Thứ ba 21/04/2026 23:53
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin, đặc biệt là thông tin do cơ quan nhà nước nắm giữ trở thành chuẩn mực quan trọng của quản trị dân chủ và Nhà nước pháp quyền trên thế giới. Nội dung và cũng là yêu cầu cốt lõi trong bảo đảm quyền này là cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp, bên cạnh nghĩa vụ chủ động công bố thông tin của các cơ quan công quyền. Nghiên cứu phân tích quy định về cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp ở một số quốc gia trên thế giới và theo Luật mẫu của ARTICLE 19, làm rõ những ưu điểm về bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả thực thi. Kết quả nghiên cứu cho thấy, cơ chế cung cấp thông tin hiệu quả theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp không chỉ gồm quy định về chủ thể có quyền và trách nhiệm, mà còn gắn với các yếu tố như cơ chế giám sát độc lập, chuẩn hóa quy trình xử lý yêu cầu và ứng dụng công nghệ số trong quản lý, cung cấp thông tin. Trên cơ sở đó, nghiên cứu, đề xuất Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc một số kinh nghiệm có giá trị trong việc hoàn thiện khung pháp luật về cung cấp thông tin theo yêu cầu, đặc biệt, trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền, thúc đẩy quản trị minh bạch và phát triển Chính phủ số.

Từ khóa: quyền tiếp cận thông tin; tự do thông tin; cung cấp thông tin theo yêu cầu; Việt Nam.

Abstract: The right to access information, especially information held by state agencies, has become a crucial standard of democratic governance and the rule of law worldwide. The content and also the core requirement in ensuring this right is providing information upon request from citizens and businesses, alongside the proactive disclosure obligations of public authorities. This study analyzes regulations on providing information upon request from citizens and businesses in several countries and according to the ARTICLE 19 Model Law, clarifying the advantages in ensuring transparency, accountability, and effective implementation. The research results show that an effective mechanism for providing information upon request from citizens and businesses includes not only regulations on the subjects with rights and responsibilities, but also factors such as independent oversight mechanisms, standardized request processing procedures, and the application of digital technology in information management and provision. Based on this, the study proposes that Vietnam can selectively research and adopt some valuable experience in completing the legal framework for providing information on demand, especially in the context of building a rule of law state, promoting transparent governance, and developing a digital government.

Keywords: Right to access information; freedom of information; providing information on request; Vietnam.

Đặt vấn đề

Trong bối cảnh quản trị hiện đại, quyền tiếp cận thông tin do cơ quan nhà nước nắm giữ được thừa nhận rộng rãi như điều kiện thiết yếu để bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của công chúng vào quản lý nhà nước và xã hội. Quyền này được ghi nhận trong nhiều văn kiện quốc tế quan trọng về nhân quyền, trong đó có Điều 19 Tuyên ngôn thế giới về quyền con người (UDHR, 1948[1]) và Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR, 1966[2]). Theo các văn kiện này, quyền tiếp cận thông tin là quyền hàm chứa, gồm các quyền của mọi người được tìm kiếm, tiếp nhận và phổ biến thông tin[3]. Trên cơ sở các chuẩn mực quốc tế, nhiều quốc gia đã ban hành các văn bản pháp luật về tự do thông tin hoặc quyền tiếp cận thông tin. Tính đến năm 2019, có hơn 130 quốc gia ban hành các đạo luật về quyền tiếp cận thông tin hoặc tự do thông tin, qua đó, thiết lập các cơ chế pháp lý nhằm bảo đảm quyền của cá nhân, tổ chức được yêu cầu và nhận thông tin từ cơ quan nhà nước[4]. Tuy nhiên, quy định về cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp ở các quốc gia có sự khác biệt, phản ánh đặc điểm của truyền thống pháp lý, mức độ phát triển thể chế và năng lực quản trị giữa các nước.

Đặc điểm chung trong các văn bản pháp luật về tự do thông tin hoặc quyền tiếp cận thông tin của các quốc gia là tồn tại song song hai cơ chế: công bố thông tin chủ động và cung cấp thông tin theo yêu cầu của các chủ thể có nghĩa vụ. Trong đó, cơ chế cung cấp thông tin theo yêu cầu cho phép người dân, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội gửi yêu cầu tới cơ quan nhà nước (các chủ thể có nghĩa vụ cung cấp thông tin) để tiếp cận những thông tin cụ thể mà các cơ quan, tổ chức đang nắm giữ. Trong quản trị công, cơ chế này là công cụ quan trọng để tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình của bộ máy công quyền; giúp công chúng tiếp cận những thông tin cần thiết về các hoạt động kinh tế, xã hội đang diễn ra và giám sát hoạt động của bộ máy nhà nước[5].

Một số quốc gia áp dụng cách tiếp cận quyền con người, với nguyên tắc công khai tối đa và các ngoại lệ hạn chế; trong khi, nhiều quốc gia khác chú trọng xây dựng các quy trình hành chính chi tiết và các hướng dẫn thực thi nhằm bảo đảm việc xử lý yêu cầu thông tin được thực hiện thống nhất, hiệu quả. Ngoài ra, một số quốc gia thiết lập các thiết chế giám sát độc lập, chẳng hạn, ủy ban hoặc cao ủy thông tin nhằm giải quyết tranh chấp và bảo đảm việc thực thi pháp luật về tiếp cận thông tin[6]. Thực tế cho thấy, pháp luật về cung cấp thông tin theo yêu cầu không chỉ là vấn đề pháp lý thuần túy, mà còn gắn liền với cấu trúc thể chế, văn hóa hành chính và mức độ phát triển của hệ thống quản trị công ở mỗi quốc gia. Việc nghiên cứu so sánh những cách tiếp cận khác nhau về cung cấp thông tin theo yêu cầu có ý nghĩa quan trọng trong nhận diện các thực tiễn tốt và rút ra những kinh nghiệm của các quốc gia đang trong quá trình hoàn thiện pháp luật về vấn đề này.

Ở Việt Nam, quyền tiếp cận thông tin lần đầu tiên được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Hiến pháp năm 2013) và được cụ thể hóa trong Luật Tiếp cận thông tin năm 2016. Tuy nhiên, trong quá trình thực thi, cơ chế cung cấp thông tin theo yêu cầu còn bộc lộ những hạn chế nhất định, liên quan đến phạm vi thông tin được cung cấp, quy trình xử lý yêu cầu, cơ chế giám sát thực thi và việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý thông tin. Vì vậy, việc nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm tốt về cung cấp thông tin theo yêu cầu của các quốc gia là cần thiết, góp phần hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi quyền tiếp cận thông tin ở Việt Nam.

Nghiên cứu phân tích, so sánh cách tiếp cận của một số quốc gia tiêu biểu trên thế giới về cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp, từ đó, đề xuất các kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong hoàn thiện pháp luật.

1. Quy định về cung cấp thông tin theo yêu cầu trong pháp luật của một số quốc gia

Sự phát triển nhanh chóng của luật tự do thông tin/tiếp cận thông tin (FOI/RTI) trên thế giới trong vài thập kỷ qua cho thấy tính minh bạch không còn là tuyên bố hay mục tiêu chính trị trừu tượng, mà trở thành thiết kế thể chế có thể đo lường thông qua quy trình xử lý yêu cầu thông tin. Quy trình này gồm các yếu tố như: xác định các chủ thể có quyền yêu cầu và có nghĩa vụ đáp ứng yêu cầu tiếp cận thông tin; cách thức mà yêu cầu được tiếp nhận và xử lý; giới hạn và điều kiện giới hạn cung cấp thông tin theo yêu cầu; cơ chế giám sát độc lập, các tiêu chí đánh giá sự tuân thủ quy trình của các chủ thể có nghĩa vụ. Việc xây dựng và thực hiện quy trình này có ý nghĩa quan trọng trong bảo đảm thực chất quyền tiếp cận thông tin - thách thức được chỉ ra trong nhiều nghiên cứu của các tổ chức quốc tế[7]. Theo những nghiên cứu này, hiệu quả thực hiện FOI/RTI ở nhiều quốc gia thường không nằm ở “ban hành luật”, mà ở “thực thi luật”, đặc biệt, đối với các nước đang phát triển, năng lực quản trị và ý thức tuân thủ pháp luật của bộ máy công quyền thường yếu hơn so với các nước phát triển. Nghiên cứu kinh nghiệm của một số quốc gia tiêu biểu cho thấy, xu hướng xây dựng quy trình tiếp nhận, xử lý các yêu cầu cung cấp thông tin như sau:

1.1. Quán triệt cách tiếp cận dựa trên quyền con người

Tiếp cận dựa trên quyền con người (UNDP, 2006)[8] là quan điểm có ảnh hưởng rộng rãi trong thực hiện FOI/RTI. Theo cách tiếp cận này, tiếp cận thông tin được coi là quyền cơ bản của công dân, gắn liền với quyền tự do biểu đạt và quyền tham gia vào đời sống công cộng. Cách tiếp cận này có nguồn gốc từ Điều 19 UDHR và ICCPR, trong đó, quy định rõ mọi người có quyền tìm kiếm, tiếp nhận và chia sẻ thông tin[9].

Các quốc gia Bắc Âu được xem là điển hình của việc áp dụng cách tiếp cận dựa trên quyền con người trong mọi hoạt động của quản trị công, gồm việc cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân[10]. Ở khu vực này, Thụy Điển là quốc gia đầu tiên trên thế giới ban hành quy định về quyền tiếp cận tài liệu của các cơ quan công quyền vào năm 1766, cho thấy truyền thống lâu dài về bảo đảm tính minh bạch trong hoạt động của bộ máy công quyền[11]. Trong hệ thống pháp luật hiện hành của Thụy Điển, mọi tài liệu do cơ quan nhà nước nắm giữ đều mặc định phải công khai, trừ trường hợp ngoại lệ được quy định cụ thể trong luật và được chứng minh là hợp lý, tương xứng giữa các lợi ích cần bảo vệ khi hạn chế sự công khai và quyền của người dân được tiếp cận thông tin[12]. Điều này, thể hiện nguyên tắc “công khai tối đa, bí mật tối thiểu”, được xác định là nền tảng của các hệ thống pháp luật FOI hiện đại, theo quan điểm của ARTICLE 19[13].

Chi tiết hơn, có thể thấy, pháp luật về vấn đề này của các nước Bắc Âu có những đặc điểm nổi bật, đó là: (i) phạm vi quyền tiếp cận thông tin rộng, áp dụng đối với hầu hết các loại thông tin do cơ quan công quyền nắm giữ; (ii) thủ tục yêu cầu thông tin được thiết kế đơn giản, cho phép người dân gửi yêu cầu cung cấp thông tin mà không cần nêu lý do; (iii) các ngoại lệ không công khai thông tin được quy định hẹp và phải tuân theo nguyên tắc kiểm định, đánh giá tính tương xứng giữa lợi ích công của việc bí mật thông tin với tổn hại về quyền được biết của công chúng. Đây là những yếu tố quan trọng tạo ra hệ thống quản trị nhà nước có tính minh bạch cao[14].

Bên cạnh các nước Bắc Âu, nhiều quốc gia khác ở châu Âu và ở một số châu lục khác cũng áp dụng cách tiếp cận dựa trên quyền, với mức độ khác nhau. Ví dụ, tại Anh, Đạo luật Tự do thông tin năm 2000 quy định quyền yêu cầu thông tin của công chúng đối với các cơ quan công quyền, đồng thời, quy định rõ các ngoại lệ về giữ bí mật thông tin và cơ chế khiếu nại[15]. Đặc biệt, pháp luật của Anh còn quy định cơ chế “public interest test”, theo đó, cơ quan nhà nước phải cân nhắc lợi ích công của việc công bố thông tin ngay cả khi thông tin đó thuộc một ngoại lệ nhất định mà có thể giữ bí mật[16].

Như vậy, việc áp dụng cách tiếp cận dựa trên quyền con người có ưu điểm nổi bật là tạo nền tảng pháp lý mạnh mẽ cho thực hiện quyền tiếp cận thông tin, đồng thời, thúc đẩy văn hóa minh bạch trong hoạt động của bộ máy công quyền[17]. Tuy nhiên, để cách tiếp cận này hiệu quả đòi hỏi bộ máy công quyền phải có năng lực và nguồn lực đầy đủ để xử lý kịp thời các yêu cầu thông tin từ công chúng. Quan trọng hơn, việc áp dụng cách tiếp cận này đòi hỏi đội ngũ cán bộ, công chức nhà nước phải thấm nhuần văn hóa liêm chính và có ý thức tôn trọng, bảo vệ nhân quyền cao.

1.2. Xây dựng quy trình chặt chẽ

Các nghiên cứu về quản trị công cho thấy, việc thiết lập các quy trình hành chính rõ ràng về xử lý yêu cầu cung cấp thông tin có thể giúp giảm đáng kể số lượng tranh chấp liên quan đến quyền tiếp cận thông tin và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về vấn đề này[18]. Ngoài ra, các quy trình này giúp tăng tính dự đoán và minh bạch trong hoạt động của cơ quan nhà nước, đặc biệt, đối với các doanh nghiệp khi cần tiếp cận thông tin để phục vụ hoạt động kinh doanh[19].

Chính vì vậy, ở một số quốc gia, Nhà nước thiết lập quy trình hành chính chặt chẽ nhằm bảo đảm xử lý các yêu cầu cung cấp thông tin thống nhất, hiệu quả. Ví dụ, Hoa Kỳ thông qua Đạo luật Tự do thông tin (Freedom of Information Act - FOIA) từ năm 1966 và nhiều lần sửa đổi nhằm thích ứng với sự phát triển của công nghệ thông tin và yêu cầu ngày càng tăng của xã hội về minh bạch thông tin[20]. Đạo luật này có các quy định chi tiết về thủ tục yêu cầu thông tin, gồm thời hạn trả lời, chi phí xử lý yêu cầu và các ngoại lệ liên quan đến an ninh quốc gia, bảo mật thương mại và quyền riêng tư. Bên cạnh đó, Đạo luật này thiết lập các cơ chế hành chính và tư pháp để giải quyết tranh chấp liên quan đến việc từ chối cung cấp thông tin. Theo các cơ chế này, người yêu cầu thông tin có thể khiếu nại quyết định của cơ quan hành chính hoặc khởi kiện ra Tòa án liên bang nếu yêu cầu cung cấp thông tin của họ bị từ chối một cách vô lý.

Cơ chế tương tự cũng được luật định và áp dụng tại Australia và Vương quốc Anh. Các quốc gia này ban hành luật về tự do thông tin và xây dựng các hướng dẫn thực thi chi tiết nhằm hỗ trợ các cơ quan nhà nước trong xử lý yêu cầu cung cấp thông tin[21]. Những hướng dẫn này gồm các tiêu chuẩn hành chính liên quan đến thời hạn trả lời, nghĩa vụ hỗ trợ người yêu cầu và quy trình rà soát nội bộ[22].

1.3. Thành lập các thiết chế giám sát hiệu quả

Một xu hướng nổi bật trong phát triển của pháp luật về tiếp cận thông tin những năm gần đây là thiết lập các thiết chế giám sát độc lập nhằm bảo đảm thực thi pháp luật hiệu quả. Trên thực tế, một số quốc gia sớm thành lập các cơ quan chuyên trách như cao ủy thông tin hoặc thanh tra thông tin với nhiệm vụ giám sát thực thi pháp luật về tiếp cận thông tin, đặc biệt là giải quyết những tranh chấp phát sinh[23].

Ví dụ, tại Ấn Độ, Đạo luật Quyền tiếp cận thông tin năm 2005 thiết lập hệ thống cơ quan cao ủy thông tin ở cấp trung ương và cấp bang nhằm giải quyết những khiếu nại liên quan đến việc từ chối cung cấp thông tin[24]. Các thiết chế này đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công chúng và thúc đẩy tính minh bạch trong quản trị nhà nước. Nam Phi cũng xây dựng những thiết chế giám sát thực thi Đạo luật Thúc đẩy quyền tiếp cận thông tin (Promotion of Access to Information Act – PAIA[25]), trong đó, cho phép người dân yêu cầu cung cấp thông tin không chỉ từ các cơ quan công quyền, mà còn từ các tổ chức tư nhân nếu thông tin đó cần thiết để bảo vệ hoặc thực hiện các quyền hợp pháp. Tương tự, pháp luật Mexico quy định thiết lập cơ quan giám sát độc lập với thẩm quyền rộng để giải quyết khiếu nại và giám sát việc thực thi pháp luật, đồng thời, cho phép người dân, doanh nghiệp gửi yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp hoặc trực tuyến và theo dõi tiến trình xử lý yêu cầu[26].

1.4. Vận dụng công nghệ số

Những năm gần đây, sự phát triển của công nghệ số tạo ra những thay đổi đáng kể về cách thức các quốc gia tổ chức và vận hành cơ chế cung cấp thông tin theo yêu cầu. Nhiều quốc gia tích hợp các cơ chế tiếp cận thông tin vào nền tảng Chính phủ điện tử/Chính phủ số nhằm tăng cường hiệu quả và tính minh bạch của hệ thống quản trị[27]. Trong đó, Canada là điển hình khi cho phép người dùng dịch vụ trực tuyến ATIP (Access to Information and Privacy) nộp yêu cầu tiếp cận thông tin trực tuyến. Hệ thống này sẽ định hướng yêu cầu đến đúng cơ quan liên bang có thẩm quyền, đồng thời, theo dõi tình trạng xử lý và nhận phản hồi điện tử[28]. Đây là cách xử lý yêu cầu tiếp cận thông tin “nhanh hơn, dễ hơn và thuận tiện hơn” so với phương thức truyền thống[29]. Ấn Độ là quốc gia nổi bật về mở rộng hệ thống số cho xử lý yêu cầu tiếp cận thông tin của người dân. Cổng RTI Online của Ấn Độ cho phép công dân nộp đơn yêu cầu thông tin trực tuyến, theo dõi tình trạng xử lý và gửi khiếu nại[30]. Thiết kế này đặc biệt hữu ích trong bối cảnh nhu cầu tiếp cận thông tin lớn và bộ máy hành chính đa tầng. Một quốc gia khác như Mexico, với hệ thống PNT (Plataforma Nacional de Transparencia) - nền tảng tích hợp cho phép thực hiện yêu cầu tiếp cận thông tin, khiếu nại, truy cập dữ liệu mở và thông tin công khai[31]. Điểm mạnh của hệ thống này là tính tích hợp cao, giúp người dân không phải xử lý nhiều thủ tục rời rạc.

Kinh nghiệm chung của Canada, Ấn Độ và Mexico cho thấy, cần duy trì cổng thông tin quốc gia giúp chuẩn hóa quy trình, giảm phân mảnh giữa các cơ quan và tạo trải nghiệm thân thiện hơn cho người dân có yêu cầu tiếp cận thông tin. Đồng thời, cổng thông tin quốc gia giúp Nhà nước nâng cao năng lực giám sát, đánh giá hiệu quả xử lý yêu cầu cung cấp thông tin và phát hiện các điểm nghẽn trong hệ thống.

2. Cơ chế xử lý yêu cầu cung cấp thông tin trong Luật mẫu của ARTICLE 19

Luật mẫu về tự do thông tin do ARTICLE 19 xây dựng[32] (Luật mẫu) mang tính chất khuyến nghị, nhưng là tài liệu tham chiếu phổ biến bởi các quốc gia trong xây dựng và cải cách pháp luật về tiếp cận thông tin. Văn kiện này được thiết kế trên nền tảng các chuẩn mực của luật nhân quyền quốc tế, đặc biệt là quyền tự do tìm kiếm và tiếp nhận thông tin theo Liên hợp quốc, đồng thời, cụ thể hóa nguyên tắc “công khai tối đa” thành các quy định thủ tục rõ ràng và có thể thực thi. Một trong những nội dung trọng tâm của Luật mẫu là cơ chế xử lý yêu cầu cung cấp thông tin, được xây dựng như quy trình hành chính hoàn chỉnh nhằm bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của cá nhân.

Trước hết, Luật mẫu xác lập quyền yêu cầu thông tin của mọi cá nhân mà không cần nêu lý do (Mục 4, Mục 8). Cụ thể, yêu cầu thông tin được định nghĩa là yêu cầu bằng văn bản gửi đến cơ quan công hoặc tư, với nội dung đủ rõ để xác định thông tin cần tìm (Mục 8(1)). Đồng thời, cơ quan tiếp nhận có nghĩa vụ hỗ trợ người yêu cầu hoàn thiện yêu cầu nếu chưa đủ rõ (Mục 8(2)) và phải tiếp nhận yêu cầu bằng lời nói trong trường hợp người yêu cầu không thể viết, bằng cách chuyển lời nói thành văn bản (Mục 8(3)). Những quy định này thể hiện rõ cách tiếp cận lấy người yêu cầu làm trung tâm và giảm thiểu rào cản thủ tục.

Về nội dung quyền, cơ chế xử lý trong Luật mẫu yêu cầu cung cấp thông tin được xây dựng theo cấu trúc hai bước: cơ quan nhà nước phải: (i) xác nhận có hay không nắm giữ thông tin; (ii) nếu có, phải cung cấp thông tin đó. Về thời hạn xử lý, Luật mẫu quy định rõ nghĩa vụ phản hồi “càng sớm càng tốt” và trong mọi trường hợp, không quá 20 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu (Mục 9(1)). Trong trường hợp đặc biệt, thời hạn này có thể được gia hạn nhưng không quá 40 ngày và phải có thông báo bằng văn bản (Mục 9(3)). Đối với các yêu cầu liên quan đến bảo vệ tính mạng hoặc tự do cá nhân, thời hạn phản hồi được rút ngắn xuống còn 48 giờ (Mục 9(2)). Ngoài ra, việc không phản hồi đúng thời hạn được coi là hình thức từ chối cung cấp thông tin (Mục 9(4)), qua đó, giúp hạn chế hiện tượng “im lặng hành chính”.

Luật mẫu quy định chặt chẽ về nghĩa vụ thông báo kết quả xử lý yêu cầu cung cấp thông tin. Theo đó, mọi phản hồi phải được thể hiện bằng văn bản, gồm các nội dung như: phí (nếu có), hình thức cung cấp thông tin, lý do từ chối (nếu có) và quyền khiếu nại của người yêu cầu (Mục 10(1)). Mọi quyết định từ chối, dù toàn bộ hay một phần, đều phải được lập thành văn bản, nêu rõ lý do và căn cứ pháp lý, đồng thời, thông tin cho người yêu cầu về quyền khiếu nại. Quy định này không chỉ tăng cường tính minh bạch, mà còn tạo điều kiện cho kiểm soát tính hợp pháp của quyết định hành chính trong xử lý yêu cầu cung cấp thông tin. Đồng thời, việc cung cấp thông tin phải được thực hiện ngay sau khi có quyết định chấp nhận yêu cầu (Mục 10(3)). Quy định này góp phần tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan công quyền. Liên quan đến chi phí, Luật mẫu cho phép thu phí nhưng ở mức hợp lý và không vượt quá chi phí thực tế của việc tìm kiếm, xử lý và cung cấp thông tin (Mục 11(1)). Đặc biệt, không được thu phí đối với thông tin cá nhân hoặc các yêu cầu vì lợi ích công cộng (Mục11(2)) và không được thu phí nếu chi phí thu lớn hơn số tiền thu được (Mục 11(4)). Đây là cơ chế quan trọng nhằm bảo đảm quyền tiếp cận không bị cản trở bởi yếu tố tài chính.

Ngoài các vấn đề trên, Luật mẫu quy định về hình thức cung cấp thông tin, theo đó, cơ quan nhà nước phải tôn trọng lựa chọn của người yêu cầu (Mục 12(1)), gồm các hình thức như cung cấp bản sao, cho phép kiểm tra trực tiếp hoặc trích xuất thông tin (Mục 12(2)). Quy định này thể hiện tính linh hoạt và định hướng phục vụ người dân trong hoạt động của các cơ quan công quyền. Đặc biệt, Luật mẫu cho phép từ chối các yêu cầu mang tính lạm dụng, lặp lại hoặc gây gánh nặng không hợp lý cho cơ quan nhà nước (Mục 14(1)-(2)). Tuy nhiên, quy định này được thiết kế như một ngoại lệ hẹp nhằm cân bằng giữa quyền tiếp cận thông tin và hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước ở các quốc gia.

Về mặt thủ tục, Luật mẫu đặt ra các tiêu chuẩn cao về tính minh bạch và khả năng tiếp cận. Cơ quan nhà nước có nghĩa vụ hỗ trợ người yêu cầu, đặc biệt, trong trường hợp yêu cầu chưa đủ rõ hoặc người yêu cầu gặp khó khăn trong việc xác định thông tin cần tìm. Đồng thời, không yêu cầu cơ quan phải tạo ra thông tin mới, mà chỉ cung cấp những thông tin đã tồn tại trong hồ sơ, qua đó, cân bằng giữa quyền tiếp cận thông tin và tính khả năng của bộ máy hành chính.

Một trong những điểm nổi bật của Luật mẫu là thiết kế hệ thống cơ chế khiếu nại và giám sát đa tầng. Người yêu cầu có thể khiếu nại nội bộ trong cơ quan đã từ chối cung cấp thông tin, sau đó, tiếp tục khiếu nại lên một cơ quan giám sát độc lập, thường là ủy viên thông tin, cuối cùng là khởi kiện ra Tòa án. Cấu trúc ba tầng thể hiện mô hình bảo đảm thủ tục hoàn chỉnh, trong đó, cơ quan giám sát độc lập đóng vai trò then chốt nhờ tính chuyên môn và khả năng xử lý nhanh chóng hơn so với hệ thống tư pháp truyền thống.

Từ những phân tích trên cho thấy, cơ chế xử lý yêu cầu cung cấp thông tin theo Luật mẫu của ARTICLE 19 mang tính chuẩn mực cao, kết hợp giữa bảo đảm quyền và kiểm soát thủ tục, phù hợp với các nguyên tắc của luật nhân quyền quốc tế. Việc đặt gánh nặng chứng minh vào phía cơ quan nhà nước (tức là phải chứng minh lý do từ chối) góp phần hạn chế tình trạng tùy tiện và củng cố nguyên tắc công khai. Quy trình thủ tục được thiết kế theo hướng rõ ràng, có thể dự đoán và dễ tiếp cận, qua đó, tăng cường trách nhiệm giải trình của cơ quan công quyền. Đặc biệt, sự hiện diện của cơ chế giám sát độc lập là một bảo đảm thể chế quan trọng, giúp khắc phục hạn chế của các cơ chế khiếu nại nội bộ vốn dễ bị chi phối bởi lợi ích nhóm của các cơ quan nhà nước. Do đó, có thể xem Luật mẫu của ARTICLE 19 không chỉ là khuôn khổ pháp lý, mà còn là chuẩn mực định hướng cải cách thể chế về tiếp cận thông tin của các quốc gia theo hướng minh bạch, trách nhiệm và lấy quyền con người làm trung tâm.

3. So sánh pháp luật Việt Nam với pháp luật quốc tế và kiến nghị hoàn thiện cơ chế pháp lý về xử lý yêu cầu cung cấp thông tin

Cơ chế pháp lý về xử lý yêu cầu cung cấp thông tin của người dân, doanh nghiệp ở Việt Nam được thiết lập tương đối đầy đủ trong một số văn bản quy phạm pháp luật, trong đó, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 giữ vai trò trung tâm, được cụ thể hóa và hướng dẫn thi hành bởi Nghị định số 13/2018/NĐ-CP ngày 23/01/2018 của Chính phủ và một số văn bản pháp luật khác. Theo đó, quy trình xử lý yêu cầu cung cấp thông tin được thiết kế dưới dạng một chuỗi thủ tục hành chính gồm: tiếp nhận yêu cầu, phân công xử lý, xem xét nội dung (đánh giá phạm vi tiếp cận và các ngoại lệ), cung cấp hoặc từ chối cung cấp thông tin kèm theo lý do và bảo đảm quyền khiếu nại, khởi kiện của người yêu cầu theo Luật Khiếu nại năm 2011 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) và Luật Tố tụng hành chính năm 2015 (sửa đổi, bổ sung các năm 2018, 2019). Về mặt pháp lý, quy trình này được vận hành trên các nguyên tắc cơ bản như: công khai, minh bạch, kịp thời, đúng trình tự, thủ tục, nghĩa vụ chủ động của cơ quan nhà nước trong tiếp nhận, xử lý yêu cầu cung cấp thông tin và cân bằng giữa quyền tiếp cận thông tin và yêu cầu bảo vệ lợi ích công cộng.

3.1. Một số hạn chế của pháp luật Việt Nam so với pháp luật quốc tế

Nhìn chung, cơ chế pháp lý của Việt Nam về xử lý yêu cầu cung cấp thông tin đã tương đối đầy đủ, song còn tồn tại những khoảng cách so với Luật mẫu của ARTICLE 19 và pháp luật của nhiều quốc gia trên thế giới.

Một là, phạm vi chủ thể quyền trong Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 tương đối hẹp, chủ yếu giới hạn ở công dân, trong khi các chuẩn mực quốc tế thường mở rộng cho mọi cá nhân, gồm cả người nước ngoài và pháp nhân.

Hai là, Việt Nam chưa thiết lập một cơ quan giám sát độc lập chuyên trách, mà chủ yếu dựa vào cơ chế khiếu nại hành chính nội bộ và Tòa án, làm cho quá trình giải quyết tranh chấp thiếu tính chuyên môn hóa và có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố “lợi ích tổ chức”. Bên cạnh đó, các quy định về thời hạn và nghĩa vụ phản hồi tuy được đặt ra nhưng chưa đủ mạnh để xử lý triệt để tình trạng “im lặng hành chính”, trong khi Luật mẫu ARTICLE 19 coi việc không phản hồi là hình thức từ chối mặc định. Phạm vi ngoại lệ, đặc biệt, liên quan đến bí mật nhà nước theo Luật Bảo vệ bí mật nhà nước năm 2025, có xu hướng được quy định rộng và thiếu cơ chế kiểm tra cân bằng lợi ích một cách rõ ràng như trong pháp luật của nhiều quốc gia đã phân tích ở trên.

Ba là, quy trình xử lý yêu cầu cung cấp thông tin ở Việt Nam còn nặng tính hành chính nội bộ, chưa thực sự chuyển sang mô hình “lấy người yêu cầu làm trung tâm” với các nghĩa vụ hỗ trợ tích cực và tiêu chuẩn dịch vụ công rõ ràng.

3.2. Đề xuất, kiến nghị

Từ những phân tích trên cho thấy, hoàn thiện cơ chế pháp lý về xử lý yêu cầu cung cấp thông tin ở Việt Nam cần được thực hiện theo hướng tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, đồng thời, phù hợp với điều kiện thực tế. Cụ thể:

Thứ nhất, mở rộng phạm vi chủ thể có quyền tiếp cận thông tin theo hướng, gồm mọi cá nhân và pháp nhân, không phân biệt quốc tịch. Đây là bước đi quan trọng nhằm bảo đảm tính tương thích với các chuẩn mực quốc tế về quyền con người và tạo môi trường minh bạch, thuận lợi cho đầu tư kinh doanh.

Thứ hai, nghiên cứu thiết lập cơ quan giám sát độc lập về tiếp cận thông tin, có thể dưới hình thức ủy viên thông tin hoặc thiết chế tương đương. Cơ quan này cần được trao thẩm quyền giải quyết khiếu nại, giám sát tuân thủ pháp luật và ban hành hướng dẫn nghiệp vụ, qua đó, nâng cao tính chuyên nghiệp và hiệu quả thực thi pháp luật.

Thứ ba, hoàn thiện các quy định về thời hạn xử lý yêu cầu theo hướng quy định rõ hậu quả pháp lý của việc không phản hồi, coi đây là hình thức từ chối mặc định để người yêu cầu có thể tiếp tục thực hiện quyền khiếu nại hoặc khởi kiện. Đồng thời, cần bổ sung các chế tài cụ thể đối với hành vi chậm trễ hoặc từ chối trái pháp luật.

Thứ tư, thu hẹp và làm rõ các ngoại lệ cung cấp thông tin, đồng thời, bổ sung cơ chế kiểm tra cân bằng lợi ích nhằm bảo đảm việc hạn chế quyền tiếp cận thông tin chỉ được thực hiện trong những trường hợp thực sự cần thiết và tương xứng.

Thứ năm, đẩy mạnh chuyển đổi số thông qua việc xây dựng cổng thông tin quốc gia thống nhất về tiếp cận thông tin, cho phép người dân, doanh nghiệp nộp yêu cầu, theo dõi tiến trình xử lý và nhận kết quả trực tuyến. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, mà còn góp phần hình thành hệ sinh thái minh bạch, thân thiện và lấy người dùng làm trung tâm.

Kết luận

Sự phát triển của pháp luật về tiếp cận thông tin trên thế giới cho thấy, bảo đảm quyền tiếp cận thông tin không chỉ là cam kết chính trị, mà trở thành yêu cầu thiết yếu của Nhà nước pháp quyền hiện đại, được cụ thể hóa thông qua các cơ chế công khai thông tin và xử lý yêu cầu cung cấp thông tin minh bạch, hiệu quả và có thể kiểm soát. Phân tích kinh nghiệm của một số quốc gia tiêu biểu trong lĩnh vực này cho thấy, hiệu quả thực thi quyền tiếp cận thông tin phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của quy trình xử lý yêu cầu cung cấp thông tin, rõ ràng về thủ tục, tính kịp thời trong phản hồi, phạm vi hợp lý của các ngoại lệ, cũng như sự tồn tại của các thiết chế giám sát độc lập. Những yếu tố này đã được hệ thống hóa một cách tương đối toàn diện trong Luật mẫu của ARTICLE 19, qua đó, cung cấp chuẩn mực tham chiếu quan trọng cho các quốc gia trong quá trình cải cách pháp luật về lĩnh vực này.

Trong bối cảnh Việt Nam, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 hình thành khung pháp lý về xử lý yêu cầu cung cấp thông tin và giữ vai trò trung tâm, góp phần quan trọng vào việc thể chế hóa quyền tiếp cận thông tin và thúc đẩy minh bạch hoạt động của bộ máy công quyền. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy, cơ chế hiện hành về cung cấp thông tin theo yêu cầu của Việt Nam còn một số hạn chế liên quan đến phạm vi chủ thể quyền, thiết chế giám sát, kiểm soát ngoại lệ và mức độ thân thiện với người yêu cầu. Những hạn chế đó cho thấy, việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam về vấn đề này không chỉ dừng ở việc sửa đổi kỹ thuật các quy định, mà cần tiếp cận toàn diện hơn, gắn với chuyển đổi tư duy từ “quản lý thông tin” sang bảo đảm quyền được thông tin của người dân.

Việc cải cách cơ chế xử lý yêu cầu cung cấp thông tin ở Việt Nam cần được đặt trong tổng thể tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền và chuyển đổi số quốc gia. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa hoàn thiện khung pháp lý theo chuẩn mực quốc tế, nâng cao năng lực thể chế và xây dựng văn hóa minh bạch trong khu vực công. Khi đó, quyền tiếp cận thông tin mới thực sự trở thành công cụ hiệu quả để tăng cường trách nhiệm giải trình, thúc đẩy sự tham gia của người dân, doanh nghiệp, góp phần vào phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới./.

GS. TS. Vũ Công Giao

Trường Đại học Luật Hà Nội

Ảnh: Internet

[1]. United Nations (1948), Universal Declaration of Human Rights, https://www.un.org/en/about-us/universal-declaration-of-human-rights, truy cập ngày 01/3/2026.

[2]. United Nations (1966), International Covenant on Civil and Political Rights, https://www.ohchr.org/en/instruments-mechanisms/instruments/international-covenant-civil-and-political-rights, truy cập ngày 01/3/2026.

[3]. United Nations (1966), tlđd, Điều 19.

[4]. UNESCO (2019), Access to information: A new promise for sustainable development, https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000371485, truy cập ngày 01/3/2026.

[5]. Mendel, T. (2008), Freedom of information: A comparative legal survey (2nd ed.), UNESCO, https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000158450, truy cập ngày 01/3/2026.

[6]. OECD (2022), OECD report on access to information and open government, https://www.oecd.org/governance/open-government/access-to-information/, truy cập ngày 01/3/2026.

[7]. OECD (2023), Open government for stronger democracies, https://www.oecd.org/gov/open-government/; UNESCO (2022), Global report on the implementation of access to information, https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000381684, truy cập ngày 01/3/2026.

[8]. United Nations Development Programme (UNDP) (2006), Applying a human rights-based approach to development cooperation and programming: A UNDP capacity development resource, https://www.undp.org/publications/applying-human-rights-based-approach-development-cooperation-and-programming, truy cập ngày 01/3/2026.

[9]. United Nations (1966), tlđd, Điều 19.

[10]. Mendel, T. (2008), tlđd; OECD (2022), tlđd.

[11]. Mendel, T. (2008), tlđd.

[12]. Mendel, T. (2008), tlđd; OECD (2022), tlđd.

[13]. ARTICLE 19 (2013), The public’s right to know: Principles on freedom of information legislation, https://www.article19.org/resources/the-publics-right-to-know/, truy cập ngày 01/3/2026.

[14]. Mendel, T. (2008), tlđd; OECD (2022), tlđd.

[15]. UK Government, Freedom of Information Act 2000, https://www.legislation.gov.uk/ukpga/2000/36/contents, truy cập ngày 01/3/2026.

[16]. UK Government, Government Digital Service: Our strategy for 2021-2024, https://gds.blog.gov.uk/2021/05/20/government-digital-service-our-strategy-for-2021-2024/, truy cập ngày 01/3/2026.

[17]. OECD (2023), Open government for stronger democracies, https://www.oecd.org/gov/open-government/; UNESCO (2022), tlđd.

[18]. Mendel, T. (2008), tlđd; OECD (2022), tlđd.

[19]. Khosrowjerdi, M. (2022), Good governance and national information trans parency: A comparative study of 117 countries, Government Information Quarterly, https://doi.org/10.1016/j.giq.2022.101752.

[20]. U.S. Department of Justice. (n.d.), Freedom of Information Act (5 U.S.C. § 552) (1966, as amended), https://www.justice.gov/oip/freedom-information-act-5-usc-552, truy cập ngày 01/3/2026.

[21]. UK Government, Freedom of Information Act 2000, https://www.legislation.gov.uk/ukpga/2000/36/contents; Office of the Australian Information Commissioner (2026), Freedom of information, https://www.oaic.gov.au/freedom-of-information, truy cập ngày 01/3/2026.

[22]. UK Government, Government Digital Service: Our strategy for 2021-2024. https://gds.blog.gov.uk/2021/05/20/government-digital-service-our-strategy-for-2021-2024;Innovation, Science and Economic Development Canada (2026), ATIP request forms, https://ised-isde.canada.ca/site/office-consumer-affairs/en/access-information-and-privacy, truy cập ngày 01/3/2026.

[23]. Mendel, T. (2008), tlđd; OECD (2022), tlđd.

[24]. Government of India, Department of Personnel & Training. (n.d.), RTI Online, https://rtionline.gov.in, truy cập ngày 01/3/2026.

[25]. South African Government (2000), Promotion of Access to Information Act (PAIA). https://www.gov.za/documents/promotion-access-information-act, truy cập ngày 01/3/2026.

[26]. Gobierno de México (n.d.), Plataforma Nacional de Transparencia, https://www.plataformadetransparencia.org.mx, truy cập ngày 01/3/2026.

[27]. OECD (2023), tlđd.

[28]. Government of Canada, Treasury Board of Canada Secretariat (2024), Make an access to information or personal information request, https://www.canada.ca/en/treasury-board-secretariat/services/access-information-privacy/access-information.html, truy cập ngày 01/3/2026. 29. Innovation, Science and Economic Development Canada (2026), tlđd.

[30]. Government of India, tlđd.

[31]. Gobierno de México (n.d.), tlđd.

[32]. ARTICLE 19 (2013), tlđd.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. ARTICLE 19 (2013), The public’s right to know: Principles on freedom of information legislation, https://www.article19.org/resources/the-publics-right-to-know/, truy cập ngày 01/3/2026.

2. Gobierno de México (n.d.), Plataforma Nacional de Transparencia, https://www.plataformadetransparencia.org.mx/, truy cập ngày 01/3/2026.

3. Government Digital Service (n.d.), How to make a freedom of information (FOI) request, GOV.UK, https://www.gov.uk/make-a-freedom-of-information-request/, truy cập ngày 01/3/2026.

4. Government of Canada, Treasury Board of Canada Secretariat (2024), Make an access to information or personal information request, https://www.canada.ca/en/treasury-board-secretariat/services/access-information-privacy/access-information.html/, truy cập ngày 01/3/2026.

5. Government of India, Department of Personnel & Training (n.d.), RTI Online, https://rtionline.gov.in/, truy cập ngày 01/3/2026.

6. Innovation, Science and Economic Development Canada (2026), ATIP request forms, https://ised-isde.canada.ca/site/office-consumer-affairs/en/access-information-and-privacy/, truy cập ngày 01/3/2026.

7. Khosrowjerdi, M (2022), Good governance and national information transparency: A comparative study of 117 countries, Government Information Quarterly, https://doi.org/10.1016/j.giq.2022.101752.

8. Mendel, T. (2008), Freedom of information: A comparative legal survey (2nd ed.), UNESCO, https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000158450/, truy cập ngày 01/3/2026.

9. OECD (2014), Recommendation of the Council on Digital Government Strategies, https://www.oecd.org/gov/digital-government/recommendation-on-digital-government-strategies.htm, truy cập ngày 01/3/2026.

10. OECD (2017), Recommendation of the Council on Open Government, https://www.oecd.org/gov/open-government/recommendation/, truy cập ngày 01/3/2026.

11. OECD (2022), OECD report on access to information and open government, https://www.oecd.org/governance/open-government/access-to-information/, truy cập ngày 01/3/2026.

12. OECD (2023), Open government for stronger democracies, https://www.oecd.org/gov/open-government/, truy cập ngày 01/3/2026.

13. Office of the Australian Information Commissioner (2026), Freedom of information, https://www.oaic.gov.au/freedom-of-information/, truy cập ngày 01/3/2026.

14. South African Government (2000), Promotion of Access to Information Act (PAIA), https://www.gov.za/documents/promotion-access-information-act, truy cập ngày 01/3/2026.

15. U.S. Department of Justice (n.d.), Freedom of Information Act (5 U.S.C. § 552) (1966, as amended), https://www.justice.gov/oip/freedom-information-act-5-usc-552, truy cập ngày 01/3/2026.

16. U.S. Department of Justice (n.d.), Freedom of Information Act: Frequently asked questions, https://www.foia.gov/faq. html, truy cập ngày 01/3/2026.

17. UK Government, Freedom of Information Act 2000, https://www.legislation.gov.uk/ukpga/2000/36/contents, truy cập ngày 01/3/2026.

18. UK Government, Government Digital Service: Our strategy for 2021-2024, https://gds.blog.gov.uk/2021/05/20/government-digital-service-our-strategy-for-2021-2024/, truy cập ngày 01/3/2026.

19. UNESCO (2019), Access to information: A new promise for sustainable development, https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000371485, truy cập ngày 01/3/2026.

20. UNESCO (2022), Global report on the implementation of access to information, https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000381684, truy cập ngày 01/3/2026.

21. United Nations (1948), Universal Declaration of Human Rights, https://www.un.org/en/about-us/universal-declaration-of-human-rights, truy cập ngày 01/3/2026.

22. United Nations (1966), International Covenant on Civil and Political Rights, https://www.ohchr.org/en/instruments-mechanisms/instruments/international-covenant-civil-and-political-rights, truy cập ngày 01/3/2026.

23. United Nations Development Programme (UNDP) (2006), Applying a human rights-based approach to development cooperation and programming: A UNDP capacity development resource, https://www.undp.org/publications/applying-human-rights-based-approach-development-cooperation-and-programming, truy cập ngày 01/3/2026.

(Ghi chú: Trong quá trình chuẩn bị bài viết, tác giả có sử dụng ChatGPT (OpenAI) để hỗ trợ gợi mở ý tưởng và chỉnh lý ngôn ngữ trong bản thảo. Tuy nhiên, toàn bộ các lập luận khoa học và nội dung phân tích đều được tác giả trực tiếp rà soát, kiểm chứng, biên tập và hoàn thiện. Tác giả chịu trách nhiệm hoàn toàn về tính chính xác, tính nguyên gốc và nội dung học thuật của bài viết).

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Chế định cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp là cơ chế pháp lý quan trọng để bảo đảm thực thi quyền tiếp cận thông tin. Nghiên cứu phân tích nội dung chế định này theo Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, chỉ ra một số hạn chế trong quá trình triển khai thi hành, trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm pháp luật của Thụy Điển và Nhật Bản, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy định trong dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi) ở Việt Nam.
Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tín ngưỡng và tôn giáo là yếu tố cấu thành cơ bản trong đời sống văn hóa, tinh thần của mỗi cá nhân, gồm các lễ nghi truyền thống và tập tục. Từ góc độ pháp lý, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được ghi nhận là quyền cơ bản của con người được quy định trong Hiến pháp và pháp luật của các quốc gia. Bài viết nghiên cứu, phân tích, so sánh khung pháp lý về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của một số quốc gia trong hệ thống dân luật và cách thức quản trị sự đa dạng tôn giáo của các quốc gia này. Trên cơ sở đó, đề xuất giải pháp bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo và quản lý hoạt động của các tôn giáo tại Việt Nam nhằm hài hòa và thúc đẩy công bằng xã hội.
Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 bộc lộ những hạn chế nhất định, đặt ra yêu cầu phải sửa đổi nhằm đáp ứng thực tiễn quản trị hiện đại. Nghiên cứu tập trung đánh giá các khoảng trống pháp lý trên không gian mạng, sự phức tạp trong thủ tục hành chính hiện hành; đồng thời, đi sâu phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc đối với mô hình quản lý tôn giáo trực tuyến và cơ chế hậu kiểm, từ đó, đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi). Bằng việc sử dụng phương pháp so sánh luật học và phân tích chính sách, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các hướng hoàn thiện cụ thể: luật hóa trách nhiệm định danh trên môi trường số, thiết lập cơ chế quản trị nhiều bên và đẩy mạnh phân cấp quản lý gắn liền với việc khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Những giải pháp đó nhằm kiến tạo hành lang pháp lý vững chắc, góp phần bảo đảm quyền tự do tôn giáo hài hòa với lợi ích an ninh quốc gia.
Pháp luật Đức về trợ giúp người chưa thành niên trong tố tụng hình sự - Một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam

Pháp luật Đức về trợ giúp người chưa thành niên trong tố tụng hình sự - Một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam

Trên thực tế, hệ thống tư pháp người chưa thành niên ở Liên minh châu Âu nói chung và ở Đức nói riêng đã phát triển mạng lưới dịch vụ xã hội chuyên trách, với sự tham gia của các nhà tâm lý học, bác sĩ tâm thần, trung gian hòa giải, nhân viên xã hội hoặc cán bộ quản chế. Tại Cộng hòa Liên bang Đức, nhiệm vụ này gọi là trợ giúp thanh thiếu niên trong tố tụng hình sự, do các chuyên gia thực hiện bằng cách cung cấp thông tin cho thẩm phán Tòa án thanh thiếu niên và hỗ trợ người chưa thành niên và gia đình họ trước, trong và sau quá trình tố tụng hình sự.
Bảo hộ quyền tác giả với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI - Kinh nghiệm pháp luật của Mỹ và khuyến nghị đối với Việt Nam

Bảo hộ quyền tác giả với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI - Kinh nghiệm pháp luật của Mỹ và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong kỷ nguyên số, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi căn bản cách thức sáng tạo trong lĩnh vực nghệ thuật thị giác, đặc biệt là trong văn hóa phối lại. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành còn những khoảng trống nhất định liên quan đến vấn đề này, dẫn đến khó khăn trong việc bảo vệ quyền của các chủ thể liên quan và trong hoạt động xử lý hành vi xâm phạm của cơ quan quản lý nhà nước, đặt ra thách thức đối với sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp sáng tạo. Bài viết phân tích quy định của pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Mỹ đối với tác phẩm nghệ thuật thị giác được phối lại bởi trí tuệ nhân tạo, đồng thời, so sánh với pháp luật Việt Nam để chỉ ra những tồn tại, hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam, từ đó, đề xuất giải pháp hoàn thiện theo hướng bảo đảm cân bằng lợi ích giữa các chủ thể và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong môi trường số.
Mô hình hạn ngạch việc làm cho người khuyết tật ở Trung Quốc - Kinh nghiệm đối với Việt Nam

Mô hình hạn ngạch việc làm cho người khuyết tật ở Trung Quốc - Kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tóm tắt: Bảo đảm quyền việc làm cho người khuyết tật là thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật của các quốc gia đang phát triển. Bài viết nghiên cứu mô hình hạn ngạch việc làm bắt buộc tại Trung Quốc và so sánh đối chiếu với thực trạng pháp luật Việt Nam, từ đó, đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm tối ưu hóa quyền việc làm cho người khuyết tật trong bối cảnh sửa đổi Luật Người khuyết tật.
Lồng ghép giới trong chính sách và pháp luật thương mại - Thực tiễn châu Á và khuyến nghị đối với Việt Nam

Lồng ghép giới trong chính sách và pháp luật thương mại - Thực tiễn châu Á và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Lồng ghép giới đóng vai trò quan trọng để bảo đảm bình đẳng giới trong xây dựng chính sách, pháp luật nói chung và pháp luật thương mại nói riêng. Bài viết nghiên cứu, phân tích cơ sở pháp lý - chính trị của việc lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại, đánh giá thực tiễn triển khai tại một số quốc gia châu Á (trọng tâm là Hàn Quốc, Philippines và Ấn Độ), từ đó, đề xuất gợi mở đối với Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật nhằm thể chế hóa việc lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại.
Quy định của Liên minh châu Âu về bảo vệ khách hàng trong thị trường tài sản mã hóa và đề xuất cho Việt Nam

Quy định của Liên minh châu Âu về bảo vệ khách hàng trong thị trường tài sản mã hóa và đề xuất cho Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa phát triển nhanh, tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với khách hàng, việc xây dựng cơ chế bảo vệ người tham gia trở nên cấp thiết. Bài viết phân tích Quy định chung về thị trường tài sản mã hóa (MiCA) của Liên minh châu Âu trong bảo vệ khách hàng thông qua các nghĩa vụ đối với tổ chức cung cấp dịch vụ và yêu cầu minh bạch thông tin, đặc biệt trong sách trắng, tạo nền tảng an toàn cho thị trường. Qua phân tích, bài viết nhận diện những hạn chế trong cơ chế hiện hành tại Việt Nam, từ đó, đề xuất hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo vệ quyền lợi người tham gia, đồng thời, thúc đẩy sự phát triển an toàn, bền vững của thị trường tài sản mã hóa trong nước.
Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất trong kinh tế tuần hoàn của Liên minh châu Âu - Một số gợi mở cho pháp luật Việt Nam

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất trong kinh tế tuần hoàn của Liên minh châu Âu - Một số gợi mở cho pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Nhà sản xuất đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế tuần hoàn, nên pháp luật nhiều nước đã quy định trách nhiệm cụ thể của nhà sản xuất để bảo đảm phát triển bền vững. Bài viết làm rõ điểm tương đồng và sự khác biệt giữa pháp luật của Liên minh châu Âu và pháp luật Việt Nam về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, đồng thời, chỉ ra những hạn chế trong khung pháp lý và thực tiễn thực thi tại Việt Nam, từ đó, đề xuất một số định hướng và giải pháp pháp lý nâng cao hiệu quả thực thi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, góp phần thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế tuần hoàn và môi trường xanh tại Việt Nam.
Cam kết xóa bỏ phân biệt đối xử trong lao động tại các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới - Kinh nghiệm quốc tế và kiến nghị cho Việt Nam

Cam kết xóa bỏ phân biệt đối xử trong lao động tại các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới - Kinh nghiệm quốc tế và kiến nghị cho Việt Nam

Tóm tắt: Thời gian qua, Việt Nam ký kết một số hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, như: Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu, Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam - Vương quốc Anh và Bắc Ireland... Các hiệp định này đều đặt ra yêu cầu xóa bỏ tình trạng phân biệt đối xử trong lĩnh vực lao động thông qua thực thi đầy đủ nguyên tắc lao động cơ bản của Tổ chức Lao động Quốc tế. Mặc dù Việt Nam đã nội luật hóa nhiều cam kết quốc tế, tuy nhiên, hệ thống pháp luật hiện hành còn tồn tại một số hạn chế nhất định, có thể chưa đáp ứng đầy đủ các chuẩn mực lao động quốc tế mà các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đặt ra. Từ thực tế đó, bài viết phân tích mức độ tương thích giữa pháp luật Việt Nam và các nguyên tắc của Tổ chức Lao động Quốc tế về không phân biệt đối xử, xác định những bất cập còn tồn tại, đồng thời, nghiên cứu kinh nghiệm một số quốc gia để đề xuất kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm thực thi hiệu quả các cam kết quốc tế Việt Nam đã tham gia.
Chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh già hoá dân số toàn cầu, việc nghiên cứu, hoàn thiện chính sách về người cao tuổi, đặc biệt là chính sách chăm sóc dài hạn trở thành yêu cầu cấp thiết. Tại Việt Nam, hệ thống chính sách, pháp luật hiện hành đã thể hiện rõ nét chủ trương nhân văn của Đảng và Nhà nước trong việc ưu tiên chăm sóc người cao tuổi, song, thực tiễn triển khai còn bộc lộ một số hạn chế. Bài viết đề cập kinh nghiệm xây dựng chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi của một số quốc gia tiêu biểu, từ đó, đưa ra một số gợi mở nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam về chính sách chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi.
Bảo vệ thông tin cá nhân người tiêu dùng trong thương mại điện tử - Kinh nghiệm quốc tế và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Bảo vệ thông tin cá nhân người tiêu dùng trong thương mại điện tử - Kinh nghiệm quốc tế và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ và trở thành trụ cột của nền kinh tế số, vấn đề bảo vệ thông tin cá nhân người tiêu dùng đặt ra ngày càng cấp thiết, đặc biệt, sau khi Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 có hiệu lực thi hành. Trên cơ sở phân tích các quy định hiện hành và so sánh, tham chiếu các chuẩn mực pháp lý tiêu biểu của Liên minh châu Âu, Singapore và Nhật Bản, bài viết đánh giá thực trạng, chỉ ra những hạn chế về tính minh bạch, cơ chế bảo vệ quyền riêng tư và trách nhiệm của doanh nghiệp trong xử lý dữ liệu cá nhân và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về bảo vệ thông tin cá nhân người tiêu dùng trong hoạt động thương mại điện tử, nhằm tăng cường hiệu quả bảo vệ người tiêu dùng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thương mại điện tử tại Việt Nam.
Chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã - Một số giá trị kế thừa trong Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam

Chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã - Một số giá trị kế thừa trong Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam

Tóm tắt: Chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã đã đạt đến trình độ hoàn thiện, với các nguyên tắc và quy định chặt chẽ, logic, khoa học. Chế định này không chỉ mang giá trị lịch sử và văn hóa, mà còn có ý nghĩa pháp lý bền vững, có thể trở thành nguồn tham chiếu trong quá trình hoàn thiện chế định thừa kế trong Bộ luật Dân sự của Việt Nam. Bài viết tập trung phân tích chế định thừa kế trong Luật dân sự La Mã cổ đại và Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam, chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt, đồng thời, đánh giá những giá trị của Luật dân sự La Mã mà Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu để hoàn thiện chế định thừa kế trong pháp luật dân sự.
Xác định tình trạng việc làm của tài xế xe công nghệ theo Dự luật số 5 của Hội đồng bang California (2019), Đề xuất số 22 (2020) và khuyến nghị đối với Việt Nam

Xác định tình trạng việc làm của tài xế xe công nghệ theo Dự luật số 5 của Hội đồng bang California (2019), Đề xuất số 22 (2020) và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế chia sẻ, đặc biệt, dưới hình thức thị trường lao động nền tảng còn gọi là kinh tế việc làm tự do, đặt ra nhiều thách thức pháp lý trên phạm vi toàn cầu. Trong đó, xác định tình trạng việc làm của người lao động trong nền kinh tế này là vấn đề trung tâm, còn nhiều tranh luận cả về lý luận và thực tiễn. Nhóm lao động phổ biến và điển hình nhất cần được xác định tình trạng việc làm là tài xế xe công nghệ. Năm 2019, Hội đồng bang California, Hoa Kỳ ban hành Dự luật số 5 nhằm giải quyết vấn đề này. Tuy nhiên, chỉ sau một năm, Đề xuất số 22 đã được thông qua, loại trừ tài xế xe công nghệ ra khỏi phạm vi áp dụng của AB 5 và xác lập họ như một dạng lao động thứ ba với cơ chế điều chỉnh riêng. Bài viết phân tích nội dung của AB 5 và Proposition 22, từ đó, đề xuất một số khuyến nghị, chính sách đối với Việt Nam.
Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tiền mã hóa - Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và khuyến nghị cho Việt Nam

Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tiền mã hóa - Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và khuyến nghị cho Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và giao thương toàn cầu, Việt Nam đứng trong nhóm đầu các quốc gia có tỷ lệ người sử dụng tiền mã hóa cao nhất thế giới. Bài viết phân tích các quy định pháp luật về phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tiền mã hóa tại Việt Nam, đồng thời, tham khảo kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và đưa ra một số kiến nghị, đề xuất để Việt Nam nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc nhằm hoàn thiện khung pháp lý về tài sản số, bảo đảm hiệu quả phòng, chống rửa tiền trong môi trường tài chính số.

Theo dõi chúng tôi trên: