Từ khóa: Hội đồng tuyển chọn luật sư; Kỳ thi quốc gia về luật sư; gia nhập nghề luật sư; Chứng chỉ hành nghề luật sư; dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi)
Đặt vấn đề
Việc nâng cao chất lượng và uy tín của đội ngũ luật sư giữ vai trò quan trọng trong bảo vệ công lý, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Tuy nhiên, hiện, quy trình tuyển chọn đầu vào để cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư được thực hiện qua nhiều công đoạn, do các chủ thể khác nhau đảm nhiệm. Sự tách biệt giữa việc kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư do tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư thực hiện với việc thẩm định cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện có nhiều bất cập đặt ra yêu cầu cần rà soát bảo đảm tính liên thông, hiệu quả của quy trình, đồng thời, nâng cao chất lượng đầu vào và tính thống nhất trong đánh giá năng lực hành nghề luật sư.
Trước yêu cầu đổi mới thể chế và tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với tổ chức và hoạt động của luật sư theo Kết luận số 69-KL/TW1, cùng với yêu cầu tiếp tục xây dựng
và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam theo Nghị quyết số 27-NQ/TW2, việc sửa đổi Luật Luật sư năm 2006, được sửa đổi, bổ sung năm 2012 (Luật Luật sư năm 2006) đặt ra yêu cầu nghiên cứu, đổi mới quy trình trở thành luật sư. Trên cơ sở phân tích cơ sở chính trị, thực tiễn thi hành Luật Luật sư năm 2006 và kinh nghiệm quốc tế, nghiên cứu đề xuất mô hình tổ chức phù hợp, bảo đảm công khai, minh bạch, khách quan và chất lượng đầu vào của đội ngũ luật sư.
1. Sự cần thiết đổi mới việc kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư
Việc đổi mới cơ chế kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư xuất phát từ yêu cầu hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng đội ngũ luật sư và bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động hành nghề luật sư. Yêu cầu này cần được xem xét trên cả phương diện thể chế hóa chủ trương của Đảng, cải cách thủ tục hành chính và khắc phục những bất cập của cơ chế kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư theo Luật Luật sư năm 2006.
1.1. Thể chế hóa chủ trương của Đảng gắn với yêu cầu cải cách thủ tục hành chính
Trong tiến trình hoàn thiện thể chế và cải cách tư pháp hiện nay, việc chuyển đổi từ kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư mang tính chất nội bộ do Liên đoàn Luật sư Việt Nam tự tổ chức sang mô hình mới là cần thiết. Vì vậy, Kết luận số 69-KL/TW đã định hướng mô hình tổ chức kỳ thi quốc gia về luật sư. Theo đó, việc tổ chức kỳ thi quốc gia về luật sư gắn liền với thủ tục cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư không đơn thuần là sự thay đổi về mặt kỹ thuật hay tên gọi. Đây là bước đột phá phản ánh tư duy quản lý hiện đại và là sự thể chế hóa các đường lối, chủ trương lớn của Đảng đối với công tác phát triển đội ngũ bổ trợ tư pháp. Việc tích hợp này xuất phát trực tiếp từ các căn cứ chính trị mang tính định hướng, tạo tiền đề cho công cuộc cải cách hành chính và nâng cao vị thế của nghề luật sư trong giai đoạn mới.
Như vậy, Kết luận số 69-KL/TW là văn kiện quan trọng đặt nền móng cho sự thay đổi này. Kết luận đã chỉ rõ nhiệm vụ trọng tâm: “nghiên cứu tổ chức kỳ thi quốc gia để cấp chứng chỉ hành nghề luật sư”. Chỉ đạo này xuất phát từ yêu cầu thực tiễn cần phải xây dựng chuẩn mực đánh giá năng lực thống nhất trên phạm vi toàn quốc. Do đó, việc nghiên cứu tổ chức kỳ thi quốc gia với sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước với tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư, các cơ sở đào tạo nghề luật sư, chuyên gia, luật sư sẽ góp phần tạo cơ sở đánh giá năng lực đầu vào một cách chuẩn hóa, minh bạch3.
Tiếp đến, Nghị quyết số 27-NQ/TW nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng đội ngũ bổ trợ tư pháp, trong đó có lực lượng luật sư. Nghị quyết số 27-NQ/TW đặt ra yêu cầu bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người dân, doanh nghiệp trong quá trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Xây dựng đội ngũ luật sư có chất lượng cao, vững vàng về bản lĩnh chính trị và tinh thông về nghiệp vụ là nhân tố quan trọng để bảo đảm cho công lý được thực thi, bảo vệ, bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Việc tổ chức kỳ thi quốc gia nghiêm túc, khách quan, gắn liền với việc trao quyền hành nghề ngay cho những người đủ tiêu chuẩn là sự cụ thể hóa tinh thần của Nghị quyết số 27-NQ/TW và rút ngắn các bước, thủ tục không cần thiết để đưa các luật sư trẻ sớm tham gia bảo vệ pháp chế và phục vụ xã hội.
Bên cạnh các cơ sở chính trị mang tính chiến lược, yêu cầu cải cách hành chính và đơn giản hóa, cắt giảm thủ tục không cần thiết cũng là động lực mạnh mẽ thúc đẩy sự chuyển đổi này. Trong mô hình cũ, quy trình trở thành luật sư bị chia cắt làm hai giai đoạn độc lập: người tập sự sau khi hoàn thành kỳ kiểm tra kết quả tập sự do Liên đoàn Luật sư Việt Nam tổ chức vẫn phải tiếp tục chuẩn bị một bộ hồ sơ hoàn toàn mới để gửi đến cơ quan quản lý nhà nước đề nghị cấp Chứng chỉ hành nghề. Cơ chế “cắt khúc” này làm phát sinh thêm thời gian, công sức và tiền bạc cho cả người dân và xã hội, đồng thời, phát sinh rủi ro pháp lý khi có trường hợp đạt kỳ kiểm tra nhưng sau đó lại bị từ chối cấp chứng chỉ do thiếu sự thống nhất về tiêu chuẩn ở giai đoạn thẩm định hồ sơ.
Như vậy, việc tích hợp kỳ kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư với thủ tục cấp chứng chỉ hành nghề thông qua kỳ thi quốc gia về luật sư được thực hiện trên cơ sở đường lối, chỉ đạo của Đảng tại Kết luận số 69-KL/TW và định hướng hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam tại Nghị quyết số 27-NQ/TW, đồng thời, gắn với yêu cầu cải cách hành chính của Nhà nước. Vì vậy, dự thảo Luật Luật sư(sửa đổi)4 (dự thảo Luật) cần quy định kỳ thi quốc gia về luật sư với mô hình tổ chức liên thông, nhằm tích hợp đánh giá năng lực và tạo cơ sở cho việc hoàn thiện thủ tục cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư trong một quy trình liên thông. Quy định này đáp ứng yêu cầu chỉ đạo của Việt Nam về cắt giảm thủ tục hành chính, loại bỏ các khâu trung gian không cần thiết, chuyển từ tư duy “quản lý siết chặt thủ tục” sang tư duy "tạo điều bước chuyển mạnh mẽ cho lực lượng luật sư Việt Nam hội nhập và phát triển.
1.2. Một số bất cập trong kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư và cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư
Mô hình tuyển chọn và cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư theo quy định của Luật Luật sư năm 2006 bộc lộ những hạn chế mang tính hệ thống. Việc phân tách giữa Kỳ kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư do Liên đoàn Luật sư Việt Nam tổ chức và thủ tục cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư do cơ quan quản lý nhà nước đảm nhiệm đã tạo ra cơ chế vận hành cồng kềnh, phân mảnh và tiềm ẩn nhiều rủi ro5. Việc nhìn nhận, phân tích các hạn chế này dưới góc độ đa chiều - từ góc độ người tập sự, cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức xã hội - nghề nghiệp cho đến lợi ích tổng thể của xã hội - sẽ làm rõ tính cấp thiết của việc thay đổi thể chế.
Thứ nhất, từ khía cạnh thủ tục hành chính, mô hình hiện hành thể hiện rõ tính chất cắt khúc, trùng lặp, đi ngược lại tiến trình cải cách thủ tục hành chính6. Kỳ kiểm tra kết quả tập sự hiện nay thực chất chỉ đóng vai trò xác nhận người tập sự đã hoàn thành tiêu chuẩn về thời gian và kỹ năng thực hành ban đầu. Tuy nhiên, việc vượt qua kỳ kiểm tra này chưa phải là điểm đích. Người tập sự sau khi có kết quả đạt lại phải tiếp tục “khởi động” một quy trình hành chính khác: thu thập giấy tờ, lập hồ sơ mới và nộp lên cơ quan quản lý nhà nước để đề nghị cấp chứng chỉ. Việc tồn tại hai tầng nấc thẩm định riêng biệt tạo ra sự trùng lặp trong khâu soát xét hồ sơ. Xét dưới góc độ chi phí xã hội, quy trình hai bước này có thể làm tăng thời gian chờ đợi, chi phí in ấn, lưu trữ, gửi, nhận hồ sơ của các cơ quan chức năng, đồng thời, làm chậm khả năng tham gia thị trường lao động của đội ngũ luật sư trẻ.
Thứ hai, dưới góc độ pháp lý và quản trị, mô hình phân tách này có thể đặt ra vấn đề về sự phối hợp trong quá trình đánh giá điều kiện và cấp chứng chỉ. Trường hợp người tập sự đạt yêu cầu kiểm tra nhưng không được cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư cần được xem xét trên cơ sở các điều kiện cấp chứng chỉ theo quy định của pháp luật, thay vì mặc nhiên coi đó là hệ quả của sự khác biệt về tiêu chí thẩm định giữa hai chủ thể. Khi Liên đoàn Luật sư Việt Nam tập trung đánh giá chuyên môn, kỹ năng và thời gian tập sự, cơ quan có thẩm quyền cấp chứng chỉ còn phải xem xét các điều kiện cấp chứng chỉ theo quy định của pháp luật. Vì vậy, việc phối hợp, trao đổi thông tin và phân định trách nhiệm giữa các chủ thể trong từng khâu của quy trình có ý nghĩa quan trọng, nhằm bảo đảm tính thống nhất và hiệu quả trong quá trình xem xét cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư.
Thứ ba, dưới góc độ phân công trách nhiệm và vận hành bộ máy, sự thiếu liên thông giữa hai công đoạn dẫn đến sự chưa rõ ràng trong việc phối hợp và xác định trách nhiệm. Khi phát sinh mâu thuẫn giữa kết quả kiểm tra và quyết định từ chối cấp chứng chỉ, cần xác định rõ trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức xã hội - nghề nghiệp đối với từng khâu thực hiện. Nếu việc phối hợp và phân định trách nhiệm không rõ ràng, các chủ thể có thể gặp khó khăn trong xử lý kiến nghị, khiếu nại phát sinh. Áp lực này có thể làm tăng thời gian, nhân lực xử lý công việc của cơ quan có thẩm quyền, đồng thời, ảnh hưởng đến niềm tin của người tập sự đối với quy trình trở thành luật sư.
Từ thực tiễn đó cho thấy, mô hình kiểm tra tập sự tách biệt với việc cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư hiện nay đặt ra yêu cầu cần rà soát, hoàn thiện. Việc đánh giá mức độ bất cập cần dựa trên các dữ liệu thực tiễn cụ thể về thời gian, chi phí thực hiện thủ tục, việc từ chối cấp chứng chỉ và giải quyết khiếu nại, tố cáo (nếu có). Những vấn đề này là cơ sở để nghiên cứu phương án đổi mới theo hướng liên thông, minh bạch và chuẩn hóa trên phạm vi toàn quốc.
2. Kinh nghiệm quốc tế về mô hình kỳ thi gia nhập nghề luật
Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cho thấy, không có mô hình duy nhất về chủ thể tổ chức kỳ thi hoặc công nhận tư cách hành nghề luật sư. Tùy thuộc vào mô hình quản lý nghề luật và hệ thống tư pháp, thẩm quyền này có thể thuộc cơ quan nhà nước, cơ quan tư pháp hoặc tổ chức xã hội - nghề nghiệp. Thông thường, đối với các nước theo hệ thống thông luật, đề cao vai trò của xã hội dân sự và tính tự quản của luật sư mà không cần đến sự quản lý của Nhà nước việc tổ chức kỳ thi sẽ giao cho tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư, như Anh, Mỹ, Úc7… Tuy nhiên, tại một số quốc gia có truyền thống pháp luật thành văn và mô hình quản lý nghề luật có những yếu tố tương đồng với Việt Nam, Nhà nước giữ vai trò quan trọng trong tổ chức hoặc bảo đảm kỳ thi xác định điều kiện hành nghề luật, trong đó có nghề luật sư.
Tại Trung Quốc, kỳ thi quốc gia về tư cách hành nghề luật là kỳ thi cấp quốc gia do Bộ Tư pháp tổ chức thống nhất nhằm tuyển chọn người có đủ tiêu chuẩn để hành nghề luật, trong đó có luật sư. Bộ Tư pháp phối hợp với Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và các bộ, ngành, đơn vị liên quan thành lập Ủy ban điều phối Kỳ thi quốc gia về tư cách hành nghề luật để thống nhất các vấn đề quan trọng của kỳ thi. Bộ Tư pháp là cơ quan có thẩm quyền cấp chứng chỉ tư cách hành nghề luật8.
Tại Nhật Bản, người muốn trở thành luật sư phải trải qua Kỳ thi tư pháp quốc gia (National Bar Examination) là kỳ thi quốc gia nhằm đánh giá kiến thức pháp luật và năng lực vận dụng kiến thức cần thiết đối với người dự kiến trở thành thẩm phán, kiểm sát viên hoặc luật sư hoặc Kỳ thi tư pháp sơ bộ (Preliminary Bar Examination) nhằm xác định người dự thi có kiến thức và năng lực ứng dụng tương đương người hoàn thành chương trình đào tạo tại trường luật, đồng thời, có nền tảng thực tiễn pháp lý cơ bản hay không. Hai kỳ thi này do Ủy ban Kỳ thi tư pháp quốc gia được thành lập tại Bộ Tư pháp Nhật Bản. Để đủ điều kiện trở thành luật sư, kiểm sát viên hoặc trợ lý thẩm phán, những người này phải tiếp tục tham gia đào tạo thực hành và vượt qua kỳ thi cuối khóa tại Viện Nghiên cứu và Đào tạo Tư pháp thuộc Tòa án Tối cao9.
Tại Đức, các kỳ thi pháp lý được tổ chức bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật từng bang, trên cơ sở các chuẩn mực chung được pháp luật quy định. Người hoàn thành chương trình đào tạo luật vượt qua kỳ thi thứ nhất tại trường đại học, sau đó, hoàn thành giai đoạn đào tạo thực hành và vượt qua kỳ thi nhà nước thứ hai sẽ đạt năng lực đảm nhiệm chức danh tư pháp. Đây là chuẩn năng lực pháp lý chung để tiếp cận nhiều nghề pháp lý, trong đó có nghề luật sư10.
Như vậy, kinh nghiệm quốc tế phản ánh rõ nét sự phân hóa giữa hai mô hình: mô hình dựa trên vai trò tự quản của xã hội dân sự và mô hình Nhà nước giữ vai trò chủ trì. Vì vậy, Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của các quốc gia trên trong quá trình hoàn thiện pháp luật về kỳ thi xác định điều kiện gia nhập nghề luật sư, theo hướng Nhà nước chủ trì tổ chức kỳ thi hoặc chịu trách nhiệm chính về kỳ thi, phù hợp với điều kiện pháp lý và thực tiễn trong nước.
3. Kiến nghị, đề xuất
Từ cơ sở chính trị, pháp lý, thực tiễn trong nước và kinh nghiệm quốc tế, nghiên cứu đề xuất mô hình Hội đồng tuyển chọn luật sư liên ngành và tổ chức Kỳ thi quốc gia về luật sư, các kiến nghị, đề xuất này cần được đặt trong mối quan hệ với yêu cầu nâng cao chất lượng đầu vào của nghề luật sư, đồng thời, bảo đảm sự phù hợp với cơ chế quản lý nhà nước và vai trò tự quản nghề nghiệp.
3.1. Thành lập Hội đồng tuyển chọn luật sư liên ngành
Từ quan điểm chỉ đạo của Đảng và những bất cập trong thực tiễn tổ chức kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư và cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư cho thấy, cần chuyển đổi mô hình này sang mô hình mới về kỳ thi quốc gia về luật sư gắn với cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư. Để làm rõ sự khác biệt giữa mô hình cũ và mô hình mới, cần phân tích, đánh giá quy định về Hội đồng kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư theo pháp luật hiện hành.
Theo Luật Luật sư năm 2006, việc tổ chức kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư thuộc trách nhiệm của Liên đoàn Luật sư Việt Nam. Hội đồng kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư do Chủ tịch Liên đoàn Luật sư Việt Nam quyết định thành lập. Thành phần Hội đồng gồm Chủ tịch hoặc một Phó Chủ tịch Liên đoàn Luật sư Việt Nam làm Chủ tịch Hội đồng, cùng thành viên là các luật sư thuộc Ban Thường vụ, các Ban chuyên môn của Liên đoàn, đại diện các Đoàn luật sư và một số chuyên gia, giảng viên đào tạo nghề luật. Trong mô hình này, cơ quan quản lý nhà nước chỉ đóng vai trò giám sát quá trình tổ chức kiểm tra từ bên ngoài mà không trực tiếp tham gia vào cấu trúc điều hành hay khâu đánh giá nội dung của Hội đồng. Đồng thời, phạm vi hoạt động của Hội đồng hiện hành chỉ dừng ở kiểm tra, đánh giá người tập sự hoàn thành thời gian tập sự, hoàn toàn không có thẩm quyền thẩm định tiêu chuẩn đối với người được miễn tập sự cũng như không gắn liền với quyết định cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư.
Quy trình này có thể phát sinh những hạn chế do các khâu kiểm tra kết quả tập sự và xem xét cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư được thực hiện theo các thủ tục riêng, cho nên cần nghiên cứu đổi mới quy trình đánh giá điều kiện gia nhập nghề luật sư. Vì vậy, dự thảo Luật cần quy định về việc thành lập Hội đồng tuyển chọn luật sư liên ngành, độc lập, gắn liền với Kỳ thi quốc gia về luật sư, liên thông với thủ tục cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư. Đây là mô hình thể chế tối ưu, bởi những lý do sau:
Một là, khắc phục triệt để tính “cắt khúc” bằng cơ chế liên thông “một cửa”. Ưu việt lớn nhất của mô hình mới nằm ở sự tích hợp hoàn chỉnh giữa khâu đánh giá năng lực và khâu trao quyền hành nghề. Thay vì bắt người tập sự phải trải qua “hai lượt cửa” thủ tục, vừa thi lấy kết quả tập sự ở tổ chức xã hội - nghề nghiệp, vừa lập hồ sơ xin cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư ở cơ quan quản lý nhà nước, mô hình Hội đồng liên ngành giải quyết cả hai yêu cầu trong cùng một quy trình duy nhất. Sự tham gia ngay từ đầu của đại diện Lãnh đạo Bộ Tư pháp (với vai trò Chủ tịch Hội đồng) cùng Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các cơ quan tố tụng giúp quy trình thẩm định tiêu chuẩn nhân thân, điều kiện pháp lý được tiến hành song song, đồng bộ với quá trình thi sát hạch. Người dự thi sau khi đạt kết quả Kỳ thi quốc gia sẽ được cấp ngay Chứng chỉ hành nghề luật sư để chính thức gia nhập thị trường dịch vụ pháp lý. Tình trạng “đỗ thi nhưng trượt cấp chứng chỉ”, phát sinh khiếu nại, tố cáo kéo dài hay các vụ kiện hành chính không đáng có hoàn toàn bị triệt tiêu.
Hai là, đánh giá toàn diện cả hai nhóm đối tượng gia nhập nghề luật sư. Theo giải pháp này, Hội đồng không chỉ có nhiệm vụ tổ chức Kỳ thi quốc gia cho đối tượng tập sự, mà còn trực tiếp thẩm định tiêu chuẩn, điều kiện trở thành luật sư đối với những trường hợp được miễn tập sự hành nghề luật sư, thay vì giao quyền cho cơ quan quản lý nhà nước như hiện nay. Thực tiễn cho thấy, nhóm đối tượng miễn tập sự chủ yếu được xem xét hồ sơ mang tính hành chính thuần túy. Việc giao cho Hội đồng tuyển chọn luật sư liên ngành đánh giá nhóm đối tượng này giúp thiết lập “màng lọc” chất lượng đồng nhất. Mặc dù gia nhập nghề thông qua con đường thi tuyển hay miễn tập sự, mọi cá nhân đều phải vượt qua thước đo tiêu chuẩn khắt khe, minh bạch về bản lĩnh chính trị, phẩm chất đạo đức và năng lực thực hành của Hội đồng tuyển chọn luật sư liên ngành.
Ba là, cơ cấu thành phần thể hiện sự phối hợp công - tư hài hòa. Mô hình Hội đồng tuyển chọn luật sư liên ngành được thiết kế theo cấu trúc quản trị hiện đại, bảo đảm hài hòa giữa vai trò quản lý nhà nước và tính tự quản nghề nghiệp, theo đó, Bộ trưởng Bộ Tư pháp quyết định thành lập Hội đồng với sự tham gia gồm: Chủ tịch Hội đồng là đại diện Lãnh đạo Bộ Tư pháp; Phó Chủ tịch thường trực là Chủ tịch Liên đoàn Luật sư Việt Nam; các Ủy viên là đại diện Tòa án nhân dân tối cao, các cơ sở đào tạo nghề luật sư, tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư cùng các chuyên gia, luật sư uy tín. Sự hiện diện của đại diện Tòa án nhân dân tối cao và các cơ sở đào tạo sẽ tạo nên góc nhìn đa chiều, khách quan từ cả phía cơ quan tiến hành tố tụng và đơn vị nghiên cứu, giảng dạy pháp luật.
Bốn là, phân công trách nhiệm rõ ràng, chuẩn hóa từng nội dung đánh giá. Nhằm bảo đảm kế thừa tối đa năng lực chuyên môn sẵn có của Liên đoàn Luật sư Việt Nam nhưng vẫn giữ vai trò định hướng của Nhà nước, mô hình mới phân định cơ chế trách nhiệm rất cụ thể: Chủ tịch Hội đồng chịu trách nhiệm bảo đảm chất lượng đánh giá về mặt nhận thức chính trị và hệ thống pháp luật về luật sư. Điều này bảo đảm đội ngũ luật sư tương lai có bản lĩnh chính trị vững vàng, trung thành với Hiến pháp và Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Phó Chủ tịch thường trực là Chủ tịch Liên đoàn Luật sư Việt Nam trực tiếp chịu trách nhiệm về nội dung đánh giá đạo đức, ứng xử nghề nghiệp và kỹ năng hành nghề luật sư.
Cách phân công này vừa phát huy tối đa thế mạnh chuyên môn của tổ chức xã hội - nghề nghiệp, vừa giúp cơ quan quản lý nhà nước bảo đảm chuẩn mực đầu vào một cách toàn diện cả về chính trị, chuyên môn, kỹ năng của luật sư.
Như vậy, việc thành lập Hội đồng tuyển chọn luật sư liên ngành và Kỳ thi quốc gia về luật sư gắn với việc cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư là bước cải cách thể chế mang tính đột phá. Mô hình này không chỉ đơn giản hóa thủ tục hành chính, tiết kiệm chi phí cho xã hội, mà còn tăng cường chất lượng đầu vào của nghề luật sư, đáp ứng tinh thần cải cách tư pháp và kỳ vọng của Nhân dân.
3.2. Quan điểm về mô hình tổ chức Kỳ thi quốc gia về luật sư
Trái ngược với quan điểm thành lập Hội đồng tuyển chọn kỳ thi quốc gia về luật sư như giải pháp đề xuất trên, hiện có quan điểm cho rằng, nên giữ nguyên mô hình hiện hành, tức giao Liên đoàn Luật sư Việt Nam tiếp tục chủ trì tổ chức kỳ kiểm tra tập sự. Quan điểm này tập trung vào việc đề cao tính tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp và mong muốn tận dụng bộ máy, kinh nghiệm thực tiễn đã được tích lũy qua 23 đợt kiểm tra trước đây. Tuy nhiên, dưới góc độ lý luận hành chính - pháp lý và thực tiễn quản trị nhà nước cho thấy, quan điểm này bộc lộ những hạn chế căn bản và không phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp trong giai đoạn mới.
(i) Quan điểm này đang có sự nhầm lẫn giữa khái niệm “tự quản nghề nghiệp” và trạng thái “giao khoán hoàn toàn”. Trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, tính tự quản của các tổ chức xã hội - nghề nghiệp không thể tồn tại tách rời hay nằm ngoài khuôn khổ pháp luật và sự quản lý thống nhất của Nhà nước. Nghề luật sư là nghề tư pháp đặc thù, liên quan trực tiếp đến quyền con người, quyền công dân và sự nghiêm minh của pháp luật. Mô hình Hội đồng tuyển chọn luật sư liên ngành do Bộ Tư pháp chủ trì không làm mất đi hay giảm tính tự quản của giới luật sư. Ngược lại, mô hình này kiến tạo cơ chế hợp tác công - tư chặt chẽ, văn minh, nơi tổ chức xã hội - nghề nghiệp nắm giữ vị trí Phó Chủ tịch thường trực Hội đồng, trực tiếp chịu trách nhiệm toàn bộ về mảng chuyên môn cốt lõi là đạo đức, ứng xử nghề nghiệp và kỹ năng hành nghề.
(ii) Việc duy trì mô hình cũ hoàn toàn không giải quyết được bất cập về thủ tục hành chính. Nếu giữ nguyên cơ chế cũ, quy trình trở thành luật sư bị chi phối bởi tư duy “cắt khúc” hai bước: thí sinh đỗ kỳ kiểm tra do Liên đoàn tổ chức phải làm tiếp một bộ hồ sơ hành chính xin cấp phép ở cơ quan nhà nước. Sự phân tách này tồn tại nguy cơ bất đồng quan điểm thẩm định giữa hai chủ thể, dẫn đến tình trạng người đỗ kỳ kiểm tra của Liên đoàn nhưng lại bị cơ quan nhà nước từ chối cấp Chứng chỉ hành nghề, làm phát sinh các vụ khiếu nại, tố cáo kéo dài và các vụ kiện hành chính tốn kém nguồn lực xã hội.
(iii) Mô hình cũ tiềm ẩn nguy cơ mâu thuẫn lợi ích khi xu hướng phát triển thực tiễn thay đổi. Trong bối cảnh Liên đoàn Luật sư Việt Nam đang quyết tâm mở rộng và phát triển các cơ sở đào tạo nghề luật sư riêng, việc tiếp tục giao duy nhất một đầu mối vừa thực hiện chức năng đào tạo, vừa độc lập chủ trì sát hạch và đánh giá đầu vào tiềm ẩn nguy cơ cao dẫn đến xung đột lợi ích. Cơ chế này khó bảo đảm tính khách quan, trung lập và vô hình trung tạo ra sự cạnh tranh không bình đẳng với các cơ sở đào tạo luật khác trong hệ thống giáo dục quốc dân.
Từ những phân tích và thực tiễn trên, có thể khẳng định, việc thành lập Hội đồng tuyển chọn luật sư liên ngành độc lập do cơ quan quản lý nhà nước chủ trì, phối hợp với Liên đoàn Luật sư Việt Nam tổ chức Kỳ thi quốc gia liên thông với thủ tục cấp Chứng chỉ hành nghề là giải pháp tối ưu nhất hiện nay. Mô hình này không chỉ đáp ứng các căn cứ chính trị của Đảng, giải quyết triệt để các bất cập hành chính tồn tại nhiều năm, tối ưu hóa nguồn lực xã hội mà còn tạo bước ngoặt quan trọng trong việc chuẩn hóa và nâng cao chất lượng đội ngũ luật sư Việt Nam đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.
4. Đánh giá tính khả thi và phương án vận hành nguồn lực của đề xuất mô hình Kỳ thi quốc gia về luật sư
Nghiên cứu các điều kiện bảo đảm cho thấy, việc chuyển đổi từ kỳ kiểm tra kết quả tập sự hiện hành sang Kỳ thi quốc gia về luật sư có thể kế thừa một phần cơ sở tổ chức và nguồn lực hiện có nhưng cần đánh giá cụ thể những thay đổi về tổ chức, thẩm quyền và quy trình thực hiện.
Thứ nhất, xét dưới góc độ tài chính công, mô hình Kỳ thi quốc gia về luật sư hoàn toàn không phụ thuộc hay làm gia tăng áp lực lên ngân sách nhà nước. Kỳ thi được thiết kế để vận hành theo cơ chế tự chủ tài chính linh hoạt, áp dụng nguyên tắc “lấy thu bù chi” dựa trên nguồn đóng góp từ chi phí tham dự của người dự thi và lệ phí theo quy định của pháp luật. Cơ chế này không chỉ bảo đảm tính bền vững về mặt kinh phí cho Hội đồng tuyển chọn liên ngành trong suốt quá trình chuẩn bị, vận hành và tổng kết kỳ thi mà còn duy trì sự minh bạch, bảo đảm ngân sách nhà nước không phải chi trả cho bất kỳ hoạt động tổ chức hay thẩm định nào.
Thứ hai, về phương diện nguồn nhân lực, phương án mới có thể tận dụng nguồn nhân lực chuyên môn hiện có mà không nhất thiết phải thành lập bộ máy chuyên trách mới. Mô hình này kế thừa và huy động nguồn lực chuyên môn từ cả hai khu vực công và tư, gồm luật sư có kinh nghiệm, chuyên gia pháp lý, đại diện các cơ quan có liên quan và đội ngũ giảng viên từ các cơ sở đào tạo nghề luật. Việc phối hợp các lực lượng này trong các khâu như xây dựng ngân hàng câu hỏi, ra đề, coi thi và chấm thi có thể góp phần bảo đảm chất lượng chuyên môn, gắn nội dung đánh giá với thực tiễn hành nghề và tăng cường tính khách quan của kết quả kỳ thi. Để bảo đảm hiệu quả phối hợp, cần quy định rõ tiêu chuẩn lựa chọn, trách nhiệm của từng chủ thể và cơ chế kiểm soát xung đột lợi ích.
Thứ ba, về hạ tầng và công nghệ, định hướng chuyển đổi sang hình thức thi trên máy tính sau giai đoạn chuẩn bị và chuyển tiếp phù hợp sẽ là giải pháp quan trọng, nhằm hiện đại hóa công tác tổ chức kỳ thi. Việc ứng dụng công nghệ thông tin có thể hỗ trợ chuẩn hóa ngân hàng câu hỏi, tự động hóa một số khâu tổ chức và chấm thi, từ đó giảm chi phí vận hành và áp lực về nhân lực. Đối với các phần thi có thể chấm tự động, hệ thống máy tính giúp hạn chế sai sót trong khâu chấm điểm. Tuy nhiên, hiệu quả này phụ thuộc vào thiết kế đề thi, chất lượng hệ thống, quy trình bảo mật và cơ chế kiểm tra, giám sát; do đó, không thể mặc nhiên khẳng định việc thi trên máy tính sẽ loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tiêu cực hoặc bảo đảm công bằng tuyệt đối giữa các thí sinh.
Như vậy, về tổng thể, quy trình vận hành này tạo nên một chuỗi liên thông khép kín và hiện đại. Hội đồng tuyển chọn luật sư vừa tổ chức Kỳ thi quốc gia về luật sư, vừa thẩm định điều kiện của đối tượng được miễn tập sự, từ đó, thực hiện giải quyết liên thông từ thi đến cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư cho người đạt tiêu chuẩn.
5. Kiến nghị giải pháp và lộ trình triển khai quy định về Kỳ thi quốc gia về luật sư và Hội đồng tuyển chọn luật sư liên ngành
Để giải pháp về Kỳ thi quốc gia về luật sư và Hội đồng tuyển chọn luật sư liên ngành được thực hiện triển khai chất lượng, hiệu quả trong thực tiễn, phát huy vai trò của cơ chế phối hợp liên ngành và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tư pháp, cần xây dựng, thực hiện đồng bộ các giải pháp về thể chế, cơ chế vận hành và hạ tầng triển khai.
Thứ nhất, dự thảo Luật cần quy định đầy đủ và dự liệu các tình huống phát sinh khi chuyển tiếp từ quy định cũ sang áp dụng quy định mới. Cụ thể, dự thảo Luật cần quy định rõ đối với những người đã hoàn thành tập sự hoặc đã đạt kết quả tại kỳ kiểm tra tập sự theo quy định của Luật Luật sư năm 2006 trước ngày Luật mới có hiệu lực nhưng chưa được cấp Chứng chỉ hành nghề thì được công nhận kết quả và thực hiện thủ tục cấp Chứng chỉ hành nghề mà không phải thi lại. Đối với người đang trong thời gian tập sự hành nghề luật sư, cần quy định rõ việc tiếp tục hoàn thành thời gian tập sự và điều kiện, thủ tục tham dự Kỳ thi quốc gia về luật sư theo quy định mới.
Thứ hai, dự thảo Luật hoặc văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành (sau khi dự thảo Luật được thông qua) cần quy định về thẩm quyền, thành phần của Hội đồng tuyển chọn luật sư liên ngành và nguyên tắc tổ chức Kỳ thi quốc gia, để bảo đảm tính khả thi, chặt chẽ. Trên cơ sở đó, dự thảo Luật hoặc văn bản hướng dẫn thi hành có thể giao Bộ trưởng Bộ Tư pháp chủ trì, phối hợp với Liên đoàn Luật sư Việt Nam xây dựng, ban hành hoặc trình ban hành theo thẩm quyền Quy chế tổ chức Kỳ thi quốc gia và Quy chế làm việc của Hội đồng tuyển chọn liên ngành.
Thứ ba, việc cụ thể hóa cơ chế phối hợp công - tư và quy trình vận hành Hội đồng tuyển chọn luật sư liên ngành đóng vai trò then chốt trong bảo đảm tính thực chất của kỳ thi cũng như đầu vào của nghề luật sư. Do đó, cần có một cơ quan thường trực giúp Hội đồng vận hành thông suốt, nghiên cứu kiến nghị giao Cục Bổ trợ tư pháp thuộc Bộ Tư pháp làm Cơ quan thường trực của Hội đồng tuyển chọn liên ngành để chịu trách nhiệm tiếp nhận, xử lý hồ sơ hành chính, kết nối dữ liệu và điều phối công tác hậu cần. Cơ chế phối hợp giữa Bộ Tư pháp và Liên đoàn Luật sư Việt Nam cần được cụ thể hóa trong khâu biên soạn đề thi, theo đó, Đề thi quốc gia không tách rời thành các phần độc lập mà phải là bài thi tích hợp, kết hợp giữa kiểm tra nhận thức chính trị, pháp luật về luật sư do cơ quan quản lý nhà nước chủ trì với các tình huống thực tiễn về đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng tranh tụng và tư vấn pháp lý do Liên đoàn cùng các luật sư giàu kinh nghiệm đề xuất. Đặc biệt, đối với nhóm đối tượng được miễn tập sự hành nghề luật sư theo quy định của pháp luật, Hội đồng liên ngành không chỉ thẩm định hồ sơ hành chính thuần túy mà cần nghiên cứu bổ sung bước bảo đảm những người được miễn tập sự cũng phải bảo đảm yêu cầu bắt buộc về nhận thức chính trị, đạo đức nghề nghiệp luật sư để bảo đảm mọi chủ thể khi gia nhập thị trường dịch vụ pháp lý đều đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn về bản lĩnh chính trị, chuẩn mực đạo đức và kỹ năng đặc thù của nghề.
Thứ tư, để bảo đảm tính khả thi và giảm thiểu tối đa chi phí xã hội, công tác tổ chức Kỳ thi quốc gia về luật sư cần được xác định lộ trình triển khai và đầu tư hạ tầng chuyển đổi số theo hai giai đoạn rõ ràng. Trong giai đoạn 2027 - 2030, cơ quan chủ trì tập trung triển khai mô hình kết hợp tổ chức kỳ thi tập trung tại các trung tâm lớn như thành phố Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh theo hình thức thi trắc nghiệm trên máy kết hợp thi viết trên giấy, đồng thời, hoàn thiện, thử nghiệm Ngân hàng đề thi chuẩn hóa và phần mềm quản lý kỳ thi. Từ năm 2030 trở đi, cần áp dụng triệt để công nghệ thông tin chuyển đổi số trong tổ chức Kỳ thi, theo đó, triển khai hình thức thi 100% trên máy tính đối với phần thi kiến thức và kỹ năng. Việc tích hợp hệ thống quản lý kỳ thi với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cổng Dịch vụ công quốc gia sẽ cho phép thẩm tra tự động lý lịch tư pháp, qua đó, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư.
Kết luận
Việc tổ chức mô hình Hội đồng tuyển chọn luật sư liên ngành độc lập do Bộ Tư pháp chủ trì tổ chức Kỳ thi quốc gia về luật sư là giải pháp tạo đột phá, vừa đáp ứng yêu cầu thể chế hóa chủ trương, chính sách của Đảng, vừa giải quyết triệt để các bất cập thực tiễn của quy trình cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư hiện nay.
Giải pháp này hài hòa được hai mục tiêu: (i) bảo đảm sự quản lý thống nhất của Nhà nước đối với chất lượng luật sư; (ii) kế thừa vai trò chuyên môn của Liên đoàn Luật sư Việt Nam. Đặt quyền lợi của người tập sự và lợi ích cộng đồng làm trung tâm, mô hình mới sẽ góp phần tạo động lực phát triển đội ngũ luật sư Việt Nam vững vàng về bản lĩnh, tinh thông về nghiệp vụ, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.
Lý Thị Thảo Quỳnh
Trưởng Văn phòng Thi hành án dân sự Công ty hợp danh Hạ Long
Ảnh: Internet
[1]. Ban Bí thư (2020), Kết luận số 69-KL/TW ngày 24/02/2020 về tiếp tục thực hiện Chỉ thị số 33- CT/TW ngày 30/3/2009 của Ban Bí thư về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với tổ chức và hoạt động của Luật sư.
[2]. Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII (2022), Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
[3]. Nguyễn Văn Tuân (2021), Thể chế về luật sư và hành nghề luật sư trong nhà nước pháp quyền, Nxb. Tư pháp.
[4]. Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) kèm theo Tờ trình số 782/TTr-CP ngày 01/10/2026 của Chính phủ.
[5]. Bộ Tư pháp (2026), Báo cáo số 422/BC-BTP ngày 10/6/2026 tổng kết thi hành Luật Luật sư.
[6]. Vũ Hải Linh (2024), Thực trạng cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực luật sư và phương hướng cải cách thủ tục hành chính khi sửa đổi Luật Luật sư, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số chuyên đề “Hoàn thiện pháp luật về luật sư ở Việt Nam”.
[7]. Lương Thị Vân (2024), Quy định của một số quốc gia về luật sư và hành nghề luật sư, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số chuyên đề “Hoàn thiện pháp luật về luật sư tại Việt Nam”.
[8]. Trần Anh Tú (2024), Một số quy định pháp luật của Trung Quốc về luật sư, quản lý đối với hoạt động của luật sư và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số chuyên đề “Hoàn thiện pháp luật về luật sư tại Việt Nam”.
[9]. Lương Thị Vân, tlđd.
[10]. Nguyễn Minh Tuấn (2025), Nghề luật và đào tạo luật tại Cộng hòa Liên bang Đức và một số gợi mở cho Việt Nam, Tạp chí Nghề luật, số 10/2025.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII (2022), Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
2. Ban Bí thư (2020), Kết luận số 69-KL/TW ngày 24/02/2020 về tiếp tục thực hiện Chỉ thị số 33-CT/TW của Ban Bí thư về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với tổ chức và hoạt động của luật sư.
3. Chính phủ (2026), Tờ trình số 597/TTr-CP ngày 21/8/2026 về hồ sơ dự án Luật Luật sư (sửa đổi).
4. Bộ Tư pháp (2026), Báo cáo số 422/BC-BTP ngày 10/6/2026 tổng kết thi hành Luật Luật sư.
5. Nguyễn Văn Tuân (2021), Thể chế về luật sư và hành nghề luật sư trong nhà nước pháp quyền, Nxb. Tư pháp.
6. Nguyễn Minh Tuấn, Nghề luật và đào tạo luật tại Cộng hòa Liên bang Đức và một số gợi mở cho Việt Nam, Tạp chí nghề luật số 10/2025.
7. Vũ Hải Linh (2024), Thực trạng cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực luật sư và phương hướng cải cách thủ tục hành chính khi sửa đổi Luật Luật sư, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số chuyên đề “Hoàn thiện pháp luật về luật sư ở Việt Nam”.
8. Trần Anh Tú (2024), Một số quy định pháp luật của Trung Quốc về luật sư, quản lý đối với hoạt động của luật sư và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số chuyên đề “Hoàn thiện pháp luật về luật sư tại Việt Nam”.
9. Lương Thị Vân (2024), Quy định của một số quốc gia về luật sư và hành nghề luật sư, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số chuyên đề “Hoàn thiện pháp luật về luật sư tại Việt Nam”.
(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, ấn phẩm “Hoàn thiện thể chế về luật sư và hành nghề luật sư trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam”, xuất bản năm 2026)