Chủ nhật 20/09/2026 16:15
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam[1]

Tóm tắt: Mô hình chính quyền địa phương hai cấp được triển khai ở Việt Nam từ ngày 01/7/2025 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quá trình đổi mới tổ chức bộ máy nhà nước theo hướng tinh, gọn, tăng cường phân quyền, phân cấp và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị địa phương. Nghiên cứu phân tích các cơ hội và thách thức trong quá trình triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam, làm rõ những vấn đề đặt ra trong hoàn thiện thể chế, bảo đảm nguồn lực và nâng cao năng lực quản trị địa phương, từ đó, đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam thời gian tới.

Từ khóa: thể chế, chính quyền địa phương hai cấp; quản trị; trách nhiệm giải trình; Việt Nam.

SOME SOLUTIONS TO IMPROVE THE EFFECTIVENESS OF TWO-LEVEL LOCAL GOVERNMENT IN VIETNAM

Abstract: The two­-tiered local government model, implemented in Vietnam from July 1st, 2025, marks a significant shift in the process of reforming the state apparatus towards a more streamlined structure, increased decentralization and decentralization, and improved effectiveness and efficiency of local governance. This study analyzes the opportunities and challenges in implementing the two­tiered local government model in Vietnam, clarifies the issues arising in institutional reform, resource allocation, and capacity building for local governance, and proposes solutions to enhance the effectiveness of the two­tiered local government in Vietnam in the future.

Keywords: Institutional framework, two-­tiered local government; governance; accountability; Vietnam.

Đặt vấn đề

Trong bối cảnh tiếp tục đổi mới tổ chức bộ máy nhà nước và đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, việc tinh, gọn và hiện đại hóa chính quyền địa phương trở thành yêu cầu trọng tâm của cải cách hành chính ở Việt Nam. Mô hình chính quyền địa phương ba cấp (tỉnh -­ huyện -­ xã) theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2019 (Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015) góp phần bảo đảm ổn định trong quản lý nhà nước ở địa phương. Tuy nhiên, quá trình triển khai, mô hình này bộc lộ hạn chế về hiệu quả điều hành và năng lực quản trị ở cấp cơ sở. Trước yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới, Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15 (Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025) thiết lập mô hình chính quyền địa phương hai cấp (tỉnh và xã) nhằm tinh, gọn bộ máy, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị và đáp ứng yêu cầu đổi mới tổ chức chính quyền địa phương. Đồng thời, Luật tạo điều kiện thúc đẩy phân quyền, phân cấp thực chất, nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công và khả năng đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới[2].

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi đặt ra nhiều thách thức liên quan đến hoàn thiện khuôn khổ pháp luật, nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức, bảo đảm nguồn lực tài chính, hạ tầng kỹ thuật và điều kiện tổ chức thực hiện. Trên cơ sở đó, nghiên cứu phân tích cơ hội và thách thức trong quá trình triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam, từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động trong thời gian tới.

1. Một số vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam

Trong khoa học quản trị công, mọi cải cách thể chế đều đồng thời tạo ra cơ hội và đặt ra những thách thức mới. Giá trị của mô hình cải cách không chỉ được đánh giá thông qua mục tiêu thiết kế thể chế, mà còn phụ thuộc vào khả năng tổ chức thực hiện và hiệu quả vận hành. Đây cũng là vấn đề đặt ra đối với mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam hiện nay.

1.1. Một số thuận lợi và cơ hội

Việc triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp không chỉ tạo ra những thay đổi về tổ chức bộ máy, mà còn mở ra nhiều cơ hội trong hoàn thiện thể chế, đổi mới phương thức quản trị và nâng cao hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương. Những cơ hội này được xem xét trên một số phương diện sau:

Thứ nhất, việc vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp tạo điều kiện hoàn thiện thể chế, thúc đẩy phân cấp, phân quyền và đổi mới quản trị nhà nước. Việc tổ chức chính quyền địa phương hai cấp trực tiếp cụ thể hóa chủ trương đẩy mạnh phân cấp, phân quyền khi chính quyền cấp xã được giao nhiều thẩm quyền hơn trong giải quyết các vấn đề dân sinh và quản lý phát triển kinh tế ­- xã hội. Dưới góc độ lý thuyết phân quyền và quản trị đa cấp, việc cắt giảm tầng nấc trung gian là điều kiện quan trọng để bảo đảm tính rõ ràng của thẩm quyền và trách nhiệm giữa các cấp chính quyền[3]. Việc không tổ chức cấp huyện giúp bộ máy tinh, gọn hơn, đồng thời, làm rõ chức năng, nhiệm vụ và trách nhiệm giải trình giữa các cấp chính quyền, khắc phục tình trạng chồng chéo quyền hạn trong mô hình ba cấp trước đây[4]. Từ đó, quyền lực nhà nước được tổ chức theo hướng thống nhất, có sự phân công và phân cấp rõ ràng, gắn với trách nhiệm cụ thể từng chủ thể, tạo nền tảng nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Đồng thời, chính quyền cấp xã có điều kiện chủ động hơn trong quá trình ra quyết định, nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công và thúc đẩy chuyển đổi số trong hoạt động quản lý. Để thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, nhiều chính sách, pháp luật đã được ban hành, Từ ngày 01/6/2025 đến ngày 23/8/2025, Chính phủ đã ban hành 112 nghị định, nghị quyết[5] cùng nhiều văn bản hướng dẫn, tập trung vào các lĩnh vực then chốt như quốc phòng, thanh tra, môi trường, tài chính, giáo dục, khoa học ­ công nghệ, tổ chức bộ máy và chế độ công vụ. Những văn bản này góp phần hình thành khung thể chế tương đối đồng bộ, tạo cơ sở pháp lý cho triển khai phân cấp, phân quyền thống nhất và có kiểm soát.

Thứ hai, mô hình chính quyền địa phương hai cấp tạo điều kiện nâng cao tính chủ động của chính quyền cơ sở và hiệu quả quản trị địa phương. Nghiên cứu quốc tế về cải cách hành chính địa phương cho thấy, việc trao quyền cho cấp gần dân nhất giúp nâng cao khả năng thích ứng với biến động kinh tế ­ xã hội và khuyến khích sự tham gia của người dân vào quá trình hoạch định và thực thi chính sách công[6]. Tiếp cận này phù hợp với lý thuyết quản trị gần dân (subsidiarity), theo đó, các quyết định công nên được thực hiện ở cấp chính quyền thấp nhất có đủ năng lực thực thi. Theo lý thuyết phân quyền, việc mở rộng thẩm quyền cho cấp cơ sở và cắt giảm tầng nấc trung gian giúp rút ngắn quá trình ra quyết định, tăng tính chịu trách nhiệm và khả năng đáp ứng nhu cầu của người dân[7]. Trong bối cảnh Việt Nam triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp, việc mở rộng thẩm quyền cho xã, phường tạo điều kiện để địa phương chủ động hơn trong đầu tư công, cung ứng dịch vụ và giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh từ thực tiễn linh hoạt hơn[8].

Thứ ba, tạo cơ sở nâng cao tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình tại cấp cơ sở. Khi thẩm quyền giữa các cấp chính quyền được phân định rõ ràng và các quy trình hành chính được số hóa, người dân có điều kiện tiếp cận thông tin, theo dõi tiến độ giải quyết công việc và giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước thuận lợi hơn thông qua các nền tảng dịch vụ công trực tuyến. Thực tiễn bước đầu cho thấy, từ ngày 01/7/2025 đến ngày 23/8/2025, các địa phương đã tiếp nhận khoảng 6,5 triệu hồ sơ thủ tục hành chính, trong đó, cấp xã tiếp nhận 4,8 triệu hồ sơ; 73,8% hồ sơ được thực hiện trực tuyến và khoảng 72% hồ sơ được giải quyết đúng hoặc trước hạn. Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, số hóa quy trình xử lý hồ sơ và liên thông dữ liệu quốc gia không chỉ nâng cao hiệu quả giải quyết thủ tục hành chính, mà còn góp phần tăng cường tính công khai, minh bạch và khả năng giải trình của chính quyền địa phương trước người dân và doanh nghiệp[9]. Dưới góc độ lý thuyết quản trị dựa trên trách nhiệm giải trình, việc xác định rõ thẩm quyền của từng cấp chính quyền là điều kiện tiên quyết để thiết lập các cơ chế giám sát hiệu quả. Đồng thời, việc hoàn thiện cơ chế giải trình theo chiều ngang giữa các cơ quan cùng cấp và chiều dọc giữa cấp tỉnh và cấp xã góp phần tăng cường kiểm soát quyền lực, bảo đảm tính minh bạch trong hoạt động của bộ máy chính quyền địa phương.

Thứ tư, mô hình chính quyền địa phương hai cấp tạo điều kiện thúc đẩy phát triển bền vững và tăng cường liên kết vùng. Việc cắt giản tầng nấc trung gian giúp chính quyền cấp tỉnh chủ động hơn trong quy hoạch không gian phát triển, phân bổ nguồn lực và tổ chức thực hiện các chương trình hợp tác kinh tế ­ xã hội, qua đó, khai thác hiệu quả tiềm năng và lợi thế của từng địa phương[10]. Điều này góp phần bảo đảm sự thống nhất giữa định hướng phát triển của cấp tỉnh và việc triển khai chính sách ở cấp xã, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững. Đồng thời, cơ chế này hỗ trợ định hướng phân quyền cho chính quyền đô thị, hướng tới nền hành chính phục vụ, liêm chính, kiến tạo và hành động.

Nhìn chung, sau một năm vận hành, mô hình chính quyền địa phương hai cấp đã ghi nhận những kết quả tích cực, tạo tiền đề thuận lợi cho phát triển quản trị và nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công. Tính đến tháng 11/2025, các địa phương trên cả nước đã hoàn thành kiện toàn tổ chức bộ máy và bố trí đội ngũ lãnh đạo, quản lý; 3.321 xã, thị trấn đã triển khai các đơn vị sự nghiệp công lập đa ngành, đa lĩnh vực; hơn 83% thủ tục hành chính được xử lý trực tuyến; 56% nhiệm vụ đã được phân cấp, ủy quyền; 99,99% cán bộ nghỉ việc được chi trả đầy đủ chế độ, chính sách; đồng thời, cơ sở hạ tầng kỹ thuật và nguồn nhân lực cơ bản đáp ứng yêu cầu vận hành[11]. Những kết quả này cho thấy, mô hình chính quyền địa phương hai cấp đã tạo điều kiện thuận lợi để rút ngắn quy trình hành chính, tăng tính chủ động của chính quyền cơ sở và nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu của người dân và doanh nghiệp. Đồng thời, là cơ sở quan trọng để tiếp tục hoàn thiện mô hình quản trị địa phương theo hướng tinh, gọn, phân định rõ trách nhiệm và bảo đảm sự gắn kết chặt chẽ giữa định hướng phát triển của cấp tỉnh với việc tổ chức thực hiện chính sách ở cấp cơ sở.

1.2. Một số khó khăn và thách thức

Qua một năm triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp, bên cạnh những thuận lợi và cơ hội, cũng đặt ra nhiều khó khăn và thách thức trong quản trị địa phương. Cụ thể:

Thứ nhất, thách thức trong hoàn thiện thể chế pháp luật đối với mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Việc chuyển đổi từ mô hình chính quyền địa phương ba cấp sang hai cấp đòi hỏi phải xây dựng khuôn khổ pháp luật đồng bộ, rõ ràng và ổn định nhằm bảo đảm mô hình mới được tổ chức và vận hành hiệu quả. Đối với Việt Nam, yêu cầu hoàn thiện thể chế pháp luật đặt ra trên nhiều phương diện, gồm: hoàn thiện đồng bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, nhằm xác định rõ thẩm quyền, trách nhiệm và mối quan hệ giữa các cấp chính quyền[12]; đồng thời, bảo đảm sự thống nhất giữa Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025 với các luật chuyên ngành có liên quan.

Thực tiễn cho thấy, khuôn khổ pháp luật cho mô hình chính quyền địa phương hai cấp đang trong quá trình hoàn thiện. Mặc dù, Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, đã thiết lập những nguyên tắc cơ bản về tổ chức và hoạt động của mô hình mới, song, nhiều văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành vẫn đang được xây dựng hoặc sửa đổi để bảo đảm tính thống nhất với hệ thống pháp luật hiện hành. Trong một số lĩnh vực như đất đai, đầu tư, tài chính ­- ngân sách và tổ chức bộ máy, sự thiếu đồng bộ giữa Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025 và các quy định chuyên ngành đã ảnh hưởng đến quá trình tổ chức thực hiện ở địa phương. Một số thủ tục hành chính và quy định về phân công, phân cấp chưa được điều chỉnh kịp thời, dẫn đến tình trạng lúng túng trong áp dụng, chồng chéo về nhiệm vụ hoặc gián đoạn trong quá trình giải quyết công việc[13]. Điều này cho thấy, yêu cầu hoàn thiện thể chế pháp lý không chỉ là vấn đề kỹ thuật lập pháp, mà còn có ý nghĩa quyết định đối với tính ổn định và hiệu quả vận hành của mô hình chính quyền địa phương hai cấp trên thực tế.

Thứ hai, thách thức về khoảng cách giữa kỳ vọng chính sách và kết quả thực tế.

Trong nghiên cứu về cải cách chính quyền địa phương, việc tinh, gọn các cấp quản lý và mở rộng quy mô đơn vị hành chính thường được kỳ vọng tạo ra lợi thế kinh tế, qua đó, giảm chi phí quản lý và nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ công. Tuy nhiên, các nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn cho thấy, lợi thế quy mô trong quản trị công không mang tính phổ quát; hiệu quả kinh tế phụ thuộc chặt chẽ vào loại hình dịch vụ, mức độ phụ thuộc vào không gian địa lý và khả năng tái cấu trúc phương thức cung ứng sau cải cách.

Đối với Việt Nam, trước khi chuyển sang mô hình chính quyền địa phương hai cấp, hệ thống quản lý theo mô hình chính quyền địa phương ba cấp được tổ chức dựa trên cơ sở các đơn vị hành chính quy mô nhỏ, phân tán, gắn với mạng lưới dịch vụ công gần dân như trường học, trạm y tế và bộ phận tiếp nhận, giải quyết thủ tục hành chính (Bộ phận Một cửa) cấp huyện. Mặc dù, mô hình này làm phát sinh chi phí vận hành, nhưng bảo đảm mức độ tiếp cận dịch vụ tương đối cao và khả năng đáp ứng nhu cầu của người dân tại từng địa bàn. Khi triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp, việc tinh, gọn tổ chức bộ máy được kỳ vọng góp phần giảm chi phí quản lý hành chính và nâng cao hiệu quả quản trị. Tuy nhiên, trên thực tế, việc này làm phát sinh nhiều chi phí mới liên quan đến tổ chức lại mạng lưới dịch vụ, tăng chi phí đi lại, điều chỉnh cơ sở vật chất và đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin nhằm duy trì và nâng cao chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp. Điều này cho thấy, lợi ích kinh tế -­ hành chính của mô hình mới chưa thể hiện đồng đều, đặc biệt, trong các lĩnh vực dịch vụ công gắn với yếu tố địa lý và tiếp xúc trực tiếp với người dân.

Thực tiễn triển khai tại một số địa phương cho thấy, sau khi sắp xếp đơn vị hành chính, nhiều địa phương phát sinh khối lượng lớn tài sản công dôi dư cần xử lý. Chẳng hạn, tại tỉnh Quảng Ninh có khoảng 376 trụ sở hành chính cấp huyện và xã, trong đó, 148 trụ sở dôi dư sau sắp xếp, gồm 123 trụ sở không tiếp tục sử dụng và 25 trụ sở đang đề xuất phương án xử lý khác; tại Hà Tĩnh, đến tháng 7/2024, còn 245 cơ sở nhà đất dôi dư chưa hoàn thành xử lý; trên phạm vi cả nước, đến cuối năm 2024 có 11.034 cơ sở nhà đất công không sử dụng hoặc sử dụng kém hiệu quả, nhưng mới chỉ khoảng 35% được ban hành quyết định xử lý[14]. Bên cạnh đó, tại một số tỉnh miền núi như Lào Cai, việc sắp xếp lại trụ sở, cơ sở vật chất và hạ tầng kỹ thuật để đáp ứng yêu cầu vận hành mô hình mới từ ngày 01/7/2025 cũng tạo áp lực đáng kể về nguồn lực tài chính và tổ chức thực hiện. Những thực tiễn này cho thấy, quá trình chuyển đổi sang mô hình chính quyền địa phương hai cấp không chỉ mang lại lợi ích về tinh, gọn tổ chức bộ máy, mà còn kéo theo những chi phí chuyển đổi đáng kể trong ngắn hạn.

Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy xu hướng tương tự. Các nghiên cứu tại Đức, Brazil và một số quốc gia khác chỉ ra, việc hợp nhất đơn vị hành chính không đồng nghĩa với việc chi tiêu công sẽ giảm ngay sau cải cách. Trong nhiều trường hợp, tổng chi phí quản lý còn gia tăng trong ngắn hạn do phải đầu tư cho quá trình chuyển đổi tổ chức, hoàn thiện cơ sở hạ tầng và tái cấu trúc hệ thống cung ứng dịch vụ công[15]. Chỉ đối với một số lĩnh vực có mức độ tiêu chuẩn hóa cao, như quản lý dữ liệu, công nghệ thông tin hoặc các dịch vụ hành chính số, lợi thế kinh tế theo quy mô mới được thể hiện rõ nét. Kinh nghiệm này cho thấy, những khó khăn mà Việt Nam đang gặp phải không phải là hiện tượng cá biệt, mà phản ánh đặc điểm chung của quá trình cải cách chính quyền địa phương theo hướng tinh, gọn. Do đó, việc đánh giá hiệu quả của mô hình chính quyền địa phương hai cấp cần được đặt trong trung và dài hạn, đồng thời, gắn với khả năng hoàn thiện thể chế, tái cơ cấu phương thức cung ứng dịch vụ công và bảo đảm các điều kiện nguồn lực cho quá trình chuyển đổi, thay vì, chỉ dựa trên kỳ vọng về cắt giảm chi phí hành chính trong ngắn hạn.

Thứ ba, thách thức về áp lực quản trị trên quy mô lớn hơn và yêu cầu bảo đảm hiệu quả cung ứng dịch vụ công.

Trong quá trình cải cách chính quyền địa phương, việc hợp nhất các đơn vị hành chính thường được hiểu là sự kết hợp hai hoặc nhiều đơn vị hành chính thành một đơn vị có quy mô lớn hơn nhằm tổ chức lại không gian quản trị và nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ công. Đây là một trong những giải pháp đã được nhiều quốc gia áp dụng trong quá trình cải cách hành chính. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy, hiệu quả của việc hợp nhất không mang tính tất yếu, mà phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện thể chế, năng lực quản trị và khả năng bảo đảm nguồn lực của từng quốc gia, qua đó, đặt ra những thách thức đáng kể trong quá trình triển khai trên thực tế[16].

Thực tiễn ở Việt Nam cho thấy, những áp lực này đã bộc lộ khi còn thực hiện mô hình chính quyền địa phương ba cấp. Chẳng hạn, phường Hoàng Liệt (quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội trước sắp xếp), với diện tích 4,85 km² và quy mô dân số trên 90.000 người[17], mỗi năm phải giải quyết gần 2.000 trường hợp đăng ký khai sinh, cùng khối lượng lớn các thủ tục hành chính khác[18]. Khi triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp, việc hợp nhất các xã, phường và mở rộng phạm vi quản lý tiếp tục làm gia tăng khối lượng công việc, trong khi biên chế và nguồn lực chưa được điều chỉnh tương ứng. Đặc biệt, việc chính quyền cấp xã tiếp nhận hơn 1.000 nhiệm vụ thuộc thẩm quyền của cấp huyện trước đây[19], đồng thời, trực tiếp chịu sự quản lý, hướng dẫn của nhiều sở, ngành cấp tỉnh, đã làm gia tăng đáng kể mức độ phức tạp trong tổ chức thực hiện nhiệm vụ và nguy cơ quá tải đối với đội ngũ cán bộ, công chức ở cơ sở.

Bên cạnh đó, mặc dù, mô hình chính quyền địa phương hai cấp hướng tới tăng cường tính tự chủ của chính quyền cơ sở, song, tại nhiều địa phương, nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ thông tin và đội ngũ nhân lực kỹ thuật chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của mô hình mới. Trong khi, việc tiếp nhận thêm nhiều nhiệm vụ từ cấp huyện đòi hỏi chính quyền cấp xã phải có đủ năng lực tài chính, nhân lực và điều kiện kỹ thuật để tổ chức thực hiện, nhưng cơ chế phân bổ nguồn lực và các quy định hướng dẫn vẫn đang trong quá trình hoàn thiện[20]. Đồng thời, việc rút một cấp chính quyền cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với năng lực tiếp nhận, xử lý hồ sơ và cung ứng dịch vụ công trên môi trường số. Theo Bộ Tài chính, năm 2025, nhiều địa phương đã đề xuất điều chỉnh định mức chi quản lý hành chính đối với cấp xã sau khi vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp[21]. Thực tiễn cho thấy, một số địa phương phản ánh nguồn kinh phí được phân bổ chưa đáp ứng đầy đủ các nhiệm vụ được chuyển giao, đặc biệt, đối với chi thường xuyên, chi cung ứng dịch vụ công, bảo đảm an ninh, trật tự và chuyển đổi số, qua đó, tạo áp lực đáng kể đối với khả năng vận hành của chính quyền cơ sở[22].

Thứ tư, thách thức về suy giảm động lực cạnh tranh và đổi mới trong cung ứng dịch vụ công ở cấp cơ sở.

Trong nghiên cứu về quản trị công, cạnh tranh giữa các đơn vị hành chính địa phương được xem là cơ chế quan trọng thúc đẩy, nâng cao chất lượng quản trị, cải thiện hiệu quả cung ứng dịch vụ công và tăng cường trách nhiệm giải trình[23]. Khi các đơn vị hành chính được tổ chức với quy mô hợp lý và có mức độ tự chủ nhất định, việc so sánh kết quả hoạt động, mức độ hài lòng của người dân và hiệu quả thực thi chính sách có thể tạo ra động lực để các địa phương chủ động đổi mới phương thức quản lý và nâng cao chất lượng phục vụ. Ngược lại, việc hợp nhất các xã, phường thành các đơn vị hành chính có quy mô lớn hơn có thể làm suy giảm cơ chế cạnh tranh lành mạnh này, từ đó, ảnh hưởng đến động lực đổi mới và cải thiện chất lượng cung ứng dịch vụ công ở cấp cơ sở[24].

Thực tiễn triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp cho thấy, nhiều xã, phường sau sắp xếp có phạm vi quản lý rộng hơn, quy mô dân số lớn hơn và đặc điểm kinh tế ­ xã hội đa dạng hơn; đồng thời, tiếp nhận nhiều nhiệm vụ được chuyển giao từ cấp huyện[25]. Tuy nhiên, cơ chế phân cấp, đánh giá kết quả hoạt động và kiểm tra hiệu quả thực thi giữa các đơn vị cùng cấp hiện chủ yếu được thiết kế theo hướng thống nhất, chưa phản ánh đầy đủ sự khác biệt về quy mô, điều kiện phát triển, nguồn lực và năng lực quản trị của từng địa phương[26]. Trong bối cảnh đó, việc áp dụng cùng một cơ chế quản lý và hệ thống tiêu chí đánh giá đối với các địa phương khác nhau, dẫn đến tình trạng thực hiện nhiệm vụ mang tính hình thức hoặc hiệu quả không đồng đều. Nếu việc phân cấp không gắn với đánh giá năng lực thực tế và cơ chế khuyến khích đổi mới trong quản trị, nguy cơ “bình quân hóa” trong hoạt động của chính quyền địa phương sẽ gia tăng, làm giảm tính chủ động, đổi mới sáng tạo và động lực nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công ở cấp cơ sở.

Thứ năm, thách thức trong bảo đảm sự đồng thuận, ủng hộ và hợp tác của người dân.

Trong quá trình cải cách chính quyền địa phương, sự đồng thuận, ủng hộ và hợp tác của người dân được xem là điều kiện quan trọng bảo đảm tính chính danh, hiệu lực và hiệu quả của bộ máy chính quyền. Theo các nghiên cứu về quản trị công, thành công của cải cách tổ chức bộ máy không chỉ phụ thuộc vào việc thiết kế thể chế hay phân bổ thẩm quyền giữa các cấp, mà còn gắn chặt với mức độ chấp nhận, tin tưởng và tham gia của người dân trong quá trình thực thi chính sách. Một số nghiên cứu tại Hà Lan và Nhật Bản cho thấy, bên cạnh các yếu tố về hiệu quả quản lý, cộng đồng dân cư vẫn đặc biệt quan tâm đến việc duy trì bản sắc văn hóa địa phương, tính đại diện của chính quyền và khả năng tham gia, kiểm soát đối với các vấn đề của cộng đồng[27].

Thực tiễn triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam cũng đặt ra những yêu cầu tương tự. Sau khi sắp xếp đơn vị hành chính, nhiều xã, phường mới có quy mô dân số lớn hơn, phạm vi quản lý rộng hơn và đặc điểm kinh tế ­ xã hội đa dạng hơn, trong khi mối liên hệ trực tiếp giữa chính quyền cơ sở với cộng đồng dân cư có xu hướng giảm so với trước đây. Trong bối cảnh đó, thách thức không chỉ tổ chức lại bộ máy hành chính, mà còn tạo dựng và duy trì niềm tin của người dân đối với mô hình quản trị mới. Điều này đòi hỏi người dân phải cảm nhận được những lợi ích thiết thực của cải cách, như chất lượng dịch vụ công được nâng cao, thủ tục hành chính được giải quyết thuận tiện, khả năng tiếp cận chính quyền được cải thiện và hiệu quả quản lý địa phương được tăng cường, thay vì chỉ nhìn nhận cải cách dưới góc độ tinh, gọn tổ chức hoặc tiết kiệm chi phí ngân sách[28]. Nếu không bảo đảm được sự đồng thuận và hợp tác của người dân, hiệu quả thực thi chính sách, chất lượng cung ứng dịch vụ công cũng như mối quan hệ giữa chính quyền với cộng đồng có thể bị ảnh hưởng, từ đó, tác động đến tính bền vững của quá trình cải cách.

Thứ sáu, thách thức về nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ trong môi trường quản trị số. Thực tiễn triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp cho thấy, hạ tầng công nghệ thông tin ở nhiều xã, phường sau khi sắp xếp đơn vị hành chính chưa được đầu tư đồng bộ; việc kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa Cổng Dịch vụ công quốc gia với các hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính của địa phương còn gặp nhiều vướng mắc, ảnh hưởng đến quá trình tiếp nhận và xử lý hồ sơ điện tử. Bên cạnh đó, nhiều địa phương, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa, thiếu đội ngũ cán bộ có kỹ năng chuyển đổi số dẫn đến hạn chế trong vận hành các nền tảng số và triển khai dịch vụ công trực tuyến.

Ngoài ra, khoảng cách số giữa khu vực đô thị với nông thôn, giữa đồng bằng với vùng sâu, vùng xa còn lớn. Kết quả khảo sát Chỉ số Hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh (PAPI) trong nhiều năm cho thấy, mức độ tiếp cận và sử dụng dịch vụ công trực tuyến của người dân giữa các nhóm địa bàn và đối tượng còn có sự chênh lệch đáng kể.

Đồng thời, một số nền tảng số như Cổng Dịch vụ công quốc gia và ứng dụng VNeID chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu tiếp cận đối với người khuyết tật, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận bình đẳng các dịch vụ công trên môi trường số[29]. Thực tiễn tại Thành phố Hồ Chí Minh, tỉnh Quảng Ninh[30] và một số địa phương khác cho thấy, những hạn chế về hạ tầng kỹ thuật, chia sẻ dữ liệu và chất lượng nguồn nhân lực là những “điểm nghẽn” trong quá trình xây dựng chính quyền số ở địa phương.

2. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương ở Việt Nam trong thời gian tới

Để phát huy hiệu quả của mô hình chính quyền địa phương hai cấp, khắc phục các khó khăn, thách thức đã phân tich phân tích trên, cần xây dựng hệ thống giải pháp tổng thể, vừa hoàn thiện thể chế, vừa nâng cao năng lực quản trị, đáp ứng yêu cầu phát triển xã hội tại địa phương.

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ, thống nhất và rõ ràng. Trọng tâm là rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025 và các văn bản hướng dẫn thi hành theo hướng bảo đảm tính thống nhất với hệ thống pháp luật chuyên ngành. Đồng thời, xác định rõ thẩm quyền, trách nhiệm và cơ chế phối hợp giữa chính quyền cấp tỉnh và cấp xã, đặc biệt, trong các lĩnh vực quản lý đất đai, đầu tư, tài chính ­ ngân sách và tổ chức bộ máy. Bên cạnh đó, tiếp tục rà soát các quy định chuyên ngành và thủ tục hành chính nhằm khắc phục tình trạng chồng chéo, bỏ sót nhiệm vụ hoặc gián đoạn trong quá trình thực hiện. Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý sẽ tạo nền tảng thể chế vững chắc, bảo đảm quá trình phân cấp, phân quyền được thực hiện thống nhất, minh bạch và hiệu quả.

Thứ hai, xây dựng cơ chế đánh giá hiệu quả vận hành của mô hình chính quyền địa phương hai cấp trên cơ sở thực chất và phù hợp với điều kiện của từng địa phương. Hiệu quả của cải cách không nên chỉ được đánh giá thông qua việc tinh giản đầu mối tổ chức hoặc giảm biên chế, mà cần được xem xét trên cơ sở chất lượng cung ứng dịch vụ công, mức độ hài lòng của người dân, hiệu quả sử dụng nguồn lực công và năng lực thực thi của chính quyền địa phương. Vì vậy, cần xây dựng hệ thống theo dõi, đánh giá và tổng kết định kỳ việc vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp thông qua các chỉ số phản ánh chất lượng quản trị, hiệu quả thực hiện nhiệm vụ và kết quả cải cách hành chính. Trên cơ sở đó, kịp thời điều chỉnh cơ chế phân cấp, phương thức tổ chức dịch vụ công và mô hình quản trị phù hợp với đặc điểm dân cư, điều kiện địa lý và năng lực quản lý của từng địa phương.

Thứ ba, nâng cao năng lực quản trị và bảo đảm đầy đủ các điều kiện thực hiện cho chính quyền cấp cơ sở. Việc chuyển giao nhiều nhiệm vụ từ cấp huyện xuống cấp xã đòi hỏi đội ngũ cán bộ, công chức phải có năng lực quản lý tổng hợp, kỹ năng xử lý công việc trên môi trường số và khả năng thích ứng với yêu cầu quản trị hiện đại. Do đó, cần tiếp tục đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng, đồng thời, xây dựng cơ chế bố trí, sử dụng nhân lực theo hướng linh hoạt, phù hợp với quy mô dân số, diện tích tự nhiên, khối lượng công việc và đặc điểm phát triển của từng địa phương. Cùng với đó, cần bảo đảm nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất và hạ tầng kỹ thuật tương xứng với nhiệm vụ được giao, quán triệt nguyên tắc phân cấp phải gắn với phân bổ đầy đủ nguồn lực và các điều kiện bảo đảm thực hiện, qua đó, nâng cao hiệu quả hoạt động của chính quyền cơ sở.

Thứ tư, đẩy mạnh chuyển đổi số gắn với thu hẹp khoảng cách số và nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ công của người dân. Cần tiếp tục đầu tư đồng bộ hạ tầng số, tăng cường kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước, bảo đảm sự liên thông giữa trung ương và địa phương, đặc biệt, tại các địa bàn vùng sâu, vùng xa và khu vực còn nhiều khó khăn. Đồng thời, cần nâng cao năng lực số cho đội ngũ cán bộ, công chức và hỗ trợ người dân tiếp cận, sử dụng hiệu quả các dịch vụ công trực tuyến; hoàn thiện các nền tảng số theo hướng thân thiện, dễ sử dụng và bảo đảm khả năng tiếp cận đối với người khuyết tật cũng như các nhóm yếu thế. Đây là điều kiện quan trọng để xây dựng chính quyền số, nâng cao chất lượng quản trị và bảo đảm mọi người dân được tiếp cận bình đẳng với các dịch vụ công.

Thứ năm, hoàn thiện cơ chế giám sát, trách nhiệm giải trình và khuyến khích đổi mới sáng tạo trong quản trị địa phương. Cần xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả hoạt động của chính quyền cơ sở theo hướng lấy kết quả đầu ra, chất lượng cung ứng dịch vụ công và mức độ hài lòng của người dân làm tiêu chí chủ yếu, thay vì, dựa nhiều vào các chỉ tiêu hình thức hoặc bình quân. Đồng thời, cần tăng cường công khai, minh bạch thông tin, dữ liệu quản lý và phát huy vai trò giám sát của người dân thông qua các nền tảng số.

Bên cạnh đó, cần thiết lập cơ chế so sánh, đánh giá kết quả quản trị giữa các địa phương nhằm tạo động lực cải thiện chất lượng quản lý, khuyến khích đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ công, đồng thời, tăng cường trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương trước người dân.

Thứ sáu, tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành, liên địa phương và liên kết vùng trong tổ chức thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Việc vận hành mô hình mới đòi hỏi phải thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cấp chính quyền, giữa các địa phương và giữa các cơ quan quản lý nhà nước nhằm bảo đảm tính thống nhất trong quá trình thực hiện chính sách. Đồng thời, cần thúc đẩy liên kết vùng trong quy hoạch phát triển, phân bổ nguồn lực, đầu tư kết cấu hạ tầng và cung ứng dịch vụ công liên vùng; đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số nhằm hình thành hệ thống dữ liệu dùng chung, tăng cường khả năng phối hợp trong giải quyết công việc và giảm chi phí quản trị. Qua đó, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị địa phương, bảo đảm sự gắn kết giữa mục tiêu phát triển của từng địa phương với chiến lược phát triển vùng và quốc gia.

Kết luận

Việc triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam là bước cải cách quan trọng trong quá trình đổi mới tổ chức bộ máy nhà nước và hiện đại hóa nền hành chính. Thực tiễn bước đầu cho thấy, mô hình này góp phần tinh, gọn bộ máy, phân định rõ hơn thẩm quyền giữa các cấp chính quyền, tăng cường tính chủ động của chính quyền cơ sở và từng bước nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công. Tuy nhiên, quá trình triển khai cũng đặt ra nhiều thách thức, như tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp luật, nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức, bảo đảm nguồn lực tài chính và hạ tầng số, đồng thời, hoàn thiện cơ chế giám sát, trách nhiệm giải trình và tăng cường sự tham gia của người dân trong quản trị địa phương.

Trên cơ sở phân tích những thuận lợi, khó khăn, nghiên cứu đề xuất, việc nâng cao hiệu quả hoạt động của mô hình chính quyền địa phương hai cấp cần được thực hiện thông qua hệ thống giải pháp đồng bộ về thể chế, tổ chức thực hiện, nguồn lực và chuyển đổi số. Đây là điều kiện quan trọng để mô hình tiếp tục phát huy hiệu quả trên thực tiễn, góp phần xây dựng nền hành chính hiện đại, minh bạch, hiệu lực, hiệu quả và đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới./.

ThS. Nguyễn Thanh Tùng

Viện Nhà nước và Pháp luật, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam

Ảnh: internet

[1]. Bài viết là sản phẩm của đề tài cấp Bộ “Thành tựu nhân loại về dân chủ tham gia, quản trị minh bạch và xây dựng nhà nước pháp quyền trong kỷ nguyên số và vận dụng cho Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế” do TS. Lê Thương Huyền là chủ nhiệm, Viện Nhà nước và Pháp luật, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam chủ trì.

[2]. Nguyễn Tùng Lâm (2025), Mô hình quản lý hai cấp: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam, Tạp chí Quản lý Nhà nước, https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/06/10/mo-­hinh­-quan-­ly-hai­-cap­-kinh­-nghiem-quoc­-te­-va­-bai-­hoc­-cho­-viet-­nam/, truy cập ngày 12/7/2026.

[3]. OECD (2017), Multi­-level governance reforms: Overview of OECD country experiences, OECD Publishing, https://doi.org/10.1787/9789264272866-­en, truy cập ngày 12/7/2026.

[4]. Leach, S., & Copus, C. (2023), What is the problem about two­-tier local government? In The Strange Demise of the Local in Local Government, https://doi.org/10.1007/978­-3-­031­-32819-­0_7, truy cập ngày 12/7/2026.

[5]. Nghị quyết số 268/NQ-­CP ngày 31/8/2025 của Chính phủ về tình hình triển khai thực hiện và vận hành mô hình chính quyền địa phương 02 cấp.

[6]. McKinlay, P. (2011), Local Government and Community Governance: A Literature Review, Australian Centre of Excellence for Local Government.

[7]. Faguet, J.­-P. (2014), Decentralization and governance, World Development, https://doi.org/10.1016/j.worlddev.2013.01.002, truy cập ngày 12/7/2026.

[8]. Nguyễn Tùng Lâm (2025), tlđd.

[9]. Nghị quyết số 268/NQ-­CP ngày 31/8/2025 của Chính phủ về tình hình triển khai thực hiện và vận hành mô hình chính quyền địa phương 02 cấp.

[10]. VietnamLawMagazine (2025), Two­-tier local government model to better public service delivery: Deputy PM, https://vietnamlawmagazine.vn/two-­tier­-local­-government­-model­-to­-better-­public-service-­delivery­-deputy-pm­74567.html, truy cập ngày 12/7/2026.

[11]. Thanh Phương (2025), Vận hành chính quyền địa phương 02 cấp: Nhiều vướng mắc đã được tháo gỡ, https://tcnnld.vn/news/detail/70019/Van-­hanh­-chinh-­quyen-­dia­-phuong-­02­-cap-­Nhieu-vuong­-mac­-da-­duoc-thao-go.html, truy cập ngày 12/7/2026.

[12]. Nguyễn Quang Vũ (2025), Legal challenges arising from Vietnam's administrative reorganization, Vietnam Business Law, https://vietnam-business-­law.info/blog/2025/7/5/legal­-challenges-arising-­from­-vietnams-­administrative­-reorganization, truy cập ngày 12/7/2026.

[13]. Linh Đan (2026), Khẩn trương bãi bỏ quy định không phù hợp với mô hình chính quyền 2 cấp, https://phapluatplus.baophapluat.vn/khan-­truong-bai­-bo-­quy-­dinh-­khong­-phu­-hop-­voi-mo-­hinh-chinh­-quyen­-2-­cap­233096.html, truy cập ngày 12/7/2026.

[14]. Trần Tuấn Thiện (2025), Quản lý, sử dụng tài sản công sau sáp nhập đơn vị hành chính, https://nhandan.vn/quan-­ly­-su­-dung­-tai-­san­-cong­-sau-­sap-­nhap-­don-­vi-­hanh­-chinh­-post899597.html, truy cập ngày 12/7/2026.

[15]. Roesel, F. (2017), Do mergers of large local governments reduce expenditures? Evidence from Germany using the synthetic control method, https://doi.org/10.1016/j.ejpoleco.2017.10.002, truy cập ngày 12/7/2026.

[16]. Lowatcharin, G. (2017), Local Government Consolidation: Lessons from Selected Countries, https://so05.tci­thaijo.org/index.php/pajournal/article/view/111566, truy cập ngày 12/7/2026.

[17]. Phúc Nguyễn (2022), Phường đông dân nhất Hà Nội, gấp đôi một thành phố vùng cao, https://cafef.vn/phuong-­dong-­dan­-nhat­-ha­-noi­-gap-­doi-mot­-thanh-­pho-­vung­-cao-20221110120558986.chn, truy cập ngày 12/7/2026.

[18]. Hải Hà (2022), Hà Nội đề nghị bổ sung cán bộ công chức phường, https://thanhtra.com.vn/xa-hoi/doi­-song/ha­-noi-­de­-nghi­-bo­-sung-­can-­bo-­cong­-chuc­-phuong­197474.html, truy cập ngày 12/7/2026.

[19]. Lê Hoàng (2026), Bỏ cấp huyện, hơn 1.000 nhiệm vụ dồn về cấp xã, https://vnexpress.net/bo-cap-huyen­-hon­-1­000-­nhiem-­vu­-don-­ve­-cap-­xa­-5080775.html, truy cập ngày 12/7/2026.

[20]. Bộ Tài chính (2022), Báo cáo tổng kết công tác quản lý ngân sách nhà nước giai đoạn 2016 ­- 2021, Hà Nội.

[21]. Thùy Anh (2025), Bộ Tài chính hướng dẫn xử lý khó khăn tài chính ­- ngân sách khi vận hành chính quyền địa phương 2 cấp, http://baokiemtoan.vn/bo-­tai-­chinh­-huong-­dan-­xu­-ly-­kho-­khan-­tai-chinh-­ngan­-sach-khi­-van­-hanh-­chinh-­quyen­-dia-­phuong-­2­-cap-­43806.html, truy cập ngày 12/7/2026.

[22]. Hồ Dung & Như Thủy (2025), Phó Chủ tịch UBND tỉnh Nghệ An Hoàng Phú Hiền kiểm tra vận hành chính quyền địa phương 2 cấp tại các xã, phường, https://baonghean.vn/pho-­chu­-tich­-ubnd-tinh-­nghe-­an­-hoang­-phu-hien-­kiem-­tra­-van-­hanh-­chinh­-quyen­-dia-­phuong-­2-­cap­-tai­-cac-­xa­-phuong-10309476.html, truy cập ngày 12/7/2026.

[23]. Liu, D. (2024), Local government competition and resource allocation efficiency, https://doi.org/10.1016/j.frl.2023.104830, truy cập ngày 12/7/2026.

[24]. Faulk, D., & Grassmueck, G. (2012), City-­county Consolidation and Local Government Expenditures, https://doi.org/10.1177/0160323X12447955, truy cập ngày 12/7/2026.

[25]. Thùy Linh (2025), Người dân được gì từ việc phân quyền xuống cấp xã, phường?, https://nhan-dan.vn/nguoi-­dan-­duoc­-gi-­tu­-viec-­phan-­quyen-xuong­-cap-­xa­-phuong-­post893251.html, truy cập ngày 12/7/2026.

[26]. Nguyễn Văn Đại (2025), Những vấn đề đặt ra về phân cấp quản lý cho chính quyền cấp xã trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam, https://phapluatphattrien.vn/nhung­-van-de­-dat­-ra­-ve-­phan­-cap-­quan-­ly-­cho­-chinh­-quyen­-cap­-xa-­trong-­mo­-hinh-­chinh-­quyen­-dia­-phuong-hai­-cap­-o-­viet-­nam-­d4735.html, truy cập ngày 12/7/2026.

[27]. Stoffelen, A., & Groote, P. (2024), Strategic coupling of administrative rationality and cultural imaginaries in municipal amalgamations, https://doi.org/10.1016/j.polgeo.2024.103227, truy cập ngày 12/7/2026.

[28]. Citizens Research Council of Michigan (2020), Government Consolidation: A Historically Unpopular Solution to Local Fiscal Strain, https://crcmich.org/government­-consolidation­-a-historically-­unpopular­-solution­-to-­local-­fiscal-­strain#:~:text=October 23, 2020­-, Government Consolidation: A Historically Unpopular Solution to Local Fiscal Strain,rather than units of government, truy cập ngày 12/7/2026.

[29]. Bùi Huyền (2026), Chuyển đổi số trong mô hình chính quyền hai cấp: Cơ hội, thách thức và hàm ý chính sách, https://vjst.vn/chuyen-­doi­-so-trong-­mo­-hinh-­chinh­-quyen-­hai­-cap-­co-­hoi-­thach-thuc­-va-­ham­-y-­chinh-sach-­86361.html, truy cập ngày 12/7/2026.

[30]. Thu Giang (2025), Cải cách hành chính gắn với chuyển đổi số: Từ chủ trương lớn đến chuyển động thực chất ở địa phương, https://baochinhphu.vn/cai­-cach-­hanh­-chinh-­gan-­voi­-chuyen-­doi-­so-tu-­chu-­truong­-lon-­den -­chuyen­-dong-­thuc­-chat-­o­-dia­-phuong­102251220214944881.htm, truy cập ngày 12/7/2026.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bernardelli, L. V., Dollery, B. E., & Kortt, M. A. (2021), An empirical analysis of scale economies in administrative intensity in the Paraná State local government system in Brazil, https://doi.org/10.3390/su13020591, truy cập ngày 12/7/2026.

2. Citizens Research Council of Michigan (2020), Government consolidation: A historically unpopular solution to local fiscal strain, https://crcmich.org/government­-consolidation­-a­-historically-­unpopular­-solution-­to-local-fiscal-­strain, truy cập ngày 12/7/2026.

3. Doan, T. M. H (2025), Two­-tier local government governance in selected advanced countries: Experiences and policy implica tions for Vietnam, https://doi.org/10.59394/JSM.87, truy cập ngày 12/7/2026.

4. Faulk, D.,& Grassmueck, G. (2012), City­-county consolidation and local government expenditures, https://doi.org/10.11770160323X12447955, truy cập ngày 12/7/2026.

5. Goel RK, Mazhar U, Nelson MA, Ram R (2017), Different forms of decentralization and their impact on government performance: Micro­-level evidence from 113 countries, https://doi.org/10.1016/j.econmod.2016.12.010, truy cập ngày 12/7/2026.

6. Hải Hà (2022), Hà Nội đề nghị bổ sung cán bộ công chức phường, https://thanhtra.com.vn/xa-hoi/doi-song/ha­-noi­-de-­nghi­-bo­-sung-­can­-bo­-cong-chuc­-phuong-­197474.html, truy cập ngày 12/7/2026.

7. Leach, S., & Copus, C. (2023), What is the problem about two­-tier local government? In The strange demise of the local in local government, https://doi.org/10.1007/978­-3-­031-­32819­-0_7, truy cập ngày 12/7/2026.

8. Lowatcharin, G. (2017), Local government consolidation: Lessons from selected countries, https://so05.tci­thaijo.org/index.php/pajournal/article/view/111566, truy cập ngày 12/7/2026.

9. Nguyễn Quang Vũ (2025), Legal challenges arising from Vietnam's administrative reorganization. Vietnam Business Law. Retrieved December 1, 2025, from https://vietnam-­business­-law.info/blog/ 2025/7/5/legal­-challenges­-arising­-from-vietnams­-administrative­-reorganization, truy cập ngày 12/7/2026.

10. Nguyễn Tùng Lâm (2025), Mô hình quản lý hai cấp: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam, https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/06/10/mo­-hinh­-quan­-ly-­hai-cap­-kinh­-nghiem­-quoc-­te­-va­-bai-­hoc­-cho-viet­-nam/, truy cập ngày 12/7/2026.

11. Roesel, F. (2017), Do mergers of large local governments reduce expenditures? Evidence from Germany using the synthetic control method, https://doi.org/10.1016/j.ejpoleco.2017.10.002, truy cập ngày 12/7/2026.

12. Thanh Phương (2025), Vận hành chính quyền địa phương 02 cấp: Nhiều vướng mắc đã được tháo gỡ, https://tcnnld.vn/news/detail/70019/Van­-hanh­-chinh­-quyen-­dia-phuong-­02­-cap-­Nhieu-­vuong-­mac­-da­-duoc-thao-go.html, truy cập ngày 12/7/2026.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (458) tháng 8/2026)

Tin bài có thể bạn quan tâm

Phổ biến, giáo dục pháp luật là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị

Phổ biến, giáo dục pháp luật là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị

Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2026 được ban hành với nhiều điểm mới nhằm khắc phục những khó khăn, vướng mắc của Luật hiện hành; đổi mới hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật theo hướng lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm; bảo đảm quyền tiếp cận pháp luật, quyền tham gia góp ý, phản ánh, kiến nghị về chính sách, pháp luật; tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo; đồng thời góp phần xây dựng văn hóa thượng tôn pháp luật và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo trong kỷ nguyên số

Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo trong kỷ nguyên số

Chủ trương khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam được Đảng và Nhà nước nhận thức, định hướng trong sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư khi nền sản xuất toàn cầu có sự kết hợp của các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo, Internet of Things (IoT), robot tự động, dữ liệu lớn và nhiều công nghệ tiên tiến khác. Để thúc đẩy, tạo động lực cho cá nhân, tổ chức phát huy đam mê khởi nghiệp sáng tạo, tối đa hóa năng lực, nguồn lực, cống hiến trí tuệ cho sự phát triển chung của đất nước, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế- xã hội, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã từng bước đề ra chủ trương, chính sách pháp luật, chiến lược lâu dài nhằm kiến tạo hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo. Từ định hướng chiến lược tại Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, đến việc thể chế hóa chủ trương của Đảng trong Luật Khoa học, Công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 và Chính phủ cụ thể hóa thông qua Nghị quyết số 86/NQ-CP ban hành Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo. Những chủ trương, chính sách đã góp phần thúc đẩy khởi nghiệp sáng tạo trong hệ thống kinh tế tư nhân trở thành một động lực phát triển quan trọng của đất nước trong kỷ nguyên số.
Luật Thủ đô năm 2026 - Động lực mới đưa Hà Nội trở thành trung tâm giáo dục, đào tạo chất lượng cao

Luật Thủ đô năm 2026 - Động lực mới đưa Hà Nội trở thành trung tâm giáo dục, đào tạo chất lượng cao

Luật Thủ đô số 02/2026/QH16 được Quốc hội khóa XVI thông qua ngày 23/4/2026, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2026, thay thế Luật Thủ đô số 39/2024/QH15. Với 09 chương, 36 điều, Luật Thủ đô năm 2026 tiếp tục thể chế hóa chủ trương xây dựng Thủ đô Hà Nội trở thành trung tâm chính trị, hành chính quốc gia, trung tâm lớn về kinh tế, văn hóa, khoa học, giáo dục, đào tạo và đổi mới sáng tạo; đồng thời tạo dựng một không gian pháp lý mới với mức độ phân quyền, phân cấp và trao quyền mạnh mẽ hơn cho Thành phố.
Xây dựng hành lang pháp lý đột phá thúc đẩy phát triển đô thị và khu kinh tế đặc biệt

Xây dựng hành lang pháp lý đột phá thúc đẩy phát triển đô thị và khu kinh tế đặc biệt

Tại Kỳ họp không thường lệ thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI đã thông qua Luật Phát triển đô thị số 18/2026/QH16, Luật có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/10/2026. Luật được kết cấu gồm 05 chương, 66 điều quy định các cơ chế, chính sách nhằm tạo lập hành lang pháp lý ổn định, đồng bộ, đột phá và khả thi để thúc đẩy phát triển Thành phố Hồ Chí Minh, phát triển đô thị đặc biệt khác, thành phố khác và khu kinh tế đặc biệt; bảo đảm cơ sở pháp lý cho việc áp dụng các cơ chế, chính sách đặc thù, vượt trội phù hợp với điều kiện, yêu cầu phát triển và năng lực thực thi của từng địa phương; qua đó khai thác hiệu quả tiềm năng, lợi thế, tạo không gian phát triển mới, thu hút nguồn lực đầu tư chất lượng cao và hình thành các động lực tăng trưởng mới.
Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2026: Bổ sung nhiều quy định mới tháo gỡ vướng mắc trong thực tiễn thi hành

Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2026: Bổ sung nhiều quy định mới tháo gỡ vướng mắc trong thực tiễn thi hành

Trên cơ sở kế thừa những quy định của Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013 đã được thực tiễn chứng minh là phù hợp, Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2026 đồng thời bổ sung nhiều quy định để tháo gỡ những vướng mắc, bất cập, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, tạo cơ sở pháp lý đầy đủ, đồng bộ cho công tác hòa giải ở cơ sở.
Chứng cứ điện tử trong giải quyết tranh chấp hợp đồng tại ngân hàng

Chứng cứ điện tử trong giải quyết tranh chấp hợp đồng tại ngân hàng

Chuyển đổi số trong hoạt động ngân hàng đã làm thay đổi căn bản phương thức xác lập và thực hiện các hợp đồng, giao dịch. Nhiều giao dịch được thực hiện hoàn toàn trên môi trường điện tử thông qua Internet Banking, Mobile Banking, eKYC, chữ ký điện tử, xác thực OTP và các hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking). Khi phát sinh tranh chấp, chứng cứ không chỉ là hồ sơ giấy mà còn là dữ liệu điện tử được lưu giữ trên các hệ thống thông tin của ngân hàng và của khách hàng. Mặc dù Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015) và Luật Giao dịch điện tử năm 2023 đã thiết lập cơ sở pháp lý quan trọng cho việc thừa nhận dữ liệu điện tử là nguồn chứng cứ. Tuy nhiên, việc xác định giá trị chứng minh của loại chứng cứ này vẫn còn nhiều khoảng trống cần tiếp tục hoàn thiện.
Bước đổi mới trong quản lý ngân sách đáp ứng yêu cầu chính quyền địa phương hai cấp

Bước đổi mới trong quản lý ngân sách đáp ứng yêu cầu chính quyền địa phương hai cấp

Ngày 25/6/2025, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật Ngân sách nhà nước năm 2025 (Luật số 89/2025/QH15) đánh dấu bước quan trọng trong tư duy lập pháp, quản lý của Nhà nước đối với hệ thống ngân sách nhà nước, đáp ứng yêu cầu tổ chức mô hình chính quyền địa phương hai cấp trên phạm vi toàn quốc. Bài viết đề cập nội dung của Luật Ngân sách nhà nước năm 2025 gắn với việc tổ chức mô hình tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, làm rõ những kết quả từ việc sửa đổi Luật phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội, tổ chức bộ máy hành chính hiện nay.
THỂ CHẾ HÓA TĂNG TRƯỞNG XANH VÀ BÀI TOÁN AN NINH NĂNG LƯỢNG QUỐC GIA: ĐỘT PHÁ CƠ CHẾ, HÀNH ĐỘNG CHIẾN LƯỢC

THỂ CHẾ HÓA TĂNG TRƯỞNG XANH VÀ BÀI TOÁN AN NINH NĂNG LƯỢNG QUỐC GIA: ĐỘT PHÁ CƠ CHẾ, HÀNH ĐỘNG CHIẾN LƯỢC

Trong cấu trúc an ninh phi truyền thống hiện đại, an ninh năng lượng đóng vai trò là “mạch máu” sống còn, quyết định sức bền kinh tế và vị thế quốc gia. Bước vào giai đoạn 2026 - 2030, trước yêu cầu bứt phá tăng trưởng GDP ở mức hai con số gắn liền với cam kết lịch sử phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, Việt Nam đứng trước bài toán vừa bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng trước biến động địa chính trị toàn cầu, vừa chủ động chuyển dịch năng lượng xanh theo chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước.
Yêu cầu đồng bộ dữ liệu trong cải cách thủ tục hành chính

Yêu cầu đồng bộ dữ liệu trong cải cách thủ tục hành chính

Theo Báo cáo số 732/BC-BTP ngày 28/8/2026 của Bộ Tư pháp, cải cách thủ tục hành chính tiếp tục được đẩy mạnh gắn với chuyển đổi số, phân cấp, phân quyền và nâng cao chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp. Kết quả thực hiện trong tháng 8/2026 cho thấy nhiều chuyển biến tích cực, đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp tục đồng bộ dữ liệu, hoàn thiện quy trình và nâng cao hiệu quả phối hợp trong cải cách thủ tục hành chính.
Cải cách thủ tục hành chính dựa trên dữ liệu hướng tới đổi mới phương thức vận hành

Cải cách thủ tục hành chính dựa trên dữ liệu hướng tới đổi mới phương thức vận hành

Theo Báo cáo số 732/BC-BTP ngày 28/8/2026 của Bộ Tư pháp về tình hình, kết quả cải cách thủ tục hành chính (TTHC) tháng 8 và nhiệm vụ trọng tâm tháng 9/2026, cải cách TTHC đang chuyển sang một giai đoạn mới, trong đó dữ liệu và công nghệ số ngày càng giữ vai trò quan trọng trong quản trị và tổ chức thực hiện. Việc khai thác, kết nối, chia sẻ dữ liệu để tái cấu trúc quy trình, cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục đang từng bước làm thay đổi phương thức quản lý, hướng tới nền hành chính hiện đại, hiệu quả, phục vụ tốt hơn người dân và doanh nghiệp.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong chuyển đổi số

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong chuyển đổi số

Bài viết phân tích yêu cầu tái cấu trúc phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện tiếp tục tinh gọn tổ chức bộ máy và đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia. Từ cách tiếp cận hệ thống, bài viết làm rõ sự dịch chuyển từ bảo vệ bằng tuyên truyền tuyến tính sang bảo vệ bằng năng lực thể chế hóa, năng lực quản trị và hiệu quả tổ chức thực hiện; đồng thời phân tích vai trò của Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị (Nghị quyết số 66-NQ/TW) và Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị (Nghị quyết số 57-NQ/TW) như hai trục lớn của quá trình tái cấu trúc này. Trên cơ sở đó, bài viết khảo sát thực tiễn thi hành án dân sự, qua đó cho thấy “gọn hơn về tổ chức, mạnh hơn về quản trị” không chỉ là yêu cầu cải cách hành chính, mà còn là một phương thức củng cố niềm tin của Nhân dân vào hệ thống chính trị.
THÚC ĐẨY CHUYỂN DỊCH VÀ SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG TIẾT KIỆM, TẠO ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG XANH, BỀN VỮNG

THÚC ĐẨY CHUYỂN DỊCH VÀ SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG TIẾT KIỆM, TẠO ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG XANH, BỀN VỮNG

Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả không chỉ là giảm bớt hóa đơn tiền điện, mà còn trở thành “chìa khóa” bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, bảo vệ môi trường và hướng tới tăng trưởng xanh. Đứng trước những biến động phức tạp của chuỗi cung ứng toàn cầu, sự ra đời của các văn bản chỉ đạo chiến lược như Chỉ thị số 09/CT-TTg, Chỉ thị số 10/CT-TTg và Công điện số 27/CĐ-TTg từ Chính phủ đang tạo ra những bước ngoặt lớn. Cuộc cách mạng này đòi hỏi sự đồng bộ từ hoàn thiện hành lang pháp lý, đổi mới công nghệ, đến sự thay đổi tư duy và hành động của mỗi người dân, doanh nghiệp.
“DU LỊCH NET ZERO” - BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA, KIẾN TẠO HÀNH TRÌNH XANH (KỲ 2)

“DU LỊCH NET ZERO” - BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA, KIẾN TẠO HÀNH TRÌNH XANH (KỲ 2)

Du lịch xanh, du lịch bền vững đã trở thành xu hướng phổ biến tại Việt Nam, nhưng để tiến tới mục tiêu "du lịch Net Zero", ngành Du lịch cần có nhiều thay đổi theo chiều sâu: từ việc xây dựng những sản phẩm xanh sang xây dựng những doanh nghiệp lữ hành thực sự bền vững. Đây là cả một quá trình bởi phát triển "du lịch Net Zero" không chỉ liên quan đến môi trường mà còn đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ về mô hình kinh doanh, sản phẩm, công nghệ, nhân lực, quan hệ với cộng đồng và cách thức ứng xử với các giá trị văn hóa.
“DU LỊCH NET ZERO” - BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA, KIẾN TẠO HÀNH TRÌNH XANH (KỲ 1)

“DU LỊCH NET ZERO” - BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA, KIẾN TẠO HÀNH TRÌNH XANH (KỲ 1)

Du lịch Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn phát triển mới, trong đó yêu cầu tăng trưởng không thể tách rời nhiệm vụ bảo tồn và phát huy những giá trị làm nên bản sắc dân tộc. Nếu thiên nhiên tạo nên diện mạo của đất nước thì văn hóa chính là chiều sâu, là ký ức, là “hồn cốt” để Việt Nam trở thành một điểm đến khác biệt trong mắt du khách trong nước và quốc tế. Bởi vậy, phát triển du lịch hôm nay không chỉ là câu chuyện về lượng khách, doanh thu hay số lượng cơ sở lưu trú, mà còn là câu chuyện về cách gìn giữ di sản, bảo vệ cảnh quan, duy trì lối sống cộng đồng và trao truyền những giá trị văn hóa Việt Nam cho các thế hệ mai sau. Trong câu chuyện đó, doanh nghiệp lữ hành đóng vai trò trung tâm, là “cầu nối” đưa văn hoá Việt Nam đến với du khách.
Chuyển đổi số trong an toàn, vệ sinh lao động: Từ đổi mới phương thức huấn luyện đến phòng ngừa tai nạn bằng công nghệ

Chuyển đổi số trong an toàn, vệ sinh lao động: Từ đổi mới phương thức huấn luyện đến phòng ngừa tai nạn bằng công nghệ

Trong bối cảnh tai nạn lao động vẫn diễn biến phức tạp, chuyển đổi số đang mở ra khả năng thay đổi căn bản phương thức quản trị an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ) tại doanh nghiệp. Từ số hóa hoạt động huấn luyện, cấp chứng nhận điện tử đến ứng dụng trí tuệ nhân tạo, cảm biến và robot để nhận diện, cảnh báo sớm nguy cơ, vấn đề đặt ra hiện nay là cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý để chuyển từ quản lý mang tính thủ tục, hậu kiểm sang quản trị chủ động, lấy phòng ngừa rủi ro làm trọng tâm.

Theo dõi chúng tôi trên: