Chủ nhật 18/10/2026 14:24
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 bộc lộ những hạn chế nhất định, đặt ra yêu cầu phải sửa đổi nhằm đáp ứng thực tiễn quản trị hiện đại. Nghiên cứu tập trung đánh giá các khoảng trống pháp lý trên không gian mạng, sự phức tạp trong thủ tục hành chính hiện hành; đồng thời, đi sâu phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc đối với mô hình quản lý tôn giáo trực tuyến và cơ chế hậu kiểm, từ đó, đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi). Bằng việc sử dụng phương pháp so sánh luật học và phân tích chính sách, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các hướng hoàn thiện cụ thể: luật hóa trách nhiệm định danh trên môi trường số, thiết lập cơ chế quản trị nhiều bên và đẩy mạnh phân cấp quản lý gắn liền với việc khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Những giải pháp đó nhằm kiến tạo hành lang pháp lý vững chắc, góp phần bảo đảm quyền tự do tôn giáo hài hòa với lợi ích an ninh quốc gia.

Từ khóa: Tín ngưỡng, tôn giáo; Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi); Kinh nghiệm Trung Quốc; Không gian mạng; Quản lý nhà nước về tôn giáo.

CHINESE LAW ON BELIEFS AND RELIGIONS AND ITS REFERENCE VALUE FOR VIETNAM

Abstract: In the context of international integration and digital transformation, the 2016 Law on Beliefs and Religions reveals certain limitations, necessitating amendments to meet modern governance practices. This research focuses on assessing legal gaps in cyberspace and the complexity of current administrative procedures. Simultaneously, it delves into analyzing China's experience with online religious management models and post-audit mechanisms, thereby proposing solutions to improve the draft Law on Beliefs and Religions (amended). Using comparative legal analysis and policy analysis, the research identifies specific areas for improvement: legalizing the responsibility for identification in the digital environment, establishing a multi-stakeholder governance mechanism, and promoting decentralization of management linked to the exploitation of the national population database. These solutions aim to create a solid legal framework, and contribute to ensure religious freedom in harmony with national security interests.

Keywords: Beliefs and religions; Law on Beliefs and Religions (amended); Chinese experience; cyberspace; state management of religion.

Đặt vấn đề

Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là một trong những quyền cơ bản của con người, được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) và là chính sách nhất quán của Đảng, Nhà nước nhằm xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Nhiều nghiên cứu gần đây khẳng định, chính sách tôn giáo hiện nay đòi hỏi hệ thống pháp luật vừa tương thích với các giá trị quốc tế, vừa phải giữ vững bản sắc chính trị và ổn định xã hội. Tổng kết thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 đã chỉ ra nhu cầu cấp thiết phải sửa đổi Luật này nhằm khắc phục những bất cập về thủ tục hành chính, quản lý hoạt động tôn giáo trên không gian mạng, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền. Bài viết nghiên cứu kinh nghiệm quản lý từ pháp luật của Trung Quốc - quốc gia có sự tương đồng sâu sắc về thể chế chính trị và mô hình quản lý nhà nước về tôn giáo với Việt Nam. Qua đó, nghiên cứu đưa ra các giá trị tham khảo và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật), bảo đảm hài hòa giữa quyền tự do tôn giáo và yêu cầu quản lý nhà nước trong bối cảnh hội nhập, chuyển đổi số hiện nay.

1. Kinh nghiệm pháp luật về quản trị tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc

Nghiên cứu pháp luật và mô hình quản lý tôn giáo của Trung Quốc cho thấy, quốc gia này đã tạo được hệ sinh thái quản trị hiệu quả hình thành từ ba trụ cột sau:

1.1. Xác lập khung pháp lý về tư cách pháp nhân và cơ chế kiểm soát tổ chức

Để kiểm soát hiệu quả hoạt động tôn giáo, Trung Quốc thiết lập hệ thống đăng ký và xác lập tư cách pháp nhân vô cùng nghiêm ngặt, coi đây là “màng lọc” đầu tiên để bảo đảm tính chính danh. Theo Điều lệ công tác tôn giáo (sửa đổi năm 2017)[1], việc một tổ chức tôn giáo được công nhận tư cách pháp nhân không phải là quyền đương nhiên mà phải trải qua quy trình thẩm định nhiều lớp. Quy định này thể hiện triết lý quản trị theo cơ chế “kiểm soát kép”. Trước tiên, các tổ chức phải được cơ quan quản lý về tôn giáo phê duyệt về mặt giáo lý, nhân sự và sự tuân thủ đường lối của Nhà nước, sau đó mới được cơ quan dân chính cấp tư cách pháp nhân phi lợi nhuận. Sự quản lý nhiều lớp giúp Nhà nước nắm giữ quyền chủ động tuyệt đối trong nhận diện, quy hoạch mạng lưới cơ sở tôn giáo và loại bỏ từ sớm các tổ chức có dấu hiệu lệch chuẩn hoặc có dấu hiệu chịu sự chi phối từ nước ngoài. Nhìn từ góc độ lịch sử pháp quyền, triết lý quản trị tôn giáo của Trung Quốc mang tính kế thừa sâu sắc về vai trò thượng tôn của Nhà nước. Pháp luật không chỉ là công cụ quản lý hành chính, mà còn đóng vai trò là “cơ quan điều tiết các tổ chức tôn giáo” nhằm thiết lập ranh giới an toàn cho chính thể. Mục tiêu cốt lõi của sự điều tiết này là “bảo vệ Nhà nước trước những thách thức tiềm tàng từ quyền lực tôn giáo và các niềm tin mê tín trong dân gian”. Như vậy, việc thắt chặt quy định về tư cách pháp nhân thực chất là chiến lược phòng ngừa từ sớm, nhằm bảo đảm đời sống tâm linh luôn vận hành hài hòa trong quỹ đạo của trật tự công cộng và không trở thành lực lượng đối trọng gây bất ổn chính trị[2].

Nghiên cứu xã hội Trung Quốc cho thấy, quản lý tôn giáo bằng pháp luật là nguyên tắc cốt lõi để bảo đảm sự ổn định chính trị. Dưới góc độ quản trị hiện đại, hệ thống pháp luật Trung Quốc không coi tôn giáo là một thực thể đứng ngoài sự điều tiết của Nhà nước. Mục tiêu bao trùm của việc thiết lập các quy định chặt chẽ là nhằm “bảo đảm các tôn giáo hoạt động bình thường trong khuôn khổ của pháp luật”, qua đó, tạo ranh giới rõ ràng để thực hành đức tin. Đặc biệt, tư duy quản lý này còn hướng tới “xây dựng các tổ chức tôn giáo độc lập tự chủ, không lệ thuộc vào nước ngoài” - một nỗ lực nhằm “quốc gia hóa” các tôn giáo, bảo đảm sự thuần túy của đời sống tâm linh gắn liền với an ninh chính trị. Như vậy, pháp luật đóng vai trò vừa là “bệ đỡ” cho các hoạt động chính đáng, vừa là lá chắn ngăn chặn mọi sự can thiệp từ bên ngoài có thể làm xói mòn khối đại đoàn kết và ổn định xã hội[3]. Điều này khẳng định tư duy quản trị lấy tính chính danh và sự an toàn quốc gia làm trọng tâm, tạo thành hệ thống “màng lọc” nghiêm ngặt đối với các tổ chức tôn giáo ngay từ khâu đăng ký pháp nhân.

Nếu như hệ thống tư cách pháp nhân là “màng lọc” cho các thực thể vật lý, thì trước sự bùng nổ của công nghệ, Trung Quốc đã nhanh chóng thiết lập “biên giới số” nghiêm ngặt để quản trị các đức tin trên không gian mạng.

1.2. Quản trị không gian mạng và dịch vụ thông tin tôn giáo trực tuyến

Nhận diện không gian mạng là mặt trận phức tạp mới, Trung Quốc đã đi đầu trong việc luật hóa quản lý tôn giáo trực tuyến. Dấu ấn pháp lý quan trọng nhất là việc ban hành Biện pháp quản lý dịch vụ thông tin tôn giáo trên internet[4] năm 2021, có hiệu lực từ tháng 3/2022. Đạo luật này áp dụng nguyên tắc “định danh thực” (Điều 15, Điều 20) và “cấp phép chuyên biệt”: bất kỳ tổ chức, cá nhân nào muốn truyền bá nội dung tôn giáo trực tuyến đều phải xin giấy phép dịch vụ thông tin tôn giáo trên internet. Pháp luật nghiêm cấm các tổ chức, cá nhân nước ngoài được thành lập hoặc vận hành dịch vụ thông tin tôn giáo trực tuyến tại Trung Quốc (Điều 6).

Bên cạnh đó, Trung Quốc áp dụng cơ chế “quản trị nhiều bên” bằng cách ràng buộc trách nhiệm pháp lý khắt khe đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mạng và nền tảng xã hội (như WeChat, Weibo). Các nền tảng này có nghĩa vụ pháp lý phải thiết lập hệ thống kiểm duyệt nội dung, lập tức gỡ bỏ các thông tin tôn giáo trái phép và báo cáo cơ quan an ninh. Đây là mô hình “người gác cổng” (gatekeeper) mang tính thực chứng cao, giúp cân bằng giữa việc quản lý nội dung và giảm tải áp lực cho bộ máy hành chính nhà nước (Điều 22). Về trách nhiệm xử lý người dùng vi phạm nền tảng (Điều 30): khi người dùng vi phạm, cơ quan quản lý nhà nước sẽ yêu cầu các nền tảng cung cấp dịch vụ thông tin tôn giáo phải áp dụng các biện pháp xử lý theo pháp luật, theo hợp đồng, từ cảnh cáo, hạn chế chức năng cho đến đóng tài khoản…

Trong việc thiết lập các màng lọc an ninh và quản trị thông tin, Trung Quốc áp dụng triệt để mô hình “quản lý dạng lưới” kết hợp với công nghệ số. Trong điều kiện bình thường, các tổ chức cộng đồng khu dân cư vẫn được giao nhiệm vụ “thu thập thông tin và dữ liệu địa phương một cách tổng quát”, công tác này cần được tiến hành dựa trên các nền tảng công nghệ “thông minh” và “số hóa”, đồng thời, được chia sẻ với tất cả các cấp chính quyền khác[5]. Đây là cơ sở thực chứng để Việt Nam tham khảo, tiếp thu có chọn lọc trong luật hóa trách nhiệm định danh và quản trị hoạt động tôn giáo trên môi trường số.

Tuy nhiên, sự kiểm soát trên không gian mạng sẽ trở nên “vô nghĩa” nếu thiếu “cánh tay nối dài tại thực địa”, đó là chính quyền cơ sở. Pháp luật Trung Quốc đã kiến tạo cơ chế phân cấp mang tính mạng lưới - quyền lực được chuyển xuống cơ sở nhưng sự giám sát lại được thắt chặt từ cấp trên.

1.3. Cơ chế phân cấp gắn với kiểm soát hoạt động và hậu kiểm chuyên sâu

Để tránh tập trung quyền lực vào trung ương, pháp luật Trung Quốc thiết kế cơ chế quản lý theo mạng lưới, đẩy mạnh phân cấp quản lý xuống chính quyền cơ sở (cấp huyện và cấp xã/hương). Các quy định trong Điều lệ năm 2017 trao quyền chủ động cho chính quyền cơ sở trong giám sát các hoạt động thường nhật, tổ chức lễ hội và ngăn chặn các hoạt động truyền đạo trái phép ngay tại địa bàn. Đặc biệt, cơ chế kiểm soát tài chính (hậu kiểm) được quy định rất chặt chẽ nhằm ngăn chặn triệt để tình trạng trục lợi tâm linh. Cụ thể, Điều 53 Điều lệ công tác tôn giáo (sửa đổi năm 2017) của Trung Quốc nghiêm cấm mọi hành vi “đầu tư vào việc xây dựng các địa điểm sinh hoạt tôn giáo hoặc thương mại hóa các địa điểm sinh hoạt tôn giáo”[6]. Để thực thi quy định này, pháp luật buộc các cơ sở tôn giáo phải thiết lập hệ thống hạch toán kế toán độc lập, minh bạch nguồn thu từ công đức và chịu sự kiểm toán định kỳ của cơ quan nhà nước. Nếu phát hiện vi phạm, cơ quan quản lý có thẩm quyền áp dụng các chế tài hành chính rất nặng, gồm phạt tiền, bãi nhiệm chức sắc hoặc thu hồi tư cách pháp nhân ngay lập tức. Điểm cốt lõi trong tiến trình tái cấu trúc pháp lý của Trung Quốc là việc ủy quyền không đi kèm với sự buông lỏng. Theo đó, các tổ chức cơ sở “chỉ có thể được giao phó những quyền lực kiểm soát xã hội mới nếu họ phải chịu sự kiểm soát chặt chẽ hơn từ trên xuống của chính quyền”. Điều này phản ánh tư duy quản trị thực dụng, nơi Nhà nước sẵn sàng đẩy mạnh phân cấp để tối ưu hóa khả năng giám sát, nhưng đồng thời thiết lập kỷ luật thép để bảo đảm mọi hành vi tại địa phương luôn nằm trong quỹ đạo điều tiết thống nhất từ trung ương[7]. Trong cơ chế quản lý tôn giáo, Trung Quốc không chỉ dừng ở cấp vĩ mô mà còn thiết kế xuyên suốt đến cấp cơ sở. Cục Sự vụ tôn giáo quốc gia Trung Quốc có hệ thống tổ chức chặt chẽ, trong đó, chính quyền cấp xã làm tốt công tác quản lý tôn giáo trong khu vực hành chính của mình, ủy ban thôn, ủy ban dân cư căn cứ theo quy định, hỗ trợ chính quyền quản lý hoạt động tôn giáo[8].

Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc những kinh nghiệm quản trị có giá trị này trong quá trình hoàn thiện dự thảo Luật để bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của công dân gắn liền với môi trường xã hội và môi trường số đang tồn tại hiện nay.

2. Thực trạng pháp luật và thực tiễn quản trị tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam

Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 đã đáp ứng được yêu cầu quản lý thời gian qua, vừa bảo đảm nhu cầu quản lý hành chính nhà nước, vừa bảo đảm quyền tự do tôn giáo của công dân. Tuy nhiên, trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, dưới góc độ pháp lý và quản trị công hiện đại, Luật đã bộc lộ những khoảng trống và sự bất cập nhất định.

2.1. Một số bất cập trong quy định pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo

Nghiên cứu cho thấy, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo có một số bất cập như:

Thứ nhất, sự phức tạp trong chế định về thủ tục hành chính. Pháp luật hiện hành vẫn mang nặng tư duy quản lý hồ sơ giấy. Việc quy định tổ chức tôn giáo phải nộp nhiều loại giấy tờ nhân thân như Phiếu lý lịch tư pháp, sơ yếu lý lịch trong các thủ tục phong phẩm, bổ nhiệm chức sắc là minh chứng cho sự chậm đổi mới. Dưới góc độ khoa học pháp lý, quy định này đi ngược lại nguyên tắc cải cách hành chính và xây dựng Chính phủ số, tạo gánh nặng không cần thiết về thời gian và chi phí đối với các tổ chức tôn giáo.

Thứ hai, khoảng trống pháp lý trong quản trị không gian mạng. Bất cập lớn nhất của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 là được xây dựng dựa trên nền tảng kiểm soát các thực thể vật lý và không gian địa lý (cơ sở thờ tự). Do đó, Luật thiếu các quy phạm điều chỉnh hành vi tín ngưỡng, tôn giáo trên môi trường kỹ thuật số, chưa xác lập được cơ chế định danh trách nhiệm đối với các tổ chức, cá nhân thực hiện nghi lễ, giảng đạo trực tuyến. Đặc biệt, chưa quy định nghĩa vụ pháp lý của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ nền tảng số. Điều này cho thấy, thách thức lớn nhất đối với mọi quốc gia hiện nay là xác lập khuôn khổ pháp lý vừa bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng, vừa ngăn chặn hiệu quả các hành vi xâm phạm an ninh quốc gia và trật tự công cộng.

Thứ ba, sự mất cân đối giữa cơ chế “tiền kiểm” và “hậu kiểm”. Pháp luật hiện hành chủ yếu tập trung vào các điều kiện đầu vào (tiền kiểm) để cấp phép, chấp thuận đăng ký hoạt động tôn giáo, nhưng thiếu các chế tài xử lý mạnh mẽ (hậu kiểm). Việc thiếu các quy phạm cụ thể về thẩm quyền thu hồi văn bản chấp thuận hay đình chỉ tư cách chức sắc khi có hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng (nhất là đối với các hoạt động tôn giáo có yếu tố nước ngoài) đã làm giảm hiệu lực răn đe của pháp luật, tạo kẽ hở cho các hiện tượng trục lợi tâm linh.

2.2. Đánh giá thực tiễn thi hành và những biến số mới phát sinh

Thực tiễn hơn 08 năm thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 đã phát sinh nhiều vướng mắc nhất là dưới tác động của làn sóng số hóa. Dù đạt được một số thành tựu đột phá trong việc chuyển từ cơ chế “xin - cho” sang “đăng ký - thông báo” và công nhận tư cách pháp nhân[9], thực tế vận hành còn một số bất cập sau:

Thứ nhất, sự đứt gãy dữ liệu và bất cập trong phối hợp quản lý. Điểm nghẽn lớn nhất là sự “lệch pha” giữa dòng chảy dữ liệu và quy trình nghiệp vụ. Việc duy trì hồ sơ giấy gây phiền hà cho người dân và làm lộ điểm yếu trong hạ tầng quản trị. Nguyên nhân cốt lõi là chưa xây dựng được cơ sở dữ liệu chuyên ngành có khả năng liên thông trực tiếp với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, dẫn đến tình trạng “cục bộ dữ liệu” và thụ động trong xử lý các biến số tôn giáo phức tạp.

Thứ hai, sự bùng nổ các hiện tượng tôn giáo lệch chuẩn trên không gian mạng. Khoảng trống pháp lý dẫn đến các “không gian sinh hoạt ảo” không chịu sự điều chỉnh của pháp luật. Thực tiễn cho thấy, ranh giới giữa hoạt động thuần túy và hành vi lệch chuẩn đang trở nên mong manh, đặc biệt là các luận điệu xuyên tạc lịch sử, khơi gợi hận thù dân tộc nhằm phục hồi tư tưởng ly khai[10]. Nghiên cứu cho thấy, các tôn giáo luôn chịu tác động từ bên ngoài thông qua “đường truyền của không gian mạng”[11]. Sự đan xen tinh vi này đòi hỏi pháp luật phải nhanh chóng thiết lập quy phạm kiểm soát trực diện để ngăn chặn các âm mưu lợi dụng tôn giáo gây bất ổn xã hội.

Thứ ba, thách thức trong năng lực phân cấp quản lý tại cơ sở. Sự gia tăng các nhóm sinh hoạt tập trung đặt ra yêu cầu cần phải giám sát sát sao, song thẩm quyền, và nguồn lực cấp xã hiện chưa tương xứng với thực tế nhiệm vụ. Việc thiếu hành lang phân quyền rõ ràng dẫn đến hệ quả chính quyền cơ sở né tránh, đùn đẩy trách nhiệm hoặc xử lý thiếu thống nhất, gây phức tạp tình hình an ninh trật tự[12]. Thực trạng này đòi hỏi hệ thống kiểm soát dựa trên kết quả hoạt động, trao quyền mạnh mẽ đi kèm chế tài hậu kiểm nghiêm minh.

3. Giải pháp sửa đổi Luật Tín ngưỡng, tôn giáo

Việc hoàn thiện hành lang pháp lý không chỉ bảo đảm quyền tự do tâm linh, mà còn là yêu cầu tự thân của quản trị an ninh quốc gia. Trong kỷ nguyên số, dự thảo Luật cần xây dựng trên nguyên tắc “vừa mềm dẻo, vừa kiên quyết”[13], tức là tôn trọng tối đa tự do tín ngưỡng, tôn giáo nhưng kiên quyết xử lý các hành vi lợi dụng tôn giáo xâm phạm lợi ích quốc gia. Yêu cầu chuyển đổi từ tư duy quản lý hành chính truyền thống sang mô hình “quản trị số” và “quản trị nhiều bên”, kiến tạo hệ sinh thái dữ liệu dùng chung và thiết lập ranh giới pháp lý trên không gian mạng là cấp thiết. Giá trị cốt lõi của việc thực thi các quyền dân sự và chính trị chính là “sự cân bằng khả thi” giữa quy chuẩn quốc tế và quyền tự quyết quốc gia[14]. Vì vậy, việc sửa đổi Luật Tín ngưỡng, tôn giáo phải bảo đảm thích ứng với quản trị số, Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR), Hiến pháp năm 2013 và đặc biệt là các chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước, giải quyết được các vướng mắc, bất cập phát sinh trên thực tế hiện nay.

Trên cơ sở nhận diện các bất cập, khoảng trống pháp lý, Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc mô hình quản trị hiện đại từ Trung Quốc để hoàn thiện dự thảo Luật, hướng tới mục tiêu chuyển dịch từ tư duy quản lý hành chính sang quản trị số kiến tạo như:

Một là, đơn giản hóa thủ tục hành chính và luật hóa cơ chế khai thác dữ liệu dân cư.

Khắc phục tình trạng phức tạp về hồ sơ giấy, dự thảo Luật[15] cần quy định rõ nguyên tắc: cơ quan quản lý nhà nước không được yêu cầu tổ chức, cá nhân tôn giáo cung cấp các giấy tờ nhân thân (như phiếu lý lịch tư pháp, sơ yếu lý lịch, giấy xác nhận cư trú…) nếu thông tin đó đã có trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Việc chuyển đổi sang thực hiện thủ tục hành chính toàn trình trên môi trường điện tử sẽ giúp loại bỏ nhũng nhiễu, rút ngắn thời gian xử lý và củng cố niềm tin của cộng đồng tôn giáo vào bộ máy công quyền. Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin không chỉ là công cụ để “tối ưu hóa cải cách hành chính”, “minh bạch hóa thông tin”, mà còn là giải pháp then chốt để tinh giản bộ máy và hiện thực hóa mô hình Chính phủ điện tử. Quá trình chuyển đổi số này giúp giảm tải các tác vụ thủ tục thủ công, tạo bước đệm vững chắc để công tác quản lý về lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo bắt kịp tiến trình cung cấp dịch vụ công trực tuyến hiện đại, hướng tới mục tiêu phục vụ người dân và các tổ chức tôn giáo một cách hiệu quả nhất[16]. Do đó, việc số hóa toàn diện quy trình không chỉ tháo gỡ gánh nặng hồ sơ cho các tổ chức tôn giáo, mà còn là “đòn bẩy” tối ưu hóa năng lực quản trị của chính quyền các cấp.

Hai là, thiết lập khung pháp lý chuyên biệt và khung trách nhiệm trên không gian mạng.

Để giải quyết “khoảng trống” pháp lý hiện nay, dự thảo Luật cần tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế trong việc định danh và quy kết trách nhiệm trên môi trường số thông qua một chương riêng quy định về “Hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng”. Luật cần xác lập nguyên tắc “định danh thực” đối với các chủ thể tổ chức sinh hoạt trực tuyến, đặc biệt là luật hóa trách nhiệm của các nhà cung cấp dịch vụ mạng. Các doanh nghiệp này phải có trách nhiệm thiết lập bộ lọc, gỡ bỏ hoặc đình chỉ các kênh phát sóng có nội dung truyền bá tà đạo, lợi dụng tôn giáo chống phá Nhà nước, khi có yêu cầu. Trong bối cảnh các hoạt động này ngày càng tinh vi, việc nhận diện và xử lý những nội dung phản động, gây mất trật tự xã hội là bước đi chủ động để bảo vệ nền tảng đạo đức và ổn định của hệ thống chính trị[17]. Giải pháp này giúp tạo ra “màng lọc” an ninh hiệu quả từ sớm, từ xa. Khi không gian mạng trở thành một phần thiết yếu của không gian công cộng, việc luật hóa các quy tắc định danh là bước đi tất yếu để kiến tạo môi trường số lành mạnh, phù hợp với xu thế phát triển chung của pháp luật quốc tế.

Ba là, đẩy mạnh phân cấp quản lý gắn với năng lực hậu kiểm và bồi dưỡng pháp luật.

Để giải quyết vướng mắc của cơ sở, dự thảo Luật cần cụ thể hóa nguyên tắc phân quyền, giao thẩm quyền trực tiếp cho Ủy ban nhân dân cấp xã, cấp tỉnh trong tiếp nhận thông báo và xử lý các hoạt động tôn giáo tại địa bàn. Đồng thời, cùng với với việc mở rộng quyền tự chủ, dự thảo Luật cần thiết kế các chế tài “hậu kiểm” như thẩm quyền đình chỉ hoạt động, thu hồi văn bản chấp thuận đăng ký đối với các tổ chức (gồm cả nhóm có yếu tố nước ngoài) có hành vi vi phạm pháp luật hoặc trục lợi tài chính.

Bên cạnh đó, cần chú trọng giải pháp quản trị từ gốc thông qua bồi dưỡng kiến thức pháp luật cho các chức sắc, chức việc. Dựa trên kinh nghiệm quốc tế, việc luật hóa công tác bồi dưỡng pháp luật cho chức sắc tôn giáo là giải pháp quản trị từ gốc hiệu quả. Theo đó, tri thức pháp luật cần được xác lập là “nội dung bắt buộc thuộc khối kiến thức chính trị” ngay trong chương trình đào tạo chính quy của các cơ sở tôn giáo. Việc tích hợp này không chỉ nâng cao ý thức thượng tôn pháp luật cho đội ngũ chức sắc tôn giáo, mà còn bảo đảm sự hài hòa giữa giáo luật và quốc pháp, giúp ngăn ngừa từ sớm các rủi ro, sai phạm và hiện tượng tôn giáo lệch chuẩn phát sinh từ sự thiếu nhận thức về các quy định của pháp luật[18]. Giải pháp này giúp giảm thiểu rủi ro vi phạm pháp luật ngay từ khâu thực hành nghi lễ, đồng thời, tăng cường hài hòa giữa giáo lý và pháp luật. Sự kết hợp giữa cơ chế hậu kiểm nghiêm minh và bồi dưỡng tri thức pháp lý cho chức sắc tôn giáo là thực tiễn hóa quan điểm về việc tìm kiếm “một sự cân bằng khả thi giữa các quy định bắt buộc và quyền lựa chọn của quốc gia trong phương thức thực thi”. Trên tinh thần này, việc Việt Nam chủ động xác lập các quy phạm riêng biệt để quản trị thực thể tôn giáo trong kỷ nguyên số không mâu thuẫn với các cam kết quốc tế. Ngược lại, đó là cách thức “lựa chọn quốc gia” có trách nhiệm nhằm đưa các giá trị của Công ước ICCPR vào dòng chảy thực tế của đời sống pháp lý nội địa, bảo đảm trật tự công cộng mà không làm xói mòn quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo[19]. Điều này khẳng định việc thiết lập các cơ chế hậu kiểm và đào tạo pháp luật là sự lựa chọn phù hợp để bảo đảm trật tự công cộng mà không làm mất đi giá trị cốt lõi của quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.

Kết luận

Nghiên cứu kinh nghiệm pháp luật Trung Quốc và thực tiễn thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 cho thấy, việc sửa đổi Luật là yêu cầu tất yếu để chuyển từ quản lý hành chính sang “quản trị số” kiến tạo. Kết quả nghiên cứu xác lập ba vấn đề trọng tâm: (i) luật hóa việc khai thác dữ liệu dân cư để đơn giản hóa triệt để thủ tục; (ii) thiết lập khung trách nhiệm đa bên trên không gian mạng; (iii) đẩy mạnh phân cấp quản lý gắn liền với năng lực hậu kiểm và bồi dưỡng pháp luật cho chức sắc tôn giáo. Sự điều chỉnh này xác lập hợp lý giữa đặc thù quốc gia và chuẩn mực toàn cầu. Việc Việt Nam hoàn thiện hành lang pháp lý là minh chứng cho nỗ lực chuyển hóa các cam kết quốc tế một cách sống động vào thực tiễn kỷ nguyên số. Đây là giải pháp cốt lõi để bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo chính đáng, đồng thời, là lá chắn vững chắc bảo vệ lợi ích tối cao về an ninh quốc gia trong bối cảnh hội nhập sâu, rộng ./.

TS. GVC. Lương Văn Tuấn

Giảng viên Học viện Tư pháp; giảng viên thỉnh giảng Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Trà Vinh

ThS. Nguyễn Thế Anh

Phòng Đào tạo và Công tác học viên, Học viện Tư pháp

Ảnh: Internet

[1]. Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (2017), Điều lệ công tác tôn giáo (sửa đổi), https://www.gov.cn/zhengce/content/2017-09/07/content_5223282.htm (https://www.chinalawtranslate.com/en/religious-affairs-regulations-2017/), truy cập ngày 10/3/2026.

[2]. Laura A. Skosey (2005), Law and Religion: Law and Religion in Chinese Religions, Encyclopedia of Religion, 2nd ed., Macmillan Reference USA, p.5350.

[3]. Dương Văn Chăm (2024), Chính sách tôn giáo ở một số quốc gia trên thế giới và kinh nghiệm cho Việt Nam, Tạp chí Quản lý nhà nước, số 347 (12/2024), tr.117-121.

[4]. Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (2021), Biện pháp quản lý dịch vụ thông tin tôn giáo trên Internet, https://www.moj.gov.cn/pub/sfbgw/flfggz/flfggzbmgz/202305/t20230509_478398.html, truy cập ngày 10/3/2026.

[5]. Yutian An and Taisu Zhang (2024), Pandemic State-Building: Chinese Administrative Expansion Since 2012, Yale Law & Policy Review, 42(2), p.403.

[6]. Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (2017), tlđd, Điều 53.

[7]. Yutian An and Taisu Zhang (2024), tlđd, 42(2), p.379.

[8]. Dương Văn Chăm (2024), tlđd, tr.119.

[9]. Chu Văn Tuấn (2025), Chính sách, pháp luật tôn giáo của Đảng, Nhà nước Việt Nam: những thành tựu nổi bật và đột phá quan trọng trong 40 năm đổi mới, Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam, số 6 (210), tr.99.

[10]. Võ Văn Chỉ (2025), Phát huy vai trò của các tôn giáo trong việc xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc ở các tỉnh vùng Tây Nam bộ hiện nay, Kỷ yếu hội thảo khoa học: Vấn đề tôn giáo trong phát triển vùng biên giới đất liền Việt Nam hiện nay, Viện Dân tộc học và Tôn giáo học, Hà Nội, tr.154.

[11]. Cao Đại Đoàn (2025), Đánh giá thực trạng các tổ chức tôn giáo ở Việt Nam và một số kiến nghị hoàn thiện, Tạp chí Quản lý nhà nước, số 353 (6/2025), tr.97.

[12]. Lê Thị Hiếu, Nguyễn Văn Quý (2025), Tôn giáo với phát triển bền vững ở huyện biên giới Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước: Thực trạng và giải pháp, Kỷ yếu hội thảo khoa học: Vấn đề tôn giáo trong phát triển vùng biên giới đất liền Việt Nam hiện nay, Viện Dân tộc học và Tôn giáo học, Hà Nội, tr.289.

[13]. Nguyễn Thành Đạt (2025), tlđd, tr.92-93.

[14]. Paul M. Taylor (2020), A Commentary on the International Covenant on Civil and Political Rights, Cambridge University Press, p.27.

[15]. Quốc hội (2026), Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo, Bản PDF do Tạp chí Dân chủ và Pháp luật cung cấp (theo CV: 201 ngày 13/3/2026).

[16]. Cao Đại Đoàn (2025), Pháp luật Việt Nam về tổ chức tôn giáo - Thực trạng và giải pháp hoàn thiện, Tạp chí Quản lý nhà nước, số 358 (11/2025), tr.73 - 74.

[17]. Vũ Văn Chung (2017), Nhận diện hiện tượng tôn giáo mới theo quan điểm của các tác giả Việt Nam hiện nay, Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 11 (167), tr.112.

[18]. Dương Văn Chăm (2024), Chính sách tôn giáo ở một số quốc gia trên thế giới và kinh nghiệm cho Việt Nam, Tạp chí Quản lý nhà nước, số 347 (12/2024), tr.119.

[19]. Paul M. Taylor (2020), tlđd, p.27.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Cao Đại Đoàn (2025), Đánh giá thực trạng các tổ chức tôn giáo ở Việt Nam và một số kiến nghị hoàn thiện, Tạp chí Quản lý nhà nước, số 353.

2. Cao Đại Đoàn (2025), Pháp luật Việt Nam về tổ chức tôn giáo - Thực trạng và giải pháp hoàn thiện, Tạp chí Quản lý nhà nước, số 358.

3. Chu Văn Tuấn (2025), Chính sách, pháp luật tôn giáo của Đảng, Nhà nước Việt Nam: những thành tựu nổi bật và đột phá quan trọng trong 40 năm đổi mới, Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam, số 6 (210).

4. Dương Văn Chăm (2024), Chính sách tôn giáo ở một số quốc gia trên thế giới và kinh nghiệm cho Việt Nam, Tạp chí Quản lý nhà nước, số 347.

5. Laura A. Skosey (2005), Law and Religion: Law and Religion in Chinese Religions, Encyclopedia of Religion, 2nd ed., Macmillan Reference USA.

6. Lê Thị Hiếu, Nguyễn Văn Quý (2025), Tôn giáo với phát triển bền vững ở huyện biên giới Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước: Thực trạng và giải pháp, Kỷ yếu hội thảo khoa học: Vấn đề tôn giáo trong phát triển vùng biên giới đất liền Việt Nam hiện nay, Viện Dân tộc học và Tôn giáo học, Hà Nội.

7. Nguyễn Thành Đạt (2025), Vai trò, chức năng, tác động, ảnh hưởng của tôn giáo đến đảm bảo an ninh, chính trị quốc gia, Kỷ yếu hội thảo khoa học: Vấn đề tôn giáo trong phát triển vùng biên giới đất liền Việt Nam hiện nay, Viện Dân tộc học và Tôn giáo học, Hà Nội.

8. Paul M. Taylor (2020), A Commentary on the International Covenant on Civil and Political Rights, Cambridge University Press.

9. Quốc hội (2026), Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo, Bản PDF do Tạp chí Dân chủ và Pháp luật cung cấp (theo CV: 201 ngày 13/3/2026).

10. Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (2017), Điều lệ công tác tôn giáo (sửa đổi), https://www.gov.cn/zhengce/content/2017-09/07/content_5223282.htm; https://www.chinalawtranslate.com/en/religious-affairs-regulations-2017/, truy cập ngày 10/3/2026.

11. Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (2021), Biện pháp quản lý dịch vụ thông tin tôn giáo trên Internet, https://www.moj.gov.cn/pub/sfbgw/flfggz/flfggzbmgz/202305/t20230509_478398.html. truy cập ngày 10/3/2026.

12. Võ Văn Chỉ (2025), Phát huy vai trò của các tôn giáo trong việc xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc ở các tỉnh vùng Tây Nam Bộ hiện nay, Viện Dân tộc học và Tôn giáo học, Hà Nội.

13. Vũ Văn Chung (2017), Nhận diện hiện tượng tôn giáo mới theo quan điểm của các tác giả Việt Nam hiện nay, Tạp chí Nghiên cứu tôn giáo, số 11 (167).

14. Yutian An and Taisu Zhang (2024), Pandemic State-Building: Chinese Administrative Expansion Since 2012, Yale Law & Policy Review, 42(2).

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 2 (449) tháng 3/2026)

Tin bài có thể bạn quan tâm

Khai mạc Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI: “Không vì sức ép tiến độ mà xem nhẹ chất lượng, nhưng cũng không lấy sự thận trọng làm lý do trì hoãn”

Khai mạc Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI: “Không vì sức ép tiến độ mà xem nhẹ chất lượng, nhưng cũng không lấy sự thận trọng làm lý do trì hoãn”

Sáng 17/10, tại Nhà Quốc hội, Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI đã khai mạc trọng thể. Phát biểu khai mạc, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn nhấn mạnh yêu cầu đối với kỳ họp “không vì sức ép tiến độ mà xem nhẹ chất lượng, nhưng cũng không lấy sự thận trọng làm lý do trì hoãn”. Đây là yêu cầu xuyên suốt nhằm bảo đảm các quyết sách của Quốc hội không chỉ đáp ứng yêu cầu về tiến độ, mà còn thực sự có chất lượng, tạo được chuyển biến trong thực tiễn, phục vụ mục tiêu phát triển đất nước.
Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI sẽ xem xét, thông qua 43 dự án luật và nghị quyết quy phạm pháp luật

Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI sẽ xem xét, thông qua 43 dự án luật và nghị quyết quy phạm pháp luật

Theo thông tin tại cuộc Họp báo chiều ngày 16/10/2026 về dự kiến Chương trình kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI, Quốc hội dự kiến xem xét, thông qua 43 dự án luật, nghị quyết quy phạm pháp luật và cho ý kiến đối với 04 dự án luật. Kỳ họp dự kiến kéo dài 28 ngày làm việc, được tổ chức theo hình thức họp tập trung và chia thành 02 đợt.
Đổi mới tư duy, đồng bộ công tác xây dựng Đảng, phương thức lãnh đạo và công tác cán bộ

Đổi mới tư duy, đồng bộ công tác xây dựng Đảng, phương thức lãnh đạo và công tác cán bộ

Sáng 16/10, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm dự và phát biểu chỉ đạo Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết Hội nghị lần thứ tư Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV. Hội nghị được tổ chức theo hình thức trực tiếp kết hợp trực tuyến từ điểm cầu phòng họp Diên Hồng, Nhà Quốc hội kết nối đến điểm cầu các tỉnh ủy, thành ủy, Đảng ủy trực thuộc Trung ương, cơ quan, đơn vị…
Bộ Tư pháp tích cực triển khai công tác truyền thông chính sách, phổ biến, giáo dục pháp luật

Bộ Tư pháp tích cực triển khai công tác truyền thông chính sách, phổ biến, giáo dục pháp luật

Trong quý III/2026, Bộ Tư pháp tiếp tục hoàn thiện thể chế, triển khai các nhiệm vụ xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, đẩy mạnh truyền thông chính sách, phổ biến, giáo dục pháp luật. Cùng với đó, công tác trợ giúp pháp lý, hòa giải ở cơ sở và đánh giá, công nhận cấp xã đạt chuẩn tiếp cận pháp luật cũng được chú trọng, góp phần nâng cao nhận thức, tạo điều kiện để người dân tiếp cận pháp luật và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và trợ lý ảo trong phổ biến, giáo dục pháp luật

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và trợ lý ảo trong phổ biến, giáo dục pháp luật

Ngày 14/10, Bộ Tư pháp tổ chức họp Tổ soạn thảo mở rộng xây dựng dự thảo Nghị định quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (dự thảo Nghị định). Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Ngọc, Tổ trưởng Tổ soạn thảo chủ trì cuộc họp.
Nâng cao hiệu quả công tác hòa giải ở cơ sở trong tình hình mới

Nâng cao hiệu quả công tác hòa giải ở cơ sở trong tình hình mới

Hiện, Bộ Tư pháp đang tập trung xây dựng dự thảo Nghị định hướng dẫn một số điều và biện pháp thi hành Luật Hòa giải ở cơ sở. Đây là cơ sở để rà soát, phân định, xử lý các nội dung có liên quan tại Nghị quyết liên tịch số 01/2014/NQLT-CP-UBTWMTTQVN ngày 18/11/2014 của Chính phủ, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam hướng dẫn phối hợp thực hiện một số quy định của pháp luật về hòa giải ở cơ sở, bảo đảm phù hợp với Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2026, yêu cầu đổi mới tổ chức bộ máy, chuyển đổi số, qua đó tạo sự ổn định, minh bạch của hệ thống pháp luật và thuận lợi cho cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức, cá nhân và hòa giải viên ở cơ sở trong quá trình tra cứu, thực hiện, nâng cao hiệu quả công tác hòa giải ở cơ sở trong tình hình mới.
Khẩn trương hoàn thiện các văn bản quy định chi tiết về trách nhiệm bồi thường của Nhà nước

Khẩn trương hoàn thiện các văn bản quy định chi tiết về trách nhiệm bồi thường của Nhà nước

Sáng ngày 09/10, Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Ngọc chủ trì Hội thảo góp ý dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước (dự thảo Nghị định). Cục trưởng Cục Đăng ký giao dịch bảo đảm và Bồi thường nhà nước Lê Vệ Quốc (Bộ Tư pháp) và Phó Cục trưởng Cục Đăng ký giao dịch bảo đảm và Bồi thường nhà nước (Bộ Tư pháp) Nguyễn Ngọc Vũ đồng chủ trì. Tham dự Hội thảo có đại diện một số cơ quan có liên quan và các đơn vị thuộc Bộ Tư pháp.
Đổi mới mô hình quản lý, phát huy hiệu quả tính tự quản của tổ chức luật sư

Đổi mới mô hình quản lý, phát huy hiệu quả tính tự quản của tổ chức luật sư

Hiện nay, Bộ Tư pháp đang phối hợp với các cơ quan, tổ chức có liên quan xây dựng hồ sơ dự án Luật Luật sư (sửa đổi), hướng tới hoàn thiện thể chế pháp lý về luật sư và hành nghề luật sư bảo đảm phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Trong quá trình hoàn thiện Luật, một trong những yêu cầu được đặt ra là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về luật sư và hành nghề luật sư trên cơ sở kết hợp giữa quản lý nhà nước và chế độ tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư.
Những điểm mới về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tư pháp

Những điểm mới về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tư pháp

Ngày 08/10/2026, Phó Thủ tướng Chính phủ Lê Tiến Châu ký ban hành Nghị định số 383/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 09/2026/NĐ-CP ngày 10/01/2026 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tư pháp (Nghị định số 383/2026/NĐ-CP); trong đó điều chỉnh một số nội dung về vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tư pháp.
Hoàn thiện mô hình quản lý và tự quản về tổ chức, hoạt động luật sư trong bối cảnh mới

Hoàn thiện mô hình quản lý và tự quản về tổ chức, hoạt động luật sư trong bối cảnh mới

Chủ trương xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và phát huy trách nhiệm tự quản nghề nghiệp của luật sư. Bên cạnh đó, trong bối cảnh nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, mô hình quản lý nhà nước và tự quản về luật sư cần tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Về vấn đề này, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật đã có cuộc phỏng vấn Tiến sĩ, Luật sư Đào Ngọc Chuyền, Phó Chủ tịch Liên đoàn Luật sư Việt Nam về mô hình quản lý và tự quản về luật sư.
Định danh địa điểm: Bước chuyển quan trọng trong hiện thực hóa chủ trương quản trị hiện đại về đất đai

Định danh địa điểm: Bước chuyển quan trọng trong hiện thực hóa chủ trương quản trị hiện đại về đất đai

Ngày 19/8/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 326/2026/NĐ-CP quy định về định danh địa điểm, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong việc thể chế hóa quan điểm, chủ trương của Đảng về chuyển đổi số quốc gia, hiện đại hóa quản lý đất đai, số hóa dữ liệu trên hệ thống quản lý của Nhà nước. Đây là bước đi mang tầm chiến lược, lấy dữ liệu làm nền tảng, người dân và doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ. Nghị định số 326/2026/NĐ-CP gồm 04 chương với 18 điều, thiết lập một khung khổ pháp lý đồng bộ, toàn diện cho việc định danh các địa điểm cụ thể trên toàn lãnh thổ quốc gia. Nghị định đã chứa đựng nhiều điểm mới có tính đột phá về tư duy lập pháp và tư duy quản trị hiện đại.
Danh sách văn bản mới cập nhật tháng 9/2026

Danh sách văn bản mới cập nhật tháng 9/2026

(Cập nhật bởi LuatVietnam.vn) Trong tháng 9/2026, nhiều văn bản pháp luật mới đã được cập nhật, bao quát các lĩnh vực hành chính, tư pháp, thuế - phí, tài chính - ngân hàng, giao thông, xây dựng, đầu tư, khoa học - công nghệ và thương mại… Đây là những quy định quan trọng, tác động trực tiếp đến cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và người dân.
Nâng cao hiệu quả mô hình quản lý và tự quản về luật sư

Nâng cao hiệu quả mô hình quản lý và tự quản về luật sư

Trong khuôn khổ Dự án "Tăng cường pháp luật và tư pháp tại Việt Nam - Giai đoạn II" (Dự án EU JULE II), ngày 02/10, Cục Bổ trợ tư pháp, Bộ Tư pháp tổ chức Hội thảo tham vấn về mô hình quản lý và tự quản về tổ chức, hoạt động luật sư tại khu vực phía Bắc do Phó Cục trưởng Đặng Kim Hoa chủ trì.
Hà Nội triển khai thí điểm Đề án “Sổ đỏ trao tay” đến hết ngày 31/12/2026

Hà Nội triển khai thí điểm Đề án “Sổ đỏ trao tay” đến hết ngày 31/12/2026

Ngày 23/9/2026, Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân Thành phố Hà Nội Trương Việt Dũng ký ban hành Quyết định số 5206/QĐ-UBND về việc phê duyệt Đề án “Sổ đỏ trao tay”. Đề án được xây dựng nhằm giảm tối đa hồ sơ giấy, số lần người dân phải đi lại và các nội dung người dân phải tự chứng minh thông qua việc liên thông và dựa trên dữ liệu; đồng thời nâng cao chất lượng hồ sơ địa chính và cơ sở dữ liệu đất đai.
Phân công nhiệm vụ triển khai thi hành các quy định mới về trách nhiệm bồi thường của Nhà nước

Phân công nhiệm vụ triển khai thi hành các quy định mới về trách nhiệm bồi thường của Nhà nước

Tại Kỳ họp không thường lệ thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước số 15/2026/QH16. Nhằm bảo đảm triển khai thi hành Luật hiệu quả, xác định rõ nhiệm vụ từng đơn vị, tiến độ thực hiện, Bộ trưởng Bộ Tư pháp đã ký ban hành Quyết định số 2132/QĐ-BTP ngày 25/9/2026 phân công nhiệm vụ triển khai thi hành Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.

Theo dõi chúng tôi trên: