Thứ ba 22/09/2026 12:12
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Nâng cao hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng cho người gửi tiền ở Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh ngân hàng số phát triển, thông tin chưa được kiểm chứng có thể tác động nhanh đến tâm lý và hành vi của người gửi tiền. Nghiên cứu phân tích quy định pháp luật và thực tiễn phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy, hoạt động này chưa chú trọng đầy đủ đến mức độ hiểu và khả năng vận dụng pháp luật của người gửi tiền; nội dung còn thiên về tính chuyên môn; phương thức phổ biến, giáo dục pháp luật và cơ chế cung cấp thông tin kịp thời còn hạn chế. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện tiêu chí đánh giá, tích hợp thông tin pháp luật ngắn gọn vào dịch vụ ngân hàng số và tăng cường cung cấp thông tin chính thức, kịp thời nhằm bảo vệ người gửi tiền và củng cố niềm tin vào hệ thống ngân hàng.

Từ khóa: phổ biến, giáo dục pháp luật; người gửi tiền; hiểu biết pháp luật; bảo hiểm tiền gửi; kiểm soát đặc biệt.

Đặt vấn đề

Trong bối cảnh ngân hàng số phát triển, thông tin chưa được kiểm chứng có thể lan truyền nhanh và tác động mạnh đến tâm lý của người gửi tiền. Khi xuất hiện thông tin bất lợi về tổ chức tín dụng, phản ứng rút tiền theo tâm lý đám đông có thể làm gia tăng áp lực thanh khoản và ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng[1]. Trong khi đó, các quy định về tiền gửi, bảo hiểm tiền gửi và xử lý tổ chức tín dụng có tính chuyên môn cao, khó được người dân hiểu đầy đủ nếu chỉ tiếp cận thông qua văn bản pháp luật hoặc thông tin chuyên ngành.

Thực tiễn cho thấy, hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu của người gửi tiền. Nội dung phổ biến còn mang tính chuyên môn; phương thức thực hiện chưa phù hợp với môi trường ngân hàng số; cơ chế cung cấp thông tin khi phát sinh sự kiện ảnh hưởng đến người gửi tiền chưa rõ ràng; việc đánh giá còn thiên về quy mô hoạt động, chưa phản ánh đầy đủ mức độ hiểu và khả năng vận dụng pháp luật của đối tượng thụ hưởng.

Trên cơ sở phân tích pháp luật thực định, phân tích chính sách và nghiên cứu một số trường hợp cung cấp thông tin khi tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt hoặc thực hiện chuyển giao bắt buộc, nghiên cứu đánh giá các quy định và thực tiễn phổ biến, giáo dục pháp luật liên quan đến tiền gửi, bảo hiểm tiền gửi và cơ chế bảo vệ người gửi tiền tại Việt Nam, từ đó, đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện.

1. Sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng cho người gửi tiền

Việc nâng cao hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng cho người gửi tiền cần được xem xét từ ba phương diện sau:

1.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật

Quan điểm xây dựng Nhà nước pháp quyền đặt ra yêu cầu gắn quá trình hoàn thiện pháp luật với nâng cao hiệu quả tổ chức thi hành, bảo đảm pháp luật được người dân tiếp cận, hiểu và thực hiện trên thực tế. Đối với lĩnh vực ngân hàng, yêu cầu này đòi hỏi hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật phải hướng đến nhóm chịu tác động trực tiếp, cung cấp thông tin kịp thời và hỗ trợ người dân sử dụng pháp luật để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp.

Phổ biến, giáo dục pháp luật là một bộ phận của quá trình tổ chức thi hành pháp luật. Hiệu quả của pháp luật không chỉ phụ thuộc vào chất lượng văn bản được ban hành, mà còn phụ thuộc vào khả năng tiếp cận, hiểu và vận dụng pháp luật của các chủ thể chịu tác động. Vì vậy, hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật không chỉ dừng ở giới thiệu văn bản, mà còn phải góp phần hình thành ý thức tuân thủ và khả năng sử dụng pháp luật để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người dân.

Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 đã xác định công dân có quyền được thông tin về pháp luật và có trách nhiệm chủ động tìm hiểu, học tập pháp luật. Đồng thời, yêu cầu nội dung phổ biến phải chính xác, đầy đủ, rõ ràng, dễ hiểu và thiết thực; được thực hiện kịp thời, thường xuyên, có trọng tâm; hình thức phổ biến phải phù hợp với nhu cầu, lứa tuổi và trình độ của đối tượng. Đây là cơ sở pháp lý để hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật được tổ chức theo hướng lấy khả năng tiếp nhận của người dân làm trọng tâm[2].

Đối với lĩnh vực ngân hàng, yêu cầu này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Các quy định liên quan đến tiền gửi, bảo hiểm tiền gửi và xử lý tổ chức tín dụng có tính chuyên môn cao, khó tiếp cận đối với người không có kiến thức pháp lý hoặc nghiệp vụ ngân hàng. Trong khi đó, người gửi tiền là chủ thể chịu tác động trực tiếp nhưng không có khả năng tiếp cận và đánh giá thông tin tương đương với tổ chức tín dụng hoặc cơ quan quản lý nhà nước.

Do đó, nâng cao hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng không chỉ nhằm bảo đảm quyền được tiếp cận pháp luật của người gửi tiền, mà còn góp phần khắc phục sự bất cân xứng thông tin, nâng cao khả năng tự bảo vệ quyền lợi và tăng cường hiệu quả thi hành pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng.

1.2. Vai trò của hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật đối với người gửi tiền

Tiền gửi của cá nhân là nguồn vốn quan trọng đối với hoạt động của tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, người gửi tiền không tham gia quản trị và khó có thể tự đánh giá đầy đủ tình hình tài chính, thanh khoản hoặc mức độ rủi ro của tổ chức nhận tiền gửi. Quyết định của họ phụ thuộc đáng kể vào thông tin được công bố, cách thức truyền thông và mức độ hiểu biết về các cơ chế pháp lý bảo vệ người gửi tiền.

Một số nghiên cứu cho thấy, hiểu biết tài chính có vai trò quan trọng đối với quá trình ra quyết định và hành vi kinh tế của cá nhân[3]. Theo cách tiếp cận của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), hiểu biết tài chính không chỉ gồm kiến thức mà còn được thể hiện qua hành vi và thái độ tài chính[4]. Những kết quả này cho thấy, hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật cho người gửi tiền không chỉ được đánh giá qua mức độ tiếp cận thông tin, mà còn phải xem xét khả năng hiểu và vận dụng thông tin pháp luật trong quá trình đưa ra quyết định.

Mô hình Diamond-Dybvig cho thấy, hoạt động chuyển hóa kỳ hạn của ngân hàng, thông qua việc sử dụng nguồn tiền gửi có khả năng rút trong thời gian ngắn để cấp tín dụng với thời hạn dài hơn, có thể làm tổ chức tín dụng dễ bị tác động bởi hiện tượng rút tiền hàng loạt. Khi thông tin bất lợi xuất hiện, hành vi rút tiền của một bộ phận người gửi tiền có thể ảnh hưởng đến quyết định của những người khác, kể cả khi thông tin ban đầu chưa được kiểm chứng[5]. Theo lý thuyết về hành vi có kế hoạch, hành vi của cá nhân chịu tác động bởi thái độ, ảnh hưởng xã hội và nhận thức về khả năng kiểm soát tình huống[6].

Trong bối cảnh đó, phổ biến, giáo dục pháp luật có ba vai trò cơ bản: (i) hoạt động này giúp người gửi tiền nhận diện đúng bản chất pháp lý của sự kiện và phân biệt nguồn thông tin chính thức với tin đồn hoặc nội dung suy diễn; (ii) người gửi tiền được trang bị kiến thức về bảo hiểm tiền gửi, can thiệp sớm, kiểm soát đặc biệt, chuyển giao bắt buộc và các cơ chế bảo vệ quyền lợi khác; (iii) hiểu biết pháp luật góp phần nâng cao khả năng lựa chọn cách ứng xử phù hợp, hạn chế các quyết định chỉ dựa trên tâm lý lo ngại hoặc ảnh hưởng của đám đông.

Phổ biến, giáo dục pháp luật không thể thay thế các cơ chế bảo đảm an toàn ngân hàng và không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rút tiền hàng loạt. Tuy nhiên, hoạt động này có thể hạn chế những phản ứng bắt nguồn từ thông tin sai lệch hoặc sự hiểu biết không đầy đủ. Qua đó, phổ biến, giáo dục pháp luật vừa bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền, vừa góp phần duy trì niềm tin của công chúng và sự ổn định của hệ thống ngân hàng.

1.3. Quy định pháp luật điều chỉnh hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng cho người gửi tiền

Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 là văn bản trực tiếp điều chỉnh hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật. Luật xác lập quyền được thông tin về pháp luật của công dân; quy định nguyên tắc, nội dung, hình thức phổ biến và trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức trong việc triển khai hoạt động này. Theo đó, nội dung phổ biến gồm các quy định của Hiến pháp, văn bản quy phạm pháp luật, quyền và nghĩa vụ của công dân, quyền hạn và trách nhiệm của cơ quan nhà nước; hình thức thực hiện gồm phổ biến trực tiếp, tư vấn, cung cấp thông tin, tài liệu pháp luật, truyền thông đại chúng, đăng tải trên môi trường điện tử và các hình thức phù hợp khác. Đặc biệt, các bộ, cơ quan ngang bộ có trách nhiệm xác định nội dung và hình thức phổ biến phù hợp với từng nhóm đối tượng, biên soạn tài liệu và phổ biến kiến thức pháp luật chuyên ngành.

Bên cạnh đó, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) xác lập các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm cung cấp thông tin có liên quan trực tiếp đến người gửi tiền. Điều 10 yêu cầu tổ chức tín dụng công khai việc tham gia bảo hiểm tiền gửi; tạo thuận lợi cho khách hàng gửi, rút tiền; bảo đảm thanh toán đầy đủ, đúng hạn tiền gốc và lãi; đồng thời, công khai lãi suất tiền gửi, phí dịch vụ, quyền và nghĩa vụ của khách hàng đối với từng sản phẩm, dịch vụ. Điều 12 và Điều 13 lần lượt điều chỉnh việc cung cấp thông tin và bảo mật thông tin khách hàng. Luật cũng quy định các cơ chế can thiệp sớm, kiểm soát đặc biệt và chuyển giao bắt buộc ngân hàng thương mại được kiểm soát đặc biệt. Các quy định này không trực tiếp điều chỉnh hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật, nhưng là nguồn nội dung pháp luật cần được chuyển hóa thành thông tin dễ hiểu để người gửi tiền nhận diện quyền lợi và cách thức bảo vệ quyền lợi của mình.

Luật Bảo hiểm tiền gửi năm 2025 vừa xác lập các quyền và cơ chế bảo vệ người gửi tiền, vừa quy định trực tiếp trách nhiệm tuyên truyền pháp luật. Người được bảo hiểm tiền gửi có quyền yêu cầu tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi và tổ chức bảo hiểm tiền gửi cung cấp đầy đủ, chính xác thông tin, chế độ về bảo hiểm tiền gửi. Tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi có trách nhiệm phối hợp tuyên truyền chính sách, pháp luật về bảo hiểm tiền gửi; tổ chức bảo hiểm tiền gửi có trách nhiệm tuyên truyền chính sách, pháp luật và hoạt động bảo hiểm tiền gửi, đồng thời, đào tạo, phổ biến kiến thức cho tổ chức, cá nhân có liên quan. Các quy định về công khai việc tham gia bảo hiểm tiền gửi, tiền gửi được bảo hiểm, thời điểm phát sinh nghĩa vụ trả tiền, hạn mức và số tiền bảo hiểm được trả cũng là những nội dung thiết yếu cần được phổ biến cho người gửi tiền[7].

Như vậy, pháp luật đã hình thành ba nhóm quy định có liên quan: quy định chung về nội dung, hình thức và trách nhiệm phổ biến, giáo dục pháp luật; quy định chuyên ngành xác lập quyền, nghĩa vụ và cơ chế bảo vệ người gửi tiền; quy định trực tiếp về trách nhiệm tuyên truyền pháp luật bảo hiểm tiền gửi. Tuy nhiên, người gửi tiền chưa được nhận diện rõ là nhóm chịu tác động trực tiếp cần có nội dung và phương thức phổ biến phù hợp trong lĩnh vực ngân hàng. Yêu cầu đánh giá mức độ hiểu, khả năng nhận diện nguồn thông tin chính thức và khả năng vận dụng pháp luật của người gửi tiền cũng chưa được thể hiện đầy đủ. Vì vậy, nhu cầu tiếp cận pháp luật của nhóm này mới được phản ánh chủ yếu thông qua các quy định chung và nghĩa vụ cung cấp thông tin, chưa được cụ thể hóa đầy đủ thành cơ chế phổ biến, giáo dục pháp luật thống nhất và hướng đến chất lượng tiếp nhận.

2. Thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng cho người gửi tiền

Thời gian qua, hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng cho người gửi tiền đã đạt được nhiều kết quả cả về phương diện pháp lý và tổ chức thực hiện.

2.1. Những kết quả đạt được

Những năm qua, hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng đã được quan tâm triển khai, gắn với yêu cầu bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người gửi tiền và bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng. Bên cạnh Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012, pháp luật chuyên ngành đã từng bước củng cố cơ sở pháp lý cho việc cung cấp và phổ biến thông tin liên quan đến người gửi tiền.

Thứ nhất, pháp luật chuyên ngành trong lĩnh vực tín dụng - ngân hàng đã có những quy định tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật cho người gửi tiền.

Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 quy định trách nhiệm của tổ chức tín dụng trong việc công khai, cung cấp và bảo mật thông tin của khách hàng, đồng thời, hoàn thiện các cơ chế can thiệp và xử lý có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người gửi tiền. Luật Bảo hiểm tiền gửi năm 2025 quy định tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi có trách nhiệm phối hợp tuyên truyền chính sách, pháp luật về bảo hiểm tiền gửi; tổ chức bảo hiểm tiền gửi có trách nhiệm tuyên truyền chính sách, pháp luật và hoạt động bảo hiểm tiền gửi. Bên cạnh đó, Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022 giao Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chủ trì, phối hợp với các cơ quan có liên quan thực hiện phổ biến, giáo dục pháp luật và truyền thông chính sách về phòng, chống rửa tiền[8]. Các quy định này đã xác định rõ hơn trách nhiệm cung cấp thông tin và tổ chức phổ biến pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng.

Thứ hai, hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật đã được thực hiện thường xuyên, đa dạng. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, các tổ chức tín dụng, cơ quan báo chí và chính quyền địa phương đã triển khai nhiều hoạt động với nội dung, hình thức tương đối đa dạng. Nội dung phổ biến gồm chính sách tiền tệ, hoạt động ngân hàng, bảo hiểm tiền gửi, an toàn giao dịch, phòng ngừa lừa đảo trên không gian mạng và bảo vệ thông tin khách hàng. Trong giai đoạn 2022 - 2025, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã tổ chức 434 cuộc phổ biến pháp luật trực tiếp với 12.694 lượt người tham dự; 44 cuộc thi tìm hiểu pháp luật với 1.908 lượt người dự thi; đồng thời, phát hành 5.104 tài liệu phổ biến, giáo dục pháp luật miễn phí[9]. Những số liệu này cho thấy, hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trong ngành Ngân hàng được duy trì thường xuyên và được triển khai dưới nhiều hình thức.

Thứ ba, một số mô hình truyền thông đã góp phần chuyển tải kiến thức tài chính và pháp luật ngân hàng theo hướng gần gũi hơn với người dân, doanh nghiệp. Chương trình “Tiền khéo, tiền khôn” của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam kết hợp việc cung cấp kiến thức tài chính, giải thích chính sách và hướng dẫn người dân sử dụng sản phẩm, dịch vụ ngân hàng an toàn[10]. Việc sử dụng phương tiện truyền thông đại chúng đã góp phần chuyển tải nội dung chuyên môn theo hướng gần gũi, trực quan và dễ tiếp nhận hơn.

Hoạt động cung cấp thông tin chính thức cũng được chú trọng khi tổ chức tín dụng được đặt vào kiểm soát đặc biệt hoặc thực hiện chuyển giao bắt buộc. Trong trường hợp Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn, cơ quan quản lý nhà nước đã công bố thông tin và khẳng định việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người gửi tiền[11]. Đối với việc chuyển giao bắt buộc CBBank, OceanBank, GPBank và DongA Bank, thông tin về phương án xử lý và hoạt động của các ngân hàng sau chuyển giao được công bố qua các kênh báo chí chính thống[12]. Những hoạt động này đã góp phần định hướng người gửi tiền tiếp cận nguồn tin chính thức, hạn chế tác động của thông tin sai lệch và củng cố niềm tin của công chúng trong quá trình cơ cấu lại tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt.

Nhìn chung, hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng đã từng bước vượt ra ngoài phạm vi giới thiệu văn bản, chuyển sang kết hợp phổ biến chính sách, hướng dẫn giao dịch an toàn, cảnh báo rủi ro và cung cấp thông tin trong những tình huống có thể ảnh hưởng đến người gửi tiền. Những kết quả này tạo nền tảng quan trọng để tiếp tục nâng cao chất lượng nội dung, phương thức truyền đạt và hiệu quả tiếp nhận pháp luật trong bối cảnh ngân hàng số.

2.2. Một số hạn chế trong quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện

Bên cạnh những kết quả đạt được, hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng cho người gửi tiền còn một số hạn chế.

Thứ nhất, pháp luật đã quy định về quyền tiếp cận thông tin, nội dung và hình thức phổ biến phải phù hợp với đặc điểm, nhu cầu của đối tượng, nhưng việc đánh giá mức độ hiểu và khả năng vận dụng pháp luật của nhóm chịu tác động trực tiếp chưa được thể hiện đầy đủ. Đối với lĩnh vực ngân hàng, việc lựa chọn nội dung và phương thức phổ biến phù hợp với người gửi tiền chưa có cơ sở pháp lý đầy đủ, rõ ràng. Hoạt động phổ biến thiên về cung cấp thông tin, chưa chú trọng đầy đủ đến chất lượng tiếp nhận.

Thứ hai, nội dung và phương thức phổ biến chưa gắn chặt với nhu cầu thực tế của người gửi tiền. Những vấn đề như bảo hiểm tiền gửi, quyền lợi khi tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt hoặc chuyển giao bắt buộc thường được trình bày bằng ngôn ngữ chuyên môn. Trên môi trường số, nội dung pháp luật chưa được tích hợp hiệu quả vào quá trình sử dụng dịch vụ ngân hàng. Các hình thức ngắn gọn như thẻ thông tin, câu hỏi kiểm tra nhanh, video, infographic hoặc cảnh báo theo tình huống chưa được sử dụng thường xuyên và đúng thời điểm người gửi tiền đưa ra quyết định[13].

Thứ ba, cơ chế phối hợp cung cấp thông tin pháp luật trong tình huống có khả năng tác động đến tâm lý người gửi tiền chưa được xác lập rõ ràng. Khi xuất hiện tin đồn hoặc thông tin bất lợi về tổ chức tín dụng, nhu cầu tiếp nhận thông tin chính thức thường phát sinh rất nhanh. Tuy nhiên, việc cung cấp thông tin chủ yếu được xử lý theo từng vụ việc, chưa có quy trình thống nhất về cơ quan đầu mối, thời hạn phản hồi, nội dung cần công bố và trách nhiệm đính chính thông tin sai lệch. Hạn chế này làm giảm khả năng phản ứng kịp thời trước nguy cơ khủng hoảng truyền thông.

Thứ tư, việc đánh giá hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật còn thiên về số lượng cuộc phổ biến, người tham gia, tài liệu phát hành hoặc tin bài đăng tải. Các chỉ số này phản ánh quy mô triển khai nhưng chưa cho thấy mức độ hiểu biết, khả năng nhận diện nguồn thông tin chính thức và khả năng vận dụng pháp luật của người gửi tiền. Vì vậy, chất lượng và tác động thực tế của hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật chưa được đánh giá đầy đủ[14].

2.3. Nguyên nhân của những hạn chế

Những hạn chế, bất cập trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể chia thành hai nhóm chính sau:

Thứ nhất, về nguyên nhân khách quan. Pháp luật ngân hàng có tính chuyên môn cao, trong khi người gửi tiền có sự khác biệt về trình độ, nhu cầu và khả năng tiếp nhận thông tin. Sự phát triển của ngân hàng số và tốc độ lan truyền thông tin trên không gian mạng đã rút ngắn thời gian phản ứng của người gửi tiên. Trong những tình huống xuất hiện thông tin bất lợi về tổ chức tín dụng, yêu cầu đặt ra không chỉ là cung cấp thông tin chính xác, mà còn phải bảo đảm nội dung dễ hiểu, kịp thời và phù hợp với diễn biến thực tế. Tuy nhiên, pháp luật chưa quy định cụ thể việc đánh giá mức độ hiểu, khả năng vận dụng pháp luật và cơ chế cung cấp thông tin trong những tình huống có áp lực thông tin cao.

Thứ hai, về nguyên nhân chủ quan. Việc cụ thể hóa trách nhiệm và phối hợp giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, các tổ chức tín dụng, cơ quan báo chí và chính quyền địa phương chưa thực sự đồng bộ. Nội dung phổ biến chưa được chuyển hóa thường xuyên thành các thông tin ngắn gọn, trực quan và gắn với tình huống thực tế của người gửi tiền. Hoạt động phổ biến chủ yếu được triển khai theo kế hoạch định kỳ; việc khảo sát nhu cầu, tích hợp nội dung pháp luật vào dịch vụ ngân hàng số và đánh giá mức độ hiểu, khả năng vận dụng pháp luật của người gửi tiền chưa được chú trọng tương xứng.

Từ những nguyên nhân trên, việc nâng cao chất lượng, hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng cần tập trung vào chất lượng tiếp nhận của người gửi tiền. Nội dung phải rõ ràng, dễ hiểu và được cung cấp đúng thời điểm; phương thức thực hiện cần phù hợp với môi trường ngân hàng số; cơ chế phối hợp phải bảo đảm khả năng cung cấp thông tin chính thức, kịp thời. Đồng thời, việc đánh giá cần chuyển từ quy mô hoạt động sang mức độ hiểu biết và khả năng vận dụng pháp luật của đối tượng thụ hưởng.

3. Giải pháp nâng cao hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng cho người gửi tiền

Từ những hạn chế trên cho thấy, hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật không chỉ được đánh giá thông qua số lượng nội dung được cung cấp, số cuộc tổ chức hoặc số người tiếp cận, mà quan trọng hơn là mức độ người dân hiểu đúng quy định pháp luật, nhận diện được nguồn tin chính thức và có khả năng lựa chọn cách ứng xử phù hợp. Vì vậy, việc hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào nguyên tắc bảo đảm chất lượng tiếp nhận và tiêu chí đánh giá hiệu quả; đồng thời, cụ thể hóa các yêu cầu này bằng những phương thức phù hợp với đặc thù giao dịch ngân hàng và môi trường số.

3.1. Hoàn thiện nguyên tắc và tiêu chí đánh giá hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật

Đối với Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012, cần hoàn thiện nguyên tắc phổ biến theo hướng chú trọng khả năng tiếp nhận, hiểu và vận dụng pháp luật của đối tượng thụ hưởng. Nội dung này cần tiếp tục được cụ thể hóa trong dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)[15] (dự thảo Luật) tại khoản 2 Điều 37 hoặc văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành (sau khi dự thảo Luật được Quốc hội thông qua) (văn bản hướng dẫn thi hành).

Khoản 2 Điều 37 dự thảo Luật đã gắn việc đánh giá hiệu quả với mức độ tiếp cận pháp luật và sự hài lòng của đối tượng thụ hưởng. Tuy nhiên, để phản ánh đầy đủ chất lượng và tác động thực tế của hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật, cần xác lập nguyên tắc đánh giá dựa trên kết quả đầu ra. Theo đó, hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật cần được đánh giá thông qua mức độ hiểu biết pháp luật, mức độ tuân thủ pháp luật, sự thay đổi về nhận thức và hành vi, cũng như mức độ hài lòng của đối tượng được phổ biến, giáo dục pháp luật.

Vì vậy, khoản 2 Điều 37 cần được hoàn thiện theo hướng hoặc văn bản hướng dẫn thi hành cần quy định nguyên tắc đánh giá hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, cụ thể: “Hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật được đánh giá hiệu quả theo nguyên tắc lấy kết quả đầu ra làm trọng tâm, gắn với các tiêu chí về mức độ hiểu biết pháp luật, mức độ tuân thủ pháp luật, sự thay đổi về nhận thức và hành vi, mức độ hài lòng của đối tượng được phổ biến, giáo dục pháp luật và các nội dung khác phù hợp”.

Luật chỉ nên quy định nguyên tắc và các nhóm tiêu chí chung; phương pháp, chỉ số và công cụ đánh giá cụ thể cần được quy định tại văn bản hướng dẫn thi hành, phù hợp với từng ngành, lĩnh vực và đối tượng.

Cách tiếp cận này góp phần chuyển trọng tâm đánh giá từ quy mô hoạt động sang chất lượng tiếp nhận và tác động thực tế. Trên cơ sở nguyên tắc này, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có thể xây dựng công cụ đánh giá phù hợp với đặc thù lĩnh vực ngân hàng, trong đó, xác định người gửi tiền là nhóm chịu tác động trực tiếp của pháp luật ngân hàng để lựa chọn nội dung và phương thức phổ biến phù hợp.

3.2. Tăng cường tích hợp nội dung phổ biến pháp luật trong quá trình sử dụng dịch vụ ngân hàng

Đối với lĩnh vực ngân hàng, việc phổ biến pháp luật cần được thực hiện tại thời điểm người gửi tiền tiếp cận và lựa chọn sản phẩm, dịch vụ. So với việc chỉ đăng tải văn bản hoặc tài liệu dài trên trang thông tin điện tử, cách thức này giúp người gửi tiền tiếp nhận thông tin gắn với nhu cầu thực tế.

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần hướng dẫn các tổ chức tín dụng tích hợp nội dung phổ biến pháp luật ngắn gọn trong ứng dụng ngân hàng và quy trình cung cấp sản phẩm tiền gửi. Khi khách hàng mở tài khoản tiền gửi, sử dụng hình thức tiết kiệm trực tuyến hoặc lựa chọn sản phẩm mới, ứng dụng có thể hiển thị thẻ thông tin ngắn, câu hỏi kiểm tra nhanh hoặc nội dung gợi ý về quyền của người gửi tiền, bảo hiểm tiền gửi, điều kiện của sản phẩm, nguồn thông tin chính thức và cách thức phản ánh khi phát sinh vấn đề. Nội dung cần được trình bày trực quan, dễ đọc, giới hạn trong một số thông tin thiết yếu và có đường dẫn đến nguồn thông tin đầy đủ để người gửi tiền chủ động tìm hiểu thêm.

Công cụ kiểm tra nhanh chỉ nhằm hỗ trợ tiếp nhận kiến thức pháp luật, không phải là điều kiện bắt buộc để khách hàng thực hiện giao dịch. Việc áp dụng nên tập trung vào thời điểm khách hàng lần đầu sử dụng dịch vụ, lựa chọn sản phẩm mới hoặc khi có thay đổi quan trọng về pháp luật và điều kiện giao dịch. Kết quả có thể được tổng hợp dưới dạng không định danh để nhận diện những nội dung người gửi tiền thường hiểu chưa đúng, từ đó, điều chỉnh nội dung và phương thức phổ biến pháp luật.

Cách thực hiện này vừa giúp người gửi tiền tiếp cận thông tin đúng thời điểm, vừa tạo ra dữ liệu thực tế để đánh giá mức độ hiểu biết, thay vì chỉ xác định số lượt người đã được cung cấp thông tin. Đây là giải pháp thuộc phạm vi tổ chức thi hành pháp luật chuyên ngành ngân hàng, cần được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cụ thể hóa trong văn bản hướng dẫn thi hành và kế hoạch triển khai.

3.3. Thiết lập cơ chế cung cấp thông tin pháp luật kịp thời khi phát sinh sự kiện có khả năng ảnh hưởng đến người gửi tiền

Trong lĩnh vực ngân hàng, thông tin chưa được kiểm chứng có thể tác động nhanh đến tâm lý và hành vi của công chúng. Khi xuất hiện thông tin bất lợi về một tổ chức tín dụng, việc thiếu thông tin chính thức hoặc thông tin được cung cấp chậm có thể làm gia tăng lo ngại, thúc đẩy hành vi rút tiền theo tâm lý đám đông và tạo thêm áp lực đối với hoạt động của tổ chức tín dụng.

Do đó, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần thiết lập cơ chế phối hợp cung cấp thông tin pháp luật khi phát sinh sự kiện có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến người gửi tiền. Cơ chế này cần xác định rõ đầu mối cung cấp thông tin, thời hạn phản hồi, nội dung tối thiểu phải công bố, các kênh truyền thông chính thức và trách nhiệm cập nhật, đính chính thông tin sai lệch.

Khi xuất hiện thông tin sai lệch hoặc chưa được kiểm chứng có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến người gửi tiền, nội dung phổ biến cần được ưu tiên hiển thị trên ứng dụng ngân hàng, trang thông tin và tài khoản chính thức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam và tổ chức tín dụng có liên quan. Thông tin phải ngắn gọn, thống nhất và tập trung giải đáp những vấn đề người gửi tiền cần biết ngay, gồm tình trạng pháp lý của sự kiện, quyền lợi của người gửi tiền, nguồn kiểm chứng chính thức và cách thức liên hệ với cơ quan có thẩm quyền.

Cơ chế này nhằm bảo đảm sự hiện diện kịp thời của nguồn thông tin chính thức, qua đó, hạn chế tác động của thông tin sai lệch, suy diễn hoặc gây hoang mang trong bối cảnh mạng xã hội có thể khuếch đại nhanh tâm lý và hành vi đám đông.

3.4. Gắn kết quả đánh giá với việc điều chỉnh nội dung và phương thức phổ biến pháp luật

Kết quả đánh giá mức độ hiểu biết của người gửi tiền cần được sử dụng trực tiếp để điều chỉnh nội dung và phương thức phổ biến pháp luật. Những nội dung có tỷ lệ trả lời chưa chính xác cao cần được ưu tiên giải thích lại bằng câu hỏi - đáp, tình huống minh họa, video ngắn hoặc thông báo trên ứng dụng ngân hàng; đối với nội dung đã được tiếp nhận tốt, tần suất và hình thức phổ biến có thể được điều chỉnh phù hợp.

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có thể phối hợp với Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam và các tổ chức tín dụng thực hiện khảo sát định kỳ về khả năng nhận diện nguồn thông tin chính thức, hiểu biết về bảo hiểm tiền gửi, quyền của người gửi tiền và cách ứng xử khi xuất hiện thông tin bất lợi. Việc đánh giá cần sử dụng câu hỏi tình huống và lựa chọn hành vi, không chỉ đo lường việc người dân đã từng tiếp cận thông tin pháp luật hay chưa.

Theo hướng này, hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật được thể hiện bằng một chu trình gồm: xác định đối tượng và nhu cầu; cung cấp nội dung ngắn gọn, phù hợp; kiểm tra mức độ hiểu; điều chỉnh nội dung trên cơ sở kết quả đánh giá. Đây là cách tiếp cận phù hợp hơn với mục tiêu giúp người gửi tiền chủ động sử dụng pháp luật để bảo vệ quyền lợi và ứng xử hợp lý trước các rủi ro thông tin.

Kết luận

Nâng cao hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng có ý nghĩa quan trọng đối với việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người gửi tiền trong kỷ nguyên số. Bên cạnh bảo hiểm tiền gửi và các cơ chế can thiệp, xử lý đối với tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt, hiểu biết pháp luật giúp người gửi tiền nhận diện quyền lợi, kiểm chứng thông tin và lựa chọn cách ứng xử phù hợp. Hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật không thể thay thế các biện pháp bảo đảm an toàn ngân hàng, nhưng có thể hạn chế những phản ứng bắt nguồn từ thông tin sai lệch hoặc nhận thức chưa đầy đủ.

Pháp luật và thực tiễn phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam đã tạo được những nền tảng nhất định. Tuy nhiên, yêu cầu về chất lượng tiếp nhận và khả năng vận dụng pháp luật của người gửi tiền chưa được thể hiện rõ; nội dung và phương thức phổ biến chưa gắn chặt với quá trình sử dụng dịch vụ ngân hàng số; cơ chế cung cấp thông tin trong những tình huống có áp lực thông tin cao chưa được chuẩn hóa; việc đánh giá chủ yếu dựa trên số lượng hoạt động. Vì vậy, cần hoàn thiện nguyên tắc và tiêu chí đánh giá theo hướng chú trọng mức độ hiểu biết, khả năng vận dụng và sự thay đổi hành vi của đối tượng thụ hưởng. Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần hướng dẫn trình bày thông tin pháp luật ngắn gọn, tích hợp vào ứng dụng ngân hàng và cung cấp kịp thời qua các kênh chính thức khi xuất hiện sự kiện có khả năng tác động đến người gửi tiền. Kết quả đánh giá phải được sử dụng để điều chỉnh nội dung và phương thức phổ biến, qua đó, bảo vệ người gửi tiền, củng cố niềm tin của người dân và hỗ trợ sự ổn định của hệ thống ngân hàng./.

Luật sư, ThS. Hoàng Thị Ngọc Phượng

Giảng viên Khoa Kinh tế - Luật, Trường Đại học Yersin Đà Lạt; Đoàn Luật sư Thành phố Hồ Chí Minh

Đỗ Lê Kiều Ngân

Chuyên viên, Công ty TNHH Vistra Service (Việt Nam)

Ảnh: internet

[1]. Diamond, D. W. & Dybvig, P. H. (1983), Bank Runs, Deposit Insurance, and Liquidity, Journal of Political Economy, Vol. 91, No. 3, tr.401-419.

[2]. Điều 2 và Điều 5 Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012.

[3]. Lusardi, A. & Mitchell, O. S. (2014), The Economic Importance of Financial Literacy: Theory and Evidence, Journal of Economic Literature, Vol. 52, No. 1, tr.5-44.

[4]. OECD (2023), OECD/INFE 2023 International Survey of Adult Financial Literacy, OECD Publishing, Paris.

[5]. Diamond, D. W. & Dybvig, P. H. (1983), tlđd, tr.1.

[6]. Ajzen, I. (1991), The Theory of Planned Behavior, Organizational Behavior and Human Decision Processes, Vol. 50, No. 2, tr.179-211.

[7]. Khoản 7 Điều 13 và khoản 16 Điều 14 Luật Bảo hiểm tiền gửi năm 2025.

[8]. Khoản 7 Điều 48, khoản 2 Điều 53 và khoản 1 Điều 62 Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022.

[9]. Phụ lục 3 Báo cáo số 400/BC-BTP ngày 08/6/2026 của Bộ Tư pháp tổng kết việc thi hành Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật.

[10]. Báo điện tử Chính phủ (2022), Tiền khéo tiền khôn: Mở rộng độ bao phủ kiến thức tài chính, https://baochinhphu.vn/tien-kheo-tien-khon-mo-rong-do-bao-phu-kien-thuc-tai-chinh-102220127120430581.htm, truy cập ngày 21/7/2026.

[11]. Báo điện tử Chính phủ (2022), NHNN cam kết bảo vệ quyền, lợi ích của người gửi tiền tại SCB, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/pho-thong-doc-nhnn-khuyen-cao-nguoi-gui-tien-va-khach-hang-cua-scb-11922100910524302.htm, truy cập ngày 21/7/2026.

[12]. Tạp chí Ngân hàng (2024), Quyết định chuyển giao bắt buộc đối với hai ngân hàng CB và OceanBank, https://tapchinganhang.gov.vn/quyet-dinh-chuyen-giao-bat-buoc-doi-voi-hai-ngan-hang-cb-va-oceanbank-469.html, truy cập ngày 21/7/2026; Báo điện tử Chính phủ (2025), Chuyển giao bắt buộc thêm 2 ngân hàng thương mại, https://baochinhphu.vn/chuyen-giao-bat-buoc-them-2-ngan-hang-thuong-mai-102250117110006482.htm, truy cập ngày 21/7/2026.

[13]. Phụ lục 8 Báo cáo số 400/BC-BTP.

[14]. Báo cáo số 400/BC-BTP.

[15]. Dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) trình Quốc hội kèm theo Tờ trình số 431/TTr-CP ngày 24/7/2026.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Ajzen, I. (1991), The Theory of Planned Behavior, Organizational Behavior and Human Decision Processes, Vol. 50, No. 2.

2. Báo điện tử Chính phủ (2022), NHNN cam kết bảo vệ quyền, lợi ích của người gửi tiền tại SCB, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/pho-thong-doc-nhnn-khuyen-cao-nguoi-gui-tien-va-khach-hang-cua-scb-11922100910524302.htm, truy cập ngày 21/7/2026.

3. Báo điện tử Chính phủ (2022), Tiền khéo tiền khôn: Mở rộng độ bao phủ kiến thức tài chính, https://baochinhphu.vn/tien-kheo-tien-khon-mo-rong-do-bao-phu-kien-thuc-tai-chinh-102220127120430581.htm, truy cập ngày 21/7/2026.

4. Báo điện tử Chính phủ (2025), Chuyển giao bắt buộc thêm 2 ngân hàng thương mại, https://baochinhphu.vn/chuyen-giao-bat-buoc-them-2-ngan-hang-thuong-mai-102250117110006482.htm, truy cập ngày 21/7/2026.

5. Báo cáo số 400/BC-BTP ngày 08/6/2026 của Bộ Tư pháp tổng kết việc thi hành Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật.

6. Diamond, D. W. & Dybvig, P. H. (1983), Bank Runs, Deposit Insurance, and Liquidity, Journal of Political Economy, Vol. 91, No. 3.

7. Lusardi, A. & Mitchell, O. S. (2014), The Economic Importance of Financial Literacy: Theory and Evidence, Journal of Economic Literature, Vol. 52, No. 1.

8. OECD (2023), OECD/INFE 2023 International Survey of Adult Financial Literacy, OECD Publishing, Paris.

9. Tạp chí Ngân hàng (2024), Quyết định chuyển giao bắt buộc đối với hai ngân hàng CB và OceanBank, https://tapchinganhang.gov.vn/quyet-dinh-chuyen-giao-bat-buoc-doi-voi-hai-ngan-hang-cb-va-oceanbank-469. html, truy cập ngày 21/7/2026.

(Nguồn: Ấn phẩm chuyên sâu “Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới”, xuất bản năm 2026)

Tin bài có thể bạn quan tâm

Phổ biến, giáo dục pháp luật là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị

Phổ biến, giáo dục pháp luật là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị

Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2026 được ban hành với nhiều điểm mới nhằm khắc phục những khó khăn, vướng mắc của Luật hiện hành; đổi mới hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật theo hướng lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm; bảo đảm quyền tiếp cận pháp luật, quyền tham gia góp ý, phản ánh, kiến nghị về chính sách, pháp luật; tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo; đồng thời góp phần xây dựng văn hóa thượng tôn pháp luật và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo trong kỷ nguyên số

Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo trong kỷ nguyên số

Chủ trương khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam được Đảng và Nhà nước nhận thức, định hướng trong sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư khi nền sản xuất toàn cầu có sự kết hợp của các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo, Internet of Things (IoT), robot tự động, dữ liệu lớn và nhiều công nghệ tiên tiến khác. Để thúc đẩy, tạo động lực cho cá nhân, tổ chức phát huy đam mê khởi nghiệp sáng tạo, tối đa hóa năng lực, nguồn lực, cống hiến trí tuệ cho sự phát triển chung của đất nước, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế- xã hội, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã từng bước đề ra chủ trương, chính sách pháp luật, chiến lược lâu dài nhằm kiến tạo hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo. Từ định hướng chiến lược tại Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, đến việc thể chế hóa chủ trương của Đảng trong Luật Khoa học, Công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 và Chính phủ cụ thể hóa thông qua Nghị quyết số 86/NQ-CP ban hành Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo. Những chủ trương, chính sách đã góp phần thúc đẩy khởi nghiệp sáng tạo trong hệ thống kinh tế tư nhân trở thành một động lực phát triển quan trọng của đất nước trong kỷ nguyên số.
Luật Thủ đô năm 2026 - Động lực mới đưa Hà Nội trở thành trung tâm giáo dục, đào tạo chất lượng cao

Luật Thủ đô năm 2026 - Động lực mới đưa Hà Nội trở thành trung tâm giáo dục, đào tạo chất lượng cao

Luật Thủ đô số 02/2026/QH16 được Quốc hội khóa XVI thông qua ngày 23/4/2026, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2026, thay thế Luật Thủ đô số 39/2024/QH15. Với 09 chương, 36 điều, Luật Thủ đô năm 2026 tiếp tục thể chế hóa chủ trương xây dựng Thủ đô Hà Nội trở thành trung tâm chính trị, hành chính quốc gia, trung tâm lớn về kinh tế, văn hóa, khoa học, giáo dục, đào tạo và đổi mới sáng tạo; đồng thời tạo dựng một không gian pháp lý mới với mức độ phân quyền, phân cấp và trao quyền mạnh mẽ hơn cho Thành phố.
Xây dựng hành lang pháp lý đột phá thúc đẩy phát triển đô thị và khu kinh tế đặc biệt

Xây dựng hành lang pháp lý đột phá thúc đẩy phát triển đô thị và khu kinh tế đặc biệt

Tại Kỳ họp không thường lệ thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI đã thông qua Luật Phát triển đô thị số 18/2026/QH16, Luật có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/10/2026. Luật được kết cấu gồm 05 chương, 66 điều quy định các cơ chế, chính sách nhằm tạo lập hành lang pháp lý ổn định, đồng bộ, đột phá và khả thi để thúc đẩy phát triển Thành phố Hồ Chí Minh, phát triển đô thị đặc biệt khác, thành phố khác và khu kinh tế đặc biệt; bảo đảm cơ sở pháp lý cho việc áp dụng các cơ chế, chính sách đặc thù, vượt trội phù hợp với điều kiện, yêu cầu phát triển và năng lực thực thi của từng địa phương; qua đó khai thác hiệu quả tiềm năng, lợi thế, tạo không gian phát triển mới, thu hút nguồn lực đầu tư chất lượng cao và hình thành các động lực tăng trưởng mới.
Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2026: Bổ sung nhiều quy định mới tháo gỡ vướng mắc trong thực tiễn thi hành

Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2026: Bổ sung nhiều quy định mới tháo gỡ vướng mắc trong thực tiễn thi hành

Trên cơ sở kế thừa những quy định của Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013 đã được thực tiễn chứng minh là phù hợp, Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2026 đồng thời bổ sung nhiều quy định để tháo gỡ những vướng mắc, bất cập, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, tạo cơ sở pháp lý đầy đủ, đồng bộ cho công tác hòa giải ở cơ sở.
Chứng cứ điện tử trong giải quyết tranh chấp hợp đồng tại ngân hàng

Chứng cứ điện tử trong giải quyết tranh chấp hợp đồng tại ngân hàng

Chuyển đổi số trong hoạt động ngân hàng đã làm thay đổi căn bản phương thức xác lập và thực hiện các hợp đồng, giao dịch. Nhiều giao dịch được thực hiện hoàn toàn trên môi trường điện tử thông qua Internet Banking, Mobile Banking, eKYC, chữ ký điện tử, xác thực OTP và các hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking). Khi phát sinh tranh chấp, chứng cứ không chỉ là hồ sơ giấy mà còn là dữ liệu điện tử được lưu giữ trên các hệ thống thông tin của ngân hàng và của khách hàng. Mặc dù Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015) và Luật Giao dịch điện tử năm 2023 đã thiết lập cơ sở pháp lý quan trọng cho việc thừa nhận dữ liệu điện tử là nguồn chứng cứ. Tuy nhiên, việc xác định giá trị chứng minh của loại chứng cứ này vẫn còn nhiều khoảng trống cần tiếp tục hoàn thiện.
Bước đổi mới trong quản lý ngân sách đáp ứng yêu cầu chính quyền địa phương hai cấp

Bước đổi mới trong quản lý ngân sách đáp ứng yêu cầu chính quyền địa phương hai cấp

Ngày 25/6/2025, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật Ngân sách nhà nước năm 2025 (Luật số 89/2025/QH15) đánh dấu bước quan trọng trong tư duy lập pháp, quản lý của Nhà nước đối với hệ thống ngân sách nhà nước, đáp ứng yêu cầu tổ chức mô hình chính quyền địa phương hai cấp trên phạm vi toàn quốc. Bài viết đề cập nội dung của Luật Ngân sách nhà nước năm 2025 gắn với việc tổ chức mô hình tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, làm rõ những kết quả từ việc sửa đổi Luật phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội, tổ chức bộ máy hành chính hiện nay.
THỂ CHẾ HÓA TĂNG TRƯỞNG XANH VÀ BÀI TOÁN AN NINH NĂNG LƯỢNG QUỐC GIA: ĐỘT PHÁ CƠ CHẾ, HÀNH ĐỘNG CHIẾN LƯỢC

THỂ CHẾ HÓA TĂNG TRƯỞNG XANH VÀ BÀI TOÁN AN NINH NĂNG LƯỢNG QUỐC GIA: ĐỘT PHÁ CƠ CHẾ, HÀNH ĐỘNG CHIẾN LƯỢC

Trong cấu trúc an ninh phi truyền thống hiện đại, an ninh năng lượng đóng vai trò là “mạch máu” sống còn, quyết định sức bền kinh tế và vị thế quốc gia. Bước vào giai đoạn 2026 - 2030, trước yêu cầu bứt phá tăng trưởng GDP ở mức hai con số gắn liền với cam kết lịch sử phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, Việt Nam đứng trước bài toán vừa bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng trước biến động địa chính trị toàn cầu, vừa chủ động chuyển dịch năng lượng xanh theo chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước.
Yêu cầu đồng bộ dữ liệu trong cải cách thủ tục hành chính

Yêu cầu đồng bộ dữ liệu trong cải cách thủ tục hành chính

Theo Báo cáo số 732/BC-BTP ngày 28/8/2026 của Bộ Tư pháp, cải cách thủ tục hành chính tiếp tục được đẩy mạnh gắn với chuyển đổi số, phân cấp, phân quyền và nâng cao chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp. Kết quả thực hiện trong tháng 8/2026 cho thấy nhiều chuyển biến tích cực, đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp tục đồng bộ dữ liệu, hoàn thiện quy trình và nâng cao hiệu quả phối hợp trong cải cách thủ tục hành chính.
Cải cách thủ tục hành chính dựa trên dữ liệu hướng tới đổi mới phương thức vận hành

Cải cách thủ tục hành chính dựa trên dữ liệu hướng tới đổi mới phương thức vận hành

Theo Báo cáo số 732/BC-BTP ngày 28/8/2026 của Bộ Tư pháp về tình hình, kết quả cải cách thủ tục hành chính (TTHC) tháng 8 và nhiệm vụ trọng tâm tháng 9/2026, cải cách TTHC đang chuyển sang một giai đoạn mới, trong đó dữ liệu và công nghệ số ngày càng giữ vai trò quan trọng trong quản trị và tổ chức thực hiện. Việc khai thác, kết nối, chia sẻ dữ liệu để tái cấu trúc quy trình, cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục đang từng bước làm thay đổi phương thức quản lý, hướng tới nền hành chính hiện đại, hiệu quả, phục vụ tốt hơn người dân và doanh nghiệp.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong chuyển đổi số

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong chuyển đổi số

Bài viết phân tích yêu cầu tái cấu trúc phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện tiếp tục tinh gọn tổ chức bộ máy và đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia. Từ cách tiếp cận hệ thống, bài viết làm rõ sự dịch chuyển từ bảo vệ bằng tuyên truyền tuyến tính sang bảo vệ bằng năng lực thể chế hóa, năng lực quản trị và hiệu quả tổ chức thực hiện; đồng thời phân tích vai trò của Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị (Nghị quyết số 66-NQ/TW) và Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị (Nghị quyết số 57-NQ/TW) như hai trục lớn của quá trình tái cấu trúc này. Trên cơ sở đó, bài viết khảo sát thực tiễn thi hành án dân sự, qua đó cho thấy “gọn hơn về tổ chức, mạnh hơn về quản trị” không chỉ là yêu cầu cải cách hành chính, mà còn là một phương thức củng cố niềm tin của Nhân dân vào hệ thống chính trị.
THÚC ĐẨY CHUYỂN DỊCH VÀ SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG TIẾT KIỆM, TẠO ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG XANH, BỀN VỮNG

THÚC ĐẨY CHUYỂN DỊCH VÀ SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG TIẾT KIỆM, TẠO ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG XANH, BỀN VỮNG

Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả không chỉ là giảm bớt hóa đơn tiền điện, mà còn trở thành “chìa khóa” bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, bảo vệ môi trường và hướng tới tăng trưởng xanh. Đứng trước những biến động phức tạp của chuỗi cung ứng toàn cầu, sự ra đời của các văn bản chỉ đạo chiến lược như Chỉ thị số 09/CT-TTg, Chỉ thị số 10/CT-TTg và Công điện số 27/CĐ-TTg từ Chính phủ đang tạo ra những bước ngoặt lớn. Cuộc cách mạng này đòi hỏi sự đồng bộ từ hoàn thiện hành lang pháp lý, đổi mới công nghệ, đến sự thay đổi tư duy và hành động của mỗi người dân, doanh nghiệp.
“DU LỊCH NET ZERO” - BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA, KIẾN TẠO HÀNH TRÌNH XANH (KỲ 2)

“DU LỊCH NET ZERO” - BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA, KIẾN TẠO HÀNH TRÌNH XANH (KỲ 2)

Du lịch xanh, du lịch bền vững đã trở thành xu hướng phổ biến tại Việt Nam, nhưng để tiến tới mục tiêu "du lịch Net Zero", ngành Du lịch cần có nhiều thay đổi theo chiều sâu: từ việc xây dựng những sản phẩm xanh sang xây dựng những doanh nghiệp lữ hành thực sự bền vững. Đây là cả một quá trình bởi phát triển "du lịch Net Zero" không chỉ liên quan đến môi trường mà còn đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ về mô hình kinh doanh, sản phẩm, công nghệ, nhân lực, quan hệ với cộng đồng và cách thức ứng xử với các giá trị văn hóa.
“DU LỊCH NET ZERO” - BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA, KIẾN TẠO HÀNH TRÌNH XANH (KỲ 1)

“DU LỊCH NET ZERO” - BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA, KIẾN TẠO HÀNH TRÌNH XANH (KỲ 1)

Du lịch Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn phát triển mới, trong đó yêu cầu tăng trưởng không thể tách rời nhiệm vụ bảo tồn và phát huy những giá trị làm nên bản sắc dân tộc. Nếu thiên nhiên tạo nên diện mạo của đất nước thì văn hóa chính là chiều sâu, là ký ức, là “hồn cốt” để Việt Nam trở thành một điểm đến khác biệt trong mắt du khách trong nước và quốc tế. Bởi vậy, phát triển du lịch hôm nay không chỉ là câu chuyện về lượng khách, doanh thu hay số lượng cơ sở lưu trú, mà còn là câu chuyện về cách gìn giữ di sản, bảo vệ cảnh quan, duy trì lối sống cộng đồng và trao truyền những giá trị văn hóa Việt Nam cho các thế hệ mai sau. Trong câu chuyện đó, doanh nghiệp lữ hành đóng vai trò trung tâm, là “cầu nối” đưa văn hoá Việt Nam đến với du khách.
Chuyển đổi số trong an toàn, vệ sinh lao động: Từ đổi mới phương thức huấn luyện đến phòng ngừa tai nạn bằng công nghệ

Chuyển đổi số trong an toàn, vệ sinh lao động: Từ đổi mới phương thức huấn luyện đến phòng ngừa tai nạn bằng công nghệ

Trong bối cảnh tai nạn lao động vẫn diễn biến phức tạp, chuyển đổi số đang mở ra khả năng thay đổi căn bản phương thức quản trị an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ) tại doanh nghiệp. Từ số hóa hoạt động huấn luyện, cấp chứng nhận điện tử đến ứng dụng trí tuệ nhân tạo, cảm biến và robot để nhận diện, cảnh báo sớm nguy cơ, vấn đề đặt ra hiện nay là cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý để chuyển từ quản lý mang tính thủ tục, hậu kiểm sang quản trị chủ động, lấy phòng ngừa rủi ro làm trọng tâm.

Theo dõi chúng tôi trên: