Thứ ba 01/09/2026 09:00
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 bộc lộ những hạn chế nhất định, đặt ra yêu cầu phải sửa đổi nhằm đáp ứng thực tiễn quản trị hiện đại. Nghiên cứu tập trung đánh giá các khoảng trống pháp lý trên không gian mạng, sự phức tạp trong thủ tục hành chính hiện hành; đồng thời, đi sâu phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc đối với mô hình quản lý tôn giáo trực tuyến và cơ chế hậu kiểm, từ đó, đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi). Bằng việc sử dụng phương pháp so sánh luật học và phân tích chính sách, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các hướng hoàn thiện cụ thể: luật hóa trách nhiệm định danh trên môi trường số, thiết lập cơ chế quản trị nhiều bên và đẩy mạnh phân cấp quản lý gắn liền với việc khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Những giải pháp đó nhằm kiến tạo hành lang pháp lý vững chắc, góp phần bảo đảm quyền tự do tôn giáo hài hòa với lợi ích an ninh quốc gia.

Từ khóa: Tín ngưỡng, tôn giáo; Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi); Kinh nghiệm Trung Quốc; Không gian mạng; Quản lý nhà nước về tôn giáo.

CHINESE LAW ON BELIEFS AND RELIGIONS AND ITS REFERENCE VALUE FOR VIETNAM

Abstract: In the context of international integration and digital transformation, the 2016 Law on Beliefs and Religions reveals certain limitations, necessitating amendments to meet modern governance practices. This research focuses on assessing legal gaps in cyberspace and the complexity of current administrative procedures. Simultaneously, it delves into analyzing China's experience with online religious management models and post-audit mechanisms, thereby proposing solutions to improve the draft Law on Beliefs and Religions (amended). Using comparative legal analysis and policy analysis, the research identifies specific areas for improvement: legalizing the responsibility for identification in the digital environment, establishing a multi-stakeholder governance mechanism, and promoting decentralization of management linked to the exploitation of the national population database. These solutions aim to create a solid legal framework, and contribute to ensure religious freedom in harmony with national security interests.

Keywords: Beliefs and religions; Law on Beliefs and Religions (amended); Chinese experience; cyberspace; state management of religion.

Đặt vấn đề

Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là một trong những quyền cơ bản của con người, được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) và là chính sách nhất quán của Đảng, Nhà nước nhằm xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Nhiều nghiên cứu gần đây khẳng định, chính sách tôn giáo hiện nay đòi hỏi hệ thống pháp luật vừa tương thích với các giá trị quốc tế, vừa phải giữ vững bản sắc chính trị và ổn định xã hội. Tổng kết thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 đã chỉ ra nhu cầu cấp thiết phải sửa đổi Luật này nhằm khắc phục những bất cập về thủ tục hành chính, quản lý hoạt động tôn giáo trên không gian mạng, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền. Bài viết nghiên cứu kinh nghiệm quản lý từ pháp luật của Trung Quốc - quốc gia có sự tương đồng sâu sắc về thể chế chính trị và mô hình quản lý nhà nước về tôn giáo với Việt Nam. Qua đó, nghiên cứu đưa ra các giá trị tham khảo và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật), bảo đảm hài hòa giữa quyền tự do tôn giáo và yêu cầu quản lý nhà nước trong bối cảnh hội nhập, chuyển đổi số hiện nay.

1. Kinh nghiệm pháp luật về quản trị tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc

Nghiên cứu pháp luật và mô hình quản lý tôn giáo của Trung Quốc cho thấy, quốc gia này đã tạo được hệ sinh thái quản trị hiệu quả hình thành từ ba trụ cột sau:

1.1. Xác lập khung pháp lý về tư cách pháp nhân và cơ chế kiểm soát tổ chức

Để kiểm soát hiệu quả hoạt động tôn giáo, Trung Quốc thiết lập hệ thống đăng ký và xác lập tư cách pháp nhân vô cùng nghiêm ngặt, coi đây là “màng lọc” đầu tiên để bảo đảm tính chính danh. Theo Điều lệ công tác tôn giáo (sửa đổi năm 2017)[1], việc một tổ chức tôn giáo được công nhận tư cách pháp nhân không phải là quyền đương nhiên mà phải trải qua quy trình thẩm định nhiều lớp. Quy định này thể hiện triết lý quản trị theo cơ chế “kiểm soát kép”. Trước tiên, các tổ chức phải được cơ quan quản lý về tôn giáo phê duyệt về mặt giáo lý, nhân sự và sự tuân thủ đường lối của Nhà nước, sau đó mới được cơ quan dân chính cấp tư cách pháp nhân phi lợi nhuận. Sự quản lý nhiều lớp giúp Nhà nước nắm giữ quyền chủ động tuyệt đối trong nhận diện, quy hoạch mạng lưới cơ sở tôn giáo và loại bỏ từ sớm các tổ chức có dấu hiệu lệch chuẩn hoặc có dấu hiệu chịu sự chi phối từ nước ngoài. Nhìn từ góc độ lịch sử pháp quyền, triết lý quản trị tôn giáo của Trung Quốc mang tính kế thừa sâu sắc về vai trò thượng tôn của Nhà nước. Pháp luật không chỉ là công cụ quản lý hành chính, mà còn đóng vai trò là “cơ quan điều tiết các tổ chức tôn giáo” nhằm thiết lập ranh giới an toàn cho chính thể. Mục tiêu cốt lõi của sự điều tiết này là “bảo vệ Nhà nước trước những thách thức tiềm tàng từ quyền lực tôn giáo và các niềm tin mê tín trong dân gian”. Như vậy, việc thắt chặt quy định về tư cách pháp nhân thực chất là chiến lược phòng ngừa từ sớm, nhằm bảo đảm đời sống tâm linh luôn vận hành hài hòa trong quỹ đạo của trật tự công cộng và không trở thành lực lượng đối trọng gây bất ổn chính trị[2].

Nghiên cứu xã hội Trung Quốc cho thấy, quản lý tôn giáo bằng pháp luật là nguyên tắc cốt lõi để bảo đảm sự ổn định chính trị. Dưới góc độ quản trị hiện đại, hệ thống pháp luật Trung Quốc không coi tôn giáo là một thực thể đứng ngoài sự điều tiết của Nhà nước. Mục tiêu bao trùm của việc thiết lập các quy định chặt chẽ là nhằm “bảo đảm các tôn giáo hoạt động bình thường trong khuôn khổ của pháp luật”, qua đó, tạo ranh giới rõ ràng để thực hành đức tin. Đặc biệt, tư duy quản lý này còn hướng tới “xây dựng các tổ chức tôn giáo độc lập tự chủ, không lệ thuộc vào nước ngoài” - một nỗ lực nhằm “quốc gia hóa” các tôn giáo, bảo đảm sự thuần túy của đời sống tâm linh gắn liền với an ninh chính trị. Như vậy, pháp luật đóng vai trò vừa là “bệ đỡ” cho các hoạt động chính đáng, vừa là lá chắn ngăn chặn mọi sự can thiệp từ bên ngoài có thể làm xói mòn khối đại đoàn kết và ổn định xã hội[3]. Điều này khẳng định tư duy quản trị lấy tính chính danh và sự an toàn quốc gia làm trọng tâm, tạo thành hệ thống “màng lọc” nghiêm ngặt đối với các tổ chức tôn giáo ngay từ khâu đăng ký pháp nhân.

Nếu như hệ thống tư cách pháp nhân là “màng lọc” cho các thực thể vật lý, thì trước sự bùng nổ của công nghệ, Trung Quốc đã nhanh chóng thiết lập “biên giới số” nghiêm ngặt để quản trị các đức tin trên không gian mạng.

1.2. Quản trị không gian mạng và dịch vụ thông tin tôn giáo trực tuyến

Nhận diện không gian mạng là mặt trận phức tạp mới, Trung Quốc đã đi đầu trong việc luật hóa quản lý tôn giáo trực tuyến. Dấu ấn pháp lý quan trọng nhất là việc ban hành Biện pháp quản lý dịch vụ thông tin tôn giáo trên internet[4] năm 2021, có hiệu lực từ tháng 3/2022. Đạo luật này áp dụng nguyên tắc “định danh thực” (Điều 15, Điều 20) và “cấp phép chuyên biệt”: bất kỳ tổ chức, cá nhân nào muốn truyền bá nội dung tôn giáo trực tuyến đều phải xin giấy phép dịch vụ thông tin tôn giáo trên internet. Pháp luật nghiêm cấm các tổ chức, cá nhân nước ngoài được thành lập hoặc vận hành dịch vụ thông tin tôn giáo trực tuyến tại Trung Quốc (Điều 6).

Bên cạnh đó, Trung Quốc áp dụng cơ chế “quản trị nhiều bên” bằng cách ràng buộc trách nhiệm pháp lý khắt khe đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mạng và nền tảng xã hội (như WeChat, Weibo). Các nền tảng này có nghĩa vụ pháp lý phải thiết lập hệ thống kiểm duyệt nội dung, lập tức gỡ bỏ các thông tin tôn giáo trái phép và báo cáo cơ quan an ninh. Đây là mô hình “người gác cổng” (gatekeeper) mang tính thực chứng cao, giúp cân bằng giữa việc quản lý nội dung và giảm tải áp lực cho bộ máy hành chính nhà nước (Điều 22). Về trách nhiệm xử lý người dùng vi phạm nền tảng (Điều 30): khi người dùng vi phạm, cơ quan quản lý nhà nước sẽ yêu cầu các nền tảng cung cấp dịch vụ thông tin tôn giáo phải áp dụng các biện pháp xử lý theo pháp luật, theo hợp đồng, từ cảnh cáo, hạn chế chức năng cho đến đóng tài khoản…

Trong việc thiết lập các màng lọc an ninh và quản trị thông tin, Trung Quốc áp dụng triệt để mô hình “quản lý dạng lưới” kết hợp với công nghệ số. Trong điều kiện bình thường, các tổ chức cộng đồng khu dân cư vẫn được giao nhiệm vụ “thu thập thông tin và dữ liệu địa phương một cách tổng quát”, công tác này cần được tiến hành dựa trên các nền tảng công nghệ “thông minh” và “số hóa”, đồng thời, được chia sẻ với tất cả các cấp chính quyền khác[5]. Đây là cơ sở thực chứng để Việt Nam tham khảo, tiếp thu có chọn lọc trong luật hóa trách nhiệm định danh và quản trị hoạt động tôn giáo trên môi trường số.

Tuy nhiên, sự kiểm soát trên không gian mạng sẽ trở nên “vô nghĩa” nếu thiếu “cánh tay nối dài tại thực địa”, đó là chính quyền cơ sở. Pháp luật Trung Quốc đã kiến tạo cơ chế phân cấp mang tính mạng lưới - quyền lực được chuyển xuống cơ sở nhưng sự giám sát lại được thắt chặt từ cấp trên.

1.3. Cơ chế phân cấp gắn với kiểm soát hoạt động và hậu kiểm chuyên sâu

Để tránh tập trung quyền lực vào trung ương, pháp luật Trung Quốc thiết kế cơ chế quản lý theo mạng lưới, đẩy mạnh phân cấp quản lý xuống chính quyền cơ sở (cấp huyện và cấp xã/hương). Các quy định trong Điều lệ năm 2017 trao quyền chủ động cho chính quyền cơ sở trong giám sát các hoạt động thường nhật, tổ chức lễ hội và ngăn chặn các hoạt động truyền đạo trái phép ngay tại địa bàn. Đặc biệt, cơ chế kiểm soát tài chính (hậu kiểm) được quy định rất chặt chẽ nhằm ngăn chặn triệt để tình trạng trục lợi tâm linh. Cụ thể, Điều 53 Điều lệ công tác tôn giáo (sửa đổi năm 2017) của Trung Quốc nghiêm cấm mọi hành vi “đầu tư vào việc xây dựng các địa điểm sinh hoạt tôn giáo hoặc thương mại hóa các địa điểm sinh hoạt tôn giáo”[6]. Để thực thi quy định này, pháp luật buộc các cơ sở tôn giáo phải thiết lập hệ thống hạch toán kế toán độc lập, minh bạch nguồn thu từ công đức và chịu sự kiểm toán định kỳ của cơ quan nhà nước. Nếu phát hiện vi phạm, cơ quan quản lý có thẩm quyền áp dụng các chế tài hành chính rất nặng, gồm phạt tiền, bãi nhiệm chức sắc hoặc thu hồi tư cách pháp nhân ngay lập tức. Điểm cốt lõi trong tiến trình tái cấu trúc pháp lý của Trung Quốc là việc ủy quyền không đi kèm với sự buông lỏng. Theo đó, các tổ chức cơ sở “chỉ có thể được giao phó những quyền lực kiểm soát xã hội mới nếu họ phải chịu sự kiểm soát chặt chẽ hơn từ trên xuống của chính quyền”. Điều này phản ánh tư duy quản trị thực dụng, nơi Nhà nước sẵn sàng đẩy mạnh phân cấp để tối ưu hóa khả năng giám sát, nhưng đồng thời thiết lập kỷ luật thép để bảo đảm mọi hành vi tại địa phương luôn nằm trong quỹ đạo điều tiết thống nhất từ trung ương[7]. Trong cơ chế quản lý tôn giáo, Trung Quốc không chỉ dừng ở cấp vĩ mô mà còn thiết kế xuyên suốt đến cấp cơ sở. Cục Sự vụ tôn giáo quốc gia Trung Quốc có hệ thống tổ chức chặt chẽ, trong đó, chính quyền cấp xã làm tốt công tác quản lý tôn giáo trong khu vực hành chính của mình, ủy ban thôn, ủy ban dân cư căn cứ theo quy định, hỗ trợ chính quyền quản lý hoạt động tôn giáo[8].

Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc những kinh nghiệm quản trị có giá trị này trong quá trình hoàn thiện dự thảo Luật để bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của công dân gắn liền với môi trường xã hội và môi trường số đang tồn tại hiện nay.

2. Thực trạng pháp luật và thực tiễn quản trị tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam

Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 đã đáp ứng được yêu cầu quản lý thời gian qua, vừa bảo đảm nhu cầu quản lý hành chính nhà nước, vừa bảo đảm quyền tự do tôn giáo của công dân. Tuy nhiên, trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, dưới góc độ pháp lý và quản trị công hiện đại, Luật đã bộc lộ những khoảng trống và sự bất cập nhất định.

2.1. Một số bất cập trong quy định pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo

Nghiên cứu cho thấy, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo có một số bất cập như:

Thứ nhất, sự phức tạp trong chế định về thủ tục hành chính. Pháp luật hiện hành vẫn mang nặng tư duy quản lý hồ sơ giấy. Việc quy định tổ chức tôn giáo phải nộp nhiều loại giấy tờ nhân thân như Phiếu lý lịch tư pháp, sơ yếu lý lịch trong các thủ tục phong phẩm, bổ nhiệm chức sắc là minh chứng cho sự chậm đổi mới. Dưới góc độ khoa học pháp lý, quy định này đi ngược lại nguyên tắc cải cách hành chính và xây dựng Chính phủ số, tạo gánh nặng không cần thiết về thời gian và chi phí đối với các tổ chức tôn giáo.

Thứ hai, khoảng trống pháp lý trong quản trị không gian mạng. Bất cập lớn nhất của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 là được xây dựng dựa trên nền tảng kiểm soát các thực thể vật lý và không gian địa lý (cơ sở thờ tự). Do đó, Luật thiếu các quy phạm điều chỉnh hành vi tín ngưỡng, tôn giáo trên môi trường kỹ thuật số, chưa xác lập được cơ chế định danh trách nhiệm đối với các tổ chức, cá nhân thực hiện nghi lễ, giảng đạo trực tuyến. Đặc biệt, chưa quy định nghĩa vụ pháp lý của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ nền tảng số. Điều này cho thấy, thách thức lớn nhất đối với mọi quốc gia hiện nay là xác lập khuôn khổ pháp lý vừa bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng, vừa ngăn chặn hiệu quả các hành vi xâm phạm an ninh quốc gia và trật tự công cộng.

Thứ ba, sự mất cân đối giữa cơ chế “tiền kiểm” và “hậu kiểm”. Pháp luật hiện hành chủ yếu tập trung vào các điều kiện đầu vào (tiền kiểm) để cấp phép, chấp thuận đăng ký hoạt động tôn giáo, nhưng thiếu các chế tài xử lý mạnh mẽ (hậu kiểm). Việc thiếu các quy phạm cụ thể về thẩm quyền thu hồi văn bản chấp thuận hay đình chỉ tư cách chức sắc khi có hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng (nhất là đối với các hoạt động tôn giáo có yếu tố nước ngoài) đã làm giảm hiệu lực răn đe của pháp luật, tạo kẽ hở cho các hiện tượng trục lợi tâm linh.

2.2. Đánh giá thực tiễn thi hành và những biến số mới phát sinh

Thực tiễn hơn 08 năm thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 đã phát sinh nhiều vướng mắc nhất là dưới tác động của làn sóng số hóa. Dù đạt được một số thành tựu đột phá trong việc chuyển từ cơ chế “xin - cho” sang “đăng ký - thông báo” và công nhận tư cách pháp nhân[9], thực tế vận hành còn một số bất cập sau:

Thứ nhất, sự đứt gãy dữ liệu và bất cập trong phối hợp quản lý. Điểm nghẽn lớn nhất là sự “lệch pha” giữa dòng chảy dữ liệu và quy trình nghiệp vụ. Việc duy trì hồ sơ giấy gây phiền hà cho người dân và làm lộ điểm yếu trong hạ tầng quản trị. Nguyên nhân cốt lõi là chưa xây dựng được cơ sở dữ liệu chuyên ngành có khả năng liên thông trực tiếp với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, dẫn đến tình trạng “cục bộ dữ liệu” và thụ động trong xử lý các biến số tôn giáo phức tạp.

Thứ hai, sự bùng nổ các hiện tượng tôn giáo lệch chuẩn trên không gian mạng. Khoảng trống pháp lý dẫn đến các “không gian sinh hoạt ảo” không chịu sự điều chỉnh của pháp luật. Thực tiễn cho thấy, ranh giới giữa hoạt động thuần túy và hành vi lệch chuẩn đang trở nên mong manh, đặc biệt là các luận điệu xuyên tạc lịch sử, khơi gợi hận thù dân tộc nhằm phục hồi tư tưởng ly khai[10]. Nghiên cứu cho thấy, các tôn giáo luôn chịu tác động từ bên ngoài thông qua “đường truyền của không gian mạng”[11]. Sự đan xen tinh vi này đòi hỏi pháp luật phải nhanh chóng thiết lập quy phạm kiểm soát trực diện để ngăn chặn các âm mưu lợi dụng tôn giáo gây bất ổn xã hội.

Thứ ba, thách thức trong năng lực phân cấp quản lý tại cơ sở. Sự gia tăng các nhóm sinh hoạt tập trung đặt ra yêu cầu cần phải giám sát sát sao, song thẩm quyền, và nguồn lực cấp xã hiện chưa tương xứng với thực tế nhiệm vụ. Việc thiếu hành lang phân quyền rõ ràng dẫn đến hệ quả chính quyền cơ sở né tránh, đùn đẩy trách nhiệm hoặc xử lý thiếu thống nhất, gây phức tạp tình hình an ninh trật tự[12]. Thực trạng này đòi hỏi hệ thống kiểm soát dựa trên kết quả hoạt động, trao quyền mạnh mẽ đi kèm chế tài hậu kiểm nghiêm minh.

3. Giải pháp sửa đổi Luật Tín ngưỡng, tôn giáo

Việc hoàn thiện hành lang pháp lý không chỉ bảo đảm quyền tự do tâm linh, mà còn là yêu cầu tự thân của quản trị an ninh quốc gia. Trong kỷ nguyên số, dự thảo Luật cần xây dựng trên nguyên tắc “vừa mềm dẻo, vừa kiên quyết”[13], tức là tôn trọng tối đa tự do tín ngưỡng, tôn giáo nhưng kiên quyết xử lý các hành vi lợi dụng tôn giáo xâm phạm lợi ích quốc gia. Yêu cầu chuyển đổi từ tư duy quản lý hành chính truyền thống sang mô hình “quản trị số” và “quản trị nhiều bên”, kiến tạo hệ sinh thái dữ liệu dùng chung và thiết lập ranh giới pháp lý trên không gian mạng là cấp thiết. Giá trị cốt lõi của việc thực thi các quyền dân sự và chính trị chính là “sự cân bằng khả thi” giữa quy chuẩn quốc tế và quyền tự quyết quốc gia[14]. Vì vậy, việc sửa đổi Luật Tín ngưỡng, tôn giáo phải bảo đảm thích ứng với quản trị số, Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR), Hiến pháp năm 2013 và đặc biệt là các chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước, giải quyết được các vướng mắc, bất cập phát sinh trên thực tế hiện nay.

Trên cơ sở nhận diện các bất cập, khoảng trống pháp lý, Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc mô hình quản trị hiện đại từ Trung Quốc để hoàn thiện dự thảo Luật, hướng tới mục tiêu chuyển dịch từ tư duy quản lý hành chính sang quản trị số kiến tạo như:

Một là, đơn giản hóa thủ tục hành chính và luật hóa cơ chế khai thác dữ liệu dân cư.

Khắc phục tình trạng phức tạp về hồ sơ giấy, dự thảo Luật[15] cần quy định rõ nguyên tắc: cơ quan quản lý nhà nước không được yêu cầu tổ chức, cá nhân tôn giáo cung cấp các giấy tờ nhân thân (như phiếu lý lịch tư pháp, sơ yếu lý lịch, giấy xác nhận cư trú…) nếu thông tin đó đã có trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Việc chuyển đổi sang thực hiện thủ tục hành chính toàn trình trên môi trường điện tử sẽ giúp loại bỏ nhũng nhiễu, rút ngắn thời gian xử lý và củng cố niềm tin của cộng đồng tôn giáo vào bộ máy công quyền. Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin không chỉ là công cụ để “tối ưu hóa cải cách hành chính”, “minh bạch hóa thông tin”, mà còn là giải pháp then chốt để tinh giản bộ máy và hiện thực hóa mô hình Chính phủ điện tử. Quá trình chuyển đổi số này giúp giảm tải các tác vụ thủ tục thủ công, tạo bước đệm vững chắc để công tác quản lý về lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo bắt kịp tiến trình cung cấp dịch vụ công trực tuyến hiện đại, hướng tới mục tiêu phục vụ người dân và các tổ chức tôn giáo một cách hiệu quả nhất[16]. Do đó, việc số hóa toàn diện quy trình không chỉ tháo gỡ gánh nặng hồ sơ cho các tổ chức tôn giáo, mà còn là “đòn bẩy” tối ưu hóa năng lực quản trị của chính quyền các cấp.

Hai là, thiết lập khung pháp lý chuyên biệt và khung trách nhiệm trên không gian mạng.

Để giải quyết “khoảng trống” pháp lý hiện nay, dự thảo Luật cần tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế trong việc định danh và quy kết trách nhiệm trên môi trường số thông qua một chương riêng quy định về “Hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng”. Luật cần xác lập nguyên tắc “định danh thực” đối với các chủ thể tổ chức sinh hoạt trực tuyến, đặc biệt là luật hóa trách nhiệm của các nhà cung cấp dịch vụ mạng. Các doanh nghiệp này phải có trách nhiệm thiết lập bộ lọc, gỡ bỏ hoặc đình chỉ các kênh phát sóng có nội dung truyền bá tà đạo, lợi dụng tôn giáo chống phá Nhà nước, khi có yêu cầu. Trong bối cảnh các hoạt động này ngày càng tinh vi, việc nhận diện và xử lý những nội dung phản động, gây mất trật tự xã hội là bước đi chủ động để bảo vệ nền tảng đạo đức và ổn định của hệ thống chính trị[17]. Giải pháp này giúp tạo ra “màng lọc” an ninh hiệu quả từ sớm, từ xa. Khi không gian mạng trở thành một phần thiết yếu của không gian công cộng, việc luật hóa các quy tắc định danh là bước đi tất yếu để kiến tạo môi trường số lành mạnh, phù hợp với xu thế phát triển chung của pháp luật quốc tế.

Ba là, đẩy mạnh phân cấp quản lý gắn với năng lực hậu kiểm và bồi dưỡng pháp luật.

Để giải quyết vướng mắc của cơ sở, dự thảo Luật cần cụ thể hóa nguyên tắc phân quyền, giao thẩm quyền trực tiếp cho Ủy ban nhân dân cấp xã, cấp tỉnh trong tiếp nhận thông báo và xử lý các hoạt động tôn giáo tại địa bàn. Đồng thời, cùng với với việc mở rộng quyền tự chủ, dự thảo Luật cần thiết kế các chế tài “hậu kiểm” như thẩm quyền đình chỉ hoạt động, thu hồi văn bản chấp thuận đăng ký đối với các tổ chức (gồm cả nhóm có yếu tố nước ngoài) có hành vi vi phạm pháp luật hoặc trục lợi tài chính.

Bên cạnh đó, cần chú trọng giải pháp quản trị từ gốc thông qua bồi dưỡng kiến thức pháp luật cho các chức sắc, chức việc. Dựa trên kinh nghiệm quốc tế, việc luật hóa công tác bồi dưỡng pháp luật cho chức sắc tôn giáo là giải pháp quản trị từ gốc hiệu quả. Theo đó, tri thức pháp luật cần được xác lập là “nội dung bắt buộc thuộc khối kiến thức chính trị” ngay trong chương trình đào tạo chính quy của các cơ sở tôn giáo. Việc tích hợp này không chỉ nâng cao ý thức thượng tôn pháp luật cho đội ngũ chức sắc tôn giáo, mà còn bảo đảm sự hài hòa giữa giáo luật và quốc pháp, giúp ngăn ngừa từ sớm các rủi ro, sai phạm và hiện tượng tôn giáo lệch chuẩn phát sinh từ sự thiếu nhận thức về các quy định của pháp luật[18]. Giải pháp này giúp giảm thiểu rủi ro vi phạm pháp luật ngay từ khâu thực hành nghi lễ, đồng thời, tăng cường hài hòa giữa giáo lý và pháp luật. Sự kết hợp giữa cơ chế hậu kiểm nghiêm minh và bồi dưỡng tri thức pháp lý cho chức sắc tôn giáo là thực tiễn hóa quan điểm về việc tìm kiếm “một sự cân bằng khả thi giữa các quy định bắt buộc và quyền lựa chọn của quốc gia trong phương thức thực thi”. Trên tinh thần này, việc Việt Nam chủ động xác lập các quy phạm riêng biệt để quản trị thực thể tôn giáo trong kỷ nguyên số không mâu thuẫn với các cam kết quốc tế. Ngược lại, đó là cách thức “lựa chọn quốc gia” có trách nhiệm nhằm đưa các giá trị của Công ước ICCPR vào dòng chảy thực tế của đời sống pháp lý nội địa, bảo đảm trật tự công cộng mà không làm xói mòn quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo[19]. Điều này khẳng định việc thiết lập các cơ chế hậu kiểm và đào tạo pháp luật là sự lựa chọn phù hợp để bảo đảm trật tự công cộng mà không làm mất đi giá trị cốt lõi của quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.

Kết luận

Nghiên cứu kinh nghiệm pháp luật Trung Quốc và thực tiễn thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 cho thấy, việc sửa đổi Luật là yêu cầu tất yếu để chuyển từ quản lý hành chính sang “quản trị số” kiến tạo. Kết quả nghiên cứu xác lập ba vấn đề trọng tâm: (i) luật hóa việc khai thác dữ liệu dân cư để đơn giản hóa triệt để thủ tục; (ii) thiết lập khung trách nhiệm đa bên trên không gian mạng; (iii) đẩy mạnh phân cấp quản lý gắn liền với năng lực hậu kiểm và bồi dưỡng pháp luật cho chức sắc tôn giáo. Sự điều chỉnh này xác lập hợp lý giữa đặc thù quốc gia và chuẩn mực toàn cầu. Việc Việt Nam hoàn thiện hành lang pháp lý là minh chứng cho nỗ lực chuyển hóa các cam kết quốc tế một cách sống động vào thực tiễn kỷ nguyên số. Đây là giải pháp cốt lõi để bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo chính đáng, đồng thời, là lá chắn vững chắc bảo vệ lợi ích tối cao về an ninh quốc gia trong bối cảnh hội nhập sâu, rộng ./.

TS. GVC. Lương Văn Tuấn

Giảng viên Học viện Tư pháp; giảng viên thỉnh giảng Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Trà Vinh

ThS. Nguyễn Thế Anh

Phòng Đào tạo và Công tác học viên, Học viện Tư pháp

Ảnh: Internet

[1]. Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (2017), Điều lệ công tác tôn giáo (sửa đổi), https://www.gov.cn/zhengce/content/2017-09/07/content_5223282.htm (https://www.chinalawtranslate.com/en/religious-affairs-regulations-2017/), truy cập ngày 10/3/2026.

[2]. Laura A. Skosey (2005), Law and Religion: Law and Religion in Chinese Religions, Encyclopedia of Religion, 2nd ed., Macmillan Reference USA, p.5350.

[3]. Dương Văn Chăm (2024), Chính sách tôn giáo ở một số quốc gia trên thế giới và kinh nghiệm cho Việt Nam, Tạp chí Quản lý nhà nước, số 347 (12/2024), tr.117-121.

[4]. Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (2021), Biện pháp quản lý dịch vụ thông tin tôn giáo trên Internet, https://www.moj.gov.cn/pub/sfbgw/flfggz/flfggzbmgz/202305/t20230509_478398.html, truy cập ngày 10/3/2026.

[5]. Yutian An and Taisu Zhang (2024), Pandemic State-Building: Chinese Administrative Expansion Since 2012, Yale Law & Policy Review, 42(2), p.403.

[6]. Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (2017), tlđd, Điều 53.

[7]. Yutian An and Taisu Zhang (2024), tlđd, 42(2), p.379.

[8]. Dương Văn Chăm (2024), tlđd, tr.119.

[9]. Chu Văn Tuấn (2025), Chính sách, pháp luật tôn giáo của Đảng, Nhà nước Việt Nam: những thành tựu nổi bật và đột phá quan trọng trong 40 năm đổi mới, Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam, số 6 (210), tr.99.

[10]. Võ Văn Chỉ (2025), Phát huy vai trò của các tôn giáo trong việc xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc ở các tỉnh vùng Tây Nam bộ hiện nay, Kỷ yếu hội thảo khoa học: Vấn đề tôn giáo trong phát triển vùng biên giới đất liền Việt Nam hiện nay, Viện Dân tộc học và Tôn giáo học, Hà Nội, tr.154.

[11]. Cao Đại Đoàn (2025), Đánh giá thực trạng các tổ chức tôn giáo ở Việt Nam và một số kiến nghị hoàn thiện, Tạp chí Quản lý nhà nước, số 353 (6/2025), tr.97.

[12]. Lê Thị Hiếu, Nguyễn Văn Quý (2025), Tôn giáo với phát triển bền vững ở huyện biên giới Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước: Thực trạng và giải pháp, Kỷ yếu hội thảo khoa học: Vấn đề tôn giáo trong phát triển vùng biên giới đất liền Việt Nam hiện nay, Viện Dân tộc học và Tôn giáo học, Hà Nội, tr.289.

[13]. Nguyễn Thành Đạt (2025), tlđd, tr.92-93.

[14]. Paul M. Taylor (2020), A Commentary on the International Covenant on Civil and Political Rights, Cambridge University Press, p.27.

[15]. Quốc hội (2026), Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo, Bản PDF do Tạp chí Dân chủ và Pháp luật cung cấp (theo CV: 201 ngày 13/3/2026).

[16]. Cao Đại Đoàn (2025), Pháp luật Việt Nam về tổ chức tôn giáo - Thực trạng và giải pháp hoàn thiện, Tạp chí Quản lý nhà nước, số 358 (11/2025), tr.73 - 74.

[17]. Vũ Văn Chung (2017), Nhận diện hiện tượng tôn giáo mới theo quan điểm của các tác giả Việt Nam hiện nay, Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 11 (167), tr.112.

[18]. Dương Văn Chăm (2024), Chính sách tôn giáo ở một số quốc gia trên thế giới và kinh nghiệm cho Việt Nam, Tạp chí Quản lý nhà nước, số 347 (12/2024), tr.119.

[19]. Paul M. Taylor (2020), tlđd, p.27.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Cao Đại Đoàn (2025), Đánh giá thực trạng các tổ chức tôn giáo ở Việt Nam và một số kiến nghị hoàn thiện, Tạp chí Quản lý nhà nước, số 353.

2. Cao Đại Đoàn (2025), Pháp luật Việt Nam về tổ chức tôn giáo - Thực trạng và giải pháp hoàn thiện, Tạp chí Quản lý nhà nước, số 358.

3. Chu Văn Tuấn (2025), Chính sách, pháp luật tôn giáo của Đảng, Nhà nước Việt Nam: những thành tựu nổi bật và đột phá quan trọng trong 40 năm đổi mới, Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam, số 6 (210).

4. Dương Văn Chăm (2024), Chính sách tôn giáo ở một số quốc gia trên thế giới và kinh nghiệm cho Việt Nam, Tạp chí Quản lý nhà nước, số 347.

5. Laura A. Skosey (2005), Law and Religion: Law and Religion in Chinese Religions, Encyclopedia of Religion, 2nd ed., Macmillan Reference USA.

6. Lê Thị Hiếu, Nguyễn Văn Quý (2025), Tôn giáo với phát triển bền vững ở huyện biên giới Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước: Thực trạng và giải pháp, Kỷ yếu hội thảo khoa học: Vấn đề tôn giáo trong phát triển vùng biên giới đất liền Việt Nam hiện nay, Viện Dân tộc học và Tôn giáo học, Hà Nội.

7. Nguyễn Thành Đạt (2025), Vai trò, chức năng, tác động, ảnh hưởng của tôn giáo đến đảm bảo an ninh, chính trị quốc gia, Kỷ yếu hội thảo khoa học: Vấn đề tôn giáo trong phát triển vùng biên giới đất liền Việt Nam hiện nay, Viện Dân tộc học và Tôn giáo học, Hà Nội.

8. Paul M. Taylor (2020), A Commentary on the International Covenant on Civil and Political Rights, Cambridge University Press.

9. Quốc hội (2026), Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo, Bản PDF do Tạp chí Dân chủ và Pháp luật cung cấp (theo CV: 201 ngày 13/3/2026).

10. Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (2017), Điều lệ công tác tôn giáo (sửa đổi), https://www.gov.cn/zhengce/content/2017-09/07/content_5223282.htm; https://www.chinalawtranslate.com/en/religious-affairs-regulations-2017/, truy cập ngày 10/3/2026.

11. Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (2021), Biện pháp quản lý dịch vụ thông tin tôn giáo trên Internet, https://www.moj.gov.cn/pub/sfbgw/flfggz/flfggzbmgz/202305/t20230509_478398.html. truy cập ngày 10/3/2026.

12. Võ Văn Chỉ (2025), Phát huy vai trò của các tôn giáo trong việc xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc ở các tỉnh vùng Tây Nam Bộ hiện nay, Viện Dân tộc học và Tôn giáo học, Hà Nội.

13. Vũ Văn Chung (2017), Nhận diện hiện tượng tôn giáo mới theo quan điểm của các tác giả Việt Nam hiện nay, Tạp chí Nghiên cứu tôn giáo, số 11 (167).

14. Yutian An and Taisu Zhang (2024), Pandemic State-Building: Chinese Administrative Expansion Since 2012, Yale Law & Policy Review, 42(2).

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 2 (449) tháng 3/2026)

Tin bài có thể bạn quan tâm

5 kỳ đánh giá, chấm điểm KPI về xây dựng pháp luật

5 kỳ đánh giá, chấm điểm KPI về xây dựng pháp luật

Để bảo đảm triển khai Quyết định số 1205/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ được thực hiện hiệu quả, thống nhất, ngày 17/8/2026, Bộ Tư pháp ban hành văn bản số 6374/BTP-CTXDVBQPPL hướng dẫn đánh giá, chấm điểm KPI về công tác xây dựng pháp luật. Trong đó, hoạt động đánh giá và chấm điểm KPI được tổ chức thực hiện theo 05 kỳ. Cụ thể:
Luật Luật sư (sửa đổi): Nâng cao chất lượng đội ngũ luật sư và hiệu quả quản lý nhà nước

Luật Luật sư (sửa đổi): Nâng cao chất lượng đội ngũ luật sư và hiệu quả quản lý nhà nước

Dự án Luật Luật sư (sửa đổi) được xây dựng nhằm thể chế hóa chủ trương nâng cao tiêu chuẩn luật sư, tăng cường kỷ luật, kỷ cương, tổ chức kỳ thi quốc gia cấp chứng chỉ hành nghề; đồng thời phát triển thị trường dịch vụ pháp lý minh bạch, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước gắn với phát huy trách nhiệm tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư.
Hà Nội thúc đẩy hệ sinh thái tài chính toàn diện

Hà Nội thúc đẩy hệ sinh thái tài chính toàn diện

Hà Nội hướng tới hình thành hệ sinh thái tài chính toàn diện hiện đại, an toàn và bao trùm, góp phần nâng cao đời sống của người dân, bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển.
Luật Hòa giải ở cơ sở (sửa đổi): Xây dựng văn hóa pháp lý ngay từ cơ sở

Luật Hòa giải ở cơ sở (sửa đổi): Xây dựng văn hóa pháp lý ngay từ cơ sở

Luật Hòa giải ở cơ sở (sửa đổi) tập trung khắc phục những vướng mắc trong quá trình thi hành Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013, qua đó nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác hòa giải và quản lý nhà nước về hòa giải ở cơ sở; góp phần phòng ngừa tranh chấp, xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật và tăng cường sự đồng thuận trong cộng đồng dân cư.
Thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước: Bảo đảm tốt hơn quyền yêu cầu bồi thường

Thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước: Bảo đảm tốt hơn quyền yêu cầu bồi thường

Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước (dự thảo Luật) được hoàn thiện trên cơ sở lấy kết quả thực tiễn, sự hài lòng và mức độ thụ hưởng của người dân làm trung tâm, qua đó bảo đảm tốt hơn quyền yêu cầu bồi thường của người bị thiệt hại.
Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) được thông qua với tỷ lệ tán thành cao

Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) được thông qua với tỷ lệ tán thành cao

Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) được Quốc hội khóa XVI thông qua tại Kỳ họp không thường lệ thứ Nhất với nhiều điểm mới, trong đó chú trọng xây dựng văn hóa thượng tôn pháp luật thông qua các hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật mới, hiệu quả, có tính tương tác đa chiều, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo.
Công khai, minh bạch trong hoạt động hiến, ghép mô, bộ phận cơ thể người

Công khai, minh bạch trong hoạt động hiến, ghép mô, bộ phận cơ thể người

Dự thảo Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác (sửa đổi) hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ, toàn diện nhằm mở rộng và phát triển bền vững nguồn hiến, đặc biệt từ người sau khi chết não và chết tuần hoàn; bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người hiến, người được ghép và cơ sở y tế; từng bước giảm thiểu, tiến tới xóa bỏ tình trạng mua bán mô, bộ phận cơ thể người bất hợp pháp; tạo hành lang pháp lý cho ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số, thúc đẩy hội nhập quốc tế.
Hệ thống pháp luật - Thành tố trọng tâm trong hệ sinh thái thể chế phát triển

Hệ thống pháp luật - Thành tố trọng tâm trong hệ sinh thái thể chế phát triển

Hệ thống pháp luật được xem là thành tố trọng tâm trong hệ sinh thái thể chế phát triển, được nhìn nhận trong trạng thái động, gồm hệ thống quy phạm pháp luật hiện hành tồn tại không tách rời với cơ chế xây dựng và thực thi pháp luật, cùng các điều kiện bảo đảm để chu trình điều chỉnh pháp luật được vận hành đồng bộ, thông suốt, hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả.
Đổi mới toàn diện trong xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật

Đổi mới toàn diện trong xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật

Dự án Luật về văn bản quy phạm pháp luật kế thừa các quy định của pháp luật hiện hành về thẩm quyền, trình tự, thủ tục ban hành văn bản quy phạm pháp luật và các nội dung cơ bản về tổ chức thi hành văn bản quy phạm pháp luật, đồng thời dự kiến làm rõ hơn quy trình, trách nhiệm tổ chức thi hành văn bản quy phạm pháp luật trong mối quan hệ với xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật và xác lập cơ chế theo dõi thi hành, đánh giá hiệu quả và phản hồi chính sách sau khi văn bản quy phạm pháp luật được ban hành.
Bảo đảm triển khai hiệu quả Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trợ giúp pháp lý

Bảo đảm triển khai hiệu quả Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trợ giúp pháp lý

Sáng ngày 20/8, Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Ngọc chủ trì Hội nghị "Quán triệt, triển khai Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trợ giúp pháp lý và góp ý dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều của Luật Trợ giúp pháp lý và biện pháp bảo đảm thi hành". Hội nghị được tổ chức tại Bộ Tư pháp, kết nối với 33 điểm cầu tại các địa phương.
Tinh gọn hệ thống văn bản quy phạm pháp luật

Tinh gọn hệ thống văn bản quy phạm pháp luật

Dự thảo Luật về văn bản quy phạm pháp luật đề xuất theo hướng tinh gọn hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, với việc duy trì 17/22 hình thức văn bản quy phạm pháp luật hiện hành và không tiếp tục xác định 05 nhóm hình thức là văn bản quy phạm pháp luật, gồm: Nghị quyết của Quốc hội; nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội; quyết định của Chủ tịch nước; nghị quyết của Chính phủ; nghị quyết liên tịch có sự tham gia của Đoàn Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.
Mở rộng đối tượng thụ hưởng chính sách hỗ trợ pháp lý doanh nghiệp

Mở rộng đối tượng thụ hưởng chính sách hỗ trợ pháp lý doanh nghiệp

Mở rộng đối tượng thụ hưởng chính sách hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp là một trong những nội dung quan trọng được đề cập tại cuộc họp Tổ soạn thảo dự thảo Nghị định về hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tổ chức chiều ngày 19/8. Thứ trưởng Nguyễn Thanh Tú chủ trì cuộc họp.
Minh bạch trong quản lý, sử dụng quỹ hỗ trợ xây dựng chính sách, pháp luật

Minh bạch trong quản lý, sử dụng quỹ hỗ trợ xây dựng chính sách, pháp luật

Ngày 14/8/2026, Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành Thông tư số 10/2026/TT-BTP hướng dẫn việc hỗ trợ, tài trợ và quản lý, sử dụng kinh phí hỗ trợ, tài trợ của Quỹ hỗ trợ xây dựng chính sách, pháp luật (Thông tư), nhằm bảo đảm việc sử dụng kinh phí hỗ trợ, tài trợ đúng mục tiêu, đúng đối tượng, đúng nội dung, đúng định mức, công khai, minh bạch, hiệu quả, tiết kiệm; phòng ngừa trùng lặp nguồn kinh phí, xung đột lợi ích, lợi ích nhóm, trục lợi, hướng lái chính sách trong quá trình đề nghị, xét duyệt, quản lý, sử dụng kinh phí hỗ trợ, tài trợ; tạo cơ sở để Quỹ kiểm tra, giám sát, công khai thông tin, thu hồi, bồi hoàn kinh phí và xử lý vi phạm theo quy định.
Xây dựng cơ sở pháp lý tái thiết kế quy trình quản lý hải quan

Xây dựng cơ sở pháp lý tái thiết kế quy trình quản lý hải quan

Chiều ngày 18/8, Thứ trưởng Bộ Tư pháp Đặng Hoàng Oanh chủ trì cuộc họp rà soát kỹ thuật dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hải quan trước khi trình Quốc hội thông qua (dự thảo Luật).
Hoàn thiện pháp luật trưng mua, trưng dụng tài sản

Hoàn thiện pháp luật trưng mua, trưng dụng tài sản

Chiều ngày 17/8, thừa ủy quyền của Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Tịnh, Cục trưởng Cục Pháp luật hình sự - hành chính và Quản lý xử lý vi phạm hành chính (Bộ Tư pháp) Nguyễn Thị Hạnh chủ trì cuộc họp Hội đồng thẩm định hồ sơ dự án Luật Trưng mua, trưng dụng tài sản (sửa đổi). Tham dự phiên họp có đại diện các bộ, ngành có liên quan và một số đơn vị thuộc Bộ Tư pháp.

Theo dõi chúng tôi trên: