Thứ sáu 06/11/2026 21:26
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện nay

Tóm tắt: Trong bối cảnh công tác xây dựng pháp luật được xác định là khâu đột phá nhằm hoàn thiện thể chế phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, chất lượng văn bản quy phạm pháp luật có vai trò đặc biệt quan trọng đối với hiệu lực quản lý nhà nước, bảo đảm quyền con người, quyền công dân và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện còn một số hạn chế như mâu thuẫn, chồng chéo, thiếu rõ ràng, thiếu ổn định và chưa thực sự tạo động lực cho đổi mới sáng tạo, khơi thông nguồn lực phát triển. Bài viết phân tích thực trạng chất lượng văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện nay, làm rõ các biểu hiện hạn chế và nguyên nhân chủ yếu từ góc độ thể chế, tổ chức thực hiện và năng lực xây dựng pháp luật. Từ đó, đề xuất một số giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao chất lượng văn bản quy phạm pháp luật, góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý và nâng cao chất lượng thể chế trong kỷ nguyên mới.

Abstract: In the context of law-making being identified as a breakthrough step in completing the institutional framework for national development in the new era, the quality of legal documents plays a particularly important role in the effectiveness of state management, ensuring human rights and citizens' rights, and promoting socio-economic development. However, practice shows that the system of legal documents in Vietnam currently has some limitations such as contradictions, overlaps, lack of clarity, instability, and has not truly created momentum for innovation and unlocked development resources. This article analyzes the current state of the quality of legal documents in Vietnam, clarifying the manifestations of limitations and the main causes from the perspective of institutions, implementation, and law-making capacity. From there, it proposes some key solutions to improve the quality of legal documents, contribute to completing the legal basis and enhance the quality of institutions in the new era.

Đặt vấn đề

Hiện, công tác xây dựng pháp luật được coi là “đột phá của đột phá” trong hoàn thiện thể chế phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới; là nhiệm vụ trọng tâm của tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân, dưới sự lãnh đạo của Đảng. Tuy nhiên, thực tiễn thời gian qua cho thấy, chất lượng văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) còn những hạn chế nhất định, như quy định chưa thống nhất, còn chồng chéo, thiếu tính khả thi, chưa tạo thuận lợi thúc đẩy đổi mới sáng tạo, thu hút và khơi thông nguồn lực đầu tư. Những bất cập này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu lực, hiệu quả thi hành pháp luật, mà còn gây vướng mắc trong hoạt động quản lý nhà nước, tác động trực tiếp tới môi trường đầu tư, kinh doanh và quyền lợi của người dân, doanh nghiệp.

Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu, đánh giá và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao chất lượng VBQPPL trở thành yêu cầu cấp thiết. Đây không chỉ là nhiệm vụ chuyên môn của cơ quan lập pháp và cơ quan hành pháp, mà còn là trách nhiệm chung của hệ thống chính trị nhằm bảo đảm pháp luật thực sự trở thành công cụ quản lý hữu hiệu, minh bạch và khả thi. Bài viết phân tích những hạn chế của VBQPPL hiện nay, chỉ ra nguyên nhân của các hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng VBQPPL theo hướng khoa học, thực tiễn và phù hợp với yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

1. Khái quát về văn bản quy phạm pháp luật

VBQPPL là văn bản do các chủ thể có thẩm quyền ban hành theo trình tự, thủ tục, hình thức do pháp luật quy định, trong đó, chứa đựng các quy tắc xử sự chung để điều chỉnh các mối quan hệ xã hội[1]. Với tư cách là nguồn pháp luật chủ yếu trong hệ thống pháp luật Việt Nam, VBQPPL giữ vai trò quan trọng trong việc cụ thể hóa Hiến pháp, thể chế hóa đường lối, chủ trương của Đảng, đồng thời, tạo cơ sở pháp lý để điều hành, quản lý xã hội. So với những hình thức pháp luật khác, VBQPPL có những đặc trưng cơ bản sau:

Thứ nhất, VBQPPL có phạm vi điều chỉnh rộng, liên quan hầu hết các lĩnh vực của đời sống xã hội. VBQPPL có phạm vi điều chỉnh rộng, vì nó đặt ra quy tắc xử sự chung, điều chỉnh các quan hệ xã hội phổ biến, có hiệu lực bắt buộc chung và là công cụ chủ yếu để Nhà nước quản lý xã hội. VBQPPL được hình thành từ hoạt động xây dựng pháp luật, các chủ thể có thẩm quyền nhận thức rõ nhu cầu cần thiết của việc điều chỉnh bằng pháp luật đối với các quan hệ xã hội, từ đó, tạo ra các quy định mới nhằm bổ sung vào hệ thống pháp luật hiện hành. Do vậy, VBQPPL có khả năng điều chỉnh phạm vi rộng lớn nhất so với các nguồn khác của pháp luật. Đặc biệt, trong vấn đề cụ thể hóa các quyền con người, quyền công dân và việc hạn chế các quyền này chỉ được thực hiện theo quy định của luật - một loại văn bản chỉ do Quốc hội ban hành (khoản 1 Điều 10 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025, được sửa đổi, bổ sung một số điều bởi Luật số 87/2025/QH15 - Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025).

Thứ hai, VBQPPL mang tính hệ thống. Giữa các bộ phận của một VBQPPL, giữa các VBQPPL khác nhau luôn có mối liên hệ gắn bó chặt chẽ, thống nhất nội tại với nhau, không có sự mâu thuẫn, chồng chéo, trùng lặp với nhau. Các VBQPPL khác nhau hợp thành hệ thống pháp luật chung có tính thứ bậc về mặt hiệu lực pháp lý, trong đó, Hiến pháp là văn bản có hiệu lực pháp lý cao nhất, mọi văn bản pháp luật khác phải phù hợp với Hiến pháp, mọi hành vi vi phạm Hiến pháp đều bị xử lý. Tính thứ bậc của VBQPPL là điều kiện quan trọng bảo đảm tính thống nhất về mục đích cũng như bảo vệ trật tự của pháp luật, mọi tổ chức, cá nhân phải tôn trọng và thực hiện[2].

Thứ ba, có tính xác định chặt chẽ về mặt hình thức. Các quy phạm pháp luật luôn thể hiện rõ ràng, cụ thể, đơn giản, dễ hiểu, mang tính phổ thông nên tất cả mọi chủ thể trong xã hội có thể hiểu, thực hiện thống nhất.

Thứ tư, phát huy tính năng động, sáng tạo, tích cực, vai trò, trách nhiệm của nhiều chủ thể trong xây dựng VBQPPL, từ đó, có thể thể hiện ý chí, nguyện vọng cũng như sự đồng thuận cao nhất trong Nhân dân. Việc xây dựng VBQPPL theo quy trình rất phức tạp, nhiều giai đoạn, trong đó có hoạt động huy động Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức chính trị - xã hội, Nhân dân, chuyên gia, nhà khoa học tham gia là một trong những quy định bắt buộc thực hiện, từ đó, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật được khách quan, khoa học, dân chủ.

VBQPPL không chỉ là công cụ quan trọng để Nhà nước thực hiện chức năng quản lý, mà còn là căn cứ để tổ chức, cá nhân thực hiện và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Do đó, chất lượng VBQPPL có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực thi hành pháp luật, hiệu quả quản lý nhà nước và sự phát triển chung của xã hội. Chất lượng của VBQPPL chịu sự chi phối của nhiều yếu tố khác nhau, từ chủ quan đến khách quan như năng lực xây dựng pháp luật của chủ thể có thẩm quyền, cơ sở dữ liệu pháp luật, ứng dụng công nghệ thông tin và chất lượng tổ chức thi hành… Việc nhận diện những hạn chế, bất cập và chỉ ra nguyên nhân là rất quan trọng để có giải pháp nâng cao chất lượng VBQPPL hiện nay.

2. Thực trạng văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện nay

2.1. Những kết quả đạt được

Thời gian qua, Đảng và Nhà nước có nhiều chủ trương, chính sách đổi mới, nâng cao hiệu quả công tác xây dựng và thi hành pháp luật, đạt được nhiều kết quả quan trọng, nhất là đối với VBQPPL.

Một là, hệ thống VBQPPL về cơ bản đã bao quát được mọi mặt của đời sống xã hội, có những lĩnh vực mới, mang tính đột phá như trí tuệ nhân tạo, kinh tế số, dữ liệu cá nhân đã được điều chỉnh bởi văn bản luật (Luật Tòa án chuyên biệt năm 2025, Luật Chuyển đổi số năm 2025, Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025, Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025…), từ đó, hình thành mạng lưới pháp lý tương đối đầy đủ, tạo cơ sở pháp lý cho quản lý nhà nước và cơ bản điều chỉnh tất cả các lĩnh vực đời sống xã hội.

Hai là, Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đã đặt ra những định hướng cơ bản cho cuộc cách mạng về đổi mới tư duy lập pháp, chuyển trọng tâm từ tư duy quản lý theo kiểu “không quản được thì cấm” sang tư duy kiến tạo phát triển, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm. Trên tinh thần đó, nhiều VBQPPL đã thể hiện cách tiếp cận mới, đồng thời, tư duy lập pháp được đổi mới theo hướng kiến tạo phát triển, dựa trên thực tiễn, bảo đảm ổn định và dự báo dài hạn, lấy chất lượng và hiệu quả thực thi làm thước đo. Chẳng hạn, Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo năm 2025 đánh dấu sự chuyển biến mang tính căn bản trong tư duy phát triển, lần đầu tiên đổi mới sáng tạo được luật hóa và được xác lập vị thế ngang hàng với khoa học, công nghệ. Đổi mới sáng tạo được xác định là động lực then chốt nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh và cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân; trong khi đó, Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 tạo ra bước đột phá quan trọng trong hình thành khung pháp lý cho các lĩnh vực mới nổi như công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và tài sản số,… Nhờ đó, trong năm 2025, Việt Nam đã cơ bản hoàn thành việc tháo gỡ 98,3% các điểm nghẽn pháp lý, tạo đà cho tăng trưởng kinh tế đạt mục tiêu trên 8%[3].

Tuy nhiên, bên cạnh kết quả đạt được, hệ thống VBQPPL còn một số hạn chế, bất cập cần được nhận diện để tháo gỡ.

2.2. Một số hạn chế

Nghiên cứu cho thấy, hệ thống VBQPPL còn một số hạn chế sau:

Thứ nhất, hệ thống VBQPPL còn cồng kềnh, mâu thuẫn, chồng chéo. Trước hết, có những quy định mâu thuẫn ngay trong cùng một VBQPPL. Một số quy định trong các văn bản có cùng hiệu lực pháp lý không thống nhất với nhau, gây khó khăn trong quá trình áp dụng và thực thi. Thường gặp hơn cả là một số quy định trong văn bản có thứ bậc pháp lý thấp với văn bản có thứ bậc pháp lý cao hơn, dẫn đến những cách hiểu và áp dụng khác nhau giữa các cơ quan, địa phương[4]. Điều này làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước, gây khó khăn cho doanh nghiệp và công dân khi thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định của pháp luật. Tình trạng mâu thuẫn, chồng chéo này không chỉ xuất hiện ở các văn bản pháp luật riêng lẻ, mà còn tồn tại giữa các lĩnh vực quản lý khác nhau. Nhiều luật được ban hành nhằm giải quyết các vấn đề cụ thể nhưng thiếu liên kết với các luật khác có liên quan, dẫn đến tình trạng một vấn đề có thể bị điều chỉnh bởi nhiều quy định khác nhau, gây khó khăn trong việc xác định quy định nào cần được ưu tiên áp dụng. Một số trường hợp còn xảy ra tình trạng cơ quan thực thi phải lựa chọn áp dụng quy định theo quan điểm, cách hiểu khác nhau, tạo ra sự thiếu thống nhất trong thực thi pháp luật[5]. Đặc biệt, có những quy định đã tồn tại gần hai thập niên, không còn phù hợp với bối cảnh hiện nay, trong khi một số văn bản pháp luật mới ban hành trong năm 2025 sớm bộc lộ “điểm nghẽn” ngay khi triển khai. Một số lĩnh vực quan trọng như đất đai, đầu tư, năng lượng tái tạo, bảo vệ môi trường, đổi mới sáng tạo… đang được khuyến khích phát triển, song gặp nhiều trở ngại do quy định pháp luật chưa đồng bộ, gây chậm trễ trong triển khai và làm giảm hiệu quả đầu tư[6].

Thứ hai, quy định của VBQPPL không rõ ràng, có nhiều cách hiểu khác nhau, không hợp lý, không khả thi, gây khó khăn trong áp dụng, thực hiện pháp luật.

Trong hệ thống VBQPPL, còn tồn tại một số quy định chưa rõ ràng về nội dung, thiếu thống nhất về cách hiểu hoặc thiếu tính khả thi. Khi đưa vào áp dụng, những quy định này dễ tạo ra tình trạng lúng túng, áp dụng không thống nhất giữa các địa phương, thậm chí tiềm ẩn rủi ro vi phạm, khiếu kiện hoặc giảm hiệu lực quản lý nhà nước. Chẳng hạn, tại khoản 2 Điều 9 Luật Đầu tư năm 2025 quy định: “Trường hợp Nhà nước trưng mua, trưng dụng tài sản vì lý do quốc phòng, an ninh hoặc vì lợi ích quốc gia, tình trạng khẩn cấp, phòng, chống thiên tai thì nhà đầu tư được thanh toán, bồi thường theo quy định của pháp luật về trưng mua, trưng dụng tài sản và quy định của pháp luật khác có liên quan”, nhưng hiện chưa có văn bản hướng dẫn cụ thể việc trưng mua, trưng dụng tài sản vì lý do quốc phòng, an ninh hoặc vì lợi ích quốc gia, tình trạng khẩn cấp, phòng, chống thiên tai, đồng thời, cách xác định thế nào “vì lý do quốc phòng, an ninh hoặc vì lợi ích quốc gia, tình trạng khẩn cấp, phòng, chống thiên tai” cũng chưa minh bạch, rõ ràng. Hay thuật ngữ “chỉ trong trường hợp thật cần thiết để bảo đảm lợi ích chung của xã hội, thực hiện các quyền, lợi ích của tổ chức, cá nhân được quy định trong luật, nghị quyết của Quốc hội” trong khoản 1 Điều 55 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 không có định nghĩa cụ thể, có thể gây ra nhiều cách hiểu khác nhau hoặc dẫn đến tùy tiện trong thực thi, gây lúng túng cho các cơ quan có thẩm quyền khi xây dựng VBQPPL.

Thứ ba, nhiều VBQPPL chưa đáp ứng yêu cầu thúc đẩy đổi mới sáng tạo, khơi thông nguồn lực.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, kinh tế tri thức và mô hình tăng trưởng dựa vào đổi mới sáng tạo, hệ thống VBQPPL cần đóng vai trò “mở đường”, tạo điều kiện cho các ý tưởng mới, mô hình mới, công nghệ mới. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, còn nhiều VBQPPL chưa thực sự trở thành động lực, thậm chí vô tình tạo nút thắt đối với hoạt động đổi mới sáng tạo và huy động nguồn lực xã hội. Chẳng hạn, Luật Dữ liệu năm 2024 và Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 là bước tiến đáng ghi nhận, nhưng còn khoảng trống liên quan đến cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox), (fintech), chia sẻ dữ liệu liên ngành, quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân và tính minh bạch trong xử lý dữ liệu người dung[7]. Những hạn chế này làm cho nhiều ý tưởng mới, mô hình mới chưa có không gian phát triển, làm giảm sức cạnh tranh và chậm khơi thông các nguồn lực cho tăng trưởng. Tại Việt Nam, dù Chính phủ đã ban hành một số văn bản định hướng chiến lược như Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) đến năm 2030 (ban hành kèm theo Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 của Thủ tướng Chính phủ) hay Kế hoạch hành động quốc gia về chuyển đổi số, nhưng vẫn chưa có cơ chế sandbox cụ thể dành cho AI trong từng lĩnh vực, cũng như chưa có khuôn khổ pháp lý cho phép thử nghiệm các giải pháp công nghệ mang tính đột phá trong môi trường pháp lý linh hoạt. Điều này vừa tạo khoảng trống trong quản lý, vừa kìm hãm không gian sáng tạo, nhất là đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực AI[8]. Có thể nói, thúc đẩy đổi mới sáng tạo dường như vẫn nằm trên “khẩu hiệu” nhiều hơn so với “hành động”[9].

Thứ tư, pháp luật thiếu tính ổn định và nhất quán.

Hệ thống pháp luật thiếu tính ổn định và nhất quán là một trong những hạn chế mang tính cơ cấu của quá trình xây dựng và thực thi pháp luật hiện nay. Nhiều VBQPPL phải sửa đổi, bổ sung thường xuyên trong thời gian ngắn, dẫn đến “tuổi thọ” pháp lý thấp. Thực tiễn cho thấy, không ít văn bản vừa được ban hành đã bộc lộ những bất cập, thậm chí có trường hợp văn bản chưa kịp có hiệu lực thi hành đã phát sinh yêu cầu sửa đổi. Chẳng hạn, việc Chính phủ vừa ban hành Nghị quyết số 09/2026/NQ-CP ngày 04/02/2026 tạm ngưng hiệu lực và điều chỉnh thời hạn áp dụng Nghị định số 46/2026/NĐ-CP ngày 26/01/2026 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật An toàn thực phẩm và Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP ngày 27/01/2026 của Chính phủ về công bố, đăng ký sản phẩm thực phẩm. Hiện tượng này phản ánh hạn chế trong công tác xây dựng chính sách và soạn thảo pháp luật, đặc biệt ở khâu dự báo, đánh giá tác động và tổng kết thực tiễn. Sự thay đổi thường xuyên của các VBQPPL ở những cấp độ khác nhau, đã làm suy giảm tính dự đoán và độ tin cậy của pháp luật. Về vấn đề này, có quan điểm cho rằng, nhiều VBQPPL trong các lĩnh vực đầu tư, thuế, đất đai dễ thay đổi, gây khó khăn cho doanh nghiệp[10].

Những hạn chế trong VBQPPL xuất phát từ một số nguyên nhân cơ bản sau:

- Hệ thống VBQPPL còn nhiều tầng nấc, với nhiều loại văn bản khác nhau, do nhiều cơ quan khác nhau ban hành. Bên cạnh đó, do có nhiều cơ quan được giao chuẩn bị dự thảo văn bản, mỗi cơ quan lại được phân công thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước trong các lĩnh vực khác nhau, nên trong các văn bản khó tránh khỏi “tư duy quản lý ngành”. Mỗi luật có chức năng, nhiệm vụ, phạm vi, tác động điều chỉnh riêng, nhưng trong quá trình xây dựng, ban hành VBQPPL, nhiều cơ quan chủ trì chưa xác định rõ chức năng, phạm vi điều chỉnh của văn bản hoặc đã xác định phạm vi điều chỉnh, nhưng khi quy phạm hóa lại không bám sát phạm vi điều chỉnh của văn bản đó, dẫn đến tình trạng quy định cả những nội dung không thuộc phạm vi điều chỉnh của văn bản, dẫn đến trùng lặp, chồng chéo về nội dung, mâu thuẫn giữa các quy định trong các VBQPPL[11].

- Việc hệ thống VBQPPL chưa xác định rõ thứ bậc hiệu lực pháp lý cũng là nguyên nhân quan trọng dẫn đến nhiều hạn chế trong VBQPPL. Chẳng hạn, vấn đề tình trạng mâu thuẫn giữa các văn bản của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao với Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao và các bộ trưởng cũng như sự xung đột giữa các thông tư của các bộ trưởng và thủ trưởng cơ quan ngang bộ chưa được giải quyết[12]. Điều này dẫn đến phạm vi điều chỉnh của các VBQPPL bị chồng lấn, không xác định rõ ranh giới giữa các văn bản với nhau. Việc bổ sung theo nhu cầu từng ngành, từng lĩnh vực làm cho nội dung văn bản chưa đồng bộ với hệ thống chung, làm mờ đi trật tự thứ bậc.

- Năng lực, trình độ của cán bộ làm công tác xây dựng pháp luật tại các địa phương chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn, tính chuyên nghiệp chưa thực sự cao, kỹ năng phân tích, dự báo, xây dựng chính sách, kỹ năng soạn thảo VBQPPL chưa đáp ứng[13].

- Việc xử lý trách nhiệm còn hạn chế, chủ yếu chỉ dừng ở kiểm điểm chung chung, chưa cá thể hóa rõ trách nhiệm người đứng đầu. Một số trường hợp văn bản trái luật, gây thiệt hại cho doanh nghiệp, người dân phải thu hồi hoặc hủy bỏ, nhưng cơ chế bồi thường và hoàn trả ít được áp dụng. Việc chậm ban hành văn bản hướng dẫn thi hành luật cũng chưa gắn với chế tài đủ mạnh. Những tồn tại này làm giảm chất lượng và tính nghiêm minh của VBQPPL.

- Điều kiện kinh tế - xã hội biến động và thay đổi liên tục, khó lường. Những thay đổi này làm phát sinh nhiều quan hệ xã hội mới, vượt quá khả năng dự báo của hoạt động lập pháp, buộc pháp luật phải điều chỉnh thường xuyên, từ đó, làm giảm tính ổn định và bền vững của các VBQPPL.

- Việc thực hiện các chủ trương lớn về sắp xếp tổ chức, bộ máy chính quyền địa phương hai cấp đặt ra yêu cầu sửa đổi nhiều VBQPPL trong thời gian ngắn; việc lạm dụng quy trình, thủ tục rút gọn trong xây dựng pháp luật dẫn đến không ít VBQPPL chưa được rà soát, nghiên cứu kỹ khi sửa đổi, nên chất lượng chưa cao, chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn.

- Cơ chế đánh giá tác động chính sách còn hình thức, chưa phản ánh đầy đủ và chính xác các tác động kinh tế - xã hội của chính sách, dẫn đến việc ban hành quy định có chất lượng chưa cao. Thực tế cho thấy, mặc dù đã có quy định về đánh giá tác động chính sách từ năm 2008 nhưng việc thực hiện còn mang tính hình thức, thiếu dữ liệu định lượng và chưa có cơ chế phản hồi minh bạch[14].

3. Một số giải pháp nâng cao chất lượng văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện nay

Từ những hạn chế như đã phân tích, nghiên cứu, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng VBQPPL như sau:

Thứ nhất, tăng cường công tác kiểm tra, rà soát, hệ thống hóa VBQPPL theo chuyên đề và theo các lĩnh vực pháp luật để tiếp tục phát hiện các quy định mâu thuẫn, chồng chéo trong hệ thống pháp luật hiện hành và có biện pháp quyết liệt để kịp thời xử lý, góp phần tháo gỡ các vướng mắc trong thi hành pháp luật. Tổ chức kiểm tra liên ngành định kỳ đối với các VBQPPL có nguy cơ xung đột; ấn định thời hạn bắt buộc xử lý từng nhóm vướng mắc; công khai tiến độ để bảo đảm trách nhiệm giải trình; ứng dụng công nghệ số trong phân tích văn bản pháp luật, phát hiện xung đột nội dung, trùng lặp hoặc thiếu thống nhất; xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa về mâu thuẫn, chồng chéo để cơ quan có thẩm quyền theo dõi, cập nhật theo thời gian thực[15].

Thứ hai, giới hạn phạm vi thẩm quyền ban hành VBQPPL, phù hợp với việc “đơn giản hóa, giảm tầng nấc, loại hình văn bản trong hệ thống VBQPPL” đã được Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 Hội nghị lần thứ 6 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới xác định. Theo đó, cần giảm bớt hình thức VBQPPL theo nguyên tắc mỗi cơ quan chỉ ban hành một loại hình VBQPPL, góp phần xây dựng hệ thống pháp luật tinh gọn, minh bạch, dễ tiếp cận[16]. Bên cạnh đó, “việc xác định đúng, rõ các cơ quan có thẩm quyền ban hành VBQPPL và thực hiện nguyên tắc một việc chỉ giao cho một cơ quan chủ trì, chịu trách nhiệm chính, các cơ quan có liên quan phối hợp thực hiện; từng bước xóa bỏ cơ chế phối hợp liên ngành, gắn với việc xác định rõ trách nhiệm của người đứng đầu” là những nhiệm vụ, giải pháp để tiếp tục xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới. Thực hiện tốt các nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước trong xây dựng VBQPPL để xác định đúng, rõ, siết chặt kỷ luật, kỷ cương, đề cao trách nhiệm các cơ quan có thẩm quyền ban hành VBQPPL, việc ban hành VBQPPL chỉ giao cho các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, đối với các chủ thể phi Nhà nước chỉ tham gia xây dựng VBQPPL. Trước hết, có thể bãi bỏ thẩm quyền ban hành VBQPPL là thông tư liên tịch giữa Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tổng Kiểm toán nhà nước, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ và các thông tư liên tịch của Đoàn Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam với các cơ quan nhà nước phối hợp ban hành. Về lâu dài, có thể xác định cấu trúc hình thức của hệ thống pháp luật Việt Nam, gồm: Hiến pháp, luật của Quốc hội và pháp lệnh của Ủy ban Thường vụ Quốc hội; nghị định của Chính phủ và quyết định của Thủ tướng Chính phủ; thông tư của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tổng Kiểm toán nhà nước, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ; nghị quyết của Hội đồng nhân dân và quyết định của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và cấp xã[17].

Thứ ba, bổ sung quy định về áp dụng VBQPPL tại Điều 58 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025: “Trường hợp các VBQPPL do cơ quan cùng cấp ban hành có quy định khác nhau về cùng một vấn đề, việc áp dụng được thực hiện theo thứ tự sau: áp dụng văn bản được ban hành sau; trường hợp quy định của một văn bản cụ thể, chi tiết hơn, áp dụng văn bản có quy định cụ thể, chi tiết hơn”. Quy định này thiết lập cơ chế thống nhất để lựa chọn văn bản áp dụng, tránh tình trạng mỗi cơ quan hoặc địa phương hiểu và vận dụng theo một cách khác nhau, giảm thiểu mâu thuẫn, chồng chéo, ngăn ngừa việc áp dụng sai, tùy tiện hoặc chọn văn bản theo ý chí chủ quan, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp. Đồng thời, giúp duy trì trật tự pháp lý và sự minh bạch trong hệ thống quy phạm và vận hành ổn định, nhất quán.

Thứ tư, thể chế hóa và nâng cao hiệu quả đánh giá tác động chính sách. Có thể nghiên cứu thành lập hoặc khuyến khích thành lập các thiết chế phân tích chính sách độc lập, tăng cường đào tạo đội ngũ cán bộ chuyên trách về đánh giá tác động chính sách. Bên cạnh đó, thúc đẩy việc chuyển đổi số trong xây dựng chính sách, pháp luật và thiết lập hệ thống giám sát thực thi pháp luật[18].

Thứ năm, nâng cao năng lực cán bộ làm công tác xây dựng pháp luật ở địa phương gắn chặt giữa trình độ - bản lĩnh - trách nhiệm - hiệu quả thực tiễn, qua đó, góp phần xây dựng hệ thống pháp luật khả thi, ổn định và phục vụ phát triển bền vững.

Thứ sáu, xử lý nghiêm minh, kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật về ban hành VBQPPL vi phạm thẩm quyền nội dung, hình thức, cần đặt ra trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm chính trị đối với người đứng đầu cơ quan ban hành văn bản, đơn vị và cá nhân làm đầu mối tham mưu xây dựng văn bản.

Kết luận

Thực tiễn thời gian qua cho thấy, hệ thống VBQPPL còn nhiều chồng chéo, mâu thuẫn; nhiều quy định không rõ ràng, gây khó khăn trong quá trình thực hiện, chưa tạo thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, khơi thông nguồn lực. Do đó, để góp phần hoàn thiện thể chế phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, cần tiến hành đồng bộ nhiều giải pháp từ pháp lý đến kỹ thuật và sự tham gia của cả hệ thống chính trị, trong đó có việc thường xuyên kiểm tra, rà soát, hệ thống hóa VBQPPL, tinh gọn thẩm quyền ban hành VBQPPL, thiết lập các quy định bảo đảm tính trật tự của hệ thống VBQPPL và xử lý nghiêm minh, kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật, nhất là các hành vi tham nhũng, tiêu cực, lạm quyền, thiếu trách nhiệm trong xây dựng VBQPPL./.

TS. Dương Văn Quý

Giảng viên Phân hiệu Trường Đại học Luật Hà Nội tại tỉnh Đắk Lắk

Ảnh: Internet

[1]. Trường Đại học Luật Hà Nội (2024), Giáo trình Lý luận chung về nhà nước và pháp luật, Nxb. Tư pháp, Hà Nội, tr. 301.

[2]. Trường Đại học Luật Hà Nội (2024), tlđd, tr. 365 - 366.

[3]. Hoàng Thanh Tùng (2026), Ủy ban Pháp luật và Tư pháp với những thành tựu bước đầu trong đổi mới tư duy lập pháp, https://daibieunhandan.vn/uy-ban-phap-luat-va-tu-phap-voi-nhung-thanh-tuu-buoc-dau-trong-doi-moi-tu-duy-lap-phap-10406909.html, truy cập ngày 25/01/2026.

[4]. Phương Mai (2025), TS. Phan Chí Hiếu: Khắc phục tình trạng mâu thuẫn, chồng chéo trong xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật, https://moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/thong-tin-khac. aspx?ItemID=4519, truy cập ngày 12/01/2026.

[5]. Phương Mai (2025), tlđd.

[6]. Thúy Hằng (2025), Doanh nghiệp vẫn “loay hoay” giữa những rào cản pháp lý chồng chéo, https://vov.vn/kinh-te/doanh-nghiep-van-loay-hoay-giua-nhung-rao-can-phap-ly-chong-cheo-post1217433.vov, truy cập ngày 12/01/2026.

[7]. Phạm Thị Thúy Nga (2025), Bối cảnh mới và những vấn đề đặt ra đối với việc hoàn thiện pháp luật kinh tế ở Việt Nam trong giai đoạn mới, Tạp chí Luật học, số 11, tr. 38.

[8]. Nguyễn Nam Trung và nhóm nghiên cứu (2025), Cơ chế regulatory sandbox trong quản lý trí tuệ nhân tạo: Kinh nghiệm lập pháp từ quốc tế và kiến nghị chính sách cho Việt Nam, Tạp chí Luật sư Việt Nam, số 5, tr. 30.

[9]. Ngọ Văn Nhân (2025), Quan điểm của Đảng về đổi mới công tác xây dựng pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, Tạp chí Luật học, Số đặc biệt “Chào mừng 80 năm ngày truyền thống ngành tư pháp Việt Nam” (28/8/1945 - 28/8/2025), tr. 23.

[10]. Vũ Công Giao (2025), Chỉ số đánh giá chất lượng chính sách, pháp luật của Việt Nam: Thực trạng và giải pháp thúc đẩy, Tạp chí Luật học, Số đặc biệt “Chào mừng 80 năm ngày truyền thống ngành tư pháp Việt Nam (28/8/1945 - 28/8/2025)”, tr. 51.

[11]. Phương Mai (2025), tlđd.

[12]. Bùi Xuân Phái (2023), Vấn đề hiệu lực của văn bản quy phạm pháp luật hiện hành ở Việt Nam, Tạp chí Luật học, số 12, tr. 18.

[13]. Tô Văn Hòa, Đoàn Thị Tố Uyên (2025), Giải pháp đổi mới tư duy xây dựng pháp luật, Tạp chí Luật học, Số đặc biệt “Chào mừng 80 năm ngày truyền thống ngành tư pháp Việt Nam (28/8/1945 - 28/8/2025)”, tr. 60.

[14]. Vũ Công Giao (2025), tlđd, tr. 51.

[15]. Phương Mai (2025), tlđd.

[16]. Thông báo kết luận của Trưởng ban Chỉ đạo Trung ương về hoàn thiện thể chế, pháp luật tại Phiên họp thứ hai, https://www.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/chi-dao-dieu-hanh.aspx?ItemID=5764, truy cập ngày 12/01/2026.

[17]. Lê Minh Tâm (2025), Một số vấn đề lý luận về cấu trúc hệ thống pháp luật và giải pháp hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay, Tạp chí Luật học, số 11, tr. 19.

[18]. Vũ Công Giao (2025), tlđd, tr. 53.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Anh Phương (2025), Nâng cao năng lực xây dựng pháp luật cho cấp xã, https://nhandan.vn/nang-cao-nang-luc-xay-dung-phap-luat-cho-cap-xa-post891446. html, truy cập ngày 12/01/2025.

2. Bùi Xuân Phái (2023), Vấn đề hiệu lực của văn bản quy phạm pháp luật hiện hành ở Việt Nam, Tạp chí Luật học, số 12.

3. Diệu Anh (2025), Gỡ ‘điểm nghẽn’ do quy định của pháp luật, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp, https://baochinhphu.vn/go-diem-nghen-do-quy-dinh-cua-phap-luat-tao-thuan-loi-cho-doanh-nghiep-10225071713443243.htm?utm_source=chatgpt.com, truy cập ngày 12/01/2025.

4. Ngọ Văn Nhân (2025), Quan điểm của Đảng về đổi mới công tác xây dựng pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, Tạp chí Luật học, Số đặc biệt “Chào mừng 80 năm ngày truyền thống ngành Tư pháp Việt Nam (28/8/1945 - 28/8/2025)”.

5. Nguyễn Nam Trung và nhóm nghiên cứu (2025), Cơ chế regulatory sandbox trong quản lý trí tuệ nhân tạo: Kinh nghiệm lập pháp từ quốc tế và kiến nghị chính sách cho Việt Nam, Tạp chí Luật sư Việt Nam, số 5.

6. Nguyễn Văn Năm (2024), Hoàn thiện tổ chức chính quyền địa phương phù hợp với điều kiện hiện nay, Tạp chí Luật học, số 4.

7. Phương Mai (2025), TS. Phan Chí Hiếu: Khắc phục tình trạng mâu thuẫn, chồng chéo trong xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật, https://moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/thong-tin-khac.aspx?ItemID=4519, truy cập ngày 12/01/2025.

8. Thúy Hằng (2025), Doanh nghiệp vẫn “loay hoay” giữa những rào cản pháp lý chồng chéo, https://vov.vn/kinh-te/doanh-nghiep-van-loay-hoay-giua-nhung-rao-can-phap-ly-chong-cheo-post1217433.vov, truy cập ngày 12/01/2025.

9. Tô Văn Hòa, Đoàn Thị Tố Uyên (2025), Giải pháp đổi mới tư duy xây dựng pháp luật, Tạp chí Luật học, Số đặc biệt “Chào mừng 80 năm ngày truyền thống ngành Tư pháp Việt Nam (28/8/1945 - 28/8/2025)”.

10. Trần Thị Vượng (2016), Bình luận về thẩm quyền ban hành văn bản trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015, Tạp chí Luật học, Số 6.

11. Trường Đại học Luật Hà Nội (2024), Giáo trình Lý luận chung về nhà nước và pháp luật, Nxb. Tư pháp, Hà Nội.

12. Vũ Công Giao (2025), Chỉ số đánh giá chất lượng chính sách, pháp luật của Việt Nam: Thực trạng và giải pháp thúc đẩy, Tạp chí Luật học, Số đặc biệt “Chào mừng 80 năm ngày truyền thống ngành Tư pháp Việt Nam (28/8/1945 - 28/8/2025)”.

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Một số vấn đề lý luận về quyết định hành chính

Một số vấn đề lý luận về quyết định hành chính

Tóm tắt: Ban hành và thực thi quyết định hành chính là nội dung quan trọng trong áp dụng pháp luật. Nghiên cứu phân tích một số vấn đề lý luận về quyết định hành chính trong hoạt động quản lý nhà nước hiện nay. Trên cơ sở làm rõ khái niệm, đặc điểm, vai trò và các yêu cầu đối với quyết định hành chính, nghiên cứu khẳng định quyết định hành chính là công cụ quan trọng để cơ quan nhà nước thực hiện chức năng quản lý, điều hành và tổ chức thi hành pháp luật.
Kinh nghiệm của một số quốc gia về luật Omnibus và kiến nghị hoàn thiện kỹ thuật “một luật sửa nhiều luật” tại Việt Nam

Kinh nghiệm của một số quốc gia về luật Omnibus và kiến nghị hoàn thiện kỹ thuật “một luật sửa nhiều luật” tại Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh Nghị quyết số 27-NQ/TWI đặt ra yêu cầu xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất, kịp thời, kỹ thuật “một luật sửa nhiều luật” ngày càng được áp dụng phổ biến nhưng chưa có khung lý luận và pháp lý tương xứng. Nghiên cứu phân tích một số vấn đề chung về kỹ thuật Omnibus, kinh nghiệm kiểm soát luật Omnibus tại Hoa Kỳ và Indonesia, đồng thời, đánh giá thực tiễn áp dụng kỹ thuật “một luật sửa nhiều luật” tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc sửa đổi nhiều luật trong cùng một văn bản tại Việt Nam còn mang tính cơ học, thiếu nguyên tắc chung cho toàn bộ dự luật, trong khi quy trình đánh giá tác động của chính sách chưa được thực hiện đầy đủ. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện quy định pháp luật về kỹ thuật “một luật sửa nhiều luật”; cấu trúc luật sửa đổi, bổ sung nhiều luật bắt buộc phải có nguyên tắc chung; đồng thời, đổi mới quy trình đánh giá tác động của chính sách và cơ chế thẩm tra liên Ủy ban.
Bảo đảm tính tương xứng khi áp dụng biện pháp kê biên tài sản và phong tỏa tài khoản theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam

Bảo đảm tính tương xứng khi áp dụng biện pháp kê biên tài sản và phong tỏa tài khoản theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam

Tóm tắt: Kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản là biện pháp cưỡng chế cần thiết trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, tuy nhiên, việc áp dụng các biện pháp này có thể hạn chế đối với quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức có liên quan. Vì vậy, tính tương xứng có ý nghĩa quan trọng trong bảo đảm sự cân bằng hợp lý giữa mục tiêu tố tụng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể. Nghiên cứu phân tích mức độ thể hiện của tính tương xứng trong quy định pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về kê biên tài sản và phong tỏa tài khoản, trên cơ sở đó, nhận diện một số hạn chế và đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm tính tương xứng trong thực tiễn áp dụng.
Hoàn thiện pháp luật về thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính

Hoàn thiện pháp luật về thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính

Tóm tắt: Thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính là một trong những nội dung quan trọng của Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012[I] và các văn bản quy định chi tiết. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy, các quy định về thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính còn một số bất cập, gồm: thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của các chức danh chưa thống nhất trong hệ thống pháp luật; thẩm quyền tạm giữ người theo thủ tục hành chính của người chỉ huy tàu bay chưa được quy định đầy đủ; quy định về giao quyền xử phạt còn nhiều hạn chế. Vì vậy, nghiên cứu phân tích những bất cập này, từ đó, đề xuất kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ và khả thi của các quy định về thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính.
Thúc đẩy phương thức giải quyết tranh chấp thay thế trong kinh doanh

Thúc đẩy phương thức giải quyết tranh chấp thay thế trong kinh doanh

Ngày 04/11, Trường Đại học Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội tổ chức Hội thảo quốc tế "Giải quyết tranh chấp thay thế trong kinh doanh - Góc nhìn so sánh và thực tiễn ở Việt Nam và Pháp".
Xử lý hành vi không thực hiện nghĩa vụ tài chính sau khi trúng đấu giá quyền sử dụng đất thông qua hoạt động xét xử của Tòa án

Xử lý hành vi không thực hiện nghĩa vụ tài chính sau khi trúng đấu giá quyền sử dụng đất thông qua hoạt động xét xử của Tòa án

Tóm tắt: Tình trạng người trúng đấu giá quyền sử dụng đất không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính, thường gọi là “bỏ cọc”, đang được xử lý chủ yếu bằng cách tăng mức tiền đặt trước và áp dụng chế tài cấm tham gia đấu giá. Từ thực tiễn giải quyết tranh chấp tại Tòa án, nghiên cứu phân tích bản chất pháp lý của khoản tiền đặt trước; tiêu chí phân định tranh chấp dân sự và hành chính; căn cứ xem xét quyết định hủy quyết định công nhận kết quả trúng đấu giá; yêu cầu kiểm soát tư pháp đối với quyết định cấm tham gia đấu giá và trách nhiệm tài sản của các bên. Trên cơ sở đánh giá dự thảo Luật Đấu giá tài sản (sửa đổi) (dự thảo Luật), nghiên cứu đề xuất một số giải pháp hoàn thiện xử lý hành vi không thực hiện nghĩa vụ tài chính sau khi trúng đấu giá quyền sử dụng đất thông qua hoạt động xét xử của Tòa án theo hướng chế tài được áp dụng thống nhất và chịu sự kiểm soát của Tòa án.
Đơn giản hóa thủ tục hành chính trong hoạt động luật sư và những vấn đề pháp lý đặt ra

Đơn giản hóa thủ tục hành chính trong hoạt động luật sư và những vấn đề pháp lý đặt ra

Tóm tắt: Đơn giản hóa thủ tục hành chính trong hoạt động luật sư là yêu cầu cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, giảm chi phí tuân thủ và tạo thuận lợi để phát triển thị trường dịch vụ pháp lý. Trên cơ sở phân tích các quy định pháp luật hiện hành và so sánh với dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi), nghiên cứu nhận diện 05 vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện gồm: cơ chế liên thông thủ tục gia nhập nghề, thành phần hồ sơ đăng ký hoạt động, phương thức công khai thông tin, nghĩa vụ cập nhật nội dung đăng ký và tính ổn định của các biện pháp cải cách; từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện nhằm góp phần phát triển thị trường dịch vụ pháp lý trong kỷ nguyên mới.
Hợp tác sản xuất, kinh doanh bằng quyền sử dụng đất - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện Luật Đất đai

Hợp tác sản xuất, kinh doanh bằng quyền sử dụng đất - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện Luật Đất đai

Tóm tắt: Luật Đất đai năm 2024 lần đầu định danh hợp tác sản xuất, kinh doanh bằng quyền sử dụng đất nhưng chưa thiết lập cơ chế điều chỉnh tương ứng. Nghiên cứu làm rõ bản chất pháp lý của quan hệ này; từ đó, chỉ ra 04 hạn chế của pháp luật hiện hành: (i) quyền hợp tác chưa rõ ràng, minh bạch cho cá nhân sử dụng đất; (ii) chưa xác định rõ phạm vi quyền sử dụng đất được đưa vào hợp tác; (iii) chưa có điều kiện thực hiện riêng; (iv) chưa xác định đầy đủ hệ quả pháp lý. Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) (dự thảo Luật) đã có một số điều chỉnh, nhưng chưa khắc phục triệt để những bất cập này. Nghiên cứu đề xuất ghi nhận hợp tác sản xuất, kinh doanh bằng quyền sử dụng đất thành quyền độc lập kèm theo tiêu chí xác định quan hệ theo bản chất, xác định rõ nhóm người sử dụng đất được thực hiện quyền, bổ sung điều kiện thực hiện phù hợp với đặc điểm không làm chuyển dịch quyền sử dụng đất, thiết lập cơ chế đăng ký, công khai quan hệ hợp tác gắn với việc xác định hiệu lực đối với người thứ ba và nguyên tắc bảo vệ các quyền có liên quan.
Hoàn thiện cơ chế pháp lý thực hiện quyền bề mặt trong khai thác

Hoàn thiện cơ chế pháp lý thực hiện quyền bề mặt trong khai thác

Tóm tắt: Quyền bề mặt được Bộ luật Dân sự năm 2015 ghi nhận là quyền khác đối với tài sản, cho phép chủ thể khai thác mặt đất, mặt nước, khoảng không gian trên mặt đất, mặt nước và lòng đất thuộc quyền sử dụng đất của chủ thể khác. Đây là thiết chế có tiềm năng phân tách quyền khai thác không gian khỏi quyền sử dụng đất, huy động vốn đầu tư và phát triển bất động sản theo chiều cao, chiều sâu và đa công năng. Tuy nhiên, hiện, các quy định pháp luật chủ yếu dừng ở mức khái quát, chưa hình thành cơ chế pháp lý đồng bộ về xác lập, đăng ký, công khai hóa, hiệu lực đối kháng, giao dịch, thế chấp, định giá, bảo vệ quyền và xử lý tài sản khi quyền bề mặt chấm dứt. Luật Đất đai năm 2024 và các văn bản hướng dẫn đã tạo nền tảng mới về đăng ký đất đai, tài sản gắn liền với đất và hệ thống thông tin đất đai, nhưng chưa trực tiếp thiết lập thủ tục đăng ký quyền bề mặt. Nghiên cứu phân tích bản chất và vai trò của quyền bề mặt, đánh giá những khoảng trống của pháp luật Việt Nam, tham chiếu kinh nghiệm của một số quốc gia và đề xuất mô hình hoàn thiện theo hướng: thừa nhận đầy đủ tính chất vật quyền; kiến nghị sửa đổi Điều 269 Bộ luật Dân sự năm 2015 theo hướng lấy đăng ký làm điều kiện đối kháng, kèm theo quy định chuyển tiếp; mô tả đối tượng theo không gian ba chiều; bảo đảm khả năng chuyển giao, thế chấp và tài trợ dự án; đồng thời, cân bằng lợi ích giữa Nhà nước, người sử dụng đất, chủ thể quyền bề mặt, nhà đầu tư và người thứ ba.
Nâng cao chất lượng đội ngũ luật sư trong tình hình mới

Nâng cao chất lượng đội ngũ luật sư trong tình hình mới

Trong khuôn khổ chương trình Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI, chiều ngày 02/11, dưới sự chủ trì của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn và sự điều hành của Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Khắc Định, Quốc hội thảo luận tại hội trường về dự án Luật Luật sư (sửa đổi).
Luật sư tập sự: Mở rộng cơ hội thực hành, nâng cao chất lượng hành nghề

Luật sư tập sự: Mở rộng cơ hội thực hành, nâng cao chất lượng hành nghề

Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) (dự thảo Luật) đang được trình Quốc hội khóa XVI xem xét, cho ý kiến và thông qua tại Kỳ họp thứ 2 với nhiều nội dung đáng chú ý. Trong đó, dự thảo Luật đề xuất thay thế chế định "người tập sự hành nghề luật sư" bằng "luật sư tập sự", đồng thời bổ sung một số quyền nhằm tạo điều kiện cho người tập sự tham gia sâu hơn vào các hoạt động nghề nghiệp thực tiễn. Để làm rõ ý nghĩa của đề xuất này, phóng viên Tạp chí Dân chủ và Pháp luật đã có cuộc trao đổi với Luật sư Huỳnh Phương Nam - Chủ nhiệm Đoàn Luật sư thành phố Hà Nội.
Hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự về thủ tục tha tù trước thời hạn có điều kiện

Hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự về thủ tục tha tù trước thời hạn có điều kiện

Tóm tắt: Tha tù trước thời hạn có điều kiện là chế định thể hiện chính sách nhân đạo của pháp luật hình sự Việt Nam, tạo cơ hội tái hòa nhập cộng đồng cho người chấp hành án. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành còn một số bất cập, chồng chéo giữa các đạo luật về thẩm quyền, thủ tục, khiếu nại và kỹ thuật lập pháp. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện quy định theo hướng phân định rõ phạm vi điều chỉnh, bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và khả thi của pháp luật. Nghiên cứu phân tích các quy định pháp luật hiện hành về thủ tục tha tù trước thời hạn có điều kiện; chỉ ra những hạn chế, bất cập trong quá trình áp dụng; từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành chế định này trong thực tiễn.
Hoàn thiện pháp luật về văn bản quy phạm pháp luật để bảo đảm thích ứng có kiểm soát từ góc nhìn lý luận chính sách

Hoàn thiện pháp luật về văn bản quy phạm pháp luật để bảo đảm thích ứng có kiểm soát từ góc nhìn lý luận chính sách

Tóm tắt: Dự thảo Luật Văn bản quy phạm pháp luật[1] (dự thảo Luật) tiếp tục hoàn thiện quy trình xây dựng chính sách, trong đó, chú trọng xác định vấn đề, mục tiêu, giải pháp, đánh giá tác động chính sách và bổ sung cơ chế đánh giá kết quả thực hiện sau khi văn bản quy phạm pháp luật được ban hành. Trên cơ sở đó, nghiên cứu phân tích Chính sách 3 về đổi mới quy trình xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật[2], đánh giá khả năng điều chỉnh kịp thời các quy định pháp luật trước những thay đổi của thực tiễn và việc sử dụng kết quả thi hành pháp luật để tiếp tục hoàn thiện chính sách. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù dự thảo Luật đã bổ sung nhiều quy định nhằm nâng cao tính linh hoạt và hiệu quả của quy trình xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật, tuy nhiên, cơ chế theo dõi, đánh giá và tiếp nhận phản hồi từ thực tiễn thi hành chưa được quy định đầy đủ; bên cạnh đó, một số quy định còn thiếu thống nhất về phạm vi điều chỉnh, thuật ngữ và thẩm quyền. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp hoàn thiện cơ chế kiểm soát chất lượng và đánh giá hiệu quả thi hành văn bản quy phạm pháp luật, bảo đảm việc sửa đổi, bổ sung pháp luật được thực hiện kịp thời, phù hợp với yêu cầu thực tiễn mà không làm gia tăng thủ tục.
Pháp luật về phòng vệ chính đáng của một số quốc gia và kinh nghiệm đối với Việt Nam

Pháp luật về phòng vệ chính đáng của một số quốc gia và kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tóm tắt: Phòng vệ chính đáng là chế định quan trọng của pháp luật hình sự, phản ánh sự cân bằng giữa quyền tự vệ của cá nhân và yêu cầu bảo đảm trật tự pháp luật. Nghiên cứu phân tích, so sánh quy định về phòng vệ chính đáng trong pháp luật hình sự Trung Quốc, Đức, Hoa Kỳ, Việt Nam và chỉ ra những điểm tương đồng, khác biệt giữa pháp luật Việt Nam với pháp luật các quốc gia này. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam về phòng vệ chính đáng theo hướng cụ thể, minh bạch và bảo đảm tốt hơn quyền con người, phù hợp với thông lệ quốc tế.
Nâng cao hiệu quả tổ chức vận hành hệ thống phòng ngừa, giải quyết tranh chấp dân sự, hành chính

Nâng cao hiệu quả tổ chức vận hành hệ thống phòng ngừa, giải quyết tranh chấp dân sự, hành chính

Ngày 23/10/2026, Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành Quyết định số 2322/QĐ-BTP ban hành Kế hoạch triển khai thực hiện nhiệm vụ rà soát pháp luật, cơ chế, chính sách và tổ chức vận hành hệ thống phòng ngừa, giải quyết tranh chấp dân sự, hành chính (Kế hoạch).

Theo dõi chúng tôi trên: