Từ khóa: phổ biến, giáo dục pháp luật; tiếp cận công lý; hạ tầng tuân thủ phòng ngừa; pháp luật dễ hiểu; chuyển đổi số; AI pháp lý.
Nhận bài: 28/5/2026 Hoàn thành biên tập: 30/7/2026 Duyệt đăng: 01/8/2026
IMPROVING THE LAW ON LEGAL DISSEMINATION AND EDUCATION IN THE DIGITAL AGE TOWARDS COMPLIANCE AND PREVENTION
Abstract: In the context of an increasingly complex and constantly changing legal system, accessing, understanding, and using the law has become a challenge for citizens. Current models of legal dissemination and education primarily focus on delivering written documents, failing to adequately meet the practical needs of citizens in using the law. Based on an analysis of international trends in citizen centered access to justice and the application of digital technology, this study proposes a shift from a “legal dissemination” model to a “preventive compliance infrastructure,” linking legal dissemination with practical needs, providing early warning of legal risks, and supporting effective legal research and use in the digital environment.
Keywords: Legal dissemination and education; access to justice; preventive compliance infrastructure; easily understandable law; digital transformation; legal AI.
Article received: 28/5/2026 Editing completed: 30/7/2026 Approvedfor publication: 01/8/2026
Đặt vấn đề
Những năm gần đây, hệ thống pháp luật Việt Nam phát triển nhanh để đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế xã hội, quản lý nhà nước, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng của các đạo luật, nghị định, thông tư và quy định chuyên ngành, việc tiếp cận, hiểu và sử dụng pháp luật của người dân cũng trở nên khó khăn hơn.
Phổ biến, giáo dục pháp luật giữ vai trò quan trọng trong bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật và nâng cao năng lực tuân thủ. Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 đã tạo cơ sở pháp lý cho việc triển khai công tác này trên phạm vi cả nước, góp phần nâng cao nhận thức pháp luật trong xã hội. Tuy nhiên, trước yêu cầu của xã hội số, mô hình phổ biến, giáo dục pháp luật hiện nay chủ yếu thiên về truyền đạt văn bản và tổ chức hoạt động theo kế hoạch hành chính; hiệu quả thường được đánh giá bằng số lượng hội nghị, tài liệu, tin bài hoặc người tham dự, chưa phản ánh đầy đủ khả năng hiểu, sử dụng và tuân thủ pháp luật của người dân. Trong bối cảnh đó, nghiên cứu phân tích những hạn chế của pháp luật hiện hành và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật theo hướng tuân thủ phòng ngừa, gắn với hỗ trợ nhận diện rủi ro và sử dụng pháp luật hiệu quả trong môi trường số.
1. Một số hạn chế của mô hình phổ biến, giáo dục pháp luật hiện nay
Những hạn chế của mô hình phổ biến, giáo dục pháp luật hiện hành chủ yếu thể hiện ở mục tiêu, phương thức cung cấp thông tin và tiêu chí đánh giá hiệu quả. Mặc dù đã tạo lập cơ chế đưa pháp luật đến người dân, mô hình này chưa thực sự bảo đảm người dân có thể tiếp cận, hiểu và sử dụng pháp luật để giải quyết các vấn đề phát sinh trong thực tiễn.
1.1. Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 thiên về tổ chức hoạt động hơn là hiệu quả tiếp cận pháp luật
Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 đã thiết lập cơ sở pháp lý tương đối toàn diện cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật thông qua việc quy định nội dung, hình thức thực hiện, trách nhiệm của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị xã hội, đội ngũ báo cáo viên, tuyên truyền viên pháp luật, hòa giải viên ở cơ sở; đồng thời, đa dạng hóa các phương thức phổ biến pháp luật như hội nghị, tài liệu, phương tiện thông tin đại chúng, tư vấn pháp luật, hòa giải ở cơ sở và Ngày Pháp luật Việt Nam[1]. Đây là bước tiến quan trọng trong thể chế hóa trách nhiệm của Nhà nước và xã hội đối với việc đưa pháp luật vào đời sống. Tuy nhiên, xét từ góc độ hiệu quả tiếp cận và sử dụng pháp luật, Luật chủ yếu chú trọng tổ chức các hoạt động phổ biến pháp luật hơn là nâng cao năng lực hiểu, sử dụng và tuân thủ pháp luật của người dân[2].
Từ góc độ tiếp cận công lý lấy người dân làm trung tâm, phổ biến, giáo dục pháp luật không chỉ là công cụ quản lý nhà nước mà còn phải hỗ trợ người dân giải quyết các vấn đề pháp lý trong thực tiễn, bảo vệ quyền và giảm thiểu rủi ro pháp lý. Tuy nhiên, mô hình phổ biến, giáo dục pháp luật hiện nay chủ yếu dựa trên tư duy truyền đạt quy phạm, theo đó, Nhà nước cung cấp thông tin pháp luật, còn khả năng hiểu và sử dụng pháp luật chủ yếu phụ thuộc vào người tiếp nhận. Vì vậy, người dân dù đã tham gia hoạt động phổ biến pháp luật vẫn có thể không xác định được hành vi nào bị xử phạt, khi nào phát sinh nghĩa vụ pháp lý, giao dịch bị vô hiệu hoặc hành vi có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự[3].
Từ góc độ hành vi tuân thủ, hiệu quả của phổ biến, giáo dục pháp luật không nên chỉ được đánh giá bằng số hội nghị, số tài liệu, số tin bài hoặc số lượt người tham dự, mà cần phản ánh qua khả năng giảm vi phạm, giảm tranh chấp và nâng cao năng lực phòng ngừa rủi ro pháp lý của người dân. Theo đó, hệ thống phổ biến, giáo dục pháp luật hiệu quả phải giúp người dân nhận diện sớm các hành vi tiềm ẩn nguy cơ xử phạt hành chính, truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc phát sinh tranh chấp dân sự[4].
1.2. Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 chưa thu hẹp khoảng cách giữa hệ thống pháp luật và năng lực tiếp cận của người dân
Một trong những hạn chế của mô hình phổ biến, giáo dục pháp luật hiện nay là nhiều văn bản quy phạm pháp luật cùng điều chỉnh một vấn đề. Chẳng hạn, giao dịch mua bán nhà ở, quyền sử dụng đất có thể có thể liên quan đến pháp luật dân sự, đất đai, nhà ở, kinh doanh bất động sản, công chứng, thuế. Tương tự, hoạt động bán hàng online có thể liên quan đến pháp luật về thuế, thương mại điện tử, quảng cáo, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, sở hữu trí tuệ, an ninh mạng và cả trách nhiệm hình sự nếu có yếu tố gian dối, lừa đảo hoặc kinh doanh hàng cấm. Vấn đề không chỉ ở số lượng văn bản pháp luật quá nhiều, mà còn ở việc các quy định thường xuyên được sửa đổi, bổ sung, dẫn chiếu nhiều tầng nấc và khó xác định hiệu lực. Để xác định quy định đang có hiệu lực, người dân phải tra cứu, đối chiếu nhiều văn bản, vượt quá khả năng của phần lớn người dân, nhất là người dân ở nông thôn, người yếu thế[5].
Do vậy, hạn chế của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 là tiếp cận theo hướng phổ biến từng văn bản hoặc từng lĩnh vực quản lý, thay vì hỗ trợ người dân giải quyết các tình huống pháp lý trong đời sống. Trên thực tế, người dân không tìm đến pháp luật bằng tên luật hay điều khoản cụ thể mà bằng những câu hỏi gắn với nhu cầu hằng ngày, như: cho mượn tài khoản ngân hàng có vi phạm pháp luật không; bán hàng online có phải nộp thuế không; mua bán đất bằng giấy viết tay có hợp pháp không; nhận chuyển khoản hộ có thể phát sinh rủi ro pháp lý hay không… Trong khi đó, hệ thống pháp luật được thiết kế theo mô hình quản lý hành chính nhà nước, chưa thực sự phù hợp với cách người dân tìm kiếm, tiếp cận và sử dụng pháp luật[6].
1.3. Ngôn ngữ và phương thức phổ biến chưa phù hợp với nhu cầu đời sống thực tế
Một hạn chế khác là ngôn ngữ và phương thức truyền tải pháp luật mang nặng tính hành chính, kỹ thuật. Mặc dù Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 quy định nhiều hình thức phổ biến khác nhau, nhưng nội dung tuyên truyền trên thực tế thường được trình bày theo cấu trúc văn bản quy phạm pháp luật, sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên môn và cách diễn đạt khó tiếp cận. Vì vậy, người dân dù tiếp cận thông tin pháp luật vẫn khó hiểu bản chất quy định và khó xác định cách áp dụng vào từng trường hợp cụ thể.
Trong khi đó, người dân thường tiếp cận pháp luật từ các tình huống đời sống hơn là từ tên luật hoặc điều khoản pháp luật. Họ quan tâm đến việc một hành vi cụ thể có hợp pháp hay không và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý gì. Sự khác biệt giữa cách pháp luật được truyền đạt và nhu cầu tiếp cận của người dân làm giảm hiệu quả của công tác phổ biến, giáo dục pháp luật. Trước thực tế đó, nhiều quốc gia đã chuyển sang áp dụng ngôn ngữ đơn giản (plain language) và thiết kế hợp lý (legal design), theo hướng trình bày pháp luật bằng ngôn ngữ rõ ràng, trực quan, gắn với các tình huống và hành vi cụ thể, thay vì chỉ truyền đạt quy phạm theo cấu trúc văn bản[7]. Trong khi đó, pháp luật Việt Nam chưa xác lập yêu cầu về tính dễ hiểu, dễ sử dụng và phù hợp với năng lực tiếp cận của từng nhóm đối tượng thành nguyên tắc pháp lý bắt buộc trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật.
1.4. Khoảng trống trong môi trường số và trí tuệ nhân tạo
Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 được ban hành trước khi trí tuệ nhân tạo (AI), mạng xã hội và các nền tảng số phát triển mạnh, nên chưa dự liệu đầy đủ những yêu cầu và rủi ro pháp lý trong môi trường số. Hiện nay, nhiều người dân tiếp cận thông tin pháp luật thông qua chatbot, công cụ AI hoặc mạng xã hội, thay vì tra cứu trực tiếp văn bản pháp luật. Mặc dù tạo thuận lợi trong tiếp cận thông tin, các công cụ này tiềm ẩn nguy cơ cung cấp thông tin không chính xác, trích dẫn sai hoặc áp dụng văn bản đã hết hiệu lực.
Quyết định số 766/QĐTTg[8] đặt ra yêu cầu chuyển đổi số trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, trong đó có việc phát triển các nền tảng số và ứng dụng công nghệ hỗ trợ người dân tiếp cận pháp luật. Tuy nhiên, pháp luật chưa thiết lập được các nguyên tắc cơ bản đối với việc ứng dụng AI trong cung cấp thông tin pháp luật, như xác thực nguồn dữ liệu, cảnh báo giới hạn, giám sát chất lượng đầu ra, lưu vết và trách nhiệm kiểm chứng thông tin trước khi cung cấp cho người dân. Do đó, hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật không chỉ bổ sung hình thức số hóa, mà còn phải xây dựng các tiêu chuẩn bảo đảm độ tin cậy, tính minh bạch và trách nhiệm của thông tin pháp luật trên môi trường số[9].
2. Xu hướng quốc tế về đổi mới phổ biến, giáo dục pháp luật
Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cho thấy, không có mô hình phổ biến, giáo dục pháp luật duy nhất, nhưng đều phản ánh xu hướng chuyển từ việc công bố văn bản sang bảo đảm khả năng sử dụng pháp luật; từ thông tin theo cơ quan có sang thông tin theo nhu cầu của người dân; từ số hóa đơn thuần sang thiết kế dịch vụ pháp lý có trách nhiệm.
2.1. Chuyển từ phổ biến pháp luật sang khả năng sử dụng pháp luật
Xu hướng cải cách tiếp cận pháp luật hiện nay chuyển từ việc công bố, truyền đạt thông tin pháp luật sang bảo đảm người dân có khả năng sử dụng pháp luật để giải quyết các vấn đề trong thực tiễn. Theo cách tiếp cận công lý lấy người dân làm trung tâm, hệ thống pháp luật và dịch vụ pháp lý cần được thiết kế dựa trên nhu cầu, năng lực và hoàn cảnh của người dân, thay vì chỉ từ cấu trúc của cơ quan nhà nước hoặc hệ thống văn bản pháp luật[10].
Lý thuyết về legal capability (khả năng tiếp nhận pháp luật) cho rằng, người dân không chỉ cần biết quy định của pháp luật mà còn phải có khả năng nhận diện vấn đề pháp lý, hiểu quyền và nghĩa vụ của mình, tìm kiếm nguồn thông tin đáng tin cậy, tiếp cận trợ giúp phù hợp và chuyển hóa hiểu biết pháp luật thành hành vi tuân thủ[11]. Thực tiễn cho thấy, nhiều người dân gặp vướng mắc pháp lý nhưng không nhận diện được đó là vấn đề pháp lý hoặc không biết tìm kiếm sự hỗ trợ ở đâu. Từ đó cho thấy, mục tiêu của phổ biến, giáo dục pháp luật cần chuyển từ phổ biến nội dung pháp luật sang nâng cao năng lực sử dụng pháp luật của người dân[12].
2.2. Xu hướng ngôn ngữ dễ hiểu và thiết kế pháp lý
Xu hướng cải cách quan trọng là sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu và thiết kế pháp lý lấy người dùng làm trung tâm. Nhiều quốc gia cho rằng, việc công bố văn bản pháp luật là cần thiết nhưng chưa đủ, bởi người dân thường tiếp cận pháp luật thông qua các vấn đề thực tiễn mà không theo cấu trúc điều, khoản hay hệ thống văn bản. Vì vậy, thông tin pháp luật được trình bày theo chủ đề, tình huống, kèm sơ đồ, biểu mẫu, hỏi đáp và hướng dẫn từng bước để người dân dễ hiểu và dễ áp dụng[13].
Kinh nghiệm của Canada, đặc biệt là mô hình Steps to Justice (các bước đến công lý) của Tổ chức Giáo dục Pháp luật Cộng đồng Ontario (Community Legal Education Ontario), cung cấp thông tin pháp luật theo các tình huống cụ thể như ly hôn, mất việc, tranh chấp thuê nhà hoặc nợ lương, thay vì chỉ cung cấp đường dẫn đến văn bản luật. Mô hình này không thay thế luật sư hoặc Tòa án, nhưng giúp người dân nhận diện vấn đề, hiểu bước tiếp theo, chuẩn bị tài liệu, điền biểu mẫu và biết khi nào cần trợ giúp pháp lý[14].
Bên cạnh đó, Quy chế trực tuyến của Singapore (Singapore Statutes Online)[15] và link pháp luật của Anh (legislation.gov.uk)[16] cung cấp nguồn pháp luật chính thức, miễn phí, có phiên bản hiện hành, lịch sử sửa đổi và công cụ kiểm tra tình trạng hiệu lực của văn bản. Kinh nghiệm này cho thấy, phổ biến, giáo dục pháp luật cần hướng tới xây dựng hệ thống thông tin pháp luật dễ tra cứu, dễ hiểu và dễ sử dụng, thay vì chỉ công bố văn bản pháp luật.
2.3. Phổ biến theo sự kiện đời sống và cảnh báo rủi ro
Các mô hình tiếp cận pháp luật hiện đại đều hướng tới tổ chức thông tin pháp luật theo nhu cầu của người dân và các sự kiện đời sống, thay vì theo cấu trúc văn bản. Cách tiếp cận này giúp tích hợp các quy định liên quan vào từng tình huống cụ thể, đồng thời, cảnh báo sớm các rủi ro pháp lý mà người dân có thể gặp phải. Chẳng hạn, khi mua nhà, đất, người dân cần được hướng dẫn về điều kiện giao dịch, công chứng, đăng ký, nghĩa vụ thuế và các rủi ro như giao dịch vô hiệu hoặc lừa đảo; khi bán hàng online, cần được cung cấp thông tin về thuế, hóa đơn, quảng cáo, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và các hành vi có thể dẫn đến xử phạt hành chính hoặc trách nhiệm hình sự[17].
Cách tiếp cận này không chỉ giúp người dân hiểu quyền và nghĩa vụ của mình mà còn nhận diện sớm rủi ro pháp lý để chủ động điều chỉnh hành vi. Đây cũng là định hướng chuyển từ phổ biến pháp luật sang xây dựng hạ tầng tuân thủ phòng ngừa.
2.4. Nền tảng số và trí tuệ nhân tạo hỗ trợ tuân thủ
Trong môi trường số, xu hướng quốc tế không dừng ở số hóa văn bản pháp luật mà tiến tới xây dựng các nền tảng hỗ trợ tuân thủ pháp luật theo thời gian thực. Cửa sổ hỏi đáp (Chatbox) pháp luật, hệ thống tra cứu thông minh, công cụ hướng dẫn điền biểu mẫu, phân loại vấn đề pháp lý và cảnh báo rủi ro giúp người dân tiếp cận pháp luật nhanh hơn, phù hợp hơn với nhu cầu và bối cảnh cụ thể. Đối với Việt Nam, định hướng này phù hợp với Quyết định số 766/QĐTTg, trong bối cảnh nhu cầu tiếp cận pháp luật đang chuyển từ tra cứu văn bản sang hỏi đáp và tư vấn theo tình huống.
Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy, AI pháp luật không phải là công cụ hoàn toàn trung lập hoặc không có rủi ro. Hướng dẫn của Tòa án Singapore yêu cầu mọi thông tin do AI hỗ trợ phải được kiểm chứng, bảo đảm tính chính xác của căn cứ pháp lý, ngăn ngừa việc tạo ra thông tin sai lệch và không chuyển giao trách nhiệm pháp lý cho công cụ công nghệ. Nếu AI được sử dụng để cung cấp thông tin pháp luật mà thiếu cơ chế xác thực nguồn, không hiển thị căn cứ pháp lý, không cảnh báo giới hạn hoặc không được giám sát chất lượng, nguy cơ lan truyền thông tin pháp luật không chính xác có thể cao hơn so với phương thức phổ biến pháp luật truyền thống[18].
Như vậy, kinh nghiệm quốc tế cho thấy, trọng tâm không đặt vào việc mở rộng ứng dụng AI, mà nhấn mạnh yêu cầu phát triển AI pháp luật có trách nhiệm trong khuôn khổ hạ tầng thông tin pháp luật chính thống. Theo đó, hệ thống phải cảnh báo rõ giới hạn của thông tin tự động, đồng thời, thiết lập cơ chế giám sát, xử lý sai lệch và chuyển tiếp đến cơ quan hoặc người có thẩm quyền khi vấn đề vượt quá khả năng tự trợ giúp.
3. Định hướng hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trong kỷ nguyên số
Từ những hạn chế và kinh nghiệm đã phân tích, việc hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật cần được thực hiện đồng bộ, bao quát cả mục tiêu, nội dung, phương thức thực hiện, hạ tầng số và cơ chế đánh giá hiệu quả. Cụ thể:
Thứ nhất, chuyển từ tư duy “tuyên truyền pháp luật” sang “hạ tầng tuân thủ phòng ngừa”.
Đây là định hướng quan trọng nhất trong hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật là chuyển từ mục tiêu giúp người dân biết quy định của pháp luật sang hỗ trợ phòng ngừa rủi ro pháp lý trước khi phát sinh vi phạm, tranh chấp hoặc các hậu quả pháp lý bất lợi. Sự thay đổi căn bản về triết lý lập pháp, từ chú trọng kết quả hoạt động của cơ quan thực hiện sang đánh giá khả năng tiếp cận, hiểu và sử dụng pháp luật của người dân.
Từ góc độ quản trị xã hội, phổ biến, giáo dục pháp luật cần được xem là một bộ phận của cơ chế phòng ngừa vi phạm pháp luật. Khi hệ thống pháp luật ngày càng phức tạp, việc chỉ yêu cầu người dân phải biết luật mà không thiết kế cơ chế hỗ trợ tiếp cận hiệu quả sẽ làm gia tăng khoảng cách giữa pháp luật và đời sống. Tuân thủ pháp luật bền vững không chỉ dựa vào chế tài, mà còn phụ thuộc vào tính chính đáng và sự công bằng trong thực thi pháp luật[19].
Về kỹ thuật lập pháp, cần bổ sung nguyên tắc phổ biến, giáo dục pháp luật hướng tới nâng cao khả năng tiếp cận, hiểu, sử dụng pháp luật và phòng ngừa rủi ro pháp lý của người dân, đồng thời, ưu tiên các lĩnh vực có nguy cơ phát sinh vi phạm, tranh chấp hoặc trách nhiệm hình sự. Đây là cơ sở để chuyển phổ biến, giáo dục pháp luật từ hoạt động hành chính sang chính sách công về phòng ngừa rủi ro pháp lý.
Thứ hai, phổ biến pháp luật theo sự kiện đời sống.
Khoản 4 Điều 5 Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 yêu cầu hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật gắn với đời sống hằng ngày của người dân, nhưng Điều 10 xác định nội dung phổ biến chủ yếu theo ngành luật và văn bản quy phạm pháp luật, chưa quy định việc tích hợp các quy định liên ngành theo tình huống thực tế. Điều này đặt ra yêu cầu cần phải có cơ chế hiện thực hóa các quy định của các văn bản quy pháp luật vào đời sống, bảo đảm đưa pháp luật vào đời sống. Vì vậy, sau khi dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)[20] (dự thảo Luật) được Quốc hội thông qua, văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật (văn bản hướng dẫn thi hành Luật) cần quy định: “Nội dung phổ biến, giáo dục pháp luật được tổ chức theo vấn đề, nhu cầu hoặc sự kiện đời sống của người dân. Tài liệu phổ biến theo sự kiện đời sống phải tích hợp các quy định pháp luật có liên quan; xác định quyền, nghĩa vụ, điều kiện thực hiện, hậu quả pháp lý, dấu hiệu rủi ro, trình tự xử lý và cơ quan có thẩm quyền hỗ trợ hoặc giải quyết”.
Đồng thời, cụ thể hóa quy định tại Điều 24 dự thảo Luật, (văn bản hướng dẫn thi hành Luật) cần quy định theo hướng giao các bộ, cơ quan ngang bộ biên soạn, cập nhật tài liệu theo các sự kiện đời sống thuộc lĩnh vực quản lý; phối hợp với Bộ Tư pháp chuẩn hóa nội dung liên ngành và công bố trên Cổng Pháp luật quốc gia cũng như cổng, trang thông tin điện tử; báo chí, phương tiện thông tin đại chúng. Bên cạnh đó, khoản 4 Điều 24 dự thảo Luật cần được hướng dẫn cụ thể trong văn bản hướng dẫn thi hành Luật theo hướng bổ sung trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp trong việc sử dụng thống nhất bộ tài liệu này, đồng thời, cập nhật thủ tục, cơ quan có thẩm quyền giải quyết và các rủi ro pháp lý đặc thù tại địa phương. Theo đó, thay vì biên soạn tài liệu theo từng văn bản hoặc từng lĩnh vực pháp luật, cần xây dựng các “gói pháp luật” theo các tình huống phổ biến như mua nhà, ly hôn, thừa kế, mở hộ kinh doanh, bán hàng trực tuyến, tham gia giao thông, vay tiền, sử dụng mạng xã hội, cho mượn tài khoản ngân hàng. Mỗi gói cần tích hợp quy định pháp luật hiện hành, hướng dẫn bằng ngôn ngữ phổ thông, cảnh báo rủi ro pháp lý và hướng dẫn bước tiếp theo. Chẳng hạn, “gói pháp luật mua nhà” phải giúp người dân kiểm tra giấy tờ, quy hoạch, đặt cọc, công chứng, đăng ký, nghĩa vụ thuế và dấu hiệu lừa đảo. “Gói pháp luật bán hàng trực tuyến” phải giúp người dân hiểu nghĩa vụ đăng ký, kê khai thuế, hóa đơn, quảng cáo, bảo vệ người tiêu dùng, hàng giả, hàng cấm và các hành vi có thể bị xử lý hình sự.
Thứ ba, chuẩn hóa ngôn ngữ pháp luật dễ hiểu.
Điều 5 Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 yêu cầu thông tin phải rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với nhu cầu, lứa tuổi, trình độ của người tiếp nhận. Mặt khác, khoản 1 Điều 5 dự thảo Luật đã chuẩn hóa tiêu chuẩn đối với tài liệu phổ biến, giáo dục pháp luật: “Kịp thời, chính xác, rõ ràng, dễ hiểu, công khai và minh bạch”. Đồng thời, khoản 3 Điều 5 dự thảo Luật cũng đặt ra yêu cầu lựa chọn nội dung, ngôn ngữ của từng đối tượng và vùng miền; đa dạng và kết hợp hài hòa giữa hình thức truyền thống và hiện đại; đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng AI. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, ngoài những yêu cầu trên, hiệu quả tiếp cận đối với các tài liệu phổ biến, giáo dục pháp luật cần phải có phương thức thể hiện phù hợp với độ tuổi, trình độ và đặc điểm của từng nhóm đối tượng.
Vì vậy, cần có hướng dẫn cụ thể Điều 11 dự thảo Luật về các yêu cầu đối với tài liệu phổ biến, giáo dục pháp luật. Theo đó, văn bản hướng dẫn thi hành Luật cần quy định rõ căn cứ pháp lý, tình trạng hiệu lực và thời điểm cập nhật; phân biệt rõ hành vi bắt buộc, hành vi bị cấm và nội dung khuyến nghị. Tài liệu diễn giải phải nêu rõ không thay thế văn bản quy phạm pháp luật. Đồng thời, cơ quan biên soạn chịu trách nhiệm về tính chính xác, tính cập nhật của nội dung; Bộ Tư pháp ban hành tiêu chuẩn chung về xây dựng, thẩm định và công bố tài liệu.
Đối với giáo dục pháp luật trong nhà trường, Điều 19 dự thảo Luật quy định khá chi tiết về mục đích, nội dung, hình thức giáo dục pháp luật. Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả thực thi, trong quá trình thực hiện quy định này các chủ thể có liên quan cần chú trọng bổ sung kiến thức về căn cứ phát sinh trách nhiệm hành chính, trách nhiệm hình sự, rủi ro pháp lý trên môi trường số và kỹ năng nhận diện, tìm kiếm hỗ trợ khi phát sinh vấn đề pháp lý. Đồng thời, nội dung phổ biến, giáo dục pháp luật cần được thể hiện bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu, gắn với các hình thức trực quan như bản tóm tắt, sơ đồ, infographic, tình huống minh họa, video ngắn, câu hỏi thường gặp và hướng dẫn theo tình huống thực tế, nhất là trong các lĩnh vực có nguy cơ vi phạm cao.
Thứ tư, nâng cao hiệu quả của hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật thông qua ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số, mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo.
Đây là quy định mới của dự thảo Luật trước bối cảnh chuyển đổi công nghệ số nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dân, doanh nghiệp về các hình thức tiếp cận pháp luật trong kinh doanh và đời sống. Tuy nhiên, để phát huy được hiệu quả, văn bản hướng dẫn thi hành Luật cần quy định Cổng Pháp luật quốc gia phải là đầu mối chính thống để cung cấp, kết nối và khai thác thông tin pháp luật. Nội dung bắt buộc gồm văn bản và tình trạng hiệu lực; lịch sử sửa đổi; bản giải thích bằng ngôn ngữ phổ thông; hướng dẫn theo sự kiện đời sống; cảnh báo rủi ro; thông tin về cơ quan có thẩm quyền hoặc tổ chức trợ giúp pháp lý. Đồng thời, cơ quan quản lý ngành, lĩnh vực phải cập nhật và chịu trách nhiệm về thông tin do mình cung cấp.
Bên cạnh đó, văn bản hướng dẫn thi hành Luật cần có các quy định cụ thể nhằm xác định giới hạn của việc sử dụng AI trong phổ biến, giáo dục pháp luật được quy định tại Điều 13 dự thảo Luật. Theo đó, kết quả do AI cung cấp chỉ có giá trị tham khảo, phải chỉ rõ nguồn, căn cứ pháp lý, tình trạng hiệu lực và thời điểm cập nhật, đồng thời, có cơ chế lưu vết, tiếp nhận phản hồi và sửa thông tin sai lệch. Đối với các vấn đề có nguy cơ phát sinh hậu quả pháp lý nghiêm trọng, hệ thống phải hướng dẫn người sử dụng đến cơ quan có thẩm quyền hoặc người có chuyên môn. Quy định này góp phần luật hóa các nguyên tắc vận hành Cổng Pháp luật quốc gia, đồng thời, hạn chế nguy cơ người dân xem kết quả do AI cung cấp là ý kiến pháp lý chính thức[21].
Thứ năm, đánh giá hiệu quả theo kết quả tuân thủ.
Điểm đ khoản 1 Điều 6 Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 quy định hoạt động “thống kê, tổng kết về phổ biến, giáo dục pháp luật”, dự thảo Luật đã trao thẩm quyền đánh giá hiệu quả này cho Chính phủ. Do đó, trong quá trình thực thi, Chính phủ cần phải xây dựng được các tiêu chí đánh giá dựa trên hiệu quả thực tế. Cụ thể, việc đánh giá hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật cần được đánh giá dựa trên bộ chỉ số kết hợp, gồm: mức độ tiếp cận nguồn thông tin chính thống; khả năng hiểu quyền, nghĩa vụ và hậu quả pháp lý; khả năng nhận diện rủi ro; mức độ sử dụng pháp luật để xử lý tình huống; sự thay đổi hành vi tuân thủ trong nhóm đối tượng, lĩnh vực và thời kỳ được đánh giá. Kết quả đánh giá phải được công khai và sử dụng làm căn cứ xác định nội dung ưu tiên, lựa chọn phương thức thực hiện và phân bổ kinh phí.
Bên cạnh đó, văn bản hướng dẫn thi hành Luật cần có quy định cụ thể khoản 3 Điều 24 dự thảo Luật với các nội dung liên quan đến trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp trong việc thu thập dữ liệu, tổ chức đánh giá và công khai kết quả tại địa phương. Đồng thời, giao Chính phủ quy định thống nhất về bộ chỉ số, phương pháp khảo sát và chế độ báo cáo. Quy định này sẽ chuyển trọng tâm quản lý từ thống kê đầu vào sang đánh giá kết quả, nhưng không đồng nhất sự tăng hoặc giảm vi phạm với tác động duy nhất của hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật.
Kết luận
Sự phát triển nhanh của hệ thống pháp luật, quá trình chuyển đổi số và sự thay đổi của môi trường xã hội đòi hỏi phải đổi mới cách tiếp cận đối với phổ biến, giáo dục pháp luật. Thách thức hiện nay không chỉ thiếu thông tin pháp luật, mà còn là khoảng cách giữa sự phức tạp của hệ thống pháp luật với khả năng tiếp cận, hiểu và sử dụng pháp luật của người dân. Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, nhưng chủ yếu theo hướng truyền đạt quy phạm và tổ chức hoạt động. Trong khi đó, kinh nghiệm quốc tế cho thấy, xu hướng hiện nay là xây dựng hệ thống hỗ trợ người dân tiếp cận và sử dụng pháp luật một cách dễ hiểu, thuận tiện và gắn với các tình huống thực tế. Vì vậy, việc hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật cần chuyển từ mục tiêu giới thiệu, phổ biến pháp luật sang xây dựng hạ tầng tuân thủ phòng ngừa, giúp người dân tìm đúng quy định, xác thực đúng nguồn, hiểu đúng hậu quả pháp lý và chủ động phòng ngừa rủi ro. Đây là yêu cầu quan trọng để nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia và bảo đảm quyền tiếp cận công lý trong bối cảnh chuyển đổi số.
NCS. Đặng Thị Hàn Ni
Nghiên cứu sinh Trường Đại học Kinh tế Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh
TS. Bùi Thị Hằng Nga
Giảng viên Khoa Luật, Trường Đại học Kinh tế Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh
Ảnh: Internet
[1]. Các điều 1, 8, 10 và Chương 3 Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012; Nghị quyết số 128/NQ-CP ngày 14/5/2026 của Chính phủ về chính sách của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi).
[2]. OECD (2025), Toolkit for Access to Justice and PeopleCentred Justice Systems, OECD Publishing.
[3]. Tom R. Tyler (2006), Why People Obey the Law, Princeton University Press, Princeton, p.3-7, 161-169; Christine Jolls, Cass R. Sunstein và Richard H. Thaler (1998), A Behavioral Approach to Law and Economics, Stanford Law Review, tập 50, số 5, p.1476-1480.
[4]. James Drummond, Daniel Shephard và Daniel Trnka (2021), Behavioural Insight and Regulatory Governance: Opportunities and Challenges, OECD Regulatory Policy Working Papers, số 16, OECD Publishing, Paris, p.8-11, https://doi.org/10.1787/ee46b4af-en.
[5]. Rebecca L. Sandefur (2008), Access to Civil Justice and Race, Class, and Gender Inequality, Annual Review of Sociology, tập 34, p.342-349.
[6]. World Justice Project (2019), Global Insights on Access to Justice 2019: Findings from the World Justice Project General Population Poll in 101 Countries, World Justice Project, Washington, D.C., p.7; Nigel J. Balmer, Pascoe Pleasence, Hugh M. McDonald và Rebecca L. Sandefur (2024), A New Perspective on Legal Need and Legal Capability, The Public Understanding of Law Survey, tập 3, Victoria Law Foundation, Melbourne, p.12-13.
[7]. Emily Allbon (2024), Legal Design: New Opportunities for the Legal Information Sector?, Legal Information Management, tập 24, số 1, p.21-24; Margaret D. Hagan (2018), A Human-Centered Design Approach to Access to Justice: Generating New Prototypes and Hypotheses for Intervention to Make Courts UserFriendly, Indiana Journal of Law and Social Equality, tập 6, số 2, p.199-203.
[8]. Quyết định 766/QĐ-TTg ngày 15/4/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án Chuyển đổi số trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật giai đoạn 2025-2030.
[9]. Điều 13 và Điều 14 Regulation (EU) 2024/1689 of 13 June 2024 laying down harmonised rules on artificial intelligence.
[10]. OECD (2025), Toolkit for Access to Justice and PeopleCentred Justice Systems, OECD Publishing, Paris, p.15-22.
[11]. World Justice Project, tlđd, tr.7.
[12]. Nigel J. Balmer và cộng sự, tlđd, p.12-13.
[13]. Emily Allbon, tlđd, p.21-24; Margaret D. Hagan, tlđd, p.199-203.
[14]. Community Legal Education Ontario, Steps to Justice, https://stepstojustice.ca, truy cập ngày 10/7/2026.
[15]. AttorneyGeneral’s Chambers Singapore, Singapore Statutes Online, https://sso.agc.gov.sg, truy cập ngày 10/7/2026.
[16]. The National Archives (United Kingdom), legislation.gov.uk, https://www.legislation.gov.uk, truy cập ngày 10/7/2026.
[17]. Margaret D. Hagan, tlđd, p.200-203; Emily Allbon, tlđd, p.21-24.
[18]. Supreme Court of Singapore (2024), Registrar’s Circular No. 1 of 2024: Guide on the Use of Generative Artificial Intelligence Tools by Court Users, ban hành ngày 23/9/2024, có hiệu lực từ ngày 01/10/2024, mục 3, https://www.judiciary.gov.sg/docs/default-source/news-and-resources-docs/guide-on-the-use-of-generative-ai-tools-by-court-users.pdf, truy cập ngày 10/7/2026.
[19]. Tom R. Tyler, sđd, p.161169; Christine Jolls, Cass R. Sunstein và Richard H. Thaler, tlđd, p.1476-1480.
[20]. Dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) trình Quốc hội kèm theo Tờ trình số 431/TTr-CP ngày 24/7/2026.
[21]. Khoản 4 Điều 5 Quy chế quản lý, vận hành, khai thác Cổng Pháp luật quốc gia.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Allbon, Emily (2024), Legal Design: New Opportunities for the Legal Information Sector?, Legal Information Management, tập 24, số 1.
2. AttorneyGeneral’s Chambers Singapore, Singapore Statutes Online, https://sso.agc.gov.sg, truy cập ngày 10/7/2026.
3. Balmer, Nigel J., Pleasence, Pascoe, McDonald, Hugh M. và Sandefur, Rebecca L. (2024), A New Perspective on Legal Need and Legal Capability: The Public Understanding of Law Survey, tập 3, Victoria Law Foundation, Melbourne.
4. Community Legal Education Ontario, Steps to Justice, https://stepstojustice.ca, truy cập ngày 10/7/2026.
5. Drummond, James, Shephard, Daniel và Trnka, Daniel (2021), Behavioural Insight and Regulatory Governance: Opportunities and Challenges, OECD Regulatory Policy Working Papers, số 16, OECD Publishing, Paris, https://doi.org/10.1787/ee46b4af-en.
6. Hagan, Margaret D. (2018), A Human Centered Design Approach to Access to Justice: Generating New Prototypes and Hypotheses for Intervention to Make Courts UserFriendly, Indiana Journal of Law and Social Equality, tập 6, số 2.
7. Jolls, Christine, Sunstein, Cass R. và Thaler, Richard H. (1998), A Behavioral Approach to Law and Economics, Stanford Law Review, tập 50, số 5.
8. OECD (2025), Toolkit for Access to Justice and PeopleCentred Justice Systems, OECD Publishing, Paris.
9. Regulation (EU) 2024/1689 of the European Parliament and of the Council of 13 June 2024 laying down harmonised rules on artificial intelligence (Artificial Intelligence Act).
10. Sandefur, Rebecca L. (2008), Access to Civil Justice and Race, Class, and Gender Inequality, Annual Review of Sociology, tập 34.
11. Supreme Court of Singapore (2024), Registrar’s Circular No. 1 of 2024: Guide on the Use of Generative Artificial Intelligence Tools by Court Users, ban hành ngày 23/9/2024, có hiệu lực từ ngày 01/10/2024, https://www.judiciary.gov.sg/docs/default-source/news-and-resources-docs/guide-on-the-use-of-generative-ai-tools-by-court-users.pdf, truy cập ngày 10/7/2026.
12. The National Archives (United Kingdom), legislation.gov.uk, https://www.leg islation.gov.uk, truy cập ngày 10/7/2026.
13. Tyler, Tom R. (2006), Why People Obey the Law, Princeton University Press, Princeton.
14. World Justice Project (2019), Global Insights on Access to Justice 2019: Findings from the World Justice Project General Population Poll in 101 Countries, World Justice Project, Washington, D.
(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (458) tháng 8/2026)