Thứ bảy 28/02/2026 07:45
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong đào tạo luật - Cơ hội, thách thức và một số giải pháp

Tóm tắt: Bài viết phân tích cơ hội và thách thức đặt ra cho hoạt động đào tạo luật trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo tạo sinh đang phát triển nhanh và tác động mạnh mẽ đến giáo dục pháp luật. Từ việc nhận diện các yêu cầu đổi mới theo định hướng của Đảng và Nhà nước, nghiên cứu đánh giá tiềm năng ứng dụng của trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong đào tạo luật; đồng thời, chỉ ra những rủi ro liên quan như gian lận học thuật, sai lệch thông tin, định kiến thuật toán và các vấn đề đạo đức, pháp lý. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp hoàn thiện khi tích hợp trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong đào tạo luật tại Việt Nam.

Từ khóa: trí tuệ nhân tạo tạo sinh; đào tạo luật; chuyển đổi số giáo dục pháp lý; cải cách chương trình đào tạo.

Abstract: The article analyzes the opportunities and challenges for law training in the context of rapid development of generative artificial intelligence and its strong impact on legal education. From identifying the requirements for innovation according to the orientation of the Party and the State, the study assesses the potential application of generative artificial intelligence in law training; at the same time, points out related risks such as academic fraud, misinformation, algorithmic bias and ethical and legal issues. On that basis, the study proposes complete solutions when integrating generative artificial intelligence in law training in Vietnam.

Keywords: Generative artificial intelligence (GenAI); law training; digital transformation of legal education; reform of training programs.

Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số ngày càng sâu rộng, lĩnh vực giáo dục và đào tạo nói chung, đào tạo pháp lý nói riêng đang đứng trước yêu cầu cấp bách phải đổi mới để thích ứng. Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative Artificial Intelligence - Generative AI), với khả năng tổng hợp, sáng tạo và mô phỏng ở cấp độ cao, đang từng bước định hình lại phương thức tiếp cận tri thức, phương pháp giảng dạy, học tập và kỹ năng hành nghề trong lĩnh vực pháp luật.

Tại Việt Nam, chủ trương ứng dụng khoa học, công nghệ, đặc biệt là công nghệ số, được Đảng và Nhà nước xác định là định hướng chiến lược. Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đặt ra yêu cầu đổi mới nội dung, chương trình, phương pháp giáo dục - đào tạo, phát triển nguồn nhân lực số chất lượng cao. Tiếp đó, Quyết định số 1056/QĐ-TTg ngày 07/9/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt “Chương trình tăng cường kiểm soát và nâng cao chất lượng đào tạo cử nhân luật giai đoạn 2023 - 2030” cũng nhấn mạnh mục tiêu đào tạo đội ngũ lao động có kỹ năng ứng dụng và thích ứng với các công nghệ tiên tiến, trong đó có trí tuệ nhân tạo (AI). Đặc biệt, Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo khẳng định yêu cầu “chuyển đổi số toàn diện, phổ cập và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số, trí tuệ nhân tạo trong giáo dục và đào tạo”, đồng thời, đề ra mục tiêu xây dựng “nền tảng giáo dục thông minh, thúc đẩy các mô hình giáo dục số, giáo dục AI, quản trị giáo dục thông minh, trường học số, lớp học thông minh”, cũng như “nâng cao chuẩn năng lực số và AI cho người học và đội ngũ nhà giáo ở tất cả các cấp học”. Như vậy, từ các chủ trương, chính sách này cho thấy, việc nghiên cứu tích hợp Generative AI vào đào tạo luật trở nên cấp thiết và phù hợp chiến lược quốc gia. Generative AI không chỉ giúp cá nhân hóa học tập và mô phỏng tình huống thực tế, mà có thể còn là phương tiện thực hiện một số mục tiêu của Đảng và Nhà nước, như nâng cao năng lực giảng viên, cải thiện chất lượng và tính thực tiễn của chương trình đào tạo, hướng tới chuẩn giáo dục pháp lý hiện đại và hội nhập quốc tế.

Tuy nhiên, đào tạo luật tại Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức như chương trình nặng về lý thuyết, chưa gắn với thực tiễn hành nghề và chậm thích ứng với công nghệ mới[1]. Trong khi đó, Generative AI mang đến nhiều tiềm năng đổi mới mạnh mẽ cho giáo dục pháp lý như hỗ trợ nghiên cứu pháp luật, mô phỏng phiên tòa, cá nhân hóa trải nghiệm học tập, nâng cao năng lực tư duy phản biện và tăng cường tương tác giữa người học với tri thức.

Trước những thay đổi nhanh chóng của môi trường công nghệ và yêu cầu hội nhập quốc tế ngày càng cao, việc nghiên cứu khả năng tích hợp Generative AI vào đào tạo luật trở nên cấp thiết. Nghiên cứu này đánh giá cơ hội và thách thức mà Generative AI đặt ra cho giáo dục pháp lý, qua đó, đề xuất một số định hướng cải cách nhằm nâng cao chất lượng và khả năng thích ứng của đào tạo luật Việt Nam trong thời đại số.

1. Cơ hội của trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong đào tạo luật

Sự phát triển nhanh của Generative AI mang đến nhiều cơ hội tích cực cho lĩnh vực giáo dục nói chung và đào tạo luật nói riêng. Cụ thể:

Một là, tăng khả năng xử lý thông tin. Các công cụ AI hiện đại có khả năng xử lý lượng lớn thông tin pháp luật trong thời gian ngắn, giúp tiết kiệm công sức tìm kiếm và tra cứu cho người học luật. Trước đây, người học phải mất hàng giờ đồng hồ để tra cứu án lệ, bản án, bài viết, văn bản pháp luật thì nay các nền tảng AI hỗ trợ nghiên cứu pháp lý có thể tự động phân tích hàng triệu trang tài liệu và trả lời các truy vấn pháp luật phức tạp[2]. Điều này giúp người học luật làm quen với phương thức nghiên cứu hiện đại, nâng cao năng lực tra cứu và phân tích. Chẳng hạn, nhiều công ty luật quốc tế đã sử dụng AI để tóm tắt án lệ, hợp đồng - nếu người học được tiếp cận các công cụ này ngay từ khi còn học trong trường sẽ rèn luyện được kỹ năng xử lý thông tin nhanh chóng và hiệu quả, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường pháp lý số hóa[3]. Bên cạnh đó, Generative AI như, Chat GPT, Gemini, Perplexity[4]... có thể hỗ trợ giải đáp thắc mắc, giải thích thuật ngữ pháp lý, đóng vai trò như một “trợ giảng ảo” giúp người học ôn tập kiến thức mọi lúc, mọi nơi. Khả năng cá nhân hóa việc học của AI cũng rất đáng chú ý: thông qua các hệ thống gia sư thông minh, AI có thể theo dõi tiến độ học tập, phát hiện điểm yếu của từng người học và đưa ra gợi ý học tập phù hợp, từ đó, người học có thể tiến bộ theo nhịp độ riêng của mình[5]. Một số trường đại học trên thế giới đã đưa AI vào chương trình giảng dạy, giúp người học hiểu và áp dụng AI trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý[6]. Việc học tập thích ứng này đặc biệt hữu ích trong đào tạo luật vốn có khối lượng kiến thức đồ sộ, giúp người học “lấp đầy” “lỗ hổng” hiểu biết kịp thời trước khi bước vào kỳ thi hoặc thực tiễn công việc.

Hai là, tăng cường tương tác và thực hành thông qua mô phỏng. Generative AI cho phép tạo ra các tình huống giả lập, mô phỏng phiên tòa ảo, hợp đồng ảo hoặc tình huống pháp lý giả định để người học thực hành. Thay vì chỉ học lý thuyết, người học có thể nhập vai luật sư, thẩm phán, kiểm sát viên, trọng tài viên hoặc thân chủ trong môi trường mô phỏng do AI tạo ra, qua đó, rèn luyện kỹ năng tranh luận, lập luận và xử lý tình huống pháp lý. Chẳng hạn, AI có thể đóng vai “khách hàng ảo” đưa ra các yêu cầu pháp lý, người học phải tư vấn như trên thực tế. Những mô hình này tạo nên trải nghiệm học tập chủ động và sinh động, biến quá trình học luật từ thụ động nghe giảng sang tương tác liên tục với vấn đề thực tiễn. Nghiên cứu cho thấy, Generative AI có tiềm năng biến việc học thụ động thành học chủ động thông qua việc tạo ra các kịch bản pháp lý phức tạp để người học tranh luận và giải quyết[7]. Kết quả, người học có thể tích lũy kỹ năng thực hành luật ngay trong môi trường đại học, tự tin hơn khi đối mặt công việc sau tốt nghiệp.

Ba là, cá nhân hóa và mở rộng tiếp cận đào tạo luật. Generative AI mở ra cơ hội hiện thực hóa mô hình đào tạo luật mở và cá nhân hóa. Thông qua các nền tảng học trực tuyến tích hợp AI, người học có thể học mọi lúc, mọi nơi, kho bài giảng, án lệ, tình huống pháp lý phong phú được AI tổng hợp từ nhiều nguồn[8]. Đối với những người học có tốc độ tiếp thu khác nhau, AI có thể điều chỉnh tài liệu phù hợp (ví dụ, cung cấp thêm giải thích đơn giản cho người học chậm hoặc bổ sung tình huống nâng cao cho người học khá hơn)[9]. Điều này giúp đa dạng hóa trải nghiệm học tập, đáp ứng nhu cầu của từng cá nhân, khắc phục nhược điểm “cào bằng” của phương pháp dạy truyền thống[10]. Hơn nữa, Generative AI góp phần dân chủ hóa việc học luật khi cung cấp miễn phí hoặc chi phí thấp các nguồn tài nguyên chất lượng. Người học ở những trường thiếu điều kiện vẫn có thể truy cập kiến thức pháp lý mới nhất trên thế giới thông qua các trợ lý AI và thư viện số thông minh[11]. Đây là cơ hội để thu hẹp khoảng cách về chất lượng đào tạo giữa các cơ sở, hướng tới mặt bằng chung cao hơn cho đào tạo luật trong nước.

Bốn là, phát triển kỹ năng công nghệ và tư duy phản biện. Việc tích hợp AI trong đào tạo luật không chỉ hỗ trợ về tri thức, mà còn rèn luyện cho người học các kỹ năng cần thiết trong thời đại mới. Cụ thể:

- Kỹ năng công nghệ và dữ liệu: người học sẽ học cách sử dụng các công cụ AI, hiểu được cách thức hoạt động từ đó, nâng cao khả năng xử lý dữ liệu pháp lý lớn. Nhiều chuyên gia đề xuất chương trình luật nên bổ sung nội dung về tin học pháp lý, dạy người học kỹ năng đọc hiểu kết quả do AI đưa ra, kiểm tra độ tin cậy của thông tin và biết tận dụng AI như một công cụ hỗ trợ công việc[12].

- Tư duy phản biện và đạo đức nghề nghiệp trong bối cảnh AI: đây là kỹ năng rất quan trọng, do AI có thể tạo ra nội dung chưa được kiểm chứng hoặc sai lệch (hallucinations[13]), người học luật cần được rèn luyện thói quen kiểm tra chéo thông tin, không phụ thuộc máy móc một cách thụ động. Việc thảo luận trên lớp về các vấn đề như định kiến thuật toán, quyền riêng tư, trách nhiệm pháp lý của AI cũng giúp người học hình thành tư duy phản biện về công nghệ[14]. Những luật sư, nhà làm luật tương lai cần hiểu rõ điểm mạnh và hạn chế của AI, tuân thủ đạo đức khi sử dụng AI (ví dụ, không tiết lộ dữ liệu nhạy cảm của khách hàng cho công cụ AI bên thứ ba), đây đều là những kỹ năng, phẩm chất mới mà chương trình đào tạo luật trong kỷ nguyên AI phải trang bị cho người học.

Có thể khẳng định, Generative AI mang đến viễn cảnh tích cực về đổi mới phương pháp dạy và học luật, từ hỗ trợ nghiên cứu nhanh hơn, học tập thích ứng hơn, đến tạo môi trường thực hành ảo phong phú và rèn luyện những kỹ năng thời đại số. Nếu được khai thác hợp lý, Generative AI sẽ là trợ thủ đắc lực giúp nâng cao chất lượng đào tạo luật, biến quá trình học tập thành trải nghiệm chủ động, sáng tạo và gắn liền thực tiễn. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả các cơ hội này, các cơ sở đào tạo luật cần có chiến lược tích hợp AI phù hợp, đồng thời, chuẩn bị cho người học tâm thế phê phán và trách nhiệm khi ứng dụng AI trong lĩnh vực pháp luật.

2. Những thách thức của trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong đào tạo luật

Bên cạnh các lợi ích tiềm năng, việc đưa Generative AI vào môi trường đào tạo luật cũng đặt ra nhiều thách thức. Nhận diện và đưa ra giải pháp cho những thách thức này là điều kiện tiên quyết để có thể ứng dụng AI hiệu quả và bền vững trong đào tạo luật.

Một là, nguy cơ gian lận và suy giảm động lực học tập. Một trong những lo ngại hàng đầu của các giảng viên và nhà quản lý giáo dục là người học có thể lạm dụng công cụ AI (như Chat GPT, Gemini) để gian lận học thuật. Với khả năng tạo ra văn bản mạch lạc, AI cho phép người học “nhờ làm” bài tập, bài luận một cách dễ dàng, gây khó khăn cho việc đánh giá thực chất năng lực người học[15]. Chẳng hạn, người học có thể yêu cầu Chat GPT viết bài phân tích một vụ án, đưa ra quan điểm giải quyết vụ việc và nộp như bài làm của mình. Điều này không chỉ vi phạm tính liêm chính trong học thuật, mà còn làm suy giảm động lực tự học, tự rèn luyện kỹ năng nghiên cứu, viết bài của sinh viên. Một khảo sát tại Mỹ cho thấy, nhiều giáo sư luật lo ngại việc AI sẽ “phá hỏng” các phương thức đánh giá truyền thống (như bài tiểu luận, bài thi tự luận), bởi không thể biết chắc chắn bài làm có phải do người học tự viết hay không[16]. Vấn đề này đòi hỏi các cơ sở đào tạo luật phải điều chỉnh cách thức kiểm tra, đánh giá: có thể tăng cường hình thức thi vấn đáp, thảo luận trực tiếp hoặc sử dụng các công cụ phát hiện đạo văn, phát hiện nội dung do AI tạo ra (mặc dù, các công cụ này đều mang tính tương đối). Thậm chí, một số trường đại học trên thế giới đã ban hành hướng dẫn cấm hoặc hạn chế người học sử dụng Chat GPT khi làm bài nếu không được phép. Tại Việt Nam, đây cũng là thách thức không nhỏ khi văn hóa “học thuộc, chép tài liệu” vốn đã tồn tại, nay có thêm công cụ hỗ trợ đắc lực càng làm cho nguy cơ gian lận tăng cao. Các cơ sở đào tạo luật cần sớm xây dựng chính sách rõ ràng về sử dụng AI trong học tập để vừa tận dụng được lợi ích công nghệ, vừa bảo đảm công bằng và trung thực trong đánh giá.

Hai là, chất lượng và độ tin cậy của thông tin do AI cung cấp. Generative AI tuy thông minh nhưng không phải không mắc sai lầm. Một hiện tượng được nhắc đến nhiều là AI có thể tạo ra những thông tin có vẻ hợp lý nhưng thực tế sai lệch hoặc bịa đặt. Trong lĩnh vực pháp luật, hậu quả của thông tin sai có thể rất nghiêm trọng. Ví dụ, AI có thể trích dẫn nhầm một điều luật hoặc “sáng tạo” ra án lệ, không có thật hoặc trích dẫn một nguồn, bài viết và đường dẫn không có thật để trả lời câu hỏi của sinh viên. Vừa qua, một luật sư ở Mỹ bị phạt vì dùng Chat GPT viết đơn kháng cáo có thông tin “bịa”[17]. Nếu người học thiếu kinh nghiệm thẩm định, họ có thể tin vào những nội dung sai đó và hình thành hiểu biết lệch lạc về pháp luật. Ngay cả khi thông tin AI cung cấp là đúng, việc thiếu minh bạch trong cách AI đưa ra câu trả lời (AI thường không giải thích rõ lý do hay nguồn dẫn đến kết luận) cũng gây khó khăn cho người học trong việc học cách lập luận logic. Đào tạo luật đòi hỏi tư duy phản biện và kỹ năng phân tích nguồn tin, dẫn chiếu chính xác căn cứ “nói có sách, mách có chứng”. Do đó, sự xuất hiện của AI đặt ra yêu cầu cao hơn cho giảng viên trong việc hướng dẫn người học cách kiểm chứng và đánh giá độ tin cậy của câu trả lời từ AI. Giảng viên có thể phải thiết kế bài tập buộc người học kiểm tra nguồn gốc các thông tin mà AI cung cấp hoặc so sánh câu trả lời của AI với lập luận pháp lý tiêu chuẩn. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để rèn luyện tư duy pháp lý sâu hơn. Tuy nhiên, không phải giảng viên nào cũng sẵn sàng cho vai trò mới này, nhất là khi bản thân nhiều người chưa hiểu rõ cách thức công nghệ AI hoạt động.

Ba là, khoảng cách số và năng lực tiếp cận công nghệ. Việc tích hợp AI vào đào tạo luật đòi hỏi hạ tầng công nghệ thông tin và kỹ năng số tương ứng. Ở Việt Nam, khoảng cách số giữa các cơ sở đào tạo và giữa các nhóm người học vẫn hiện hữu. Không phải cơ sở đào tạo luật nào cũng có hệ thống máy tính mạnh, kết nối internet ổn định để chạy các ứng dụng AI phức tạp. Nhiều sinh viên, đặc biệt, ở các vùng khó khăn, có thể không có máy tính cá nhân hoặc thiết bị đủ mạnh để khai thác các nền tảng AI. Nếu triển khai học liệu dựa trên AI mà không tính đến yếu tố này, dễ dẫn đến bất bình đẳng trong tiếp cận - người học có điều kiện tốt sẽ hưởng lợi nhiều hơn, trong khi người học thiếu thiết bị hoặc kỹ năng sẽ bị tụt lại. Bên cạnh đó, cũng đặt ra yêu cầu về năng lực số của đội ngũ giảng viên. Một tỷ lệ không nhỏ giảng viên luật ở Việt Nam còn hạn chế trong việc ứng dụng công nghệ thông tin. Việc yêu cầu họ sử dụng thành thạo các công cụ AI, lập trình dữ liệu pháp lý hoặc dạy trực tuyến nâng cao có thể gặp phải rào cản tâm lý và kỹ thuật. Do đó, thách thức đặt ra, các trường cần đầu tư, tổ chức bồi dưỡng kỹ năng công nghệ cho giảng viên, đồng thời, nâng cấp hạ tầng, cung cấp thiết bị cho người học để không ai bị bỏ lại phía sau trong kỷ nguyên Generative AI.

Bốn là, đổi mới chương trình đào tạo và phương pháp đào tạo. Đây là thách thức mang tính hệ thống, yêu cầu chương trình đào tạo luật phải thay đổi để thích ứng với thời đại AI. Điều này không dễ dàng, nhất là trong bối cảnh quản lý giáo dục đại học ở Việt Nam còn mang tính chặt chẽ, khuôn khổ. Việc bổ sung những nội dung mới như “pháp luật và AI”, “kỹ thuật số cho người làm luật” vào chương trình chính khóa đòi hỏi quy trình phê duyệt, sửa đổi chương trình vốn mất nhiều thời gian và thủ tục[18]; nếu chậm trễ, chương trình sẽ lạc hậu so với thực tiễn. Bên cạnh đó, phương pháp giảng dạy cũng phải đổi mới, như giảng viên luật có thể cần học cách viết bài tập phù hợp thời đại AI, chẳng hạn, tập trung vào các kỹ năng mà AI không thể thay thế (như kỹ năng tranh tụng trực tiếp, thương lượng, hòa giải trực tiếp) hoặc thiết kế những bài tập yêu cầu sáng tạo mà AI không thể làm thay. Một số ý kiến lo ngại sự xuất hiện của AI có thể làm cho vai trò của cơ sở đào tạo luật giảm đi nếu họ không kịp thích ứng - người học có thể tự học qua AI thay vì đến lớp. Thực tế, có ý kiến cực đoan cho rằng “cơ sở đào tạo luật có thể lỗi thời” trước AI[19], tuy quan điểm này chưa phổ biến nhưng là lời “cảnh tỉnh” để các cơ sở đào tạo luật chủ động cải cách chương trình theo kịp xu thế công nghệ, nếu không muốn bị tụt hậu.

Năm là, vấn đề đạo đức và pháp lý khi ứng dụng AI. AI trong đào tạo luật đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức và pháp lý như:

(i) Về đạo đức nghề nghiệp: nếu người học quen dựa quá nhiều vào AI để giải quyết vấn đề, họ có thể hình thành tư duy lười biếng, thiếu trách nhiệm và không “liêm chính” học thuật. Một nhà làm luật tương lai không thể đơn thuần “hỏi Chat GPT để tìm đáp án” khi tư vấn cho khách hàng và giải quyết tình huống pháp lý, bởi điều đó đi ngược lại yêu cầu đạo đức là phải kiểm tra thông tin và sử dụng chuyên môn của chính mình. Các cơ sở đào tạo luật phải giáo dục cho người học nhận thức AI chỉ là công cụ hỗ trợ, quyết định cuối cùng và trách nhiệm nghề nghiệp vẫn thuộc về con người. Nếu người học hoặc giảng viên hoặc người làm luật sử dụng AI không kiểm tra lại thông tin, họ có thể bị coi là vi phạm đạo đức nghiên cứu hoặc phải chịu trách nhiệm pháp lý trong việc bảo đảm tính chính xác của nội dung.

(ii) Về pháp lý và quyền riêng tư: sử dụng AI có thể liên quan đến việc nhập dữ liệu cá nhân hoặc tình huống pháp lý thật vào hệ thống, dẫn đến lo ngại lộ, lọt thông tin nhạy cảm. Ví dụ, nếu người học dùng một dịch vụ AI trực tuyến và nhập nội dung một vụ án thật, có thông tin cá nhân, liệu dữ liệu đó có được bảo mật hay bị AI thu thập. Việc này đặt ra yêu cầu về tuân thủ Luật An ninh mạng năm 2018, quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân… khi triển khai AI trong cơ sở đào tạo.

(iii) Về định kiến thuật toán: AI được huấn luyện trên dữ liệu nào đó có thể mang sẵn định kiến (ví dụ, thiên lệch giới tính, sắc tộc). Nếu không phân tích phê phán, người học có thể tiếp nhận các định kiến không phù hợp với giá trị pháp lý (như công bằng, bình đẳng) mà không hay biết[20]. Vai trò của đào tạo luật là phải nhấn mạnh nguyên tắc thượng tôn pháp luật và đạo đức, vì vậy, các thách thức về đạo đức AI cần được lồng ghép thảo luận trong lớp học. Giảng viên có thể đặt ra tình huống: “Nếu AI tư vấn một cách giải quyết vụ việc vi phạm đạo đức nghề luật sư, anh/ chị sẽ làm gì?” để người học suy nghĩ về giới hạn sử dụng AI.

(iv) Về xác định quyền sở hữu trí tuệ đối với các nội dung do AI tạo ra trong quá trình nghiên cứu và học tập: hiện, nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, chưa quy định rõ về việc ai là chủ sở hữu của các sản phẩm do AI tạo ra[21]. Có quan điểm cho rằng, nếu AI tạo ra nội dung mà không có sự can thiệp đáng kể của con người, thì nội dung đó không được bảo hộ quyền tác giả. Tuy nhiên, nếu người sử dụng AI đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và chỉnh sửa nội dung, chúng có thể được công nhận là tác giả[22]. Việc thiếu quy định rõ ràng về quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm do AI tạo ra có thể dẫn đến tranh chấp và khó khăn trong việc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

Có thể thấy, sự phát triển của Generative AI đặt ra những thách thức cho đào tạo luật: từ nguy cơ gian lận học thuật, sai lệch thông tin nghiên cứu, đến vấn đề đạo đức, liêm chính học thuật và yêu cầu đổi mới toàn diện chương trình đào tạo. Để biến thách thức thành cơ hội, đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống, từ cơ quan quản lý giáo dục trong việc ban hành hướng dẫn, quy định về sử dụng AI; các cơ sở đào tạo luật trong việc nâng cấp cơ sở vật chất, đào tạo giảng viên, nâng cao nhận thức cho người học trong việc sử dụng công cụ AI. Khi đó, đào tạo luật mới có thể tận dụng được lợi ích của Generative AI mà vẫn giữ vững chất lượng và các giá trị cốt lõi của nghề luật.

3. Giải pháp đào tạo luật trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo tạo sinh

Thực trạng trên cho thấy, xu hướng chung toàn cầu là tăng cường tính thực tiễn trong đào tạo luật. Các chương trình giáo dục đại học ở nhiều quốc gia hiện nay đều đang tích hợp ngày càng nhiều nội dung mang tính ứng dụng như các phòng tư vấn pháp lý (legal clinic), chương trình thực tập (internship) và phiên tòa giả định (moot court) nhằm thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tế hành nghề.

Trong kỷ nguyên Generative AI, việc thiết kế và triển khai các hoạt động thực tiễn này có thể được tăng cường thông qua các phần mềm mô phỏng ảo, công cụ đối thoại pháp lý tự động và hệ thống học tập thông minh được hỗ trợ bởi AI. Các nền tảng này không chỉ cho phép tạo ra tình huống pháp lý phức tạp một cách nhanh chóng mà còn có khả năng cá nhân hóa trải nghiệm học tập, đánh giá tiến trình rèn luyện kỹ năng của từng người học và cung cấp phản hồi gần như tức thời. Vì vậy, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp cụ thể để đào tạo luật ở Việt Nam bắt kịp xu hướng thế giới trong trong kỷ nguyên Generative AI như sau:

Một là, đổi mới nội dung và chương trình đào tạo theo hướng tích hợp công nghệ số và AI. Cập nhật khung chương trình để đưa vào các học phần bắt buộc hoặc tự chọn về luật và công nghệ như luật, AI, pháp luật về công nghiệp công nghệ số, đạo đức học thuật trong kỷ nguyên số, quyền riêng tư đối với dữ liệu, AI và trách nhiệm pháp lý… Đồng thời, tổ chức các chuyên đề, hội thảo hoặc module học thuật về Generative AI trong hành nghề luật[23], giúp người học hiểu cách vận hành, những rủi ro và tiềm năng của công cụ này.

Hai là, tích hợp công cụ AI vào phương pháp giảng dạy và đánh giá. Khuyến khích giảng viên sử dụng các nền tảng AI hỗ trợ dạy học, như Chat GPT, Gemini, SocratiQ hay Lexis AI, để mô phỏng tình huống, tạo câu hỏi tùy biến hoặc hỗ trợ phản hồi nhanh cho sinh viên. Sử dụng công cụ AI để soạn giáo án, bài tập, thậm chí, xây dựng đề cương môn học[24]. Bên cạnh đó, có thể xây dựng các phòng học mô phỏng (simulation rooms), nơi người học có thể tham gia phiên tòa giả định với sự hỗ trợ của AI đóng vai thân chủ, luật sư hoặc thẩm phán ảo. Đồng thời, áp dụng các hình thức đánh giá linh hoạt như chấm điểm đề tài nhóm về chủ đề mà giảng viên đặt ra, tranh biện mô phỏng (diễn án) thay vì chỉ kiểm tra viết cuối kỳ.

Ba là, xây dựng kho học liệu số và nền tảng học tập mở. Từng bước số hóa giáo trình, tài liệu, sách tham khảo, tạp chí nước ngoài, bản án, án lệ… và xây dựng thư viện học liệu mở được tích hợp với công cụ AI hỗ trợ tra cứu, phân tích. Đồng thời, tạo ra nền tảng học trực tuyến cá nhân hóa, nơi người học có thể lựa chọn nhịp học phù hợp với năng lực cá nhân, được AI theo dõi tiến độ và gợi ý học tập tương thích. Bên cạnh đó, kết nối với các kho học liệu quốc tế thông qua hợp tác liên trường, cung cấp quyền truy cập vào bản án, án lệ, tạp chí pháp luật nước ngoài thông qua giao diện tiếng Việt hỗ trợ AI dịch tự động.

Bốn là, nâng cao năng lực công nghệ và thực tiễn của giảng viên. Thường xuyên tổ chức các khóa bồi dưỡng định kỳ về ứng dụng AI trong giảng dạy, nghiên cứu và đánh giá, đặc biệt, trong môi trường đào tạo pháp lý. Tạo điều kiện để giảng viên cơ hữu các trường công lập (viên chức) được hành nghề luật sư song song với giảng dạy (xem xét sửa đổi quy định pháp luật có liên quan), giúp rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn. Bên cạnh đó, có thể mời các giảng viên là những người làm công tác thực tiễn tham gia giảng dạy, nói chuyện chuyên đề để người học có thêm kiến thức thực tiễn.

Năm là, thiết lập khung đạo đức và pháp lý về sử dụng AI trong đào tạo luật. Ban hành hướng dẫn nội bộ tại các cơ sở đào tạo luật về việc sử dụng AI có đạo đức, bảo đảm minh bạch, chống đạo văn và không thay thế tư duy phản biện của người học. Đồng thời, trang bị cho người học kỹ năng phát hiện và kiểm chứng thông tin sai lệch (AI hallucination), xây dựng thói quen đối chiếu kết quả AI với nguồn pháp lý chính thống.

Sáu là, tăng cường hợp tác quốc tế và liên ngành. Các cơ sở đào tạo luật ký kết các biên bản ghi nhớ (MoU) với các cơ sở đào tạo luật trên thế giới về trao đổi học liệu số, đồng giảng các học phần về luật và công nghệ. Phối hợp với các ngành như khoa học máy tính, dữ liệu để triển khai các khóa học liên ngành phục vụ đào tạo luật thời đại số.

Kết luận

Đào tạo luật tại các trường đại học ở Việt Nam đang đứng trước “ngã rẽ” quan trọng trong bối cảnh kỷ nguyên Generative AI. Nghiên cứu cho thấy, một mặt, cần khắc phục các hạn chế nội tại của hệ thống đào tạo luật như nặng lý thuyết, thiếu thực hành, thiếu công nghệ; mặt khác, cơ hội cải cách chưa bao giờ rõ ràng như hiện nay nhờ sự hỗ trợ của công nghệ AI và kinh nghiệm từ các quốc gia. Generative AI vừa là động lực thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy và học, vừa đặt ra thách thức buộc chúng ta phải thay đổi tư duy quản lý và đào tạo. Để tận dụng tối đa lợi ích của AI trong đào tạo luật, Việt Nam cần tiếp cận cân bằng: đổi mới nhưng thận trọng, ứng dụng công nghệ nhưng không buông lỏng các giá trị cốt lõi của nghề luật. Cụ thể, các cơ sở đào tạo luật nên chủ động thí điểm tích hợp AI trong giảng dạy kèm theo hướng dẫn về đạo đức sử dụng; cập nhật chương trình đào tạo đưa thêm các kỹ năng số; đồng thời, phối hợp với cơ quan quản lý xây dựng quy định về kiểm tra, đánh giá trong thời đại AI để bảo đảm công bằng. Mỗi giảng viên luật cũng cần nâng cao nhận thức và kỹ năng về AI, liên tục học hỏi để hướng dẫn người học hiệu quả. Về phía người học, người học luật thế hệ mới phải rèn luyện tư duy phản biện, linh hoạt, biết khai thác công nghệ nhưng không ỷ lại, luôn kiểm chứng thông tin và giữ vững tinh thần thượng tôn pháp luật.

Kỷ nguyên Generative AI hứa hẹn mang đến diện mạo mới cho đào tạo luật Việt Nam nếu biết cách nắm bắt thời cơ. Sự kết hợp giữa nền tảng kiến thức pháp lý vững chắc với kỹ năng công nghệ hiện đại sẽ tạo ra thế hệ những người hành nghề luật phiên bản 4.0 - những người vừa am hiểu luật pháp, vừa thành thạo công cụ thông minh đủ năng lực đáp ứng yêu cầu của nền tư pháp trong nước và quốc tế. Đó cũng là mục tiêu mà các nhà hoạch định giáo dục, các cơ sở đào tạo luật và toàn xã hội cần hướng tới trong chặng đường đổi mới căn bản, toàn diện đào tạo luật những năm tới

ThS. Huỳnh Nữ Khuê Các

Giảng viên, Trường Đại Học Ngoại ngữ - Tin học Thành phố Hồ Chí Minh

(Ảnh: Internet)

[1]. Hồ Nhân Ái (2022), Một số giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo luật ở Việt Nam, https://lsvn.vn/mot-so-giai-phap-nang-cao-chat-luong-dao-tao-cu-nhan-luat-o-viet-nam166585 9199-a125232.html, truy cập ngày 15/5/2025.

[2]. Ứng dụng AI trong học luật thời kỳ hiện đại, https://luatonline.vn/ung-dung-ai-trong-hoc-luat-hien-nay/, truy cập ngày 15/5/2025; LexisNexis (2025), How Lexis+ AI is transforming the game for law students, https://www.lexisnexis.com/community/insights/legal/b/thought-leadership/posts/how-lexis-ai-is-transforming-the-game-for-law-students, truy cập ngày 15/5/2025.

[3]. Spellbook (2024), Using AI for legal research: How to boost accuracy & efficiency, https://www.spellbook.legal/learn/ai-legal-research, truy cập ngày 15/5/2025.

[4]. Xem tại: https://www.perplexity.ai, truy cập ngày 15/5/2025.

[5]. Adegbite, A., & Suleiman, S (2025), AI-powered personalized learning in legal education: A tool for developing future-ready lawyers, International Journal of Law, Justice and Jurisprudence, 5(1), p. 48 - 53.

[6]. Suffolk Law School (2025), Class is in session: How some law schools are training students in generative AI, ABA Journal, https://www.abajournal.com/web/article/class-is-in-session-how-some-law-schools-are-training-students-in-generative-ai, truy cập ngày 15/5/2025.

[7]. Prakash, A. G., & Nair, V (2024), Integrating generative AI into legal education: From casebooks to code, opportunities and challenges, Law, Technology and Humans, 6(3), p. 60 - 79.

[8]. Mindsmith (2024), Leveraging Generative AI in eLearning, https://www.mindsmith.ai/blog/leveraging-generative-ai-in-elearning, truy cập ngày 15/5/2025.

[9]. AICandy (2025), AI Agent trong giáo dục: Cá nhân hóa trải nghiệm học tập, https://aicandy.vn/ai-agent-trong-giao-duc-ca-nhan-hoa-trai-nghiem-hoc-tap/, truy cập ngày 15/5/2025.

[10]. Bliss, J. (2024), Teaching Law in the Age of Generative AI. Jurimetrics, Vol. 64(2), p. 111 - 164.

[11]. Nguyễn Việt Hà (2025), Gợi mở về trí tuệ nhân tạo (AI) trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, https://moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/hoat-dong-cua-cac-don-vi-thuoc-bo.aspx?ItemID=5295, truy cập ngày 15/5/2025.

[12]. Prakash, A. G., & Nair, V (2024), tlđd, p. 60 - 79.

[13]. Hallucinations là hiện tượng ảo tưởng thông tin/suy diễn sai lệch của AI: khi mô hình AI (như Chat GPT) tạo ra thông tin không đúng sự thật, tự “bịa” ra các dữ kiện dù không có cơ sở dữ liệu nào hỗ trợ điều đó.

[14]. Dolidze, T (2025), The evolving role of artificial intelligence in legal education and research. Law and World, 11(1), p. 92 - 105.

[15]. Prakash, A. G., & Nair, V (2024), tlđd, p. 60 - 79.

[16]. Prakash, A. G., & Nair, V (2024), tlđd, p. 60 - 79.

[17]. Hải Thư (2025), Luật sư bị phạt vì dùng Chat GPT viết đơn kháng cáo có thông tin bịa, https://vnexpress.net/luat-su-bi-phat-vi-dung-chatgpt-viet-don-khang-cao-co-thong-tin-bia-4893096.html, truy cập ngày 15/5/2025.

[18]. TS. Lê Văn Đức & ThS. Hoàng Thị Thu Phương, Đào tạo luật trong bối cảnh hội nhập quốc tế ở Việt Nam hiện nay: Thực trạng và một số giải pháp, https://danchuphapluat.vn/dao-tao-luat-trong-boi-canh-hoi-nhap-quoc-te-o-viet-nam-hien-nay-thuc-trang-va-mot-so-giai-phap, truy cập ngày 15/5/2025.

[19]. Butalia, M (2024, November 26), AI vs Law Schools: The Cost of Ignoring the Future, American Bar Association - Law Technology Today, https://www.americanbar.org/groups/law_practice/resources/law-technology-today/2024/ai-vs-law-schools/, truy cập ngày 15/5/2025.

[20]. Hafiz Gaffar (2024), Implications of Digitalization and AI in the Justice System, Law and World, 10(2), p. 85 - 102.

[21]. Quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm do AI tạo ra thuộc về ai?, https://thanhnien.vn/quyen-so-huu-tri-tue-doi-voi-san-pham-do-ai-tao-ra-thuoc-ve-ai-185250104161211136.htm, truy cập ngày 15/5/2025.

[22]. Quyền tác giả, https://luatduyhung.com/quyen-tac-gia/, truy cập ngày 15/5/2025.

[23]. Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (2025), Tổ chức chương trình tập huấn “Ứng dụng AI hiệu quả, có trách nhiệm”, https://hcmulaw.edu.vn/vi/su-kien/truong-dai-hoc-luat-tp-hcm-to-chuc-chuong-trinh-tap-huan-ung-dung-ai-hieu-qua-co-trach-nhiem?, truy cập ngày 15/5/2025.

[24]. Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (2025), Giảng viên NTTU hào hứng với tập huấn sử dụng AI biên soạn đề cương học phần, https://ntt.edu.vn/giang-vien-nttu-hao-hung-voi-tap-huan-su-dung-ai-bien-soan-de-cuong-hoc-phan/, truy cập ngày 15/5/2025.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Adegbite, A., & Suleiman, S (2025), AI-powered personalized learning in legal education: A tool for developing future ready lawyers, International Journal of Law, Justice and Jurisprudence, 5(1).

2. AICandy (2025), AI Agent trong giáo dục: Cá nhân hóa trải nghiệm học tập, https://aicandy.vn/ai-agent-trong-giao-duc-ca-nhan-hoa-trai-nghiem-hoc tap/, truy cập ngày 15/5/2025.

3. Bliss, J. (2024), Teaching Law in the Age of Generative AI. Jurimetrics, Vol. 64(2).

4. Butalia, M (2024, November 26), AI vs Law Schools: The Cost of Ignoring the Future, American Bar Association - Law Technology Today, https://www.americanbar.org/groups/law_practice/resources/law-technology-today/2024/ai vs-law-schools/, truy cập ngày 15/5/2025.

5. Dolidze, T (2025), The evolving role of artificial intelligence in legal education and research. Law and World, 11(1).

6. Nguyễn Việt Hà (2025), Gợi mở về trí tuệ nhân tạo (AI) trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, https://moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/hoat-dong-cua-cac-don vi-thuoc-bo.aspx?ItemID=5295, truy cập ngày 15/5/2025.

7. Hafiz Gaffar (2024), Implications of Digitalization and AI in the Justice System, Law and World, 10(2).

8. Hải Thư (2025), Luật sư bị phạt vì dùng Chat GPT viết đơn kháng cáo có thông tin bịa, https://vnexpress.net/luat-su-bi-phat-vi-dung-chatgpt-viet-don khang-cao-co-thong-tin-bia-4893096. html, truy cập ngày 15/5/2025.

9. Mindsmith (2024), Leveraging Generative AI in eLearning, https://www.mindsmith.ai/blog/leveraging-generative-ai-in-elearning, truy cập ngày 15/5/2025.

10. Một số giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo luật ở Việt Nam, https:// lsvn.vn/mot-so-giai-phap-nang-cao-chat-luong-dao-tao-cu-nhan-luat-o-viet-nam1665859199-a125232.html, truy cập ngày 15/5/2025.

11. Prakash, A. G., & Nair, V (2024), Integrating generative AI into legal education: From casebooks to code, opportunities and challenges, Law, Technology and Humans, 6(3).

12. Quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm do AI tạo ra thuộc về ai?, https:// thanhnien.vn/quyen-so-huu-tri-tue-doi-voi-san-pham-do-ai-tao-ra-thuoc-ve-ai-185250104161211136.htm, truy cập ngày 15/5/2025.

13. Quyền tác giả, https://luatduyhung.com/quyen-tac-gia/, truy cập ngày 15/5/2025.

14. Spellbook (2024), Using AI for legal research: How to boost accuracy & efficiency, https://www.spellbook.legal/learn/ai-legal-research, truy cập ngày 15/5/2025.

15. Suffolk Law School (2025), Class is in session: How some law schools are training students in generative AI, ABA Journal, https://www.abajournal.com/web/article/class-is-in-session-how-some-law-schools-are training-students-in-generative-ai, truy cập ngày 15/5/2025.

16. Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (2025), Tổ chức chương trình tập huấn “Ứng dụng AI hiệu quả, có trách nhiệm”, https://hcmulaw.edu.vn/vi/ su-kien/truong-dai-hoc-luat-tp-hcm-to-chuc-chuong-trinh-tap-huan-ung-dung-ai-hieu-qua-co-trach-nhiem?, truy cập ngày 15/5/2025.

17. Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (2025), Giảng viên NTTU hào hứng với tập huấn sử dụng AI biên soạn đề cương học phần, https://ntt.edu.vn/giang-vien-nttu-hao-hung-voi-tap-huan-su-dung-ai-bien-soan-de-cuong-hoc-phan/, truy cập ngày 15/5/2025.

18. TS. Lê Văn Đức & ThS. Hoàng Thị Thu Phương, Đào tạo luật trong bối cảnh hội nhập quốc tế ở Việt Nam hiện nay: Thực trạng và một số giải pháp, https://danchuphapluat.vn/dao-tao-luat-trong-boi-canh-hoi-nhap-quoc-te-o-viet-nam-hien-nay-thuc-trang-va-mot-so-giai phap, truy cập ngày 15/5/2025.

19. Ứng dụng AI trong học luật thời kỳ hiện đại, https://luatonline.vn/ung-dung-ai-trong-hoc-luat-hien-nay/, truy cập ngày 15/5/2025; LexisNexis (2025), How Lexis+ AI is transforming the game for law students, https://www. lexisnexis.com/community/insights/legal/b/thought-leadership/posts/how-lexis-ai-is-transforming-the-game-for-law-students, truy cập ngày 15/5/2025.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (436) tháng 9/2025)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam - Lý luận, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam - Lý luận, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Thu hồi tài sản là công cụ quan trọng trong phòng, chống tham nhũng và tội phạm kinh tế. Trong bối cảnh nhiều vụ việc không thể hoặc không cần thiết xử lý hình sự, cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ngày càng được nhiều quốc gia áp dụng như một giải pháp hiệu quả nhằm thu hồi tài sản có nguồn gốc bất hợp pháp. Trên cơ sở phân tích cơ sở lý luận, yêu cầu quốc tế và thực trạng pháp luật Việt Nam về phòng, chống tham nhũng, rửa tiền, hình sự và tố tụng hình sự, bài viết chỉ ra những bất cập pháp lý và thách thức đặt ra khi xây dựng cơ chế này ở Việt Nam, đặc biệt là nguy cơ xung đột với quyền sở hữu và nguyên tắc suy đoán vô tội. Từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật, trong đó nhấn mạnh sự cần thiết nghiên cứu xây dựng Luật Thu hồi tài sản bất minh trong bối cảnh Việt Nam đang tiếp tục đổi mới tư duy lập pháp theo các văn kiện của Đảng.
Cơ chế phối hợp đặc thù - chìa khóa nâng hiệu quả xử lý tranh chấp đầu tư quốc tế

Cơ chế phối hợp đặc thù - chìa khóa nâng hiệu quả xử lý tranh chấp đầu tư quốc tế

Dự thảo Nghị quyết của Quốc hội về cơ chế phối hợp, chính sách đặc thù nâng cao hiệu quả phòng ngừa và giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế quy định cơ chế phối hợp, chính sách đặc thù trong phòng ngừa, giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế, việc hòa giải trong tranh chấp đầu tư quốc tế, tổ chức và hoạt động của Trung tâm phòng ngừa và giải quyết đầu tư quốc tế.
Hoàn thiện pháp luật đáp ứng yêu cầu xây dựng chính quyền địa phương hai cấp

Hoàn thiện pháp luật đáp ứng yêu cầu xây dựng chính quyền địa phương hai cấp

Tóm tắt: Để thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, Việt Nam đã sửa đổi, bổ sung một số điều của Hiến pháp năm 2013 và sửa đổi, ban hành nhiều văn bản pháp luật có liên quan. Bước đầu cho thấy việc xây dựng, hoàn thiện pháp luật đã góp phần quan trọng trong quá trình chuyển đổi mô hình tổ chức phục vụ cuộc cách mạng tinh, gọn tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị. Bài viết phân tích chủ trương, định hướng của Đảng, nhận diện các khó khăn, vướng mắc về thể chế và thực tiễn thi hành pháp luật, từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp luật nhằm bảo đảm mô hình chính quyền địa phương hai cấp vận hành hiệu lực, hiệu quả, phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
Xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, yêu cầu thượng tôn Hiến pháp và pháp luật không chỉ đặt ra đối với hoạt động của bộ máy nhà nước mà trở thành chuẩn mực ứng xử phổ biến trong xã hội. Pháp luật chỉ thực sự phát huy vai trò điều chỉnh các quan hệ xã hội khi được các chủ thể tiếp nhận, tôn trọng, tuân thủ thực hiện trên tinh thần chủ động, tự giác, gắn với niềm tin vào công bằng và trật tự xã hội. Thực tiễn cho thấy, hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện, nhưng tình trạng vi phạm pháp luật trong một số lĩnh vực vẫn diễn biến phức tạp; còn tồn tại khoảng trống giữa nhận thức pháp luật và hành vi tuân thủ; tâm lý tuân thủ thụ động, mang tính tình thế, phụ thuộc vào sự kiểm tra, giám sát và xử lý của cơ quan có thẩm quyền. Những biểu hiện này phản ánh việc tuân thủ pháp luật chưa thực sự trở thành chuẩn mực văn hóa trong xã hội. Vì vậy, việc nghiên cứu, nhận diện các yếu tố tác động, đánh giá đúng thực trạng, đề xuất nhiệm vụ, giải pháp xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn, góp phần thể chế hóa chủ trương của Đảng, nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật, góp phần đưa đất nước phát triển nhanh, mạnh, bền vững trong bối cảnh mới.
Vai trò và giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động tư pháp địa phương trong bối cảnh thực hiện chính quyền địa phương hai cấp

Vai trò và giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động tư pháp địa phương trong bối cảnh thực hiện chính quyền địa phương hai cấp

Trong suốt tiến trình lịch sử cách mạng Việt Nam, ngành Tư pháp luôn song hành cùng sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Từ những ngày đầu thành lập Chính phủ lâm thời nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (năm 1945) đến nay, trải qua 80 năm xây dựng và trưởng thành, ngành Tư pháp luôn khẳng định vị thế là cơ quan tham mưu nòng cốt trong xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật và tổ chức thi hành pháp luật. Bước vào giai đoạn phát triển mới, trước yêu cầu đột phá về thể chế để đất nước phát triển bền vững, vai trò của công tác tư pháp tại địa phương càng quan trọng, đặc biệt, trong bối cảnh sắp xếp đơn vị hành chính và vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp.
Đột phá thể chế, pháp luật về giáo dục và đào tạo kiến tạo nguồn nhân lực cho kỷ nguyên mới

Đột phá thể chế, pháp luật về giáo dục và đào tạo kiến tạo nguồn nhân lực cho kỷ nguyên mới

Trong bối cảnh Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 71-NQ/TW về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo (Nghị quyết số 71-NQ/TW), ngành Giáo dục đã xây dựng và trình Quốc hội thông qua 4 luật gồm: Luật Nhà giáo; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục; Luật Giáo dục đại học (sửa đổi); Luật Giáo dục nghề nghiệp (sửa đổi); cùng 4 nghị quyết quan trọng về phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ từ 3 - 5 tuổi; miễn, hỗ trợ học phí; cơ chế, chính sách đặc thù phát triển giáo dục và đào tạo; chủ trương đầu tư Chương trình mục tiêu quốc gia hiện đại hóa, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo giai đoạn 2026 - 2035. Đây là bước đột phá lớn về thể chế, pháp luật vừa tháo gỡ các “điểm nghẽn”, vừa tạo động lực mới cho phát triển giáo dục. Nhân dịp này, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật (Tạp chí) có cuộc trao đổi với đồng chí Nguyễn Kim Sơn, Ủy viên Trung ương Đảng, Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về những điểm mới nổi bật của các luật cũng như định hướng triển khai trong thời gian tới.
Hành lang pháp lý ổn định - Nền tảng để doanh nghiệp tự tin bước vào kỷ nguyên mới

Hành lang pháp lý ổn định - Nền tảng để doanh nghiệp tự tin bước vào kỷ nguyên mới

Nhìn lại hành trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, đội ngũ doanh nhân Việt Nam tiếp tục là lực lượng năng động, sáng tạo và đóng góp quan trọng vào tăng trưởng. Tuy nhiên, bối cảnh hội nhập sâu, rộng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với việc hoàn thiện pháp luật về kinh doanh. Nhân dịp xuân mới, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Quang Vinh - Phó Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) về kỳ vọng đổi mới và yêu cầu xây dựng hành lang pháp lý ổn định để doanh nghiệp Việt Nam tự tin phát triển trong giai đoạn mới.
Bộ, ngành Tư pháp: Kiến tạo thể chế thành lợi thế cạnh tranh đưa đất nước phát triển bền vững

Bộ, ngành Tư pháp: Kiến tạo thể chế thành lợi thế cạnh tranh đưa đất nước phát triển bền vững

Năm 2025 được xác định là năm có ý nghĩa “bản lề” để thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội và triển khai các nghị quyết quan trọng của Đảng. Trước bối cảnh đó, Bộ, ngành Tư pháp đóng vai trò then chốt trong công tác xây dựng, hoàn thiện thể chế và tổ chức thi hành pháp luật. Nhân dịp này, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật có cuộc phỏng vấn đồng chí Lê Tiến Châu, Ủy viên Trung ương Đảng, Bí thư Thành ủy thành phố Hải Phòng về vai trò, những đóng góp nổi bật trong năm 2025 và kiến nghị đối với Bộ, ngành Tư pháp nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh, mạnh, bền vững của đất nước trong giai đoạn mới.
EVN - Bảo đảm an ninh năng lượng, hiện thực hóa Nghị quyết và yêu cầu hoàn thiện thể chế pháp luật

EVN - Bảo đảm an ninh năng lượng, hiện thực hóa Nghị quyết và yêu cầu hoàn thiện thể chế pháp luật

Năng lượng không chỉ là “đầu vào” của sản xuất, mà còn là hạ tầng nền tảng quan trọng quyết định sức cạnh tranh quốc gia, chất lượng sống của người dân và năng lực tự chủ của nền kinh tế đất nước trong giai đoạn phát triển mới. Trong bối cảnh nhu cầu điện tăng cao, biến động nguồn cung nhiên liệu toàn cầu, áp lực chuyển dịch xanh và yêu cầu vận hành hệ thống an toàn, minh bạch, đặt ra bài toán lớn đối với ngành điện: vừa phải bảo đảm đủ điện cho phát triển nhanh và bền vững, vừa phải thiết kế lại cơ chế, chính sách để thu hút đầu tư, phát triển thị trường và tăng năng lực quản trị.
Vai trò của Bộ, ngành Tư pháp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế, pháp luật tạo lợi thế cạnh tranh đưa đất nước phát triển trong kỷ nguyên mới

Vai trò của Bộ, ngành Tư pháp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế, pháp luật tạo lợi thế cạnh tranh đưa đất nước phát triển trong kỷ nguyên mới

Thể chế, pháp luật và lợi thế cạnh tranh quốc gia có mối quan hệ mật thiết, tác động qua lại lẫn nhau. Hệ thống thể chế, pháp luật được xây dựng đồng bộ, thống nhất khả thi, phù hợp với thực tiễn sẽ góp phần tạo lập môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi, thông thoáng và có sức cạnh tranh trong hội nhập. Đồng thời, để giữ lợi thế cạnh tranh quốc gia trong hội nhập, hệ thống thể chế, pháp luật phải được quan tâm hoàn thiện để “đánh thức” mọi tiềm năng, thế mạnh, khơi thông và thu hút nguồn lực để thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Nhiều quốc gia trên thế giới đã và đang thực hiện những giải pháp hoàn thiện thể chế, pháp luật để nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia mình trong nền kinh tế toàn cầu. Trong suốt hành trình hơn 80 năm qua, Bộ Tư pháp xứng đáng là “cơ quan trọng yếu của chính quyền”, luôn được Đảng, Nhà nước giao trọng trách thực hiện các nhiệm vụ xây dựng, hoàn thiện thể chế, pháp luật, thi hành pháp luật. Bước vào giai đoạn phát triển mới, việc nhận diện đầy đủ và phát huy hiệu quả hơn nữa vai trò của Bộ, ngành Tư pháp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế, pháp luật góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong hội nhập là rất cần thiết, góp phần đưa đất nước phát triển nhanh, mạnh, bền vững trong kỷ nguyên mới.
Hoàn thiện thể chế pháp luật để khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trở thành động lực phát triển quốc gia

Hoàn thiện thể chế pháp luật để khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trở thành động lực phát triển quốc gia

Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã và đang thay đổi căn bản phương thức sản xuất, quản trị và đời sống xã hội trên phạm vi toàn cầu. Đối với Việt Nam, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo (KHCN&ĐMST) và chuyển đổi số (CĐS) không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là yêu cầu cấp bách để bứt phá, vượt qua bẫy thu nhập trung bình và hiện thực hóa khát vọng dân tộc. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy công nghệ luôn vận động với tốc độ vượt xa khả năng thích ứng của pháp luật hiện hành. Do đó, việc xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, hiện đại và mang tính kiến tạo được xem là chìa khóa để giải phóng nguồn lực, đưa KHCN&ĐMST và CĐS thực sự trở thành động lực chính cho sự phát triển bền vững của quốc gia.
Tạo lập khuôn khổ pháp lý đủ mạnh cho sự phát triển bền vững của Thủ đô

Tạo lập khuôn khổ pháp lý đủ mạnh cho sự phát triển bền vững của Thủ đô

Chiều ngày 09/02/2026, Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Tú chủ trì Phiên họp tham vấn chuyên gia kinh tế, đầu tư về Luật Thủ đô (sửa đổi). Cùng dự có Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội Nguyễn Xuân Lưu, Phó Chủ tịch Hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội Phạm Thị Thanh Mai.
Nghiên cứu chính sách "cấm theo thế hệ" bảo vệ tương lai khỏi tác hại thuốc lá

Nghiên cứu chính sách "cấm theo thế hệ" bảo vệ tương lai khỏi tác hại thuốc lá

Chiều ngày 05/02/2026, Thứ trưởng Bộ Tư pháp Đặng Hoàng Oanh chủ trì cuộc họp thẩm định hồ sơ chính sách Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá.
Hoàn thiện Luật Tiếp cận thông tin để khơi thông quyền của người dân

Hoàn thiện Luật Tiếp cận thông tin để khơi thông quyền của người dân

Hội thảo "Hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin nhằm bảo đảm thực hiện hiệu quả quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới" do Tạp chí Dân chủ và Pháp luật phối hợp với Cục Pháp luật hình sự - hành chính và Quản lý xử lý vi phạm hành chính (Bộ Tư pháp) tổ chức sáng ngày 05/02 bằng hình thức trực tiếp kết hợp trực tuyến. Đồng chí Nguyễn Thanh Ngọc, Thứ trưởng Bộ Tư pháp chủ trì Hội thảo. Đồng chủ trì có đồng chí Trương Thế Côn, Tổng Biên tập Tạp chí Dân chủ và Pháp luật.
Cải thiện chất lượng thông tư góp phần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế đầu tư kinh doanh ở Việt Nam hiện nay

Cải thiện chất lượng thông tư góp phần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế đầu tư kinh doanh ở Việt Nam hiện nay

Tóm tắt: Trong tiến trình hoàn thiện thể chế và cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh ở Việt Nam, chất lượng của thông tư có vai trò đặc biệt quan trọng, vì đây là công cụ pháp lý trực tiếp cụ thể hóa và đưa luật, nghị định vào thực hiện trên thực tế. Tuy nhiên, nhiều thông tư hiện nay còn tồn tại một số hạn chế, như quy định vượt thẩm quyền, ban hành điều kiện đầu tư kinh doanh trái luật, thiếu tính thống nhất, minh bạch và khả thi, thậm chí chậm được ban hành. Những bất cập này không chỉ làm giảm hiệu quả thực thi chính sách, mà còn tạo điểm nghẽn đối với cải cách thể chế nhằm thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân. Bài viết tập trung phân tích vai trò và chất lượng của thông tư trong hệ thống thể chế, pháp luật đầu tư, kinh doanh; đánh giá những hạn chế, nguyên nhân chủ yếu trong xây dựng và ban hành thông tư, từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng thông tư, góp phần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế và thúc đẩy cải cách môi trường đầu tư, kinh doanh ở Việt Nam hiện nay.

Theo dõi chúng tôi trên: