Thứ bảy 16/05/2026 12:44
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Hoàn thiện thể chế pháp luật để khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trở thành động lực phát triển quốc gia

Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã và đang thay đổi căn bản phương thức sản xuất, quản trị và đời sống xã hội trên phạm vi toàn cầu. Đối với Việt Nam, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo (KHCN&ĐMST) và chuyển đổi số (CĐS) không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là yêu cầu cấp bách để bứt phá, vượt qua bẫy thu nhập trung bình và hiện thực hóa khát vọng dân tộc. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy công nghệ luôn vận động với tốc độ vượt xa khả năng thích ứng của pháp luật hiện hành. Do đó, việc xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, hiện đại và mang tính kiến tạo được xem là chìa khóa để giải phóng nguồn lực, đưa KHCN&ĐMST và CĐS thực sự trở thành động lực chính cho sự phát triển bền vững của quốc gia.

1. Yêu cầu khách quan về hoàn thiện thể chế phát triển khoa học, công nghệ và chuyển đổi số

Thứ nhất, Đảng, Nhà nước có nhiều quan điểm chỉ đạo về hoàn thiện thể chế phát triển khoa học, công nghệ và chuyển đổi số.

Trong các văn kiện chính trị quan trọng gần đây, Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác lập vị thế mới cho KHCN&ĐMST và CĐS. Văn kiện Đại hội XIII xác định, đột phá, phát triển KHCN&ĐMST và CĐS là một trong những “đột phá chiến lược” quan trọng nhất để phát triển nhanh và bền vững đất nước[1]. Đặc biệt, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển KHCN&ĐMST và CĐS quốc gia (Nghị quyết số 57-NQ/TW) nhấn mạnh đây là một cuộc cách mạng sâu sắc, toàn diện trên tất cả các lĩnh vực[2].

Nghị quyết số 57-NQ/TW không chỉ nhìn nhận KHCN&ĐMST và CĐS như công cụ kỹ thuật mà coi đó là trung tâm chiến lược phát triển quốc gia, gắn liền với đổi mới phương thức quản trị, nâng cao năng suất nhân tố tổng hợp (TFP)[3]. Điều này đòi hỏi các cơ quan tham mưu phải chuyển từ tư duy“quản lý bằng mệnh lệnh” sang “quản lý để phát triển”, lấy hiệu quả đầu ra và sự hài lòng của các chủ thể sáng tạo làm thước đo chính.

Thứ hai, yêu cầu về phương thức “quản lý kiến tạo” trong kỷ nguyên số.

Thuật ngữ “Quản lý kiến tạo” (facilitative management) trong hành chính công hiện đại không đơn thuần là nới lỏng quản lý, mà là Nhà nước chủ động tạo lập môi trường thuận lợi, bảo đảm thượng tôn pháp luật nhưng cho phép linh hoạt và đa chủ thể tham gia. Trong lĩnh vực KHCN&ĐMST và CĐS, quản lý kiến tạo là sự kết hợp của tư duy thiết kế (design thinking) gắn với cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox), yêu cầu hệ thống pháp luật phải giải quyết được ba bài toán: (i) pháp luật phải đi trước để mở đường thay vì “đuổi theo” để quản lý các vấn đề phát sinh; (ii) pháp luật phải thiết lập được các cơ chế sandbox; (iii) pháp luật phải chuyển dịch từ kiểm soát quy trình sang quản lý theo kết quả.

Thứ ba, từ các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội đến năm 2030 và 2045.

Việc hoàn thiện thể chế hướng đến việc đạt được các chỉ số mục tiêu phát triển quốc gia được đề ra. Việt Nam đặt ra những kỳ vọng rất lớn về quy mô kinh tế số và thứ hạng công nghệ trên thế giới để tránh nguy cơ tụt hậu như các chỉ tiêu phát triển kinh tế - xã hội đất nước đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, thông qua các chỉ tiêu như tỷ trọng kinh tế số trong GDP; chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu; đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp; kinh phí chi cho R&D và xếp hạng Chính phủ điện tử.

2. Kết quả đạt được trong công tác hoàn thiện thể chế thông qua hoạt động lập pháp năm 2025

Năm 2025 đánh dấu cột mốc lịch sử trong tiến trình hoàn thiện thể chế KHCN&ĐMST và CĐS tại Việt Nam. Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV thông qua nhiều đạo luật quan trọng, tạo hệ thống chỉnh thể thống nhất cho quản trị quốc gia trong kỷ nguyên số.

Thứ nhất, Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025.

Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 là đạo luật đầu tiên của Việt Nam điều chỉnh toàn diện về phát triển, ứng dụng và quản trị AI, thể hiện rõ tư duy “quản lý để phát triển”, cân bằng giữa kiểm soát rủi ro và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đưa Việt Nam trở thành một trong số ít quốc gia có khung pháp lý riêng biệt cho AI.

Về tư duy quản lý, Luật áp dụng phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro (Risk-based approach), phân tầng các hệ thống AI thành các mức độ rủi ro khác nhau (thấp, trung bình, cao) để áp dụng các biện pháp kiểm soát phù hợp. Cách tiếp cận này giúp các doanh nghiệp, đặc biệt, các startup, không bị “bủa vây” bởi các thủ tục hành chính đối với các ứng dụng AI ít rủi ro, đồng thời, bảo đảm an ninh quốc gia và đạo đức thuật toán đối với các hệ thống AI nhạy cảm.

Về cơ chế hỗ trợ, Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 đã luật hóa việc thành lập Quỹ phát triển AI quốc gia và triển khai cơ chế - AI Voucher - để hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ. Đặc biệt, Luật thiết lập cơ chế sandbox cho phép thử nghiệm các giải pháp AI trong môi trường thực tế với sự miễn trừ nhất định về trách nhiệm pháp lý, giúp giảm chi phí và rủi ro cho các nhà sáng tạo[4].

Thứ hai, Luật Chuyển đổi số năm 2025.

Luật Chuyển đổi số năm 2025 thay thế Luật Công nghệ thông tin năm 2006, đánh dấu sự chuyển dịch điều chỉnh từng thành phần rời rạc sang xây dựng “Hệ thống số quốc gia” thống nhất. Luật Chuyển đổi số năm 2025 không chỉ tập trung vào thiết bị hay phần mềm mà xác lập các nguyên tắc vận hành đồng bộ của xã hội trên môi trường số. Việt Nam là quốc gia đầu tiên trên thế giới luật hóa hoạt động chuyển đổi số quốc gia.

Một trong những kết quả quan trọng của đạo luật này là bắt buộc tích hợp, kết nối giữa các hệ thống dữ liệu. Luật quy định các tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất để xóa bỏ các “đảo dữ liệu”, bảo đảm dòng chảy thông tin thông suốt giữa các bộ, ngành và địa phương. Nguyên tắc Once - only (người dân cung cấp thông tin một lần) được luật hóa, biến dữ liệu thành dòng máu “nuôi dưỡng bộ máy hành chính hiệu quả và minh bạch.

Bên cạnh đó, Luật Chuyển đổi số năm 2025 xác lập địa vị pháp lý cho hạ tầng số ngang hàng với hạ tầng giao thông và năng lượng. Việc thúc đẩy các nền tảng số quốc gia cho phép các bên thứ ba cùng khai thác dữ liệu mở để tạo ra các giá trị gia tăng, từ đó thúc đẩy kinh tế số phát triển theo mục tiêu đề ra.

Thứ ba, Luật Chuyển giao công nghệ năm 2017 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) và Luật Công nghệ cao năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2025).

Hai đạo luật này tập trung giải phóng nguồn lực trí tuệ từ các viện nghiên cứu và trường đại học. Luật Chuyển giao công nghệ năm 2017 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) làm rõ cơ chế góp vốn bằng công nghệ và quyền sở hữu kết quả nghiên cứu sử dụng ngân sách nhà nước.

Sự thay đổi quan trọng là trao quyền sở hữu kết quả nghiên cứu cho tổ chức chủ trì, thay vì Nhà nước nắm giữ toàn bộ như trước đây. Điều này giải tỏa nỗi lo “mất vốn nhà nước”, khuyến khích các nhà khoa học mạnh dạn thành lập các doanh nghiệp khởi nguồn để đưa sản phẩm ra thị trường. Đồng thời, Luật Công nghệ cao năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) cung cấp các ưu đãi vượt trội về thuế (thuế suất 5% trong 37 năm cho các dự án trọng điểm) và đất đai, tạo sức hút mạnh mẽ cho các dự án bán dẫn và trung tâm dữ liệu quy mô lớn.

Thứ tư, Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025.

Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 quy định đổi mới sáng tạo và khoa học công nghệ được đặt tương đương với nhau. Đây là sự thay đổi căn bản về nhận thức, khẳng định nghiên cứu khoa học phải gắn liền với thực tiễn sản xuất và thị trường.

Luật đã thiết lập cơ chế miễn trừ trách nhiệm dân sự đối với các nhà khoa học và nhà quản lý trong trường hợp rủi ro khách quan khi thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu có tính đột phá. Tư duy quản lý chuyển từ kiểm soát quy trình sang đo lường hiệu quả tổng thể đầu ra, cho phép các đơn vị nghiên cứu được tự chủ hơn về tài chính thông qua cơ chế khoán chi linh hoạt.

3. Giải pháp và kiến nghị tiếp tục hoàn thiện thể chế, pháp luật trong tình hình mới

Mặc dù hệ thống pháp luật trụ cột đã được thiết lập, nhưng để những quy định này thực sự trở thành động lực phát triển, cần có những bước triển khai quyết liệt và tiếp tục hoàn thiện các cơ chế thực thi .

Thứ nhất, triển khai đồng bộ và kịp thời các văn bản hướng dẫn thi hành luật.

Để các đạo luật thông qua năm 2025 nhanh chóng đi vào cuộc sống, Chính phủ cần sớm ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, đặc biệt, các quy định về quy chuẩn kỹ thuật cho dữ liệu số và các quy trình thử nghiệm sandbox. Việc hướng dẫn cần thực hiện theo tinh thần đơn giản hóa thủ tục hành chính, tránh tình trạng luật mở nhưng nghị định thắt.

Cần tập trung cụ thể hóa các tiêu chuẩn tương hợp giữa các hệ thống số quốc gia. Các bộ, ngành và địa phương phải tuân thủ nghiêm ngặt Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số để bảo đảm tính thống nhất của toàn hệ thống[5]. Việc xây dựng sàn giao dịch dữ liệu quốc gia cần được ưu tiên để khơi thông dòng chảy dữ liệu giữa Nhà nước và doanh nghiệp.

Thứ hai, đổi mới căn bản cơ chế tài chính và đầu tư cho khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Cần thực hiện cuộc cách mạng trong tư duy về chi ngân sách nhà nước cho KHCN&ĐMST. Thay vì coi đây là khoản chi thông thường, phải xác định đây là khoản đầu tư chiến lược, toàn diện cho tương lai. Cần thực hiện triệt để cơ chế khoán chi dựa trên kết quả đầu ra đối với các nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước. Nhà nước cần đóng vai trò là “vốn mồi”, thông qua các quỹ đầu tư mạo hiểm và cơ chế đặt hàng công nghệ để huy động mạnh mẽ nguồn lực từ khu vực tư nhân. Việc đạt mục tiêu chi cho hoạt động nghiên cứu và phát triển ở mức 2% GDP vào năm 2030 chỉ khả thi khi có các ưu đãi thuế hấp dẫn để doanh nghiệp tự nguyện đổ vốn vào R&D.

Thứ ba, hiện thực hóa cơ chế sandbox và bảo vệ tinh thần đổi mới sáng tạo.

Cơ chế sandbox cần triển khai rộng rãi trong các lĩnh vực công nghệ mới như AI y tế, Fintech và các mô hình kinh tế nền tảng. Cần có quy trình phê duyệt sandbox nhanh chóng, minh bạch và phân định rõ trách nhiệm của các bên tham gia. Đặc biệt, cần cụ thể hóa các quy định về bảo vệ người dám nghĩ, dám làm trong phát triển công nghệ. Việc miễn trừ trách nhiệm đối với các rủi ro khách quan cần được áp dụng nhất quán để xóa bỏ tâm lý sợ sai trong đội ngũ cán bộ khoa học và quản lý nhà nước.

Thứ tư, xây dựng nhân lực số và thúc đẩy xã hội số bao trùm.

Hoàn thiện thể chế cần chú trọng đến yếu tố con người. Việt Nam cần có các chính sách đặc thù về lương, thưởng và môi trường làm việc để thu hút các chuyên gia công nghệ hàng đầu thế giới và người Việt Nam ở nước ngoài về đóng góp cho đất nước.

Bên cạnh đào tạo nhân tài, cần phổ cập năng lực số cho toàn dân thông qua các chương trình “học tập số” rộng khắp. Thể chế phải bảo đảm việc chuyển đổi số mang tính bao trùm, bảo vệ nhóm yếu thế trước những tác động tiêu cực của công nghệ như tự động hóa thay thế lao động hay phân hóa giàu nghèo về dữ liệu. Việc xây dựng “Công dân số” với danh tính điện tử và kỹ năng an toàn thông tin là nền tảng bền vững cho xã hội số.

Thứ năm, nâng cao kỷ luật thực thi và vai trò dẫn dắt của người đứng đầu.

Cần gắn kết quả thực hiện các nhiệm vụ KHCN&ĐMST và CĐS vào các tiêu chí đánh giá thi đua, khen thưởng và bổ nhiệm cán bộ. Người đứng đầu các cơ quan, đơn vị phải trực tiếp phụ trách và chịu trách nhiệm về kết quả chuyển đổi số tại địa bàn, ngành cơ quan mình quản lý.

Kiến nghị xây dựng hệ thống giám sát, đo lường tự động (như hệ thống EMC) để đánh giá mức độ chuyển đổi số và hiệu quả đầu tư KH&CN của các bộ, ngành, địa phương theo thời gian thực. Việc công khai kết quả xếp hạng DTI (Digital Transformation Index)[6] hàng năm sẽ tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh và thúc đẩy các địa phương nỗ lực hoàn thiện thể chế số tại cơ sở.

Kết luận

Việc hoàn thiện thể chế pháp luật để KHCNĐMST và CĐS trở thành động lực phát triển quốc gia là hành trình liên tục, cần dũng cảm phá bỏ những tư duy cũ và nhạy bén trước các xu hướng tương lai. Những kết quả đạt được tại Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV với các đạo luật trụ cột thúc đẩy phát triển KHCN&ĐMST và CĐS đã đặt nền móng vững chắc cho quản trị quốc gia kiến tạo. Tuy nhiên, để đạt được những mục tiêu khát vọng vào năm 2030 và năm 2045, cần sự đồng lòng của toàn xã hội. Với hành lang pháp lý thông suốt và tinh thần hành động quyết liệt, Việt Nam hoàn toàn có thể tự tin vươn mình, khẳng định vị thế trong kỷ nguyên số toàn cầu.

[1]. https://daihoidang.vn/khoa-hoc-cong-nghe-va-doi-moi-sang-tao-dong-luc-but-pha-nk-dai-hoi-xiii-post5638.html, truy cập ngày 25/01/2026.

[2]. Nghị quyết số 57-NQ/TW, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-nghi-quyet-ve-dot-pha-phat-trien-khoa-hoc-cong-nghe-doi-moi-sang-tao-va-chuyen-doi-so-quoc-gia-119241224180048642.htm, truy cập ngày 25/01/2026.

[3]. Bước chuyển lớn của khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, https://nhandan.vn/buoc-chuyen-lon-cua-khoa-hoc-cong-nghe-doi-moi-sang-tao-post934954.html, truy cập ngày 25/01/2026.

[4]. Quốc hội thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo: Hoàn thiện hành lang pháp lý cho kỷ nguyên số, https://mst.gov.vn/quoc-hoi-thong-qua-luat-tri-tue-nhan-tao-hoan-thien-hanh-lang-phap-ly-cho-ky-nguyen-so-197251210165544671.htm, truy cập ngày 25/01/2026.

[5]. Luật Chuyển đổi số - Báo VnExpress, https://vnexpress.net/luat-chuyen-doi-so-4992778.html, truy cập ngày 25/01/2026.

[6]. https://dti.gov.vn/.

PGS.TS. Hoàng Hữu Hạnh

Cục Chuyển đổi số quốc gia, Bộ Khoa học và Công nghệ

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật ấn phẩm Xuân Bính Ngọ 2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Nâng cao hiệu quả thực hiện chức năng quản lý nhà nước tại Bộ Tư pháp

Nâng cao hiệu quả thực hiện chức năng quản lý nhà nước tại Bộ Tư pháp

Ngày 15/5, Bộ trưởng Bộ Tư pháp Hoàng Thanh Tùng làm việc với 05 đơn vị thực hiện chức năng quản lý nhà nước gồm: Cục Hành chính tư pháp, Cục Phổ biến, giáo dục pháp luật và Trợ giúp pháp lý, Cục Đăng ký giao dịch bảo đảm và Bồi thường nhà nước, Cục Bổ trợ tư pháp, Cục Kiểm soát thủ tục hành chính. Cùng dự có các Thứ trưởng: Nguyễn Thanh Tịnh, Mai Lương Khôi, Nguyễn Thanh Ngọc; Phó Bí thư chuyên trách Đảng ủy Bộ Tư pháp Nguyễn Quang Thái cùng đại diện lãnh đạo một số đơn vị thuộc Bộ.
Cơ sở dữ liệu lớn và ứng dụng AI  trong xây dựng, tổ chức thi hành pháp luật

Cơ sở dữ liệu lớn và ứng dụng AI trong xây dựng, tổ chức thi hành pháp luật

Ngày 13/5, Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Tịnh chủ trì Hội thảo lấy ý kiến về Đề án Xây dựng Cơ sở dữ liệu lớn về pháp luật và Đề án Ứng dụng AI trong xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật.
Tiếp tục hoàn thiện pháp luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số

Tiếp tục hoàn thiện pháp luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số

Sáng 12/5, Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Tịnh chủ trì Hội nghị về việc xử lý kết quả rà soát văn bản quy phạm pháp luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số theo chỉ đạo của Ban chỉ đạo số 57 Trung ương. Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Phạm Đức Long đồng chủ trì.
Thống nhất thủ tục ban hành quyết định hành chính, bảo đảm nền hành chính hiện đại, liêm chính, phục vụ và hiệu quả

Thống nhất thủ tục ban hành quyết định hành chính, bảo đảm nền hành chính hiện đại, liêm chính, phục vụ và hiệu quả

Đây là mục tiêu quan trọng của Hội thảo khoa học “Hoàn thiện pháp luật về ban hành quyết định hành chính” do Thứ trưởng Bộ Tư pháp Đặng Hoàng Oanh chủ trì. Đồng chủ trì có Tổng Biên tập Tạp chí Dân chủ và Pháp luật Trương Thế Côn và Cục trưởng Cục Pháp luật hình sự - hành chính và Quản lý xử lý vi phạm hành chính Nguyễn Thị Hạnh. Hội thảo được tổ chức bằng hình thức trực tiếp tại Hà Nội kết hợp trực tuyến tới hơn 130 điểm cầu trên toàn quốc.
Xây dựng nền tảng pháp lý cho thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam

Xây dựng nền tảng pháp lý cho thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam

Sự bùng nổ của công nghệ chuỗi khối blockchain đã thúc đẩy tài sản mã hóa ra đời và dần trở thành một cấu phần không thể thiếu trong hệ thống tài chính toàn cầu. Đáng chú ý, Việt Nam thuộc nhóm những quốc gia có tỷ lệ sở hữu và giao dịch tài sản mã hóa cao nhất trên thế giới.
Bảo đảm tiến độ, chất lượng các nhiệm vụ triển khai thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW

Bảo đảm tiến độ, chất lượng các nhiệm vụ triển khai thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW

Ngày 24/4, Bộ trưởng Bộ Tư pháp Hoàng Thanh Tùng chủ trì cuộc họp giao ban Ban Chỉ đạo thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Tư pháp.
Lễ Khai trương Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật (phiên bản mới) và Hệ thống thông tin hỗ trợ tổng rà soát văn bản quy phạm pháp luật

Lễ Khai trương Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật (phiên bản mới) và Hệ thống thông tin hỗ trợ tổng rà soát văn bản quy phạm pháp luật

Sáng ngày 23/4, Bộ Tư pháp tổ chức Lễ Khai trương Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật (phiên bản mới) và Hệ thống thông tin hỗ trợ tổng rà soát văn bản quy phạm pháp luật.
Tái định vị mối quan hệ giữa quyền tiếp cận thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong pháp luật Việt Nam

Tái định vị mối quan hệ giữa quyền tiếp cận thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Pháp luật Việt Nam đang định hình ranh giới giữa minh bạch thông tin và quyền riêng tư với việc ban hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, cùng dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi) (dự thảo Luật). Điều này dẫn đến nguy cơ xung đột giữa quyền được biết của công chúng với quyền riêng tư của cá nhân. Bài viết làm rõ về bản chất pháp lý giữa khái niệm “thông tin” và “dữ liệu cá nhân”, đồng thời, đánh giá quy định tại dự thảo Luật, đặc biệt là cơ chế “tiếp cận có điều kiện” đối với thông tin liên quan đến đời tư, bảo vệ dữ liệu cá nhân và so sánh với thông lệ quốc tế. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm tái định vị mối quan hệ giữa quyền tiếp cận thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong pháp luật Việt Nam thông qua giới hạn ngoại lệ, xây dựng quy trình đánh giá lợi ích công và biện pháp hài hòa Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 với Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 trong kỷ nguyên số.
10 nhiệm vụ, giải pháp về công tác pháp luật trong Kết luận số 18-KL/TW

10 nhiệm vụ, giải pháp về công tác pháp luật trong Kết luận số 18-KL/TW

Tạp chí Dân chủ và Pháp luật trân trọng giới thiệu inforgraphic 10 nhiệm vụ, giải pháp về công tác pháp luật trong Kết luận số 18-KL/TW của Hội nghị lần thứ 2 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV.
Quyền tiếp cận thông tin trong pháp luật Việt Nam - thực trạng và định hướng hoàn thiện

Quyền tiếp cận thông tin trong pháp luật Việt Nam - thực trạng và định hướng hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã tạo khuôn khổ pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, trước yêu cầu chuyển đổi số và bảo vệ dữ liệu, nhiều quy định hiện hành bộc lộ hạn chế. Bài viết phân tích một số bất cập về phạm vi chủ thể cung cấp thông tin, cơ chế hạn chế quyền, sự thiếu đồng bộ với pháp luật dữ liệu; đồng thời, so sánh luật với chuẩn mực quốc tế. Trên cơ sở đó, đề xuất hoàn thiện pháp luật theo nguyên tắc công khai tối đa, áp dụng cơ chế kiểm tra tác hại và cân bằng lợi ích, mở rộng nghĩa vụ minh bạch và tăng cường số hóa, nhằm bảo đảm thực thi thực chất quyền tiếp cận thông tin trong Nhà nước pháp quyền.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo

Tóm tắt: Để đáp ứng yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứtư và thực tiễn hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng, dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) có những sửa đổi, bổ sung nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc cho hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo. Những quy định này là cơ sở để ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong hoạt động quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo mang lại những hiệu quả tích cực. Tuy nhiên, sự nhạy cảm đặc biệt trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo và thuộc tính công nghệ của AI đặt ra những vấn đề pháp lý cần quan tâm. Nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị nhằm bảo đảm AI được ứng dụng hiệu quả, vừa tôn trọng, bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của cá nhân, và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực này.
Hoạt động trợ giúp pháp lý trong bối cảnh triển khai tố tụng điện tử trong tố tụng hình sự

Hoạt động trợ giúp pháp lý trong bối cảnh triển khai tố tụng điện tử trong tố tụng hình sự

Tóm tắt: Triển khai tố tụng điện tử, gồm áp dụng văn bản số, chữ ký số, hồ sơ điện tử, quản trị dữ liệu điện tử, chia sẻ, kết nối liên thông giữa các cơ quan tiến hành tố tụng trong tố tụng hình sự sẽ làm thay đổi phương thức bảo đảm quyền được trợ giúp pháp lý của đối tượng yếu thế, tạo ra yêu cầu mới đối với hoạt động trợ giúp pháp lý. Trên cơ sở nhận diện khoảng trống pháp lý và thách thức trong hạ tầng kỹ thuật, nguồn nhân lực, cơ chế phối hợp và năng lực số, nghiên cứu phân tích những vấn đề lý luận và thực tiễn đặt ra đối với hoạt động trợ giúp pháp lý trong bối cảnh triển khai tố tụng điện tử trong tố tụng hình sự, từ đó, đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật, tăng cường năng lực số, phát triển hạ tầng công nghệ và bảo đảm an toàn thông tin nhằm bảo đảm quyền tiếp cận công lý của người được trợ giúp pháp lý trong điều kiện triển khai tố tụng điện tử.
Nội dung cơ bản và những điểm mới của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Nội dung cơ bản và những điểm mới của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Sau 08 năm thi hành, Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 bộc lộ những hạn chế, bất cập cần nghiên cứu, sửa đổi, hoàn thiện. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật) được xây dựng theo các quan điểm đổi mới của Đảng, dự kiến được thông qua tại Kỳ họp thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI.
Hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia

Hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và quá trình chuyển dịch từ mô hình Chính phủ điện tử sang Chính phủ số, việc nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật là yêu cầu cấp thiết nhằm khắc phục khoảng cách giữa Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và thực tiễn dữ liệu số. Nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của quyền tiếp cận thông tin pháp luật, đồng thời, đánh giá những tác động của chính sách chuyển đổi số đến phạm vi, hình thức và cơ chế thực thi quyền này tại Việt Nam. Trên cơ sở phân tích các quy định của pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế trong việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật như dữ liệu chưa được chuẩn hóa, thiếu liên thông giữa các hệ thống thông tin và rào cản về kỹ năng số của một bộ phận người dân. Từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực thi quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh xây dựng Chính phủ số ở Việt Nam.
Phân tích những điểm mới của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Phân tích những điểm mới của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Tóm tắt: Trong bối cảnh yêu cầu hoàn thiện thể chế, bảo đảm quyền con người và thích ứng với chuyển đổi số, việc sửa đổi pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo là cần thiết nhằm khắc phục những hạn chế của pháp luật hiện hành và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Nghiên cứu phân tích, đánh giá yêu cầu thực tiễn, so sánh quy định của pháp luật hiện hành với dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) để chỉ ra những điểm mới cơ bản của dự thảo Luật, làm rõ định hướng cải cách lập pháp trong lĩnh vực này. Kết quả nghiên cứu cho thấy, dự thảo Luật có nhiều đổi mới quan trọng. Những nội dung này góp phần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo gắn với yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội trong bối cảnh phát triển mới.

Theo dõi chúng tôi trên: