Từ khóa: phổ biến, giáo dục pháp luật; môi trường số; chuyển đổi số; tiếp cận pháp luật; văn hóa tuân thủ pháp luật.
Đặt vấn đề
Sửa đổi Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 là yêu cầu khách quan trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Chính phủ số, xã hội số và văn hóa tuân thủ pháp luật. Sau hơn 13 năm thi hành, Luật đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc xác định trách nhiệm của các chủ thể trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật. Tuy nhiên, phương thức tiếp cận pháp luật hiện nay đã thay đổi căn bản. Người dân và doanh nghiệp không chỉ cần “biết luật”, mà còn cần thông tin pháp luật chính xác, dễ hiểu, kịp thời, gắn với tình huống cụ thể và có khả năng sử dụng để phòng ngừa rủi ro, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Vì thế, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật được xác định là “nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội”[1]. Đồng thời, Nghị quyết số 66-NQ/TW[2] đặt ra yêu cầu xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật, bảo đảm thượng tôn Hiến pháp và pháp luật trở thành chuẩn mực ứng xử trong xã hội. Từ đó, việc hoàn thiện pháp luật cần hướng tới xây dựng khuôn khổ pháp lý cho hệ sinh thái phổ biến, giáo dục pháp luật số lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm.
1. Nhận diện phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số từ yêu cầu bảo đảm quyền tiếp cận pháp luật
Từ góc độ quyền tiếp cận pháp luật, việc nhận diện phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số cần được đặt trong sự thay đổi của quan hệ giữa Nhà nước, pháp luật, người dân và được tiếp cận qua ba phương diện sau:
Thứ nhất, phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số cần được tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm quyền tiếp cận pháp luật. Phổ biến, giáo dục pháp luật có thể được nhìn nhận là hoạt động quản lý nhà nước, một bộ phận của công tác giáo dục chính trị, tư tưởng, phương thức tổ chức thi hành pháp luật và công cụ phòng ngừa vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số, cần nhấn mạnh chức năng bảo đảm quyền tiếp cận pháp luật của cá nhân, tổ chức thông qua việc cung cấp thông tin pháp luật chính xác, kịp thời và dễ tiếp cận. Môi trường số đã làm thay đổi phương thức tiếp cận pháp luật, khi người dân, doanh nghiệp không chỉ tiếp nhận thông tin một chiều, mà còn chủ động tìm kiếm, so sánh, đặt câu hỏi, phản hồi và chia sẻ thông tin pháp luật. Sự thay đổi này vừa mở rộng khả năng tiếp cận pháp luật, vừa đặt ra những thách thức về tính xác thực của thông tin, nguy cơ thương mại hóa thông tin pháp luật và khoảng cách số trong tiếp cận thông tin.
Thứ hai, phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số có những đặc trưng riêng so với phương thức truyền thống. Hoạt động này được hiểu là việc cung cấp, giải thích, truyền thông, tương tác, hướng dẫn và hỗ trợ tiếp cận thông tin pháp luật thông qua dữ liệu số, nền tảng số, mạng xã hội, ứng dụng di động và các công cụ công nghệ phù hợp, nhằm giúp cá nhân, tổ chức biết, hiểu và sử dụng pháp luật. Cách tiếp cận này tương đồng với quan niệm quốc tế về Public Legal Education (PLE), theo đó, PLE là hoạt động trang bị cho người dân nhận thức kiến thức, sự hiểu biết về quyền và các vấn đề pháp lý, cùng với kỹ năng và sự tự tin cần thiết để giải quyết tranh chấp và tiếp cận công lý[3]. Từ đó cho thấy, phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số không chỉ hướng đến truyền đạt kiến thức pháp luật, mà còn phải nâng cao “năng lực pháp lý” của người dân và doanh nghiệp, thay vì chỉ gia tăng số lượng tài liệu, tin bài, lượt truy cập hoặc hội nghị trực tuyến.
Thứ ba, cách tiếp cận này đặt ra những yêu cầu mới đối với việc hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số. Các nghiên cứu về hiệu quả giáo dục pháp luật công cộng cho thấy, hoạt động này chỉ thực sự có ý nghĩa khi được thiết kế theo mục tiêu cụ thể, có khả năng đo lường và hướng đến thay đổi nhận thức, kỹ năng và hành vi pháp lý của người tham gia. Đồng thời, các nghiên cứu cũng chỉ ra, việc đánh giá hiệu quả PLE còn nhiều hạn chế, do thiếu mục tiêu đo lường ngay từ đầu và thiếu cơ chế theo dõi dài hạn đối với sự thay đổi hành vi[4]. Vì vậy, phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số phải hướng tới nâng cao năng lực pháp lý của người dân và doanh nghiệp.
Đối với Việt Nam, chuyển đổi số trong phổ biến, giáo dục pháp luật được xác định là quá trình đổi mới toàn diện việc tổ chức, quản lý và thực hiện hoạt động cung cấp thông tin pháp luật, lấy người dân làm trung tâm thông qua nền tảng và công nghệ số[5]. Cách tiếp cận này cho thấy, công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong khuôn khổ pháp lý rõ ràng về nội dung, trách nhiệm, cơ chế kiểm chứng thông tin, bảo vệ người dùng và đánh giá tác động. Đồng thời, cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu nhận diện các quan hệ pháp luật trong kỷ nguyên số. Một số nghiên cứu chỉ ra, công nghệ số đã làm thay đổi không gian và cách thức thực hiện hành vi pháp lý, đồng thời, làm phát sinh nhiều vấn đề pháp lý mới liên quan đến dữ liệu, các chủ thể phi truyền thống và quyền của cá nhân trên môi trường số[6]. Từ đó cho thấy, phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số cần được nhìn nhận như một phương thức bảo đảm quyền tiếp cận pháp luật trong không gian số, thay vì chỉ là sự thay đổi về phương tiện truyền thông.
Từ cách tiếp cận trên cho thấy, hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số không chỉ là bổ sung phương tiện kỹ thuật, mà là xác lập các yêu cầu pháp lý mới đối với nội dung, chủ thể, nền tảng, dữ liệu và hiệu quả thực hiện.
2. Các tiêu chí của khuôn khổ pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số
Khuôn khổ pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số không chỉ cần bổ sung các phương thức truyền tải thông tin qua internet, mạng xã hội hoặc trí tuệ nhân tạo (AI), mà còn phải thiết lập các bảo đảm pháp lý để thông tin được cung cấp chính xác, người dân có thể hiểu và sử dụng, rủi ro công nghệ được kiểm soát, các nhóm đối tượng được tiếp cận bình đẳng và hiệu quả thực hiện được đánh giá. Trên cơ sở đó, có thể xác định các tiêu chí cơ bản sau:
Một là, chất lượng và khả năng sử dụng của thông tin pháp luật. Thông tin trên môi trường số phải bảo đảm tính chính xác, chính thống, kịp thời và có thể truy nguyên. Người sử dụng cần nhận biết được chủ thể cung cấp, nguồn văn bản, tình trạng hiệu lực và thời điểm cập nhật. Khi nội dung có sai sót hoặc văn bản được sửa đổi, thay thế, phải có cơ chế cảnh báo, đính chính, thay thế hoặc gỡ bỏ trong thời hạn hợp lý.
Khả năng sử dụng còn đòi hỏi thông tin được tổ chức theo nhiều cấp độ. Bên cạnh văn bản gốc, cần có nội dung tóm tắt, điểm mới, tình huống pháp lý, hỏi - đáp, hướng dẫn thủ tục, biểu mẫu và công cụ tra cứu theo nhóm đối tượng. Ngôn ngữ phải rõ ràng nhưng không làm sai lệch nội dung quy phạm; đồng thời, phải chỉ rõ giới hạn của tài liệu phổ biến pháp luật, nhất là khi nội dung không thể thay thế tư vấn pháp lý đối với vụ việc cụ thể.
Hai là, tính tương tác và sự gắn kết với quá trình xây dựng, thi hành pháp luật. Phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số phải được tổ chức như quá trình hai chiều. Cơ chế tiếp nhận câu hỏi, phản ánh và dữ liệu về nhu cầu tìm kiếm giúp cơ quan nhà nước nhận diện quy định khó hiểu, thủ tục phát sinh nhiều vướng mắc và nhóm đối tượng chưa được phục vụ đầy đủ.
Vì thế, khuôn khổ pháp luật phải kết nối hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật với các giai đoạn đề xuất chính sách, soạn thảo, ban hành và theo dõi thi hành. Sự kết nối này chỉ có ý nghĩa khi xác định được đầu mối tiếp nhận, thời hạn và trách nhiệm xử lý, hình thức công khai kết quả, cũng như cơ chế chuyển dữ liệu phản hồi thành kiến nghị giải thích, hướng dẫn hoặc sửa đổi pháp luật.
Ba là, quản trị nền tảng số, dữ liệu số và ứng dụng AI. Nền tảng và dữ liệu là hạ tầng của hoạt động phổ biến pháp luật hiện đại. Pháp luật cần bảo đảm khả năng kết nối với cơ sở dữ liệu pháp luật chính thống; xác định nguồn gốc, thời điểm cập nhật và lịch sử chỉnh sửa dữ liệu; đồng thời, phân định trách nhiệm giữa cơ quan chủ quản nội dung, đơn vị vận hành kỹ thuật và nhà cung cấp công nghệ. Việc thu thập dữ liệu tìm kiếm, phản hồi hoặc hành vi sử dụng phải tuân thủ nguyên tắc đúng mục đích, tối thiểu cần thiết, an toàn và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Đối với AI, yêu cầu cốt lõi là tính minh bạch, giám sát của con người, quản trị rủi ro và khả năng xác định trách nhiệm. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO) đều nhấn mạnh việc phát triển AI đáng tin cậy, tôn trọng quyền con người, an toàn, công bằng và có trách nhiệm giải trình[7]. Trong lĩnh vực pháp luật, yêu cầu này đặc biệt quan trọng, vì một câu trả lời sai có thể dẫn đến việc cá nhân bỏ lỡ thời hạn, cơ hội, thực hiện sai thủ tục hoặc hiểu không đúng quyền và nghĩa vụ có thể dẫn đến vi phạm pháp luật. Rủi ro về dữ liệu cá nhân, tính minh bạch và rò rỉ thông tin phải được kiểm soát ngay từ khâu thiết kế hệ thống[8].
Bốn là, bảo đảm tiếp cận bình đẳng và bao trùm. Chuyển đổi số không mặc nhiên tạo ra khả năng tiếp cận bình đẳng. Sự chênh lệch về hạ tầng, thiết bị, kỹ năng số, ngôn ngữ và khả năng nhận thức có thể làm gia tăng khoảng cách tiếp cận pháp luật. Báo cáo PAPI 2024 cho thấy, trải nghiệm quản trị điện tử còn khác biệt theo khu vực cư trú, giới, dân tộc và tình trạng di cư[9]. Do đó, khuôn khổ pháp luật phải yêu cầu nội dung số có định dạng phù hợp với những người bị khiếm khuyết về cơ thể, người cao tuổi, người có trình độ số hạn chế và người sử dụng ngôn ngữ dân tộc thiểu số trong trường hợp cần thiết.
Tiếp cận bao trùm đòi hỏi duy trì phương thức hỗ trợ ngoài môi trường số. Nền tảng trực tuyến cần được kết hợp với tư vấn trực tiếp, điểm truy cập có người hỗ trợ, tài liệu in và các thiết chế cộng đồng. Tiêu chí này không phủ nhận vai trò của chuyển đổi số, mà bảo đảm công nghệ được sử dụng để mở rộng cơ hội tiếp cận pháp luật, thay vì tạo ra rào cản đối với một bộ phận người dân.
Năm là, phân định trách nhiệm và đánh giá dựa trên kết quả. Khuôn khổ pháp luật phải phân biệt trách nhiệm quản lý nhà nước, trách nhiệm về nội dung, trách nhiệm vận hành kỹ thuật và trách nhiệm của chủ thể ngoài nhà nước. Cơ quan quản lý ban hành chuẩn chung và kiểm tra việc thực hiện; bộ, ngành chịu trách nhiệm về nội dung thuộc lĩnh vực quản lý; chính quyền địa phương tổ chức phục vụ theo đặc điểm địa bàn; đơn vị vận hành bảo đảm tính sẵn sàng, an toàn và xử lý sự cố. Chủ thể ngoài nhà nước phải công khai tư cách, nguồn thông tin và không làm người sử dụng nhầm lẫn giữa thông tin chính thức với nội dung thương mại hoặc tư vấn riêng.
Việc đánh giá phải chuyển từ thống kê hoạt động sang đo lường kết quả. Số lượng tin, bài, tài liệu hoặc lượt truy cập chỉ phản ánh quy mô triển khai. Hiệu quả cần được xem xét thông qua khả năng tiếp cận, mức độ hiểu, khả năng áp dụng, sự hài lòng, độ tin cậy, thời gian xử lý thông tin sai và nhất là sự thay đổi trong hành vi tuân thủ. Kinh nghiệm đánh giá PLE cho thấy, cần xác định mục tiêu ngay từ khâu thiết kế, kết hợp dữ liệu định lượng với đánh giá định tính và theo dõi tác động trong khoảng thời gian phù hợp[10].
3. So sánh Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 và dự thảo Luật theo các tiêu chí của môi trường số
Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 được ban hành trong bối cảnh internet và trang thông tin điện tử đã được sử dụng, nhưng nền tảng dữ liệu liên thông, mạng xã hội và AI chưa trở thành hạ tầng phổ biến trong cung cấp dịch vụ công. Dự thảo Luật đã tiếp cận nhiều vấn đề mới, song mức độ cụ thể của các quy định cần được đánh giá theo các tiêu chí sau:
Thứ nhất, về chất lượng và khả năng sử dụng của thông tin pháp luật.
Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 tạo cơ sở ban đầu cho việc cung cấp thông tin pháp luật. Điều 10 xác định nội dung phổ biến; Điều 11 ghi nhận internet và trang thông tin điện tử là hình thức thực hiện; Điều 13 quy định các thông tin phải đăng tải; Điều 15 đặt trách nhiệm giải thích, cung cấp quy định liên quan hoặc hướng dẫn tra cứu cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. Các quy định này cho thấy, Luật không giới hạn phổ biến pháp luật trong các hoạt động trực tiếp và đã ghi nhận nhu cầu cung cấp thông tin cho người dân, doanh nghiệp. Tuy nhiên, Điều 13 chủ yếu xác định danh mục thông tin phải đăng tải, chưa đặt ra chuẩn về trạng thái hiệu lực, thời điểm cập nhật, chỉ dẫn văn bản gốc, lịch sử sửa đổi hoặc quy trình đính chính. Điều 10 và Điều 11 chưa phân biệt giữa văn bản pháp luật, nội dung giải thích, tài liệu hỏi - đáp và tư vấn cho vụ việc cụ thể. Vì vậy, việc tuân thủ Luật có thể được hoàn thành bằng hành vi đăng tải, trong khi khả năng hiểu và sử dụng thông tin của người dân chưa được bảo đảm bằng một nghĩa vụ pháp lý tương ứng.
Dự thảo Luật đã bổ sung yêu cầu về nội dung chính xác, đầy đủ, rõ ràng, dễ hiểu, thiết thực và mở rộng phương thức thực hiện gắn với chuyển đổi số[11]. Đây là điểm tiến bộ so với Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012. Tuy nhiên, các quy định này chủ yếu xác lập nội dung, hình thức và nguyên tắc chung, chưa chuyển yêu cầu “chính xác, đầy đủ, rõ ràng, dễ hiểu, thiết thực” thành các tiêu chuẩn có thể kiểm tra, như nghĩa vụ công khai nguồn, hiển thị tình trạng hiệu lực, ghi nhận thời điểm cập nhật, dẫn chiếu văn bản gốc, cảnh báo giới hạn sử dụng và xác định chủ thể phải đính chính. Do đó, khoảng trống của dự thảo Luật không phải ở việc chưa đề cập đến nội dung số, mà ở việc thiếu cơ chế bảo đảm chất lượng.
Thứ hai, về tính tương tác và sự gắn kết với quá trình xây dựng, thi hành pháp luật.
Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 đã quy định liên quan đến truyền thông và phản hồi. Điều 12 yêu cầu họp báo, thông cáo báo chí đối với văn bản đã được ban hành; điểm d khoản 1 Điều 13 yêu cầu đăng tải dự thảo văn bản được công bố lấy ý kiến; khoản 2 Điều 13 khuyến khích đăng hỏi - đáp pháp luật; Điều 15 quy định tư vấn, hướng dẫn tìm hiểu pháp luật. Tuy nhiên, các quy định này mới chỉ là ở những khâu riêng biệt và chưa hình thành quy trình truyền thông chính sách xuyên suốt. Luật chưa xác định trách nhiệm tiếp nhận, tổng hợp, phản hồi hoặc sử dụng dữ liệu từ hoạt động phổ biến pháp luật trong theo dõi thi hành.
Điều 21 dự thảo Luật đã khắc phục một phần hạn chế trên khi xác định phổ biến, giáo dục pháp luật và truyền thông chính sách được thực hiện từ giai đoạn đề xuất chính sách, soạn thảo văn bản đến tổ chức thi hành. Tuy nhiên, dự thảo Luật chưa thiết lập cơ chế phản hồi trong môi trường số, như quy định về chủ thể tiếp nhận, xử lý câu hỏi, phản ánh trên nền tảng số, hình thức công khai kết quả xử lý, cơ chế khai thác dữ liệu từ các vướng mắc thực tiễn để phục vụ việc hoàn thiện pháp luật. Vì vậy, mặc dù dự thảo Luật đã ghi nhận tính xuyên suốt, nhưng chu trình tương tác chính sách chưa hoàn chỉnh.
Thứ ba, về quản trị nền tảng số, dữ liệu số và ứng dụng AI.
Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 giao xây dựng và quản lý cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật trong nội dung quản lý nhà nước tại Điều 6; ghi nhận internet, trang thông tin điện tử tại Điều 11 và quy định đăng tải thông tin tại Điều 13. Những quy định này phù hợp với giai đoạn số hóa ban đầu, nhưng chưa điều chỉnh mô hình nền tảng, kết nối và chia sẻ dữ liệu, việc thu thập dữ liệu người dùng, vai trò của đơn vị cung cấp công nghệ hoặc việc sử dụng thuật toán để tạo nội dung pháp luật.
Dự thảo Luật đã bổ sung ứng dụng công nghệ số, mạng xã hội và AI, đồng thời, yêu cầu phù hợp với pháp luật về AI, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin và an ninh mạng. Hồ sơ rà soát cũng đặt dự thảo Luật trong mối quan hệ với Luật Chuyển đổi số năm 2025 và Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025[12]. Tuy nhiên, dẫn chiếu tới các luật chung chưa thay thế được quy định chuyên ngành. Hoạt động phổ biến pháp luật có rủi ro đặc thù, vì kết quả của hệ thống được người dùng dựa vào để xác định quyền, nghĩa vụ hoặc lựa chọn, quyết định hành vi. Trong khi đó, dự thảo Luật chưa quy định rõ tiêu chuẩn nguồn dữ liệu đầu vào, nghĩa vụ dẫn nguồn trong câu trả lời do AI tạo ra, trường hợp phải kiểm chứng bởi người có chuyên môn, cơ chế lưu vết quá trình xử lý, trách nhiệm khi thông tin sai không được đính chính kịp thời; cũng như chưa phân định rõ trách nhiệm giữa cơ quan quản lý nội dung, đơn vị vận hành nền tảng và nhà cung cấp công nghệ. Những khoảng trống này có thể ảnh hưởng đến khả năng giải trình và niềm tin của người sử dụng.
Thứ tư, về bảo đảm tiếp cận bình đẳng và bao trùm.
Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 đã ghi nhận yêu cầu bảo đảm quyền tiếp cận pháp luật của các nhóm đối tượng đặc thù. Theo đó, Điều 17 quy định việc cung cấp tài liệu bằng tiếng dân tộc và lựa chọn hình thức phổ biến phù hợp với người dân ở vùng dân tộc thiểu số, miền núi, vùng sâu, vùng xa; Điều 20 yêu cầu phương thức, phương tiện và tài liệu phù hợp với từng dạng khuyết tật. Các quy định này thể hiện nguyên tắc tiếp cận theo nhu cầu, tạo nền tảng bảo đảm tiếp cận bình đẳng trong môi trường số. Tuy nhiên, các cơ chế bảo đảm này chủ yếu được thiết kế cho phương thức phổ biến truyền thống. Luật chưa quy định các tiêu chuẩn về khả năng tiếp cận đối với trang thông tin điện tử, ứng dụng hoặc tài liệu số; chưa yêu cầu cung cấp phụ đề, âm thanh, định dạng tương thích với công nghệ hỗ trợ; chưa xác định nghĩa vụ duy trì các kênh tiếp cận thay thế cho người không có thiết bị hoặc kỹ năng số.
So với Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012, dự thảo Luật đã mở rộng nhóm đối tượng đặc thù và khuyến khích ứng dụng công nghệ, gồm cả nghiên cứu công cụ hỗ trợ ngôn ngữ dân tộc thiểu số[13]. Tuy nhiên, cách tiếp cận bao trùm chủ yếu mang tính định hướng chính sách, chưa trở thành nghĩa vụ cụ thể của cơ quan cung cấp nội dung và chính quyền địa phương.
Thứ năm, về phân định trách nhiệm và đánh giá dựa trên kết quả.
Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 quy định tương đối đầy đủ trách nhiệm quản lý và tổ chức thực hiện, trong đó, Điều 6 xác định nội dung quản lý nhà nước, Điều 25 quy định trách nhiệm của các bộ, cơ quan ngang bộ, Điều 27 quy định trách nhiệm của chính quyền địa phương. Tuy nhiên, cơ cấu trách nhiệm này chưa phản ánh sự phân công trong môi trường số. Luật chưa xác định rõ cơ quan chịu trách nhiệm cuối cùng về nội dung trên nền tảng dùng chung, đơn vị chịu trách nhiệm cập nhật dữ liệu, chủ thể xử lý sự cố kỹ thuật hoặc trách nhiệm của doanh nghiệp công nghệ tham gia cung cấp dịch vụ. Bên cạnh đó, cơ chế đánh giá hiệu quả thực hiện còn hạn chế. Điểm đ khoản 1 Điều 6 mới dừng ở yêu cầu thống kê, tổng kết công tác phổ biến, giáo dục pháp luật. Báo cáo Tổng kết việc thi hành Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 cho thấy, nhiều cơ quan, địa phương đề nghị bổ sung tiêu chí phù hợp với Chính phủ số, đánh giá kết quả đầu ra và sự chuyển biến về nhận thức, hành vi[14]. Mặc dù dự thảo Luật đã thể hiện xu hướng đổi mới đánh giá nhưng chưa xác định bộ chỉ số tối thiểu, nghĩa vụ cung cấp dữ liệu, cơ chế công khai kết quả và việc sử dụng kết quả đánh giá trong phân bổ nguồn lực.
Như vậy, có thể thấy, dự thảo Luật đã nhận diện hầu hết các vấn đề lớn của chuyển đổi số. Tuy nhiên, hạn chế chủ yếu không phải là thiếu định hướng, mà là thiếu độ cụ thể của quy phạm. Các khái niệm, tiêu chuẩn chất lượng, cấu trúc trách nhiệm và cơ chế đánh giá chưa được quy định đầy đủ, rõ ràng để áp dụng thống nhất trong thực tiễn.
4. Đề xuất sửa đổi, bổ sung hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số
Việc sửa đổi Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 cần bảo đảm cân bằng giữa tính ổn định của quy phạm và khả năng thích ứng với công nghệ. Theo đó, những nội dung liên quan trực tiếp đến quyền tiếp cận pháp luật, nghĩa vụ cung cấp thông tin, nguyên tắc sử dụng AI và trách nhiệm của chủ thể phải được luật hóa. Về tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình vận hành và phương pháp đo lường giao Chính phủ hoặc Bộ Tư pháp quy định chi tiết. Trên cơ sở đó, dự thảo Luật và văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành luật (sau khi dự thảo Luật được Quốc hội thông qua) (văn bản hướng dẫn thi hành) cần được tiếp tục hoàn thiện theo các nội dung sau:
Một là, hoàn thiện các quy định về chất lượng, khả năng sử dụng và cập nhật thông tin pháp luật số. Khoản 1 Điều 5 đã xác lập nguyên tắc kịp thời, chính xác, rõ ràng, dễ hiểu, công khai và minh bạch; Điều 12 quy định việc phổ biến trên cổng, trang thông tin điện tử, báo chí và phương tiện thông tin đại chúng; Điều 23 đặt ra trách nhiệm biên soạn, đăng tải và cập nhật tài liệu. Tuy nhiên, các quy định này chưa xác định đầy đủ những dấu hiệu để người sử dụng kiểm tra độ tin cậy và tình trạng pháp lý của thông tin. Trên cơ sở đó, Điều 12, Điều 23 cần được bổ sung hoặc văn bản hướng dẫn thi hành cần quy định theo hướng: nội dung tóm tắt, giới thiệu, hướng dẫn hoặc hỏi - đáp phải nêu rõ chủ thể cung cấp, nguồn văn bản, tình trạng hiệu lực, thời điểm cập nhật và đường dẫn đến văn bản gốc; thông tin phổ biến phải được phân biệt với tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể; khi văn bản được sửa đổi, thay thế, bãi bỏ hoặc nội dung đã đăng tải có sai sót, cơ quan chịu trách nhiệm phải kịp thời cảnh báo, đính chính, thay thế hoặc gỡ bỏ. Đồng thời, văn bản hướng dẫn thi hành cần quy định các vấn đề hiển thị, quy trình cập nhật và thời hạn xử lý phản ánh[15].
Hai là, cụ thể hóa cơ chế tương tác và sử dụng phản hồi trong truyền thông chính sách. Điểm a khoản 5 Điều 5 và Điều 21 đã ghi nhận yêu cầu tương tác hai chiều, tiếp nhận, phản hồi, tiếp thu và giải trình ý kiến; Điều 22 xác định trách nhiệm của cơ quan lập đề xuất chính sách, cơ quan chủ trì soạn thảo và cơ quan báo chí. Đây là bước tiến quan trọng, nhưng dự thảo Luật chưa làm rõ cách thức vận hành của cơ chế phản hồi trên các nền tảng số.
Do đó, Điều 21 và Điều 22 cần bổ sung hoặc văn bản hướng dẫn thi hành cần quy định chi tiết trách nhiệm công khai đầu mối tiếp nhận, thời hạn xử lý và hình thức thông báo kết quả; cơ chế tổng hợp, phân loại và chuyển phản ánh đến cơ quan có thẩm quyền; việc công khai những vấn đề đã được tiếp thu, giải trình hoặc còn có ý kiến khác nhau. Dữ liệu về câu hỏi, nhu cầu tìm kiếm và vướng mắc phát sinh trong quá trình thi hành pháp luật có thể được khai thác ở dạng tổng hợp, ẩn danh để phục vụ truyền thông, theo dõi thi hành và kiến nghị hoàn thiện pháp luật, nhưng phải tuân thủ pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Ba là, hoàn thiện Điều 13 về quản trị nền tảng số, dữ liệu và ứng dụng AI. Điều 13 quy định việc ứng dụng công nghệ số, mạng xã hội và AI; yêu cầu tài khoản thực hiện hoạt động trên không gian mạng được định danh hoặc xác thực; dẫn chiếu pháp luật về AI và giao Chính phủ quy định chi tiết. Tuy nhiên, quy định này chủ yếu xác lập phạm vi quản lý và kiểm tra, chưa quy định đầy đủ những bảo đảm chuyên biệt đối với thông tin pháp luật do hệ thống tự động tạo ra.
Do đó, dự thảo Luật hoặc văn bản hướng dẫn thi hành cần quy định các nguyên tắc cốt lõi: AI chỉ là công cụ hỗ trợ và không thay thế trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp thông tin; kết quả do AI tạo ra phải có khả năng truy xuất nguồn dữ liệu và kèm cảnh báo về giới hạn sử dụng; những câu trả lời có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, nghĩa vụ, thời hạn hoặc thủ tục của người sử dụng phải được kiểm chứng bởi người có chuyên môn hoặc chuyển đến kênh hỗ trợ phù hợp; hệ thống phải có chức năng tiếp nhận báo lỗi, lưu vết và đính chính. Việc thu thập dữ liệu người dùng phải giới hạn trong phạm vi cần thiết, đúng mục đích và bảo đảm an toàn.
Đồng thời, văn bản hướng dẫn thi hành cần phân định trách nhiệm giữa cơ quan chủ quản nội dung, đơn vị vận hành nền tảng và nhà cung cấp công nghệ. Cơ quan chủ quản chịu trách nhiệm cuối cùng về nội dung; đơn vị vận hành chịu trách nhiệm về tính sẵn sàng, an toàn và xử lý sự cố; nhà cung cấp công nghệ chịu trách nhiệm trong phạm vi sản phẩm, dịch vụ và nghĩa vụ đã cam kết. Bên cạnh đó, văn bản hướng dẫn thi hành cần quy định các tiêu chuẩn về kiểm thử, phân loại rủi ro, lưu vết, bảo mật và quy trình xử lý thông tin sai để bảo đảm khả năng thích ứng với công nghệ.
Bốn là, cụ thể hóa yêu cầu tiếp cận bình đẳng và bao trùm trong môi trường số. Điều 16 đã mở rộng các nhóm đối tượng đặc thù; Điều 17 yêu cầu nội dung, hình thức phổ biến được thiết kế phù hợp với nhu cầu, trình độ, hoàn cảnh và ngôn ngữ của từng nhóm. Tuy nhiên, các quy định này chưa chuyển thành nghĩa vụ cụ thể đối với cổng, trang thông tin điện tử, nền tảng số và tài liệu số.
Do đó, Điều 17 và Điều 18 cần bổ sung hoặc văn bản hướng dẫn thi hành cần quy định yêu cầu cung cấp nội dung ở định dạng có thể tiếp cận, như phụ đề, âm thanh, văn bản tương thích với công nghệ hỗ trợ và ngôn ngữ dân tộc thiểu số trong trường hợp cần thiết; duy trì kênh hỗ trợ trực tiếp, tài liệu in hoặc điểm truy cập có người hướng dẫn cho người không có thiết bị, kết nối hoặc kỹ năng số. Chính quyền địa phương cần căn cứ đặc điểm dân cư và hạ tầng để bố trí phương thức hỗ trợ phù hợp. Đồng thời, văn bản hướng dẫn thi hành cần quy định các tiêu chuẩn kỹ thuật về khả năng tiếp cận để thống nhất trong thực hiện trên thực tế.
Năm là, hoàn thiện trách nhiệm thực hiện và đánh giá dựa trên kết quả. Điều 24 đã quy định trách nhiệm tổ chức phổ biến, giáo dục pháp luật của Chính phủ, bộ, cơ quan ngang bộ và Ủy ban nhân dân các cấp, đồng thời, xác định trách nhiệm của người đứng đầu; Điều 37 đã chuyển hướng đánh giá sang các tiêu chí về tiếp cận pháp luật và sự hài lòng của đối tượng thụ hưởng. Tuy nhiên, trách nhiệm đối với nội dung số, hoạt động nền tảng và kết quả sử dụng AI chưa được thể hiện rõ, còn tiêu chí đánh giá mang tính định khung.
Do đó, Điều 24 cần bổ sung hoặc văn bản hướng dẫn thi hành cần quy định cụ thể trách nhiệm bảo đảm tính chính xác, cập nhật và đính chính nội dung thuộc phạm vi quản lý; công khai đầu mối tiếp nhận phản ánh; phối hợp xử lý sự cố dữ liệu, nền tảng và AI. Đồng thời, văn bản hướng dẫn thi hành cần quy định các nhóm chỉ số tối thiểu gồm mức độ tiếp cận của từng nhóm đối tượng, khả năng hiểu và áp dụng thông tin, mức độ hài lòng và tin cậy, thời gian cập nhật và đính chính, tỷ lệ phản ánh được xử lý, khả năng tiếp cận của đối tượng đặc thù và mức độ an toàn của nền tảng. Bên cạnh đó, văn bản hướng dẫn thi hành cần quy định kết quả đánh giá phải được công khai, sử dụng để điều chỉnh nội dung, phương thức, kế hoạch, phân bổ nguồn lực và phương pháp đo lường, chế độ báo cáo, yêu cầu bảo vệ dữ liệu.
Kết luận
Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh sửa đổi Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012. Nhiệm vụ này không chỉ là ứng dụng công nghệ hay đa dạng hóa hình thức tuyên truyền, mà cần hướng tới xây dựng khuôn khổ pháp lý để môi trường số trở thành không gian bảo đảm quyền tiếp cận pháp luật, góp phần nâng cao năng lực pháp lý của người dân và thúc đẩy văn hóa tuân thủ pháp luật.
Dự thảo Luật đã có những bước tiến quan trọng khi ghi nhận chuyển đổi số, ứng dụng AI, truyền thông chính sách hai chiều, trách nhiệm cập nhật tài liệu và đánh giá hoạt động dựa trên khả năng tiếp cận, sự hài lòng. Trên cơ sở kết cấu hiện hành của dự thảo Luật, việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật cần tập trung vào việc chuẩn hóa chất lượng thông tin, thiết lập cơ chế phản hồi, kiểm soát rủi ro AI, bảo đảm tiếp cận bao trùm và gắn trách nhiệm với kết quả. Qua đó, hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật không chỉ giúp người dân “biết luật”, mà còn hiểu đúng, vận dụng hiệu quả và hình thành ý thức, hành vi tuân thủ pháp luật bền vững.
ThS. Phạm Văn Thịnh
Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Ảnh: Internet
* Dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) trình Quốc hội kèm theo Tờ trình số 431/TTr-CP ngày 24/7/2026.
[1]. Tờ trình số 431/TTr-CP ngày 24/7/2026 của Chính phủ về dự án Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi), tr.1.
[2]. Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
[3]. Nguyên văn: “awareness, knowledge and understanding of rights and legal issues together with the confidence and skills they need to deal with disputes and gain access to justice” ( xem: Wintersteiger, L., Morse, S., Olatokun, M. & Morris, C. J. (2021), Effectiveness of Public Legal Education initiatives: A literature review, Legal Services Board, p.4).
[4]. Wintersteiger, L., Morse, S., Olatokun, M. & Morris, C. J. (2021), sđd, pp.5-6.
[5]. Lê Vệ Quốc (2023), Chuyển đổi số trong phổ biến, giáo dục pháp luật, những vấn đề đặt ra cho Việt Nam, https://pbgdpl.gov.vn/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=2776&l=Nghiencuutraodoi, truy cập ngày 05/6/2026.
[6]. Đoàn Văn Nhật (2022), Quan hệ pháp luật trong kỷ nguyên số, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 10 (458), tháng 5/2022.
[7]. OECD (2024), Recommendation of the Council on Artificial Intelligence, OECD/LEGAL/0449; UNESCO (2021), Recommendation on the Ethics of Artificial Intelligence.
[8]. Trần Phú Tài (2026), Artificial Intelligence and the Challenge of Protecting Privacy in Legal Consultancy Services in Viet Nam, VNU Journal of Science: Legal Studies, Vol. 42, No. 2, pp.1-18.
[9]. CECODES, RTA & UNDP (2025), The 2024 Viet Nam Provincial Governance and Public Administration Performance Index (PAPI 2024): Measuring Citizens’ Experiences, Hà Nội, phần E-Governance.
[10]. Wintersteiger, L., Morse, S., Olatokun, M. & Morris, C. J. (2021), sđd, pp.5, 12-13.
[11]. Bộ Tư pháp (2026), Bản so sánh Dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) với Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật số 14/2012/QH13, tr.1-2.
[12]. Phụ lục rà soát văn bản quy phạm pháp luật có liên quan đến dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi), Báo cáo số 400/BC-BTP ngày 08/6/2026 của Bộ Tư pháp tổng kết việc thi hành Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật, tr.8.
[13]. Phụ lục VIII: Những vướng mắc, bất cập của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật, các văn bản hướng dẫn thi hành và đề xuất hướng sửa đổi, bổ sung, Báo cáo số 400/BC-BTP, tr.1-2.
[14]. Phụ lục VIII, Báo cáo số 400/BC-BTP, tr.1, 4-5.
[15]. Nguyễn Đức Tưởng (2025), Những vấn đề cần giải quyết khi chuyển đổi số trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật Việt Nam hiện nay, https://pbgdpl.gov.vn/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=2806&l=Nghiencuutraodoi, truy cập ngày 05/6/2026.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bộ Tư pháp (2026), Bản so sánh Dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) với Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật số 14/2012/QH13, Hà Nội.
2. Báo cáo số 400/BC-BTP ngày 08/6/2026 của Bộ Tư pháp về tổng kết việc thi hành Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật.
3. Chính phủ (2026), Tờ trình số 431/TTr-CP về dự án Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi).
4. CECODES, RTA & UNDP (2025), The 2024 Viet Nam Provincial Governance and Public Administration Performance Index (PAPI 2024): Measuring Citizens’ Experiences, Hà Nội.
5. Đoàn Văn Nhật (2022), Quan hệ pháp luật trong kỷ nguyên số, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 10(458), tháng 5/2022.
6. Lê Vệ Quốc (2023), Chuyển đổi số trong phổ biến, giáo dục pháp luật, những vấn đề đặt ra cho Việt Nam, https://pbgdpl. gov.vn/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx? ItemID=2776&l=Nghiencuutraodoi, truy cập ngày 05/6/2026.
7. Nguyễn Đức Tưởng (2025), Những vấn đề cần giải quyết khi chuyển đổi số trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật Việt Nam hiện nay, https://pbgdpl.gov.vn/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=2806&l=Nghiencuutraodoi, truy cập ngày 05/6/2025.
8. OECD (2024), Recommendation of the Council on Artificial Intelligence, OECD/LEGAL/0449.
9. Otanazarov Kamronbek A’zambek o‘g‘li (2025), The Role of Digital Platforms in Improving Legal Literacy Among Young People, Journal of Community, Law and Diplomacy Sciences, Vol. 2, No. 3.
10. Serah, Y. A., Jha, G. K., Purwanto, Sirait, R. A. M. & Astono, A. (2025), Raising Public Legal Awareness in the Digital Age: Global Practices and Indonesia’s Path Forward, Journal of Law and Legal Reform, Vol. 6, Issue 1.
11. Trần Phú Tài (2026), Artificial Intelligence and the Challenge of Protecting Privacy in Legal Consultancy Services in Viet Nam, VNU Journal of Science: Legal Studies, Vol. 42, No. 2.
12. UNESCO (2021), Recommendation on the Ethics of Artificial Intelligence, Paris.
13. Wintersteiger, L., Morse, S., Olatokun, M. & Morris, C. J. (2021), Effectiveness of Public Legal Education initiatives: A literature review, Legal Services Board, London.
(Nguồn: Ấn phẩm chuyên sâu “Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới”, xuất bản năm 2026)