![]() |
Có những giá trị không chỉ được lưu giữ trong lịch sử mà còn tiếp tục định hình bản sắc và sức mạnh của một dân tộc. Lòng biết ơn đối với những người đã cống hiến, hy sinh vì Tổ quốc là một trong những giá trị cốt lõi ấy. Được hun đúc qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, truyền thống tri ân người có công đã trở thành một chuẩn mực đạo đức, một nét đẹp trong đời sống văn hóa và là sợi dây kết nối các thế hệ người Việt Nam.
Trong suốt 79 năm qua, ngày 27/7 không chỉ là dịp để toàn xã hội bày tỏ lòng biết ơn đối với các anh hùng liệt sĩ, thương binh, bệnh binh và những người có công với cách mạng, mà còn là dịp để khẳng định và lan tỏa những giá trị nhân văn đã làm nên bản sắc của dân tộc. Những hoạt động tưởng niệm, chăm lo và tôn vinh được duy trì qua nhiều thế hệ không đơn thuần là sự hướng về quá khứ, mà còn góp phần bồi đắp lòng yêu nước, tinh thần nhân ái, ý thức trách nhiệm và khát vọng cống hiến những yếu tố tạo nên sức mạnh tinh thần của dân tộc Việt Nam.
Trong bối cảnh Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam, những giá trị ấy càng được đặt trong một tầm nhìn mới. Nghị quyết khẳng định: “Phát triển văn hóa, con người là nền tảng, nguồn lực nội sinh quan trọng, động lực to lớn, trụ cột, hệ điều tiết cho phát triển nhanh và bền vững đất nước”. Từ góc nhìn đó, việc gìn giữ và phát huy văn hóa tri ân không chỉ tiếp nối truyền thống tốt đẹp, mà còn là quá trình bồi đắp hệ giá trị văn hóa, xây dựng chuẩn mực con người Việt Nam và hiện thực hóa mục tiêu phát triển văn hóa trong kỷ nguyên mới.
Ngày Thương binh - Liệt sĩ: Không chỉ để tri ân mà còn để gìn giữ ký ức dân tộc
Mỗi dân tộc đều có những dấu mốc lịch sử để nhắc nhở các thế hệ hôm nay về những chặng đường đã đi qua và những hy sinh đã làm nên nền độc lập, tự do của đất nước. Đối với Việt Nam, Ngày Thương binh - Liệt sĩ 27/7 không chỉ là ngày tưởng niệm hay một sự kiện mang ý nghĩa chính trị - xã hội được tổ chức thường niên, mà đã trở thành biểu tượng của đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”, “Đền ơn đáp nghĩa” và là một phần trong đời sống văn hóa của dân tộc.
Những lễ dâng hương tại nghĩa trang liệt sĩ, những chuyến thăm hỏi thương binh, bệnh binh, Mẹ Việt Nam Anh hùng, những ngọn nến được thắp lên trong các chương trình tri ân hay những câu chuyện về sự hy sinh của các thế hệ đi trước được kể lại trong gia đình, nhà trường và trên các phương tiện truyền thông đã trở thành những hình ảnh quen thuộc mỗi dịp tháng Bảy về.
Điều làm nên giá trị bền vững của Ngày Thương binh - Liệt sĩ không nằm ở các nghi lễ tưởng niệm, mà ở ý nghĩa văn hóa và giáo dục mà ngày kỷ niệm này mang lại. Mỗi hoạt động tri ân đều góp phần nhắc nhở cộng đồng về cái giá của hòa bình, hun đúc lòng yêu nước, bồi đắp tinh thần trách nhiệm và lan tỏa đạo lý biết ơn đối với những người đã cống hiến, hy sinh vì Tổ quốc. Khi ký ức lịch sử được lưu giữ và trao truyền bằng những hành động cụ thể, truyền thống không chỉ thuộc về quá khứ mà tiếp tục sống trong nhận thức, tình cảm và hành động của các thế hệ hôm nay.
Trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới, việc gìn giữ ký ức lịch sử càng có ý nghĩa sâu sắc. Một dân tộc chỉ có thể xây dựng tương lai vững chắc khi biết trân trọng quá khứ và coi những giá trị được hun đúc qua lịch sử là nền tảng cho sự phát triển. Bởi vậy, Ngày Thương binh - Liệt sĩ không chỉ là dịp để tri ân những người có công với cách mạng mà còn là không gian văn hóa nuôi dưỡng bản sắc dân tộc, khơi dậy khát vọng cống hiến và củng cố sức mạnh tinh thần của đất nước.
Từ đạo lý truyền thống đến trách nhiệm pháp lý của Nhà nước và toàn xã hội
Một trong những đặc trưng của văn hóa Việt Nam là những giá trị đạo đức được gìn giữ qua nhiều thế hệ không chỉ dừng lại ở nhận thức và tình cảm, mà còn từng bước được thể chế hóa thành chủ trương của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước. Đối với những người có công với cách mạng, sự ghi nhận và tri ân không chỉ là nghĩa cử mang tính nhân văn, mà còn được xác định là trách nhiệm chính trị, pháp lý và xã hội, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và bảo đảm công bằng xã hội.
Đáng chú ý, hệ thống pháp luật về người có công không chỉ xác lập các chế độ ưu đãi mà còn tạo cơ sở để huy động sự tham gia của toàn xã hội trong thực hiện công tác “Đền ơn đáp nghĩa”. Các phong trào phụng dưỡng Mẹ Việt Nam Anh hùng, chăm sóc thương binh, bệnh binh, hỗ trợ gia đình liệt sĩ, tu bổ nghĩa trang, công trình ghi công liệt sĩ hay các hoạt động giáo dục truyền thống trong nhà trường, cơ quan, đơn vị cho thấy sự kết hợp hài hòa giữa trách nhiệm của Nhà nước với sự chung tay của cộng đồng. Chính sự gắn kết giữa pháp luật và các giá trị văn hóa đã tạo nên sức sống bền vững của truyền thống tri ân trong đời sống xã hội.
Cách tiếp cận này cũng thống nhất với tinh thần của Nghị quyết số 80-NQ/TW, trong đó nhấn mạnh yêu cầu đưa văn hóa thấm sâu vào mọi lĩnh vực của đời sống xã hội và trở thành động lực của phát triển. Từ góc độ đó, chính sách đối với người có công không chỉ nhằm bảo đảm quyền và lợi ích chính đáng của một nhóm đối tượng, mà còn góp phần gìn giữ những chuẩn mực đạo đức, bồi đắp ý thức trách nhiệm và củng cố sự gắn kết trong cộng đồng. Khi sự tri ân được hiện thực hóa bằng thể chế, pháp luật và sự chung tay của toàn xã hội, những giá trị tốt đẹp của dân tộc không chỉ được kế thừa mà còn tiếp tục lan tỏa trong đời sống đương đại, trở thành nền tảng tinh thần quan trọng cho sự phát triển bền vững của đất nước.
Tri ân những người đã cống hiến, hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc không chỉ là sự tiếp nối một đạo lý tốt đẹp của dân tộc, mà còn là quá trình bồi đắp bản lĩnh, cốt cách và trách nhiệm của mỗi thế hệ đối với đất nước. Khi sự ghi nhận đối với người có công được cụ thể hóa bằng chính sách, pháp luật và lan tỏa thành ý thức, hành động trong toàn xã hội, những giá trị tốt đẹp ấy sẽ tiếp tục được vun đắp, trở thành nền tảng tinh thần và sức mạnh nội sinh cho sự phát triển. Đó cũng là cách hiện thực hóa tinh thần Nghị quyết số 80-NQ/TW, để văn hóa thực sự đồng hành và dẫn dắt đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới.