Thứ tư 29/04/2026 22:05
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Kinh nghiệm chuyển đổi số của Nhật Bản trong xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật và các khuyến nghị cho Việt Nam

Việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông vào công tác quản lý nhà nước và lập pháp đã mang lại hiệu quả vượt trội trong việc xây dựng, ban hành pháp luật tại Nhật Bản. Những bài học kinh nghiệm của Nhật Bản phù hợp để tham khảo và ứng dụng vào tại Việt Nam trong hành trình chuyển đổi số nền hành chính và nâng cao năng lực quản trị công hiện đại trong kỷ nguyyên vươn mình của dân tộc.

I. Mô hình Chính phủ điện tử (e-Gov) ở Nhật Bản: Nền tảng số hóa toàn diện

Chính phủ điện tử (e-Gov) tại Nhật Bản là một hệ thống ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông nhằm số hóa toàn bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) và quy trình giải quyết thủ tục hành chính (TTHC) trong quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công. Chính phủ điện tử trực tiếp giúp Chính phủ, doanh nghiệp và người dân dễ dàng tiếp cận, cập nhật, theo dõi hệ thống pháp luật một cách minh bạch, toàn diện, nhanh chóng và chính xác. Mô hình này hướng tới các mục tiêu cơ bản như tăng cường minh bạch, công khai, kịp thời và tiết kiệm nguồn tài lực và nhân lực, giảm thời gian xử lý TTHC, nâng cao hiệu quả quản lý, khuyến khích sự tham gia và sự tin cậy của công chúng đối với hoạt động của nhà nước.

Hệ thống e-Gov của Nhật Bản được xây dựng dựa trên ba thành phần chính yếu, bao gồm:

(i) Hệ thống cổng thông tin điện tử (Government Portal - e-Gov portal) đóng vai trò trung tâm kết nối công dân với chính phủ, cung cấp thông tin đầy đủ về luật pháp, chính sách, dịch vụ công, hỗ trợ tiếp nhận hồ sơ và trả kết quả trực tuyến cùng với việc cập nhật liên tục và đồng bộ thông tin từ các bộ, ngành;

(ii) Nền tảng dữ liệu mở (Open Data Platform) cung cấp dữ liệu công khai phục vụ nghiên cứu, phát triển ứng dụng xã hội, tạo sự minh bạch trong quản lý và thúc đẩy sáng tạo dựa trên dữ liệu số, nâng cao trách nhiệm giải trình của chính phủ;

(iii) Hệ thống quản lý dịch vụ công trực tuyến (Online Public Services) cung cấp toàn bộ các dịch vụ hành chính trực tuyến, giải quyết các TTHC từ đăng ký cư trú, thuế, bảo hiểm đến xin cấp phép kinh doanh, giúp theo dõi tình trạng xử lý hồ sơ, giảm thiểu tối đa thủ tục giấy tờ, từ đó tăng hiệu quả và tính tiện lợi cho người dùng, giảm tải cho cơ quan nhà nước.

Hệ thống này đã thành công vượt bậc, không chỉ giúp chính phủ Nhật Bản vận hành hiệu quả hơn mà còn tạo điều kiện để người dân và doanh nghiệp tiếp cận hệ thống pháp luật nhanh chóng, minh bạch, từ đó nâng cao niềm tin và sự đồng thuận trong xã hội.

II. Mô hình Nghiên cứu chuyên sâu bằng trí tuệ nhân tạo (AI Deep Research) trong lĩnh vực lập pháp: Đột phá công nghệ

AI Deep Research (ADR) luật pháp là một phương pháp tiên tiến sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo, chủ yếu là học chuyên sâu (Deep Learning) và phân tích dữ liệu chung lớn (Big Data), để nghiên cứu và phân tích chuyên sâu hỗ trợ việc xây dựng, đánh giá và ban hành các VBQPPL. Công nghệ này đã thiết thực giúp Nhật bản có được bức tranh toàn cảnh về Hệ thống pháp luật hiện hành và đang được Nhật Bản tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện nhằm tự động hóa nhiều giai đoạn quan trọng trong quá trình lập pháp, bao gồm phân tích nhu cầu xã hội, dự báo các tác động, rà soát kỹ thuật lập pháp và đánh giá phản hồi từ công chúng.

AI Deep Research hòa nhập và đóng vai trò trực tiếp trong các giai đoạn chính: Trong giai đoạn khởi xướng lập pháp, được dùng để phân tích dữ liệu chung lớn từ các nguồn xã hội, truyền thông và phản hồi công dân, xác định chính xác các vấn đề cần can thiệp bằng lập pháp, đồng thời đánh giá sự cần thiết và tính khả thi của các đề xuất luật mới. Bước sang giai đoạn soạn thảo dự luật, ADR tự động rà soát, kiểm tra sự thống nhất, logic và không mâu thuẫn với các văn bản pháp lý hiện hành, phân tích và so sánh với các hệ thống luật pháp quốc tế để đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn toàn cầu, đồng thời đề xuất điều chỉnh văn bản nhằm tối ưu hóa cấu trúc và nội dung. Đặc biệt, với sự phủ sóng rộng khắp, quá trình tham vấn công chúng điện tử, ADR phân tích tự động lượng lớn ý kiến phản hồi thu thập qua các nền tảng điện tử, tổng hợp ý kiến để xác định vấn đề chính cần điều chỉnh và dự báo xu hướng phản ứng của công chúng để xây dựng luật có độ chấp nhận cao. Với kỹ năng nghiên cứu chuyên sâu ở khâu thẩm định và phản biện, ADR giúp dự báo tác động xã hội, kinh tế, môi trường của văn bản luật, đánh giá chi tiết dự báo rủi ro pháp lý và cung cấp cơ sở dữ liệu khách quan cho hội đồng thẩm định. Với kỹ thuật chính xác tuyệt đối, khi hoàn thiện dự thảo luật, ADR tiến hành rà soát lần cuối để đảm bảo không tồn tại lỗi kỹ thuật hay mâu thuẫn nội bộ, đồng thời đề xuất các điều chỉnh cuối cùng để tối ưu hóa hiệu quả và tính khả thi của dự luật. Với vai trò truyền thông mang tính phổ cập và rộng khắp, chính thức toàn quốc, trong giai đoạn ban hành và công bố, công nghệ này hỗ trợ đảm bảo thông tin luật được công bố chính xác, đồng nhất trên các nền tảng điện tử của Chính phủ Nhật Bản, tự động cập nhật và theo dõi hiệu lực văn bản, cảnh báo khi có thay đổi liên quan.

Lợi ích của AI Deep Research trong xây dựng luật pháp ở Nhật Bản là vô cùng to lớn, bao gồm tăng hiệu quả và giảm chi phí nhờ tự động hóa quy trình phức tạp, rút ngắn thời gian xử lý và giảm nhân lực. Đồng thời, nâng cao chất lượng pháp lý bằng cách đảm bảo văn bản luật được xây dựng logic, nhất quán và toàn diện, phù hợp với thực tiễn xã hội, tăng tính minh bạch và dân chủ khi người dân có thể tham gia hiệu quả hơn vào quá trình xây dựng pháp luật và chủ động dự báo, giảm thiểu rủi ro pháp lý và xã hội khi ban hành luật mới.

III. Mô hình lập pháp điện tử: Quy trình tích hợp và hiện đại hóa

Mô hình lập pháp điện tử (e-Law) hay việc áp dụng công nghệ thông tin và truyền thông vào công tác lập pháp, không chỉ cải thiện đáng kể hiệu quả và sự minh bạch, chính xác trong hoạt động lập pháp mà còn thúc đẩy sự tham gia rộng rãi của công dân, doanh nghiệp và các tổ chức trong việc xây dựng chính sách pháp luật.

Quy trình lập pháp theo mô hình e-Law tại Nhật Bản đang được thực hiện qua 07 bước chặt chẽ như sau:

Bước 1: Khởi xướng lập pháp (Initiation), nơi các bộ, ngành chính phủ và cơ quan hành pháp sử dụng hệ thống e-Gov để tiếp nhận yêu cầu, kiến nghị lập pháp từ công dân, tổ chức, doanh nghiệp, đồng thời áp dụng AI Deep Research để phân tích dữ liệu lớn, đánh giá nhu cầu thực tiễn và tính khả thi của các đề xuất.

Bước 2: Soạn thảo dự thảo VBQPPL (Drafting) do bộ ngành chủ trì, nhóm chuyên gia pháp lý và học giả thực hiện, áp dụng AI Deep Research để xây dựng và rà soát sơ bộ dự thảo, đảm bảo tính thống nhất, logic và phù hợp với hệ thống pháp luật hiện hành, với hệ thống e-Gov lưu trữ và quản lý các phiên bản dự thảo, tạo điều kiện thuận lợi cho trao đổi và chỉnh sửa trực tuyến.

Bước 3: Tham vấn công chúng điện tử (E-Consultation) do các bộ, ngành chuyên môn phối hợp với bộ phận kỹ thuật quản lý Cổng thông tin điện tử của e-Gov chịu trách nhiệm, công bố rộng rãi dự thảo luật trên hệ thống e-Gov để thu thập ý kiến công chúng, sử dụng AI Deep Research phân tích phản hồi, xác định các vấn đề trọng tâm cần điều chỉnh, nâng cao tính dân chủ và minh bạch.

Bước 4: Thẩm định và phản biện điện tử (E-Evaluation) do Hội đồng chuyên môn tổ chức các phiên thẩm định trực tuyến thông qua hệ thống e-Gov, sử dụng AI Deep Research để đánh giá và dự báo tác động của dự thảo luật, phân tích sâu các rủi ro pháp lý và xã hội.

Bước 5: Hoàn thiện dự thảo luật (Finalization) do các cơ quan lập pháp, bộ phận pháp chế chuyên trách tiến hành chỉnh sửa và hoàn thiện dự thảo thông qua hệ thống e-Gov, với AI Deep Research rà soát kỹ thuật pháp lý để đảm bảo không tồn tại mâu thuẫn hoặc sai sót.

Bước 6: Thảo luận và phê chuẩn điện tử (E-Parliament) do các cơ quan có thẩm quyền lập pháp chủ trì, tổ chức các phiên thảo luận trực tuyến qua e-Gov, AI Deep Research hỗ trợ tổng hợp ý kiến, bình luận và đề xuất điều chỉnh từ đại biểu, đồng thời thực hiện bỏ phiếu điện tử với kết quả công bố tức thì.

Bước 7: Ban hành và công bố điện tử (E-Publication) do Bộ Tư pháp đảm nhiệm, đăng tải ngay lập tức văn bản luật trên hệ thống e-Legislation thuộc e-Gov, đảm bảo công bố thông tin minh bạch, chính xác, kịp thời và cập nhật cùng ngày công bố.

Tất cả các bước này được thực hiện trong thời gian ngắn hơn nhiều so với phương thức truyền thống, đồng thời đảm bảo tính minh bạch, chính xác và sự giám sát từ công chúng. Mô hình này không chỉ giúp Nhật Bản tiết kiệm nguồn lực mà còn tạo ra một quy trình lập pháp hiện đại, trong đó công dân và doanh nghiệp có thể tham gia trực tiếp, từ đó nâng cao tính dân chủ và hiệu quả của hệ thống pháp luật.

IV. Những đánh giá mang tính khách quan về Chính phủ điện tử của Nhật Bản qua khảo sát thực tiễn

Nhật Bản từng trải qua các giai đoạn khó khăn và trì trệ trong giải quyết các TTHC, các hoạt động sự vụ mang tính quan liêu và chậm chạp của các cấp quản lý khi giải quyết các TTHC của doanh nghiệp và người dân. Tuy nhiên, Nhật Bản đã tiên phong trong việc đánh giá mang tính toàn diện về nền hành chính và nhu cầu của xã hội trong xu thế nền công nghiệp điện tử số hóa được ưu tiên nghiên cứu và vận dụng trong cả 03 môi trường: cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ. Đồng thời, các đánh giá rõ ràng của nghiên cứu và kết quả thực tiễn mang tính thiết yếu và sự vượt trội phát triển của các doanh nghiệp, tổ chức trong vận dụng công nghệ số đã thật sự đem lại các bài học hữu hiệu cho Chính phủ Nhật Bản. Các ứng dụng kỹ thuật số thực sự như một cuộc cách mạng giúp Chính phủ Nhật Bản nhìn nhận được những giải pháp cho nền hành chính công nghệ số. Xây dựng môi trường xã hội số đòi hỏi Chính phủ phải quan tâm hỗ trợ cho xã hội, doanh nghiệp và công dân trong ứng dụng số hóa để giải quyết các nhu cầu cá nhân, đồng thời xác định một chính phủ số đòi hỏi cần có nguồn nhân lực, tổ chức phù hợp và cơ sở vật chất cũng như nền tảng dữ liệu quốc gia thống nhất. Các bước đơn giản hóa và số hóa TTHC, xây dựng dữ liệu quốc gia, sự liên kết giữa các cấp và chính phủ, xây dựng bộ máy đơn giản và tiếp nhận nhu cầu xã hội trực tuyến, nhanh và chính xác, các ứng dụng chuyên ngành … đều là các bước mà Chính phủ Nhật Bản đã trải qua. Do đó, kinh nghiệm giải quyết những vướng mắc của từng giai đoạn là các bài học giảm bớt sự tốn kém và phiền phức mà Việt Nam cần tham khảo để đi tắt, đón đầu, đáp ứng được yêu cầu của kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

V. Bài học kinh nghiệm và khuyến nghị cho Việt Nam

Mô hình chuyển đổi số của Nhật Bản trong công tác xây dựng và ban hành VBQPPL là một minh chứng sống động về hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ vào quản lý nhà nước và lập pháp. Với kinh nghiệm và bài học thực tiễn từ Nhật Bản qua quá trình chuyển đổi số từ những năm 90 và vận hành hiệu quả từ năm 2022, Việt Nam có thể rút ra ba bài học quan trọng để thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực lập pháp. Ba bài học đó là: (i) Trước hết, cần hoạch định tầm xa và đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ cũng như bảo mật để xây dựng một hệ thống số hóa an toàn, bền vững, tránh lãng phí nguồn lực trong dài hạn; (ii) Cần chú trọng nâng cao năng lực kỹ thuật và chuyên môn cho đội ngũ cán bộ lập pháp thông qua việc đào tạo nguồn nhân lực có trình độ công nghệ cao, từ đó đảm bảo khả năng vận hành và khai thác hiệu quả các công cụ số; (iii) Việc áp dụng linh hoạt và tham khảo và học hỏi kinh nghiệm quản lý công nghệ từ Nhật Bản để xây dựng mô hình phù hợp với thực tiễn Việt Nam cũng là một yếu tố then chốt để đảm bảo thành công. Những bước đi này không chỉ giúp Việt Nam hiện đại hóa hệ thống pháp luật mà còn tạo nền tảng cho một bộ máy quản trị minh bạch, đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu của xã hội và thúc đẩy sự tham gia của người dân, doanh nghiệp./.

ThS. Nguyễn Đức Tưởng

Nguồn: Cổng TTĐT Phổ biến, giáo dục pháp luật quốc gia

Tin bài có thể bạn quan tâm

Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Tóm tắt: Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh, các chính sách hậu mãi như hoàn trả và bảo hành trở thành công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng. Trên cơ sở phân tích, so sánh pháp luật Việt Nam và Trung Quốc về hai chính sách này, nghiên cứu làm rõ các nguyên tắc “niềm tin chính đáng”, “trách nhiệm chia sẻ” và cơ chế “ba bảo đảm” tại Trung Quốc, nhận diện những hạn chế trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam nhằm bảo đảm hài hòa lợi ích giữa người tiêu dùng, doanh nghiệp và sàn thương mại điện tử, nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy trong môi trường thương mại điện tử.
Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Chế định cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp là cơ chế pháp lý quan trọng để bảo đảm thực thi quyền tiếp cận thông tin. Nghiên cứu phân tích nội dung chế định này theo Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, chỉ ra một số hạn chế trong quá trình triển khai thi hành, trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm pháp luật của Thụy Điển và Nhật Bản, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy định trong dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi) ở Việt Nam.
Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin, đặc biệt là thông tin do cơ quan nhà nước nắm giữ trở thành chuẩn mực quan trọng của quản trị dân chủ và Nhà nước pháp quyền trên thế giới. Nội dung và cũng là yêu cầu cốt lõi trong bảo đảm quyền này là cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp, bên cạnh nghĩa vụ chủ động công bố thông tin của các cơ quan công quyền. Nghiên cứu phân tích quy định về cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp ở một số quốc gia trên thế giới và theo Luật mẫu của ARTICLE 19, làm rõ những ưu điểm về bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả thực thi. Kết quả nghiên cứu cho thấy, cơ chế cung cấp thông tin hiệu quả theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp không chỉ gồm quy định về chủ thể có quyền và trách nhiệm, mà còn gắn với các yếu tố như cơ chế giám sát độc lập, chuẩn hóa quy trình xử lý yêu cầu và ứng dụng công nghệ số trong quản lý, cung cấp thông tin. Trên cơ sở đó, nghiên cứu, đề xuất Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc một số kinh nghiệm có giá trị trong việc hoàn thiện khung pháp luật về cung cấp thông tin theo yêu cầu, đặc biệt, trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền, thúc đẩy quản trị minh bạch và phát triển Chính phủ số.
Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 bộc lộ những hạn chế nhất định, đặt ra yêu cầu phải sửa đổi nhằm đáp ứng thực tiễn quản trị hiện đại. Nghiên cứu tập trung đánh giá các khoảng trống pháp lý trên không gian mạng, sự phức tạp trong thủ tục hành chính hiện hành; đồng thời, đi sâu phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc đối với mô hình quản lý tôn giáo trực tuyến và cơ chế hậu kiểm, từ đó, đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi). Bằng việc sử dụng phương pháp so sánh luật học và phân tích chính sách, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các hướng hoàn thiện cụ thể: luật hóa trách nhiệm định danh trên môi trường số, thiết lập cơ chế quản trị nhiều bên và đẩy mạnh phân cấp quản lý gắn liền với việc khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Những giải pháp đó nhằm kiến tạo hành lang pháp lý vững chắc, góp phần bảo đảm quyền tự do tôn giáo hài hòa với lợi ích an ninh quốc gia.
Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tăng cường kiểm soát sở hữu chéo cổ phần đóng vai trò quan trọng nhằm hạn chế rủi ro phát sinh từ các cấu trúc sở hữu phức tạp và thiếu minh bạch. Nghiên cứu phân tích, đánh giá, so sánh các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về minh bạch thông tin liên quan đến sở hữu chéo cổ phần của Nhật Bản, Úc và Việt Nam để làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin như một công cụ pháp lý hỗ trợ nhận diện quan hệ lợi ích, phòng ngừa rủi ro trong quản trị doanh nghiệp, cạnh tranh và ổn định tài chính. Nghiên cứu cho thấy, Nhật Bản và Úc đều coi minh bạch thông tin là nền tảng của cơ chế giám sát sở hữu chéo, trong khi pháp luật Việt Nam còn những hạn chế trong bảo đảm khả năng tiếp cận thông tin về cấu trúc sở hữu, từ đó, đặt ra yêu cầu hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường minh bạch, liên thông dữ liệu và nâng cao hiệu quả giám sát của thị trường và xã hội.
Bảo hộ quyền tác giả với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI - Kinh nghiệm pháp luật của Mỹ và khuyến nghị đối với Việt Nam

Bảo hộ quyền tác giả với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI - Kinh nghiệm pháp luật của Mỹ và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong kỷ nguyên số, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi căn bản cách thức sáng tạo trong lĩnh vực nghệ thuật thị giác, đặc biệt là trong văn hóa phối lại. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành còn những khoảng trống nhất định liên quan đến vấn đề này, dẫn đến khó khăn trong việc bảo vệ quyền của các chủ thể liên quan và trong hoạt động xử lý hành vi xâm phạm của cơ quan quản lý nhà nước, đặt ra thách thức đối với sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp sáng tạo. Bài viết phân tích quy định của pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Mỹ đối với tác phẩm nghệ thuật thị giác được phối lại bởi trí tuệ nhân tạo, đồng thời, so sánh với pháp luật Việt Nam để chỉ ra những tồn tại, hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam, từ đó, đề xuất giải pháp hoàn thiện theo hướng bảo đảm cân bằng lợi ích giữa các chủ thể và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong môi trường số.
Mô hình hạn ngạch việc làm cho người khuyết tật ở Trung Quốc - Kinh nghiệm đối với Việt Nam

Mô hình hạn ngạch việc làm cho người khuyết tật ở Trung Quốc - Kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tóm tắt: Bảo đảm quyền việc làm cho người khuyết tật là thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật của các quốc gia đang phát triển. Bài viết nghiên cứu mô hình hạn ngạch việc làm bắt buộc tại Trung Quốc và so sánh đối chiếu với thực trạng pháp luật Việt Nam, từ đó, đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm tối ưu hóa quyền việc làm cho người khuyết tật trong bối cảnh sửa đổi Luật Người khuyết tật.
Lồng ghép giới trong chính sách và pháp luật thương mại - Thực tiễn châu Á và khuyến nghị đối với Việt Nam

Lồng ghép giới trong chính sách và pháp luật thương mại - Thực tiễn châu Á và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Lồng ghép giới đóng vai trò quan trọng để bảo đảm bình đẳng giới trong xây dựng chính sách, pháp luật nói chung và pháp luật thương mại nói riêng. Bài viết nghiên cứu, phân tích cơ sở pháp lý - chính trị của việc lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại, đánh giá thực tiễn triển khai tại một số quốc gia châu Á (trọng tâm là Hàn Quốc, Philippines và Ấn Độ), từ đó, đề xuất gợi mở đối với Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật nhằm thể chế hóa việc lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại.
Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất trong kinh tế tuần hoàn của Liên minh châu Âu - Một số gợi mở cho pháp luật Việt Nam

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất trong kinh tế tuần hoàn của Liên minh châu Âu - Một số gợi mở cho pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Nhà sản xuất đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế tuần hoàn, nên pháp luật nhiều nước đã quy định trách nhiệm cụ thể của nhà sản xuất để bảo đảm phát triển bền vững. Bài viết làm rõ điểm tương đồng và sự khác biệt giữa pháp luật của Liên minh châu Âu và pháp luật Việt Nam về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, đồng thời, chỉ ra những hạn chế trong khung pháp lý và thực tiễn thực thi tại Việt Nam, từ đó, đề xuất một số định hướng và giải pháp pháp lý nâng cao hiệu quả thực thi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, góp phần thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế tuần hoàn và môi trường xanh tại Việt Nam.
Chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh già hoá dân số toàn cầu, việc nghiên cứu, hoàn thiện chính sách về người cao tuổi, đặc biệt là chính sách chăm sóc dài hạn trở thành yêu cầu cấp thiết. Tại Việt Nam, hệ thống chính sách, pháp luật hiện hành đã thể hiện rõ nét chủ trương nhân văn của Đảng và Nhà nước trong việc ưu tiên chăm sóc người cao tuổi, song, thực tiễn triển khai còn bộc lộ một số hạn chế. Bài viết đề cập kinh nghiệm xây dựng chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi của một số quốc gia tiêu biểu, từ đó, đưa ra một số gợi mở nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam về chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi.
Chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã - Một số giá trị kế thừa trong Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam

Chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã - Một số giá trị kế thừa trong Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam

Tóm tắt: Chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã đã đạt đến trình độ hoàn thiện, với các nguyên tắc và quy định chặt chẽ, logic, khoa học. Chế định này không chỉ mang giá trị lịch sử và văn hóa, mà còn có ý nghĩa pháp lý bền vững, có thể trở thành nguồn tham chiếu trong quá trình hoàn thiện chế định thừa kế trong Bộ luật Dân sự của Việt Nam. Bài viết tập trung phân tích chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã cổ đại và Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam, chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt, đồng thời, đánh giá những giá trị của Luật dân sự La Mã mà Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu để hoàn thiện chế định thừa kế trong pháp luật dân sự.
Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tiền mã hóa - Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và khuyến nghị cho Việt Nam

Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tiền mã hóa - Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và khuyến nghị cho Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và giao thương toàn cầu, Việt Nam đứng trong nhóm đầu các quốc gia có tỷ lệ người sử dụng tiền mã hóa cao nhất thế giới. Bài viết phân tích các quy định pháp luật về phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tiền mã hóa tại Việt Nam, đồng thời, tham khảo kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và đưa ra một số kiến nghị, đề xuất để Việt Nam nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc nhằm hoàn thiện khung pháp lý về tài sản số, bảo đảm hiệu quả phòng, chống rửa tiền trong môi trường tài chính số.
Pháp luật về bảo vệ nhân chứng trong vụ án hình sự ở Trung Quốc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật về bảo vệ nhân chứng trong vụ án hình sự ở Trung Quốc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Bảo vệ người làm chứng (nhân chứng) là một trong những yếu tố quan trọng nhằm bảo đảm công lý và hiệu quả của hoạt động tố tụng hình sự. Tại Trung Quốc, cơ chế bảo vệ nhân chứng đã từng bước được hoàn thiện trong những năm gần đây, đặc biệt, thông qua việc sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự và các văn bản dưới luật. Bài viết phân tích khuôn khổ pháp lý hiện hành về bảo vệ nhân chứng trong tố tụng hình sự ở Trung Quốc, đánh giá những điểm tiến bộ, những tồn tại, hạn chế trong thực tiễn áp dụng, từ đó, đưa ra một số khuyến nghị cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện pháp luật về bảo vệ nhân chứng.
Mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Nhật Bản và kinh nghiệm cho Việt Nam

Mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Nhật Bản và kinh nghiệm cho Việt Nam

Tóm tắt: Nhật Bản là một trong những quốc gia châu Á tiêu biểu vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp hiệu quả và ổn định trong nhiều thập kỷ. Bài viết phân tích cấu trúc tổ chức, quyền hạn, phân bổ ngân sách và mối quan hệ giữa các cấp chính quyền tại Nhật Bản, rút ra những bài học kinh nghiệm thực tiễn, từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp tại Việt Nam theo hướng hiệu quả, phù hợp với yêu cầu phát triển và hội nhập.
Sử dụng hợp lý tác phẩm nhằm mục đích giảng dạy - Kinh nghiệm quốc tế và một số kiến nghị cho Việt Nam

Sử dụng hợp lý tác phẩm nhằm mục đích giảng dạy - Kinh nghiệm quốc tế và một số kiến nghị cho Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, sao chép và sử dụng tác phẩm có bản quyền ngày càng trở nên phổ biến, nhận thức về vấn đề quyền tác giả đang trở thành chủ đề cấp thiết và được quan tâm sâu sắc trong lĩnh vực giáo dục. Mặc dù vậy, việc thực thi các quy định pháp luật trên thực tế về quyền sử dụng hợp lý tác phẩm còn tồn tại một số hạn chế, bất cập. Nghiên cứu phân tích quy định pháp luật và thực trạng quyền sử dụng hợp lý tác phẩm nhằm mục đích giảng dạy của một số quốc gia, từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về vấn đề này.

Theo dõi chúng tôi trên: