Thứ ba 20/10/2026 04:53
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Đổi mới quy trình trở thành luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới

Tóm tắt: Đổi mới quy trình trở thành luật sư là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn mới, nhằm thể chế hóa các chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước; xây dựng đội ngũ luật sư Việt Nam trong sạch, vững mạnh và đạt chuẩn quốc tế. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích, so sánh, tổng hợp để luận giải về sự cần thiết phải đổi mới quy trình trở thành luật sư; đồng thời, đưa ra một số giải pháp và đánh giá hiệu quả các giải pháp đổi mới quy trình trở thành luật sư, chế định luật sư tập sự và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu lực thi hành.

Từ khóa: dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi); cải cách thủ tục hành chính; luật sư; luật sư tập sự; kỳ thi quốc gia về luật sư.

Đặt vấn đề

Trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đội ngũ luật sư giữ vị trí, vai trò quan trọng, không chỉ là lực lượng nòng cốt bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân, mà là nhân tố tích cực góp phần bảo vệ công lý, thúc đẩy dân chủ, công bằng xã hội và nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động của hệ thống tư pháp. Chất lượng, năng lực và bản lĩnh của đội ngũ luật sư trực tiếp phản ánh mức độ hoàn thiện của nền tư pháp hiện đại. Vì vậy, việc xây dựng cơ chế gia nhập nghề minh bạch, chặt chẽ nhưng đơn giản, tinh gọn, dễ thực hiện và chuẩn mực là tiền đề có tính quyết định để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực luật sư.

Sau 20 năm thi hành Luật Luật sư năm 2006, sửa đổi, bổ sung năm 2012 (Luật Luật sư năm 2006), quy trình trở thành luật sư tại Việt Nam bộc lộ những hạn chế nhất định. Việc chia nhỏ quy trình trở thành luật sư thành 04 bước hành chính độc lập không chỉ làm gia tăng chi phí tuân thủ, kéo dài thời gian chờ đợi thụ động của người tập sự, mà còn tạo ra “đứt gãy” giữa khâu đánh giá năng lực chuyên môn và thẩm định tiêu chuẩn chính trị, tư cách đạo đức. Bên cạnh đó, việc thiếu tên gọi pháp lý chính thức làm cho người tập sự bị hạn chế quyền khi tham gia thực tiễn tố tụng. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh cải cách tư pháp và cắt giảm thủ tục hành chính, việc sửa đổi Luật Luật sư năm 2006 đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc toàn diện quy trình trở thành luật sư để giải quyết những bất cập trong thực tiễn.

1. Yêu cầu đổi mới quy trình trở thành luật sư

Đổi mới quy trình trở thành luật sư là yêu cầu cấp thiết và đòi hỏi mang tính toàn diện, xuất phát từ việc giải quyết các bất cập thực tiễn cũng như thể chế hóa các chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.

1.1. Chủ trương, đường lối của Đảng

Thời gian qua, Đảng đã có nhiều chủ trương, đường lối đổi mới để tạo điều kiện và thúc đẩy luật sư và nghề luật sư phát triển.

1.1.1. Kết luận số 69-KL/TW[1]đặt ra yêu cầu đột phá trong chuẩn hóa đầu vào bằng kỳ thi quốc gia để cấp chứng chỉ hành nghề luật sư

Trên cơ sở đánh giá toàn diện thực trạng đội ngũ luật sư, Kết luận số 69-KL/TW đã đề ra các giải pháp đột phá để nâng cao chất lượng hành nghề, trong đó yêu cầu: “nghiên cứu việc tổ chức kỳ thi quốc gia để cấp chứng chỉ hành nghề luật sư”. Định hướng này mang tính gợi mở cho việc hoàn thiện quy trình trở thành luật sư. Trước đây, kỳ kiểm tra kết quả tập sự do Liên đoàn Luật sư Việt Nam tổ chức chủ yếu đóng vai trò như kỳ sát hạch nội bộ mang tính xã hội - nghề nghiệp, trong khi, việc cấp chứng chỉ hành nghề luật sư lại do cơ quan quản lý nhà nước thực hiện độc lập ở công đoạn sau. Vì vậy, Ban Bí thư đã có chủ trương tổ chức kỳ thi quốc gia để cấp chứng chỉ hành nghề luật sư (sau đây gọi là kỳ thi quốc gia về luật sư). Đây là cơ sở chính trị để đổi mới quy trình, xóa bỏ mô hình phân tán, tiến tới thiết lập chuẩn mực đánh giá thống nhất trên phạm vi toàn quốc. Việc tổ chức kỳ thi quốc gia về luật sư không chỉ bảo đảm tính công bằng, minh bạch, khách quan trong việc đo lường, đánh giá năng lực của người muốn gia nhập nghề, mà còn giúp sàng lọc đầu vào, bảo đảm chuẩn hóa chất lượng đội ngũ luật sư.

1.1.2. Nghị quyết số 27-NQ/TW[2] đặt ra nhiệm vụ xây dựng đội ngũ luật sư đáp ứng yêu cầu Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa

Nghị quyết số 27-NQ/TW đặt ra những quan điểm, mục tiêu và nhiệm vụ chiến lược cho toàn bộ hệ thống tư pháp, trong đó, có nghề luật sư. Nghị quyết khẳng định rõ nhiệm vụ phát triển đội ngũ luật sư có bản lĩnh chính trị vững vàng, đạo đức nghề nghiệp chuẩn mực và năng lực chuyên môn cao, đủ khả năng đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế.

Để cụ thể hóa tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW, cần xây dựng các nguyên tắc làm cơ sở nền tảng để thiết lập quy trình trở thành luật sư, cụ thể như sau:

Thứ nhất, lấy quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người dân làm trung tâm: chủ trương “lấy người dân làm gốc” trong Nghị quyết số 27-NQ/TW đối với quy trình trở thành luật sư phải được cụ thể hóa bằng việc coi người tập sự, người dự thi là trung tâm, làm đối tượng phục vụ. Quy trình thực sự vì lợi ích của người dân và người tập sự phải là quy trình tối giản, minh bạch, loại bỏ tối đa các rào cản hành chính không cần thiết. Việc gắn kỳ thi quốc gia về luật sư với thủ tục cấp chứng chỉ hành nghề luật sư cần phải liên thông ngay từ đầu, hồ sơ người dự thi đã được thẩm tra toàn diện về tiêu chuẩn, điều kiện. Vì vậy, sau thi đạt kết quả, người dự thi được cấp ngay chứng chỉ hành nghề luật sư và đủ điều kiện hành nghề giúp khắc phục tình trạng “hành chính hóa” kéo dài, làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người tập sự. Việc cắt, bỏ các khâu trung gian không cần thiết không chỉ giúp người có nguyện vọng trở thành luật sư nhanh chóng được chính thức hành nghề, tiết kiệm thời gian chờ đợi thụ động cùng những chi phí làm hồ sơ, mà còn giảm chi phí tuân thủ cho toàn xã hội. Đây là minh chứng rõ nhất cho việc thể chế hóa tinh thần cải cách thủ tục hành chính của Chính phủ và chủ trương lấy người dân, người thụ hưởng dịch vụ và người tham gia thực hiện làm gốc.

Bên cạnh đó, quy trình trở thành luật sư minh bạch, công bằng và hiệu quả giúp loại bỏ những cá nhân không đủ tư cách đạo đức hoặc yếu kém về chuyên môn ngay từ đầu. Điều này giúp bảo đảm người dân và doanh nghiệp khi sử dụng dịch vụ pháp lý sẽ được bảo vệ bởi những luật sư thực sự có năng lực và phẩm chất đạo đức, tránh rủi ro từ sự thiếu chuẩn mực của người hành nghề.

Thứ hai, kết hợp hài hòa hiệu lực quản lý nhà nước với phát huy trách nhiệm tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư. Mô hình và quy trình thực hiện để trở thành luật sư mới phải thể hiện được cơ chế phối hợp chặt chẽ, cơ quan quản lý nhà nước giữ vai trò định hướng, thẩm định tiêu chuẩn chính trị, pháp luật; trong khi tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư (Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các Đoàn Luật sư) phát huy vai trò tự quản trong đào tạo, hướng dẫn thực hành và đánh giá kỹ năng chuyên môn. Sự kết hợp này bảo đảm và nâng cao chất lượng, hiệu lực, hiệu quả quản lý, mà không làm mất đi tính tự quản của nghề luật sư.

1.2. Định hướng cải cách thủ tục hành chính của Chính phủ

Bên cạnh các văn kiện của Đảng, các chương trình, nghị quyết của Chính phủ về đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, cải thiện môi trường kinh doanh và chuyển đổi số quốc gia cũng đặt ra yêu cầu cần phải sửa đổi Luật Luật sư năm 2006. Việt Nam đặt mục tiêu và quyết tâm cắt, giảm, đơn giản hóa các thủ tục hành chính rườm rà, bãi bỏ các tầng nấc trung gian không cần thiết, nhằm giảm thiểu tối đa chi phí tuân thủ và thời gian chờ đợi cho người dân, doanh nghiệp.

Từ thực tiễn thi hành và nghiên cứu cho thấy, quy trình 04 bước để trở thành luật sư chưa phù hợp với chủ trương cải cách thủ tục hành chính hiện nay. Việc buộc cá nhân phải nộp nhiều bộ hồ sơ, trải qua nhiều bước xét duyệt giữa Đoàn Luật sư, Liên đoàn Luật sư Việt Nam và cơ quan quản lý nhà nước đã tạo gánh nặng chi phí xã hội không nhỏ. Vì vậy, định hướng chỉ đạo của Chính phủ yêu cầu đơn giản hóa tối đa thủ tục hành chính, trong đó, có quy trình trở thành luật sư phải được tái cấu trúc theo hướng tích hợp, liên thông và tinh gọn. Việc hợp nhất các bước thủ tục trùng lặp (như tích hợp đăng ký tập sự với gia nhập Đoàn Luật sư; tích hợp kiểm tra tập sự với cấp chứng chỉ hành nghề luật sư) là bắt buộc nhằm hiện thực hóa mục tiêu cải cách hành chính, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các ứng viên đủ điều kiện được gia nhập thị trường dịch vụ pháp lý một cách nhanh chóng, minh bạch và danh chính ngôn thuận.

Sự kết hợp giữa định hướng chiến lược theo Kết luận số 69-KL/TW, tầm nhìn dài hạn của Nghị quyết số 27-NQ/TW và yêu cầu cải cách hành chính quyết liệt của Chính phủ đã tạo thành “kiềng ba chân” vững chắc về cơ sở chính trị - pháp lý và là kim chỉ nam cho việc thiết kế lại quy trình trở thành luật sư. Vì vậy, dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) (dự thảo Luật) cần phải quy định vấn đề này để bảo đảm tính đồng bộ từ chủ trương của Đảng đến quy định của pháp luật.

1.3. Bất cập trong quy định pháp luật

Quy trình trở thành luật sư theo quy định của Luật Luật sư năm 2006 đã cho thấy nhiều bất cập, tạo ra rào cản hành chính lớn và lãng phí nguồn lực xã hội. Cá nhân muốn trở thành luật sư phải trải qua quy trình 04 bước độc lập: (i) đăng ký tập sự tại Đoàn Luật sư để trở thành người tập sự; (ii) hoàn thành tập sự và tham gia kỳ kiểm tra kết quả tập sự do Liên đoàn Luật sư Việt Nam tổ chức; (iii) nộp hồ sơ đề nghị cấp chứng chỉ hành nghề luật sư; (iv) quay lại Đoàn Luật sư để gia nhập và trở thành thành viên của Đoàn luật sư[3]. Việc chia nhỏ quy trình thành nhiều công đoạn nối tiếp không chỉ gia tăng chi phí tuân thủ, kéo dài thời gian chờ đợi thụ động, mà còn phát sinh bất cập trong thực tiễn áp dụng.

Đặc biệt, giai đoạn tập sự hành nghề luật sư hiện nay chưa phù hợp, làm suy giảm chất lượng và hiệu quả quá trình tập sự[4]. Việc người tập sự không được ghi nhận là thành viên đầy đủ của Đoàn Luật sư làm cho họ gặp nhiều khó khăn trong quá trình tập sự và không có cơ hội để cọ xát thực tế, nhất là hạn chế khi tham gia các hoạt động tố tụng cùng luật sư hướng dẫn tại các cơ quan tiến hành tố tụng vì thiếu tư cách pháp lý chính thức. Bên cạnh đó, cơ chế quản lý và giám sát quá trình tập sự còn mang nặng tính hình thức. Các Đoàn Luật sư thiếu công cụ kiểm soát thực chất, gần như chỉ quản lý người tập sự trên hồ sơ giấy tờ. Trong khi đó, trách nhiệm của luật sư hướng dẫn chưa đi kèm với cơ chế ràng buộc hay chế tài gắn kết đủ mạnh. Hệ quả làm cho tình trạng tập sự mang tính đối phó diễn ra khá phổ biến; người tập sự không được truyền dạy những kỹ năng, kinh nghiệm hành nghề, mà thường thực hiện công việc hành chính đơn thuần ở văn phòng (như in ấn, nộp hồ sơ hay lấy số thứ tự…). Thực trạng này không chỉ làm lãng phí thời gian, công sức của người tập sự, mà còn làm giai đoạn tập sự trở thành “thủ tục hành chính” tiêu tốn nguồn lực, chưa phù hợp với mục tiêu nâng cao chất lượng thực hành nghề nghiệp cho đội ngũ luật sư tương lai.

Đặc biệt, quy định của pháp luật hiện hành đã tạo sự “cắt khúc” giữa khâu đánh giá năng lực và khâu thẩm tra cấp chứng chỉ hành nghề[5]. Theo Luật Luật sư năm 2006, hai bước then chốt của quy trình tuyển chọn luật sư được quy định cho hai chủ thể độc lập thực hiện: Liên đoàn Luật sư Việt Nam chịu trách nhiệm tổ chức kỳ thi hết tập sự, kiểm tra kiến thức về đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng hành nghề; cơ quan quản lý nhà nước thẩm định tiêu chuẩn, điều kiện pháp lý trở thành luật sư và cấp chứng chỉ hành nghề luật sư. Việc kiểm tra kỹ năng của Liên đoàn Luật sư Việt Nam thông qua kỳ kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư. Về bản chất, kỳ kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư chỉ đóng vai trò đánh giá việc hoàn thành thời gian tập sự và kiểm tra kỹ năng hành nghề thuần túy. Trong khi đó, việc thẩm định toàn diện các tiêu chuẩn, điều kiện mang tính chất “đầu vào” bắt buộc theo quy định pháp luật (gồm tư cách đạo đức, lịch sử bản thân, tiêu chuẩn chính trị và các điều kiện cấm hành nghề) do cơ quan quản lý nhà nước thực hiện ở bước sau khi người tập sự đã đạt kết quả kỳ thi hết tập sự và nộp hồ sơ xin cấp chứng chỉ hành nghề luật sư. Sự “cắt khúc” và thiếu thống nhất giữa hai công đoạn này đã phát sinh những bất cập, hạn chế trong thực tiễn áp dụng như sau:

Thứ nhất, đẩy rủi ro pháp lý và chi phí về phía người tập sự. Có trường hợp, người tập sự đã dành 12 tháng để tập sự, chi trả nhiều khoản chi phí và nỗ lực vượt qua kỳ kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư do Liên đoàn Luật sư Việt Nam tổ chức. Tuy nhiên, đến bước cuối cùng tại cơ quan nhà nước, hồ sơ xin cấp chứng chỉ hành nghề luật sư lại bị từ chối do bị phát hiện không đáp ứng đủ tiêu chuẩn, điều kiện (như có tiền án, vi phạm kỷ luật, không đủ tiêu chuẩn chính trị/đạo đức từ trước đó)[6].

Thứ hai, quy định này tiềm ẩn các tranh chấp, khiếu kiện hành chính phức tạp[7]. Việc bị từ chối cấp chứng chỉ hành nghề luật sư sau khi đã được công nhận “đạt kết quả kỳ thi hết tập sự” gây ra tâm lý bức xúc, hụt hẫng cho người tập sự. Điều này dẫn đến khiếu nại, tố cáo kéo dài, thậm chí phát sinh các vụ kiện hành chính phức tạp giữa người tập sự với cơ quan quản lý nhà nước.

Thứ ba, quy định trên gây lãng phí nguồn lực xã hội và tạo áp lực lên các cơ quan quản lý. Việc cá nhân không đủ tiêu chuẩn ngay từ đầu nhưng vẫn được phép thực hiện hết các quy trình tập sự và thi sát hạch là sự lãng phí rất lớn về thời gian, chi phí của người tập sự, đồng thời, tiêu tốn nguồn lực tổ chức kỳ thi của Liên đoàn Luật sư Việt Nam và công sức thẩm định của Bộ Tư pháp.

Tình trạng trên không chỉ bộc lộ sự thiếu đồng bộ trong quy trình trở thành luật sư, mà là luận cứ thực tiễn đòi hỏi quá trình nghiên cứu, sửa đổi Luật Luật sư năm 2006 phải có giải pháp đột phá, tạo cơ chế liên thông giữa đánh giá năng lực, tiêu chuẩn, điều kiện với việc cấp chứng chỉ hành nghề luật sư.

2. Giải pháp đổi mới quy trình trở thành luật sư và chế định luật sư tập sự đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Từ thực tiễn và cơ sở chính trị - pháp lý trên cho thấy, việc đổi mới quy trình trở thành luật sư, chế định luật sư tập sự là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn mới. Việc chuyển đổi mô hình gia nhập nghề truyền thống sang quy trình tích hợp, tinh gọn, lấy người hành nghề và lợi ích xã hội làm trung tâm không chỉ là đòi hỏi khách quan từ thực tiễn, mà còn là yêu cầu tất yếu về hoàn thiện thể chế nhằm xây dựng đội ngũ luật sư Việt Nam trong sạch, vững mạnh và theo chuẩn quốc tế.

2.1. Tinh gọn quy trình trở thành luật sư

Hiện, quy trình trở thành luật sư duy trì mô hình 04 bước: (i) đăng ký tập sự; (ii) kiểm tra kết quả tập sự; (iii) đề nghị cấp chứng chỉ hành nghề luật sư; (iv) gia nhập Đoàn Luật sư để được cấp Thẻ Luật sư. Mô hình này cho thấy, sự cồng kềnh, “cắt khúc”, tạo nhiều tầng nấc trung gian và phát sinh thủ tục “giấy phép con” không cần thiết. Để giải quyết bất cập này, dự thảo Luật cần quy định theo hướng thu gọn toàn bộ quy trình trở thành luật sư thành 02 bước tích hợp hoàn chỉnh.

Bước 1: thực hiện tích hợp việc đăng ký tập sự với gia nhập Đoàn Luật sư thành một thủ tục duy nhất. Thay vì người tập sự phải nộp hồ sơ đến Đoàn Luật sư để đăng ký tập sự, sau khi được cấp chứng chỉ hành nghề luật sư mới nộp hồ sơ lần 02 để gia nhập Đoàn ở giai đoạn sau, quy trình mới thực hiện hợp nhất hai bước này. Theo đó, khi cá nhân đáp ứng đủ điều kiện tập sự, Đoàn Luật sư sẽ ghi nhận và kết nạp họ thành thành viên tập sự trong cùng một thủ tục hành chính. Việc tích hợp này giúp Đoàn Luật sư nắm bắt, quản lý dữ liệu về tư cách, nhân thân và lộ trình đào tạo của từng cá nhân từ ngày đầu tiên bước chân vào nghề, đồng thời, giản lược đáng kể thời gian đi lại, xử lý giấy tờ và tránh trùng lặp thông tin giữa các cấp quản lý.

Bước 2: tiến hành tích hợp kiểm tra kết quả tập sự với cấp chứng chỉ hành nghề luật sư thành kỳ thi quốc gia liên thông[8]. Dự thảo Luật cần quy định mô hình kỳ thi quốc gia về luật sư với thành phần Hội đồng liên ngành gồm đại diện Bộ Tư pháp, Liên đoàn Luật sư Việt Nam, Tòa án nhân dân tối cao, cơ sở đào tạo, tổ chức xã hội - nghề nghiệp cùng các chuyên gia, luật sư uy tín, chịu trách nhiệm tổ chức kỳ thi đạt chuẩn, tạo sự công bằng, khách quan và minh bạch trên phạm vi toàn quốc. Trước khi bước vào kỳ thi quốc gia về luật sư, hồ sơ lý lịch và điều kiện tiêu chuẩn của người dự thi đều đã được thẩm tra chặt chẽ. Khi đã đủ điều kiện dự thi và đạt kết quả tại kỳ thi quốc gia về luật sư, người dự thi đương nhiên được công nhận đủ năng lực và phẩm chất để được cấp ngay chứng chỉ hành nghề luật sư cùng Thẻ Luật sư. Cơ chế này loại bỏ quy trình “đề nghị - thẩm định - cấp chứng chỉ hành nghề luật sư” kéo dài sau khi đạt kết quả kỳ thi như hiện nay, giúp xóa bỏ cơ chế “xin - cho” trong giai đoạn người tập sự phải thụ động chờ để cấp chứng chỉ hành nghề luật sư.

2.2. Quy định chế định luật sư tập sự và ranh giới hoạt động luật sư tập sự

Dự thảo Luật cần quy định chế định luật sư tập sự và xác định rõ phạm vi được hoạt động. Việc thay đổi tên gọi từ người tập sự hành nghề luật sư sang luật sư tập sự[9] không chỉ là thay đổi danh xưng mang tính thuật ngữ, mà là sự nâng cấp về bản chất thể chế và vị thế pháp lý của người hành nghề trong giai đoạn chuẩn bị trở thành luật sư.

Về vị thế pháp lý, việc chính thức công nhận tư cách luật sư tập sự giúp xác lập địa vị của họ là thành viên không đầy đủ của Đoàn Luật sư. Danh xưng chuyên nghiệp tạo tâm thế, trách nhiệm và tính tự giác nghề nghiệp cao hơn so với khái niệm người tập sự trước đây. Việc công nhận tư cách này giúp luật sư tập sự được hưởng các quyền bổ trợ, được bảo vệ quyền lợi chính đáng, đồng thời, chịu sự quản lý, giám sát trực tiếp của Đoàn Luật sư nơi mình sinh hoạt. Với tư cách pháp lý rõ ràng sẽ giúp họ tự tin, chủ động hơn khi xuất hiện và thực hiện các hoạt động nghề nghiệp được phép trước các cơ quan tiến hành tố tụng và cơ quan nhà nước.

Về ranh giới hoạt động, mô hình mới vừa mở rộng cơ hội để luật sư tập sự được cọ xát thực tiễn, vừa thiết lập giới hạn pháp lý minh bạch để bảo vệ khách hàng. Một mặt, luật sư tập sự được quyền tham gia hỗ trợ nghiên cứu hồ sơ, cùng luật sư hướng dẫn tham gia các phiên tòa, làm việc với cơ quan tố tụng, tiếp xúc khách hàng và soạn thảo các văn bản pháp lý dưới sự hướng dẫn trực tiếp của luật sư. Mặt khác, để bảo vệ quyền lợi của người sử dụng dịch vụ pháp lý và phòng ngừa rủi ro. Vì thế, dự thảo Luật cần quy định luật sư tập sự không được ký văn bản tư vấn pháp luật, không được ký kết hợp đồng dịch vụ pháp lý với khách hàng và không được nhận thù lao từ khách hàng. Mọi sản phẩm tư vấn hay hoạt động tham gia tố tụng của luật sư tập sự phải có sự kiểm tra, phân công và đi kèm của luật sư hướng dẫn.

3. Đánh giá hiệu quả các giải pháp đổi mới quy trình trở thành luật sư và chế định luật sư tập sự

Việc thực hiện giải pháp đổi mới quy trình trở thành luật sư và chế định luật sư tập sự mang lại những giá trị thặng dư trên cả ba phương diện: kinh tế - xã hội, quản lý nhà nước và chất lượng dịch vụ tư pháp.

Thứ nhất, giúp tiết kiệm tối đa thời gian, ngân sách và chi phí xã hội. Việc giảm từ 04 bước xuống 02 bước trong quy trình trở thành luật sư giúp xóa bỏ các thủ tục trung gian, giảm bớt việc chứng thực giấy tờ và nộp hồ sơ nhiều lần. Xã hội tiết kiệm được hàng triệu giờ làm việc cùng nhiều chi phí hành chính phát sinh hàng năm. Đặc biệt, quy trình liên thông tránh nguy cơ khiếu kiện hành chính. Thực trạng hiện nay cho thấy, nhiều người đã hoàn thành 12 tháng tập sự và đạt kết quả kỳ thi kiểm tra nhưng khi nộp hồ sơ xin cấp chứng chỉ hành nghề luật sư lại bị từ chối do khâu thẩm định lại điều kiện ở bước cuối. Việc thẩm tra điều kiện ngay từ bước 1 và tích hợp cấp bằng ngay sau khi đạt kết quả ở bước 2 sẽ xóa bỏ hiện tượng này, loại bỏ nguy cơ phát sinh tranh chấp hay khiếu kiện hành chính kéo dài giữa người tập sự với cơ quan quản lý; đồng thời, giúp sớm đưa lực lượng lao động pháp lý vào thị trường đáp ứng kịp thời nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế.

Thứ hai, cải cách góp phần nâng cao chất lượng giám sát đạo đức nghề nghiệp ngay từ đầu và bảo đảm tính minh bạch, khách quan của kỳ thi đầu vào. Khi được xác lập tư cách luật sư tập sự và là thành viên của Đoàn Luật sư, người tập sự chịu sự điều chỉnh của Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam ngay từ ngày đầu tiên bước vào nghề. Bất kỳ hành vi vi phạm đạo đức hay sai phạm pháp lý nào đều bị xử lý kỷ luật theo khung quy chế của Đoàn Luật sư, giúp sàng lọc ngay từ gốc những cá nhân không đủ phẩm chất. Cùng với đó, kỳ thi quốc gia liên thông đóng vai trò là “màng lọc” về các chuẩn mực đầu vào của nghề luật sư, bảo đảm tính công bằng, minh bạch, loại bỏ các yếu tố can thiệp cảm tính, từ đó củng cố niềm tin của xã hội đối với chất lượng của đội ngũ luật sư.

Có ý kiến cho rằng, việc chuyển đổi sang kỳ thi quốc gia về luật sư sẽ gây lãng phí ngân sách nhà nước và “phình to” bộ máy, biên chế hành chính là thiếu cơ sở thực tiễn. Nghiên cứu cho thấy, ý kiến này không có cơ sở, vì giải pháp này bảo đảm tính khả thi nhờ nguyên tắc tự cân đối tài chính và tối ưu hóa nguồn lực xã hội hiện có. Cụ thể: (i) về kinh phí, toàn bộ chi phí tổ chức thi và cấp chứng chỉ hành nghề luật sư tiếp tục thực hiện cơ chế lấy thu bù chi từ nguồn đóng góp, lệ phí của thí sinh, không lấy từ ngân sách nhà nước; (ii) về nhân sự, mô hình mới không đòi hỏi gia tăng biên chế công chức hay lập thêm cơ quan chuyên trách, mà tiếp tục huy động đội ngũ luật sư uy tín và các cơ sở đào tạo nghề luật sư tham gia vào các khâu chuyên môn; (iii) đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số và thực hiện triển khai thi trên máy tính (sau thời gian chuyển tiếp), giúp giảm thiểu nhân lực quản lý thủ công, tối ưu hóa thời gian và tiết kiệm tối đa chi phí vận hành cho Nhà nước và người dự thi.

Việc tinh gọn quy trình trở thành luật sư và chuẩn hóa chế định luật sư tập sự là bước đi mang tính đột phá thể chế. Mô hình này giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa đơn giản hóa thủ tục hành chính và siết chặt chất lượng đầu vào. Đây chính là vấn đề cốt lõi để xây dựng đội ngũ luật sư Việt Nam vừa “hồng” vừa “chuyên”, bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

4. Một số giải pháp nâng cao hiệu lực thi hành

Để các giải pháp đột phá về mặt thể chế nhanh chóng đi vào cuộc sống và phát huy tối đa hiệu quả trên thực tế, việc nghiên cứu bổ sung các điều kiện bảo đảm thi hành, kỹ thuật lập pháp chuyển tiếp cùng hạ tầng vận hành đồng bộ đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Vì vậy, nghiên cứu đề xuất 04 nhóm giải pháp trọng tâm sau:

Thứ nhất, quy định chặt chẽ cơ chế chuyển tiếp nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người tập sự. Việc thay đổi mô hình từ 04 bước sang 02 bước liên thông trong quy trình trở thành luật sư sẽ tác động trực tiếp đến nhóm đối tượng đang tập sự hoặc chuẩn bị hoàn tất thủ tục gia nhập nghề tại thời điểm Luật mới có hiệu lực. Vì vậy, dự thảo Luật cần thiết lập các quy định chuyển tiếp minh bạch, linh hoạt. Cụ thể, đối với những cá nhân đang tập sự hoặc đã thi, đạt kết quả kỳ kiểm tra tập sự theo quy định của Luật Luật sư năm 2006 nhưng chưa làm thủ tục cấp chứng chỉ hành nghề luật sư, cần có cơ chế công nhận tương đương hoặc tích hợp ngay vào quy trình mới để cấp chứng chỉ hành nghề và Thẻ Luật sư, mà không bắt buộc phải thực hiện lại các thủ tục hành chính trùng lặp. Điều này giúp xử lý các khoảng trống pháp lý, bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của người tập sự, đồng thời, hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp, khiếu kiện hành chính trong giai đoạn chuyển tiếp.

Thứ hai, hoàn thiện quy chế pháp lý và chế tài gắn kết trách nhiệm của luật sư hướng dẫn. Để nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động tập sự hành nghê luật sư, cần siết chặt trách nhiệm nghề nghiệp của luật sư hướng dẫn, đồng thời, xây dựng cơ chế đánh giá phù hợp đối với người tập sự. Nhằm khắc phục tình trạng tập sự mang tính đối phó, khoán trắng hoặc coi người tập sự thành lao động hành chính thuần túy, dự thảo Luật hoặc các văn bản hướng dẫn thi hành (sau khi dự thảo Luật được thông qua) cần quy định cụ thể về tiêu chuẩn, nội dung và phương thức đánh giá kết quả tập sự, gắn với trách nhiệm của luật sư hướng dẫn. Cụ thể: (i) khống chế giới hạn số lượng luật sư tập sự mà một luật sư được phép hướng dẫn trong cùng một thời điểm; (ii) quy định rõ nghĩa vụ truyền dạy kỹ năng thực hành và bảo đảm chất lượng tập sự; (iii) thiết lập các chế tài xử lý kỷ luật nghiêm khắc đối với hành vi vi phạm nghĩa vụ hướng dẫn. Cơ chế ràng buộc này sẽ tạo áp lực và động lực để nâng cao chất lượng thực hành nghề nghiệp ngay từ giai đoạn đầu vào.

Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và xây dựng liên thông dữ liệu trong thẩm định điều kiện gia nhập nghề. Hiện thực hóa chủ trương cải cách thủ tục hành chính của Chính phủ đòi hỏi quy trình trở thành luật sư phải được vận hành trên nền tảng công nghệ hiện đại. Nghiên cứu đề xuất tích hợp toàn bộ dữ liệu đăng ký tập sự hành nghề luật sư tại Bước 1 trong quy trình trở thành luật sư với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cổng Dịch vụ công quốc gia. Việc thẩm tra các tiêu chuẩn chính trị, tư cách đạo đức, lịch sử bản thân cần được thực hiện thông qua cơ chế chia sẻ, kết nối dữ liệu điện tử liên thông giữa Bộ Tư pháp, Bộ Công an và Liên đoàn Luật sư Việt Nam. Giải pháp này giúp rút ngắn tối đa thời gian thẩm định, loại bỏ việc nộp hồ sơ giấy trùng lặp, bảo đảm tính công khai, minh bạch và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

Thứ tư, cụ thể hóa cơ chế phối hợp liên ngành trong tổ chức kỳ thi quốc gia về luật sư. Để kỳ thi quốc gia về luật sư bảo đảm tính khách quan và chuyên nghiệp, dự thảo Luật cần phân định rõ vai trò, thẩm quyền của các chủ thể trong Hội đồng thi liên ngành. Theo đó, cần quy định mô hình Cơ quan thường trực kỳ thi quốc gia về luật sư theo hướng: Bộ Tư pháp giữ vai trò chủ trì quản lý nhà nước, chịu trách nhiệm phê duyệt đề án tổ chức thi, giám sát tính tuân thủ pháp luật và thẩm định tiêu chuẩn chính trị; Liên đoàn Luật sư Việt Nam phát huy vai trò tự quản xã hội - nghề nghiệp, chủ trì lĩnh vực chuyên môn, xây dựng ngân hàng đề thi và đánh giá kỹ năng thực hành. Sự phối hợp chặt chẽ, nhuần nhuyễn giữa cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư vừa bảo đảm hiệu lực quản lý, vừa tôn trọng tính đặc thù nghề nghiệp của đội ngũ luật sư.

Kết luận

Tái cấu trúc quy trình trở thành luật sư không chỉ là việc đơn giản hóa một thủ tục hành chính, mà là đòi hỏi khách quan, mang tính tất yếu nhằm đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp, cải cách hành chính và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới. Việc loại bỏ các khâu trung gian rườm rà giúp giải quyết triệt để tình trạng “cắt khúc” giữa khâu đánh giá năng lực và thẩm định điều kiện, đồng thời, chuẩn hóa địa vị pháp lý của luật sư tập sự là chìa khóa để nâng cao chất lượng hành nghề luật sư, bảo vệ lợi ích chung của xã hội và góp phần xây dựng niềm tin tư pháp của Nhân dân.

Trên cơ sở các luận cứ chính trị, pháp lý và thực tiễn đã được phân tích, thể chế hóa toàn diện hệ giải pháp cải cách quy trình trở thành luật sư với việc tích hợp quy trình 02 bước liên thông, thiết lập kỳ thi quốc gia về luật sư và hoàn thiện chế định luật sư tập sự tại dự thảo Luật sẽ là bước đột phá thể chế quan trọng, tạo nền tảng vững chắc để xây dựng đội ngũ luật sư Việt Nam có bản lĩnh chính trị, vững vàng về chuyên môn, chuẩn mực về đạo đức và đủ sức “gánh vác” sứ mệnh của luật sư là góp phần bảo vệ công lý trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước ./.

Trần Thị Trang Nhung

Thanh tra tỉnh Lào Cai

Ảnh: internet

[1]. Ban Bí thư (2020), Kết luận số 69-KL/TW ngày 24/02/2020 về tiếp tục thực hiện Chỉ thị số 33-CT/TW ngày 30/3/2009 của Ban Bí thư về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với tổ chức và hoạt động của luật sư.

[2]. Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII (2022), Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.

[3]. Chính phủ (2026), Tờ trình số 782/TTr-CP ngày 01/10/2026 về Dự án Luật Luật sư (Tờ trình số 782/TTr-CP).

[4]. Dương Thị Kiều Oanh (2024), Tập sự hành nghề luật sư - Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng tập sự hành nghề luật sư, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số chuyên đề “Hoàn thiện pháp luật về luật sư ở Việt Nam”.

[5]. Tờ trình số 782/TTr-CP.

[6]. Bộ Tư pháp (2026), Báo cáo số 422/BC-BTP ngày 10/6/2026 tổng kết thi hành Luật Luật sư (Báo cáo số 422/BC-BTP).

[7]. Báo cáo số 422/BC-BTP.

[8]. Nguyễn Văn Tuân, (2021), Thể chế về luật sư và hành nghề luật sư trong nhà nước pháp quyền, Nxb. Tư pháp.

[9]. Đặng Kim Hoa (2024), Định hướng sửa đổi Luật Luật sư, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số chuyên đề “Hoàn thiện pháp luật về luật sư ở Việt Nam”.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII (2022), Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.

2. Ban Bí thư (2020), Kết luận số 69-KL/TW ngày 24/02/2020 về tiếp tục thực hiện Chỉ thị số 33-CT/TW ngày 30/3/2009 của Ban Bí thư về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với tổ chức và hoạt động của luật sư.

3. Bộ Tư pháp (2026), Báo cáo số 422/BC-BTP ngày 10/6/2026 tổng kết thi hành Luật Luật sư.

4. Chính phủ (2026), Tờ trình số 782/TTr-CP ngày 01/10/2026 về Dự án Luật Luật sư.

5. Đặng Kim Hoa (2024), Định hướng sửa đổi Luật Luật sư, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số chuyên đề “Hoàn thiện pháp luật về luật sư ở Việt Nam”.

6. Dương Thị Kiều Oanh (2024), Tập sự hành nghề luật sư - Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng tập sự hành nghề luật sư, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số chuyên đề “Hoàn thiện pháp luật về luật sư ở Việt Nam”.

7. Nguyễn Văn Tuân (2021), Thể chế về luật sư và hành nghề luật sư trong nhà nước pháp quyền, Nxb. Tư pháp.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, ấn phẩm “Hoàn thiện thể chế về luật sư và hành nghề luật sư trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam”, xuất bản năm 2026)

Tin bài có thể bạn quan tâm

Dự án Luật Nuôi con nuôi (sửa đổi): Hướng tới môi trường gia đình an toàn cho trẻ em

Dự án Luật Nuôi con nuôi (sửa đổi): Hướng tới môi trường gia đình an toàn cho trẻ em

Tiếp tục chương trình Kỳ họp thứ 2, sáng 19/10, dưới sự điều hành của Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Khắc Định, Bộ trưởng Bộ Tư pháp Hoàng Thanh Tùng, thừa ủy quyền của Thủ tướng Chính phủ, trình bày Tờ trình tóm tắt về dự án Luật Nuôi con nuôi (sửa đổi); Chủ nhiệm Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội Phan Chí Hiếu trình bày báo cáo thẩm tra tóm tắt về dự án Luật.
Dự án Luật Luật sư (sửa đổi): Phát triển thị trường dịch vụ pháp lý minh bạch

Dự án Luật Luật sư (sửa đổi): Phát triển thị trường dịch vụ pháp lý minh bạch

Trong khuôn khổ Chương trình Kỳ họp thứ 2, sáng ngày 19/10, thừa ủy quyền của Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng Bộ Tư pháp Hoàng Thanh Tùng trình bày tờ trình về dự án Luật Luật sư (sửa đổi) với nhiều nội dung quan trọng, trong đó, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính gắn với chuyển đổi số, tạo thuận lợi tối đa cho người dân, doanh nghiệp trong việc tiếp cận dịch vụ pháp lý.
Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm tự quản đối với tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới

Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm tự quản đối với tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới

Tóm tắt: Tổ chức xã hội - nghề nghiệp là một trong những chủ thể đóng vai trò quan trọng trong tổ chức, hoạt động luật sư ở Việt Nam cũng như nhiều quốc gia trên thế giới. Trên cơ sở phân tích lý luận về sự chuyển dịch tư duy từ “vai trò tự quản” sang “trách nhiệm tự quản” và đánh giá thực trạng công tác tự quản trên thực tế trong Báo cáo số 422/BC-BTP, nghiên cứu làm rõ sự cần thiết phải hoàn thiện thể chế về trách nhiệm tự quản và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động của tổ chức xã hội - nghề nghiệp luật sư trong dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) (dự thảo Luật). Các giải pháp tập trung vào việc tái cấu trúc các nhóm nhiệm vụ, quyền hạn của tổ chức tự quản; xây dựng cơ chế giải quyết quan hệ nội bộ gắn với quyền khởi kiện tại Tòa án; bảo đảm nguồn lực hỗ trợ từ Nhà nước và mở rộng tính đại diện của tổ chức tự quản. Đặc biệt, đổi mới tổ chức thực hiện nhằm hạn chế tình trạng “hành chính hóa”, nâng cao năng lực tự quản và hiệu quả thực hiện trách nhiệm của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư trong tình hình mới.
Hoàn thiện pháp luật về luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Hoàn thiện pháp luật về luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Tóm tắt: Pháp luật về luật sư có vị trí quan trọng trong hệ thống pháp luật về bổ trợ tư pháp, góp phần bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức; đồng thời, tạo lập môi trường pháp lý thuận lợi để phát triển kinh tế - xã hội. Sau gần 20 năm thi hành, Luật Luật sư năm 2006, được sửa đổi, bổ sung năm 2012 (Luật Luật sư năm 2006) cùng các văn bản hướng dẫn thi hành đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho sự phát triển của đội ngũ luật sư, nghề luật sư và hoạt động cung cấp dịch vụ pháp lý. Tuy nhiên, trước yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới, gắn với xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, phát triển kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế, chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của thị trường dịch vụ pháp lý, một số quy định hiện hành bộc lộ hạn chế, bất cập, không còn phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Trên cơ sở phân tích, đánh giá cơ sở chính trị, pháp lý và thực tiễn của việc hoàn thiện pháp luật về luật sư; nhận diện những vấn đề đặt ra từ thực tiễn thi hành, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật theo hướng đồng bộ, minh bạch, hiện đại và khả thi; bảo đảm hài hòa giữa quyền hành nghề, trách nhiệm nghề nghiệp và yêu cầu quản lý nhà nước, đồng thời, nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý, phù hợp với hội nhập và thông lệ quốc tế của hoạt động luật sư Việt Nam.
Khai mạc Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI: “Không vì sức ép tiến độ mà xem nhẹ chất lượng, nhưng cũng không lấy sự thận trọng làm lý do trì hoãn”

Khai mạc Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI: “Không vì sức ép tiến độ mà xem nhẹ chất lượng, nhưng cũng không lấy sự thận trọng làm lý do trì hoãn”

Sáng 17/10, tại Nhà Quốc hội, Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI đã khai mạc trọng thể. Phát biểu khai mạc, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn nhấn mạnh yêu cầu đối với kỳ họp “không vì sức ép tiến độ mà xem nhẹ chất lượng, nhưng cũng không lấy sự thận trọng làm lý do trì hoãn”. Đây là yêu cầu xuyên suốt nhằm bảo đảm các quyết sách của Quốc hội không chỉ đáp ứng yêu cầu về tiến độ, mà còn thực sự có chất lượng, tạo được chuyển biến trong thực tiễn, phục vụ mục tiêu phát triển đất nước.
Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI sẽ xem xét, thông qua 43 dự án luật và nghị quyết quy phạm pháp luật

Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI sẽ xem xét, thông qua 43 dự án luật và nghị quyết quy phạm pháp luật

Theo thông tin tại cuộc Họp báo chiều ngày 16/10/2026 về dự kiến Chương trình kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI, Quốc hội dự kiến xem xét, thông qua 43 dự án luật, nghị quyết quy phạm pháp luật và cho ý kiến đối với 04 dự án luật. Kỳ họp dự kiến kéo dài 28 ngày làm việc, được tổ chức theo hình thức họp tập trung và chia thành 02 đợt.
Đổi mới tư duy, đồng bộ công tác xây dựng Đảng, phương thức lãnh đạo và công tác cán bộ

Đổi mới tư duy, đồng bộ công tác xây dựng Đảng, phương thức lãnh đạo và công tác cán bộ

Sáng 16/10, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm dự và phát biểu chỉ đạo Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết Hội nghị lần thứ tư Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV. Hội nghị được tổ chức theo hình thức trực tiếp kết hợp trực tuyến từ điểm cầu phòng họp Diên Hồng, Nhà Quốc hội kết nối đến điểm cầu các tỉnh ủy, thành ủy, Đảng ủy trực thuộc Trung ương, cơ quan, đơn vị…
Bộ Tư pháp tích cực triển khai công tác truyền thông chính sách, phổ biến, giáo dục pháp luật

Bộ Tư pháp tích cực triển khai công tác truyền thông chính sách, phổ biến, giáo dục pháp luật

Trong quý III/2026, Bộ Tư pháp tiếp tục hoàn thiện thể chế, triển khai các nhiệm vụ xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, đẩy mạnh truyền thông chính sách, phổ biến, giáo dục pháp luật. Cùng với đó, công tác trợ giúp pháp lý, hòa giải ở cơ sở và đánh giá, công nhận cấp xã đạt chuẩn tiếp cận pháp luật cũng được chú trọng, góp phần nâng cao nhận thức, tạo điều kiện để người dân tiếp cận pháp luật và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và trợ lý ảo trong phổ biến, giáo dục pháp luật

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và trợ lý ảo trong phổ biến, giáo dục pháp luật

Ngày 14/10, Bộ Tư pháp tổ chức họp Tổ soạn thảo mở rộng xây dựng dự thảo Nghị định quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (dự thảo Nghị định). Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Ngọc, Tổ trưởng Tổ soạn thảo chủ trì cuộc họp.
Nâng cao hiệu quả công tác hòa giải ở cơ sở trong tình hình mới

Nâng cao hiệu quả công tác hòa giải ở cơ sở trong tình hình mới

Hiện, Bộ Tư pháp đang tập trung xây dựng dự thảo Nghị định hướng dẫn một số điều và biện pháp thi hành Luật Hòa giải ở cơ sở. Đây là cơ sở để rà soát, phân định, xử lý các nội dung có liên quan tại Nghị quyết liên tịch số 01/2014/NQLT-CP-UBTWMTTQVN ngày 18/11/2014 của Chính phủ, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam hướng dẫn phối hợp thực hiện một số quy định của pháp luật về hòa giải ở cơ sở, bảo đảm phù hợp với Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2026, yêu cầu đổi mới tổ chức bộ máy, chuyển đổi số, qua đó tạo sự ổn định, minh bạch của hệ thống pháp luật và thuận lợi cho cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức, cá nhân và hòa giải viên ở cơ sở trong quá trình tra cứu, thực hiện, nâng cao hiệu quả công tác hòa giải ở cơ sở trong tình hình mới.
Khẩn trương hoàn thiện các văn bản quy định chi tiết về trách nhiệm bồi thường của Nhà nước

Khẩn trương hoàn thiện các văn bản quy định chi tiết về trách nhiệm bồi thường của Nhà nước

Sáng ngày 09/10, Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Ngọc chủ trì Hội thảo góp ý dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước (dự thảo Nghị định). Cục trưởng Cục Đăng ký giao dịch bảo đảm và Bồi thường nhà nước Lê Vệ Quốc (Bộ Tư pháp) và Phó Cục trưởng Cục Đăng ký giao dịch bảo đảm và Bồi thường nhà nước (Bộ Tư pháp) Nguyễn Ngọc Vũ đồng chủ trì. Tham dự Hội thảo có đại diện một số cơ quan có liên quan và các đơn vị thuộc Bộ Tư pháp.
Đổi mới mô hình quản lý, phát huy hiệu quả tính tự quản của tổ chức luật sư

Đổi mới mô hình quản lý, phát huy hiệu quả tính tự quản của tổ chức luật sư

Hiện nay, Bộ Tư pháp đang phối hợp với các cơ quan, tổ chức có liên quan xây dựng hồ sơ dự án Luật Luật sư (sửa đổi), hướng tới hoàn thiện thể chế pháp lý về luật sư và hành nghề luật sư bảo đảm phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Trong quá trình hoàn thiện Luật, một trong những yêu cầu được đặt ra là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về luật sư và hành nghề luật sư trên cơ sở kết hợp giữa quản lý nhà nước và chế độ tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư.
Những điểm mới về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tư pháp

Những điểm mới về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tư pháp

Ngày 08/10/2026, Phó Thủ tướng Chính phủ Lê Tiến Châu ký ban hành Nghị định số 383/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 09/2026/NĐ-CP ngày 10/01/2026 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tư pháp (Nghị định số 383/2026/NĐ-CP); trong đó điều chỉnh một số nội dung về vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tư pháp.
Hoàn thiện mô hình quản lý và tự quản về tổ chức, hoạt động luật sư trong bối cảnh mới

Hoàn thiện mô hình quản lý và tự quản về tổ chức, hoạt động luật sư trong bối cảnh mới

Chủ trương xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và phát huy trách nhiệm tự quản nghề nghiệp của luật sư. Bên cạnh đó, trong bối cảnh nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, mô hình quản lý nhà nước và tự quản về luật sư cần tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Về vấn đề này, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật đã có cuộc phỏng vấn Tiến sĩ, Luật sư Đào Ngọc Chuyền, Phó Chủ tịch Liên đoàn Luật sư Việt Nam về mô hình quản lý và tự quản về luật sư.
Định danh địa điểm: Bước chuyển quan trọng trong hiện thực hóa chủ trương quản trị hiện đại về đất đai

Định danh địa điểm: Bước chuyển quan trọng trong hiện thực hóa chủ trương quản trị hiện đại về đất đai

Ngày 19/8/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 326/2026/NĐ-CP quy định về định danh địa điểm, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong việc thể chế hóa quan điểm, chủ trương của Đảng về chuyển đổi số quốc gia, hiện đại hóa quản lý đất đai, số hóa dữ liệu trên hệ thống quản lý của Nhà nước. Đây là bước đi mang tầm chiến lược, lấy dữ liệu làm nền tảng, người dân và doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ. Nghị định số 326/2026/NĐ-CP gồm 04 chương với 18 điều, thiết lập một khung khổ pháp lý đồng bộ, toàn diện cho việc định danh các địa điểm cụ thể trên toàn lãnh thổ quốc gia. Nghị định đã chứa đựng nhiều điểm mới có tính đột phá về tư duy lập pháp và tư duy quản trị hiện đại.

Theo dõi chúng tôi trên: