Thứ bảy 02/05/2026 14:05
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Hợp đồng vô hiệu do đe dọa kinh tế theo pháp luật Anh và gợi mở cho Việt Nam

Tóm tắt: Đe dọa kinh tế là học thuyết pháp lý xuất hiện trong pháp luật Anh và được sử dụng để xác định hợp đồng vô hiệu khi một bên bị buộc phải ký kết hợp đồng dưới sự ép buộc về kinh tế một cách bất hợp pháp. Học thuyết này có vai trò trong việc bảo vệ nguyên tắc tự do, tự nguyện trong giao kết hợp đồng. Ở Việt Nam, Bộ luật Dân sự năm 2015 chưa quy định đe dọa kinh tế là căn cứ để xác định hợp đồng vô hiệu. Điều này tạo ra hạn chế nhất định trong quá trình đàm phán hay giải quyết tranh chấp liên quan đến hợp đồng. Bài viết nghiên cứu về học thuyết đe dọa kinh tế trong pháp luật Anh thông qua các án lệ điển hình, làm sáng tỏ ba yếu tố cấu thành đe dọa kinh tế và đánh giá hậu quả pháp lý. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số gợi mở để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong việc hoàn thiện pháp luật liên quan đến việc tuyên bố hợp đồng có thể vô hiệu bởi đe dọa kinh tế.

Từ khóa: đe dọa kinh tế; hợp đồng vô hiệu; pháp luật Anh.

Abstract: Economic threat is a legal doctrine that appears in English law and it is used to determine whether a contract is invalid when one party is forced to sign a contract under illegal economic coercion. This doctrine plays a role in protecting the principle of freedom and voluntariness in contract conclusion. In Vietnam, the 2015 Civil Code has not yet stipulated economic threat as a basis for determining whether a contract is invalid. This creates certain limitations in the process of negotiating or resolving disputes related to contracts. This article studies the economic threat doctrine in English law through typical case law, clarifies the three elements constituting economic threat and assesses the legal consequences. On that basis, the article proposes some suggestions for Vietnam to study and selectively absorb in improving the law related to declaring a contract invalid due to economic threat.

Keywords: Economic threat; invalid contract; English law.

Đặt vấn đề

Hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu không phải hiếm khi xảy ra và việc tuyên bố một hợp đồng vô hiệu được xác định dựa trên nhiều căn cứ khác nhau. Trong đó, đe dọa là một trong những yếu tố được Tòa án xem xét, quyết định đến hiệu lực của một hợp đồng trên thực tiễn.

Theo nguyên tắc được thừa nhận rộng rãi trên thế giới, hợp đồng phải được xác lập trên nguyên tắc tự do, tự nguyện giữa các chủ thể khi tham gia giao kết. Vì vậy, việc một bên bị đe dọa để ký kết thì hợp đồng đó khả năng cao sẽ không có hiệu lực trên thực tế. Đồng thời, nội hàm của đe dọa cũng được chia thành những nhánh nhỏ khác nhau như: đe dọa về tính mạng, sức khỏe, danh dự, đặc biệt là đe dọa kinh tế đều có thể trở thành cơ sở làm cho hợp đồng vô hiệu.

Tại Anh, đe dọa kinh tế đã trở thành học thuyết phổ biến, hình thành từ những án lệ kinh điển và tiêu biểu. Học thuyết đe dọa kinh tế là công cụ hiệu quả trong việc bảo vệ quyền lợi chính đáng của một bên (bên yếu thế) khi rơi vào tình huống phải ký hợp đồng nếu không sẽ bị thiệt hại về kinh tế. Đồng thời, học thuyết cũng bảo vệ nguyên tắc tự do, tự nguyện trong giao kết hợp đồng.

Nghiên cứu này tập trung phân tích tổng quan các vấn đề chung về đe dọa kinh tế theo pháp luật Anh gồm khái niệm về đe dọa kinh tế, một số án lệ điển hình, những yếu tố cấu thành và hậu quả pháp lý. Đồng thời, phân tích quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam về hợp đồng vô hiệu do đe dọa để phát hiện “khoảng trống” pháp lý khi chưa quy định minh thị về đe dọa kinh tế. Trên cơ sở đó, bài viết đưa ra những gợi mở cho Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong việc hoàn thiện căn cứ pháp luật tuyên bố hợp đồng có thể vô hiệu do đe dọa kinh tế dựa trên kinh nghiệm từ pháp luật Anh.

1. Tổng quan về hợp đồng vô hiệu do đe dọa kinh tế trong pháp luật Anh

1.1. Học thuyết đe dọa kinh tế

Học thuyết đe dọa kinh tế (economic duress) có nguồn gốc từ khái niệm tổng quát về cưỡng ép (duress) trong pháp luật về hợp đồng. Đe dọa kinh tế “có thể được xem là đe dọa kinh doanh (business compulsion) đề cập đến hành vi bất hợp pháp của một bên, làm cho bên kia lo lắng về khó khăn kinh tế và nỗi lo sợ này ngăn cản một bên tham gia vào một thỏa thuận với ý chí tự do”[1], đồng thời, gây đảo lộn trật tự trong việc xác lập quyền và nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng, dẫn đến một hợp đồng bị vô hiệu (contract invalidity).

Theo cách hiểu đơn giản, đe dọa kinh tế là một bên (Bên A) sử dụng quyền lực, vị thế, tiềm lực cao hơn để ép buộc bên còn lại (Bên B) phải chấp nhận ký kết hợp đồng. Nếu Bên B từ chối, Bên A sẽ không thực hiện một thỏa thuận, cam kết nào đó trong hợp đồng dẫn đến Bên B bị thiệt hại, tổn thất về kinh tế, buộc Bên B phải chấp nhận ký kết trái với ý muốn của mình. So với các hình thức đe dọa truyền thống, đe dọa kinh tế yêu cầu “phải có bằng chứng về sự lạm dụng, bên yếu thế phải chứng minh rằng bên kia đã lợi dụng sự phụ thuộc hoặc tình trạng cần thiết của mình về mặt kinh tế để ép buộc phải ký hợp đồng”[2].

Về lịch sử phát triển và hình thành, “đe dọa kinh tế đã được công nhận là một phần của luật Anh khoảng hơn 40 năm”[3] dựa trên quan điểm của Tòa án từ những án lệ. Đến nay, “người ta đã xác định rõ ràng, đe dọa kinh tế là một trong những căn cứ để hợp đồng có thể bị vô hiệu”[4] và nó đã trở thành một trong những căn cứ được áp dụng trong quá trình giải quyết tranh chấp. Học thuyết đe dọa kinh tế ra đời đánh dấu sự mở rộng phạm vi đáng kể so với các loại hình đe dọa truyền thống khác như: đe dọa về tính mạng, sức khỏe con người (duress to the person) hay đe dọa đến tài sản, hàng hóa (duress to goods). Tuy nhiên, khác với các đối tượng hữu hình, bản chất của đe dọa kinh tế mang tính trừu tượng và phổ quát hơn, đòi hỏi chuyên môn của người phán xử phải sâu sắc, khách quan để bảo đảm tính công bằng, bảo vệ quyền lợi của các bên.

1.2. Pháp luật Anh về hợp đồng vô hiệu do đe dọa kinh tế

1.2.1. Án lệ điển hình về đe dọa kinh tế trong hợp đồng

Khác với các quốc gia thuộc hệ thống Civil Law, pháp luật Anh theo truyền thống Common Law nên không có văn bản quy phạm pháp luật độc lập, chuyên biệt để quy định về đe dọa kinh tế trong việc xác định hiệu lực của hợp đồng, thay vào đó, học thuyết này được phát triển thông qua các án lệ, với sứ mệnh bảo vệ tối ưu nhất nguyên tắc tự do, tự nguyện giao kết hợp đồng và điều chỉnh hài hòa trật tự trong mối quan hệ về quyền và nghĩa vụ giữa các chủ thể của hợp đồng.

Năm 1976, trong vụ “Corporation v Skibs A/S Avanti, The Siboen and the Sibotre [1976] 1 Lloyd’s Rep 293”, Tòa án cho rằng, việc bị đe dọa kinh tế nếu là áp lực bất hợp pháp, vượt quá giới hạn thông thường có thể ảnh hưởng đến nguyên tắc tự do, tự nguyện trong thương thảo hợp đồng và “mặc dù yêu cầu bồi hoàn (rescission) đã bị Tòa án bác bỏ, vì cho rằng nguyên đơn không phải bị đe dọa kinh tế mà chỉ là những thỏa thuận, trao đổi cứng rắn thông thường, nhưng pháp luật Anh cuối cùng đã thừa nhận từ vụ kiện này sự đe dọa kinh tế có thể làm mất hiệu lực của hợp đồng”[5]. Đây là án lệ “mở đường” cho học thuyết đe dọa kinh tế tại Anh.

Năm 1980, vụ “Pao On and Lau Yiu Long” đã ghi nhận quan trọng trong lịch sử pháp luật Anh về giải quyết tranh chấp hợp đồng “mặc dù có áp lực thương mại, nhưng không có sự ép buộc ý chí nào làm mất đi sự đồng ý”[6], nói cách khác là không có đe dọa kinh tế trong vụ kiện này. Tuy nhiên, Hội đồng Cơ mật (Privy Council) tuyên bố sự cưỡng ép (duress) đòi hỏi phải có “sự ép buộc ý chí làm mất hiệu lực của sự đồng ý”, tức là bất kỳ sự đồng ý nào được đưa ra đều là không tự nguyện[7] trong việc ký kết hợp đồng. Ngoài ra, Hội đồng Cơ mật cũng đưa ra 04 yêu cầu xác định đe dọa kinh tế như sau: (i) bên bị đe dọa có phản đối vào thời điểm đó không; (ii) bên bị đe dọa có còn sự lựa chọn phù hợp nào khác ngoài việc đồng ý hay không; (iii) bên bị đe dọa đã tiếp cận với tư vấn độc lập hay chưa; (iv) khi hợp đồng được ký kết, bên bị đe dọa có thực hiện các phương án để tránh thực hiện hợp đồng hay hủy bỏ hợp đồng hay không. Các yêu cầu này gợi mở những hướng giải quyết sau này tại Anh về hành vi đe dọa kinh tế.

Năm 1989, vụ “Atlas Express Ltd v Kafco (Importers and Distributors) Ltd” là điểm sáng trong việc áp dụng học thuyết đe dọa kinh tế khi giải quyết tranh chấp. Theo đó, Kafco (một công ty nhỏ) đã bị Atlas Express (một doanh nghiệp vận tải) đe dọa và ép buộc phải ký kết hợp đồng vận chuyển với chi phí gấp đôi kèm theo sự đe dọa sẽ ngừng ngay lập tức việc cung cấp dịch vụ vận chuyển cho Kafco. Kết quả của tranh chấp, Tòa án tối cao nhận định: Atlas đã đạt được sự đồng ý của bị đơn thông qua sự đe dọa kinh tế, bằng cách gây ra áp lực bất hợp pháp làm cho Kafco cảm thấy không còn lựa chọn hợp lý nào khác ngoài việc phải chấp nhận[8] hợp đồng. Từ đó cho thấy, tồn tại áp lực bất hợp pháp (đe dọa không tiếp tục cung ứng dịch vụ). Kafco đã không còn sự lựa chọn hợp lý để thay thế nên phải thỏa hiệp, do đó, Tòa án đã công nhận có đe dọa kinh tế tồn tại.

Trường hợp khác, Tòa án nhận định không có cơ sở để tuyên bố hợp đồng vô hiệu vì đe dọa kinh tế trong vụ “CTN Cash and Carry v Gallaher”, bởi vì, hành vi của Gallaher là chính đáng để bảo vệ quyền của mình khi đe dọa không giao hàng nếu bên kia không chịu thanh toán - hành vi hợp tình, hợp lý. Từ vụ việc này, cần làm rõ và xác định kỹ càng giữa ranh giới của đe dọa kinh tế và “mặc cả khắt khe” hay “đàm phán cứng rắn” (hard bargaining) trong bối cảnh hoạt động kinh doanh thương mại để tránh đưa ra phán quyết thiếu thỏa đáng. Đến đầu thập niên 2000, để xác định rõ hơn về đe dọa kinh tế, Tòa án lần đầu tiên đề cập đến 03 yếu tố cấu thành đe dọa kinh tế thông qua vụ “DSND Subsea Ltd v Petroleum Geo-Services ASA”: (i) áp lực bất hợp pháp (illegitimate pressure); (ii) không có lựa chọn hợp lý (lack of practical choice); (iii) mối quan hệ nhân quả (causation).

Năm 2021, vụ kiện “Times Travel Ltd (TT) v Pakistan International Airlines Corp (PIAC)”, Tòa án đề cập đến thuật ngữ “hành vi đe dọa hợp pháp” (lawful act duress) khác đe dọa bất hợp pháp (yếu tố cần để cấu thành đe dọa kinh tế). Tòa tối cao nhận định, xoay quanh việc không có đe dọa kinh tế ở đây, hành vi của bị đơn (PIAC) là sử dụng sức mạnh vị thế để đưa ra yêu cầu có phần hà khắc, đồng thời, nhấn mạnh hành vi đe dọa hợp pháp tồn tại ở luật Anh và bác bỏ yêu cầu của nguyên đơn (TT)[9].

Thông qua các án lệ trên, có thể thấy hệ thống pháp luật Anh không mặc nhiên tuyên bố hợp đồng vô hiệu khi có cáo buộc đe dọa kinh tế, mà phải dựa trên những tiêu chuẩn nhất định và linh hoạt xem xét các tình tiết cụ thể trong từng vụ việc, điều này phù hợp với thực tiễn và tạo sự hài hòa, cân đối giữa quyền và nghĩa vụ của các bên.

1.2.2. Các yếu tố cấu thành hành vi đe dọa kinh tế

Từ những án lệ trên cho thấy, đe dọa kinh tế trong hợp đồng được xác định thông qua 03 yếu tố cơ bản gồm: (i) áp lực bất hợp pháp; (ii) thiếu sự lựa chọn hợp lý; (iii) quan hệ nhân quả.

Thứ nhất, áp lực bất hợp pháp là yếu tố, điều kiện cần để nhận diện và xác định có hay không sự tồn tại của đe dọa kinh tế trong hợp đồng. Ranh giới giữa áp lực bất hợp pháp với đàm phán cứng rắn hay mặc cả khắt khe là yếu tố then chốt để đe dọa kinh tế xuất hiện. Nếu đánh giá các hành vi đàm phán cứng rắn là đe dọa kinh tế thì sẽ xâm phạm đến quyền tự do đàm phán, giao kết giữa các bên (vụ Atlas Express and Kafco năm 1989). Vì vậy, Tòa án cần cân nhắc, xem xét kỹ để tránh tạo ra những tiền lệ không mong muốn.

Thứ hai, thiếu sự lựa chọn hợp lý: yếu tố này xác định bên bị đe dọa rơi vào tình thế không có sự lựa chọn nào khác để chống lại hành vi đe dọa kinh tế nên buộc phải chấp nhận đàm phán, ký hợp đồng. Nếu từ chối, họ không còn sự lựa chọn hợp lý nào khác để “chống lại” sự đe dọa. Đây là biểu hiện rõ ràng về việc bên có ưu thế đã lạm dụng quyền lực để áp đảo bên yếu thế trong quan hệ hợp đồng.

Thứ ba, mối quan hệ nhân quả. Trước cơ quan giải quyết tranh chấp, bên bị đe dọa cần chứng minh “đe dọa kinh tế” là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến kết quả họ phải chấp nhận đàm phán và ký kết hợp đồng. Nếu không chứng minh được hoặc Tòa án đánh giá đe dọa kinh tế không phải là nguyên nhân trực tiếp thì không tồn tại đe dọa kinh tế. Chẳng hạn, việc bên bị đe dọa đã biết được rủi ro thiệt hại có thể xảy ra nếu thực hiện dưới sự đe dọa nhưng vẫn mạo hiểm, tự tin có thể quản trị được rủi ro hoặc để đạt được một chiến lược, lợi ích nào đó khi hợp đồng được thực hiện hoàn tất.

Sự kết nối giữa ba yếu tố cấu thành đe dọa kinh tế cho thấy tiêu chuẩn nghiêm ngặt trong việc bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên trong hợp đồng, cũng như bảo vệ nguyên tắc tự do, tự nguyện trong giao kết hợp đồng. Đồng thời, đây cũng là một biện pháp phòng ngừa hành vi lạm dụng đe dọa kinh tế để trốn tránh nghĩa vụ, thực hiện hợp đồng. Điều này giải thích tại sao không phải trường hợp nào Tòa án ở Anh cũng tuyên bố hợp đồng vô hiệu do đe dọa kinh tế.

1.2.3. Hậu quả pháp lý của đe dọa kinh tế trong hợp đồng

Khi có đe dọa kinh tế, hợp đồng có thể vô hiệu để bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của bên bị đe dọa. Tuy nhiên, theo pháp luật Anh, hợp đồng không mặc nhiên vô hiệu hay vô hiệu tuyệt đối (void ab initio), mà có thể bị vô hiệu (voidable), phụ thuộc vào ý chí của bên bị đe dọa, nghĩa là bên bị đe dọa có quyền lựa chọn tiếp tục thực hiện hợp đồng hoặc hủy bỏ hợp đồng. Nếu bên bị đe dọa sử dụng quyền yêu cầu hủy bỏ hợp đồng (rescission), hợp đồng sẽ vô hiệu từ đầu (ab initio), lúc này, địa vị pháp lý của các bên trở lại vị trí ban đầu trước khi ký kết hợp đồng, bình đẳng, bình quyền và sự đe dọa kinh tế bị triệt tiêu. Tuy nhiên, quyền yêu cầu hủy bỏ hợp đồng sẽ không tồn tại nếu như có sự “xác nhận hợp đồng” (affirmation) từ bên bị đe dọa, nghĩa là, nếu như bên bị đe dọa tiếp tục thực hiện hợp đồng, không phản đối trong một thời gian thì được xem như đã đồng ý (acceptation) với đề nghị (offer) của bên đe dọa[10]. Vì vậy, trong trường hợp đã đồng ý với đề nghị mới của bên đe dọa thì bên bị đe dọa không còn quyền yêu cầu hủy bỏ hợp đồng do đe dọa kinh tế. Hơn nữa, bên bị đe dọa có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại, bồi hoàn[11] lại tất cả những gì đã nhận được từ việc bên bị đe dọa thực hiện hợp đồng. Tuy nhiên, luật Anh không mặc định đồng ý cho phép thực thi mà bên bị đe dọa phải chứng minh có thiệt hại trên thực tế.

Nhìn chung, hậu quả pháp lý chủ yếu của đe dọa kinh tế ở Anh phụ thuộc vào ý chí và sự lựa chọn của bên bị đe dọa. Việc quy định hợp đồng vô hiệu tương đối thể hiện sự linh hoạt của hệ thống Common Law, cho phép các bên tự thỏa thuận và đàm phán lại, thay vì tuyên bố hợp đồng vô hiệu tuyệt đối khi có đe dọa kinh tế.

2. Quy định chung về hợp đồng vô hiệu do đe dọa trong pháp luật Việt Nam

Tại Việt Nam, hợp đồng được điều chỉnh chủ yếu bởi Bộ luật Dân sự năm 2015. Theo Điều 116 Bộ luật Dân sự năm 2015, “Giao dịch dân sự là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự”. Vì vậy, hợp đồng là một hình thức của giao dịch dân sự và khi giao dịch dân sự bị tuyên bố vô hiệu, hợp đồng cũng đồng thời vô hiệu.

Cơ sở pháp lý để tuyên bố một hợp đồng vô hiệu do đe dọa được quy định tại Điều 127 Bộ luật Dân sự năm 2015, cho phép Tòa án tuyên bố hợp đồng vô hiệu khi nhận thấy một trong các bên trong quan hệ hợp đồng bị đe dọa, cưỡng ép để ký kết hợp đồng “nhằm tránh thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, danh dự, uy tín, nhân phẩm, tài sản của mình hoặc của người thân thích của mình”. Có thể thấy, pháp luật Việt Nam lựa chọn cách tiếp cận là liệt kê cụ thể, chi tiết các đối tượng khi bị đe dọa dẫn đến hợp đồng vô hiệu nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của bên bị đe dọa trong quan hệ hợp đồng, cũng như để Tòa án có cơ sở, căn cứ cụ thể để tuyên bố hợp đồng vô hiệu. Trong số các đối tượng được ghi nhận ở Điều 127 Bộ luật Dân sự năm 2015 thì “tài sản” là đối tượng có nội hàm rộng và bao quát, gồm: vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Nếu được áp dụng, khai thác và diễn giải phù hợp khi giải quyết tranh chấp thì đối tượng “tài sản” có thể tiệm cận với đối tượng “kinh tế” trong pháp luật Anh trong việc bảo vệ bên yếu thế, khi không chỉ dừng ở việc định nghĩa như Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015 mà cần được hiểu theo ý nghĩa bao quát nhất, điều này phụ thuộc vào ý chí của Tòa án.

Trên thực tế, không phải tất cả hành vi đe dọa có bản chất kinh tế đều dẫn chiếu trực tiếp về “tài sản” một cách rõ ràng, cụ thể. Ví dụ, trong mối quan hệ kinh doanh thương mại, dựa vào vị thế và sức mạnh kinh tế, doanh nghiệp lớn gây sức ép với doanh nghiệp nhỏ bằng cách đe dọa ngừng cung cấp nguyên liệu sản xuất hoặc đình trệ các kênh phân phối hàng hóa nếu công ty nhỏ không chấp nhận ký kết hợp đồng. Hành vi này không làm mất hay thiệt hại ngay một loại tài sản cụ thể, nhưng về lâu dài có nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng về dòng vốn, thị phần, khả năng tồn tại trên thị trường của doanh nghiệp nhỏ. Đây là dạng thức “đe dọa kinh tế” được pháp luật Anh công nhận, trong khi pháp luật Việt Nam chưa quy định minh thị về vấn đề này.

Tính đến thời điểm hiện tại, pháp luật Việt Nam chưa có văn bản hướng dẫn chi tiết về việc định hình, nhận diện “đe dọa kinh tế” trong giao kết hợp đồng, chưa có sự diễn giải thống nhất, đồng bộ từ cơ quan giải quyết tranh chấp về nội hàm kinh tế hay tài sản phổ quát hơn. Điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ và các giao dịch hợp đồng ngày càng phức tạp.

Điều 127 Bộ luật Dân sự năm 2015 với nội hàm bao quát của khái niệm “tài sản” là cơ sở pháp lý quan trọng, tương đối đầy đủ để bảo vệ bên bị đe dọa trong quan hệ hợp đồng. Vấn đề cốt lõi trong việc tuyên bố hợp đồng vô hiệu không chỉ nằm ở sự thiếu quy định minh thị về “đe dọa kinh tế”, mà phụ thuộc vào cách thức giải thích và vận dụng khái niệm “tài sản”. Trước thực trạng đó, việc nghiên cứu, tham khảo, tiếp thu có chọn lọc học thuyết đe dọa kinh tế cùng với kinh nghiệm án lệ từ pháp luật Anh có thể cung cấp phương hướng quan trọng, thúc đẩy việc vận dụng, diễn giải Điều 127 Bộ luật Dân sự năm 2015 hiệu quả và linh hoạt hơn khi giải quyết tranh chấp. Đặc biệt, trong trường hợp pháp luật Việt Nam chưa quy định trực tiếp “kinh tế” như một đối tượng bị đe dọa dẫn đến sự vô hiệu của hợp đồng.

3. Một số đề xuất, kiến nghị

Từ quy định hiện hành về hành vi đe dọa có thể dẫn đến hợp đồng vô hiệu theo pháp luật Việt Nam và kinh nghiệm từ pháp luật Anh, nghiên cứu đưa ra một số gợi mở nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về hợp đồng vô hiệu do đe dọa kinh tế tại Việt Nam.

Một là, Tòa án nên diễn giải khái niệm “tài sản” tại Điều 127 Bộ luật Dân sự năm 2015 theo hướng bao quát và rộng hơn. Khi pháp luật chưa quy định minh thị về đối tượng kinh tế, Tòa án Việt Nam có thể vận dụng đe dọa kinh tế trong việc diễn giải đối tượng tài sản theo hướng bao quát để bảo vệ quyền lợi chính đáng của bên bị đe dọa trong hợp đồng.

Hai là, bổ sung hành vi đe dọa kinh tế trong quy định pháp luật: đe dọa kinh tế cần được hiểu rõ, hiểu đúng và được xem như căn cứ, cơ sở để hợp đồng có khả năng bị tuyên bố vô hiệu nhằm bảo vệ lợi ích chính đáng cho các bên khi giao kết hợp đồng, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế, thương mại. Đồng thời, nghiên cứu, bổ sung, ghi nhận khái niệm, định nghĩa cụ thể về đe dọa kinh tế cũng như các tiêu chí, đặc điểm nhận diện trong văn bản pháp luật. Điều này góp phần thống nhất về cách hiểu để các bên trong hợp đồng chủ động quản trị rủi ro, tạo cơ sở pháp lý đầy đủ cho Tòa án khi giải quyết tranh chấp. Bên cạnh đó, cần xác định rõ hợp đồng trong trường hợp bị đe dọa kinh tế là vô hiệu tuyệt đối hay có thể bị vô hiệu, làm cơ sở để Tòa án tuyên bố hợp đồng vô hiệu theo từng trường hợp nhất định, tránh những bất cập trong quá trình giải quyết tranh chấp.

Ba là, cụ thể hóa quy định “áp lực bất hợp pháp”: đây là một trong những yếu tố cấu thành nên đe dọa kinh tế, do đó, pháp luật Việt Nam cần có hướng dẫn, xác định những tiêu chí được xem là áp lực bất hợp pháp, nghĩa là hành vi tạo sức ép vượt quá mức độ giới hạn thông thường. Pháp luật Việt Nam chưa phân biệt “áp lực bất hợp pháp” và “áp lực hợp pháp” trong quy định pháp luật về hợp đồng. Do đó, cần cụ thể hóa quy định để Tòa án áp dụng đồng nhất, đưa ra tuyên bố hợp đồng vô hiệu có cơ sở và thuyết phục đối với hành vi đe dọa kinh tế.

Bốn là, bổ sung quy định về yếu tố “không có sự lựa chọn hợp lý” để đánh giá sự hiện diện của đe dọa kinh tế: pháp luật Việt Nam cần ghi nhận và hướng dẫn cụ thể, đồng bộ trong việc xác định bối cảnh “không có sự lựa chọn hợp lý” của bên yếu thế khi bị ép buộc ký kết hợp đồng để Tòa án có sơ sở đánh giá, cân nhắc, xem xét trong từng vụ việc để đưa ra quyết định một hợp đồng có bị vô hiệu là thực sự cần thiết và hợp lý trong bối cảnh hiện nay.

Kết luận

Quy định về hợp đồng vô hiệu do đe dọa kinh tế là một trong những quy định tiêu biểu và kinh điển trong pháp luật về hợp đồng tại Anh. Có thể thấy, học thuyết đe dọa kinh tế được xem là công cụ bảo đảm quyền lợi chính đáng, hợp pháp và cốt lõi là để bảo vệ nguyên tắc tự do giao kết hợp đồng. Đồng thời, học thuyết này góp phần hoàn thiện và phòng ngừa đầy đủ hơn đối với các tình huống khác giữa các bên trong quan hệ hợp đồng.

Đối với Việt Nam, việc giao kết hợp đồng diễn ra rất phổ biến và những tình huống, rủi ro từ việc bị đe dọa gây thiệt hại về mặt kinh tế để bên còn lại phải miễn cưỡng ký vào hợp đồng mà trái với ý chí của bản thân. Việc thiếu quy định về đe dọa kinh tế trong hệ thống pháp luật Việt Nam có thể không bảo vệ được quyền lợi đầy đủ của bên yếu thế trong hợp đồng.

Dựa trên quy định hợp đồng vô hiệu do đe dọa kinh tế tại Anh, Việt Nam có thể nhận thấy rõ vai trò, hiệu quả của việc ghi nhận đe dọa kinh tế trong khuôn khổ pháp luật. Trên cơ sở đó, Việt Nam có thể nghiên cứu chính sách, hoàn thiện quy định pháp luật có liên quan một cách bài bản, có hệ thống để đáp ứng với bối cảnh thực tiễn kinh tế, bảo vệ quyền lợi đầy đủ hơn cho các bên và hơn hết là để xây dựng môi trường pháp lý minh bạch, lành mạnh và an toàn./.

Nguyễn Lư Tấn Giang

Khoa Luật, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh

[1]. Cornell Law School - Legal Information Institute. Nguyên văn: “economic duress also called business compulsion, refers to one party’s improper or illegal conduct that causes the other party’s fear of economic hardship and the fear prevents the party from engaging in a commercial agreement with free will” (xem tại: https://www.law.cornell.edu/wex/economic_duress#:~:text=In%20contract%20law%2C%20economic%20duress,commercial%20agreement%20with%20free%20will, truy cập ngày 12/5/2025).

[2]. Jacomino, F. (2015), Economic duress and significant imbalance: two different approaches of contractual imbalances, Abuses of Economic Dependence, between Competition and Contract Laws EU and Member States Law Perspectives, Sep 2015, Nice, France, p. 3.

[3]. Davies, P., & Day, W. (2018), “Lawful act” duress, p.1.

[4]. Timothy Pilkington & David Winterton (2023), The Possibility of Lawful Act Economic Duress: Pakistan International Airlines Corp v Times Travel (UK) Ltd, The Modern Law Review, p. 238.

[5]. O’Sullivan, J. (2022), O’Sullivan & Hillard’s The Law of Contract, Oxford: Oxford University Press, p. 694.

[6]. Xem tại: https://ipsaloquitur.com/contract-law/cases/pao-on-v-lau-yiu-long/, truy cập ngày 17/5/2025.

[7]. Stefan, F. & Emily F. (2010), Law Express: Contract Law, Pearson Longman, p. 144.

[8]. Xem tại: https://ipsaloquitur.com/contract-law/cases/atlas-express-v-kafco-importers/, truy cập ngày 17/5/2025.

[9]. The Supreme Court (2019), Judgment Pakistan International Airline Corporation (Respondent) v Times Travel (UK) Ltd (Appellant), p. 56, https://supremecourt.uk/uploads/uksc_2019_0142_judgment_906bbad04b.pdf, truy cập ngày 17/5/2025.

[10]. Xem thêm vụ The Atlantic Baron năm 1979.

[11]. Dov Ohrenstein (2015), Key developments in contract law: economic duress, Radcliffe Chambers, p. 2.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Davies, P., & Day, W. (2018), “Lawful act” duress.

2. Dov Ohrenstein (2015), Key developments in contract law: economic duress, Radcliffe Chambers.

3. Jacomino, F. (2015), Economic duress and significant imbalance: two different approaches of contractual imbalances, Abuses of Economic Dependence, between Competition and Contract Laws EU and Member States Law Perspectives, Sep 2015, Nice, France.

4. O’Sullivan, J. (2022), O’Sullivan & Hillard’s The Law of Contract, Oxford: Oxford University Press.

5. Stefan, F. & Emily F. (2010), Law Express: Contract Law, Pearson Longman.

6. The Supreme Court (2019), Judgment Pakistan International Airline Corporation (Respondent) v Times Travel (UK) Ltd (Appellant), https://supremecourt.uk/uploads/uksc_2019_0142_judgment_906bbad04b.pdf, truy cập ngày 17/5/2025.

7. Timothy P. & David W. (2023), The Possibility of Lawful Act Economic Duress: Pakistan International Airlines Corp v Times Travel (UK) Ltd, The Modern Law Review.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (436) tháng 9/2025)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Tóm tắt: Tranh chấp lao động cá nhân có xu hướng gia tăng, đòi hỏi cơ chế hòa giải phải thực sự hiệu quả để bảo đảm quan hệ lao động hài hòa, ổn định. Tuy nhiên, quy định của Bộ luật Lao động năm 2019 về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân thông qua hòa giải viên lao động còn bộc lộ một số hạn chế, đặc biệt liên quan đến thời hiệu yêu cầu hòa giải, tiêu chuẩn và quyền hạn của hòa giải viên, cũng như thời hạn thực hiện hòa giải. Trên cơ sở phương pháp so sánh, phân tích những nội dung cơ bản của pháp luật Indonesia và Việt Nam, làm rõ những điểm tương đồng, hạn chế của pháp luật Việt Nam, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả cơ chế hòa giải và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ lao động.
Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Tóm tắt: Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh, các chính sách hậu mãi như hoàn trả và bảo hành trở thành công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng. Trên cơ sở phân tích, so sánh pháp luật Việt Nam và Trung Quốc về hai chính sách này, nghiên cứu làm rõ các nguyên tắc “niềm tin chính đáng”, “trách nhiệm chia sẻ” và cơ chế “ba bảo đảm” tại Trung Quốc, nhận diện những hạn chế trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam nhằm bảo đảm hài hòa lợi ích giữa người tiêu dùng, doanh nghiệp và sàn thương mại điện tử, nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy trong môi trường thương mại điện tử.
Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Chế định cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp là cơ chế pháp lý quan trọng để bảo đảm thực thi quyền tiếp cận thông tin. Nghiên cứu phân tích nội dung chế định này theo Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, chỉ ra một số hạn chế trong quá trình triển khai thi hành, trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm pháp luật của Thụy Điển và Nhật Bản, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy định trong dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi) ở Việt Nam.
Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin, đặc biệt là thông tin do cơ quan nhà nước nắm giữ trở thành chuẩn mực quan trọng của quản trị dân chủ và Nhà nước pháp quyền trên thế giới. Nội dung và cũng là yêu cầu cốt lõi trong bảo đảm quyền này là cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp, bên cạnh nghĩa vụ chủ động công bố thông tin của các cơ quan công quyền. Nghiên cứu phân tích quy định về cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp ở một số quốc gia trên thế giới và theo Luật mẫu của ARTICLE 19, làm rõ những ưu điểm về bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả thực thi. Kết quả nghiên cứu cho thấy, cơ chế cung cấp thông tin hiệu quả theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp không chỉ gồm quy định về chủ thể có quyền và trách nhiệm, mà còn gắn với các yếu tố như cơ chế giám sát độc lập, chuẩn hóa quy trình xử lý yêu cầu và ứng dụng công nghệ số trong quản lý, cung cấp thông tin. Trên cơ sở đó, nghiên cứu, đề xuất Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc một số kinh nghiệm có giá trị trong việc hoàn thiện khung pháp luật về cung cấp thông tin theo yêu cầu, đặc biệt, trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền, thúc đẩy quản trị minh bạch và phát triển Chính phủ số.
Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 bộc lộ những hạn chế nhất định, đặt ra yêu cầu phải sửa đổi nhằm đáp ứng thực tiễn quản trị hiện đại. Nghiên cứu tập trung đánh giá các khoảng trống pháp lý trên không gian mạng, sự phức tạp trong thủ tục hành chính hiện hành; đồng thời, đi sâu phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc đối với mô hình quản lý tôn giáo trực tuyến và cơ chế hậu kiểm, từ đó, đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi). Bằng việc sử dụng phương pháp so sánh luật học và phân tích chính sách, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các hướng hoàn thiện cụ thể: luật hóa trách nhiệm định danh trên môi trường số, thiết lập cơ chế quản trị nhiều bên và đẩy mạnh phân cấp quản lý gắn liền với việc khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Những giải pháp đó nhằm kiến tạo hành lang pháp lý vững chắc, góp phần bảo đảm quyền tự do tôn giáo hài hòa với lợi ích an ninh quốc gia.
Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tăng cường kiểm soát sở hữu chéo cổ phần đóng vai trò quan trọng nhằm hạn chế rủi ro phát sinh từ các cấu trúc sở hữu phức tạp và thiếu minh bạch. Nghiên cứu phân tích, đánh giá, so sánh các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về minh bạch thông tin liên quan đến sở hữu chéo cổ phần của Nhật Bản, Úc và Việt Nam để làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin như một công cụ pháp lý hỗ trợ nhận diện quan hệ lợi ích, phòng ngừa rủi ro trong quản trị doanh nghiệp, cạnh tranh và ổn định tài chính. Nghiên cứu cho thấy, Nhật Bản và Úc đều coi minh bạch thông tin là nền tảng của cơ chế giám sát sở hữu chéo, trong khi pháp luật Việt Nam còn những hạn chế trong bảo đảm khả năng tiếp cận thông tin về cấu trúc sở hữu, từ đó, đặt ra yêu cầu hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường minh bạch, liên thông dữ liệu và nâng cao hiệu quả giám sát của thị trường và xã hội.
Bảo hộ quyền tác giả với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI - Kinh nghiệm pháp luật của Mỹ và khuyến nghị đối với Việt Nam

Bảo hộ quyền tác giả với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI - Kinh nghiệm pháp luật của Mỹ và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong kỷ nguyên số, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi căn bản cách thức sáng tạo trong lĩnh vực nghệ thuật thị giác, đặc biệt là trong văn hóa phối lại. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành còn những khoảng trống nhất định liên quan đến vấn đề này, dẫn đến khó khăn trong việc bảo vệ quyền của các chủ thể liên quan và trong hoạt động xử lý hành vi xâm phạm của cơ quan quản lý nhà nước, đặt ra thách thức đối với sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp sáng tạo. Bài viết phân tích quy định của pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Mỹ đối với tác phẩm nghệ thuật thị giác được phối lại bởi trí tuệ nhân tạo, đồng thời, so sánh với pháp luật Việt Nam để chỉ ra những tồn tại, hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam, từ đó, đề xuất giải pháp hoàn thiện theo hướng bảo đảm cân bằng lợi ích giữa các chủ thể và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong môi trường số.
Mô hình hạn ngạch việc làm cho người khuyết tật ở Trung Quốc - Kinh nghiệm đối với Việt Nam

Mô hình hạn ngạch việc làm cho người khuyết tật ở Trung Quốc - Kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tóm tắt: Bảo đảm quyền việc làm cho người khuyết tật là thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật của các quốc gia đang phát triển. Bài viết nghiên cứu mô hình hạn ngạch việc làm bắt buộc tại Trung Quốc và so sánh đối chiếu với thực trạng pháp luật Việt Nam, từ đó, đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm tối ưu hóa quyền việc làm cho người khuyết tật trong bối cảnh sửa đổi Luật Người khuyết tật.
Lồng ghép giới trong chính sách và pháp luật thương mại - Thực tiễn châu Á và khuyến nghị đối với Việt Nam

Lồng ghép giới trong chính sách và pháp luật thương mại - Thực tiễn châu Á và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Lồng ghép giới đóng vai trò quan trọng để bảo đảm bình đẳng giới trong xây dựng chính sách, pháp luật nói chung và pháp luật thương mại nói riêng. Bài viết nghiên cứu, phân tích cơ sở pháp lý - chính trị của việc lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại, đánh giá thực tiễn triển khai tại một số quốc gia châu Á (trọng tâm là Hàn Quốc, Philippines và Ấn Độ), từ đó, đề xuất gợi mở đối với Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật nhằm thể chế hóa việc lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại.
Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất trong kinh tế tuần hoàn của Liên minh châu Âu - Một số gợi mở cho pháp luật Việt Nam

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất trong kinh tế tuần hoàn của Liên minh châu Âu - Một số gợi mở cho pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Nhà sản xuất đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế tuần hoàn, nên pháp luật nhiều nước đã quy định trách nhiệm cụ thể của nhà sản xuất để bảo đảm phát triển bền vững. Bài viết làm rõ điểm tương đồng và sự khác biệt giữa pháp luật của Liên minh châu Âu và pháp luật Việt Nam về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, đồng thời, chỉ ra những hạn chế trong khung pháp lý và thực tiễn thực thi tại Việt Nam, từ đó, đề xuất một số định hướng và giải pháp pháp lý nâng cao hiệu quả thực thi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, góp phần thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế tuần hoàn và môi trường xanh tại Việt Nam.
Chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh già hoá dân số toàn cầu, việc nghiên cứu, hoàn thiện chính sách về người cao tuổi, đặc biệt là chính sách chăm sóc dài hạn trở thành yêu cầu cấp thiết. Tại Việt Nam, hệ thống chính sách, pháp luật hiện hành đã thể hiện rõ nét chủ trương nhân văn của Đảng và Nhà nước trong việc ưu tiên chăm sóc người cao tuổi, song, thực tiễn triển khai còn bộc lộ một số hạn chế. Bài viết đề cập kinh nghiệm xây dựng chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi của một số quốc gia tiêu biểu, từ đó, đưa ra một số gợi mở nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam về chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi.
Chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã - Một số giá trị kế thừa trong Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam

Chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã - Một số giá trị kế thừa trong Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam

Tóm tắt: Chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã đã đạt đến trình độ hoàn thiện, với các nguyên tắc và quy định chặt chẽ, logic, khoa học. Chế định này không chỉ mang giá trị lịch sử và văn hóa, mà còn có ý nghĩa pháp lý bền vững, có thể trở thành nguồn tham chiếu trong quá trình hoàn thiện chế định thừa kế trong Bộ luật Dân sự của Việt Nam. Bài viết tập trung phân tích chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã cổ đại và Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam, chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt, đồng thời, đánh giá những giá trị của Luật dân sự La Mã mà Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu để hoàn thiện chế định thừa kế trong pháp luật dân sự.
Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tiền mã hóa - Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và khuyến nghị cho Việt Nam

Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tiền mã hóa - Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và khuyến nghị cho Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và giao thương toàn cầu, Việt Nam đứng trong nhóm đầu các quốc gia có tỷ lệ người sử dụng tiền mã hóa cao nhất thế giới. Bài viết phân tích các quy định pháp luật về phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tiền mã hóa tại Việt Nam, đồng thời, tham khảo kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và đưa ra một số kiến nghị, đề xuất để Việt Nam nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc nhằm hoàn thiện khung pháp lý về tài sản số, bảo đảm hiệu quả phòng, chống rửa tiền trong môi trường tài chính số.
Pháp luật về bảo vệ nhân chứng trong vụ án hình sự ở Trung Quốc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật về bảo vệ nhân chứng trong vụ án hình sự ở Trung Quốc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Bảo vệ người làm chứng (nhân chứng) là một trong những yếu tố quan trọng nhằm bảo đảm công lý và hiệu quả của hoạt động tố tụng hình sự. Tại Trung Quốc, cơ chế bảo vệ nhân chứng đã từng bước được hoàn thiện trong những năm gần đây, đặc biệt, thông qua việc sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự và các văn bản dưới luật. Bài viết phân tích khuôn khổ pháp lý hiện hành về bảo vệ nhân chứng trong tố tụng hình sự ở Trung Quốc, đánh giá những điểm tiến bộ, những tồn tại, hạn chế trong thực tiễn áp dụng, từ đó, đưa ra một số khuyến nghị cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện pháp luật về bảo vệ nhân chứng.
Mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Nhật Bản và kinh nghiệm cho Việt Nam

Mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Nhật Bản và kinh nghiệm cho Việt Nam

Tóm tắt: Nhật Bản là một trong những quốc gia châu Á tiêu biểu vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp hiệu quả và ổn định trong nhiều thập kỷ. Bài viết phân tích cấu trúc tổ chức, quyền hạn, phân bổ ngân sách và mối quan hệ giữa các cấp chính quyền tại Nhật Bản, rút ra những bài học kinh nghiệm thực tiễn, từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp tại Việt Nam theo hướng hiệu quả, phù hợp với yêu cầu phát triển và hội nhập.

Theo dõi chúng tôi trên: