Thứ hai 18/05/2026 18:44
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Bảo hộ quyền tác giả với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI - Kinh nghiệm pháp luật của Mỹ và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong kỷ nguyên số, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi căn bản cách thức sáng tạo trong lĩnh vực nghệ thuật thị giác, đặc biệt là trong văn hóa phối lại. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành còn những khoảng trống nhất định liên quan đến vấn đề này, dẫn đến khó khăn trong việc bảo vệ quyền của các chủ thể liên quan và trong hoạt động xử lý hành vi xâm phạm của cơ quan quản lý nhà nước, đặt ra thách thức đối với sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp sáng tạo. Bài viết phân tích quy định của pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Mỹ đối với tác phẩm nghệ thuật thị giác được phối lại bởi trí tuệ nhân tạo, đồng thời, so sánh với pháp luật Việt Nam để chỉ ra những tồn tại, hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam, từ đó, đề xuất giải pháp hoàn thiện theo hướng bảo đảm cân bằng lợi ích giữa các chủ thể và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong môi trường số.

Abstract: In the digital era, the explosion of artificial intelligence has fundamentally changed the way visual arts are created, especially in remix culture. However, current legislation still has certain gaps related to this issue, leading to difficulties in protecting the rights of relevant parties and in handling infringement cases by state management agencies, posing a challenge to the sustainable development of the creative industry. This article analyzes the legal regulations and practical application in the US regarding visual art remixed by artificial intelligence, and compares them with Vietnamese law to point out shortcomings and limitations in Vietnamese law. From this, it proposes solutions for improvement aimed at ensuring a balance of interests among stakeholders and promoting innovation in the digital environment.

Đặt vấn đề

Sự tham gia của trí tuệ nhân tạo (AI) trong sáng tạo nghệ thuật đang làm “mờ” ranh giới giữa tác phẩm do con người trực tiếp sáng tạo và tác phẩm có sự can thiệp của hệ thống máy học. Điều này đặt ra vấn đề pháp lý mới về chủ thể, tính nguyên gốc và phạm vi bảo hộ quyền tác giả (QTG) với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại. Một trong những vấn đề pháp lý trọng tâm là khả năng áp dụng cơ chế bảo hộ QTG truyền thống đối với tác phẩm có yếu tố AI cũng như yêu cầu xây dựng khung pháp lý phù hợp nhằm phân định trách nhiệm giữa con người và công nghệ, bảo đảm tính minh bạch, công bằng trong sáng tạo. Hiện, pháp luật quốc tế và Việt Nam chưa có quan điểm thống nhất về tiêu chí công nhận, phạm vi bảo hộ với loại hình tác phẩm này, dẫn đến tranh chấp và khó khăn trong thực thi. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm pháp luật của Mỹ có ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam trong hoàn thiện pháp luật, đồng thời, góp phần bảo vệ QTG, tăng cường minh bạch và cân bằng lợi ích trong môi trường sáng tạo số.

1. Khái quát về quyền tác giả với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI

Theo Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), QTG (copyright hoặc author’s right) là các quyền của người sáng tạo đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật của họ[1]. Theo khoản 2 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019, 2022, 2025 (Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005), QTG là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu.

Khách thể của QTG là tác phẩm, trong phạm vi nghiên cứu này là tác phẩm nghệ thuật thị giác[2]. Theo Điều 14 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, tác phẩm nghệ thuật thị giác được xác định gồm các loại hình tác phẩm nghệ thuật như: tác phẩm mỹ thuật, mỹ thuật ứng dụng; tác phẩm nhiếp ảnh; tác phẩm kiến trúc; tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian; tác phẩm điện ảnh. Đặc biệt, trong văn hóa phối lại bởi AI, việc bảo hộ QTG với loại hình tác phẩm trên càng phát sinh nhiều vấn đề pháp lý. Phối lại (remix) là quá trình đọc, lựa chọn, phê bình và tôn vinh văn hóa, góp phần hình thành những giá trị sáng tạo mới[3]. Văn hóa phối lại (remix culture) được hiểu là hiện tượng xã hội, trong đó, các yếu tố văn hóa, ý tưởng hoặc tác phẩm sẵn có được tái sử dụng, kết hợp, biến đổi để tạo ra sản phẩm mới mang ý nghĩa khác biệt[4]. Văn hóa phối lại bởi AI là giai đoạn phát triển của phối lại, trong đó, AI trở thành công cụ, chủ thể hỗ trợ tái tạo, lai ghép, biến đổi các yếu tố văn hóa từ hình ảnh đến phong cách nghệ thuật để tạo ra sản phẩm mới. Ví dụ, công cụ MidJourney, DALL-E tái hiện nét vẽ Van Gogh trong bối cảnh đương đại.

Trên cơ sở đó, “tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI” được hiểu là “sản phẩm sáng tạo trí tuệ trong lĩnh vực nghệ thuật thị giác, được hình thành thông qua việc tái sử dụng, kết hợp, biến đổi các yếu tố hình ảnh, phong cách, nội dung hiện hữu bằng công nghệ AI, nhằm truyền tải giá trị thẩm mỹ hoặc tư tưởng mới”.

2. Kinh nghiệm của Mỹ về bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI

2.1. Quy định pháp luật Mỹ về bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI

Tại Mỹ, vấn đề này được quy định chủ yếu trong Luật Bản quyền năm 1976. Do đặc thù của tác phẩm nghệ thuật thị giác, năm 1990, Mỹ đã ban hành Luật về quyền của nghệ sĩ thị giác (VARA 1990). Ngoài ra, các vấn đề liên quan còn được hướng dẫn chi tiết trong văn bản hướng dẫn của Cục Bản quyền Mỹ (U.S Copyright Office - USCO)[5].

Thứ nhất, quy định pháp luật về tác phẩm nghệ thuật thị giác.

Theo Điều 102(a) Luật Bản quyền năm 1976, tác phẩm nghệ thuật thị giác là một trong những đối tượng được bảo hộ về bản quyền theo nguyên tắc bảo hộ tác phẩm gốc, có tính sáng tạo, được định hình dưới dạng vật chất hữu hình, có thể cảm nhận, sao chép hoặc phổ biến, dù là trực tiếp hay thông qua thiết bị hỗ trợ. Mặc dù pháp luật Mỹ có điểm tương đồng với quy định của Việt Nam về vấn đề tác phẩm nghệ thuật thị giác là đối tượng bảo hộ QTG, nhưng đã chi tiết, đầy đủ hơn.

Thứ hai, quy định về tác phẩm nghệ thuật thị giác trong bối cảnh văn hóa phối lại.

- Về nguyên tắc sử dụng hợp lý (Fair Use).

Tại Mỹ, phối lại không được công nhận là thuật ngữ chính thức trong các văn bản luật, mà được điều chỉnh thông qua nguyên tắc sử dụng hợp lý[6]. Theo Điều 107 Luật Bản quyền năm 1976, nguyên tắc sử dụng hợp lý là một trong các trường hợp hạn chế đối với các quyền độc quyền của chủ sở hữu QTG. Quy định này khẳng định việc sử dụng hợp lý tác phẩm được bảo hộ QTG cho mục đích như bình luận, đưa tin, nghiên cứu, học tập,… không bị xem là hành vi xâm phạm QTG, với điều kiện việc sử dụng đáp ứng bốn tiêu chí đánh giá tính hợp lý[7]. Đồng thời, việc tác phẩm chưa được công bố không mặc nhiên loại trừ khả năng được coi là sử dụng hợp lý, nếu sau khi xem xét toàn diện các yếu tố liên quan, việc sử dụng đó vẫn được xác định là hợp pháp. Việc sử dụng hợp lý không yêu cầu “mục đích phi thương mại” như một điều kiện tiên quyết về mặt pháp lý. Thay vào đó, nó công nhận quyền của người dùng trong việc phân phối thương mại và thu lợi nhuận từ tác phẩm phái sinh đáp ứng yêu cầu liên quan, phù hợp với nhu cầu tạo ra bản phối lại.

- Về quyền ghi nhận tác giả và tính chính trực trong VARA 1990.

Theo Điều 106A VARA 1990, tác giả của một tác phẩm nghệ thuật thị giác có quyền cơ bản tương tự như QTG với tác phẩm khác. Quy định này thể hiện cách tiếp cận của pháp luật Mỹ trong việc cân bằng giữa bảo vệ giá trị tinh thần của nghệ sĩ và tự do sáng tạo, đặc biệt quan trọng khi xem xét ranh giới giữa biến đổi sáng tạo trong văn hóa phối lại và hành vi xâm phạm tác phẩm gốc. Đặc biệt, hành vi bóp méo, cắt xén, xuyên tạc tác phẩm nghệ thuật thị giác cũng không bị coi là vi phạm quyền nếu rơi vào trường hợp ngoại lệ về biến dạng tự nhiên, bảo tồn, trình bày, sao chép/mô phỏng trong sản phẩm khác.

- Về tác phẩm nghệ thuật thị giác phái sinh và tác phẩm nghệ thuật thị giác phối lại.

Nhìn chung, cách tiếp cận của Mỹ về tác phẩm phái sinh, tác phẩm nghệ thuật thị giác được phối lại tương đối cởi mở, linh hoạt. Theo Điều 906 và Điều 907 Chương 900 Hướng dẫn của USCO, tác phẩm phái sinh chỉ được bảo hộ QTG khi phần đóng góp mới thể hiện mức độ sáng tạo độc lập đáng kể. Ngược lại, các hình thức tái tạo thuần kỹ thuật, như sao chép, chụp lại, thay đổi chất liệu mà không bổ sung yếu tố sáng tạo mới, không làm phát sinh QTG. Cách tiếp cận này giúp phân định rõ giữa sao chép cơ học và biến đổi sáng tạo, qua đó, tạo khoảng trống pháp lý cho hình thức phối lại hợp pháp trong nghệ thuật thị giác. Quy định này phần nào gợi mở cho những tác phẩm nghệ thuật thị giác phối lại được bảo hộ nếu đáp ứng đủ điều kiện về tính sáng tạo, độc lập của nó. Nguyên tắc đó càng được củng cố tại Điều 905 theo nguyên tắc chung được quy định tại Chương 300 Hướng dẫn của USCO[8]. Theo đó, tác phẩm phải: mang tính nguyên gốc, thể hiện hữu hình ý tưởng sáng tạo của tác giả; trong tác phẩm hai chiều, QTG có thể thể hiện qua nhiều hình thức như đường nét, màu sắc, bố cục hoặc các yếu tố đồ họa khác; thể hiện đủ mức độ sáng tạo.

Thứ ba, chủ thể phối lại là AI.

Luật Bản quyền năm 1976 và Hướng dẫn của USCO chỉ công nhận tác phẩm do con người sáng tạo[9], như phán quyết của Tòa án Tối cao trong án lệ Feist Publications v. Rural Telephone Service Co. (1991). Tuy nhiên, trước sự gia tăng của các sản phẩm do AI tạo ra, Báo cáo về bản quyền và AI năm 2024 của USCO cho rằng, pháp luật Mỹ đủ linh hoạt để áp dụng cho trường hợp có sự tham gia của AI, nếu con người đóng góp “đủ” yếu tố sáng tạo và việc sử dụng AI để hỗ trợ sáng tạo không loại trừ khả năng được bảo hộ[10].

Như vậy, Mỹ đã thể hiện rõ xu hướng vừa điều chỉnh pháp luật nhằm khuyến khích sự phát triển của AI, vừa tìm kiếm giải pháp bảo đảm an ninh số cho người dân và bảo vệ quyền lợi của nghệ sĩ là con người.

2.2. Thực tiễn áp dụng pháp luật Mỹ

Pháp luật Mỹ có xu hướng ngày càng công nhận bảo hộ QTG với tác phẩm có sự tham gia của AI, gồm cả nghệ thuật thị giác, nhưng vẫn đặt trọng tâm vào tác giả là con người. Điển hình, trong vụ Thaler v. Perlmutter, Tòa Phúc thẩm quận Columbia khẳng định Luật Bản quyền năm 1976 không bảo hộ tác phẩm do AI tạo ra hoàn toàn[11]. Tiếp đó, USCO đã từ chối đăng ký bản quyền cho tác phẩm “A Recent Entrance to Paradise” do hệ thống AI Creativity Machine tạo ra khi AI được ghi là “tác giả”[12]. Quyết định này phù hợp với lập trường trước đó của Tòa Phúc thẩm Liên bang Mỹ khi không công nhận quyền sáng chế cho phát minh của AI. Từ vụ án này cho thấy, thực tế Mỹ không bảo hộ tác phẩm do AI tạo ra (không phải chủ thể tạo ra chính) nhưng vấn đề khả năng bảo hộ của tác phẩm đó sẽ phụ thuộc vào việc phân định ranh giới giữa con người và AI.

3. Thực trạng pháp luật Việt Nam về bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI và một số đề xuất

Trước nhu cầu cấp thiết của “kỷ nguyên” sáng tạo số, Việt Nam đã ban hành nhiều quy định mới như Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2025 (Luật số 131/2025/QH15), Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025… nhằm khắc phục khoảng trống còn tồn tại, tạo hành lang pháp lý cho phát triển AI và bảo hộ tài sản trí tuệ gắn với công nghệ bảo đảm quyền, lợi ích cho các chủ thể.

3.1. Thực trạng quy định pháp luật

Kế thừa Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, Luật số 131/2025/QH15 tiếp tục xác định chủ thể QTG chỉ gồm tổ chức, cá nhân (điểm a khoản 1 Điều 1). Sản phẩm do AI tự động tạo ra không có sự tham gia của con người không được bảo hộ QTG[13]. Cách tiếp cận này tạo cơ sở pháp lý rõ ràng, góp phần bảo vệ nghệ sĩ trước hiện tượng “AI sao chép phong cách”[14].

Về đối tượng bảo hộ, tác phẩm nghệ thuật thị giác được bảo hộ QTG với tư cách là một loại hình tác phẩm nghệ thuật. Việc xác định rõ đối tượng bảo hộ và công nhận tài sản nghệ thuật là tài sản có thể giao dịch đã mở rộng cơ hội và nhấn mạnh mức độ quan trọng tác phẩm nghệ thuật thị giác cần được bảo vệ quyền, đặc biệt, trước các hành vi sao chép, đạo nhái, phối lại bất hợp pháp[15].

Luật số 131/2025/QH15 cũng đưa ra các quy định liên quan tới AI, như khoản 5 Điều 7 về việc sử dụng văn bản, dữ liệu đã được công bố hợp pháp cho mục đích nghiên cứu, thử nghiệm và huấn luyện AI. Quy định này phù hợp với định hướng thúc đẩy phát triển AI tại Điều 42 Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025, cũng như mục tiêu điều chỉnh toàn diện hoạt động AI tại Điều 1, Điều 4 Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025, nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo, bảo đảm minh bạch, đạo đức, phát triển bền vững, lấy con người làm trung tâm, qua đó, giúp pháp luật theo kịp tiến bộ công nghệ và tạo không gian sáng tạo an toàn cho xã hội.

Bên cạnh một số điểm mới trong các văn bản pháp luật liên quan, khung pháp luật của Việt Nam còn tồn tại một số hạn chế, như:

Thứ nhất, pháp luật Việt Nam chưa quy định rõ việc xác định đối tượng và chủ thể QTG đối với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong môi trường sáng tạo có sự tham gia của AI.

Về đối tượng bảo hộ QTG là tác phẩm nghệ thuật, quy định hiện hành chủ yếu mới dừng ở việc liệt kê loại hình, mà chưa đưa ra tiêu chí pháp lý cụ thể để xác định tác phẩm được tạo ra thông qua phối lại, cắt ghép hoặc tái cấu trúc có sự hỗ trợ của AI. Điều này gây khó khăn trong xác định đối tượng bảo hộ và phân biệt giữa sáng tạo mới và sao chép kỹ thuật. Hạn chế này càng rõ khi luật chưa xác định rõ chủ thể QTG đối với tác phẩm có sự kết hợp giữa con người và AI. Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 không dự liệu sự tham gia của AI; Luật số 131/2025/QH15 dù có cập nhật nhưng chưa làm rõ chủ thể quyền, tiêu chí để phân định mức độ đóng góp sáng tạo của con người đối với sản phẩm do AI hỗ trợ tạo ra. Điều này gây ra rủi ro phát sinh tranh chấp về tư cách pháp lý, trách nhiệm pháp lý và hưởng quyền tài sản, quyền nhân thân. Trong khi đó, Mỹ tiếp cận rõ ràng hơn khi không công nhận AI là chủ thể quyền nhưng vẫn bảo hộ phần sáng tạo mang dấu ấn trí tuệ của con người, qua đó, bảo đảm tính ổn định và dự đoán của hệ thống pháp luật.

Thứ hai, khung pháp lý với hình thức sáng tạo mới chưa được xây dựng cụ thể.

Luật số 131/2025/QH15 tiếp tục duy trì cách tiếp cận mang tính “xin - cho” đối với tác phẩm phái sinh (khoản 2 Điều 20), theo đó, việc khai thác, cải biên hoặc phối lại tác phẩm về nguyên tắc phải được sự cho phép của chủ sở hữu QTG, trừ ngoại lệ được liệt kê. Cách tiếp cận này chưa phù hợp với nghệ thuật thị giác hiện nay, nơi sáng tạo thường diễn ra thông qua biến đổi, tái cấu trúc, kết hợp yếu tố có sẵn, đặc biệt, khi AI được sử dụng như công cụ hỗ trợ sáng tạo.

Đồng thời, ngoại lệ và giới hạn QTG tại Điều 25, Điều 25a Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 vẫn mang tính liệt kê, thiếu tiêu chí đánh giá linh hoạt với hành vi sử dụng tác phẩm mang tính biến đổi. Luật chưa xây dựng cơ chế đánh giá tổng hợp dựa trên mục đích sử dụng, mức độ biến đổi sáng tạo, tác động kinh tế đến tác phẩm gốc, dẫn đến việc không phân biệt rõ giữa sao chép kỹ thuật và biến đổi sáng tạo, qua đó, thu hẹp không gian sáng tạo hợp pháp và gia tăng rủi ro pháp lý cho chủ thể sử dụng AI.

Ngược lại, Mỹ áp dụng nguyên tắc sử dụng hợp lý trong Luật Bản quyền năm 1976, cho phép đánh giá tính hợp pháp dựa trên bốn yếu tố tổng hợp, trong đó, yếu tố biến đổi giữ vai trò trung tâm. Cách tiếp cận này tạo dư địa pháp lý cho sáng tạo và phối lại từ dữ liệu gốc, đồng thời, vẫn bảo vệ lợi ích của chủ sở hữu QTG, theo hướng linh hoạt, khuyến khích đổi mới và phù hợp từng lĩnh vực[16].

Thứ ba, khoảng trống pháp lý về huấn luyện AI và kiểm soát nội dung do AI tạo ra.

Khoản 5 Điều 7 Luật số 131/2025/QH15 lần đầu cho phép sử dụng tác phẩm cho mục đích “thử nghiệm, huấn luyện hệ thống AI” và “nghiên cứu khoa học” với điều kiện “không ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền”. Vấn đề này được dẫn chiếu tới Nghị định số 17/2023/NĐ-CP ngày 26/4/2023 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Sở hữu trí tuệ về quyền tác giả, quyền liên quan[17]. Tuy nhiên, Nghị định không định nghĩa hay đưa ra tiêu chí xác định “ảnh hưởng bất hợp lý”[18], làm cho quy định chỉ mang tính nguyên tắc, khó áp dụng và chưa phân biệt rõ giữa huấn luyện AI phục vụ nghiên cứu, thử nghiệm, huấn luyện AI cho mục đích thương mại. Khoảng trống này làm gia tăng nguy cơ hợp pháp hóa việc sử dụng khối lượng lớn tác phẩm nghệ thuật thị giác có bản quyền cho huấn luyện AI thương mại dưới danh nghĩa “nghiên cứu”, “huấn luyện”, gây phương hại đến QTG.

Ngoài ra, Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 chưa thiết lập cơ chế gắn nhãn AI cụ thể, mà chỉ quy định nghĩa vụ đối với “bên triển khai” phải gắn nhãn dễ nhận biết đối với nội dung âm thanh, hình ảnh, video do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa nhằm mô phỏng con người hoặc tái hiện sự kiện thực tế (khoản 5 Điều 3). Cụ thể: (i) Khái niệm “bên triển khai” được định nghĩa hẹp, chỉ áp dụng cho tổ chức, cá nhân sử dụng AI trong hoạt động nghề nghiệp, thương mại, dịch vụ, không bao gồm mục đích cá nhân, phi thương mại[19], dẫn đến thu hẹp phạm vi áp dụng và tạo “lỗ hổng” đối với tác phẩm do cá nhân sử dụng AI tạo ra xâm phạm QTG; (ii) Luật không quy định tiêu chí cụ thể về cách thức, mức độ công khai nhãn, mà chỉ sử dụng khái niệm “phương thức phù hợp” (khoản 4 Điều 11); (iii) Cơ chế này chưa gắn với việc bảo vệ, thực thi QTG theo Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, do không đi kèm nghĩa vụ công khai thông tin về dữ liệu huấn luyện, mức độ sử dụng tác phẩm có bản quyền, vai trò sáng tạo của con người.

Như vậy, so sánh cho thấy, pháp luật Mỹ có ba ưu điểm nổi bật: (i) phạm vi điều chỉnh rộng, không giới hạn trong hoạt động nghề nghiệp, thương mại và có hướng dẫn cụ thể về gắn nhãn; (ii) tiêu chí gắn nhãn rõ ràng, kết hợp thông báo hiển thị và metadata, hỗ trợ truy vết nguồn gốc và thực thi QTG; (iii) cơ chế phân bổ trách nhiệm đa tầng, áp dụng cho cả người sử dụng, nhà phát triển và bên cấp phép, hạn chế lỗ hổng pháp lý trong chuỗi khai thác AI.

3.2. Định hướng hoàn thiện

Từ những phân tích lý luận và thực tiễn trên cho thấy, xây dựng khung pháp lý phù hợp điều chỉnh tác phẩm nghệ thuật thị giác có yếu tố AI tại Việt Nam là nhu cầu cấp thiết. Trên cơ sở nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm pháp luật của Mỹ, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam như sau:

Thứ nhất, thiết lập cơ chế công nhận giới hạn với tác phẩm được phối lại bởi AI.

Để thích ứng với công nghệ và tương thích với hệ thống bảo hộ QTG, Việt Nam cần áp dụng cơ chế công nhận giới hạn, thay vì bảo hộ QTG đầy đủ cho AI. Giới hạn có thể hiểu là việc pháp luật có điều khoản hạn chế quyền cho phép Nhà nước đặt điều kiện với việc thực hiện quyền[20]. Như vậy, cơ chế này thừa nhận vai trò kỹ thuật của AI nhưng không gắn với quyền nhân thân, quyền tài sản độc lập như tác giả là con người. Giới hạn được đặt ra ở ba phương diện: (i) tư cách chủ thể: quyền chỉ thuộc về cá nhân/tổ chức vận hành, kiểm soát AI hoặc sáng tạo ra tác phẩm; (ii) phạm vi bảo hộ: chỉ bảo hộ nội dung đáp ứng tiêu chí nhất định; (iii) trách nhiệm pháp lý về chủ thể vận hành hoặc cung cấp AI. Theo đó, thay vì công nhận AI là tác giả, cần áp dụng cơ chế gắn nhãn “nội dung do AI tạo ra/phối lại” như một biện pháp nhận diện kỹ thuật - hành chính. Cơ chế gắn nhãn theo Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 với hạn chế trên, cần hoàn thiện các nội dung sau:

- Phạm vi nội dung phải gắn nhãn: mở rộng nghĩa vụ gắn nhãn đối với mọi loại nội dung có sự can thiệp đáng kể của AI (hình ảnh, văn bản, tác phẩm nghệ thuật,…), không chỉ giới hạn trong hoạt động nghề nghiệp, thương mại. Điều này khắc phục “lỗ hổng” pháp lý đối với nội dung do cá nhân tạo ra và tăng khả năng nhận diện nguồn gốc sáng tạo.

- Cách thức và tiêu chí gắn nhãn: cần có tiêu chí cụ thể về bắt buộc áp dụng gắn nhãn kết hợp watermark số để bảo toàn thông tin nguồn gốc với hệ thống AI tạo sinh. Pháp luật có thể tham chiếu chuẩn C2PA và ISO/IEC 42001 nhằm tương thích với hệ thống quốc tế, đồng thời, yêu cầu công bố metadata tối thiểu (công cụ AI, thời điểm tạo, thông tin khái quát về dữ liệu huấn luyện) để tăng minh bạch và hỗ trợ truy vết tranh chấp[21].

- Chủ thể có nghĩa vụ gắn nhãn: nghĩa vụ không nên chỉ đặt lên “bên triển khai”, mà cần mở rộng cho toàn bộ chuỗi chủ thể: nhà phát triển AI, nền tảng cung cấp, bên được cấp phép và người khai thác nội dung. Cách tiếp cận này tương đồng với Mỹ, nơi nghĩa vụ còn áp dụng biện pháp kỹ thuật và hợp đồng nhằm ngăn chặn việc xóa, làm sai lệch nhãn trong các khâu tiếp theo.

Thứ hai, xây dựng nền tảng khái niệm pháp lý và thiết lập tiêu chí đánh giá tính sáng tạo, nguyên gốc trong tác phẩm nghệ thuật thị giác có sự tham gia của AI trong các luật điều chỉnh cùng vấn đề. Trước hết, Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 cần được chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ theo hướng cập nhật với bối cảnh công nghệ, trong đó, bổ sung định nghĩa pháp lý cho các khái niệm như “tác phẩm được hỗ trợ bởi AI”, “tác phẩm do AI tạo ra” và thuật ngữ liên quan như “dữ liệu huấn luyện”, nhằm làm rõ phạm vi sử dụng hợp pháp của dữ liệu đầu vào, trách nhiệm của các chủ thể liên quan[22].

Trên cơ sở đó, xây dựng tiêu chí đánh giá tính sáng tạo và nguyên gốc trong tác phẩm nghệ thuật thị giác được phối lại bởi AI. Đây là nguồn bổ trợ cho Cục Bản quyền trong quá trình thẩm định hồ sơ đăng ký, bảo đảm sự công bằng giữa sáng tạo có sử dụng AI và thủ công một cách có trách nhiệm. Tham khảo, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm và cách tiếp cận của Mỹ trong việc bảo hộ tác phẩm có AI tham gia khi đáp ứng yêu cầu về tính sáng tạo, Việt Nam cần ban hành văn bản hướng dẫn thi hành Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, quy định tiêu chí xác định mức độ sáng tạo của con người trong tác phẩm nghệ thuật thị giác được phối lại bởi AI, gồm: (i) mức độ quyết định ý tưởng sáng tạo qua việc định hình chủ đề, phong cách, bố cục, yêu cầu cụ thể với AI; (ii) mức độ xử lý hậu kỳ bằng thao tác thủ công nhằm bổ sung, sắp xếp, hoàn thiện tác phẩm; (iii) tính độc lập của câu lệnh và dữ liệu huấn luyện, bảo đảm không sao chép máy móc và phản ánh lao động sáng tạo riêng của con người, dù việc kiểm soát yếu tố này trên thực tế còn nhiều thách thức.

Như vậy, dựa trên học thuyết cân bằng nhằm hài hòa lợi ích giữa tác giả tác phẩm gốc, người sử dụng AI và lợi ích xã hội, việc thiết lập ranh giới pháp lý rõ ràng không chỉ khuyến khích tính minh bạch và sáng tạo có trách nhiệm trong quá trình sử dụng AI, mà còn phù hợp với xu hướng quốc tế trong việc mở rộng bảo hộ đối với tác phẩm nghệ thuật thị giác được phối lại bởi AI khi đáp ứng đầy đủ điều kiện bảo hộ.

Kết luận

Trên cơ sở nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm pháp luật Mỹ về QTG, con người cần được đặt ở trung tâm sáng tạo và chỉ coi AI là công cụ hỗ trợ, thể hiện môi trường pháp lý linh hoạt, thích ứng với sự phát triển của công nghệ số. Việt Nam cần tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Mỹ để hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ phù hợp với thực tiễn sáng tạo nhằm bảo đảm cân bằng giữa thúc đẩy sáng tạo bền vững trong kỷ nguyên AI và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của chủ thể sáng tạo./.

Nguyễn Phương Thảo, Hoàng Trúc An & Đinh Thị Thùy Trang

Trường Đại học Luật Hà Nội

[1]. WIPO (n.d.), Copyright, wipo.int, truy cập ngày 15/01/2026.

[2]. Theo Điều 101 Luật Bản quyền năm 1976 của Mỹ: “Tác phẩm nghệ thuật thị giác là sản phẩm sáng tạo trong lĩnh vực nghệ thuật, được định hình theo hình thức cụ thể và tác động chủ yếu đến thị giác người tiếp nhận thông qua đường nét, màu sắc, bố cục nhằm truyền tải giá trị thẩm mỹ, tư tưởng, chẳng hạn như “tranh, bản vẽ, bản in hoặc tác phẩm điêu khắc tồn tại dưới dạng bản sao duy nhất hoặc phiên bản giới hạn”.

“Tác phẩm nghệ thuật thị giác” (work of visual art) được định nghĩa là “tranh, bản vẽ, bản in hoặc tác phẩm điêu khắc tồn tại dưới dạng bản sao duy nhất hoặc phiên bản giới hạn không quá 200 bản được tác giả ký và đánh số liên tiếp, hoặc hình ảnh nhiếp ảnh tĩnh chỉ sản xuất cho mục đích triển lãm với các điều kiện tương tự” (Xem thêm: Cambridge University Press (n.d.), The visual arts, https://dictionary.cambridge.org/us/dictionary/english/visual-arts#:~:text=the%20arts%20%20of%20,literature%20%20and%20%2015, truy cập ngày 15/01/2026).

[3]. Lessig, L. (2004), Free Culture: The Nature and Future of Creativity, Penguin.

[4]. Michele Knobel, Colin Lankshear (2008), Remix: The Art and Craft of Endless Hybridization, Journal of Adolescent & Adult Literacy, 52(1), tr. 22.

[5]. Hoàng Mạnh Linh (2022), Bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm âm nhạc trong môi trường internet tại Việt Nam và kinh nghiệm từ một số nước trên thế giới, Luận văn Thạc sỹ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, tr. 72 - 74.

[6]. Thư ký thương mại Hoa Kỳ (2016), White Paper on Remixes, First Sale, and Statutory Damages: Copyright Policy, Creativity, and Innovation in the Digital Economy, Washington DC, tr. 6.

[7]. Guilda Rostama (2015), Remix Culture and Amateur Creativity: A Copyright Dilemma, https://www.wipo.int/web/wipo-magazine/articles/remix-culture-and-amateur-creativity-a-copyright-dilemma-39210, truy cập ngày 15/01/2026.

[8]. Có bản quyền “để được chấp nhận là tác phẩm hội họa, đồ họa hoặc điêu khắc, tác phẩm phải thể hiện một số tác giả sáng tạo trong cách mô tả hoặc hình thức của nó” (37 CFR § 202.10(a)). Ý định của tác giả liên quan đến việc sử dụng tác phẩm hoặc số lượng bản sao được tạo ra không liên quan đến quyết định này. Việc tác phẩm có được bảo hộ bằng sáng chế tiện ích hoặc kiểu dáng công nghiệp hay không cũng không liên quan.

[9]. USCO (2023), Copyright Registration Guidance: Works Containing Material Generated by Artificial Intelligence, https://www.copyright.gov/ai/ai_policy_guidance.pdf, truy cập ngày 15/01/2026.

[10]. Lê Thiên Hương (2025), Thấy gì từ báo cáo của Cục Bản quyền Mỹ về AI?, https://thesaigontimes.vn/thay-gi-tu-bao-cao-cua-cuc-ban-quyen-my-ve-ai/, truy cập ngày 15/01/2026.

[11]. Tòa án Phúc thẩm Tối cao quận Columbia Circuit (2025), Thaler v. Perlmutter, No. 23-5233, https://media.cadc.uscourts.gov/opinions/docs/2025/03/23-5233.pdf, truy cập ngày 15/01/2026.

[12]. Jayashree Mitra (2025), No Copyright Protection for AI-Assisted Creations: Thaler v. Perlmutter, https://www.carltonfields.com/insights/publications/2025/no-copyright-protection-for-ai-assisted-creations-thaler-v-perlmutter, truy cập ngày 15/01/2026.

[13]. Bộ Khoa học Công nghệ (2025), Quốc hội thông qua Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi): Tài sản trí tuệ được định giá, mua bán, thế chấp, https://mst.gov.vn/quoc-hoi-thong-qua-luat-so-huu-tri-tue-sua-doi-tai-san-tri-tue-duoc-dinh-gia-mua-ban-the-chap-197251210173345713.htm, truy cập ngày 15/01/2026.

[14]. Lê Minh Hằng (2025), Tác phẩm mỹ thuật trong kỷ nguyên số và Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2025: Hướng tiếp cận mới về định danh, bảo vệ và thương mại hóa tài sản sáng tạo, https://tapchimythuat.vn/tac-pham-my-thuat-trong-ky-nguyen-so-va-luat-so-huu-tri-tue-sua-doi-nam-2025-huong-tiep-can-moi-ve-dinh-danh-bao-ve-va-thuong-mai-hoa-tai-san-sang-tao/, truy cập ngày 15/01/2026.

[15]. Lê Minh Hằng (2025), tlđd.

[16]. Tatevik Davtya (2024), The U.S. Approach to AI Regulation: Federal Laws, Policies, and Strategies Explained, https://papers.ssrn.com/sol3/papers.cfm?abstract_id=4954290, truy cập ngày 15/01/2026.

[17]. Cổng Dịch vụ công quốc gia, Kiến nghị về việc: Điều luật về quyền sở hữu trí tuệ và trí tuệ nhân tạo, https://dichvucong.gov.vn/p/phananhkiennghi/pakn-detail.html?id=45AE0DF3C13E7548E063560AA8C02141, truy cập ngày 15/01/2026.

[18]. Các điều 26, 28, 31, 32, 62, 63 Nghị định số 17/2023/NĐ-CP ngày 26/4/2023 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Sở hữu trí tuệ về quyền tác giả, quyền liên quan.

[19]. Điều 11 Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025.

[20]. Đặng Minh Tuấn, Lê Quỳnh Mai (2020), Giới hạn quyền con người, quyền công dân tại Việt Nam - Nguyên tắc Hiến pháp và vấn đề thực thi, Tạp chí Khoa học kiểm sát, Số 05-2020.

[21]. Đào Trung Thành (2025), Luật Trí tuệ nhân tạo trên thế giới và Việt Nam, Bài 3: Xây dựng khung pháp lý cho trí tuệ nhân tạo cần cân bằng giữa đổi mới và quản trị rủi ro, https://vjst.vn/luat-tri-tue-nhan-tao-tren-the-gioi-va-viet-nam-bai-3-xay-dung-khung-phap-ly-cho-tri-tue-nhan-tao-can-can-bang-giua-doi-moi-va-quan-tri-rui-ro-76353.html, truy cập ngày 15/01/2026.

[22]. WIPO (2024), Getting the Innovation Ecosystem Ready for AI: An IP policy toolkit., https://doi.org/10.34667/tind.48978, truy cập ngày 15/01/2026.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bộ Khoa học & Công nghệ (2025), Quốc hội thông qua Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi): Tài sản trí tuệ được định giá, mua bán, thế chấp, https://mst.gov.vn/quoc-hoi-thong-qua-luat-so-huu-tri-tue-sua-doi-tai-san-tri-tue-duoc-dinh-gia-mua-ban-the-chap-197251210173345713.htm, truy cập ngày 15/01/2026.

2. Cambridge University Press (n.d.), The visual arts, https://dictionary.cambridge.org/us/dictionary/english/visual-arts#:~:text=the%20arts%20%20of%20,literature%20%20and%20%2015, truy cập ngày 15/01/2026.

3. Cổng Dịch vụ công quốc gia, Phản hồi kiến nghị số 45AE0DF3C13E7548E063560AA8C02141, https://dichvucong.gov.vn/p/phananhkiennghi/pakn-detail.html?id=45AE0DF3C13E7548E063560AA8C02141, truy cập ngày 15/01/2026.

4. Đặng Minh Tuấn, Lê Quỳnh Mai (2020), Giới hạn quyền con người, quyền công dân tại Việt Nam - Nguyên tắc Hiến pháp và vấn đề thực thi, Tạp chí Khoa học Kiểm sát, Số 05-2020.

5. Đào Trung Thành (2025), Luật Trí tuệ nhân tạo trên thế giới và Việt Nam, Bài 3: Xây dựng khung pháp lý cho trí tuệ nhân tạo cần cân bằng giữa đổi mới và quản trị rủi ro, https://vjst.vn/luat-tri-tue-nhan-tao-tren-the-gioi-va-viet-nam-bai-3-xay-dung-khung-phap-ly-cho-tri-tue-nhan-tao-can-can-bang-giua-doi-moi-va-quan-tri-rui-ro-76353.html, truy cập ngày 15/01/2026.

6. Đỗ Thị Hồng Hạnh (2018), Bảo hộ quyền tác giả đối với các tác phẩm nghệ thuật của Việt Nam trong môi trường kỹ thuật số, Luận văn Thạc sỹ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội.

7. Guilda Rostama (2015), Remix Culture and Amateur Creativity: A Copyright Dilemma, https://www.wipo.int/web/wipo-magazine/articles/remix-culture-and-amateur-creativity-a-copyright-dilemma-39210, truy cập ngày 15/01/2026.

8. Hoàng Mạnh Linh (2022), Bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm âm nhạc trong môi trường internet tại Việt Nam và kinh nghiệm từ một số nước trên thế giới, Luận văn Thạc sỹ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội.

9. Jayashree Mitra (2025), No Copyright Protection for AI-Assisted Creations: Thaler v. Perlmutter, https://www.carltonfields.com/insights/publications/2025/no-copyright-protection-for-ai-assisted-creations-thaler-v-perlmutter, truy cập ngày 15/01/2026.

10. Lê Minh Hằng (2025), Tác phẩm mỹ thuật trong kỷ nguyên số và Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2025: Hướng tiếp cận mới về định danh, bảo vệ và thương mại hóa tài sản sáng tạo, https://tapchimythuat.vn/tac pham-my-thuat-trong-ky-nguyen-so-va-luat-so-huu-tri-tue-sua-doi-nam-2025-huong-tiep-can-moi-ve-dinh-danh-bao-ve-va-thuong-mai-hoa-tai-san-sang-tao/, truy cập ngày 15/01/2026.

11. Lê Thiên Hương (2025), Thấy gì từ báo cáo của Cục Bản quyền Mỹ về AI?, https://thesaigontimes.vn/thay-gi-tu-bao-cao-cua-cuc-ban-quyen-my-ve-ai/, truy cập ngày 15/01/2026.

12. Lessig, L. (2004), Free Culture: The Nature and Future of Creativity, Penguin.

13. Michele Knobel, Colin Lankshear (2008), Remix: The Art and Craft of Endless Hybridization, Journal of Adolescent & Adult Literacy, 52(1), tr. 22.

14. Tatevik Davtya (2024), The U.S. Approach to AI Regulation: Federal Laws, Policies, and Strategies Explained, https://papers.ssrn.com/sol3/papers. cfm?abstractid=4954290, truy cập ngày 15/01/2026.

15. Thư ký Thương mại Hoa Kỳ (2016), White Paper on Remixes, First Sale, and Statutory Damages: Copyright Policy, Creativity, and Innovation in the Digital Economy, Washington DC, tr. 6.

16. Tòa án Phúc thẩm Tối cao quận Columbia Circuit (2025), Thaler v. Perlmutter, No. 23-5233, https://media.cadc.uscourts.gov/opinions/docs/2025/03/23-5233.pdf, truy cập ngày 15/01/2026.

17. USCO (2023), Copyright Registration Guidance: Works Containing Material Generated by Artificial Intelligence, https://www.copyright.gov/ai/aipolicyguidance.pdf, truy cập ngày 15/01/2026.

18. WIPO (2024), Getting the Innovation Ecosystem Ready for AI: An IP policy toolkit., https://doi.org/10.34667/tind.48978, truy cập ngày 15/01/2026.

19. WIPO (n.d.), Copyright, wipo.int, truy cập ngày 15/01/2026.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (446) tháng 2/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Vai trò của Tòa án trong thỏa thuận nhận tội ở Hoa Kỳ và Pháp - Gợi mở đối với Việt Nam

Vai trò của Tòa án trong thỏa thuận nhận tội ở Hoa Kỳ và Pháp - Gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trước yêu cầu nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ án hình sự cả về số lượng và chất lượng, thỏa thuận nhận tội dần trở thành xu hướng được nhiều quốc gia nghiên cứu, áp dụng, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, việc thực thi cơ chế này cũng đặt ra những thách thức lớn trong việc bảo đảm cân bằng giữa hiệu quả tố tụng với quyền và lợi ích của người bị buộc tội, đòi hỏi vai trò giám sát chặt chẽ của cơ quan tư pháp, mà trọng tâm là Tòa án. Nghiên cứu phân tích, đánh giá vai trò, thẩm quyền, quy trình phê chuẩn thỏa thuận nhận tội của Tòa án theo quy định pháp luật của Hoa Kỳ, Pháp và so sánh với pháp luật Việt Nam, từ đó, chỉ ra một số tồn tại, hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng, hoàn thiện cơ chế thỏa thuận nhận tội phù hợp với Việt Nam.
Pháp luật Liên minh châu Âu trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng - Kinh nghiệm từ Tây Ban Nha, Pháp và gợi mở đối với Việt Nam

Pháp luật Liên minh châu Âu trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng - Kinh nghiệm từ Tây Ban Nha, Pháp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế số đặt ra thách thức lớn trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số. Chỉ thị (EU) 2024/2831 đã thiết lập giả định pháp lý về quan hệ lao động nếu người làm việc bị kiểm soát thông qua hệ thống thuật toán, đồng thời, cho phép các quốc gia thành viên linh hoạt thiết kế cơ chế xác định tình trạng việc làm phù hợp với đặc thù pháp luật quốc gia. Nghiên cứu phân tích hai mô hình tiêu biểu tại Tây Ban Nha và Pháp thuộc Liên minh châu Âu (EU), đại diện cho hai cách tiếp cận khác nhau: luật hóa cứng (Tây Ban Nha), án lệ linh hoạt (Pháp), chỉ ra ưu điểm, hạn chế của từng mô hình, qua đó, đề xuất một số kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng khung pháp luật phù hợp với thực tế nhằm bảo vệ người lao động thông qua nền tảng mà vẫn bảo đảm sự linh hoạt của thị trường.
Xây dựng tài liệu tập huấn thiết thực trong công tác tổ chức thi hành pháp luật

Xây dựng tài liệu tập huấn thiết thực trong công tác tổ chức thi hành pháp luật

Trong khuôn khổ Dự án tăng cường pháp luật và tư pháp tại Việt Nam giai đoạn II - Hợp phần hỗ trợ các cơ quan nhà nước (Dự án EU JULE II), chiều ngày 12/5, Bộ Tư pháp chủ trì, phối hợp với Phái đoàn Liên minh châu Âu tại Việt Nam tổ chức cuộc họp kỹ thuật góp ý đối với dự thảo tài liệu tập huấn thử về công tác tổ chức thi hành pháp luật. Bà Nguyễn Thị Minh Phương, Phó Cục trưởng Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật, Bộ Tư pháp và bà Nguyễn Thị Thanh Hải, Cố vấn trưởng Dự án EU JULE đồng chủ trì cuộc họp.
Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Tóm tắt: Tranh chấp lao động cá nhân có xu hướng gia tăng, đòi hỏi cơ chế hòa giải phải thực sự hiệu quả để bảo đảm quan hệ lao động hài hòa, ổn định. Tuy nhiên, quy định của Bộ luật Lao động năm 2019 về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân thông qua hòa giải viên lao động còn bộc lộ một số hạn chế, đặc biệt liên quan đến thời hiệu yêu cầu hòa giải, tiêu chuẩn và quyền hạn của hòa giải viên, cũng như thời hạn thực hiện hòa giải. Trên cơ sở phương pháp so sánh, phân tích những nội dung cơ bản của pháp luật Indonesia và Việt Nam, làm rõ những điểm tương đồng, hạn chế của pháp luật Việt Nam, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả cơ chế hòa giải và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ lao động.
Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Tóm tắt: Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh, các chính sách hậu mãi như hoàn trả và bảo hành trở thành công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng. Trên cơ sở phân tích, so sánh pháp luật Việt Nam và Trung Quốc về hai chính sách này, nghiên cứu làm rõ các nguyên tắc “niềm tin chính đáng”, “trách nhiệm chia sẻ” và cơ chế “ba bảo đảm” tại Trung Quốc, nhận diện những hạn chế trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam nhằm bảo đảm hài hòa lợi ích giữa người tiêu dùng, doanh nghiệp và sàn thương mại điện tử, nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy trong môi trường thương mại điện tử.
Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Chế định cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp là cơ chế pháp lý quan trọng để bảo đảm thực thi quyền tiếp cận thông tin. Nghiên cứu phân tích nội dung chế định này theo Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, chỉ ra một số hạn chế trong quá trình triển khai thi hành, trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm pháp luật của Thụy Điển và Nhật Bản, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy định trong dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi) ở Việt Nam.
Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin, đặc biệt là thông tin do cơ quan nhà nước nắm giữ trở thành chuẩn mực quan trọng của quản trị dân chủ và Nhà nước pháp quyền trên thế giới. Nội dung và cũng là yêu cầu cốt lõi trong bảo đảm quyền này là cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp, bên cạnh nghĩa vụ chủ động công bố thông tin của các cơ quan công quyền. Nghiên cứu phân tích quy định về cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp ở một số quốc gia trên thế giới và theo Luật mẫu của ARTICLE 19, làm rõ những ưu điểm về bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả thực thi. Kết quả nghiên cứu cho thấy, cơ chế cung cấp thông tin hiệu quả theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp không chỉ gồm quy định về chủ thể có quyền và trách nhiệm, mà còn gắn với các yếu tố như cơ chế giám sát độc lập, chuẩn hóa quy trình xử lý yêu cầu và ứng dụng công nghệ số trong quản lý, cung cấp thông tin. Trên cơ sở đó, nghiên cứu, đề xuất Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc một số kinh nghiệm có giá trị trong việc hoàn thiện khung pháp luật về cung cấp thông tin theo yêu cầu, đặc biệt, trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền, thúc đẩy quản trị minh bạch và phát triển Chính phủ số.
Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tín ngưỡng và tôn giáo là yếu tố cấu thành cơ bản trong đời sống văn hóa, tinh thần của mỗi cá nhân, gồm các lễ nghi truyền thống và tập tục. Từ góc độ pháp lý, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được ghi nhận là quyền cơ bản của con người được quy định trong Hiến pháp và pháp luật của các quốc gia. Bài viết nghiên cứu, phân tích, so sánh khung pháp lý về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của một số quốc gia trong hệ thống dân luật và cách thức quản trị sự đa dạng tôn giáo của các quốc gia này. Trên cơ sở đó, đề xuất giải pháp bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo và quản lý hoạt động của các tôn giáo tại Việt Nam nhằm hài hòa và thúc đẩy công bằng xã hội.
Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 bộc lộ những hạn chế nhất định, đặt ra yêu cầu phải sửa đổi nhằm đáp ứng thực tiễn quản trị hiện đại. Nghiên cứu tập trung đánh giá các khoảng trống pháp lý trên không gian mạng, sự phức tạp trong thủ tục hành chính hiện hành; đồng thời, đi sâu phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc đối với mô hình quản lý tôn giáo trực tuyến và cơ chế hậu kiểm, từ đó, đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi). Bằng việc sử dụng phương pháp so sánh luật học và phân tích chính sách, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các hướng hoàn thiện cụ thể: luật hóa trách nhiệm định danh trên môi trường số, thiết lập cơ chế quản trị nhiều bên và đẩy mạnh phân cấp quản lý gắn liền với việc khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Những giải pháp đó nhằm kiến tạo hành lang pháp lý vững chắc, góp phần bảo đảm quyền tự do tôn giáo hài hòa với lợi ích an ninh quốc gia.
Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tăng cường kiểm soát sở hữu chéo cổ phần đóng vai trò quan trọng nhằm hạn chế rủi ro phát sinh từ các cấu trúc sở hữu phức tạp và thiếu minh bạch. Nghiên cứu phân tích, đánh giá, so sánh các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về minh bạch thông tin liên quan đến sở hữu chéo cổ phần của Nhật Bản, Úc và Việt Nam để làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin như một công cụ pháp lý hỗ trợ nhận diện quan hệ lợi ích, phòng ngừa rủi ro trong quản trị doanh nghiệp, cạnh tranh và ổn định tài chính. Nghiên cứu cho thấy, Nhật Bản và Úc đều coi minh bạch thông tin là nền tảng của cơ chế giám sát sở hữu chéo, trong khi pháp luật Việt Nam còn những hạn chế trong bảo đảm khả năng tiếp cận thông tin về cấu trúc sở hữu, từ đó, đặt ra yêu cầu hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường minh bạch, liên thông dữ liệu và nâng cao hiệu quả giám sát của thị trường và xã hội.
Pháp luật Đức về trợ giúp người chưa thành niên trong tố tụng hình sự - Một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam

Pháp luật Đức về trợ giúp người chưa thành niên trong tố tụng hình sự - Một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam

Trên thực tế, hệ thống tư pháp người chưa thành niên ở Liên minh châu Âu nói chung và ở Đức nói riêng đã phát triển mạng lưới dịch vụ xã hội chuyên trách, với sự tham gia của các nhà tâm lý học, bác sĩ tâm thần, trung gian hòa giải, nhân viên xã hội hoặc cán bộ quản chế. Tại Cộng hòa Liên bang Đức, nhiệm vụ này gọi là trợ giúp thanh thiếu niên trong tố tụng hình sự, do các chuyên gia thực hiện bằng cách cung cấp thông tin cho thẩm phán Tòa án thanh thiếu niên và hỗ trợ người chưa thành niên và gia đình họ trước, trong và sau quá trình tố tụng hình sự.
Mô hình hạn ngạch việc làm cho người khuyết tật ở Trung Quốc - Kinh nghiệm đối với Việt Nam

Mô hình hạn ngạch việc làm cho người khuyết tật ở Trung Quốc - Kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tóm tắt: Bảo đảm quyền việc làm cho người khuyết tật là thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật của các quốc gia đang phát triển. Bài viết nghiên cứu mô hình hạn ngạch việc làm bắt buộc tại Trung Quốc và so sánh đối chiếu với thực trạng pháp luật Việt Nam, từ đó, đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm tối ưu hóa quyền việc làm cho người khuyết tật trong bối cảnh sửa đổi Luật Người khuyết tật.
Lồng ghép giới trong chính sách và pháp luật thương mại - Thực tiễn châu Á và khuyến nghị đối với Việt Nam

Lồng ghép giới trong chính sách và pháp luật thương mại - Thực tiễn châu Á và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Lồng ghép giới đóng vai trò quan trọng để bảo đảm bình đẳng giới trong xây dựng chính sách, pháp luật nói chung và pháp luật thương mại nói riêng. Bài viết nghiên cứu, phân tích cơ sở pháp lý - chính trị của việc lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại, đánh giá thực tiễn triển khai tại một số quốc gia châu Á (trọng tâm là Hàn Quốc, Philippines và Ấn Độ), từ đó, đề xuất gợi mở đối với Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật nhằm thể chế hóa việc lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại.
Quy định của Liên minh châu Âu về bảo vệ khách hàng trong thị trường tài sản mã hóa và đề xuất cho Việt Nam

Quy định của Liên minh châu Âu về bảo vệ khách hàng trong thị trường tài sản mã hóa và đề xuất cho Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa phát triển nhanh, tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với khách hàng, việc xây dựng cơ chế bảo vệ người tham gia trở nên cấp thiết. Bài viết phân tích Quy định chung về thị trường tài sản mã hóa (MiCA) của Liên minh châu Âu trong bảo vệ khách hàng thông qua các nghĩa vụ đối với tổ chức cung cấp dịch vụ và yêu cầu minh bạch thông tin, đặc biệt trong sách trắng, tạo nền tảng an toàn cho thị trường. Qua phân tích, bài viết nhận diện những hạn chế trong cơ chế hiện hành tại Việt Nam, từ đó, đề xuất hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo vệ quyền lợi người tham gia, đồng thời, thúc đẩy sự phát triển an toàn, bền vững của thị trường tài sản mã hóa trong nước.
Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất trong kinh tế tuần hoàn của Liên minh châu Âu - Một số gợi mở cho pháp luật Việt Nam

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất trong kinh tế tuần hoàn của Liên minh châu Âu - Một số gợi mở cho pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Nhà sản xuất đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế tuần hoàn, nên pháp luật nhiều nước đã quy định trách nhiệm cụ thể của nhà sản xuất để bảo đảm phát triển bền vững. Bài viết làm rõ điểm tương đồng và sự khác biệt giữa pháp luật của Liên minh châu Âu và pháp luật Việt Nam về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, đồng thời, chỉ ra những hạn chế trong khung pháp lý và thực tiễn thực thi tại Việt Nam, từ đó, đề xuất một số định hướng và giải pháp pháp lý nâng cao hiệu quả thực thi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, góp phần thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế tuần hoàn và môi trường xanh tại Việt Nam.

Theo dõi chúng tôi trên: