Từ khóa: phổ biến giáo dục pháp luật, chính quyền địa phương hai cấp, văn hóa tuân thủ pháp luật, quản trị địa phương.
Abstract: In the context of reforming the state apparatus towards a streamlined, efficient, and effective structure, the implementation of a twotiered local government model necessitates innovation in local governance methods. Along with strong decentralization and delegation of power, the legal dissemination and education has become an important tool to ensure that officials, civil servants, and citizens understand and correctly implement the law, thereby improving the quality of state management and building a culture of law compliance in society. This study analyzes the theoretical basis and assesses the current state of laws on the legal dissemination and education under the twotiered local government model, and proposes solutions to improve the effectiveness of local governance and ensure citizens' right to access the law.
Keywords: Legal dissemination and education, twotiered local government, culture of law compliance, local governance.
Đặt vấn đề
Hiện, Việt Nam đang đẩy mạnh cải cách nền hành chính nhà nước theo hướng tinh, gọn, nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của bộ máy công quyền. Trong bối cảnh đó, việc tổ chức chính quyền địa phương (CQĐP) theo mô hình hai cấp, cùng với yêu cầu đẩy mạnh phân cấp, phân quyền đặt ra yêu cầu bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và hiệu quả trong tổ chức thi hành pháp luật. Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, pháp luật phải thực sự trở thành công cụ quản lý chủ yếu, quan trọng của Nhà nước và chuẩn mực ứng xử chung của xã hội. Vì vậy, phổ biến, giáo dục pháp luật (PBGDPL) giữ vai trò đặc biệt quan trọng, không chỉ góp phần nâng cao nhận thức và ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ, công chức, người dân, mà còn củng cố niềm tin pháp lý và tăng cường năng lực quản trị ở địa phương. Tuy nhiên, sự thay đổi trong mô hình tổ chức CQĐP đặt ra yêu cầu phải điều chỉnh tương ứng cơ chế PBGDPL nhằm bảo đảm tính phù hợp và hiệu quả trong tổ chức thực hiện. Việc chậm hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực này dẫn đến tình trạng thi hành pháp luật thiếu thống nhất giữa các địa phương do khác biệt trong nhận thức và cách áp dụng của các chủ thể thực thi; đồng thời, làm gia tăng khó khăn cho người dân, doanh nghiệp trong tiếp cận các quy định mới khi thẩm quyền, thủ tục hành chính và đầu mối giải quyết có sự thay đổi. Bên cạnh đó, hiệu quả quản trị địa phương bị ảnh hưởng do khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn thi hành chưa được thu hẹp thông qua hoạt động truyền thông, hướng dẫn và hỗ trợ pháp lý.
Từ những yêu cầu đó, nghiên cứu làm rõ một số vấn đề lý luận về PBGDPL và yêu cầu đặt ra trong điều kiện thực hiện mô hình CQĐP hai cấp; phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật hiện hành, chỉ ra những hạn chế, bất cập cần khắc phục; đồng thời, đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao chất lượng hiệu quả PBGDPL, góp phần xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật và tăng cường hiệu quả quản trị địa phương.
1. Một số vấn đề lý luận về công tác phổ biến, giáo dục pháp luật
Để có các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật có chất lượng, khả thi, phù hợp với thực tiễn thì cần phải hiểu đúng bản chất, ý nghĩa, vai trò, đặc điểm của hoạt động PBGDPL.
1.1. Khái niệm phổ biến, giáo dục pháp luật
Trong lý luận chung về nhà nước và pháp luật, “thực hiện pháp luật” được hiểu là quá trình các chủ thể đưa các quy định của pháp luật vào đời sống thông qua những hành vi cụ thể. Các hình thức thực hiện pháp luật truyền thống gồm tuân thủ pháp luật, thi hành pháp luật, sử dụng pháp luật và áp dụng pháp luật. Tuy nhiên, bên cạnh các hình thức mang tính “hành vi trực tiếp”, khoa học pháp lý hiện đại ngày càng khẳng định vai trò của cơ chế hỗ trợ, trong đó có hoạt động PBGDPL, như một điều kiện quan trọng bảo đảm việc thực hiện pháp luật có hiệu quả trong thực tiễn.
Theo Hội đồng phối hợp PBGDPL của Chính phủ, PBGDPL được hiểu theo hai nghĩa. Theo nghĩa rộng, đây là lĩnh vực hoạt động gồm toàn bộ các công đoạn phục vụ thực hiện PBGDPL (xây dựng chương trình, kế hoạch PBGDPL; triển khai chương trình, kế hoạch PBGDPL thông qua việc áp dụng các hình thức, biện pháp PBGDPL; hướng dẫn, kiểm tra, đôn đốc, sơ kết, tổng kết việc thực hiện chương trình, kế hoạch PBGDPL). Theo nghĩa hẹp, PBGDPL là hoạt động truyền đạt tinh thần, nội dung pháp luật giúp đối tượng tác động hiểu và hình thành tri thức pháp luật, tình cảm, hành vi phù hợp với các đòi hỏi của quy định pháp luật hiện hành[1]. Với phạm vi tiếp cận khác nhau, hai cách hiểu trên phản ánh tương đối đầy đủ nội hàm của PBGDPL, từ mục tiêu nâng cao nhận thức pháp luật đến hệ thống các hoạt động tổ chức thực hiện. Qua đó cho thấy, PBGDPL không chỉ là hoạt động đơn lẻ, mà là lĩnh vực có tính hệ thống, đòi hỏi sự quản lý và tổ chức thực hiện đồng bộ.
Trên phương diện pháp lý, pháp luật Việt Nam hiện chưa định nghĩa chính thức về PBGDPL, nhưng đã quy định tương đối đầy đủ về nội dung của hoạt động này. Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 quy định cụ thể các hình thức PBGDPL. Các văn kiện của Đảng xác định PBGDPL là bộ phận của công tác giáo dục chính trị, tư tưởng, là nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị nhằm nâng cao hiểu biết pháp luật và ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ, Nhân dân[2].
Xét về bản chất, PBGDPL trước hết là bộ phận của cơ chế bảo đảm thực hiện pháp luật. Trong điều kiện hệ thống pháp luật ngày càng phức tạp và đa dạng, việc các chủ thể không hiểu hoặc hiểu không đầy đủ pháp luật là một trong những nguyên nhân chủ yếu dẫn đến vi phạm pháp luật. Do đó, PBGDPL đóng vai trò như “tiền đề nhận thức”, giúp các chủ thể có đủ thông tin và hiểu biết để lựa chọn hành vi phù hợp. Nghiên cứu cho thấy, mức độ hiểu biết pháp luật có mối quan hệ chặt chẽ với mức độ tuân thủ pháp luật trong xã hội[3], qua đó, khẳng định vai trò thiết yếu của PBGDPL trong việc nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật.
Bên cạnh đó, PBGDPL còn mang bản chất của công cụ xây dựng văn hóa pháp lý và văn hóa tuân thủ pháp luật. Văn hóa pháp lý không chỉ thể hiện ở hệ thống các quy phạm pháp luật, mà còn ở thái độ, niềm tin và cách ứng xử của con người đối với pháp luật. Khả năng nhận thức, hiểu biết pháp luật, nhận diện rủi ro và đánh giá hệ quả của hành vi vi phạm pháp luật tạo nền tảng hình thành ý thức chuẩn mực của mỗi chủ thể trước yêu cầu của pháp luật[4]. Thông qua hoạt động giáo dục pháp luật, các giá trị như tôn trọng pháp luật, thượng tôn pháp luật và trách nhiệm công dân được hình thành và củng cố trong xã hội. Theo cách tiếp cận này, PBGDPL góp phần chuyển hóa việc tuân thủ pháp luật từ trạng thái “bị động” (do sợ chế tài) sang “tự giác” (do nhận thức và niềm tin), qua đó, nâng cao tính bền vững của trật tự pháp luật và hình thành ý thức tuân thủ pháp luật trong xã hội.
Như vậy, PBGDPL là hoạt động có tính chất kép: vừa là điều kiện bảo đảm cho việc thực hiện pháp luật, vừa là công cụ xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật trong xã hội. Việc nhận diện đúng khái niệm và bản chất của PBGDPL có ý nghĩa quan trọng trong thiết kế chính sách và tổ chức thực hiện, đặc biệt, trong bối cảnh đổi mới tổ chức CQĐP theo hướng nâng cao hiệu lực, hiệu quả và phục vụ người dân tốt hơn.
1.2. Mục đích và vai trò của phổ biến, giáo dục pháp luật
PBGDPL có một số mục đích và vai trò quan trọng sau:
Thứ nhất, PBGDPL là cầu nối để truyền tải, đưa pháp luật vào cuộc sống. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh, cần tăng cường tuyên truyền để Nhân dân “hiểu biết quyền lợi của mình, bổn phận của mình, phải có kiến thức mới để có thể tham gia vào công cuộc xây dựng nước nhà”[5], đồng thời, “cần phải động viên toàn dân, tổ chức và giáo dục toàn dân, dựa vào lực lượng vĩ đại của toàn dân”[6]. PBGDPL là cầu nối để chuyển tải pháp luật vào cuộc sống, hướng đến hình thành và phát triển ở các chủ thể trong xã hội ý thức pháp luật. Mục đích trực tiếp của hoạt động này là truyền đạt nội dung, tinh thần và giá trị của pháp luật đến các chủ thể trong xã hội, giúp cá nhân, tổ chức nhận thức đúng đắn về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của mình. Trên cơ sở đó, các chủ thể hình thành niềm tin đối với pháp luật, nâng cao ý thức tôn trọng pháp luật và từng bước định hướng hành vi xử sự phù hợp với các chuẩn mực pháp lý. Chính vì vậy, PBGDPL là điều kiện quan trọng bảo đảm hiệu quả thực hiện pháp luật nói chung, thi hành pháp luật của các cơ quan nhà nước nói riêng[7].
Thứ hai, PBGDPL góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và quản lý xã hội. Vai trò này bắt nguồn từ giá trị và tầm quan trọng của pháp luật trong đời sống xã hội. Xét trên bình diện chung nhất, pháp luật là phương tiện hữu hiệu để Nhà nước quản lý mọi mặt đời sống xã hội, là công cụ thể chế hóa cho quá trình thực hiện mục tiêu phát triển bền vững, đồng thời, thúc đẩy mọi tổ chức cá nhân (chủ thể pháp luật) chủ động tham gia vào các quan hệ xã hội bình đẳng và tự do theo các chuẩn mực chung[8]. Trong bối cảnh đó, PBGDPL giúp nâng cao nhận thức pháp luật, định hướng hành vi hợp pháp cho các chủ thể, đồng thời, tạo điều kiện để cá nhân, tổ chức sử dụng pháp luật như công cụ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và xã hội.
Thứ ba, PBGDPL góp phần nâng cao ý thức pháp luật và văn hóa tuân thủ pháp luật trong xã hội. Hiệu lực của pháp luật trong thực tiễn không chỉ phụ thuộc vào chất lượng của hệ thống quy phạm, mà còn gắn với việc pháp luật được tiếp nhận và chuyển hóa vào nhận thức, thái độ và hành vi của các chủ thể. Thông qua hoạt động PBGDPL, các chuẩn mực pháp lý từng bước được chuyển hóa thành thói quen ứng xử, hình thành ý thức tự giác chấp hành và tôn trọng pháp luật trong đời sống hằng ngày. Trên cơ sở đó, pháp luật không chỉ được nhìn nhận như công cụ quản lý của Nhà nước, mà còn trở thành giá trị định hướng hành vi xã hội, góp phần xây dựng môi trường sống dân chủ, kỷ cương, ổn định và phát triển bền vững.
1.3. Một số đặc thù và yêu cầu đối với công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong thực hiện chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam hiện nay
Trong bối cảnh thực hiện mô hình tổ chức CQĐP hai cấp theo hướng tinh, gọn, hiệu lực, hiệu quả, hoạt động PBGDPL mang những đặc thù riêng, đòi hỏi đổi mới cả về nội dung và phương thức tổ chức thực hiện.
Thứ nhất, PBGDPL thể hiện rõ tính phân cấp trong tổ chức thực hiện và đòi hỏi sự phân định rõ vai trò giữa các cấp chính quyền. Theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15 (Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025), cấp tỉnh giữ vai trò định hướng, bảo đảm nguồn lực và kiểm tra, giám sát, cấp cơ sở trực tiếp triển khai, gắn nội dung PBGDPL với đặc điểm dân cư và nhu cầu thực tiễn[9]. Điều này cho thấy, hiệu quả PBGDPL phụ thuộc chủ yếu vào năng lực tổ chức thực hiện của chính quyền cấp cơ sở.
Thứ hai, PBGDPL chuyển từ truyền đạt một chiều sang tương tác và hỗ trợ pháp lý. Trong điều kiện bộ máy tinh, gọn và giảm tầng nấc trung gian, các phương thức truyền thống (hội nghị, tập huấn) dần bộc lộ hạn chế, đòi hỏi PBGDPL phải tích hợp vào quá trình quản trị hằng ngày, đặc biệt, trong giải thích, hướng dẫn và hỗ trợ người dân áp dụng pháp luật.
Thứ ba, việc tổ chức CQĐP theo mô hình hai cấp đặt ra những yêu cầu hoàn thiện đồng bộ pháp luật và các điều kiện bảo đảm cho công tác PBGDPL. Trước hết, sự thay đổi về cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ và thẩm quyền giữa các cấp chính quyền đòi hỏi xác định rõ ràng trách nhiệm của từng chủ thể trong chủ trì, phối hợp và tổ chức thực hiện PBGDPL, bảo đảm không chồng chéo, bỏ sót nhiệm vụ. Bên cạnh đó, trong điều kiện đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, nội dung PBGDPL cần được điều chỉnh theo hướng bám sát các lĩnh vực quản lý mới và những vấn đề pháp lý phát sinh trực tiếp ở cơ sở. Đồng thời, phương thức thực hiện cũng cần đổi mới theo hướng thiết thực, kịp thời, dễ tiếp cận và phù hợp với nhu cầu của người dân, doanh nghiệp. Cùng với đó, cần tiếp tục hoàn thiện các điều kiện bảo đảm thực hiện như đội ngũ cán bộ, nguồn kinh phí, cơ chế phối hợp, ứng dụng công nghệ số và hệ thống kiểm tra, đánh giá hiệu quả PBGDPL. Có thể thấy, việc triển khai mô hình CQĐP hai cấp không chỉ làm thay đổi cách thức tổ chức bộ máy, mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới toàn diện pháp luật và cơ chế thực hiện công tác PBGDPL, đáp ứng yêu cầu quản trị địa phương trong giai đoạn mới.
2. Thực trạng công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong thực hiện chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam hiện nay
Nghiên cứu cho thấy, công tác PBGDPL trong thời gian qua đã đạt được một số thành công nhất định nhưng còn tồn tại những hạn chế cần khắc phục.
2.1. Những kết quả đạt được
Hoạt động PBGDPL đã đạt được một số kết quả quan trọng sau:
Thứ nhất, hệ thống pháp luật về PBGDPL từng bước được hoàn thiện, tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc tổ chức thực hiện công tác này trong bối cảnh đẩy mạnh phân cấp, phân quyền và triển khai mô hình CQĐP hai cấp. Các văn bản quy phạm pháp luật về PBGDPL được xây dựng thống nhất từ trung ương đến địa phương, xác định rõ thẩm quyền và trách nhiệm của các cơ quan nhà nước, giúp nâng cao tính chủ động của chính quyền cơ sở[10]. Tại nhiều địa phương, các quy định này được cụ thể hóa thông qua chương trình hành động hàng năm, bảo đảm các đạo luật mới nhanh chóng được thực hiện trong thực tiễn[11]. Cơ chế phối hợp liên ngành thông qua Hội đồng phối hợp PBGDPL tạo sự thống nhất trong chỉ đạo, điều hành và phân bổ nguồn lực từ cấp tỉnh xuống cấp xã. Việc tổ chức Ngày Pháp luật Việt Nam và các đợt cao điểm tuyên truyền cũng từng bước nâng cao nhận thức, ý thức tôn trọng và chấp hành pháp luật trong cộng đồng[12].
Thứ hai, nguồn nhân lực thực hiện PBGDPL từng bước được củng cố, đáp ứng ngày càng tốt hơn yêu cầu hỗ trợ chính quyền cơ sở trong điều kiện thực hiện mô hình CQĐP hai cấp. Thống kê cho thấy, mạng lưới PBGDPL trên toàn quốc có 10.655 báo cáo viên pháp luật và 144.538 tuyên truyền viên pháp luật tại cơ sở[13]. Đây là lực lượng quan trọng trong việc truyền tải pháp luật đến gần người dân, đặc biệt, tại xã, phường, thị trấn cấp chính quyền trực tiếp giải quyết phần lớn công việc hằng ngày của người dân, doanh nghiệp. Bên cạnh đó, sự tham gia của Hội Luật gia, luật sư, trợ giúp viên pháp lý và các tổ chức xã hội nghề nghiệp góp phần mở rộng mạng lưới hỗ trợ pháp lý, tư vấn và giải đáp vướng mắc phát sinh từ thực tiễn; điển hình như tại Hà Nội, Hội Luật gia đã tham gia tư vấn hơn 30.000 vụ việc trong 10 năm qua, qua đó, khẳng định vai trò bổ trợ quan trọng của đội ngũ chuyên gia pháp lý trong công tác PBGDPL[14]. Đội ngũ cán bộ tư pháp, hộ tịch tại xã, phường đang từng bước chuyển đổi phương thức làm việc từ hành chính đơn thuần sang hỗ trợ và phục vụ người dân. Công tác đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng nghiệp vụ được duy trì thường xuyên góp phần nâng cao năng lực chuyên môn, đáp ứng tốt hơn yêu cầu thực hiện nhiệm vụ trong mô hình CQĐP hai cấp[15].
Thứ ba, phương thức PBGDPL từng bước được đổi mới theo hướng ứng dụng công nghệ số và đa dạng hóa hình thức tiếp cận. Nhiều địa phương đã triển khai Cổng thông tin điện tử, chuyên mục pháp luật trên môi trường mạng, tủ sách pháp luật điện tử, mô hình hỏi đáp trực tuyến và các hoạt động truyền thông qua mạng xã hội[16]. Việc ứng dụng công nghệ thông tin bước đầu góp phần rút ngắn khoảng cách tiếp cận pháp luật giữa cơ quan nhà nước với người dân, đồng thời, hỗ trợ truyền tải nhanh các quy định mới trong bối cảnh thẩm quyền, quy trình giải quyết công việc có sự điều chỉnh khi thực hiện CQĐP hai cấp. Đây là tiền đề quan trọng để chuyển công tác PBGDPL từ phương thức truyền thống sang phương thức cung cấp thông tin pháp luật hiện đại, mở rộng phạm vi tiếp cận, nâng cao tính kịp thời và tạo thuận lợi hơn đê ng̉ ười dân tiếp cận, tìm hiểu pháp luật.
2.2. Một số tồn tại và thách thức
Bên cạnh những thành công, kết quả đạt được, công tác PBGDPL còn một số tồn tại, thách thức sau:
Thứ nhất, sự chồng chéo và thiếu rõ ràng trong phân định trách nhiệm giữa các cấp chính quyền và cơ quan chuyên môn ảnh hưởng đến hiệu quả phối hợp trong công tác PBGDPL. Thực trạng này xuất phát từ việc công tác PBGDPL ở nhiều nơi chưa được quan tâm đúng mức, chưa được xác định là nhiệm vụ chính trị thường xuyên, dẫn đến việc bố trí nhân lực và kinh phí còn mang tính hình thức. Nhiều cơ quan, đơn vị chưa có tiêu chí cụ thể để phân bổ kinh phí phù hợp với nhu cầu thực tế của từng địa phương. Hệ quả tình trạng đùn đẩy trách nhiệm PBGDPL cho ngành tư pháp vẫn diễn ra phổ biến, làm giảm tính chủ động và chuyên sâu của các cơ quan quản lý nhà nước theo từng lĩnh vực chuyên ngành[17]. Sự thiếu đồng bộ trong phối hợp đa ngành không chỉ taọ những khoảng trống trong phổ biến kịp thời các quy định pháp luật mới, mà còn dẫn đên tình trạng trùng lặp nội dung tuyên truyền trên cùng địa bàn, gây lãng phí nguồn lực. Bên cạnh đó, một số quy định pháp luật hiện hành về trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức chưa thực sự phù hợp với yêu cầu sắp xếp, tinh, gọn bộ máy và vận hành mô hình CQĐP hai cấp[18]. Thực tiễn này đặt ra yêu cầu tiêp tú c hoàn thị ện cơ chế phối hợp liên ngành, bảo đảm phân định rõ trách nhiệm nhằm khắc phục tình trạng chồng chéo, đùn đẩy và nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện công tác PBGDPL ở địa phương.
Thứ hai, năng lực thực thi và các điều kiện bảo đảm tại cấp cơ sở chưa theo kịp tốc độ chuyển đổi của mô hình CQĐP hai cấp. Khi cấp xã trực tiếp đảm nhận 90/99 nhiệm vụ chuyển giao từ cấp huyện, khối lượng công việc tăng lên đáng kể, tạo áp lực lớn đối với bộ máy cơ sở[19]. Tình trạng này trở nên phức tạp hơn do bất cập trong cơ chế pháp lý và việc chậm ban hành các hướng dẫn nghiệp vụ chi tiết, dẫn đến lúng túng trong quá trình vận hành mô hình quản trị mới[20]. Bên cạnh đó, công tác quản lý và sử dụng nguồn nhân lực còn nhiều hạn chế.
Mặc dù, số lượng báo cáo viên và tuyên truyền viên pháp luật trên cả nước khá lớn, nhưng tỷ lệ tham gia thực tế chỉ đạt khoảng 80%, phản ánh khoảng cách giữa quy mô bộ máy và hiệu quả hoạt động[21]. Nguyên nhân chủ yếu là đội ngũ này phần lớn hoạt động kiêm nhiệm, thiếu thời gian, đồng thời, chế độ đãi ngộ và điều kiện bồi dưỡng chuyên môn còn hạn chế[22]. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cung cấp thông tin pháp luật tại cấp xã cấp chính quyền trực tiếp tiếp xúc và giải quyết các nhu cầu pháp lý của người dân.
Thứ ba, cơ chế phân bổ nguồn lực và hạ tầng công nghệ thông tin chưa đồng bộ đang thách thức lớn đối với mục tiêu hiện đại hóa công tác PBGDPL. Mặc dù, giai đoạn 2016 2025, cả nước bố trí hơn 6.991 tỷ đồng (bình quân 669 tỷ đồng/năm) cho công tác PBGDPL, tuy nhiên, việc phân bổ kinh phí giữa các địa phương còn chênh lệch lớn. Sự chênh lệch này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận thông tin pháp luật của người dân giữa các vùng, miền. Bên cạnh đó, việc phân định thẩm quyền chi giữa các quy định về ngân sách và PBGDPL chưa thống nhất, làm hạn chế khả năng điều tiết và huy động nguồn lực hỗ trợ các địa phương khó khăn[23]. Cùng với đó, hạ tầng công nghệ thông tin ở nhiều xã, phường chưa đáp ứng yêu cầu, tình trạng hệ thống kỹ thuật thiếu ổn định hoặc dữ liệu chưa liên thông xảy ra thường xuyên. Đặc biệt, việc chưa xây dựng quy trình chuẩn trong chuyển đổi và tích hợp dữ liệu lịch sử làm chậm quá trình số hóa, ảnh hưởng đến hiệu quả triển khai PBGDPL trong điều kiện thực hiện mô hình CQĐP hai cấp[24].
Thứ tư, nội dung và phương thức PBGDPL chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu thực tiễn. Nội dung phổ biến pháp luật ở nhiều nơi còn dàn trải, chưa bám sát nhu cầu của từng nhóm đối tượng, nên chưa thực sự chuyển từ cách tiếp cận “cung cấp thông tin” sang “cung cấp thông tin theo nhu cầu”[25]. Nguyên nhân là hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thường xuyên được sửa đổi, bổ sung, làm gia tăng áp lực cập nhật và truyền tải thông tin đối với chính quyền cơ sở[26]. Khối lượng văn bản lớn được ban hành trong thời gian ngắn không chỉ ảnh hưởng đến tính kịp thời và chính xác của hoạt động PBGDPL, mà còn làm cho phương thức tuyên truyền chủ yếu thực hiện theo lối truyền đạt một chiều, thiếu tính tương tác và hấp dẫn. Bên cạnh đó, đội ngũ tuyên truyền viên ở cơ sở còn hạn chế về kỹ năng truyền đạt, kỹ năng sư phạm và phương pháp truyền thông hiện đại, nên hiệu quả tác động đến người dân chưa cao[27]. Đối với vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi và vùng sâu, vùng xa, việc thiếu tài liệu pháp luật bằng tiếng dân tộc hoặc các hình thức truyền đạt phù hợp làm gia tăng khoảng cách trong tiếp cận thông tin pháp luật. Đây không chỉ là hạn chế về kỹ thuật tổ chức thực hiện, mà còn là thách thức đối với việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật bình đẳng của người dân trong bối cảnh thực hiện mô hình CQĐP hai cấp[28].
Thứ năm, tiến trình chuyển đổi số và hiện đại hóa hạ tầng phục vụ PBGDPL còn gặp nhiều khó khăn, chưa đáp ứng kịp yêu cầu của nền quản trị điện tử hiện đại. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ năng lực chuyên môn và kỹ năng số của đội ngũ cán bộ trực tiếp thực hiện công tác PBGDPL chưa theo kịp yêu cầu vận hành các nền tảng công nghệ mới. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cung cấp, cập nhật và hỗ trợ người dân tra cứu thông tin pháp luật, nhất là khi cán bộ cấp xã còn hạn chế trong khai thác hệ thống số và xử lý các sự cố phát sinh trên các nền tảng quản lý điện tử, từ đó, tác động trực tiếp đến chất lượng phục vụ người dân[29]. Bên cạnh đó, việc khai thác các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Zalo và TikTok mặc dù đã được triển khai, nhưng còn mang tính tự phát, phân tán, chưa hình thành chiến lược truyền thông thống nhất để phát huy hiệu quả lan tỏa. Nhiều địa phương chưa vận hành hiệu quả các Cổng thông tin pháp luật chuyên dụng do thiếu quy chuẩn kỹ thuật thống nhất và đội ngũ cán bộ có chuyên môn về công nghệ thông tin, an toàn, an ninh mạng[30]. Những hạn chế này không chỉ làm chậm quá trình chuyển đổi số trong công tác PBGDPL, mà còn ảnh hưởng đến mục tiêu xây dựng môi trường pháp lý số minh bạch, thuận tiện và dễ tiếp cận đối với người dân trong bối cảnh thực hiện mô hình CQĐP hai cấp.
Thứ sáu, công tác kiểm tra, đánh giá hiệu quả hoạt động PBGDPL chưa phản ánh đầy đủ chất lượng và hiệu quả thực chất của hoạt động này. Mặc dù, pháp luật đã từng bước thiết lập cơ sở pháp lý cho việc đánh giá thông qua Bộ tiêu chí quy định tại Thông tư số 03/2018/TT-BTP[31] và cơ chế thí điểm theo Quyết định số 979/QĐ-TTg[32], song, việc triển khai trên thực tế còn mang tính hình thức. Tại nhiều địa phương, công tác đánh giá có xu hướng tập trung vào các chỉ số định lượng như số lượng hội nghị, số tài liệu phát hành hay lượt tin, bài đăng tải, mà chưa đo lường đầy đủ mức độ hiểu biết và sự chuyển biến trong hành vi tuân thủ pháp luật của người dân. Sự thiếu hụt các phương pháp đánh giá định tính khách quan dẫn đến công tác kiểm tra, sơ kết và tổng kết tại một số cơ quan chưa được thực hiện thường xuyên, gây khó khăn cho việc phát hiện các hạn chế để kịp thời điều chỉnh phương thức phổ biến cho phù hợp với đặc thù từng địa bàn[33]. Thực trạng này làm giảm khả năng nhận diện, nhân rộng các mô hình hiệu quả, đồng thời, chưa tạo động lực mạnh mẽ đổi mới công tác PBGDPL trong bối cảnh thực hiện CQĐP hai cấp. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống tiêu chí đánh giá theo hướng chú trọng kết quả đầu ra và tác động thực chất của hoạt động PBGDPL đối với nâng cao nhận thức và hành vi tuân thủ pháp luật của người dân, qua đó, nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực đầu tư cho công tác này.
3. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong thực hiện chính quyền địa phương hai cấp
Để nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác PBGDPL trong thực hiện mô hình CQĐP hai cấp, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp, trong đó tập trung vào các giải pháp cơ bản sau:
3.1. Về hoàn thiện pháp luật
Để nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác PBGDPL trong mô hình tổ chức CQĐP hai cấp, cần hoàn thiện tổng thể hệ thống pháp luật, trong đó trọng tâm là pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật. Cụ thể:
Thứ nhất, sửa đổi, bổ sung Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 và các văn bản hướng dẫn thi hành theo hướng phù hợp với mô hình CQĐP hai cấp và yêu cầu phân cấp, phân quyền hiện nay. Cần rà soát các quy định hiện hành để xác định rõ trách nhiệm của từng cấp chính quyền trong công tác PBGDPL. Theo đó, cấp tỉnh cần được giao trách nhiệm xây dựng kế hoạch PBGDPL trên địa bàn tỉnh, ban hành tài liệu mẫu, hướng dẫn chuyên môn, tổ chức tập huấn, kiểm tra, sơ kết, tổng kết và bảo đảm kinh phí thực hiện; đồng thời, cập nhật kịp thời văn bản pháp luật lên hệ thống dữ liệu dùng chung để cấp xã khai thác thống nhất. Cấp xã cần được xác định là đầu mối trực tiếp tổ chức PBGDPL cho người dân và doanh nghiệp thông qua việc công khai quy định mới, hướng dẫn quyền và nghĩa vụ cơ bản, tổ chức đối thoại pháp luật, lồng ghép PBGDPL trong giải quyết thủ tục hành chính, hòa giải ở cơ sở và tiếp nhận phản ánh, kiến nghị từ thực tiễn. Các nhiệm vụ trước đây thuộc cấp huyện cần được chuyển giao minh bạch, tránh chồng chéo hoặc bỏ trống trách nhiệm. Đồng thời, cần bổ sung trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, đơn vị trong tổ chức thực hiện PBGDPL và gắn kết quả thực hiện với đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ hằng năm.
Thứ hai, đổi mới quy định về nội dung PBGDPL theo hướng bám sát nhu cầu thực tiễn. Pháp luật cần quy định việc xây dựng nội dung PBGDPL phải căn cứ vào nhu cầu tiếp cận pháp luật của người dân, doanh nghiệp và đặc điểm quản lý của từng địa bàn, thay vì triển khai dàn trải theo kế hoạch chung. Theo đó, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cần tổ chức khảo sát nhu cầu pháp lý hằng năm để xác định các chuyên đề ưu tiên; cấp xã có trách nhiệm tổng hợp những vướng mắc phát sinh trực tiếp từ cơ sở để đề xuất nội dung cần phổ biến. Trong giai đoạn đầu thực hiện mô hình CQĐP hai cấp, cần ưu tiên PBGDPL về cơ quan có thẩm quyền mới, nơi tiếp nhận hồ sơ, quy trình giải quyết thủ tục hành chính, dịch vụ công trực tuyến, các lĩnh vực đất đai, hộ tịch, cư trú, an sinh xã hội, khiếu nại, tố cáo và những chính sách mới ảnh hưởng trực tiếp đến người dân, doanh nghiệp. Đối với văn bản quy phạm pháp luật do địa phương ban hành, cần quy định trách nhiệm phổ biến trong thời hạn cụ thể; đồng thời, xác định rõ nhóm đối tượng chịu tác động để lựa chọn hình thức truyền tải phù hợp. Bên cạnh đó, cần bổ sung cơ chế tiếp nhận phản hồi của người dân về những nội dung còn khó hiểu, khó áp dụng để kịp thời giải thích, hướng dẫn và hoàn thiện tài liệu PBGDPL.
Thứ ba, hoàn thiện quy định về các điều kiện bảo đảm thực hiện công tác PBGDPL. Cần xác định PBGDPL là nhiệm vụ chi thường xuyên của ngân sách nhà nước, đồng thời, quy định tiêu chí phân bổ kinh phí dựa trên quy mô dân số, đặc điểm địa bàn, mức độ khó khăn, tỷ lệ đồng bào dân tộc thiểu số và khối lượng nhiệm vụ phát sinh trong mô hình CQĐP hai cấp. Đối với vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo hoặc địa phương chưa tự cân đối ngân sách, cần có cơ chế hỗ trợ bổ sung để hạn chế chênh lệch trong tiếp cận pháp luật. Bên cạnh đó, pháp luật cần quy định rõ danh mục chi cho các hoạt động như biên soạn, dịch thuật tài liệu, sản xuất video, infographic, tổ chức đối thoại pháp luật, tập huấn cán bộ, xây dựng học liệu điện tử, khảo sát nhu cầu và đánh giá hiệu quả PBGDPL. Đồng thời, cần bảo đảm điều kiện kỹ thuật tối thiểu cho cấp xã như máy tính, đường truyền internet, thiết bị trình chiếu, phần mềm tra cứu pháp luật, mã QR hướng dẫn thủ tục tại Bộ phận Một cửa và Cổng thông tin pháp luật điện tử. Ngoài ngân sách nhà nước, cần có cơ chế huy động doanh nghiệp, cơ sở đào tạo luật, tổ chức nghề nghiệp và chuyên gia pháp lý tham gia hỗ trợ học liệu, công nghệ và nhân lực, nhưng phải bảo đảm tính khách quan, phi thương mại hóa của thông tin pháp luật.
Thứ tư, hoàn thiện quy định về bồi dưỡng pháp luật đối với cán bộ, công chức, viên chức và giáo dục pháp luật trong nhà trường. Cần bổ sung quy định bắt buộc cập nhật kiến thức pháp luật định kỳ đối với cán bộ, công chức, viên chức theo từng nhóm vị trí việc làm, đặc biệt, nhóm trực tiếp giải quyết thủ tục hành chính, thanh tra, xử phạt, tiếp công dân, địa chính, tư pháp, lao động xã hội. Nội dung bồi dưỡng phải gắn với pháp luật chuyên ngành, kỹ năng áp dụng pháp luật, kỹ năng giải thích pháp luật cho người dân và trách nhiệm pháp lý trong thi hành công vụ. Đồng thời, cần quy định rõ thẩm quyền tổ chức bồi dưỡng theo hướng Bộ Tư pháp xây dựng khung nội dung pháp lý dùng chung, các bộ quản lý ngành xây dựng chuyên đề chuyên sâu, địa phương chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện. Kết quả bồi dưỡng cần được sử dụng làm căn cứ đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ, xét thi đua, bổ nhiệm và bố trí vị trí việc làm. Đối với giáo dục pháp luật trong nhà trường, cần quy định rõ trách nhiệm của ngành giáo dục trong tích hợp nội dung pháp luật phù hợp với từng cấp học, đồng thời, xác định trách nhiệm của cơ quan tư pháp trong biên soạn tài liệu, tập huấn giáo viên và hỗ trợ học liệu pháp lý. Đồng thời, cần bổ sung cơ chế phối hợp giữa nhà trường, gia đình và CQĐP trong giáo dục ý thức tuân thủ pháp luật cho thanh thiếu niên, đặc biệt, đối với nhóm có nguy cơ vi phạm pháp luật hoặc lệch chuẩn hành vi.
Thứ năm, hoàn thiện quy định về chuyển đổi số, truyền thông chính sách và Cổng Pháp luật quốc gia. Cần quy định thông tin, công nghệ về ứng dụng công nghệ số trong PBGDPL. Trong đó, cần quy định Cổng Pháp luật quốc gia là nền tảng số pháp lý dùng chung thống nhất trên phạm vi toàn quốc, có các chức năng tối thiểu: đăng tải văn bản quy phạm pháp luật còn hiệu lực; công bố dự thảo chính sách, dự thảo luật để lấy ý kiến; cung cấp hỏi đáp pháp luật chính thống; tiếp nhận phản ánh, kiến nghị về vướng mắc pháp luật; cung cấp tài liệu truyền thông số; tích hợp dữ liệu từ bộ, ngành và địa phương; hỗ trợ tra cứu bằng công cụ tìm kiếm thông minh. Luật cần xác định rõ trách nhiệm cập nhật dữ liệu: bộ, ngành cập nhật văn bản chuyên ngành; địa phương cập nhật văn bản địa phương, thủ tục hành chính và thông tin hỗ trợ người dân trên địa bàn; Bộ Tư pháp quản trị, chuẩn hóa dữ liệu, bảo đảm vận hành hệ thống. Đồng thời, quy định thời hạn cập nhật thông tin sau khi văn bản được ban hành; trách nhiệm xử lý thông tin sai lệch, lỗi thời; tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu; khả năng tiếp cận cho người khuyết tật; kết nối với Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật và Cổng Dịch vụ công quốc gia. Bên cạnh đó, bổ sung quy định về truyền thông chính sách từ sớm, từ xa, yêu cầu cơ quan chủ trì soạn thảo văn bản phải xây dựng kế hoạch truyền thông ngay từ giai đoạn đề xuất chính sách.
3.2. Về cơ chế bảo đảm thực thi
Bên cạnh hoàn thiện pháp luật, để nâng cao hiệu quả thực chất của công tác PBGDPL, cần đổi mới mạnh mẽ phương thức tổ chức thực hiện theo hướng linh hoạt, gần dân, dễ tiếp cận và phù hợp với thói quen tiếp nhận thông tin trong bối cảnh số.
Thứ nhất, đẩy mạnh đa dạng hóa và tăng cường tính tương tác trong truyền thông pháp luật trên nền tảng số. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hoạt động PBGDPL cần được triển khai linh hoạt trên các nền tảng như Facebook, Zalo, TikTok, YouTube và Cổng thông tin điện tử của cơ quan nhà nước theo hướng kết hợp giữa đa dạng hóa hình thức thể hiện và nâng cao tính tương tác với người tiếp nhận. Thay vì chỉ đăng tải văn bản hoặc tin, bài dài mang tính một chiều, các cơ quan có thể phát triển các sản phẩm truyền thông ngắn gọn, trực quan như video giải thích quy định mới, clip tình huống pháp lý thường gặp, đồ họa thông tin (infographic), bản tin pháp luật định kỳ hoặc chuyên mục “mỗi ngày một quy định pháp luật”. Đồng thời, cần chú trọng thiết kế nội dung gắn với các vấn đề thiết thực như cư trú, hộ tịch, đất đai, xử phạt vi phạm hành chính, lừa đảo trên không gian mạng, bảo hiểm xã hội và thủ tục hành chính, theo hướng dễ hiểu, gần gũi với đời sống nhằm khắc phục tình trạng tuyên truyền khô cứng, áp đặt.
Bên cạnh đó, việc thúc đẩy các hình thức PBGDPL mang tính tương tác và sáng tạo như tổ chức cuộc thi video ngắn, thiết kế infographic, sân khấu hóa tình huống pháp lý, cuộc thi trực tuyến tìm hiểu pháp luật hoặc các chiến dịch truyền thông số gắn với Ngày Pháp luật Việt Nam góp phần gia tăng sự tham gia của cộng đồng, đặc biệt là thanh niên, học sinh, sinh viên và công chức trẻ. Đồng thời, xây dựng và vận hành các kênh truyền thông chính thức (fanpage, TikTok, nhóm Zalo) của cơ quan nhà nước tạo điều kiện để cung cấp thông tin pháp luật kịp thời, giải đáp vướng mắc và định hướng dư luận, qua đó, nâng cao hiệu quả, tính lan tỏa và khả năng tiếp cận của hoạt động PBGDPL trong môi trường số.
Thứ hai, đối với nhóm học sinh, sinh viên và thanh thiếu niên, cần tăng cường các hình thức PBGDPL mang tính trải nghiệm như phiên tòa giả định, cuộc thi hùng biện pháp luật, câu lạc bộ pháp luật học đường, tọa đàm về bạo lực học đường, an toàn mạng, ma túy, vi phạm giao thông, quyền trẻ em và trách nhiệm công dân. Đối với người dân ở cơ sở, nên phát huy các hình thức gần gũi, trực tiếp như sinh hoạt chuyên đề ở thôn, tổ dân phố, đối thoại pháp luật tại xã, tư vấn lưu động, loa truyền thanh cơ sở, bảng tin pháp luật, mô hình “tổ tư vấn pháp luật cộng đồng” hoặc “ngày pháp luật tại cơ sở”. Đối với doanh nghiệp và người lao động, cần phát triển chuyên mục pháp luật lao động, bảo hiểm, thuế, đầu tư, an toàn lao động dưới dạng tài liệu hỏi đáp, bản tin điện tử, hội thảo ngắn theo chuyên đề và tư vấn trực tuyến.
Thứ ba, để nâng cao hiệu quả lâu dài, cần xây dựng cơ chế phối hợp thường xuyên giữa cơ quan tư pháp, cơ quan thông tin truyền thông, cơ sở giáo dục, tổ chức đoàn thể, Hội Luật gia, Đoàn Luật sư và chính quyền cơ sở trong sản xuất, kiểm duyệt và lan tỏa nội dung pháp luật. Mỗi địa phương có thể lựa chọn một số chuyên đề pháp luật trọng điểm hằng quý, xây dựng bộ nội dung mẫu dùng chung để triển khai đồng bộ trên nhiều kênh như cổng thông tin điện tử, mạng xã hội, hệ thống truyền thanh, trường học và sinh hoạt cộng đồng. Đồng thời, cần đổi mới cách đánh giá hiệu quả PBGDPL theo hướng không chỉ tính số lượng hội nghị, tài liệu hay tin, bài, mà còn xem xét số lượt tiếp cận, mức độ tương tác, khả năng ghi nhớ, thay đổi nhận thức và sự vận dụng pháp luật của người dân trong thực tế. Chỉ khi các phương thức PBGDPL được triển khai cụ thể, sáng tạo và phù hợp với từng nhóm đối tượng, công tác này mới thật sự phát huy hiệu quả trong điều kiện thực hiện CQĐP hai cấp.
Kết luận
Trong bối cảnh thực hiện mô hình CQĐP hai cấp, PBGDPL đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm thi hành pháp luật thống nhất, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Bên cạnh những kết quả đã đạt được, pháp luật và thực tiễn triển khai PBGDPL còn tồn tại một số hạn chế về cơ chế phối hợp, phương thức thực hiện, nguồn lực bảo đảm và chuyển đổi số. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật, đồng thời, đổi mới nội dung, hình thức tổ chức thực hiện theo hướng linh hoạt, hiện đại và lấy người dân làm trung tâm nhằm nâng cao hiệu quả quản trị địa phương và bảo đảm quyền tiếp cận pháp luật của người dân trong giai đoạn mới.
TS. Đặng Thị Hồng Tuyến
Viện Luật So sánh, Trường Đại học Luật Hà Nội
Trần Thị Thanh Huyền, Đèo Thị Phương Nhung, Trương Vũ Khánh
Trường Đại học Luật Hà Nội
Ảnh: Internet
[1]. Hội đồng phối hợp PBGDPL của Chính phủ, Chủ đề Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật, Đặc san Tuyên truyền pháp luật, số tháng 08/2012.
[2]. Mục 1 Chỉ thị số 32-CT/TW ngày 09/12/2004 của Ban Bí thư Đảng về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ, Nhân dân.
[3]. Hoàng Thị Bích Ngọc (2006), Nâng cao tri thức pháp luật Một nội dung quan trọng trong giáo dục pháp luật trong phòng ngừa tội phạm, Tạp chí Khoa học giáo dục, số 9 tháng 06/2006, tr.52.
[4]. Đặng Thị Hồng Tuyến, Trần Thị Thanh Huyền, Đèo Thị Phương Nhung, Trương Vũ Khánh (2025), Xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật trong doanh nghiệp góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân tại Việt Nam, Ấn phẩm Hoàn thiện khung pháp lý thúc đẩy kinh tế tư nhân phát triển, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, tr.126.
[5]. Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 4, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, tr.40.
[6]. Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 15, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, tr.617.
[7]. Hoàng Thị Kim Quế (2011), Bàn về hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật ở nước ta hiện nay, Tạp chí Khoa học pháp lý, số 4/2011, tr.34.
[8]. Võ Hải Long (2010), Vai trò của pháp luật đối với phát triển bền vững ở nước ta hiện nay, Luận án Tiến sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, Hà Nội, tr.29.
[9]. Sở Tài chính tỉnh Hưng Yên (2025), Chính quyền địa phương 2 cấp với công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật, https://sotaichinh.hungyen.gov.vn/chinh-quyen-dia-phuong-2-cap-voi-cong-tac-tuyentruyen-pho-bien-giao-duc-phap-luat-c22906.html, truy cập ngày 24/4/2026.
[10]. Báo cáo số 159/BCBTP ngày 20/3/2026 của Bộ Tư pháp về đánh giá tác động của chính sách Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) (Báo cáo số 159/BCBTP).
[11]. Sở Tài chính tỉnh Hưng Yên (2025), tlđd.
[12]. Vũ Anh Tuấn (2025), Phổ biến, giáo dục pháp luật ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp, tại: https://hcma3.hcma.vn/Pages/chitiettin.aspx?cm=4&ItemID=40463, truy cập ngày 24/4/2026.
[13]. Báo cáo số 159/BCBTP.
[14]. Thành Chung, Bùi Lộc (2024), 10 năm và những dấu ấn đóng góp quan trọng của Hội Luật gia TP. Hà Nội đối với công tác Phổ biến, giáo dục pháp luật, https://phaply.net.vn/10-nam-va-nhung-dau-an-dong-gop-quan-trong-cua-hoi-luat-gia-tpha-noi-doi-voi-cong-tac-pho-bien-giao-duc-phap-luat-a258416.html, truy cập ngày 24/4/2026.
[15]. Phạm Liên (2026), Chính quyền địa phương 2 cấp Cơ hội, thách thức và yêu cầu đổi mới đối với cán bộ, công chức cấp xã tại thành phố Hải Phòng, https://pbgdpl.haiphong.gov.vn/Phap-luat-va-Cuoc-song/Chinhquyen-dia-phuong-2-cap-Co-hoi-thach-thuc-va-yeu-cau-doi-moi-doi-voi-can-bo-cong-chuc-cap-xa—tai-thanhpho-Hai-Phong-183573.html, truy cập ngày 19/4/2026.
[16]. Vũ Anh Tuấn (2025), tlđd.
[17]. Báo cáo số 159/BC-BTP.
[18]. Báo cáo số 159/BC-BTP.
[19]. Báo điện tử Chính phủ (2025), Sửa Luật Tổ chức chính quyền địa phương: Phân loại cấp tỉnh theo 3 cấp; cấp xã mới tiếp nhận 90 nhiệm vụ của cấp huyện, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/phan-loai-cap-tinhtheo-3-cap-cap-xa-moi-tiep-nhan-90-nhiem-vu-cua-cap-huyen-119250508123639533.htm, truy cập ngày 23/7/2026.
[20]. Phạm Liên (2026), tlđd.
[21]. Báo cáo số 159/BCB-TP.
[22]. Trần Văn Duy (2025), Cục Phổ biến, giáo dục pháp luật và Trợ giúp pháp lý: sát cánh cùng chính quyền cơ sở khi thực hiện mô hình chính quyền hai cấp, https://tgpl.moj.gov.vn/Pages/hoi-nhap-phat-trien.aspx?ItemID=341&l=Hoatdongcuacuc, truy cập ngày 18/4/2026.
[23]. Báo cáo số 159/BC-BTP.
[24]. Phạm Liên (2026), tlđd.
[25]. Vũ Anh Tuấn (2025), tlđd.
[26]. Báo cáo số 159/BC-BTP.
[27]. Phạm Liên (2026), tlđd.
[28]. Báo cáo số 159/BC-BTP.
[29]. Phạm Liên (2026), tlđd.
[30]. Báo cáo số 159/BC-BTP.
[31]. Thông tư số 03/2018/TT-BTP ngày 10/3/2018 của Bộ Tư pháp quy định Bộ Tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật.
[32]. Quyết định số 979/QĐ-TTg ngày 22/8/2023 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt quy hoạch phát triển hệ thống cảng cạn thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
[33]. Báo cáo số 159/BC-BTP.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Báo cáo số 159/BCBTP ngày 20/3/2026 của Bộ Tư pháp về đánh giá tác động của chính sách Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi).
2. Đặng Thị Hồng Tuyến, Trần Thị Thanh Huyền, Đèo Thị Phương Nhung, Trương Vũ Khánh (2025), Xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật trong doanh nghiệp góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân tại Việt Nam, Ấn phẩm Hoàn thiện khung pháp lý thúc đẩy kinh tế tư nhân phát triển, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật.
3. Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 4 & tập 15, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
4. Hoàng Thị Bích Ngọc (2006), Nâng cao tri thức pháp luật Một nội dung quan trọng trong giáo dục pháp luật trong phòng ngừa tội phạm, Tạp chí Khoa học giáo dục, số 9 tháng 06/2006.
5. Hoàng Thị Kim Quế (2011), Bàn về hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật ở nước ta hiện nay, Tạp chí Khoa học pháp lý, số 4/2011.
6. Hội đồng phối hợp công tác phổ biến, giáo dục pháp luật của Chính phủ (2012), Chủ đề Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật, Đặc san Tuyên truyền pháp luật, số tháng 08/2012.
7. Phạm Liên (2026), Chính quyền địa phương 2 cấp Cơ hội, thách thức và yêu cầu đổi mới đối với cán bộ, công chức cấp xã tại thành phố Hải Phòng, https://pbgdpl.haiphong.gov.vn/Phap-luat-va-Cuoc-song/Chinhquyen-dia-phuong-2-cap-Co-hoi-thach-thuc-va-yeu-cau-doi-moi-doi-voi-can-bo-cong-chuc-cap-xa-tai-thanhpho-Hai-Phong-183573.html, truy cập ngày 10/7/2026.
8. Sở Tài chính tỉnh Hưng Yên (2025), Chính quyền địa phương 2 cấp với công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật, https://sotaichinh.hungyen.gov.vn/chinh-quyen-dia-phuong-2-cap-voi-cong-tactuyentruyenpho-bien-giao-duc-phap-luat-c22906.html, truy cập ngày 10/7/2026.
9. Thành Chung, Bùi Lộc (2024), 10 năm và những dấu ấn đóng góp quan trọng của Hội Luật gia TP. Hà Nội đối với công tác Phổ biến, giáo dục pháp luật, https://phaply.net.vn/10-nam-va-nhung-dau-an-dong-gop-quantrong-cua-hoi-luat-gia-tpha-noi-doi-voi-cong-tac-pho-bien-giao-duc-phap-luat-a258416.html, truy cập ngày 10/7/2026.
10. Trần Văn Duy (2025), Cục Phổ biến, giáo dục pháp luật và Trợ giúp pháp lý: sát cánh cùng chính quyền cơ sở khi thực hiện mô hình chính quyền hai cấp, https://tgpl.moj.gov.vn/Pages/hoi-nhap-phat-trien.aspx?ItemID=341&l=Hoatdongcuacuc, truy cập ngày 10/7/2026.
11. Võ Hải Long ((2010), Vai trò của pháp luật đối với phát triển bền vững ở nước ta hiện nay, Luận án Tiến sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, Hà Nội.
12. Vũ Anh Tuấn (2025), Phổ biến, giáo dục pháp luật ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp, https://hcma3.hcma.vn/Pages/chitiettin.aspx?cm=4&ItemID=40463, truy cập ngày 10/7/2026.
(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (458) tháng 8/2026)