Thứ sáu 07/08/2026 11:27
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Nâng cao hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong thực hiện chính quyền địa phương hai cấp

Tóm tắt: Trong bối cảnh cải cách tổ chức bộ máy nhà nước theo hướng tinh, gọn, hiệu lực, hiệu quả, việc triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức quản trị ở địa phương. Cùng với quá trình phân cấp, phân quyền mạnh mẽ, phổ biến, giáo dục pháp luật trở thành công cụ quan trọng nhằm bảo đảm đội ngũ cán bộ, công chức và người dân hiểu đúng, thực hiện đúng pháp luật, qua đó, nâng cao chất lượng quản lý nhà nước và xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật trong xã hội. Nghiên cứu phân tích cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trong điều kiện thực hiện chính quyền địa phương hai cấp, từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả quản trị địa phương và bảo đảm quyền tiếp cận pháp luật của người dân.

Từ khóa: phổ biến giáo dục pháp luật, chính quyền địa phương hai cấp, văn hóa tuân thủ pháp luật, quản trị địa phương.

Abstract: In the context of reforming the state apparatus towards a streamlined, efficient, and effective structure, the implementation of a two­tiered local government model necessitates innovation in local governance methods. Along with strong decentralization and delegation of power, the legal dissemination and education has become an important tool to ensure that officials, civil servants, and citizens understand and correctly implement the law, thereby improving the quality of state management and building a culture of law compliance in society. This study analyzes the theoretical basis and assesses the current state of laws on the legal dissemination and education under the two­tiered local government model, and proposes solutions to improve the effectiveness of local governance and ensure citizens' right to access the law.

Keywords: Legal dissemination and education, two­tiered local government, culture of law compliance, local governance.

Đặt vấn đề

Hiện, Việt Nam đang đẩy mạnh cải cách nền hành chính nhà nước theo hướng tinh, gọn, nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của bộ máy công quyền. Trong bối cảnh đó, việc tổ chức chính quyền địa phương (CQĐP) theo mô hình hai cấp, cùng với yêu cầu đẩy mạnh phân cấp, phân quyền đặt ra yêu cầu bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và hiệu quả trong tổ chức thi hành pháp luật. Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, pháp luật phải thực sự trở thành công cụ quản lý chủ yếu, quan trọng của Nhà nước và chuẩn mực ứng xử chung của xã hội. Vì vậy, phổ biến, giáo dục pháp luật (PBGDPL) giữ vai trò đặc biệt quan trọng, không chỉ góp phần nâng cao nhận thức và ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ, công chức, người dân, mà còn củng cố niềm tin pháp lý và tăng cường năng lực quản trị ở địa phương. Tuy nhiên, sự thay đổi trong mô hình tổ chức CQĐP đặt ra yêu cầu phải điều chỉnh tương ứng cơ chế PBGDPL nhằm bảo đảm tính phù hợp và hiệu quả trong tổ chức thực hiện. Việc chậm hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực này dẫn đến tình trạng thi hành pháp luật thiếu thống nhất giữa các địa phương do khác biệt trong nhận thức và cách áp dụng của các chủ thể thực thi; đồng thời, làm gia tăng khó khăn cho người dân, doanh nghiệp trong tiếp cận các quy định mới khi thẩm quyền, thủ tục hành chính và đầu mối giải quyết có sự thay đổi. Bên cạnh đó, hiệu quả quản trị địa phương bị ảnh hưởng do khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn thi hành chưa được thu hẹp thông qua hoạt động truyền thông, hướng dẫn và hỗ trợ pháp lý.

Từ những yêu cầu đó, nghiên cứu làm rõ một số vấn đề lý luận về PBGDPL và yêu cầu đặt ra trong điều kiện thực hiện mô hình CQĐP hai cấp; phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật hiện hành, chỉ ra những hạn chế, bất cập cần khắc phục; đồng thời, đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao chất lượng hiệu quả PBGDPL, góp phần xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật và tăng cường hiệu quả quản trị địa phương.

1. Một số vấn đề lý luận về công tác phổ biến, giáo dục pháp luật

Để có các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật có chất lượng, khả thi, phù hợp với thực tiễn thì cần phải hiểu đúng bản chất, ý nghĩa, vai trò, đặc điểm của hoạt động PBGDPL.

1.1. Khái niệm phổ biến, giáo dục pháp luật

Trong lý luận chung về nhà nước và pháp luật, “thực hiện pháp luật” được hiểu là quá trình các chủ thể đưa các quy định của pháp luật vào đời sống thông qua những hành vi cụ thể. Các hình thức thực hiện pháp luật truyền thống gồm tuân thủ pháp luật, thi hành pháp luật, sử dụng pháp luật và áp dụng pháp luật. Tuy nhiên, bên cạnh các hình thức mang tính “hành vi trực tiếp”, khoa học pháp lý hiện đại ngày càng khẳng định vai trò của cơ chế hỗ trợ, trong đó có hoạt động PBGDPL, như một điều kiện quan trọng bảo đảm việc thực hiện pháp luật có hiệu quả trong thực tiễn.

Theo Hội đồng phối hợp PBGDPL của Chính phủ, PBGDPL được hiểu theo hai nghĩa. Theo nghĩa rộng, đây là lĩnh vực hoạt động gồm toàn bộ các công đoạn phục vụ thực hiện PBGDPL (xây dựng chương trình, kế hoạch PBGDPL; triển khai chương trình, kế hoạch PBGDPL thông qua việc áp dụng các hình thức, biện pháp PBGDPL; hướng dẫn, kiểm tra, đôn đốc, sơ kết, tổng kết việc thực hiện chương trình, kế hoạch PBGDPL). Theo nghĩa hẹp, PBGDPL là hoạt động truyền đạt tinh thần, nội dung pháp luật giúp đối tượng tác động hiểu và hình thành tri thức pháp luật, tình cảm, hành vi phù hợp với các đòi hỏi của quy định pháp luật hiện hành[1]. Với phạm vi tiếp cận khác nhau, hai cách hiểu trên phản ánh tương đối đầy đủ nội hàm của PBGDPL, từ mục tiêu nâng cao nhận thức pháp luật đến hệ thống các hoạt động tổ chức thực hiện. Qua đó cho thấy, PBGDPL không chỉ là hoạt động đơn lẻ, mà là lĩnh vực có tính hệ thống, đòi hỏi sự quản lý và tổ chức thực hiện đồng bộ.

Trên phương diện pháp lý, pháp luật Việt Nam hiện chưa định nghĩa chính thức về PBGDPL, nhưng đã quy định tương đối đầy đủ về nội dung của hoạt động này. Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 quy định cụ thể các hình thức PBGDPL. Các văn kiện của Đảng xác định PBGDPL là bộ phận của công tác giáo dục chính trị, tư tưởng, là nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị nhằm nâng cao hiểu biết pháp luật và ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ, Nhân dân[2].

Xét về bản chất, PBGDPL trước hết là bộ phận của cơ chế bảo đảm thực hiện pháp luật. Trong điều kiện hệ thống pháp luật ngày càng phức tạp và đa dạng, việc các chủ thể không hiểu hoặc hiểu không đầy đủ pháp luật là một trong những nguyên nhân chủ yếu dẫn đến vi phạm pháp luật. Do đó, PBGDPL đóng vai trò như “tiền đề nhận thức”, giúp các chủ thể có đủ thông tin và hiểu biết để lựa chọn hành vi phù hợp. Nghiên cứu cho thấy, mức độ hiểu biết pháp luật có mối quan hệ chặt chẽ với mức độ tuân thủ pháp luật trong xã hội[3], qua đó, khẳng định vai trò thiết yếu của PBGDPL trong việc nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật.

Bên cạnh đó, PBGDPL còn mang bản chất của công cụ xây dựng văn hóa pháp lý và văn hóa tuân thủ pháp luật. Văn hóa pháp lý không chỉ thể hiện ở hệ thống các quy phạm pháp luật, mà còn ở thái độ, niềm tin và cách ứng xử của con người đối với pháp luật. Khả năng nhận thức, hiểu biết pháp luật, nhận diện rủi ro và đánh giá hệ quả của hành vi vi phạm pháp luật tạo nền tảng hình thành ý thức chuẩn mực của mỗi chủ thể trước yêu cầu của pháp luật[4]. Thông qua hoạt động giáo dục pháp luật, các giá trị như tôn trọng pháp luật, thượng tôn pháp luật và trách nhiệm công dân được hình thành và củng cố trong xã hội. Theo cách tiếp cận này, PBGDPL góp phần chuyển hóa việc tuân thủ pháp luật từ trạng thái “bị động” (do sợ chế tài) sang “tự giác” (do nhận thức và niềm tin), qua đó, nâng cao tính bền vững của trật tự pháp luật và hình thành ý thức tuân thủ pháp luật trong xã hội.

Như vậy, PBGDPL là hoạt động có tính chất kép: vừa là điều kiện bảo đảm cho việc thực hiện pháp luật, vừa là công cụ xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật trong xã hội. Việc nhận diện đúng khái niệm và bản chất của PBGDPL có ý nghĩa quan trọng trong thiết kế chính sách và tổ chức thực hiện, đặc biệt, trong bối cảnh đổi mới tổ chức CQĐP theo hướng nâng cao hiệu lực, hiệu quả và phục vụ người dân tốt hơn.

1.2. Mục đích và vai trò của phổ biến, giáo dục pháp luật

PBGDPL có một số mục đích và vai trò quan trọng sau:

Thứ nhất, PBGDPL là cầu nối để truyền tải, đưa pháp luật vào cuộc sống. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh, cần tăng cường tuyên truyền để Nhân dân “hiểu biết quyền lợi của mình, bổn phận của mình, phải có kiến thức mới để có thể tham gia vào công cuộc xây dựng nước nhà”[5], đồng thời, “cần phải động viên toàn dân, tổ chức và giáo dục toàn dân, dựa vào lực lượng vĩ đại của toàn dân”[6]. PBGDPL là cầu nối để chuyển tải pháp luật vào cuộc sống, hướng đến hình thành và phát triển ở các chủ thể trong xã hội ý thức pháp luật. Mục đích trực tiếp của hoạt động này là truyền đạt nội dung, tinh thần và giá trị của pháp luật đến các chủ thể trong xã hội, giúp cá nhân, tổ chức nhận thức đúng đắn về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của mình. Trên cơ sở đó, các chủ thể hình thành niềm tin đối với pháp luật, nâng cao ý thức tôn trọng pháp luật và từng bước định hướng hành vi xử sự phù hợp với các chuẩn mực pháp lý. Chính vì vậy, PBGDPL là điều kiện quan trọng bảo đảm hiệu quả thực hiện pháp luật nói chung, thi hành pháp luật của các cơ quan nhà nước nói riêng[7].

Thứ hai, PBGDPL góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và quản lý xã hội. Vai trò này bắt nguồn từ giá trị và tầm quan trọng của pháp luật trong đời sống xã hội. Xét trên bình diện chung nhất, pháp luật là phương tiện hữu hiệu để Nhà nước quản lý mọi mặt đời sống xã hội, là công cụ thể chế hóa cho quá trình thực hiện mục tiêu phát triển bền vững, đồng thời, thúc đẩy mọi tổ chức cá nhân (chủ thể pháp luật) chủ động tham gia vào các quan hệ xã hội bình đẳng và tự do theo các chuẩn mực chung[8]. Trong bối cảnh đó, PBGDPL giúp nâng cao nhận thức pháp luật, định hướng hành vi hợp pháp cho các chủ thể, đồng thời, tạo điều kiện để cá nhân, tổ chức sử dụng pháp luật như công cụ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và xã hội.

Thứ ba, PBGDPL góp phần nâng cao ý thức pháp luật và văn hóa tuân thủ pháp luật trong xã hội. Hiệu lực của pháp luật trong thực tiễn không chỉ phụ thuộc vào chất lượng của hệ thống quy phạm, mà còn gắn với việc pháp luật được tiếp nhận và chuyển hóa vào nhận thức, thái độ và hành vi của các chủ thể. Thông qua hoạt động PBGDPL, các chuẩn mực pháp lý từng bước được chuyển hóa thành thói quen ứng xử, hình thành ý thức tự giác chấp hành và tôn trọng pháp luật trong đời sống hằng ngày. Trên cơ sở đó, pháp luật không chỉ được nhìn nhận như công cụ quản lý của Nhà nước, mà còn trở thành giá trị định hướng hành vi xã hội, góp phần xây dựng môi trường sống dân chủ, kỷ cương, ổn định và phát triển bền vững.

1.3. Một số đặc thù và yêu cầu đối với công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong thực hiện chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam hiện nay

Trong bối cảnh thực hiện mô hình tổ chức CQĐP hai cấp theo hướng tinh, gọn, hiệu lực, hiệu quả, hoạt động PBGDPL mang những đặc thù riêng, đòi hỏi đổi mới cả về nội dung và phương thức tổ chức thực hiện.

Thứ nhất, PBGDPL thể hiện rõ tính phân cấp trong tổ chức thực hiện và đòi hỏi sự phân định rõ vai trò giữa các cấp chính quyền. Theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15 (Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025), cấp tỉnh giữ vai trò định hướng, bảo đảm nguồn lực và kiểm tra, giám sát, cấp cơ sở trực tiếp triển khai, gắn nội dung PBGDPL với đặc điểm dân cư và nhu cầu thực tiễn[9]. Điều này cho thấy, hiệu quả PBGDPL phụ thuộc chủ yếu vào năng lực tổ chức thực hiện của chính quyền cấp cơ sở.

Thứ hai, PBGDPL chuyển từ truyền đạt một chiều sang tương tác và hỗ trợ pháp lý. Trong điều kiện bộ máy tinh, gọn và giảm tầng nấc trung gian, các phương thức truyền thống (hội nghị, tập huấn) dần bộc lộ hạn chế, đòi hỏi PBGDPL phải tích hợp vào quá trình quản trị hằng ngày, đặc biệt, trong giải thích, hướng dẫn và hỗ trợ người dân áp dụng pháp luật.

Thứ ba, việc tổ chức CQĐP theo mô hình hai cấp đặt ra những yêu cầu hoàn thiện đồng bộ pháp luật và các điều kiện bảo đảm cho công tác PBGDPL. Trước hết, sự thay đổi về cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ và thẩm quyền giữa các cấp chính quyền đòi hỏi xác định rõ ràng trách nhiệm của từng chủ thể trong chủ trì, phối hợp và tổ chức thực hiện PBGDPL, bảo đảm không chồng chéo, bỏ sót nhiệm vụ. Bên cạnh đó, trong điều kiện đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, nội dung PBGDPL cần được điều chỉnh theo hướng bám sát các lĩnh vực quản lý mới và những vấn đề pháp lý phát sinh trực tiếp ở cơ sở. Đồng thời, phương thức thực hiện cũng cần đổi mới theo hướng thiết thực, kịp thời, dễ tiếp cận và phù hợp với nhu cầu của người dân, doanh nghiệp. Cùng với đó, cần tiếp tục hoàn thiện các điều kiện bảo đảm thực hiện như đội ngũ cán bộ, nguồn kinh phí, cơ chế phối hợp, ứng dụng công nghệ số và hệ thống kiểm tra, đánh giá hiệu quả PBGDPL. Có thể thấy, việc triển khai mô hình CQĐP hai cấp không chỉ làm thay đổi cách thức tổ chức bộ máy, mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới toàn diện pháp luật và cơ chế thực hiện công tác PBGDPL, đáp ứng yêu cầu quản trị địa phương trong giai đoạn mới.

2. Thực trạng công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong thực hiện chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam hiện nay

Nghiên cứu cho thấy, công tác PBGDPL trong thời gian qua đã đạt được một số thành công nhất định nhưng còn tồn tại những hạn chế cần khắc phục.

2.1. Những kết quả đạt được

Hoạt động PBGDPL đã đạt được một số kết quả quan trọng sau:

Thứ nhất, hệ thống pháp luật về PBGDPL từng bước được hoàn thiện, tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc tổ chức thực hiện công tác này trong bối cảnh đẩy mạnh phân cấp, phân quyền và triển khai mô hình CQĐP hai cấp. Các văn bản quy phạm pháp luật về PBGDPL được xây dựng thống nhất từ trung ương đến địa phương, xác định rõ thẩm quyền và trách nhiệm của các cơ quan nhà nước, giúp nâng cao tính chủ động của chính quyền cơ sở[10]. Tại nhiều địa phương, các quy định này được cụ thể hóa thông qua chương trình hành động hàng năm, bảo đảm các đạo luật mới nhanh chóng được thực hiện trong thực tiễn[11]. Cơ chế phối hợp liên ngành thông qua Hội đồng phối hợp PBGDPL tạo sự thống nhất trong chỉ đạo, điều hành và phân bổ nguồn lực từ cấp tỉnh xuống cấp xã. Việc tổ chức Ngày Pháp luật Việt Nam và các đợt cao điểm tuyên truyền cũng từng bước nâng cao nhận thức, ý thức tôn trọng và chấp hành pháp luật trong cộng đồng[12].

Thứ hai, nguồn nhân lực thực hiện PBGDPL từng bước được củng cố, đáp ứng ngày càng tốt hơn yêu cầu hỗ trợ chính quyền cơ sở trong điều kiện thực hiện mô hình CQĐP hai cấp. Thống kê cho thấy, mạng lưới PBGDPL trên toàn quốc có 10.655 báo cáo viên pháp luật và 144.538 tuyên truyền viên pháp luật tại cơ sở[13]. Đây là lực lượng quan trọng trong việc truyền tải pháp luật đến gần người dân, đặc biệt, tại xã, phường, thị trấn ­ cấp chính quyền trực tiếp giải quyết phần lớn công việc hằng ngày của người dân, doanh nghiệp. Bên cạnh đó, sự tham gia của Hội Luật gia, luật sư, trợ giúp viên pháp lý và các tổ chức xã hội nghề nghiệp góp phần mở rộng mạng lưới hỗ trợ pháp lý, tư vấn và giải đáp vướng mắc phát sinh từ thực tiễn; điển hình như tại Hà Nội, Hội Luật gia đã tham gia tư vấn hơn 30.000 vụ việc trong 10 năm qua, qua đó, khẳng định vai trò bổ trợ quan trọng của đội ngũ chuyên gia pháp lý trong công tác PBGDPL[14]. Đội ngũ cán bộ tư pháp, hộ tịch tại xã, phường đang từng bước chuyển đổi phương thức làm việc từ hành chính đơn thuần sang hỗ trợ và phục vụ người dân. Công tác đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng nghiệp vụ được duy trì thường xuyên góp phần nâng cao năng lực chuyên môn, đáp ứng tốt hơn yêu cầu thực hiện nhiệm vụ trong mô hình CQĐP hai cấp[15].

Thứ ba, phương thức PBGDPL từng bước được đổi mới theo hướng ứng dụng công nghệ số và đa dạng hóa hình thức tiếp cận. Nhiều địa phương đã triển khai Cổng thông tin điện tử, chuyên mục pháp luật trên môi trường mạng, tủ sách pháp luật điện tử, mô hình hỏi ­ đáp trực tuyến và các hoạt động truyền thông qua mạng xã hội[16]. Việc ứng dụng công nghệ thông tin bước đầu góp phần rút ngắn khoảng cách tiếp cận pháp luật giữa cơ quan nhà nước với người dân, đồng thời, hỗ trợ truyền tải nhanh các quy định mới trong bối cảnh thẩm quyền, quy trình giải quyết công việc có sự điều chỉnh khi thực hiện CQĐP hai cấp. Đây là tiền đề quan trọng để chuyển công tác PBGDPL từ phương thức truyền thống sang phương thức cung cấp thông tin pháp luật hiện đại, mở rộng phạm vi tiếp cận, nâng cao tính kịp thời và tạo thuận lợi hơn đê ng̉ ười dân tiếp cận, tìm hiểu pháp luật.

2.2. Một số tồn tại và thách thức

Bên cạnh những thành công, kết quả đạt được, công tác PBGDPL còn một số tồn tại, thách thức sau:

Thứ nhất, sự chồng chéo và thiếu rõ ràng trong phân định trách nhiệm giữa các cấp chính quyền và cơ quan chuyên môn ảnh hưởng đến hiệu quả phối hợp trong công tác PBGDPL. Thực trạng này xuất phát từ việc công tác PBGDPL ở nhiều nơi chưa được quan tâm đúng mức, chưa được xác định là nhiệm vụ chính trị thường xuyên, dẫn đến việc bố trí nhân lực và kinh phí còn mang tính hình thức. Nhiều cơ quan, đơn vị chưa có tiêu chí cụ thể để phân bổ kinh phí phù hợp với nhu cầu thực tế của từng địa phương. Hệ quả tình trạng đùn đẩy trách nhiệm PBGDPL cho ngành tư pháp vẫn diễn ra phổ biến, làm giảm tính chủ động và chuyên sâu của các cơ quan quản lý nhà nước theo từng lĩnh vực chuyên ngành[17]. Sự thiếu đồng bộ trong phối hợp đa ngành không chỉ taọ những khoảng trống trong phổ biến kịp thời các quy định pháp luật mới, mà còn dẫn đên tình trạng trùng lặp nội dung tuyên truyền trên cùng địa bàn, gây lãng phí nguồn lực. Bên cạnh đó, một số quy định pháp luật hiện hành về trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức chưa thực sự phù hợp với yêu cầu sắp xếp, tinh, gọn bộ máy và vận hành mô hình CQĐP hai cấp[18]. Thực tiễn này đặt ra yêu cầu tiêp tú c hoàn thị ện cơ chế phối hợp liên ngành, bảo đảm phân định rõ trách nhiệm nhằm khắc phục tình trạng chồng chéo, đùn đẩy và nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện công tác PBGDPL ở địa phương.

Thứ hai, năng lực thực thi và các điều kiện bảo đảm tại cấp cơ sở chưa theo kịp tốc độ chuyển đổi của mô hình CQĐP hai cấp. Khi cấp xã trực tiếp đảm nhận 90/99 nhiệm vụ chuyển giao từ cấp huyện, khối lượng công việc tăng lên đáng kể, tạo áp lực lớn đối với bộ máy cơ sở[19]. Tình trạng này trở nên phức tạp hơn do bất cập trong cơ chế pháp lý và việc chậm ban hành các hướng dẫn nghiệp vụ chi tiết, dẫn đến lúng túng trong quá trình vận hành mô hình quản trị mới[20]. Bên cạnh đó, công tác quản lý và sử dụng nguồn nhân lực còn nhiều hạn chế.

Mặc dù, số lượng báo cáo viên và tuyên truyền viên pháp luật trên cả nước khá lớn, nhưng tỷ lệ tham gia thực tế chỉ đạt khoảng 80%, phản ánh khoảng cách giữa quy mô bộ máy và hiệu quả hoạt động[21]. Nguyên nhân chủ yếu là đội ngũ này phần lớn hoạt động kiêm nhiệm, thiếu thời gian, đồng thời, chế độ đãi ngộ và điều kiện bồi dưỡng chuyên môn còn hạn chế[22]. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cung cấp thông tin pháp luật tại cấp xã ­ cấp chính quyền trực tiếp tiếp xúc và giải quyết các nhu cầu pháp lý của người dân.

Thứ ba, cơ chế phân bổ nguồn lực và hạ tầng công nghệ thông tin chưa đồng bộ đang thách thức lớn đối với mục tiêu hiện đại hóa công tác PBGDPL. Mặc dù, giai đoạn 2016 2025, cả nước bố trí hơn 6.991 tỷ đồng (bình quân 669 tỷ đồng/năm) cho công tác PBGDPL, tuy nhiên, việc phân bổ kinh phí giữa các địa phương còn chênh lệch lớn. Sự chênh lệch này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận thông tin pháp luật của người dân giữa các vùng, miền. Bên cạnh đó, việc phân định thẩm quyền chi giữa các quy định về ngân sách và PBGDPL chưa thống nhất, làm hạn chế khả năng điều tiết và huy động nguồn lực hỗ trợ các địa phương khó khăn[23]. Cùng với đó, hạ tầng công nghệ thông tin ở nhiều xã, phường chưa đáp ứng yêu cầu, tình trạng hệ thống kỹ thuật thiếu ổn định hoặc dữ liệu chưa liên thông xảy ra thường xuyên. Đặc biệt, việc chưa xây dựng quy trình chuẩn trong chuyển đổi và tích hợp dữ liệu lịch sử làm chậm quá trình số hóa, ảnh hưởng đến hiệu quả triển khai PBGDPL trong điều kiện thực hiện mô hình CQĐP hai cấp[24].

Thứ tư, nội dung và phương thức PBGDPL chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu thực tiễn. Nội dung phổ biến pháp luật ở nhiều nơi còn dàn trải, chưa bám sát nhu cầu của từng nhóm đối tượng, nên chưa thực sự chuyển từ cách tiếp cận “cung cấp thông tin” sang “cung cấp thông tin theo nhu cầu”[25]. Nguyên nhân là hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thường xuyên được sửa đổi, bổ sung, làm gia tăng áp lực cập nhật và truyền tải thông tin đối với chính quyền cơ sở[26]. Khối lượng văn bản lớn được ban hành trong thời gian ngắn không chỉ ảnh hưởng đến tính kịp thời và chính xác của hoạt động PBGDPL, mà còn làm cho phương thức tuyên truyền chủ yếu thực hiện theo lối truyền đạt một chiều, thiếu tính tương tác và hấp dẫn. Bên cạnh đó, đội ngũ tuyên truyền viên ở cơ sở còn hạn chế về kỹ năng truyền đạt, kỹ năng sư phạm và phương pháp truyền thông hiện đại, nên hiệu quả tác động đến người dân chưa cao[27]. Đối với vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi và vùng sâu, vùng xa, việc thiếu tài liệu pháp luật bằng tiếng dân tộc hoặc các hình thức truyền đạt phù hợp làm gia tăng khoảng cách trong tiếp cận thông tin pháp luật. Đây không chỉ là hạn chế về kỹ thuật tổ chức thực hiện, mà còn là thách thức đối với việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật bình đẳng của người dân trong bối cảnh thực hiện mô hình CQĐP hai cấp[28].

Thứ năm, tiến trình chuyển đổi số và hiện đại hóa hạ tầng phục vụ PBGDPL còn gặp nhiều khó khăn, chưa đáp ứng kịp yêu cầu của nền quản trị điện tử hiện đại. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ năng lực chuyên môn và kỹ năng số của đội ngũ cán bộ trực tiếp thực hiện công tác PBGDPL chưa theo kịp yêu cầu vận hành các nền tảng công nghệ mới. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cung cấp, cập nhật và hỗ trợ người dân tra cứu thông tin pháp luật, nhất là khi cán bộ cấp xã còn hạn chế trong khai thác hệ thống số và xử lý các sự cố phát sinh trên các nền tảng quản lý điện tử, từ đó, tác động trực tiếp đến chất lượng phục vụ người dân[29]. Bên cạnh đó, việc khai thác các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Zalo và TikTok mặc dù đã được triển khai, nhưng còn mang tính tự phát, phân tán, chưa hình thành chiến lược truyền thông thống nhất để phát huy hiệu quả lan tỏa. Nhiều địa phương chưa vận hành hiệu quả các Cổng thông tin pháp luật chuyên dụng do thiếu quy chuẩn kỹ thuật thống nhất và đội ngũ cán bộ có chuyên môn về công nghệ thông tin, an toàn, an ninh mạng[30]. Những hạn chế này không chỉ làm chậm quá trình chuyển đổi số trong công tác PBGDPL, mà còn ảnh hưởng đến mục tiêu xây dựng môi trường pháp lý số minh bạch, thuận tiện và dễ tiếp cận đối với người dân trong bối cảnh thực hiện mô hình CQĐP hai cấp.

Thứ sáu, công tác kiểm tra, đánh giá hiệu quả hoạt động PBGDPL chưa phản ánh đầy đủ chất lượng và hiệu quả thực chất của hoạt động này. Mặc dù, pháp luật đã từng bước thiết lập cơ sở pháp lý cho việc đánh giá thông qua Bộ tiêu chí quy định tại Thông tư số 03/2018/TT­-BTP[31] và cơ chế thí điểm theo Quyết định số 979/QĐ­-TTg[32], song, việc triển khai trên thực tế còn mang tính hình thức. Tại nhiều địa phương, công tác đánh giá có xu hướng tập trung vào các chỉ số định lượng như số lượng hội nghị, số tài liệu phát hành hay lượt tin, bài đăng tải, mà chưa đo lường đầy đủ mức độ hiểu biết và sự chuyển biến trong hành vi tuân thủ pháp luật của người dân. Sự thiếu hụt các phương pháp đánh giá định tính khách quan dẫn đến công tác kiểm tra, sơ kết và tổng kết tại một số cơ quan chưa được thực hiện thường xuyên, gây khó khăn cho việc phát hiện các hạn chế để kịp thời điều chỉnh phương thức phổ biến cho phù hợp với đặc thù từng địa bàn[33]. Thực trạng này làm giảm khả năng nhận diện, nhân rộng các mô hình hiệu quả, đồng thời, chưa tạo động lực mạnh mẽ đổi mới công tác PBGDPL trong bối cảnh thực hiện CQĐP hai cấp. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống tiêu chí đánh giá theo hướng chú trọng kết quả đầu ra và tác động thực chất của hoạt động PBGDPL đối với nâng cao nhận thức và hành vi tuân thủ pháp luật của người dân, qua đó, nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực đầu tư cho công tác này.

3. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong thực hiện chính quyền địa phương hai cấp

Để nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác PBGDPL trong thực hiện mô hình CQĐP hai cấp, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp, trong đó tập trung vào các giải pháp cơ bản sau:

3.1. Về hoàn thiện pháp luật

Để nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác PBGDPL trong mô hình tổ chức CQĐP hai cấp, cần hoàn thiện tổng thể hệ thống pháp luật, trong đó trọng tâm là pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật. Cụ thể:

Thứ nhất, sửa đổi, bổ sung Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 và các văn bản hướng dẫn thi hành theo hướng phù hợp với mô hình CQĐP hai cấp và yêu cầu phân cấp, phân quyền hiện nay. Cần rà soát các quy định hiện hành để xác định rõ trách nhiệm của từng cấp chính quyền trong công tác PBGDPL. Theo đó, cấp tỉnh cần được giao trách nhiệm xây dựng kế hoạch PBGDPL trên địa bàn tỉnh, ban hành tài liệu mẫu, hướng dẫn chuyên môn, tổ chức tập huấn, kiểm tra, sơ kết, tổng kết và bảo đảm kinh phí thực hiện; đồng thời, cập nhật kịp thời văn bản pháp luật lên hệ thống dữ liệu dùng chung để cấp xã khai thác thống nhất. Cấp xã cần được xác định là đầu mối trực tiếp tổ chức PBGDPL cho người dân và doanh nghiệp thông qua việc công khai quy định mới, hướng dẫn quyền và nghĩa vụ cơ bản, tổ chức đối thoại pháp luật, lồng ghép PBGDPL trong giải quyết thủ tục hành chính, hòa giải ở cơ sở và tiếp nhận phản ánh, kiến nghị từ thực tiễn. Các nhiệm vụ trước đây thuộc cấp huyện cần được chuyển giao minh bạch, tránh chồng chéo hoặc bỏ trống trách nhiệm. Đồng thời, cần bổ sung trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, đơn vị trong tổ chức thực hiện PBGDPL và gắn kết quả thực hiện với đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ hằng năm.

Thứ hai, đổi mới quy định về nội dung PBGDPL theo hướng bám sát nhu cầu thực tiễn. Pháp luật cần quy định việc xây dựng nội dung PBGDPL phải căn cứ vào nhu cầu tiếp cận pháp luật của người dân, doanh nghiệp và đặc điểm quản lý của từng địa bàn, thay vì triển khai dàn trải theo kế hoạch chung. Theo đó, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cần tổ chức khảo sát nhu cầu pháp lý hằng năm để xác định các chuyên đề ưu tiên; cấp xã có trách nhiệm tổng hợp những vướng mắc phát sinh trực tiếp từ cơ sở để đề xuất nội dung cần phổ biến. Trong giai đoạn đầu thực hiện mô hình CQĐP hai cấp, cần ưu tiên PBGDPL về cơ quan có thẩm quyền mới, nơi tiếp nhận hồ sơ, quy trình giải quyết thủ tục hành chính, dịch vụ công trực tuyến, các lĩnh vực đất đai, hộ tịch, cư trú, an sinh xã hội, khiếu nại, tố cáo và những chính sách mới ảnh hưởng trực tiếp đến người dân, doanh nghiệp. Đối với văn bản quy phạm pháp luật do địa phương ban hành, cần quy định trách nhiệm phổ biến trong thời hạn cụ thể; đồng thời, xác định rõ nhóm đối tượng chịu tác động để lựa chọn hình thức truyền tải phù hợp. Bên cạnh đó, cần bổ sung cơ chế tiếp nhận phản hồi của người dân về những nội dung còn khó hiểu, khó áp dụng để kịp thời giải thích, hướng dẫn và hoàn thiện tài liệu PBGDPL.

Thứ ba, hoàn thiện quy định về các điều kiện bảo đảm thực hiện công tác PBGDPL. Cần xác định PBGDPL là nhiệm vụ chi thường xuyên của ngân sách nhà nước, đồng thời, quy định tiêu chí phân bổ kinh phí dựa trên quy mô dân số, đặc điểm địa bàn, mức độ khó khăn, tỷ lệ đồng bào dân tộc thiểu số và khối lượng nhiệm vụ phát sinh trong mô hình CQĐP hai cấp. Đối với vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo hoặc địa phương chưa tự cân đối ngân sách, cần có cơ chế hỗ trợ bổ sung để hạn chế chênh lệch trong tiếp cận pháp luật. Bên cạnh đó, pháp luật cần quy định rõ danh mục chi cho các hoạt động như biên soạn, dịch thuật tài liệu, sản xuất video, infographic, tổ chức đối thoại pháp luật, tập huấn cán bộ, xây dựng học liệu điện tử, khảo sát nhu cầu và đánh giá hiệu quả PBGDPL. Đồng thời, cần bảo đảm điều kiện kỹ thuật tối thiểu cho cấp xã như máy tính, đường truyền internet, thiết bị trình chiếu, phần mềm tra cứu pháp luật, mã QR hướng dẫn thủ tục tại Bộ phận Một cửa và Cổng thông tin pháp luật điện tử. Ngoài ngân sách nhà nước, cần có cơ chế huy động doanh nghiệp, cơ sở đào tạo luật, tổ chức nghề nghiệp và chuyên gia pháp lý tham gia hỗ trợ học liệu, công nghệ và nhân lực, nhưng phải bảo đảm tính khách quan, phi thương mại hóa của thông tin pháp luật.

Thứ tư, hoàn thiện quy định về bồi dưỡng pháp luật đối với cán bộ, công chức, viên chức và giáo dục pháp luật trong nhà trường. Cần bổ sung quy định bắt buộc cập nhật kiến thức pháp luật định kỳ đối với cán bộ, công chức, viên chức theo từng nhóm vị trí việc làm, đặc biệt, nhóm trực tiếp giải quyết thủ tục hành chính, thanh tra, xử phạt, tiếp công dân, địa chính, tư pháp, lao động ­ xã hội. Nội dung bồi dưỡng phải gắn với pháp luật chuyên ngành, kỹ năng áp dụng pháp luật, kỹ năng giải thích pháp luật cho người dân và trách nhiệm pháp lý trong thi hành công vụ. Đồng thời, cần quy định rõ thẩm quyền tổ chức bồi dưỡng theo hướng Bộ Tư pháp xây dựng khung nội dung pháp lý dùng chung, các bộ quản lý ngành xây dựng chuyên đề chuyên sâu, địa phương chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện. Kết quả bồi dưỡng cần được sử dụng làm căn cứ đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ, xét thi đua, bổ nhiệm và bố trí vị trí việc làm. Đối với giáo dục pháp luật trong nhà trường, cần quy định rõ trách nhiệm của ngành giáo dục trong tích hợp nội dung pháp luật phù hợp với từng cấp học, đồng thời, xác định trách nhiệm của cơ quan tư pháp trong biên soạn tài liệu, tập huấn giáo viên và hỗ trợ học liệu pháp lý. Đồng thời, cần bổ sung cơ chế phối hợp giữa nhà trường, gia đình và CQĐP trong giáo dục ý thức tuân thủ pháp luật cho thanh thiếu niên, đặc biệt, đối với nhóm có nguy cơ vi phạm pháp luật hoặc lệch chuẩn hành vi.

Thứ năm, hoàn thiện quy định về chuyển đổi số, truyền thông chính sách và Cổng Pháp luật quốc gia. Cần quy định thông tin, công nghệ về ứng dụng công nghệ số trong PBGDPL. Trong đó, cần quy định Cổng Pháp luật quốc gia là nền tảng số pháp lý dùng chung thống nhất trên phạm vi toàn quốc, có các chức năng tối thiểu: đăng tải văn bản quy phạm pháp luật còn hiệu lực; công bố dự thảo chính sách, dự thảo luật để lấy ý kiến; cung cấp hỏi ­ đáp pháp luật chính thống; tiếp nhận phản ánh, kiến nghị về vướng mắc pháp luật; cung cấp tài liệu truyền thông số; tích hợp dữ liệu từ bộ, ngành và địa phương; hỗ trợ tra cứu bằng công cụ tìm kiếm thông minh. Luật cần xác định rõ trách nhiệm cập nhật dữ liệu: bộ, ngành cập nhật văn bản chuyên ngành; địa phương cập nhật văn bản địa phương, thủ tục hành chính và thông tin hỗ trợ người dân trên địa bàn; Bộ Tư pháp quản trị, chuẩn hóa dữ liệu, bảo đảm vận hành hệ thống. Đồng thời, quy định thời hạn cập nhật thông tin sau khi văn bản được ban hành; trách nhiệm xử lý thông tin sai lệch, lỗi thời; tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu; khả năng tiếp cận cho người khuyết tật; kết nối với Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật và Cổng Dịch vụ công quốc gia. Bên cạnh đó, bổ sung quy định về truyền thông chính sách từ sớm, từ xa, yêu cầu cơ quan chủ trì soạn thảo văn bản phải xây dựng kế hoạch truyền thông ngay từ giai đoạn đề xuất chính sách.

3.2. Về cơ chế bảo đảm thực thi

Bên cạnh hoàn thiện pháp luật, để nâng cao hiệu quả thực chất của công tác PBGDPL, cần đổi mới mạnh mẽ phương thức tổ chức thực hiện theo hướng linh hoạt, gần dân, dễ tiếp cận và phù hợp với thói quen tiếp nhận thông tin trong bối cảnh số.

Thứ nhất, đẩy mạnh đa dạng hóa và tăng cường tính tương tác trong truyền thông pháp luật trên nền tảng số. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hoạt động PBGDPL cần được triển khai linh hoạt trên các nền tảng như Facebook, Zalo, TikTok, YouTube và Cổng thông tin điện tử của cơ quan nhà nước theo hướng kết hợp giữa đa dạng hóa hình thức thể hiện và nâng cao tính tương tác với người tiếp nhận. Thay vì chỉ đăng tải văn bản hoặc tin, bài dài mang tính một chiều, các cơ quan có thể phát triển các sản phẩm truyền thông ngắn gọn, trực quan như video giải thích quy định mới, clip tình huống pháp lý thường gặp, đồ họa thông tin (infographic), bản tin pháp luật định kỳ hoặc chuyên mục “mỗi ngày một quy định pháp luật”. Đồng thời, cần chú trọng thiết kế nội dung gắn với các vấn đề thiết thực như cư trú, hộ tịch, đất đai, xử phạt vi phạm hành chính, lừa đảo trên không gian mạng, bảo hiểm xã hội và thủ tục hành chính, theo hướng dễ hiểu, gần gũi với đời sống nhằm khắc phục tình trạng tuyên truyền khô cứng, áp đặt.

Bên cạnh đó, việc thúc đẩy các hình thức PBGDPL mang tính tương tác và sáng tạo như tổ chức cuộc thi video ngắn, thiết kế infographic, sân khấu hóa tình huống pháp lý, cuộc thi trực tuyến tìm hiểu pháp luật hoặc các chiến dịch truyền thông số gắn với Ngày Pháp luật Việt Nam góp phần gia tăng sự tham gia của cộng đồng, đặc biệt là thanh niên, học sinh, sinh viên và công chức trẻ. Đồng thời, xây dựng và vận hành các kênh truyền thông chính thức (fanpage, TikTok, nhóm Zalo) của cơ quan nhà nước tạo điều kiện để cung cấp thông tin pháp luật kịp thời, giải đáp vướng mắc và định hướng dư luận, qua đó, nâng cao hiệu quả, tính lan tỏa và khả năng tiếp cận của hoạt động PBGDPL trong môi trường số.

Thứ hai, đối với nhóm học sinh, sinh viên và thanh thiếu niên, cần tăng cường các hình thức PBGDPL mang tính trải nghiệm như phiên tòa giả định, cuộc thi hùng biện pháp luật, câu lạc bộ pháp luật học đường, tọa đàm về bạo lực học đường, an toàn mạng, ma túy, vi phạm giao thông, quyền trẻ em và trách nhiệm công dân. Đối với người dân ở cơ sở, nên phát huy các hình thức gần gũi, trực tiếp như sinh hoạt chuyên đề ở thôn, tổ dân phố, đối thoại pháp luật tại xã, tư vấn lưu động, loa truyền thanh cơ sở, bảng tin pháp luật, mô hình “tổ tư vấn pháp luật cộng đồng” hoặc “ngày pháp luật tại cơ sở”. Đối với doanh nghiệp và người lao động, cần phát triển chuyên mục pháp luật lao động, bảo hiểm, thuế, đầu tư, an toàn lao động dưới dạng tài liệu hỏi ­ đáp, bản tin điện tử, hội thảo ngắn theo chuyên đề và tư vấn trực tuyến.

Thứ ba, để nâng cao hiệu quả lâu dài, cần xây dựng cơ chế phối hợp thường xuyên giữa cơ quan tư pháp, cơ quan thông tin ­ truyền thông, cơ sở giáo dục, tổ chức đoàn thể, Hội Luật gia, Đoàn Luật sư và chính quyền cơ sở trong sản xuất, kiểm duyệt và lan tỏa nội dung pháp luật. Mỗi địa phương có thể lựa chọn một số chuyên đề pháp luật trọng điểm hằng quý, xây dựng bộ nội dung mẫu dùng chung để triển khai đồng bộ trên nhiều kênh như cổng thông tin điện tử, mạng xã hội, hệ thống truyền thanh, trường học và sinh hoạt cộng đồng. Đồng thời, cần đổi mới cách đánh giá hiệu quả PBGDPL theo hướng không chỉ tính số lượng hội nghị, tài liệu hay tin, bài, mà còn xem xét số lượt tiếp cận, mức độ tương tác, khả năng ghi nhớ, thay đổi nhận thức và sự vận dụng pháp luật của người dân trong thực tế. Chỉ khi các phương thức PBGDPL được triển khai cụ thể, sáng tạo và phù hợp với từng nhóm đối tượng, công tác này mới thật sự phát huy hiệu quả trong điều kiện thực hiện CQĐP hai cấp.

Kết luận

Trong bối cảnh thực hiện mô hình CQĐP hai cấp, PBGDPL đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm thi hành pháp luật thống nhất, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Bên cạnh những kết quả đã đạt được, pháp luật và thực tiễn triển khai PBGDPL còn tồn tại một số hạn chế về cơ chế phối hợp, phương thức thực hiện, nguồn lực bảo đảm và chuyển đổi số. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật, đồng thời, đổi mới nội dung, hình thức tổ chức thực hiện theo hướng linh hoạt, hiện đại và lấy người dân làm trung tâm nhằm nâng cao hiệu quả quản trị địa phương và bảo đảm quyền tiếp cận pháp luật của người dân trong giai đoạn mới.

TS. Đặng Thị Hồng Tuyến

Viện Luật So sánh, Trường Đại học Luật Hà Nội

Trần Thị Thanh Huyền, Đèo Thị Phương Nhung, Trương Vũ Khánh

Trường Đại học Luật Hà Nội

Ảnh: Internet

[1]. Hội đồng phối hợp PBGDPL của Chính phủ, Chủ đề Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật, Đặc san Tuyên truyền pháp luật, số tháng 08/2012.

[2]. Mục 1 Chỉ thị số 32-CT/TW ngày 09/12/2004 của Ban Bí thư Đảng về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ, Nhân dân.

[3]. Hoàng Thị Bích Ngọc (2006), Nâng cao tri thức pháp luật ­ Một nội dung quan trọng trong giáo dục pháp luật trong phòng ngừa tội phạm, Tạp chí Khoa học giáo dục, số 9 tháng 06/2006, tr.52.

[4]. Đặng Thị Hồng Tuyến, Trần Thị Thanh Huyền, Đèo Thị Phương Nhung, Trương Vũ Khánh (2025), Xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật trong doanh nghiệp góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân tại Việt Nam, Ấn phẩm Hoàn thiện khung pháp lý thúc đẩy kinh tế tư nhân phát triển, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, tr.126.

[5]. Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 4, Nxb. Chính trị quốc gia ­ Sự thật, tr.40.

[6]. Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 15, Nxb. Chính trị quốc gia ­ Sự thật, tr.617.

[7]. Hoàng Thị Kim Quế (2011), Bàn về hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật ở nước ta hiện nay, Tạp chí Khoa học pháp lý, số 4/2011, tr.3­4.

[8]. Võ Hải Long (2010), Vai trò của pháp luật đối với phát triển bền vững ở nước ta hiện nay, Luận án Tiến sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, Hà Nội, tr.29.

[9]. Sở Tài chính tỉnh Hưng Yên (2025), Chính quyền địa phương 2 cấp với công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật, https://sotaichinh.hungyen.gov.vn/chinh­-quyen­-dia-­phuong-­2­-cap­-voi­-cong­-tac-tuyen­truyen-­pho-­bien-­giao-­duc-­phap-­luat­-c22906.html, truy cập ngày 24/4/2026.

[10]. Báo cáo số 159/BC­BTP ngày 20/3/2026 của Bộ Tư pháp về đánh giá tác động của chính sách Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) (Báo cáo số 159/BC­BTP).

[11]. Sở Tài chính tỉnh Hưng Yên (2025), tlđd.

[12]. Vũ Anh Tuấn (2025), Phổ biến, giáo dục pháp luật ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp, tại: https://hcma3.hcma.vn/Pages/chi­tiet­tin.aspx?cm=4&ItemID=40463, truy cập ngày 24/4/2026.

[13]. Báo cáo số 159/BC­BTP.

[14]. Thành Chung, Bùi Lộc (2024), 10 năm và những dấu ấn đóng góp quan trọng của Hội Luật gia TP. Hà Nội đối với công tác Phổ biến, giáo dục pháp luật, https://phaply.net.vn/10­-nam­-va­-nhung-­dau-­an-dong-­gop­-quan­-trong-­cua-­hoi-­luat­-gia­-tpha­-noi­-doi-­voi­-cong­-tac-­pho­-bien-­giao­-duc-­phap­-luat-a258416.html, truy cập ngày 24/4/2026.

[15]. Phạm Liên (2026), Chính quyền địa phương 2 cấp ­ Cơ hội, thách thức và yêu cầu đổi mới đối với cán bộ, công chức cấp xã tại thành phố Hải Phòng, https://pbgdpl.haiphong.gov.vn/Phap-­luat­-va-­Cuoc-song/Chinh­quyen-­dia­-phuong-­2­-cap-­Co-­hoi-­thach­-thuc­-va-­yeu­-cau­-doi­-moi­-doi­-voi­-can-­bo­-cong­-chuc-cap­-xa—tai­-thanh­pho-­Hai­-Phong­-183573.html, truy cập ngày 19/4/2026.

[16]. Vũ Anh Tuấn (2025), tlđd.

[17]. Báo cáo số 159/BC-­BTP.

[18]. Báo cáo số 159/BC­-BTP.

[19]. Báo điện tử Chính phủ (2025), Sửa Luật Tổ chức chính quyền địa phương: Phân loại cấp tỉnh theo 3 cấp; cấp xã mới tiếp nhận 90 nhiệm vụ của cấp huyện, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/phan-­loai-cap-­tinh­theo­-3­-cap-­cap­-xa­-moi-­tiep-­nhan-­90­-nhiem­-vu­-cua­-cap­-huyen­-119250508123639533.htm, truy cập ngày 23/7/2026.

[20]. Phạm Liên (2026), tlđd.

[21]. Báo cáo số 159/BC­B-TP.

[22]. Trần Văn Duy (2025), Cục Phổ biến, giáo dục pháp luật và Trợ giúp pháp lý: sát cánh cùng chính quyền cơ sở khi thực hiện mô hình chính quyền hai cấp, https://tgpl.moj.gov.vn/Pages/hoi-­nhap­-phat-trien.aspx?ItemID=341&l=Hoatdongcuacuc, truy cập ngày 18/4/2026.

[23]. Báo cáo số 159/BC­-BTP.

[24]. Phạm Liên (2026), tlđd.

[25]. Vũ Anh Tuấn (2025), tlđd.

[26]. Báo cáo số 159/BC-BTP.

[27]. Phạm Liên (2026), tlđd.

[28]. Báo cáo số 159/BC-BTP.

[29]. Phạm Liên (2026), tlđd.

[30]. Báo cáo số 159/BC-BTP.

[31]. Thông tư số 03/2018/TT-BTP ngày 10/3/2018 của Bộ Tư pháp quy định Bộ Tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật.

[32]. Quyết định số 979/QĐ-TTg ngày 22/8/2023 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt quy hoạch phát triển hệ thống cảng cạn thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050.

[33]. Báo cáo số 159/BC-BTP.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Báo cáo số 159/BC­BTP ngày 20/3/2026 của Bộ Tư pháp về đánh giá tác động của chính sách Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi).

2. Đặng Thị Hồng Tuyến, Trần Thị Thanh Huyền, Đèo Thị Phương Nhung, Trương Vũ Khánh (2025), Xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật trong doanh nghiệp góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân tại Việt Nam, Ấn phẩm Hoàn thiện khung pháp lý thúc đẩy kinh tế tư nhân phát triển, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật.

3. Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 4 & tập 15, Nxb. Chính trị quốc gia ­ Sự thật, Hà Nội.

4. Hoàng Thị Bích Ngọc (2006), Nâng cao tri thức pháp luật ­ Một nội dung quan trọng trong giáo dục pháp luật trong phòng ngừa tội phạm, Tạp chí Khoa học giáo dục, số 9 tháng 06/2006.

5. Hoàng Thị Kim Quế (2011), Bàn về hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật ở nước ta hiện nay, Tạp chí Khoa học pháp lý, số 4/2011.

6. Hội đồng phối hợp công tác phổ biến, giáo dục pháp luật của Chính phủ (2012), Chủ đề Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật, Đặc san Tuyên truyền pháp luật, số tháng 08/2012.

7. Phạm Liên (2026), Chính quyền địa phương 2 cấp ­ Cơ hội, thách thức và yêu cầu đổi mới đối với cán bộ, công chức cấp xã tại thành phố Hải Phòng, https://pbgdpl.haiphong.gov.vn/Phap-­luat­-va­-Cuoc­-song/Chinh­quyen-dia-­phuong-­2­-cap-­Co-­hoi-­thach­-thuc­-va-­yeu-cau­-doi­-moi­-doi­-voi­-can­-bo-­cong-­chuc­-cap-xa-tai­-thanh­pho-­Hai­-Phong­-183573.html, truy cập ngày 10/7/2026.

8. Sở Tài chính tỉnh Hưng Yên (2025), Chính quyền địa phương 2 cấp với công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật, https://sotaichinh.hungyen.gov.vn/chinh-quyen­-dia-­phuong-­2­-cap­-voi-­cong-­tac­tuyentruyen­pho­-bien­-giao­-duc­-phap-­luat-c22906.html, truy cập ngày 10/7/2026.

9. Thành Chung, Bùi Lộc (2024), 10 năm và những dấu ấn đóng góp quan trọng của Hội Luật gia TP. Hà Nội đối với công tác Phổ biến, giáo dục pháp luật, https://phaply.net.vn/10-nam­-va­-nhung­-dau­-an­-dong-­gop­-quan­trong-cua­-hoi­-luat­-gia-­tpha­-noi­-doi­-voi-­cong-­tac-pho-­bien­-giao­-duc­-phap-­luat-­a258416.html, truy cập ngày 10/7/2026.

10. Trần Văn Duy (2025), Cục Phổ biến, giáo dục pháp luật và Trợ giúp pháp lý: sát cánh cùng chính quyền cơ sở khi thực hiện mô hình chính quyền hai cấp, https://tgpl.moj.gov.vn/Pages/hoi­-nhap-­phat-trien.aspx?ItemID=341&l=Hoatdongcuacuc, truy cập ngày 10/7/2026.

11. Võ Hải Long ((2010), Vai trò của pháp luật đối với phát triển bền vững ở nước ta hiện nay, Luận án Tiến sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, Hà Nội.

12. Vũ Anh Tuấn (2025), Phổ biến, giáo dục pháp luật ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp, https://hcma3.hcma.vn/Pages/chi­tiettin.aspx?cm=4&ItemID=40463, truy cập ngày 10/7/2026.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (458) tháng 8/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật nhằm bảo vệ người tiêu dùng trong môi trường số

Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật nhằm bảo vệ người tiêu dùng trong môi trường số

Tóm tắt: Chuyển đổi số tác động đến mọi mặt của đời sống xã hội và đặt ra yêu cầu cấp thiết cần phải đổi mới hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật cho người dân, nhất là người tiêu dùng. Nghiên cứu phân tích việc hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật nhằm bảo vệ người tiêu dùng trên các nền tảng thương mại điện tử. Bằng phương pháp phân tích, so sánh pháp luật và tham chiếu kinh nghiệm quốc tế, nghiên cứu chỉ ra những hạn chế của pháp luật hiện hành trong xác định đối tượng, nội dung, phương thức phổ biến, cơ chế phối hợp và đánh giá hiệu quả. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)1 (dự thảo Luật) theo hướng phát triển năng lực pháp lý số, góp phần nâng cao khả năng phòng ngừa rủi ro và tự bảo vệ của người tiêu dùng trong môi trường số.
Phát huy vai trò, trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật

Phát huy vai trò, trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật

Tóm tắt: Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật giữ vai trò quan trọng nhằm đưa pháp luật vào đời sống xã hội, nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của người dân, xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật và bảo đảm hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Trong hệ thống chính quyền địa phương, Ủy ban nhân dân cấp xã là cấp chính quyền gần dân nhất, trực tiếp tiếp xúc và giải quyết các nhu cầu của người dân, đồng thời, là chủ thể giữ vai trò trung tâm trong tổ chức triển khai các hoạt động tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật tại cơ sở. Nghiên cứu tập trung phân tích cơ sở lý luận và pháp lý về vai trò, trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật; đánh giá thực trạng triển khai trong thời gian qua, từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật đối với lĩnh vực này.
Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số

Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số

Tóm tắt: Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Chính phủ số và xã hội số, việc sửa đổi Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 đặt ra yêu cầu hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số. Nghiên cứu phân tích cơ sở lý luận, quy định pháp luật hiện hành, dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)* (dự thảo Luật) và kinh nghiệm quốc tế, từ đó chỉ ra những khoảng trống pháp lý trong chuyển đổi số hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm xây dựng hệ sinh thái phổ biến, giáo dục pháp luật số hiệu quả, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số quốc gia.
Đơn giản hóa thủ tục yêu cầu Nhà nước bồi thường - Từ yêu cầu cải cách hành chính đến bảo đảm quyền của người bị thiệt hại

Đơn giản hóa thủ tục yêu cầu Nhà nước bồi thường - Từ yêu cầu cải cách hành chính đến bảo đảm quyền của người bị thiệt hại

Tóm tắt: Trong Nhà nước pháp quyền, cá nhân, tổ chức và Nhà nước bình đẳng trước pháp luật. Vì thế, trong quá trình thực thi công vụ, các cá nhân, tổ chức có thẩm quyền thực hiện hành vi trái pháp luật gây thiệt hại cho các cá nhân, tổ chức thì các cá nhân, tổ chức bị thiệt hại có quyền yêu cầu Nhà nước bồi thường. Nghiên cứu phân tích việc đơn giản hóa thủ tục yêu cầu Nhà nước bồi thường trên cơ sở quyền hiến định của người bị thiệt hại, yêu cầu cải cách hành chính, chuyển đổi số và các quy định của dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước[1] (dự thảo Luật). Trọng tâm là các quy định về hồ sơ, hình thức yêu cầu, tiếp nhận và xử lý hồ sơ, thụ lý, xác minh thiệt hại, thương lượng, quyết định giải quyết bồi thường, quyền khởi kiện và chuyển đổi số trong quản lý nhà nước. Trên cơ sở đánh giá các điều 41, 42, 43, 45, 46, 47, 52 và 73, nghiên cứu đề xuất làm rõ giá trị pháp lý của hồ sơ điện tử, xác nhận tiếp nhận, yêu cầu bổ sung hồ sơ một lần, khai thác dữ liệu sẵn có, hiệu lực của quyết định giải quyết bồi thường và bảo vệ dữ liệu cá nhân của người yêu cầu bồi thường.
Ứng dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo trong tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật

Ứng dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo trong tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật

Hoạt động tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) là nhiệm vụ quan trọng, lần đầu tiên được triển khai trên phạm vi toàn quốc theo Kết luận số 09-KL/TW ngày 10/3/2026 của Bộ Chính trị. Năm 2026, công tác này phải xử lý khối lượng dữ liệu văn bản rất lớn được ban hành ở cả Trung ương và địa phương qua nhiều giai đoạn. Trong điều kiện đó, phương thức rà soát thủ công dựa trên việc đối chiếu văn bản giấy không còn đáp ứng yêu cầu về tiến độ, phạm vi và độ chính xác. Vì vậy, việc ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) trong rà soát là giải pháp cần thiết, góp phần nhận diện, phân tích và xử lý các quy định chồng chéo, mâu thuẫn hoặc không còn phù hợp một cách hệ thống, hiệu quả.
Định hướng nâng cao hiệu quả trợ giúp pháp lý tại Lạng Sơn đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới

Định hướng nâng cao hiệu quả trợ giúp pháp lý tại Lạng Sơn đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới

Trong bối cảnh đất nước ta đang bước vào kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc với những bước chuyển dịch mang tính chiến lược, yêu cầu hoàn thiện hệ thống pháp luật gắn liền với việc bảo đảm quyền con người, quyền công dân ngày càng trở nên cấp bách. Trong tiến trình đó, hoạt động trợ giúp pháp lý (TGPL) giữ vai trò nền tảng trong việc hiện thực hóa công bằng xã hội và bảo đảm quyền tiếp cận công lý bình đẳng cho mọi tầng lớp Nhân dân, đặc biệt là các đối tượng yếu thế. Để cung cấp kịp thời dịch vụ pháp lý chất lượng cho người nghèo, người thuộc diện chính sách trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn, Trung tâm TGPL nhà nước tỉnh Lạng Sơn đã ban các hành kế hoạch và tổ chức triển khai các nội dung của Luật Trợ giúp pháp lý, góp phần thực hiện quyền con người, quyền công dân. Trong 06 tháng đầu năm 2026, công tác TGPL tại Trung tâm TGPL nhà nước tỉnh Lạng Sơn đã đạt được những kết quả đáng kể.
Hà Nội phấn đấu đạt Chỉ số SIPAS tối thiểu 95% vào năm 2030

Hà Nội phấn đấu đạt Chỉ số SIPAS tối thiểu 95% vào năm 2030

Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn mới, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, cải cách hành chính tiếp tục được xác định là một trong những nhiệm vụ trọng tâm nhằm nâng cao năng lực quản trị quốc gia; đồng thời là một trong các tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ máy hành chính nhà nước. Đối với Thủ đô Hà Nội, trung tâm văn hóa, chính trị, kinh tế - xã hội của cả nước, nơi hội tụ nhiều cơ chế, chính sách đặc thù, cải cách hành chính không chỉ là yêu cầu tất yếu của quá trình đổi mới mà còn là điều kiện tiên quyết để khai thác hiệu quả các nguồn lực, tạo môi trường thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp, góp phần thực hiện thắng lợi mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của Thủ đô đến năm 2030.
Dấu ấn hành trình 80 năm và những bước phát triển đột phá trong tổ chức bộ máy Hệ thống Thi hành án dân sự

Dấu ấn hành trình 80 năm và những bước phát triển đột phá trong tổ chức bộ máy Hệ thống Thi hành án dân sự

Trong hành trình 80 năm phát triển (19/7/1946 - 19/7/2026), Hệ thống Thi hành án dân sự (THADS) đã có những bước đột phá mạnh mẽ cả về thể chế, tổ chức bộ máy, nguồn nhân lực chất lượng và hiệu quả hoạt động. Đặc biệt, tổ chức bộ máy đã từng bước chuyển đổi toàn diện, từ các cơ quan hành chính tư pháp sơ khai trở thành hệ thống cơ quan tư pháp chuyên sâu. Từ bước phát triển đột phá đó tạo điều kiện quan trọng để đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số, đổi mới phương thức quản trị, từng bước công khai, minh bạch hóa quy trình tổ chức thi hành án và nâng cao chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp. Đồng thời, xây dựng Hệ thống THADS phát triển hiện đại, chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Công tác phối hợp giữa Tòa án nhân dân và cơ quan thi hành án dân sự trong xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam

Công tác phối hợp giữa Tòa án nhân dân và cơ quan thi hành án dân sự trong xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam

Kỷ niệm 80 năm Ngày Truyền thống thi hành án dân sự Việt Nam (19/7/1946 - 19/7/2026) là dịp để nhìn lại chặng đường hình thành, xây dựng và phát triển của Hệ thống Thi hành án dân sự (THADS) - bộ phận cấu thành không thể tách rời của nền tư pháp Việt Nam. Trải qua 80 năm, Hệ thống THADS không ngừng được củng cố, hoàn thiện tổ chức bộ máy, cơ chế pháp lý, đóng góp quan trọng vào công cuộc bảo vệ công lý, bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Trong tiến trình đó, mối quan hệ phối hợp giữa Tòa án nhân dân và các cơ quan THADS luôn giữ vai trò trung tâm, là “sợi chỉ đỏ” kết nối hoạt động xét xử với hoạt động thi hành án, bảo đảm mỗi bản án, quyết định của Tòa án không chỉ dừng lại trên văn bản mà thực sự đi vào cuộc sống, phát huy giá trị, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Đặc biệt, trong bối cảnh yêu cầu cải cách tư pháp, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế đang đặt ra ngày càng cấp thiết, việc tổng kết, phân tích công tác phối hợp giữa hai thiết chế này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc.
Chuyển đổi số trong thi hành án dân sự: Dấu ấn 80 năm từng bước hiện đại hóa hoạt động, kiến tạo nền quản trị dữ liệu và điều hành thông minh

Chuyển đổi số trong thi hành án dân sự: Dấu ấn 80 năm từng bước hiện đại hóa hoạt động, kiến tạo nền quản trị dữ liệu và điều hành thông minh

80 năm xây dựng và trưởng thành là hành trình bền bỉ của Hệ thống Thi hành án dân sự (THADS) trong việc đưa bản án, quyết định của Tòa án và các cơ quan có thẩm quyền được thi hành trên thực tế, bảo vệ công lý, quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức, cá nhân, góp phần giữ vững kỷ cương pháp luật và niềm tin của Nhân dân vào Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Phân cấp, phân quyền, cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính trong thi hành án dân sự nhằm nâng cao hiệu quả phục vụ người dân, doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Phân cấp, phân quyền, cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính trong thi hành án dân sự nhằm nâng cao hiệu quả phục vụ người dân, doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Thi hành án dân sự (THADS) là giai đoạn cuối cùng của quá trình thực thi công lý, bảo đảm các bản án, quyết định của Tòa án được thực hiện trên thực tế. Hiệu quả của công tác THADS không chỉ tác động trực tiếp đến việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức, mà còn phản ánh tính nghiêm minh của pháp luật, hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và mức độ bảo đảm môi trường đầu tư, kinh doanh minh bạch, ổn định của quốc gia.
Đổi mới tư duy, quy trình, nâng cao chất lượng công tác hướng dẫn chuyên môn, nghiệp vụ thi hành án dân sự phục vụ hiệu quả cho việc hoàn thành chỉ tiêu, nhiệm vụ trong kỷ nguyên mới

Đổi mới tư duy, quy trình, nâng cao chất lượng công tác hướng dẫn chuyên môn, nghiệp vụ thi hành án dân sự phục vụ hiệu quả cho việc hoàn thành chỉ tiêu, nhiệm vụ trong kỷ nguyên mới

Trong giai đoạn hiện nay, yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, cải cách tư pháp, chuyển đổi số và sắp xếp, tinh, gọn tổ chức bộ máy đặt ra yêu cầu và nhiệm vụ mới đối với Hệ thống Thi hành án dân sự (THADS). Theo đó, công tác hướng dẫn chuyên môn, nghiệp vụ không chỉ giải đáp khó khăn, vướng mắc trong từng vụ việc cụ thể mà còn phải bảo đảm thống nhất nhận thức, áp dụng pháp luật và nâng cao chất lượng, hiệu quả quản lý, chỉ đạo, điều hành trong toàn Hệ thống THADS. Thực tiễn cho thấy, chất lượng công tác hướng dẫn chuyên môn, nghiệp vụ có tác động trực tiếp đến chất lượng tổ chức thi hành án và kết quả thực hiện các chỉ tiêu, nhiệm vụ được giao. Vì vậy, việc đổi mới tư duy, quy trình và nâng cao chất lượng công tác hướng dẫn chuyên môn, nghiệp vụ THADS là yêu cầu cấp thiết, góp phần đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.
Giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử trong tư pháp hình sự Việt Nam

Giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử trong tư pháp hình sự Việt Nam

Tóm tắt: Pháp luật Việt Nam ghi nhận dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ trong tố tụng hình sự, đồng thời, thiết lập cơ chế giám định tư pháp nhằm phục vụ hoạt động tố tụng. Tuy nhiên, thực tiễn giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử trong tư pháp hình sự còn bộc lộ nhiều hạn chế. Trên cơ sở phân tích các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng, nghiên cứu làm rõ những bất cập, hạn chế trong hoạt động giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử trong tư pháp hình sự Việt Nam, từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
06 thủ tục hành chính trong lĩnh vực đấu giá tài sản bị bãi bỏ thuộc phạm vi chức năng quản lý của Bộ Tư pháp

06 thủ tục hành chính trong lĩnh vực đấu giá tài sản bị bãi bỏ thuộc phạm vi chức năng quản lý của Bộ Tư pháp

Ngày 11/6/2026, Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành Quyết định số 1458/QĐ-BTP công bố thủ tục hành chính được sửa đổi, bổ sung và thủ tục hành chính bị bãi bỏ trong lĩnh vực đấu giá tài sản thuộc phạm vi chức năng quản lý của Bộ Tư pháp. Việc ban hành Quyết định nhằm cụ thể hóa chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước được ban hành trong thời gian qua nhằm tiếp tục hoàn thiện thể chế, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính.
Kết quả định lượng và tác động thực tiễn trong cải cách thủ tục hành chính 6 tháng đầu năm 2026

Kết quả định lượng và tác động thực tiễn trong cải cách thủ tục hành chính 6 tháng đầu năm 2026

Thực hiện nhiệm vụ được Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ giao, Bộ Tư pháp đã tổng hợp dữ liệu từ các bộ, ngành, địa phương và Cổng Dịch vụ công quốc gia để đánh giá toàn diện công tác cải cách thủ tục hành chính trong sáu tháng đầu năm 2026. Báo cáo số 483/BC-BTP ngày 29/6/2026 của Bộ Tư pháp cho thấy, công tác cải cách quy định thủ tục hành chính đã đạt nhiều bước tiến quan trọng trên phương diện hoàn thiện thể chế và tổ chức thực thi.

Theo dõi chúng tôi trên: