Thứ bảy 22/08/2026 09:53
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Chuyển đổi số trong an toàn, vệ sinh lao động: Từ đổi mới phương thức huấn luyện đến phòng ngừa tai nạn bằng công nghệ

Trong bối cảnh tai nạn lao động vẫn diễn biến phức tạp, chuyển đổi số đang mở ra khả năng thay đổi căn bản phương thức quản trị an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ) tại doanh nghiệp. Từ số hóa hoạt động huấn luyện, cấp chứng nhận điện tử đến ứng dụng trí tuệ nhân tạo, cảm biến và robot để nhận diện, cảnh báo sớm nguy cơ, vấn đề đặt ra hiện nay là cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý để chuyển từ quản lý mang tính thủ tục, hậu kiểm sang quản trị chủ động, lấy phòng ngừa rủi ro làm trọng tâm.

Tai nạn lao động và yêu cầu đổi mới phương thức phòng ngừa trong thời đại số

ATVSLĐ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ tính mạng, sức khỏe của người lao động, đồng thời bảo đảm hoạt động sản xuất, kinh doanh ổn định và bền vững. Những năm qua, hệ thống pháp luật về ATVSLĐ từng bước được hoàn thiện, xác lập tương đối đầy đủ trách nhiệm của người sử dụng lao động từ phòng ngừa rủi ro, huấn luyện ATVSLĐ, bảo đảm điều kiện làm việc đến khắc phục hậu quả khi xảy ra tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy nguy cơ mất an toàn lao động vẫn hiện hữu. Theo báo cáo về tình hình tai nạn lao động năm 2024, cả nước xảy ra 8.286 vụ tai nạn lao động, làm 8.472 người bị nạn, trong đó có 727 người chết và 1.690 người bị thương nặng. So với năm 2023, số vụ tai nạn tăng 12,1%, số người bị nạn tăng 12,2% và số người chết tăng 4,81%. Riêng khu vực có quan hệ lao động xảy ra 7.902 vụ, làm 8.068 người bị nạn và 584 người chết [1]. Đáng chú ý, kết quả phân tích các biên bản điều tra tai nạn lao động chết người cho thấy nguyên nhân từ phía người sử dụng lao động vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể. Trong đó có các nguyên nhân như tổ chức lao động và điều kiện lao động không bảo đảm; thiết bị không bảo đảm an toàn; không xây dựng quy trình, biện pháp làm việc an toàn; không huấn luyện hoặc huấn luyện ATVSLĐ chưa đầy đủ.

Năm 2025, tình hình tai nạn lao động có chuyển biến tích cực hơn khi cả nước xảy ra 7.004 vụ, làm 7.156 người bị nạn, giảm lần lượt 15,47% và 15,53% so với năm 2024. Tuy nhiên, vẫn có 658 người chết và 1.779 người bị thương nặng. Đáng lưu ý, số người bị thương nặng tăng 5,27% so với năm trước[2].

Những con số trên cho thấy yêu cầu phòng ngừa tai nạn lao động vẫn là vấn đề cấp thiết. Trong đó, huấn luyện ATVSLĐ là một trong những “hàng rào” phòng ngừa đầu tiên, bởi người lao động chỉ có thể chủ động nhận diện và ứng phó với nguy cơ khi được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng và quy trình làm việc an toàn.

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, vấn đề đặt ra là liệu phương thức huấn luyện ATVSLĐ hiện nay đã thực sự phù hợp? Và xa hơn, chuyển đổi số có thể được sử dụng như thế nào để đưa hoạt động ATVSLĐ vượt ra khỏi phạm vi “huấn luyện để tuân thủ”, tiến tới một mô hình quản trị có khả năng nhận diện, cảnh báo và phòng ngừa rủi ro trước khi tai nạn xảy ra?

Huấn luyện ATVSLĐ: Khi chi phí tuân thủ vẫn là áp lực đối với doanh nghiệp

Theo pháp luật hiện hành, các đối tượng tham gia huấn luyện ATVSLĐ được phân chia thành nhiều nhóm khác nhau, tương ứng với vị trí việc làm, tính chất công việc và mức độ liên quan đến công tác ATVSLĐ. Cách phân nhóm này tạo điều kiện xây dựng chương trình huấn luyện phù hợp với từng đối tượng, nhưng trong thực tiễn triển khai cũng đặt ra không ít vấn đề.

Đối với doanh nghiệp có quy mô lớn, việc xây dựng bộ phận chuyên trách, tổ chức các khóa huấn luyện định kỳ và bố trí người lao động tham gia có thể thuận lợi hơn. Ngược lại, đối với các doanh nghiệp nhỏ, đặc biệt là doanh nghiệp có dưới 100 lao động, việc tổ chức huấn luyện đồng thời cho nhiều nhóm đối tượng có thể tạo ra áp lực đáng kể về thời gian, nhân lực và kinh phí.

Chi phí của doanh nghiệp không chỉ là khoản tiền trực tiếp trả cho hoạt động huấn luyện. Khi tổ chức đào tạo tập trung, doanh nghiệp còn phải bố trí thời gian làm việc của người lao động, sắp xếp lại kế hoạch sản xuất, kinh doanh, thậm chí phải tạm dừng một số công đoạn. Với doanh nghiệp nhỏ, những chi phí gián tiếp này đôi khi trở thành một trong những nguyên nhân khiến hoạt động huấn luyện được thực hiện mang tính đối phó hoặc chưa đạt hiệu quả như mong muốn.

Trong khi đó, chính sách bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp đã thiết kế cơ chế hỗ trợ một số hoạt động phòng ngừa, trong đó có huấn luyện ATVSLĐ. Tuy nhiên, thực tiễn tiếp cận nguồn hỗ trợ này còn hạn chế. Điều kiện, trình tự và thủ tục để được hỗ trợ có thể khiến nhiều doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ, không dễ tiếp cận nguồn kinh phí, trong khi nguồn kết dư của Quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp còn lớn.

Vì vậy, cần nghiên cứu sửa đổi cơ chế hỗ trợ theo hướng đơn giản hóa điều kiện và thủ tục, tạo khả năng tiếp cận thực chất cho doanh nghiệp. Đồng thời, cần xem xét mở rộng phạm vi hỗ trợ kinh phí huấn luyện đối với người lao động thuộc nhóm 4, trên cơ sở đánh giá đầy đủ mối quan hệ giữa nghĩa vụ đóng Quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và quyền được thụ hưởng các chính sách phòng ngừa từ Quỹ. Nếu nguồn lực của Quỹ được sử dụng hiệu quả hơn cho hoạt động phòng ngừa, chi phí xã hội có thể giảm đáng kể so với việc phải chi trả và khắc phục hậu quả sau khi tai nạn lao động đã xảy ra.

CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG AN TOÀN, VỆ SINH LAO ĐỘNG: TỪ ĐỔI MỚI PHƯƠNG THỨC HUẤN LUYỆN ĐẾN PHÒNG NGỪA TAI NẠN BẰNG CÔNG NGHỆ
Huấn luyện ATVSLĐ của doanh nghiệp

Cần rà soát lại chu kỳ huấn luyện theo mức độ rủi ro

Một vấn đề khác cần được xem xét là sự hợp lý trong quy định về thời gian và chu kỳ huấn luyện giữa các nhóm đối tượng.

Thực tế có sự khác biệt về thời hạn huấn luyện, huấn luyện định kỳ giữa các nhóm, trong khi mức độ nguy hiểm và khả năng xảy ra tai nạn của từng vị trí công việc rất khác nhau. Điều này đặt ra yêu cầu rà soát để bảo đảm tần suất huấn luyện tương xứng với mức độ rủi ro thực tế.

Thay vì chỉ áp dụng một chu kỳ cố định dựa trên việc người lao động thuộc nhóm nào, pháp luật có thể từng bước tiếp cận theo nguyên tắc quản trị dựa trên rủi ro. Theo đó, tần suất cập nhật kiến thức và huấn luyện có thể được xác định trên cơ sở mức độ nguy hiểm của công việc, sự thay đổi máy móc, công nghệ, quy trình sản xuất, lịch sử tai nạn và sự cố tại doanh nghiệp.

Đối với công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về ATVSLĐ, việc cập nhật kiến thức cần được thực hiện phù hợp với tốc độ thay đổi của công nghệ và rủi ro tại nơi làm việc. Ngược lại, với những công việc có mức độ nguy hiểm thấp và điều kiện lao động ít biến động, có thể nghiên cứu cơ chế huấn luyện linh hoạt hơn, qua đó giảm chi phí tuân thủ không cần thiết mà vẫn bảo đảm mục tiêu an toàn.

Chuyển đổi số có thể hỗ trợ trực tiếp cho cách tiếp cận này thông qua việc xây dựng hồ sơ huấn luyện điện tử của từng người lao động. Hệ thống có thể tự động quản lý lịch sử đào tạo, vị trí việc làm, mức độ rủi ro và thời hạn cần cập nhật kiến thức, đồng thời cảnh báo cho doanh nghiệp khi người lao động chuyển sang vị trí mới hoặc khi phát sinh yêu cầu huấn luyện bổ sung.

Cần luật hóa phương thức huấn luyện ATVSLĐ trực tuyến

Sự phát triển của các nền tảng đào tạo số đang tạo điều kiện để đổi mới căn bản phương thức huấn luyện ATVSLĐ. Tuy nhiên, để triển khai rộng rãi, điều quan trọng là pháp luật phải xây dựng được hành lang rõ ràng cho hoạt động huấn luyện trực tuyến.

Việc pháp luật trong một số lĩnh vực chuyên ngành, trong đó có lĩnh vực an toàn điện, từng bước ghi nhận phương thức huấn luyện trực tuyến cho thấy đây là hướng tiếp cận cần được nghiên cứu đối với ATVSLĐ nói chung.

Tuy nhiên, “trực tuyến hóa” không nên được hiểu đơn giản là chuyển toàn bộ lớp học trực tiếp lên môi trường mạng. Đối với ATVSLĐ, nhiều kỹ năng chỉ có thể được hình thành thông qua thực hành, thao tác trực tiếp với máy móc, thiết bị hoặc xử lý tình huống giả định.

Vì vậy, pháp luật có thể nghiên cứu công nhận mô hình huấn luyện kết hợp. Các nội dung lý thuyết được thực hiện thông qua hệ thống e-learning; người lao động học theo tiến độ phù hợp và thực hiện kiểm tra trực tuyến. Những nội dung liên quan đến kỹ năng thực hành, vận hành thiết bị hoặc xử lý tình huống nguy hiểm vẫn phải được tổ chức trực tiếp. Điều quan trọng là số hóa hoạt động huấn luyện không đồng nghĩa với giảm trách nhiệm của người sử dụng lao động. Ngược lại, pháp luật cần quy định rõ trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc bảo đảm người lao động thực sự tham gia khóa học và có đủ năng lực làm việc an toàn.

Một hệ thống huấn luyện trực tuyến đáp ứng yêu cầu pháp lý cần có cơ chế xác thực người học, ghi nhận thời lượng và tiến độ học tập, tổ chức kiểm tra đánh giá, lưu trữ kết quả và bảo đảm khả năng truy xuất dữ liệu. Đối với những công việc có yêu cầu thực hành, kết quả đào tạo trực tuyến chỉ nên được công nhận khi người lao động đã hoàn thành phần thực hành bắt buộc.

Cách tiếp cận này vừa tận dụng được lợi thế của công nghệ, vừa hạn chế nguy cơ “số hóa hình thức”, khi người lao động hoàn thành khóa học trên hệ thống nhưng không thực sự có kiến thức và kỹ năng cần thiết.

Từ chứng nhận giấy đến hồ sơ huấn luyện điện tử

Cùng với việc công nhận phương thức huấn luyện trực tuyến, cần nghiên cứu số hóa toàn bộ quá trình quản lý kết quả huấn luyện.

Việc cấp giấy chứng nhận, thẻ an toàn và quản lý hồ sơ bằng phương thức truyền thống không chỉ làm phát sinh chi phí in ấn, lưu trữ mà còn gây khó khăn trong quá trình tra cứu, xác minh. Đặc biệt, yêu cầu lưu trữ hồ sơ trong thời gian dài tạo áp lực không nhỏ đối với các tổ chức huấn luyện.

Pháp luật vì vậy cần từng bước thừa nhận chứng nhận huấn luyện điện tử, gắn với mã định danh hoặc mã QR để người lao động, doanh nghiệp và cơ quan quản lý có thể tra cứu, xác thực.

Xa hơn, cần xây dựng cơ sở dữ liệu về huấn luyện ATVSLĐ, trong đó ghi nhận lịch sử huấn luyện của người lao động và tình hình thực hiện nghĩa vụ huấn luyện của doanh nghiệp.

Khi dữ liệu được kết nối, cơ quan quản lý có thể phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường, chẳng hạn một doanh nghiệp sử dụng số lượng lớn lao động nhưng tỷ lệ người được huấn luyện thấp, doanh nghiệp có nhiều tai nạn nhưng không tổ chức huấn luyện bổ sung, hoặc người lao động đang thực hiện công việc có yêu cầu nghiêm ngặt nhưng chưa đáp ứng yêu cầu về đào tạo. Đây là cơ sở để chuyển từ phương thức thanh tra, kiểm tra mang tính định kỳ sang thanh tra dựa trên mức độ rủi ro.

Sự cần thiết của việc số hóa dữ liệu càng rõ ràng khi nhìn vào thực trạng báo cáo tai nạn lao động. Năm 2024, chỉ khoảng 11,97% doanh nghiệp thực hiện báo cáo tình hình tai nạn lao động với cơ quan quản lý [3]. Đến năm 2025, tỷ lệ này dù tăng lên khoảng 17,52% [4]nhưng vẫn còn rất thấp.

Một hệ thống dữ liệu thống nhất, có khả năng liên thông sẽ giúp khắc phục tình trạng thông tin phân tán, đồng thời cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc phân tích và dự báo nguy cơ tai nạn lao động.

CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG AN TOÀN, VỆ SINH LAO ĐỘNG: TỪ ĐỔI MỚI PHƯƠNG THỨC HUẤN LUYỆN ĐẾN PHÒNG NGỪA TAI NẠN BẰNG CÔNG NGHỆ
Chuyển đổi số trong ATVSLĐ đổi mới phương thức huấn luyện

Rà soát điều kiện đối với người huấn luyện theo hướng thực chất

Chuyển đổi số cũng đặt ra yêu cầu rà soát lại các điều kiện đối với người huấn luyện ATVSLĐ.

Mục tiêu của pháp luật cần hướng tới việc bảo đảm người huấn luyện có đủ kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và năng lực truyền đạt phù hợp với nội dung phụ trách. Vì vậy, cần nghiên cứu loại bỏ hoặc điều chỉnh những điều kiện mang tính hình thức, không có mối liên hệ trực tiếp với nội dung giảng dạy.

Trong đó, có thể xem xét lại yêu cầu về kiến thức, kỹ năng sơ cứu, cấp cứu đối với tất cả người huấn luyện theo hướng chỉ áp dụng bắt buộc đối với người trực tiếp giảng dạy nội dung có liên quan. Đối với người giảng dạy các chuyên đề chuyên môn khác, tiêu chuẩn cần tập trung vào năng lực chuyên ngành và kinh nghiệm thực tế.

Đồng thời, khi hoạt động huấn luyện trực tuyến được pháp luật công nhận, tiêu chuẩn của người huấn luyện cũng cần bổ sung năng lực sử dụng phương tiện số, xây dựng bài giảng điện tử và tổ chức đánh giá người học trên môi trường trực tuyến.

Không chỉ số hóa huấn luyện, cần tiến tới phòng ngừa tai nạn bằng công nghệ

Chuyển đổi số trong ATVSLĐ sẽ không đạt được đầy đủ ý nghĩa nếu chỉ dừng ở việc chuyển lớp học lên môi trường trực tuyến hoặc thay chứng nhận giấy bằng chứng nhận điện tử. Giá trị lớn hơn của chuyển đổi số nằm ở khả năng giúp doanh nghiệp phát hiện nguy cơ trước khi nguy cơ trở thành tai nạn.

Trong môi trường sản xuất hiện đại, camera tích hợp trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ phát hiện người lao động không sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân hoặc đi vào khu vực nguy hiểm. Cảm biến IoT có thể liên tục theo dõi nhiệt độ, nồng độ khí độc, tiếng ồn, rung động và các thông số môi trường lao động để phát cảnh báo khi vượt ngưỡng an toàn. Thiết bị đeo thông minh có thể cảnh báo người lao động khi tiếp cận khu vực có nguy cơ cao. Robot có thể được sử dụng thay thế con người trong những công đoạn đặc biệt nguy hiểm.

Xa hơn, AI có khả năng phân tích dữ liệu về tai nạn, sự cố, hành vi không an toàn và tình trạng máy móc để nhận diện những mô hình rủi ro mà phương thức quản lý truyền thống khó phát hiện. Điều này mở ra khả năng chuyển đổi căn bản mô hình quản trị ATVSLĐ: từ kiểm tra xem doanh nghiệp “đã thực hiện đúng thủ tục hay chưa” sang đánh giá doanh nghiệp “đã nhận diện và kiểm soát rủi ro hiệu quả hay chưa”.

Tuy nhiên, công nghệ cũng đặt ra những vấn đề pháp lý mới. Việc sử dụng camera AI và thiết bị đeo để giám sát người lao động phải được đặt trong khuôn khổ bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư. Pháp luật cũng cần từng bước làm rõ trách nhiệm khi tai nạn có liên quan đến lỗi của hệ thống tự động, robot hoặc thuật toán; đồng thời xác định giá trị của dữ liệu cảm biến, nhật ký điện tử và dữ liệu do AI ghi nhận trong quá trình điều tra tai nạn lao động.

CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG AN TOÀN, VỆ SINH LAO ĐỘNG: TỪ ĐỔI MỚI PHƯƠNG THỨC HUẤN LUYỆN ĐẾN PHÒNG NGỪA TAI NẠN BẰNG CÔNG NGHỆ
Chuyển đổi số trong ATVSLĐ hướng tới phòng ngừa tai nạn bằng công nghệ

Chuyển từ “huấn luyện để tuân thủ” sang “quản trị để phòng ngừa”

Thực tiễn tai nạn lao động những năm gần đây cho thấy việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật về ATVSLĐ là yêu cầu cấp thiết. Trong đó, đổi mới hoạt động huấn luyện có thể được xem là một trong những điểm khởi đầu quan trọng của quá trình chuyển đổi số.

Trước mắt, cần rà soát quy định về đối tượng và chu kỳ huấn luyện theo mức độ rủi ro; hoàn thiện cơ chế sử dụng Quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp để hỗ trợ hoạt động phòng ngừa; nghiên cứu mở rộng hỗ trợ kinh phí huấn luyện đối với nhóm 4; luật hóa phương thức huấn luyện trực tuyến và kết hợp trực tuyến với thực hành; công nhận chứng nhận điện tử và xây dựng cơ sở dữ liệu huấn luyện thống nhất. Đồng thời, cần rà soát các điều kiện đối với người huấn luyện theo hướng giảm những yêu cầu mang tính hình thức và tập trung vào năng lực thực chất.

Về lâu dài, chuyển đổi số trong ATVSLĐ cần hướng tới mục tiêu cao hơn là xây dựng một hệ sinh thái quản trị rủi ro dựa trên dữ liệu. Trong hệ sinh thái đó, dữ liệu từ hoạt động huấn luyện, quan trắc môi trường lao động, kiểm định thiết bị, tai nạn và sự cố được kết nối để hỗ trợ doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhận diện nguy cơ sớm.

Thực tế cho thấy chi phí của việc không bảo đảm an toàn lao động là rất lớn. Riêng năm 2025, tổng chi phí liên quan đến tai nạn lao động được thống kê ở mức trên 14.068 tỷ đồng, cùng hơn 126.220 ngày nghỉ việc do tai nạn lao động [5].

Do đó, đầu tư cho huấn luyện và công nghệ phòng ngừa cần được nhìn nhận không đơn thuần là chi phí tuân thủ pháp luật, mà là khoản đầu tư cho sự an toàn của người lao động và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Chuyển đổi số không làm thay đổi mục tiêu cốt lõi của pháp luật về ATVSLĐ là bảo vệ tính mạng, sức khỏe của người lao động. Điều cần thay đổi chính là phương thức thực hiện mục tiêu đó. Trong bối cảnh chuyển đổi số, cùng với sự xuất hiện của nhiều mô hình, phương thức và không gian lao động mới như làm việc từ xa, lao động trên nền tảng số, nhà máy thông minh, trí tuệ nhân tạo và robot tham gia ngày càng sâu vào quá trình sản xuất, những nguy cơ mất an toàn cũng trở nên đa dạng và khó nhận diện hơn. Điều này đòi hỏi pháp luật không thể tiếp tục được xây dựng trên nền tảng quản trị ATVSLĐ truyền thống, vốn chủ yếu dựa vào kiểm tra định kỳ và xử lý sau vi phạm, mà cần chuyển sang mô hình quản trị phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số, lấy dữ liệu làm nền tảng, công nghệ làm công cụ và phòng ngừa rủi ro theo thời gian thực làm định hướng xuyên suốt. Chỉ khi chuyển từ tư duy “quản lý sự cố” sang “quản trị rủi ro trong môi trường số”, pháp luật về ATVSLĐ mới có thể theo kịp sự thay đổi của thị trường lao động và đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của doanh nghiệp trong kỷ nguyên số.

[1] Mục 1.I Phần I Thông báo số 630/TB-BLĐTBXH ngày 18/2/2025 về tình hình tai nạn lao động năm 2024 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.

[2] Mục 1.I Phần I Thông báo số 2477/TB-BNV ngày 19/3/2026 về tình hình tai nạn lao động năm 2025 của Bộ Nội vụ.

[3] Mục 3.III Phần 1 Thông báo số 630/TB-BLĐTBXH ngày 18/2/2025 về tình hình tai nạn lao động năm 2024 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.

[4] Mục 3.III Phần I Thông báo số 2477/TB-BNV ngày 19/3/2026 về tình hình tai nạn lao động năm 2025 của Bộ Nội vụ.

[5] Mục 4.III Phần I Thông báo số 2477/TB-BNV ngày 19/3/2026 về tình hình tai nạn lao động năm 2025 của Bộ Nội vụ.

LS.ThS. Nguyễn Thu Thảo / Trần Huyền Trang

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Đưa pháp luật đến gần hơn với người dân vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi

Đưa pháp luật đến gần hơn với người dân vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi

Với mục tiêu đưa pháp luật đến gần hơn với người dân vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thành phố Hà Nội đặt trọng tâm vào đổi mới nội dung, hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật, tăng cường ứng dụng công nghệ số và xây dựng đội ngũ làm công tác phổ biến, giáo dục pháp luật am hiểu địa bàn, phong tục, tập quán và văn hóa của người dân nơi đây.
Quan điểm, định hướng mới của Đảng về sửa đổi Luật Đất đai

Quan điểm, định hướng mới của Đảng về sửa đổi Luật Đất đai

Ngày 16/6/2022, Ban chấp hành trung ương Đảng khóa XIII ban hành Nghị quyết số 18-NQ/TW về "Tiếp tục đổi mới, hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý và sử dụng đất, tạo động lực đưa nước ta trở thành nước phát triển có thu nhập cao" (Nghị quyết số 18-NQ/TW). Để hiện thực hóa mục tiêu đưa đất nước trở thành nước phát triển có thu nhập cao, trong thời điểm hiện tại, nhằm phù hợp với sự phát triển chung của đất nước, Hội nghị lần thứ ba, Ban chấp hành trung ương Đảng khóa XIV đã đưa ra những quan điểm, định hướng sửa đổi Luật Đất đai và các luật có liên quan tại Nghị quyết số 21-NQ/TW ngày 28/7/2026 (Nghị quyết số 21-NQ/TW) làm kim chỉ nam cho mọi hoạt động sửa đổi chính sách pháp luật sau này. Nghị quyết số 21-NQ/TW đã thể hiện những điểm mới trong chủ trương của Đảng về sửa đổi Luật Đất đai và các luật có liên quan.
Luật Thủ đô năm 2026: Mở rộng cơ hội đầu tư cho nhiều dự án

Luật Thủ đô năm 2026: Mở rộng cơ hội đầu tư cho nhiều dự án

Luật Thủ đô năm 2026 được Quốc hội thông qua ngày 23/4/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, tiếp tục hoàn thiện các cơ chế, chính sách đặc thù nhằm xây dựng và phát triển Thủ đô. Đáng chú ý, tại Điều 26 của Luật đã thiết lập khung chính sách tương đối toàn diện về thu hút đầu tư, ưu đãi, hỗ trợ đầu tư và phát triển doanh nghiệp, mở rộng cơ hội cho nhiều dự án trên địa bàn Thành phố được tiếp cận các chính sách ưu đãi về đất đai, thuế, tín dụng, hạ tầng, phát triển nhân lực và đổi mới sáng tạo.
Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trong kỷ nguyên số theo hướng tuân thủ phòng ngừa

Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trong kỷ nguyên số theo hướng tuân thủ phòng ngừa

Tóm tắt: Trong bối cảnh hệ thống pháp luật ngày càng phức tạp và thường xuyên thay đổi, việc tiếp cận, hiểu và sử dụng pháp luật trở thành thách thức đối với người dân. Mô hình phổ biến, giáo dục pháp luật hiện nay chủ yếu tập trung vào truyền đạt văn bản, chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu hỗ trợ người dân sử dụng pháp luật trong thực tiễn. Trên cơ sở phân tích xu hướng quốc tế về tiếp cận công lý lấy người dân làm trung tâm và ứng dụng công nghệ số, nghiên cứu đề xuất chuyển từ mô hình “phổ biến pháp luật” sang “hạ tầng tuân thủ phòng ngừa”, gắn phổ biến pháp luật với nhu cầu thực tiễn, cảnh báo sớm rủi ro pháp lý và hỗ trợ tra cứu, sử dụng pháp luật hiệu quả trong môi trường số.
Nâng cao hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng cho người gửi tiền ở Việt Nam

Nâng cao hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng cho người gửi tiền ở Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh ngân hàng số phát triển, thông tin chưa được kiểm chứng có thể tác động nhanh đến tâm lý và hành vi của người gửi tiền. Nghiên cứu phân tích quy định pháp luật và thực tiễn phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy, hoạt động này chưa chú trọng đầy đủ đến mức độ hiểu và khả năng vận dụng pháp luật của người gửi tiền; nội dung còn thiên về tính chuyên môn; phương thức phổ biến, giáo dục pháp luật và cơ chế cung cấp thông tin kịp thời còn hạn chế. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện tiêu chí đánh giá, tích hợp thông tin pháp luật ngắn gọn vào dịch vụ ngân hàng số và tăng cường cung cấp thông tin chính thức, kịp thời nhằm bảo vệ người gửi tiền và củng cố niềm tin vào hệ thống ngân hàng.
Phổ biến, giáo dục pháp luật về quyền con người đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Phổ biến, giáo dục pháp luật về quyền con người đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Tóm tắt: Quyền con người phản ánh sự kết tinh những giá trị nhân phẩm cao quý của nhân loại. Nghiên cứu công tác phổ biến, giáo dục pháp luật về quyền con người là phân tích, đánh giá phương thức thể chế hóa các chủ trương của Đảng về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đồng thời, đề xuất giải pháp khắc phục những hạn chế của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 trước thách thức mới từ công nghệ số. Trên cơ sở tổng hợp và so sánh luật học, nghiên cứu phân tích, đánh giá vai trò của công tác phổ biến, giáo dục pháp luật về quyền con người và thực trạng thi hành Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá tính phù hợp, khả thi của dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)* (dự thảo Luật). Từ đó, kiến nghị và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật phổ biến, giáo dục pháp luật về quyền con người đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Bản chất pháp lý của quyết định áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người chưa thành niên và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Bản chất pháp lý của quyết định áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người chưa thành niên và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Luật Phòng, chống ma túy năm 2021 quy định áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người chưa thành niên từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi nghiện ma túy mà không tự nguyện cai nghiện. Mặc dù không được xem là biện pháp xử lý hành chính nhưng biện pháp này mang tính cách ly người bị áp dụng khỏi cộng đồng. Để bảo vệ quyền của người chưa thành niên từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi, pháp luật cho phép các chủ thể liên quan khiếu nại, kiến nghị, kháng nghị quyết định áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành chưa quy định quyền khởi kiện hay kháng cáo đối với quyết định này. Nghiên cứu phân tích bản chất pháp lý của quyết định áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người chưa thành niên từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi, đồng thời, đề xuất giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người bị áp dụng biện pháp này.
Nâng cao trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật

Nâng cao trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật

Tóm tắt: Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 đã xác định rõ trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật. Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cải cách tư pháp và chuyển đổi số quốc gia, vai trò này ngày càng trở nên quan trọng. Nghiên cứu phân tích cơ sở chính trị, pháp lý, thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn triển khai công tác phổ biến, giáo dục pháp luật của Tòa án nhân dân; trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện hoạt động này trong hệ thống Tòa án nhân dân.
Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật

Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật

Tóm tắt: Sự phát triển của nền tảng số, mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo tạo sinh đang làm thay đổi phương thức phổ biến, giáo dục pháp luật, đồng thời, đặt ra nhiều thách thức trong kiểm soát thông tin pháp luật trên môi trường số. Bên cạnh việc mở rộng khả năng tiếp cận pháp luật của người dân, tình trạng lan truyền thông tin pháp luật sai lệch, thiếu kiểm chứng hoặc được tạo sinh bởi hệ thống trí tuệ nhân tạo đang ảnh hưởng đến hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật và quyền tiếp cận thông tin pháp luật chính xác. Trên cơ sở phân tích các vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng quy định và thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam, nghiên cứu phân tích bất cập trong kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và bảo đảm chính xác của thông tin pháp luật trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật.
Danh sách văn bản mới cập nhật tháng 7/2026

Danh sách văn bản mới cập nhật tháng 7/2026

(Cập nhật bởi LuatVietnam.vn)
Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam[1]

Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam[1]

Tóm tắt: Mô hình chính quyền địa phương hai cấp được triển khai ở Việt Nam từ ngày 01/7/2025 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quá trình đổi mới tổ chức bộ máy nhà nước theo hướng tinh, gọn, tăng cường phân quyền, phân cấp và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị địa phương. Nghiên cứu phân tích các cơ hội và thách thức trong quá trình triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam, làm rõ những vấn đề đặt ra trong hoàn thiện thể chế, bảo đảm nguồn lực và nâng cao năng lực quản trị địa phương, từ đó, đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam thời gian tới.
Một số bất cập của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 và kiến nghị hoàn thiện

Một số bất cập của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Sau hơn 13 năm thi hành, Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng trong triển khai công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, góp phần nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ và Nhân dân. Tuy nhiên, trước yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, thực hiện mô hình tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, chuyển đổi số và hoàn thiện thể chế theo chủ trương, định hướng của Đảng, nhiều quy định của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 bộc lộ những hạn chế, bất cập. Trên cơ sở phân tích các quy định của pháp luật hiện hành, tổng kết thực tiễn thi hành và bối cảnh phát triển đất nước giai đoạn mới, nghiên cứu làm rõ những bất cập về tổ chức thực hiện công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, đội ngũ báo cáo viên, tuyên truyền viên pháp luật, đối tượng đặc thù, nội dung, hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật và sự không thống nhất của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 với một số luật liên quan. Từ đó, kiến nghị sửa đổi, bổ sung nhằm hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật và nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong bối cảnh hiện nay.
Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật - Yêu cầu chuyển từ phổ biến, giáo dục pháp luật hình thức sang tiếp cận dựa trên nhu cầu của người dân

Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật - Yêu cầu chuyển từ phổ biến, giáo dục pháp luật hình thức sang tiếp cận dựa trên nhu cầu của người dân

Tóm tắt: Việc sửa đổi Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 là cấp thiết trước yêu cầu khắc phục tình trạng tuyên truyền thiên về hình thức, chưa gắn chặt với những vấn đề pháp lý mà người dân thực sự cần được hỗ trợ. Nghiên cứu phân tích khoảng cách giữa nguyên tắc phù hợp với nhu cầu và cơ chế nhận diện, phản ánh, đáp ứng, đo lường nhu cầu pháp lý trong dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật[1] (dự thảo Luật). Trên cơ sở phân tích quy phạm, bình luận chính sách và tiếp cận liên ngành về nhu cầu pháp lý, năng lực pháp lý, tiếp cận công lý, nghiên cứu tập trung vào các quy định về nguyên tắc, nội dung, hình thức, hướng dẫn và giải đáp pháp luật, đối tượng đặc thù, giáo dục pháp luật trong cơ sở giáo dục, trách nhiệm tổ chức thực hiện, cơ chế cấp xã, chuyển đổi số và đánh giá hiệu quả. Kết quả nghiên cứu cho thấy, dự thảo Luật đã có nhiều định hướng tích cực nhưng thiếu cơ chế khảo sát nhu cầu, thiết kế nội dung theo tình huống, chuyển tuyến hỗ trợ pháp lý và đánh giá khả năng hiểu, vận dụng pháp luật. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện các cơ chế bảo đảm cách tiếp cận lấy nhu cầu pháp lý của người dân làm trung tâm.
Chuyển đổi số trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật cho người chưa thành niên ở Việt Nam

Chuyển đổi số trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật cho người chưa thành niên ở Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh, mạnh mẽ của không gian mạng đang tác động sâu sắc đến đời sống xã hội, đồng thời, đặt ra nhiều rủi ro đối với người chưa thành niên. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả tiếp cận pháp luật cho nhóm đối tượng này. Nghiên cứu phân tích sự cần thiết của chuyển đổi số trong phổ biến, giáo dục pháp luật đối với người chưa thành niên; đánh giá thực trạng triển khai tại Việt Nam, chỉ ra những hạn chế, bất cập, từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả chuyển đổi số trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật cho người chưa thành niên.
Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật đối với viên chức tại các cơ sở giáo dục công lập

Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật đối với viên chức tại các cơ sở giáo dục công lập

Tóm tắt: Pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật đối với viên chức tại các cơ sở giáo dục công lập là một bộ phận của pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật, có vai trò quan trọng trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Trên cơ sở làm rõ khái niệm, đặc trưng và các tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện, nghiên cứu phân tích thực trạng pháp luật hiện hành, chỉ ra những kết quả đạt được và các hạn chế. Từ đó, nghiên cứu đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật đối với viên chức tại các cơ sở giáo dục công lập, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

Theo dõi chúng tôi trên: