Thứ ba 22/09/2026 19:15
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Kinh nghiệm chuyển đổi số của Nhật Bản trong xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật và các khuyến nghị cho Việt Nam

Việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông vào công tác quản lý nhà nước và lập pháp đã mang lại hiệu quả vượt trội trong việc xây dựng, ban hành pháp luật tại Nhật Bản. Những bài học kinh nghiệm của Nhật Bản phù hợp để tham khảo và ứng dụng vào tại Việt Nam trong hành trình chuyển đổi số nền hành chính và nâng cao năng lực quản trị công hiện đại trong kỷ nguyyên vươn mình của dân tộc.

I. Mô hình Chính phủ điện tử (e-Gov) ở Nhật Bản: Nền tảng số hóa toàn diện

Chính phủ điện tử (e-Gov) tại Nhật Bản là một hệ thống ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông nhằm số hóa toàn bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) và quy trình giải quyết thủ tục hành chính (TTHC) trong quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công. Chính phủ điện tử trực tiếp giúp Chính phủ, doanh nghiệp và người dân dễ dàng tiếp cận, cập nhật, theo dõi hệ thống pháp luật một cách minh bạch, toàn diện, nhanh chóng và chính xác. Mô hình này hướng tới các mục tiêu cơ bản như tăng cường minh bạch, công khai, kịp thời và tiết kiệm nguồn tài lực và nhân lực, giảm thời gian xử lý TTHC, nâng cao hiệu quả quản lý, khuyến khích sự tham gia và sự tin cậy của công chúng đối với hoạt động của nhà nước.

Hệ thống e-Gov của Nhật Bản được xây dựng dựa trên ba thành phần chính yếu, bao gồm:

(i) Hệ thống cổng thông tin điện tử (Government Portal - e-Gov portal) đóng vai trò trung tâm kết nối công dân với chính phủ, cung cấp thông tin đầy đủ về luật pháp, chính sách, dịch vụ công, hỗ trợ tiếp nhận hồ sơ và trả kết quả trực tuyến cùng với việc cập nhật liên tục và đồng bộ thông tin từ các bộ, ngành;

(ii) Nền tảng dữ liệu mở (Open Data Platform) cung cấp dữ liệu công khai phục vụ nghiên cứu, phát triển ứng dụng xã hội, tạo sự minh bạch trong quản lý và thúc đẩy sáng tạo dựa trên dữ liệu số, nâng cao trách nhiệm giải trình của chính phủ;

(iii) Hệ thống quản lý dịch vụ công trực tuyến (Online Public Services) cung cấp toàn bộ các dịch vụ hành chính trực tuyến, giải quyết các TTHC từ đăng ký cư trú, thuế, bảo hiểm đến xin cấp phép kinh doanh, giúp theo dõi tình trạng xử lý hồ sơ, giảm thiểu tối đa thủ tục giấy tờ, từ đó tăng hiệu quả và tính tiện lợi cho người dùng, giảm tải cho cơ quan nhà nước.

Hệ thống này đã thành công vượt bậc, không chỉ giúp chính phủ Nhật Bản vận hành hiệu quả hơn mà còn tạo điều kiện để người dân và doanh nghiệp tiếp cận hệ thống pháp luật nhanh chóng, minh bạch, từ đó nâng cao niềm tin và sự đồng thuận trong xã hội.

II. Mô hình Nghiên cứu chuyên sâu bằng trí tuệ nhân tạo (AI Deep Research) trong lĩnh vực lập pháp: Đột phá công nghệ

AI Deep Research (ADR) luật pháp là một phương pháp tiên tiến sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo, chủ yếu là học chuyên sâu (Deep Learning) và phân tích dữ liệu chung lớn (Big Data), để nghiên cứu và phân tích chuyên sâu hỗ trợ việc xây dựng, đánh giá và ban hành các VBQPPL. Công nghệ này đã thiết thực giúp Nhật bản có được bức tranh toàn cảnh về Hệ thống pháp luật hiện hành và đang được Nhật Bản tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện nhằm tự động hóa nhiều giai đoạn quan trọng trong quá trình lập pháp, bao gồm phân tích nhu cầu xã hội, dự báo các tác động, rà soát kỹ thuật lập pháp và đánh giá phản hồi từ công chúng.

AI Deep Research hòa nhập và đóng vai trò trực tiếp trong các giai đoạn chính: Trong giai đoạn khởi xướng lập pháp, được dùng để phân tích dữ liệu chung lớn từ các nguồn xã hội, truyền thông và phản hồi công dân, xác định chính xác các vấn đề cần can thiệp bằng lập pháp, đồng thời đánh giá sự cần thiết và tính khả thi của các đề xuất luật mới. Bước sang giai đoạn soạn thảo dự luật, ADR tự động rà soát, kiểm tra sự thống nhất, logic và không mâu thuẫn với các văn bản pháp lý hiện hành, phân tích và so sánh với các hệ thống luật pháp quốc tế để đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn toàn cầu, đồng thời đề xuất điều chỉnh văn bản nhằm tối ưu hóa cấu trúc và nội dung. Đặc biệt, với sự phủ sóng rộng khắp, quá trình tham vấn công chúng điện tử, ADR phân tích tự động lượng lớn ý kiến phản hồi thu thập qua các nền tảng điện tử, tổng hợp ý kiến để xác định vấn đề chính cần điều chỉnh và dự báo xu hướng phản ứng của công chúng để xây dựng luật có độ chấp nhận cao. Với kỹ năng nghiên cứu chuyên sâu ở khâu thẩm định và phản biện, ADR giúp dự báo tác động xã hội, kinh tế, môi trường của văn bản luật, đánh giá chi tiết dự báo rủi ro pháp lý và cung cấp cơ sở dữ liệu khách quan cho hội đồng thẩm định. Với kỹ thuật chính xác tuyệt đối, khi hoàn thiện dự thảo luật, ADR tiến hành rà soát lần cuối để đảm bảo không tồn tại lỗi kỹ thuật hay mâu thuẫn nội bộ, đồng thời đề xuất các điều chỉnh cuối cùng để tối ưu hóa hiệu quả và tính khả thi của dự luật. Với vai trò truyền thông mang tính phổ cập và rộng khắp, chính thức toàn quốc, trong giai đoạn ban hành và công bố, công nghệ này hỗ trợ đảm bảo thông tin luật được công bố chính xác, đồng nhất trên các nền tảng điện tử của Chính phủ Nhật Bản, tự động cập nhật và theo dõi hiệu lực văn bản, cảnh báo khi có thay đổi liên quan.

Lợi ích của AI Deep Research trong xây dựng luật pháp ở Nhật Bản là vô cùng to lớn, bao gồm tăng hiệu quả và giảm chi phí nhờ tự động hóa quy trình phức tạp, rút ngắn thời gian xử lý và giảm nhân lực. Đồng thời, nâng cao chất lượng pháp lý bằng cách đảm bảo văn bản luật được xây dựng logic, nhất quán và toàn diện, phù hợp với thực tiễn xã hội, tăng tính minh bạch và dân chủ khi người dân có thể tham gia hiệu quả hơn vào quá trình xây dựng pháp luật và chủ động dự báo, giảm thiểu rủi ro pháp lý và xã hội khi ban hành luật mới.

III. Mô hình lập pháp điện tử: Quy trình tích hợp và hiện đại hóa

Mô hình lập pháp điện tử (e-Law) hay việc áp dụng công nghệ thông tin và truyền thông vào công tác lập pháp, không chỉ cải thiện đáng kể hiệu quả và sự minh bạch, chính xác trong hoạt động lập pháp mà còn thúc đẩy sự tham gia rộng rãi của công dân, doanh nghiệp và các tổ chức trong việc xây dựng chính sách pháp luật.

Quy trình lập pháp theo mô hình e-Law tại Nhật Bản đang được thực hiện qua 07 bước chặt chẽ như sau:

Bước 1: Khởi xướng lập pháp (Initiation), nơi các bộ, ngành chính phủ và cơ quan hành pháp sử dụng hệ thống e-Gov để tiếp nhận yêu cầu, kiến nghị lập pháp từ công dân, tổ chức, doanh nghiệp, đồng thời áp dụng AI Deep Research để phân tích dữ liệu lớn, đánh giá nhu cầu thực tiễn và tính khả thi của các đề xuất.

Bước 2: Soạn thảo dự thảo VBQPPL (Drafting) do bộ ngành chủ trì, nhóm chuyên gia pháp lý và học giả thực hiện, áp dụng AI Deep Research để xây dựng và rà soát sơ bộ dự thảo, đảm bảo tính thống nhất, logic và phù hợp với hệ thống pháp luật hiện hành, với hệ thống e-Gov lưu trữ và quản lý các phiên bản dự thảo, tạo điều kiện thuận lợi cho trao đổi và chỉnh sửa trực tuyến.

Bước 3: Tham vấn công chúng điện tử (E-Consultation) do các bộ, ngành chuyên môn phối hợp với bộ phận kỹ thuật quản lý Cổng thông tin điện tử của e-Gov chịu trách nhiệm, công bố rộng rãi dự thảo luật trên hệ thống e-Gov để thu thập ý kiến công chúng, sử dụng AI Deep Research phân tích phản hồi, xác định các vấn đề trọng tâm cần điều chỉnh, nâng cao tính dân chủ và minh bạch.

Bước 4: Thẩm định và phản biện điện tử (E-Evaluation) do Hội đồng chuyên môn tổ chức các phiên thẩm định trực tuyến thông qua hệ thống e-Gov, sử dụng AI Deep Research để đánh giá và dự báo tác động của dự thảo luật, phân tích sâu các rủi ro pháp lý và xã hội.

Bước 5: Hoàn thiện dự thảo luật (Finalization) do các cơ quan lập pháp, bộ phận pháp chế chuyên trách tiến hành chỉnh sửa và hoàn thiện dự thảo thông qua hệ thống e-Gov, với AI Deep Research rà soát kỹ thuật pháp lý để đảm bảo không tồn tại mâu thuẫn hoặc sai sót.

Bước 6: Thảo luận và phê chuẩn điện tử (E-Parliament) do các cơ quan có thẩm quyền lập pháp chủ trì, tổ chức các phiên thảo luận trực tuyến qua e-Gov, AI Deep Research hỗ trợ tổng hợp ý kiến, bình luận và đề xuất điều chỉnh từ đại biểu, đồng thời thực hiện bỏ phiếu điện tử với kết quả công bố tức thì.

Bước 7: Ban hành và công bố điện tử (E-Publication) do Bộ Tư pháp đảm nhiệm, đăng tải ngay lập tức văn bản luật trên hệ thống e-Legislation thuộc e-Gov, đảm bảo công bố thông tin minh bạch, chính xác, kịp thời và cập nhật cùng ngày công bố.

Tất cả các bước này được thực hiện trong thời gian ngắn hơn nhiều so với phương thức truyền thống, đồng thời đảm bảo tính minh bạch, chính xác và sự giám sát từ công chúng. Mô hình này không chỉ giúp Nhật Bản tiết kiệm nguồn lực mà còn tạo ra một quy trình lập pháp hiện đại, trong đó công dân và doanh nghiệp có thể tham gia trực tiếp, từ đó nâng cao tính dân chủ và hiệu quả của hệ thống pháp luật.

IV. Những đánh giá mang tính khách quan về Chính phủ điện tử của Nhật Bản qua khảo sát thực tiễn

Nhật Bản từng trải qua các giai đoạn khó khăn và trì trệ trong giải quyết các TTHC, các hoạt động sự vụ mang tính quan liêu và chậm chạp của các cấp quản lý khi giải quyết các TTHC của doanh nghiệp và người dân. Tuy nhiên, Nhật Bản đã tiên phong trong việc đánh giá mang tính toàn diện về nền hành chính và nhu cầu của xã hội trong xu thế nền công nghiệp điện tử số hóa được ưu tiên nghiên cứu và vận dụng trong cả 03 môi trường: cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ. Đồng thời, các đánh giá rõ ràng của nghiên cứu và kết quả thực tiễn mang tính thiết yếu và sự vượt trội phát triển của các doanh nghiệp, tổ chức trong vận dụng công nghệ số đã thật sự đem lại các bài học hữu hiệu cho Chính phủ Nhật Bản. Các ứng dụng kỹ thuật số thực sự như một cuộc cách mạng giúp Chính phủ Nhật Bản nhìn nhận được những giải pháp cho nền hành chính công nghệ số. Xây dựng môi trường xã hội số đòi hỏi Chính phủ phải quan tâm hỗ trợ cho xã hội, doanh nghiệp và công dân trong ứng dụng số hóa để giải quyết các nhu cầu cá nhân, đồng thời xác định một chính phủ số đòi hỏi cần có nguồn nhân lực, tổ chức phù hợp và cơ sở vật chất cũng như nền tảng dữ liệu quốc gia thống nhất. Các bước đơn giản hóa và số hóa TTHC, xây dựng dữ liệu quốc gia, sự liên kết giữa các cấp và chính phủ, xây dựng bộ máy đơn giản và tiếp nhận nhu cầu xã hội trực tuyến, nhanh và chính xác, các ứng dụng chuyên ngành … đều là các bước mà Chính phủ Nhật Bản đã trải qua. Do đó, kinh nghiệm giải quyết những vướng mắc của từng giai đoạn là các bài học giảm bớt sự tốn kém và phiền phức mà Việt Nam cần tham khảo để đi tắt, đón đầu, đáp ứng được yêu cầu của kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

V. Bài học kinh nghiệm và khuyến nghị cho Việt Nam

Mô hình chuyển đổi số của Nhật Bản trong công tác xây dựng và ban hành VBQPPL là một minh chứng sống động về hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ vào quản lý nhà nước và lập pháp. Với kinh nghiệm và bài học thực tiễn từ Nhật Bản qua quá trình chuyển đổi số từ những năm 90 và vận hành hiệu quả từ năm 2022, Việt Nam có thể rút ra ba bài học quan trọng để thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực lập pháp. Ba bài học đó là: (i) Trước hết, cần hoạch định tầm xa và đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ cũng như bảo mật để xây dựng một hệ thống số hóa an toàn, bền vững, tránh lãng phí nguồn lực trong dài hạn; (ii) Cần chú trọng nâng cao năng lực kỹ thuật và chuyên môn cho đội ngũ cán bộ lập pháp thông qua việc đào tạo nguồn nhân lực có trình độ công nghệ cao, từ đó đảm bảo khả năng vận hành và khai thác hiệu quả các công cụ số; (iii) Việc áp dụng linh hoạt và tham khảo và học hỏi kinh nghiệm quản lý công nghệ từ Nhật Bản để xây dựng mô hình phù hợp với thực tiễn Việt Nam cũng là một yếu tố then chốt để đảm bảo thành công. Những bước đi này không chỉ giúp Việt Nam hiện đại hóa hệ thống pháp luật mà còn tạo nền tảng cho một bộ máy quản trị minh bạch, đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu của xã hội và thúc đẩy sự tham gia của người dân, doanh nghiệp./.

ThS. Nguyễn Đức Tưởng

Nguồn: Cổng TTĐT Phổ biến, giáo dục pháp luật quốc gia

Tin bài có thể bạn quan tâm

Quy định pháp luật hình sự về hành vi chiếm đoạt tài sản bằng công nghệ thông tin - Kinh nghiệm của Đức và gợi mở đối với Việt Nam

Quy định pháp luật hình sự về hành vi chiếm đoạt tài sản bằng công nghệ thông tin - Kinh nghiệm của Đức và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Sự gia tăng và đa dạng hóa của tội phạm sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để chiếm đoạt tài sản đặt ra yêu cầu cấp thiết phải làm rõ bản chất pháp lý của tội phạm này và hoàn thiện quy định của pháp luật hình sự. Bằng phương pháp so sánh luật học, nghiên cứu đối chiếu Điều 290 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025) của Việt Nam và Điều §263a Bộ luật Hình sự năm 1871 (sửa đổi, bổ sung năm 2026) của Đức theo ba tiêu chí: kỹ thuật lập pháp, dấu hiệu định tội và phạm vi tội phạm hóa. Từ đó, nghiên cứu đánh giá những điểm tương đồng, khác biệt và đề xuất những nội dung mà Việt Nam có thể tiếp thu có chọn lọc trong việc hoàn thiện Điều 290 Bộ luật Hình sự năm 2015 theo hướng xác định rõ bản chất xâm phạm sở hữu của tội phạm, xây dựng lại dấu hiệu trung tâm và khái quát hóa cách mô tả hành vi.
Điều XXI(b)(ii) GATT và kiểm soát xuất khẩu hàng hóa lưỡng dụng - Giới hạn pháp lý và kiến nghị đối với Việt Nam

Điều XXI(b)(ii) GATT và kiểm soát xuất khẩu hàng hóa lưỡng dụng - Giới hạn pháp lý và kiến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Kể từ phán quyết DS512 (2019), ngoại lệ an ninh trong Hiệp định GATT trở thành vấn đề tranh luận quan trọng tại WTO. Trong khi phần lớn nghiên cứu tập trung vào Điều XXI(b)(iii) GATT về chiến tranh hoặc tình trạng khẩn cấp, thực tiễn kiểm soát xuất khẩu hàng lưỡng dụng hiện nay lại gắn chặt hơn với Điều XXI(b)(ii) GATT về giao thương vũ khí và hàng hóa phục vụ cơ sở quân sự. Trên cơ sở phương pháp giải thích điều ước theo Công ước Viên năm 1969, nghiên cứu làm rõ cấu trúc và nội hàm pháp lý của Điều XXI(b)(ii), đồng thời, chỉ ra cơ chế kiểm soát nội tại thông qua “phép thử mục đích” và nguyên tắc thiện chí nhằm phân biệt biện pháp an ninh chính đáng với hạn chế thương mại “trá hình”. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam trong bối cảnh ban hành Nghị định số 259/2025/NĐ-CP về kiểm soát thương mại chiến lược.
Không bảo hộ đầu tư liên quan đến tham nhũng và vi phạm tiêu chuẩn môi trường - Án lệ và bình luận

Không bảo hộ đầu tư liên quan đến tham nhũng và vi phạm tiêu chuẩn môi trường - Án lệ và bình luận

Tóm tắt: Những năm gần đây, cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và quốc gia tiếp nhận đầu tư (ISDS) phải đối diện ngày càng nhiều vụ kiện liên quan đến các khoản đầu tư được thực hiện không phù hợp với chuẩn mực pháp luật, đặc biệt, những vụ việc gắn liền với tham nhũng hoặc vi phạm tiêu chuẩn môi trường. Các hội đồng trọng tài (HĐTT) đã dần khẳng định nguyên tắc những khoản đầu tư không hợp pháp sẽ không được bảo hộ. Nghiên cứu phân tích án lệ trong hai lĩnh vực là tham nhũng trong quá trình hình thành hoặc vận hành đầu tư và vi phạm các nghĩa vụ môi trường, phát triển bền vững. Qua phân tích, đánh giá phán quyết, nghiên cứu chỉ ra những xu hướng tiếp cận của HĐTT và các vấn đề pháp lý, đặc biệt, nghĩa vụ chứng minh và phạm vi tác động của hành vi vi phạm. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đưa ra một số khuyến nghị nhằm đáp ứng hai mục tiêu thu hút đầu tư và bảo đảm lợi ích công của Việt Nam.
Hoàn thiện pháp luật về thẩm quyền của cơ quan quản trị nội bộ công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên - Từ kinh nghiệm của Hoa Kỳ

Hoàn thiện pháp luật về thẩm quyền của cơ quan quản trị nội bộ công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên - Từ kinh nghiệm của Hoa Kỳ

Tóm tắt: Trong bối cảnh hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường và sự phát triển mạnh mẽ của khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam, yêu cầu nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực trong quản trị nội bộ doanh nghiệp ngày càng trở nên cấp thiết. Nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của việc thiết kế thẩm quyền gắn với cơ chế kiểm soát quyền lực trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên; đồng thời, so sánh các quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2020 (sửa đổi, bổ sung các năm 2022, 2025) với Luật mẫu RULLCA và luật công ty một số bang điển hình của Hoa Kỳ. Nghiên cứu cho thấy, sự khác biệt về triết lý lập pháp giữa hai hệ thống: pháp luật Việt Nam thiên về kiểm soát thông qua cấu trúc tổ chức, trong khi pháp luật Hoa Kỳ nhấn mạnh hợp đồng hóa quản trị và cơ chế hậu kiểm dựa trên nghĩa vụ ủy thác. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện pháp luật theo hướng làm rõ ranh giới thẩm quyền, chuẩn hóa nghĩa vụ ủy thác và tăng cường trách nhiệm giải trình nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực trong quản trị nội bộ doanh nghiệp.
Pháp luật về khai thác quỹ đất nhằm tạo vốn phát triển kết cấu hạ tầng giao thông - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Pháp luật về khai thác quỹ đất nhằm tạo vốn phát triển kết cấu hạ tầng giao thông - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh nhu cầu vốn cho hạ tầng giao thông tại Việt Nam vượt khả năng ngân sách, khai thác quỹ đất trở thành giải pháp quan trọng. Nghiên cứu phân tích, đánh giá cơ sở pháp lý và kinh nghiệm quốc tế về thu hồi giá trị gia tăng từ đất gắn với hạ tầng qua các mô hình phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD), tái điều chỉnh đất đai và kết hợp hạ tầng - bất động sản. Kết quả cho thấy, pháp luật Việt Nam còn hạn chế về cơ chế phân chia địa tô chênh lệch, tiêu chí vùng phụ cận và tính đồng bộ pháp luật. Trên cơ sở đó, nghiên cứ đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả khai thác quỹ đất phục vụ phát triển hạ tầng giao thông.
Trách nhiệm pháp lý của công ty mẹ đối với các vi phạm quyền con người trong nhóm công ty - Kinh nghiệm từ pháp luật Anh và gợi mở đối với Việt Nam

Trách nhiệm pháp lý của công ty mẹ đối với các vi phạm quyền con người trong nhóm công ty - Kinh nghiệm từ pháp luật Anh và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Việc áp dụng cứng nhắc nguyên tắc tư cách pháp nhân độc lập và chế độ trách nhiệm hữu hạn trong cấu trúc nhóm công ty đã tạo khoảng trống trách nhiệm đối với các vi phạm quyền con người. Bài viết phân tích cách tiếp cận của pháp luật Anh thông qua các án lệ Chandler v Cape plc, Vedanta v Lungowe và Okpabi v Royal Dutch Shell plc. Tòa án Anh đã vận dụng học thuyết nghĩa vụ cẩn trọng trong trách nhiệm ngoài hợp đồng để xác lập trách nhiệm trực tiếp của công ty mẹ. Từ góc độ so sánh, bài viết nhận diện những hạn chế của pháp luật Việt Nam và đề xuất cách tiếp cận kết hợp giữa cơ chế xuyên thủng bức màn pháp nhân trong luật doanh nghiệp và lồng ghép nghĩa vụ cẩn trọng vào chế định trách nhiệm ngoài hợp đồng. Cách tiếp cận này góp phần phân bổ trách nhiệm hợp lý hơn và tăng cường hiệu quả bảo vệ quyền con người trong bối cảnh hoạt động của các nhóm công ty.
Hình phạt tiền trong Bộ luật Hình sự Liên bang Nga và Việt Nam - So sánh quy định và kiến nghị hoàn thiện

Hình phạt tiền trong Bộ luật Hình sự Liên bang Nga và Việt Nam - So sánh quy định và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Phạt tiền là một trong những hình phạt không tước tự do trong chính sách hình sự hiện đại, được quy định trong Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025 (Bộ luật Hình sự năm 2015) của Việt Nam và Bộ luật Hình sự Liên bang Nga. Tuy nhiên, các quy định hiện hành của hai quốc gia có những khác biệt đáng kể về đối tượng áp dụng, phạm vi áp dụng và cách thức xác định mức phạt. Trên cơ sở phương pháp phân tích và so sánh luật học, nghiên cứu làm rõ đặc điểm lập pháp và thực tiễn áp dụng hình phạt tiền trong pháp luật hình sự Liên bang Nga, đồng thời, luận giải vị trí của hình phạt này trong hệ thống hình phạt hiện đại. Từ đó, nghiên cứu, đề xuất một số định hướng hoàn thiện quy định của pháp luật Việt Nam về hình phạt tiền nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng, bảo đảm tính khả thi trong thi hành và phù hợp với xu hướng phát triển của chính sách hình sự hiện đại.
Một số quy định của Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada và đề xuất đối với Việt Nam

Một số quy định của Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada và đề xuất đối với Việt Nam

Tóm tắt: Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada (USMCA) có hiệu lực từ năm 2020, chính thức thay thế Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ. Nghiên cứu phân tích một số quy định nổi bật và quan trọng của USMCA liên quan đến: Điều khoản hoàng hôn, sở hữu trí tuệ (IP), nông nghiệp, quy tắc xuất xứ (ROO) và chứng nhận xuất xứ; thương mại kỹ thuật số; lao động và môi trường. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đánh giá kinh nghiệm và đề xuất Việt Nam tiếp thu có chọn lọc tiến hành đàm phán các Hiệp định thương mại tự do (FTA) với các nước Bắc Mỹ, đặc biệt là Hoa Kỳ trong tương lai.
Quyền môi trường và công lý khí hậu trong ý kiến tư vấn của Tòa án Công lý quốc tế, Tòa án Nhân quyền Liên Mỹ - Khuyến nghị đối với Việt Nam

Quyền môi trường và công lý khí hậu trong ý kiến tư vấn của Tòa án Công lý quốc tế, Tòa án Nhân quyền Liên Mỹ - Khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh khủng hoảng khí hậu toàn cầu ngày càng gia tăng, quyền được sống trong môi trường trong lành ngày càng được nhìn nhận như một quyền con người cơ bản, đòi hỏi các quốc gia phải thiết lập và thực thi các nghĩa vụ pháp lý cụ thể. Nghiên cứu phân tích hai Ý kiến tư vấn năm 2025 của Tòa án Công lý Quốc tế và Tòa án Nhân quyền Liên Mỹ, qua đó, cho thấy quyền môi trường là một quyền con người độc lập, gắn với các nghĩa vụ pháp lý cụ thể của quốc gia. Từ đó, nghiên cứu đánh giá mức độ tương thích của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế và đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật để phù hợp với các cam kết quốc tế về quyền môi trường phù hợp với nguyên tắc công lý khí hậu và công bằng liên thế hệ tại Việt Nam.
Pháp luật về quản lý hạn ngạch và chống khai thác IUU - Kinh nghiệm từ Indonesia và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật về quản lý hạn ngạch và chống khai thác IUU - Kinh nghiệm từ Indonesia và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh gia tăng hoạt động khai thác thủy sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định, việc hoàn thiện cơ chế quản lý hạn ngạch khai thác và tăng cường thực thi các nghĩa vụ quốc tế theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 trở thành yêu cầu quan trọng đối với các quốc gia ven biển. Nghiên cứu phân tích, tổng hợp và so sánh pháp luật thông qua kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn thực thi tại Indonesia để đánh giá thực trạng pháp luật và cơ chế thực thi tại Việt Nam, từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả phòng, chống khai thác IUU tại Việt Nam.
Giao dịch tín chỉ carbon theo pháp luật liên minh châu Âu và Trung Quốc - một số gợi mở đối với Việt Nam

Giao dịch tín chỉ carbon theo pháp luật liên minh châu Âu và Trung Quốc - một số gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quản lý tín chỉ carbon là một trong những giải pháp quan trọng để kiểm soát ô nhiễm môi trường. Vì thế, nhiều quốc gia trên thế giới đã hình thành thị trường giao dịch tín chỉ carbon. Nghiên cứu phân tích khái niệm, bản chất pháp lý của giao dịch tín chỉ carbon dưới góc độ quyền tài sản và giao dịch dân sự - thương mại, đồng thời, nghiên cứu kinh nghiệm pháp lý của Liên minh châu Âu và Trung Quốc trong tổ chức thị trường carbon, từ đó, đề xuất định hướng hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam theo hướng minh bạch, có khả năng giao dịch, bảo đảm tương thích với thông lệ quốc tế và góp phần thực hiện mục tiêu phát triển bền vững.
Vai trò của Tòa án trong thỏa thuận nhận tội ở Hoa Kỳ và Pháp - Gợi mở đối với Việt Nam

Vai trò của Tòa án trong thỏa thuận nhận tội ở Hoa Kỳ và Pháp - Gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trước yêu cầu nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ án hình sự cả về số lượng và chất lượng, thỏa thuận nhận tội dần trở thành xu hướng được nhiều quốc gia nghiên cứu, áp dụng, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, việc thực thi cơ chế này cũng đặt ra những thách thức lớn trong việc bảo đảm cân bằng giữa hiệu quả tố tụng với quyền và lợi ích của người bị buộc tội, đòi hỏi vai trò giám sát chặt chẽ của cơ quan tư pháp, mà trọng tâm là Tòa án. Nghiên cứu phân tích, đánh giá vai trò, thẩm quyền, quy trình phê chuẩn thỏa thuận nhận tội của Tòa án theo quy định pháp luật của Hoa Kỳ, Pháp và so sánh với pháp luật Việt Nam, từ đó, chỉ ra một số tồn tại, hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng, hoàn thiện cơ chế thỏa thuận nhận tội phù hợp với Việt Nam.
Pháp luật Liên minh châu Âu trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng - Kinh nghiệm từ Tây Ban Nha, Pháp và gợi mở đối với Việt Nam

Pháp luật Liên minh châu Âu trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng - Kinh nghiệm từ Tây Ban Nha, Pháp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế số đặt ra thách thức lớn trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số. Chỉ thị (EU) 2024/2831 đã thiết lập giả định pháp lý về quan hệ lao động nếu người làm việc bị kiểm soát thông qua hệ thống thuật toán, đồng thời, cho phép các quốc gia thành viên linh hoạt thiết kế cơ chế xác định tình trạng việc làm phù hợp với đặc thù pháp luật quốc gia. Nghiên cứu phân tích hai mô hình tiêu biểu tại Tây Ban Nha và Pháp thuộc Liên minh châu Âu (EU), đại diện cho hai cách tiếp cận khác nhau: luật hóa cứng (Tây Ban Nha), án lệ linh hoạt (Pháp), chỉ ra ưu điểm, hạn chế của từng mô hình, qua đó, đề xuất một số kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng khung pháp luật phù hợp với thực tế nhằm bảo vệ người lao động thông qua nền tảng mà vẫn bảo đảm sự linh hoạt của thị trường.
Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Tóm tắt: Tranh chấp lao động cá nhân có xu hướng gia tăng, đòi hỏi cơ chế hòa giải phải thực sự hiệu quả để bảo đảm quan hệ lao động hài hòa, ổn định. Tuy nhiên, quy định của Bộ luật Lao động năm 2019 về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân thông qua hòa giải viên lao động còn bộc lộ một số hạn chế, đặc biệt liên quan đến thời hiệu yêu cầu hòa giải, tiêu chuẩn và quyền hạn của hòa giải viên, cũng như thời hạn thực hiện hòa giải. Trên cơ sở phương pháp so sánh, phân tích những nội dung cơ bản của pháp luật Indonesia và Việt Nam, làm rõ những điểm tương đồng, hạn chế của pháp luật Việt Nam, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả cơ chế hòa giải và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ lao động.
Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Tóm tắt: Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh, các chính sách hậu mãi như hoàn trả và bảo hành trở thành công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng. Trên cơ sở phân tích, so sánh pháp luật Việt Nam và Trung Quốc về hai chính sách này, nghiên cứu làm rõ các nguyên tắc “niềm tin chính đáng”, “trách nhiệm chia sẻ” và cơ chế “ba bảo đảm” tại Trung Quốc, nhận diện những hạn chế trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam nhằm bảo đảm hài hòa lợi ích giữa người tiêu dùng, doanh nghiệp và sàn thương mại điện tử, nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy trong môi trường thương mại điện tử.

Theo dõi chúng tôi trên: