Thứ tư 24/06/2026 08:17
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Lồng ghép giới trong chính sách và pháp luật thương mại - Thực tiễn châu Á và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Lồng ghép giới đóng vai trò quan trọng để bảo đảm bình đẳng giới trong xây dựng chính sách, pháp luật nói chung và pháp luật thương mại nói riêng. Bài viết nghiên cứu, phân tích cơ sở pháp lý - chính trị của việc lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại, đánh giá thực tiễn triển khai tại một số quốc gia châu Á (trọng tâm là Hàn Quốc, Philippines và Ấn Độ), từ đó, đề xuất gợi mở đối với Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật nhằm thể chế hóa việc lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại.

Abstract: Gender integrating plays a crucial role in ensuring gender equality in policy and lawmaking in general, and in commercial law in particular. This article researches and analyzes the legal and political basis of gender mainstreaming in the commercial sector, assesses the practical implementation in several Asian countries (focusing on South Korea, the Philippines, and India), and then proposes suggestions for Vietnam to improve its legislation to institutionalize gender mainstreaming in the commercial sector.

Đặt vấn đề

Lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại là chiến lược nhằm đưa các khía cạnh bình đẳng giới vào từng giai đoạn của quá trình hoạch định, thực thi và đánh giá chính sách thương mại, bảo đảm các chính sách đó không làm gia tăng bất bình đẳng giới, tạo cơ hội cho phụ nữ và các nhóm yếu thế tham gia vào các hoạt động kinh tế. Chiến lược này đã được ghi nhận trong nhiều cam kết quốc tế quan trọng như Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW), Chương trình nghị sự 2030 với các mục tiêu phát triển bền vững của Liên hợp quốc (SDGs) và Tuyên bố Buenos Aires về thương mại và trao quyền kinh tế cho phụ nữ của Tổ chức Thương mại Thế giới (Tuyên bố Buenos Aires). Phân tích xu hướng của thế giới, nghiên cứu gợi mở một số giải pháp nhằm tăng cường lồng ghép giới trong chính sách và pháp luật thương mại tại Việt Nam nói riêng, đóng góp vào mục tiêu bình đẳng giới và phát triển bền vững của thế giới và khu vực nói chung.

1. Thực tiễn tại khu vực châu Á

1.1. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á và các tuyên bố cấp khu vực

Với vị thế là một trong những cộng đồng hợp tác khu vực lâu đời, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã “cam kết đạt được bình đẳng giới và trao quyền cho tất cả phụ nữ và trẻ em gái”[1]. Để thực hiện cam kết này, ASEAN từng bước thông qua nhiều văn kiện quan trọng, khẳng định vai trò chủ chốt của phụ nữ trong sự ổn định và phát triển kinh tế chung. Kế hoạch hành động ASEAN về phụ nữ, hòa bình và an ninh (2022) kế thừa các quan điểm giới của Nghị quyết số 1325 của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc về phụ nữ, hòa bình và an ninh (Nghị quyết số 1325), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo đảm môi trường phát triển an toàn song song với trao quyền kinh tế cho phụ nữ và trẻ em gái[2]. Bên cạnh đó, Khung chiến lược lồng ghép giới của ASEAN giai đoạn 2021 - 2025 được xây dựng dựa trên nền tảng Tuyên bố ASEAN về thực hiện Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN năm 2025 có trách nhiệm về giới và Mục tiêu phát triển bền vững (2017), kêu gọi sự phối hợp giữa các quốc gia thành viên trên mọi lĩnh vực nhằm bảo đảm trao quyền kinh tế cho phụ nữ một cách tốt nhất, thúc đẩy sự tham gia bình đẳng và hiệu quả của họ trong sự phát triển chung của khu vực[3].

1.2. Các hiệp định thương mại tự do

Các hiệp định thương mại tự do (FTA) tiêu biểu là Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) đã bước đầu lồng ghép nội dung về giới vào các hoạt động thương mại. Mặc dù RCEP không xây dựng chương riêng cho vấn đề về giới, nhưng đã gián tiếp khuyến khích các quốc gia thành viên tăng cường sự tham gia của phụ nữ vào các hoạt động thương mại thông qua các điều khoản về phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ. Trong khi, CPTPP đã tiến xa hơn khi dành hẳn một chương về phát triển bền vững, trong đó, đề cập đến bình đẳng giới như một yếu tố quan trọng gắn liền với các mục tiêu này.

Về mặt pháp lý, cách tiếp cận của RCEP và CPTPP chủ yếu mang tính khuyến khích hợp tác thay vì quy định cơ chế ràng buộc, dẫn đến những hạn chế về hiệu quả thực thi trên thực tế. Tuy nhiên, RCEP và CPTPP cho thấy xu hướng lồng ghép giới trong các FTA ngày càng phổ biến, trở thành cơ sở pháp lý quan trọng cho các mục tiêu bình đẳng giới trong khu vực.

1.3. Một số quốc gia trong khu vực châu Á

1.3.1. Tại Philippines

Philippines là một trong những quốc gia dẫn đầu khu vực châu Á về bình đẳng giới với nhiều cam kết chính trị quan trọng và những chủ trương tích cực về quyền phụ nữ. Điển hình là Đạo luật Cộng hòa số 9710 (hay Đạo luật Magna Carta của phụ nữ), được ban hành từ năm 2009, đã nội luật hóa các quy định của CEDAW về chống phân biệt đối xử với phụ nữ[4]. Trong lĩnh vực thương mại, Philippines đã đưa những điều khoản liên quan đến bình đẳng giới vào pháp luật thông qua việc thúc đẩy các doanh nghiệp do phụ nữ sở hữu tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Chẳng hạn, Đạo luật Cộng hòa số 12009 được ban hành tháng 7/2024, cùng với văn bản hướng dẫn thực hiện, có nhiều quy định mới tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp do phụ nữ sở hữu khi tham gia vào hoạt động mua sắm công. Các văn kiện này cũng lồng ghép những điều khoản khẳng định vai trò của phụ nữ trong thành phần kinh tế cũng như tầm quan trọng của công bằng giới trong mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia[5].

1.3.2. Tại Ấn Độ

Ấn Độ vẫn còn tồn tại sự chênh lệch lớn về tỷ lệ lao động và tỷ lệ thu nhập giữa nam và nữ[6]. Tuy nhiên, Ấn Độ đã có nhiều thay đổi đáng kể trong các chính sách thương mại của mình trong những năm gần đây, điển hình là việc chú trọng thúc đẩy phụ nữ khởi nghiệp thông qua các chủ trương đào tạo và nâng cao kỹ năng, hỗ trợ tài chính và tạo điều kiện tiếp cận thị trường cho các doanh nghiệp do phụ nữ lãnh đạo[7]. Bên cạnh đó, Ấn Độ cũng lồng ghép yếu tố giới vào các Kế hoạch Hành động Tạo thuận lợi Thương mại Quốc gia (NTFAP) của mình. Cụ thể, Điều 27 của NTFAP 2020 - 2023 đã quy định rõ mục tiêu “thúc đẩy sự hòa nhập giới trong thương mại”, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp do phụ nữ sở hữu tham gia vào các hoạt động thương mại xuyên biên giới. Tuy nhiên, các chủ trương và chính sách của Ấn Độ còn tương đối rời rạc, thiếu cơ chế tổ chức chặt chẽ và giám sát hiệu quả trên thực tế. Trên phương diện hợp tác quốc tế, Ấn Độ tiếp cận các điều ước đa phương và song phương về bình đẳng giới một cách cẩn trọng. Mặc dù là thành viên của một số điều ước quan trọng, Ấn Độ đã từ chối gia nhập Tuyên bố Buenos Aires của WTO; các FTA song phương của Ấn Độ hiện nay cũng không có các điều khoản về giới[8].

1.3.3. Tại Hàn Quốc

Hàn Quốc là quốc gia có nền kinh tế phát triển. Tuy nhiên, sự bất bình đẳng giới trong các lĩnh vực kinh tế tại Hàn Quốc vẫn tồn tại, biểu hiện rõ nhất qua sự chênh lệch về tỷ lệ lao động và tỷ lệ thu nhập giữa phụ nữ và nam giới. Nghiên cứu hệ thống pháp luật và chính sách của Hàn Quốc cho thấy, cách tiếp cận chiến lược lồng ghép giới của họ tập trung vào việc ứng phó với những vấn đề phát sinh làm mất cân bằng giới trong thị trường lao động. Những vấn đề này thường xuất phát từ cấu trúc phân chia vai trò giữa nam và nữ trong gia đình mà từ lâu đã trở thành một chuẩn mực văn hóa - xã hội tại Hàn Quốc. Các chủ trương, chính sách bình đẳng giới của Hàn Quốc thường tiếp cận theo hướng cân bằng giữa trách nhiệm gia đình và trách nhiệm xã hội của phụ nữ, chẳng hạn như các đạo luật: Luật Bình đẳng giới trong việc làm năm 1987, Luật về Bình đẳng trong việc làm và Hòa giải giữa công việc và gia đình (năm 1989), Luật Phúc lợi mẹ và trẻ em năm 1991 hay Luật Phát triển phụ nữ năm 1995. Bên cạnh đó, Chính phủ Hàn Quốc cũng thành lập cơ quan chuyên trách như Bộ Bình đẳng giới và gia đình đảm nhiệm chức năng xây dựng các chính sách bình đẳng giới, thúc đẩy trao quyền cho phụ nữ và hướng tới mục tiêu xóa bỏ phân biệt đối xử theo giới[9].

1.4. Thách thức trong khu vực

Những chủ trương và chính sách tích cực trong những năm gần đây đã góp phần giúp các quốc gia châu Á đạt được những tiến bộ nhất định trong việc thúc đẩy bình đẳng giới, thể hiện qua sự hiện diện của phụ nữ trên nhiều phương diện kinh tế - xã hội của khu vực. Song, không thể tránh khỏi những tồn tại và thách thức. Quá trình lồng ghép giới tại một số quốc gia còn gặp nhiều trở ngại, làm cho mục tiêu cân bằng giới trong khu vực vẫn chưa đạt được hiệu quả đồng đều.

Thứ nhất, tình trạng thiếu dữ liệu phân tách theo giới. Ví dụ, nhiều thống kê đã chỉ ra mối liên kết giữa thương mại quốc tế và phụ nữ trong các vai trò kinh tế, nhưng lại thiếu một hệ thống dữ liệu hoàn chỉnh để chứng thực cho mối liên kết đó. Việc thiếu cơ sở dữ liệu phản ánh đầy đủ tác động của thương mại đối với phụ nữ và nam giới sẽ gây khó khăn cho việc hoạch định chính sách và kiểm soát hiệu quả thực thi của các chính sách trên thực tế, ảnh hưởng đến tiến trình thỏa thuận thương mại và lồng ghép giới trong hệ thống pháp luật nội địa của các quốc gia[10].

Thứ hai, vấn đề hạn chế về nguồn lực cho phụ nữ trên nhiều phương diện, tiêu biểu như những hạn chế về khả năng tiếp cận vốn, công nghệ và các kênh thị trường trong nước và quốc tế, ảnh hưởng đến tỷ lệ làm chủ doanh nghiệp của phụ nữ so với nam giới[11].

Thứ ba, một số định kiến về chuẩn mực văn hóa - xã hội truyền thống đối với phụ nữ vẫn còn tồn tại, hạn chế vai trò của họ trong các hoạt động kinh tế và kinh doanh thương mại. Theo quan niệm truyền thống của một số quốc gia châu Á, phụ nữ thường đảm nhiệm vai trò hậu phương, chăm sóc gia đình và nuôi dạy con cái[12]. Những quan niệm này tuy không còn phổ biến và nặng nề trong xã hội hiện đại, nhưng những tác động của nó vẫn hiện diện trong một số hệ thống pháp luật, vô tình hạn chế cơ hội của phụ nữ trên nhiều phương diện.

2. Cải cách pháp lý và chính sách tại châu Á

Thực tiễn khu vực châu Á cho thấy, quá trình lồng ghép giới còn nhiều trở ngại, do đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phù hợp với thực trạng pháp luật thương mại tại các quốc gia trong khu vực như sau:

Thứ nhất, tăng cường các điều khoản về giới trong hiệp định thương mại. Hiện, nhiều FTA chỉ mới ghi nhận nguyên tắc và vai trò của bình đẳng giới mà chưa có một cơ chế thực thi bắt buộc. Do đó, cần tăng cường các điều khoản hoặc xây dựng chương riêng về giới trong các FTA, gồm các cơ chế ràng buộc pháp lý (ví dụ, sử dụng ngôn ngữ diễn đạt mang tính bắt buộc) và giải quyết tranh chấp. Giải pháp này không chỉ tạo nhiều không gian hơn để chi tiết hóa chiến lược bình đẳng giới, mà còn góp phần tạo động lực mạnh mẽ cho các quốc gia trong thực hiện các cam kết về giới của mình[13].

Thứ hai, xây dựng cơ chế giám sát và đánh giá. Nhiều quốc gia đã thành lập các cơ quan chuyên môn thực hiện chức năng này, song trách nhiệm tuân thủ chưa được bảo đảm do nhiều hạn chế liên quan đến thẩm quyền của các cơ quan. Do đó, cần thiết lập các cơ chế giám sát và đánh giá việc tuân thủ những cam kết về giới trong các RTA[14]. Ví dụ, đánh giá tác động giới (GIA) là một công cụ hỗ trợ đánh giá hiệu quả của các chính sách thương mại, sẽ bảo đảm mọi cam kết thương mại đều được xem xét dưới góc độ tác động về giới.

Thứ ba, hỗ trợ doanh nghiệp do phụ nữ lãnh đạo. Để thực hiện chính sách này, các Chính phủ có thể triển khai các chương trình hỗ trợ tài chính, đào tạo và tiếp cận thị trường, tạo cơ hội kết nối cũng như hỗ trợ về cơ sở vật chất cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ do phụ nữ sở hữu[15]. Ví dụ, các quỹ hỗ trợ xuất khẩu hoặc các chương trình đào tạo kỹ năng thương mại điện tử có thể là những giải pháp thiết thực giúp phụ nữ tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị trong khu vực và toàn cầu.

Thứ tư, thu thập dữ liệu phân tách theo giới. Tương tự như đánh giá tác động giới (GIA), mục đích của thu thập và phân tích dữ liệu là để hiểu rõ hơn về tác động của thương mại đối với các nhóm giới khác nhau. Do đó, cần thiết phải xây dựng và chuẩn hóa hệ thống cơ sở dữ liệu phân tách theo giới. Tuy nhiên, để triển khai hệ thống hiệu quả cần xây dựng nền tảng hạ tầng và nguồn nhân lực, tài chính vững chắc để thực hiện các nghiên cứu có liên quan. Mặc dù yêu cầu về nguồn lực lớn, nhưng hệ thống này sẽ góp phần tạo thuận lợi cho thực hiện chiến lược lồng ghép giới trong các hoạt động thương mại, hướng đến những lợi ích lâu dài và bền vững trên nhiều lĩnh vực.

3. Một số khuyến nghị cho Việt Nam

3.1. Thực tiễn lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại tại Việt Nam

Phân tích hệ thống pháp luật hiện hành của Việt Nam cho thấy, chiến lược lồng ghép giới trong thương mại được thể hiện thông qua các nội dung chính: (i) chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước về bình đẳng giới trong mọi lĩnh vực; (ii) lồng ghép yêu cầu đánh giá tác động về giới trong quy trình ban hành văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL); (iii) thúc đẩy trao quyền cho phụ nữ trong các lĩnh vực kinh tế, kinh doanh và thương mại. Cụ thể:

Thứ nhất, chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước về bình đẳng giới.

Việt Nam đã có nhiều cam kết chính trị quan trọng về bình đẳng giới, trước hết thể hiện qua các điều ước quốc tế, nền tảng mà Việt Nam là thành viên, bao gồm CEDAW và SDGs của Liên hợp quốc. Trong lĩnh vực thương mại, Việt Nam chú trọng lồng ghép các nội dung bình đẳng giới trong các hiệp định thương mại tự do song phương, tiêu biểu là Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) đã có những quy định về chuẩn mực lao động, bảo đảm việc làm và quyền lợi cho phụ nữ trong các hoạt động thương mại và phát triển bền vững (Điều 13,14).

Trong phạm vi quốc gia, Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Hiến pháp năm 2013) - văn bản pháp lý cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã ghi nhận các nguyên tắc “công dân nam, nữ bình đẳng về mọi mặt”, “nghiêm cấm phân biệt đối xử về giới” và nhấn mạnh “Nhà nước, xã hội và gia đình tạo điều kiện để phụ nữ phát triển toàn diện, phát huy vai trò của mình trong xã hội” (Điều 26). Mặc dù không có quy định riêng cho mục tiêu bình đẳng giới trong lĩnh vực thương mại, các quy định trong Hiến pháp năm 2013 là những nguyên tắc chỉ đạo xuyên suốt, tạo nền tảng pháp lý cho việc xây dựng hệ thống pháp luật bảo đảm công bằng giới trong mọi lĩnh vực.

Ngoài ra, Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021 - 2030 (ban hành kèm theo Nghị quyết số 28/NQ-CP ngày 03/3/2021 của Chính phủ) đã đề ra mục tiêu tăng tỷ lệ phụ nữ làm chủ doanh nghiệp (Mục tiêu 2: đạt 27% doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ đến năm 2025 và 30% đến năm 2030) và tăng tỷ lệ lao động nữ trong các khu vực kinh tế ngoài nông nghiệp. Chiến lược này đã cụ thể hóa các cam kết quốc tế, các nguyên tắc chỉ đạo của Hiến pháp năm 2013, nhấn mạnh nhiệm vụ tăng quyền năng kinh tế cho phụ nữ và tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp do họ lãnh đạo.

Thứ hai, đánh giá tác động giới trong ban hành văn bản quy phạm pháp luật.

- Luật Bình đẳng giới năm 2006 quy định: (i) Yêu cầu lồng ghép vấn đề bình đẳng giới trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, bao gồm xác định vấn đề giới, dự báo tác động và phân bổ nguồn lực (khoản 7 Điều 5 và Điều 21). Điều này là cơ sở để tích hợp giới vào chính sách thương mại, nhưng thực thi chưa đồng đều do thiếu hướng dẫn cụ thể cho lĩnh vực thương mại. (ii) Giao nhiệm vụ cho Chính phủ và cơ quan quản lý nhà nước giám sát việc lồng ghép giới trong soạn thảo pháp luật (Điều 25 và Điều 26). Tuy nhiên, luật không quy định cơ chế giám sát bắt buộc hoặc đánh giá tác động giới (GIA) trong các chính sách thương mại cụ thể.

- Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 64/2025/QH15 ngày 19/02/2025, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 87/2025/QH15 ngày 25/6/2025 (Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025) và các nghị định hướng dẫn thi hành đã cụ thể hóa những quy định tại khoản 7 Điều 5 Luật Bình đẳng giới năm 2006, lồng ghép yêu cầu đánh giá tác động về giới trong giai đoạn xây dựng dự thảo cho các VBQPPL. Cụ thể, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 quy định các cơ quan đề xuất chính sách phải xây dựng báo cáo đánh giá tác động của chính sách, đưa ra những “phân tích, dự báo khả năng ảnh hưởng của từng giải pháp nhằm lựa chọn phương án tối ưu, phù hợp với mục tiêu của chính sách” (khoản 4 Điều 3); trong đó, những tác động về vấn đề giới (nếu có) phải được thực hiện “trên cơ sở phân tích về cơ hội, điều kiện, năng lực thực hiện và thụ hưởng các quyền, lợi ích của mỗi giới” (điểm c khoản 2 Điều 29). Nghị định số 78/2025/NĐ-CP ngày 01/4/2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 187/2025/NĐ-CP và Nghị định số 79/2025/NĐ-CP ngày 01/4/2025 của Chính phủ về kiểm tra, rà soát, hệ thống hóa và xử lý văn bản quy phạm pháp luật (Nghị định số 78/2025/NĐ-CP) tiếp tục nhấn mạnh việc xây dựng báo cáo đánh giá tác động của chính sách “phải thể hiện rõ nội dung đánh giá tác động theo quy định tại khoản 2 Điều 29 của Luật đối với từng giải pháp thực hiện chính sách” (khoản 1 Điều 14).

Quy định đánh giá tác động về giới của chính sách là cơ sở pháp lý trực tiếp, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm phụ nữ và nam giới chịu sự điều chỉnh của chính sách mới một cách công bằng. Tuy nhiên, trên thực tế, phần lớn các cơ quan, các địa phương đều gặp khó khăn trong đánh giá tác động về giới khi xây dựng chính sách do thiếu văn bản hướng dẫn cụ thể về các tiêu chí, quy trình và cách thức tiến hành đánh giá. Nghị định số 78/2025/NĐ-CP có đề cập việc đánh giá tác động phải được thực hiện theo phương thức định lượng kết hợp định tính (khoản 1 Điều 14), nhưng không có hướng dẫn cụ thể về các tiêu chí đánh giá cũng như cơ chế kiểm soát hiệu quả thực hiện của các cơ quan có thẩm quyền. Mặc dù hầu hết các báo cáo đánh giá tác động của chính sách thương mại hiện nay đều ghi nhận nội dung tác động về giới theo luật định, nhưng phần lớn không được sâu sát và toàn diện[16].

Thứ ba, thúc đẩy trao quyền cho phụ nữ trong lĩnh vực kinh tế, kinh doanh, thương mại.

- Luật Bình đẳng giới năm 2006 khẳng định phụ nữ và nam giới bình đẳng trong việc thành lập doanh nghiệp, hoạt động sản xuất kinh doanh, quản lý doanh nghiệp và tiếp cận thông tin, vốn, thị trường, lao động (Điều 12). Các biện pháp thúc đẩy bao gồm ưu đãi thuế, tài chính cho doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động nữ và hỗ trợ tín dụng, khuyến nông cho phụ nữ nông thôn. Mặc dù những quy định của Điều 12 đã góp phần hỗ trợ gián tiếp cho phụ nữ tham gia vào các hoạt động thương mại, nhưng thiếu sự điều chỉnh trực tiếp đến thương mại quốc tế hoặc chuỗi cung ứng toàn cầu.

- Bộ luật Lao động năm 2019 cũng xây dựng những điều khoản nhằm củng cố bình đẳng giới trong lao động, với các quy định chống phân biệt đối xử giới tính trong tuyển dụng, lương thưởng và thăng tiến (các điều 4, 90 và 135). Chương X dành riêng cho lao động nữ, bảo đảm quyền lợi như nghỉ thai sản, bảo vệ sức khỏe và bình đẳng giới trong việc làm. Luật liên kết gián tiếp với thương mại qua cam kết thực thi tiêu chuẩn lao động quốc tế (như trong EVFTA và CPTPP), nhưng thiếu quy định về lồng ghép giới trong chuỗi cung ứng thương mại hoặc hỗ trợ lao động nữ trong xuất khẩu.

- Luật Doanh nghiệp năm 2020, sửa đổi, bổ sung các năm 2022, 2025 (Luật Doanh nghiệp năm 2020) có các quy định liên quan đến bình đẳng trong thành lập và hoạt động doanh nghiệp (Điều 4), nhưng thiếu quy định cụ thể về hỗ trợ doanh nghiệp do phụ nữ lãnh đạo hoặc lồng ghép giới và không đề cập đến ưu đãi cho doanh nghiệp nữ trong thương mại.

Có thể khẳng định, hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành đã xây dựng nền tảng cơ bản cho bình đẳng giới, cho thấy Việt Nam chủ trương thúc đẩy vai trò của phụ nữ trong các lĩnh vực kinh tế, kinh doanh và thương mại. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai chưa đạt được hiệu quả như mong đợi, nguyên nhân chủ yếu là do các quy định pháp luật về lồng ghép giới còn mang tính nguyên tắc, chỉ đạo chung, thiếu hướng dẫn cụ thể và cơ chế thực thi mạnh mẽ, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại.

3.2. Một số đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Thứ nhất, tăng cường thực thi các quy định về đánh giá tác động giới trong chính sách thương mại. Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 đã quy định về đánh giá tác động giới, nhưng việc thực thi trên thực tế cần được hướng dẫn cụ thể về phương pháp đánh giá tác động giới trong lĩnh vực thương mại, đồng thời, tăng cường năng lực cho các cơ quan chịu trách nhiệm thực hiện đánh giá. Ví dụ, Bộ Công Thương cần được yêu cầu thực hiện đánh giá tác động giới một cách nghiêm túc khi tham gia đàm phán các hiệp định thương mại mới và báo cáo kết quả đánh giá này cho Quốc hội và Chính phủ.

Thứ hai, sửa đổi Luật Bình đẳng giới năm 2006 để tăng cường lồng ghép giới trong thương mại, bổ sung chương riêng về “bình đẳng giới trong thương mại và kinh tế quốc tế”. Sửa đổi, bổ sung Điều 21 theo hướng yêu cầu bắt buộc tích hợp GIA trong soạn thảo chính sách thương mại dựa theo quy định của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025. Ví dụ, yêu cầu Bộ Công Thương đánh giá tác động giới khi đàm phán FTA mới và nội luật hóa các cam kết giới từ EVFTA/ CPTPP với cơ chế giải quyết tranh chấp nội địa. Điều này sẽ chuyển các quy định khuyến khích thành bắt buộc, giúp thu hẹp khoảng cách thực thi.

Thứ ba, hoàn thiện cơ chế giám sát và đánh giá. Sửa đổi, bổ sung các điều 25, 26 Luật Bình đẳng giới năm 2006, thành lập Ủy ban Giám sát giới trong thương mại trực thuộc Bộ Công Thương, với quyền hạn giám sát tuân thủ cam kết giới trong FTA. Bổ sung quy định bắt buộc sử dụng đánh giá tác động giới (GIA) trong tất cả chính sách thương mại (như kinh nghiệm từ ASEAN). Đồng thời, sửa đổi, bổ sung Bộ luật Lao động năm 2019 các quy định cụ thể về bình đẳng giới trong chuỗi cung ứng xuất khẩu, như yêu cầu doanh nghiệp báo cáo tỷ lệ lao động nữ và khoảng cách lương.

Thứ tư, hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp do phụ nữ lãnh đạo. Luật Doanh nghiệp năm 2020 cần bổ sung thêm điều khoản ưu đãi cụ thể cho doanh nghiệp nữ, như giảm thuế xuất khẩu, hỗ trợ tiếp cận vốn và thị trường quốc tế (tương thích với Điều 12 Luật Bình đẳng giới năm 2006). Ban hành nghị định hướng dẫn Chiến lược 2021 - 2030, yêu cầu các chương trình xúc tiến thương mại ( như Chỉ thị số 18/CT-TTg ngày 18/6/2025 của Thủ tướng Chính phủ về việc thực hiện các nhiệm vụ, giải pháp xúc tiến thương mại trong và ngoài nước để thúc đẩy hoạt động thương mại, ưu tiên doanh nghiệp nữ, bao gồm quỹ hỗ trợ xuất khẩu và đào tạo thương mại điện tử. Tham khảo kinh nghiệm từ Ấn Độ (NTFAP) để lồng ghép giới vào chính sách thương mại thuận lợi, như đơn giản hóa thủ tục hải quan cho doanh nghiệp do phụ nữ lãnh đạo.

Thứ năm, xây dựng hệ thống dữ liệu phân tách theo giới. Cần ban hành quy định yêu cầu Cục Thống kê và Bộ Công Thương thu thập và công bố định kỳ các dữ liệu phân tách theo giới về vai trò của phụ nữ trong các hoạt động thương mại, gồm tỷ lệ phụ nữ trong các ngành xuất khẩu, khoảng cách về thu nhập và tác động của các hiệp định thương mại tự do đối với lao động nữ. Ngoài ra, kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy các yếu tố hôn nhân - gia đình cũng có ảnh hưởng nhất định đến vai trò của phụ nữ trong các hoạt động kinh tế - thương mại. Do đó, khi xây dựng hệ thống dữ liệu phân tách theo giới cần thiết phải cân nhắc đến các yếu tố này để bảo đảm cơ hội việc làm bình đẳng cho phụ nữ.

Kết luận

Lồng ghép giới trong pháp luật và chính sách thương mại không chỉ là yêu cầu đạo đức, mà còn là một chiến lược kinh tế quan trọng để thúc đẩy phát triển bền vững tại châu Á nói chung và Việt Nam nói riêng. Việc tạo điều kiện để phụ nữ tham gia bình đẳng vào các hoạt động thương mại không chỉ nâng cao vai trò và vị thế của họ trong xã hội mà còn góp phần gia tăng năng suất, mở rộng thị trường và củng cố lợi thế cạnh tranh cho mỗi quốc gia và cho toàn khu vực.

Qua phân tích khung pháp lý hiện hành cho thấy, Việt Nam đã nỗ lực trong việc nội luật hóa các cam kết quốc tế về quyền phụ nữ và bình đẳng giới trong phạm vi quốc gia. Dù có những tiến bộ đáng kể, Việt Nam vẫn cần thực hiện nhiều cải cách pháp lý và chính sách để bảo đảm rằng, phụ nữ và các nhóm yếu thế được hưởng lợi bình đẳng từ thương mại quốc tế. Các khuyến nghị như tăng cường các điều khoản về giới, cải thiện dữ liệu, cơ chế giám sát và đánh giá, cũng như hỗ trợ doanh nghiệp do phụ nữ lãnh đạo là những giải pháp khả thi mà Việt Nam có thể triển khai để thực hiện cải cách và hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng một hệ thống thương mại công bằng và toàn diện hơn./.

TS. Vũ Kim Hạnh Dung & ThS. Nguyễn Thanh Yến Nhi

Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

Ảnh: Internet

[1]. ASEAN, Nghiên cứu khu vực ASEAN về phụ nữ, hòa bình và an ninh, https://vietnam.un.org/sites/default/files/2021-09/VIE-FINAL-ASEAN-WPS-Study%20AUGUST%2030%202021%20 FINAL-PA%207_0.pdf, truy cập ngày 16/12/2025.

[2]. ASEAN (2022), Kế hoạch hành động khu vực ASEAN về phụ nữ, hòa bình và an ninh, https://asiapacific.unwomen.org/sites/default/files/2024-08/vie_asean_rpa_wps_20240828.pdf, truy cập ngày 16/12/2025.

[3]. ASEAN (2021), ASEAN Gender Mainstreaming Strategic Framework 2021 - 2025, https://asean.org/wp-content/uploads/2022/01/ASEAN-Gender-Mainstreaming-Strategic-Framework-endorsed-by-AMMW.pdf, truy cập ngày 16/12/2025.

[4]. Philippine Commission on Women, Republic Act 9710 or the Magna Carta of Women: Frequently Asked Questions, https://pcw.gov.ph/faq-republic-act-9710-the-magna-carta-of-women/, truy cập ngày 16/12/2025.

[5]. The Implementing Rules and Regulations of Republic Act No. 12009 (Section 35.11, Section 72, Section 75).

[6]. Nisha Taneja, Sanjana Joshi, Shravani Prakash (2022), Women and Trade: Towards an Enabling Ecosystem in India, https://icrier.org/pdf/Policy_Brief_12.pdf, truy cập ngày 16/12/2025; Nikita Singla (2023), Women’s Inclusion in India’s Trade Ecosystem: From Talk to Action, https://asiafoundation.org/wp-content/uploads/2024/05/India_Policy-Brief-Womens-Inclusion-in-Indias-Trade-Facilitation.pdf, truy cập ngày 16/12/2025.

[7]. Nisha Taneja, Sanjana Joshi, Shravani Prakash (2022).

[8]. Nisha Taneja, Sanjana Joshi, Shravani Prakash (2022).

[9]. Daniel Hicks, Jennifer Bouey, Lynn Hu, Agnes Xiangzhen Wang (2025), Promoting Gender Equality in South Korea: Seeking Transformational Policies, https://www.rand.org/pubs/researchreports/RRA2547-1.html, truy cập ngày 16/12/2025.

[10]. Amrita Bahri (2023), Gender Mainstreaming in Trade Agreements: Best Practice Examples and Challenges in the Asia-Pacific, Trade Policy and Gender Equality, Amrita Bahri, Cambridge University Press, Cambridge, pp. 292 - 310.

[11]. Amrita Bahri (2023), tlđd.

[12]. Daniel Hicks, Jennifer Bouey, Lynn Hu, Agnes Xiangzhen Wang (2025), tlđd.

[13]. Amrita Bahri (2021), Gender Mainstreaming in Free Trade Agreements: A Regional Analysis and Good Practice Examples, https://wtochairs.org/sites/default/files/7.%20Gender%20mainstreaming%20in%20FTAs_final%20%286%29_0.pd, truy cập ngày 16/12/2025.

[14]. Informal Working Group on Trade and Gender (2022), Trade and Gender-Related Provisions in Regional Trade Agreements, https://docs.wto.org/dol2fe/Pages/SS/directdoc.aspx?filename=q:/INF/TGE/COM4.pdf&Open=True, truy cập ngày 16/12/2025.

[15]. Amrita Bahri (2021), tlđd.

[16]. Bộ Tư pháp (2024), Tổng hợp báo cáo đánh giá thực trạng thi hành Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật và kiến nghị đổi mới quy trình xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật, https://moj.gov.vn/qt/tintuc/Lists/ChiDaoDieuHanh/Attachments/4320/Ban%20tong%20hop%20bao%20cao%20danh%20gia%20(1).pdf, truy cập ngày 28/12/2025.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. ASEAN, Nghiên cứu khu vực ASEAN về phụ nữ, hòa bình và an ninh, https://vietnam.un.org/sites/default/files/2021-09/VIE-FINAL-ASEAN-WPS-Study%20AUGUST%2030%202021%20FINAL-PA%207_0.pdf, truy cập ngày 16/12/2025.

2. ASEAN (2022), Kế hoạch hành động khu vực ASEAN về phụ nữ, hòa bình và an ninh, https://asiapacific.unwomen.org/sites/default/files/2024-08/vie_asean_ rpa_wps_20240828.pdf, truy cập ngày 16/12/2025.

3. ASEAN (2021), ASEAN Gender Mainstreaming Strategic Framework 2021 - 2025, https://asean.org/wp-content/uploads/2022/01/ASEAN-Gender-Mainstreaming-Strategic-Framework-endorsed-by-AMMW.pdf, truy cập ngày 16/12/2025.

4. Athiqah Alami (2018), The Implementation of Gender Mainstreaming in ASEAN, The Indonesian Journal of Southeast Asian Studies, Vol 1, No 2, 185-207.

5. Philippine Commission on Women, Republic Act 9710 or the Magna Carta of Women: Frequently Asked Questions, https://pcw.gov.ph/faq-republic-act-9710-the-magna-carta-of-women/, truy cập ngày 16/12/2025.

6. The Implementing Rules and Regulations of Republic Act No. 12009 (Section 35.11, Section 72, Section 75).

7. Nisha Taneja, Sanjana Joshi, Shravani Prakash (2022), Women and Trade: Towards an Enabling Ecosystem in India, https://icrier.org/pdf/Policy_Brief_12.pdf, truy cập ngày 16/12/2025.

8. Nikita Singla (2023), Women’s Inclusion in India’s Trade Ecosystem: From Talk to Action, https://asiafoundation.org/wp-content/uploads/2024/05/India_Policy-Brief-Womens-Inclusion-in-Indias-Trade-Facilitation.pdf, truy cập ngày 16/12/2025.

9. National Committee on Trade Facilitation, Implementation of Trade Facilitation Agreement National Trade Facilitation Action Plan 2017 - 2020, https://chennaicustoms.gov.in/wp-content/uploads/2021/08/1530264326.pdf, truy cập ngày 16/12/2025.

10. Daniel Hicks, Jennifer Bouey, Lynn Hu, Agnes Xiangzhen Wang (2025), Promoting Gender Equality in South Korea: Seeking Transformational Policies, https://www.rand.org/pubs/research_reports/RRA2547-1.html, truy cập ngày 16/12/2025.

11. World Economic Forum (2025), Global Gender Gap Report 2025, https://reports.weforum.org/docs/WEFGGGR2025.pdf, truy cập ngày 16/12/2025.

12. Daniel Hicks, Jennifer Bouey, Lynn Hu, Agnes Xiangzhen Wang (2025), Promoting Gender Equality in South Korea: Seeking Transformational Policies, https://www.rand.org/pubs/researchreports/RRA2547-1.html, truy cập ngày 16/12/2025.

13. Amrita Bahri (2023), “Gender Mainstreaming in Trade Agreements: Best Practice Examples and Challenges in the Asia-Pacific”, Trade Policy and Gender Equality, Amrita Bahri, Cambridge University Press, Cambridge.

14. Amrita Bahri (2021), Gender Mainstreaming in Free Trade Agreements: A Regional Analysis and Good Practice Examples, https://wtochairs.org/sites/default/files/7.%20Gender%20mainstreaming%20in%20FTAs_final%20%286%29_0.pd, truy cập ngày 16/12/2025.

15. Informal Working Group on Trade and Gender (2022), Trade and Gender Related Provisions in Regional Trade Agreements, https://docs.wto.org/dol2fe/Pages/SS/directdoc.aspx?filename=q:/INF/TGE/COM4.pdf&Open=True, truy cập ngày 16/12/2025.

16. Bộ Tư pháp (2024), Tổng hợp báo cáo đánh giá thực trạng thi hành Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật và kiến nghị đổi mới quy trình xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật, https://moj.gov.vn/qt/tintuc/Lists/ChiDaoDieuHanh/Attachments/4320/Ban%20tong%20hop%20bao%20cao%20danh%20gia%20(1).pdf, truy cập ngày 28/12/2025.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 2 (445) tháng 1/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Một số quy định của Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada và đề xuất đối với Việt Nam

Một số quy định của Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada và đề xuất đối với Việt Nam

Tóm tắt: Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada (USMCA) có hiệu lực từ năm 2020, chính thức thay thế Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ. Nghiên cứu phân tích một số quy định nổi bật và quan trọng của USMCA liên quan đến: Điều khoản hoàng hôn, sở hữu trí tuệ (IP), nông nghiệp, quy tắc xuất xứ (ROO) và chứng nhận xuất xứ; thương mại kỹ thuật số; lao động và môi trường. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đánh giá kinh nghiệm và đề xuất Việt Nam tiếp thu có chọn lọc tiến hành đàm phán các Hiệp định thương mại tự do (FTA) với các nước Bắc Mỹ, đặc biệt là Hoa Kỳ trong tương lai.
Quyền môi trường và công lý khí hậu trong ý kiến tư vấn của Tòa án Công lý quốc tế, Tòa án Nhân quyền Liên Mỹ - Khuyến nghị đối với Việt Nam

Quyền môi trường và công lý khí hậu trong ý kiến tư vấn của Tòa án Công lý quốc tế, Tòa án Nhân quyền Liên Mỹ - Khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh khủng hoảng khí hậu toàn cầu ngày càng gia tăng, quyền được sống trong môi trường trong lành ngày càng được nhìn nhận như một quyền con người cơ bản, đòi hỏi các quốc gia phải thiết lập và thực thi các nghĩa vụ pháp lý cụ thể. Nghiên cứu phân tích hai Ý kiến tư vấn năm 2025 của Tòa án Công lý Quốc tế và Tòa án Nhân quyền Liên Mỹ, qua đó, cho thấy quyền môi trường là một quyền con người độc lập, gắn với các nghĩa vụ pháp lý cụ thể của quốc gia. Từ đó, nghiên cứu đánh giá mức độ tương thích của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế và đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật để phù hợp với các cam kết quốc tế về quyền môi trường phù hợp với nguyên tắc công lý khí hậu và công bằng liên thế hệ tại Việt Nam.
Pháp luật về quản lý hạn ngạch và chống khai thác IUU - Kinh nghiệm từ Indonesia và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật về quản lý hạn ngạch và chống khai thác IUU - Kinh nghiệm từ Indonesia và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh gia tăng hoạt động khai thác thủy sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định, việc hoàn thiện cơ chế quản lý hạn ngạch khai thác và tăng cường thực thi các nghĩa vụ quốc tế theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 trở thành yêu cầu quan trọng đối với các quốc gia ven biển. Nghiên cứu phân tích, tổng hợp và so sánh pháp luật thông qua kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn thực thi tại Indonesia để đánh giá thực trạng pháp luật và cơ chế thực thi tại Việt Nam, từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả phòng, chống khai thác IUU tại Việt Nam.
Giao dịch tín chỉ carbon theo pháp luật liên minh châu Âu và Trung Quốc - một số gợi mở đối với Việt Nam

Giao dịch tín chỉ carbon theo pháp luật liên minh châu Âu và Trung Quốc - một số gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quản lý tín chỉ carbon là một trong những giải pháp quan trọng để kiểm soát ô nhiễm môi trường. Vì thế, nhiều quốc gia trên thế giới đã hình thành thị trường giao dịch tín chỉ carbon. Nghiên cứu phân tích khái niệm, bản chất pháp lý của giao dịch tín chỉ carbon dưới góc độ quyền tài sản và giao dịch dân sự - thương mại, đồng thời, nghiên cứu kinh nghiệm pháp lý của Liên minh châu Âu và Trung Quốc trong tổ chức thị trường carbon, từ đó, đề xuất định hướng hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam theo hướng minh bạch, có khả năng giao dịch, bảo đảm tương thích với thông lệ quốc tế và góp phần thực hiện mục tiêu phát triển bền vững.
Vai trò của Tòa án trong thỏa thuận nhận tội ở Hoa Kỳ và Pháp - Gợi mở đối với Việt Nam

Vai trò của Tòa án trong thỏa thuận nhận tội ở Hoa Kỳ và Pháp - Gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trước yêu cầu nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ án hình sự cả về số lượng và chất lượng, thỏa thuận nhận tội dần trở thành xu hướng được nhiều quốc gia nghiên cứu, áp dụng, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, việc thực thi cơ chế này cũng đặt ra những thách thức lớn trong việc bảo đảm cân bằng giữa hiệu quả tố tụng với quyền và lợi ích của người bị buộc tội, đòi hỏi vai trò giám sát chặt chẽ của cơ quan tư pháp, mà trọng tâm là Tòa án. Nghiên cứu phân tích, đánh giá vai trò, thẩm quyền, quy trình phê chuẩn thỏa thuận nhận tội của Tòa án theo quy định pháp luật của Hoa Kỳ, Pháp và so sánh với pháp luật Việt Nam, từ đó, chỉ ra một số tồn tại, hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng, hoàn thiện cơ chế thỏa thuận nhận tội phù hợp với Việt Nam.
Pháp luật Liên minh châu Âu trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng - Kinh nghiệm từ Tây Ban Nha, Pháp và gợi mở đối với Việt Nam

Pháp luật Liên minh châu Âu trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng - Kinh nghiệm từ Tây Ban Nha, Pháp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế số đặt ra thách thức lớn trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số. Chỉ thị (EU) 2024/2831 đã thiết lập giả định pháp lý về quan hệ lao động nếu người làm việc bị kiểm soát thông qua hệ thống thuật toán, đồng thời, cho phép các quốc gia thành viên linh hoạt thiết kế cơ chế xác định tình trạng việc làm phù hợp với đặc thù pháp luật quốc gia. Nghiên cứu phân tích hai mô hình tiêu biểu tại Tây Ban Nha và Pháp thuộc Liên minh châu Âu (EU), đại diện cho hai cách tiếp cận khác nhau: luật hóa cứng (Tây Ban Nha), án lệ linh hoạt (Pháp), chỉ ra ưu điểm, hạn chế của từng mô hình, qua đó, đề xuất một số kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng khung pháp luật phù hợp với thực tế nhằm bảo vệ người lao động thông qua nền tảng mà vẫn bảo đảm sự linh hoạt của thị trường.
Xây dựng tài liệu tập huấn thiết thực trong công tác tổ chức thi hành pháp luật

Xây dựng tài liệu tập huấn thiết thực trong công tác tổ chức thi hành pháp luật

Trong khuôn khổ Dự án tăng cường pháp luật và tư pháp tại Việt Nam giai đoạn II - Hợp phần hỗ trợ các cơ quan nhà nước (Dự án EU JULE II), chiều ngày 12/5, Bộ Tư pháp chủ trì, phối hợp với Phái đoàn Liên minh châu Âu tại Việt Nam tổ chức cuộc họp kỹ thuật góp ý đối với dự thảo tài liệu tập huấn thử về công tác tổ chức thi hành pháp luật. Bà Nguyễn Thị Minh Phương, Phó Cục trưởng Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật, Bộ Tư pháp và bà Nguyễn Thị Thanh Hải, Cố vấn trưởng Dự án EU JULE đồng chủ trì cuộc họp.
Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Tóm tắt: Tranh chấp lao động cá nhân có xu hướng gia tăng, đòi hỏi cơ chế hòa giải phải thực sự hiệu quả để bảo đảm quan hệ lao động hài hòa, ổn định. Tuy nhiên, quy định của Bộ luật Lao động năm 2019 về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân thông qua hòa giải viên lao động còn bộc lộ một số hạn chế, đặc biệt liên quan đến thời hiệu yêu cầu hòa giải, tiêu chuẩn và quyền hạn của hòa giải viên, cũng như thời hạn thực hiện hòa giải. Trên cơ sở phương pháp so sánh, phân tích những nội dung cơ bản của pháp luật Indonesia và Việt Nam, làm rõ những điểm tương đồng, hạn chế của pháp luật Việt Nam, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả cơ chế hòa giải và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ lao động.
Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Tóm tắt: Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh, các chính sách hậu mãi như hoàn trả và bảo hành trở thành công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng. Trên cơ sở phân tích, so sánh pháp luật Việt Nam và Trung Quốc về hai chính sách này, nghiên cứu làm rõ các nguyên tắc “niềm tin chính đáng”, “trách nhiệm chia sẻ” và cơ chế “ba bảo đảm” tại Trung Quốc, nhận diện những hạn chế trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam nhằm bảo đảm hài hòa lợi ích giữa người tiêu dùng, doanh nghiệp và sàn thương mại điện tử, nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy trong môi trường thương mại điện tử.
Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Chế định cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp là cơ chế pháp lý quan trọng để bảo đảm thực thi quyền tiếp cận thông tin. Nghiên cứu phân tích nội dung chế định này theo Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, chỉ ra một số hạn chế trong quá trình triển khai thi hành, trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm pháp luật của Thụy Điển và Nhật Bản, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy định trong dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi) ở Việt Nam.
Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin, đặc biệt là thông tin do cơ quan nhà nước nắm giữ trở thành chuẩn mực quan trọng của quản trị dân chủ và Nhà nước pháp quyền trên thế giới. Nội dung và cũng là yêu cầu cốt lõi trong bảo đảm quyền này là cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp, bên cạnh nghĩa vụ chủ động công bố thông tin của các cơ quan công quyền. Nghiên cứu phân tích quy định về cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp ở một số quốc gia trên thế giới và theo Luật mẫu của ARTICLE 19, làm rõ những ưu điểm về bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả thực thi. Kết quả nghiên cứu cho thấy, cơ chế cung cấp thông tin hiệu quả theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp không chỉ gồm quy định về chủ thể có quyền và trách nhiệm, mà còn gắn với các yếu tố như cơ chế giám sát độc lập, chuẩn hóa quy trình xử lý yêu cầu và ứng dụng công nghệ số trong quản lý, cung cấp thông tin. Trên cơ sở đó, nghiên cứu, đề xuất Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc một số kinh nghiệm có giá trị trong việc hoàn thiện khung pháp luật về cung cấp thông tin theo yêu cầu, đặc biệt, trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền, thúc đẩy quản trị minh bạch và phát triển Chính phủ số.
Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tín ngưỡng và tôn giáo là yếu tố cấu thành cơ bản trong đời sống văn hóa, tinh thần của mỗi cá nhân, gồm các lễ nghi truyền thống và tập tục. Từ góc độ pháp lý, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được ghi nhận là quyền cơ bản của con người được quy định trong Hiến pháp và pháp luật của các quốc gia. Bài viết nghiên cứu, phân tích, so sánh khung pháp lý về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của một số quốc gia trong hệ thống dân luật và cách thức quản trị sự đa dạng tôn giáo của các quốc gia này. Trên cơ sở đó, đề xuất giải pháp bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo và quản lý hoạt động của các tôn giáo tại Việt Nam nhằm hài hòa và thúc đẩy công bằng xã hội.
Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 bộc lộ những hạn chế nhất định, đặt ra yêu cầu phải sửa đổi nhằm đáp ứng thực tiễn quản trị hiện đại. Nghiên cứu tập trung đánh giá các khoảng trống pháp lý trên không gian mạng, sự phức tạp trong thủ tục hành chính hiện hành; đồng thời, đi sâu phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc đối với mô hình quản lý tôn giáo trực tuyến và cơ chế hậu kiểm, từ đó, đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi). Bằng việc sử dụng phương pháp so sánh luật học và phân tích chính sách, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các hướng hoàn thiện cụ thể: luật hóa trách nhiệm định danh trên môi trường số, thiết lập cơ chế quản trị nhiều bên và đẩy mạnh phân cấp quản lý gắn liền với việc khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Những giải pháp đó nhằm kiến tạo hành lang pháp lý vững chắc, góp phần bảo đảm quyền tự do tôn giáo hài hòa với lợi ích an ninh quốc gia.
Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tăng cường kiểm soát sở hữu chéo cổ phần đóng vai trò quan trọng nhằm hạn chế rủi ro phát sinh từ các cấu trúc sở hữu phức tạp và thiếu minh bạch. Nghiên cứu phân tích, đánh giá, so sánh các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về minh bạch thông tin liên quan đến sở hữu chéo cổ phần của Nhật Bản, Úc và Việt Nam để làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin như một công cụ pháp lý hỗ trợ nhận diện quan hệ lợi ích, phòng ngừa rủi ro trong quản trị doanh nghiệp, cạnh tranh và ổn định tài chính. Nghiên cứu cho thấy, Nhật Bản và Úc đều coi minh bạch thông tin là nền tảng của cơ chế giám sát sở hữu chéo, trong khi pháp luật Việt Nam còn những hạn chế trong bảo đảm khả năng tiếp cận thông tin về cấu trúc sở hữu, từ đó, đặt ra yêu cầu hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường minh bạch, liên thông dữ liệu và nâng cao hiệu quả giám sát của thị trường và xã hội.
Pháp luật Đức về trợ giúp người chưa thành niên trong tố tụng hình sự - Một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam

Pháp luật Đức về trợ giúp người chưa thành niên trong tố tụng hình sự - Một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam

Trên thực tế, hệ thống tư pháp người chưa thành niên ở Liên minh châu Âu nói chung và ở Đức nói riêng đã phát triển mạng lưới dịch vụ xã hội chuyên trách, với sự tham gia của các nhà tâm lý học, bác sĩ tâm thần, trung gian hòa giải, nhân viên xã hội hoặc cán bộ quản chế. Tại Cộng hòa Liên bang Đức, nhiệm vụ này gọi là trợ giúp thanh thiếu niên trong tố tụng hình sự, do các chuyên gia thực hiện bằng cách cung cấp thông tin cho thẩm phán Tòa án thanh thiếu niên và hỗ trợ người chưa thành niên và gia đình họ trước, trong và sau quá trình tố tụng hình sự.

Theo dõi chúng tôi trên: