Thứ hai 17/08/2026 23:20
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử trong tư pháp hình sự Việt Nam

Tóm tắt: Pháp luật Việt Nam ghi nhận dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ trong tố tụng hình sự, đồng thời, thiết lập cơ chế giám định tư pháp nhằm phục vụ hoạt động tố tụng. Tuy nhiên, thực tiễn giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử trong tư pháp hình sự còn bộc lộ nhiều hạn chế. Trên cơ sở phân tích các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng, nghiên cứu làm rõ những bất cập, hạn chế trong hoạt động giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử trong tư pháp hình sự Việt Nam, từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.

Abstract: Vietnamese law recognizes electronic data as a source of evidence in criminal proceedings and establishes a mechanism for judicial expertise to support these proceedings. However, the practice of judicial expertise of electronic data in criminal justice still reveals many limitations. Based on an analysis of current legal regulations and practical application, this study clarifies the inadequacies and limitations in judicial expertise of electronic data in Vietnamese criminal justice, and proposes several solutions to improve the law and enhance the effectiveness of this activity in the context of current digital transformation.

Đặt vấn đề

Cùng với quá trình chuyển đổi số, dữ liệu điện tử (DLĐT) - nguồn chứng cứ, ngày càng được tạo lập, lưu trữ và sử dụng phổ biến trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, làm gia tăng đáng kể các vụ án hình sự có liên quan đến DLĐT. Khác với các nguồn chứng cứ truyền thống, DLĐT mang những đặc trưng kỹ thuật riêng, việc xác định giá trị chứng minh phải dựa trên kết luận chuyên môn của hoạt động giám định tư pháp. Do đó, giám định tư pháp đối với DLĐT trở thành khâu trung tâm, đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa DLĐT từ thông tin kỹ thuật sang chứng cứ có giá trị pháp lý trong tư pháp hình sự.

Pháp luật Việt Nam đã từng bước hình thành cơ sở pháp lý cho sử dụng DLĐT và tiến hành giám định tư pháp trong tư pháp hình sự, thể hiện chủ yếu trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm các 2021, 2025 (Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015) và Luật Giám định tư pháp năm 2025. Tuy nhiên, các quy định này được xây dựng theo cách tiếp cận phân tán, mang tính khung, chưa hình thành cơ chế điều chỉnh chuyên biệt cho hoạt động giám định tư pháp đối với DLĐT - đối tượng có đặc thù pháp lý và kỹ thuật cao. Vì vậy, việc nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận, khuôn khổ pháp lý và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật về giám định tư pháp đối với DLĐT trong tư pháp hình sự Việt Nam là cần thiết, góp phần nâng cao hiệu quả xử lý chứng cứ điện tử trong thực tiễn tố tụng, đồng thời, bảo đảm tính chính xác, khách quan và an toàn pháp lý cho hoạt động xét xử.

1. Giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử và vai trò trong tư pháp hình sự

Trong bối cảnh DLĐT ngày càng giữ vai trò quan trọng trong hoạt động chứng minh tội phạm, việc nhận diện đúng bản chất của giám định tư pháp và đặc trưng pháp lý của DLĐT có ý nghĩa nền tảng trong xây dựng cơ sở lý luận và định hình khuôn khổ pháp lý cho hoạt động này.

1.1. Giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử trong tư pháp hình sự

Giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử trong tư pháp hình sự có một số đặc điểm, vai trò sau:

1.1.1. Đặc điểm, vai trò của giám định tư pháp

Giám định tư pháp giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc làm sáng tỏ các tình tiết khách quan của vụ việc, vụ án mà cơ quan tiến hành tố tụng không thể tự mình xác định bằng các biện pháp nghiệp vụ thông thường[1].Luật Giám định tư pháp năm 2025 là văn bản pháp lý trung tâm điều chỉnh hoạt động giám định tư pháp ở Việt Nam. Khoản 1 Điều 3 Luật này quy định: “Giám định tư pháp là việc sử dụng kiến thức, phương tiện, phương pháp khoa học, kỹ thuật, nghiệp vụ để kiểm tra, đánh giá, kết luận về chuyên môn những vấn đề có liên quan đến hoạt động tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự, giải quyết vụ việc dân sự, vụ án hành chính theo trưng cầu của người trưng cầu giám định tư pháp hoặc theo yêu cầu của người yêu cầu giám định tư pháp”. Quy định này thể hiện bước tiến quan trọng trong tư duy lập pháp: chuyển từ quản lý theo chủ thể sang tiếp cận bản chất hoạt động giám định, không còn nhắc đến chủ thể thực hiện và chủ thể trưng cầu giám định tư pháp. Cách tiếp cận này giúp khái niệm giám định tư pháp đạt mức độ khái quát cao, ổn định lâu dài và phù hợp với xu hướng hiện đại hóa hoạt động tố tụng, đặc biệt, trong bối cảnh gia tăng các hình thức giám định phức tạp, liên ngành và dựa trên công nghệ.

Có thể hiểu, giám định tư pháp trong tư pháp hình sự là hoạt động mang tính khoa học - kỹ thuật, nhằm kiểm tra, đánh giá và đưa ra kết luận về những vấn đề chuyên môn có liên quan trực tiếp đến giải quyết vụ án. Hoạt động này được tiến hành trên cơ sở trưng cầu của người trưng cầu giám định tư pháp hoặc theo yêu cầu của người yêu cầu giám định tư pháp, nhằm hỗ trợ hoạt động chứng minh và bảo đảm việc áp dụng pháp luật được chính xác, công bằng.

Giám định tư pháp trong tư pháp hình sự có ba đặc trưng cơ bản:

Thứ nhất, giám định tư pháp mang tính khoa học và chuyên môn cao, thể hiện ở việc kết luận giám định phải dựa trên tri thức chuyên ngành và phương pháp khoa học được thừa nhận[2].

Thứ hai, hoạt động giám định được thực hiện độc lập về chuyên môn, người giám định không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của chủ thể trưng cầu khi đưa ra kết luận giám định (khoản 3 Điều 4 Luật Giám định tư pháp năm 2025).

Thứ ba, giám định tư pháp mang tính pháp lý, bởi kết luận giám định được pháp luật thừa nhận là nguồn chứng cứ trong tố tụng và phải được thực hiện theo trình tự, thủ tục chặt chẽ (Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015).

Thông qua kết luận giám định, các vấn đề phức tạp về chuyên môn chuyển hóa thành căn cứ khoa học, góp phần nâng cao chất lượng chứng minh, bảo đảm việc áp dụng pháp luật được khách quan và thống nhất. Trong bối cảnh các vụ án công nghệ ngày càng gia tăng, hành vi vi phạm thường gắn với môi trường số, dòng tiền và các giao dịch phức tạp, giám định tư pháp càng thể hiện rõ vai trò then chốt trong việc bảo đảm công bằng tố tụng, bảo vệ quyền con người và quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng[3].

1.1.2. Dữ liệu điện tử

Theo Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, DLĐT được coi là một trong các nguồn chứng cứ của vụ án, đồng thời, được định nghĩa như sau:

“1. Dữ liệu điện tử là ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự được tạo ra, lưu trữ, truyền đi hoặc nhận được bởi phương tiện điện tử.

2. Dữ liệu điện tử được thu thập từ phương tiện điện tử, mạng máy tính, mạng viễn thông, trên đường truyền và các nguồn điện tử khác.

3. Giá trị chứng cứ của dữ liệu điện tử được xác định căn cứ vào cách thức khởi tạo, lưu trữ hoặc truyền gửi dữ liệu điện tử; cách thức bảo đảm và duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu điện tử; cách thức xác định người khởi tạo và các yếu tố phù hợp khác”[4].

Theo khoản 7 Điều 3 Luật Giao dịch điện tử năm 2023, DLĐT là dữ liệu được tạo ra, xử lý, lưu trữ bằng phương tiện điện tử.

Hai khái niệm đều có cách hiểu tương đồng và thống nhất với nhau[5]. Tuy nhiên, các khái niệm này được xây dựng trên giả định truyền thống, DLĐT chủ yếu do con người trực tiếp khởi tạo hoặc kiểm soát thông qua phương tiện điện tử.

Trong bối cảnh hiện nay, giả định này ngày càng bộc lộ hạn chế khi trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ học máy (machine learning), hệ thống tự động và thuật toán tự học có khả năng tự tạo ra dữ liệu, quyết định và hành vi số dựa trên dữ liệu đầu vào, môi trường vận hành hoặc quá trình tự học mà không hoàn toàn phụ thuộc vào ý chí trực tiếp của con người[6]. Các dữ liệu như: nhật ký hoạt động của AI, kết quả suy luận thuật toán, quyết định tự động, hành vi của robot hoặc hệ thống tự trị,… ngày càng xuất hiện phổ biến trong thực tiễn và có giá trị đặc biệt trong việc làm rõ trách nhiệm pháp lý, nguyên nhân thiệt hại và diễn biến hành vi trong các vụ án, vụ việc. Do đó, định nghĩa về DLĐT cần phản ánh đầy đủ các đặc trưng mới của dữ liệu trong kỷ nguyên AI, gồm: khả năng tự sinh dữ liệu; khả năng xử lý và ra quyết định độc lập theo thuật toán; khả năng vượt ra ngoài dự đoán trực tiếp của lập trình viên; khả năng tồn tại dưới nhiều dạng thức số mới.

DLĐT có những đặc trưng pháp lý - kỹ thuật khác với các nguồn chứng cứ truyền thống. Cụ thể: (i) DLĐT mang tính phi vật chất, không tồn tại hữu hình, mà phụ thuộc vào môi trường công nghệ để được truy cập và khai thác; (ii) DLĐT có khả năng bị sao chép, chỉnh sửa hoặc xóa bỏ mà không để lại dấu vết trực quan, làm gia tăng nguy cơ bị can thiệp trong quá trình thu thập và bảo quản[7]; (iii) việc nhận diện, giải mã và đánh giá DLĐT thường đòi hỏi kiến thức chuyên môn và phương pháp kỹ thuật đặc thù, vượt quá khả năng nhận thức thông thường của người tiến hành tố tụng.

Những đặc trưng này đặt ra yêu cầu phải có cơ chế pháp lý phù hợp nhằm bảo đảm việc sử dụng DLĐT trong tư pháp hình sự được tiến hành khách quan, chính xác và đáng tin cậy, trong đó, giám định tư pháp giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

1.2. Vai trò của giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử trong tư pháp hình sự

Giám định tư pháp đối với DLĐT là hoạt động giám định mà đối tượng trực tiếp là DLĐT được thu thập trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Hoạt động này nhằm làm rõ các thuộc tính kỹ thuật và nội dung của DLĐT, như tính toàn vẹn, tính xác thực, nguồn gốc hình thành, thời điểm tạo lập, phương thức lưu trữ và khả năng bị can thiệp, từ đó, tạo cơ sở khoa học cho việc đánh giá giá trị chứng minh của DLĐT trong vụ án hình sự.

Cần phân biệt DLĐT với tư cách là dạng thông tin tồn tại khách quan và DLĐT được sử dụng làm chứng cứ trong vụ án hình sự. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, DLĐT được thừa nhận là một trong các nguồn chứng cứ; tuy nhiên, không phải mọi DLĐT đều mặc nhiên có giá trị chứng minh, mà chỉ những dữ liệu được thu thập, kiểm tra và đánh giá theo đúng trình tự, thủ tục tố tụng mới có thể được sử dụng làm căn cứ giải quyết vụ án. Khoản 3 Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 xác lập các căn cứ pháp lý để đánh giá giá trị chứng cứ của DLĐT, gồm: cách thức khởi tạo, lưu trữ hoặc truyền gửi dữ liệu điện tử; cách thức bảo đảm và duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu điện tử; cách thức xác định người khởi tạo và các yếu tố phù hợp khác. Các tiêu chí này mang tính nguyên tắc, phản ánh yêu cầu kết hợp giữa đánh giá pháp lý và đánh giá kỹ thuật đối với DLĐT khi được sử dụng trong tố tụng[8].

Trong bối cảnh đó, giám định tư pháp không phải là điều kiện bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng đóng vai trò là một cơ chế chuyên môn hỗ trợ cơ quan tiến hành tố tụng trong kiểm tra các đặc tính kỹ thuật của DLĐT, đặc biệt là tính xác thực, tính toàn vẹn và nguồn gốc hình thành dữ liệu, qua đó, tạo cơ sở cho việc đánh giá giá trị chứng minh của dữ liệu theo quy định của pháp luật hình sự.

2. Những khoảng trống liên quan đến giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử trong tư pháp hình sự

Mặc dù đã có những ghi nhận nhất định trong pháp luật và thực tiễn áp dụng, song cơ chế giám định tư pháp đối với DLĐT trong tư pháp hình sự Việt Nam bộc lộ những hạn chế mang tính cấu trúc, phản ánh sự chưa theo kịp của pháp luật trước đặc thù của chứng cứ trong môi trường số.

2.1. Thiếu chuẩn mực pháp lý - kỹ thuật chuyên biệt trong giám định dữ liệu điện tử

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 ghi nhận DLĐT là nguồn chứng cứ của vụ án và xác lập các căn cứ chung để đánh giá giá trị chứng cứ. Tuy nhiên, các quy định này mới chỉ xác lập địa vị pháp lý của DLĐT trong hệ thống chứng cứ, mà chưa thiết lập các tiêu chí kỹ thuật và phương pháp giám định cụ thể nhằm bảo đảm giá trị chứng minh của loại chứng cứ mang tính kỹ thuật cao này. Tương tự, Luật Giám định tư pháp năm 2025 với tư cách là đạo luật điều chỉnh hoạt động giám định nói chung, chủ yếu quy định mang tính nguyên tắc về sử dụng kiến thức khoa học - kỹ thuật trong giám định, chưa đặt ra yêu cầu tối thiểu đối với giám định DLĐT, chưa xác lập nghĩa vụ pháp lý về khả năng kiểm chứng và tái lập kết luận giám định trong tư pháp hình sự. Do đó, pháp luật hiện hành tuy thừa nhận kết quả giám định DLĐT, nhưng chưa kiểm soát đầy đủ tính khoa học của phương pháp kỹ thuật làm cơ sở cho kết quả đó.

Cách tiếp cận này cho thấy sự khác biệt rõ rệt so với thông lệ quốc tế trong lĩnh vực pháp y kỹ thuật số. Trên bình diện quốc tế, nhiều hệ thống pháp luật không chỉ thừa nhận giá trị pháp lý của chứng cứ số, mà còn chuẩn hóa hoạt động giám định thông qua các chuẩn mực kỹ thuật bắt buộc. Ví dụ, tiêu chuẩn quốc tế về công nghệ thông tin - các kỹ thuật an toàn - hướng dẫn xác định, tập hợp, thu nhận và bảo quản các bằng chứng số ISO/IEC 27037:2012 cung cấp hướng dẫn rõ ràng cho việc xác định, thu thập, sao lưu và bảo quản chứng cứ số, nhấn mạnh sự cần thiết của quy trình được khoa học hóa để bảo đảm giá trị chứng minh của DLĐT trong tố tụng[9]. Tương tự, ISO/IEC 27043:2015 đề ra các nguyên tắc và quy trình điều tra sự cố kỹ thuật số, bao hàm toàn bộ vòng đời điều tra - từ chuẩn bị, nhận dạng, thu thập đến bảo quản và báo cáo chứng cứ - với yêu cầu về tính chính xác và kiểm chứng độc lập[10]. Ngoài ra, các tiêu chuẩn liên quan như ISO/IEC 27042:2015 còn hướng dẫn chi tiết việc phân tích và diễn giải chứng cứ điện tử, nhấn mạnh khả năng tái lập và kiểm chứng quy trình phân tích.

Trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, tiêu chuẩn Daubert[11] được áp dụng như một khuôn khổ đánh giá độ tin cậy khoa học của chứng cứ và ý kiến chuyên gia trong tố tụng. Theo đó, một kết luận giám định chỉ có thể được chấp nhận khi phương pháp tiến hành có khả năng kiểm tra, đã được phản biện khoa học, có tỷ lệ sai số xác định và được cộng đồng khoa học thừa nhận rộng rãi. Điểm chung trong các mô hình pháp y kỹ thuật số quốc tế coi phương pháp kỹ thuật và quy trình giám định là nền tảng cấu thành giá trị chứng minh của DLĐT, mà không chỉ là nội dung thông tin được trích xuất từ dữ liệu đó.

Tại Việt Nam, do thiếu các chuẩn mực pháp lý - kỹ thuật chuyên biệt, việc đánh giá DLĐT trong tư pháp hình sự chủ yếu dựa trên kết quả xử lý của các cơ quan tiến hành tố tụng, mà chưa gắn với yêu cầu pháp lý rõ ràng về kiểm tra tính khoa học của phương pháp kỹ thuật. Khi pháp luật không đặt ra các tiêu chí kỹ thuật tối thiểu và không yêu cầu khả năng tái lập, kiểm chứng kết luận giám định, hoạt động giám định DLĐT chỉ dừng ở xác nhận sự tồn tại của dữ liệu, thay vì đánh giá toàn diện các đặc tính kỹ thuật, quyết định giá trị chứng minh của dữ liệu đó. Hệ quả, cùng một loại DLĐT có thể được xử lý và đánh giá khác nhau giữa các vụ án, làm giảm tính thống nhất trong áp dụng pháp luật, suy giảm vai trò của giám định tư pháp như một cơ chế kiểm chứng độc lập[12] và tạo khoảng cách đáng kể giữa yêu cầu chứng minh tội phạm bằng DLĐT với các bảo đảm tố tụng cơ bản của pháp luật hình sự trong bối cảnh chuyển đổi số.

2.2. Chưa phân định ranh giới giữa hoạt động điều tra và hoạt động giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định cơ quan điều tra có thẩm quyền thu thập chứng cứ, trong khi Luật Giám định tư pháp năm 2025 xác định giám định tư pháp là hoạt động sử dụng kiến thức khoa học - kỹ thuật để kết luận những vấn đề chuyên môn vượt ra ngoài phạm vi đánh giá pháp lý thông thường của cơ quan tiến hành tố tụng. Tuy nhiên, đối với DLĐT, pháp luật hiện chưa làm rõ ranh giới pháp lý và chức năng giữa hoạt động thu thập chứng cứ số trong điều tra và hoạt động giám định tư pháp với tư cách là cơ chế kiểm chứng khoa học độc lập.

Trong thực tiễn, để thu thập DLĐT phục vụ chứng minh tội phạm, cơ quan điều tra phải thực hiện nhiều thao tác kỹ thuật chuyên sâu như: trích xuất dữ liệu từ thiết bị điện tử, giải mã, phục hồi dữ liệu đã xóa, phân tích nhật ký truy cập, xác định mối liên hệ giữa các dữ liệu hoặc dựng lại dòng thời gian hoạt động[13]. Các thao tác này không đơn thuần mang tính thu thập, mà bao hàm nội dung phân tích, đánh giá và suy luận kỹ thuật - những yếu tố thuộc bản chất của hoạt động giám định tư pháp. Tuy nhiên, hiện pháp luật hình sự cho phép toàn bộ các thao tác kỹ thuật này được thực hiện trong khuôn khổ hoạt động điều tra, mà không đặt ra yêu cầu bắt buộc phải được kiểm chứng thông qua quy trình giám định tư pháp độc lập.

Hệ quả, trong nhiều vụ án, cơ quan điều tra trực tiếp thu thập, trích xuất và phân tích DLĐT, sau đó, sử dụng chính kết quả xử lý này làm căn cứ chứng minh hành vi phạm tội. Việc trưng cầu giám định, nếu có, chủ yếu dừng ở việc xác nhận lại kết quả đã được cơ quan điều tra tạo lập, thay vì đánh giá độc lập phương pháp kỹ thuật, quy trình xử lý và độ tin cậy khoa học của DLĐT[14]. Cách thức áp dụng này làm suy giảm vai trò của giám định tư pháp như một cơ chế kiểm chứng độc lập, đồng thời, làm mờ ranh giới chức năng giữa chủ thể buộc tội và chủ thể đánh giá khoa học trong hình sự.

Việc không phân định rõ ràng ranh giới giữa hoạt động điều tra và hoạt động giám định tư pháp đối với DLĐT không chỉ là vấn đề kỹ thuật áp dụng pháp luật, mà còn tác động trực tiếp đến các nguyên tắc tố tụng hình sự. Khi cơ quan điều tra đồng thời thực hiện thu thập và phân tích DLĐT mà thiếu cơ chế kiểm chứng độc lập về phương pháp và độ tin cậy khoa học, khả năng tranh tụng và phản biện của người bào chữa bị thu hẹp đáng kể, đồng thời, Hội đồng xét xử cũng gặp khó khăn trong đánh giá thực chất giá trị chứng minh của chứng cứ điện tử. Trong bối cảnh chuyển đổi số, bất cập này làm gia tăng nguy cơ “kỹ thuật hóa” hoạt động buộc tội, đồng thời, bộc lộ khoảng cách giữa yêu cầu chứng minh tội phạm bằng DLĐT và các bảo đảm tố tụng cơ bản của pháp luật hình sự.

2.3. Chưa chuẩn hóa chuỗi xử lý dữ liệu điện tử

DLĐT không tồn tại như một nguồn chứng cứ “tĩnh”, mà luôn gắn với chuỗi thao tác kỹ thuật từ thời điểm phát sinh cho đến khi được sử dụng tại phiên tòa. Mỗi thao tác truy cập, sao lưu, trích xuất, chuyển đổi định dạng hay phân tích đều có thể tạo ra những thay đổi nhất định về mặt kỹ thuật, kể cả khi nội dung thông tin không bị can thiệp. Do đó, giá trị chứng minh của DLĐT phụ thuộc trực tiếp vào khả năng kiểm soát và chứng minh tính liên tục, toàn vẹn của toàn bộ chuỗi xử lý dữ liệu trong suốt quá trình tố tụng[15]. Hiện, pháp luật Việt Nam mới chỉ đặt ra yêu cầu mang tính nguyên tắc bảo đảm tính toàn vẹn của chứng cứ, mà chưa thiết lập cơ chế pháp lý cụ thể để kiểm soát và chứng minh tính toàn vẹn đó. Các quy định về thu thập, bảo quản và đánh giá chứng cứ được thiết kế theo tư duy của chứng cứ truyền thống, chưa cụ thể hóa thành các yêu cầu kỹ thuật tối thiểu như: nghĩa vụ ghi nhận đầy đủ các thao tác xử lý dữ liệu, công cụ và phần mềm sử dụng, số lần sao lưu, hay việc xác định bản dữ liệu nào có giá trị chứng minh cao nhất trong trường hợp tồn tại nhiều bản sao.

Trong thực tiễn, DLĐT thường trải qua nhiều bước xử lý kỹ thuật trước khi được đưa vào hồ sơ vụ án, nhưng hồ sơ tố tụng chủ yếu chỉ phản ánh kết quả cuối cùng của quá trình trích xuất hoặc phân tích. Toàn bộ quá trình trung gian - tiềm ẩn nguy cơ tác động, thay đổi hoặc làm suy giảm độ tin cậy của dữ liệu, hầu như không được mô tả, kiểm chứng hoặc đánh giá độc lập[16]. Trong bối cảnh đó, việc khẳng định DLĐT còn giữ được trạng thái toàn vẹn so với thời điểm ban đầu thường mang tính suy đoán hơn là một kết luận được chứng minh bằng các căn cứ pháp lý - kỹ thuật rõ ràng.

Khoảng trống pháp lý trong chuẩn hóa chuỗi xử lý DLĐT làm cho hoạt động tranh tụng về tính toàn vẹn của chứng cứ số tại phiên tòa gặp nhiều hạn chế. Nếu người bào chữa đặt vấn đề về khả năng dữ liệu đã bị can thiệp trong quá trình thu thập hoặc phân tích, các lập luận phản biện khó có thể được đối chiếu với một quy trình chuẩn đã được pháp luật thừa nhận. Trong điều kiện đó, tính toàn vẹn của DLĐT trên thực tế không được kiểm chứng bằng các tiêu chí khách quan, mà chủ yếu được suy ra từ uy tín và cách thức làm việc của cơ quan tiến hành tố tụng. Khi chuỗi xử lý dữ liệu không được chuẩn hóa và ghi nhận đầy đủ, tính toàn vẹn của DLĐT không còn là thuộc tính có thể kiểm tra, mà trở thành một giả định tố tụng. Điều này tiềm ẩn rủi ro đáng kể đối với những vụ án mà DLĐT giữ vai trò trung tâm trong buộc tội. Vì thế, cần tiếp cận chuỗi xử lý DLĐT như một vấn đề pháp lý cốt lõi của công bằng tố tụng, thay vì chỉ là khía cạnh kỹ thuật thuần túy.

2.4. Thiếu tiêu chí đánh giá kết luận giám định dữ liệu điện tử tại phiên tòa

Trong tố tụng hình sự, giá trị chứng minh của chứng cứ chỉ được xác lập thông qua hoạt động kiểm tra và tranh tụng tại phiên tòa. Tuy nhiên, đối với kết luận giám định DLĐT, quá trình này đang bộc lộ giới hạn mang tính cấu trúc: các tiêu chí pháp lý truyền thống được sử dụng để đánh giá chứng cứ không đủ khả năng phản ánh và kiểm soát bản chất khoa học - kỹ thuật của kết luận giám định.

Khi xem xét kết luận giám định DLĐT, Hội đồng xét xử thường tập trung vào các yếu tố 54 như: tính hợp pháp về hình thức (thẩm quyền của tổ chức giám định, tư cách của người giám định), tính liên quan của dữ liệu đối với vụ án và tính khách quan được suy đoán từ địa vị pháp lý của cơ quan thực hiện giám định. Cách tiếp cận này, về cơ bản, không khác với việc đánh giá các loại kết luận giám định truyền thống, trong khi DLĐT phụ thuộc trực tiếp vào phương pháp kỹ thuật và độ tin cậy khoa học của quá trình xử lý[17]. Nói cách khác, các tiêu chí pháp lý truyền thống không trực tiếp giải quyết được những vấn đề mang tính quyết định đối với độ tin cậy của kết luận giám định DLĐT, như phương pháp trích xuất và phân tích được sử dụng, khả năng sai số kỹ thuật, hay khả năng tái lập độc lập kết quả giám định. Khi những yếu tố này không được làm rõ trong kết luận giám định và cũng không được kiểm tra tại phiên tòa, việc đánh giá chứng cứ trên thực tế chuyển từ kiểm chứng khoa học sang chấp nhận kết luận có sẵn.

Trong bối cảnh đó, kết luận giám định DLĐT được xem là “khối thông tin hoàn chỉnh”, mang tính chuyên môn cao và khó phản biện. Người bào chữa, bị cáo và thậm chí cả Hội đồng xét xử thiếu cơ sở pháp lý và kỹ thuật để thẩm tra sâu vào phương pháp giám định, trong khi giám định viên ít bị yêu cầu giải trình về nền tảng khoa học của kết luận. Hệ quả, phạm vi tranh tụng bị thu hẹp, DLĐT - vốn tiềm ẩn rủi ro kỹ thuật cao, được sử dụng như chứng cứ mang tính xác nhận.

Ở góc độ bảo đảm quyền con người trong pháp luật hình sự, việc thiếu tiêu chí khoa học để đánh giá kết luận giám định DLĐT làm suy giảm hiệu quả nguyên tắc tranh tụng và tiềm ẩn nguy cơ vi phạm nguyên tắc suy đoán vô tội[18]. Khi kết luận giám định không được đặt trong trạng thái có thể kiểm tra và phản biện về mặt khoa học, khả năng bảo vệ của người bị buộc tội trước chứng cứ mang tính quyết định bị hạn chế nghiêm trọng. Trong những vụ án mà DLĐT giữ vai trò trung tâm, bất cập này có thể tác động trực tiếp đến tính công bằng của quá trình xét xử. Vì vậy, giới hạn trong việc đánh giá kết luận giám định DLĐT tại phiên tòa không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay nghiệp vụ, mà phản ánh sự chậm thích ứng của pháp luật hình sự trước loại chứng cứ mà giá trị chứng minh phụ thuộc trực tiếp vào phương pháp khoa học. Đây là vấn đề cần được giải quyết để bảo đảm tính công bằng và độ tin cậy của việc sử dụng DLĐT trong tư pháp hình sự.

3. Một số kiến nghị hoàn thiện

Từ những phân tích về quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng giám định tư pháp đối với DLĐT trong tư pháp hình sự cho thấy, sự cần thiết phải hoàn thiện khuôn khổ pháp lý theo hướng cụ thể hóa, chuẩn hóa và bảo đảm tính độc lập, khoa học của hoạt động giám định. Cụ thể:

Thứ nhất, thiết lập chuẩn mực pháp lý - kỹ thuật giám định tư pháp chuyên biệt đối với DLĐT.

Pháp luật về giám định tư pháp cần bổ sung các quy định chuyên biệt điều chỉnh trực tiếp hoạt động giám định DLĐT theo hướng xác lập hệ thống tiêu chí kỹ thuật tối thiểu áp dụng thống nhất trong hình sự. Nghiên cứu đề xuất bổ sung điều khoản về tiêu chuẩn kỹ thuật trong giám định DLĐT như sau: “Khi tiến hành giám định dữ liệu điện tử, giám định viên phải sử dụng các phương pháp và công cụ phần mềm đã được kiểm chứng, công bố công khai về quy trình kỹ thuật. Kết luận giám định phải mô tả rõ các bước để bảo đảm khả năng tái lập kết luận bởi chuyên gia độc lập khác”. Việc chuẩn hóa này cần được thể hiện dưới dạng quy phạm pháp luật hoặc văn bản hướng dẫn có giá trị bắt buộc áp dụng, thay vì hướng dẫn nghiệp vụ nội bộ, nhằm bảo đảm kết luận giám định DLĐT được đặt trên nền tảng khoa học có thể kiểm tra và đối chiếu tại phiên tòa.

Thứ hai, quy định rõ giới hạn kỹ thuật của hoạt động điều tra và phạm vi bắt buộc của giám định tư pháp đối với DLĐT.

Pháp luật hình sự cần xác lập nguyên tắc phân định rạch ròi giữa các thao tác kỹ thuật phục vụ thu thập, bảo toàn DLĐT và các hoạt động phân tích, suy luận mang bản chất giám định chuyên môn. Theo đó, những hoạt động như: phục hồi dữ liệu, phân tích dấu vết số, xác định thời điểm tạo lập, chỉnh sửa hoặc mối liên hệ kỹ thuật giữa dữ liệu và hành vi phạm tội là nội dung thuộc phạm vi giám định tư pháp bắt buộc, không được thực hiện và sử dụng trực tiếp như kết quả điều tra. Quy định này nhằm khẳng định bản chất độc lập của giám định tư pháp và hạn chế tình trạng đồng nhất hóa giữa hoạt động điều tra kỹ thuật và hoạt động giám định DLĐT.

Thứ ba, chuẩn hóa chuỗi xử lý DLĐT trong toàn bộ quá trình tố tụng hình sự.

Pháp luật cần bổ sung quy định bắt buộc về chuỗi xử lý DLĐT, đây là một yếu tố cấu thành giá trị chứng minh của chứng cứ số. Chuỗi xử lý này phải được ghi nhận đầy đủ, liên tục và có thể kiểm tra, gồm: thời điểm thu thập; phương thức sao lưu; công cụ kỹ thuật sử dụng; các lần truy cập, phân tích dữ liệu; biện pháp bảo đảm tính toàn vẹn trong suốt quá trình tố tụng. Việc thiếu hoặc đứt gãy chuỗi xử lý dữ liệu được coi là căn cứ pháp lý để hạn chế hoặc loại trừ giá trị chứng minh của DLĐT, tương tự như đối với các vi phạm nghiêm trọng về thu thập chứng cứ truyền thống.

Thứ tư, bổ sung tiêu chí khoa học trong đánh giá kết luận giám định DLĐT tại phiên tòa.

Bên cạnh các tiêu chí pháp lý truyền thống, pháp luật hình sự cần ghi nhận các tiêu chí đánh giá mang tính khoa học đối với kết luận giám định DLĐT như sau: “Khi kiểm tra kết luận giám định dữ liệu điện tử tại phiên tòa, Hội đồng xét xử phải làm rõ: tính minh bạch của phương pháp; sai số kỹ thuật cho phép; tính độc lập của quy trình phân tích. Giám định viên có nghĩa vụ giải trình các công cụ kỹ thuật đã sử dụng và chứng minh tính chính xác của kết luận dựa trên các tiêu chuẩn về pháp y kỹ thuật số được thừa nhận”. Quy định này nhằm bảo đảm kết luận giám định không chỉ hợp pháp về hình thức, mà còn được kiểm tra thực chất về độ tin cậy khoa học trong quá trình tranh tụng.

Kết luận

Giám định tư pháp đối với DLĐT giữ vai trò then chốt trong chuyển hóa dữ liệu kỹ thuật thành chứng cứ có giá trị pháp lý trong tư pháp hình sự. Tuy nhiên, pháp luật và thực tiễn áp dụng bộc lộ nhiều hạn chế như: thiếu chuẩn mực pháp lý - kỹ thuật chuyên biệt, chưa phân định rõ hoạt động điều tra và giám định tư pháp, chưa chuẩn hóa chuỗi xử lý DLĐT và còn lệ thuộc vào các tiêu chí đánh giá mang tính hình thức tại phiên tòa. Những bất cập này làm suy giảm khả năng kiểm chứng khoa học của chứng cứ điện tử và thu hẹp phạm vi tranh tụng, tiềm ẩn nguy cơ vi phạm nguyên tắc suy đoán vô tội và công bằng tố tụng. Vì vậy, hoàn thiện pháp luật theo hướng chuẩn hóa, minh bạch hóa và tăng cường tính độc lập, khả năng kiểm chứng của hoạt động giám định DLĐT là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.

Nguyễn Đắc Triết

Khoa Luật, Trường Đại học Sài Gòn

Ảnh: Internet

[1]. Hoàng Anh Tuyên (2024), Hoàn thiện các quy định về giám định tư pháp trong hoạt động tố tụng hình sự, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số 07/2024, tr.12.

[2]. Hà Thị Khuyên (2022), Quy định pháp luật về trưng cầu giám định trong tố tụng hình sự, https://lsvn.vn/quy-dinh-phap-luat-ve-trung-cau-giam-dinh-trong-to-tung-hinh-su1663696472-a124174.html, truy cập ngày 25/3/2026.

[3]. Nguyễn Thị Yến Hoa (2023), Bàn về công tác giám định tư pháp, https://lsvn.vn/ban-ve-cong-tac-giam-dinh-tu-phap-1685981478-a131238.html, truy cập ngày 25/3/2026.

[4]. Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

[5]. Hoàng Thị Thảo (2023), Chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử và kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật có liên quan, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 394 tháng 12/2023.

[6]. Tạ Quốc Ưng, Tô Thị Thu Hương (2021), Cơ hội và thách thức khi ứng dụng AI, Tạp chí Thông tin và Truyền thông (nay là Tạp chí Khoa học và Công nghệ), số 6 tháng 6/2021.

[7]. Nguyễn Đức Hạnh (2019), Dữ liệu điện tử và chứng cứ điện tử, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số 01/2019, tr.38.

[8]. Lê Nguyên Thanh (2024), Thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự Việt Nam, Tạp chí Khoa học pháp lý. Việt Nam, số 3 (175)/2024, tr.55-57.

[9]. Rizadi Akbar Ramadhan, Panji Rachmat Setiawan and Dedy Hariyadi (2022), Digital Forensic Investigation for Non-Volatile Memory Architecture by Hybrid Evaluation Based on ISO/IEC27037:2012 and NIST SP800-86 Framework, IT Journal Research and Development (ITJRD), Vol.6, No.2, March 2022, p.163-165.

[10]. Nickson. M. Karie, Victor R. Kebande, H.S. Venter, Kim-Kwang Raymond Choo (2019), On the importance of standardising the process of generating digital forensic reports, Forensic Science International: Reports, Vol.1, November 2019, p.2-3.

[11]. Tiêu chuẩn Daubert (Daubert standard) là khuôn khổ pháp lý dùng để đánh giá tính chấp nhận được của chứng cứ khoa học và ý kiến chuyên gia trong tố tụng, được xác lập bởi Tòa án Tối cao Hoa Kỳ trong vụ Daubert v. Merrell Dow Pharmaceuticals, Inc., 509 U.S. 579 (1993), https://supreme.justia.com/cases/federal/us/509/579/?utm, truy cập ngày 25/3/2026.

[12]. Bùi Lê Mai Anh, Phạm Hữu Mạnh (2025), Giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về chứng cứ điện tử, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số 08/2025, tr.41.

[13]. Cao Anh Đức, Ngô Thị Bích Thu (2021), Biện pháp thu thập, chuyển hóa, sử dụng chứng cứ điện tử trong vụ án sử dụng công nghệ cao, http://tapchitoaan.vn/bien-phap-thu-thap-chuyen-hoa-su-dung-chung-cu-dien-tu-trong-vu-an-su-dung-cong-nghe-cao5605.html?utm, truy cập ngày 25/3/2026.

[14]. Nguyễn Thị Phương Hoa, Nguyễn Phương Thảo (2024), Xử lý nguồn chứng cứ là dữ liệu điện tử trong giải quyết các vụ án hình sự, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 03 (175)/2024, tr.94-96.

[15]. Hoàng Anh Tuấn, Hoàng Thùy Linh (2025), Hoàn thiện cơ chế xác định thuộc tính chứng cứ điện tử - Yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh chuyển đổi số, https://lsvn.vn/hoan-thien-co-che-xac-dinh-thuoc-tinh-chung-cu-dien-tu-yeu-cau-cap-thiet-trong-boi-canh-chuyen-doi-so-a160545.html, truy cập ngày 25/3/2026.

[16]. Lê Nguyên Thanh (2024), tlđd.

[17]. Nguyễn Thị Phương Hoa, Nguyễn Phương Thảo (2024), tlđd.

[18]. Báo Công lý (2017), Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử: Bảo đảm quyền con người, chống oan sai trong tố tụng hình sự, https://congly.vn/nguyen-tac-tranh-tung-trong-xet-xu-bao-dam-quyen-con-nguoi-chong-oan-sai-trong-to-tung-hinh-su-142767.html, truy cập ngày 25/3/2026.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Báo Công lý (2017), Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử: Bảo đảm quyền con người, chống oan sai trong tố tụng hình sự, https://congly.vn/nguyen-tac-tranh-tung-trong-xet-xu-bao-dam-quyen-con-nguoi-chong-oan-sai-trong-to-tung-hinh-su-142767.html, truy cập ngày 25/3/2026.

2. Bùi Lê Mai Anh, Phạm Hữu Mạnh (2025), Giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về chứng cứ điện tử, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số 08/2025.

3. Cao Anh Đức, Ngô Thị Bích Thu (2021), Biện pháp thu thập, chuyển hóa, sử dụng chứng cứ điện tử trong vụ án sử dụng công nghệ cao, http://tapchitoaan.vn/bien-phap-thu-thap-chuyen-hoa-su-dung-chung-cu-dien-tu-trong-vu-an-su-dung-cong-nghe-cao5605.html?utm, truy cập ngày 25/3/2026.

4. Hà Thị Khuyên (2022), Quy định pháp luật về trưng cầu giám định trong tố tụng hình sự, https://lsvn.vn/quy-dinh-phap-luat-ve-trung-cau-giam-dinh-trong-to-tung-hinh-su1663696472-a124174.html, truy cập ngày 25/3/2026.

5. Hoàng Anh Tuấn, Hoàng Thùy Linh (2025), Hoàn thiện cơ chế xác định thuộc tính chứng cứ điện tử - Yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh chuyển đổi số, https://lsvn.vn/hoan-thien-co-che-xac-dinh-thuoc-tinh-chung-cu-dien-tu-yeu-cau-cap-thiet-trong-boi-canh-chuyen-doi-so-a160545.html, truy cập ngày 25/3/2026.

6. Hoàng Anh Tuyên (2024), Hoàn thiện các quy định về giám định tư pháp trong hoạt động tố tụng hình sự, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số 07/2024.

7. Hoàng Thị Thảo (2023), Chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử và kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật có liên quan, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 394 tháng 12/2023.

8. Lê Nguyên Thanh (2024), Thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự Việt Nam, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 3 (175)/2024.

9. Nguyễn Đức Hạnh (2019), Dữ liệu điện tử và chứng cứ điện tử, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số 01/2019.

10. Nguyễn Thị Phương Hoa, Nguyễn Phương Thảo (2024), Xử lý nguồn chứng cứ là dữ liệu điện tử trong giải quyết các vụ án hình sự, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 03 (175)/2024.

11. Nguyễn Thị Yến Hoa (2023), Bàn về công tác giám định tư pháp, https://lsvn.vn/ban-ve-cong-tac-giam-dinh-tu-phap-1685981478-a131238.html, truy cập ngày 25/3/2026.

12. Nickson. M. Karie, Victor R. Kebande, H.S. Venter, Kim- Kwang Raymond Choo (2019), On the importance of standardising the process of generating digital forensic reports, Forensic Science International: Reports, Vol.1, November 2019.

13. Rizadi Akbar Ramadhan, Panji Rachmat Setiawan and Dedy Hariyadi (2022), Digital Forensic Investigation for Non-Volatile Memory Architecture by Hybrid Evaluation Based on ISO/IEC27037:2012 and NIST SP800-86 Framework, IT Journal Research and Development (ITJRD), Vol.6, No.2.

14. Tạ Quốc Ưng, Tô Thị Thu Hương (2021), Cơ hội và thách thức khi ứng dụng AI, Tạp chí Thông tin và Truyền thông (nay là Tạp chí Khoa học và Công nghệ), số 6 tháng 6/2021.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (452) tháng 5/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Diễn đàn Pháp luật ASEAN năm 2026: Thúc đẩy ứng dụng AI trong xây dựng và thi hành pháp luật

Diễn đàn Pháp luật ASEAN năm 2026: Thúc đẩy ứng dụng AI trong xây dựng và thi hành pháp luật

Từ ngày 18 - 19/8/2026, Bộ Tư pháp Việt Nam sẽ đăng cai tổ chức Diễn đàn Pháp luật ASEAN năm 2026 với chủ đề "Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong công tác xây dựng và thi hành pháp luật trong kỷ nguyên số". Diễn đàn là cơ hội để các nước ASEAN chia sẻ kinh nghiệm, trao đổi chính sách, thúc đẩy hợp tác trong ứng dụng AI, hướng tới xây dựng hệ thống pháp luật hiện đại, hài hòa và thích ứng với yêu cầu của kỷ nguyên số. Dịp này, Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Tịnh đã có cuộc trả lời phỏng vấn báo chí.
Nâng cao hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong thực hiện chính quyền địa phương hai cấp

Nâng cao hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong thực hiện chính quyền địa phương hai cấp

Tóm tắt: Trong bối cảnh cải cách tổ chức bộ máy nhà nước theo hướng tinh, gọn, hiệu lực, hiệu quả, việc triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức quản trị ở địa phương. Cùng với quá trình phân cấp, phân quyền mạnh mẽ, phổ biến, giáo dục pháp luật trở thành công cụ quan trọng nhằm bảo đảm đội ngũ cán bộ, công chức và người dân hiểu đúng, thực hiện đúng pháp luật, qua đó, nâng cao chất lượng quản lý nhà nước và xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật trong xã hội. Nghiên cứu phân tích cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trong điều kiện thực hiện chính quyền địa phương hai cấp, từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả quản trị địa phương và bảo đảm quyền tiếp cận pháp luật của người dân.
Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật nhằm bảo vệ người tiêu dùng trong môi trường số

Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật nhằm bảo vệ người tiêu dùng trong môi trường số

Tóm tắt: Chuyển đổi số tác động đến mọi mặt của đời sống xã hội và đặt ra yêu cầu cấp thiết cần phải đổi mới hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật cho người dân, nhất là người tiêu dùng. Nghiên cứu phân tích việc hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật nhằm bảo vệ người tiêu dùng trên các nền tảng thương mại điện tử. Bằng phương pháp phân tích, so sánh pháp luật và tham chiếu kinh nghiệm quốc tế, nghiên cứu chỉ ra những hạn chế của pháp luật hiện hành trong xác định đối tượng, nội dung, phương thức phổ biến, cơ chế phối hợp và đánh giá hiệu quả. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)1 (dự thảo Luật) theo hướng phát triển năng lực pháp lý số, góp phần nâng cao khả năng phòng ngừa rủi ro và tự bảo vệ của người tiêu dùng trong môi trường số.
Phát huy vai trò, trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật

Phát huy vai trò, trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật

Tóm tắt: Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật giữ vai trò quan trọng nhằm đưa pháp luật vào đời sống xã hội, nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của người dân, xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật và bảo đảm hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Trong hệ thống chính quyền địa phương, Ủy ban nhân dân cấp xã là cấp chính quyền gần dân nhất, trực tiếp tiếp xúc và giải quyết các nhu cầu của người dân, đồng thời, là chủ thể giữ vai trò trung tâm trong tổ chức triển khai các hoạt động tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật tại cơ sở. Nghiên cứu tập trung phân tích cơ sở lý luận và pháp lý về vai trò, trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật; đánh giá thực trạng triển khai trong thời gian qua, từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật đối với lĩnh vực này.
Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số

Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số

Tóm tắt: Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Chính phủ số và xã hội số, việc sửa đổi Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 đặt ra yêu cầu hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số. Nghiên cứu phân tích cơ sở lý luận, quy định pháp luật hiện hành, dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)* (dự thảo Luật) và kinh nghiệm quốc tế, từ đó chỉ ra những khoảng trống pháp lý trong chuyển đổi số hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm xây dựng hệ sinh thái phổ biến, giáo dục pháp luật số hiệu quả, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số quốc gia.
Đơn giản hóa thủ tục yêu cầu Nhà nước bồi thường - Từ yêu cầu cải cách hành chính đến bảo đảm quyền của người bị thiệt hại

Đơn giản hóa thủ tục yêu cầu Nhà nước bồi thường - Từ yêu cầu cải cách hành chính đến bảo đảm quyền của người bị thiệt hại

Tóm tắt: Trong Nhà nước pháp quyền, cá nhân, tổ chức và Nhà nước bình đẳng trước pháp luật. Vì thế, trong quá trình thực thi công vụ, các cá nhân, tổ chức có thẩm quyền thực hiện hành vi trái pháp luật gây thiệt hại cho các cá nhân, tổ chức thì các cá nhân, tổ chức bị thiệt hại có quyền yêu cầu Nhà nước bồi thường. Nghiên cứu phân tích việc đơn giản hóa thủ tục yêu cầu Nhà nước bồi thường trên cơ sở quyền hiến định của người bị thiệt hại, yêu cầu cải cách hành chính, chuyển đổi số và các quy định của dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước[1] (dự thảo Luật). Trọng tâm là các quy định về hồ sơ, hình thức yêu cầu, tiếp nhận và xử lý hồ sơ, thụ lý, xác minh thiệt hại, thương lượng, quyết định giải quyết bồi thường, quyền khởi kiện và chuyển đổi số trong quản lý nhà nước. Trên cơ sở đánh giá các điều 41, 42, 43, 45, 46, 47, 52 và 73, nghiên cứu đề xuất làm rõ giá trị pháp lý của hồ sơ điện tử, xác nhận tiếp nhận, yêu cầu bổ sung hồ sơ một lần, khai thác dữ liệu sẵn có, hiệu lực của quyết định giải quyết bồi thường và bảo vệ dữ liệu cá nhân của người yêu cầu bồi thường.
Ứng dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo trong tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật

Ứng dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo trong tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật

Hoạt động tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) là nhiệm vụ quan trọng, lần đầu tiên được triển khai trên phạm vi toàn quốc theo Kết luận số 09-KL/TW ngày 10/3/2026 của Bộ Chính trị. Năm 2026, công tác này phải xử lý khối lượng dữ liệu văn bản rất lớn được ban hành ở cả Trung ương và địa phương qua nhiều giai đoạn. Trong điều kiện đó, phương thức rà soát thủ công dựa trên việc đối chiếu văn bản giấy không còn đáp ứng yêu cầu về tiến độ, phạm vi và độ chính xác. Vì vậy, việc ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) trong rà soát là giải pháp cần thiết, góp phần nhận diện, phân tích và xử lý các quy định chồng chéo, mâu thuẫn hoặc không còn phù hợp một cách hệ thống, hiệu quả.
Định hướng nâng cao hiệu quả trợ giúp pháp lý tại Lạng Sơn đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới

Định hướng nâng cao hiệu quả trợ giúp pháp lý tại Lạng Sơn đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới

Trong bối cảnh đất nước ta đang bước vào kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc với những bước chuyển dịch mang tính chiến lược, yêu cầu hoàn thiện hệ thống pháp luật gắn liền với việc bảo đảm quyền con người, quyền công dân ngày càng trở nên cấp bách. Trong tiến trình đó, hoạt động trợ giúp pháp lý (TGPL) giữ vai trò nền tảng trong việc hiện thực hóa công bằng xã hội và bảo đảm quyền tiếp cận công lý bình đẳng cho mọi tầng lớp Nhân dân, đặc biệt là các đối tượng yếu thế. Để cung cấp kịp thời dịch vụ pháp lý chất lượng cho người nghèo, người thuộc diện chính sách trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn, Trung tâm TGPL nhà nước tỉnh Lạng Sơn đã ban các hành kế hoạch và tổ chức triển khai các nội dung của Luật Trợ giúp pháp lý, góp phần thực hiện quyền con người, quyền công dân. Trong 06 tháng đầu năm 2026, công tác TGPL tại Trung tâm TGPL nhà nước tỉnh Lạng Sơn đã đạt được những kết quả đáng kể.
Hà Nội phấn đấu đạt Chỉ số SIPAS tối thiểu 95% vào năm 2030

Hà Nội phấn đấu đạt Chỉ số SIPAS tối thiểu 95% vào năm 2030

Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn mới, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, cải cách hành chính tiếp tục được xác định là một trong những nhiệm vụ trọng tâm nhằm nâng cao năng lực quản trị quốc gia; đồng thời là một trong các tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ máy hành chính nhà nước. Đối với Thủ đô Hà Nội, trung tâm văn hóa, chính trị, kinh tế - xã hội của cả nước, nơi hội tụ nhiều cơ chế, chính sách đặc thù, cải cách hành chính không chỉ là yêu cầu tất yếu của quá trình đổi mới mà còn là điều kiện tiên quyết để khai thác hiệu quả các nguồn lực, tạo môi trường thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp, góp phần thực hiện thắng lợi mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của Thủ đô đến năm 2030.
Dấu ấn hành trình 80 năm và những bước phát triển đột phá trong tổ chức bộ máy Hệ thống Thi hành án dân sự

Dấu ấn hành trình 80 năm và những bước phát triển đột phá trong tổ chức bộ máy Hệ thống Thi hành án dân sự

Trong hành trình 80 năm phát triển (19/7/1946 - 19/7/2026), Hệ thống Thi hành án dân sự (THADS) đã có những bước đột phá mạnh mẽ cả về thể chế, tổ chức bộ máy, nguồn nhân lực chất lượng và hiệu quả hoạt động. Đặc biệt, tổ chức bộ máy đã từng bước chuyển đổi toàn diện, từ các cơ quan hành chính tư pháp sơ khai trở thành hệ thống cơ quan tư pháp chuyên sâu. Từ bước phát triển đột phá đó tạo điều kiện quan trọng để đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số, đổi mới phương thức quản trị, từng bước công khai, minh bạch hóa quy trình tổ chức thi hành án và nâng cao chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp. Đồng thời, xây dựng Hệ thống THADS phát triển hiện đại, chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Công tác phối hợp giữa Tòa án nhân dân và cơ quan thi hành án dân sự trong xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam

Công tác phối hợp giữa Tòa án nhân dân và cơ quan thi hành án dân sự trong xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam

Kỷ niệm 80 năm Ngày Truyền thống thi hành án dân sự Việt Nam (19/7/1946 - 19/7/2026) là dịp để nhìn lại chặng đường hình thành, xây dựng và phát triển của Hệ thống Thi hành án dân sự (THADS) - bộ phận cấu thành không thể tách rời của nền tư pháp Việt Nam. Trải qua 80 năm, Hệ thống THADS không ngừng được củng cố, hoàn thiện tổ chức bộ máy, cơ chế pháp lý, đóng góp quan trọng vào công cuộc bảo vệ công lý, bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Trong tiến trình đó, mối quan hệ phối hợp giữa Tòa án nhân dân và các cơ quan THADS luôn giữ vai trò trung tâm, là “sợi chỉ đỏ” kết nối hoạt động xét xử với hoạt động thi hành án, bảo đảm mỗi bản án, quyết định của Tòa án không chỉ dừng lại trên văn bản mà thực sự đi vào cuộc sống, phát huy giá trị, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Đặc biệt, trong bối cảnh yêu cầu cải cách tư pháp, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế đang đặt ra ngày càng cấp thiết, việc tổng kết, phân tích công tác phối hợp giữa hai thiết chế này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc.
Chuyển đổi số trong thi hành án dân sự: Dấu ấn 80 năm từng bước hiện đại hóa hoạt động, kiến tạo nền quản trị dữ liệu và điều hành thông minh

Chuyển đổi số trong thi hành án dân sự: Dấu ấn 80 năm từng bước hiện đại hóa hoạt động, kiến tạo nền quản trị dữ liệu và điều hành thông minh

80 năm xây dựng và trưởng thành là hành trình bền bỉ của Hệ thống Thi hành án dân sự (THADS) trong việc đưa bản án, quyết định của Tòa án và các cơ quan có thẩm quyền được thi hành trên thực tế, bảo vệ công lý, quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức, cá nhân, góp phần giữ vững kỷ cương pháp luật và niềm tin của Nhân dân vào Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Phân cấp, phân quyền, cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính trong thi hành án dân sự nhằm nâng cao hiệu quả phục vụ người dân, doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Phân cấp, phân quyền, cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính trong thi hành án dân sự nhằm nâng cao hiệu quả phục vụ người dân, doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Thi hành án dân sự (THADS) là giai đoạn cuối cùng của quá trình thực thi công lý, bảo đảm các bản án, quyết định của Tòa án được thực hiện trên thực tế. Hiệu quả của công tác THADS không chỉ tác động trực tiếp đến việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức, mà còn phản ánh tính nghiêm minh của pháp luật, hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và mức độ bảo đảm môi trường đầu tư, kinh doanh minh bạch, ổn định của quốc gia.
Đổi mới tư duy, quy trình, nâng cao chất lượng công tác hướng dẫn chuyên môn, nghiệp vụ thi hành án dân sự phục vụ hiệu quả cho việc hoàn thành chỉ tiêu, nhiệm vụ trong kỷ nguyên mới

Đổi mới tư duy, quy trình, nâng cao chất lượng công tác hướng dẫn chuyên môn, nghiệp vụ thi hành án dân sự phục vụ hiệu quả cho việc hoàn thành chỉ tiêu, nhiệm vụ trong kỷ nguyên mới

Trong giai đoạn hiện nay, yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, cải cách tư pháp, chuyển đổi số và sắp xếp, tinh, gọn tổ chức bộ máy đặt ra yêu cầu và nhiệm vụ mới đối với Hệ thống Thi hành án dân sự (THADS). Theo đó, công tác hướng dẫn chuyên môn, nghiệp vụ không chỉ giải đáp khó khăn, vướng mắc trong từng vụ việc cụ thể mà còn phải bảo đảm thống nhất nhận thức, áp dụng pháp luật và nâng cao chất lượng, hiệu quả quản lý, chỉ đạo, điều hành trong toàn Hệ thống THADS. Thực tiễn cho thấy, chất lượng công tác hướng dẫn chuyên môn, nghiệp vụ có tác động trực tiếp đến chất lượng tổ chức thi hành án và kết quả thực hiện các chỉ tiêu, nhiệm vụ được giao. Vì vậy, việc đổi mới tư duy, quy trình và nâng cao chất lượng công tác hướng dẫn chuyên môn, nghiệp vụ THADS là yêu cầu cấp thiết, góp phần đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.
06 thủ tục hành chính trong lĩnh vực đấu giá tài sản bị bãi bỏ thuộc phạm vi chức năng quản lý của Bộ Tư pháp

06 thủ tục hành chính trong lĩnh vực đấu giá tài sản bị bãi bỏ thuộc phạm vi chức năng quản lý của Bộ Tư pháp

Ngày 11/6/2026, Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành Quyết định số 1458/QĐ-BTP công bố thủ tục hành chính được sửa đổi, bổ sung và thủ tục hành chính bị bãi bỏ trong lĩnh vực đấu giá tài sản thuộc phạm vi chức năng quản lý của Bộ Tư pháp. Việc ban hành Quyết định nhằm cụ thể hóa chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước được ban hành trong thời gian qua nhằm tiếp tục hoàn thiện thể chế, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính.

Theo dõi chúng tôi trên: