Thứ sáu 07/08/2026 02:58
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật

Tóm tắt: Sự phát triển của nền tảng số, mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo tạo sinh đang làm thay đổi phương thức phổ biến, giáo dục pháp luật, đồng thời, đặt ra nhiều thách thức trong kiểm soát thông tin pháp luật trên môi trường số. Bên cạnh việc mở rộng khả năng tiếp cận pháp luật của người dân, tình trạng lan truyền thông tin pháp luật sai lệch, thiếu kiểm chứng hoặc được tạo sinh bởi hệ thống trí tuệ nhân tạo đang ảnh hưởng đến hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật và quyền tiếp cận thông tin pháp luật chính xác. Trên cơ sở phân tích các vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng quy định và thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam, nghiên cứu phân tích bất cập trong kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và bảo đảm chính xác của thông tin pháp luật trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật.

Từ khóa: Thông tin pháp luật; nền tảng số; phổ biến, giáo dục pháp luật; trí tuệ nhân tạo tạo sinh; chuyển đổi số.

Đặt vấn đề

Việc đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia đã và đang tạo ra những thay đổi căn bản trong phương thức tiếp cận, khai thác và truyền tải thông tin, trong đó có thông tin pháp luật và hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật. Nếu trước đây thông tin pháp luật được truyền đạt thông qua các cơ quan nhà nước, cơ sở giáo dục, báo chí hoặc các hình thức tuyên truyền trực tiếp thì hiện nay, nền tảng số, mạng xã hội và các ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trở thành những kênh tiếp cận pháp luật phổ biến đối với người dân. Thay đổi này mở rộng khả năng tiếp cận thông tin pháp luật, giảm chi phí phổ biến và nâng cao chất lượng, hiệu quả truyền thông pháp luật trong xã hội.

Tuy nhiên, cùng với những lợi ích mang lại, môi trường số làm gia tăng nguy cơ lan truyền thông tin pháp luật sai lệch, thiếu kiểm chứng hoặc bị cắt ghép khỏi bối cảnh pháp lý ban đầu[1]. Đặc biệt, sự xuất hiện của AI tạo sinh tạo ra khả năng tự động tạo lập và cung cấp thông tin pháp luật với quy mô lớn, đặt ra những thách thức mới đối với hoạt động quản lý nhà nước và bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật chính xác của người dân. Trong khi đó, pháp luật Việt Nam chưa hình thành cơ chế hoàn chỉnh kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số và xử lý các rủi ro phát sinh từ công nghệ số và AI. Vì vậy, việc nghiên cứu một cách có hệ thống các vấn đề lý luận và pháp lý về kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu nhận diện những khoảng trống và hạn chế của pháp luật về phổ biến giáo dục pháp luật hiện hành, từ đó, cung cấp luận cứ khoa học cho hoàn thiện pháp luật, nâng cao chất lượng, hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật và bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật chính xác, đáng tin cậy của người dân trong môi trường số.

1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật

Sự phát triển của các nền tảng số không chỉ mở rộng khả năng tiếp cận thông tin pháp luật mà còn làm gia tăng nguy cơ xuất hiện thông tin thiếu chính xác, lỗi thời hoặc bị xuyên tạc. Điều này đòi hỏi phải nghiên cứu đầy đủ về khái niệm, bản chất và vai trò của hoạt động kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số, làm cơ sở cho việc hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật.

1.1. Khái niệm của kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật

Hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật về bản chất là quá trình truyền tải và tiếp nhận thông tin pháp luật giữa các chủ thể trong xã hội nhằm nâng cao hiểu biết pháp luật, hình thành ý thức tuân thủ, tôn trọng và chấp hành pháp luật. Trong quá trình đó, thông tin pháp luật giữ vai trò là phương tiện trực tiếp để chuyển tải các quy định pháp luật đến người dân. Do vậy, hiệu quả của hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật không chỉ phụ thuộc vào khả năng tiếp cận thông tin mà còn phụ thuộc vào chất lượng của thông tin được cung cấp[2]. Thông tin pháp luật chỉ có thể thực hiện được chức năng định hướng nhận thức và hành vi khi bảo đảm tính chính xác, tính chính thống, tính đầy đủ và khả năng kiểm chứng.

Yêu cầu kiểm soát thông tin pháp luật tồn tại như một bộ phận không thể tách rời của hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật. Kiểm soát không chỉ nhằm ngăn ngừa hoặc xử lý các thông tin pháp luật sai lệch mà còn hướng tới bảo đảm người dân có thể tiếp cận nguồn thông tin pháp luật đáng tin cậy, chính xác, đúng với quy định pháp luật hiện hành.

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, hiện chưa có khái niệm chính thức về kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số. Tuy nhiên, khoản 3 Điều 11 Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 ghi nhận việc đăng tải thông tin pháp luật trên trang thông tin điện tử là một trong các hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật. Quy định này cho thấy, hoạt động cung cấp và truyền tải thông tin pháp luật trên môi trường số đã được pháp luật thừa nhận như phương thức thực hiện phổ biến, giáo dục pháp luật. Bên cạnh đó, pháp luật về giao dịch điện tử, dữ liệu số và công nghệ số hiện hành cũng tạo cơ sở pháp lý cho việc tạo lập, lưu trữ, chia sẻ và khai thác thông tin trong môi trường số[3]. Đây là những tiền đề quan trọng để xác định nội hàm của hoạt động kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số.

Từ cách tiếp cận trên, có thể hiểu: kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật là tổng thể các biện pháp pháp lý, kỹ thuật và quản lý được thực hiện nhằm bảo đảm chính xác, chính thống, đầy đủ, minh bạch và độ tin cậy của thông tin pháp luật được tạo lập, cung cấp, lưu trữ, chia sẻ và lan truyền trên các nền tảng số phục vụ hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật. Khái niệm này cho thấy, đối tượng của hoạt động kiểm soát không chỉ là các thông tin pháp luật sai lệch mà gồm toàn bộ quá trình hình thành, cung cấp, truyền tải và tiếp cận thông tin pháp luật trên môi trường số. Kiểm soát thông tin pháp luật không đồng nhất với hoạt động xử lý vi phạm hoặc gỡ bỏ thông tin sai sự thật, mà bao hàm xây dựng cơ chế bảo đảm tính xác thực của nguồn thông tin, trách nhiệm của chủ thể cung cấp thông tin và khả năng tiếp cận các nguồn thông tin pháp luật chính thống của người dân.

1.2. Đặc điểm của kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật

Hoạt động kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật có một số đặc điểm cơ bản sau:

Thứ nhất, đối tượng kiểm soát là thông tin có giá trị định hướng nhận thức và hành vi pháp lý. Khác với nhiều loại thông tin thông thường, thông tin pháp luật liên quan trực tiếp đến việc thực hiện quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của các chủ thể[4]. Do đó, thông tin pháp luật sai lệch có thể dẫn đến những quyết định hoặc hành vi không phù hợp với quy định của pháp luật.

Thứ hai, hoạt động kiểm soát được thực hiện đối với thông tin được tạo lập, cung cấp và lan truyền bởi nhiều chủ thể khác nhau. Bên cạnh cơ quan nhà nước, hiện thông tin pháp luật được cung cấp bởi tổ chức xã hội, cơ quan báo chí, doanh nghiệp công nghệ, người có ảnh hưởng trên mạng xã hội và cả các hệ thống AI[5]. Sự đa dạng của chủ thể cung cấp thông tin làm gia tăng tính phức tạp của hoạt động kiểm soát.

Thứ ba, hoạt động kiểm soát không chỉ hướng đến việc xử lý thông tin sai lệch mà còn bảo đảm khả năng tiếp cận thông tin pháp luật chính thống. Mục tiêu của kiểm soát thông tin pháp luật không đơn thuần là loại bỏ các thông tin không chính xác mà còn phải tạo điều kiện để người dân tiếp cận nhanh chóng, thuận tiện và hiệu quả đối với các nguồn thông tin pháp luật đáng tin cậy.

Thứ tư, hoạt động kiểm soát đòi hỏi sự kết hợp giữa công cụ pháp lý và công cụ công nghệ. Trong môi trường số, bảo đảm chất lượng thông tin pháp luật không chỉ dựa vào các biện pháp quản lý truyền thống mà cần hỗ trợ bởi các giải pháp công nghệ nhằm phát hiện, xác thực và kiểm chứng thông tin một cách kịp thời.

1.3. Vai trò của kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật

Nếu thông tin pháp luật là phương tiện trực tiếp truyền tải các quy định pháp luật đến người dân thì việc kiểm soát chất lượng của thông tin pháp luật là điều kiện quan trọng bảo đảm chất lượng, hiệu quả của hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật. Khi thông tin pháp luật được tạo lập và lan truyền nhanh trên các nền tảng số, kiểm soát thông tin pháp luật không chỉ là yêu cầu của quản lý nhà nước mà còn là điều kiện bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, nâng cao chất lượng, hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật và xây dựng môi trường pháp lý số minh bạch, cụ thể:

Thứ nhất, bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật chính xác của người dân. Quyền tiếp cận thông tin chỉ được bảo đảm đầy đủ khi người dân được tiếp cận những thông tin chính xác, đầy đủ, còn hiệu lực và có nguồn gốc rõ ràng[6]. Thông qua hoạt động kiểm soát, các thông tin pháp luật sai lệch, không chính xác hoặc đã hết hiệu lực được phát hiện, đính chính và xử lý kịp thời, qua đó, hạn chế nguy cơ người dân hình thành nhận thức pháp lý sai lệch hoặc đưa ra các quyết định dựa trên những căn cứ pháp lý không còn phù hợp, góp phần bảo đảm việc thực hiện đúng các quyền và nghĩa vụ theo quy định của pháp luật.

Thứ hai, nâng cao chất lượng, hiệu quả của hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật. Kiểm soát thông tin pháp luật bảo đảm nội dung được phổ biến phản ánh đúng quy định của pháp luật hiện hành, được cập nhật kịp thời và thống nhất giữa các chủ thể cung cấp thông tin. Nhờ đó, hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật không chỉ dừng lại ở việc truyền tải các quy định pháp luật mà nâng cao khả năng tiếp nhận, hiểu đúng và vận dụng pháp luật của người dân, góp phần hình thành ý thức tôn trọng pháp luật, xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật và nâng cao chất lượng, hiệu quả thực thi pháp luật trong xã hội.

Thứ ba, bảo đảm hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và thực thi pháp luật. Kiểm soát thông tin pháp luật tạo điều kiện để cơ quan nhà nước kịp thời phát hiện, xác minh, đính chính và xử lý các thông tin pháp luật sai lệch, xuyên tạc hoặc bị cắt ghép khỏi bối cảnh pháp lý, hạn chế nguy cơ lan truyền thông tin không chính xác trên không gian mạng[7]. Qua đó, bảo đảm việc áp dụng pháp luật thống nhất, phòng ngừa các hành vi vi phạm phát sinh do hiểu sai quy định pháp luật, đồng thời, củng cố niềm tin của người dân đối với hệ thống pháp luật và hoạt động của các cơ quan nhà nước.

Thứ tư, góp phần xây dựng môi trường thông tin pháp luật số minh bạch và thúc đẩy Nhà nước pháp quyền trong bối cảnh chuyển đổi số. Kiểm soát thông tin pháp luật là tiền đề quan trọng để hình thành môi trường thông tin pháp luật an toàn, minh bạch và đáng tin cậy, tạo cơ sở cho việc phát triển hệ sinh thái pháp luật số và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia. Đồng thời, hoạt động này góp phần tăng cường tính công khai, minh bạch trong hoạt động của cơ quan nhà nước, bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của người dân và đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong kỷ nguyên số.

2. Thực trạng quy định pháp luật về kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật

Mặc dù Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật liên quan đến quản lý thông tin trên môi trường số, chuyển đổi số và phổ biến, giáo dục pháp luật, tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của nền tảng số và AI tạo sinh đặt ra những thách thức vượt ra ngoài phạm vi điều chỉnh của pháp luật hiện hành.

2.1. Thiếu khung pháp lý chuyên biệt đối với thông tin pháp luật trên nền tảng số

Hiện, hoạt động kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số được điều chỉnh gián tiếp thông qua nhiều văn bản khác nhau như Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012, Luật An ninh mạng năm 2025, Luật Giao dịch điện tử năm 2023, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025… và các văn bản về quản lý thông tin điện tử. Đặc biệt, dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)[8] (dự thảo Luật) đã bổ sung các quy định về phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số tại Điều 11, tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc triển khai hoạt động này trong bối cảnh chuyển đổi số. Tuy nhiên, các quy định này chủ yếu điều chỉnh hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật nói chung, trong khi các vấn đề liên quan đến thông tin pháp luật trên nền tảng số được quy định tản mát ở nhiều văn bản khác nhau.

Về bản chất, thông tin pháp luật là loại thông tin gắn trực tiếp với việc xác lập, thực hiện và bảo vệ quyền, nghĩa vụ pháp lý của cá nhân, tổ chức. Khác với các loại thông tin thông thường, việc tiếp nhận thông tin pháp luật sai lệch có thể dẫn đến những hành vi vi phạm pháp luật, làm phát sinh thiệt hại về tài sản, quyền lợi hoặc ảnh hưởng đến trật tự quản lý nhà nước[9]. Tuy nhiên, pháp luật chưa xây dựng tiêu chí thống nhất để nhận diện thông tin pháp luật chính thống, chưa có cơ chế xác thực nguồn thông tin pháp luật do cơ quan nhà nước có thẩm quyền công bố và chưa có cơ chế nhận diện đối với các chủ thể thực hiện hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật chính thức trên môi trường số. Điều này làm gia tăng khó khăn trong việc phân biệt giữa thông tin pháp luật chính thống với các nội dung bình luận, phân tích hoặc chia sẻ của các tổ chức, cá nhân trên không gian mạng. Khoảng trống này dẫn đến nhiều cá nhân tự xây dựng các kênh mạng xã hội chuyên cung cấp nội dung pháp luật nhưng không chịu bất kỳ yêu cầu nào về trình độ chuyên môn hoặc trách nhiệm nghề nghiệp. Để thu hút người xem, không ít nội dung được xây dựng theo hướng đơn giản hóa quá mức hoặc cắt ghép quy định pháp luật nhằm tạo sự tranh cãi.

Thời gian qua, ghi nhận nhiều trường hợp thông tin sai lệch liên quan đến chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước được lan truyền rộng rãi trên nền tảng số. Ví dụ: khi triển khai lộ trình sử dụng xăng sinh học E10, mạng xã hội xuất hiện nhiều thông tin không chính thống cho rằng xăng E10 gây hỏng động cơ, không phù hợp với xe máy đang lưu hành hoặc sẽ được áp dụng bắt buộc đối với mọi loại phương tiện[10]. Mặc dù các thông tin này không phản ánh đầy đủ, chính xác nội dung về xăng sinh học E10 và đã được cơ quan quản lý cùng các doanh nghiệp nhiều lần đính chính, nhưng, vẫn tạo ra tâm lý nghi ngờ, lo ngại trong một bộ phận người dân. Tương tự, trong quá trình triển khai tài khoản định danh điện tử VNeID và căn cước công dân gắn chip, nhiều thông tin sai lệch như “không kích hoạt VNeID sẽ bị xử phạt” hoặc “mọi giao dịch dân sự bắt buộc phải thực hiện qua VNeID” được chia sẻ, lan truyền với tốc độ lớn trước khi cơ quan chức năng có thẩm quyền lên tiếng bác bỏ[11]. Phần lớn các thông tin này được trình bày dưới dạng “giải thích pháp luật”, “phân tích chính sách” hoặc “chia sẻ kinh nghiệm cá nhân”. Điều này làm cho cơ quan quản lý gặp khó khăn trong xác định ranh giới giữa quyền tự do ngôn luận với hành vi cung cấp thông tin pháp luật sai lệch.

Tiếp cận từ góc độ học thuật, sự phát triển của môi trường số làm thay đổi căn bản phương thức tạo lập, cung cấp và lan truyền thông tin pháp luật. Nếu như trước đây cơ quan nhà nước giữ vai trò chủ yếu trong cung cấp thông tin pháp luật thì hiện nay bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào cũng có thể tạo lập và chia sẻ nội dung pháp luật trên các nền tảng số với phạm vi ảnh hưởng rộng. Điều này đòi hỏi pháp luật không chỉ mở rộng phương thức phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số, mà còn phải xây dựng cơ chế bảo đảm tính chính thống, tính xác thực và độ tin cậy của thông tin pháp luật, qua đó, nâng cao hiệu quả tiếp cận và thực hiện pháp luật của người dân.

2.2. Trách nhiệm và cơ chế quản trị của nền tảng số đối với thông tin pháp luật sai lệch

Một trong những thay đổi căn bản của môi trường số là sự dịch chuyển vai trò của nền tảng số trong quá trình tạo lập, phân phối và lan truyền thông tin pháp luật. Trong mô hình truyền thông truyền thống, báo chí và cơ quan truyền thông thực hiện công tác biên tập trước khi công bố thông, tuy nhiên, trên nền tảng số, phần lớn nội dung được tạo lập bởi người sử dụng và được phân phối thông qua thuật toán hệ thống. Theo cách tiếp cận truyền thống của pháp luật Việt Nam, nền tảng số chủ yếu được nhìn nhận là chủ thể trung gian cung cấp hạ tầng kỹ thuật, còn trách nhiệm đối với nội dung thuộc về người tạo lập và đăng tải thông tin[12]. Cách tiếp cận này phù hợp khi nền tảng đóng vai trò lưu trữ hoặc truyền dẫn dữ liệu. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của công nghệ số, vai trò của nền tảng thay đổi đáng kể, đòi hỏi phải xem xét phạm vi trách nhiệm pháp lý của các chủ thể trong môi trường số.

Trên thực tế, các nền tảng số không đơn thuần thực hiện chức năng lưu trữ hoặc truyền dẫn thông tin mà trực tiếp quyết định phạm vi tiếp cận của người sử dụng thông qua các thuật toán do hệ thống đề xuất, xếp hạng và cá nhân hóa nội dung. Cơ chế vận hành này làm cho mức độ lan truyền của thông tin pháp luật không hoàn toàn phụ thuộc vào giá trị pháp lý hay tính chính xác của thông tin mà chịu tác động bởi khả năng thu hút sự chú ý và tạo tương tác của nội dung. Những thông tin được trình bày dưới dạng tiêu đề gây sốc, diễn giải đơn giản hóa hoặc cắt ghép quy định pháp luật thường có khả năng tiếp cận người dùng nhanh hơn so với các nguồn thông tin pháp luật chính thống.

Thời gian qua, nhiều video và bài viết trên mạng xã hội sử dụng các tiêu đề như: “Cảnh sát giao thông không có quyền giữ xe”, “Người dân có quyền từ chối mọi yêu cầu kiểm tra” hoặc “Quy định mới cho phép không phải nộp loại thuế này” để thu hút lượt xem và chia sẻ[13]. Mặc dù, nội dung chỉ phản ánh một phần quy định pháp luật hoặc diễn giải sai bản chất của quy định, các thông tin này vẫn được lan truyền với tốc độ rất lớn trước khi cơ quan nhà nước kịp thời đính chính hoặc yêu cầu xử lý. Thực trạng này cho thấy, tác động của thuật toán phân phối nội dung trở thành yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số.

Tuy nhiên, trách nhiệm đầu tiên đối với tính hợp pháp và tính chính xác của thông tin pháp luật thuộc về chủ thể tạo lập và đăng tải nội dung. Đây là nguyên tắc bảo đảm quyền tự do ngôn luận gắn với trách nhiệm pháp lý của người cung cấp thông tin, đồng thời, tránh việc chuyển toàn bộ trách nhiệm sang nền tảng số. Vì vậy, không thể coi nền tảng là chủ thể chịu trách nhiệm đối với mọi nội dung do người sử dụng đăng tải hoặc buộc nền tảng phải thực hiện cơ chế kiểm duyệt trước đối với toàn bộ thông tin được công bố trên môi trường số.

2.3. Khoảng trống pháp luật về quản trị AI tạo sinh trong hoạt động cung cấp thông tin pháp luật

Sự phát triển nhanh chóng của AI tạo sinh làm thay đổi căn bản phương thức tiếp cận của người dân trong khai thác và sử dụng thông tin pháp luật. Nếu mạng xã hội làm thay đổi tốc độ và phạm vi lan truyền thông tin pháp luật thì AI tạo sinh tác động trực tiếp đến quá trình hình thành nội dung thông tin. Khác với công cụ tìm kiếm truyền thống chỉ hỗ trợ truy xuất các văn bản hoặc nguồn dữ liệu có sẵn, AI tạo sinh có khả năng tổng hợp, phân tích và diễn giải các quy định pháp luật để tạo ra câu trả lời hoàn chỉnh đối với các yêu cầu của người sử dụng[14]. Điều này làm cho AI ngày càng được sử dụng như một công cụ hỗ trợ phổ biến trong hoạt động tra cứu pháp luật, tìm hiểu thủ tục hành chính, soạn thảo văn bản và giải đáp các vấn đề pháp lý cơ bản.

Tuy nhiên, nghiên cứu cho rằng, AI tạo sinh không phải là chủ thể của quan hệ pháp luật và cũng không phải là chủ thể đưa ra quyết định pháp lý. AI tạo sinh chỉ là công cụ hỗ trợ xử lý dữ liệu và tạo lập nội dung trên cơ sở mô hình học máy được huấn luyện từ tập dữ liệu đầu vào. Giá trị pháp lý của thông tin do AI tạp sinh cung cấp không phát sinh từ bản thân hệ thống AI tạo sinh mà phụ thuộc vào việc kiểm chứng, đánh giá và sử dụng thông tin của con người. Vì vậy, trách nhiệm pháp lý cuối cùng đối với việc sử dụng kết quả do AI tạo sinh tạo ra vẫn thuộc về tổ chức, cá nhân phát triển, vận hành hoặc trực tiếp sử dụng hệ thống AI tạo sinh trong từng trường hợp cụ thể. Việc xác định đúng bản chất này có ý nghĩa quan trọng trong xây dựng cơ chế quản trị AI tạo sinh, tránh quan điểm coi AI tạo sinh là chủ thể độc lập hoặc thay thế con người trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật.

Mặc dù đem lại nhiều lợi ích trong nâng cao khả năng tiếp cận thông tin pháp luật, AI tạo sinh vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro do phương thức hoạt động dựa trên mô hình dự đoán xác suất ngôn ngữ thay vì quá trình suy luận pháp lý. Vì vậy, hệ thống có thể tạo ra hiện tượng “ảo giác pháp lý”, có nghĩa là viện dẫn văn bản quy phạm pháp luật không tồn tại, trích dẫn sai điều khoản, sử dụng quy định đã hết hiệu lực hoặc đưa ra kết luận pháp lý thiếu chính xác nhưng được trình bày dưới hình thức có tính thuyết phục cao[15]. Không giống sai sót của con người thường xuất phát từ việc hiểu hoặc áp dụng sai pháp luật, sai lệch do AI tạo sinh có thể được tạo lập với quy mô lớn, lan truyền nhanh và người sử dụng khó nhận biết nếu không đối chiếu với nguồn pháp luật chính thống.

Quốc tế đã ghi nhận nhiều vụ việc phản ánh rõ rủi ro này. Điển hình là vụ Mata v. Avianca tại Hoa Kỳ năm 2023[16], trong đó, luật sư sử dụng nội dung do ChatGPT tạo ra để xây dựng lập luận tố tụng nhưng các án lệ được viện dẫn hoàn toàn không tồn tại. Vụ việc trở thành một dấu mốc quan trọng trong nghiên cứu về trách nhiệm pháp lý khi sử dụng AI trong lĩnh vực pháp luật, đồng thời, AI không thể thay thế hoạt động kiểm chứng của con người. Tại Việt Nam, dù chưa ghi nhận các vụ việc gây hậu quả nghiêm trọng tương tự, việc sử dụng AI để tra cứu pháp luật, tìm hiểu thủ tục hành chính, soạn thảo đơn từ hoặc giải đáp các vấn đề pháp lý đang gia tăng nhanh chóng, làm cho nguy cơ lan truyền thông tin pháp luật sai lệch thông qua AI trở thành một vấn đề cần được quan tâm trong quá trình hoàn thiện pháp luật.

Từ góc độ pháp luật, mặc dù, Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 đã thiết lập các nguyên tắc và yêu cầu chung về quản trị AI, nhưng Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 và các văn bản có liên quan chưa quy định cụ thể về việc ứng dụng AI tạo sinh trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật cũng như cơ chế kiểm soát chất lượng thông tin pháp luật do AI cung cấp. Pháp luật hiện hành cũng chưa quy định cụ thể về nghĩa vụ công khai hoặc truy xuất nguồn dữ liệu pháp luật được sử dụng để huấn luyện, cập nhật hệ thống AI tạo sinh; cơ chế nhận diện hoặc gắn nhãn đối với nội dung do AI tạo sinh tạo ra; yêu cầu kiểm chứng, cảnh báo về mức độ tin cậy của thông tin pháp luật; cũng như trách nhiệm pháp lý của nhà phát triển, đơn vị vận hành và người sử dụng khi AI tạo sinh cung cấp thông tin pháp luật không chính xác, gây thiệt hại cho cá nhân, tổ chức. Do đó, cần tiếp tục hoàn thiện các quy định chuyên ngành nhằm cụ thể hóa việc quản trị AI tạo sinh trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật, bảo đảm nguyên tắc giám sát của con người, tính minh bạch, khả năng truy xuất nguồn dữ liệu và trách nhiệm giải trình, qua đó, phát huy vai trò hỗ trợ của AI mà không thay thế con người trong giải thích, áp dụng và phổ biến pháp luật.

3. Một số đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật về kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật

Trên cơ sở những bất cập đã phân tích, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật về kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số. Cụ thể:

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện cơ chế bảo đảm tính xác thực và độ tin cậy của thông tin pháp luật trên môi trường số. Dự thảo Luật đã có bước tiến quan trọng khi mở rộng các hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số tại Điều 11, tạo cơ sở pháp lý cho việc triển khai hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số. Để các quy định này phát huy hiệu quả trên thực tế, cần tiếp tục cụ thể hóa trong văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành (sau khi được Quốc hội thông qua) (văn bản hướng dẫn thi hành) theo hướng xây dựng cơ chế bảo đảm tính xác thực, tính chính thống và độ tin cậy của thông tin pháp luật trên môi trường số. Theo đó, cần quy định thống nhất tiêu chí nhận diện thông tin pháp luật chính thống và cơ chế xác thực nguồn thông tin do cơ quan nhà nước có thẩm quyền công bố; xác định trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong việc công bố, cập nhật, rà soát và đính chính kịp thời thông tin pháp luật trên các cổng thông tin điện tử, nền tảng số và các kênh truyền thông chính thức, đồng thời, có cơ chế cảnh báo đối với nội dung phổ biến pháp luật dựa trên văn bản đã hết hiệu lực hoặc được sửa đổi, bổ sung. Thiết lập cơ chế nhận diện các tài khoản, kênh hoặc nền tảng thực hiện hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật chính thức và quy định cơ chế phối hợp giữa cơ quan nhà nước với doanh nghiệp cung cấp nền tảng số trong việc xác thực, cảnh báo và xử lý thông tin pháp luật sai lệch theo quy định của pháp luật.

Thứ hai, hoàn thiện quy định về trách nhiệm của nền tảng số trong kiểm soát thông tin pháp luật. Theo đó, cần bổ sung quy định về trách nhiệm của nền tảng số trong dự thảo Luật hoặc văn bản hướng dẫn thi hành cần xác định rõ trách nhiệm quản trị của nền tảng trong hoạt động cung cấp và lan truyền thông tin pháp luật trên môi trường số. Nền tảng số không có trách nhiệm kiểm duyệt trước toàn bộ nội dung do người sử dụng đăng tải, nhưng phải thực hiện các nghĩa vụ quản trị phù hợp với vai trò trung gian của mình. Theo đó, cần quy định trách nhiệm của nền tảng số trong việc: (i) tiếp nhận và xử lý kịp thời yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đối với thông tin pháp luật sai lệch; (ii) ưu tiên hiển thị nguồn thông tin pháp luật chính thống khi người dùng tra cứu các nội dung pháp luật; (iii) thiết lập cơ chế cảnh báo hoặc gắn nhãn đối với thông tin pháp luật chưa được kiểm chứng hoặc có dấu hiệu sai lệch; (iv) công khai chính sách quản trị và nguyên tắc phân phối thông tin pháp luật; (v) lưu trữ, cung cấp thông tin phục vụ hoạt động thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm theo quy định của pháp luật.

Việc hoàn thiện các quy định này góp phần nâng cao trách nhiệm xã hội của nền tảng số, tăng cường tính minh bạch trong hoạt động phân phối thông tin pháp luật và hạn chế nguy cơ lan truyền thông tin pháp luật sai lệch trên không gian mạng, qua đó, bảo đảm tốt hơn quyền tiếp cận thông tin pháp luật chính xác của người dân.

Thứ ba, hoàn thiện cơ chế quản trị AI trong hoạt động cung cấp thông tin pháp luật. Dự thảo Luật hoặc văn bản hướng dẫn thi hành cần bổ sung các quy định về việc ứng dụng AI trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trên cơ sở thống nhất với Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025. Theo đó, cần xác định AI chỉ là công cụ hỗ trợ cung cấp thông tin pháp luật, không thay thế con người trong giải thích, áp dụng pháp luật và không làm thay đổi trách nhiệm pháp lý của cơ quan, tổ chức, cá nhân sử dụng kết quả do AI tạo ra. Đồng thời, cần quy định các yêu cầu đối với hệ thống AI cung cấp thông tin pháp luật, gồm: (i) bảo đảm sự giám sát của con người đối với kết quả do AI tạo ra; (ii) bảo đảm khả năng truy xuất nguồn dữ liệu pháp luật và nhận diện rõ nội dung do AI tạo sinh tạo ra; (iii) cập nhật kịp thời các văn bản quy phạm pháp luật mới, được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế; (iv) quy định trách nhiệm của tổ chức phát triển, đơn vị vận hành và chủ thể sử dụng AI khi thông tin pháp luật do AI cung cấp không chính xác, gây thiệt hại cho cá nhân, tổ chức.

Kết luận

Trong bối cảnh chuyển đổi số, thông tin pháp luật trên nền tảng số trở thành kênh phổ biến, giáo dục pháp luật quan trọng, đồng thời, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc kiểm soát nhằm bảo đảm tính chính xác, tin cậy và thống nhất của thông tin được cung cấp đến người dân. Nghiên cứu chỉ ra những khoảng trống của pháp luật Việt Nam trong điều chỉnh hoạt động kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số, đồng thời, đưa ra đề xuất, kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật theo hướng bổ sung khung pháp lý, xác định rõ trách nhiệm của các chủ thể liên quan và hoàn thiện cơ chế quản trị đối với hoạt động cung cấp thông tin pháp luật bằng AI. Trong thời gian tới, cùng với sự phát triển của AI và các nền tảng số, pháp luật về kiểm soát thông tin pháp luật cần tiếp tục được nghiên cứu, hoàn thiện theo hướng thích ứng với sự thay đổi của công nghệ.

Nguyễn Đắc Triết

Khoa Luật, Trường Đại học Sài Gòn

Ảnh: Internet

[1]. Nguyễn Văn Nguyên (2024), Thực trạng tin giả, tin sai sự thật trên mạng xã hội và giải pháp, https://danchuphapluat.vn/thuc-trang-tin-gia-tin-sai-su-that-tren-mang-xa-hoi va-giai-phap-2423.html, truy cập ngày 21/7/2026.

[2]. Mai Thị Thanh Thủy (2025), Khái niệm, cơ sở của phổ biến, giáo dục pháp luật, https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Giao-duc/Luat-pho-bien-giao-duc-phap-luat-2012-142765.aspx, truy cập ngày 21/7/2026.

[3]. Nguyễn Lê Hằng (2026), Luật Chuyển đổi số cơ sở pháp lý thống nhất cho hoạt động chuyển đổi số ở Việt Nam, https://stp.laocai.gov.vn/chuyen-doi-so/luat-chuyen-doi-so-co-so-phap-ly-thong-nhat-cho-hoat-dong-chuyen-doi-so-o-viet-nam-1562070, truy cập ngày 21/7/2026.

[4]. Lưu Đức Quang (2013), Quyền và nghĩa vụ của công dân do hiến pháp và luật quy định - nhận diện từ lý luận và tình huống, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, số 14 (246), tháng 7/2013, tr.17.

[5]. Lê Thị Hồng Hạnh (2024), Đảm bảo quyền tiếp cận thông tin pháp luật của người dân tộc thiểu số trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Kỳ 2 (415), tháng 10/2024, tr.45.

[6]. Lê Tùng Sơn, Phạm Thị Thảo (2021), Quyền tiếp cận thông tin và những biện pháp bảo đảm tiếp cận thông tin theo quy định của Luật thư viện, Tạp chí Thông tin và Tư liệu, số 3/2021, tr.15-16.

[7]. Chu Bình Minh (2026), Nâng cao hiệu quả truyền thông tư pháp của ngành Kiểm sát nhân dân nhằm phản bác các thông tin xấu độc trên không gian mạng, https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/03/23/nang-cao-hieu-qua-truyen-thong-tu-phap-cua-nganh-kiem-sat-nhan-dan-nham-phan-bac-cac-thong-tin-xau-doc-tren-khong-gian-mang/, truy cập ngày 21/7/2026.

[8]. Dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) trình Quốc hội kèm theo Tờ trình số 431/TTr-CP ngày 24/7/2026.

[9]. Nguyễn Văn Nguyên (2024), tlđd.

[10]. Ngọc An (2026), Bộ Công Thương giải đáp việc xe hỏng do dùng xăng E10, hiện tượng xe “không bốc”, https://tuoitre.vn/bo-cong-thuong-giai-dap-viec-xe-hong-do-dung-xang-e10-hien-tuong-xe-khong-boc-20260529194936206.htm, truy cập ngày 21/7/2026.

[11]. Bộ Công an (2025), Người phát ngôn Bộ Công an thông tin về việc xử lý các thông tin thất thiệt trên không gian mạng và triển khai ứng dụng VNEID, https://bocongan.gov.vn/bai-viet/nguoi-phat-ngon-bo-cong-an-thong-tin-ve-viec-xu-ly-cac-thong-tin-that-thiet-tren-khong-gian-mang-va-trien-khai-ung-dung-vneid-d2-t43111, truy cập ngày 21/7/2026.

[12]. Ánh Dương (2022), Quản lý DN cung cấp dịch vụ trung gian và kinh nghiệm của một số quốc gia, https://vjst.vn/quan-ly-dn-cung-cap-dich-vu-trung-gian-va-kinh-nghiem-cua-mot so-quoc-gia-19370.html, truy cập ngày 21/7/2026.

[13]. An Thinh (2026), Đăng video, bình luận sai lệch về CSGT trên mạng, nhiều trường hợp bị xử phạt, https://vtv.vn/dang-video-binh-luan-sai-lech-ve-csgt-tren-mang-nhieu-truong-hop-bi-xu-phat-100260316215010445.htm, truy cập ngày 21/7/2026.

[14]. VNECONOMY (2023), Khác biệt cơ bản giữa AI tạo sinh và AI truyền thống?, https://vneconomy.vn/techconnect/khac-biet-co-ban-giua-ai-tao-sinh-va-ai-truyen thong.htm, truy cập ngày 21/7/2026.

[15]. Matthew Dahl, Varun Magesh, Mirac Suzgun, Daniel E. Ho (2024), Large Legal Fictions: Profiling Legal Hallucinations in Large Language Models, Journal of Legal Analysis, No. 1/2024, p.75, https://doi.org/10.1093/jla/laae003.

[16]. Mata v. Avianca, Inc., No. 22-cv-1461 (PKC), 678 F. Supp. 3d 443, 448-50 (S.D.N.Y. June 22, 2023).

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. An Thinh (2026), Đăng video, bình luận sai lệch về cảnh sát giao thông trên mạng, nhiều trường hợp bị xử phạt, https://vtv.vn/dang-video-binh-luan-sai-lech-ve-csgt-tren-mang-nhieu-truong-hop-bi-xu-phat-100260316215010445.htm, truy cập ngày 21/7/2026.

2. Ánh Dương (2022), Quản lý doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian và kinh nghiệm của một số quốc gia, https://vjst.vn/quan-ly-dn-cung-cap-dich-vu-trung-gian-va-kinh-nghiem-cua-mot-so-quoc-gia-19370.html, truy cập ngày 21/7/2026.

3. Bộ Công an (2025), Người phát ngôn Bộ Công an thông tin về việc xử lý các thông tin thất thiệt trên không gian mạng và triển khai ứng dụng VNEID, https://bocongan.gov.vn/bai-viet/nguoi-phat-ngon-bo-cong-an-thong-tin-ve-viec-xu-ly-cac-thong-tin-that-thiet-tren-khong-gian-mang-va-trien-khai-ung-dung-vneid-d2-t43111, truy cập ngày 21/7/2026.

4. Chu Bình Minh (2026), Nâng cao hiệu quả truyền thông tư pháp của ngành Kiểm sát nhân dân nhằm phản bác các thông tin xấu độc trên không gian mạng, https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/03/23/nang-cao-hieu-qua-truyen-thong-tu-phap-cua-nganh-kiem-sat-nhan-dan-nham-phan-bac-cac-thong-tin-xau-doc-tren-khong gian-mang/, truy cập ngày 21/7/2026.

5. James H. Curlin IV (2025), ChatGPT Didn’t Write This . . . or Did It? The Emergence of Generative AI in the Legal Field and Lessons from Mata v. Avianca, Arkansas Law Review, Vol. 78, No. 1/2025.

6. Lê Thị Hồng Hạnh (2024), Đảm bảo quyền tiếp cận thông tin pháp luật của người dân tộc thiểu số trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Kỳ 2 (415), tháng 10/2024.

7. Lê Tùng Sơn, Phạm Thị Thảo (2021), Quyền tiếp cận thông tin và những biện pháp bảo đảm tiếp cận thông tin theo quy định của Luật thư viện, Tạp chí Thông tin và Tư liệu, số 3/2021.

8. Lưu Đức Quang (2013), Quyền và nghĩa vụ của công dân do hiến pháp và luật quy định - nhận diện từ lý luận và tình huống, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, số 14 (246), tháng 7/2013.

9. Mai Thị Thanh Thủy (2025), Khái niệm, cơ sở của phổ biến, giáo dục pháp luật, https://thuvienphapluat. vn/van-ban/Giao-duc/Luat-pho-bien giao-duc-phap-luat-2012-142765. aspx, truy cập ngày 21/7/2026.

10. Mata v. Avianca, Inc., No. 22 cv-1461 (PKC), 678 F. Supp. 3d 443, 448-50 (S.D.N.Y. June 22, 2023).

11. Matthew Dahl, Varun Magesh, Mirac Suzgun, Daniel E. Ho (2024), Large Legal Fictions: Profiling Legal Hallucinations in Large Language Models, Journal of Legal Analysis, No. 1/2024.

12. Ngọc An (2026), Bộ Công Thương giải đáp việc xe hỏng do dùng xăng E10, hiện tượng xe “không bốc”, https://tuoitre.vn/bo-cong-thuong-giai-dap-viec-xe-hong-do-dung-xang-e10-hien-tuong-xe-khong-boc-20260529194936206.htm, truy cập ngày 21/7/2026.

13. Nguyễn Lê Hằng (2026), Luật Chuyển đổi số cơ sở pháp lý thống nhất cho hoạt động chuyển đổi số ở Việt Nam, https://stp.laocai.gov.vn/chuyen-doi-so/luat-chuyen-doi-so-co-so-phap-ly-thong-nhat-cho-hoat-dong-chuyen-doi-so-o-viet-nam-1562070, truy cập ngày 21/7/2026.

14. Nguyễn Văn Nguyên (2024), Thực trạng tin giả, tin sai sự thật trên mạng xã hội và giải pháp, https://danchuphapluat.vn/thuc-trang-tin-gia-tin-sai-su-that-tren-mang-xa-hoi-va-giai-phap-2423.html, truy cập ngày 21/7/2026.

15. VNECONOMY (2023), Khác biệt cơ bản giữa AI tạo sinh và AI truyền thống?, https://vneconomy.vn/techconnect/khac-biet-co-ban-giua-ai-tao-sinh-va-ai-truyen-thong.htm, truy cập ngày 21/7/2026.

(Nguồn: Ấn phẩm chuyên sâu “Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới”, xuất bản năm 2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Nâng cao trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật

Nâng cao trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật

Tóm tắt: Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 đã xác định rõ trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật. Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cải cách tư pháp và chuyển đổi số quốc gia, vai trò này ngày càng trở nên quan trọng. Nghiên cứu phân tích cơ sở chính trị, pháp lý, thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn triển khai công tác phổ biến, giáo dục pháp luật của Tòa án nhân dân; trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện hoạt động này trong hệ thống Tòa án nhân dân.
Danh sách văn bản mới cập nhật tháng 7/2026

Danh sách văn bản mới cập nhật tháng 7/2026

(Cập nhật bởi LuatVietnam.vn)
Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam[1]

Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam[1]

Tóm tắt: Mô hình chính quyền địa phương hai cấp được triển khai ở Việt Nam từ ngày 01/7/2025 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quá trình đổi mới tổ chức bộ máy nhà nước theo hướng tinh, gọn, tăng cường phân quyền, phân cấp và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị địa phương. Nghiên cứu phân tích các cơ hội và thách thức trong quá trình triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam, làm rõ những vấn đề đặt ra trong hoàn thiện thể chế, bảo đảm nguồn lực và nâng cao năng lực quản trị địa phương, từ đó, đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam thời gian tới.
Một số bất cập của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 và kiến nghị hoàn thiện

Một số bất cập của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Sau hơn 13 năm thi hành, Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng trong triển khai công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, góp phần nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ và Nhân dân. Tuy nhiên, trước yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, thực hiện mô hình tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, chuyển đổi số và hoàn thiện thể chế theo chủ trương, định hướng của Đảng, nhiều quy định của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 bộc lộ những hạn chế, bất cập. Trên cơ sở phân tích các quy định của pháp luật hiện hành, tổng kết thực tiễn thi hành và bối cảnh phát triển đất nước giai đoạn mới, nghiên cứu làm rõ những bất cập về tổ chức thực hiện công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, đội ngũ báo cáo viên, tuyên truyền viên pháp luật, đối tượng đặc thù, nội dung, hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật và sự không thống nhất của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 với một số luật liên quan. Từ đó, kiến nghị sửa đổi, bổ sung nhằm hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật và nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong bối cảnh hiện nay.
Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật - Yêu cầu chuyển từ phổ biến, giáo dục pháp luật hình thức sang tiếp cận dựa trên nhu cầu của người dân

Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật - Yêu cầu chuyển từ phổ biến, giáo dục pháp luật hình thức sang tiếp cận dựa trên nhu cầu của người dân

Tóm tắt: Việc sửa đổi Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 là cấp thiết trước yêu cầu khắc phục tình trạng tuyên truyền thiên về hình thức, chưa gắn chặt với những vấn đề pháp lý mà người dân thực sự cần được hỗ trợ. Nghiên cứu phân tích khoảng cách giữa nguyên tắc phù hợp với nhu cầu và cơ chế nhận diện, phản ánh, đáp ứng, đo lường nhu cầu pháp lý trong dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật[1] (dự thảo Luật). Trên cơ sở phân tích quy phạm, bình luận chính sách và tiếp cận liên ngành về nhu cầu pháp lý, năng lực pháp lý, tiếp cận công lý, nghiên cứu tập trung vào các quy định về nguyên tắc, nội dung, hình thức, hướng dẫn và giải đáp pháp luật, đối tượng đặc thù, giáo dục pháp luật trong cơ sở giáo dục, trách nhiệm tổ chức thực hiện, cơ chế cấp xã, chuyển đổi số và đánh giá hiệu quả. Kết quả nghiên cứu cho thấy, dự thảo Luật đã có nhiều định hướng tích cực nhưng thiếu cơ chế khảo sát nhu cầu, thiết kế nội dung theo tình huống, chuyển tuyến hỗ trợ pháp lý và đánh giá khả năng hiểu, vận dụng pháp luật. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện các cơ chế bảo đảm cách tiếp cận lấy nhu cầu pháp lý của người dân làm trung tâm.
Chuyển đổi số trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật cho người chưa thành niên ở Việt Nam

Chuyển đổi số trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật cho người chưa thành niên ở Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh, mạnh mẽ của không gian mạng đang tác động sâu sắc đến đời sống xã hội, đồng thời, đặt ra nhiều rủi ro đối với người chưa thành niên. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả tiếp cận pháp luật cho nhóm đối tượng này. Nghiên cứu phân tích sự cần thiết của chuyển đổi số trong phổ biến, giáo dục pháp luật đối với người chưa thành niên; đánh giá thực trạng triển khai tại Việt Nam, chỉ ra những hạn chế, bất cập, từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả chuyển đổi số trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật cho người chưa thành niên.
Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật đối với viên chức tại các cơ sở giáo dục công lập

Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật đối với viên chức tại các cơ sở giáo dục công lập

Tóm tắt: Pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật đối với viên chức tại các cơ sở giáo dục công lập là một bộ phận của pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật, có vai trò quan trọng trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Trên cơ sở làm rõ khái niệm, đặc trưng và các tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện, nghiên cứu phân tích thực trạng pháp luật hiện hành, chỉ ra những kết quả đạt được và các hạn chế. Từ đó, nghiên cứu đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật đối với viên chức tại các cơ sở giáo dục công lập, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Nguyên tắc “6 rõ” trong tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật

Nguyên tắc “6 rõ” trong tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật

Trong đợt tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật năm 2026 - một nhiệm vụ trọng yếu được triển khai theo Kết luận số 09-KL/TW ngày 10/3/2026 của Bộ Chính trị về hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới - nguyên tắc “6 rõ” đã được xác lập như một chuẩn mực kỹ thuật và quản trị cốt lõi. Nội dung của nguyên tắc này bao gồm: rõ người, rõ việc, rõ thời gian, rõ trách nhiệm, rõ thẩm quyền và rõ kết quả.
Nâng cao nhận thức, chung tay đẩy lùi tội phạm mua bán người

Nâng cao nhận thức, chung tay đẩy lùi tội phạm mua bán người

Ngày 30/7 hằng năm được Đại hội đồng Liên hợp quốc chọn là Ngày Thế giới phòng, chống mua bán người (World Day Against Trafficking in Persons) nhằm nâng cao nhận thức của cộng đồng về những hậu quả nghiêm trọng của tội phạm mua bán người, đồng thời kêu gọi các quốc gia tăng cường hợp tác, triển khai các giải pháp phòng ngừa, đấu tranh và bảo vệ nạn nhân.
"Tầm nhìn mới, tư duy mới, hành động mới" - Động lực xây dựng chính quyền Thủ đô Hà Nội kiến tạo, phục vụ

"Tầm nhìn mới, tư duy mới, hành động mới" - Động lực xây dựng chính quyền Thủ đô Hà Nội kiến tạo, phục vụ

Ngày 23/3/2026, Ban Thường vụ Thành ủy Hà Nội đã ban hành Chỉ thị số 09-CT/TU về nâng cao hiệu lực, hiệu quả thực thi công vụ; siết chặt kỷ luật, kỷ cương và trách nhiệm của cán bộ, nhất là người đứng đầu trong giai đoạn phát triển mới của Thủ đô Hà Nội (Chỉ thị số 09-CT/TU). Theo đó, Thành phố xác định rõ việc định vị hình ảnh và giá trị cốt lõi của Thủ đô với 09 đặc trưng "Thủ đô văn hiến - kết nối toàn cầu - thanh lịch, hào hoa - phát triển hài hòa - thanh bình, thịnh vượng - chính quyền phục vụ - doanh nghiệp cống hiến - xã hội niềm tin - người dân hạnh phúc", lấy "Văn hiến - bản sắc - sáng tạo" làm trục giá trị xuyên suốt.
Nhiều điểm mới mang tính định hướng đáp ứng yêu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân

Nhiều điểm mới mang tính định hướng đáp ứng yêu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân

Để tăng cường sự lãnh đạo của Đảng gắn với kiểm soát quyền lực nhà nước trong hoạt động giám sát, góp phần hoàn thiện chính sách, pháp luật, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước, địa phương, bảo đảm kỷ luật, kỷ cương, nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước, Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân năm 2025 được thông qua trên cơ sở kế thừa, bổ sung nhiều quy định mới về nguyên tắc định hướng, chủ thể giám sát, nội dung và quy trình để hoạt động giám sát đạt hiệu quả, chất lượng. Việc gắn kết giữa hoạt động giám sát với việc hoàn thiện chính sách, pháp luật, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước, địa phương có tính chất tương hỗ để hoàn thiện hệ thống pháp luật đáp ứng yêu cầu xây dựng đất nước trong kỷ nguyên mới.
Hà Nội thí điểm cơ chế phát triển nhà ở cho thuê: Bước chuyển trong chính sách nhà ở

Hà Nội thí điểm cơ chế phát triển nhà ở cho thuê: Bước chuyển trong chính sách nhà ở

Việc Hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội thông qua cơ chế đặc thù về đầu tư, phát triển nhà ở cho thuê được xem là bước đi mới trong thực hiện Luật Thủ đô năm 2026. Với nhiều ưu đãi về đất đai, thủ tục đầu tư và cơ chế khai thác dự án, chính sách này không chỉ tạo động lực thu hút doanh nghiệp tham gia phát triển nhà ở cho thuê mà còn góp phần mở rộng nguồn cung nhà ở, bảo đảm an sinh xã hội và thúc đẩy phát triển đô thị bền vững.
Luật Chuyển đổi số năm 2025: Đòn bẩy pháp lý phát triển đất nước

Luật Chuyển đổi số năm 2025: Đòn bẩy pháp lý phát triển đất nước

Trong những năm gần đây, chủ trương về chuyển đổi số đã trở thành một trong những định hướng chiến lược quan trọng của Đảng và Nhà nước. Với tinh thần chủ động, tích cực tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư là yêu cầu khách quan (Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị) tới Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã xác định “Phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển nhanh lực lượng sản xuất hiện đại, hoàn thiện quan hệ sản xuất, đổi mới phương thức quản trị quốc gia, phát triển kinh tế - xã hội, ngăn chặn nguy cơ tụt hậu, đưa đất nước phát triển bứt phá, giàu mạnh trong kỷ nguyên mới”.
Miễn thuế thu nhập cá nhân đối với tiền lương làm thêm giờ

Miễn thuế thu nhập cá nhân đối với tiền lương làm thêm giờ

Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 253/2026/NĐ-CP quy định miễn thuế thu nhập cá nhân đối với khoản thu nhập từ tiền lương làm thêm giờ đánh dấu bước điều chỉnh quan trọng trong chính sách thuế theo hướng hỗ trợ người lao động (NLĐ) và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Đây không chỉ là giải pháp nhằm tăng thu nhập thực nhận mà còn thể hiện sự kết nối giữa pháp luật thuế với pháp luật lao động. Tuy nhiên, quá trình triển khai cũng đặt ra nhiều vấn đề liên quan đến quản lý thuế, bảo hiểm xã hội và quan hệ lao động, đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý để bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả của chính sách.
Hiện thực hóa tầm nhìn phát triển văn hóa trong kỷ nguyên mới

Hiện thực hóa tầm nhìn phát triển văn hóa trong kỷ nguyên mới

Ngày 19/6/2026, Thủ tướng Chính phủ đã ký ban hành Quyết định số 1111/QĐ-TTg (Quyết định số 1111/QĐ-TTg) về việc ban hành Kế hoạch tổ chức “Ngày Văn hóa Việt Nam” giai đoạn 2026 - 2030. Đây không chỉ là một văn bản hành chính thuần túy, mà là một lời hiệu triệu, một chiến lược toàn diện nhằm đưa các giá trị văn hóa thấm sâu vào mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, tạo đà cho đất nước bước vào kỷ nguyên mới.

Theo dõi chúng tôi trên: