Thứ sáu 02/01/2026 21:45
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Kinh nghiệm chuyển đổi số của Nhật Bản trong xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật và các khuyến nghị cho Việt Nam

Việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông vào công tác quản lý nhà nước và lập pháp đã mang lại hiệu quả vượt trội trong việc xây dựng, ban hành pháp luật tại Nhật Bản. Những bài học kinh nghiệm của Nhật Bản phù hợp để tham khảo và ứng dụng vào tại Việt Nam trong hành trình chuyển đổi số nền hành chính và nâng cao năng lực quản trị công hiện đại trong kỷ nguyyên vươn mình của dân tộc.

I. Mô hình Chính phủ điện tử (e-Gov) ở Nhật Bản: Nền tảng số hóa toàn diện

Chính phủ điện tử (e-Gov) tại Nhật Bản là một hệ thống ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông nhằm số hóa toàn bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) và quy trình giải quyết thủ tục hành chính (TTHC) trong quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công. Chính phủ điện tử trực tiếp giúp Chính phủ, doanh nghiệp và người dân dễ dàng tiếp cận, cập nhật, theo dõi hệ thống pháp luật một cách minh bạch, toàn diện, nhanh chóng và chính xác. Mô hình này hướng tới các mục tiêu cơ bản như tăng cường minh bạch, công khai, kịp thời và tiết kiệm nguồn tài lực và nhân lực, giảm thời gian xử lý TTHC, nâng cao hiệu quả quản lý, khuyến khích sự tham gia và sự tin cậy của công chúng đối với hoạt động của nhà nước.

Hệ thống e-Gov của Nhật Bản được xây dựng dựa trên ba thành phần chính yếu, bao gồm:

(i) Hệ thống cổng thông tin điện tử (Government Portal - e-Gov portal) đóng vai trò trung tâm kết nối công dân với chính phủ, cung cấp thông tin đầy đủ về luật pháp, chính sách, dịch vụ công, hỗ trợ tiếp nhận hồ sơ và trả kết quả trực tuyến cùng với việc cập nhật liên tục và đồng bộ thông tin từ các bộ, ngành;

(ii) Nền tảng dữ liệu mở (Open Data Platform) cung cấp dữ liệu công khai phục vụ nghiên cứu, phát triển ứng dụng xã hội, tạo sự minh bạch trong quản lý và thúc đẩy sáng tạo dựa trên dữ liệu số, nâng cao trách nhiệm giải trình của chính phủ;

(iii) Hệ thống quản lý dịch vụ công trực tuyến (Online Public Services) cung cấp toàn bộ các dịch vụ hành chính trực tuyến, giải quyết các TTHC từ đăng ký cư trú, thuế, bảo hiểm đến xin cấp phép kinh doanh, giúp theo dõi tình trạng xử lý hồ sơ, giảm thiểu tối đa thủ tục giấy tờ, từ đó tăng hiệu quả và tính tiện lợi cho người dùng, giảm tải cho cơ quan nhà nước.

Hệ thống này đã thành công vượt bậc, không chỉ giúp chính phủ Nhật Bản vận hành hiệu quả hơn mà còn tạo điều kiện để người dân và doanh nghiệp tiếp cận hệ thống pháp luật nhanh chóng, minh bạch, từ đó nâng cao niềm tin và sự đồng thuận trong xã hội.

II. Mô hình Nghiên cứu chuyên sâu bằng trí tuệ nhân tạo (AI Deep Research) trong lĩnh vực lập pháp: Đột phá công nghệ

AI Deep Research (ADR) luật pháp là một phương pháp tiên tiến sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo, chủ yếu là học chuyên sâu (Deep Learning) và phân tích dữ liệu chung lớn (Big Data), để nghiên cứu và phân tích chuyên sâu hỗ trợ việc xây dựng, đánh giá và ban hành các VBQPPL. Công nghệ này đã thiết thực giúp Nhật bản có được bức tranh toàn cảnh về Hệ thống pháp luật hiện hành và đang được Nhật Bản tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện nhằm tự động hóa nhiều giai đoạn quan trọng trong quá trình lập pháp, bao gồm phân tích nhu cầu xã hội, dự báo các tác động, rà soát kỹ thuật lập pháp và đánh giá phản hồi từ công chúng.

AI Deep Research hòa nhập và đóng vai trò trực tiếp trong các giai đoạn chính: Trong giai đoạn khởi xướng lập pháp, được dùng để phân tích dữ liệu chung lớn từ các nguồn xã hội, truyền thông và phản hồi công dân, xác định chính xác các vấn đề cần can thiệp bằng lập pháp, đồng thời đánh giá sự cần thiết và tính khả thi của các đề xuất luật mới. Bước sang giai đoạn soạn thảo dự luật, ADR tự động rà soát, kiểm tra sự thống nhất, logic và không mâu thuẫn với các văn bản pháp lý hiện hành, phân tích và so sánh với các hệ thống luật pháp quốc tế để đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn toàn cầu, đồng thời đề xuất điều chỉnh văn bản nhằm tối ưu hóa cấu trúc và nội dung. Đặc biệt, với sự phủ sóng rộng khắp, quá trình tham vấn công chúng điện tử, ADR phân tích tự động lượng lớn ý kiến phản hồi thu thập qua các nền tảng điện tử, tổng hợp ý kiến để xác định vấn đề chính cần điều chỉnh và dự báo xu hướng phản ứng của công chúng để xây dựng luật có độ chấp nhận cao. Với kỹ năng nghiên cứu chuyên sâu ở khâu thẩm định và phản biện, ADR giúp dự báo tác động xã hội, kinh tế, môi trường của văn bản luật, đánh giá chi tiết dự báo rủi ro pháp lý và cung cấp cơ sở dữ liệu khách quan cho hội đồng thẩm định. Với kỹ thuật chính xác tuyệt đối, khi hoàn thiện dự thảo luật, ADR tiến hành rà soát lần cuối để đảm bảo không tồn tại lỗi kỹ thuật hay mâu thuẫn nội bộ, đồng thời đề xuất các điều chỉnh cuối cùng để tối ưu hóa hiệu quả và tính khả thi của dự luật. Với vai trò truyền thông mang tính phổ cập và rộng khắp, chính thức toàn quốc, trong giai đoạn ban hành và công bố, công nghệ này hỗ trợ đảm bảo thông tin luật được công bố chính xác, đồng nhất trên các nền tảng điện tử của Chính phủ Nhật Bản, tự động cập nhật và theo dõi hiệu lực văn bản, cảnh báo khi có thay đổi liên quan.

Lợi ích của AI Deep Research trong xây dựng luật pháp ở Nhật Bản là vô cùng to lớn, bao gồm tăng hiệu quả và giảm chi phí nhờ tự động hóa quy trình phức tạp, rút ngắn thời gian xử lý và giảm nhân lực. Đồng thời, nâng cao chất lượng pháp lý bằng cách đảm bảo văn bản luật được xây dựng logic, nhất quán và toàn diện, phù hợp với thực tiễn xã hội, tăng tính minh bạch và dân chủ khi người dân có thể tham gia hiệu quả hơn vào quá trình xây dựng pháp luật và chủ động dự báo, giảm thiểu rủi ro pháp lý và xã hội khi ban hành luật mới.

III. Mô hình lập pháp điện tử: Quy trình tích hợp và hiện đại hóa

Mô hình lập pháp điện tử (e-Law) hay việc áp dụng công nghệ thông tin và truyền thông vào công tác lập pháp, không chỉ cải thiện đáng kể hiệu quả và sự minh bạch, chính xác trong hoạt động lập pháp mà còn thúc đẩy sự tham gia rộng rãi của công dân, doanh nghiệp và các tổ chức trong việc xây dựng chính sách pháp luật.

Quy trình lập pháp theo mô hình e-Law tại Nhật Bản đang được thực hiện qua 07 bước chặt chẽ như sau:

Bước 1: Khởi xướng lập pháp (Initiation), nơi các bộ, ngành chính phủ và cơ quan hành pháp sử dụng hệ thống e-Gov để tiếp nhận yêu cầu, kiến nghị lập pháp từ công dân, tổ chức, doanh nghiệp, đồng thời áp dụng AI Deep Research để phân tích dữ liệu lớn, đánh giá nhu cầu thực tiễn và tính khả thi của các đề xuất.

Bước 2: Soạn thảo dự thảo VBQPPL (Drafting) do bộ ngành chủ trì, nhóm chuyên gia pháp lý và học giả thực hiện, áp dụng AI Deep Research để xây dựng và rà soát sơ bộ dự thảo, đảm bảo tính thống nhất, logic và phù hợp với hệ thống pháp luật hiện hành, với hệ thống e-Gov lưu trữ và quản lý các phiên bản dự thảo, tạo điều kiện thuận lợi cho trao đổi và chỉnh sửa trực tuyến.

Bước 3: Tham vấn công chúng điện tử (E-Consultation) do các bộ, ngành chuyên môn phối hợp với bộ phận kỹ thuật quản lý Cổng thông tin điện tử của e-Gov chịu trách nhiệm, công bố rộng rãi dự thảo luật trên hệ thống e-Gov để thu thập ý kiến công chúng, sử dụng AI Deep Research phân tích phản hồi, xác định các vấn đề trọng tâm cần điều chỉnh, nâng cao tính dân chủ và minh bạch.

Bước 4: Thẩm định và phản biện điện tử (E-Evaluation) do Hội đồng chuyên môn tổ chức các phiên thẩm định trực tuyến thông qua hệ thống e-Gov, sử dụng AI Deep Research để đánh giá và dự báo tác động của dự thảo luật, phân tích sâu các rủi ro pháp lý và xã hội.

Bước 5: Hoàn thiện dự thảo luật (Finalization) do các cơ quan lập pháp, bộ phận pháp chế chuyên trách tiến hành chỉnh sửa và hoàn thiện dự thảo thông qua hệ thống e-Gov, với AI Deep Research rà soát kỹ thuật pháp lý để đảm bảo không tồn tại mâu thuẫn hoặc sai sót.

Bước 6: Thảo luận và phê chuẩn điện tử (E-Parliament) do các cơ quan có thẩm quyền lập pháp chủ trì, tổ chức các phiên thảo luận trực tuyến qua e-Gov, AI Deep Research hỗ trợ tổng hợp ý kiến, bình luận và đề xuất điều chỉnh từ đại biểu, đồng thời thực hiện bỏ phiếu điện tử với kết quả công bố tức thì.

Bước 7: Ban hành và công bố điện tử (E-Publication) do Bộ Tư pháp đảm nhiệm, đăng tải ngay lập tức văn bản luật trên hệ thống e-Legislation thuộc e-Gov, đảm bảo công bố thông tin minh bạch, chính xác, kịp thời và cập nhật cùng ngày công bố.

Tất cả các bước này được thực hiện trong thời gian ngắn hơn nhiều so với phương thức truyền thống, đồng thời đảm bảo tính minh bạch, chính xác và sự giám sát từ công chúng. Mô hình này không chỉ giúp Nhật Bản tiết kiệm nguồn lực mà còn tạo ra một quy trình lập pháp hiện đại, trong đó công dân và doanh nghiệp có thể tham gia trực tiếp, từ đó nâng cao tính dân chủ và hiệu quả của hệ thống pháp luật.

IV. Những đánh giá mang tính khách quan về Chính phủ điện tử của Nhật Bản qua khảo sát thực tiễn

Nhật Bản từng trải qua các giai đoạn khó khăn và trì trệ trong giải quyết các TTHC, các hoạt động sự vụ mang tính quan liêu và chậm chạp của các cấp quản lý khi giải quyết các TTHC của doanh nghiệp và người dân. Tuy nhiên, Nhật Bản đã tiên phong trong việc đánh giá mang tính toàn diện về nền hành chính và nhu cầu của xã hội trong xu thế nền công nghiệp điện tử số hóa được ưu tiên nghiên cứu và vận dụng trong cả 03 môi trường: cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ. Đồng thời, các đánh giá rõ ràng của nghiên cứu và kết quả thực tiễn mang tính thiết yếu và sự vượt trội phát triển của các doanh nghiệp, tổ chức trong vận dụng công nghệ số đã thật sự đem lại các bài học hữu hiệu cho Chính phủ Nhật Bản. Các ứng dụng kỹ thuật số thực sự như một cuộc cách mạng giúp Chính phủ Nhật Bản nhìn nhận được những giải pháp cho nền hành chính công nghệ số. Xây dựng môi trường xã hội số đòi hỏi Chính phủ phải quan tâm hỗ trợ cho xã hội, doanh nghiệp và công dân trong ứng dụng số hóa để giải quyết các nhu cầu cá nhân, đồng thời xác định một chính phủ số đòi hỏi cần có nguồn nhân lực, tổ chức phù hợp và cơ sở vật chất cũng như nền tảng dữ liệu quốc gia thống nhất. Các bước đơn giản hóa và số hóa TTHC, xây dựng dữ liệu quốc gia, sự liên kết giữa các cấp và chính phủ, xây dựng bộ máy đơn giản và tiếp nhận nhu cầu xã hội trực tuyến, nhanh và chính xác, các ứng dụng chuyên ngành … đều là các bước mà Chính phủ Nhật Bản đã trải qua. Do đó, kinh nghiệm giải quyết những vướng mắc của từng giai đoạn là các bài học giảm bớt sự tốn kém và phiền phức mà Việt Nam cần tham khảo để đi tắt, đón đầu, đáp ứng được yêu cầu của kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

V. Bài học kinh nghiệm và khuyến nghị cho Việt Nam

Mô hình chuyển đổi số của Nhật Bản trong công tác xây dựng và ban hành VBQPPL là một minh chứng sống động về hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ vào quản lý nhà nước và lập pháp. Với kinh nghiệm và bài học thực tiễn từ Nhật Bản qua quá trình chuyển đổi số từ những năm 90 và vận hành hiệu quả từ năm 2022, Việt Nam có thể rút ra ba bài học quan trọng để thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực lập pháp. Ba bài học đó là: (i) Trước hết, cần hoạch định tầm xa và đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ cũng như bảo mật để xây dựng một hệ thống số hóa an toàn, bền vững, tránh lãng phí nguồn lực trong dài hạn; (ii) Cần chú trọng nâng cao năng lực kỹ thuật và chuyên môn cho đội ngũ cán bộ lập pháp thông qua việc đào tạo nguồn nhân lực có trình độ công nghệ cao, từ đó đảm bảo khả năng vận hành và khai thác hiệu quả các công cụ số; (iii) Việc áp dụng linh hoạt và tham khảo và học hỏi kinh nghiệm quản lý công nghệ từ Nhật Bản để xây dựng mô hình phù hợp với thực tiễn Việt Nam cũng là một yếu tố then chốt để đảm bảo thành công. Những bước đi này không chỉ giúp Việt Nam hiện đại hóa hệ thống pháp luật mà còn tạo nền tảng cho một bộ máy quản trị minh bạch, đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu của xã hội và thúc đẩy sự tham gia của người dân, doanh nghiệp./.

ThS. Nguyễn Đức Tưởng

Nguồn: Cổng TTĐT Phổ biến, giáo dục pháp luật quốc gia

Tin bài có thể bạn quan tâm

Phổ biến, giáo dục pháp luật cho ngư dân biển tại một số nước trên thế giới và gợi mở cho Việt Nam

Phổ biến, giáo dục pháp luật cho ngư dân biển tại một số nước trên thế giới và gợi mở cho Việt Nam

Tóm tắt: Các quốc gia có đường biên giới biển có lợi thế rất lớn trong việc phát triển kinh tế và bảo đảm an ninh, quốc phòng. Nhận thấy được nguồn lợi từ biển, các quốc gia có biển luôn dành sự quan tâm đặc biệt và có chính sách đặc thù đối với ngư dân biển, trong đó có công tác phổ biến, giáo dục pháp luật. Những năm gần đây, Việt Nam đã xây dựng và triển khai nhiều chương trình, kế hoạch nhằm nâng cao ý thức pháp luật cho ngư dân biển, đáp ứng các yêu cầu của pháp luật quốc tế về khai thác thủy sản, tuy nhiên, vẫn chưa gỡ được “thẻ vàng” của Ủy ban châu Âu, làm ảnh hưởng đến hình ảnh Việt Nam trên thế giới và khả năng xuất khẩu của ngành thủy sản Việt Nam. Vì vậy, nghiên cứu các mô hình phổ biến, giáo dục pháp luật đối với ngư dân biển của một số quốc gia trên thế giới, đặc biệt, những quốc gia có vị trí địa lý, có quan hệ về kinh tế, an ninh, chủ quyền biển đảo với Việt Nam sẽ gợi mở nhiều kinh nghiệm để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc vào thực tiễn công tác phổ biến, giáo dục pháp luật.
Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động nhằm chống phân biệt đối xử vì trách nhiệm gia đình theo pháp luật Hoa Kỳ - Gợi mở cho Việt Nam

Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động nhằm chống phân biệt đối xử vì trách nhiệm gia đình theo pháp luật Hoa Kỳ - Gợi mở cho Việt Nam

Tóm tắt: Trên thế giới nói chung và tại Việt Nam nói riêng, các hình thức phân biệt đối xử vì trách nhiệm gia đình ngày càng tinh vi và phổ biến, việc nghiên cứu giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động trở nên cần thiết để bảo đảm công bằng thực chất giữa người lao động và người sử dụng lao động. Pháp luật Việt Nam đã có một số quy định bảo vệ lao động nữ mang thai và người lao động nuôi con nhỏ nhưng chưa bao quát được các trách nhiệm gia đình khác và thiếu các cơ chế gián tiếp chống phân biệt đối xử vì trách nhiệm gia đình. Từ kinh nghiệm của Hoa Kỳ, bài viết kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động theo hướng thực chất, minh bạch, bảo đảm quan hệ lao động hài hòa và thị trường lao động ổn định, bền vững.
Quy định pháp luật về ngưỡng vị thế bán khống ở Hoa Kỳ và Singapore - Đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Quy định pháp luật về ngưỡng vị thế bán khống ở Hoa Kỳ và Singapore - Đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Bán khống chứng khoán là hoạt động tài chính phức tạp, mang tính hai mặt, vừa góp phần tăng tính thanh khoản và phản ánh đúng giá trị thị trường, vừa tiềm ẩn nguy cơ thao túng thị trường, gia tăng rủi ro nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý để hướng tới cho phép triển khai hoạt động bán khống, việc nghiên cứu quy định về ngưỡng vị thế bán khống có ý nghĩa quan trọng nhằm bảo đảm sự ổn định, an toàn của thị trường và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư. Nghiên cứu các quy định pháp lý liên quan đến ngưỡng vị thế bán khống tại các thị trường phát triển như Hoa Kỳ, Singapore và đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam về vấn đề này, từ đó, bài viết chỉ ra một số bất cập và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện quy định về ngưỡng vị thế bán khống tại Việt Nam, góp phần tạo nền tảng vững chắc cho việc triển khai chính thức hoạt động này.
Tăng cường vai trò của Chính phủ trong hoạt động lập pháp đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới nhìn từ kinh nghiệm của Trung Quốc

Tăng cường vai trò của Chính phủ trong hoạt động lập pháp đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới nhìn từ kinh nghiệm của Trung Quốc

Tóm tắt: Quốc vụ viện đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hệ thống pháp luật nhằm tạo nền tảng vững chắc cho phát triển kinh tế - xã hội ở Trung Quốc. Qua phân tích kinh nghiệm tham gia định hình hệ thống pháp luật phục vụ cho phát triển của Quốc vụ viện, bài viết rút ra những bài học có giá trị áp dụng cho Việt Nam để tăng cường vai trò của Chính phủ trong hoạt động lập pháp đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Bảo vệ quyền được lãng quên trong tư pháp hình sự - kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và kiến nghị đối với Việt Nam

Bảo vệ quyền được lãng quên trong tư pháp hình sự - kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và kiến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quyền được lãng quên là một nguyên tắc pháp lý cho phép cá nhân yêu cầu xóa hoặc hạn chế công khai thông tin cá nhân, đặc biệt, trên môi trường số. Trong tư pháp hình sự, quyền này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ danh dự, nhân phẩm và tạo điều kiện tái hòa nhập xã hội cho những người từng bị kết án hoặc bị liên đới trong các vụ án. Bài viết phân tích kinh nghiệm của Liên minh châu Âu, đối chiếu với quy định pháp luật và thực tiễn tại Việt Nam trong việc bảo đảm quyền được lãng quên đối với người bị buộc tội, người bị hại. Trên cơ sở đó, làm rõ những thách thức và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật theo hướng hài hòa giữa bảo vệ quyền riêng tư và bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, góp phần nâng cao tính nhân đạo và minh bạch của hệ thống tư pháp hình sự.
Mô hình sandbox thúc đẩy đổi mới công nghệ trong khuôn khổ pháp luật về sở hữu trí tuệ - kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam

Mô hình sandbox thúc đẩy đổi mới công nghệ trong khuôn khổ pháp luật về sở hữu trí tuệ - kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) ngày càng được quan tâm như một công cụ chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển công nghệ. Tuy nhiên, việc áp dụng sandbox tại Việt Nam đặt ra nhiều thách thức pháp lý, đặc biệt trong lĩnh vực bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với các sáng chế, bí mật kinh doanh và các tài sản trí tuệ phát sinh trong giai đoạn thử nghiệm. Bài viết nghiên cứu, phân tích, tổng hợp và so sánh luật học để: (i) làm rõ khái niệm và đặc trưng của mô hình sandbox; (ii) đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam liên quan đến cơ chế này trong mối quan hệ với pháp luật sở hữu trí tuệ; (iii) đối chiếu với kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn triển khai tại Vương quốc Anh, Singapore, Kenya và Hàn Quốc. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù sandbox mang lại nhiều cơ hội cho đổi mới sáng tạo, tuy nhiên, hiện, pháp luật Việt Nam còn thiếu quy định cụ thể để bảo vệ đầy đủ quyền sở hữu trí tuệ trong môi trường thử nghiệm. Điều này tiềm ẩn nguy cơ tranh chấp và xung đột lợi ích giữa các chủ thể tham gia. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất xây dựng khuôn khổ pháp lý đồng bộ cho sandbox, trong đó bảo đảm sự cân bằng giữa khuyến khích đổi mới và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan, qua đó, tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho phát triển công nghệ bền vững tại Việt Nam.
Rủi ro trong ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào công tác xây dựng pháp luật - kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam

Rủi ro trong ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào công tác xây dựng pháp luật - kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam

Tóm tắt: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo mang lại những lợi ích to lớn, trở thành xu thế tất yếu của nhiều quốc gia, các ngành, lĩnh vực, trong đó có công tác xây dựng pháp luật. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, ứng dụng trí tuệ nhân tạo cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro phát sinh. Bài viết phân tích các rủi ro và các hệ quả pháp lý có thể phát sinh khi ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong xây dựng pháp luật. Trên cơ sở làm rõ mối quan hệ giữa quản trị rủi ro và trách nhiệm pháp lý, tham chiếu kinh nghiệm của Liên minh châu Âu, Hàn Quốc, bài viết đề xuất một số giải pháp cho Việt Nam để thiết lập cơ chế kiểm soát, phòng ngừa rủi ro và xác lập cơ chế trách nhiệm rõ ràng giữa các chủ thể khi ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong xây dựng pháp luật bảo đảm an toàn, minh bạch, có trách nhiệm.
Điều chỉnh pháp luật về trí tuệ nhân tạo - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở cho Việt Nam từ sự xuất hiện của ChatGPT

Điều chỉnh pháp luật về trí tuệ nhân tạo - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở cho Việt Nam từ sự xuất hiện của ChatGPT

Tóm tắt: Sự xuất hiện của ChatGPT như một hiện tượng công nghệ gắn liền với sự phát triển của kinh tế dữ liệu và kinh tế tư nhân. Bài viết nghiên cứu, đánh giá và dự báo những nguy cơ mà ChatGPT có thể gây ra đối với Việt Nam, đặc biệt liên quan đến quản lý dữ liệu, an ninh mạng, phát triển nhân lực số và vận hành hạ tầng công nghệ. Đồng thời, bài viết tham khảo kinh nghiệm pháp luật và quản trị ChatGPT tại một số quốc gia như Cộng hòa Liên bang Đức và Hoa Kỳ, từ đó, đưa ra các khuyến nghị chính sách nhằm xây dựng khuôn khổ quản lý phù hợp cho Việt Nam, vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa bảo đảm an toàn và phát triển bền vững.
Hợp đồng vô hiệu do đe dọa kinh tế theo pháp luật Anh và gợi mở cho Việt Nam

Hợp đồng vô hiệu do đe dọa kinh tế theo pháp luật Anh và gợi mở cho Việt Nam

Tóm tắt: Đe dọa kinh tế là học thuyết pháp lý xuất hiện trong pháp luật Anh và được sử dụng để xác định hợp đồng vô hiệu khi một bên bị buộc phải ký kết hợp đồng dưới sự ép buộc về kinh tế một cách bất hợp pháp. Học thuyết này có vai trò trong việc bảo vệ nguyên tắc tự do, tự nguyện trong giao kết hợp đồng. Ở Việt Nam, Bộ luật Dân sự năm 2015 chưa quy định đe dọa kinh tế là căn cứ để xác định hợp đồng vô hiệu. Điều này tạo ra hạn chế nhất định trong quá trình đàm phán hay giải quyết tranh chấp liên quan đến hợp đồng. Bài viết nghiên cứu về học thuyết đe dọa kinh tế trong pháp luật Anh thông qua các án lệ điển hình, làm sáng tỏ ba yếu tố cấu thành đe dọa kinh tế và đánh giá hậu quả pháp lý. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số gợi mở để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong việc hoàn thiện pháp luật liên quan đến việc tuyên bố hợp đồng có thể vô hiệu bởi đe dọa kinh tế.
Chủ sở hữu hưởng lợi tiếp cận từ nguyên tắc “thực chất hơn hình thức” - Kinh nghiệm một số quốc gia và khuyến nghị đối với Việt Nam

Chủ sở hữu hưởng lợi tiếp cận từ nguyên tắc “thực chất hơn hình thức” - Kinh nghiệm một số quốc gia và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Bài viết phân tích chế định chủ sở hữu hưởng lợi trong pháp luật doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận từ nguyên tắc pháp lý “thực chất hơn hình thức”. Việc luật hóa khái niệm này là bước tiến quan trọng nhưng nghiên cứu cho thấy, các quy định hiện hành còn tiềm ẩn nguy cơ bị áp dụng mang tính hình thức, làm giảm hiệu quả của chính sách minh bạch hóa thông tin. Thông qua việc phân tích các khoảng trống pháp lý và tham khảo kinh nghiệm của Vương quốc Anh, Úc và Áo, bài viết chỉ ra những thách thức trong việc nhận diện các cơ cấu kiểm soát phức tạp; từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật về vấn đề chủ sở hữu hưởng lợi nhằm bảo đảm nguyên tắc “thực chất hơn hình thức” được thực thi hiệu quả trong thực tiễn.
Thực thi cam kết về kinh tế tuần hoàn trong hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu

Thực thi cam kết về kinh tế tuần hoàn trong hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu

Tóm tắt: Những năm gần đây, chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn là xu thế tất yếu để các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam, theo đuổi mục tiêu phát triển bền vững. Tầm quan trọng của vấn đề này được nhấn mạnh trong nhiều cam kết quốc tế, đặc biệt là các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) đã thể hiện rõ quyết tâm của các bên trong thúc đẩy phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn. Bài viết nghiên cứu làm rõ các cam kết trong EVFTA liên quan đến kinh tế tuần hoàn, chỉ ra những vấn đề pháp lý ảnh hưởng đến việc thực thi hiệu quả các cam kết, từ đó, đề xuất một số khuyến nghị đối với Việt Nam.
Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong mua sắm livestream - Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và một số đề xuất đối với Việt Nam

Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong mua sắm livestream - Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và một số đề xuất đối với Việt Nam

Tóm tắt: Bài viết phân tích và so sánh khung pháp lý điều chỉnh hoạt động mua sắm qua livestream giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu, qua đó, chỉ ra một số “khoảng trống” trong pháp luật Việt Nam hiện hành, từ đó, đưa ra một số đề xuất hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao tiêu chuẩn bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng của Việt Nam, tiệm cận với thông lệ quốc tế.
Kinh nghiệm xây dựng khung pháp lý điều chỉnh trí tuệ nhân tạo của Úc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Kinh nghiệm xây dựng khung pháp lý điều chỉnh trí tuệ nhân tạo của Úc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Cũng như nhiều quốc gia khác, Chính phủ Úc đang xây dựng khung pháp lý điều chỉnh trí tuệ nhân tạo (AI) để tạo ra kết quả công bằng, an toàn và đáng tin cậy mà không kìm hãm sự phát triển. Bài viết nghiên cứu, phân tích các phương pháp điều chỉnh trí tuệ nhân tạo được quy định trong pháp luật của Úc và chỉ ra một số thách thức pháp lý, từ đó, đưa ra một số khuyến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng khung pháp lý điều chỉnh AI ở Việt Nam.
Vai trò của quản tài viên khi xử lý hợp đồng đang có hiệu lực trong thủ tục phá sản

Vai trò của quản tài viên khi xử lý hợp đồng đang có hiệu lực trong thủ tục phá sản

Tóm tắt: Trong thủ tục phá sản, quản tài viên giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm giá trị còn lại của doanh nghiệp, hài hòa lợi ích giữa chủ nợ, đối tác và xã hội. Bài viết phân tích cơ sở lý luận về chức năng của pháp luật phá sản và làm rõ quyền hạn của quản tài viên trong việc quyết định tiếp tục hay chấm dứt hợp đồng đang có hiệu lực theo pháp luật Việt Nam. Trên cơ sở so sánh với pháp luật Hoa Kỳ và Pháp, nghiên cứu chỉ ra những hạn chế trong quy định hiện hành của Việt Nam và đưa ra khuyến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả thực tiễn, đồng thời, bảo vệ công bằng lợi ích giữa các bên liên quan.
Pháp luật một số quốc gia về thu hồi tài sản tham nhũng không qua kết án và kinh nghiệm đối với Việt Nam

Pháp luật một số quốc gia về thu hồi tài sản tham nhũng không qua kết án và kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tóm tắt: Ở Việt Nam, trong những năm qua, công tác đấu tranh phòng, chống tham nhũng và thu hồi tài sản tham nhũng luôn được Đảng, Nhà nước đặc biệt quan tâm. Bên cạnh những thành tựu đạt được, công tác đấu tranh phòng, chống tham nhũng và thu hồi tài sản tham nhũng còn khó khăn, hạn chế nhất định. Bài viết nghiên cứu, phân tích pháp luật của một số quốc gia trên thế giới về thu hồi tài sản tham nhũng không qua kết án; phân tích, đánh giá pháp luật Việt Nam hiện hành; từ đó, đưa ra kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về thu hồi tài sản tham nhũng không qua kết án tại Việt Nam trong bối cảnh mới.

Theo dõi chúng tôi trên: