Thứ sáu 07/08/2026 02:57
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Nâng cao trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật

Tóm tắt: Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 đã xác định rõ trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật. Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cải cách tư pháp và chuyển đổi số quốc gia, vai trò này ngày càng trở nên quan trọng. Nghiên cứu phân tích cơ sở chính trị, pháp lý, thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn triển khai công tác phổ biến, giáo dục pháp luật của Tòa án nhân dân; trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện hoạt động này trong hệ thống Tòa án nhân dân.

Từ khóa: Tòa án nhân dân; phổ biến, giáo dục pháp luật; chuyển đổi số.

Đặt vấn đề

Phổ biến, giáo dục pháp luật là trách nhiệm của toàn bộ hệ thống chính trị, trong đó, Nhà nước giữ vai trò nòng cốt[1]. Quy định này thể hiện quan điểm nhất quán của Đảng và Nhà nước về vị trí, vai trò đặc biệt quan trọng của công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong việc nâng cao nhận thức pháp luật, xây dựng ý thức thượng tôn pháp luật và phòng ngừa vi phạm pháp luật trong xã hội. Khoản 1 Điều 102 Hiến pháp năm 2013[2] quy định Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền tư pháp. Với chức năng bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân và thông qua hoạt động xét xử góp phần giáo dục ý thức chấp hành pháp luật, Tòa án nhân dân có vị trí, vai trò đặc biệt trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật. Trước yêu cầu cải cách tư pháp, chuyển đổi số và nâng cao khả năng tiếp cận pháp luật của người dân, việc nghiên cứu trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện là yêu cầu cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn.

1. Cơ sở chính trị, pháp lý về sự cần thiết phải nâng cao trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật

Việc xác định sự cần thiết phải nâng cao trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật cần được xem xét trên các phương diện chính trị và pháp lý.

1.1. Về cơ sở chính trị

Công tác phổ biến, giáo dục pháp luật luôn được Đảng và Nhà nước xác định là nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị, trong đó có Tòa án nhân dân. Nghị quyết số 27-NQ/TW[3] yêu cầu “tiếp tục đổi mới công tác phổ biến, giáo dục pháp luật...”; “Xây dựng chế định tố tụng tư pháp lấy xét xử là trung tâm, tranh tụng là đột phá; bảo đảm tố tụng tư pháp dân chủ, công bằng, văn minh, pháp quyền, hiện đại, nghiêm minh, dễ tiếp cận, bảo đảm và bảo vệ quyền con người, quyền công dân”. Tiếp đến, Nghị quyết số 66-NQ/TW[4] nhấn mạnh yêu cầu gắn kết chặt chẽ giữa xây dựng và thi hành pháp luật, đổi mới phương thức phổ biến, giáo dục pháp luật gắn với chuyển đổi số và ưu tiên nguồn lực cho công tác này.

Tiếp tục hoàn thiện định hướng của Đảng về công tác phổ biến, giáo dục pháp luật,Kết luận số 09-KL/TW[5] nhấn mạnh “gắn kết chặt chẽ giữa xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật… đẩy nhanh tiến trình chuyển đổi số, xây dựng cơ sở dữ liệu lớn về pháp luật…”. Đặc biệt, Báo cáo chính trị tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định thượng tôn pháp luật là một trong những giá trị cốt lõi của con người Việt Nam trong thời đại mới, đồng thời, yêu cầu “giáo dục, nâng cao ý thức chấp hành quy định của Đảng và pháp luật của Nhà nước…”, “tập trung xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật”. Đây là những định hướng chính trị quan trọng, làm cơ sở để Tòa án nhân dân thực hiện hiệu quả trách nhiệm phổ biến, giáo dục pháp luật.

1.2. Về cơ sở pháp lý

Bên cạnh các quy định trực tiếp của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012, trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật còn được thể hiện rõ trong các quy định của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024) và pháp luật tố tụng.

1.2.1. Quy định của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012

Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 quy định trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật như sau:

Thứ nhất, trách nhiệm phổ biến, giáo dục pháp luật thông qua hoạt động chuyên môn. Cụ thể:

(i) Tòa án nhân dân thực hiện phổ biến, giáo dục pháp luật thông qua hoạt động xét xử. Điều 16 Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 quy định Tòa án nhân dân các cấp thông qua công tác xét xử tại trụ sở, lựa chọn các vụ án thích hợp có tính giáo dục cao để tổ chức xét xử lưu động nhằm phổ biến, giáo dục pháp luật cho người tham dự phiên tòa và Nhân dân. So với các hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật truyền thống, hoạt động xét xử gắn trực tiếp quy định pháp luật với những sự kiện pháp lý cụ thể, những tình huống thực tế phát sinh trong đời sống xã hội, giúp người dân hiểu rõ cách thức áp dụng pháp luật, hậu quả pháp lý của hành vi vi phạm và cơ chế bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp. Ví dụ: khi giải quyết vụ án ly hôn, có liên quan đến con chung, Tòa án phải giáo dục cha mẹ “Quyền và nghĩa vụ cấp dưỡng giữa cha mẹ và con luôn gắn liền với nhân thân… Nghĩa vụ cấp dưỡng giữa cha mẹ và con là nghĩa vụ bắt buộc, không thể thay thế bằng nghĩa vụ dân sự khác”[6]. Mỗi bản án, quyết định đúng pháp luật, khách quan và thuyết phục đều góp phần nâng cao ý thức pháp luật và định hướng hành vi xã hội.

(ii) Tòa án nhân dân có trách nhiệm lựa chọn các vụ án có tính giáo dục cao để tổ chức xét xử lưu động. Đây là hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật trực quan và có sức lan tỏa sâu rộng trong cộng đồng dân cư. Thông qua các phiên tòa lưu động được tổ chức tại địa phương, trường học, khu dân cư hoặc địa bàn nơi xảy ra vụ việc, người dân có điều kiện tiếp cận trực tiếp với hoạt động xét xử, hiểu rõ bản chất của hành vi vi phạm và hậu quả pháp lý tương ứng. Các vụ án về ma túy, trộm cắp tài sản, cố ý gây thương tích, vi phạm quy định về an toàn giao thông, bạo lực gia đình hoặc các tranh chấp dân sự, hôn nhân và gia đình điển hình thường có giá trị giáo dục cao, góp phần nâng cao ý thức chấp hành pháp luật và phòng ngừa vi phạm trong cộng đồng.

(iii) Mặc dù khoản 2 Điều 16 Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 chủ yếu quy định trách nhiệm của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong hoạt động xử lý vi phạm hành chính, tiếp công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo và đối thoại với người dân, nhưng xét từ chức năng, nhiệm vụ của Tòa án nhân dân, tinh thần của quy định này vẫn được thể hiện trong hoạt động của Tòa án. Thông qua công tác tiếp công dân, tiếp nhận đơn khởi kiện, đơn khiếu nại, kiến nghị, phản ánh; giải thích quyền khởi kiện, quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp; hướng dẫn người dân thực hiện các thủ tục tố tụng theo quy định của pháp luật, Tòa án đồng thời thực hiện chức năng phổ biến, giáo dục pháp luật thường xuyên và trực tiếp.

Từ góc độ quản lý nhà nước, trách nhiệm phổ biến, giáo dục pháp luật thông qua hoạt động chuyên môn của Tòa án thể hiện định hướng đổi mới, chuyển từ mô hình phổ biến, giáo dục pháp luật riêng lẻ sang mô hình lồng ghép trong quá trình thực thi công vụ. Cách tiếp cận này giúp tiết kiệm nguồn lực, nâng cao hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật và bảo đảm pháp luật được phổ biến thông qua những tình huống thực tiễn, những vụ việc cụ thể, qua đó, tăng tính thuyết phục và khả năng tác động cao hơn đối với người dân[7].

Thứ hai, trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong tổ chức và bảo đảm công tác phổ biến, giáo dục pháp luật.

Bên cạnh việc thực hiện phổ biến, giáo dục pháp luật thông qua hoạt động chuyên môn, Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 quy định trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong việc tổ chức, xây dựng nguồn lực và bảo đảm các điều kiện để công tác này được thực hiện thường xuyên, hiệu quả.

(i) Tòa án nhân dân có trách nhiệm “xây dựng, tập huấn, bồi dưỡng đội ngũ báo cáo viên pháp luật của ngành”[8]. Thông qua các chương trình đào tạo, bồi dưỡng, tập huấn nghiệp vụ, đội ngũ báo cáo viên sẽ trở thành lực lượng nòng cốt trong việc truyền tải các quy định pháp luật, giải thích những vấn đề pháp lý phức tạp và định hướng nhận thức pháp luật cho cán bộ, công chức và Nhân dân.

(ii) Tòa án nhân dân có trách nhiệm “tổ chức phổ biến, giáo dục pháp luật cho cán bộ, công chức, viên chức thuộc phạm vi quản lý; phổ biến kiến thức pháp luật chuyên ngành cho nhân dân bằng hình thức phù hợp”[9]. Quy định này thể hiện hai nhóm trách nhiệm cơ bản của Tòa án nhân dân là phổ biến, giáo dục pháp luật trong nội bộ ngành và phổ biến kiến thức pháp luật chuyên ngành cho người dân. Với vai trò là cơ quan trực tiếp áp dụng pháp luật và giải quyết tranh chấp, Tòa án nhân dân có điều kiện truyền tải những kiến thức pháp lý gắn với thực tiễn, đáp ứng nhu cầu bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Pháp luật không quy định Tòa án phải thực hiện theo một hình thức nhất định mà cho phép lựa chọn hình thức thực hiện phù hợp, như hội nghị, tập huấn, phương tiện thông tin đại chúng, cổng thông tin điện tử và các nền tảng số.

Kinh nghiệm của Indonesia cho thấy, hệ thống tư pháp điện tử (e-Court) đã được triển khai nhằm số hóa hoạt động quản lý và giải quyết vụ án, cung cấp các dịch vụ như đăng ký vụ án, nộp án phí và tống đạt văn bản trực tuyến. Tuy nhiên, hiệu quả triển khai còn hạn chế do người dân thiếu hiểu biết và kỹ năng sử dụng hệ thống[10]. Điều này sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả việc tổ chức phổ biến, giáo dục pháp luật đến người dân.

1.2.2. Quy định của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 và pháp luật về tố tụng

Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 và pháp luật về tố tụng quy định trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật như sau:

Thứ nhất, khoản 2 Điều 2 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 quy định: “Tòa án nhân dân thực hiện quyền tư pháp để thực thi nhiệm vụ bảo vệ công lý…; bằng hoạt động của mình, góp phần giáo dục công dân trung thành với Tổ quốc, nghiêm chỉnh chấp hành pháp luật, ý thức đấu tranh phòng, chống tội phạm và các vi phạm pháp luật khác”. Quy định này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi không chỉ xác định chức năng xét xử và thực hiện quyền tư pháp của Tòa án nhân dân, mà còn khẳng định một trong những giá trị xã hội cơ bản của hoạt động tư pháp là chức năng giáo dục pháp luật đối với công dân. Điều đó cho thấy, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật không phải là nhiệm vụ phát sinh bên ngoài chức năng của Tòa án, mà là một bộ phận hữu cơ gắn liền với hoạt động thực hiện quyền tư pháp.

Thứ hai, trong hoạt động tố tụng hình sự, dân sự, hành chính và trong bối cảnh cải cách tư pháp, chuyển đổi số hiện nay, trách nhiệm phổ biến, giáo dục pháp luật thông qua hoạt động của Tòa án nhân dân còn được mở rộng thông qua việc công khai bản án, quyết định trên môi trường điện tử, công bố án lệ, tổ chức phiên tòa trực tuyến và tăng cường truyền thông tư pháp. Đây là những hình thức mới giúp hoạt động xét xử không chỉ có tác động trong phạm vi một phiên tòa cụ thể, mà còn lan tỏa rộng rãi đến toàn xã hội, tạo điều kiện để người dân tiếp cận pháp luật thuận lợi, kịp thời và hiệu quả hơn.

Bên cạnh đó, nguyên tắc xét xử công khai[11] là nguyên tắc cơ bản của tố tụng tư pháp, tạo điều kiện để người dân tham dự phiên tòa, theo dõi quá trình giải quyết vụ án và trực tiếp chứng kiến việc áp dụng pháp luật của cơ quan xét xử. Quá trình này đã tạo nên hiệu quả giáo dục pháp luật rất lớn đối với những người tham gia tố tụng, người tham dự phiên tòa và cộng đồng xã hội.

2. Thực trạng hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật của Tòa án nhân dân

Để đánh giá trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, bên cạnh đánh giá thực trạng quy định pháp luật, cần phải đánh giá thực tiễn thực hiện hoạt động này trên thực tế.

2.1. Kết quả đạt được

Những năm qua, cùng với việc thực hiện chức năng xét xử và thực hiện quyền tư pháp, hệ thống Tòa án nhân dân đã quan tâm triển khai công tác phổ biến, giáo dục pháp luật và đạt được một số kết quả như sau:

Thứ nhất, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật thông qua hoạt động xét xử ngày càng được thực hiện hiệu quả, góp phần đưa pháp luật vào đời sống xã hội.

Tòa án nhân dân các cấp đã thực hiện nghiêm nguyên tắc xét xử công khai, tạo điều kiện để người dân trực tiếp tham dự, theo dõi các phiên tòa và tiếp cận thực tiễn áp dụng pháp luật. Năm 2025, các Tòa án đã thụ lý 683.341 vụ việc và giải quyết 618.341 vụ việc[12]. Thông qua hoạt động xét hỏi, tranh tụng, đánh giá chứng cứ và tuyên án, các quy định của pháp luật được giải thích, làm rõ và vận dụng vào từng vụ án, vụ việc cụ thể. Đây là hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật có tính trực quan, sinh động và thuyết phục cao, giúp người dân không chỉ hiểu nội dung pháp luật, mà còn nhận thức rõ hậu quả pháp lý của hành vi vi phạm cũng như các cơ chế bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

Thứ hai, công tác tổ chức, xây dựng nguồn lực phục vụ phổ biến, giáo dục pháp luật trong hệ thống Tòa án được quan tâm và từng bước nâng cao chất lượng.

Thực hiện quy định của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012, hệ thống Tòa án nhân dân đã chú trọng xây dựng, đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ báo cáo viên pháp luật. Qua đó, tạo nền tảng quan trọng để bảo đảm chất lượng, hiệu quả của công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong toàn hệ thống. Tòa án nhân dân tối cao thường xuyên tổ chức các hội nghị trực tiếp kết hợp trực tuyến để quán triệt các chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước; bồi dưỡng kiến thức pháp luật mới; tập huấn nghiệp vụ xét xử; triển khai các nội dung về cải cách tư pháp, chuyển đổi số và xây dựng Tòa án điện tử. Đây là điều kiện quan trọng để bảo đảm các quy định pháp luật được triển khai thống nhất trong toàn ngành, đồng thời, tạo nền tảng để Thẩm phán, Thẩm tra viên, Thư ký không chỉ là người áp dụng pháp luật, mà còn là chủ thể trực tiếp tham gia phổ biến, giáo dục pháp luật cho Nhân dân thông qua hoạt động nghề nghiệp của mình.

Thứ ba, việc đẩy mạnh công khai, minh bạch hoạt động tư pháp và ứng dụng công nghệ số đã tạo bước chuyển biến quan trọng trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật.

Hệ thống Tòa án nhân dân đã tăng cường công khai bản án, quyết định trên môi trường điện tử, phát triển và công bố án lệ, tổ chức phiên tòa trực tuyến, qua đó, tạo điều kiện để người dân tiếp cận pháp luật thuận lợi, nâng cao tính công khai, minh bạch của hoạt động xét xử. Tính đến tháng 7 năm 2026, Tòa án nhân dân tối cao đã công bố 90 án lệ, góp phần định hướng áp dụng pháp luật thống nhất và nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của người dân. Đồng thời, thông qua hoạt động xét xử nghiêm minh và công khai, Tòa án đã góp phần xây dựng ý thức thượng tôn pháp luật, nâng cao hiệu quả phòng ngừa vi phạm pháp luật, củng cố niềm tin của Nhân dân đối với công lý và hoạt động tư pháp. Một số nghiên cứu về Tòa án cho thấy, trước những thách thức mà hệ thống tư pháp phải đối mặt trong xã hội hiện đại, Tòa án phải hướng đến thể chế tư pháp, cải cách tư pháp để đạt được hiệu quả của thực thi công lý[13].

Cùng với đó, việc triển khai các nền tảng số, đặc biệt là nền tảng quản lý án toàn trình[14], đã từng bước hình thành môi trường tư pháp điện tử, giúp người dân dễ dàng tiếp cận thông tin, theo dõi quá trình giải quyết vụ án và tìm hiểu các quy định pháp luật có liên quan. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý của Tòa án, mà còn đổi mới phương thức phổ biến, giáo dục pháp luật, đưa pháp luật đến gần hơn với người dân.

2.2. Những khó khăn, vướng mắc

Bên cạnh những kết quả đã đạt được, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật của Tòa án nhân dân còn một số khó khăn, vướng mắc sau:

Thứ nhất, nhận thức về vị trí, vai trò của công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong một số đơn vị chưa thực sự đầy đủ, toàn diện.

Mặc dù pháp luật xác định phổ biến, giáo dục pháp luật là một trong những nhiệm vụ của Tòa án nhân dân, nhưng còn quan điểm xác định là nhiệm vụ hỗ trợ, chưa phải nhiệm vụ trọng tâm gắn liền với hoạt động thực hiện quyền tư pháp. Do áp lực giải quyết số lượng lớn các vụ án, vụ việc ngày càng gia tăng, nhiều đơn vị chủ yếu tập trung vào nhiệm vụ chuyên môn xét xử mà chưa dành sự quan tâm tương xứng cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật. Việc lồng ghép hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trong quá trình xét xử, tiếp công dân hoặc giải quyết các vụ việc có nơi còn mang tính tự phát, chưa được xây dựng thành kế hoạch thường xuyên, lâu dài. Điều này dẫn đến hiệu quả phổ biến pháp luật giữa các đơn vị còn chưa đồng đều, chưa phát huy hết tiềm năng và lợi thế đặc thù của hoạt động tư pháp trong công tác giáo dục pháp luật.

Thứ hai, nguồn nhân lực và điều kiện bảo đảm cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật còn hạn chế.

Đội ngũ thực hiện công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong hệ thống Tòa án chủ yếu là nhân sự kiêm nhiệm, chưa có nhiều nhân sự được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng phổ biến, giáo dục pháp luật hoặc truyền thông số. Đa số các Tòa án nhân dân khu vực hiện nay không được bố trí biên chế chuyên trách về truyền thông và công nghệ thông tin. Các công việc liên quan đến quản trị hệ thống mạng, vận hành phần mềm nghiệp vụ, hỗ trợ hội nghị trực tuyến, quản lý dữ liệu điện tử, hỗ trợ tổ chức phiên tòa trực tuyến hoặc thực hiện các nhiệm vụ chuyển đổi số chủ yếu do nhân sự kiêm nhiệm đảm nhận.

Trong điều kiện khối lượng công việc chuyên môn ngày càng lớn, việc thiếu đội ngũ công nghệ thông tin chuyên trách đã ảnh hưởng không nhỏ đến khả năng xây dựng, quản lý và phát triển các sản phẩm phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số. Thực tế cho thấy, nhiều đơn vị có nhu cầu xây dựng video phổ biến, giáo dục pháp luật, thư viện điện tử về án lệ, bản án hoặc các sản phẩm truyền thông phục vụ người dân nhưng gặp khó khăn do thiếu nhân lực có chuyên môn kỹ thuật để thiết kế, vận hành và duy trì các nền tảng này. Điều đó dẫn đến việc công tác phổ biến, giáo dục pháp luật ở nhiều nơi chủ yếu được thực hiện theo phương thức truyền thống, chưa khai thác hết những lợi thế của công nghệ số và truyền thông hiện đại.

Bên cạnh đó, nguồn kinh phí, cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ công tác phổ biến, giáo dục pháp luật ở một số đơn vị còn hạn chế, đặc biệt, tại các địa phương có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tổ chức các hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật có quy mô lớn hoặc triển khai các mô hình phổ biến pháp luật mới, hiện đại.

Thứ ba, hiệu quả tiếp cận pháp luật của người dân chưa đồng đều và chưa có cơ chế đánh giá toàn diện chất lượng công tác phổ biến, giáo dục pháp luật.

Mặc dù hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật của Tòa án đã được triển khai trên phạm vi cả nước, nhưng khả năng tiếp cận thông tin pháp luật giữa các vùng, miền và các nhóm đối tượng còn chênh lệch. Người dân ở vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số hoặc những người có điều kiện tiếp cận công nghệ thông tin hạn chế còn gặp khó khăn trong tiếp cận các thông tin pháp lý và tư pháp hiện đại. Mặt khác, việc đánh giá hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật chủ yếu dựa trên số lượng hội nghị, lớp tập huấn, số lượng người tham gia hoặc số lượng tài liệu được phát hành, trong khi chưa có hệ thống tiêu chí đầy đủ để đo lường mức độ thay đổi nhận thức, hành vi và ý thức chấp hành pháp luật của người dân sau khi được phổ biến, giáo dục pháp luật. Vì vậy, việc đánh giá tác động thực chất của công tác phổ biến, giáo dục pháp luật còn gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng đến việc hoạch định các giải pháp nâng cao chất lượng trong thời gian tới.

3. Kiến nghị, đề xuất hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật của Tòa án nhân dân

Trên cơ sở những vấn đề lý luận và thực tiễn đã phân tích, nghiên cứu đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật của Tòa án nhân dân như sau:

3.1. Kiến nghị, đề xuất hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trong hoạt động của Tòa án nhân dân

Mặc dù dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)[15] (dự thảo Luật) tiếp tục quy định trách nhiệm của Tòa án nhân dân tại Điều 15 và Điều 26, nhưng các quy định này vẫn mang tính nguyên tắc, chưa thể hiện đầy đủ vị trí, vai trò đặc thù của Tòa án trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật thông qua xét xử. Dự thảo Luật chỉ yêu cầu “lồng ghép phổ biến, giáo dục pháp luật” trong hoạt động xét xử mà chưa quy định cụ thể về phạm vi, hình thức thực hiện, trách nhiệm của từng cấp Tòa án, cơ chế phối hợp với các cơ quan, tổ chức có liên quan cũng như trách nhiệm của Tòa án nhân dân tối cao trong việc hướng dẫn, kiểm tra và tổ chức thực hiện thống nhất trong toàn hệ thống. Vì vậy, để bảo đảm tính khả thi và thống nhất trong quá trình triển khai thi hành luật, các nội dung này cần được quy định cụ thể trong văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành (sau khi dự thảo Luật được Quốc hội thông qua) (văn bản hướng dẫn thi hành). Cụ thể:

Thứ nhất, đối với Điều 15 dự thảo Luật, cần quy định cụ thể trong văn bản hướng dẫn thi hành về trách nhiệm của Tòa án trong việc thực hiện phổ biến, giáo dục pháp luật thông qua hoạt động xét xử. Việc lồng ghép phổ biến, giáo dục pháp luật không chỉ được thực hiện trong quá trình giải quyết vụ án, mà còn thông qua công khai bản án, quyết định theo quy định của pháp luật; tổ chức phiên tòa rút kinh nghiệm, phiên tòa trực tuyến, phiên tòa lưu động; công bố án lệ; giải thích, phân tích quy định pháp luật trong bản án và các hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật khác nhằm nâng cao nhận thức, ý thức chấp hành pháp luật của cá nhân, tổ chức.

Thứ hai, đối với Điều 26 dự thảo Luật, cần quy định cụ thể trong văn bản hướng dẫn thi hành về trách nhiệm của Tòa án nhân dân tối cao và các Tòa án nhân dân địa phương. Theo đó, Tòa án nhân dân tối cao cần được giao trách nhiệm ban hành hoặc trình cơ quan có thẩm quyền ban hành văn bản hướng dẫn về công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong hệ thống Tòa án; xây dựng kế hoạch, chương trình, tài liệu nghiệp vụ; hướng dẫn, kiểm tra, sơ kết, tổng kết, thống kê và đánh giá kết quả thực hiện. Đối với Tòa án nhân dân các cấp, cần quy định rõ trách nhiệm xây dựng và tổ chức thực hiện kế hoạch phổ biến, giáo dục pháp luật hằng năm; lồng ghép công tác này trong hoạt động xét xử, hòa giải, đối thoại; phối hợp với cơ quan tư pháp, cơ quan thông tin, truyền thông và các tổ chức chính trị - xã hội trên địa bàn để tổ chức các hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật phù hợp với chức năng, nhiệm vụ của Tòa án.

Thứ ba, cần quy định cụ thể trong văn bản hướng dẫn thi hành về cơ chế bảo đảm thực hiện trách nhiệm phổ biến, giáo dục pháp luật của Tòa án, gồm trách nhiệm bố trí nguồn lực, ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số, xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ công tác phổ biến, giáo dục pháp luật. Đây sẽ là cơ sở pháp lý quan trọng để nâng cao tính chủ động, thống nhất và hiệu quả của công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Thứ tư, xây dựng cơ chế đánh giá hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong ngành Tòa án. Hệ thống tiêu chí đánh giá cần phù hợp với đặc thù hoạt động tư pháp, không chỉ dựa trên số lượng hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật mà còn xem xét mức độ tiếp cận pháp luật, mức độ hài lòng của người dân, khả năng phòng ngừa vi phạm pháp luật và hiệu quả lan tỏa của các hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật. Điều này góp phần thực hiện hiệu quả Chỉ thị số 02-CT/ĐU[16], đồng thời, thực hiện mục tiêu tăng trưởng bền vững hai con số theo Kế hoạch số 450/KH-TANDTC[17].

3.2. Kiến nghị, đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả về phổ biến giáo dục pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân

Để đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền và cải cách tư pháp, nghiên cứu đề xuất các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân như sau:

Thứ nhất, nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các cấp Tòa án đối với công tác phổ biến, giáo dục pháp luật. Cần xác định phổ biến, giáo dục pháp luật là một bộ phận quan trọng trong thực hiện quyền tư pháp, không phải là nhiệm vụ mang tính hỗ trợ đơn thuần. Người đứng đầu các đơn vị Tòa án cần tăng cường lãnh đạo, chỉ đạo và đưa kết quả thực hiện công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trở thành tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ của cơ quan, đơn vị.

Thứ hai, phát huy hiệu quả hoạt động xét xử như một phương thức phổ biến, giáo dục pháp luật đặc thù của Tòa án. Tiếp tục nâng cao chất lượng xét xử, bảo đảm các bản án, quyết định có lập luận chặt chẽ, rõ ràng, dễ hiểu và có giá trị định hướng nhận thức pháp luật cho xã hội. Chẳng hạn, thông qua việc xét xử các hành vi xâm phạm về tính mạng, Tòa án cần giáo dục bị cáo về bảo đảm quyền sống của bị hại. Theo đó, quyền sống (the right to life) được nhận định là quyền tự nhiên, cơ bản của con người, được ghi nhận không chỉ ở Việt Nam mà còn trong các văn kiện của luật nhân quyền quốc tế[18]. Trong lĩnh vực lao động, cần giáo dục, phổ biến pháp luật cho các bên, khi hợp đồng lao động có hiệu lực pháp luật, các bên phải thực hiện đúng các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng[19]. Bên cạnh đó, Tòa án cần tăng cường lựa chọn các vụ án điển hình, các vụ việc được xã hội quan tâm để phổ biến, giáo dục pháp luật; phát huy giá trị giáo dục của hoạt động xét xử công khai, công bố bản án và phát triển án lệ.

Thứ ba, nâng cao chất lượng đội ngũ báo cáo viên pháp luật và nhân sự làm công tác phổ biến, giáo dục pháp luật. Thường xuyên tổ chức các hội nghị tập huấn, bồi dưỡng kiến thức pháp luật mới, kỹ năng truyền thông pháp luật, kỹ năng ứng dụng công nghệ số cho đội ngũ Tòa án. Phát huy vai trò của các Thẩm phán, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án và đội ngũ báo cáo viên pháp luật trong việc phổ biến, giáo dục pháp luật thông qua hoạt động nghề nghiệp.

Thứ tư, đổi mới nội dung và phương thức phổ biến, giáo dục pháp luật. Cần chuyển từ phương thức phổ biến, giáo dục pháp luật một chiều sang các hình thức tương tác, lấy người dân làm trung tâm. Tăng cường xây dựng các sản phẩm truyền thông số như video pháp luật, tọa đàm trực tuyến, mô phỏng các tình huống pháp lý thực tiễn để nâng cao khả năng tiếp cận và tiếp nhận thông tin pháp luật của người dân.

Thứ năm, tăng cường phối hợp giữa Tòa án nhân dân với các cơ quan, tổ chức có liên quan. Đẩy mạnh phối hợp với các cơ quan tư pháp, cơ quan báo chí, cơ sở giáo dục, tổ chức chính trị - xã hội và chính quyền địa phương trong xây dựng các chương trình phổ biến, giáo dục pháp luật. Qua đó, tạo sự đồng bộ, thống nhất và phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật.

Thứ sáu, gắn công tác phổ biến, giáo dục pháp luật với mục tiêu xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật và nâng cao khả năng tiếp cận công lý của người dân. Không chỉ dừng ở cung cấp thông tin pháp luật, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật của Tòa án cần hướng tới hình thành ý thức tôn trọng pháp luật, thói quen ứng xử theo pháp luật và niềm tin của người dân vào công lý. Đây là mục tiêu lâu dài, phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

Kết luận

Công tác phổ biến, giáo dục pháp luật là trách nhiệm quan trọng của Tòa án nhân dân, gắn liền với hoạt động thực hiện quyền tư pháp và bảo vệ công lý. Trước yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và chuyển đổi số quốc gia, việc nhận diện những khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn để đề ra các giải pháp phù hợp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thời gian tới, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật, đổi mới nội dung, phương thức phổ biến pháp luật, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số, tạo điều kiện để người dân, doanh nghiệp tiếp cận pháp luật kịp thời, thuận tiện trên môi trường số, góp phần xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật và nâng cao hiệu quả hoạt động tư pháp./.

NCS. Châu Thanh Quyền

Tòa án nhân dân khu vực 12, thành phố Cần Thơ

Thái Hoàng Đắc, Lương Văn Khải

Tòa án nhân dân khu vực 4, tỉnh Cà Mau

Ảnh: internet

[1]. Khoản 1 Điều 3 Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012.

[2]. Hiến pháp năm 2013 được sửa đổi, bổ sung một số điều bởi Nghị quyết số 203/2025/QH15 ngày 16/6/2025.

[3]. Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.

[4]. Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

[5]. Kết luận số 09-KL/TW ngày 10/3/2026 của Bộ Chính trị về hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

[6]. Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (2019), Giáo trình Luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam (tái bản có sửa đổi, bổ sung), Nxb. Hồng Đức - Hội Luật Gia Việt Nam, Thành phố Hồ Chí Minh, tr.389.

[7]. Chẳng hạn, khi giải quyết các vụ án có người chưa thành niên phạm tội, Tòa án cần giải thích, giáo dục; hầu hết các hệ thống pháp luật đều có quy định riêng biệt cho người chưa thành niên, nhằm bảo đảm các hình thức xử lý tập trung vào việc giáo dục và tái hòa nhập hơn là trừng phạt (Nguyễn Thanh Hải, Nguyễn Chí Công (đồng chủ biên) (2024), Tư pháp người chưa thành niên của một số quốc gia trên thế giới và thực tiễn ở Việt Nam (Sách chuyên khảo), Nxb. Công an nhân dân, tr.12-13) hoặc trong lĩnh vực hình sự, nguyên tắc không tránh khỏi trách nhiệm cũng được đặt ra đối với người thực hiện hành vi phạm tội (Lê Cảm, Nguyễn Trọng Điệp (đồng chủ biên) (2021), Bảo vệ các quyền con người bằng pháp luật hình sự thực định Việt Nam, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr.139).

[8]. Khoản 1 Điều 26 Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012.

[9]. Khoản 2 Điều 26 Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012.

[10]. Vania Shafira Yuniar,et.all, The Court Role in Providing E-court System Education to Community: Post-Enactment of Supreme Court Regulation Number 1 of 2019, Unifikasi: Jurnal Ilmu Hukum, 8(1), 2021, 34-42, DOI: 10.25134/unifikasi.v8i1.3697.

[11]. Điều 15 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015; Điều 16 Luật Tố tụng hành chính năm 2015; Điều 25 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi bổ sung các năm 2021, 2025).

[12]. Anh Thư, Vũ Hiếu, Cao Hoàng (2025), Quốc hội nghe báo cáo về kết quả công tác năm 2025 của ngành Tòa án nhân dân, https://quochoi.vn/tintuc/Pages/tin-hoat-dong-cua-quoc-hoi.aspx?ItemID=97445, truy cập ngày 19/7/2026.

[13]. Đỗ Minh Khôi, Huỳnh Thị Sinh Hiền, Phạm Thị Phương Thảo (2021), Một số nghiên cứu hiện đại về Tòa án (Sách tham khảo), Nxb. Chính trị Quốc gia sự thật, tr.193.

[14]. Kế hoạch số 191/KH-TANDTC ngày 25/5/2026 của Tòa án nhân dân tối cao triển khai thí điểm Nền tảng quản lý án toàn trình của Tòa án nhân dân.

[15]. Dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) trình Quốc hội kèm theo Tờ trình số 431/TTr-CP ngày 24/7/2026.

[16]. Chỉ thị số 02-CT/ĐU ngày 18/6/2026 của Ban Thường vụ Đảng ủy Tòa án nhân dân tối cao về tăng cường đánh giá hiệu quả hoạt động, nâng cao chất lượng quản trị trong Tòa án nhân dân phục vụ phát triển kinh tế - xã hội trong tình hình mới.

[17]. Kế hoạch số 450/KH-TANDTC ngày 20/7/2026 của Tòa án nhân dân tối cao triển khai thực hiện phong trào thi đua “Tòa án nhân dân cùng cả nước quyết tâm thực hiện thắng lợi mục tiêu tăng trưởng bền vững 2 con số giai đoạn 2026 - 2030”.

[18]. Nguyễn Văn Hợi (chủ biên) (2023), Quyền nhân thân và bảo vệ quyền nhân thân theo pháp luật Việt Nam, Tập 1, Nxb. Tư pháp, Hà Nội, tr.377.

[19.] Trường Đại học Luật Hà Nội (2022), Giáo trình Luật lao động Việt Nam, Tập I, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội, tr.191.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Anh Thư, Vũ Hiếu, Cao Hoàng (2025), Quốc hội nghe báo cáo về kết quả công tác năm 2025 của ngành Tòa án nhân dân, https://quochoi.vn/tintuc/Pages/tin-hoat-dong-cua-quoc-hoi.aspx?ItemID=97445, truy cập ngày 19/7/2026.

2. Đỗ Minh Khôi, Huỳnh Thị Sinh Hiền, Phạm Thị Phương Thảo (2021), Một số nghiên cứu hiện đại về Tòa án (Sách tham khảo), Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật.

3. Lê Cảm, Nguyễn Trọng Điệp (đồng chủ biên) (2021), Bảo vệ các quyền con người bằng pháp luật hình sự thực định Việt Nam, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

4. Nguyễn Thanh Hải, Nguyễn Chí Công (đồng chủ biên) (2024), Tư pháp người chưa thành niên của một số quốc gia trên thế giới và thực tiễn ở Việt Nam (Sách chuyên khảo), Nxb. Công an nhân dân, Thành phố Hồ Chí Minh.

5. Nguyễn Văn Hợi (chủ biên) (2023), Quyền nhân thân và bảo vệ quyền nhân thân theo pháp luật Việt Nam, Tập 1, Nxb. Tư pháp, Hà Nội.

6. Trường Đại học Luật Hà Nội (2022), Giáo trình Luật lao động Việt Nam, Tập I, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội.

7. Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (2019), Giáo trình Luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam (tái bản có sửa đổi, bổ sung), Nxb. Hồng Đức - Hội Luật Gia Việt Nam, Thành phố Hồ Chí Minh.

8. Vania Shafira Yuniar,et.all.The Court Role in Providing E-court System Education to Community: Post-Enactment of Supreme Court Regulation Number 1 of 2019, Unifikasi: Jurnal Ilmu Hukum, 8(1), 2021, 34-42, DOI: 10.25134/ unifikasi.v8i1.3697.

(Nguồn: Ấn phẩm chuyên sâu “Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới”, xuất bản năm 2026)

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật nhằm bảo vệ người tiêu dùng trong môi trường số

Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật nhằm bảo vệ người tiêu dùng trong môi trường số

Tóm tắt: Chuyển đổi số tác động đến mọi mặt của đời sống xã hội và đặt ra yêu cầu cấp thiết cần phải đổi mới hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật cho người dân, nhất là người tiêu dùng. Nghiên cứu phân tích việc hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật nhằm bảo vệ người tiêu dùng trên các nền tảng thương mại điện tử. Bằng phương pháp phân tích, so sánh pháp luật và tham chiếu kinh nghiệm quốc tế, nghiên cứu chỉ ra những hạn chế của pháp luật hiện hành trong xác định đối tượng, nội dung, phương thức phổ biến, cơ chế phối hợp và đánh giá hiệu quả. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)1 (dự thảo Luật) theo hướng phát triển năng lực pháp lý số, góp phần nâng cao khả năng phòng ngừa rủi ro và tự bảo vệ của người tiêu dùng trong môi trường số.
Phát huy vai trò, trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật

Phát huy vai trò, trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật

Tóm tắt: Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật giữ vai trò quan trọng nhằm đưa pháp luật vào đời sống xã hội, nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của người dân, xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật và bảo đảm hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Trong hệ thống chính quyền địa phương, Ủy ban nhân dân cấp xã là cấp chính quyền gần dân nhất, trực tiếp tiếp xúc và giải quyết các nhu cầu của người dân, đồng thời, là chủ thể giữ vai trò trung tâm trong tổ chức triển khai các hoạt động tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật tại cơ sở. Nghiên cứu tập trung phân tích cơ sở lý luận và pháp lý về vai trò, trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật; đánh giá thực trạng triển khai trong thời gian qua, từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật đối với lĩnh vực này.
Làm rõ cơ chế phối hợp trong thực hiện nhiệm vụ bảo vệ công trình liên quan đến an ninh quốc gia

Làm rõ cơ chế phối hợp trong thực hiện nhiệm vụ bảo vệ công trình liên quan đến an ninh quốc gia

Sáng ngày 06/8, Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Tịnh chủ trì cuộc họp thẩm định hồ sơ dự án Luật Bảo vệ công trình quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia. Tham dự cuộc họp có đại diện các bộ, ngành có liên quan và một số đơn vị thuộc Bộ Tư pháp.
Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật

Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật

Tóm tắt: Sự phát triển của nền tảng số, mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo tạo sinh đang làm thay đổi phương thức phổ biến, giáo dục pháp luật, đồng thời, đặt ra nhiều thách thức trong kiểm soát thông tin pháp luật trên môi trường số. Bên cạnh việc mở rộng khả năng tiếp cận pháp luật của người dân, tình trạng lan truyền thông tin pháp luật sai lệch, thiếu kiểm chứng hoặc được tạo sinh bởi hệ thống trí tuệ nhân tạo đang ảnh hưởng đến hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật và quyền tiếp cận thông tin pháp luật chính xác. Trên cơ sở phân tích các vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng quy định và thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam, nghiên cứu phân tích bất cập trong kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và bảo đảm chính xác của thông tin pháp luật trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật.
Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số

Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số

Tóm tắt: Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Chính phủ số và xã hội số, việc sửa đổi Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 đặt ra yêu cầu hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số. Nghiên cứu phân tích cơ sở lý luận, quy định pháp luật hiện hành, dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)* (dự thảo Luật) và kinh nghiệm quốc tế, từ đó chỉ ra những khoảng trống pháp lý trong chuyển đổi số hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm xây dựng hệ sinh thái phổ biến, giáo dục pháp luật số hiệu quả, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số quốc gia.
Hoàn thiện quy định về căn cứ, phạm vi và thủ tục bồi thường của nhà nước trong dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật trách nhiệm bồi thường của nhà nước

Hoàn thiện quy định về căn cứ, phạm vi và thủ tục bồi thường của nhà nước trong dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật trách nhiệm bồi thường của nhà nước

Tóm tắt: Trước yêu cầu hoàn thiện cơ chế bảo đảm quyền được bồi thường của cá nhân, tổ chức và khắc phục những bất cập trong thực tiễn thi hành Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 2017, nghiên cứu phân tích dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước1 (dự thảo Luật), trên cơ sở so sánh với Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 20172 và ý kiến của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Nghiên cứu đánh giá những điểm mới của dự thảo Luật, đồng thời, chỉ ra các nội dung cần tiếp tục hoàn thiện như phạm vi trách nhiệm bồi thường, căn cứ yêu cầu bồi thường, nghĩa vụ chứng minh, cơ chế giải quyết và quản trị dữ liệu, từ đó, đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật, bảo đảm cơ chế bồi thường của Nhà nước minh bạch, khách quan và khả thi.
Quán triệt các nghị quyết, kết luận Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV gắn với nhiệm vụ của Bộ, ngành Tư pháp

Quán triệt các nghị quyết, kết luận Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV gắn với nhiệm vụ của Bộ, ngành Tư pháp

Chiều ngày 05/8, Đảng Bộ Bộ Tư pháp tổ chức Hội nghị quán triệt, triển khai thực hiện các Nghị quyết, Kết luận Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV gắn với chức năng, nhiệm vụ của Bộ, ngành Tư pháp do Ủy viên Trung ương Đảng, Bí thư Đảng ủy, Bộ trưởng Bộ Tư pháp Hoàng Thanh Tùng chủ trì.
Danh sách văn bản mới cập nhật tháng 7/2026

Danh sách văn bản mới cập nhật tháng 7/2026

(Cập nhật bởi LuatVietnam.vn)
Một số bất cập của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 và kiến nghị hoàn thiện

Một số bất cập của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Sau hơn 13 năm thi hành, Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng trong triển khai công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, góp phần nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ và Nhân dân. Tuy nhiên, trước yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, thực hiện mô hình tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, chuyển đổi số và hoàn thiện thể chế theo chủ trương, định hướng của Đảng, nhiều quy định của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 bộc lộ những hạn chế, bất cập. Trên cơ sở phân tích các quy định của pháp luật hiện hành, tổng kết thực tiễn thi hành và bối cảnh phát triển đất nước giai đoạn mới, nghiên cứu làm rõ những bất cập về tổ chức thực hiện công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, đội ngũ báo cáo viên, tuyên truyền viên pháp luật, đối tượng đặc thù, nội dung, hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật và sự không thống nhất của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 với một số luật liên quan. Từ đó, kiến nghị sửa đổi, bổ sung nhằm hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật và nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong bối cảnh hiện nay.
Đơn giản hóa thủ tục yêu cầu Nhà nước bồi thường - Từ yêu cầu cải cách hành chính đến bảo đảm quyền của người bị thiệt hại

Đơn giản hóa thủ tục yêu cầu Nhà nước bồi thường - Từ yêu cầu cải cách hành chính đến bảo đảm quyền của người bị thiệt hại

Tóm tắt: Trong Nhà nước pháp quyền, cá nhân, tổ chức và Nhà nước bình đẳng trước pháp luật. Vì thế, trong quá trình thực thi công vụ, các cá nhân, tổ chức có thẩm quyền thực hiện hành vi trái pháp luật gây thiệt hại cho các cá nhân, tổ chức thì các cá nhân, tổ chức bị thiệt hại có quyền yêu cầu Nhà nước bồi thường. Nghiên cứu phân tích việc đơn giản hóa thủ tục yêu cầu Nhà nước bồi thường trên cơ sở quyền hiến định của người bị thiệt hại, yêu cầu cải cách hành chính, chuyển đổi số và các quy định của dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước[1] (dự thảo Luật). Trọng tâm là các quy định về hồ sơ, hình thức yêu cầu, tiếp nhận và xử lý hồ sơ, thụ lý, xác minh thiệt hại, thương lượng, quyết định giải quyết bồi thường, quyền khởi kiện và chuyển đổi số trong quản lý nhà nước. Trên cơ sở đánh giá các điều 41, 42, 43, 45, 46, 47, 52 và 73, nghiên cứu đề xuất làm rõ giá trị pháp lý của hồ sơ điện tử, xác nhận tiếp nhận, yêu cầu bổ sung hồ sơ một lần, khai thác dữ liệu sẵn có, hiệu lực của quyết định giải quyết bồi thường và bảo vệ dữ liệu cá nhân của người yêu cầu bồi thường.
Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật cho đối tượng đặc thù theo dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)

Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật cho đối tượng đặc thù theo dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)

Tóm tắt: Phổ biến, giáo dục pháp luật có vai trò đặc biệt quan trọng giúp người dân nói chung và các đối tượng đặc thù nói riêng biết, hiểu và thực hiện theo đúng quy định của pháp luật, góp phần xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật. Nghiên cứu phân tích dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)* (dự thảo Luật), tập trung vào các quy định về đối tượng đặc thù, chính sách hỗ trợ, trách nhiệm của các chủ thể, chuyển đổi số, nguồn lực, cơ chế đánh giá và đội ngũ thực hiện. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa và so sánh pháp luật. Kết quả cho thấy, dự thảo Luật có nhiều điểm mới như cụ thể hóa nhóm đối tượng đặc thù, phân định trách nhiệm của các chủ thể, bổ sung quy định về chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, đồng thời, chú trọng bảo đảm nguồn lực và đánh giá hiệu quả thực hiện. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy, một số nội dung dự thảo Luật cần tiếp tục hoàn thiện, gồm tiêu chí xác định đối tượng, chính sách hỗ trợ, chuẩn tiếp cận tối thiểu, cơ chế phối hợp, khả năng tiếp cận trong môi trường số, căn cứ phân bổ nguồn lực, tiêu chí đánh giá và yêu cầu về năng lực của đội ngũ thực hiện. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đưa ra một số kiến nghị, đề xuất nhằm hoàn thiện dự thảo Luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới.
Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật - Yêu cầu chuyển từ phổ biến, giáo dục pháp luật hình thức sang tiếp cận dựa trên nhu cầu của người dân

Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật - Yêu cầu chuyển từ phổ biến, giáo dục pháp luật hình thức sang tiếp cận dựa trên nhu cầu của người dân

Tóm tắt: Việc sửa đổi Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 là cấp thiết trước yêu cầu khắc phục tình trạng tuyên truyền thiên về hình thức, chưa gắn chặt với những vấn đề pháp lý mà người dân thực sự cần được hỗ trợ. Nghiên cứu phân tích khoảng cách giữa nguyên tắc phù hợp với nhu cầu và cơ chế nhận diện, phản ánh, đáp ứng, đo lường nhu cầu pháp lý trong dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật[1] (dự thảo Luật). Trên cơ sở phân tích quy phạm, bình luận chính sách và tiếp cận liên ngành về nhu cầu pháp lý, năng lực pháp lý, tiếp cận công lý, nghiên cứu tập trung vào các quy định về nguyên tắc, nội dung, hình thức, hướng dẫn và giải đáp pháp luật, đối tượng đặc thù, giáo dục pháp luật trong cơ sở giáo dục, trách nhiệm tổ chức thực hiện, cơ chế cấp xã, chuyển đổi số và đánh giá hiệu quả. Kết quả nghiên cứu cho thấy, dự thảo Luật đã có nhiều định hướng tích cực nhưng thiếu cơ chế khảo sát nhu cầu, thiết kế nội dung theo tình huống, chuyển tuyến hỗ trợ pháp lý và đánh giá khả năng hiểu, vận dụng pháp luật. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện các cơ chế bảo đảm cách tiếp cận lấy nhu cầu pháp lý của người dân làm trung tâm.
Sự cần thiết xây dựng dự án Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)

Sự cần thiết xây dựng dự án Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)

Tóm tắt: Sau hơn 13 năm triển khai thi hành, Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng để nâng cao nhận thức, ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ, công chức, viên chức và Nhân dân, góp phần đưa pháp luật vào cuộc sống, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, trước yêu cầu mới của Đảng về đổi mới công tác xây dựng, thi hành pháp luật, phát triển khoa học, công nghệ, chuyển đổi số, thực hiện mô hình quyền địa phương hai cấp, xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật, nhiều quy định của Luật bộc lộ những hạn chế, bất cập cả về nội dung và phương thức tổ chức thực hiện. Nghiên cứu phân tích cơ sở chính trị, pháp lý và thực tiễn của việc xây dựng dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) (dự thảo Luật), qua đó, khẳng định sự cần thiết phải sửa đổi toàn diện Luật nhằm hoàn thiện thể chế về phổ biến, giáo dục pháp luật, tăng cường gắn kết giữa xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật, đẩy mạnh chuyển đổi số, huy động nguồn lực xã hội và bảo đảm nâng cao hiệu quả quyền tiếp cận pháp luật của người dân, doanh nghiệp, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Chuyển đổi số trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật cho người chưa thành niên ở Việt Nam

Chuyển đổi số trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật cho người chưa thành niên ở Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh, mạnh mẽ của không gian mạng đang tác động sâu sắc đến đời sống xã hội, đồng thời, đặt ra nhiều rủi ro đối với người chưa thành niên. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả tiếp cận pháp luật cho nhóm đối tượng này. Nghiên cứu phân tích sự cần thiết của chuyển đổi số trong phổ biến, giáo dục pháp luật đối với người chưa thành niên; đánh giá thực trạng triển khai tại Việt Nam, chỉ ra những hạn chế, bất cập, từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả chuyển đổi số trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật cho người chưa thành niên.
Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật đối với viên chức tại các cơ sở giáo dục công lập

Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật đối với viên chức tại các cơ sở giáo dục công lập

Tóm tắt: Pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật đối với viên chức tại các cơ sở giáo dục công lập là một bộ phận của pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật, có vai trò quan trọng trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Trên cơ sở làm rõ khái niệm, đặc trưng và các tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện, nghiên cứu phân tích thực trạng pháp luật hiện hành, chỉ ra những kết quả đạt được và các hạn chế. Từ đó, nghiên cứu đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật đối với viên chức tại các cơ sở giáo dục công lập, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

Theo dõi chúng tôi trên: