Đặt vấn đề
Ở một số quốc gia châu Âu, dịch vụ xã hội và đội ngũ nhân viên công tác xã hội có vai trò quan trọng trong hệ thống tư pháp nói chung và với người chưa thành niên (NCTN) nói riêng, đặc biệt, trong công tác phòng ngừa tái phạm và hỗ trợ NCTN tái hòa nhập xã hội[1]. Mục tiêu trọng tâm là bảo đảm quá trình tố tụng hình sự (TTHS) đối với NCTN không chỉ mang tính trừng phạt mà còn hướng tới giáo dục, phục hồi và bảo vệ quyền con người. Các quy tắc tiêu chuẩn tối thiểu của Liên hợp quốc về hoạt động tư pháp đối với NCTN (Quy tắc Bắc Kinh) quy định: “Trong tất cả các vụ án, trước khi cơ quan có thẩm quyền đưa ra quyết định cuối cùng để đi đến tuyên án, cần phải điều tra kỹ hoàn cảnh sống của NCTN hay những điều kiện dẫn đến phạm tội, tạo điều kiện thuận lợi cho cơ quan có thẩm quyền xét xử đưa ra phán quyết công minh”[2]. Như vậy, báo cáo điều tra xã hội do các cơ quan dịch vụ xã hội thực hiện là công cụ không thể thiếu, giúp Tòa án hiểu rõ hoàn cảnh, điều kiện phát triển, trình độ học vấn và mối quan hệ gia đình của người phạm tội. Điều 27 và Điều 40 Công ước về Quyền trẻ em, Bình luận chung số 10 của Ủy ban Quyền trẻ em khuyến nghị các quốc gia thành viên sử dụng các biện pháp chuyển hướng và thay thế ở mức tối đa có thể, đồng thời, phải hỗ trợ trẻ em trong tất cả các giai đoạn tố tụng. Tuy nhiên, trên thực tế, thẩm phán không thể tự mình thực hiện nhiệm vụ này, do đó, hệ thống tư pháp NCTN ở Liên minh châu Âu nói chung và ở Đức nói riêng đã phát triển mạng lưới dịch vụ xã hội chuyên trách, với sự tham gia của các nhà tâm lý học, bác sĩ tâm thần, trung gian hòa giải, nhân viên xã hội hoặc cán bộ quản chế[3]. Tại Cộng hòa Liên bang Đức, nhiệm vụ này gọi là trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS, do các chuyên gia thực hiện bằng cách cung cấp thông tin cho thẩm phán Tòa án thanh thiếu niên và hỗ trợ NCTN và gia đình họ trước, trong và sau quá trình TTHS.
1. Pháp luật Đức về trợ giúp thanh thiếu niên trong tố tụng hình sự
Tại Đức, NCTN được hỗ trợ bởi chuyên gia của Văn phòng Phúc lợi Thanh thiếu niên hoặc các đơn vị phúc lợi độc lập trong suốt quá trình tố tụng. Dịch vụ trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS là phần quan trọng của hệ thống phúc lợi thanh thiếu niên, đồng thời, đóng vai trò trung tâm trong luật tư pháp NCTN, thể hiện sự phối hợp giữa chính sách xã hội và pháp luật hình sự nhằm bảo đảm quyền, lợi ích tốt nhất cho NCTN.
1.1. Cơ sở pháp lý
Trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS (Jugendhilfe im Strafverfahren - JuHiS) có nguồn gốc từ mô hình trợ giúp Tòa án thanh thiếu niên, vốn được thành lập để hỗ trợ Tòa án trong quá trình xét xử. Tuy nhiên, từ đầu thập niên 1990, Đạo luật Phúc lợi trẻ em và thanh thiếu niên và Đạo luật Tòa án thanh thiếu niên sau khi sửa đổi, được thiết kế lại và đổi tên thành trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS. Sự thay đổi này cho thấy vị trí độc lập và tách biệt khỏi cơ quan tư pháp của cơ chế trợ giúp trong hệ thống phúc lợi thanh thiếu niên, thay vì chỉ là công cụ hỗ trợ cho Tòa án. Đến năm 2019, khi Luật Tăng cường quyền tố tụng của bị cáo trong TTHS chưa thành niên có hiệu lực, vai trò của trợ giúp thanh thiếu niên được mở rộng và củng cố hơn để bảo đảm NCTN được tiếp cận dịch vụ phúc lợi, tư vấn và hỗ trợ cá nhân trong mọi giai đoạn tố tụng[4].
Cơ sở của hoạt động trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS được quy định tại khoản 1 Điều 1 Đạo luật Phúc lợi trẻ em và thanh thiếu niên năm 1990 (Bộ luật xã hội VIII - SGB VIII): “Mọi trẻ em và thanh thiếu niên đều có quyền được phát triển toàn diện và được giáo dục để trở thành cá nhân có khả năng tự chủ, có trách nhiệm và biết sống vì cộng đồng”. Khi NCTN vi phạm pháp luật, quá trình phát triển nhân cách có thể bị gián đoạn hoặc “lệch hướng”. Do đó, trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS có nhiệm vụ trọng tâm là “thúc đẩy sự phát triển cá nhân và xã hội của trẻ em và thanh thiếu niên”[5]. Trong khi đó, khoản 1 Điều 2 Đạo luật Tòa án thanh thiếu niên năm 1974 (JGG) đặt ra mục tiêu cụ thể của hệ thống tư pháp thanh thiếu niên là “ngăn ngừa việc tái phạm của thanh thiếu niên”.
Hai định hướng phúc lợi và phòng ngừa này tạo ra “khung tham chiếu pháp lý kép” cho hoạt động trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS: một bên là luật xã hội, luật phúc lợi - SGB VIII và một bên là luật hình sự, luật tư pháp NCTN - JGG. Một mặt, trợ giúp thanh thiếu niên nhằm thúc đẩy các yếu tố giáo dục, xã hội và chăm sóc, bảo đảm mọi can thiệp tư pháp đều phù hợp với lợi ích phát triển của trẻ em[6]; mặt khác, các quy định của tư pháp hình sự vẫn áp dụng để bảo đảm tính răn đe, công bằng và tuân thủ pháp luật. Hai mặt này hỗ trợ và bổ sung cho nhau: hệ thống phúc lợi cung cấp thông tin toàn diện về tiểu sử và mối quan hệ xã hội của NCTN, từ đó, đề xuất các biện pháp giáo dục hoặc can thiệp phù hợp, hướng tới sự phát triển và phục hồi tương lai; trong khi hệ thống tư pháp xử lý các quan hệ pháp luật và vụ việc cụ thể, đưa ra quyết định dựa trên những sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, để bảo đảm trách nhiệm và công bằng[7].
Tuy nhiên, trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS không phải là hoạt động của một cơ quan tư pháp mà là một nhiệm vụ chuyên biệt của cơ quan phúc lợi thanh thiếu niên. Cơ quan phúc lợi thanh thiếu niên là tổ chức độc lập với các cơ quan công tố và Tòa án, tuân theo các nguyên tắc và nhiệm vụ luật định[8]. Điều này bảo đảm quá trình hỗ trợ NCTN không bị chi phối bởi yếu tố trừng phạt mà luôn hướng đến phúc lợi, giáo dục và tái hòa nhập cộng đồng cho NCTN.
1.2. Nội dung và nhiệm vụ
Khác với luật hình sự đối với người đã thành niên, tư pháp NCTN của Đức tập trung vào tính giáo dục và hướng thiện, coi hình phạt là công cụ để giáo dục hơn là trừng phạt[9]. Vì vậy, sứ mệnh và mục tiêu của trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS không chỉ hỗ trợ toàn diện trong quá trình tố tụng mà còn giúp NCTN phát triển kỹ năng xã hội, nhận thức trách nhiệm và tái hòa nhập cộng đồng, đồng thời, góp phần ngăn chặn hoặc giảm thiểu những ảnh hưởng tiêu cực từ hoàn cảnh khó khăn, đặc biệt là những hoàn cảnh dẫn đến hành vi phạm tội[10].
Để đạt được mục tiêu trên, các nhân viên, chuyên gia trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS thực hiện hai nhóm nhiệm vụ chính. Cụ thể:
Thứ nhất, tham gia, hỗ trợ trong suốt quá trình tố tụng với tư cách là đại diện xã hội của NCTN.
Nhân viên, chuyên gia trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS có nhiệm vụ tham gia vào các thủ tục TTHS liên quan đến NCTN. Khoản 1 Điều 52 SGB VIII quy định: “Văn phòng Phúc lợi Thanh thiếu niên phải tham gia vào các thủ tục tố tụng theo Đạo luật Tòa án Thanh thiếu niên theo quy định tại Điều 38 và khoản 3(2) Điều 50 của Đạo luật Tòa án Thanh thiếu niên”. Theo đó, nhân viên, chuyên gia trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS có trách nhiệm tư vấn và hướng dẫn NCTN và người giám hộ về các quyền, nghĩa vụ của họ, cũng như giải thích về thủ tục tố tụng, các biện pháp có thể được áp dụng và hậu quả pháp lý có thể xảy ra.
Đồng thời, theo quy định tại khoản 2 Điều 38 JGG, trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS còn có nhiệm vụ điều tra báo cáo nghiên cứu về nhân thân, quá trình phát triển, hoàn cảnh gia đình, kinh tế - xã hội, các nguy cơ tiềm ẩn của NCTN, giúp cơ quan công tố và Tòa án hiểu rõ hoàn cảnh cá nhân của NCTN. Báo cáo này là cơ sở giúp Tòa án xem xét toàn diện hoàn cảnh cá nhân của NCTN phạm tội. Qua đó, bảo đảm phán quyết mang tính giáo dục, không chỉ thuần túy là trừng phạt. Bên cạnh đó, một trong những nhiệm vụ quan trọng của trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS là ngăn chặn tác động tiêu cực của tư pháp hình sự đến trẻ em bằng cách đề xuất các biện pháp hỗ trợ thay thế như xử lý chuyển hướng hoặc các biện pháp giáo dục - xã hội để giảm thiểu nguy cơ kỳ thị hoặc giam giữ không cần thiết. Ngoài ra, các thông tin về hoàn cảnh của NCTN phải được cung cấp càng sớm càng tốt nhằm tránh việc kéo dài thời gian trẻ em phải tiếp xúc quá nhiều hoặc quá lâu với hệ thống tư pháp hình sự[11]. Trên thực tế, từ thời điểm ra quyết định buộc tội đến khi chính thức xét xử có thể kéo dài hàng tuần, thậm chí hàng tháng. Trong quá trình đó, hoàn cảnh sống của NCTN có thể đã thay đổi. Vì vậy, để đề xuất các biện pháp xử lý phù hợp với tình hình phát triển hiện tại của NCTN, báo cáo này phải được cập nhật liên tục cho đến trước phiên điều trần chính.
Nhiệm vụ trợ giúp thanh thiếu niên trong toàn bộ quá trình TTHS được áp dụng nhất quán, toàn diện và có thể kéo dài đến sau khi kết thúc quy trình TTHS nếu xét thấy cần thiết. Khoản 3 Điều 52 SGB VIII quy định: “Nhân viên của Văn phòng Phúc lợi Thanh thiếu niên hoặc của tổ chức phúc lợi thanh thiếu niên độc lập được công nhận theo khoản 2(2) Điều 38 Đạo luật Tòa án Thanh thiếu niên, phải chăm sóc thanh thiếu niên hoặc thanh niên trong suốt quá trình tố tụng”. Theo đó, trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS phải bảo đảm ngay từ giai đoạn đầu cho đến khi kết thúc quá trình tố tụng, NCTN luôn được hỗ trợ, tư vấn tâm lý và tạo điều kiện tham gia vào quá trình tố tụng. Từ giai đoạn đầu của quy trình tố tụng (khi bắt đầu điều tra hoặc thẩm vấn lần đầu), nhân viên chuyên môn trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS phải tiếp cận và bắt đầu trợ giúp, bảo đảm NCTN đã hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình cũng như những tình huống có thể xảy ra trong quá trình tố tụng . Ngoài ra, phải duy trì sự hỗ trợ liên tục trong suốt quá trình tố tụng, kể cả sau khi kết thúc thủ tục tố tụng như thời gian thi hành án hoặc trong giai đoạn tái hòa nhập cộng đồng[12].
Thứ hai, đề xuất các dịch vụ, biện pháp hỗ trợ giáo dục - xã hội phù hợp.
Khoản 2 Điều 52 SGB VIII quy định, ngay từ giai đoạn đầu của quy trình tố tụng, nhân viên trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS có nghĩa vụ kiểm tra các dịch vụ hỗ trợ giáo dục - xã hội của các nhà cung cấp dịch vụ xã hội. Nếu trong quá trình tố tụng phát hiện có dịch vụ phúc lợi xã hội[13] hoặc các chương trình hỗ trợ giáo dục - xã hội thích hợp (từ dịch vụ phúc lợi thanh thiếu niên hoặc nhà cung cấp dịch vụ xã hội khác), nhân viên trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS phải thông báo ngay cho công tố viên hoặc thẩm phán để xử lý chuyển hướng, miễn truy tố (Điều 45 JGG) hoặc đình chỉ vụ án (Điều 47 JGG).
Ngoài ra, nhân viên trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS có trách nhiệm phối hợp và điều phối các dịch vụ, chương trình can thiệp giữa cơ quan tư pháp, trường học, trung tâm đào tạo nghề, tổ chức xã hội và các nhà cung cấp dịch vụ phúc lợi khác[14]. Đồng thời, bảo đảm việc triển khai phải đúng thời điểm, phù hợp với nhu cầu cá nhân và khả năng thực hiện trong phạm vi địa phương[15]. Các biện pháp giải quyết xung đột ngoài Tòa án có thể là hòa giải giữa nạn nhân và người phạm tội hoặc các hình thức bồi thường thiệt hại khác, các biện pháp hỗ trợ có thể là các khóa đào tạo xã hội, các dịch vụ công tác xã hội liên quan đến công việc hoặc hỗ trợ sinh hoạt cho thanh thiếu niên[16].
Các nhiệm vụ được thực hiện bởi các nhân viên trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS thuộc các cơ quan, tổ chức sau: (i) dịch vụ riêng thuộc Văn phòng Phúc lợi Thanh thiếu niên; (ii) trong phạm vi nhiệm vụ của dịch vụ xã hội chung (ASD); (iii) các tổ chức trợ giúp thanh thiếu niên độc lập được ủy quyền một phần hoặc toàn bộ[17]. Quy định này nhằm chuyên môn hóa nhân viên trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS, tạo mối liên hệ chặt chẽ với các đồng nghiệp chịu trách nhiệm lập kế hoạch và kiểm soát các dịch vụ phúc lợi thanh thiếu niên.
1.3. Nhân viên trợ giúp thanh thiếu niên trong tố tụng hình sự
1.3.1. Tiêu chuẩn về trình độ học vấn
Theo Điều 72 SGB VIII, nhân viên trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS phải là người có trình độ chuyên môn phù hợp, cụ thể là nhân viên chuyên môn (fachkräfte), được đào tạo chính quy trong lĩnh vực công tác xã hội hoặc giáo dục xã hội hoặc chuyên gia có kinh nghiệm đặc biệt, người có bề dày kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực phúc lợi xã hội, có khả năng hoàn thành nhiệm vụ.
Trong thực tế, phần lớn nhân viên trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS là các nhân viên chuyên môn có bằng cấp trong lĩnh vực công tác xã hội, giáo dục xã hội, được trang bị kiến thức nền tảng về tư pháp NCTN, tội phạm học, luật hình sự và TTHS, tâm lý học. Những kiến thức này là điều kiện tiên quyết để họ có thể làm việc hiệu quả với nhóm NCTN phạm tội - đối tượng vừa cần được giáo dục, vừa cần được bảo vệ. Ngoài ra, các cơ quan phúc lợi thanh thiếu niên công lập (Jugendämter) có trách nhiệm bảo đảm cơ hội đào tạo bổ sung, tập huấn nghiệp vụ và nâng cao năng lực thường xuyên cho đội ngũ nhân viên[18], giúp nhân viên trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS được cập nhật các quy định pháp luật mới và tăng cường khả năng xử lý các tình huống tâm lý - xã hội.
1.3.2. Tiêu chuẩn về năng lực chuyên môn
Thứ nhất, kiến thức về pháp luật và hệ thống tư pháp. Nhân viên trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS phải có kiến thức sâu, rộng về các quy định pháp luật liên quan đến bảo vệ thanh thiếu niên, đặc biệt là SGB VIII và JGG, khoa học pháp lý, tội phạm học, xã hội học và tâm lý học. Họ phải hiểu rõ các quyền và nghĩa vụ của thanh thiếu niên trong thủ tục tố tụng, cũng như các biện pháp giáo dục và hình phạt có thể áp dụng cho nhóm đối tượng này.
Thứ hai, kỹ năng tư vấn, hỗ trợ và làm việc nhóm. Nhân viên trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS cần có kỹ năng tư vấn và hỗ trợ tốt để làm việc hiệu quả với NCTN và gia đình. Theo đó, họ phải có khả năng lắng nghe, đánh giá tình hình, đưa ra lời khuyên hợp lý, giúp thanh thiếu niên hiểu rõ quá trình tố tụng cũng như hậu quả pháp lý . Bên cạnh đó, công việc trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt và khả năng làm việc nhóm, đặc biệt trong việc phối hợp với cảnh sát, Tòa án và các cơ quan, tổ chức xã hội khác. Sự hợp tác cần dựa trên sự hiểu biết và khả năng làm việc chuyên nghiệp trong môi trường đa ngành.
Thứ ba, kỹ năng đánh giá và lập kế hoạch. Nhân viên trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS phải có khả năng đánh giá đúng đắn các tình huống phức tạp liên quan đến thanh thiếu niên, gồm đánh giá nhu cầu hỗ trợ, mức độ nguy cơ và khả năng tái phạm. Dựa trên các đánh giá này, họ phải lập kế hoạch hỗ trợ cụ thể và phù hợp cho từng trường hợp, bảo đảm rằng, các biện pháp được thực hiện là hiệu quả và an toàn[19].
Thứ tư, kỹ năng xử lý tình huống khẩn cấp và chịu được áp lực cao. Công việc trong lĩnh vực trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS có thể liên quan đến nhiều tình huống căng thẳng và phức tạp như xử lý các trường hợp mâu thuẫn, bạo lực gia đình hoặc các tình huống khẩn cấp. Nhân viên trợ giúp thanh thiếu niên trong TTHS cần có khả năng chịu được áp lực cao, giữ được bình tĩnh và đưa ra quyết định đúng đắn trong các tình huống khẩn cấp.
Có thể thấy, việc yêu cầu trang bị nhiều kỹ năng mềm và có kiến thức chuyên sâu về pháp luật, đặc biệt là luật hình sự, TTHS là cần thiết, vì nhân viên công tác xã hội là người trực tiếp làm việc, bảo vệ quyền, lợi ích tốt nhất của NCTN. Việc nắm vững các quy định của pháp luật nói chung và pháp luật hình sự, TTHS nói riêng giúp họ bảo đảm các quyền, lợi ích của NCTN trong quá trình tố tụng; đồng thời tư vấn, làm việc hiệu quả với gia đình, luật sư và các cơ quan, tổ chức khác, bảo đảm sự liên kết giữa hệ thống tư pháp và dịch vụ phúc lợi xã hội. Ngoài ra, các vụ án hình sự thường liên quan đến các tình huống phức tạp, nhạy cảm, đặc biệt, với đối tượng NCTN. Vì vậy, trang bị các kỹ năng mềm là cần thiết để hỗ trợ hiệu quả, giúp NCTN vượt qua khủng hoảng tâm lý, cũng như cung cấp các biện pháp giáo dục, tâm lý, xã hội phù hợp với từng trường hợp.
2. Một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam
Thứ nhất, cần xây dựng và hoàn thiện các quy định của pháp luật về công tác xã hội trong tư pháp NCTN.
Một trong những thành công nổi bật của mô hình Đức là thiết lập được khung pháp lý kép, rõ ràng và ổn định cho hoạt động trợ giúp thanh thiếu niên. Hoạt động này không chỉ chịu sự điều chỉnh của pháp luật hình sự mà còn được bảo vệ bởi luật xã hội. Sự kết hợp song hành này tạo nên vị thế độc lập và tính chuyên môn hóa cao cho cơ quan phúc lợi thanh thiếu niên. Họ không phải là một công cụ hỗ trợ thuần túy của Tòa án, mà là một chủ thể độc lập, có sứ mệnh riêng là bảo vệ và thúc đẩy các yếu tố “giáo dục, xã hội và chăm sóc”.
Ở Việt Nam, Điều 32 Luật Tư pháp NCTN năm 2024, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Luật Tư pháp NCTN năm 2024) quy định rõ nhiệm vụ xây dựng báo cáo điều tra xã hội và kế hoạch xử lý chuyển hướng của người làm công tác xã hội. Tuy nhiên, đây chỉ là điểm khởi đầu, để công tác xã hội thực sự phát huy hiệu quả, cần có các văn bản dưới luật như nghị định, thông tư nhằm cụ thể hóa rõ vị trí, chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của nhân viên công tác xã hội trong từng giai đoạn tố tụng từ điều tra, truy tố, xét xử cho đến thi hành án và tái hòa nhập cộng đồng, đồng thời, chuẩn hóa mẫu báo cáo điều tra xã hội và kế hoạch xử lý chuyển hướng để áp dụng toàn quốc. Pháp luật cần làm rõ mối quan hệ phối hợp giữa nhân viên công tác xã hội với điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế bảo đảm tính độc lập về chuyên môn để nhân viên công tác xã hội có thể đưa ra khuyến nghị dựa trên lợi ích tốt nhất của NCTN, thay vì chịu sức ép từ các cơ quan tư pháp.
Thứ hai, nâng cao tiêu chuẩn về trình độ, năng lực chuyên môn, kỹ năng mềm của nhân viên công tác xã hội, đồng thời, cần có các chương trình hỗ trợ và phát triển nghề nghiệp để khuyến khích, đào tạo và nâng cao năng lực cho nhân viên công tác xã hội.
Pháp luật Đức yêu cầu nhân viên công tác xã hội, đặc biệt, trong lĩnh vực tư pháp NCTN cần có trình độ học vấn và đào tạo chuyên sâu trong lĩnh vực xã hội, tâm lý và pháp luật cũng như nhiều kỹ năng mềm như kỹ năng tư vấn, hỗ trợ, làm việc nhóm, kỹ năng đánh giá và lập kế hoạch. Bên cạnh đó, Đức chú trọng phát triển nghề nghiệp cho nhân viên công tác xã hội, bảo đảm cơ hội học tập và phát triển nghề nghiệp, đồng thời, giúp họ duy trì động lực làm việc và nâng cao chất lượng dịch vụ trong trợ giúp cho thanh thiếu niên.
Hiện, Việt Nam đã ban hành nhiều quy định nhằm chuẩn hóa ngành công tác xã hội, có liên quan trực tiếp đến công tác xã hội trong hoạt động tư pháp NCTN. Năm 2010, Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển nghề công tác xã hội giai đoạn 2010 - 2020, chính thức coi công tác xã hội là ngành khoa học và nghề chuyên môn[20]. Đến năm 2021, Thủ tướng ban hành Chương trình phát triển công tác xã hội giai đoạn 2021 – 2030[21]. Ngày 30/8/2024, Chính phủ ban hành Nghị định số 110/2024/NĐ-CP về công tác xã hội. Đây là văn bản pháp lý chuyên biệt đầu tiên quy định về công tác xã hội. Tuy nhiên, thực tế, đội ngũ nhân viên công tác xã hội ở Việt Nam còn thiếu về số lượng và yếu về chất lượng, chưa được đào tạo chuyên sâu để làm việc trong môi trường pháp lý đặc thù.
Chính vì vậy, khi vai trò của người làm công tác xã hội mở rộng trong hệ thống tư pháp NCTN, Việt Nam cần khẩn trương xây dựng và ban hành bộ tiêu chuẩn nghề nghiệp quốc gia cho vị trí nhân viên công tác xã hội trong tư pháp NCTN. Chương trình đào tạo tại các trường đại học cần được rà soát, bổ sung các học phần chuyên sâu về pháp luật, tâm lý tội phạm, kỹ năng làm việc với NCTN vi phạm pháp luật, đặc biệt là các kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp, xử lý khủng hoảng. Đồng thời, cần xây dựng các chương trình đào tạo, bồi dưỡng, bắt buộc và định kỳ cho đội ngũ nhân viên công tác xã hội đang công tác trong lĩnh vực tư pháp NCTN. Ngoài ra, cần có chính sách đãi ngộ, cơ chế hỗ trợ và lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng để thu hút, giữ chân và khuyến khích những người có năng lực.
Thứ ba, cần tập trung vào vai trò bảo vệ và hỗ trợ NCTN, đồng thời tăng cường phối hợp giữa các cơ quan, tổ chức. Tại Việt Nam, Luật Tư pháp NCTN năm 2024 nhấn mạnh nguyên tắc “giáo dục, hỗ trợ”. Tuy nhiên, để thực hiện nguyên tắc này, cần có cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ và hiệu quả. Hiện, các cơ quan như: Công an, Viện kiểm sát, Tòa án, nội vụ còn hoạt động tương đối tách biệt. Việt Nam cần nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Đức để xây dựng các quy chế phối hợp liên ngành, cũng như quy định rõ, cụ thể về việc chia sẻ thông tin, tổ chức các cuộc họp tham vấn đa ngành cho từng trường hợp cụ thể. Nhân viên công tác xã hội phải được trao quyền và tạo điều kiện để tham gia ngay từ giai đoạn đầu tiên của quy trình tố tụng, từ lúc lấy lời khai ban đầu đến khi kết thúc quá trình giám sát, giáo dục.
Thứ tư, cần tập trung cá nhân hóa quy trình hỗ trợ, mỗi trường hợp NCTN cần được tiếp cận theo cách riêng, căn cứ vào hoàn cảnh và nhu cầu cá nhân. Mặc dù, pháp luật Việt Nam đã xem xét đến các yếu tố nhân thân khi xử lý NCTN, nhưng trên thực tế, công việc này chưa được thực hiện bài bản và khoa học. Các cơ quan tiến hành tố tụng thường quá tải và thiếu các công cụ, nguồn lực để tiến hành “điều tra xã hội” thực chất. Để khắc phục tình trạng này, Luật Tư pháp NCTN năm 2024 đã quy định về báo cáo điều tra xã hội[22] do người làm công tác xã hội xây dựng. Tuy nhiên, cần có hướng dẫn cụ thể về nội dung, phạm vi và phương pháp lập báo cáo, bảo đảm đầy đủ các thông tin cũng như dựa trên các công cụ đánh giá khoa học, kết hợp giữa định tính và định lượng để bảo đảm tính khách quan, toàn diện và tin cậy. Khi đó, báo cáo phải được cập nhật thường xuyên, nhất là trong khoảng thời gian kéo dài từ khi khởi tố đến khi xét xử, bởi hoàn cảnh sống của NCTN có thể thay đổi thường xuyên trong quá trình tố tụng.
Kết luận
Hệ thống tư pháp NCTN của Đức cung cấp nhiều giá trị tham khảo cho Việt Nam trong việc phát triển và nâng cao chất lượng công tác xã hội, đặc biệt trong lĩnh vực tư pháp NCTN. Việc nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc những kinh nghiệm này có thể giúp Việt Nam xây dựng hệ thống công tác xã hội chuyên nghiệp, không chỉ để tuân thủ các chuẩn mực quốc tế, mà còn là sự đầu tư vào tương lai của thế hệ trẻ, góp phần xây dựng xã hội an toàn, công bằng, văn minh và tiến bộ hơn./.
Vũ Thu Hương
Giảng viên Khoa Pháp luật hình sự, Trường Đại học Luật Hà Nội
Ảnh: Internet
[1]. Stephanie Rap (2012), The participation of social services in the youth court and their potential for the prevention of re-offending, Complementarities and synergies between juvenile justice and social services sector: The proceedings of the ChildONEurope Seminar on Juvenile Justice, Florence.
[2]. Quy tắc 16 Các quy tắc tiêu chuẩn tối thiểu của Liên hợp quốc về hoạt động tư pháp đối với NCTN 1985.
[3]. Renate Winter (2012), “The fulfilment of children’s rights in the juvenile justice framework: the role of social services”, Complementarities and synergies between juvenile justice and social services sector. The proceedings of the ChildONEurope Seminar on Juvenile Justice, Florence.
[4]. DVJJ (2020), Jugendhilfe im Strafverfahren, https://www.dvjj.de/wp-content/uploads/2020/11/FLY-DVJJ-BAG-Jugendhilfe-u-Strafverf_100x210mm_screen.pdf, truy cập ngày 05/11/2025.
[5]. Khoản 3 Điều 1 Đạo luật Phúc lợi trẻ em và thanh thiếu niên năm 1990.
[6]. Điều 2 và Điều 52 Đạo luật Phúc lợi trẻ em và thanh thiếu niên năm 1990.
[7]. Landkreis Oder-Spree (2008), Konzeption Mitwirkung der Jugendhilfe im jugendgerichtlichen Verfahren Landkreis Oder-Spree, https://www.landkreis-oder-spree.de/Bildung-Soziales/Jugend-und-Familie/Allgemeiner-Sozialer-dienst/Jugendhilfe-im-jugendgerichtlichen-Procedure.php?ModID=10&FID=2426.31.1, truy cập ngày 05/11/2025.
[8]. Thomas Trenczek (2019), Mitwirkung des Jugendamts im jugendstrafrechtlichen Verfahren - Auftrag, Aufgaben, Rolle und Haltung: Das Wichtigste in Kürze, https://www.dvjj.de/wp-content/uploads/2019/06/trenczek_auftrag-rolle-haltung-vortrag_bad_kissingen-doku_0.pdf, truy cập ngày 05/11/2025.
[9]. Beelmann, A., & Raabe, T. (2007), Dissoziales Verhalten von Kindern und Jugendlichen: Erscheinungsformen, Entwicklung, Prävention und Intervention, Hogrefe Verlag GmbH & Company KG; Lüthke, A. & Müller, I. (2019), Strafjustiz für Nicht-Juristen. Ein Ratgeber für Schöffen, Pädagogen, Sozialarbeiter und andere Interessierte, 4 Auflage, Springer, Wiesbaden.
[10]. Geschäftsstelle des Landesjugendhilfeausschusses Sächsisches (2021), Jugendhilfe im Strafverfahren, https://www.landesjugendamt.sachsen.de/download/Verwaltung/Empf_JugHiS.pdf, tr.14, truy cập ngày 05/11/2025.
[11]. Khoản 3 Điều 28 JGG.
[12]. Geschäftsstelle des Landesjugendhilfeausschusses Sächsisches (2021), tlđd, tr. 12 - 13.
[13]. Dịch vụ phúc lợi thanh thiếu niên được quy định tại Điều 2 SGB VIII gồm 06 dịch vụ là: đề nghị công tác thanh niên, công tác xã hội thanh niên, công tác xã hội trường học và bảo vệ giáo dục trẻ em và thanh thiếu niên; đề nghị tăng cường giáo dục trong gia đình; đề nghị hỗ trợ trẻ em tại các trung tâm chăm sóc ban ngày và chăm sóc trẻ em ban ngày; trợ giúp về giáo dục và các dịch vụ bổ sung; trợ giúp cho trẻ em và thanh thiếu niên khuyết tật về tâm thần và các dịch vụ bổ sung; trợ giúp cho thanh thiếu niên và chăm sóc sau điều trị.
[14]. Trenczek, T. (2003), Die Mitwirkung der Jugendhilfe im Strafverfahren. Konzeption und Praxis der Jugendgerichtshilfe, 1 Auflage, Beltz, Weinheim, Basel, Berlin, pg. 31; khoản 1 Điều 52 Đạo luật Phúc lợi trẻ em và thanh thiếu niên năm 1990.
[15]. Schmoll, A. & Lampe, D. & Holthusen, B. (2024), Jugendgerichtshilfebarometer 2022. Bundesweiter Befragung zu aktuellen Entwicklungen der Jugendhilfe im Strafverfahren, 1. Auflage, Nomos, Baden-Baden.
[16]. Geschäftsstelle des Landesjugendhilfeausschusses Sächsisches (2021), tlđd, tr.12.
[17]. Khoản 3 Điều 2, khoản 3 Điều 3, Điều 4, khoản 1 Điều 76 Đạo luật Phúc lợi trẻ em và thanh thiếu niên năm 1990 và khoản 1 Điều 38 Đạo luật Tòa án Thanh thiếu niên năm 1974; Bayerisches Landesjugendamt (2021), Fachliche Empfehlungenzur Mitwirkung in Verfahren nach demJugendgerichtsgesetz gemäß § 52 SGB VIII, https://www.blja.bayern.de/imperia/md/content/blvf/bayerlandesjugendamt/fachliche_empfehlungen_zur_mitwirkung_im_verfahren_nach_dem_jugendgerichtsgesetz_gemass_ss_52_sgb_viii.pdf, truy cập ngày 05/11/2025.
[18]. Khoản 3 Điều 72 SGB VIII.
[19]. Bayerisches Landesjugendamt (2021), tlđd.
[20]. Quyết định số 32/2010/QĐ-TTG ngày 25/3/2010 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Đề án phát triển nghề công tác xã hội giai đoạn 2010 - 2020.
[21]. Quyết định số 112/QĐ-TTg ngày 22/01/2021 của Thủ tướng Chính phủ về Chương trình phát triển công tác xã hội giai đoạn 2021 - 2030.
[22]. Điều 54 Luật Tư pháp NCTN năm 2024.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bayerisches Landesjugendamt (2021), Fachliche Empfehlungenzur Mitwirkung in Verfahren nach demJugendgerichtsgesetz gemäß § 52 SGB VIII, https://www.blja.bayern.de/imperia/md/content/blvf/bayerlandesjugendamt/fachliche_empfehlungen_zur_mitwirkung_im_verfahren_nach_dem_jugendgerichtsgesetz_gemss_ ss_52_sgb_viii.pdf, truy cập ngày 05/11/2025.
2. T. Beelmann, A., & Raabe, (2007), Dissoziales Verhalten von Kindern und Jugendlichen: Erscheinungsformen, Entwicklung, Prävention und Intervention, Hogrefe Verlag GmbH & Company KG; Lüthke, A. & Müller, I. (2019), Strafjustiz für Nicht-Juristen. Ein Ratgeber für Schöffen, Pädagogen, Sozialarbeiter und andere Interessierte, 4 Auflage, Springer, Wiesbaden.
3. DVJJ (2020), Jugendhilfe im Strafverfahren, https://www.dvjj.de/wp-content/uploads/2020/11/FLY-DVJJ-BAG-Jugendhilfe-u-Strafverf_100x210mm_screen.pdf, truy cập ngày 05/11/2025.
4. Geschäftsstel le des Landesjugendhilfeausschusses Sächsisches (2021), Jugendhilfe im Strafverfahren, https://www.landesjugendamt.sachsen.de/download/Verwaltung/Empf_JugHiS.pdf, tr.14, truy cập ngày 05/11/2025.
5. Landkreis Oder-Spree (2008), Konzeption Mitwirkung der Jugendhilfe im jugendgerichtlichen Verfahren Landkreis Oder-Spree, https://www.landkreisoder-spree.de/Bildung-Soziales/Jugend-und-Familie/Allgemeiner-Sozialer-dienst/Jugendhilfe-im-jugendgerichtlichen-Procedure.php?ModID=10&FID=2426.31.1, truy cập ngày 05/11/2025.
6. Quy tắc 16 Các quy tắc tiêu chuẩn tối thiểu của Liên hợp quốc về hoạt động tư pháp đối với NCTN năm 1985.
7. Renate Winter (2012), The fulfilment of children’s rights in the juvenile justice framework: the role of social services, Complementarities and synergies between juvenile justice and social services sector. The proceedings of the ChildONEurope Seminar on Juvenile Justice, Florence.
8. Schmoll, A. & Lampe, D. & Holthusen, B. (2024), Jugendgerichtshilfebarometer 2022. Bundesweiter Befragung zu aktuellen Entwicklungen der Jugendhilfe im Strafverfahren, 1. Auflage, Nomos, Baden-Baden.
9. Stephanie Rap (2012), The participation of social services in the youth court and their potential for the prevention of re-offending, Complementarities and synergies between juvenile justice and social services sector: The proceedings of the ChildONEurope Seminar on Juvenile Justice, Florence.
10. Thomas Trenczek (2019), Mitwirkung des Jugendamts im jugendstrafrechtlichen Verfahren - Auftrag, Aufgaben, Rolle und Haltung: Das Wichtigste in Kürze, https://www.dvjj.de/wp-content/uploads/2019/06/trenczek_auftrag-rolle-haltung-vortrag_bad_kissingen-doku_0.pdf, truy cập ngày 05/11/2025.
11. Trenczek, T. (2003), Die Mitwirkung der Jugendhilfe im Strafverfahren. Konzeption und Praxis der Jugendgerichtshilfe, 1 Auflage, Beltz, Weinheim, Basel, Berlin, pg. 31; khoản 1 Điều 52 Đạo luật Phúc lợi trẻ em và thanh thiếu niên năm 1990.
(Nguồn: Ấn phẩm 200 trang “Hoàn thiện thể chế, chính sách nằm nâng cao hiệu quả trợ giúp pháp lý” năm 2025)