Thứ bảy 28/02/2026 05:53
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh già hoá dân số toàn cầu, việc nghiên cứu, hoàn thiện chính sách về người cao tuổi, đặc biệt là chính sách chăm sóc dài hạn trở thành yêu cầu cấp thiết. Tại Việt Nam, hệ thống chính sách, pháp luật hiện hành đã thể hiện rõ nét chủ trương nhân văn của Đảng và Nhà nước trong việc ưu tiên chăm sóc người cao tuổi, song, thực tiễn triển khai còn bộc lộ một số hạn chế. Bài viết đề cập kinh nghiệm xây dựng chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi của một số quốc gia tiêu biểu, từ đó, đưa ra một số gợi mở nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam về chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi.

Từ khoá: người cao tuổi; chăm sóc dài hạn; hoàn thiện chính sách.

Abstract: In the context of global population aging, research and improvement of policies concerning the elderly, especially long-term care policies, have become an urgent requirement. In Vietnam, the current system of policies and laws clearly reflects the humane approach of the Party and State in prioritizing the care of the elderly; however, practical implementation still reveals some limitations. This article discusses the experience of developing long-term care policies for the elderly in several representative countries, and from there, offers some suggestions for improving Vietnam's legal system regarding long-term care policies for the elderly.

Keywords: Elderly; long-term care; policy improvement.

Đặt vấn đề

Bước sang thế kỷ XXI, già hóa dân số không còn là dự báo mà trở thành một trong những thách thức lớn nhất đối với quản trị chính sách công và hệ thống pháp luật của nhiều nước. Tại khu vực châu Á, tốc độ già hóa diễn ra nhanh chóng, đặc biệt, ở các nước phát triển Đông Á như: Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Đài Loan, nơi tuổi thọ trung bình cao kết hợp với tỷ lệ sinh thấp đã làm thay đổi mạnh mẽ cấu trúc dân số. Theo báo cáo năm 2023 của Liên hợp quốc, thế giới hiện có hơn 761 triệu người từ 65 tuổi trở lên, dự kiến tăng gấp đôi lên đến 1,6 tỷ người vào năm 2050. Trong đó, nhóm dân số từ 80 tuổi trở lên tăng với tốc độ nhanh nhất, đặt ra những yêu cầu chưa từng có về y tế và trợ giúp xã hội.

Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ già hóa dân số nhanh nhất thế giới. Theo Cục Thống kê, trong giai đoạn 2009 - 2019, dân số cao tuổi tăng từ 7,45 triệu lên 11,41 triệu, tương ứng với tăng từ 8,68% lên 11,86% tổng dân số. Dự báo tới năm 2069, theo giả định mức sinh trung bình cho thấy, số lượng người cao tuổi đạt 17,28 triệu người vào năm 2029 (chiếm 16,5% tổng dân số); 22,29 triệu người vào năm 2039 (chiếm 20,21% tổng dân số); 28,61 triệu người vào năm 2049 (chiếm 24,88% tổng dân số) và 31,69 triệu người vào năm 2069 (chiếm 27,11% tổng dân số). Sự gia tăng chủ yếu tập trung ở nhóm trung lão và đại lão - nhóm dân số có nguy cơ cao về bệnh tật và suy giảm khả năng tự chăm sóc[1]. Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết phải xây dựng hệ thống pháp luật và chính sách xã hội toàn diện cho người cao tuổi, đặc biệt trong lĩnh vực chăm sóc dài hạn (long-term care - LTC).

1. Chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi tại một số quốc gia

Chăm sóc dài hạn gồm một loạt dịch vụ và hỗ trợ cá nhân, xã hội và y tế nhằm bảo đảm những người bị hoặc có nguy cơ bị mất năng lực nội tại đáng kể (do bệnh tật về thể chất hoặc tinh thần) có thể duy trì mức độ, khả năng hoạt động phù hợp với các quyền cơ bản và nhân phẩm của họ[2]. Với đặc thù của người cao tuổi, đặc biệt là thực trạng “nữ hoá dân số cao tuổi” (phụ nữ sống lâu hơn) cho thấy, nhiều vấn đề cần quan tâm khi thiết kế, thực hiện các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi, trong đó có việc xây dựng, hoàn thiện chính sách LTC.

1.1. Tại Nhật Bản

Nhật Bản hiện là quốc gia có tốc độ già hóa dân số nhanh nhất thế giới, với tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên chiếm hơn 28% vào năm 2023. Từ nhiều năm trước đây, Nhật Bản đã ban hành nhiều chính sách thể hiện sự quan tâm đối với người cao tuổi, bắt đầu bằng Đạo luật về phúc lợi xã hội cho người cao tuổi năm 1963, nhằm xây dựng các trung tâm chăm sóc đặc biệt và đưa ra các quy định đối với đội ngũ điều dưỡng chăm sóc người cao tuổi tại nhà. Từ năm 1970 đến năm 1990, hệ thống phúc lợi cho người cao tuổi tiếp tục trải qua ba đợt cải cách với mục tiêu mang lại những ưu đãi lớn hơn.

Đột phá lớn nhất vào năm 1997, Nhật Bản ban hành Luật Bảo hiểm Chăm sóc dài hạn (Long-term Care Insurance Act - LTCIA)[3], có hiệu lực từ tháng 04 năm 2000, đã tách biệt chăm sóc dài hạn thành một trụ cột an sinh độc lập, song hành cùng y tế và hưu trí. Trên cơ sở đó, Nhật Bản triển khai hệ thống bảo hiểm chăm sóc dài hạn bắt buộc, dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa ngân sách nhà nước và đóng góp từ công dân trên 40 tuổi, theo tỷ lệ 50 - 50. Tất cả người dân từ 65 tuổi trở lên đều được nhận các khoản phúc lợi, bất kể thu nhập ở mức nào và họ có thể linh hoạt trong việc lựa chọn nhà cung cấp bảo hiểm và phúc lợi cho bản thân[4]. Hệ thống này bảo đảm quyền lợi dựa trên nhu cầu, không phụ thuộc thu nhập, song đang chịu áp lực tài chính và thiếu hụt nhân lực chăm sóc.

- Đối tượng và cơ chế đóng bảo hiểm: Công dân Nhật Bản từ 65 tuổi trở lên đóng mức phí bảo hiểm chăm sóc dài hạn (LTCI) do chính quyền địa phương xác định, khoảng 6.000 - 7.000 yên/tháng (40 - 50USD/tháng) tùy theo mức thu nhập và được hưởng toàn bộ dịch vụ khi có nhu cầu. Công dân từ 40 tuổi đến 64 tuổi bắt buộc đóng LTCI, trung bình khoảng 1,6% thu nhập cùng với bảo hiểm y tế và được hưởng quyền lợi nếu mắc bệnh liên quan đến tuổi già.

- Quyền lợi và đồng chi trả: Người thu nhập thấp trả 10%, người thu nhập khá trả 20% và người thu nhập cao trả 30% chi phí dịch vụ. Các dịch vụ dành cho người cao tuổi gồm: dịch vụ chăm sóc tại nhà, chăm sóc ban ngày, viện dưỡng lão, phục hồi chức năng, thiết bị hỗ trợ. Người quản lý chăm sóc được chỉ định để lập kế hoạch chăm sóc cho từng cá nhân.

- Quản lý chất lượng: Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản ban hành tiêu chuẩn cho các cơ sở LTC, giám sát bởi chính quyền đô thị. Các cơ sở phải đáp ứng điều kiện nhân lực (tỷ lệ điều dưỡng/giường), an toàn và báo cáo định kỳ[5].

1.2. Tại Hàn Quốc

Với tốc độ già hóa nhanh chóng, dân số Hàn Quốc từ 65 tuổi trở lên dự kiến sẽ chiếm khoảng 46,4% tổng dân số trong vòng 50 năm tới. Điều này đồng nghĩa với việc, mỗi người trong độ tuổi lao động phải hỗ trợ một người cao tuổi, đặt ra thách thức lớn về kinh tế và xã hội trong tương lai[6].

Học hỏi, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Nhật Bản và Đức, năm 2007, Hàn Quốc ban hành Luật Bảo hiểm chăm sóc dài hạn và bắt đầu triển khai hệ thống LTCI từ năm 2008 dưới sự quản lý của Cơ quan Bảo hiểm y tế quốc gia (NHIS). Đây là trụ cột mới, bổ sung cho hệ thống an sinh xã hội của Hàn Quốc.

- Đối tượng và mức đóng: Công dân từ 40 tuổi trở lên bắt buộc đóng LTCI cùng với bảo hiểm y tế với mức đóng bằng 12,27% khoản đóng bảo hiểm y tế. Ví dụ, một người đóng bảo hiểm y tế 100USD/tháng thì khoản LTCI là 12,27USD/tháng.

- Quyền lợi và đồng chi trả: Các dịch vụ LTC gồm dịch vụ tại cơ sở và dịch vụ tại nhà. Trong trường hợp được cấp giấy chứng nhận chăm sóc dài hạn, người cao tuổi có thể được hưởng 85% - 100% chi phí cho dịch vụ tại nhà, 80% - 100% chi phí phúc lợi cơ sở vật chất hoặc được trợ cấp một khoản tiền mặt dành cho những người bị hạn chế trong việc tiếp cận với các dịch vụ tại nhà[7].

Hệ thống LTC của Hàn Quốc được đánh giá là đáp ứng tốt nhu cầu thực tiễn, tuy nhiên, thực tế triển khai đang bộc lộ những hạn chế mang tính cấu trúc. Xu hướng thiên lệch vào các cơ sở tập trung thay vì các dịch vụ cộng đồng, làm gia tăng đáng kể áp lực ngân sách. Dự báo, tổng chi tiêu y tế cho các bệnh lão hóa, đặc biệt là sa sút trí tuệ, đạt khoảng sáu nghìn tỉ won (4,6 tỉ USD) vào năm 2024, ghi nhận mức chi phí LTC tăng lên 28% so với năm 2019[8].

1.3. Tại Đài Loan

Đài Loan hiện có khoảng 20% dân số trên 65 tuổi, đánh dấu sự chuyển sang một xã hội “siêu già”. Dự báo đến năm 2070, con số này có thể lên đến 46,5%, xếp thứ hai thế giới[9]. Trước bối cảnh này, Đài Loan đã triển khai Chương trình chăm sóc dài hạn 3.0 nhằm mở rộng đối tượng và dịch vụ chăm sóc người cao tuổi theo ba giai đoạn, với kỳ vọng hỗ trợ khoảng 730.000 người. Cùng với đó, các dịch vụ như: đưa đón tận nhà, chăm sóc dinh dưỡng và hỗ trợ tại gia được tối ưu hóa, giúp giảm gánh nặng cho gia đình.

Về pháp luật, Đài Loan đã ban hành Luật Dịch vụ chăm sóc dài hạn năm 2017, sửa đổi, bổ sung năm 2021, song song với việc triển khai Kế hoạch chăm sóc dài hạn 10 năm (2017 - 2026). Khác với Nhật Bản và Hàn Quốc, Đài Loan không áp dụng bảo hiểm bắt buộc mà dựa vào thuế và ngân sách công. Cơ chế này cho phép người dân tiếp cận dịch vụ với mức đồng chi trả khá thấp, chỉ dao động từ 5% đến 16% tùy theo mức thu nhập, giúp giảm thiểu đáng kể rào cản tài chính cho các gia đình.

Điểm đột phá trong chính sách của Đài Loan là việc vận hành mô hình mạng lưới A - B - C. Trong đó, A là trung tâm tích hợp; B là trung tâm ngày, phục hồi chức năng; C là điểm dịch vụ cộng đồng (chăm sóc tại nhà, hỗ trợ ngắn hạn). Mục tiêu của Đài Loan là mỗi cụm dân cư từ 3.000 đến 6.000 người đều có điểm dịch vụ cộng đồng (C).

1.4. Tại Singapore

Dân số Singapore đang già hóa nhanh chóng, tuổi thọ trung bình của người dân tăng từ 82,8 tuổi (năm 2010) lên 84,9 tuổi (năm 2019) và duy trì ở ngưỡng 84 tuổi vào năm 2025[10], song, tuổi thọ khỏe mạnh thấp, nhiều người phải sống chung với các bệnh mãn tính hoặc khuyết tật, dẫn đến nhu cầu chăm sóc y tế và chăm sóc dài hạn tăng cao.

Để chăm sóc người cao tuổi, Singapore xác lập triết lý quản trị “nhiều bàn tay giúp đỡ” - kết hợp trách nhiệm cá nhân, cộng đồng và Nhà nước. Điểm đặc biệt là Singapore tích hợp chính sách chăm sóc người cao tuổi với hệ thống nhà ở công cộng (HDB), Quỹ Tiết kiệm Trung ương hỗ trợ tài chính cho người cao tuổi khi về già. Tuy nhiên, mô hình này tiềm ẩn nguy cơ bất bình đẳng đối với nhóm thu nhập thấp.

Singapore quản lý hệ thống LTC thông qua Luật Dịch vụ chăm sóc sức khỏe (Healthcare Services Act - HCSA), thay thế Luật Phòng khám và Bệnh viện tư (Private Hospitals and Medical Clinics Act). HCSA quản lý theo dịch vụ, thay vì chỉ quản lý cơ sở. Song song đó, Singapore triển khai các cơ chế, chính sách và chương trình để cụ thể hóa các nguyên tắc chính sách, gồm khung tài chính, hệ thống cung cấp dịch vụ và các mô hình chăm sóc tích hợp[11]. Theo đó, về khung tài chính y tế và chăm sóc dài hạn, bên cạnh tài khoản tiết kiệm y tế cá nhân áp dụng cho mọi công dân và thường trú nhân tại Singapore và bảo hiểm y tế toàn dân bắt buộc, Singapore có LTCI dùng khi người dân mất khả năng tự chăm sóc do tuổi già, bệnh tật hoặc thương tật. Chương trình LTCI bảo vệ người dân trước gánh nặng tài chính do tàn tật nghiêm trọng bằng khoản trợ cấp hàng tháng trọn đời. Công dân và thường trú nhân sinh sau năm 1980 được tự động tham gia Chương trình LTCI khi 30 tuổi, những người sinh trước năm 1980 có thể đăng ký tự nguyện. Mức đóng LTCI khoảng 200 - 250SGD/năm khi mới tham gia, tăng dần theo độ tuổi, có trợ giá cho người thu nhập thấp. Quyền lợi của người tham gia bảo hiểm là, nếu mất khả năng tự chăm sóc từ ba hoạt động sinh hoạt cơ bản trở lên thì được nhận từ 600SGD/tháng và không giới hạn thời gian.

Singapore có chương trình trợ cấp cho dịch vụ LTC tại cơ sở: Nhà nước hỗ trợ tới 75% chi phí cho công dân và 50% cho thường trú nhân đủ điều kiện sử dụng dịch vụ tại viện dưỡng lão, trung tâm phục hồi chức năng hoặc cơ sở chăm sóc tạm thời. Mức trợ cấp này dựa trên thu nhập bình quân hộ gia đình và có thể được bổ sung thêm để tăng khả năng chi trả. Các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi ở Singapore gồm: (i) dịch vụ chăm sóc trong cộng đồng tại trung tâm chăm sóc người cao tuổi, trung tâm lão hóa năng động, cơ quan điều phối chăm sóc tích hợp; dịch vụ chăm sóc tại nhà; bữa ăn lưu động; dịch vụ hộ tống và vận chuyển y tế; (ii) dịch vụ chăm sóc tại cơ sở (viện dưỡng lão và đơn vị hỗ trợ cộng đồng và dịch vụ xã hội có sẵn tại một số bệnh viện cộng đồng/nhà dưỡng lão được chọn lọc) dành cho bệnh nhân cần chăm sóc nội trú, hỗ trợ và điều dưỡng thường xuyên, dài hạn do các tình trạng y tế mãn tính[12].

1.5. Tại Đức

Chính sách an sinh xã hội của Đức khá toàn diện, gồm lương hưu, bảo hiểm y tế và các dịch vụ xã hội nhằm cung cấp các dịch vụ, hỗ trợ toàn diện cho người cao tuổi. Hơn 90% người cao tuổi ở Đức sống trong viện dưỡng lão, bệnh viện hoặc khu chăm sóc chuyên biệt dành cho những người thu nhập thấp hoặc khuyết tật[13].

Năm 1995, Đức áp dụng LTCI xã hội bắt buộc, thực hiện theo Bộ luật Xã hội (SGB XI), đưa LTCI thành một nhánh độc lập của hệ thống an sinh[14]. Đối tượng đóng LTCI là toàn bộ người tham gia bảo hiểm y tế công (khi đi làm), mức đóng năm 2023 là 3,4%/tổng số lương, được chia sẻ công bằng giữa người lao động và người sử dụng lao động. Người có từ một con trở lên được giảm 0,25% mức đóng. Các quyền lợi cho người cao tuổi là hệ thống chăm sóc “Pflegegrade” với 5 mức độ, từ 1 đến 5, tương ứng với mức độ suy giảm sức khỏe của người cao tuổi. Trong đó, mức 1 là suy giảm nhẹ khả năng tự chủ; mức 2 là suy giảm đáng kể; mức 3 là suy giảm nghiêm trọng; mức 4 là suy giảm rất nghiêm trọng; mức 5 là suy giảm rất nghiêm trọng và nhu cầu đặc biệt cao. Các dịch vụ chăm sóc gồm: chăm sóc tại nhà, tại cơ sở; trợ cấp tiền mặt cho người chăm sóc gia đình. Điểm mới của chính sách là người thụ hưởng có thể chọn nhận dịch vụ chuyên nghiệp hoặc nhận trợ cấp tiền mặt cho người thân tự chăm sóc tại nhà. Đây là một trong những mô hình được đánh giá cao về tính linh hoạt khi công nhận vai trò của gia đình trong chăm sóc người cao tuổi. Tuy nhiên, hệ thống này đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực và gánh nặng chi phí phát sinh ngoài phạm vi bảo hiểm.

Như vậy, việc chăm sóc người cao tuổi ở Đức nhờ vào hệ thống an sinh xã hội, lấy kinh phí từ các khoản đóng góp của người lao động và chủ doanh nghiệp. Cùng với trợ cấp xã hội, bảo hiểm y tế và tàn tật, LTCI là một trụ cột của mô hình phúc lợi xã hội Đức[15].

1.6. Tại Hoa Kỳ

Chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi ở Hoa Kỳ gồm: hỗ trợ tài chính qua thu nhập an sinh bổ sung (SSI) cho người có thu nhập thấp, hỗ trợ cung cấp an sinh xã hội khi nghỉ hưu và các dịch vụ như chăm sóc tại nhà, chăm sóc theo ngày và dịch vụ tại cơ sở dưỡng lão.

Hành lang pháp lý nền tảng cho LTC tại Hoa Kỳ là Luật Cải cách nhà điều dưỡng năm 1987 (Nursing Home Reform Act - OBRA) quy định quyền cư dân và tiêu chuẩn cơ sở LTC. Đối với bảo hiểm y tế, các chương trình bảo hiểm của Hoa Kỳ gồm: (i) Medicaid: Chương trình bảo hiểm y tế hỗ trợ liên bang và tiểu bang, cung cấp hỗ trợ cho những người có thu nhập thấp, gồm cả các dịch vụ chăm sóc dài hạn; (ii) Medicare: Chương trình bảo hiểm y tế liên bang, chỉ chi trả cho việc điều trị ngắn hạn, từ 100 ngày trở xuống; (iii) Bảo hiểm tư nhân LTC: ít phổ biến, chi phí 3.000 - 5.000USD/năm[16]. Nhìn chung, hệ thống LTC của Hoa Kỳ khá phân mảnh, phụ thuộc nhiều vào ngân sách bang, nhiều cơ sở LTC chất lượng thấp, chi phí tư nhân rất cao.

Có thể thấy, dù có những khác biệt, nhưng về cơ bản các quốc gia đều có: (i) chính sách, pháp luật về LTC là nền tảng cho việc triển khai các chương trình LTC; (ii) cơ chế LTCI được quan tâm triển khai nhằm tạo nguồn tài chính cho chương trình LTC; (iii) việc quản lý, thực thi LTC bảo đảm chặt chẽ, phù hợp với điều kiện thực tiễn. Đây là những kinh nghiệm mà Việt Nam có thể học hỏi, tiếp thu có chọn lọc nhằm hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về chăm sóc người cao tuổi, chủ động ứng phó với tốc độ già hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng hiện nay.

2. Thực trạng chính sách, pháp luật về chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi ở Việt Nam và một số khuyến nghị

2.1. Chính sách, pháp luật về chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi

Tại Việt Nam, chăm sóc người cao tuổi không chỉ là truyền thống đạo lý, mà đã được nâng thành nghĩa vụ hiến định và mục tiêu chiến lược của Đảng và Nhà nước. Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) đã đặt nền móng vững chắc cho điều này khi khẳng định: “Người cao tuổi được Nhà nước, gia đình và xã hội tôn trọng, chăm sóc và phát huy vai trò trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc” (khoản 3 Điều 37). Quy định này thể hiện sự quan tâm sâu sắc của Nhà nước đối với người cao tuổi, bảo vệ quyền được chăm sóc, được yêu thương của người cao tuổi. Luật Người cao tuổi năm 2009 quy định về quyền và nghĩa vụ của người cao tuổi; trách nhiệm của gia đình, Nhà nước và xã hội trong việc phụng dưỡng, chăm sóc và phát huy vai trò người cao tuổi; Hội Người cao tuổi Việt Nam. Trong một số lĩnh vực cũng có các quy định đặc thù liên quan tới người cao tuổi, đặc biệt là chăm sóc sức khỏe, an sinh xã hội đối với người cao tuổi. Ví dụ: Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 có quy định liên quan đến quyền an sinh xã hội của người cao tuổi; Luật Bảo hiểm y tế năm 2008 (sửa đổi, bổ sung các năm 2014, 2024) có quy định liên quan đến quyền được chăm sóc sức khỏe của người cao tuổi; Luật Bình đẳng giới năm 2006, Bộ luật Lao động năm 2019, Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025), Bộ luật Dân sự năm 2015 có các quy định liên quan đến quyền bình đẳng, chống phân biệt đối xử của người cao tuổi…

Tư duy này tiếp tục được cụ thể hóa thông qua Nghị quyết số 21-NQ/TW ngày 25/10/2017 Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII về công tác dân số trong tình hình mới (Nghị quyết số 21-NQ/TW) và Quyết định số 1579/QĐ-TTg ngày 13/10/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình chăm sóc sức khỏe người cao tuổi đến năm 2030 (Quyết định số 1579/QĐ-TTg). Nghị quyết số 21-NQ/TW nhấn mạnh: “Hoàn thiện chính sách pháp luật về bảo vệ, chăm sóc và phát huy vai trò của người cao tuổi; khuyến khích người cao tuổi tham gia hoạt động kinh tế - xã hội; xác định rõ trách nhiệm, nghĩa vụ, quyền lợi của người sử dụng lao động và người lao động cao tuổi. Tích cực, chủ động xây dựng môi trường thân thiện với người cao tuổi; phát triển mạnh hệ thống chuyên ngành lão khoa trong các cơ sở y tế. Khuyến khích phát triển cơ sở chăm sóc người cao tuổi; cung cấp các loại hình dịch vụ đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, văn hóa, giải trí của người cao tuổi”. Quyết định số 1579/QĐ-TTg đặt mục tiêu chăm sóc, nâng cao sức khỏe người cao tuổi (người từ đủ 60 tuổi trở lên) bảo đảm thích ứng với già hóa dân số, góp phần thực hiện thành công Chiến lược dân số Việt Nam đến năm 2030. Theo đó, Chương trình chăm sóc sức khỏe người cao tuổi đến năm 2030 đã xác định nhiều mục tiêu, nhiệm vụ, giải pháp cụ thể trên nhiều khía cạnh liên quan tới chăm sóc sức khỏe người cao tuổi. Đặc biệt là giải pháp “từng bước xây dựng mô hình chăm sóc sức khỏe dài hạn cho người cao tuổi” với các nhiệm vụ cụ thể như: xây dựng các câu lạc bộ chăm sóc sức khỏe người cao tuổi; lồng ghép nội dung chăm sóc sức khỏe người cao tuổi vào câu lạc bộ liên thế hệ tự giúp nhau và các loại hình câu lạc bộ khác của người cao tuổi; xây dựng, phát triển mạng lưới tình nguyện viên tham gia các hoạt động: theo dõi, hỗ trợ chăm sóc sức khỏe, quản lý các bệnh mãn tính, bệnh không lây nhiễm tại gia đình cho người cao tuổi; xây dựng, triển khai các mô hình: trung tâm chăm sóc sức khỏe ban ngày; xã, phường, thị trấn thân thiện với người cao tuổi; trung tâm dưỡng lão theo hình thức phù hợp, tiến tới xã hội hóa thực hiện nhiệm vụ chăm sóc sức khỏe người cao tuổi; ứng dụng công nghệ thông tin vào dịch vụ chăm sóc sức khỏe người cao tuổi (mạng xã hội, internet,…).

Gần đây, Nghị quyết số 72-NQ/TW ngày 09/9/2025 của Bộ Chính trị về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân định hướng phát triển các cơ sở chăm sóc người cao tuổi, hoàn thiện hệ thống dịch vụ phục hồi chức năng, kết hợp hiệu quả giữa các cơ sở y tế và các cơ sở chăm sóc người cao tuổi, tạo bước đột phá trong việc định hướng phát triển hệ thống y tế lão khoa, phục hồi chức năng và khuyến nghị xã hội hóa các cơ sở dưỡng lão.

Có thể thấy, Việt Nam đã có nhiều quy định pháp luật thể hiện sự quan tâm, chăm sóc, phát huy vai trò của người cao tuổi trong đời sống xã hội. Tuy nhiên, trong tương quan so sánh với hệ thống pháp luật một số quốc gia trên thế giới, Việt Nam chưa có hệ thống pháp luật chuyên biệt như: luật bảo hiểm chăm sóc dài hạn, luật thúc đẩy việc làm dành cho người cao tuổi, luật phúc lợi dành riêng cho người cao tuổi[17]. LTCI, độc lập với bảo hiểm y tế, chưa được triển khai, nguồn lực cho việc chăm sóc người cao tuổi còn hạn chế, chủ yếu là do chưa có cách thức tìm kiếm, khai thác nguồn lực trong xã hội.

2.2. Một số khuyến nghị hoàn thiện chính sách, pháp luật về chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi

Thứ nhất, cần xây dựng Chiến lược quốc gia về người cao tuổi với khung pháp lý rõ ràng về LTC, đặt ra mục tiêu, nguồn lực, xác định trách nhiệm của Nhà nước, gia đình, cộng đồng và khu vực tư nhân. Chính sách này phải quy định tiêu chuẩn dịch vụ chăm sóc, nguyên tắc tài chính minh bạch và cơ chế giám sát chặt chẽ để bảo đảm chất lượng và công bằng trong tiếp cận.

Thứ hai, nghiên cứu luật hóa quy định về LTCI. Nhằm xây dựng vững chắc hệ thống bảo hiểm trước tác động của già hóa dân số, nhiều quốc gia đã xây dựng Luật Bảo hiểm chăm sóc dài hạn, qua đó, tạo quỹ LTCI dành riêng cho người cao tuổi độc lập với quỹ bảo hiểm y tế. Việt Nam cần nghiên cứu, bổ sung quy định về LTCI cho người cao tuổi vào Luật Bảo hiểm xã hội và tiến tới xây dựng Luật Bảo hiểm chăm sóc dài hạn dành cho người cao tuổi[18]. Việc tách biệt quỹ LTCI khỏi quỹ bảo hiểm y tế giúp chuyên môn hóa việc chi trả cho các nhu cầu chăm sóc sinh hoạt hằng ngày, thay vì chỉ tập trung vào điều trị bệnh lý cấp tính như hiện nay.

Thứ ba, nghiên cứu, điều chỉnh, bổ sung các chính sách liên quan tới LTCI. Về độ tuổi và mức đóng bảo hiểm, Việt Nam có thể tham khảo mô hình “tích lũy sớm” của Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức khi quy định người từ 40 tuổi trở lên bắt buộc phải tham gia LTCI với mức đóng từ 1 - 1,5% thu nhập và điều chỉnh dần theo thời gian. Để giảm gánh nặng tài chính, cơ chế đồng chi trả nên được thiết kế phân bậc (người dân chi trả 10% - 30%), đồng thời, áp dụng miễn phí hoàn toàn cho hộ nghèo và nhóm đối tượng yếu thế. Sự điều chỉnh linh hoạt theo thu nhập sẽ bảo đảm tính bền vững của quỹ và sự đồng thuận của xã hội.

Thứ tư, nghiên cứu xây dựng gói dịch vụ LTC cho người cao tuổi gồm: chăm sóc về y tế, chăm sóc xã hội và chăm sóc tinh thần nhằm bảo đảm hòa nhập xã hội, cải thiện tình trạng sức khỏe và hỗ trợ người cao tuổi trong chăm sóc cá nhân hàng ngày (ăn uống, vệ sinh cá nhân, vận động); phát triển các dịch vụ và hoạt động chăm sóc (đặc biệt tại nhà và cộng đồng) để người cao tuổi có thể tiếp cận dễ dàng. Cần nâng cấp mô hình câu lạc bộ liên thế hệ (ISHC) thành trụ cột của dịch vụ chăm sóc tại cộng đồng. Về mạng lưới dịch vụ, Việt Nam có thể tham khảo kinh nghiệm của Đài Loan về mô hình mạng lưới A - B - C để nâng cấp các câu lạc bộ liên thế hệ (ISHC) thành những điểm dịch vụ cộng đồng thực thụ (cấp C).

Thứ năm, cần có chính sách nhằm đẩy mạnh sự tham gia của khu vực tư nhân trong chăm sóc người cao tuổi thông qua tăng cường hợp tác công - tư trong lĩnh vực chăm sóc người cao tuổi và các mô hình tích hợp dịch vụ chăm sóc người cao tuổi tại nhà, tại cộng đồng và tại các cơ sở chăm sóc[19].

Thứ sáu, thiết lập cơ quan điều phối quốc gia về LTC để gắn kết các dịch vụ y tế - xã hội, tối ưu hóa nguồn lực và triển khai hệ thống quản lý thông tin chung. Việc xây dựng có thể tham khảo, học hỏi từ mô hình AIC của Singapore, phát triển lộ trình chăm sóc tích hợp và hỗ trợ chia sẻ dữ liệu giữa các bên liên quan nhằm bảo đảm dịch vụ liên tục, hiệu quả.

Kết luận

Trong bối cảnh già hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng, chính sách LTC cho người cao tuổi trở thành một trong những nội dung trọng tâm của hệ thống an sinh xã hội hiện đại. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các quốc gia có chính sách LTC phát triển đều dựa trên ba trụ cột chính: (i) khung pháp lý toàn diện, xác định rõ trách nhiệm của Nhà nước, cộng đồng và gia đình; (ii) cơ chế tài chính bền vững, kết hợp giữa ngân sách công, LTCI và đóng góp xã hội; (iii) hệ thống dịch vụ chăm sóc đa tầng, gồm chăm sóc tại nhà, cộng đồng và cơ sở chuyên biệt, được điều phối bởi đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp và được hỗ trợ bởi công nghệ số. Yếu tố quyết định thành công không chỉ nằm ở nguồn lực kinh tế, mà còn ở tầm nhìn chính sách - cách Nhà nước nhìn nhận người cao tuổi không phải gánh nặng của xã hội, đối tượng thụ hưởng đơn thuần, mà như một chủ thể tích cực của đất nước, nguồn cầu của nền kinh tế bạc[20]. Chính điều đó tạo nên nền tảng cho một mô hình LTC nhân văn, bền vững và có khả năng thích ứng với biến động dân số./.

TS. LS. Đoàn Văn Bình

Phó Chủ tịch Hiệp hội Bất động sản Việt Nam, Chủ tịch Tập đoàn CEO

Ảnh: Internet

[1]. Cục Thống kê (2021), Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019: Già hóa dân số và người cao tuổi ở Việt Nam, tr. 7.

[2]. World Health Organization (2022), Long - term care, https://www.who.int/europe/news-room/questions-and-answers/item/long-term-care, truy cập ngày 08/12/2025.

[3]. Xem tại https://www.mhlw.go.jp/english/policy/care-welfare/care-welfare-elderly/index.html, truy cập ngày 08/12/2025.

[4]. Quỳnh Dương (2021), Nhật Bản hướng tới mục tiêu chăm sóc toàn diện cho người cao tuổi, https://hanoimoi.vn/nhat-ban-huong-toi-muc-tieu-cham-soc-toan-dien-cho-nguoi-cao-tuoi-470649.html, truy cập ngày 08/12/2025.

[5]. OECD (2023), Health at a Glance 2023.

[6]. Công Khải (2025), Hàn Quốc chi 4,6 tỉ USD chữa bệnh cho người già, https://tuoitre.vn/han-quoc-chi-4-6-ti-usd-chua-benh-cho-nguoi-gia-20250213144941192.htm, truy cập ngày 08/12/2025.

[7]. Nguyễn Phương Nhung (2024), Hoàn thiện pháp luật về quyền của người cao tuổi ở Việt Nam, Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, tr. 74.

[8]. Công Khải (2025), tlđd.

[9]. Tùng Anh (2024), Đài Loan dự kiến phân bổ 4 tỉ Tân Đài Tệ cho việc chăm sóc người cao tuổi, https://ansinh.tapchikinhtetaichinh.vn/dai-loan-du-kien-phan-bo-4-ty-tan-dai-te-cho-viec-cham-soc-nguoi-cao-tuoi-133152.html, truy cập ngày 08/12/2025.

[10]. Singapore Demographics, https://www.worldometers.info/demographics/singapore-demographics/#life-exp, truy cập ngày 08/12/2025.

[11]. TS. Tạ Thị Hương (2025), Chính sách y tế và chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi ở Singapore và gợi ý chính sách cho Việt Nam, https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/08/19/chinh-sach-y-te-va-cham-soc-dai-han-cho-nguoi-cao-tuoi-o-singapore-va-goi-y-chinh-sach-cho-viet-nam/, truy cập ngày 08/12/2025.

[12]. TS. Tạ Thị Hương (2025), tlđd.

[13]. Hoa Nguyễn (2025), Chính sách đối với người cao tuổi một số nước trên thế giới, https://hoinguoicaotuoitayninh.vn/chinh-sach-doi-voi-nguoi-cao-tuoi-cua-mot-so-nuoc-tren-the-gioi-2/, truy cập ngày 08/12/2025.

[14]. Bundesministerium für Gesundheit (BMGS, Germany) (2023), Pflegereform PUEG.

[15]. Ngọc Nhàn (2013), Hệ thống bảo hiểm cho người cao tuổi ở Đức bộc lộ hạn chế, https://daibieunhandan.vn/he-thong-bao-hiem-cho-nguoi-cao-tuoi-o-duc-boc-lo-han-che-10131952.html, truy cập ngày 08/12/2025.

[16]. Kaiser Family Foundation (KFF) (2023), Medicaid’s Role in Long-Term Care.

[17]. Nguyễn Phương Nhung (2024), tlđd, tr. 81.

[18]. Nguyễn Phương Nhung (2024), tlđd, tr.167.

[19]. Tổng cục Thống kê (2021), tlđd.

[20]. TS. LS. Đoàn Văn Bình (2024), Phát triển kinh tế bạc (Kỳ I): Xu hướng tất yếu của tương lai, https://diendandoanhnghiep.vn/phat-trien-kinh-te-bac-ky-i-xu-huong-tat-yeu-cua-tuong-lai-10135366.html, truy cập ngày 08/12/2025.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Công Khải (2025), Hàn Quốc chi 4,6 tỉ USD chữa bệnh cho người già, https://tuoitre.vn/han-quoc-chi-4-6-ti-usd-chua-benh-cho-nguoi-gia-20250213144941192.htm, truy cập ngày 08/12/2025.

2. Hoa Nguyễn (2025), Chính sách đối với người cao tuổi của một số nước trên thế giới, https://hoinguoicaotuoitayninh.vn/chinh-sach-doi-voi-nguoi-cao-tuoi-cua-mot-so-nuoc-tren-the-gioi-2/, truy cập ngày 08/12/2025.

3. Ngọc Nhàn (2013), Hệ thống bảo hiểm cho người cao tuổi ở Đức bộc lộ hạn chế, https://daibieunhandan.vn/he-thong-bao-hiem-cho-nguoi-cao-tuoi-o-duc-boc-lo-han-che-10131952.html, truy cập ngày 08/12/2025.

4. Nguyễn Phương Nhung (2024), Hoàn thiện pháp luật về quyền của người cao tuổi ở Việt Nam, Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.

5. Tổng cục Thống kê (2021), Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019: Già hóa dân số và người cao tuổi ở Việt Nam.

6. TS. LS. Đoàn Văn Bình (2024), Phát triển kinh tế bạc (Kỳ I): Xu hướng tất yếu của tương lai, https://diendandoanhnghiep.vn/phat-trien-kinh-te-bac-ky-i-xu-huong-tat-yeu-cua-tuong-lai-10135366.html, truy cập ngày 08/12/2025.

7. TS. Tạ Thị Hương (2025), Chính sách y tế và chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi ở Singapore và gợi ý chính sách cho Việt Nam, https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/08/19/chinh-sach-y-te-va-cham-soc-dai-han-cho-nguoi-cao-tuoi-o-singapore-va-goi-y-chinh-sach-cho-viet-nam/, truy cập ngày 08/12/2025.

8. Tùng Anh (2024), Đài Loan dự kiến phân bổ 4 tỉ Tân Đài Tệ cho việc chăm sóc người cao tuổi, https://ansinh.tapchikinhtetaichinh.vn/dai-loan-du-kien-phan-bo-4-ty-tan-dai-te-cho-viec-cham-soc-nguoi-cao-tuoi-133152. html, truy cập ngày 08/12/2025.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (444) tháng 1/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã - Một số giá trị kế thừa trong Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam

Chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã - Một số giá trị kế thừa trong Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam

Tóm tắt: Chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã đã đạt đến trình độ hoàn thiện, với các nguyên tắc và quy định chặt chẽ, logic, khoa học. Chế định này không chỉ mang giá trị lịch sử và văn hóa, mà còn có ý nghĩa pháp lý bền vững, có thể trở thành nguồn tham chiếu trong quá trình hoàn thiện chế định thừa kế trong Bộ luật Dân sự của Việt Nam. Bài viết tập trung phân tích chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã cổ đại và Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam, chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt, đồng thời, đánh giá những giá trị của Luật dân sự La Mã mà Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu để hoàn thiện chế định thừa kế trong pháp luật dân sự.
Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tiền mã hóa - Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và khuyến nghị cho Việt Nam

Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tiền mã hóa - Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và khuyến nghị cho Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và giao thương toàn cầu, Việt Nam đứng trong nhóm đầu các quốc gia có tỷ lệ người sử dụng tiền mã hóa cao nhất thế giới. Bài viết phân tích các quy định pháp luật về phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tiền mã hóa tại Việt Nam, đồng thời, tham khảo kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và đưa ra một số kiến nghị, đề xuất để Việt Nam nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc nhằm hoàn thiện khung pháp lý về tài sản số, bảo đảm hiệu quả phòng, chống rửa tiền trong môi trường tài chính số.
Pháp luật về bảo vệ nhân chứng trong vụ án hình sự ở Trung Quốc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật về bảo vệ nhân chứng trong vụ án hình sự ở Trung Quốc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Bảo vệ người làm chứng (nhân chứng) là một trong những yếu tố quan trọng nhằm bảo đảm công lý và hiệu quả của hoạt động tố tụng hình sự. Tại Trung Quốc, cơ chế bảo vệ nhân chứng đã từng bước được hoàn thiện trong những năm gần đây, đặc biệt, thông qua việc sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự và các văn bản dưới luật. Bài viết phân tích khuôn khổ pháp lý hiện hành về bảo vệ nhân chứng trong tố tụng hình sự ở Trung Quốc, đánh giá những điểm tiến bộ, những tồn tại, hạn chế trong thực tiễn áp dụng, từ đó, đưa ra một số khuyến nghị cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện pháp luật về bảo vệ nhân chứng.
Mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Nhật Bản và kinh nghiệm cho Việt Nam

Mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Nhật Bản và kinh nghiệm cho Việt Nam

Tóm tắt: Nhật Bản là một trong những quốc gia châu Á tiêu biểu vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp hiệu quả và ổn định trong nhiều thập kỷ. Bài viết phân tích cấu trúc tổ chức, quyền hạn, phân bổ ngân sách và mối quan hệ giữa các cấp chính quyền tại Nhật Bản, rút ra những bài học kinh nghiệm thực tiễn, từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp tại Việt Nam theo hướng hiệu quả, phù hợp với yêu cầu phát triển và hội nhập.
Sử dụng hợp lý tác phẩm nhằm mục đích giảng dạy - Kinh nghiệm quốc tế và một số kiến nghị cho Việt Nam

Sử dụng hợp lý tác phẩm nhằm mục đích giảng dạy - Kinh nghiệm quốc tế và một số kiến nghị cho Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, sao chép và sử dụng tác phẩm có bản quyền ngày càng trở nên phổ biến, nhận thức về vấn đề quyền tác giả đang trở thành chủ đề cấp thiết và được quan tâm sâu sắc trong lĩnh vực giáo dục. Mặc dù vậy, việc thực thi các quy định pháp luật trên thực tế về quyền sử dụng hợp lý tác phẩm còn tồn tại một số hạn chế, bất cập. Nghiên cứu phân tích quy định pháp luật và thực trạng quyền sử dụng hợp lý tác phẩm nhằm mục đích giảng dạy của một số quốc gia, từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về vấn đề này.
Phổ biến, giáo dục pháp luật cho ngư dân biển tại một số nước trên thế giới và gợi mở cho Việt Nam

Phổ biến, giáo dục pháp luật cho ngư dân biển tại một số nước trên thế giới và gợi mở cho Việt Nam

Tóm tắt: Các quốc gia có đường biên giới biển có lợi thế rất lớn trong việc phát triển kinh tế và bảo đảm an ninh, quốc phòng. Nhận thấy được nguồn lợi từ biển, các quốc gia có biển luôn dành sự quan tâm đặc biệt và có chính sách đặc thù đối với ngư dân biển, trong đó có công tác phổ biến, giáo dục pháp luật. Những năm gần đây, Việt Nam đã xây dựng và triển khai nhiều chương trình, kế hoạch nhằm nâng cao ý thức pháp luật cho ngư dân biển, đáp ứng các yêu cầu của pháp luật quốc tế về khai thác thủy sản, tuy nhiên, vẫn chưa gỡ được “thẻ vàng” của Ủy ban châu Âu, làm ảnh hưởng đến hình ảnh Việt Nam trên thế giới và khả năng xuất khẩu của ngành thủy sản Việt Nam. Vì vậy, nghiên cứu các mô hình phổ biến, giáo dục pháp luật đối với ngư dân biển của một số quốc gia trên thế giới, đặc biệt, những quốc gia có vị trí địa lý, có quan hệ về kinh tế, an ninh, chủ quyền biển đảo với Việt Nam sẽ gợi mở nhiều kinh nghiệm để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc vào thực tiễn công tác phổ biến, giáo dục pháp luật.
Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động nhằm chống phân biệt đối xử vì trách nhiệm gia đình theo pháp luật Hoa Kỳ - Gợi mở cho Việt Nam

Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động nhằm chống phân biệt đối xử vì trách nhiệm gia đình theo pháp luật Hoa Kỳ - Gợi mở cho Việt Nam

Tóm tắt: Trên thế giới nói chung và tại Việt Nam nói riêng, các hình thức phân biệt đối xử vì trách nhiệm gia đình ngày càng tinh vi và phổ biến, việc nghiên cứu giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động trở nên cần thiết để bảo đảm công bằng thực chất giữa người lao động và người sử dụng lao động. Pháp luật Việt Nam đã có một số quy định bảo vệ lao động nữ mang thai và người lao động nuôi con nhỏ nhưng chưa bao quát được các trách nhiệm gia đình khác và thiếu các cơ chế gián tiếp chống phân biệt đối xử vì trách nhiệm gia đình. Từ kinh nghiệm của Hoa Kỳ, bài viết kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động theo hướng thực chất, minh bạch, bảo đảm quan hệ lao động hài hòa và thị trường lao động ổn định, bền vững.
Quy định pháp luật về ngưỡng vị thế bán khống ở Hoa Kỳ và Singapore - Đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Quy định pháp luật về ngưỡng vị thế bán khống ở Hoa Kỳ và Singapore - Đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Bán khống chứng khoán là hoạt động tài chính phức tạp, mang tính hai mặt, vừa góp phần tăng tính thanh khoản và phản ánh đúng giá trị thị trường, vừa tiềm ẩn nguy cơ thao túng thị trường, gia tăng rủi ro nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý để hướng tới cho phép triển khai hoạt động bán khống, việc nghiên cứu quy định về ngưỡng vị thế bán khống có ý nghĩa quan trọng nhằm bảo đảm sự ổn định, an toàn của thị trường và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư. Nghiên cứu các quy định pháp lý liên quan đến ngưỡng vị thế bán khống tại các thị trường phát triển như Hoa Kỳ, Singapore và đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam về vấn đề này, từ đó, bài viết chỉ ra một số bất cập và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện quy định về ngưỡng vị thế bán khống tại Việt Nam, góp phần tạo nền tảng vững chắc cho việc triển khai chính thức hoạt động này.
Tăng cường vai trò của Chính phủ trong hoạt động lập pháp đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới nhìn từ kinh nghiệm của Trung Quốc

Tăng cường vai trò của Chính phủ trong hoạt động lập pháp đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới nhìn từ kinh nghiệm của Trung Quốc

Tóm tắt: Quốc vụ viện đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hệ thống pháp luật nhằm tạo nền tảng vững chắc cho phát triển kinh tế - xã hội ở Trung Quốc. Qua phân tích kinh nghiệm tham gia định hình hệ thống pháp luật phục vụ cho phát triển của Quốc vụ viện, bài viết rút ra những bài học có giá trị áp dụng cho Việt Nam để tăng cường vai trò của Chính phủ trong hoạt động lập pháp đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Bảo vệ quyền được lãng quên trong tư pháp hình sự - kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và kiến nghị đối với Việt Nam

Bảo vệ quyền được lãng quên trong tư pháp hình sự - kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và kiến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quyền được lãng quên là một nguyên tắc pháp lý cho phép cá nhân yêu cầu xóa hoặc hạn chế công khai thông tin cá nhân, đặc biệt, trên môi trường số. Trong tư pháp hình sự, quyền này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ danh dự, nhân phẩm và tạo điều kiện tái hòa nhập xã hội cho những người từng bị kết án hoặc bị liên đới trong các vụ án. Bài viết phân tích kinh nghiệm của Liên minh châu Âu, đối chiếu với quy định pháp luật và thực tiễn tại Việt Nam trong việc bảo đảm quyền được lãng quên đối với người bị buộc tội, người bị hại. Trên cơ sở đó, làm rõ những thách thức và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật theo hướng hài hòa giữa bảo vệ quyền riêng tư và bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, góp phần nâng cao tính nhân đạo và minh bạch của hệ thống tư pháp hình sự.
Mô hình sandbox thúc đẩy đổi mới công nghệ trong khuôn khổ pháp luật về sở hữu trí tuệ - kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam

Mô hình sandbox thúc đẩy đổi mới công nghệ trong khuôn khổ pháp luật về sở hữu trí tuệ - kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) ngày càng được quan tâm như một công cụ chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển công nghệ. Tuy nhiên, việc áp dụng sandbox tại Việt Nam đặt ra nhiều thách thức pháp lý, đặc biệt trong lĩnh vực bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với các sáng chế, bí mật kinh doanh và các tài sản trí tuệ phát sinh trong giai đoạn thử nghiệm. Bài viết nghiên cứu, phân tích, tổng hợp và so sánh luật học để: (i) làm rõ khái niệm và đặc trưng của mô hình sandbox; (ii) đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam liên quan đến cơ chế này trong mối quan hệ với pháp luật sở hữu trí tuệ; (iii) đối chiếu với kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn triển khai tại Vương quốc Anh, Singapore, Kenya và Hàn Quốc. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù sandbox mang lại nhiều cơ hội cho đổi mới sáng tạo, tuy nhiên, hiện, pháp luật Việt Nam còn thiếu quy định cụ thể để bảo vệ đầy đủ quyền sở hữu trí tuệ trong môi trường thử nghiệm. Điều này tiềm ẩn nguy cơ tranh chấp và xung đột lợi ích giữa các chủ thể tham gia. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất xây dựng khuôn khổ pháp lý đồng bộ cho sandbox, trong đó bảo đảm sự cân bằng giữa khuyến khích đổi mới và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan, qua đó, tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho phát triển công nghệ bền vững tại Việt Nam.
Rủi ro trong ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào công tác xây dựng pháp luật - kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam

Rủi ro trong ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào công tác xây dựng pháp luật - kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam

Tóm tắt: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo mang lại những lợi ích to lớn, trở thành xu thế tất yếu của nhiều quốc gia, các ngành, lĩnh vực, trong đó có công tác xây dựng pháp luật. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, ứng dụng trí tuệ nhân tạo cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro phát sinh. Bài viết phân tích các rủi ro và các hệ quả pháp lý có thể phát sinh khi ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong xây dựng pháp luật. Trên cơ sở làm rõ mối quan hệ giữa quản trị rủi ro và trách nhiệm pháp lý, tham chiếu kinh nghiệm của Liên minh châu Âu, Hàn Quốc, bài viết đề xuất một số giải pháp cho Việt Nam để thiết lập cơ chế kiểm soát, phòng ngừa rủi ro và xác lập cơ chế trách nhiệm rõ ràng giữa các chủ thể khi ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong xây dựng pháp luật bảo đảm an toàn, minh bạch, có trách nhiệm.
Điều chỉnh pháp luật về trí tuệ nhân tạo - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở cho Việt Nam từ sự xuất hiện của ChatGPT

Điều chỉnh pháp luật về trí tuệ nhân tạo - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở cho Việt Nam từ sự xuất hiện của ChatGPT

Tóm tắt: Sự xuất hiện của ChatGPT như một hiện tượng công nghệ gắn liền với sự phát triển của kinh tế dữ liệu và kinh tế tư nhân. Bài viết nghiên cứu, đánh giá và dự báo những nguy cơ mà ChatGPT có thể gây ra đối với Việt Nam, đặc biệt liên quan đến quản lý dữ liệu, an ninh mạng, phát triển nhân lực số và vận hành hạ tầng công nghệ. Đồng thời, bài viết tham khảo kinh nghiệm pháp luật và quản trị ChatGPT tại một số quốc gia như Cộng hòa Liên bang Đức và Hoa Kỳ, từ đó, đưa ra các khuyến nghị chính sách nhằm xây dựng khuôn khổ quản lý phù hợp cho Việt Nam, vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa bảo đảm an toàn và phát triển bền vững.
Hợp đồng vô hiệu do đe dọa kinh tế theo pháp luật Anh và gợi mở cho Việt Nam

Hợp đồng vô hiệu do đe dọa kinh tế theo pháp luật Anh và gợi mở cho Việt Nam

Tóm tắt: Đe dọa kinh tế là học thuyết pháp lý xuất hiện trong pháp luật Anh và được sử dụng để xác định hợp đồng vô hiệu khi một bên bị buộc phải ký kết hợp đồng dưới sự ép buộc về kinh tế một cách bất hợp pháp. Học thuyết này có vai trò trong việc bảo vệ nguyên tắc tự do, tự nguyện trong giao kết hợp đồng. Ở Việt Nam, Bộ luật Dân sự năm 2015 chưa quy định đe dọa kinh tế là căn cứ để xác định hợp đồng vô hiệu. Điều này tạo ra hạn chế nhất định trong quá trình đàm phán hay giải quyết tranh chấp liên quan đến hợp đồng. Bài viết nghiên cứu về học thuyết đe dọa kinh tế trong pháp luật Anh thông qua các án lệ điển hình, làm sáng tỏ ba yếu tố cấu thành đe dọa kinh tế và đánh giá hậu quả pháp lý. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số gợi mở để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong việc hoàn thiện pháp luật liên quan đến việc tuyên bố hợp đồng có thể vô hiệu bởi đe dọa kinh tế.
Chủ sở hữu hưởng lợi tiếp cận từ nguyên tắc “thực chất hơn hình thức” - Kinh nghiệm một số quốc gia và khuyến nghị đối với Việt Nam

Chủ sở hữu hưởng lợi tiếp cận từ nguyên tắc “thực chất hơn hình thức” - Kinh nghiệm một số quốc gia và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Bài viết phân tích chế định chủ sở hữu hưởng lợi trong pháp luật doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận từ nguyên tắc pháp lý “thực chất hơn hình thức”. Việc luật hóa khái niệm này là bước tiến quan trọng nhưng nghiên cứu cho thấy, các quy định hiện hành còn tiềm ẩn nguy cơ bị áp dụng mang tính hình thức, làm giảm hiệu quả của chính sách minh bạch hóa thông tin. Thông qua việc phân tích các khoảng trống pháp lý và tham khảo kinh nghiệm của Vương quốc Anh, Úc và Áo, bài viết chỉ ra những thách thức trong việc nhận diện các cơ cấu kiểm soát phức tạp; từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật về vấn đề chủ sở hữu hưởng lợi nhằm bảo đảm nguyên tắc “thực chất hơn hình thức” được thực thi hiệu quả trong thực tiễn.

Theo dõi chúng tôi trên: