Thứ bảy 09/05/2026 21:29
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Pháp luật một số quốc gia về thu hồi tài sản tham nhũng không qua kết án và kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tóm tắt: Ở Việt Nam, trong những năm qua, công tác đấu tranh phòng, chống tham nhũng và thu hồi tài sản tham nhũng luôn được Đảng, Nhà nước đặc biệt quan tâm. Bên cạnh những thành tựu đạt được, công tác đấu tranh phòng, chống tham nhũng và thu hồi tài sản tham nhũng còn khó khăn, hạn chế nhất định. Bài viết nghiên cứu, phân tích pháp luật của một số quốc gia trên thế giới về thu hồi tài sản tham nhũng không qua kết án; phân tích, đánh giá pháp luật Việt Nam hiện hành; từ đó, đưa ra kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về thu hồi tài sản tham nhũng không qua kết án tại Việt Nam trong bối cảnh mới.

Abstract: In Vietnam, in recent years, the Party and State have always paid special attention to the fight against corruption and the recovery of corrupt assets. In addition to the achievements, the fight against corruption and the recovery of corrupt assets still face certain difficulties and limitations. This article studies and analyzes the laws of some countries in the world on the recovery of corrupt assets without conviction; analyzes and evaluates current Vietnamese laws; thereby, making recommendations to improve the law and enhance the effectiveness of the application of the law on the recovery of corrupt assets without conviction in Vietnam in the new context.

Đặt vấn đề

Thu hồi tài sản tham nhũng (THTSTN) không qua kết án là một trong những thủ tục được các nước trên thế giới áp dụng rộng rãi (chỉ sau thủ tục THTSTN thông qua kết án) bởi hiệu quả tích cực trong việc giải quyết, THTSTN của những vụ việc lớn, phức tạp. Bài viết nghiên cứu kinh nghiệm của một số quốc gia có hệ thống pháp luật tiên tiến về THTSTN không qua kết án như Thụy Sĩ, Úc, Trung Quốc (trong đó, Thuỵ Sĩ đại diện cho trường phái THTSTN thông qua thủ tục hành chính, Úc đại diện cho thiên hướng THTSTN thông qua thủ tục dân sự, Trung Quốc đại diện cho THTSTN thông qua thủ tục đặc biệt); đưa ra một số đánh giá, so sánh với pháp luật Việt Nam; từ đó, đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về THTSTN, đặc biệt trong bối cảnh các đối tượng phạm tội thường tìm cách tẩu tán tài sản hoặc bỏ trốn ra nước ngoài.

1. Khái niệm thu hồi tài sản tham nhũng không qua kết án

Bên cạnh áp dụng hình phạt đối với những đối tượng có hành vi tham nhũng, THTSTN luôn được dư luận xã hội đặc biệt quan tâm. Đây không chỉ là hoạt động quan trọng của công tác phòng, chống tham nhũng (PCTN), mà còn là thước đo hiệu quả của công tác đấu tranh PCTN. Tùy vào nền tài phán của từng quốc gia mà quá trình này được gọi bằng các thuật ngữ khác nhau như “tịch thu tài sản” hay “thu hồi tài sản”. Có quan điểm cho rằng, THTSTN là hoạt động của cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện theo một trình tự, thủ tục luật định nhằm thu hồi tài sản bị thất thoát, chiếm đoạt do người có hành vi phạm tội tham nhũng, kinh tế gây ra. Tài sản thu hồi có thể có nguồn gốc từ hành vi phạm tội hoặc tài sản thuộc sở hữu của người phạm tội mà cơ quan có thẩm quyền kê biên, xử lý để thực hiện nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra[1].

Nhìn chung, khái niệm này đã khái quát thế nào là thu hồi tài sản bị thất thoát, chiếm đoạt trong các vụ án hình sự về tham nhũng. Tuy nhiên, ngoài thủ tục THTSTN truyền thống dựa trên bản án hình sự, hiện, còn có thủ tục thu hồi tài sản phi truyền thống - thu hồi tài sản thông qua khởi kiện dân sự, thủ tục hành chính hoặc một thủ tục thu hồi đặc biệt khác. Ngoài ra, một số nền tài phán còn xem việc áp dụng chế tài phạt tiền cũng là một cách để THTSTN[2]. Do đó, khái niệm THTSTN cần phải bao quát hết tất cả các hình thức thu hồi tài sản này.

Từ những phân tích trên, có thể định nghĩa, THTSTN là trình tự, thủ tục do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện theo quy định của pháp luật nhằm thu lại tài sản có được từ tham nhũng, tài sản có nguồn gốc từ tài sản tham nhũng hoặc tài sản có được từ việc áp dụng các chế tài đối với người có hành vi tham nhũng.

Hiện, pháp luật Việt Nam chưa quy định cụ thể về cơ chế THTSTN không qua kết án, vì đây là khái niệm tương đối mới và chưa có nhiều quan điểm về vấn đề này.

Tuy nhiên, trên thế giới và Việt Nam, khái niệm THTSTN không qua kết án đã được các nhà nghiên cứu thuộc nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau nhìn nhận ở các góc độ riêng, như: “tịch thu tài sản không dựa trên kết án là một công cụ quan trọng để thu hồi số tiền thu được và công cụ tham nhũng, đặc biệt trong trường hợp số tiền thu được được chuyển ra nước ngoài; là thủ tục quy định việc tịch thu và tịch thu tài sản bị đánh cắp mà không cần phải kết án hình sự, việc tịch thu tài sản là cần thiết kể cả khi người phạm tội chết, hay đã trốn khỏi khu vực pháp lý hoặc không bị truy tố”[3]; “THTSTN không qua kết án là một biện pháp bổ sung khi việc tịch thu tài sản bằng biện pháp hình sự không đem lại kết quả (do nhiều lý do như có sự can thiệp bất hợp pháp; bị cáo chết, bỏ trốn hoặc không xác định được người phạm tội; bị cáo được tuyên trắng án; tài sản bị tẩu tán hết; xác định được tội phạm nhưng không thể dẫn độ tội phạm về nước do yêu cầu về tương trợ tư pháp không được nước bạn đáp ứng; tài sản không chứng minh được nguồn gốc;…) hoặc chi phí phục vụ điều tra, truy tìm dấu vết tài sản, kết án và tịch thu ước tính lớn hơn giá trị tài sản được tịch thu…”[4]; THTSTN không qua kết án “là biện pháp mà trong đó các cơ quan chức năng tiến hành THTSTN của người bị tình nghi phạm tội mà không cần phải có phiên tòa hình sự để đưa ra phán quyết buộc tội dựa trên quan điểm cho rằng: THTSTN là biện pháp để phục hồi, khắc phục hậu quả của hành vi tội phạm”[5]. Đây là cơ chế tịch thu tài sản mới, được một số quốc gia áp dụng và bước đầu mang lại hiệu quả nhất định trong công tác PCTN[6] và là một trong những quy định tùy nghi trong Công ước Liên hợp quốc phòng, chống tham nhũng (United Nations Convention against Corruption - UNCAC) mà Việt Nam là thành viên.

THTSTN không qua kết án là quy trình đặc biệt của cơ quan nhà nước, không xét xử bị cáo hay hành vi phạm tội mà tập trung vào việc xử lý tài sản được cho là có nguồn gốc hoặc có liên quan đến tội phạm, với mục đích thu hồi về cho ngân sách nhà nước hoặc trả lại cho chủ sở hữu tài sản hợp pháp[7]. Nói cách khác, THTSTN không qua kết án dựa trên quan điểm coi việc thu hồi tài sản là biện pháp để phục hồi, khắc phục hậu quả của hành vi tội phạm.

Như vậy, có thể hiểu, THTSTN không qua kết án là việc thu về/lấy lại tài sản có liên quan tới hành vi tham nhũng mà không thông qua thủ tục tố tụng hình sự tại Tòa án, không dựa trên phán quyết, bản án, quyết định của Tòa án, bởi lẽ, biện pháp này không hướng đến chủ thể phạm tội mà hướng đến tài sản tham nhũng. Đây là biện pháp THTSTN thông qua thủ tục tố tụng dân sự, thủ tục hành chính hoặc một thủ tục riêng về THTSTN mà không cần dựa trên bản án hay quyết định hình sự.

2. Pháp luật của một số quốc gia về thu hồi tài sản tham nhũng không qua kết án

2.1. Thụy Sĩ

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, Thụy Sĩ đã xây dựng mô hình THTSTN không qua kết án, đặc biệt, nhấn mạnh thủ tục hành chính như một công cụ hiệu quả để PCTN có yếu tố quốc tế, với các điểm mới sau:

Thứ nhất, năm 2010, Thụy Sĩ thông qua Đạo luật Trả lại tài sản bất hợp pháp (RIAA) nhằm giải quyết những vụ việc mà việc khởi tố hình sự không khả thi hoặc không hiệu quả, đặc biệt với các tài sản có nguồn gốc không rõ ràng, liên quan đến người nước ngoài có ảnh hưởng chính trị (PEP). Cơ chế hành chính do RIAA điều chỉnh cho phép nhà chức trách đóng băng, tịch thu và hoàn trả tài sản mà không cần bản án hình sự, dựa trên cơ sở giả định hợp lý về nguồn gốc bất hợp pháp của tài sản. Đối tượng chính của RIAA là những người nước ngoài có ảnh hưởng chính trị hoặc người thân, cộng sự, đồng nghiệp của họ - những cá nhân có khả năng lợi dụng chức vụ để làm giàu bất chính, sau đó, chuyển tài sản vào Thụy Sĩ. Khi phát hiện khối tài sản tăng bất thường và có liên hệ đến nhiệm kỳ công tác của người nước ngoài có ảnh hưởng chính trị, trong bối cảnh quốc gia xuất xứ có mức độ tham nhũng cao, Tòa án Hành chính Liên bang có thể giả định tài sản có nguồn gốc bất hợp pháp và ra quyết định tịch thu.

Thứ hai, về quy trình thu hồi tài sản của người nước ngoài có ảnh hưởng chính trị. Thụy Sĩ áp dụng quy trình gồm bốn bước sau: (i) nhận dạng: xác định danh tính người nước ngoài có ảnh hưởng chính trị, mối liên hệ với tài sản nghi vấn và truy nguyên nguồn gốc tài sản; (ii) đóng băng: sau khi nhận dạng, tài sản bị đóng băng để ngăn ngừa việc tẩu tán. Quyết định đóng băng có thể được đưa ra nhanh chóng theo mệnh lệnh hành chính mà không cần chờ yêu cầu tư pháp chính thức; (iii) tịch thu: nếu người sở hữu không chứng minh được nguồn gốc hợp pháp, Tòa án có thể ra lệnh tịch thu tài sản mà không cần bản án kết tội[8]; (iv) hoàn trả: tài sản sau khi bị tịch thu được hoàn trả về quốc gia xuất xứ qua các thỏa thuận song phương, với cơ chế giám sát bảo đảm không bị tái thâm nhập vào hệ thống tham nhũng. Việc trả lại tài sản luôn hướng đến phục vụ lợi ích công cộng của quốc gia xuất xứ, với sự giám sát chặt chẽ của Bộ Ngoại giao Liên bang.

Thứ ba, thực hiện phối hợp đa tầng và đạt hiệu quả vượt trội. Cơ chế thu hồi tài sản tại Thụy Sĩ vận hành nhịp nhàng giữa luật hình sự, luật hành chính và luật tương trợ tư pháp quốc tế. Điều 23 Bộ luật Tố tụng hình sự Thụy Sĩ quy định: Công tố Liên bang có thẩm quyền rộng rãi trong xử lý các hành vi tham nhũng ở cấp liên bang hoặc mang tính xuyên bang. Hệ thống này cho phép xử lý linh hoạt cả hành vi hối lộ trong nước lẫn quốc tế.

Mô hình THTSTN không qua kết án của Thụy Sĩ nổi bật bởi thủ tục hành chính đơn giản, chi phí thấp, không cần bị cáo, không cần chứng minh tội phạm cụ thể, nhưng vẫn bảo đảm nguyên tắc công bằng và quyền phản hồi của người bị ảnh hưởng. Đây được xem là một công cụ sắc bén trong đấu tranh PCTN xuyên quốc gia, giúp Thụy Sĩ trở thành “hình mẫu” được quốc tế công nhận trong lĩnh vực này.

2.2. Úc

Bên cạnh cơ chế THTSTN thông qua kết án hình sự, Úc được xem là quốc gia đi đầu trong việc áp dụng hiệu quả các cơ chế THTSTN không qua kết án. Khung pháp lý trung tâm là Đạo luật Tài sản phạm tội năm 2002 (Proceeds of Crime Act 2002 - POCA), được ban hành ở cấp liên bang và có hiệu lực từ năm 2003. POCA cho phép thu hồi tài sản do phạm tội mà không cần phải có bản án kết tội, với hai cơ chế chủ đạo: tịch thu tài sản không giải thích được và tịch thu dân sự.

Thứ nhất, tịch thu tài sản không giải thích được.

Trong cơ chế này, người bị yêu cầu giải trình có nghĩa vụ chứng minh tài sản hợp pháp. Khi có căn cứ hợp lý để nghi ngờ tổng tài sản của một người vượt quá giá trị hợp pháp mà họ có thể chứng minh, Tòa án có thể ra lệnh yêu cầu cá nhân đó lý giải về nguồn gốc tài sản. Nếu không chứng minh được hoặc chứng minh không thuyết phục, Tòa án sẽ ra lệnh tịch thu phần tài sản đó. Việc tịch thu có thể thực hiện theo hai loại lệnh: (i) theo đơn yêu cầu: do cơ quan chức năng như Cảnh sát Liên bang, Ủy viên hoặc Công tố Liên bang đệ trình trong vòng 06 tháng kể từ khi cá nhân bị kết án hình sự; (ii) tịch thu tự động: khi có căn cứ hợp lý để nghi ngờ tài sản có liên quan đến hành vi phạm tội, kể cả khi chưa xác định được danh tính người phạm tội. Đặc biệt, cơ chế này chuyển trách nhiệm chứng minh từ Nhà nước sang cá nhân sở hữu tài sản, tức là Nhà nước không cần chứng minh tài sản là bất hợp pháp mà người bị yêu cầu phải chứng minh tính hợp pháp của tài sản.

Thứ hai, tịch thu dân sự.

Cơ chế tịch thu dân sự cho phép thu hồi tài sản mà không cần truy tố hình sự hoặc trong các trường hợp không thể truy tố. Quá trình này được tiến hành theo thủ tục dân sự chặt chẽ, minh bạch, do cảnh sát Liên bang khởi kiện. Nếu Tòa án xác định có nghi ngờ hợp lý tài sản liên quan đến tội phạm, như được sử dụng để phạm tội hoặc có nguồn gốc từ hành vi phạm tội, lệnh tịch thu sẽ được ban hành. Trọng tâm của cơ chế này là “tài sản”, không phải “chủ thể phạm tội” nên không nhất thiết phải xác định danh tính người vi phạm. Người sở hữu tài sản có quyền nộp đơn phản hồi và chứng minh nguồn gốc hợp pháp. Nếu chứng minh thành công (chẳng hạn, không biết tài sản có liên quan đến tội phạm và không có lý do để nghi ngờ), lệnh tịch thu sẽ bị hủy. Tuy nhiên, nếu không có ai tuyên bố quyền sở hữu trong vòng 06 tháng hoặc chứng minh không thành công, tài sản sẽ bị tịch thu.

Ngoài ra, để tăng hiệu quả phát hiện tài sản bất hợp pháp, Úc còn áp dụng cơ chế kê khai tài sản đối với nhân viên công vụ Úc và các cơ quan dân cử, giúp việc phát hiện tổng tài sản của một người có vượt quá giá trị tài sản của người đó có được có hợp pháp không. Trên phương diện quốc tế, Úc tích cực thực hiện hợp tác thông qua các hiệp ước tương trợ tư pháp. Việc thu hồi tài sản có yếu tố nước ngoài cũng được Úc thực hiện theo hai cơ chế: hình sự và dân sự. Trong giai đoạn 2019 - 2021, Ủy ban Tham nhũng và tội phạm (CCC) đã tiếp nhận 69 báo cáo về tài sản không giải thích được, trong đó có 10 vụ bị phong tỏa (trị giá khoảng 06 triệu AUD) và 02 vụ bị tịch thu (trị giá khoảng 11,7 triệu AUD)[9].

2.3. Trung Quốc

Trung Quốc được đánh giá cao trong công tác THTSTN. Cơ quan chịu trách nhiệm chính là Ủy ban Giám sát Quốc gia (NSC), được Quốc hội Trung Quốc thành lập vào tháng 3/2018, có vị thế gần ngang Nội các và cao hơn Tòa án tối cao, đóng vai trò trong việc tổ chức, phối hợp nỗ lực chống tham nhũng quốc tế, như truy tìm, thu hồi, trả lại tài sản. Để thành lập NSC, Trung Quốc đã sửa đổi Hiến pháp, Luật Hình sự và Luật Giám sát nhằm tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động của cơ quan này. Hiện, Trung Quốc triển khai ba hình thức THTSTN không qua kết án gồm: (i) tự nguyện hoàn trả, (ii) thủ tục tịch thu đặc biệt; (iii) hợp tác tương trợ tư pháp quốc tế.

Về tự nguyện hoàn trả tài sản: Điều 383 Bộ luật Hình sự và Điều 31 Luật Giám sát sửa đổi của Trung Quốc quy định, người phạm tội tham nhũng nếu tự nguyện khai báo và hoàn trả tài sản trước khi bị truy tố có thể được giảm nhẹ hoặc miễn trách nhiệm hình sự. Đây là biện pháp nhân đạo, giảm áp lực cho hệ thống tố tụng và khuyến khích đối tượng hợp tác[10], [11].

Về tịch thu tài sản đặc biệt: Quy định này được sửa đổi trong Luật Tố tụng Hình sự năm 2012 của Trung Quốc, áp dụng trong trường hợp nghi phạm trốn truy nã hơn một năm hoặc đã chết. Viện kiểm sát có thể đề nghị Tòa án ra quyết định tịch thu tài sản liên quan. Tòa án có thể đóng băng, tạm giữ và sau phiên xét xử sẽ quyết định giữ lại hoặc trả lại tài sản hợp pháp.

Về hợp tác tương trợ tư pháp quốc tế: Trung Quốc đã ban hành Luật Hỗ trợ tư pháp hình sự quốc tế năm 2018, tạo cơ sở hợp tác với các nước trong việc xử lý yêu cầu tương trợ tư pháp, tịch thu và trả lại tài sản. Theo đó, Trung Quốc có thể gửi yêu cầu thi hành bản án đến các quốc gia nơi tài sản bị tham nhũng được cất giấu[12].

Do áp dụng hiệu quả cả ba hình thức THTSTN không qua kết án, Trung Quốc đã thu hồi được lượng lớn tài sản từ các đối tượng trong danh sách “100 người bị truy nã gắt gao nhất”. Thành công của Trung Quốc cho thấy, THTSTN cần có sự linh hoạt, không chỉ phụ thuộc vào biện pháp hình sự. THTSTN không qua kết án là lựa chọn tối ưu trong nhiều trường hợp đặc biệt, vừa bảo đảm hiệu quả thu hồi tài sản, vừa tiết kiệm thời gian, chi phí tố tụng.

3. Pháp luật Việt Nam về thu hồi tài sản tham nhũng không qua kết án

Tại Việt Nam, các cơ sở pháp lý để thực hiện THTSTN không qua kết án là quy định tự nguyện hoàn trả tài sản để được giảm nhẹ hình phạt trong pháp luật hình sự hay quy định về khởi kiện dân sự để THTSTN… Có thể thấy, pháp luật Việt Nam về THTSTN đạt được một số thành tựu nhất định, bước đầu tạo cơ sở pháp lý cho THTSTN không qua kết án thể hiện qua các quy định trong Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 và một số văn bản pháp luật có liên quan, dần tiệm cận với xu hướng quốc tế; đồng thời, Việt Nam định hướng hoàn thiện pháp luật về THTSTN trên cả lĩnh vực hình sự, dân sự, hành chính để phù hợp với xu thế chung.

Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam về THTSTN còn bộc lộ một số bất cập, hạn chế nhất định như: (i) chưa có quy định cụ thể và đồng bộ về THTSTN không qua kết án, dẫn đến tình trạng khó khăn và áp dụng không thống nhất trong thực tiễn giữa các cơ quan chức năng; (ii) nghĩa vụ chứng minh nguồn gốc tài sản thuộc về các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, dẫn đến những khó khăn trong việc chứng minh nguồn gốc tài sản, nhất là tài sản đã bị tẩu tán, đầu tư kinh doanh, tài sản chung…; (iii) cơ chế THTSTN không qua kết án không phát huy hiệu quả trong trường hợp người thực hiện hành vi tham nhũng chết hoặc bỏ trốn; (iv) thiếu các cơ chế phối hợp và hợp tác quốc tế hiệu quả. Trong thực tế, nhiều vụ án tham nhũng, tài sản bị tẩu tán ra nước ngoài nhưng Việt Nam chưa có cơ chế pháp lý và điều ước quốc tế đủ mạnh để phối hợp thu hồi tài sản.

Như vậy, mặc dù, THTSTN không qua kết án không phải là vấn đề mới trên thế giới, nhưng pháp luật Việt Nam về THTSTN không qua kết án vẫn còn hạn chế, chỉ dừng lại ở những quy định mang tính riêng lẻ, chưa tạo thành hành lang pháp lý hoàn chỉnh.

4. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về thu hồi tài sản tham nhũng không qua kết án tại Việt Nam

Một là, bổ sung quy định về trình tự, thủ tục THTSTN không qua kết án tại Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018, trong đó: (i) quy định rõ căn cứ áp dụng thủ tục THTSTN không qua kết án dựa trên nguyên tắc tài sản có nguồn gốc từ hành vi tham nhũng hoặc không chứng minh được tính hợp pháp của tài sản thì sẽ bị thu hồi; (ii) cho phép cơ quan chức năng THTSTN dựa trên kết quả điều tra mà không cần chờ kết án nhằm ngăn chặn tình trạng tẩu tán tài sản ngay từ giai đoạn đầu; (iii) quy định cụ thể về trình tự, thủ tục THTSTN không qua kết án.

Hai là, hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự về khởi kiện THTSTN, theo đó, cần nghiên cứu, hoàn thiện các quy định pháp luật về dân sự theo hướng sửa đổi, bổ sung quy định trao quyền cho Viện kiểm sát nhân dân khởi kiện vụ án dân sự đòi lại tài sản hoặc bồi thường thiệt hại tài sản này; đồng thời, bổ sung quy định về quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của Viện kiểm sát nhân dân trong khởi kiện vụ án dân sự đòi lại tài sản đã bị chiếm đoạt bởi hành vi tham nhũng.

Ba là, bổ sung quy định điều chỉnh việc THTSTN qua thủ tục hành chính. Trong đó, quy định về căn cứ pháp lý để THTSTN dựa trên thủ tục hành chính; thẩm quyền của cơ quan hành chính trong điều tra và ra quyết định; trình tự, thủ tục ban hành quyết định hành chính thu hồi tài sản. Ngoài ra, cần bổ sung trong Luật Tố tụng hành chính năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2019, 2024; các quy định về việc người bị thu hồi tài sản có quyền khởi kiện, yêu cầu Tòa án kiểm tra tính hợp pháp của quyết định hành chính để bảo đảm quyền con người, ngăn chặn lạm dụng quyền lực hành chính.

Bốn là, nghiên cứu xây dựng khuôn pháp lý về tương trợ tư pháp trong THTSTN không qua kết án nhằm tạo điều kiện thu hồi triệt để tài sản tham nhũng trong trường hợp tài sản bị tẩu tán ra nước ngoài. Theo đó, cần nghiên cứu nội luật hóa các quy định pháp luật quốc tế tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động THTSTN của Việt Nam ngày càng gần hơn với chuẩn mực chung của quốc tế, tạo điều kiện thực hiện hiệu quả các yêu cầu tương trợ tư pháp về THTSTN.

Năm là, tăng cường công tác kiểm soát tài sản, thu nhập của những cá nhân có chức vụ, quyền hạn và những người có liên quan theo định kỳ, theo đó, (i) cần mở rộng phạm vi đối tượng phải kê khai tài sản thu nhập, gồm con của người có nghĩa vụ kê khai theo Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018; (ii) tập trung xây dựng và hoàn thiện Cơ sở dữ liệu quốc gia về kiểm soát tài sản, thu nhập đáp ứng các yêu cầu của thực tiễn; (iii) hoàn thiện và đồng bộ hóa các quy định pháp luật có liên quan nhằm tạo điều kiện thuận lợi để kiểm soát tài sản, thu nhập, nhất là các quy định về đăng ký sở hữu tài sản, thanh toán không dùng tiền mặt.

Sáu là, tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực THTSTN, tiếp tục tham gia, ký kết các hiệp định tương trợ tư pháp song phương trong lĩnh vực hình sự và dẫn độ tội phạm giữa Việt Nam với các nước, đàm phán để gia nhập hoặc phê chuẩn các công ước quốc tế khác trong lĩnh vực phòng, chống tội phạm tham nhũng; tích cực hợp tác quốc tế trong việc thực hiện ủy thác hoặc lệnh của cơ quan có thẩm quyền về việc xác minh, phong tỏa, thu giữ, THTSTN có nguồn gốc từ nước ngoài và THTSTN bắt nguồn từ Việt Nam hiện đang nằm tại nước khác; tăng cường vai trò của các cơ quan đầu mối trung ương trong tương trợ tư pháp hình sự; thường xuyên trao đổi, đôn đốc các cơ quan tố tụng nước ngoài thực hiện kịp thời các yêu cầu tương trợ tư pháp của Việt Nam.

Kết luận

Trong bối cảnh thực hiện cải cách tư pháp và PCTN đang ngày càng được quan tâm, việc THTSTN có vai trò quan trọng trong bảo đảm tính triệt để và toàn diện của công tác đấu tranh PCTN. Do đó, để công tác THTSTN đạt hiệu quả cao và toàn diện hơn, cần thu hồi triệt để tài sản bị chiếm đoạt bởi hành vi tham nhũng. Nghiên cứu đã phân tích những vấn đề lý luận về THTSTN không qua kết án; thực trạng pháp luật của một số quốc gia, pháp luật Việt Nam về THTSTN không qua kết án; từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về thu hồi tài sản tham nhũng không qua kết án, góp phần nâng cao hiệu quả công tác PCTN ở Việt Nam./.

Võ Quốc Thuận

Học viện Tòa án

[1]. Trần Thị Phương Hoa (2023), “Cơ sở pháp lý, trình tự, thủ tục thu hồi tài sản bị thất thoát, chiếm đoạt trong các vụ án hình sự về tham nhũng, kinh tế theo yêu cầu cải cách tư pháp và phòng chống tham nhũng ở Việt Nam”, Đề tài khoa học cấp Bộ, Học viện Tư pháp, Hà Nội, tr. 18.

[2]. Đây cũng là quan điểm của Việt Nam. Cụ thể, Nghị quyết số 04-NQ/TW nêu rõ: “chú trọng thu hồi tài sản tham nhũng; áp dụng chính sách khoan hồng đối với những người phạm tội nhưng có thái độ thành khẩn, đã bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả kinh tế, hợp tác tốt với cơ quan chức năng; nghiên cứu sửa đổi pháp luật hình sự theo hướng khoan hồng hơn đối với những người đưa hoặc người nhận hối lộ nhưng đã tự giác khai báo và nộp lại tài sản trước khi bị phát hiện; chú trọng tới các chế tài phạt tiền nhằm tăng khả năng thu hồi tài sản tham nhũng”. Như vậy, theo Nghị quyết số 04-NQ/TW, áp dụng chế tài phạt tiền cũng là một cách để THTSTN.

[3]. Stolen Asset Recovery (2009), A good practices guide for non - conviction based based asset forfeiture, https://star.worldbank.org/publications/good-practice-guide-non-conviction-based-asset-forfeiture, truy cập ngày 10/5/2025.

[4]. https://daibieunhandan.vn/hoan-thien-phap-luat-ve-thu-hoi-tai-san-bi-that-thoat-chiem-doat-khong-qua-thu-tuc-ket-toi-tai-viet-nam-10336548.html, truy cập ngày 05/6/2025.

[5]. Bùi Huệ Ngọc Mai (2023), “Thu hồi tài sản tham nhũng không dựa trên kết án: Kinh nghiệm thế giới và khả năng áp dụng vào Việt Nam”, Luận văn Thạc sĩ Luật học, Trường Đại học Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội, tr. 18.

[6]. Thu Hằng và các đồng tác giả (2022), Thu hồi tài sản tham nhũng có thể không cần qua thủ tục kết tội, https://dangcongsan.vn/multimedia/mega-story/bai-4-thu-hoi-tai-san-tham-nhung-co-the-khong-can-qua-thu-tuc-ket-toi-619177.html, truy cập ngày 05/6/2025.

[7]. Lê Minh Trung (2024), Cơ chế thu hồi tài sản bất hợp pháp không qua thủ tục kết tội ở một số nước trên thế giới và tham khảo cho Việt Nam (kỳ 2), https://phaply.net.vn/co-che-thu-hoi-tai-san-bat-hop-phap-khong-qua-thu-tuc-ket-toi-o-mot-so-nuoc-tren-the-gioi-va-tham-khao-cho-viet-nam-ky-2-a256525.html, truy cập ngày 05/6/2025.

[8]. Điển hình là vụ cựu Tổng thống Nigeria Sani Abacha, Tòa án đã tịch thu 458 triệu USD vì gia đình và cộng sự không chứng minh được tính hợp pháp của khối tài sản

[9]. Jacqui-Lyn McIntyre and Duane Aslett, Nico Buitendag (2023), Implementing unexplained wealth orders in South Africa - what are the options, Journal of Money Laundering Control VolJacqui-Lyn McIntyre and Duane Aslett, Nico Buitendag (2023), Implementing unexplained wealth orders in South Africa - what are the options.

[10]. Trường hợp điển hình là Xiao Jianming, cựu Chủ tịch Tập đoàn Yunnan Tin, từng trốn sang Mỹ nhưng sau khi bị đe dọa pháp lý liên quan đến con gái, đã tự nguyện trở về nước, nộp lại 37 triệu USD tài sản bất hợp pháp (nguồn: Thanh Tâm (2022), “Cách Trung Quốc, Mỹ thu hồi tài sản tham nhũng”, https://vnexpress.net/cach-trung-quoc-my-thu-hoi-tai-san-tham-nhung-4483386.html, truy cập ngày 15/5/2025).

[11]. Hay Liu Shiyu, cựu Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Trung Quốc, do tự thú và hợp tác, ông được hưởng khoan hồng, không bị truy cứu hình sự (nguồn: Huyền Lê (2019), “Án tham nhũng khác thường ở Trung Quốc”, https://vnexpress.net/an-tham-nhung-khac-thuong-o-trung-quoc-4000001.html, truy cập ngày 15/5/2025).

[12]. Các vụ điển hình như: Yan Yongming bỏ trốn sang New Zealand với tài sản bất chính, Trung Quốc đã phối hợp theo UNCAC và yêu cầu New Zealand thi hành, Yan Yongming sau đó đã trở về và hoàn trả 48 triệu USD; Li Huabo bị Singapore hợp tác thi hành lệnh tịch thu tài sản theo phán quyết từ Tòa án Trung Quốc (nguồn: Lê Minh Trung (2023), “Cơ chế thu hồi tài sản bất hợp pháp không qua thủ tục kết tội ở một số nước trên thế giới và tham khảo cho Việt Nam (kỳ 2)”, https://phaply.net.vn/co-che-thu-hoi-tai-san-bat hop-phap-khong-qua-thu-tuc-ket-toi-o-mot-so-nuoc-tren-the-gioi-va-tham-khao-cho-viet-nam-ky-2-a256525.html, truy cập ngày 15/5/2025).

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bùi Huệ Ngọc Mai (2023), Thu hồi tài sản tham nhũng không dựa trên kết án: Kinh nghiệm thế giới và khả năng áp dụng vào Việt Nam, Luận văn Thạc sĩ Luật học, Trường Đại học Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội.

2. Huyền Lê (2019), Án tham nhũng khác thường ở Trung Quốc, https://vnexpress.net/an-tham-nhung-khac-thuong-o-trung-quoc-4000001.html, truy cập ngày 15/5/2025.

3. Jacqui-Lyn McIntyre and Duane Aslett, Nico Buitendag (2023), Implementing unexplained wealth orders in South Africa - what are the options, Journal of Money Laundering Control Vol. 26 No.7, Pg 85-98.

4. Lê Minh Trung (2024), Cơ chế thu hồi tài sản bất hợp pháp không qua thủ tục kết tội ở một số nước trên thế giới và tham khảo cho Việt Nam (kỳ 2), https://phaply.net.vn/co-che-thu-hoi-tai-san-bat-hop-phap-khong-qua-thu-tuc-ket-toi-o-mot-so-nuoc-tren-the-gioi-va-tham-khao-cho-viet-nam-ky-2-a256525.html, truy cập ngày 05/6/2025.

5. Stolen Asset Recovery (2009), A good practices guide for non - conviction based based asset forfeiture, https://star. worldbank.org/publications/good-practice-guide-non-conviction-based-asset forfeiture, truy cập ngày 10/5/2025.

6. Thanh Tâm (2022), Cách Trung Quốc, Mỹ thu hồi tài sản tham nhũng, https://vnexpress.net/cach-trung-quoc-my-thu-hoi-tai-san-tham-nhung-4483386.html, ngày truy cập 15/5/2025.

7. Thu Hằng và các đồng tác giả (2022), Thu hồi tài sản tham nhũng có thể không cần qua thủ tục kết tội, https://dangcongsan.vn/multimedia/mega-story/bai-4-thu-hoi-tai-san-tham-nhung-co-the-khong-can-qua-thu-tuc-ket-toi-619177.html, truy cập ngày 05/6/2025.

8. Trần Thị Phương Hoa (2023), Cơ sở pháp lý, trình tự, thủ tục thu hồi tài sản bị thất thoát, chiếm đoạt trong các vụ án hình sự về tham nhũng, kinh tế theo yêu cầu cải cách tư pháp và phòng chống tham nhũng ở Việt Nam, Đề tài khoa học cấp Bộ, Học viện Tư pháp, Hà Nội.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (434) tháng 8/2025)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Tóm tắt: Tranh chấp lao động cá nhân có xu hướng gia tăng, đòi hỏi cơ chế hòa giải phải thực sự hiệu quả để bảo đảm quan hệ lao động hài hòa, ổn định. Tuy nhiên, quy định của Bộ luật Lao động năm 2019 về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân thông qua hòa giải viên lao động còn bộc lộ một số hạn chế, đặc biệt liên quan đến thời hiệu yêu cầu hòa giải, tiêu chuẩn và quyền hạn của hòa giải viên, cũng như thời hạn thực hiện hòa giải. Trên cơ sở phương pháp so sánh, phân tích những nội dung cơ bản của pháp luật Indonesia và Việt Nam, làm rõ những điểm tương đồng, hạn chế của pháp luật Việt Nam, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả cơ chế hòa giải và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ lao động.
Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Tóm tắt: Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh, các chính sách hậu mãi như hoàn trả và bảo hành trở thành công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng. Trên cơ sở phân tích, so sánh pháp luật Việt Nam và Trung Quốc về hai chính sách này, nghiên cứu làm rõ các nguyên tắc “niềm tin chính đáng”, “trách nhiệm chia sẻ” và cơ chế “ba bảo đảm” tại Trung Quốc, nhận diện những hạn chế trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam nhằm bảo đảm hài hòa lợi ích giữa người tiêu dùng, doanh nghiệp và sàn thương mại điện tử, nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy trong môi trường thương mại điện tử.
Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Chế định cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp là cơ chế pháp lý quan trọng để bảo đảm thực thi quyền tiếp cận thông tin. Nghiên cứu phân tích nội dung chế định này theo Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, chỉ ra một số hạn chế trong quá trình triển khai thi hành, trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm pháp luật của Thụy Điển và Nhật Bản, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy định trong dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi) ở Việt Nam.
Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin, đặc biệt là thông tin do cơ quan nhà nước nắm giữ trở thành chuẩn mực quan trọng của quản trị dân chủ và Nhà nước pháp quyền trên thế giới. Nội dung và cũng là yêu cầu cốt lõi trong bảo đảm quyền này là cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp, bên cạnh nghĩa vụ chủ động công bố thông tin của các cơ quan công quyền. Nghiên cứu phân tích quy định về cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp ở một số quốc gia trên thế giới và theo Luật mẫu của ARTICLE 19, làm rõ những ưu điểm về bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả thực thi. Kết quả nghiên cứu cho thấy, cơ chế cung cấp thông tin hiệu quả theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp không chỉ gồm quy định về chủ thể có quyền và trách nhiệm, mà còn gắn với các yếu tố như cơ chế giám sát độc lập, chuẩn hóa quy trình xử lý yêu cầu và ứng dụng công nghệ số trong quản lý, cung cấp thông tin. Trên cơ sở đó, nghiên cứu, đề xuất Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc một số kinh nghiệm có giá trị trong việc hoàn thiện khung pháp luật về cung cấp thông tin theo yêu cầu, đặc biệt, trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền, thúc đẩy quản trị minh bạch và phát triển Chính phủ số.
Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 bộc lộ những hạn chế nhất định, đặt ra yêu cầu phải sửa đổi nhằm đáp ứng thực tiễn quản trị hiện đại. Nghiên cứu tập trung đánh giá các khoảng trống pháp lý trên không gian mạng, sự phức tạp trong thủ tục hành chính hiện hành; đồng thời, đi sâu phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc đối với mô hình quản lý tôn giáo trực tuyến và cơ chế hậu kiểm, từ đó, đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi). Bằng việc sử dụng phương pháp so sánh luật học và phân tích chính sách, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các hướng hoàn thiện cụ thể: luật hóa trách nhiệm định danh trên môi trường số, thiết lập cơ chế quản trị nhiều bên và đẩy mạnh phân cấp quản lý gắn liền với việc khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Những giải pháp đó nhằm kiến tạo hành lang pháp lý vững chắc, góp phần bảo đảm quyền tự do tôn giáo hài hòa với lợi ích an ninh quốc gia.
Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tăng cường kiểm soát sở hữu chéo cổ phần đóng vai trò quan trọng nhằm hạn chế rủi ro phát sinh từ các cấu trúc sở hữu phức tạp và thiếu minh bạch. Nghiên cứu phân tích, đánh giá, so sánh các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về minh bạch thông tin liên quan đến sở hữu chéo cổ phần của Nhật Bản, Úc và Việt Nam để làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin như một công cụ pháp lý hỗ trợ nhận diện quan hệ lợi ích, phòng ngừa rủi ro trong quản trị doanh nghiệp, cạnh tranh và ổn định tài chính. Nghiên cứu cho thấy, Nhật Bản và Úc đều coi minh bạch thông tin là nền tảng của cơ chế giám sát sở hữu chéo, trong khi pháp luật Việt Nam còn những hạn chế trong bảo đảm khả năng tiếp cận thông tin về cấu trúc sở hữu, từ đó, đặt ra yêu cầu hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường minh bạch, liên thông dữ liệu và nâng cao hiệu quả giám sát của thị trường và xã hội.
Bảo hộ quyền tác giả với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI - Kinh nghiệm pháp luật của Mỹ và khuyến nghị đối với Việt Nam

Bảo hộ quyền tác giả với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI - Kinh nghiệm pháp luật của Mỹ và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong kỷ nguyên số, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi căn bản cách thức sáng tạo trong lĩnh vực nghệ thuật thị giác, đặc biệt là trong văn hóa phối lại. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành còn những khoảng trống nhất định liên quan đến vấn đề này, dẫn đến khó khăn trong việc bảo vệ quyền của các chủ thể liên quan và trong hoạt động xử lý hành vi xâm phạm của cơ quan quản lý nhà nước, đặt ra thách thức đối với sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp sáng tạo. Bài viết phân tích quy định của pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Mỹ đối với tác phẩm nghệ thuật thị giác được phối lại bởi trí tuệ nhân tạo, đồng thời, so sánh với pháp luật Việt Nam để chỉ ra những tồn tại, hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam, từ đó, đề xuất giải pháp hoàn thiện theo hướng bảo đảm cân bằng lợi ích giữa các chủ thể và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong môi trường số.
Mô hình hạn ngạch việc làm cho người khuyết tật ở Trung Quốc - Kinh nghiệm đối với Việt Nam

Mô hình hạn ngạch việc làm cho người khuyết tật ở Trung Quốc - Kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tóm tắt: Bảo đảm quyền việc làm cho người khuyết tật là thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật của các quốc gia đang phát triển. Bài viết nghiên cứu mô hình hạn ngạch việc làm bắt buộc tại Trung Quốc và so sánh đối chiếu với thực trạng pháp luật Việt Nam, từ đó, đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm tối ưu hóa quyền việc làm cho người khuyết tật trong bối cảnh sửa đổi Luật Người khuyết tật.
Lồng ghép giới trong chính sách và pháp luật thương mại - Thực tiễn châu Á và khuyến nghị đối với Việt Nam

Lồng ghép giới trong chính sách và pháp luật thương mại - Thực tiễn châu Á và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Lồng ghép giới đóng vai trò quan trọng để bảo đảm bình đẳng giới trong xây dựng chính sách, pháp luật nói chung và pháp luật thương mại nói riêng. Bài viết nghiên cứu, phân tích cơ sở pháp lý - chính trị của việc lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại, đánh giá thực tiễn triển khai tại một số quốc gia châu Á (trọng tâm là Hàn Quốc, Philippines và Ấn Độ), từ đó, đề xuất gợi mở đối với Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật nhằm thể chế hóa việc lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại.
Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất trong kinh tế tuần hoàn của Liên minh châu Âu - Một số gợi mở cho pháp luật Việt Nam

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất trong kinh tế tuần hoàn của Liên minh châu Âu - Một số gợi mở cho pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Nhà sản xuất đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế tuần hoàn, nên pháp luật nhiều nước đã quy định trách nhiệm cụ thể của nhà sản xuất để bảo đảm phát triển bền vững. Bài viết làm rõ điểm tương đồng và sự khác biệt giữa pháp luật của Liên minh châu Âu và pháp luật Việt Nam về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, đồng thời, chỉ ra những hạn chế trong khung pháp lý và thực tiễn thực thi tại Việt Nam, từ đó, đề xuất một số định hướng và giải pháp pháp lý nâng cao hiệu quả thực thi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, góp phần thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế tuần hoàn và môi trường xanh tại Việt Nam.
Chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh già hoá dân số toàn cầu, việc nghiên cứu, hoàn thiện chính sách về người cao tuổi, đặc biệt là chính sách chăm sóc dài hạn trở thành yêu cầu cấp thiết. Tại Việt Nam, hệ thống chính sách, pháp luật hiện hành đã thể hiện rõ nét chủ trương nhân văn của Đảng và Nhà nước trong việc ưu tiên chăm sóc người cao tuổi, song, thực tiễn triển khai còn bộc lộ một số hạn chế. Bài viết đề cập kinh nghiệm xây dựng chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi của một số quốc gia tiêu biểu, từ đó, đưa ra một số gợi mở nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam về chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi.
Chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã - Một số giá trị kế thừa trong Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam

Chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã - Một số giá trị kế thừa trong Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam

Tóm tắt: Chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã đã đạt đến trình độ hoàn thiện, với các nguyên tắc và quy định chặt chẽ, logic, khoa học. Chế định này không chỉ mang giá trị lịch sử và văn hóa, mà còn có ý nghĩa pháp lý bền vững, có thể trở thành nguồn tham chiếu trong quá trình hoàn thiện chế định thừa kế trong Bộ luật Dân sự của Việt Nam. Bài viết tập trung phân tích chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã cổ đại và Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam, chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt, đồng thời, đánh giá những giá trị của Luật dân sự La Mã mà Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu để hoàn thiện chế định thừa kế trong pháp luật dân sự.
Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tiền mã hóa - Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và khuyến nghị cho Việt Nam

Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tiền mã hóa - Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và khuyến nghị cho Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và giao thương toàn cầu, Việt Nam đứng trong nhóm đầu các quốc gia có tỷ lệ người sử dụng tiền mã hóa cao nhất thế giới. Bài viết phân tích các quy định pháp luật về phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tiền mã hóa tại Việt Nam, đồng thời, tham khảo kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và đưa ra một số kiến nghị, đề xuất để Việt Nam nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc nhằm hoàn thiện khung pháp lý về tài sản số, bảo đảm hiệu quả phòng, chống rửa tiền trong môi trường tài chính số.
Pháp luật về bảo vệ nhân chứng trong vụ án hình sự ở Trung Quốc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật về bảo vệ nhân chứng trong vụ án hình sự ở Trung Quốc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Bảo vệ người làm chứng (nhân chứng) là một trong những yếu tố quan trọng nhằm bảo đảm công lý và hiệu quả của hoạt động tố tụng hình sự. Tại Trung Quốc, cơ chế bảo vệ nhân chứng đã từng bước được hoàn thiện trong những năm gần đây, đặc biệt, thông qua việc sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự và các văn bản dưới luật. Bài viết phân tích khuôn khổ pháp lý hiện hành về bảo vệ nhân chứng trong tố tụng hình sự ở Trung Quốc, đánh giá những điểm tiến bộ, những tồn tại, hạn chế trong thực tiễn áp dụng, từ đó, đưa ra một số khuyến nghị cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện pháp luật về bảo vệ nhân chứng.
Mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Nhật Bản và kinh nghiệm cho Việt Nam

Mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Nhật Bản và kinh nghiệm cho Việt Nam

Tóm tắt: Nhật Bản là một trong những quốc gia châu Á tiêu biểu vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp hiệu quả và ổn định trong nhiều thập kỷ. Bài viết phân tích cấu trúc tổ chức, quyền hạn, phân bổ ngân sách và mối quan hệ giữa các cấp chính quyền tại Nhật Bản, rút ra những bài học kinh nghiệm thực tiễn, từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp tại Việt Nam theo hướng hiệu quả, phù hợp với yêu cầu phát triển và hội nhập.

Theo dõi chúng tôi trên: