![]() |
| Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) với vai trò trụ cột của ngành điện được kỳ vọng tiếp tục là lực lượng nòng cốt bảo đảm điện cho sản xuất kinh doanh và đời sống Nhân dân |
Ba nghị quyết quan trọng của Bộ Chính trị gồm: Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 (Nghị quyết số 70-NQ/TW); Nghị quyết số 79-NQ/TW ngày 06/01/2026 về phát triển kinh tế nhà nước (Nghị quyết số 79-NQ/TW); Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới (Nghị quyết số 66-NQ/TW) - đã tạo nên “kiềng ba chân” về định hướng chiến lược xây dựng đất nước giai đoạn tới. Trong đó, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) với vai trò trụ cột của ngành điện được kỳ vọng tiếp tục là lực lượng nòng cốt bảo đảm điện cho sản xuất kinh doanh và đời sống Nhân dân, đồng thời, tiên phong đổi mới quản trị, hiện đại hóa hệ thống điện, nâng cao hiệu quả đầu tư và phát triển thị trường điện cạnh tranh, minh bạch.
Sứ mệnh bảo đảm an ninh năng lượng
Nghị quyết số 70-NQ/TW xác định mục tiêu cốt lõi của hệ thống năng lượng: phải an toàn, ổn định, có dự phòng tin cậy; cung cấp đủ cho sản xuất và đời sống; chuyển dịch theo hướng xanh, phát thải thấp; vận hành thông minh trên nền tảng số; bảo đảm chi phí hợp lý, minh bạch; bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia là nền tảng, tiền đề quan trọng để phát triển đất nước, là bộ phận quan trọng của an ninh quốc gia; phát triển năng lượng được ưu tiên cao nhất để đáp ứng yêu cầu tăng trưởng liên tục trên 10% trong giai đoạn tới, thực hiện hai mục tiêu 100 năm của đất nước. Đây là định hướng mang tính “tổng công trình” cho toàn ngành năng lượng, trong đó điện lực là trục chính.
Với định hướng đó, EVN không đơn thuần “sản xuất - truyền tải - phân phối” điện, mà còn phải giải bài toán tổng hợp về vận hành hệ thống, đầu tư phát triển lưới điện đồng bộ, hiện đại hóa điều độ - dự báo, bảo đảm trong độ tin cậy cung ứng điện, giảm tổn thất và nâng cao chất lượng dịch vụ. Cùng với các nhiệm vụ chuyên môn, EVN còn mang trách nhiệm chính trị - xã hội đặc biệt: giữ vững “mạch điện” cho nền kinh tế, nhất là trong các giai đoạn cao điểm, khi phụ tải tăng nhanh và điều kiện thủy văn, nhiên liệu có thể biến động. Điều này thể hiện rõ tại Chỉ thị số 01/CT-TTg ngày 18/01/2026 của Thủ tướng Chính phủ về nhiệm vụ, giải pháp bảo đảm cung ứng đủ điện phục vụ sản xuất kinh doanh và đời sống Nhân dân trong thời gian cao điểm năm 2026 và giai đoạn 2027 - 2030. Đây là giai đoạn được nhận diện có nhiều thách thức về cân đối cung - cầu, đòi hỏi cần phải có các giải pháp đồng bộ cả về nguồn, lưới, quản lý nhu cầu và cơ chế điều hành.
Nghị quyết số 79-NQ/TW và yêu cầu “nâng tầm kinh tế nhà nước”: EVN phải mạnh hơn, hiệu quả hơn
Nghị quyết số 79-NQ/TW xác định kinh tế nhà nước là thành phần kinh tế đặc biệt quan trọng, đặt trọng tâm phát triển kinh tế nhà nước để thực hiện vai trò chủ đạo trong những lĩnh vực then chốt, bảo đảm các cân đối lớn và ổn định vĩ mô. Với ngành điện - hạ tầng thiết yếu, có tác động lan tỏa cao - EVN là một trong những “đầu tàu” thể hiện năng lực thực thi vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước.
Trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng gắn với công nghiệp công nghệ cao, logistics, dữ liệu và các chuỗi sản xuất lớn, bài toán về điện không thể dừng ở “đủ điện”, mà phải tiến tới “điện ổn định - điện chất lượng - điện xanh - điện tối ưu chi phí”. Điều này kéo theo yêu cầu mới: EVN phải nâng cao năng lực quản trị theo chuẩn hiện đại, tăng hiệu quả đầu tư, tăng năng suất lao động, kiểm soát rủi ro tài chính, nâng cao minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Nói cách khác, hiện thực hóa Nghị quyết số 79-NQ/TW trong lĩnh vực điện lực không chỉ là đầu tư thêm công trình, mà còn phải đổi mới mô hình vận hành, tối ưu chuỗi giá trị và nâng chất lượng quản trị - như một “tập đoàn hạ tầng” có năng lực cạnh tranh và dẫn dắt thị trường.
Nghị quyết số 66-NQ/TW: Hoàn thiện thể chế là “đòn bẩy” để ngành điện phát triển nhanh và vững chắc
Nếu Nghị quyết số 70-NQ/TW đưa ra mục tiêu dài hạn về an ninh năng lượng, Nghị quyết số 79-NQ/TW xác lập vai trò của kinh tế nhà nước, thì Nghị quyết số 66-NQ/TW đóng vai trò “chìa khóa mở đường”: đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật để tạo động lực phát triển.
Nghị quyết số 66-NQ/TW nhấn mạnh yêu cầu nâng cao chất lượng chính sách, pháp luật; tăng tính ổn định, minh bạch, khả thi; bảo đảm tổ chức thi hành hiệu quả, khắc phục tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn, thiếu đồng bộ hoặc “có luật nhưng khó làm”. Có thể nói, Nghị quyết số 66-NQ/TW chính là chìa khóa để giải quyết các điểm nghẽn có tính hệ thống cho ngành điện. Thực tiễn phát triển nguồn - lưới - thị trường điện thường liên quan đến nhiều luật (đầu tư, đất đai, xây dựng, môi trường, đấu thầu, giá, điện lực...) và nhiều cấp thẩm quyền. Vì thế, chỉ một khâu chậm có thể làm “tắc” cả dự án, gia tăng chi phí, chậm tiến độ, ảnh hưởng cân đối cung ứng điện và tác động trực tiếp tới an ninh năng lượng quốc gia.
Do đó, thể chế hóa tinh thần Nghị quyết số 66-NQ/TW, chính sách, pháp luật ngành điện cần phải được hoàn thiện theo hướng công khai, minh bạch, rõ ràng, dự đoán được, phân cấp hợp lý, thủ tục thông thoáng nhưng kiểm soát rủi ro tốt, tạo điều kiện huy động nguồn lực xã hội, đồng thời, vẫn bảo đảm lợi ích quốc gia, lợi ích người tiêu dùng và mục tiêu chuyển dịch xanh.
Hoàn thiện thể chế pháp luật ngành điện: Những yêu cầu đặt ra
Quán triệt tinh thần Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật theo hướng đồng bộ, minh bạch, khả thi, nâng cao hiệu lực thực thi, yêu cầu hoàn thiện thể chế pháp luật trong lĩnh vực điện lực đang trở nên cấp thiết, nhằm tạo nền tảng ổn định cho phát triển hệ thống điện quốc gia và tăng tính hấp dẫn đối với dòng vốn đầu tư dài hạn. Nghị quyết số 66-NQ/TW đặt trọng tâm vào nâng cao chất lượng chính sách, khắc phục bất cập, tăng kỷ luật thực thi và thường xuyên đánh giá hiệu quả của pháp luật sau ban hành - đây là cơ sở quan trọng để rà soát, hoàn thiện “khung pháp lý ngành điện” theo hướng hiện đại.
Thứ nhất, bảo đảm tính đồng bộ của hệ thống pháp luật liên quan đến điện lực. Từ yêu cầu của Nghị quyết số 66-NQ/TW, có thể thấy hệ thống quy định liên quan đến đầu tư, xây dựng, vận hành công trình điện cần tiếp tục được rà soát theo hướng đồng bộ, thống nhất quy trình, tăng tính minh bạch và khả năng dự báo chi phí tuân thủ thấp. Đặc thù của dự án điện là tác động liên ngành, liên vùng và liên quan đến nhiều thủ tục hành chính. Vì thế, nếu pháp luật, mâu thuẫn, chồng chéo, tính khả thi thấp sẽ ảnh hưởng đến việc thi hành, làm chậm tiến độ, tăng chi phí và làm giảm hiệu quả huy động nguồn lực xã hội. Vì vậy, việc “chuẩn hóa” cơ chế, quy trình và trách nhiệm phối hợp giữa các chủ thể có liên quan là yêu cầu nổi bật đặt ra hiện nay.
Thứ hai, hoàn thiện cơ chế phát triển nguồn điện mới và các nguồn năng lượng chuyển tiếp. Để hiện thực hóa mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia theo Nghị quyết số 70-NQ/TW, hệ thống chính sách cho phát triển nguồn điện cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng rõ ràng, ổn định và có tính khả thi cao, nhất là đối với các nguồn điện có vai trò chuyển tiếp như khí thiên nhiên hóa lỏng và các nguồn linh hoạt, cũng như các dự án năng lượng tái tạo trong giai đoạn mở rộng quy mô. Thực tế cho thấy, cơ chế, chính sách, pháp luật càng minh bạch, ổn định thì càng tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư tính toán phương án tài chính, hạn chế rủi ro (doanh thu, hợp đồng…) và góp phần thúc đẩy tiến độ dự án. Đây cũng là cách để cân bằng đồng thời các mục tiêu “đủ điện - điện sạch hơn - giá hợp lý” trong giai đoạn nhu cầu phụ tải tăng nhanh.
Thứ ba, phát triển thị trường điện cạnh tranh nhưng phải có điều tiết của Nhà nước. Nghị quyết số 70-NQ/TW định hướng phát triển thị trường năng lượng theo hướng hiện đại, hiệu quả, phù hợp với thực tế và thông lệ quốc tế, trong đó thị trường điện cần tiến tới minh bạch và cạnh tranh hơn. Quan điểm này cũng được thể hiện qua yêu cầu “cơ cấu lại ngành điện” và tạo điều kiện để người dân, doanh nghiệp có thêm lựa chọn trong tiếp cận dịch vụ điện lực, đồng thời, nâng cao chất lượng phục vụ. Tuy nhiên, do đặc thù điện năng là hàng hóa thiết yếu, liên quan trực tiếp đến an sinh xã hội và an toàn hệ thống, thị trường điện lực vẫn cần “bàn tay điều tiết” hiệu quả của Nhà nước để bảo đảm vận hành ổn định, dự phòng tin cậy và bảo vệ nhóm yếu thế. Nói cách khác, thể chế, pháp luật ngành điện cần dung hòa hai mục tiêu: “cạnh tranh - minh bạch” và “an toàn - ổn định”.
Thứ tư, đẩy mạnh chuyển đổi số và quản trị dữ liệu trong vận hành hệ thống điện. Trong điều kiện hệ thống điện ngày càng phức tạp với tỷ trọng nguồn phân tán gia tăng, yêu cầu về điều độ linh hoạt, tối ưu vận hành theo thời gian thực ngày càng lớn. Vì vậy, thể chế, pháp luật cần kịp thời quy định các nội dung liên quan đến tiêu chuẩn kỹ thuật, đo đếm - giám sát, kết nối hệ thống, chia sẻ dữ liệu và an toàn thông tin, làm nền tảng cho chuyển đổi số ngành điện. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với mục tiêu nâng cao hiệu quả quản trị và vận hành hệ thống năng lượng hiện đại, đáp ứng yêu cầu an ninh năng lượng trong giai đoạn mới.
Thứ năm, nâng cao chất lượng thực thi pháp luật - coi trọng hậu kiểm và đánh giá tác động. Nghị quyết số 66-NQ/TW yêu cầu tăng kỷ luật thực thi pháp luật, coi trọng hiệu quả tổ chức thi hành pháp luật và nhấn mạnh việc thường xuyên đánh giá hiệu quả của pháp luật sau ban hành, xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật trong xã hội. Đối với ngành điện - lĩnh vực có tác động lớn đến nền kinh tế và đời sống Nhân dân, thì việc nâng cao năng lực thực thi, giám sát và cơ chế hậu kiểm là yếu tố then chốt để bảo đảm các quy định pháp luật đi vào cuộc sống, kịp thời tháo gỡ vướng mắc, hạn chế “điểm nghẽn thủ tục” trong triển khai dự án, đồng thời, tăng tính minh bạch và hiệu lực quản lý nhà nước.
EVN trong giai đoạn mới: “Hạt nhân” bảo đảm điện và tiên phong đổi mới sáng tạo
Trong bối cảnh yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng và phát triển hạ tầng điện ngày càng cao, EVN tiếp tục được xác định là lực lượng nòng cốt, đóng vai trò “hạt nhân” trong tổ chức lãnh đạo, chỉ đạo, tập trung nguồn lực nhằm vận hành hệ thống điện quốc gia khoa học, an toàn và hiệu quả; tối ưu hoạt động các nhà máy điện; điều độ linh hoạt hệ thống; bảo đảm cung cấp điện ổn định, liên tục cho nền kinh tế và đời sống Nhân dân. Vai trò “hạt nhân” này không chỉ thể hiện ở kỹ thuật vận hành và năng lực cung ứng điện, mà còn ở năng lực tổ chức, kỷ luật điều hành, quản trị nguồn lực và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Khi xu hướng minh bạch hóa thị trường điện, yêu cầu chuyển dịch năng lượng và tiêu chuẩn quản trị hiện đại ngày càng rõ nét, EVN đứng trước nhiệm vụ vừa bảo đảm an ninh hệ thống, vừa chủ động đổi mới mô hình quản trị, nâng cao hiệu quả đầu tư và tăng trách nhiệm giải trình - phù hợp với định hướng phát triển kinh tế nhà nước trong các lĩnh vực then chốt theo Nghị quyết số 79-NQ/TW. Vì vậy, EVN cần tăng cường đổi mới sáng tạo, nghiên cứu khoa học, áp dụng công nghệ mới trong mọi hoạt động để nâng cao chất lượng sản xuất kinh doanh, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước.
Đức Hà
(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật ấn phẩm Xuân Bính Ngọ 2026)