Thứ sáu 15/05/2026 16:21
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Pháp luật Liên minh châu Âu trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng - Kinh nghiệm từ Tây Ban Nha, Pháp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế số đặt ra thách thức lớn trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số. Chỉ thị (EU) 2024/2831 đã thiết lập giả định pháp lý về quan hệ lao động nếu người làm việc bị kiểm soát thông qua hệ thống thuật toán, đồng thời, cho phép các quốc gia thành viên linh hoạt thiết kế cơ chế xác định tình trạng việc làm phù hợp với đặc thù pháp luật quốc gia. Nghiên cứu phân tích hai mô hình tiêu biểu tại Tây Ban Nha và Pháp thuộc Liên minh châu Âu (EU), đại diện cho hai cách tiếp cận khác nhau: luật hóa cứng (Tây Ban Nha), án lệ linh hoạt (Pháp), chỉ ra ưu điểm, hạn chế của từng mô hình, qua đó, đề xuất một số kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng khung pháp luật phù hợp với thực tế nhằm bảo vệ người lao động thông qua nền tảng mà vẫn bảo đảm sự linh hoạt của thị trường.

Abstract: The rapid development of the digital economy poses a significant challenge in determining the employment status of workers on digital platforms. Directive (EU) 2024/2831 establishes a legal assumption regarding labor relations if workers are controlled through algorithmic systems, while allowing member states flexibility in designing mechanisms to determine employment status in accordance with their national legal characteristics. This study analyzes two typical models in Spain and France, both within the European Union (EU), representing two different approaches: rigid legalization (Spain) and flexible case law (France). It highlights the advantages and limitations of each model and proposes several recommendations for Vietnam to consider and selectively adopt in building a legal framework in line with the practice that protects workers on digital platforms while ensuring market flexibility.

Đặt vấn đề

Sự phát triển của nền kinh tế nền tảng (platform economy) đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc của thị trường lao động toàn cầu. Dưới hình thức kết nối người sử dụng lao động và người lao động thông qua nền tảng kỹ thuật số, các mô hình lao động mới không chỉ đặt ra cơ hội phát triển kinh tế mà còn làm mờ ranh giới giữa quan hệ lao động truyền thống và lao động tự do. Tình trạng này gây khó khăn cho áp dụng các chuẩn mực bảo vệ lao động hiện hành, đặc biệt, trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số, đây là yếu tố quyết định quyền và nghĩa vụ của người làm việc trong quan hệ với doanh nghiệp cung cấp nền tảng kỹ thuật số.

Trong bối cảnh đó, Liên minh châu Âu (EU) ban hành Chỉ thị (EU) 2024/2831 (Chỉ thị) nhằm thiết lập khuôn khổ pháp lý chung để nhận diện quan hệ lao động trong môi trường kỹ thuật số, trên cơ sở giả định pháp lý (legal presumption) mặc định là quan hệ lao động khi doanh nghiệp cung cấp nền tảng kiểm soát người làm việc thông qua hệ thống thuật toán. Tuy nhiên, Chỉ thị không áp đặt mô hình cứng nhắc mà cho phép các quốc gia thành viên được thay đổi trong thiết kế các tiêu chí xác định tình trạng việc làm nhưng vẫn bảo đảm mục tiêu bảo vệ người lao động. Điều này tạo sự đa dạng trong cách tiếp cận giữa các quốc gia như Tây Ban Nha và Pháp, những điển hình tiêu biểu cho hai hướng tiếp cận khác nhau trong không gian pháp lý EU.

Hệ thống pháp luật hiện hành của Việt Nam chưa quy định cụ thể các trường hợp làm việc không có hợp đồng lao động, nhưng bị kiểm soát bởi doanh nghiệp cung cấp nền tảng thông qua quản lý bằng thuật toán hoặc quy trình kỹ thuật. Điều này làm cho người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số bị đặt bên ngoài các cơ chế bảo vệ pháp lý căn bản và tạo sự bất bình đẳng trong tiếp cận an sinh xã hội, tiền lương, quyền thương lượng tập thể. Vì vậy, Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Tây Ban Nha và Pháp để xây dựng khung pháp lý nhằm bảo vệ người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số, đồng thời, duy trì đổi mới, sáng tạo và tăng trưởng kinh tế số.

1. Xác định tình trạng việc làm theo pháp luật Liên minh châu Âu và yêu cầu đối với các quốc gia thành viên

1.1. Xác định tình trạng việc làm trong Chỉ thị (EU) 2024/2831

Sự hình thành giả định pháp lý về tình trạng việc làm trong Chỉ thị (EU) 2024/2831 xuất phát từ thực tiễn cho thấy, nhiều người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số thực chất phải tuân theo sự kiểm soát đáng kể của doanh nghiệp cung cấp nền tảng thông qua thuật toán, nhưng bị phân loại là lao động tự do (self-employed), dẫn đến bị từ chối đáp ứng các quyền lao động cơ bản. Để giải quyết vấn đề này, Chỉ thị thiết lập cơ chế pháp lý mang tính phòng ngừa và sửa chữa, trong đó, vai trò của giả định pháp lý trở thành công cụ trung tâm[1].

Thứ nhất, Điều 5(1) Chỉ thị quy định, giả định pháp lý về quan hệ lao động sẽ được áp dụng nếu nền tảng kỹ thuật số kiểm soát người làm việc thông qua ít nhất hai trong số năm tiêu chí được quy định tại Điều 4(2). Các tiêu chí này, gồm: việc quy định mức thù lao; giới hạn quyền từ chối nhiệm vụ; kiểm soát cách thức làm việc; kiểm soát ngoại hình và hành vi; giám sát công việc thông qua công nghệ. Việc liệt kê rõ ràng các tiêu chí cụ thể tạo điều kiện thuận lợi nhằm xác định một cách khách quan sự tồn tại của quan hệ lao động.

Thứ hai, Chỉ thị bảo đảm sự cân bằng giữa quyền lợi của người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số và quyền phản bác của doanh nghiệp cung cấp nền tảng. Theo Điều 5(2), doanh nghiệp cung cấp nền tảng có quyền đưa ra chứng cứ để phản bác giả định pháp lý trong trường hợp thực tế không tồn tại quan hệ lao động theo tiêu chí pháp lý đã thiết lập. Đây là cách tiếp cận mềm dẻo, bảo đảm không áp đặt cứng nhắc mà vẫn thúc đẩy sự minh bạch trong phân loại.

Thứ ba, việc thiết lập giả định pháp lý gắn liền với yêu cầu xác định rõ vai trò của doanh nghiệp cung cấp nền tảng như một người sử dụng lao động tiềm năng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp cung cấp nền tảng né tránh trách nhiệm bằng cách tự xác định họ chỉ là bên trung gian cung cấp dịch vụ kết nối.

Vì vậy, nhiều quan điểm cho rằng, Chỉ thị (EU) 2024/2831 là bước đột phá nhằm chống lại hiện tượng lao động tự do trá hình[2]. Mặc dù Chỉ thị quy định giả định pháp lý về quan hệ lao động, nhưng vẫn mở rộng tiêu chí kiểm soát cho quốc gia thành viên điều chỉnh và Tòa công lý của EU (Court of Justice of the European Union - CJEU) có thể can thiệp nếu quốc gia dùng tiêu chí quá hẹp, vi phạm nguyên tắc theo Điều 5(3) Chỉ thị (EU) 2024/2831[3]. Vì thế, có quan điểm cho rằng, Chỉ thị (EU) 2024/2831 đã cố gắng cân bằng giữa lợi ích của người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số và nhu cầu đổi mới thị trường, Chỉ thị cũng được đánh giá cao về giả định pháp lý có thể phản bác và quyền tiếp cận thông tin về thuật toán, nhưng cũng chỉ ra một số hạn chế như thiếu cơ chế xử lý việc sử dụng lao động tự do trá hình để né trách nhiệm pháp lý về lao động và an sinh[4].

Như vậy, Chỉ thị (EU) 2024/2831 không chỉ đặt nền móng cho nhận diện đúng bản chất pháp lý của mối quan hệ giữa doanh nghiệp cung cấp nền tảng và người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số, mà còn góp phần khắc phục tình trạng lao động tự do trá hình. Chỉ thị đã tạo ra cơ chế xác định tình trạng việc làm dựa trên sự kiểm soát trên thực tế thông qua hệ thống thuật toán và đưa vào khuôn khổ pháp lý thông qua giả định về quan hệ lao động có thể phản bác. Điều này bảo đảm tính linh hoạt, đồng thời, hướng tới mục tiêu cốt lõi là bảo vệ người làm việc trong môi trường số hóa ngày càng phổ biến.

1.2. Yêu cầu và phạm vi linh hoạt của Chỉ thị (EU) 2024/2831 đối với quốc gia thành viên

Chỉ thị (EU) 2024/2831, với tư cách là công cụ lập pháp mang tính ràng buộc đối với các quốc gia thành viên, không chỉ thiết lập tiêu chuẩn chung cho xác định tình trạng việc làm trong nền kinh tế nền tảng, mà còn thừa nhận sự đa dạng trong hệ thống pháp luật của các quốc gia thành viên. Do đó, bên cạnh những yêu cầu bắt buộc, Chỉ thị còn cho phép linh hoạt trong triển khai, đặc biệt, liên quan đến các bài kiểm tra tình trạng việc làm ở cấp quốc gia.

Thứ nhất, theo Điều 6(1) Chỉ thị (EU) 2024/2831, các quốc gia thành viên buộc phải thiết lập các quy trình hành chính, tư pháp hiệu quả nhằm thực hiện giả định pháp lý một cách nhất quán. Tuy nhiên, Chỉ thị không quy định chi tiết về hình thức của các quy trình này, để các quốc gia tự lựa chọn việc triển khai thông qua luật thành văn, án lệ hoặc các cơ chế thỏa thuận tập thể. Đây là minh chứng cho sự tôn trọng nguyên tắc đa dạng pháp lý của EU. Cơ chế giả định pháp lý có thể bác bỏ (rebuttable legal presumption) đặt người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số ở một thế chủ động hơn khi khởi kiện, vì trách nhiệm chứng minh thuộc về doanh nghiệp cung cấp nền tảng[5].

Thứ hai, Chỉ thị cho phép quốc gia thành viên áp dụng các tiêu chí quốc gia bổ sung trong việc xác định tình trạng việc làm, miễn là không làm suy yếu hiệu lực của giả định pháp lý tại Điều 5. Ví dụ, quốc gia có thể áp dụng các bài kiểm tra thực chất như kiểm soát tổ chức, sự phụ thuộc kinh tế, hay mức độ hội nhập vào quy trình sản xuất. Đây là cơ sở pháp lý để các quốc gia như Tây Ban Nha và Pháp triển khai các công cụ kiểm tra riêng biệt nhưng vẫn tương thích với Chỉ thị.

Thứ ba, Điều 6(3) Chỉ thị (EU) 2024/2831 cho phép các quốc gia thành viên đưa ra các cơ chế cụ thể để bảo đảm sự phối hợp giữa các cơ quan có thẩm quyền như thanh tra lao động, cơ quan bảo hiểm xã hội và tòa án khi áp dụng giả định pháp lý. Sự phối hợp này nhằm bảo đảm hiệu lực thực tiễn của cơ chế xác định tình trạng việc làm và giảm thiểu gánh nặng kiện tụng không cần thiết.

Như vậy, Chỉ thị (EU) 2024/2831 đã đặt nền móng cho phương pháp tiếp cận hài hòa trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số. Bằng cách thiết lập cơ chế giả định pháp lý mang tính linh hoạt, kết hợp với việc công nhận vai trò chủ động của các quốc gia thành viên trong thiết kế công cụ kiểm tra phù hợp với điều kiện pháp lý và kinh tế của mình. Chỉ thị vừa bảo đảm hiệu lực thực thi đồng bộ trên toàn EU, vừa tránh sự áp đặt không phù hợp với đặc thù pháp luật quốc gia. Sự kết hợp giữa khung pháp lý tối thiểu bắt buộc và phạm vi có thể thay đổi có kiểm soát chính là điểm nổi bật về kỹ thuật lập pháp của EU và cũng là cơ sở quan trọng để các quốc gia ngoài EU, trong đó có Việt Nam, có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong quá trình xây dựng cơ chế xác định tình trạng việc làm phù hợp với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế kỹ thuật số.

2. Mô hình xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số của Tây Ban Nha, Pháp, tuân thủ pháp luật EU và có thể thay đổi theo từng quốc gia

Mô hình của Tây Ban Nha và Pháp phản ánh sự đa dạng trong cách thức tiếp cận xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số trong không gian pháp lý chung của EU. Tây Ban Nha và Pháp đều tuân thủ Chỉ thị (EU) 2024/2831, nhưng mỗi quốc gia đã vận dụng quyền được thay đổi do Chỉ thị quy định để thiết kế bài kiểm tra tình trạng việc làm phù hợp với truyền thống pháp lý và hoàn cảnh thực tiễn trong nước. Cụ thể, Tây Ban Nha là quốc gia tiên phong với Đạo luật về người giao hàng thông qua nền tảng kỹ thuật số năm 2021 hay với tên gọi khác là Đạo luật Hoàng gia số 9/2021 (Rider Law, Royal Decree‑Law 9/2021 - gọi tắt là Luật Rider), đạo luật chuyên biệt hóa cao, thể hiện cách tiếp cận chủ động, mang tính xác lập chế định mới. Trong khi, Pháp phát triển mô hình Hội đồng nền tảng kỹ thuật số (Autorité des relations des plateformes d’emploi - ARPE) như một thiết chế trung gian nhằm điều tiết linh hoạt mà không làm thay đổi triệt để cấu trúc pháp luật lao động truyền thống. Việc nghiên cứu, so sánh hai mô hình này không chỉ giúp nhận diện các giải pháp pháp lý khả thi trong khung pháp lý EU, mà còn cung cấp những kinh nghiệm thực tiễn có giá trị đối với Việt Nam trong bối cảnh cần xây dựng cơ chế phân loại tình trạng việc làm phù hợp với điều kiện chuyển đổi số hiện nay.

2.1. Mô hình xác định tình trạng việc làm của lao động thông qua nền tảng kỹ thuật số của Tây Ban Nha

Tây Ban Nha là quốc gia tiên phong trong thiết lập mô hình pháp lý nhằm phân loại người làm việc thông qua nền tảng, đặc biệt là nhân viên giao hàng (riders) từ hình thức tự kinh doanh sang hợp đồng lao động. Luật Rider được ban hành dựa trên nền tảng án lệ của Tòa án tối cao Tây Ban Nha, nhằm bảo đảm người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số bị kiểm soát trên thực tế được coi là người lao động, không phải lao động tự do[6]. Mô hình này là minh chứng rõ ràng cho cơ chế giả định pháp lý có thể phản bác trong nội luật quốc gia, tương ứng với tinh thần chỉ thị EU. Cụ thể:

Thứ nhất, giả định pháp lý rõ ràng và áp dụng ngay tức thời trong Luật Rider. Luật Rider quy định rõ, bất cứ người giao hàng nào bị doanh nghiệp cung cấp nền tảng kiểm soát về tổ chức hoạt động, định giá dịch vụ, lịch làm việc thông qua thuật toán đều bị mặc định coi là người lao động. Theo quy định tại Điều khoản bổ sung thứ hai mươi ba (disposición adicional vigésima tercera) được bổ sung vào giả định pháp lý trong Luật Rider, một giả định pháp lý có thể bác bỏ được thiết lập nhằm xác định tình trạng việc làm của các tài xế giao hàng qua nền tảng số. Cụ thể, nếu công việc của họ được tổ chức, giám sát và đánh giá thông qua phương tiện công nghệ thông tin hoặc thuật toán, thì mặc nhiên được coi là có quan hệ lao động với doanh nghiệp cung cấp nền tảng. Giả định này chính thức có hiệu lực kể từ ngày 12/8/2021, đánh dấu bước tiến lập pháp đầu tiên trong EU về việc thừa nhận ảnh hưởng của quản lý thuật toán đối với bản chất của quan hệ lao động[7]. Ví dụ, những người giao hàng qua Glovo bị định giá, phân công và đánh giá hiệu suất qua hệ thống thuật toán (rating algorithm), Tòa án tối cao đã thừa nhận hành vi này tạo ra hình thức kiểm soát đủ để phân loại là người lao động[8].

Thứ hai, tính chất có thể bác bỏ giả định pháp lý và trách nhiệm chứng minh thuộc về doanh nghiệp cung cấp nền tảng Luật Rider không chỉ quy định giả định người giao hàng thông qua nền tảng kỹ thuật số là người lao động, mà còn đảo ngược gánh nặng chứng minh, doanh nghiệp cung cấp nền tảng phải cung cấp bằng chứng chứng minh tính tự chủ của người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số, nếu muốn phản bác giả định đó. Đây là bước tiến chiến lược, chuyển từ kiểm tra hình thức hợp đồng sang nguyên tắc ưu tiên mối quan hệ lao động trên thực tế, giúp người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số có cơ hội tiếp cận pháp luật thuận lợi hơn trong khẳng định quyền lợi lao động của mình[9].

Mô hình pháp lý tại Tây Ban Nha cho thấy sự kết hợp chặt chẽ giữa giả định pháp lý mạnh mẽ, đảo ngược gánh nặng chứng minh và minh bạch thuật toán, tạo nên tổng thể pháp lý có tính hiệu quả trong bảo vệ người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số. Vì thế, mô hình Tây Ban Nha là ví dụ điển hình về cách các quốc gia EU có thể xây dựng công cụ luật trong nước tương thích với giả định EU mà vẫn mang đặc trưng pháp luật quốc gia.

2.2. Mô hình xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số của Pháp

Pháp là một trong những quốc gia tiên phong tại châu Âu điều chỉnh quan hệ lao động trong nền kinh tế nền tảng thông qua cả hoạt động lập pháp và án lệ. Cách tiếp cận của Pháp không dựa trên bài kiểm tra pháp ly cố định như Tây Ban Nha, mà đặt trọng tâm vào nguyên tắc thực tế chi phối (primauté du fait), cho phép tòa án xác định tình trạng việc làm dựa trên bản chất thực tế của quan hệ lao động thay vì hình thức hợp đồng. Đặc điểm này làm cho mô hình của Pháp trở thành ví dụ điển hình về sự thay đổi theo từng quốc gia trong khuôn khổ Chỉ thị (EU) 2024/2831. Cụ thể:

Thứ nhất, hệ thống pháp luật Pháp áp dụng nguyên tắc thực tế chi phối để đánh giá tình trạng việc làm, trong đó, yếu tố mối quan hệ phụ thuộc đóng vai trò then chốt. Theo án lệ Uber France SAS v. Takee, Tòa án tối cao Pháp xác định, tài xế Uber là người lao động do họ không có quyền tự định giá, phải tuân thủ lộ trình do ứng dụng đưa ra và có thể bị ngắt truy cập vì không tuân thủ quy tắc[10]. Mô hình này cho phép xét xử dựa trên mức độ kiểm soát thực tế mà doanh nghiệp cung cấp nền tảng áp đặt, làm mờ ranh giới giữa lao động độc lập và lao động phụ thuộc[11].

Thứ hai, Pháp không quy định bài kiểm tra chặt chẽ như Tây Ban Nha, mà sử dụng hệ thống xét xử dựa trên án lệ (case-by-case judicial assessment). Điều này vừa tạo điều kiện linh hoạt cho từng loại hình nền tảng, vừa mở ra không gian cho sự can thiệp tư pháp khi có tranh chấp. Nghiên cứu cho thấy, sự thiếu thống nhất về tiêu chí trong các phán quyết tại Pháp phản ánh cả lợi thế và rủi ro, vì khi cho phép linh hoạt, nó có thể tạo ra sự không chắc chắn pháp lý cho cả người làm việc thông qua nền tảng và doanh nghiệp cung cấp nền tảng[12].

Thứ ba, Pháp đã cố gắng thể chế hóa quan hệ giữa doanh nghiệp cung cấp nền tảng và người làm việc thông qua nền tảng qua cơ chế cam kết về trách nhiệm (charter of responsibility) trong Đạo luật số 2019 - 1428, cho phép các nền tảng tình nguyện cam kết tiêu chuẩn lao động tối thiểu mà không bị xem là tạo ra quan hệ lao động[13]. Tuy nhiên, có nhiều quan điểm cho rằng, cơ chế này không bảo đảm quyền tập thể hay an sinh xã hội bắt buộc cho người làm việc độc lập[14]. Theo báo cáo của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) năm 2023, tỷ lệ tài xế và nhân viên giao hàng tại Pháp có hợp đồng lao động chính thức tăng chậm, phần lớn do các doanh nghiệp cung cấp nền tảng tận dụng khoảng trống giữa các án lệ và quy định lập pháp[15].

Mô hình của Pháp cho thấy hướng đi đặc trưng, dung hòa giữa luật thành văn và án lệ trong xác định tình trạng việc làm. Việc không quy định bài kiểm tra cứng nhắc giúp hệ thống thích ứng tốt hơn với các loại hình nền tảng mới. Tuy nhiên, sự thiếu rõ ràng pháp lý cũng làm cho người làm việc thông qua nền tảng gặp khó khăn trong xác lập quyền lợi. Từ kinh nghiệm của Pháp cho thấy, khả năng kết hợp linh hoạt giữa lập pháp và án lệ, đồng thời, thúc đẩy hệ thống pháp luật có thể thích ứng với các mô hình của nền kinh tế số.

3. Khuyến nghị đối với Việt Nam về xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số

Việc xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số đang trở thành yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển nhanh chóng tại Việt Nam. Kinh nghiệm lập pháp của EU, đặc biệt là Chỉ thị (EU) 2024/2831, cùng với mô hình tại Pháp và Tây Ban Nha cho thấy, các quốc gia có thể áp dụng những công cụ pháp lý linh hoạt nhưng vẫn bảo đảm, bảo vệ người lao động. Từ đó, Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc các kinh nghiệm này để xây dựng, hoàn thiện quy định pháp luật phù hợp với thực tế nhằm thích ứng với sự thay đổi của thị trường lao động và bảo đảm an sinh xã hội cho nhóm người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số.

Thứ nhất, Việt Nam cần sớm xây dựng cơ chế xác định tình trạng việc làm dựa trên nguyên tắc ưu tiên mối quan hệ thực tế, thay vì phụ thuộc vào hình thức hợp đồng. Kinh nghiệm từ Tây Ban Nha với mô hình suy đoán pháp lý có thể bác bỏ đã chuyển trách nhiệm chứng minh từ người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số sang doanh nghiệp cung cấp nền tảng số, qua đó, mở rộng khả năng tiếp cận tư pháp cho người làm việc thông qua nền tảng số[16]. Mô hình này giúp phát hiện và ngăn ngừa hiện tượng trá hình quan hệ lao động thông qua hình thức hợp đồng tự doanh. Cụ thể, cần có giải thích cụ thể cho khoản 1 Điều 13 Bộ luật Lao động năm 2019: “Trường hợp hai bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng có nội dung thể hiện về việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì được coi là hợp đồng lao động”. Quy định này thể hiện rõ quan điểm của pháp luật Việt Nam về ưu tiên quan hệ thực tế hơn là tên gọi của hợp đồng, tuy nhiên, cần hướng dẫn cụ thể, chi tiết để quy định trên có thể được thực thi thống nhất, đồng bộ trên thực tế.

Thứ hai, Việt Nam nên phát triển hệ thống tiêu chí pháp lý nhằm đánh giá yếu tố kiểm soát mang tính tổ chức, đặc biệt là kiểm soát thông qua thuật toán. Pháp đã đưa ra các tiêu chí xác định mối quan hệ phụ thuộc kinh tế và tổ chức, trong đó, nhấn mạnh đến quyền kiểm soát lộ trình, giá cả và mức độ giám sát do doanh nghiệp cung cấp nền tảng thực hiện. Đây là bước quan trọng nhằm “bóc tách” bản chất thực sự của mối quan hệ lao động, khi các nền tảng có thể che giấu sự phụ thuộc của người làm việc thông qua thiết kế kỹ thuật.

Thứ ba, Việt Nam cần xây dựng khung pháp luật trung gian cho những trường hợp không hoàn toàn là lao động hay hoàn toàn là tự doanh. Việc thừa nhận khu vực “chồng lấn”, người lao động lai giữa lao động phụ thuộc và lao động độc lập, không chỉ phản ánh đúng thực tế mà còn giúp thiết kế chính sách an sinh xã hội phù hợp với đặc điểm linh hoạt của nền kinh tế nền tảng. Theo đó, cần quy định cụ thể về định nghĩa người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số, nếu không thể phân loại là người lao động hay lao động tự do thì được xếp vào nhóm thứ ba và được hưởng những quyền lợi lao động và an sinh nhất định.

Kết luận

Từ những phân tích về Chỉ thị (EU) 2024/2831 và mô hình xác định tình trạng lao động nền tảng tại Pháp và Tây Ban Nha cho thấy, việc xây dựng hệ thống pháp luật phù hợp để nhận diện và bảo vệ người lao động trong nền kinh tế nền tảng là yêu cầu cấp thiết, đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam đang gia tăng nhanh các hình thức lao động số. Những kinh nghiệm từ châu Âu cho thấy, tính linh hoạt trong thiết kế pháp luật từ cơ chế suy đoán pháp lý, nhận diện kiểm soát tổ chức bằng thuật toán, đến thừa nhận tình trạng lao động trung gian là chìa khóa để cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và bảo vệ quyền lợi người lao động. Do đó, Việt Nam cần nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc các kinh nghiệm này để hoàn thiện hệ thống pháp luật lao động theo hướng thích ứng, lấy thực tiễn làm chuẩn mực, để vừa bảo đảm công bằng xã hội, vừa thúc đẩy nền kinh tế số phát triển bền vững.

ThS. Hồ Thị Thanh Trúc

Nghiên cứu sinh Khoa Luật Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Giảng viên Trường Đại học Tài chính - Marketing

Ảnh: Internet

[1]. European Parliament & Council (2024, October 23), Directive (EU) 2024/2831 on improving working conditions in platform work (Official Journal L 345, 11 November 2024), European Union, https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=CELEX:32024L2831, truy cập ngày 15/01/2026.

[2]. Countouris, N., & Adams‑Prassl, J. (2024), Beyond bogus self‑employment: The EU Platform Work Directive’s presumption of employment… OHRH, https://ohrh.law.ox.ac.uk/beyond-bogus-self-employment-the-eu-platform-work-directives-presumption-of-employment-and-its-implications-for-the-future-of-employment-rights-in-the-gig-economy/, truy cập ngày 15/01/2026.

[3]. European Trade Union Institute (2024), The EU Platform Work Directive: a game changer for workers, ETUI, https://www.etui.org/publications/eu-platform-work-directive, truy cập ngày 15/01/2026.

[4]. Di Cataldo, L. (2024), Improving working conditions in platform work, Italian Labour Law E‑Journal, 17(1), 131-152, https://illej.unibo.it/article/view/19793, truy cập ngày 15/01/2026.

[5]. Countouris, N., & Adams‑Prassl, J. (2024), tlđd.

[6]. Spain (2021, May 11), Real Decreto‑Ley 9/2021 de 11 de mayo, por el que se modifica el texto refundido del Estatuto de los Trabajadores para garantizar los derechos laborales de personas dedicadas al reparto en plataformas digitales (Ley Rider), Boletín Oficial del Estado, núm. 113, de 12 de mayo de 2021, pp. 56733 - 56738, https://www.boe.es/eli/es/rdl/2021/05/11/9, truy cập ngày 15/01/2026.

[7]. Sanz de Miguel, P., Bazzani, T., & Arasanz Díaz, J. (2021), The definition of worker in the platform economy: Exploring workers’ risks and regulatory solutions (CES/FSA/09/2020), European Economic and Social Committee, https://www.eesc.europa.eu/sites/default/files/files/qe-05-21-286-en-n_0.pdf, truy cập ngày 15/01/2026.

[8]. De Stefano, V., Durri, I., Stylogiannis, C., & Wouters, M. (2021), Platform work and the employment relationship (ILO Working Paper No. 27), International Labour Organization, https://webapps.ilo.org/static/english/intserv/working-papers/wp027/index.html, truy cập ngày 15/01/2026.

[9]. Sanz de Miguel, P., Bazzani, T., & Arasanz Díaz, J. (2021), tlđd.

[10]. Cour de Cassation (France), Chambre sociale (2020, March 4), Cass. soc., 4 mars 2020, no 19‑13.316 (Uber France SAS v. Takee), French Supreme Court, https://www.soulier-avocats.com/en/french-supreme-court-says-uber-drivers-are-employees/?pdf=40096, truy cập ngày 15/01/2026.

[11]. De Stefano, V. (2022), The EU Commission’s proposal for a Directive on Platform Work: an overview. Italian Labour Law e‑Journal, 15(1), Osgoode Legal Studies Research Paper No. 4223721, https://papers.ssrn.com/sol3/papers.cfm?abstract_id=4223721, truy cập ngày 15/01/2026.

[12]. Bérastégui, P. (2021), Exposure to psychosocial risk factors in the gig economy: A systematic review (ETUI Report 2021.01), European Trade Union Institute, https://www.etui.org/sites/default/files/2021-01/Exposure to psychosocial risk factors in the gig economy-a systematic review-web-2021.pdf, truy cập ngày 15/01/2026.

[13]. France. (2019, December 24), Loi n° 2019‑1428 du 24 décembre 2019 d’orientation des mobilités (LOM), Journal officiel de la République française, https://www.legifrance.gouv.fr/jorf/id/JORFTEXT000039666574, truy cập ngày 15/01/2026.

[14]. Perulli, A. (2022), A critique of self‑employment. ILO‑Employer Confederation Intensification of Work: Critiques of Self‑Employment, 20319525221088604, Journal of Industrial Relations (Scholar’s Press), https://www.adalbertoperulli.it/wp-content/uploads/2022/05/20319525221088604.pdf, truy cập ngày 15/01/2026.

[15]. Organisation for Economic Co‑operation and Development (OECD) (2023), OECD Employment Outlook 2023: Artificial Intelligence and the Labour Market, OECD Publishing, https://doi.org/10.1787/08785bba-en, truy cập ngày 15/01/2026.

[16]. Countouris, N., & Adams‑Prassl, J. (2024), tlđd.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bérastégui, P. (2021), Exposure to psychosocial risk factors in the gig economy: A systematic review (ETUI Report 2021.01), European Trade Union Institute, https://www.etui.org/sites/default/files/2021-01/Exposure to psychosocial risk factors in the gig economy-a systematic review-web-2021.pdf, truy cập ngày 15/01/2026.

2. Countouris, N., & Adams‑Prassl, J. (2024), Beyond bogus self‑employment: The EU Platform Work Directive’s presumption of employment… OHRH, https://ohrh.law.ox.ac.uk/beyond-bogus-self-employment-the-eu-platform-work-directives-presumption-of-employment-and-its-implications-for-the-future-of-employment-rights-in-the-gig-economy/, truy cập ngày 15/01/2026.

3. Cour de Cassation (France), Chambre sociale (2020, March 4), Cass. soc., 4 mars 2020, no 19‑13.316 (Uber France SAS v. Takee), French Supreme Court, https://www.soulier-avocats.com/en/french-supreme-court-says-uber-drivers-are-employees/, truy cập ngày 15/01/2026.

4. De Stefano, V. (2022), The EU Commission’s proposal for a Directive on Platform Work: an overview. Italian Labour Law e‑Journal, 15(1), Osgoode Legal Studies Research Paper No. 4223721, https://digitalcommons.osgoode.yorku.ca/cgi/viewcontent.cgi?article=3884&context=scholarly_works, truy cập ngày 15/01/2026.

5. De Stefano, V., Durri, I., Stylogiannis, C., & Wouters, M. (2021), Platform work and the employment relationship (ILO Working Paper No. 27), International Labour Organization, https://webapps.ilo.org/static/english/intserv/working-papers/wp027/index.html, truy cập ngày 15/01/2026.

6. Di Cataldo, L. (2024), Improving working conditions in platform work, Italian Labour Law E‑Journal, 17(1), 131-152, https://illej.unibo.it/article/view/19793, truy cập ngày 15/01/2026.

7. European Parliament & Council (2024, October 23), Directive (EU) 2024/2831 on improving working conditions in platform work (Official Journal L 345, 11 November 2024), European Union, https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=CELEX:32024L2831, truy cập ngày 15/01/2026.

8. European Trade Union Institute (2024), The EU Platform Work Directive: a game changer for workers, ETUI, https://www.etui.org/publications/eu-platform-work-directive, truy cập ngày 15/01/2026.

9. France (2019, December 24), Loi n° 2019‑1428 du 24 décembre 2019 d’orientation des mobilités (LOM), Journal Kỳ 1 (448) - tháng 3/2026 officiel de la République française, https://www.legifrance.gouv.fr/jorf/id/JORFTEXT000039666574, truy cập ngày 15/01/2026.

10. Organisation for Economic Co‑operation and Development (OECD) (2023), OECD Employment Outlook 2023: Artificial Intelligence and the Labour Market, OECD Publishing, https://doi.org/10.1787/08785bba-en, truy cập ngày 15/01/2026.

11. Perulli, A. (2022), A critique of self‑employment. ILO‑Employer Confederation Intensification of Work: Critiques of Self‑Employment, 20319525221088604, Journal of Industrial Relations (Scholar’s Press), https://www.adalbertoperulli.it/wp-content/uploads/2022/05/20319525221088604.pdf, truy cập ngày 15/01/2026.

12. Sanz de Miguel, P., Bazzani, T., & Arasanz Díaz, J. (2021), The definition of worker in the platform economy: Exploring workers’ risks and regulatory solutions (CES/ FSA/09/2020), European Economic and Social Committee, https://www.eesc.europa.eu/sites/default/files/files/qe-05-21-286-en-n_0.pdf, truy cập ngày 15/01/2026.

13. Spain (2021, May 11), Real Decreto‑Ley 9/2021 de 11 de mayo, por el que se modifica el texto refundido del Estatuto de los Trabajadores para garantizar los derechos laborales de personas dedicadas al reparto en plataformas digitales (Ley Rider), Boletín Oficial del Estado, núm. 113, de 12 de mayo de 2021, pp. 56733 - 56738, https://www.boe.es/eli/es/rdl/2021/05/11/9, truy cập ngày 15/01/2026.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (448) tháng 3/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Xây dựng tài liệu tập huấn thiết thực trong công tác tổ chức thi hành pháp luật

Xây dựng tài liệu tập huấn thiết thực trong công tác tổ chức thi hành pháp luật

Trong khuôn khổ Dự án tăng cường pháp luật và tư pháp tại Việt Nam giai đoạn II - Hợp phần hỗ trợ các cơ quan nhà nước (Dự án EU JULE II), chiều ngày 12/5, Bộ Tư pháp chủ trì, phối hợp với Phái đoàn Liên minh châu Âu tại Việt Nam tổ chức cuộc họp kỹ thuật góp ý đối với dự thảo tài liệu tập huấn thử về công tác tổ chức thi hành pháp luật. Bà Nguyễn Thị Minh Phương, Phó Cục trưởng Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật, Bộ Tư pháp và bà Nguyễn Thị Thanh Hải, Cố vấn trưởng Dự án EU JULE đồng chủ trì cuộc họp.
Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Tóm tắt: Tranh chấp lao động cá nhân có xu hướng gia tăng, đòi hỏi cơ chế hòa giải phải thực sự hiệu quả để bảo đảm quan hệ lao động hài hòa, ổn định. Tuy nhiên, quy định của Bộ luật Lao động năm 2019 về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân thông qua hòa giải viên lao động còn bộc lộ một số hạn chế, đặc biệt liên quan đến thời hiệu yêu cầu hòa giải, tiêu chuẩn và quyền hạn của hòa giải viên, cũng như thời hạn thực hiện hòa giải. Trên cơ sở phương pháp so sánh, phân tích những nội dung cơ bản của pháp luật Indonesia và Việt Nam, làm rõ những điểm tương đồng, hạn chế của pháp luật Việt Nam, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả cơ chế hòa giải và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ lao động.
Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Tóm tắt: Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh, các chính sách hậu mãi như hoàn trả và bảo hành trở thành công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng. Trên cơ sở phân tích, so sánh pháp luật Việt Nam và Trung Quốc về hai chính sách này, nghiên cứu làm rõ các nguyên tắc “niềm tin chính đáng”, “trách nhiệm chia sẻ” và cơ chế “ba bảo đảm” tại Trung Quốc, nhận diện những hạn chế trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam nhằm bảo đảm hài hòa lợi ích giữa người tiêu dùng, doanh nghiệp và sàn thương mại điện tử, nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy trong môi trường thương mại điện tử.
Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Chế định cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp là cơ chế pháp lý quan trọng để bảo đảm thực thi quyền tiếp cận thông tin. Nghiên cứu phân tích nội dung chế định này theo Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, chỉ ra một số hạn chế trong quá trình triển khai thi hành, trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm pháp luật của Thụy Điển và Nhật Bản, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy định trong dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi) ở Việt Nam.
Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin, đặc biệt là thông tin do cơ quan nhà nước nắm giữ trở thành chuẩn mực quan trọng của quản trị dân chủ và Nhà nước pháp quyền trên thế giới. Nội dung và cũng là yêu cầu cốt lõi trong bảo đảm quyền này là cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp, bên cạnh nghĩa vụ chủ động công bố thông tin của các cơ quan công quyền. Nghiên cứu phân tích quy định về cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp ở một số quốc gia trên thế giới và theo Luật mẫu của ARTICLE 19, làm rõ những ưu điểm về bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả thực thi. Kết quả nghiên cứu cho thấy, cơ chế cung cấp thông tin hiệu quả theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp không chỉ gồm quy định về chủ thể có quyền và trách nhiệm, mà còn gắn với các yếu tố như cơ chế giám sát độc lập, chuẩn hóa quy trình xử lý yêu cầu và ứng dụng công nghệ số trong quản lý, cung cấp thông tin. Trên cơ sở đó, nghiên cứu, đề xuất Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc một số kinh nghiệm có giá trị trong việc hoàn thiện khung pháp luật về cung cấp thông tin theo yêu cầu, đặc biệt, trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền, thúc đẩy quản trị minh bạch và phát triển Chính phủ số.
Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tín ngưỡng và tôn giáo là yếu tố cấu thành cơ bản trong đời sống văn hóa, tinh thần của mỗi cá nhân, gồm các lễ nghi truyền thống và tập tục. Từ góc độ pháp lý, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được ghi nhận là quyền cơ bản của con người được quy định trong Hiến pháp và pháp luật của các quốc gia. Bài viết nghiên cứu, phân tích, so sánh khung pháp lý về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của một số quốc gia trong hệ thống dân luật và cách thức quản trị sự đa dạng tôn giáo của các quốc gia này. Trên cơ sở đó, đề xuất giải pháp bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo và quản lý hoạt động của các tôn giáo tại Việt Nam nhằm hài hòa và thúc đẩy công bằng xã hội.
Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 bộc lộ những hạn chế nhất định, đặt ra yêu cầu phải sửa đổi nhằm đáp ứng thực tiễn quản trị hiện đại. Nghiên cứu tập trung đánh giá các khoảng trống pháp lý trên không gian mạng, sự phức tạp trong thủ tục hành chính hiện hành; đồng thời, đi sâu phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc đối với mô hình quản lý tôn giáo trực tuyến và cơ chế hậu kiểm, từ đó, đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi). Bằng việc sử dụng phương pháp so sánh luật học và phân tích chính sách, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các hướng hoàn thiện cụ thể: luật hóa trách nhiệm định danh trên môi trường số, thiết lập cơ chế quản trị nhiều bên và đẩy mạnh phân cấp quản lý gắn liền với việc khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Những giải pháp đó nhằm kiến tạo hành lang pháp lý vững chắc, góp phần bảo đảm quyền tự do tôn giáo hài hòa với lợi ích an ninh quốc gia.
Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tăng cường kiểm soát sở hữu chéo cổ phần đóng vai trò quan trọng nhằm hạn chế rủi ro phát sinh từ các cấu trúc sở hữu phức tạp và thiếu minh bạch. Nghiên cứu phân tích, đánh giá, so sánh các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về minh bạch thông tin liên quan đến sở hữu chéo cổ phần của Nhật Bản, Úc và Việt Nam để làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin như một công cụ pháp lý hỗ trợ nhận diện quan hệ lợi ích, phòng ngừa rủi ro trong quản trị doanh nghiệp, cạnh tranh và ổn định tài chính. Nghiên cứu cho thấy, Nhật Bản và Úc đều coi minh bạch thông tin là nền tảng của cơ chế giám sát sở hữu chéo, trong khi pháp luật Việt Nam còn những hạn chế trong bảo đảm khả năng tiếp cận thông tin về cấu trúc sở hữu, từ đó, đặt ra yêu cầu hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường minh bạch, liên thông dữ liệu và nâng cao hiệu quả giám sát của thị trường và xã hội.
Pháp luật Đức về trợ giúp người chưa thành niên trong tố tụng hình sự - Một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam

Pháp luật Đức về trợ giúp người chưa thành niên trong tố tụng hình sự - Một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam

Trên thực tế, hệ thống tư pháp người chưa thành niên ở Liên minh châu Âu nói chung và ở Đức nói riêng đã phát triển mạng lưới dịch vụ xã hội chuyên trách, với sự tham gia của các nhà tâm lý học, bác sĩ tâm thần, trung gian hòa giải, nhân viên xã hội hoặc cán bộ quản chế. Tại Cộng hòa Liên bang Đức, nhiệm vụ này gọi là trợ giúp thanh thiếu niên trong tố tụng hình sự, do các chuyên gia thực hiện bằng cách cung cấp thông tin cho thẩm phán Tòa án thanh thiếu niên và hỗ trợ người chưa thành niên và gia đình họ trước, trong và sau quá trình tố tụng hình sự.
Bảo hộ quyền tác giả với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI - Kinh nghiệm pháp luật của Mỹ và khuyến nghị đối với Việt Nam

Bảo hộ quyền tác giả với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI - Kinh nghiệm pháp luật của Mỹ và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong kỷ nguyên số, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi căn bản cách thức sáng tạo trong lĩnh vực nghệ thuật thị giác, đặc biệt là trong văn hóa phối lại. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành còn những khoảng trống nhất định liên quan đến vấn đề này, dẫn đến khó khăn trong việc bảo vệ quyền của các chủ thể liên quan và trong hoạt động xử lý hành vi xâm phạm của cơ quan quản lý nhà nước, đặt ra thách thức đối với sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp sáng tạo. Bài viết phân tích quy định của pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Mỹ đối với tác phẩm nghệ thuật thị giác được phối lại bởi trí tuệ nhân tạo, đồng thời, so sánh với pháp luật Việt Nam để chỉ ra những tồn tại, hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam, từ đó, đề xuất giải pháp hoàn thiện theo hướng bảo đảm cân bằng lợi ích giữa các chủ thể và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong môi trường số.
Mô hình hạn ngạch việc làm cho người khuyết tật ở Trung Quốc - Kinh nghiệm đối với Việt Nam

Mô hình hạn ngạch việc làm cho người khuyết tật ở Trung Quốc - Kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tóm tắt: Bảo đảm quyền việc làm cho người khuyết tật là thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật của các quốc gia đang phát triển. Bài viết nghiên cứu mô hình hạn ngạch việc làm bắt buộc tại Trung Quốc và so sánh đối chiếu với thực trạng pháp luật Việt Nam, từ đó, đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm tối ưu hóa quyền việc làm cho người khuyết tật trong bối cảnh sửa đổi Luật Người khuyết tật.
Lồng ghép giới trong chính sách và pháp luật thương mại - Thực tiễn châu Á và khuyến nghị đối với Việt Nam

Lồng ghép giới trong chính sách và pháp luật thương mại - Thực tiễn châu Á và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Lồng ghép giới đóng vai trò quan trọng để bảo đảm bình đẳng giới trong xây dựng chính sách, pháp luật nói chung và pháp luật thương mại nói riêng. Bài viết nghiên cứu, phân tích cơ sở pháp lý - chính trị của việc lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại, đánh giá thực tiễn triển khai tại một số quốc gia châu Á (trọng tâm là Hàn Quốc, Philippines và Ấn Độ), từ đó, đề xuất gợi mở đối với Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật nhằm thể chế hóa việc lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại.
Quy định của Liên minh châu Âu về bảo vệ khách hàng trong thị trường tài sản mã hóa và đề xuất cho Việt Nam

Quy định của Liên minh châu Âu về bảo vệ khách hàng trong thị trường tài sản mã hóa và đề xuất cho Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa phát triển nhanh, tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với khách hàng, việc xây dựng cơ chế bảo vệ người tham gia trở nên cấp thiết. Bài viết phân tích Quy định chung về thị trường tài sản mã hóa (MiCA) của Liên minh châu Âu trong bảo vệ khách hàng thông qua các nghĩa vụ đối với tổ chức cung cấp dịch vụ và yêu cầu minh bạch thông tin, đặc biệt trong sách trắng, tạo nền tảng an toàn cho thị trường. Qua phân tích, bài viết nhận diện những hạn chế trong cơ chế hiện hành tại Việt Nam, từ đó, đề xuất hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo vệ quyền lợi người tham gia, đồng thời, thúc đẩy sự phát triển an toàn, bền vững của thị trường tài sản mã hóa trong nước.
Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất trong kinh tế tuần hoàn của Liên minh châu Âu - Một số gợi mở cho pháp luật Việt Nam

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất trong kinh tế tuần hoàn của Liên minh châu Âu - Một số gợi mở cho pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Nhà sản xuất đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế tuần hoàn, nên pháp luật nhiều nước đã quy định trách nhiệm cụ thể của nhà sản xuất để bảo đảm phát triển bền vững. Bài viết làm rõ điểm tương đồng và sự khác biệt giữa pháp luật của Liên minh châu Âu và pháp luật Việt Nam về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, đồng thời, chỉ ra những hạn chế trong khung pháp lý và thực tiễn thực thi tại Việt Nam, từ đó, đề xuất một số định hướng và giải pháp pháp lý nâng cao hiệu quả thực thi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, góp phần thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế tuần hoàn và môi trường xanh tại Việt Nam.
Cam kết xóa bỏ phân biệt đối xử trong lao động tại các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới - Kinh nghiệm quốc tế và kiến nghị cho Việt Nam

Cam kết xóa bỏ phân biệt đối xử trong lao động tại các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới - Kinh nghiệm quốc tế và kiến nghị cho Việt Nam

Tóm tắt: Thời gian qua, Việt Nam ký kết một số hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, như: Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu, Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam - Vương quốc Anh và Bắc Ireland... Các hiệp định này đều đặt ra yêu cầu xóa bỏ tình trạng phân biệt đối xử trong lĩnh vực lao động thông qua thực thi đầy đủ nguyên tắc lao động cơ bản của Tổ chức Lao động Quốc tế. Mặc dù Việt Nam đã nội luật hóa nhiều cam kết quốc tế, tuy nhiên, hệ thống pháp luật hiện hành còn tồn tại một số hạn chế nhất định, có thể chưa đáp ứng đầy đủ các chuẩn mực lao động quốc tế mà các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đặt ra. Từ thực tế đó, bài viết phân tích mức độ tương thích giữa pháp luật Việt Nam và các nguyên tắc của Tổ chức Lao động Quốc tế về không phân biệt đối xử, xác định những bất cập còn tồn tại, đồng thời, nghiên cứu kinh nghiệm một số quốc gia để đề xuất kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm thực thi hiệu quả các cam kết quốc tế Việt Nam đã tham gia.

Theo dõi chúng tôi trên: