Thứ hai 18/05/2026 18:40
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Vai trò của Tòa án trong thỏa thuận nhận tội ở Hoa Kỳ và Pháp - Gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trước yêu cầu nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ án hình sự cả về số lượng và chất lượng, thỏa thuận nhận tội dần trở thành xu hướng được nhiều quốc gia nghiên cứu, áp dụng, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, việc thực thi cơ chế này cũng đặt ra những thách thức lớn trong việc bảo đảm cân bằng giữa hiệu quả tố tụng với quyền và lợi ích của người bị buộc tội, đòi hỏi vai trò giám sát chặt chẽ của cơ quan tư pháp, mà trọng tâm là Tòa án. Nghiên cứu phân tích, đánh giá vai trò, thẩm quyền, quy trình phê chuẩn thỏa thuận nhận tội của Tòa án theo quy định pháp luật của Hoa Kỳ, Pháp và so sánh với pháp luật Việt Nam, từ đó, chỉ ra một số tồn tại, hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng, hoàn thiện cơ chế thỏa thuận nhận tội phù hợp với Việt Nam.

Abstract: In response to the need to improve the efficiency of resolving criminal cases, both in quantity and quality, plea agreements have gradually become a trend studied and applied by many countries, including Vietnam. However, the implementation of this mechanism also poses significant challenges in ensuring a balance between procedural efficiency and the rights and interests of the accused, requiring close supervision by the judicial authorities, with the courts as the central focus. This study analyzes and evaluates the role, authority, and approval process of plea agreements by courts under the laws of the United States and France, and compares them with Vietnamese law. From this, it identifies some shortcomings and limitations in Vietnamese law. Based on this, the study proposes several recommendations for Vietnam to consider and selectively adopt in building and completing a plea agreement mechanism suitable for Vietnam.

Đặt vấn đề

Thỏa thuận nhận tội được áp dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia với mục đích rút ngắn thủ tục tố tụng, giảm áp lực cho hệ thống tư pháp, đặc biệt là Tòa án. Trong đó, Hoa Kỳ và Pháp là hai quốc gia đại diện tiêu biểu với hai cách tiếp cận khác biệt về vai trò của Tòa án trong quá trình thỏa thuận nhận tội. Xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa nói chung, nâng cao vai trò, chất lượng, đổi mới hoạt động của Tòa án nói riêng luôn được Đảng, Nhà nước Việt Nam đặc biệt quan tâm. Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới (Nghị quyết số 27-NQ/TW), đã xác định mục tiêu: “đẩy mạnh cải cách tư pháp, bảo đảm tính độc lập của Tòa án theo thẩm quyền xét xử, thẩm phán, hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật”. Việc phân tích, so sánh quy định pháp luật về vai trò của Tòa án trong chế định thỏa thuận nhận tội ở hai quốc gia trên không chỉ làm rõ cách thức kiểm soát quyền lực tư pháp trong thiết chế này, mà còn gợi mở để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc nhằm hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới.

1. Khái quát về vai trò của Tòa án trong thỏa thuận nhận tội

1.1. Khái quát về thỏa thuận nhận tội

“Thỏa thuận nhận tội” (Plea bargaining) hay còn được gọi với nhiều cách khác nhau như “mặc cả thú tội”, “thương lượng nhận tội”,… là một thủ tục tố tụng nhằm giải quyết nhanh chóng các vụ án hình sự, được bắt nguồn và phổ biến ở Hoa Kỳ. Theo Từ điển Black’s Law, thỏa thuận nhận tội là quá trình trong đó bị can và công tố viên trong một vụ án hình sự cùng nhau giải quyết vụ án một cách thỏa đáng dưới sự chứng nhận của Tòa án, thường liên quan đến việc bị cáo thừa nhận một tội danh nhẹ hơn hoặc đối với một hoặc một vài cáo trạng buộc tội để đổi lấy một bản án ít nghiêm khắc[1]. Hiểu đơn giản, thỏa thuận nhận tội là cuộc thương lượng giữa bên buộc tội và bên bị buộc tội, theo đó, bị can đồng ý nhận tội theo những cáo buộc mà công tố viên đã đưa ra để đổi lấy kết quả mà bị cáo cho là có lợi cho mình. Tuy nhiên, để hiểu được bản chất pháp lý của thỏa thuận nhận tội, có thể xem xét dưới hai góc độ: (i) là một chế định pháp luật tố tụng hình sự; (ii) là một thủ tục giải quyết vụ án hình sự. Dưới góc độ là một chế định luật, thỏa thuận nhận tội là một nhóm các quy định của pháp luật tố tụng quy định các vấn đề như quyền và nghĩa vụ của các bên trong “thỏa thuận”, trình tự, thủ tục “thỏa thuận”, hiệu lực của “thỏa thuận”, phạm vi áp dụng, vai trò của Tòa án,… Dưới góc độ là một thủ tục giải quyết vụ án hình sự, thỏa thuận nhận tội là phương thức được cơ quan, người có thẩm quyền thực hiện theo quy định của pháp luật nhằm phát hiện và xử lý tội phạm, bảo đảm nhanh chóng, khách quan không bỏ lọt tội phạm, giảm áp lực cho hệ thống tư pháp[2].

Như vậy, có thể hiểu, thỏa thuận nhận tội là cách thức giải quyết vụ án hình sự, được pháp luật quy định, theo đó, bị can, bị cáo thừa nhận nội dung buộc tội mà cơ quan công tố đưa ra để đổi lấy trách nhiệm hình sự theo hướng có lợi cho mình, có thể là thay đổi tội danh, rút bớt tội danh trong cáo trạng, kiến nghị mức hình phạt nhẹ hơn khung hình phạt áp dụng thông thường.

1.2. Vị trí của Tòa án trong thỏa thuận nhận tội

Thứ nhất, bảo đảm tính tự nguyện của lời nhận tội và nhận thức của bị cáo về quyền, nghĩa vụ của mình trong thỏa thuận nhận tội. Trước khi phê chuẩn thỏa thuận, thẩm phán phải tiến hành các hoạt động nhằm bảo đảm lời nhận tội của bị cáo là tự nguyện, không chịu sự ép buộc, đe dọa hay hứa hẹn từ cơ quan công tố hay bất kỳ bên nào khác. Đồng thời, Tòa án có nghĩa vụ giải thích cho bị cáo hiểu được bản chất của việc buộc tội, các loại chế tài gắn với sự buộc tội đó và những quyền mà bị cáo phải từ bỏ khi nhận tội như quyền được xét xử công bằng, quyền được suy đoán vô tội, quyền kháng cáo,…[3]. Trường hợp nhận thấy có dấu hiệu vi phạm sự tự nguyện, Tòa án có quyền bác bỏ thỏa thuận và ra quyết định mở phiên Tòa xét xử theo thủ tục tố tụng thông thường.

Thứ hai, đánh giá tính hợp pháp và hợp lý của bản “thỏa thuận” nhận tội. Mặc dù không tham gia vào quá trình “thương lượng” giữa các bên, nhưng theo Quy tắc tố tụng hình sự Liên bang Hoa Kỳ, Tòa án có thẩm quyền chấp nhận, không chấp nhận hoặc hoãn việc chấp nhận thỏa thuận nhận tội cho đến khi cân nhắc xong các thỏa thuận trong đó[4]. Trong quá trình đánh giá, Tòa án phải xét đến các yếu tố có hay không hành vi phạm tội của bị cáo trên thực tế, mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội, các tình tiết tăng nặng, tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, yêu cầu của bị hại (nếu có) và Tòa án yêu cầu công tố viên đưa ra đầy đủ các bằng chứng phù hợp với những nội dung đã “thỏa thuận”. Một “thỏa thuận” không hợp lý có thể dẫn đến một bản án không tương xứng với hành vi phạm tội sẽ bị Tòa án từ chối chấp thuận để bảo đảm quyền lợi chính đáng của bị hại cũng như bị cáo.

Thứ ba, phê chuẩn và giám sát việc thực thi thỏa thuận nhận tội. Trải qua quá trình xem xét kỹ lưỡng, Tòa án có thẩm quyền phê duyệt hoặc từ chối thỏa thuận nhận tội. Việc phê duyệt không chỉ là sự chấp thuận mà còn là việc đưa ra một phán quyết chính thức trên lời nhận tội và sự thương lượng nhận tội của bị cáo để hợp pháp hóa hiệu lực của “thỏa thuận”. Trong trường hợp phát sinh vi phạm từ phía công tố viên, bị cáo có quyền yêu cầu Tòa án can thiệp để bảo vệ quyền lợi cho mình, trừ trường hợp bị cáo thỏa thuận từ bỏ quyền kháng cáo của mình.

2. Vai trò của Tòa án trong thỏa thuận nhận tội ở Hoa Kỳ và Pháp

2.1. Tại Hoa Kỳ

Thứ nhất, Tòa án đóng vai trò trung gian, bảo đảm tính tự nguyện trong thỏa thuận nhận tội của bị cáo. Sự tự nguyện trong thỏa thuận nhận tội được xác định dựa trên ý chí của bị cáo. Bị cáo không bị ép buộc, đe dọa hay hứa hẹn về mặt thể chất hoặc tinh thần, ngoại trừ những hứa hẹn nằm trong thỏa thuận nhận tội[5]. Trong quá trình ấy, căn cứ vào biên bản ghi nhận thỏa thuận nhận tội và lời trình bày của bị cáo trước Tòa, thẩm phán sẽ xem xét, đánh giá sự tự nguyện của bị cáo khi đưa ra thỏa thuận nhận tội. Thông qua đó, quyền và lợi ích hợp pháp của những người tham gia tố tụng, đặc biệt, bị cáo được bảo đảm, sai phạm về mặt thủ tục được hạn chế hơn.

Thứ hai, Tòa án bảo đảm sự hợp pháp, hợp lý trong thỏa thuận nhận tội và quá trình thực hiện thỏa thuận nhận tội. Theo quan điểm tư pháp, hệ thống tư pháp phải hướng tới sự công bằng, bình đẳng giữa các bên khi tham gia vào quan hệ tố tụng, bên buộc tội và bên gỡ tội phải được trang bị những nguồn lực ngang nhau[6], có quyền được biết quyền và nghĩa vụ của nhau. Do đó, trước khi đưa ra quyết định với thỏa thuận nhận tội, thẩm phán có nghĩa vụ phải thông báo và xác nhận bị cáo đã hiểu những quyền cơ bản và rủi ro pháp lý phải chịu tại phiên Tòa công khai khi thực hiện thỏa thuận nhận tội[7]. Như vậy, ở vai trò này, Tòa án đã khẳng định vị trí trung gian khi có hoạt động kiểm soát thỏa thuận nhận tội công khai, bảo đảm sự thật khách quan trong thỏa thuận nhận tội.

Thứ ba, Tòa án ra phán quyết cuối cùng đối với thỏa thuận nhận tội. Căn cứ vào yếu tố lời nhận tội và quy trình tố tụng đưa ra thỏa thuận nhận tội, Tòa án sẽ xem xét[8] và đưa ra quyết định mang tính chung thẩm: chấp nhận, không chấp nhận hoặc trì hoãn thỏa thuận nhận tội cho đến khi xem xét xong báo cáo trước khi tuyên án (pressentence report). Bản báo cáo là tổng hợp những tài liệu chi tiết về tình hình phạm tội, lý lịch của người phạm tội trước khi bị tuyên án, được thiết kế để hỗ trợ thẩm phán trong việc đưa ra quyết định[9]. Sau khi xem xét toàn bộ báo cáo, Tòa án đưa ra quyết định cuối cùng trong việc áp dụng thỏa thuận nhận tội. Nếu chấp thuận, Tòa án sẽ thông báo cho bị cáo và áp dụng, không áp dụng hoặc hủy bỏ thỏa thuận nhận tội vào phán quyết cuối cùng. Bên cạnh đó, thỏa thuận nhận tội của bị cáo sẽ được Tòa án ghi nhận dưới dạng văn bản và bảo lưu nhằm phục vụ hoạt động xét xử sau này (nếu có). Từ những quy định trên, có thể thấy, cơ chế kiểm soát của Tòa án mang tính thực chất cao đối với kết quả nhận tội khi yêu cầu đáp ứng cả ba tiêu chí về tính tự nguyện, hợp pháp và phù hợp của lời nhận tội.

2.2. Tại Pháp

Thứ nhất, Tòa án bảo đảm tính tự nguyện của thỏa thuận nhận tội. Khi Viện công tố đề xuất hình phạt trong khuôn khổ thủ tục nhận tội (CRPC), bị cáo buộc phải có luật sư bên cạnh và không được phép từ bỏ quyền này. Luật sư có quyền tiếp cận hồ sơ ngay lập tức và bị cáo có quyền xin thời hạn 10 ngày để suy nghĩ trước khi quyết định chấp thuận hay từ chối lời đề nghị của Viện công tố[10] . Nếu bị cáo chấp nhận, Viện công tố sẽ trình hồ sơ lên Tòa án hoặc thẩm phán được ủy quyền để phê chuẩn[11]. Tuy nhiên, việc phê chuẩn chỉ được ban hành sau khi thẩm phán đã kiểm tra một cách kỹ càng thông qua đối chiếu lời thú tội cùng các chứng cứ trong hồ sơ và xác nhận bị cáo hoàn toàn tự nguyện thừa nhận hành vi phạm tội, hiểu rõ hậu quả pháp lý và chấp nhận hình phạt[12]. Qua đó, Tòa án đã góp phần tạo hành lang pháp lý an toàn, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị can, hạn chế xảy ra oan sai.

Thứ hai, Tòa án đánh giá tính hợp pháp và hợp lý của thỏa thuận. Tham gia vào quá trình thỏa thuận nhận tội trước khi xét xử, Tòa án không chỉ kiểm tra hình thức mà còn đánh giá nội dung của thỏa thuận giữa Viện công tố và bị cáo. Thỏa thuận nhận tội chỉ được phê chuẩn khi phù hợp với vụ án và nhân thân người phạm tội; đồng thời, nằm trong giới hạn luật định được quy định trong Bộ luật Hình sự[13]. Ngoài ra, nếu xét thấy tính chất của hành vi, nhân thân bị cáo, của nạn nhân hoặc lợi ích xã hội đòi hỏi phải xét xử công khai theo thủ tục thông thường thì thẩm phán có thể từ chối phê chuẩn[14]. Như vậy, thông qua kiểm soát nội dung và trình tự thực hiện thỏa thuận nhận tội, Tòa án đã góp phần bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của bị cáo và bảo đảm bản chất tố tụng hình sự của cơ chế tương đối toàn diện này.

Thứ ba, Tòa án phê chuẩn thỏa thuận nhận tội và giám sát thủ tục CRPC. Sau khi xem xét toàn diện, Tòa án có quyền phê chuẩn hoặc từ chối phê chuẩn thỏa thuận nhận tội. Nếu được phê chuẩn, thỏa thuận có giá trị như một bản án chính thức và có hiệu lực ngay lập tức[15]. Trường hợp là hình phạt tù giam, Tòa án sẽ quyết định việc thi hành án ngay hoặc ấn định thời điểm thực hiện[16]. Ngược lại, nếu bị từ chối, vụ án sẽ được đưa ra xét xử theo thủ tục thông thường. Vai trò này thể hiện thẩm quyền tối cao của Tòa án, bảo đảm cơ chế CRPC được vận hành trong khuôn khổ pháp luật, duy trì sự kiểm soát của quyền tư pháp đối với toàn bộ quá trình thỏa thuận nhận tội.

2.3. Sự khác biệt về vai trò của Tòa án Hoa Kỳ và Pháp khi tham gia vào quá trình thỏa thuận nhận tội

Về bản chất, hai cơ chế ở Hoa Kỳ và Pháp đều là thỏa thuận nhận tội nhưng vai trò của Tòa án trong quá trình này giữa hai quốc gia có một số điểm khác biệt nhất định:

(i) Về thẩm quyền tham gia vào thỏa thuận nhận tội, Tòa án ở Pháp có thẩm quyền rộng hơn so với Tòa án Hoa Kỳ. Tại Điều 11(c) (1) Quy tắc tố tụng hình sự Liên bang Hoa Kỳ quy định Tòa án không được tham gia vào quá trình thỏa thuận. Như vậy, có thể thấy, Tòa án Hoa Kỳ như một cơ quan giữ vai trò kiểm soát “công tác hậu kỳ” - sau khi quá trình thỏa thuận nhận tội đã diễn ra xong và được công bố tại phiên Tòa xét xử. Ngược lại, với cơ chế thỏa thuận nhận tội của Pháp, Tòa án được bắt đầu tham gia từ sớm - ngay khi hai bên bị can và công tố viên đạt được thỏa thuận và đề nghị Tòa án chấp thuận[17]. Trong quá trình đó, thẩm phán không chỉ kiểm tra những yếu tố cơ bản như tính tự nguyện, hợp pháp và chấp thuận mà còn có thể áp dụng các biện pháp kiểm soát tư pháp, biện pháp giám sát điện tử tại nơi cư trú… nếu được công tố viên yêu cầu[18]. Như vậy, thẩm quyền tham gia vào cơ chế thỏa thuận nhận tội của Tòa án Pháp mang tính chủ động và toàn diện hơn so với tại Hoa Kỳ.

(ii) Về mức độ can thiệp, Tòa án Pháp được phép can thiệp vào quá trình thỏa thuận nhận tội sâu hơn Tòa án Hoa Kỳ. Theo Điều 11(c) Quy tắc tố tụng hình sự Liên bang Hoa Kỳ, Tòa án bắt đầu xem xét thỏa thuận nhận tội một cách thụ động từ giai đoạn xét xử. Trong quá trình này, Tòa án chỉ được phép đánh giá một cách khách quan mức độ hiểu biết của bị cáo về những quyền và nghĩa vụ khi thực hiện chế định, tính tự nguyện và cơ sở thực tiễn của thỏa thuận nhận tội[19]. Vì thế, Tòa án ở Hoa Kỳ chủ yếu can thiệp và kiểm soát về mặt thủ tục, dường như không can thiệp, làm thay đổi nội dung lời thỏa thuận nhận tội. Còn tại Pháp, Tòa án được tham gia, can thiệp vào quá trình thỏa thuận nhận tội một cách sâu sắc hơn. Sau khi nhận được đề nghị của Viện công tố, Tòa án Pháp sẽ tổ chức phiên điều trần phê chuẩn nhằm xác nhận lại tính tự nguyện, sự thật khách quan và đánh giá lời nhận tội tại Tòa án,… Đặc biệt, tại phiên điều trần, Tòa án sẽ phải kiểm tra nội dung thỏa thuận nhận tội và bảo đảm tính hợp pháp của lời nhận tội. Trong trường hợp có căn cứ cho rằng thỏa thuận nhận tội không phù hợp, Tòa án có thể từ chối phê chuẩn thỏa thuận nhận tội hoặc buộc công tố viên đề nghị mức án khác phù hợp hơn. Như vậy, cơ chế thỏa thuận nhận tội ở Pháp đã cho phép Tòa án thẩm định và can thiệp vào cả nội dung thỏa thuận nhận tội nhằm phù hợp với quy định pháp luật và lợi ích chung thay vì chỉ xem xét về mặt thủ tục.

(iii) Về tính chất của phán quyết cuối cùng, Tòa án Pháp xem xét kỹ hơn Tòa án Hoa Kỳ trước khi đưa ra quyết định cuối cùng: chấp thuận hay bác bỏ lời nhận tội. Đối với Tòa án Hoa Kỳ, những phán quyết của Tòa án về thỏa thuận nhận tội phần lớn mang tính hợp pháp hóa thủ tục. Bởi, theo Điều 11 Quy tắc tố tụng hình sự Liên bang Hoa Kỳ và thực tế áp dụng đối với một số vụ án như Brady v. United States, Santobello v. United States,… Tòa án là chủ thể có thẩm quyền ra quyết định cuối cùng và chủ yếu thực hiện công tác hậu kỳ, kiểm tra về mặt thủ tục như hiểu biết, tính tự nguyện, cơ sở thực tế… Song lời nhận tội ấy có thể bị rút lại và không còn hiệu lực nếu có kháng cáo, kháng nghị (direct attack) hoặc phản đối bổ sung (collateral attack) đối với phán quyết của bị cáo hoặc công tố viên[20]. Ngược lại, về mặt bản chất, phán quyết của Tòa án Pháp mang tính toàn diện hơn, là quyết định cuối cùng của Tòa án sau khi thẩm định về cả nội dung và thủ tục thực hiện thỏa thuận nhận tội. Xuất phát từ sự kiểm soát chặt chẽ ấy, bản thỏa thuận nhận tội sau khi được chấp thuận, bị cáo và công tố viên không được phép thực hiện kháng cáo, kháng nghị, rút lại lời nhận tội. Tuy nhiên, với những phán quyết không chấp thuận thỏa thuận hoặc bị can thiệp do sự lạm dụng quyền lực của thẩm phán[21], pháp luật Pháp vẫn linh hoạt cho phép bị cáo, viện công tố thực hiện kháng cáo, kháng nghị. Từ những phân tích trên cho thấy, phán quyết của Tòa án Pháp trong thỏa thuận nhận tội mang tính chặt chẽ, bảo đảm, linh hoạt hơn so với phán quyết của Tòa án Hoa Kỳ. Cả hai mô hình đều có ưu điểm, hạn chế khác nhau nhưng đều mang đến những góc nhìn khác biệt nhất định khi xác định vị trí và vai trò của Tòa án trong thỏa thuận nhận tội để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc phù hợp với điều kiện thực tế.

3. Thực trạng pháp luật Việt Nam và một số gợi mở

3.1. Thực trạng pháp luật Việt Nam

Hiện, Việt Nam chưa có bất kỳ quy định nào về cơ chế thỏa thuận nhận tội trong tiến trình giải quyết vụ án hình sự, song đã có một số quy định nhằm khuyến khích, thúc đẩy người bị buộc tội thừa nhận hành vi phạm tội. Việc bị can, bị cáo tự nhận tội và khai báo đầy đủ về vụ án là một trong những tình tiết quan trọng để đánh giá trách nhiệm hình sự của họ và áp dụng các biện pháp cưỡng chế phù hợp[22]. Các quy định này không được thiết kế thành một chế định riêng biệt mà quy định ở cả Bộ luật Hình sự và Bộ luật Tố tụng hình sự. Điều 51 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025 (Bộ luật Hình sự năm 2015), ghi nhận một số trường hợp: (i) người phạm tội tự thú; (ii) người phạm tội thành khẩn khai báo, ăn năn, hối cải; (iii) người phạm tội tích cực hợp tác với cơ quan có trách nhiệm trong việc phát hiện tội phạm hoặc trong quá trình giải quyết vụ án là căn cứ để giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Khi quyết định hình phạt, Tòa án sẽ căn cứ vào quy định của Bộ luật Hình sự, cân nhắc tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của tội phạm, nhân thân người phạm tội cũng như các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng trách nhiệm hình sự[23]. Đây là quy định nhằm khuyến khích người phạm tội hợp tác với cơ quan tiến hành tố tụng, góp phần làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án nhưng việc nhận tội trong trường hợp này không phải là kết quả của một quá trình “thương lượng” có sự tham gia giám sát của Tòa án mà phụ thuộc chủ yếu vào tính tự nguyện từ phía người bị buộc tội và được Tòa án chấp nhận.

Bên cạnh đó, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2021, 2025 (Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015) đã có một chương riêng quy định về thủ tục rút gọn trong giải quyết vụ án hình sự. Mục đích chính của quy định này ở góc độ đó, dường như có sự tương đồng với cơ chế thỏa thuận nhận tội, đều giúp các cơ quan tiến hành tố tụng giải quyết nhanh chóng, kịp thời nhiều vụ án, tránh lãng phí thời gian và nguồn lực, bảo đảm được quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội. Theo Điều 456 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, thủ tục rút gọn chỉ được áp dụng với những vụ án có tính chất đơn giản, chứng cứ rõ ràng và người bị buộc tội thừa nhận hành vi phạm tội. Thủ tục này được áp dụng từ giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử sơ thẩm, xét xử phúc thẩm. Khi một vụ án đáp ứng đủ các điều kiện quy định tại Điều 456 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án sẽ ra quyết định áp dụng thủ tục rút gọn và không có quá trình “thương lượng” nào diễn ra. Xét về hệ quả pháp lý, thủ tục rút gọn theo pháp luật Việt Nam chủ yếu nhằm mục đích giải quyết nhanh chóng vụ án hình sự mà chưa thể hiện đầy đủ bản chất cơ chế thỏa thuận nhận tội có sự kiểm soát chặt chẽ từ phía Tòa án như ở Hoa Kỳ và Pháp.

3.2. Một số gợi mở đối với Việt Nam

Trước thực trạng số lượng vụ án, vụ việc về dân sự, hình sự, hành chính, thi hành án ngày càng tăng, đặt ra yêu cầu phải thiết lập, bổ sung, hoàn thiện quy trình tố tụng nhanh gọn, hiệu quả hơn nữa, đặc biệt là giải pháp phi tố tụng (hòa giải, đối thoại…) để giảm tải áp lực công việc cho Tòa án. Thỏa thuận nhận tội là một trong những giải pháp cần được nghiên cứu áp dụng. Tuy nhiên, do mô hình tố tụng hình sự ở Việt Nam thiên về thẩm vấn - mục đích đầu tiên là phải làm rõ được sự thật khách quan của vụ án nên không thể áp dụng một cách rập khuôn thủ tục này. Đồng thời, bản thân tên gọi của thủ tục thỏa thuận nhận tội cũng chứa những yếu tố không phù hợp với tố tụng hình sự Việt Nam khi sử dụng thuật ngữ “thỏa thuận”. Cụm từ này thể hiện tính chất dân sự, thương lượng trong việc quy án giữa bị can, bị cáo với Nhà nước, làm mất đi tính quyền lực nhà nước trong quan hệ pháp luật hình sự. Như vậy, thỏa thuận nhận tội tuy là một thủ tục tương đối tiến bộ, song để thể chế hóa tại Việt Nam cần nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc để phù hợp với mô hình tố tụng và tình hình thực tế hiện nay. Do đó, Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu kinh nghiệm của Pháp, áp dụng thỏa thuận nhận tội với tên gọi “thủ tục nhận tội trước Tòa” và quy định như một thủ tục đặc biệt trong tố tụng hình sự [24].

Lấy Tòa án làm trung tâm, thỏa thuận nhận tội ở Việt Nam có thể xem xét áp dụng cho các tội ít nghiêm trọng, nghiêm trọng và rất nghiêm trọng. Theo đó, thủ tục gồm hai giai đoạn: xem xét cho phép áp dụng thủ tục nhận tội và phiên họp công khai về kết quả nhận tội:

(i) Ở giai đoạn xem xét cho phép áp dụng thỏa thuận nhận tội, Tòa án đóng vai trò là “người gác cổng”, đánh giá những trường hợp được hay không được áp dụng thỏa thuận nhận tội. Pháp luật cần quy định giai đoạn này là cần thiết bởi sự nhận tội là nhằm đổi lấy một bản án theo hướng có lợi hơn cho bị can, bị cáo so với trách nhiệm hình sự mà họ đáng ra phải chịu. Nếu áp dụng một cách máy móc thủ tục thỏa thuận nhận tội mà không xem xét một cách sâu sắc bản chất mô hình thì sẽ biến những vụ án hình sự thành những vụ việc mang tính dân sự và mất đi tính răn đe, giáo dục vốn có của nó. Vì thế, để có thể hiện thực hóa thỏa thuận nhận tội, Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Pháp, linh hoạt trong tiến hành và cho phép Tòa án thực hiện nhiệm vụ kiểm duyệt áp dụng thủ tục. Theo đó, sau khi điều tra sơ bộ, Viện kiểm sát sẽ gửi hồ sơ vụ án cùng yêu cầu áp dụng thủ tục nhận tội cho Tòa án. Trong thời hạn nhất định, Tòa án sẽ xem xét và đưa ra quyết định chấp thuận hoặc không chấp thuận áp dụng thỏa thuận nhận tội. Hiện, có nhiều quan điểm cho rằng, Tòa án cần can thiệp và quản lý chặt chẽ thủ tục thỏa thuận nhận tội[25].

(ii) Ở giai đoạn phiên điều trần công khai về kết quả nhận tội, Tòa án là cơ quan quan trọng nhất, bảo đảm việc nhận tội hợp pháp, thỏa thuận nhận tội được ghi nhận và được bảo đảm thi hành trên thực tế. Trong giai đoạn này, bị cáo, đại diện Viện kiểm sát và thẩm phán cùng những người tham gia tố tụng khác sẽ tham dự một phiên điều trần công khai về kết quả nhận tội. Tại phiên điều trần, thẩm phán sẽ đại diện cho Tòa án xác nhận tính tự nguyện, kiểm tra tính hợp pháp, hợp lý của lời nhận tội và đưa ra quyết định cuối cùng. Việc xác nhận này là cần thiết bởi bị can thực hiện thủ tục nhận tội là đang trực tiếp từ bỏ một số quyền cơ bản như quyền được xét xử công bằng, suy đoán vô tội… Vì vậy, trong giai đoạn điều trần này, Tòa án cần phải thực hiện kiểm tra, đánh giá một cách cẩn trọng để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của bị can. Đồng thời, việc xác nhận lại cũng bảo đảm thỏa thuận đưa ra phù hợp với ý chí khách quan của bị cáo, hạn chế việc nhận tội do bị ép hay chỉ nhằm giảm tội. Tuy nhiên, khác với thỏa thuận nhận tội ở một số quốc gia, nhằm bảo đảm người phạm tội vẫn phải chịu những hình phạt thích đáng và công bằng, Việt Nam nên giới hạn trách nhiệm hình sự. Hiện, Pháp đã và đang áp dụng mức giới hạn này dưới thuật ngữ “fixed discount” - cơ chế thiết lập mức giảm nhất định đủ tạo động lực cho bị can nhận tội mà vẫn bảo đảm tính quyền lực của hệ thống tư pháp[26]. Theo đó, mức giảm tối đa khi thỏa thuận nhận tội được tính bằng tích giữa xác suất bị kết án (POC) với mức án dự kiến tại phiên Tòa (ATS) sau đó chia cho giá trị tiết kiệm được khi bị can từ chối quyền được xét xử tại phiên Tòa (R)[27]. Đánh giá về cơ chế thiết lập mức giảm tội nhất định cho bị can, có quan điểm cho rằng, đây là cơ chế có giá trị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng quy định về thỏa thuận nhận tội[28].

Kết luận

Hiện thực hóa cơ chế thỏa thuận nhận tội ở Việt Nam sẽ đặt ra những thách thức nhất định trong việc phải bảo đảm được sự cân bằng pháp lý giữa hiệu quả tố tụng với quyền và lợi ích của người bị buộc tội, đòi hỏi có sự giám sát chặt chẽ từ Tòa án. Từ những phân tích về sự khác biệt vai trò của Tòa án trong cơ chế thỏa thuận nhận tội giữa Hoa Kỳ và Pháp cho thấy, hai hướng tiếp cận tương đối khác biệt trong việc thể chế hóa thỏa thuận nhận tội, điển hình cho hai hệ thống pháp luật lớn trên thế giới. Qua đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng cơ chế thỏa thuận nhận tội linh hoạt, phù hợp với thực tiễn của Việt Nam.

Nguyễn Thị Ngọc Vân & Lã Thị Thanh Thảo & Bùi Anh Tú

Trường Đại học Luật Hà Nội

Ảnh: AFP/TTXVN

[1]. Black’s Law Dictionary, 6th ed. (St. Paul, MN: West, 1990), tr.1152.

[2]. Phan Thị Ngọc Ánh (2021), Thủ tục thương lượng nhận tội trong thỏa thuận nhận tội tại một số quốc gia trên thế giới - Vấn đề đặt ra đối với tố tụng hình sự Việt Nam, Luận văn Thạc sĩ Luật học, Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội.

[3]. Trần Thị Mỹ Duyên & Đinh Thu Thủy (2023), Chế định mặc cả thú tội trong pháp luật tố tụng hình sự Liên bang Mỹ, https://tapchitoaan.vn/che-dinh-%E2%80%9Cmac-ca-thu-toi%E2%80%9D-trong-phap-luat-to-tung-hinh-su-lien-bang-my9897.html, truy cập ngày 05/02/2026.

[4]. Rule 11, (c), (3), (A), The Federal Rules of Criminal Procedure.

[5]. Federal Rules of Criminal Procedure, Rule 11 (b) (2).

[6]. ThS. Nguyễn Hải Yến, Thỏa thuận nhận tội trong hệ thống tư pháp hình sự Hoa Kỳ, https://danchuphapluat.vn/thoa-thuan-nhan-toi-trong-he-thong-tu-phap-hinh-su-hoa-ky-1862.html, truy cập ngày 05/02/2026.

[7]. Federal Rules of Criminal Procedure, Rule 11 (b) (1).

[8]. Federal Rules of Criminal Procedure, Rule 11 (c) (3).

[9]. Black’s Law Dictionary, 6th ed. (St. Paul, MN: West, 1990), p.1184.

[10]. Article 495-8 du Code de procédure pénale.

[11]. Article 495-9 du Code de procédure pénale.

[12]. Article 495-11 du Code de procédure pénale.

[13]. Article 495-11 du Code de procédure pénale.

[14]. Article 495-15 du Code de procédure pénale.

[15]. Article 495-11 du Code de procédure pénale.

[16]. Article 495-8 du Code de procédure pénale.

[17]. Article 495-9 du Code de procédure pénale.

[18]. Article 495-110 du Code de procédure pénale.

[19]. Federal Rules of Criminal Procedure, Rule 11 (b).

[20]. Federal Rules of Criminal Procedure, Rule 11 (e).

[21]. Comparution sur reconnaissance prelable do culpabilite, Crim., 30 Janvier 2024, https://www.courdecassation.fr/publications/bulletin-des-arrets-de-la-chambre-criminelle/numero-1-janvier-2024/comparution-sur-reconnaissance-prealable-de-culpabilite, truy cập ngày 05/02/2026.

[22]. Nguyễn Minh Đăng & Nguyễn Phương Thảo, Chế định thương lượng nhận tội trong pháp luật tố tụng hình sự một số quốc gia - Khả năng áp dụng cho Việt Nam đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp, Kỷ yếu Hội thảo Trường Đại học Kiểm sát, tháng 9/2024.

[23]. Khoản 1 Điều 50 Bộ luật Hình sự năm 2015.

[24]. Mai Thanh Hiếu (2008), Thỏa thuận nhận tội trong pháp luật tố tụng hình sự Pháp và giá trị tham khảo cho Việt Nam, Tạp chí Luật học, số 9, tr.55.

[25]. Trần Thị Nguyệt Quý (2024), Thương lượng nhận tội theo pháp luật Nhật Bản - Gợi mở cho Việt Nam, Kỷ yếu hội thảo khoa học sinh viên liên trường lần thứ IV năm 2024 của Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội, tr.239-240.

[26]. Rusel D. Covey (2008), Fixed Justice: Reforming Plea-Bargaining with Plea-Based Ceilings, Georgia State University College of Law, tr.1240 -1241.

[27]. Frank H. Easterbrook (1983), Criminal Procedure as a Market System, 12 J.Legal Stud, tr.314-316.

[28]. Mai Thanh Hiếu (2008), Thỏa thuận nhận tội trong pháp luật tố tụng hình sự Pháp và giá trị tham khảo cho Việt Nam, Tạp chí Luật học năm 2024, số 9, tr.52.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Đinh Thị Mai (2022), Tìm hiểu lịch sử và bản chất nguyên tắc mặc cả thú tội của Mỹ, https://tapchitoaan.vn/tim-hieu-ve-lich-su-va-ban-chat-cua-nguyen-tac-%E2%80%9Cmac-ca-thu-toi%E2%80%9D-cua-my7662.html, truy cập ngày 05/02/2026.

2. Plea Bargaining And Its History, Albert W. Alschuler, COLUMBIA LAW REVIEW, vol 79, No 1, Jan 1979.

3. Black’s Law Dictionary, 6th ed. (St. Paul, MN: West, 1990).

4. Phan Thị Ngọc Ánh (2021), Thủ tục thương lượng nhận tội trong tố tụng hình sự tại một số quốc gia trên thế giới - Vấn đề đặt ra đối với tố tụng hình sự Việt Nam, Luận văn Thạc sĩ Luật học, Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội.

5. Trần Thị Mỹ Duyên & Đinh Thu Thủy (2023), Chế định mặc cả thú tội trong pháp luật tố tụng hình sự Liên bang Mỹ, https://tapchitoaan.vn/che-dinh-%E2%80%9Cmac-ca-thu-toi%E2%80%9D-trong-phap-luat-to-tung-hinh-su-lien-bang-my9897.html, truy cập ngày 05/02/2026.

6. ThS. Nguyễn Hải Yến, Thỏa thuận nhận tội trong hệ thống tư pháp hình sự Hoa Kỳ, truy cập, https://danchuphapluat.vn/thoa-thuan-nhan-toi-trong-he-thong-tu-phap-hinh-su-hoa-ky-1862.html, truy cập ngày 05/02/2026.

7. Comparution sur reconnaissance prelable do culpabilite, Crim., 30 Janvier 2024, https://www.courdecassation.fr/publications/bulletin-des-arrets-de-la-chambre-criminelle/numero-1-janvier-2024/comparution-sur-reconnaissance-prealable-de-culpabilite, truy cập ngày 05/02/2026.

8. Nguyễn Minh Đăng & Nguyễn Phương Thảo, Chế định thương lượng nhận tội trong pháp luật tố tụng hình sự một số quốc gia - Khả năng áp dụng cho Việt Nam đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp, Kỷ yếu Hội thảo Trường Đại học Kiểm sát, tháng 9/2024.

9. Báo cáo tổng kết công tác nhiệm kỳ Quốc hội khóa XIV của Viện trưởng VKSND tối cao, https://kiemsat.vn/bao-cao-tong-ket-cong-tac-nhiem-ky-quoc-hoi-khoa-xiv-cua-vien-truong-vksnd-toi-cao-61351.html, truy cập ngày 05/02/2026.

10. Ngọc Trai (2021), Hệ thống Tòa án nhân dân đã đạt nhiều kết quả nổi bật trong nhiệm kỳ Quốc hội khóa XIV, Tạp chí Tòa án nhân dân, https://tapchitoaan.vn/he-thong-toa-an-nhan-dan-da-dat-nhieu-ket-qua-noi-bat-trong-nhiem-ky-quoc-hoi-khoa-xiv, truy cập ngày 05/02/2026.

11. Mai Thanh Hiếu (2008), Thỏa thuận nhận tội trong pháp luật tố tụng hình sự Pháp và giá trị tham khảo cho Việt Nam, Tạp chí Luật học, số 9.

12. Trần Thị Nguyệt Quý (2024), Thương lượng nhận tội theo pháp luật Nhật Bản - Gợi mở cho Việt Nam, Kỷ yếu hội thảo khoa học sinh viên liên trường lần thứ IV năm 2024 của Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội.

13. Rusel D. Covey (2008), Fixed Justice: Reforming Plea-Bargaining with Plea- Based Ceilings, Georgia State University College of Law.

14. Frank H. Easterbrook (1983), Criminal Procedure as a Market System, 12 J.Legal Stud.

15. Mai Thanh Hiếu (2008), Thỏa thuận nhận tội trong pháp luật tố tụng hình sự Pháp và giá trị tham khảo cho Việt Nam, Tạp chí Luật học, số 9.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (448) tháng 3/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Pháp luật Liên minh châu Âu trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng - Kinh nghiệm từ Tây Ban Nha, Pháp và gợi mở đối với Việt Nam

Pháp luật Liên minh châu Âu trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng - Kinh nghiệm từ Tây Ban Nha, Pháp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế số đặt ra thách thức lớn trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số. Chỉ thị (EU) 2024/2831 đã thiết lập giả định pháp lý về quan hệ lao động nếu người làm việc bị kiểm soát thông qua hệ thống thuật toán, đồng thời, cho phép các quốc gia thành viên linh hoạt thiết kế cơ chế xác định tình trạng việc làm phù hợp với đặc thù pháp luật quốc gia. Nghiên cứu phân tích hai mô hình tiêu biểu tại Tây Ban Nha và Pháp thuộc Liên minh châu Âu (EU), đại diện cho hai cách tiếp cận khác nhau: luật hóa cứng (Tây Ban Nha), án lệ linh hoạt (Pháp), chỉ ra ưu điểm, hạn chế của từng mô hình, qua đó, đề xuất một số kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng khung pháp luật phù hợp với thực tế nhằm bảo vệ người lao động thông qua nền tảng mà vẫn bảo đảm sự linh hoạt của thị trường.
Xây dựng tài liệu tập huấn thiết thực trong công tác tổ chức thi hành pháp luật

Xây dựng tài liệu tập huấn thiết thực trong công tác tổ chức thi hành pháp luật

Trong khuôn khổ Dự án tăng cường pháp luật và tư pháp tại Việt Nam giai đoạn II - Hợp phần hỗ trợ các cơ quan nhà nước (Dự án EU JULE II), chiều ngày 12/5, Bộ Tư pháp chủ trì, phối hợp với Phái đoàn Liên minh châu Âu tại Việt Nam tổ chức cuộc họp kỹ thuật góp ý đối với dự thảo tài liệu tập huấn thử về công tác tổ chức thi hành pháp luật. Bà Nguyễn Thị Minh Phương, Phó Cục trưởng Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật, Bộ Tư pháp và bà Nguyễn Thị Thanh Hải, Cố vấn trưởng Dự án EU JULE đồng chủ trì cuộc họp.
Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Tóm tắt: Tranh chấp lao động cá nhân có xu hướng gia tăng, đòi hỏi cơ chế hòa giải phải thực sự hiệu quả để bảo đảm quan hệ lao động hài hòa, ổn định. Tuy nhiên, quy định của Bộ luật Lao động năm 2019 về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân thông qua hòa giải viên lao động còn bộc lộ một số hạn chế, đặc biệt liên quan đến thời hiệu yêu cầu hòa giải, tiêu chuẩn và quyền hạn của hòa giải viên, cũng như thời hạn thực hiện hòa giải. Trên cơ sở phương pháp so sánh, phân tích những nội dung cơ bản của pháp luật Indonesia và Việt Nam, làm rõ những điểm tương đồng, hạn chế của pháp luật Việt Nam, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả cơ chế hòa giải và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ lao động.
Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Tóm tắt: Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh, các chính sách hậu mãi như hoàn trả và bảo hành trở thành công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng. Trên cơ sở phân tích, so sánh pháp luật Việt Nam và Trung Quốc về hai chính sách này, nghiên cứu làm rõ các nguyên tắc “niềm tin chính đáng”, “trách nhiệm chia sẻ” và cơ chế “ba bảo đảm” tại Trung Quốc, nhận diện những hạn chế trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam nhằm bảo đảm hài hòa lợi ích giữa người tiêu dùng, doanh nghiệp và sàn thương mại điện tử, nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy trong môi trường thương mại điện tử.
Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Chế định cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp là cơ chế pháp lý quan trọng để bảo đảm thực thi quyền tiếp cận thông tin. Nghiên cứu phân tích nội dung chế định này theo Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, chỉ ra một số hạn chế trong quá trình triển khai thi hành, trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm pháp luật của Thụy Điển và Nhật Bản, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy định trong dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi) ở Việt Nam.
Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin, đặc biệt là thông tin do cơ quan nhà nước nắm giữ trở thành chuẩn mực quan trọng của quản trị dân chủ và Nhà nước pháp quyền trên thế giới. Nội dung và cũng là yêu cầu cốt lõi trong bảo đảm quyền này là cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp, bên cạnh nghĩa vụ chủ động công bố thông tin của các cơ quan công quyền. Nghiên cứu phân tích quy định về cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp ở một số quốc gia trên thế giới và theo Luật mẫu của ARTICLE 19, làm rõ những ưu điểm về bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả thực thi. Kết quả nghiên cứu cho thấy, cơ chế cung cấp thông tin hiệu quả theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp không chỉ gồm quy định về chủ thể có quyền và trách nhiệm, mà còn gắn với các yếu tố như cơ chế giám sát độc lập, chuẩn hóa quy trình xử lý yêu cầu và ứng dụng công nghệ số trong quản lý, cung cấp thông tin. Trên cơ sở đó, nghiên cứu, đề xuất Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc một số kinh nghiệm có giá trị trong việc hoàn thiện khung pháp luật về cung cấp thông tin theo yêu cầu, đặc biệt, trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền, thúc đẩy quản trị minh bạch và phát triển Chính phủ số.
Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tín ngưỡng và tôn giáo là yếu tố cấu thành cơ bản trong đời sống văn hóa, tinh thần của mỗi cá nhân, gồm các lễ nghi truyền thống và tập tục. Từ góc độ pháp lý, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được ghi nhận là quyền cơ bản của con người được quy định trong Hiến pháp và pháp luật của các quốc gia. Bài viết nghiên cứu, phân tích, so sánh khung pháp lý về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của một số quốc gia trong hệ thống dân luật và cách thức quản trị sự đa dạng tôn giáo của các quốc gia này. Trên cơ sở đó, đề xuất giải pháp bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo và quản lý hoạt động của các tôn giáo tại Việt Nam nhằm hài hòa và thúc đẩy công bằng xã hội.
Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 bộc lộ những hạn chế nhất định, đặt ra yêu cầu phải sửa đổi nhằm đáp ứng thực tiễn quản trị hiện đại. Nghiên cứu tập trung đánh giá các khoảng trống pháp lý trên không gian mạng, sự phức tạp trong thủ tục hành chính hiện hành; đồng thời, đi sâu phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc đối với mô hình quản lý tôn giáo trực tuyến và cơ chế hậu kiểm, từ đó, đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi). Bằng việc sử dụng phương pháp so sánh luật học và phân tích chính sách, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các hướng hoàn thiện cụ thể: luật hóa trách nhiệm định danh trên môi trường số, thiết lập cơ chế quản trị nhiều bên và đẩy mạnh phân cấp quản lý gắn liền với việc khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Những giải pháp đó nhằm kiến tạo hành lang pháp lý vững chắc, góp phần bảo đảm quyền tự do tôn giáo hài hòa với lợi ích an ninh quốc gia.
Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tăng cường kiểm soát sở hữu chéo cổ phần đóng vai trò quan trọng nhằm hạn chế rủi ro phát sinh từ các cấu trúc sở hữu phức tạp và thiếu minh bạch. Nghiên cứu phân tích, đánh giá, so sánh các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về minh bạch thông tin liên quan đến sở hữu chéo cổ phần của Nhật Bản, Úc và Việt Nam để làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin như một công cụ pháp lý hỗ trợ nhận diện quan hệ lợi ích, phòng ngừa rủi ro trong quản trị doanh nghiệp, cạnh tranh và ổn định tài chính. Nghiên cứu cho thấy, Nhật Bản và Úc đều coi minh bạch thông tin là nền tảng của cơ chế giám sát sở hữu chéo, trong khi pháp luật Việt Nam còn những hạn chế trong bảo đảm khả năng tiếp cận thông tin về cấu trúc sở hữu, từ đó, đặt ra yêu cầu hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường minh bạch, liên thông dữ liệu và nâng cao hiệu quả giám sát của thị trường và xã hội.
Pháp luật Đức về trợ giúp người chưa thành niên trong tố tụng hình sự - Một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam

Pháp luật Đức về trợ giúp người chưa thành niên trong tố tụng hình sự - Một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam

Trên thực tế, hệ thống tư pháp người chưa thành niên ở Liên minh châu Âu nói chung và ở Đức nói riêng đã phát triển mạng lưới dịch vụ xã hội chuyên trách, với sự tham gia của các nhà tâm lý học, bác sĩ tâm thần, trung gian hòa giải, nhân viên xã hội hoặc cán bộ quản chế. Tại Cộng hòa Liên bang Đức, nhiệm vụ này gọi là trợ giúp thanh thiếu niên trong tố tụng hình sự, do các chuyên gia thực hiện bằng cách cung cấp thông tin cho thẩm phán Tòa án thanh thiếu niên và hỗ trợ người chưa thành niên và gia đình họ trước, trong và sau quá trình tố tụng hình sự.
Bảo hộ quyền tác giả với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI - Kinh nghiệm pháp luật của Mỹ và khuyến nghị đối với Việt Nam

Bảo hộ quyền tác giả với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI - Kinh nghiệm pháp luật của Mỹ và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong kỷ nguyên số, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi căn bản cách thức sáng tạo trong lĩnh vực nghệ thuật thị giác, đặc biệt là trong văn hóa phối lại. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành còn những khoảng trống nhất định liên quan đến vấn đề này, dẫn đến khó khăn trong việc bảo vệ quyền của các chủ thể liên quan và trong hoạt động xử lý hành vi xâm phạm của cơ quan quản lý nhà nước, đặt ra thách thức đối với sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp sáng tạo. Bài viết phân tích quy định của pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Mỹ đối với tác phẩm nghệ thuật thị giác được phối lại bởi trí tuệ nhân tạo, đồng thời, so sánh với pháp luật Việt Nam để chỉ ra những tồn tại, hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam, từ đó, đề xuất giải pháp hoàn thiện theo hướng bảo đảm cân bằng lợi ích giữa các chủ thể và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong môi trường số.
Mô hình hạn ngạch việc làm cho người khuyết tật ở Trung Quốc - Kinh nghiệm đối với Việt Nam

Mô hình hạn ngạch việc làm cho người khuyết tật ở Trung Quốc - Kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tóm tắt: Bảo đảm quyền việc làm cho người khuyết tật là thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật của các quốc gia đang phát triển. Bài viết nghiên cứu mô hình hạn ngạch việc làm bắt buộc tại Trung Quốc và so sánh đối chiếu với thực trạng pháp luật Việt Nam, từ đó, đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm tối ưu hóa quyền việc làm cho người khuyết tật trong bối cảnh sửa đổi Luật Người khuyết tật.
Lồng ghép giới trong chính sách và pháp luật thương mại - Thực tiễn châu Á và khuyến nghị đối với Việt Nam

Lồng ghép giới trong chính sách và pháp luật thương mại - Thực tiễn châu Á và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Lồng ghép giới đóng vai trò quan trọng để bảo đảm bình đẳng giới trong xây dựng chính sách, pháp luật nói chung và pháp luật thương mại nói riêng. Bài viết nghiên cứu, phân tích cơ sở pháp lý - chính trị của việc lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại, đánh giá thực tiễn triển khai tại một số quốc gia châu Á (trọng tâm là Hàn Quốc, Philippines và Ấn Độ), từ đó, đề xuất gợi mở đối với Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật nhằm thể chế hóa việc lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại.
Quy định của Liên minh châu Âu về bảo vệ khách hàng trong thị trường tài sản mã hóa và đề xuất cho Việt Nam

Quy định của Liên minh châu Âu về bảo vệ khách hàng trong thị trường tài sản mã hóa và đề xuất cho Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa phát triển nhanh, tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với khách hàng, việc xây dựng cơ chế bảo vệ người tham gia trở nên cấp thiết. Bài viết phân tích Quy định chung về thị trường tài sản mã hóa (MiCA) của Liên minh châu Âu trong bảo vệ khách hàng thông qua các nghĩa vụ đối với tổ chức cung cấp dịch vụ và yêu cầu minh bạch thông tin, đặc biệt trong sách trắng, tạo nền tảng an toàn cho thị trường. Qua phân tích, bài viết nhận diện những hạn chế trong cơ chế hiện hành tại Việt Nam, từ đó, đề xuất hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo vệ quyền lợi người tham gia, đồng thời, thúc đẩy sự phát triển an toàn, bền vững của thị trường tài sản mã hóa trong nước.
Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất trong kinh tế tuần hoàn của Liên minh châu Âu - Một số gợi mở cho pháp luật Việt Nam

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất trong kinh tế tuần hoàn của Liên minh châu Âu - Một số gợi mở cho pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Nhà sản xuất đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế tuần hoàn, nên pháp luật nhiều nước đã quy định trách nhiệm cụ thể của nhà sản xuất để bảo đảm phát triển bền vững. Bài viết làm rõ điểm tương đồng và sự khác biệt giữa pháp luật của Liên minh châu Âu và pháp luật Việt Nam về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, đồng thời, chỉ ra những hạn chế trong khung pháp lý và thực tiễn thực thi tại Việt Nam, từ đó, đề xuất một số định hướng và giải pháp pháp lý nâng cao hiệu quả thực thi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, góp phần thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế tuần hoàn và môi trường xanh tại Việt Nam.

Theo dõi chúng tôi trên: