Từ khóa: trách nhiệm tự quản; tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư; Luật Luật sư (sửa đổi); Báo cáo số 422/BC-BTP; Kết luận số 69-KL/TW; hành chính hóa.
Đặt vấn đề
Trong cấu trúc của hệ thống tư pháp hiện đại, hành nghề luật sư không thuần túy mang bản chất của loại hình dịch vụ pháp lý thương mại, mà còn “gánh vác” sứ mệnh xã hội cao cả trong bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân và duy trì tính nghiêm minh của thể chế. Tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW[1] đặt ra yêu cầu khách quan phải xây dựng đội ngũ luật sư hùng mạnh, có bản lĩnh chính trị vững vàng, đạo đức nghề nghiệp chuẩn mực và trình độ chuyên môn cao. Để đáp ứng đòi hỏi đó, việc đổi mới mô hình quản lý luật sư - trọng tâm là nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước kết hợp với phát huy trách nhiệm tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư trở thành một trong những nhiệm vụ đột phá về thể chế.
Sau 20 năm thi hành Luật Luật sư năm 2006, sửa đổi, bổ sung năm 2012 (Luật Luật sư năm 2006), công tác thể chế hóa các chủ trương của Đảng đạt được nhiều thành tựu quan trọng, tuy nhiên, mô hình tự quản hiện bộc lộ nhiều hạn chế, bất cập[2]. Sự phân định ranh giới giữa quản lý nhà nước và tự quản chưa rõ ràng; công tác giám sát tập sự, kỷ luật, giải quyết khiếu nại nội bộ tại một số Đoàn Luật sư còn thụ động, chậm trễ; tư duy quản trị còn mang nặng tính hành chính, thiếu các giải pháp kiến tạo, hỗ trợ thành viên phát triển trong kỷ nguyên số. Trước thực trạng đó, Ban Bí thư đã ban hành Kết luận số 69-KL/TW[3] nhấn mạnh yêu cầu nâng cao tính tự quản, tự chịu trách nhiệm của tổ chức xã hội - nghề nghiệp luật sư; đồng thời, Quy định số 118-QĐ/TW[4] đã thiết lập các chuẩn mực mới về công tác cán bộ trong các hội quần chúng.
Việc thể chế hóa đầy đủ các định hướng chính trị trên vào dự thảo Luật đòi hỏi phải có sự bứt phá về mặt lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu phân tích vấn đề từ góc độ lý luận quản trị tư pháp, thực tiễn thi hành pháp luật, làm rõ căn cứ khoa học của sự chuyển dịch tư duy từ “vai trò tự quản” sang “trách nhiệm tự quản”; phân tích, đánh giá thực trạng công tác tự quản hiện nay; đề xuất một số giải pháp hoàn thiện thể chế trong dự thảo Luật nhằm khắc phục hiện tượng “hành chính hóa”, nâng cao tính tự chủ, minh bạch và hiệu quả vận hành của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư trong bối cảnh mới.
1. Cơ sở lý luận và chính trị - pháp lý về trách nhiệm tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư
Trách nhiệm tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư cần được xem xét trên cả phương diện lý luận và chính trị - pháp lý. Việc làm rõ cơ sở của trách nhiệm tự quản, từ sự chuyển dịch trong tư duy pháp lý đến các chủ trương của Đảng về tổ chức, hoạt động của tổ chức xã hội - nghề nghiệp luật sư là tiền đề quan trọng để xác định yêu cầu và định hướng hoàn thiện pháp luật về luật sư trong giai đoạn hiện nay.
1.1. Sự chuyển dịch tư duy pháp lý từ “vai trò tự quản” sang “trách nhiệm tự quản”
Trong khoa học pháp lý và lý luận quản trị hiện đại, cơ chế tự quản, tự chịu trách nhiệm của các tổ chức xã hội - nghề nghiệp nói chung và tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư nói riêng thể hiện sự phân định hợp lý về chức năng giữa quản lý nhà nước và quyền tự quản nghề nghiệp. Quản trị nghề luật sư là lĩnh vực mang tính đặc thù cao, nơi chuyên môn, chuẩn mực đạo đức và tính độc lập nghề nghiệp giữ vai trò quyết định chất lượng dịch vụ pháp lý cũng như mức độ uy tín của hệ thống tư pháp. Tuy nhiên, trong thời gian dài, cách tiếp cận truyền thống ở Việt Nam thường nhìn nhận sự tự quản dưới góc độ “vai trò tự quản” thay vì “trách nhiệm tự quản”. Sự chuyển dịch từ nhận thức về “vai trò tự quản” sang xác định rõ “trách nhiệm tự quản” không thuần túy là sự thay đổi về mặt thuật ngữ kỹ thuật lập pháp, mà thể hiện bước tiến quan trọng về tư duy quản trị nhà nước và quản trị nghề nghiệp trong giai đoạn mới.
Theo tiếng Việt, “vai trò” có nghĩa là tác dụng, chức năng trong sự hoạt động, sự phát triển của cái gì đó[5]. Dưới góc độ lý luận, thuật ngữ “vai trò” mang tính mô tả vị trí, chức năng, cùng những đóng góp khách quan và tiềm năng của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư đối với xã hội và hệ thống tư pháp. Tiếp cận dưới góc độ này thường dừng lại ở các định hướng mang tính khuyến khích, ghi nhận sự tồn tại, tầm quan trọng và vị thế của tổ chức trong đời sống xã hội. Dù mang ý nghĩa tôn vinh và khẳng định vị thế, cách tiếp cận theo “vai trò” lại thiếu các tiêu chí định lượng, nghĩa vụ pháp lý bắt buộc và cơ chế, chế tài kèm theo. Việc nhấn mạnh quá mức vào “vai trò” mà bỏ ngỏ “trách nhiệm” có thể dẫn đến nguy cơ tổ chức tự quản rơi vào trạng thái thụ động, trông chờ, phụ thuộc vào sự can thiệp, hướng dẫn hành chính từ các cơ quan quản lý nhà nước. Khi một tổ chức chỉ được thừa nhận về “vai trò” mà không bị ràng buộc chặt chẽ về “trách nhiệm” dẫn đến nguy cơ buông lỏng kỷ cương nội bộ, né tránh các vấn đề phức tạp như xử lý vi phạm đạo đức hay giải quyết khiếu nại tố cáo.
Theo nghĩa tiếng Việt, “trách nhiệm” là phần việc được giao cho hoặc coi như được giao cho, phải bảo đảm làm tròn, nếu kết quả không tốt thì phải gánh chịu phần hậu quả[6]. Trái ngược với cách tiếp cận mang tính mô tả của “vai trò”, thuật ngữ “trách nhiệm” xác định tập hợp các nghĩa vụ pháp lý và chính trị cụ thể mà tổ chức tự quản bắt buộc phải thực thi. “Trách nhiệm” gắn liền với quyền hạn xác đáng, quy trình thực hiện minh bạch và cơ chế chịu trách nhiệm giải trình trước Nhà nước, cộng đồng luật sư và toàn thể xã hội. Khi tự quản được thiết lập dưới góc độ “trách nhiệm”, tổ chức xã hội - nghề nghiệp không còn là chủ thể đứng ngoài quan sát hay tham gia hỗ trợ mang tính thụ động, mà trở thành chủ thể quản trị độc lập, tự chịu trách nhiệm tối đa trong phạm vi thẩm quyền được pháp luật trao quyền. Tự quản lúc này không chỉ là quyền lợi hay đặc quyền nghề nghiệp, mà là nghĩa vụ pháp lý công cộng mà cộng đồng luật sư phải chịu trách nhiệm trước Nhà nước và xã hội.
Sự khác biệt căn bản giữa hai tư duy này được thể hiện sâu sắc trên nhiều phương diện của lý luận pháp lý:
Thứ nhất, về bản chất pháp lý. Nếu “vai trò” chỉ dừng ở sự ghi nhận mang tính định hướng và nguyên tắc, thì “trách nhiệm” đòi hỏi các nghĩa vụ bắt buộc, được luật hóa thành các quy trình, thủ tục thực hiện chặt chẽ và có cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả thực thi cụ thể.
Thứ hai, về phương thức hoạt động. Tiếp cận theo “vai trò” làm cho tổ chức tự quản vận hành theo tư duy thụ động, phụ thuộc vào sự chỉ đạo hoặc can thiệp trực tiếp từ cơ quan quản lý hành chính tư pháp. Ngược lại, tiếp cận theo “trách nhiệm” đòi hỏi và thúc đẩy tổ chức chủ động thực hiện nhiệm vụ, tự chịu trách nhiệm và năng lực tự điều chỉnh nội bộ của tổ chức trong phạm vi thẩm quyền đã được phân cấp, phân quyền.
Thứ ba, về cơ chế chịu trách nhiệm và tính minh bạch. Tiếp cận theo “vai trò” làm hiệu quả thực thi nhiệm vụ trở nên mờ nhạt, cảm tính và khó đo lường, còn tiếp cận theo “trách nhiệm” đòi hỏi nghĩa vụ giải trình rõ ràng, công khai trước Nhà nước, các luật sư thành viên và xã hội. Bất kỳ sự yếu kém hay sai phạm nào trong công tác quản trị nội bộ đều gắn với trách nhiệm pháp lý và uy tín của chính tổ chức đó.
Mô hình quản lý luật sư ở Việt Nam được xác định gồm quản lý nhà nước và tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư. Đây là mô hình tiệm cận với xu hướng quản trị hiện đại trên thế giới, nhằm bảo đảm sự hài hòa giữa yêu cầu duy trì trật tự pháp luật của Nhà nước và tôn trọng tính tự chủ chuyên môn của giới hành nghề luật sư do đặc thù kiến thức chuyên môn sâu, tính độc lập nghề nghiệp cao. Trong cấu trúc này, việc chuyển dịch sang tư duy “trách nhiệm” mang lại ba giá trị lý luận và thực tiễn cốt lõi:
(i) Phân định ranh giới thẩm quyền minh bạch và chuẩn xác. Tư duy “trách nhiệm” giúp phân định rõ ranh giới giữa quản lý nhà nước và tự quản nội bộ. Quản lý nhà nước tập trung vào các chức năng vĩ mô như xây dựng thể chế, ban hành chính sách phát triển, thanh tra, kiểm tra và cấp hoặc thu hồi chứng chỉ hành nghề. Trong khi đó, các công việc mang tính tác nghiệp chuyên môn nội bộ như giám sát người tập sự, bồi dưỡng nhận thức chính trị và kỹ năng hành nghề, xử lý kỷ luật, giải quyết tranh chấp giữa các thành viên... được thực hiện bởi tổ chức tự quản trong phạm vi thẩm quyền do pháp luật quy định; tổ chức chịu trách nhiệm về kết quả thực hiện các nhiệm vụ này.
(ii) Khắc phục triệt để tâm lý phụ thuộc và né tránh trách nhiệm. Khi trách nhiệm pháp lý được quy định rõ ràng cho tổ chức xã hội - nghề nghiệp, Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các Đoàn Luật sư địa phương có động lực và áp lực bắt buộc phải trực tiếp giải quyết các vướng mắc, vi phạm phát sinh trong nội bộ. Việc xác định rõ trách nhiệm tự quản góp phần hạn chế tình trạng né tránh, đùn đẩy lên cơ quan quản lý nhà nước đối với công việc thuộc thẩm quyền của tổ chức luật sư.
(iii) Tạo tiền đề lý luận vững chắc trong phân quyền triệt để từ phía Nhà nước. Nhà nước có cơ sở để giao hoặc mở rộng phạm vi thực hiện các nhiệm vụ tự quản cho tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư khi tổ chức đó cam kết, sẵn sàng và có đủ năng lực thực hiện trách nhiệm pháp lý tương ứng. Việc xác định rõ “trách nhiệm” là điều kiện tiên quyết để Nhà nước xác định phạm vi nhiệm vụ có thể giao cho tổ chức tự quản, gắn quyền hạn với trách nhiệm và cơ chế giám sát phù hợp.
Như vậy, sự chuyển dịch tư duy từ “vai trò tự quản” sang “trách nhiệm tự quản” không chỉ tháo gỡ những điểm nghẽn về mặt lý luận, mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho việc nghiên cứu, hoàn thiện thể chế. Sự thay đổi này cho thấy, một tổ chức tự quản mạnh không phải là tổ chức đứng ngoài sự quản lý của pháp luật hay thụ động, trông chờ hỗ trợ, mà là tổ chức có đủ bản lĩnh, năng lực và thể chế để tự chịu trách nhiệm trước pháp luật, trước cộng đồng luật sư và trước niềm tin của toàn xã hội.
1.2. Chủ trương của Đảng về nâng cao năng lực, trách nhiệm tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư
Sự chuyển dịch tư duy lập pháp trên là kết quả của quá trình thể chế hóa sâu sắc và toàn diện các nghị quyết, kết luận của Đảng về cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
Kết luận số 69-KL/TW nhấn mạnh yêu cầu phải nâng cao năng lực tự chịu trách nhiệm của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư, đặc biệt, trong các khâu quan trọng như giám sát luật sư, người tập sự hành nghề luật sư; giải quyết khiếu nại, tố cáo; xử lý kỷ luật đối với luật sư. Đồng thời, Kết luận số 69-KL/TW cũng khẳng định định hướng Nhà nước có chính sách tạo điều kiện, hỗ trợ về kinh phí, cơ sở vật chất cho tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư để thực hiện tốt các nhiệm vụ tự quản, đặc biệt, các nhiệm vụ do Nhà nước giao.
Bên cạnh đó, Quyết định số 118-QĐ/TW đặt ra những chuẩn mực mới về công tác cán bộ, trong đó quy định đối với chủ tịch, phó chủ tịch hội là người đã nghỉ hưu, tuổi giới thiệu lần đầu hoặc tái cử thông thường không quá 65 tuổi; đồng thời, quy định chủ tịch, phó chủ tịch hội giữ chức vụ không quá hai nhiệm kỳ liên tiếp. Những quy định này là cơ sở để xem xét đổi mới công tác tổ chức cán bộ trong các hội thuộc phạm vi điều chỉnh của Quy chế.
Những định hướng trên phù hợp với định hướng chung của Nghị quyết số 27-NQ/TW, tạo cơ sở chính trị - pháp lý vững chắc trong nghiên cứu sửa đổi, hoàn thiện pháp luật về luật sư theo hướng tăng cường trách nhiệm tự quản đối với tổ chức xã hội - nghề nghiệp luật sư.
2. Thực trạng công tác tự quản đối với tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư ở Việt Nam hiện nay
Để có cơ sở thực tiễn đề xuất các nhóm nhiệm vụ mới và giải pháp hoàn thiện thể chế, việc đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng công tác tự quản của Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các Đoàn Luật sư địa phương trong giai đoạn vừa qua là yêu cầu cấp thiết.
2.1. Những kết quả đạt được trong công tác tự quản
Kể từ khi thành lập Liên đoàn Luật sư Việt Nam (năm 2009) và triển khai các quy định của Luật Luật sư năm 2006, hệ thống tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư đã từng bước kiện toàn bộ máy, phát huy vai trò tự quản và đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của đội ngũ luật sư.
Thứ nhất, xây dựng hệ thống quy chế nội bộ và quy tắc đạo đức nghề nghiệp. Liên đoàn Luật sư Việt Nam đã ban hành Điều lệ, Bộ Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam, cùng hệ thống các quy chế quản lý nội bộ tạo hành lang pháp lý, kỷ cương quan trọng để các Đoàn Luật sư địa phương và các luật sư thành viên tuân thủ, góp phần định hình chuẩn mực ứng xử của luật sư trong xã hội[7].
Thứ hai, công tác đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp và tham gia trợ giúp pháp lý được quan tâm. Các tổ chức tự quản đã chú trọng đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của luật sư khi bị xâm phạm trong quá trình tác nghiệp. Đồng thời, Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các Đoàn Luật sư đã phát động nhiều phong trào, hướng dẫn luật sư thực hiện nghĩa vụ trợ giúp pháp lý miễn phí cho người nghèo, đối tượng chính sách và cử luật sư tham gia tư vấn tại Trụ sở tiếp công dân Trung ương[8].
Thứ ba, xử lý kỷ luật và giải quyết khiếu nại, tố cáo được nâng cao. Trong giai đoạn 2010 - 2025, Liên đoàn Luật sư Việt Nam đã tiếp nhận 3.484 đơn thư khiếu nại, tố cáo. Các Đoàn Luật sư địa phương đã xử lý kỷ luật xóa tên 1.601 luật sư (trong đó có 1.301 trường hợp xóa tên do không đóng phí thành viên, 20 trường hợp do bị kết án bằng bản án có hiệu lực pháp luật) và áp dụng các hình thức kỷ luật khác đối với 203 trường hợp[9]. Những hoạt động này góp phần duy trì kỷ luật, kỷ cương và nâng cao ý thức tuân thủ quy tắc đạo đức, ứng xử nghề nghiệp trong đội ngũ luật sư.
Thứ tư, tổ chức kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư và mở rộng hợp tác quốc tế. Kể từ khi được chuyển giao nhiệm vụ kiểm tra từ cơ quan quản lý nhà nước, Liên đoàn Luật sư Việt Nam đã tổ chức thành công 22 đợt kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư theo đúng quy định. Hoạt động hợp tác quốc tế được mở rộng với nhiều tổ chức luật sư ở các quốc gia và tổ chức luật sư quốc tế, như Canada, Nhật Bản, Đức, IBA, LAWASIA, qua đó, góp phần tăng cường giao lưu, trao đổi kinh nghiệm và nâng cao vị thế của luật sư Việt Nam trên diễn đàn quốc tế[10].
2.2. Những hạn chế, bất cập trong hoạt động tự quản
Bên cạnh những kết quả đạt được, Báo cáo số 422/BC-BTP chỉ ra những hạn chế, bất cập của mô hình tự quản hiện nay, đặt ra yêu cầu cần hoàn thiện cơ chế tự quản để đáp ứng yêu cầu phát triển nghề luật sư và hội nhập quốc tế.
Thứ nhất, tư duy tự quản chưa đúng và tồn tại tình trạng “hành chính hóa”. Việc áp dụng nguyên tắc “kết hợp quản lý nhà nước với tự quản” chưa được nhận thức đầy đủ và thực hiện thống nhất trong thực tiễn. Một số địa phương có cách hiểu chưa phù hợp về mối quan hệ giữa tổ chức tự quản và cơ quan quản lý nhà nước cùng cấp; Ban Chủ nhiệm ở một số Đoàn Luật sư còn hạn chế trong tổ chức, điều hành và thực hiện nhiệm vụ; một số nơi xuất hiện tình trạng hành chính hóa, quan liêu trong quản lý, điều hành, ứng xử với luật sư thành viên, thể hiện ở cách thức quản lý mang tính áp đặt hành chính.
Thứ hai, công tác giám sát, kỷ luật và bồi dưỡng còn thụ động. Quy trình giải quyết khiếu nại, tố cáo và xử lý kỷ luật luật sư vi phạm tại một số Đoàn Luật sư còn chậm trễ, thiếu quyết liệt[11]. Công tác giám sát việc tuân thủ pháp luật, Quy tắc đạo đức nghề nghiệp, đặc biệt, giám sát tập sự hành nghề luật sư chưa được thực hiện thường xuyên, hiệu quả[12]. Tình trạng buông lỏng kiểm tra, giám sát dẫn đến việc tập sự chưa bảo đảm thực chất, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp. Việc chấn chỉnh luật sư có biểu hiện vi phạm pháp luật, quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp chưa được thực hiện kịp thời trong một số trường hợp[13].
Thứ ba, quy trình thủ tục gia nhập nghề nghiệp luật sư còn chưa liên thông và phức tạp. Cơ chế tự quản hiện duy trì việc kiểm tra kết quả tập sự mang tính khép kín, độc lập nội bộ và tách rời hoàn toàn với quy trình cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư của cơ quan nhà nước. Việc người tập sự phải trải qua đợt kiểm tra của Liên đoàn Luật sư Việt Nam, sau đó, tiếp tục làm hồ sơ đề nghị cấp Chứng chỉ tại Bộ/Sở Tư pháp và nộp hồ sơ gia nhập Đoàn Luật sư tạo sự phân mảnh, rườm rà về thủ tục hành chính, gây tốn kém thời gian và chi phí xã hội. Ngoài ra, cần tiếp tục rà soát chất lượng công tác kiểm tra kết quả tập sự, trong đó, có việc bảo đảm người dự kiểm tra đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định[14].
Thứ tư, vai trò hỗ trợ, kiến tạo và dẫn dắt trong kỷ nguyên số chưa được phát huy đầy đủ. Mô hình tự quản hiện còn tập trung vào chức năng quản lý, kiểm soát, trong khi các giải pháp hỗ trợ và thúc đẩy phát triển nghề nghiệp cần tiếp tục được tăng cường. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số tại Liên đoàn Luật Sư Việt Nam và các Đoàn Luật sư địa phương mới dừng ở mức sơ khai, phục vụ lưu trữ thông tin nội bộ, chưa tạo dựng được nền tảng dữ liệu liên thông mở. Tổ chức tự quản chưa phát huy đầy đủ vai trò hỗ trợ luật sư chuyển đổi số, tiếp cận thị trường dịch phụ pháp lý quốc tế và nghiên cứu các cơ chế hỗ trợ luật sư hành nghề tại vùng sâu, vùng xa, vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn.
Thứ năm, năng lực bộ máy và cơ cấu nhân sự còn hạn chế. Đội ngũ cán bộ lãnh đạo tại Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các Đoàn Luật sư địa phương phần lớn hoạt động theo chế độ kiêm nhiệm; năng lực quản trị tại một số tổ chức chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu thực tiễn. Việc thiếu cơ chế hỗ trợ nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất của Nhà nước đối với các nhiệm vụ được Nhà nước giao gây khó khăn cho một số Đoàn Luật sư, nhất là tại các địa phương có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn trong thực hiện nhiệm vụ tự quản.
Những hạn chế, bất cập trên cho thấy, sự cần thiết phải tiếp tục hoàn thiện pháp luật về luật sư, trong đó rà soát, xác định rõ nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư; đồng thời, chuyển mạnh từ tư duy “quản lý - giám sát thụ động” sang “tự chịu trách nhiệm - kiến tạo phát triển”.
3. Giải pháp hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả thực hiện trách nhiệm tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư
Để thể chế hóa đầy đủ quan điểm, chủ trương của Đảng và giải quyết các hạn chế, bất cập như đã phân tích, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp sau:
3.1. Hoàn thiện thể chế về trách nhiệm tự quản trong dự thảo Luật
Từ cơ sở lý luận về sự chuyển dịch sang tư duy “trách nhiệm tự quản” và những hạn chế trong thực tiễn được phân tích, việc hoàn thiện thể chế pháp lý trong dự thảo Luật cần tập trung vào việc tái cấu trúc hệ thống nhiệm vụ, quyền hạn của tổ chức tự quản và cơ chế giải quyết các vấn đề phát sinh trong nội bộ tổ chức.
3.1.1. Luật hóa các nhóm nhiệm vụ, quyền hạn mới của tổ chức tự quản
Dự thảo Luật cần bổ sung các nhiệm vụ, quyền hạn mới nhằm khắc phục những bất cập trong thực tiễn hoạt động của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư. Các đề xuất này tập trung vào ba nhóm nhiệm vụ, quyền hạn chủ yếu sau đây:
Thứ nhất, dự thảo Luật cần quy định các nhiệm vụ góp phần nâng cao bản lĩnh chính trị và kiểm soát chất lượng đầu vào, bồi dưỡng luật sư. Nhằm khắc phục tình trạng một bộ phận luật sư vi phạm đạo đức, có biểu hiện hạn chế về nhận thức chính trị, cần bổ sung nhiệm vụ bồi dưỡng bắt buộc về nhận thức chính trị cho luật sư và người tập sự. Đề xuất này xuất phát từ đặc thù của nghề luật sư ở Việt Nam. Cụ thể, bên cạnh việc cung cấp dịch vụ pháp lý, luật sư cần phải có trách nhiệm bảo vệ công lý và bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa. Việc bồi dưỡng chính trị bắt buộc giúp luật sư định hình bản lĩnh, nhận diện rõ ranh giới giữa bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng với hành vi lợi dụng quyền tự do hành nghề để vi phạm pháp luật, lệch chuẩn tư tưởng, vi phạm đạo đức nghề nghiệp luật sư. Đồng thời, để nâng cao chất lượng luật sư và triệt tiêu tình trạng tập sự mang tính hình thức, “ghi danh lấy lệ”, dự thảo Luật cần mở rộng phạm vi giám sát luật sư tập sự xuyên suốt từ khi bắt đầu tập sự đến khi cấp chứng chỉ hành nghề. Sự chuyển dịch từ “kiểm tra đầu ra” sang “giám sát toàn bộ tiến trình” buộc các Đoàn Luật sư và tổ chức hành nghề luật sư phải tăng cường trách nhiệm thực chất trong rèn luyện kỹ năng và đạo đức cho tập sự, ngăn chặn hiện tượng “khoán trắng” hay hợp thức hóa hồ sơ tập sự[15].
Đặc biệt, dự thảo Luật cần điều chỉnh nhiệm vụ tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư chủ trì kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư thành nhiệm vụ tham gia tổ chức kỳ thi quốc gia về luật sư do cơ quan nhà nước chủ trì. Điều này hướng tới đổi mới cơ chế đánh giá năng lực của người gia nhập nghề, khắc phục hạn chế phát sinh từ việc tổ chức kiểm tra riêng lẻ. Việc Nhà nước chủ trì, chịu trách nhiệm tổ chức kỳ thi quốc gia kết hợp với sự tham gia chuyên môn của Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các cơ quan, ban, ngành, các chuyên gia, luật sư giúp bảo đảm tính thống nhất, minh bạch trên toàn quốc, đồng thời, giảm thiểu các thủ tục hành chính trung gian gây tốn kém thời gian, chi phí cho người gia nhập nghề.
Thứ hai, dự thảo Luật cần quy định trách nhiệm của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư đối với việc hỗ trợ các tổ chức thành viên trong hành nghề và phát triển hành nghề. Nhằm khắc phục tình trạng tổ chức xã hội - nghề nghiệp chủ yếu thực hiện các nhiệm vụ quản lý, giám sát, chưa phát huy đầy đủ vai trò hỗ trợ luật sư phát triển hoạt động hành nghề, đặc biệt, trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, dự thảo Luật cần quy định 03 nhiệm vụ hỗ trợ phát triển nghề luật sư: (i) hỗ trợ thành viên ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số; (ii) hỗ trợ thành viên xúc tiến và tiếp cận thị trường pháp lý trong nước và quốc tế; (iii) ban hành chính sách hỗ trợ luật sư, tổ chức hành nghề luật sư ở khu vực khó khăn, vùng sâu, vùng xa[16].
Đây là định hướng chuyển đổi mô hình tự quản từ thuần túy “quản lý - giám sát” sang “dẫn dắt, hỗ trợ và điều tiết phát triển”. Việc hỗ trợ chuyển đổi số và xúc tiến phát triển thị trường dịch vụ pháp lý tạo điều kiện để luật sư, tổ chức hành nghề luật sư nâng cao năng lực cạnh tranh ngay tại quốc gia và trên thị trường quốc tế. Đồng thời, chính sách điều tiết đối với khu vực vùng sâu, vùng xa thể hiện trách nhiệm xã hội của tổ chức tự quản, giúp phân bổ nguồn lực, đội ngũ luật sư, bảo đảm quyền tiếp cận công lý bình đẳng cho mọi tầng lớp Nhân dân.
Thứ ba, dự thảo Luật cần quy định trách nhiệm đóng góp xã hội và phân quyền giải quyết khiếu nại trong nội bộ tổ chức tự quản. Dự thảo Luật cần bổ sung quy định trách nhiệm của luật sư trong tham gia xây dựng, góp ý chính sách, pháp luật và nghiên cứu khoa học pháp lý, tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật[17] nhằm tạo cơ sở phát huy kinh nghiệm thực tiễn và tri thức của đội ngũ luật sư trong quá trình xây dựng, hoàn thiện chính sách, pháp luật. Với vị trí là chuyên gia trực tiếp tham gia tư vấn, giải quyết tranh chấp và áp dụng pháp luật trong hoạt động nghề nghiệp, luật sư có điều kiện nhận diện những bất cập trong quy định pháp luật cũng như những khó khăn phát sinh trong thực tiễn. Qua đó, tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư có thể phát huy vai trò tập hợp ý kiến, phản ánh thực tiễn và tham gia phản biện chính sách, góp phần nâng cao chất lượng xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật.
Đặc biệt, về cơ chế giải quyết khiếu nại, dự thảo Luật cần quy định đề xuất giao Ban Thường vụ Liên đoàn Luật sư Việt Nam có thẩm quyền giải quyết khiếu nại đối với quyết định kỷ luật luật sư và các quyết định, hành vi của Ban Chủ nhiệm Đoàn Luật sư[18]. Việc này góp phần tăng cường vai trò của Liên đoàn Luật sư Việt Nam trong kiểm tra, xem xét các quyết định và hành vi của tổ chức tự quản ở cấp địa phương, góp phần hạn chế nguy cơ nể nang, thiếu khách quan hoặc không thống nhất trong quá trình giải quyết khiếu nại. Việc xác định rõ thẩm quyền, trình tự và trách nhiệm giải quyết khiếu nại trong nội bộ tổ chức tự quản có ý nghĩa nâng cao tính minh bạch, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của luật sư, đồng thời, tăng cường tính thống nhất trong hoạt động tự quản trên phạm vi cả nước. Tuy nhiên, cơ chế này cần được thiết kế đồng bộ với các quy định pháp luật có liên quan, bảo đảm phân định rõ thẩm quyền giải quyết khiếu nại nội bộ với thẩm quyền của cơ quan quản lý nhà nước và quyền khiếu nại, khởi kiện theo quy định pháp luật[19]; không mặc nhiên đồng nhất việc kết thúc trình tự giải quyết khiếu nại nội bộ với việc chấm dứt quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét, giải quyết theo pháp luật.
Như vậy, việc hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư cần hướng tới sự chuyển dịch từ mô hình chủ yếu tập trung vào quản lý, giám sát và kỷ luật sang mô hình kết hợp giữa bảo đảm kỷ cương nghề nghiệp với bảo vệ quyền hành nghề hợp pháp và thúc đẩy phát triển nghề luật sư. Một mặt, tổ chức tự quản phải xác lập cơ chế phản ứng nhanh nhằm bảo vệ kịp thời, thực chất quyền hành nghề hợp pháp của luật sư khi bị cản trở, xâm phạm trái pháp luật trong quá trình tham gia tố tụng hoặc cung cấp dịch vụ pháp lý. Mặt khác, trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, trách nhiệm tự quản thể hiện ở vai trò dẫn dắt, chủ động nghiên cứu và đề xuất thể chế nhằm mở rộng “dư địa hành nghề” cho luật sư Việt Nam. Tổ chức tự quản cần định hướng và tạo điều kiện để các thành viên tham gia sâu hơn vào các lĩnh vực pháp lý mới như: tố tụng hành chính, đại diện ngoài tố tụng, tư vấn đầu tư - thương mại quốc tế, tài chính - ngân hàng, quản trị dữ liệu số, trí tuệ nhân tạo (AI) và giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án (ADR). Qua đó, tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư không chỉ thực hiện tốt chức năng tự quản, bảo đảm kỷ luật và đạo đức nghề nghiệp, mà còn góp phần phát triển đội ngũ luật sư có năng lực chuyên môn, đáp ứng yêu cầu bảo vệ công lý và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội[20].
3.1.2. Quy định cơ chế giải quyết nội bộ gắn với quyền tiếp cận tài phán của luật sư
Thực tiễn thi hành Luật Luật sư năm 2006 thời gian qua cho thấy, việc thiếu các quy định pháp lý rõ ràng trong quy trình giải quyết tranh chấp, khiếu nại nội bộ dẫn đến tình trạng khiếu kiện kéo dài, vượt cấp lên cơ quan hành chính nhà nước. Điều này không chỉ gây áp lực quá tải cho bộ máy quản lý nhà nước, mà còn làm ảnh hưởng đến uy tín và tính tự chủ chuyên môn của tổ chức tự quản. Để giải quyết vấn đề này, dự thảo Luật cần quy định quyết định giải quyết khiếu nại của Ban Thường vụ Liên đoàn Luật sư Việt Nam là quyết định cuối cùng trong trình tự giải quyết nội bộ.
Về mặt thực tiễn và quản trị, quy định này xác lập thẩm quyền giải quyết khiếu nại cuối cùng trong nội bộ tổ chức tự quản, đòi hỏi Liên đoàn Luật sư Việt Nam phải nâng cao năng lực, tính chuyên nghiệp và sự nghiêm minh trong công tác giải quyết khiếu nại, đồng thời, chấm dứt tình trạng đùn đẩy trách nhiệm hoặc phụ thuộc vào cơ quan hành chính.
Về mặt lý luận và bảo đảm quyền con người, bất kỳ cơ chế tự quản nào nếu không được kiểm soát hiệu quả cũng tiềm ẩn nguy cơ lạm quyền, áp đặt mệnh lệnh hoặc mang định kiến hành chính nội bộ. Do đó, việc dự thảo Luật quy định cơ chế bảo đảm quyền khởi kiện của luật sư khi không đồng ý với quyết định giải quyết khiếu nại của Ban Thường vụ Liên đoàn thì luật sư có quyền khởi kiện tại Toà án theo quy định của pháp luật tố tụng có liên quan.
Dưới góc độ pháp lý, đề xuất này thể hiện sự kết hợp giữa quyền tự quản nội bộ của tổ chức xã hội - nghề nghiệp và quyền hiến định về tiếp cận tài phán của công dân. Quyết định kỷ luật hay giải quyết khiếu nại của Liên đoàn Luật sư Việt Nam có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp của luật sư trong hoạt động nghề nghiệp. Việc mở ra cơ chế khởi kiện tại Tòa án, nếu được quy định phù hợp với pháp luật hiện hành, không làm suy yếu quyền tự quản, mà ngược lại, thiết lập cơ chế kiểm soát và đối trọng hữu hiệu. Tòa án là cơ quan thực hiện quyền tư pháp, thực hiện việc xem xét, giải quyết vụ việc theo thẩm quyền và trình tự do pháp luật quy định, bảo đảm hoạt động của tổ chức tự quản tuân thủ Hiến pháp và pháp luật, đồng thời, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể có liên quan.
Bên cạnh việc trao thẩm quyền giải quyết khiếu nại cuối cùng trong trình tự nội bộ cho Ban Thường vụ Liên đoàn Luật sư Việt Nam, pháp luật về luật sư cần đồng thời thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực nội bộ thông qua việc quy định nguyên tắc chống “xung đột lợi ích”. Theo đó, Điều lệ và các quy chế chuyên môn cần quy định rõ các trường hợp phải từ chối tham gia hoặc bị thay đổi thành viên Ban Chủ nhiệm, Hội đồng Kỷ luật khi xem xét các vụ việc liên quan đến luật sư, tổ chức hành nghề có quan hệ cạnh tranh trực tiếp, tranh chấp thương mại hoặc có xung đột lợi ích về kinh tế, dân sự. Việc minh bạch hóa cơ chế phòng ngừa, xử lý xung đột lợi ích là điều kiện quan trọng bảo đảm tính trung lập, khách quan trong quá trình giải quyết vụ việc, tránh nguy cơ lạm quyền hoặc biến bộ máy tự quản thành công cụ cạnh tranh không lành mạnh trong nội bộ đội ngũ luật sư.
3.1.3. Quy định cơ chế hỗ trợ nguồn lực và mở rộng tính đại diện của tổ chức tự quản
Thực tiễn thi hành Luật Luật sư năm 2006 thời gian qua cho thấy bất cập lớn, nhiều Đoàn Luật sư địa phương, đặc biệt, ở các tỉnh có điều kiện kinh tế khó khăn, luôn rơi vào tình trạng thiếu hụt kinh phí, trụ sở và trang thiết bị làm việc. Việc trao thêm các nhiệm vụ tự quản mang tính chất công cộng nhưng không bảo đảm nguồn lực tương ứng làm cho nhiều tổ chức gặp khó khăn trong thực hiện nhiệm vụ. Nhằm tháo gỡ hạn chế này, dự thảo Luật cần quy định Nhà nước hỗ trợ kinh phí, cơ sở vật chất, trụ sở đối với các hoạt động gắn với nhiệm vụ do Nhà nước giao trong phạm vi dự toán được phê duyệt, trên cơ sở các chủ trương của Đảng trong Quyết định số 118-QĐ/TW và Kết luận số 69-KL/TW[21]. Điều này thể hiện định hướng tăng cường phối hợp, hỗ trợ giữa Nhà nước và tổ chức tự quản. Tự quản không có nghĩa là Nhà nước “buông bỏ” hay “phó mặc”, mà là chia sẻ gánh nặng quản trị công. Khi tổ chức xã hội - nghề nghiệp thực hiện các nhiệm vụ do Nhà nước giao, như bồi dưỡng chính trị, giám sát tập sự, tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật, việc bảo đảm nguồn lực phù hợp với nhiệm vụ được giao là điều kiện quan trọng để tổ chức tự quản thực hiện hiệu quả trách nhiệm của mình.
Việc Nhà nước hỗ trợ nguồn lực cho tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư không đồng nghĩa với việc tái lập cơ chế bao cấp hay hành chính hóa bộ máy tự quản. Để bảo đảm tính độc lập, tự chủ trong hoạt động chuyên môn, cơ chế hỗ trợ tài chính phải được thực hiện theo cơ chế Nhà nước đặt hàng dịch vụ công. Theo đó, đối với các nhiệm vụ mang tính phục vụ cộng đồng và được Nhà nước giao, như tổ chức bồi dưỡng nhận thức chính trị bắt buộc, trợ giúp pháp lý cho đối tượng chính sách, tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật, giám sát tập sự... Nhà nước sẽ giao nhiệm vụ gắn với dự toán ngân sách và nghiệm thu theo bộ tiêu chí chất lượng đầu ra. Phương thức “đặt hàng, giao nhiệm vụ và thanh quyết toán theo sản phẩm” vừa giải quyết dứt điểm “điểm nghẽn” thiếu hụt kinh phí hoạt động tại các Đoàn Luật sư địa phương gặp khó khăn, vừa bảo đảm tính công khai, minh bạch, giữ vững tính độc lập và nâng cao hiệu quả thực thi trách nhiệm tự quản trước Nhà nước và xã hội.
Về khía cạnh quản trị, thị trường dịch vụ pháp lý hiện đại đã có sự chuyển dịch theo hướng phát triển các tổ chức hành nghề luật sư có quy mô và cơ cấu tổ chức đa dạng. Tuy nhiên, nếu cơ chế tự quản chỉ tập trung vào cá nhân luật sư thì chưa phản ánh đầy đủ vai trò và trách nhiệm của tổ chức hành nghề trong hoạt động cung cấp dịch vụ pháp lý. Để khắc phục hạn chế này, dự thảo Luật cần quy định các tổ chức hành nghề luật sư được lựa chọn trở thành thành viên của Liên đoàn Luật sư Việt Nam thông qua Đoàn Luật sư[22]. Quy định này, một mặt, giúp chuyển đổi mô hình tự quản từ chỗ chỉ quản lý thể nhân sang quản lý đồng bộ các pháp nhân hành nghề, nâng cao tính đại diện toàn diện của tổ chức tự quản đối với thị trường dịch vụ pháp lý; mặt khác, việc gắn kết tư cách thành viên sẽ ràng buộc trực tiếp trách nhiệm đạo đức, trách nhiệm xã hội và văn hóa tuân thủ của các tổ chức hành nghề luật sư với Liên đoàn Luật sư Việt Nam, tạo động lực để các tổ chức hành nghề chủ động kiểm soát chất lượng dịch vụ và quản trị rủi ro nội bộ.
3.2. Đổi mới tổ chức thực hiện, khắc phục tình trạng “hành chính hóa” và nâng cao hiệu quả tự quản
Bên cạnh hoàn thiện dự thảo Luật, việc đổi mới phương thức tổ chức thi hành pháp luật có vai trò quan trọng trong bảo đảm các quy định pháp luật được thực hiện thực chất. Hoàn thiện pháp luật mới chỉ tạo khung khổ pháp lý ban đầu; việc pháp luật phát huy hiệu lực trên thực tế phụ thuộc vào phương thức tổ chức thi hành. Trong bối cảnh dự thảo Luật quy định mở rộng thẩm quyền và phân quyền triệt để cho tổ chức tự quản, nếu khâu tổ chức thực hiện không đi kèm các giải pháp kiểm soát chặt chẽ, nguy cơ “hành chính hóa” bộ máy tự quản sẽ cản trở việc phát huy hiệu quả của cơ chế tự quản. Để phòng ngừa nguy cơ này và tối ưu hóa hiệu quả thực thi trách nhiệm tự quản, cần triển khai đồng bộ ba giải pháp chủ yếu sau:
Thứ nhất, chuyên nghiệp hóa bộ máy điều hành và đổi mới công tác cán bộ.
Cần khắc phục tư duy tổ chức và vận hành bộ máy tự quản theo mô hình cơ quan hành chính nhà nước. Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các Đoàn Luật sư địa phương cần thực hiện tái cấu trúc bộ máy theo hướng tinh gọn, chuyên nghiệp, tách bạch rõ chức năng đại diện, định hướng chính trị - chuyên môn của Ban Chủ nhiệm/Ban Thường vụ (hoạt động theo chế độ bầu cử) với chức năng điều hành, tác nghiệp hành chính của Văn phòng và các Ban chuyên môn (vận hành theo mô hình quản trị hiện đại, tuyển dụng nhân sự chuyên trách, trình độ cao).
Việc thực hiện các quy định về tiêu chuẩn, điều kiện và giới hạn nhiệm kỳ đối với chức danh lãnh đạo cần được thực hiện theo Quy định số 118-QĐ/TW và các văn bản có liên quan. Trên cơ sở đó, cần cụ thể hóa các quy định phù hợp trong Điều lệ Liên đoàn Luật sư Việt Nam nhằm thu hút đội ngũ luật sư trẻ, có năng lực, tâm huyết và tư duy quản trị hiện đại tham gia vào bộ máy lãnh đạo, khắc phục triệt để tình trạng “xơ cứng hóa” hay cục bộ trong công tác cán bộ tự quản.
Thứ hai, xây dựng Hệ sinh thái dữ liệu số liên thông, bảo đảm công khai, minh bạch.
Để hạn chế nguy cơ “hành chính hóa”, “cửa quyền” và né tránh trách nhiệm, giải pháp công nghệ có vai trò quan trọng trong đổi mới phương thức quản trị. Liên đoàn Luật sư Việt Nam cần chủ trì xây dựng Hệ sinh thái quản trị số Luật sư toàn quốc, kết nối, chia sẻ dữ liệu liên thông giữa Bộ Tư pháp, các Sở Tư pháp, Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các Đoàn Luật sư địa phương theo thẩm quyền, bảo đảm yêu cầu về bảo vệ dữ liệu và an toàn thông tin.
Hệ thống quản trị số này cần từng bước tích hợp các quy trình nghiệp vụ tự quản, từ quản lý hồ sơ tập sự, giám sát nghĩa vụ bồi dưỡng bắt buộc, tiếp nhận và giải quyết đơn khiếu nại, tố cáo, đến theo dõi việc đóng phí thành viên. Khi các quy trình được số hóa và tiến độ xử lý được cập nhật, công khai phù hợp với quy định pháp luật, tính minh bạch sẽ được tăng cường. Luật sư thành viên và các chủ thể có liên quan có thể theo dõi, giám sát hoạt động của tổ chức tự quản trong phạm vi được tiếp cận thông tin, qua đó, hạn chế cơ chế xin - cho, giảm thiểu sự tùy tiện trong xử lý công việc và bất cập phát sinh từ phương thức quản lý thủ công.
Thứ ba, đổi mới phương thức giám sát của cơ quan quản lý nhà nước đối với việc thực hiện trách nhiệm tự quản.
Sự chuyển dịch từ cách tiếp cận thiên về “vai trò tự quản” sang nhấn mạnh “trách nhiệm tự quản” đòi hỏi cơ quan quản lý nhà nước gồm Bộ Tư pháp và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phải đổi mới căn bản phương thức quản lý. Cơ quan quản lý nhà nước cần tôn trọng quyền tự chủ của tổ chức tự quản, không can thiệp trái thẩm quyền vào hoạt động nội bộ và quyết định chuyên môn thuộc phạm vi tự quản; đồng thời, tăng cường giám sát việc tuân thủ pháp luật, kiểm tra và đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ theo thẩm quyền.
Cần nghiên cứu xây dựng Bộ Chỉ số đánh giá hiệu quả tự quản (KPIs) áp dụng thống nhất cho Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các Đoàn Luật sư địa phương. Bộ chỉ số này tập trung vào các tiêu chí phản ánh kết quả thực chất, như tỷ lệ giải quyết đơn thư đúng thời hạn; chất lượng và số lượng lớp bồi dưỡng chính trị, đạo đức; mức độ hài lòng của luật sư thành viên; số lượng vụ việc tổ chức tự quản tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của luật sư có kết quả và hiệu quả thực hiện các nhiệm vụ được Nhà nước giao hoặc đặt hàng. Kết quả đánh giá định kỳ, trên cơ sở tiêu chí rõ ràng và phương pháp đánh giá phù hợp, sẽ cung cấp căn cứ để cơ quan có thẩm quyền xem xét việc giao nhiệm vụ, hỗ trợ kinh phí theo quy định, biểu dương, khen thưởng hoặc yêu cầu khắc phục những hạn chế trong hoạt động của tổ chức tự quản.
Kết luận
Trách nhiệm tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư là yếu tố quan trọng trong quản lý luật sư ở Việt Nam. Việc chuyển dịch từ tư duy nhấn mạnh “vai trò tự quản” sang xác định rõ “trách nhiệm tự quản” không chỉ là đòi hỏi khách quan của lý luận quản trị tư pháp hiện đại, mà còn là yêu cầu đặt ra từ việc cụ thể hóa các chủ trương, định hướng chính trị của Đảng trong giai đoạn mới.
Các kiến nghị, giải pháp hoàn thiện thể chế pháp luật về luật sư trong dự thảo Luật - từ việc tái cấu trúc các nhóm nhiệm vụ mới về nâng cao bản lĩnh chính trị, hỗ trợ chuyển đổi số, mở rộng thị trường dịch vụ pháp lý; hoàn thiện cơ chế giải quyết khiếu nại nội bộ gắn với quyền tiếp cận Tòa án; phòng ngừa xung đột lợi ích đến nghiên cứu đổi mới cơ chế hỗ trợ kinh phí theo phương thức giao nhiệm vụ, đặt hàng dịch vụ công - hướng tới xây dựng khung khổ pháp lý đồng bộ, minh bạch, tạo điều kiện nâng cao hiệu quả thực hiện trách nhiệm tự quản.
Tuy nhiên, hoàn thiện thể chế mới chỉ tạo cơ sở pháp lý; hiệu quả thực hiện trách nhiệm tự quản phụ thuộc vào khâu tổ chức thực hiện. Thông qua chuyên nghiệp hóa bộ máy điều hành, số hóa toàn diện các quy trình quản trị và đổi mới phương thức giám sát bằng chỉ số KPIs, tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư ở Việt Nam có thể nâng cao năng lực tự quản, hạn chế nguy cơ “hành chính hóa”, khẳng định trách nhiệm tự chủ và tự chịu trách nhiệm trước Nhà nước, cộng đồng luật sư và xã hội. Đây là cơ sở quan trọng để góp phần xây dựng đội ngũ luật sư Việt Nam vững mạnh, thực sự trở thành chỗ dựa tin cậy trong bảo vệ công lý, quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, đóng góp tích cực vào sự nghiệp xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Đặng Kim Hoa
Phó Cục trưởng Cục Bổ trợ tư pháp, Bộ Tư pháp
Ảnh: Internet
[1]. Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII (2022), Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
[2]. Báo cáo số 422/BC-BTP ngày 10/6/2026 của Bộ Tư pháp về tổng kết thi hành Luật Luật sư.
[3]. Ban Bí thư (2020), Kết luận số 69-KL/TW ngày 24/02/2020 về tiếp tục thực hiện Chỉ thị số 33-CT/TW của Ban Bí thư về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với tổ chức và hoạt động của luật sư.
[4]. Ban Bí thư (2023), Quyết định số 118-QĐ/TW ngày 22/8/2023 ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của hội quần chúng do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở Trung ương.
[5]. Hoàng Phê (chủ biên), Viện Ngôn ngữ học (2002), Từ điển Tiếng Việt, Nxb. Đà Nẵng, tr.1095.
[6]. Hoàng Phê (chủ biên), tlđd, tr.1020.
[7]. Báo cáo số 422/BC-BTP.
[8]. Nguyễn Hải Nam (2024), Nâng cao trách nhiệm tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư và kiến nghị, đề xuất sửa đổi Luật Luật sư, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số chuyên đề Hoàn thiện pháp luật về luật sư ở Việt Nam.
[9]. Báo cáo số 422/BC-BTP.
[10]. Báo cáo số 422/BC-BTP.
[11]. Nguyễn Thế Phong (2024), Xử lý kỷ luật luật sư - Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về luật sư, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số chuyên đề “Hoàn thiện pháp luật về luật sư ở Việt Nam”.
[12]. Dương Thị Kiều Oanh (2024), Tập sự hành nghề luật sư - Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng tập sự hành nghề luật sư, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số chuyên đề “Hoàn thiện pháp luật về luật sư ở Việt Nam”.
[13]. Phạm Thùy Linh (2024), Tổ chức và hoạt động của luật sư ở Việt Nam - Thực trạng và giải pháp, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số chuyên đề “Hoàn thiện pháp luật về luật sư ở Việt Nam”.
[14]. Dương Thị Kiều Oanh (2024), tlđd.
[15]. Nguyễn Hải Nam (2024), tlđd.
[16]. Chính phủ (2026), Tờ trình số 782/TTr-CP ngày 01/10/2026 về Dự án Luật Luật sư.
[17]. Chính phủ (2026), Tờ trình số 782/TTr-CP ngày 01/10/2026 về Dự án Luật Luật sư.
[18]. Chính phủ (2026), Tờ trình số 782/TTr-CP ngày 01/10/2026 về Dự án Luật Luật sư.
[19]. Báo Nhân Dân, Khiếu nại quyết định của Đoàn Luật sư sẽ do Tòa án giải quyết, https://nhandan.vn/ khieu-nai-quyet-dinh-cua-doan-luat-su-se-do-toa-an-giai-quyet-post422233.html, truy cập ngày 07/10/2026.
[20]. Nguyễn Văn Tuân (2021), Thể chế về luật sư và hành nghề luật sư trong Nhà nước pháp quyền, Nxb. Tư pháp.
[21]. Chính phủ (2026), Tờ trình số 782/TTr-CP ngày 01/10/2026 về Dự án Luật Luật sư.
[22]. Chính phủ (2026), dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi).
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII (2022), Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
2. Ban Bí thư (2020), Kết luận số 69-KL/TW ngày 24/02/2020 về tiếp tục thực hiện Chỉ thị số 33-CT/TW của Ban Bí thư về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với tổ chức và hoạt động của luật sư.
3. Ban Bí thư (2023), Quyết định số 118-QĐ/TW ngày 22/8/2023 ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của hội quần chúng do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở Trung ương.
4. Bộ Tư pháp (2026), Báo cáo số 422/BC-BTP ngày 10/6/2026 về tổng kết thi hành Luật Luật sư.
5. Chính phủ (2026), Tờ trình số 782/TTr-CP ngày 01/10/2026 về dự án Luật Luật sư (sửa đổi).
6. Chính phủ (2026), Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi).
7. Nguyễn Thế Phong (2024), Xử lý kỷ luật luật sư - kiến nghị hoàn thiện pháp luật về luật sư, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số chuyên đề “Hoàn thiện pháp luật về luật sư ở Việt Nam”.
8. Nguyễn Hải Nam (2024), Nâng cao trách nhiệm tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư và kiến nghị, đề xuất sửa đổi Luật Luật sư, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số chuyên đề “Hoàn thiện pháp luật về luật sư ở Việt Nam”.
9. Phạm Thùy Linh (2024), Tổ chức và hoạt động của luật sư ở Việt Nam -Thực trạng và giải pháp, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số chuyên đề “Hoàn thiện pháp luật về luật sư ở Việt Nam”.
10. Dương Thị Kiều Oanh (2024), Tập sự hành nghề luật sư - Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng tập sự hành nghề luật sư, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số chuyên đề “Hoàn thiện pháp luật về luật sư ở Việt Nam”.
11. Nguyễn Văn Tuân (2021), Thể chế về luật sư và hành nghề luật sư trong Nhà nước pháp quyền, Nxb. Tư pháp.
12. Báo Nhân Dân, Khiếu nại quyết định của Đoàn Luật sư sẽ do Tòa án giải quyết!, https://nhandan.vn/khieu-nai-quyet-dinh-cua-doan-luat-su-se-do-toa-an-giai-quyet-post422233.html, truy cập ngày 07/10/2026.
(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, ấn phẩm “Hoàn thiện thể chế về luật sư và hành nghề luật sư trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam”, xuất bản năm 2026)