Thứ tư 25/03/2026 18:56
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện nay

Tóm tắt: Trong bối cảnh công tác xây dựng pháp luật được xác định là khâu đột phá nhằm hoàn thiện thể chế phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, chất lượng văn bản quy phạm pháp luật có vai trò đặc biệt quan trọng đối với hiệu lực quản lý nhà nước, bảo đảm quyền con người, quyền công dân và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện còn một số hạn chế như mâu thuẫn, chồng chéo, thiếu rõ ràng, thiếu ổn định và chưa thực sự tạo động lực cho đổi mới sáng tạo, khơi thông nguồn lực phát triển. Bài viết phân tích thực trạng chất lượng văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện nay, làm rõ các biểu hiện hạn chế và nguyên nhân chủ yếu từ góc độ thể chế, tổ chức thực hiện và năng lực xây dựng pháp luật. Từ đó, đề xuất một số giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao chất lượng văn bản quy phạm pháp luật, góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý và nâng cao chất lượng thể chế trong kỷ nguyên mới.

Abstract: In the context of law-making being identified as a breakthrough step in completing the institutional framework for national development in the new era, the quality of legal documents plays a particularly important role in the effectiveness of state management, ensuring human rights and citizens' rights, and promoting socio-economic development. However, practice shows that the system of legal documents in Vietnam currently has some limitations such as contradictions, overlaps, lack of clarity, instability, and has not truly created momentum for innovation and unlocked development resources. This article analyzes the current state of the quality of legal documents in Vietnam, clarifying the manifestations of limitations and the main causes from the perspective of institutions, implementation, and law-making capacity. From there, it proposes some key solutions to improve the quality of legal documents, contribute to completing the legal basis and enhance the quality of institutions in the new era.

Đặt vấn đề

Hiện, công tác xây dựng pháp luật được coi là “đột phá của đột phá” trong hoàn thiện thể chế phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới; là nhiệm vụ trọng tâm của tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân, dưới sự lãnh đạo của Đảng. Tuy nhiên, thực tiễn thời gian qua cho thấy, chất lượng văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) còn những hạn chế nhất định, như quy định chưa thống nhất, còn chồng chéo, thiếu tính khả thi, chưa tạo thuận lợi thúc đẩy đổi mới sáng tạo, thu hút và khơi thông nguồn lực đầu tư. Những bất cập này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu lực, hiệu quả thi hành pháp luật, mà còn gây vướng mắc trong hoạt động quản lý nhà nước, tác động trực tiếp tới môi trường đầu tư, kinh doanh và quyền lợi của người dân, doanh nghiệp.

Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu, đánh giá và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao chất lượng VBQPPL trở thành yêu cầu cấp thiết. Đây không chỉ là nhiệm vụ chuyên môn của cơ quan lập pháp và cơ quan hành pháp, mà còn là trách nhiệm chung của hệ thống chính trị nhằm bảo đảm pháp luật thực sự trở thành công cụ quản lý hữu hiệu, minh bạch và khả thi. Bài viết phân tích những hạn chế của VBQPPL hiện nay, chỉ ra nguyên nhân của các hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng VBQPPL theo hướng khoa học, thực tiễn và phù hợp với yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

1. Khái quát về văn bản quy phạm pháp luật

VBQPPL là văn bản do các chủ thể có thẩm quyền ban hành theo trình tự, thủ tục, hình thức do pháp luật quy định, trong đó, chứa đựng các quy tắc xử sự chung để điều chỉnh các mối quan hệ xã hội[1]. Với tư cách là nguồn pháp luật chủ yếu trong hệ thống pháp luật Việt Nam, VBQPPL giữ vai trò quan trọng trong việc cụ thể hóa Hiến pháp, thể chế hóa đường lối, chủ trương của Đảng, đồng thời, tạo cơ sở pháp lý để điều hành, quản lý xã hội. So với những hình thức pháp luật khác, VBQPPL có những đặc trưng cơ bản sau:

Thứ nhất, VBQPPL có phạm vi điều chỉnh rộng, liên quan hầu hết các lĩnh vực của đời sống xã hội. VBQPPL có phạm vi điều chỉnh rộng, vì nó đặt ra quy tắc xử sự chung, điều chỉnh các quan hệ xã hội phổ biến, có hiệu lực bắt buộc chung và là công cụ chủ yếu để Nhà nước quản lý xã hội. VBQPPL được hình thành từ hoạt động xây dựng pháp luật, các chủ thể có thẩm quyền nhận thức rõ nhu cầu cần thiết của việc điều chỉnh bằng pháp luật đối với các quan hệ xã hội, từ đó, tạo ra các quy định mới nhằm bổ sung vào hệ thống pháp luật hiện hành. Do vậy, VBQPPL có khả năng điều chỉnh phạm vi rộng lớn nhất so với các nguồn khác của pháp luật. Đặc biệt, trong vấn đề cụ thể hóa các quyền con người, quyền công dân và việc hạn chế các quyền này chỉ được thực hiện theo quy định của luật - một loại văn bản chỉ do Quốc hội ban hành (khoản 1 Điều 10 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025, được sửa đổi, bổ sung một số điều bởi Luật số 87/2025/QH15 - Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025).

Thứ hai, VBQPPL mang tính hệ thống. Giữa các bộ phận của một VBQPPL, giữa các VBQPPL khác nhau luôn có mối liên hệ gắn bó chặt chẽ, thống nhất nội tại với nhau, không có sự mâu thuẫn, chồng chéo, trùng lặp với nhau. Các VBQPPL khác nhau hợp thành hệ thống pháp luật chung có tính thứ bậc về mặt hiệu lực pháp lý, trong đó, Hiến pháp là văn bản có hiệu lực pháp lý cao nhất, mọi văn bản pháp luật khác phải phù hợp với Hiến pháp, mọi hành vi vi phạm Hiến pháp đều bị xử lý. Tính thứ bậc của VBQPPL là điều kiện quan trọng bảo đảm tính thống nhất về mục đích cũng như bảo vệ trật tự của pháp luật, mọi tổ chức, cá nhân phải tôn trọng và thực hiện[2].

Thứ ba, có tính xác định chặt chẽ về mặt hình thức. Các quy phạm pháp luật luôn thể hiện rõ ràng, cụ thể, đơn giản, dễ hiểu, mang tính phổ thông nên tất cả mọi chủ thể trong xã hội có thể hiểu, thực hiện thống nhất.

Thứ tư, phát huy tính năng động, sáng tạo, tích cực, vai trò, trách nhiệm của nhiều chủ thể trong xây dựng VBQPPL, từ đó, có thể thể hiện ý chí, nguyện vọng cũng như sự đồng thuận cao nhất trong Nhân dân. Việc xây dựng VBQPPL theo quy trình rất phức tạp, nhiều giai đoạn, trong đó có hoạt động huy động Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức chính trị - xã hội, Nhân dân, chuyên gia, nhà khoa học tham gia là một trong những quy định bắt buộc thực hiện, từ đó, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật được khách quan, khoa học, dân chủ.

VBQPPL không chỉ là công cụ quan trọng để Nhà nước thực hiện chức năng quản lý, mà còn là căn cứ để tổ chức, cá nhân thực hiện và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Do đó, chất lượng VBQPPL có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực thi hành pháp luật, hiệu quả quản lý nhà nước và sự phát triển chung của xã hội. Chất lượng của VBQPPL chịu sự chi phối của nhiều yếu tố khác nhau, từ chủ quan đến khách quan như năng lực xây dựng pháp luật của chủ thể có thẩm quyền, cơ sở dữ liệu pháp luật, ứng dụng công nghệ thông tin và chất lượng tổ chức thi hành… Việc nhận diện những hạn chế, bất cập và chỉ ra nguyên nhân là rất quan trọng để có giải pháp nâng cao chất lượng VBQPPL hiện nay.

2. Thực trạng văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện nay

2.1. Những kết quả đạt được

Thời gian qua, Đảng và Nhà nước có nhiều chủ trương, chính sách đổi mới, nâng cao hiệu quả công tác xây dựng và thi hành pháp luật, đạt được nhiều kết quả quan trọng, nhất là đối với VBQPPL.

Một là, hệ thống VBQPPL về cơ bản đã bao quát được mọi mặt của đời sống xã hội, có những lĩnh vực mới, mang tính đột phá như trí tuệ nhân tạo, kinh tế số, dữ liệu cá nhân đã được điều chỉnh bởi văn bản luật (Luật Tòa án chuyên biệt năm 2025, Luật Chuyển đổi số năm 2025, Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025, Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025…), từ đó, hình thành mạng lưới pháp lý tương đối đầy đủ, tạo cơ sở pháp lý cho quản lý nhà nước và cơ bản điều chỉnh tất cả các lĩnh vực đời sống xã hội.

Hai là, Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đã đặt ra những định hướng cơ bản cho cuộc cách mạng về đổi mới tư duy lập pháp, chuyển trọng tâm từ tư duy quản lý theo kiểu “không quản được thì cấm” sang tư duy kiến tạo phát triển, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm. Trên tinh thần đó, nhiều VBQPPL đã thể hiện cách tiếp cận mới, đồng thời, tư duy lập pháp được đổi mới theo hướng kiến tạo phát triển, dựa trên thực tiễn, bảo đảm ổn định và dự báo dài hạn, lấy chất lượng và hiệu quả thực thi làm thước đo. Chẳng hạn, Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo năm 2025 đánh dấu sự chuyển biến mang tính căn bản trong tư duy phát triển, lần đầu tiên đổi mới sáng tạo được luật hóa và được xác lập vị thế ngang hàng với khoa học, công nghệ. Đổi mới sáng tạo được xác định là động lực then chốt nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh và cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân; trong khi đó, Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 tạo ra bước đột phá quan trọng trong hình thành khung pháp lý cho các lĩnh vực mới nổi như công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và tài sản số,… Nhờ đó, trong năm 2025, Việt Nam đã cơ bản hoàn thành việc tháo gỡ 98,3% các điểm nghẽn pháp lý, tạo đà cho tăng trưởng kinh tế đạt mục tiêu trên 8%[3].

Tuy nhiên, bên cạnh kết quả đạt được, hệ thống VBQPPL còn một số hạn chế, bất cập cần được nhận diện để tháo gỡ.

2.2. Một số hạn chế

Nghiên cứu cho thấy, hệ thống VBQPPL còn một số hạn chế sau:

Thứ nhất, hệ thống VBQPPL còn cồng kềnh, mâu thuẫn, chồng chéo. Trước hết, có những quy định mâu thuẫn ngay trong cùng một VBQPPL. Một số quy định trong các văn bản có cùng hiệu lực pháp lý không thống nhất với nhau, gây khó khăn trong quá trình áp dụng và thực thi. Thường gặp hơn cả là một số quy định trong văn bản có thứ bậc pháp lý thấp với văn bản có thứ bậc pháp lý cao hơn, dẫn đến những cách hiểu và áp dụng khác nhau giữa các cơ quan, địa phương[4]. Điều này làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước, gây khó khăn cho doanh nghiệp và công dân khi thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định của pháp luật. Tình trạng mâu thuẫn, chồng chéo này không chỉ xuất hiện ở các văn bản pháp luật riêng lẻ, mà còn tồn tại giữa các lĩnh vực quản lý khác nhau. Nhiều luật được ban hành nhằm giải quyết các vấn đề cụ thể nhưng thiếu liên kết với các luật khác có liên quan, dẫn đến tình trạng một vấn đề có thể bị điều chỉnh bởi nhiều quy định khác nhau, gây khó khăn trong việc xác định quy định nào cần được ưu tiên áp dụng. Một số trường hợp còn xảy ra tình trạng cơ quan thực thi phải lựa chọn áp dụng quy định theo quan điểm, cách hiểu khác nhau, tạo ra sự thiếu thống nhất trong thực thi pháp luật[5]. Đặc biệt, có những quy định đã tồn tại gần hai thập niên, không còn phù hợp với bối cảnh hiện nay, trong khi một số văn bản pháp luật mới ban hành trong năm 2025 sớm bộc lộ “điểm nghẽn” ngay khi triển khai. Một số lĩnh vực quan trọng như đất đai, đầu tư, năng lượng tái tạo, bảo vệ môi trường, đổi mới sáng tạo… đang được khuyến khích phát triển, song gặp nhiều trở ngại do quy định pháp luật chưa đồng bộ, gây chậm trễ trong triển khai và làm giảm hiệu quả đầu tư[6].

Thứ hai, quy định của VBQPPL không rõ ràng, có nhiều cách hiểu khác nhau, không hợp lý, không khả thi, gây khó khăn trong áp dụng, thực hiện pháp luật.

Trong hệ thống VBQPPL, còn tồn tại một số quy định chưa rõ ràng về nội dung, thiếu thống nhất về cách hiểu hoặc thiếu tính khả thi. Khi đưa vào áp dụng, những quy định này dễ tạo ra tình trạng lúng túng, áp dụng không thống nhất giữa các địa phương, thậm chí tiềm ẩn rủi ro vi phạm, khiếu kiện hoặc giảm hiệu lực quản lý nhà nước. Chẳng hạn, tại khoản 2 Điều 9 Luật Đầu tư năm 2025 quy định: “Trường hợp Nhà nước trưng mua, trưng dụng tài sản vì lý do quốc phòng, an ninh hoặc vì lợi ích quốc gia, tình trạng khẩn cấp, phòng, chống thiên tai thì nhà đầu tư được thanh toán, bồi thường theo quy định của pháp luật về trưng mua, trưng dụng tài sản và quy định của pháp luật khác có liên quan”, nhưng hiện chưa có văn bản hướng dẫn cụ thể việc trưng mua, trưng dụng tài sản vì lý do quốc phòng, an ninh hoặc vì lợi ích quốc gia, tình trạng khẩn cấp, phòng, chống thiên tai, đồng thời, cách xác định thế nào “vì lý do quốc phòng, an ninh hoặc vì lợi ích quốc gia, tình trạng khẩn cấp, phòng, chống thiên tai” cũng chưa minh bạch, rõ ràng. Hay thuật ngữ “chỉ trong trường hợp thật cần thiết để bảo đảm lợi ích chung của xã hội, thực hiện các quyền, lợi ích của tổ chức, cá nhân được quy định trong luật, nghị quyết của Quốc hội” trong khoản 1 Điều 55 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 không có định nghĩa cụ thể, có thể gây ra nhiều cách hiểu khác nhau hoặc dẫn đến tùy tiện trong thực thi, gây lúng túng cho các cơ quan có thẩm quyền khi xây dựng VBQPPL.

Thứ ba, nhiều VBQPPL chưa đáp ứng yêu cầu thúc đẩy đổi mới sáng tạo, khơi thông nguồn lực.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, kinh tế tri thức và mô hình tăng trưởng dựa vào đổi mới sáng tạo, hệ thống VBQPPL cần đóng vai trò “mở đường”, tạo điều kiện cho các ý tưởng mới, mô hình mới, công nghệ mới. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, còn nhiều VBQPPL chưa thực sự trở thành động lực, thậm chí vô tình tạo nút thắt đối với hoạt động đổi mới sáng tạo và huy động nguồn lực xã hội. Chẳng hạn, Luật Dữ liệu năm 2024 và Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 là bước tiến đáng ghi nhận, nhưng còn khoảng trống liên quan đến cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox), (fintech), chia sẻ dữ liệu liên ngành, quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân và tính minh bạch trong xử lý dữ liệu người dung[7]. Những hạn chế này làm cho nhiều ý tưởng mới, mô hình mới chưa có không gian phát triển, làm giảm sức cạnh tranh và chậm khơi thông các nguồn lực cho tăng trưởng. Tại Việt Nam, dù Chính phủ đã ban hành một số văn bản định hướng chiến lược như Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) đến năm 2030 (ban hành kèm theo Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 của Thủ tướng Chính phủ) hay Kế hoạch hành động quốc gia về chuyển đổi số, nhưng vẫn chưa có cơ chế sandbox cụ thể dành cho AI trong từng lĩnh vực, cũng như chưa có khuôn khổ pháp lý cho phép thử nghiệm các giải pháp công nghệ mang tính đột phá trong môi trường pháp lý linh hoạt. Điều này vừa tạo khoảng trống trong quản lý, vừa kìm hãm không gian sáng tạo, nhất là đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực AI[8]. Có thể nói, thúc đẩy đổi mới sáng tạo dường như vẫn nằm trên “khẩu hiệu” nhiều hơn so với “hành động”[9].

Thứ tư, pháp luật thiếu tính ổn định và nhất quán.

Hệ thống pháp luật thiếu tính ổn định và nhất quán là một trong những hạn chế mang tính cơ cấu của quá trình xây dựng và thực thi pháp luật hiện nay. Nhiều VBQPPL phải sửa đổi, bổ sung thường xuyên trong thời gian ngắn, dẫn đến “tuổi thọ” pháp lý thấp. Thực tiễn cho thấy, không ít văn bản vừa được ban hành đã bộc lộ những bất cập, thậm chí có trường hợp văn bản chưa kịp có hiệu lực thi hành đã phát sinh yêu cầu sửa đổi. Chẳng hạn, việc Chính phủ vừa ban hành Nghị quyết số 09/2026/NQ-CP ngày 04/02/2026 tạm ngưng hiệu lực và điều chỉnh thời hạn áp dụng Nghị định số 46/2026/NĐ-CP ngày 26/01/2026 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật An toàn thực phẩm và Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP ngày 27/01/2026 của Chính phủ về công bố, đăng ký sản phẩm thực phẩm. Hiện tượng này phản ánh hạn chế trong công tác xây dựng chính sách và soạn thảo pháp luật, đặc biệt ở khâu dự báo, đánh giá tác động và tổng kết thực tiễn. Sự thay đổi thường xuyên của các VBQPPL ở những cấp độ khác nhau, đã làm suy giảm tính dự đoán và độ tin cậy của pháp luật. Về vấn đề này, có quan điểm cho rằng, nhiều VBQPPL trong các lĩnh vực đầu tư, thuế, đất đai dễ thay đổi, gây khó khăn cho doanh nghiệp[10].

Những hạn chế trong VBQPPL xuất phát từ một số nguyên nhân cơ bản sau:

- Hệ thống VBQPPL còn nhiều tầng nấc, với nhiều loại văn bản khác nhau, do nhiều cơ quan khác nhau ban hành. Bên cạnh đó, do có nhiều cơ quan được giao chuẩn bị dự thảo văn bản, mỗi cơ quan lại được phân công thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước trong các lĩnh vực khác nhau, nên trong các văn bản khó tránh khỏi “tư duy quản lý ngành”. Mỗi luật có chức năng, nhiệm vụ, phạm vi, tác động điều chỉnh riêng, nhưng trong quá trình xây dựng, ban hành VBQPPL, nhiều cơ quan chủ trì chưa xác định rõ chức năng, phạm vi điều chỉnh của văn bản hoặc đã xác định phạm vi điều chỉnh, nhưng khi quy phạm hóa lại không bám sát phạm vi điều chỉnh của văn bản đó, dẫn đến tình trạng quy định cả những nội dung không thuộc phạm vi điều chỉnh của văn bản, dẫn đến trùng lặp, chồng chéo về nội dung, mâu thuẫn giữa các quy định trong các VBQPPL[11].

- Việc hệ thống VBQPPL chưa xác định rõ thứ bậc hiệu lực pháp lý cũng là nguyên nhân quan trọng dẫn đến nhiều hạn chế trong VBQPPL. Chẳng hạn, vấn đề tình trạng mâu thuẫn giữa các văn bản của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao với Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao và các bộ trưởng cũng như sự xung đột giữa các thông tư của các bộ trưởng và thủ trưởng cơ quan ngang bộ chưa được giải quyết[12]. Điều này dẫn đến phạm vi điều chỉnh của các VBQPPL bị chồng lấn, không xác định rõ ranh giới giữa các văn bản với nhau. Việc bổ sung theo nhu cầu từng ngành, từng lĩnh vực làm cho nội dung văn bản chưa đồng bộ với hệ thống chung, làm mờ đi trật tự thứ bậc.

- Năng lực, trình độ của cán bộ làm công tác xây dựng pháp luật tại các địa phương chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn, tính chuyên nghiệp chưa thực sự cao, kỹ năng phân tích, dự báo, xây dựng chính sách, kỹ năng soạn thảo VBQPPL chưa đáp ứng[13].

- Việc xử lý trách nhiệm còn hạn chế, chủ yếu chỉ dừng ở kiểm điểm chung chung, chưa cá thể hóa rõ trách nhiệm người đứng đầu. Một số trường hợp văn bản trái luật, gây thiệt hại cho doanh nghiệp, người dân phải thu hồi hoặc hủy bỏ, nhưng cơ chế bồi thường và hoàn trả ít được áp dụng. Việc chậm ban hành văn bản hướng dẫn thi hành luật cũng chưa gắn với chế tài đủ mạnh. Những tồn tại này làm giảm chất lượng và tính nghiêm minh của VBQPPL.

- Điều kiện kinh tế - xã hội biến động và thay đổi liên tục, khó lường. Những thay đổi này làm phát sinh nhiều quan hệ xã hội mới, vượt quá khả năng dự báo của hoạt động lập pháp, buộc pháp luật phải điều chỉnh thường xuyên, từ đó, làm giảm tính ổn định và bền vững của các VBQPPL.

- Việc thực hiện các chủ trương lớn về sắp xếp tổ chức, bộ máy chính quyền địa phương hai cấp đặt ra yêu cầu sửa đổi nhiều VBQPPL trong thời gian ngắn; việc lạm dụng quy trình, thủ tục rút gọn trong xây dựng pháp luật dẫn đến không ít VBQPPL chưa được rà soát, nghiên cứu kỹ khi sửa đổi, nên chất lượng chưa cao, chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn.

- Cơ chế đánh giá tác động chính sách còn hình thức, chưa phản ánh đầy đủ và chính xác các tác động kinh tế - xã hội của chính sách, dẫn đến việc ban hành quy định có chất lượng chưa cao. Thực tế cho thấy, mặc dù đã có quy định về đánh giá tác động chính sách từ năm 2008 nhưng việc thực hiện còn mang tính hình thức, thiếu dữ liệu định lượng và chưa có cơ chế phản hồi minh bạch[14].

3. Một số giải pháp nâng cao chất lượng văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện nay

Từ những hạn chế như đã phân tích, nghiên cứu, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng VBQPPL như sau:

Thứ nhất, tăng cường công tác kiểm tra, rà soát, hệ thống hóa VBQPPL theo chuyên đề và theo các lĩnh vực pháp luật để tiếp tục phát hiện các quy định mâu thuẫn, chồng chéo trong hệ thống pháp luật hiện hành và có biện pháp quyết liệt để kịp thời xử lý, góp phần tháo gỡ các vướng mắc trong thi hành pháp luật. Tổ chức kiểm tra liên ngành định kỳ đối với các VBQPPL có nguy cơ xung đột; ấn định thời hạn bắt buộc xử lý từng nhóm vướng mắc; công khai tiến độ để bảo đảm trách nhiệm giải trình; ứng dụng công nghệ số trong phân tích văn bản pháp luật, phát hiện xung đột nội dung, trùng lặp hoặc thiếu thống nhất; xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa về mâu thuẫn, chồng chéo để cơ quan có thẩm quyền theo dõi, cập nhật theo thời gian thực[15].

Thứ hai, giới hạn phạm vi thẩm quyền ban hành VBQPPL, phù hợp với việc “đơn giản hóa, giảm tầng nấc, loại hình văn bản trong hệ thống VBQPPL” đã được Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 Hội nghị lần thứ 6 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới xác định. Theo đó, cần giảm bớt hình thức VBQPPL theo nguyên tắc mỗi cơ quan chỉ ban hành một loại hình VBQPPL, góp phần xây dựng hệ thống pháp luật tinh gọn, minh bạch, dễ tiếp cận[16]. Bên cạnh đó, “việc xác định đúng, rõ các cơ quan có thẩm quyền ban hành VBQPPL và thực hiện nguyên tắc một việc chỉ giao cho một cơ quan chủ trì, chịu trách nhiệm chính, các cơ quan có liên quan phối hợp thực hiện; từng bước xóa bỏ cơ chế phối hợp liên ngành, gắn với việc xác định rõ trách nhiệm của người đứng đầu” là những nhiệm vụ, giải pháp để tiếp tục xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới. Thực hiện tốt các nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước trong xây dựng VBQPPL để xác định đúng, rõ, siết chặt kỷ luật, kỷ cương, đề cao trách nhiệm các cơ quan có thẩm quyền ban hành VBQPPL, việc ban hành VBQPPL chỉ giao cho các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, đối với các chủ thể phi Nhà nước chỉ tham gia xây dựng VBQPPL. Trước hết, có thể bãi bỏ thẩm quyền ban hành VBQPPL là thông tư liên tịch giữa Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tổng Kiểm toán nhà nước, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ và các thông tư liên tịch của Đoàn Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam với các cơ quan nhà nước phối hợp ban hành. Về lâu dài, có thể xác định cấu trúc hình thức của hệ thống pháp luật Việt Nam, gồm: Hiến pháp, luật của Quốc hội và pháp lệnh của Ủy ban Thường vụ Quốc hội; nghị định của Chính phủ và quyết định của Thủ tướng Chính phủ; thông tư của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tổng Kiểm toán nhà nước, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ; nghị quyết của Hội đồng nhân dân và quyết định của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và cấp xã[17].

Thứ ba, bổ sung quy định về áp dụng VBQPPL tại Điều 58 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025: “Trường hợp các VBQPPL do cơ quan cùng cấp ban hành có quy định khác nhau về cùng một vấn đề, việc áp dụng được thực hiện theo thứ tự sau: áp dụng văn bản được ban hành sau; trường hợp quy định của một văn bản cụ thể, chi tiết hơn, áp dụng văn bản có quy định cụ thể, chi tiết hơn”. Quy định này thiết lập cơ chế thống nhất để lựa chọn văn bản áp dụng, tránh tình trạng mỗi cơ quan hoặc địa phương hiểu và vận dụng theo một cách khác nhau, giảm thiểu mâu thuẫn, chồng chéo, ngăn ngừa việc áp dụng sai, tùy tiện hoặc chọn văn bản theo ý chí chủ quan, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp. Đồng thời, giúp duy trì trật tự pháp lý và sự minh bạch trong hệ thống quy phạm và vận hành ổn định, nhất quán.

Thứ tư, thể chế hóa và nâng cao hiệu quả đánh giá tác động chính sách. Có thể nghiên cứu thành lập hoặc khuyến khích thành lập các thiết chế phân tích chính sách độc lập, tăng cường đào tạo đội ngũ cán bộ chuyên trách về đánh giá tác động chính sách. Bên cạnh đó, thúc đẩy việc chuyển đổi số trong xây dựng chính sách, pháp luật và thiết lập hệ thống giám sát thực thi pháp luật[18].

Thứ năm, nâng cao năng lực cán bộ làm công tác xây dựng pháp luật ở địa phương gắn chặt giữa trình độ - bản lĩnh - trách nhiệm - hiệu quả thực tiễn, qua đó, góp phần xây dựng hệ thống pháp luật khả thi, ổn định và phục vụ phát triển bền vững.

Thứ sáu, xử lý nghiêm minh, kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật về ban hành VBQPPL vi phạm thẩm quyền nội dung, hình thức, cần đặt ra trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm chính trị đối với người đứng đầu cơ quan ban hành văn bản, đơn vị và cá nhân làm đầu mối tham mưu xây dựng văn bản.

Kết luận

Thực tiễn thời gian qua cho thấy, hệ thống VBQPPL còn nhiều chồng chéo, mâu thuẫn; nhiều quy định không rõ ràng, gây khó khăn trong quá trình thực hiện, chưa tạo thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, khơi thông nguồn lực. Do đó, để góp phần hoàn thiện thể chế phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, cần tiến hành đồng bộ nhiều giải pháp từ pháp lý đến kỹ thuật và sự tham gia của cả hệ thống chính trị, trong đó có việc thường xuyên kiểm tra, rà soát, hệ thống hóa VBQPPL, tinh gọn thẩm quyền ban hành VBQPPL, thiết lập các quy định bảo đảm tính trật tự của hệ thống VBQPPL và xử lý nghiêm minh, kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật, nhất là các hành vi tham nhũng, tiêu cực, lạm quyền, thiếu trách nhiệm trong xây dựng VBQPPL./.

TS. Dương Văn Quý

Giảng viên Phân hiệu Trường Đại học Luật Hà Nội tại tỉnh Đắk Lắk

Ảnh: Internet

[1]. Trường Đại học Luật Hà Nội (2024), Giáo trình Lý luận chung về nhà nước và pháp luật, Nxb. Tư pháp, Hà Nội, tr. 301.

[2]. Trường Đại học Luật Hà Nội (2024), tlđd, tr. 365 - 366.

[3]. Hoàng Thanh Tùng (2026), Ủy ban Pháp luật và Tư pháp với những thành tựu bước đầu trong đổi mới tư duy lập pháp, https://daibieunhandan.vn/uy-ban-phap-luat-va-tu-phap-voi-nhung-thanh-tuu-buoc-dau-trong-doi-moi-tu-duy-lap-phap-10406909.html, truy cập ngày 25/01/2026.

[4]. Phương Mai (2025), TS. Phan Chí Hiếu: Khắc phục tình trạng mâu thuẫn, chồng chéo trong xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật, https://moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/thong-tin-khac. aspx?ItemID=4519, truy cập ngày 12/01/2026.

[5]. Phương Mai (2025), tlđd.

[6]. Thúy Hằng (2025), Doanh nghiệp vẫn “loay hoay” giữa những rào cản pháp lý chồng chéo, https://vov.vn/kinh-te/doanh-nghiep-van-loay-hoay-giua-nhung-rao-can-phap-ly-chong-cheo-post1217433.vov, truy cập ngày 12/01/2026.

[7]. Phạm Thị Thúy Nga (2025), Bối cảnh mới và những vấn đề đặt ra đối với việc hoàn thiện pháp luật kinh tế ở Việt Nam trong giai đoạn mới, Tạp chí Luật học, số 11, tr. 38.

[8]. Nguyễn Nam Trung và nhóm nghiên cứu (2025), Cơ chế regulatory sandbox trong quản lý trí tuệ nhân tạo: Kinh nghiệm lập pháp từ quốc tế và kiến nghị chính sách cho Việt Nam, Tạp chí Luật sư Việt Nam, số 5, tr. 30.

[9]. Ngọ Văn Nhân (2025), Quan điểm của Đảng về đổi mới công tác xây dựng pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, Tạp chí Luật học, Số đặc biệt “Chào mừng 80 năm ngày truyền thống ngành tư pháp Việt Nam” (28/8/1945 - 28/8/2025), tr. 23.

[10]. Vũ Công Giao (2025), Chỉ số đánh giá chất lượng chính sách, pháp luật của Việt Nam: Thực trạng và giải pháp thúc đẩy, Tạp chí Luật học, Số đặc biệt “Chào mừng 80 năm ngày truyền thống ngành tư pháp Việt Nam (28/8/1945 - 28/8/2025)”, tr. 51.

[11]. Phương Mai (2025), tlđd.

[12]. Bùi Xuân Phái (2023), Vấn đề hiệu lực của văn bản quy phạm pháp luật hiện hành ở Việt Nam, Tạp chí Luật học, số 12, tr. 18.

[13]. Tô Văn Hòa, Đoàn Thị Tố Uyên (2025), Giải pháp đổi mới tư duy xây dựng pháp luật, Tạp chí Luật học, Số đặc biệt “Chào mừng 80 năm ngày truyền thống ngành tư pháp Việt Nam (28/8/1945 - 28/8/2025)”, tr. 60.

[14]. Vũ Công Giao (2025), tlđd, tr. 51.

[15]. Phương Mai (2025), tlđd.

[16]. Thông báo kết luận của Trưởng ban Chỉ đạo Trung ương về hoàn thiện thể chế, pháp luật tại Phiên họp thứ hai, https://www.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/chi-dao-dieu-hanh.aspx?ItemID=5764, truy cập ngày 12/01/2026.

[17]. Lê Minh Tâm (2025), Một số vấn đề lý luận về cấu trúc hệ thống pháp luật và giải pháp hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay, Tạp chí Luật học, số 11, tr. 19.

[18]. Vũ Công Giao (2025), tlđd, tr. 53.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Anh Phương (2025), Nâng cao năng lực xây dựng pháp luật cho cấp xã, https://nhandan.vn/nang-cao-nang-luc-xay-dung-phap-luat-cho-cap-xa-post891446. html, truy cập ngày 12/01/2025.

2. Bùi Xuân Phái (2023), Vấn đề hiệu lực của văn bản quy phạm pháp luật hiện hành ở Việt Nam, Tạp chí Luật học, số 12.

3. Diệu Anh (2025), Gỡ ‘điểm nghẽn’ do quy định của pháp luật, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp, https://baochinhphu.vn/go-diem-nghen-do-quy-dinh-cua-phap-luat-tao-thuan-loi-cho-doanh-nghiep-10225071713443243.htm?utm_source=chatgpt.com, truy cập ngày 12/01/2025.

4. Ngọ Văn Nhân (2025), Quan điểm của Đảng về đổi mới công tác xây dựng pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, Tạp chí Luật học, Số đặc biệt “Chào mừng 80 năm ngày truyền thống ngành Tư pháp Việt Nam (28/8/1945 - 28/8/2025)”.

5. Nguyễn Nam Trung và nhóm nghiên cứu (2025), Cơ chế regulatory sandbox trong quản lý trí tuệ nhân tạo: Kinh nghiệm lập pháp từ quốc tế và kiến nghị chính sách cho Việt Nam, Tạp chí Luật sư Việt Nam, số 5.

6. Nguyễn Văn Năm (2024), Hoàn thiện tổ chức chính quyền địa phương phù hợp với điều kiện hiện nay, Tạp chí Luật học, số 4.

7. Phương Mai (2025), TS. Phan Chí Hiếu: Khắc phục tình trạng mâu thuẫn, chồng chéo trong xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật, https://moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/thong-tin-khac.aspx?ItemID=4519, truy cập ngày 12/01/2025.

8. Thúy Hằng (2025), Doanh nghiệp vẫn “loay hoay” giữa những rào cản pháp lý chồng chéo, https://vov.vn/kinh-te/doanh-nghiep-van-loay-hoay-giua-nhung-rao-can-phap-ly-chong-cheo-post1217433.vov, truy cập ngày 12/01/2025.

9. Tô Văn Hòa, Đoàn Thị Tố Uyên (2025), Giải pháp đổi mới tư duy xây dựng pháp luật, Tạp chí Luật học, Số đặc biệt “Chào mừng 80 năm ngày truyền thống ngành Tư pháp Việt Nam (28/8/1945 - 28/8/2025)”.

10. Trần Thị Vượng (2016), Bình luận về thẩm quyền ban hành văn bản trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015, Tạp chí Luật học, Số 6.

11. Trường Đại học Luật Hà Nội (2024), Giáo trình Lý luận chung về nhà nước và pháp luật, Nxb. Tư pháp, Hà Nội.

12. Vũ Công Giao (2025), Chỉ số đánh giá chất lượng chính sách, pháp luật của Việt Nam: Thực trạng và giải pháp thúc đẩy, Tạp chí Luật học, Số đặc biệt “Chào mừng 80 năm ngày truyền thống ngành Tư pháp Việt Nam (28/8/1945 - 28/8/2025)”.

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Đề xuất các nhóm chính sách quan trọng trong sửa đổi Luật Xử lý vi phạm hành chính

Đề xuất các nhóm chính sách quan trọng trong sửa đổi Luật Xử lý vi phạm hành chính

Chiều ngày 23/3/2026, Bộ Tư pháp tổ chức phiên họp thẩm định hồ sơ chính sách Luật Xử lý vi phạm hành chính (sửa đổi) (hồ sơ chính sách Luật) do Thứ trưởng Bộ Tư pháp Đặng Hoàng Oanh chủ trì.
5 điểm nổi bật về công tác pháp luật trong kết luận của Tổng Bí thư Tô Lâm, Trưởng Ban Chỉ đạo Trung ương về hoàn thiện thể chế, pháp luật tại Phiên họp quý I/2026 của Thường trực Ban Chỉ đạo

5 điểm nổi bật về công tác pháp luật trong kết luận của Tổng Bí thư Tô Lâm, Trưởng Ban Chỉ đạo Trung ương về hoàn thiện thể chế, pháp luật tại Phiên họp quý I/2026 của Thường trực Ban Chỉ đạo

Tạp chí Dân chủ và Pháp luật trân trọng giới thiệu 5 điểm nổi bật về công tác pháp luật trong kết luận của Tổng Bí thư Tô Lâm, Trưởng Ban Chỉ đạo Trung ương về hoàn thiện thể chế, pháp luật tại Phiên họp quý I/2026 của Thường trực Ban Chỉ đạo
Tư duy "vượt khung" trong xây dựng pháp luật: Lời giải để tháo gỡ "điểm nghẽn của điểm nghẽn"

Tư duy "vượt khung" trong xây dựng pháp luật: Lời giải để tháo gỡ "điểm nghẽn của điểm nghẽn"

Tại Hội nghị Sơ kết công tác tham mưu triển khai Nghị quyết số 66-NQ/TW và quán triệt Kết luận số 09-KL/TW, từ thực tiễn xây dựng Nghị quyết số 206/2025/QH15, Vụ trưởng Vụ Công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật Nguyễn Quốc Hoàn chỉ ra 5 bài học cốt lõi nhằm chuyển đổi tư duy lập pháp theo hướng chủ động, linh hoạt, qua đó khơi thông các điểm nghẽn thể chế và tạo động lực cho phát triển.
Hoàn thiện thể chế trong kỷ nguyên mới: Nhìn lại 1 năm công tác tham mưu Nghị quyết số 66-NQ/TW

Hoàn thiện thể chế trong kỷ nguyên mới: Nhìn lại 1 năm công tác tham mưu Nghị quyết số 66-NQ/TW

Sáng 19/3, Bộ Tư pháp tổ chức Hội nghị Sơ kết công tác tham mưu triển khai Nghị quyết số 66-NQ/TW và quán triệt kết luận số 09-KL/TW ngày 10/3/2026 của Bộ Chính trị về hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về ký kết các thỏa thuận quốc tế

Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về ký kết các thỏa thuận quốc tế

Các chính sách Luật Thỏa thuận quốc tế (sửa đổi) được xây dựng nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý trong việc thực hiện các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước về đối ngoại và hội nhập quốc tế trong tình hình mới; tạo khuôn khổ pháp lý thuận lợi trong việc ký kết các thỏa thuận quốc tế, góp phần tăng cường quan hệ hợp tác nhiều mặt giữa Việt Nam và các đối tác quốc tế.
Xây dựng, hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật theo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Xây dựng, hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật theo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Bài viết làm rõ sự cần thiết của việc xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên bứt phá, phát triển mới của dân tộc, theo tinh thần Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Đại hội XIV).
Bảo đảm hoạt động của cơ quan, đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước hoạt động hiệu quả sau sắp xếp tổ chức bộ máy

Bảo đảm hoạt động của cơ quan, đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước hoạt động hiệu quả sau sắp xếp tổ chức bộ máy

Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Luật Phòng, chống rửa tiền gồm 03 điều, tập trung sửa đổi, bổ sung các nội dung của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam số 46/2010/QH12 và Luật Phòng, chống rửa tiền số 14/2022/QH15 nhằm cụ thể hóa Nghị quyết số 190/2025/QH15 ngày 19/02/2025 của Quốc hội quy định về xử lý một số vấn đề liên quan đến sắp xếp tổ chức bộ máy nhà nước.
Đổi mới tổ chức, hoạt động của Tạp chí Dân chủ và Pháp luật đáp ứng sự phát triển của đất nước, Bộ, ngành Tư pháp

Đổi mới tổ chức, hoạt động của Tạp chí Dân chủ và Pháp luật đáp ứng sự phát triển của đất nước, Bộ, ngành Tư pháp

Ngày 11/3/2026, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật tổ chức Hội nghị gặp mặt đầu Xuân Bính Ngọ và lấy ý kiến vào Đề án “Đổi mới tổ chức, hoạt động của Tạp chí Dân chủ và Pháp luật giai đoạn 2026 - 2030, tầm nhìn 2040” theo hình thức trực tiếp kết hợp trực tuyến. Đồng chí Nguyễn Thanh Ngọc, Thứ trưởng Bộ Tư pháp chủ trì Hội thảo. Đồng chủ trì có đồng chí Trương Thế Côn, Tổng Biên tập Tạp chí Dân chủ và Pháp luật.
Tăng cường cải cách hành chính, phân cấp thẩm quyền trong lĩnh vực y tế

Tăng cường cải cách hành chính, phân cấp thẩm quyền trong lĩnh vực y tế

Dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số luật thuộc lĩnh vực y tế được xây dựng nhằm triển khai thực hiện quy định của Nghị quyết số 190/2025/QH15 ngày 19/02/2025 của Quốc hội quy định về xử lý một số vấn đề liên quan đến sắp xếp tổ chức bộ máy nhà nước và tăng cường cải cách hành chính, phân cấp thẩm quyền trong lĩnh vực y tế; đồng thời giải quyết những nội dung còn vướng mắc trong quá trình thực hiện theo đề xuất, kiến nghị của các địa phương, đơn vị.
Tháo gỡ

Tháo gỡ 'nút thắt' trong việc viện dẫn văn bản quy phạm pháp luật

Chiều ngày 04/3/2026, Bộ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Hải Ninh làm việc với Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật về dự án Pháp lệnh sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh hợp nhất văn bản (dự thảo Pháp lệnh).
Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam - Lý luận, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam - Lý luận, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Thu hồi tài sản là công cụ quan trọng trong phòng, chống tham nhũng và tội phạm kinh tế. Trong bối cảnh nhiều vụ việc không thể hoặc không cần thiết xử lý hình sự, cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ngày càng được nhiều quốc gia áp dụng như một giải pháp hiệu quả nhằm thu hồi tài sản có nguồn gốc bất hợp pháp. Trên cơ sở phân tích cơ sở lý luận, yêu cầu quốc tế và thực trạng pháp luật Việt Nam về phòng, chống tham nhũng, rửa tiền, hình sự và tố tụng hình sự, bài viết chỉ ra những bất cập pháp lý và thách thức đặt ra khi xây dựng cơ chế này ở Việt Nam, đặc biệt là nguy cơ xung đột với quyền sở hữu và nguyên tắc suy đoán vô tội. Từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật, trong đó nhấn mạnh sự cần thiết nghiên cứu xây dựng Luật Thu hồi tài sản bất minh trong bối cảnh Việt Nam đang tiếp tục đổi mới tư duy lập pháp theo các văn kiện của Đảng.
Cơ chế phối hợp đặc thù - chìa khóa nâng hiệu quả xử lý tranh chấp đầu tư quốc tế

Cơ chế phối hợp đặc thù - chìa khóa nâng hiệu quả xử lý tranh chấp đầu tư quốc tế

Dự thảo Nghị quyết của Quốc hội về cơ chế phối hợp, chính sách đặc thù nâng cao hiệu quả phòng ngừa và giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế quy định cơ chế phối hợp, chính sách đặc thù trong phòng ngừa, giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế, việc hòa giải trong tranh chấp đầu tư quốc tế, tổ chức và hoạt động của Trung tâm phòng ngừa và giải quyết đầu tư quốc tế.
Hoàn thiện pháp luật đáp ứng yêu cầu xây dựng chính quyền địa phương hai cấp

Hoàn thiện pháp luật đáp ứng yêu cầu xây dựng chính quyền địa phương hai cấp

Tóm tắt: Để thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, Việt Nam đã sửa đổi, bổ sung một số điều của Hiến pháp năm 2013 và sửa đổi, ban hành nhiều văn bản pháp luật có liên quan. Bước đầu cho thấy việc xây dựng, hoàn thiện pháp luật đã góp phần quan trọng trong quá trình chuyển đổi mô hình tổ chức phục vụ cuộc cách mạng tinh, gọn tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị. Bài viết phân tích chủ trương, định hướng của Đảng, nhận diện các khó khăn, vướng mắc về thể chế và thực tiễn thi hành pháp luật, từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp luật nhằm bảo đảm mô hình chính quyền địa phương hai cấp vận hành hiệu lực, hiệu quả, phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
Xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, yêu cầu thượng tôn Hiến pháp và pháp luật không chỉ đặt ra đối với hoạt động của bộ máy nhà nước mà trở thành chuẩn mực ứng xử phổ biến trong xã hội. Pháp luật chỉ thực sự phát huy vai trò điều chỉnh các quan hệ xã hội khi được các chủ thể tiếp nhận, tôn trọng, tuân thủ thực hiện trên tinh thần chủ động, tự giác, gắn với niềm tin vào công bằng và trật tự xã hội. Thực tiễn cho thấy, hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện, nhưng tình trạng vi phạm pháp luật trong một số lĩnh vực vẫn diễn biến phức tạp; còn tồn tại khoảng trống giữa nhận thức pháp luật và hành vi tuân thủ; tâm lý tuân thủ thụ động, mang tính tình thế, phụ thuộc vào sự kiểm tra, giám sát và xử lý của cơ quan có thẩm quyền. Những biểu hiện này phản ánh việc tuân thủ pháp luật chưa thực sự trở thành chuẩn mực văn hóa trong xã hội. Vì vậy, việc nghiên cứu, nhận diện các yếu tố tác động, đánh giá đúng thực trạng, đề xuất nhiệm vụ, giải pháp xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn, góp phần thể chế hóa chủ trương của Đảng, nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật, góp phần đưa đất nước phát triển nhanh, mạnh, bền vững trong bối cảnh mới.
Vai trò và giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động tư pháp địa phương trong bối cảnh thực hiện chính quyền địa phương hai cấp

Vai trò và giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động tư pháp địa phương trong bối cảnh thực hiện chính quyền địa phương hai cấp

Trong suốt tiến trình lịch sử cách mạng Việt Nam, ngành Tư pháp luôn song hành cùng sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Từ những ngày đầu thành lập Chính phủ lâm thời nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (năm 1945) đến nay, trải qua 80 năm xây dựng và trưởng thành, ngành Tư pháp luôn khẳng định vị thế là cơ quan tham mưu nòng cốt trong xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật và tổ chức thi hành pháp luật. Bước vào giai đoạn phát triển mới, trước yêu cầu đột phá về thể chế để đất nước phát triển bền vững, vai trò của công tác tư pháp tại địa phương càng quan trọng, đặc biệt, trong bối cảnh sắp xếp đơn vị hành chính và vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp.

Theo dõi chúng tôi trên: