Thứ hai 11/05/2026 21:21
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Bảo vệ quyền được lãng quên trong tư pháp hình sự - kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và kiến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quyền được lãng quên là một nguyên tắc pháp lý cho phép cá nhân yêu cầu xóa hoặc hạn chế công khai thông tin cá nhân, đặc biệt, trên môi trường số. Trong tư pháp hình sự, quyền này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ danh dự, nhân phẩm và tạo điều kiện tái hòa nhập xã hội cho những người từng bị kết án hoặc bị liên đới trong các vụ án. Bài viết phân tích kinh nghiệm của Liên minh châu Âu, đối chiếu với quy định pháp luật và thực tiễn tại Việt Nam trong việc bảo đảm quyền được lãng quên đối với người bị buộc tội, người bị hại. Trên cơ sở đó, làm rõ những thách thức và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật theo hướng hài hòa giữa bảo vệ quyền riêng tư và bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, góp phần nâng cao tính nhân đạo và minh bạch của hệ thống tư pháp hình sự.

Từ khóa: quyền được lãng quên; tư pháp hình sự; bảo vệ dữ liệu cá nhân; người bị buộc tội; bị hại.

Abstract: The right to be forgotten is a legal principle that allows individuals to request the deletion of personal information or restriction of personal information disclosure, especially in the digital environment. In criminal justice, this right plays an important role in protecting honor, dignity and facilitating social reintegration for those who have been convicted or implicated in cases. This article analyzes the experience of the European Union, comparing it with legal regulations and practices in Vietnam in ensuring the right to be forgotten for accused persons and victims. On that basis, it clarifies the challenges and proposes solutions to improve the law in the direction of harmonizing the protection of privacy and ensuring the right to access information, contributing to improving the humanity and transparency of the criminal justice system.

Keywords: Right to be forgotten; criminal justice; protection of personal data; accused person; victim.

Đặt vấn đề

Trong bối cảnh số hóa, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và truyền thông đặt ra những thách thức lớn đối với việc bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư trên không gian mạng. Trước thực tiễn đó, quyền được lãng quên (right to be forgotten) ngày càng được nhìn nhận như một thiết chế pháp lý quan trọng, góp phần bảo vệ hiệu quả các quyền nhân thân, đặc biệt, quyền kiểm soát thông tin cá nhân. Về bản chất, quyền được lãng quên cho phép cá nhân xác định thời điểm, phạm vi và phương thức công khai cũng như sự tồn tại của thông tin trên môi trường mạng. Đồng thời, quyền này cho phép cá nhân kiểm soát dữ liệu cá nhân, từ đó, hạn chế việc lạm dụng hoặc sử dụng sai mục đích thông tin[1].

Tư pháp hình sự thuộc nhóm lĩnh vực thể hiện rõ vai trò kép của quyền được lãng quên gồm: (i) bảo vệ đời tư cá nhân; (ii) đóng vai trò cơ chế nhân đạo hỗ trợ quá trình tái hòa nhập xã hội cho người từng vi phạm pháp luật. Quyền này cho phép cá nhân có quá khứ liên quan đến án tích yêu cầu hạn chế hoặc xóa bỏ thông tin phạm tội trên môi trường mạng, với điều kiện đã hoàn thành nghĩa vụ pháp lý và thể hiện quá trình cải tạo tích cực[2]. Cơ chế quyền được lãng quên góp phần giảm thiểu nguy cơ tái phạm do kỳ thị xã hội, qua đó, thúc đẩy an sinh và duy trì ổn định xã hội.

1. Khái quát về quyền được lãng quên

Quyền được lãng quên thể hiện cụ thể quyền tự chủ thông tin - quyền nhân thân ngày càng được luật hóa trong các hệ thống pháp luật hiện đại. Quyền này bao hàm quyền yêu cầu xóa, hạn chế truy cập, gỡ bỏ liên kết hoặc chỉnh sửa thông tin cá nhân có nội dung gây hiểu lầm, xâm hại danh dự, lỗi thời hoặc không còn phù hợp với hoàn cảnh hiện tại của cá nhân[3]. Từ đó, có thể khẳng định, quyền được lãng quên được thiết kế như một cơ chế pháp lý đặc thù, đặt trách nhiệm lên các chủ thể xử lý dữ liệu (như nền tảng công nghệ, tổ chức cung cấp dịch vụ trực tuyến) trong việc bảo đảm tính chính xác, phù hợp và cập nhật của thông tin cá nhân công khai.

Sự phát triển mạnh mẽ của internet và các nền tảng mạng xã hội kéo theo tình trạng thu thập, lưu trữ, phổ biến thông tin cá nhân trên quy mô lớn, vận hành tự động và vượt ngoài khả năng kiểm soát của chủ thể dữ liệu. Thông tin không chính xác, lỗi thời hoặc có khả năng gây hại, nếu không được xử lý kịp thời có thể tác động xấu đến danh tiếng, cơ hội nghề nghiệp và đời sống tinh thần của mỗi cá nhân. Trước thực trạng đó, quyền được lãng quên xuất hiện như một cơ chế bảo vệ cần thiết, giúp cá nhân hạn chế hệ quả tiêu cực do thông tin bị lan truyền sai lệch hoặc sử dụng với mục đích gây tổn hại. Về bản chất, quyền được lãng quên gắn kết chặt chẽ với các quyền nhân thân khác như quyền được bảo vệ đời tư, quyền đối với danh dự, nhân phẩm và uy tín, những quyền được thừa nhận rộng rãi trong hệ thống pháp luật quốc gia cũng như trong luật quốc tế về quyền con người. Đặc biệt, quyền được lãng quên không phủ nhận quyền tiếp cận thông tin hay quyền tự do ngôn luận, mà đặt ra yêu cầu cân bằng giữa các quyền cơ bản, thông qua nguyên tắc đánh giá tính hợp pháp, chính đáng và cần thiết của việc lưu hành thông tin cá nhân trong từng bối cảnh cụ thể.

Trên thế giới, nhiều quốc gia công nhận quyền được lãng quên như một phần của quyền con người. Tại Thụy Sĩ, quyền này được gọi bằng khái niệm “quyền cá nhân” và xem như yếu tố cấu thành quyền riêng tư, được bảo vệ trong các văn bản pháp luật quốc gia và điều ước quốc tế mà Thụy Sĩ là thành viên[4]. Đồng thời, các học giả quốc tế nhấn mạnh, trong môi trường mạng, việc bảo vệ bí mật đời tư và dữ liệu cá nhân cần được đặt lên hàng đầu, đặc biệt, trong bối cảnh thông tin có thể bị lưu trữ, chia sẻ không giới hạn về không gian và thời gian. Việc công khai thông tin tiền án, tiền sự trên không gian mạng, mặc dù không trái pháp luật trong một số trường hợp, nhưng tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền con người. Việc lan truyền các thông tin này có thể dẫn đến sự kỳ thị, rào cản việc làm, ảnh hưởng tâm lý và đẩy cá nhân trở lại con đường phạm tội[5]. Vì vậy, quyền được lãng quên trở thành biện pháp bảo đảm tiếp cận công lý theo hướng nhân đạo, phù hợp với mục tiêu của chính sách hình sự hiện đại hướng đến phục hồi, tái hòa nhập và phòng ngừa tái phạm. Quyền được lãng quên giúp thiết lập lại sự cân bằng giữa quá khứ và tương lai, giữa lợi ích cá nhân và lợi ích công cộng trong xã hội dân chủ, pháp quyền[6].

2. Quy định về quyền được lãng quên của Liên minh châu Âu

Liên minh châu Âu (EU), một trong những chủ thể pháp lý tiên phong trong thiết lập và hệ thống hóa quyền được lãng quên như một phần cấu thành của quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân. Quyền này được quy định cụ thể tại Điều 17 Quy định Bảo vệ dữ liệu chung (General Data Protection Regulation - GDPR), dưới tên gọi “quyền được xóa” (right to erasure). Theo đó, với tư cách chủ thể dữ liệu, cá nhân có quyền yêu cầu tổ chức xử lý dữ liệu thực hiện việc xóa bỏ dữ liệu cá nhân trong các trường hợp cụ thể, gồm: (i) khi dữ liệu không còn cần thiết cho mục đích xử lý ban đầu; (ii) khi cá nhân rút lại sự đồng ý; (iii) khi dữ liệu bị xử lý trái pháp luật. Quy định này thể hiện sự dịch chuyển rõ nét trong cách tiếp cận quyền riêng tư, từ quyền mang tính phòng vệ sang quyền chủ động kiểm soát thông tin cá nhân.

Sự phát triển quyền được lãng quên tại EU được thúc đẩy mạnh mẽ sau phán quyết lịch sử của Tòa án Công lý châu Âu (CJEU) trong vụ Google Spain SL, Google Inc. v. Agencia Española de Protección de Datos (AEPD) và Mario Costeja González (2014). Trong vụ án này[7], ông Mario Costeja González, một công dân Tây Ban Nha đã yêu cầu Google gỡ bỏ các liên kết đến bài viết liên quan đến việc đấu giá tài sản để trả nợ, ông cho rằng thông tin đã lỗi thời và không còn phù hợp. Tòa án đã phán quyết các công cụ tìm kiếm, với tư cách “bên kiểm soát dữ liệu” (data controllers) có trách nhiệm xóa bỏ các liên kết đến những thông tin không còn liên quan, gây tổn hại hoặc không chính xác ngay cả khi nội dung gốc vẫn tồn tại hợp pháp trên các nền tảng khác. Phán quyết này đặt ra một tiền lệ quan trọng, khẳng định quyền được lãng quên như một biểu hiện cụ thể của quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân trong không gian mạng.

Về phương diện lý luận, quyền được lãng quên có thể xem như quyền phái sinh từ quyền riêng tư, được cụ thể hóa trong bối cảnh công nghệ thông tin và truyền thông phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, quyền này không mang tính tuyệt đối mà được giới hạn bởi các nguyên tắc và giá trị pháp lý khác. Điều 17(3) GDPR quy định một số ngoại lệ, trong đó, quyền yêu cầu xóa dữ liệu không được chấp nhận nếu việc xử lý thông tin cần thiết cho: (i) thực hiện quyền tự do ngôn luận và thông tin; (ii) tuân thủ nghĩa vụ pháp lý; (iii) thực hiện nhiệm vụ vì lợi ích công hoặc thuộc thẩm quyền công; (iv) vì lợi ích y tế công cộng; (v) phục vụ lưu trữ mang tính lịch sử, khoa học hoặc thống kê; (vi) phục vụ mục đích xác lập, thực hiện hoặc bảo vệ quyền lợi pháp lý. Những ngoại lệ này thể hiện rõ sự nỗ lực của EU trong việc cân bằng giữa quyền được lãng quên và các quyền, lợi ích hợp pháp khác của xã hội. Việc bảo đảm tính hợp lý và minh bạch trong quá trình xử lý yêu cầu xóa dữ liệu được đặt trong mối quan hệ tương hỗ với quyền tiếp cận thông tin, quyền tự do báo chí và quyền được biết của công chúng, đặc biệt, trong các trường hợp liên quan đến nhân vật công chúng, vụ án hình sự hoặc dữ liệu có giá trị lịch sử.

Thực tế, việc thực thi quyền được lãng quên tại EU tạo ra những tác động đáng kể, đặc biệt, đối với các công cụ tìm kiếm như Google. Tính đến tháng 3/2025, Google tiếp nhận hơn 1,7 triệu yêu cầu xóa liên kết từ các cá nhân tại EU, liên quan đến hơn 5,8 triệu địa chỉ web Uniform Resource Locator (URL), trong đó, khoảng 51,3% yêu cầu đã được chấp thuận[8]. Các yêu cầu được chấp thuận chủ yếu liên quan đến thông tin nhạy cảm như hồ sơ y tế, dữ liệu tài chính hoặc thông tin gây tổn hại đến danh dự vốn không còn phù hợp với hoàn cảnh hiện tại của cá nhân. Trong khi đó, các yêu cầu bị từ chối gồm bài viết về tội phạm nghiêm trọng hoặc các hoạt động công khai của những người có ảnh hưởng xã hội. Trên cơ sở các dữ liệu thực tiễn này, có thể nhận định, quyền được lãng quên thể hiện một cơ chế pháp lý mạnh mẽ trong bảo vệ quyền riêng tư, đồng thời, đòi hỏi một cơ chế thực thi linh hoạt và thận trọng.

Bên cạnh các vấn đề nội dung và điều kiện thực thi, một trong những khía cạnh pháp lý gây tranh luận nhiều nhất trong thực tiễn áp dụng quyền được lãng quên tại EU liên quan đến phạm vi lãnh thổ. Vấn đề này được đưa ra xem xét trong vụ án Google LLC v. Commission nationale de l’informatique et des libertés (CNIL) năm 2019. Theo đó, Cơ quan Bảo vệ dữ liệu quốc gia (CNIL) của Pháp đã yêu cầu Google xóa bỏ các liên kết tìm kiếm trong các phiên bản của công cụ tìm kiếm giới hạn tại EU (như google.fr, google.de) và toàn bộ các phiên bản toàn cầu (bao gồm google.com). Với lập luận cho rằng, việc chỉ xóa trong phạm vi EU chưa đủ để bảo đảm hiệu quả thực tế của quyền được lãng quên, bởi người dùng vẫn có thể tiếp cận thông tin thông qua các phiên bản ngoài EU. Tuy nhiên, Tòa án Công lý châu Âu đã không chấp nhận lập luận này. Trong phán quyết ban hành tháng 9/2019, Tòa án xác định, theo quy định hiện hành của GDPR, các công cụ tìm kiếm không có nghĩa vụ xóa bỏ dữ liệu cá nhân khỏi kết quả tìm kiếm trên phạm vi toàn cầu. Việc thực hiện quyền được lãng quên có thể được giới hạn trong phạm vi lãnh thổ các quốc gia thành viên EU, trừ khi có yêu cầu cụ thể từ cơ quan có thẩm quyền quốc gia dựa trên các yếu tố về quyền lợi cơ bản, tính cân xứng và mức độ ảnh hưởng đến các quyền tự do thông tin tại các quốc gia ngoài EU[9]. Phán quyết này thể hiện cách tiếp cận cân bằng giữa quyền riêng tư và quyền tiếp cận thông tin, đặc biệt, trong bối cảnh dữ liệu số toàn cầu, tức thời. Tuy nhiên, việc mở rộng áp dụng quyền được lãng quên trên phạm vi quốc tế không chỉ tạo ra thách thức kỹ thuật và pháp lý mà còn tiềm ẩn nguy cơ xung đột pháp luật với các hệ thống không tương đồng. Ngoài ra, nếu mặc định áp dụng toàn cầu, quyền được lãng quên có thể bị lạm dụng thành công cụ kiểm duyệt thông tin, đe dọa quyền tự do ngôn luận và báo chí quốc tế. Tuy nhiên, việc giới hạn quyền được lãng quên trong phạm vi EU lại làm suy giảm hiệu quả thực tế của quyền này. Trong môi trường số không biên giới, người dùng EU vẫn có thể truy cập thông tin đã gỡ bỏ thông qua các công cụ vượt rào kỹ thuật (như VPN hoặc tên miền ngoài EU). Do đó, một số học giả đề xuất giải pháp linh hoạt: áp dụng toàn cầu trong các trường hợp đặc biệt, liên quan dữ liệu nhạy cảm, tổn hại danh dự nghiêm trọng hoặc khi cá nhân không còn giữ tư cách nhân vật công chúng.

Dữ liệu cá nhân sở hữu đặc tính lan truyền vượt qua các ranh giới địa lý quốc gia một cách nhanh chóng và không kiểm soát. Vấn đề đặt ra, việc giới hạn phạm vi áp dụng của quyền được lãng quên trong lãnh thổ EU có tạo ra những trở ngại đáng kể với các cá nhân trong nỗ lực bảo vệ toàn diện thông tin cá nhân hay không. Hạn chế địa lý này đặt ra những thách thức pháp lý và thực tiễn đáng kể, đặc biệt, trong bối cảnh các nền tảng kỹ thuật số toàn cầu như công cụ tìm kiếm và mạng xã hội hoạt động xuyên biên giới mà không chịu sự ràng buộc chặt chẽ bởi các quy định khu vực. Phán quyết trong vụ Google LLC v. CNIL cũng đặt ra vấn đề về hiệu quả thực sự của quyền được lãng quên trong bối cảnh toàn cầu hóa. Việc giới hạn phạm vi xóa dữ liệu “chỉ trong các phiên bản công cụ tìm kiếm thuộc các quốc gia EU” có thể coi là bước lùi trong mục tiêu thiết lập một tiêu chuẩn bảo vệ dữ liệu cá nhân toàn diện cho cư dân EU, bởi thông tin vẫn có thể được truy cập từ các quốc gia ngoài EU thông qua các công cụ tìm kiếm hoặc mạng riêng ảo[10]. Mặc dù, quy định về quyền được lãng quên ở EU đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ quyền riêng tư, nhưng không có hiệu lực pháp lý trực tiếp tại các quốc gia ngoài khối EU, dẫn đến sự bất bình đẳng trong việc thực thi quyền này trên phạm vi toàn cầu. Hơn nữa, sự khác biệt về hệ thống pháp luật giữa các quốc gia, cùng những quan điểm văn hóa, chính trị đa dạng về quyền riêng tư càng làm phức tạp hóa khả năng áp dụng các tiêu chuẩn bảo vệ dữ liệu. Điều này làm nổi bật sự phụ thuộc của EU vào hoạt động hợp tác quốc tế và các thỏa thuận song phương để bảo đảm quyền được lãng quên thực thi hiệu quả trên phạm vi toàn cầu.

3. Cơ sở pháp lý và thách thức thực tiễn đối với quyền được lãng quên trong tư pháp hình sự Việt Nam

3.1. Các chế định pháp luật Việt Nam mang tinh thần quyền được lãng quên

Hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam chưa ghi nhận trực tiếp quyền được lãng quên như quyền cá nhân độc lập, tinh thần của quyền này được thể hiện gián tiếp qua nhiều chế định pháp lý phản ánh tư tưởng bảo vệ phẩm giá con người, khuyến khích tái hòa nhập xã hội và xóa bỏ định kiến đối với quá khứ đã được khắc phục. Các quy định này góp phần bảo đảm công bằng trong tư pháp hình sự và thể hiện định hướng nhân đạo của chính sách hình sự Việt Nam.

Thứ nhất, chế định đương nhiên được xóa án tích tại Điều 70 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025 (Bộ luật Hình sự năm 2015). Cơ chế này cho phép cá nhân, sau khi chấp hành xong hình phạt và đáp ứng đầy đủ điều kiện về thời gian và hành vi, được khôi phục tư cách pháp lý như người chưa từng bị kết án. Biện pháp này không chỉ phục hồi quyền lợi cho người đã chấp hành án mà còn giúp xóa bỏ hệ quả pháp lý và tâm lý gắn với bản án cũ, đồng thời, phù hợp với mục tiêu cốt lõi của quyền được lãng quên.

Thứ hai, Điều 91 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định nguyên tắc xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội theo hướng đề cao giáo dục và phục hồi, đồng thời, hạn chế tối đa việc truy cứu trách nhiệm hình sự khi không thực sự cần thiết. Quy định này thể hiện sự thừa nhận nhu cầu “xóa mờ quá khứ” đối với người chưa thành niên, đặc biệt, qua việc giới hạn ghi nhận, lưu trữ và công khai thông tin tư pháp liên quan. Cách tiếp cận này phù hợp với chuẩn mực tiến bộ của pháp luật quốc tế, xem xử lý hình sự đối với người chưa thành niên như phương tiện phục hồi xã hội thay cho trừng phạt thuần túy.

Bên cạnh đó, Điều 2 Bộ luật Hình sự năm 2015 xác định một trong những nhiệm vụ trọng tâm gắn với bảo vệ quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Trong tinh thần đó, chế định đình chỉ vụ án hình sự Điều 248 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung các năm 2021, 2025) mang ý nghĩa đặc biệt ở khía cạnh bảo đảm danh dự, nhân phẩm và cơ hội tái hòa nhập cho cá nhân không còn bị xem như chủ thể của trách nhiệm hình sự. Khi cơ quan tiến hành tố tụng ra quyết định đình chỉ do không có sự việc phạm tội, hành vi không cấu thành tội phạm, người thực hiện hành vi không có lỗi hoặc được miễn trách nhiệm hình sự, điều này đồng nghĩa với việc cá nhân cần được loại bỏ khỏi mọi hồ sơ, thông tin công khai có nguy cơ gây tổn hại đến uy tín và nhân phẩm. Đặc biệt, Luật Lý lịch tư pháp năm 2009 góp phần hiện thực hóa tinh thần quyền được lãng quên thông qua việc phân định giữa Phiếu lý lịch tư pháp số 1 (không ghi nhận án tích đã được xóa, cấp cho cá nhân và tổ chức dân sự) và Phiếu số lý lịch tư pháp số 2 (ghi đầy đủ thông tin, chỉ cung cấp cho cơ quan tiến hành tố tụng). Cơ chế này hạn chế đáng kể việc công khai hoặc sử dụng thông tin tiền án sau khi đã được xóa, từ đó, giảm thiểu nguy cơ kỳ thị và phân biệt đối xử trong hoạt động nghề nghiệp, hành chính và đời sống xã hội.

Tuy quyền được lãng quên chưa được pháp điển hóa thành quyền độc lập nhưng các quy định hiện hành phần nào đã phản ánh mục tiêu bảo vệ quyền nhân thân, phục hồi địa vị pháp lý và tạo điều kiện tái hòa nhập cộng đồng cho người từng liên quan đến tố tụng hình sự. Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự lan truyền không giới hạn của thông tin, việc hoàn thiện khung pháp lý để cụ thể hóa, hiện đại hóa quyền được lãng quên trở thành yêu cầu cấp thiết, nhằm bảo đảm tính nhân đạo, công bằng và phù hợp với xu thế pháp lý quốc tế.

3.2. Thực trạng pháp luật Việt Nam và thách thức áp dụng

Hệ thống pháp luật Việt Nam thời gian qua đã từng bước hoàn thiện cơ chế bảo vệ dữ liệu cá nhân, trong đó, quyền yêu cầu xóa dữ liệu lần đầu được ghi nhận chính thức tại Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 của Chính phủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân (Nghị định số 13/2023/NĐ-CP) và được thể chế trong Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025. Hai văn bản quy phạm pháp luật này đều khẳng định nguyên tắc cơ bản: chủ thể dữ liệu có quyền yêu cầu bên kiểm soát dữ liệu xóa hoặc hủy thông tin cá nhân khi không còn cần thiết cho mục đích thu thập ban đầu, khi rút lại sự đồng ý, khi dữ liệu bị xử lý trái pháp luật hoặc khi dữ liệu vi phạm quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Tuy nhiên, Nghị định số 13/2023/NĐ-CP và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 đều duy trì một ngoại lệ quan trọng: quyền xóa dữ liệu không được áp dụng nếu việc xóa dẫn đến vi phạm quy định pháp luật chuyên ngành hoặc ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của bên thứ ba. Quy định này tạo ra “điểm nghẽn” pháp lý khi cơ chế bảo vệ thông tin cá nhân được thiết lập nhưng mở ngoại lệ khá rộng, cho phép từ chối thực thi quyền xóa dữ liệu khi có xung đột với các đạo luật khác. Ví dụ: theo Điều 14 và Điều 19 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019, 2022 (Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005), tác phẩm báo chí được bảo hộ quyền tác giả, trong đó, quyền nhân thân gồm quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm - quyền không thể chuyển nhượng và không bị giới hạn. Điều 28 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 quy định mọi hành vi sửa đổi, cắt xén nội dung tác phẩm mà không được sự đồng ý của tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả đều có thể bị coi như xâm phạm quyền tác giả. Do đó, nếu cá nhân yêu cầu xóa thông tin cá nhân trong tác phẩm báo chí dù đã lỗi thời hoặc gây tổn hại danh dự, yêu cầu này vẫn có nguy cơ bị từ chối nếu việc xóa làm thay đổi nội dung tác phẩm mà không được sự chấp thuận của chủ sở hữu quyền tác giả. Mặc dù, Điều 25 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 quy định một số ngoại lệ (như đưa tin thời sự), song các ngoại lệ này chỉ hợp pháp nếu không làm sai lệch nội dung và có ghi rõ nguồn gốc, điều kiện mà yêu cầu xóa dữ liệu cá nhân thường khó đáp ứng.

Ngoài ra, Luật Báo chí năm 2016 (sửa đổi, bổ sung năm 2018) chỉ quy định nguyên tắc bảo đảm tính chính xác, khách quan, trung thực, nhưng chưa thiết lập cơ chế cập nhật, cải chính hoặc xóa thông tin khi hoàn cảnh pháp lý của nhân vật trong bài báo thay đổi, như người bị đưa tin đã được xóa án tích. Khoảng trống này khiến yêu cầu gỡ bỏ thông tin cá nhân khỏi tác phẩm báo chí đã lưu hành rộng rãi trên không gian mạng khó được đáp ứng. Vấn đề xung đột pháp luật này trở nên đặc biệt nghiêm trọng khi xét đến chế định đương nhiên xóa án tích tại Điều 70 Bộ luật Hình sự năm 2015, vốn xác lập nguyên tắc “coi như chưa bị kết án”. Điều này dễ bị vô hiệu hóa nếu thông tin tiền án vẫn tồn tại công khai trên báo chí hoặc mạng xã hội, gây tổn hại tâm lý, làm suy giảm cơ hội việc làm và hòa nhập xã hội. Nếu người đã chấp hành án còn gặp khó khăn để “được quên đi quá khứ”, thì với những người không có tội như bị đình chỉ điều tra, được tuyên vô tội hoặc bị kết án oan làm cho hậu quả càng nặng nề hơn. Thực tế, dù đã được bồi thường và khôi phục danh dự, tên tuổi của họ vẫn xuất hiện tràn lan trên internet.

Tác động tiêu cực đặc biệt nặng nề với phụ nữ trong hoàn cảnh đặc biệt như phụ nữ mang thai, đang nuôi con nhỏ hoặc nạn nhân của bạo lực giới, xâm hại tình dục, bị cưỡng ép thực hiện hành vi phạm tội. Việc thông tin tư pháp tiếp tục lưu hành làm cho họ chịu tổn thương tâm lý, sức khỏe và cả hệ lụy xã hội kéo dài, ảnh hưởng đến con cái. Đối với trẻ em nạn nhân của xâm hại tình dục, bất cập càng trầm trọng. Điều 21 Luật Trẻ em năm 2016 bảo vệ tuyệt đối quyền riêng tư, gồm các thông tin nhận dạng. Tuy nhiên, khi báo chí vẫn đăng tải các chi tiết đủ để nhận diện, nguy cơ “nạn nhân hóa thứ cấp” (secondary victimization) trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết. Điều này thể hiện tình trạng đặc biệt đáng lo ngại trong bối cảnh dữ liệu số được lưu giữ vĩnh viễn và dễ dàng truy cập.

Dù quyền yêu cầu xóa dữ liệu cá nhân được nâng tầm luật với Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, nhưng hiệu quả thực tế còn hạn chế do thiếu đồng bộ và phối hợp giữa các ngành luật. Việc ưu tiên áp dụng Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 và ràng buộc quyền tác giả trong lĩnh vực báo chí đã làm suy giảm khả năng thực thi quyền được lãng quên, đặc biệt, trong các vụ việc liên quan đến trẻ em, người đã được xóa án tích, phụ nữ hoặc người bị đình chỉ vụ án. Vấn đề pháp lý này mang tính nền tảng, đòi hỏi cải cách cơ chế phối hợp liên ngành và xác lập giới hạn hợp lý cho quyền tác giả, nhằm bảo đảm quyền riêng tư và quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân, những quyền con người thiết yếu trong kỷ nguyên số.

4. Đề xuất, kiến nghị

Từ kinh nghiệm pháp luật EU và thực tiễn tư pháp tại Việt Nam, nghiên cứu đề xuất năm nhóm giải pháp hoàn thiện sau:

Một là, áp dụng cơ chế cân bằng lợi ích theo từng trường hợp cụ thể (case-by-case balancing). Một điểm đặc sắc trong pháp luật EU thể hiện qua cách tiếp cận dựa trên sự cân bằng giữa quyền riêng tư và quyền tự do thông tin. Phán quyết Google Spain v. AEPD and Costeja González của Tòa án Công lý châu Âu khẳng định quyền được lãng quên không mang tính tuyệt đối, mà cần được đánh giá trong bối cảnh cụ thể, xét đến vai trò xã hội của cá nhân, tính chất và mức độ nhạy cảm của thông tin, khoảng thời gian đã trôi qua và tác động của việc công bố. Việt Nam cần sớm ban hành văn bản hướng dẫn thi hành nội dung nguyên tắc này khi triển khai thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, đặc biệt, trong các tình huống xung đột giữa quyền xóa dữ liệu và các quyền khác như quyền tác giả, quyền tự do báo chí hoặc quyền tiếp cận thông tin. Cơ chế này sẽ giúp tránh tình trạng áp dụng máy móc, đồng thời, tạo sự linh hoạt và hợp lý khi giải quyết yêu cầu xóa dữ liệu.

Hai là, thiết lập nghĩa vụ minh bạch và quy trình xử lý yêu cầu xóa dữ liệu. Điều 12 và Điều 17 GDPR đặt ra nghĩa vụ cụ thể đối với bên kiểm soát dữ liệu trong việc tiếp nhận, đánh giá và trả lời yêu cầu xóa dữ liệu, đồng thời, buộc thông báo cho bên thứ ba có liên quan để thực hiện gỡ bỏ thông tin. Việt Nam cần bổ sung quy trình chi tiết thay vì quy định chung, gồm các bước: tiếp nhận, thẩm định, quyết định chấp thuận hoặc từ chối giải thích lý do. Trong đó, việc xóa hoặc ẩn danh thông tin cá nhân cần được chấp thuận nếu yêu cầu hợp pháp và không gây phương hại nghiêm trọng đến tính toàn vẹn của tác phẩm hoặc quyền lợi chính đáng của chủ sở hữu quyền tác giả. Biện pháp ẩn danh tên, địa chỉ hoặc đặc điểm nhận dạng trong tác phẩm báo chí, nếu không làm thay đổi nội dung cốt lõi, sẽ vừa bảo đảm quyền riêng tư, vừa giữ nguyên giá trị thông tin. Ngoài ra, cơ chế này cần ưu tiên cao nhất cho các trường hợp xóa án tích, đặc biệt, trong các vụ án xâm hại tình dục, xâm phạm bí mật đời tư hoặc những vụ án có bị hại thuộc nhóm trẻ em và phụ nữ trong hoàn cảnh đặc biệt. Tương tự, với thông tin đã mất giá trị thời sự hoặc mục đích ban đầu không còn, nguyên tắc “mục đích tối thiểu” (data minimisation) cần được vận dụng để tránh kéo dài sự tồn tại của dữ liệu một cách bất hợp lý.

Ba là, xác định rõ nhóm đối tượng áp dụng ưu tiên. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, quyền được lãng quên nên được áp dụng có trọng tâm cho các nhóm dễ bị tổn thương hoặc đã được khôi phục tư cách pháp lý, gồm: (i) người đã được xóa án tích; (ii) trẻ em và người chưa thành niên phạm tội; (iii) người bị kết án oan, được tuyên vô tội; (iv) người bị đình chỉ điều tra hoặc đình chỉ vụ án hình sự; (v) phụ nữ trong hoàn cảnh đặc biệt, đặc biệt là nạn nhân của bạo lực giới.

Bốn là, thành lập cơ quan bảo vệ dữ liệu độc lập hoặc thiết chế tài phán chuyên biệt. EU duy trì các cơ quan bảo vệ dữ liệu độc lập ở cả cấp quốc gia và cấp EU, tiêu biểu như Cơ quan Bảo vệ dữ liệu châu Âu (EDPS)[11], có thẩm quyền tiếp nhận, điều tra và ra quyết định đối với khiếu nại về dữ liệu cá nhân (các điều 51, 52, 57, 58 GDPR). Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm này để thành lập cơ quan tương tự đặt dưới Ủy ban Quốc gia về chuyển đổi số nhằm bảo đảm tính khách quan và hiệu quả trong xử lý tranh chấp liên quan đến quyền được lãng quên.

Năm là, hài hòa quyền được lãng quên với quyền tác giả và quyền tự do báo chí. Pháp luật EU đã ban hành các hướng dẫn liên ngành nhằm xác định giới hạn của quyền được lãng quên khi xung đột với quyền tác giả và quyền tự do báo chí (Điều 17(3) và Điều 85 GDPR). Việt Nam cần một cơ chế phối hợp liên bộ giữa Bộ Tư pháp, Bộ Khoa học và Công nghệ để ban hành hướng dẫn thực thi thống nhất, qua đó, giảm thiểu xung đột pháp luật, bảo đảm sự cân bằng giữa quyền riêng tư và quyền tiếp cận thông tin của công chúng.

Kết luận

Dữ liệu cá nhân ngày càng trở thành “dấu vết số” gắn liền với danh tính con người trên không gian mạng. Quyền được lãng quên không chỉ dừng lại ở khái niệm pháp lý mới, mà đã trở thành biểu tượng của tư duy pháp quyền hiện đại: từ mô hình kiểm soát thông tin tập trung sang bảo vệ quyền tự quyết thông tin của mỗi cá nhân. Trong lĩnh vực tư pháp hình sự, ý nghĩa của quyền này càng trở nên sâu sắc. Pháp luật hình sự hiện đại không chỉ mang chức năng trừng phạt mà còn thể hiện tinh thần nhân đạo thông qua các cơ chế như xóa án tích nhằm mở ra cơ hội để cá nhân được phục hồi danh dự, tái hòa nhập cộng đồng và thoát khỏi định kiến xã hội. Việc bảo đảm các giá trị đó không chỉ thể hiện nền tư pháp tiến bộ, mà còn tạo tiền đề quan trọng cho việc xây dựng xã hội khoan dung, công bằng và nhân văn. Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc thực thi quyền này còn gặp nhiều rào cản pháp lý, do thiếu cơ sở thống nhất giữa các đạo luật chuyên ngành. Thực tiễn cho thấy, nếu không có khung pháp lý tổng thể và cơ chế vận hành hiệu quả, quyền được lãng quên sẽ tiếp tục tồn tại như một giải pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân “hạn chế”, thay vì trở thành quyền cơ bản gắn liền với chủ thể dữ liệu. Đối với Việt Nam, việc triển khai quyền được lãng quên không chỉ thể hiện yêu cầu trong quá trình hoàn thiện pháp luật quốc gia, mà còn đánh dấu bước đi tất yếu nhằm đáp ứng các cam kết quốc tế về quyền con người và thích ứng với những biến đổi nhanh chóng của xã hội số. Điều này đòi hỏi một chiến lược lập pháp cân bằng, trong đó, quyền được lãng quên phải được thiết kế với các tiêu chí rõ ràng: xác định phạm vi áp dụng, cơ chế đánh giá sự cân bằng, quy trình xử lý, cơ chế giám sát và giới hạn hợp lý nhằm dung hòa với các quyền, lợi ích hợp pháp khác như quyền tự do ngôn luận, quyền tiếp cận thông tin và quyền sở hữu trí tuệ.

TS. Trịnh Duy Thuyên

Giảng viên chính, Khoa Luật, Trường Kinh tế Luật và Quản lý nhà nước, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh

Ảnh: Internet

[1]. Nguyễn Thị Dung (2022), Quyền lãng quên trên môi trường internet ở một số quốc gia và kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam, https://danchuphapluat.vn/quyen-lang-quen-tren-moi-truong-internet-o-mot-so-quoc-gia-va-kinh-nghiem-tham-khao-cho-viet-nam, truy cập ngày 19/5/2025.

[2]. Ngô Thị Minh Hương và Phạm Hải Chung, Quyền được lãng quên trong kỷ nguyên số: thách thức của ứng dụng trí tuệ nhân tạo, https://repository.vnu.edu.vn/bitstream/VNU_123/94766/1/KY-1034.pdf, truy cập ngày 19/5/2025.

[3]. Kelly, M. J., & Satola, D. (2017), The Right to Be Forgotten (SSRN Scholarly Paper 2965685), Social Science Research Network, https://papers.ssrn.com/abstract=2965685, truy cập ngày 19/5/2025.

[4]. Werro, F. (2009), The Right to Inform v. The Right to be Forgotten: A Transatlantic Clash (SSRN Scholarly Paper 1401357), https://papers.ssrn.com/abstract=1401357, truy cập ngày 19/5/2025.

[5]. Faisal, K. (2020), Right to Be Forgotten in Spent Criminal Convictions, https://www.utupub. fi/handle/10024/149234, truy cập ngày 19/5/2025.

[6]. Ambrose, M. L., & Ausloos, J. (2013), The Right to Be Forgotten Across the Pond.Journal of Information Policy,3, 1 – 23, https://doi.org/10.5325/jinfopoli.3.2013.0001, truy cập ngày 19/5/2025.

[7]. Google Spain SL and Google Inc v Agencia Española de Protección de Datos (AEPD) and Mario Costeja González, Case C-131/12 (ECJ 13/5/2014), https://eur-lex.europa.eu/legal-content/ EN/TXT/?uri=celex:62012CJ0131, truy cập ngày 19/5/2025.

[8]. Google (2025), Yêu cầu xóa theo luật quyền riêng tư của Châu Âu - Báo cáo minh bạch của Google, https://transparencyreport.google.com/eu-privacy/overview, truy cập ngày 19/5/2025.

[9]. Google LLC, Successor in Law to Google Inc v Commission Nationale de l’informatique et Des Libertés (CNIL), Case C-507/17 (ECJ 24/9/2019), https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/ TXT/?uri=celex:62017CJ0507, truy cập ngày 19/5/2025.

[10]. Nguyễn Thị Hồng Yến và cộng sự (2022), Quyền được lãng quên ở một số quốc gia và kiến nghị chính sách cho Việt Nam, https://lapphap.vn:443/Pages/tintuc/tinchitiet.aspx?tintucid=211426, truy cập ngày 19/5/2025.

[11]. EDPS được thành lập theo Quy định (EC) số 45/2001 và hiện hoạt động theo Quy định (EU) 2018/1725 áp dụng cho các thể chế, cơ quan và tổ chức của EU.EDPS có vai trò tương tự như một cơ quan giám sát cấp “liên bang” trong hệ thống EU, giám sát việc tuân thủ GDPR ở cấp thể chế châu Âu và đóng vai trò cố vấn trong chính sách bảo vệ dữ liệu toàn khối.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Ambrose, M. L., & Ausloos, J. (2013), The Right to Be Forgotten Across the Pond. Journal of Information Policy, 3, https://doi. org/10.5325/jinfopoli.3.2013.0001, truy cập ngày 19/5/2025.

2. Faisal, K. (2020), Right to Be Forgotten in Spent Criminal Convictions, https://www. utupub.fi/handle/10024/149234, truy cập ngày 19/5/2025.

3. GDPR, General Data Protection Regulation (GDPR) - Legal Text, https://gdpr info.eu/, truy cập ngày 29/3/2025.

4. Google LLC, Successor in Law to Google Inc v Commission Nationale de l’informatique et Des Libertés (CNIL), Case C-507/17 (ECJ 24/9/2019), https://eur-lex.europa.eu/legal content/EN/TXT/?uri=celex:62017CJ0507, truy cập ngày 19/5/2025.

5. Google Spain SL and Google Inc v Agencia Española de Protección de Datos (AEPD) and Mario Costeja González, Case C-131/12 (ECJ 13/5/2014), https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/ TXT/?uri=celex:62012CJ0131, truy cập ngày 19/5/2025.

6. Google (2025), Yêu cầu xóa theo luật quyền riêng tư của Châu Âu - Báo cáo minh bạch của Google, https://transparencyreport. google.com/eu-privacy/overview, truy cập ngày 19/5/2025.

7. Kelly, M. J., & Satola, D. (2017), The Right to Be Forgotten (SSRN Scholarly Paper 2965685), Social Science Research Network, https://papers.ssrn. com/abstract=2965685, truy cập ngày 19/5/2025.

8. Ngô Thị Minh Hương và Phạm Hải Chung, Quyền được lãng quên trong kỷ nguyên số: thách thức của ứng dụng trí tuệ nhân tạo, https://repository.vnu.edu.vn/bitstream/ VNU_123/94766/1/KY-1034.pdf, truy cập ngày 19/5/2025.

9. Nguyễn Thị Dung (2022), Quyền lãng quên trên môi trường internet ở một số quốc gia và kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam, https://danchuphapluat.vn/quyen-lang-quen-tren-moi-truong-internet-o-mot-so quoc-gia-va-kinh-nghiem-tham-khao cho-viet-nam, truy cập ngày 19/5/2025.

10. Nguyễn Thị Hồng Yến và cộng sự (2022), Quyền được lãng quên ở một số quốc gia và kiến nghị chính sách cho Việt Nam, https://lapphap.vn:443/Pages/tintuc/tinchitiet.aspx?tintucid=211426, truy cập ngày 19/5/2025.

11. Werro, F. (2009), The Right to Inform v. The Right to be Forgotten: A Transatlantic Clash (SSRN Scholarly Paper 1401357), https://papers.ssrn. com/abstract=1401357, truy cập ngày 19/5/2025.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (438) tháng 10/2025)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Tóm tắt: Tranh chấp lao động cá nhân có xu hướng gia tăng, đòi hỏi cơ chế hòa giải phải thực sự hiệu quả để bảo đảm quan hệ lao động hài hòa, ổn định. Tuy nhiên, quy định của Bộ luật Lao động năm 2019 về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân thông qua hòa giải viên lao động còn bộc lộ một số hạn chế, đặc biệt liên quan đến thời hiệu yêu cầu hòa giải, tiêu chuẩn và quyền hạn của hòa giải viên, cũng như thời hạn thực hiện hòa giải. Trên cơ sở phương pháp so sánh, phân tích những nội dung cơ bản của pháp luật Indonesia và Việt Nam, làm rõ những điểm tương đồng, hạn chế của pháp luật Việt Nam, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả cơ chế hòa giải và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ lao động.
Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Tóm tắt: Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh, các chính sách hậu mãi như hoàn trả và bảo hành trở thành công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng. Trên cơ sở phân tích, so sánh pháp luật Việt Nam và Trung Quốc về hai chính sách này, nghiên cứu làm rõ các nguyên tắc “niềm tin chính đáng”, “trách nhiệm chia sẻ” và cơ chế “ba bảo đảm” tại Trung Quốc, nhận diện những hạn chế trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam nhằm bảo đảm hài hòa lợi ích giữa người tiêu dùng, doanh nghiệp và sàn thương mại điện tử, nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy trong môi trường thương mại điện tử.
Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Chế định cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp là cơ chế pháp lý quan trọng để bảo đảm thực thi quyền tiếp cận thông tin. Nghiên cứu phân tích nội dung chế định này theo Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, chỉ ra một số hạn chế trong quá trình triển khai thi hành, trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm pháp luật của Thụy Điển và Nhật Bản, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy định trong dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi) ở Việt Nam.
Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin, đặc biệt là thông tin do cơ quan nhà nước nắm giữ trở thành chuẩn mực quan trọng của quản trị dân chủ và Nhà nước pháp quyền trên thế giới. Nội dung và cũng là yêu cầu cốt lõi trong bảo đảm quyền này là cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp, bên cạnh nghĩa vụ chủ động công bố thông tin của các cơ quan công quyền. Nghiên cứu phân tích quy định về cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp ở một số quốc gia trên thế giới và theo Luật mẫu của ARTICLE 19, làm rõ những ưu điểm về bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả thực thi. Kết quả nghiên cứu cho thấy, cơ chế cung cấp thông tin hiệu quả theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp không chỉ gồm quy định về chủ thể có quyền và trách nhiệm, mà còn gắn với các yếu tố như cơ chế giám sát độc lập, chuẩn hóa quy trình xử lý yêu cầu và ứng dụng công nghệ số trong quản lý, cung cấp thông tin. Trên cơ sở đó, nghiên cứu, đề xuất Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc một số kinh nghiệm có giá trị trong việc hoàn thiện khung pháp luật về cung cấp thông tin theo yêu cầu, đặc biệt, trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền, thúc đẩy quản trị minh bạch và phát triển Chính phủ số.
Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 bộc lộ những hạn chế nhất định, đặt ra yêu cầu phải sửa đổi nhằm đáp ứng thực tiễn quản trị hiện đại. Nghiên cứu tập trung đánh giá các khoảng trống pháp lý trên không gian mạng, sự phức tạp trong thủ tục hành chính hiện hành; đồng thời, đi sâu phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc đối với mô hình quản lý tôn giáo trực tuyến và cơ chế hậu kiểm, từ đó, đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi). Bằng việc sử dụng phương pháp so sánh luật học và phân tích chính sách, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các hướng hoàn thiện cụ thể: luật hóa trách nhiệm định danh trên môi trường số, thiết lập cơ chế quản trị nhiều bên và đẩy mạnh phân cấp quản lý gắn liền với việc khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Những giải pháp đó nhằm kiến tạo hành lang pháp lý vững chắc, góp phần bảo đảm quyền tự do tôn giáo hài hòa với lợi ích an ninh quốc gia.
Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tăng cường kiểm soát sở hữu chéo cổ phần đóng vai trò quan trọng nhằm hạn chế rủi ro phát sinh từ các cấu trúc sở hữu phức tạp và thiếu minh bạch. Nghiên cứu phân tích, đánh giá, so sánh các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về minh bạch thông tin liên quan đến sở hữu chéo cổ phần của Nhật Bản, Úc và Việt Nam để làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin như một công cụ pháp lý hỗ trợ nhận diện quan hệ lợi ích, phòng ngừa rủi ro trong quản trị doanh nghiệp, cạnh tranh và ổn định tài chính. Nghiên cứu cho thấy, Nhật Bản và Úc đều coi minh bạch thông tin là nền tảng của cơ chế giám sát sở hữu chéo, trong khi pháp luật Việt Nam còn những hạn chế trong bảo đảm khả năng tiếp cận thông tin về cấu trúc sở hữu, từ đó, đặt ra yêu cầu hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường minh bạch, liên thông dữ liệu và nâng cao hiệu quả giám sát của thị trường và xã hội.
Bảo hộ quyền tác giả với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI - Kinh nghiệm pháp luật của Mỹ và khuyến nghị đối với Việt Nam

Bảo hộ quyền tác giả với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI - Kinh nghiệm pháp luật của Mỹ và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong kỷ nguyên số, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi căn bản cách thức sáng tạo trong lĩnh vực nghệ thuật thị giác, đặc biệt là trong văn hóa phối lại. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành còn những khoảng trống nhất định liên quan đến vấn đề này, dẫn đến khó khăn trong việc bảo vệ quyền của các chủ thể liên quan và trong hoạt động xử lý hành vi xâm phạm của cơ quan quản lý nhà nước, đặt ra thách thức đối với sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp sáng tạo. Bài viết phân tích quy định của pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Mỹ đối với tác phẩm nghệ thuật thị giác được phối lại bởi trí tuệ nhân tạo, đồng thời, so sánh với pháp luật Việt Nam để chỉ ra những tồn tại, hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam, từ đó, đề xuất giải pháp hoàn thiện theo hướng bảo đảm cân bằng lợi ích giữa các chủ thể và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong môi trường số.
Mô hình hạn ngạch việc làm cho người khuyết tật ở Trung Quốc - Kinh nghiệm đối với Việt Nam

Mô hình hạn ngạch việc làm cho người khuyết tật ở Trung Quốc - Kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tóm tắt: Bảo đảm quyền việc làm cho người khuyết tật là thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật của các quốc gia đang phát triển. Bài viết nghiên cứu mô hình hạn ngạch việc làm bắt buộc tại Trung Quốc và so sánh đối chiếu với thực trạng pháp luật Việt Nam, từ đó, đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm tối ưu hóa quyền việc làm cho người khuyết tật trong bối cảnh sửa đổi Luật Người khuyết tật.
Lồng ghép giới trong chính sách và pháp luật thương mại - Thực tiễn châu Á và khuyến nghị đối với Việt Nam

Lồng ghép giới trong chính sách và pháp luật thương mại - Thực tiễn châu Á và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Lồng ghép giới đóng vai trò quan trọng để bảo đảm bình đẳng giới trong xây dựng chính sách, pháp luật nói chung và pháp luật thương mại nói riêng. Bài viết nghiên cứu, phân tích cơ sở pháp lý - chính trị của việc lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại, đánh giá thực tiễn triển khai tại một số quốc gia châu Á (trọng tâm là Hàn Quốc, Philippines và Ấn Độ), từ đó, đề xuất gợi mở đối với Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật nhằm thể chế hóa việc lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại.
Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất trong kinh tế tuần hoàn của Liên minh châu Âu - Một số gợi mở cho pháp luật Việt Nam

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất trong kinh tế tuần hoàn của Liên minh châu Âu - Một số gợi mở cho pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Nhà sản xuất đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế tuần hoàn, nên pháp luật nhiều nước đã quy định trách nhiệm cụ thể của nhà sản xuất để bảo đảm phát triển bền vững. Bài viết làm rõ điểm tương đồng và sự khác biệt giữa pháp luật của Liên minh châu Âu và pháp luật Việt Nam về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, đồng thời, chỉ ra những hạn chế trong khung pháp lý và thực tiễn thực thi tại Việt Nam, từ đó, đề xuất một số định hướng và giải pháp pháp lý nâng cao hiệu quả thực thi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, góp phần thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế tuần hoàn và môi trường xanh tại Việt Nam.
Chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh già hoá dân số toàn cầu, việc nghiên cứu, hoàn thiện chính sách về người cao tuổi, đặc biệt là chính sách chăm sóc dài hạn trở thành yêu cầu cấp thiết. Tại Việt Nam, hệ thống chính sách, pháp luật hiện hành đã thể hiện rõ nét chủ trương nhân văn của Đảng và Nhà nước trong việc ưu tiên chăm sóc người cao tuổi, song, thực tiễn triển khai còn bộc lộ một số hạn chế. Bài viết đề cập kinh nghiệm xây dựng chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi của một số quốc gia tiêu biểu, từ đó, đưa ra một số gợi mở nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam về chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi.
Chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã - Một số giá trị kế thừa trong Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam

Chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã - Một số giá trị kế thừa trong Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam

Tóm tắt: Chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã đã đạt đến trình độ hoàn thiện, với các nguyên tắc và quy định chặt chẽ, logic, khoa học. Chế định này không chỉ mang giá trị lịch sử và văn hóa, mà còn có ý nghĩa pháp lý bền vững, có thể trở thành nguồn tham chiếu trong quá trình hoàn thiện chế định thừa kế trong Bộ luật Dân sự của Việt Nam. Bài viết tập trung phân tích chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã cổ đại và Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam, chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt, đồng thời, đánh giá những giá trị của Luật dân sự La Mã mà Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu để hoàn thiện chế định thừa kế trong pháp luật dân sự.
Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tiền mã hóa - Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và khuyến nghị cho Việt Nam

Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tiền mã hóa - Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và khuyến nghị cho Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và giao thương toàn cầu, Việt Nam đứng trong nhóm đầu các quốc gia có tỷ lệ người sử dụng tiền mã hóa cao nhất thế giới. Bài viết phân tích các quy định pháp luật về phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tiền mã hóa tại Việt Nam, đồng thời, tham khảo kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và đưa ra một số kiến nghị, đề xuất để Việt Nam nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc nhằm hoàn thiện khung pháp lý về tài sản số, bảo đảm hiệu quả phòng, chống rửa tiền trong môi trường tài chính số.
Pháp luật về bảo vệ nhân chứng trong vụ án hình sự ở Trung Quốc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật về bảo vệ nhân chứng trong vụ án hình sự ở Trung Quốc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Bảo vệ người làm chứng (nhân chứng) là một trong những yếu tố quan trọng nhằm bảo đảm công lý và hiệu quả của hoạt động tố tụng hình sự. Tại Trung Quốc, cơ chế bảo vệ nhân chứng đã từng bước được hoàn thiện trong những năm gần đây, đặc biệt, thông qua việc sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự và các văn bản dưới luật. Bài viết phân tích khuôn khổ pháp lý hiện hành về bảo vệ nhân chứng trong tố tụng hình sự ở Trung Quốc, đánh giá những điểm tiến bộ, những tồn tại, hạn chế trong thực tiễn áp dụng, từ đó, đưa ra một số khuyến nghị cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện pháp luật về bảo vệ nhân chứng.
Mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Nhật Bản và kinh nghiệm cho Việt Nam

Mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Nhật Bản và kinh nghiệm cho Việt Nam

Tóm tắt: Nhật Bản là một trong những quốc gia châu Á tiêu biểu vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp hiệu quả và ổn định trong nhiều thập kỷ. Bài viết phân tích cấu trúc tổ chức, quyền hạn, phân bổ ngân sách và mối quan hệ giữa các cấp chính quyền tại Nhật Bản, rút ra những bài học kinh nghiệm thực tiễn, từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp tại Việt Nam theo hướng hiệu quả, phù hợp với yêu cầu phát triển và hội nhập.

Theo dõi chúng tôi trên: