Thứ ba 19/05/2026 11:24
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Giao dịch tín chỉ carbon theo pháp luật liên minh châu Âu và Trung Quốc - một số gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quản lý tín chỉ carbon là một trong những giải pháp quan trọng để kiểm soát ô nhiễm môi trường. Vì thế, nhiều quốc gia trên thế giới đã hình thành thị trường giao dịch tín chỉ carbon. Nghiên cứu phân tích khái niệm, bản chất pháp lý của giao dịch tín chỉ carbon dưới góc độ quyền tài sản và giao dịch dân sự - thương mại, đồng thời, nghiên cứu kinh nghiệm pháp lý của Liên minh châu Âu và Trung Quốc trong tổ chức thị trường carbon, từ đó, đề xuất định hướng hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam theo hướng minh bạch, có khả năng giao dịch, bảo đảm tương thích với thông lệ quốc tế và góp phần thực hiện mục tiêu phát triển bền vững.

Abstract: Carbon credit management is one of the key solutions for controlling environmental pollution. Therefore, many countries around the world have established carbon credit trading markets. This study analyzes the concept and legal nature of carbon credit trading from the perspective of property rights and civil-commercial transactions. It also examines the legal experiences of the European Union and China in organizing carbon markets, thereby proposing directions for improving the legal framework for the carbon credit market in Vietnam towards transparency, tradability, compatibility with international practices, and contribution to achieving sustainable development goals.

Đặt vấn đề

Trong nỗ lực ứng phó biến đổi khí hậu, thị trường carbon đã trở thành công cụ kinh tế then chốt để kiểm soát phát thải toàn cầu. Tín chỉ carbon hiện được xem là một loại tài sản đặc biệt mang bản chất “quyền phát thải” có giá trị thương mại. Tại Việt Nam, dù đã cam kết đạt Net Zero vào năm 2050, thị trường carbon vẫn đang ở giai đoạn sơ khai do thiếu khung pháp lý xác định rõ bản chất tài sản, gây khó khăn cho việc quản lý và giao dịch. Thêm vào đó, áp lực từ Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU đòi hỏi Việt Nam phải khẩn trương hoàn thiện hệ thống định giá carbon trong nước để bảo vệ doanh nghiệp xuất khẩu. Thông qua phân tích kinh nghiệm của EU và Trung Quốc, nghiên cứu đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm xây dựng thị trường tín chỉ carbon minh bạch, tương thích quốc tế và bền vững tại Việt Nam.

1. Khái niệm, bản chất của giao dịch tín chỉ carbon

Sự phát triển thị trường tín chỉ carbon hiện nay đòi hỏi Việt Nam xác định địa vị pháp lý và hoàn thiện khung pháp luật. Trong bối cảnh Việt Nam xây dựng thị trường carbon, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết nhằm bảo đảm tính công khai, minh bạch và nâng cao hiệu quả lưu thông của giao dịch trên thị trường.

1.1. Khái niệm giao dịch tín chỉ carbon

Lịch sử hình thành của giao dịch tín chỉ carbon gắn liền với nỗ lực tư pháp hóa các cam kết quốc tế về bảo vệ khí hậu, trong đó, cột mốc quan trọng nhất là sự ra đời của Nghị định thư Kyoto năm 1997 trong khuôn khổ Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (United Nations Framework Convention on Climate Change - UNFCCC)[1]. Sự kiện này không chỉ thiết lập các mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính, mà còn tạo cơ sở cho sự xuất hiện một loại “hàng hóa” đặc thù, đó là các chứng chỉ ghi nhận kết quả giảm hoặc hấp thụ phát thải khí nhà kính. Dưới góc độ pháp lý và kinh tế, khái niệm giao dịch tín chỉ carbon được các tổ chức quốc tế lớn (như UNFCCC, Cơ quan Năng lượng Quốc tế và Ngân hàng Thế giới) tiếp cận tương đối thống nhất trên cơ sở ba đặc điểm cốt lõi sau:

Thứ nhất, tín chỉ carbon mang bản chất là một quyền năng pháp lý. Thay vì là một loại giấy phép hành chính đơn thuần, UNFCCC xác lập tín chỉ carbon như một “quyền phát thải”. Mỗi tín chỉ tương đương với một tấn CO2 (hoặc lượng khí nhà kính khác quy đổi tương đương), cho phép chủ sở hữu quyền được phát thải một lượng tương ứng vào khí quyển[2]. Việc “hàng hóa hóa” quyền phát thải này là tiền đề để chuyển hóa các nghĩa vụ môi trường thành tài sản có khả năng giao dịch.

Thứ hai, giao dịch tín chỉ carbon vận hành theo cơ chế thị trường. Theo cách tiếp cận của Cơ quan Năng lượng Quốc tế, giao dịch tín chỉ carbon không chỉ dừng ở việc mua bán đơn lẻ, mà là một phần của hệ thống kiểm soát phát thải toàn diện. Tín chỉ carbon đóng vai trò là công cụ linh hoạt, cho phép thực hiện các nghĩa vụ giảm phát thải thông qua cả thị trường tuân thủ và thị trường tự nguyện[3].

Thứ ba, giao dịch tín chỉ carbon có chức năng bù đắp và tối ưu hóa chi phí. Ngân hàng Thế giới làm rõ mục đích của giao dịch này thông qua cơ chế “bù đắp” phát thải. Theo đó, các quốc gia hoặc doanh nghiệp có chi phí giảm phát thải cao có thể tài trợ cho các dự án giảm phát thải tại nơi có chi phí thấp hơn, từ đó, đạt được mục tiêu chung về môi trường với hiệu quả kinh tế tối ưu nhất[4].

Như vậy, có thể hiểu, giao dịch tín chỉ carbon là một cơ chế kinh tế thị trường, trong đó, các cá nhân, doanh nghiệp hoặc quốc gia tiến hành trao đổi, mua/bán những tín chỉ tượng trưng cho lượng khí thải nhà kính đã được giảm thiểu hoặc hấp thụ thông qua các hoạt động bảo vệ môi trường. Các tín chỉ này thường được đo lường theo đơn vị tấn CO2 hoặc lượng khí thải tương đương (CO2e). Cơ chế này vận hành theo nguyên lý: chủ thể giảm phát thải tốt hơn mức quy định có thể bán phần “quyền phát thải” dư thừa cho chủ thể phát thải vượt mức, từ đó, tạo động lực kinh tế nhằm đạt được mục tiêu giảm phát thải chung và thúc đẩy phát triển bền vững.

1.2. Bản chất của giao dịch tín chỉ carbon

Việc làm rõ bản chất của giao dịch tín chỉ carbon có ý nghĩa quan trọng trong việc định hình khung pháp lý và xây dựng chiến lược phát triển thị trường carbon. Trên thực tế, tín chỉ carbon không chỉ đơn thuần là công cụ kỹ thuật để đo lường mức phát thải đã được cắt giảm hay hấp thụ, mà còn được xem như một loại “tài sản” đặc biệt[5].

Thứ nhất, về nhu cầu phát sinh giao dịch. Khác với các giao dịch dân sự, thương mại truyền thống, vốn chỉ nhằm thỏa mãn lợi ích vật chất và tinh thần của từng cá nhân hay nhóm chủ thể[6], giao dịch tín chỉ carbon được hình thành để đáp ứng nhu cầu mang tính toàn cầu, đó là bảo vệ môi trường và kiểm soát phát thải khí nhà kính. Nhu cầu chung này đã vượt ra khỏi giới hạn lợi ích riêng để trở thành cơ sở xây dựng một loại “hàng hóa” mới là “quyền phát thải”. Từ góc độ đó, giao dịch tín chỉ carbon không chỉ là phương thức chuyển giao quyền tài sản giữa các chủ thể nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh tế, mà còn là công cụ điều tiết chính sách môi trường theo định hướng của Nhà nước.

Thứ hai, về lý thuyết, một giao dịch dân sự - thương mại sẽ làm phát sinh quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia. Trong giao dịch tín chỉ carbon, quyền và nghĩa vụ đó xoay quanh “quyền được phép phát thải” giữa các chủ thể tham gia thị trường. Thông qua cơ chế mua bán tín chỉ carbon, trách nhiệm giảm phát thải khí nhà kính được phân bổ hoặc chuyển giao giữa các bên tham gia giao dịch; những bên không thể trực tiếp giảm phát thải sẽ bù đắp trách nhiệm này bằng việc mua tín chỉ từ những đơn vị giảm phát thải hiệu quả hơn[7]. Điều này cho thấy tín chỉ carbon là một loại tài sản đặc biệt, vừa có giá trị pháp lý, vừa có giá trị thương mại.

Thứ ba, về phân loại thị trường carbon. Hiện, thị trường carbon được chia thành hai loại là thị trường carbon bắt buộc và thị trường carbon tự nguyện. Thị trường carbon bắt buộc hình thành từ các cam kết quốc tế theo UNFCCC, nhằm đạt được mục tiêu cắt giảm phát thải khí nhà kính và chủ yếu dành cho các dự án thuộc cơ chế phát triển sạch, cơ chế phát triển bền vững hoặc cơ chế đồng thực hiện. Thị trường carbon tự nguyện dựa trên cơ sở hợp tác thỏa thuận song phương hoặc đa phương giữa các tổ chức, công ty hoặc quốc gia. Ở thị trường này, bên mua tín chỉ tham gia vào các giao dịch trên cơ sở tự nguyện để đáp ứng các chính sách về môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp để giảm phát thải khí nhà kính[8].

2. Pháp luật Liên minh châu Âu và Trung Quốc về giao dịch tín chỉ carbon

Việc nghiên cứu khung pháp lý của Liên minh châu Âu và Trung Quốc mang lại cái nhìn toàn diện về hai mô hình vận hành thị trường carbon lớn nhất thế giới hiện nay. Qua đó, nghiên cứu làm rõ sự khác biệt giữa hệ thống định chế tài chính chuẩn mực của EU và lộ trình chuyển đổi từ thí điểm sang quản lý tập trung mang tính đặc thù của Trung Quốc.

2.1. Pháp luật Liên minh châu Âu

Hiện, nhiều quốc gia trên thế giới đã và đang thiết lập các khuôn khổ pháp lý để giảm lượng khí thải nhà kính và bảo đảm tính công bằng trong hoạt động thương mại quốc tế. Trong bối cảnh đó, Liên minh châu Âu (EU) đã xây dựng Hệ thống giao dịch phát thải của Liên minh châu Âu (European Union Emissions Trading System - EU ETS) và ban hành đạo luật về Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (Carbon Border Adjustment Mechanism - CBAM) nhằm mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050, tạo lập môi trường cạnh tranh bình đẳng cho các ngành công nghiệp.

Thứ nhất, về Hệ thống giao dịch phát thải của Liên minh châu Âu (EU ETS).

EU là một trong những khu vực tiên phong trong việc thiết lập khuôn khổ pháp lý và thị trường giao dịch tín chỉ carbon. EU ETS được thành lập từ năm 2005 theo Chỉ thị số 2003/87/EC nhằm thực hiện nghĩa vụ cắt giảm phát thải khí nhà kính của các quốc gia thành viên theo Nghị định thư Kyoto và Thỏa thuận Paris. EU ETS vận hành theo mô hình “giới hạn và giao dịch”, theo đó, tổng lượng phát thải tối đa được quy định cho toàn khu vực và được phân bổ thành các tín chỉ phát thải với mỗi tín chỉ đại diện cho một tấn CO2 tương đương[9].

- Về cơ chế thị trường, EU có sàn giao dịch tín chỉ carbon chuyên biệt, chủ yếu thông qua Sàn Giao dịch năng lượng châu Âu (EEX) và Sàn Giao dịch liên lục địa (ICE Futures Europe)[10]. Quy trình vận hành EU ETS phải tuân thủ chặt chẽ theo các quy định của pháp luật EU. Mỗi doanh nghiệp thuộc phạm vi điều chỉnh đều phải nộp một lượng tín chỉ EUA (đơn vị cho phép phát thải một tấn CO2 tương đương[11]) tương ứng với lượng phát thải thực tế hằng năm. Nếu phát thải vượt quá mức phân bổ, doanh nghiệp buộc phải mua thêm tín chỉ trên thị trường; ngược lại, nếu giảm phát thải hiệu quả và thặng dư tín chỉ, họ có thể bán lại để thu lợi nhuận. Trường hợp không đáp ứng đủ tín chỉ, doanh nghiệp sẽ bị phạt 100 Euro (EUR) cho mỗi tấn CO2 vượt mức và phải bổ sung tín chỉ thiếu trong kỳ tiếp theo[12]. Chính sự kết hợp giữa cơ chế cưỡng chế hành chính và động lực thị trường này làm cho EU ETS trở thành một trong những công cụ hiệu quả nhất trong kiểm soát phát thải.

- Về quyền sở hữu đối với tín chỉ carbon, pháp luật EU thừa nhận EUA là tài sản có thể sở hữu và chuyển nhượng. Toàn bộ tín chỉ được quản lý thông qua Hệ thống đăng ký thống nhất của EU - một nền tảng điện tử bảo đảm theo dõi mọi giao dịch và trạng thái quyền sở hữu tín chỉ carbon[13]. Tài khoản trong hệ thống này được cấp cho các doanh nghiệp, tổ chức tài chính và cá nhân đủ điều kiện, cho phép họ thực hiện các giao dịch mua bán, hủy tín chỉ hoặc chuyển nhượng. Đặc biệt, từ năm 2008, tín chỉ carbon còn được phân loại là công cụ tài chính theo Chỉ thị số 2014/65/EU về thị trường tài chính, nhằm tăng cường giám sát và bảo vệ nhà đầu tư[14]. Điều này cho phép thị trường carbon hoạt động tương tự như thị trường chứng khoán, với sự tham gia của các quỹ đầu tư và ngân hàng. Tòa án Công lý châu Âu cũng từng khẳng định EUA là quyền tài sản hợp pháp, có thể là đối tượng của giao dịch dân sự và được pháp luật bảo vệ như tài sản truyền thống[15].

Thứ hai, đạo luật về Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM).

EU đã thông qua Quy định số 2023/956 ngày 10/5/2023 thiết lập CBAM nhằm hiện thực hóa mục tiêu giảm phát thải ròng khí nhà kính ít nhất 55% vào năm 2030 so với mức năm 1990.

- Về bản chất, CBAM không phải là một loại thuế, mà là một công cụ điều tiết môi trường mang tính phi thuế quan, buộc các nhà nhập khẩu hàng hóa vào EU phải nộp một lượng chứng chỉ carbon tương ứng với lượng khí nhà kính phát thải trong quá trình sản xuất ở quốc gia xuất xứ. Mục tiêu pháp lý của cơ chế này là ngăn ngừa hiện tượng “rò rỉ carbon”, đồng thời, bảo đảm sự công bằng cho các nhà sản xuất trong khối vốn đang chịu chi phí carbon theo EU ETS[16].

- Về tính chất pháp lý, chứng chỉ CBAM có tính chất pháp lý tương đương như nghĩa vụ hành chính, không phải là công cụ tài chính và cũng không thể chuyển nhượng trên thị trường. Giá chứng chỉ được xác định hàng tuần dựa trên giá trung bình của tín chỉ EUA trong tuần trước đó trên thị trường EU ETS. Về quyền sở hữu, chỉ các nhà nhập khẩu được công nhận mới được mở tài khoản CBAM để mua và sử dụng chứng chỉ. Các chứng chỉ này không thể chuyển nhượng, bán hoặc thế chấp, mà chỉ dùng để nộp cho cơ quan CBAM vào kỳ hạn hằng năm. Những chủ thể này chỉ được phép nắm giữ lượng chứng chỉ tương ứng với tối đa 1/3 lượng phát thải dự kiến và phải nộp đúng hạn vào cuối mỗi kỳ khai báo. Mọi chứng chỉ không sử dụng sẽ bị hủy bỏ, đồng thời, các hành vi gian lận hoặc nộp thiếu chứng chỉ đều bị xử phạt nghiêm khắc với mức phạt tối thiểu 100 EUR/tấn phát thải không được khai báo và không miễn trừ khỏi nghĩa vụ nộp bổ sung[17]. Trong giai đoạn đầu, danh mục hàng hóa chịu sự điều chỉnh gồm sáu nhóm ngành có cường độ phát thải cao: xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, điện và hydro. Ngoài ra, CBAM cũng áp dụng đối với một số hàng hóa phái sinh, như vít, bu lông, ốc vít làm từ sắt thép, được xác định cụ thể trong Phụ lục I. Danh mục này có thể được mở rộng trong tương lai đối với các ngành khác như nhựa, hóa chất hữu cơ, hoặc gốm sứ, tùy thuộc vào đánh giá về mức độ phát thải và rủi ro rò rỉ carbon[18].

Như vậy, điểm đáng chú ý trong chính sách của EU là sự khác biệt về bản chất pháp lý và chức năng giữa tín chỉ EUA trong EU ETS và chứng chỉ CBAM. Nếu tín chỉ EUA mang tính chất tài sản và được Tòa án Công lý châu Âu thừa nhận là quyền tài sản hợp pháp, có thể sở hữu, chuyển nhượng, giao dịch trên thị trường chứng khoán với mục tiêu giảm phát thải trong nội khối EU, thì CBAM chỉ được xem là một nghĩa vụ hành chính nhằm ngăn chặn sự “rò rỉ carbon” và bảo đảm cạnh tranh công bằng cho doanh nghiệp của EU.

2.2. Pháp luật Trung Quốc

Trong tiến trình hình thành khung pháp lý điều chỉnh thị trường carbon, Trung Quốc đã lựa chọn lộ trình từng bước, vừa thử nghiệm vừa hoàn thiện thể chế. Mốc quan trọng đầu tiên là ngày 16/7/2021, khi hệ thống trao đổi phát thải quốc gia chính thức đi vào vận hành trên Sàn Giao dịch năng lượng và môi trường Thượng Hải (SEEE). Sự kiện này đánh dấu bước chuyển từ các chương trình thí điểm cấp địa phương sang cơ chế thống nhất trên phạm vi toàn quốc, tạo lập cơ sở pháp lý cho việc phân bổ và giao dịch hạn ngạch phát thải khí nhà kính[19].

Giai đoạn đầu, Hệ thống trao đổi phát thải quốc gia (China Emissions Trading System - ETS) được thiết kế theo mô hình cường độ phát thải. Theo đó, hạn ngạch không được xác định theo tổng lượng phát thải tuyệt đối mà gắn với chỉ tiêu phát thải trên đơn vị sản lượng điện. Cách tiếp cận này phản ánh đặc thù phát triển kinh tế, năng lượng của Trung Quốc, vừa tránh gây “cú sốc chi phí” cho các doanh nghiệp điện lực vốn vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu năng lượng quốc gia, vừa bảo đảm khởi tạo một công cụ pháp lý mới có tính khả thi trong bối cảnh trình độ giám sát phát thải còn hạn chế[20]. Tuy nhiên, một thị trường khó có thể vận hành hiệu quả nếu thiếu nền tảng pháp lý đủ mạnh nhằm bảo đảm tính minh bạch, thống nhất và cưỡng chế. Vì vậy, ngày 04/02/2024, Quốc vụ viện Trung Quốc đã ban hành Quy định tạm thời về quản lý giao dịch phát thải carbon, là văn bản quy phạm pháp luật lần đầu tiên ở cấp Chính phủ Trung ương đặt nền tảng pháp lý cho thị trường này[21]. Quy định này được coi là bước nâng cấp quan trọng, không chỉ khẳng định thẩm quyền giám sát tập trung của Bộ Sinh thái và Môi trường, mà còn quy định chi tiết về trách nhiệm pháp lý của các chủ thể tham gia, thiết lập quy trình đo đạc, báo cáo, thẩm tra (MRV) mang tính bắt buộc, đồng thời, bổ sung chế tài nghiêm khắc đối với hành vi gian lận dữ liệu hoặc vi phạm nghĩa vụ tuân thủ[22]. Điều này cho thấy Trung Quốc đang dần dịch chuyển từ “cơ chế thử nghiệm chính sách” sang “khuôn khổ pháp luật định chế hóa”, nhằm đưa thị trường cacbon trở thành công cụ kinh tế gắn chặt với hệ thống quản trị môi trường quốc gia.

Trong cấu trúc pháp lý của thị trường carbon Trung Quốc, cơ chế MRV được thiết lập như trụ cột bảo đảm tính toàn vẹn môi trường và hiệu lực thực thi pháp luật. Theo quy trình tuân thủ hằng năm, doanh nghiệp bắt buộc thực hiện báo cáo phát thải, trải qua quá trình thẩm tra độc lập và xác minh trước khi nộp hạn ngạch phát thải đúng thời hạn. Các hành vi vi phạm từ nộp thiếu, nộp chậm hoặc gian lận dữ liệu đều bị xử lý theo Quy định tạm thời năm 2024 của Quốc vụ viện[23]. Đặc biệt, mức phạt đối với hành vi gian lận dữ liệu được nâng lên đáng kể, từ 05 đến 10 lần khoản thu lợi bất hợp pháp hoặc tối đa 01 triệu nhân dân tệ nếu không xác định được khoản thu lợi đó, kèm khả năng cấm tham gia các hoạt động giao dịch liên quan[24]. Đây là bước chuyển mạnh so với mức phạt tối đa 30.000 nhân dân tệ trong quy định trước đây, thể hiện sự chuyển đổi từ mô hình quản lý hành chính mềm sang chế độ pháp lý có tính răn đe thực chất[25]. Đồng thời, Bộ Sinh thái và Môi trường đã công bố các “trường hợp điển hình” về thao túng dữ liệu trong chu kỳ tuân thủ đầu tiên, nhằm tăng cường minh bạch, tạo tiền lệ pháp lý và củng cố chuẩn mực hành vi cho doanh nghiệp.

Trong kiến trúc pháp lý của thị trường cacbon Trung Quốc, cơ chế giảm phát thải tự nguyện (China Certified Emission Reduction - CCER) được tái khởi động năm 2024 với mục tiêu bổ sung công cụ chi phí hiệu quả cho doanh nghiệp trong việc thực hiện nghĩa vụ tuân thủ. Về mặt chức năng, CCER đóng vai trò như một cơ chế bù trừ có giới hạn: doanh nghiệp có thể sử dụng một tỷ lệ nhất định tín chỉ CCER để thay thế cho hạn ngạch phát thải trong hệ thống ETS quốc gia, qua đó, giảm gánh nặng tài chính nhưng vẫn bảo đảm nghĩa vụ tuân thủ[26]. Sau khi mở lại, số lượng đăng ký tài khoản tại sổ đăng ký CCER tăng nhanh, phản ánh nhu cầu thị trường lớn và kỳ vọng của doanh nghiệp vào tính linh hoạt pháp lý mà công cụ này mang lại[27].

Có thể thấy, mô hình tín chỉ carbon của Trung Quốc là điển hình cho việc xây dựng thị trường carbon tại các quốc gia đang phát triển, nơi yêu cầu về tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường cần giải quyết hài hòa thông qua các công cụ pháp lý linh hoạt. Qua đó, có thể khẳng định, Trung Quốc đang xây dựng nền tảng pháp lý vững chắc nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh, giảm phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch và hướng tới mục tiêu trung hòa carbon trong dài hạn.

3. Một số gợi mở hoàn thiện pháp luật Việt Nam về giao dịch tín chỉ carbon

Thực tiễn cho thấy, Việt Nam hiện chưa có sàn giao dịch tín chỉ carbon chính thức. Các giao dịch chủ yếu diễn ra dưới hình thức tự phát hoặc thông qua môi giới quốc tế. Quy định về xác định quyền sở hữu tín chỉ carbon, phương thức đo đạc, báo cáo, thẩm định và cơ chế kiểm định tín chỉ còn thiếu và chưa thống nhất. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tính minh bạch, mà còn cản trở khả năng tiếp cận của tín chỉ carbon Việt Nam đối với thị trường toàn cầu. Thị trường carbon Việt Nam hiện đang ở giai đoạn sơ khai và cần khẩn trương hoàn thiện khung pháp lý để tránh “bỏ lỡ” cơ hội lớn từ xu thế phát triển kinh tế carbon thấp trên phạm vi toàn cầu.

Thách thức đặt ra là vấn đề về năng lực quản trị và nguồn nhân lực. Theo phân tích của Bộ Tài nguyên và Môi trường (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường), Việt Nam hiện thiếu khoảng 150.000 chuyên gia có trình độ chuyên sâu về tín chỉ carbon để đáp ứng yêu cầu vận hành thị trường hiệu quả từ năm 2028. Sự thiếu hụt này ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng xây dựng, vận hành dự án, cũng như quá trình đo đạc và xác nhận tín chỉ theo các tiêu chuẩn quốc tế như Verra VCS hay Gold Standard[28].

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, EU và Trung Quốc là hai điển hình, phản ánh hai cách tiếp cận khác nhau nhưng đều đạt được những kết quả quan trọng, Việt Nam cần tham khảo và tiếp thu có chọn lọc các bài học từ khu vực/ quốc gia này.

Thứ nhất, hiện, cả Luật Bảo vệ môi trường năm 2020Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 07/01/2022 của Chính phủ quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn đều chưa xác định bản chất pháp lý của tín chỉ carbon. Do đó, cần có quy định ở cấp luật hoặc nghị định để xác định rõ vấn đề này trong thời gian tới. Theo đó, pháp luật nên thừa nhận tín chỉ carbon là tài sản[29] (quyền tài sản) có thể sở hữu, chuyển nhượng và có thể được xem xét là công cụ tài chính đặc biệt để tạo điều kiện cho các giao dịch thương mại, đầu tư và sử dụng làm tài sản bảo đảm. Sau đó, tiếp tục hoàn thiện quy định về cơ chế và quản lý thị trường carbon, cũng như các sàn giao dịch để tạo điều kiện thống nhất công tác quản lý của Nhà nước. Tham khảo kinh nghiệm của EU, việc đưa tín chỉ carbon vào nhóm công cụ tài chính cho phép các tổ chức tín dụng tham gia giao dịch, thế chấp và bảo lãnh. Điều này không chỉ tạo thanh khoản cho sàn giao dịch, mà còn minh bạch hóa chế độ kế toán, thuế cho doanh nghiệp, tránh tình trạng giao dịch tự phát, thiếu kiểm soát như hiện nay.

Thứ hai, Việt Nam cần lựa chọn mô hình thị trường phù hợp với bối cảnh trong nước. Theo đó, có thể định hình một mô hình “lai hợp theo ngành”, kết hợp giữa phương pháp quản lý cường độ phát thải ở giai đoạn đầu và cơ chế thị trường carbon bắt buộc, đồng thời, cho phép liên thông hạn chế với thị trường carbon tự nguyện. Mô hình này vừa bảo đảm tính linh hoạt trong điều kiện nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào các ngành có mức phát thải cao, vừa tạo nền tảng pháp lý và kỹ thuật để từng bước hội nhập với các chuẩn mực quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính.

Ở giai đoạn đầu, Việt Nam nên áp dụng cơ chế cường độ phát thải theo ngành thay vì trần phát thải tuyệt đối. Theo đó, Nhà nước xác lập hệ số phát thải tối đa cho từng ngành trên cơ sở sản lượng sản xuất, ví dụ như tấn CO2 tương đương trên một đơn vị sản phẩm. Doanh nghiệp phải duy trì hoặc giảm lượng phát thải dưới mức hệ số phát thải tối đa hoặc mua quyền phát thải để bù trừ phần vượt mức. Cách tiếp cận này tương đồng với mô hình mà Trung Quốc đã áp dụng thành công trong giai đoạn đầu, giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất trong khi từng bước đổi mới công nghệ và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Việc lựa chọn cơ chế này cho một số ngành công nghiệp chủ lực như thép, xi măng, hóa chất hoặc nhiệt điện là phù hợp với điều kiện kinh tế hiện nay của Việt Nam, đồng thời, tránh gây xáo trộn lớn ảnh hưởng đến sản xuất và việc làm.

Giai đoạn tiếp theo, Việt Nam cần phát triển mô hình thị trường carbon hai tầng, gồm thị trường carbon bắt buộc và thị trường carbon tự nguyện có quản lý nhà nước. Thị trường carbon bắt buộc áp dụng đối với các cơ sở phát thải lớn, có khả năng đo lường, báo cáo và thẩm tra được, trong khi, thị trường carbon tự nguyện cho phép các doanh nghiệp, tổ chức và cộng đồng triển khai các dự án giảm phát thải hoặc hấp thụ carbon (như trồng rừng, năng lượng tái tạo, nông nghiệp bền vững). Để bảo đảm tính nghiêm ngặt, Việt Nam có thể cho phép doanh nghiệp trong thị trường bắt buộc sử dụng tối đa 10 - 15% tín chỉ tự nguyện nội địa để hoàn thành nghĩa vụ tuân thủ. Mô hình này vừa giúp giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, vừa khuyến khích phát triển các dự án xanh trong nước, tạo nguồn cung tín chỉ nội địa thay vì phụ thuộc vào cơ chế quốc tế. Trụ cột không thể thiếu của mô hình này là hệ thống đo đạc - báo cáo - thẩm tra minh bạch, chính xác và đáng tin cậy. Để thực hiện được điều này, Việt Nam nên tham khảo mức phạt của Trung Quốc (gấp 5-10 lần khoản thu lợi bất hợp pháp) đối với các hành vi vi phạm về đo đạc, báo cáo, thẩm tra thay vì các mức phạt hành chính cố định, thường quá thấp so với lợi ích từ việc gian lận. Đồng thời, cần áp dụng cơ chế công khai các doanh nghiệp vi phạm và thiết lập danh sách các trường hợp điển hình để định hướng hành vi thị trường, tương tự cách thức mà Bộ Sinh thái và Môi trường Trung Quốc đã triển khai. Song song đó, việc phát triển hệ thống đăng ký quốc gia về tín chỉ carbon và quyền phát thải giúp lưu trữ dữ liệu, theo dõi giao dịch và bảo đảm tính toàn vẹn của thị trường. Đây là nền tảng để Việt Nam có thể kết nối với các thị trường khu vực hoặc toàn cầu trong tương lai.

Thứ ba, về thể chế, Việt Nam cần thành lập cơ quan điều phối quốc gia về thị trường carbon, có thể đặt tại Bộ Nông nghiệp và Môi trường hoặc cơ quan liên bộ, nhằm thống nhất quản lý chính sách, giám sát hoạt động có liên quan và điều phối với các bộ, ngành như Bộ Công Thương, Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Nguồn thu từ việc đấu giá quyền phát thải và xử phạt vi phạm nên được đưa vào Quỹ carbon quốc gia để hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ, đầu tư năng lượng sạch và tài trợ các chương trình chuyển đổi nghề nghiệp cho lao động ở các ngành chịu tác động mạnh bởi chính sách giảm phát thải[30].

Thứ tư, bảo đảm sự tương thích với pháp luật quốc tế thông qua nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế. Thực tế, doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam phải đối mặt với rủi ro bị áp dụng chi phí carbon khi đưa hàng hóa vào thị trường EU. Để giải quyết vấn đề này, Việt Nam cần thiết kế sàn giao dịch nội địa và cơ chế định giá carbon trong nước theo hướng có khả năng tương thích với Cơ chế CBAM của EU, thông qua xác lập cơ chế định giá sao cho các khoản phí carbon mà doanh nghiệp đã nộp tại Việt Nam có thể được EU công nhận và khấu trừ. Đồng thời, doanh nghiệp cần triển khai các hệ thống đo lường lượng khí thải carbon, sử dụng dịch vụ của các đơn vị thẩm định được chứng nhận để xác thực dữ liệu phát thải thực tế[31]. Các giải pháp này giúp giữ lại nguồn thuế trong nước thay vì để doanh nghiệp phải nộp vào ngân sách của EU, từ đó, tái đầu tư cho Quỹ carbon quốc gia để hỗ trợ cộng đồng và các dự án lâm nghiệp, năng lượng tái tạo.

Thứ năm, để vận hành hiệu quả thị trường tín chỉ carbon, Việt Nam cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực thẩm định tín chỉ, tài chính carbon, MRV và quản trị rủi ro khí hậu[32]. Cùng với đó, cần ban hành cơ chế khuyến khích tài chính như ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng xanh và tiếp cận các quỹ khí hậu quốc tế. Việc lựa chọn mô hình phù hợp, có lộ trình thực hiện rõ ràng và chính sách hỗ trợ đồng bộ là chìa khóa giúp Việt Nam xây dựng thị trường carbon hiệu quả, khả thi và mang dấu ấn riêng, phản ánh đặc thù phát triển của nền kinh tế Việt Nam trong tiến trình chuyển đổi xanh và hội nhập quốc tế.

Kết luận

Tín chỉ carbon không chỉ là công cụ kinh tế, mà còn phản ánh tư duy quản trị môi trường toàn cầu, trong đó, “chi phí carbon” trở thành yếu tố cạnh tranh bắt buộc. Thị trường này mang bản chất dân sự, thương mại nhưng gắn với trách nhiệm pháp lý, coi quyền phát thải như một “hàng hóa môi trường” có khả năng giao dịch. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, sàn giao dịch minh bạch, chứng chỉ chuẩn hóa và cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ, giảm phát thải. Việt Nam cần nghiên cứu và hoàn thiện khung pháp lý, hệ thống MRV minh bạch, cùng hạ tầng, nhân lực và cơ chế khuyến khích để thị trường carbon vận hành hiệu quả, đáp ứng hội nhập và mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.

Trần Thị Diễm Trinh

Giám đốc Pháp lý - Công ty TNHH Dream Star

Nguyễn Phạm Thanh Hoa

Trợ lý Luật sư - Công ty Luật TNHH DNP Việt Nam

Lương Thị Thanh Thảo

Giảng viên Luật Kinh tế - Trường Đại học Tân Tạo

Ảnh: Internet

[1]. United Nations Framework Convention on Climate Change (UNFCCC) (n.d.), International emissions trading, https://unfccc.int/international-emissions-trading, truy cập ngày 04/01/2026.

[2]. United Nations Framework Convention on Climate Change (UNFCCC) (n.d.), Cap-and-trade programme, https://unfccc.int/policy/cap-and-trade-programme, truy cập ngày 04/01/2026.

[3]. Bùi Thị Hoàng Lan (2025), Thúc đẩy thị trường tín chỉ carbon hướng tới phát triển bền vững, https://dangcongsan.org.vn/bocongthuong/tin-tuc-hoat-dong/thuc-day-thi-truong-tin-chi-carbon-huong-toi-phat-trien-ben-vung.html, truy cập ngày 04/01/2026.

[4]. International Energy Agency (2022), CO2 storage resources and their development, https://www.iea.org/reports/co2-storage-resources-and-their-development, truy cập ngày 04/01/2026.

[5]. World Bank (2023), State and Trends of Carbon Pricing 2023, https://www.worldbank.org/en/news/press-release/2023/05/23/record-high-revenues-from-global-carbon-pricing-near-100-billion, truy cập ngày 04/01/2026.

[6]. Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (2017), Giáo trình Những quy định chung về luật dân sự (Tái bản lần 1, có sửa đổi, bổ sung), Nxb. Hồng Đức, tr.275.

[7]. United Nations Framework Convention on Climate Change (UNFCCC) (n.d.), International emissions trading, https://unfccc.int/international-emissions-trading, truy cập ngày 04/01/2026.

[8]. Nguyễn Thế Bình (2025), Thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam, https://thitruongtaichinhtiente.vn/thi-truong-tin-chi-carbon-tai-viet-nam-65764.html, truy cập ngày 04/01/2026.

[9]. European Commission (2023), About the EU ETS, https://climate.ec.europa.eu/eu-action/eu-emissions-trading-system-eu-ets/about-eu-ets_en, truy cập ngày 04/01/2026.

[10]. Quốc Khánh (2024), Sàn giao dịch tín chỉ carbon tại một số quốc gia trên thế giới, https://tapchikinhtetaichinh.vn/san-giao-dich-tin-chi-carbon-tai-mot-so-quoc-gia-tren-the-gioi.html, truy cập ngày 04/01/2026.

[11]. EUA là quyền chọn chứng chỉ phát thải của EU cho nhà đầu tư. Tham khảo tại: ETS (2025), European Union Allowance (EAU), https://www.emissions-euets.com/carbon-market-glossary/871 eua?utm_source=chatgpt.com, truy cập ngày 20/9/2025 và ICE Endex (2025), EUA Futures, Truy cập tại: file:///C:/Users/Pro%20X/Downloads/ProductSpec_197.pdf, truy cập ngày 04/01/2026.

[12]. European Union (2024), Directive 2003/87/EC of the European Parliament and of the Council of 13 October 2003 establishing a scheme for greenhouse gas emission allowance trading within the Community and amending Council Directive 96/61/EC, https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX%3A32003L0087, truy cập ngày 04/01/2026.

[13]. European Commission (n.d.), Union Registry, https://climate.ec.europa.eu/eu-action/eu-emissions-trading-system-eu-ets/union-registry_en, truy cập ngày 04/01/2026.

[14]. InfoCuria Case-law (n.d.), Cases C‑411/10 and C‑493/10, https://curia.europa.eu/juris/document/document.jsf?docid=117187&doclang=EN, truy cập ngày 04/01/2026.

[15]. European Commission (n.d.), Directive 2014/65/EU of the European Parliament and of the Council of 15 May 2014 on markets in financial instruments and amending Directive 2002/92/EC and Directive 2011/61/EU (recast) Text with EEA relevance, https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/ TXT/?uri=CELEX%3A32014L0065, truy cập ngày 04/01/2026.

[16]. European Parliament & Council (2023), Regulation (EU) 2023/956 of the European Parliament and of the Council of 10 May 2023 establishing a carbon border adjustment mechanism (Text with EEA relevance), https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:32023R0956, truy cập ngày 04/01/2026.

[17]. European Commission (n.d.), Regulation (EU) 2023/956 of the European Parliament and of the Council of 10 May 2023 establishing a carbon border adjustment mechanism (Text with EEA relevance), https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2023/956/oj/eng, truy cập ngày 04/01/2026.

[18]. Engie Impact (2023), What You Need To Know About CBAM, The EU’s New Carbon Tariff, https://www.engieimpact.com/insights/cbam-eu-carbon-tariff?, truy cập ngày 04/01/2026.

[19]. ICAP – International Carbon Action Partnership (2021), China national ETS commences trading, https://icapcarbonaction.com/en/news/china-national-ets-commences-trading, truy cập ngày 04/01/2026.

[20]. Carbon Brief (2021), In-depth Q&A: Will China’s emissions trading scheme help tackle climate change?, https://www.carbonbrief.org/in-depth-qa-will-chinas-emissions-trading-scheme-help-tackle-climate-change/, truy cập ngày 04/01/2026.

[21]. State Council of the PRC (2024), Interim Regulations on the Administration of Carbon Emissions Trading.

[22]. ICAP - International Carbon Action Partnership (2024), China strengthens legal foundation for national ETS, https://icapcarbonaction.com/en/news/china-strengthens-legal-foundation-national-ets, truy cập ngày 04/01/2026.

[23]. State Council of the PRC (2024), tlđd.

[24]. Latham & Watkins (2024), China releases carbon allowance trading regulations, https://www.lw.com/china-releases-carbon-allowance-trading-regulations, truy cập ngày 04/01/2026.

[25]. Carbonwire (2024), China’s new ETS rules target data fraud with stronger fines, https://carbonwire.org/china-new-ets-rules-target-data-fraud, truy cập ngày 04/01/2026.

[26]. Reuters (2024), China relaunches voluntary carbon credits scheme to aid ETS compliance, https://www.reuters.com/, truy cập ngày 04/01/2026.

[27]. Carbon Pulse (2024), China restarts voluntary carbon market after six years, https://carbon-pulse.com/, truy cập ngày 04/01/2026.

[28]. Gold Standard (2024), About Gold Standard for the Global Goals, https://www.goldstandard.org/, truy cập ngày 04/01/2026.

[29]. Anh Minh (2025), Hoàn thiện khung pháp lý cho tài sản số, tín chỉ carbon trong tín dụng ngân hàng, https://baochinhphu.vn/hoan-thien-khung-phap-ly-cho-tai-san-so-tin-chi-carbon-trong-tin-dung-ngan-hang-102250428131549206.htm, truy cập ngày 04/01/2026.

[30]. Tạ Nguyễn Anh Thư (2026), Hoàn thiện khung pháp lý về thị trường carbon tại Việt Nam: Góc nhìn từ định chế tài chính và quản trị rủi ro ngân hàng, https://tapchinganhang.gov.vn/hoan-thien-khung-phap-ly-ve-thi-truong-carbon-tai-viet-nam-goc-nhin-tu-dinh-che-tai-chinh-va-quan-tri-rui-ro-ngan-hang-17065.html, truy cập ngày 04/01/2026.

[31]. An Chi (2026), Các ngành hàng xuất khẩu có phát thải cao gặp thách thức với thuế carbon của EU, https://vneconomy.vn/cac-nganh-hang-xuat-khau-co-phat-thai-cao-gap-thach-thuc-voi-thue-carbon-cua-eu.htm, truy cập ngày 04/01/2026.

[32]. Anh Tuấn (2024), Chuẩn bị nhân lực đón đầu cơ hội từ thị trường tín chỉ carbon, https://nhandan.vn/chuan-bi-nhan-luc-don-dau-co-hoi-tu-thi-truong-tin-chi-carbon-post826281.html, truy cập ngày 04/01/2026.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (2017), Giáo trình Những quy định chung về luật dân sự (Tái bản lần 1, có sửa đổi, bổ sung), Nxb. Hồng Đức, Hội Luật gia Việt Nam, tr.275.

2. Quốc Khánh (2024), Sàn giao dịch tín chỉ carbon tại một số quốc gia trên thế giới, https://tapchikinhtetaichinh.vn/san-giao-dich-%20tin-chi-carbon-tai-mot-so-quoc-gia-tren-the-gioi.html, truy cập ngày 04/01/2026.

3. Bùi Thị Hoàng Lan (2025), Thúc đẩy thị trường tín chỉ carbon hướng tới phát triển bền vững, https://dangcongsan.org.vn/bocongthuong/tin-tuc-hoat-dong/thuc-day-thi-truong-tin-chi-carbon-huong-toi-phat-trien-ben-vung.html, truy cập ngày 04/01/2026.

4. Nguyễn Thế Bình (2025), Thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam, https://thitruongtaichinhtiente.vn/thi-truong-tin-chi-carbon-tai-viet-nam-65764.html, truy cập ngày 04/01/2026.

5. Carbon Brief (2021), In-depth Q&A: Will China’s emissions trading scheme help tackle climate change?, https://www.carbonbrief.org/in-depth-qa-will-chinas-emissions-trading-scheme-help-tackle-climate-change/, truy cập ngày 04/01/2026.

6. Carbonwire (2024), China’s new ETS rules target data fraud with stronger fines, https://carbonwire.org/china-new-ets-rules-target-data-fraud, truy cập ngày 04/01/2026

7. European Commission (2023), About the EU ETS, https://climate.ec.europa.eu/eu-action/eu-emissions-trading-system-eu-ets/about-eu-ets_en, truy cập ngày 04/01/2026.

8. Engie Impact (2023), What You Need To Know About CBAM, The EU’s New Carbon Tariff, https://www.engieimpact.com/insights/cbam-eu-carbon-tariff?, truy cập ngày 04/01/2026.

9. European Union (2024), Directive 2003/87/EC of the European Parliament and of the Council of 13 October 2003 establishing a scheme for greenhouse gas emission allowance trading within the Community and amending Council Directive 96/61/EC, https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX%3A32003L0087, truy cập ngày 04/01/2026.

10. Gold Standard (2024), About Gold Standard for the Global Goals, https://www.goldstandard.org/, truy cập ngày 04/01/2026.

11. International Energy Agency (2022), CO2 storage resources and their development, https://www.iea.org/reports/co2-storage-resources-and-their-development, truy cập ngày 04/01/2026.

12. Latham & Watkins (2024), China releases carbon allowance trading regulations, https://www.lw.com/china-releases-carbon-allowance-trading-regulations, truy cập ngày 04/01/2026.

13.United Nations Framework Convention on Climate Change (UNFCCC) (n.d.), International emissions trading, https://unfccc.int/international-emissions-trading, truy cập ngày 04/01/2026.

14. United Nations Framework Convention on Climate Change (UNFCCC) (n.d.), Cap- and-trade programme, https://unfccc.int/policy/cap-and-trade-programme, truy cập ngày 04/01/2026.

15. United Nations Framework Convention on Climate Change (UNFCCC) (n.d.), International emissions trading, https://unfccc.int/international-emissions-trading, truy cập ngày 04/01/2026.

16. World Bank (2023), State and Trends of Carbon Pricing 2023, https://www.worldbank.org/en/news/press-release/2023/05/23/record-high-revenues-from-global-carbon-pricing-near-100-billion, truy cập ngày 04/01/2026.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (448) tháng 3/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Vai trò của Tòa án trong thỏa thuận nhận tội ở Hoa Kỳ và Pháp - Gợi mở đối với Việt Nam

Vai trò của Tòa án trong thỏa thuận nhận tội ở Hoa Kỳ và Pháp - Gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trước yêu cầu nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ án hình sự cả về số lượng và chất lượng, thỏa thuận nhận tội dần trở thành xu hướng được nhiều quốc gia nghiên cứu, áp dụng, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, việc thực thi cơ chế này cũng đặt ra những thách thức lớn trong việc bảo đảm cân bằng giữa hiệu quả tố tụng với quyền và lợi ích của người bị buộc tội, đòi hỏi vai trò giám sát chặt chẽ của cơ quan tư pháp, mà trọng tâm là Tòa án. Nghiên cứu phân tích, đánh giá vai trò, thẩm quyền, quy trình phê chuẩn thỏa thuận nhận tội của Tòa án theo quy định pháp luật của Hoa Kỳ, Pháp và so sánh với pháp luật Việt Nam, từ đó, chỉ ra một số tồn tại, hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng, hoàn thiện cơ chế thỏa thuận nhận tội phù hợp với Việt Nam.
Pháp luật Liên minh châu Âu trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng - Kinh nghiệm từ Tây Ban Nha, Pháp và gợi mở đối với Việt Nam

Pháp luật Liên minh châu Âu trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng - Kinh nghiệm từ Tây Ban Nha, Pháp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế số đặt ra thách thức lớn trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số. Chỉ thị (EU) 2024/2831 đã thiết lập giả định pháp lý về quan hệ lao động nếu người làm việc bị kiểm soát thông qua hệ thống thuật toán, đồng thời, cho phép các quốc gia thành viên linh hoạt thiết kế cơ chế xác định tình trạng việc làm phù hợp với đặc thù pháp luật quốc gia. Nghiên cứu phân tích hai mô hình tiêu biểu tại Tây Ban Nha và Pháp thuộc Liên minh châu Âu (EU), đại diện cho hai cách tiếp cận khác nhau: luật hóa cứng (Tây Ban Nha), án lệ linh hoạt (Pháp), chỉ ra ưu điểm, hạn chế của từng mô hình, qua đó, đề xuất một số kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng khung pháp luật phù hợp với thực tế nhằm bảo vệ người lao động thông qua nền tảng mà vẫn bảo đảm sự linh hoạt của thị trường.
Xây dựng tài liệu tập huấn thiết thực trong công tác tổ chức thi hành pháp luật

Xây dựng tài liệu tập huấn thiết thực trong công tác tổ chức thi hành pháp luật

Trong khuôn khổ Dự án tăng cường pháp luật và tư pháp tại Việt Nam giai đoạn II - Hợp phần hỗ trợ các cơ quan nhà nước (Dự án EU JULE II), chiều ngày 12/5, Bộ Tư pháp chủ trì, phối hợp với Phái đoàn Liên minh châu Âu tại Việt Nam tổ chức cuộc họp kỹ thuật góp ý đối với dự thảo tài liệu tập huấn thử về công tác tổ chức thi hành pháp luật. Bà Nguyễn Thị Minh Phương, Phó Cục trưởng Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật, Bộ Tư pháp và bà Nguyễn Thị Thanh Hải, Cố vấn trưởng Dự án EU JULE đồng chủ trì cuộc họp.
Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Tóm tắt: Tranh chấp lao động cá nhân có xu hướng gia tăng, đòi hỏi cơ chế hòa giải phải thực sự hiệu quả để bảo đảm quan hệ lao động hài hòa, ổn định. Tuy nhiên, quy định của Bộ luật Lao động năm 2019 về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân thông qua hòa giải viên lao động còn bộc lộ một số hạn chế, đặc biệt liên quan đến thời hiệu yêu cầu hòa giải, tiêu chuẩn và quyền hạn của hòa giải viên, cũng như thời hạn thực hiện hòa giải. Trên cơ sở phương pháp so sánh, phân tích những nội dung cơ bản của pháp luật Indonesia và Việt Nam, làm rõ những điểm tương đồng, hạn chế của pháp luật Việt Nam, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả cơ chế hòa giải và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ lao động.
Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Tóm tắt: Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh, các chính sách hậu mãi như hoàn trả và bảo hành trở thành công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng. Trên cơ sở phân tích, so sánh pháp luật Việt Nam và Trung Quốc về hai chính sách này, nghiên cứu làm rõ các nguyên tắc “niềm tin chính đáng”, “trách nhiệm chia sẻ” và cơ chế “ba bảo đảm” tại Trung Quốc, nhận diện những hạn chế trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam nhằm bảo đảm hài hòa lợi ích giữa người tiêu dùng, doanh nghiệp và sàn thương mại điện tử, nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy trong môi trường thương mại điện tử.
Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Chế định cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp là cơ chế pháp lý quan trọng để bảo đảm thực thi quyền tiếp cận thông tin. Nghiên cứu phân tích nội dung chế định này theo Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, chỉ ra một số hạn chế trong quá trình triển khai thi hành, trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm pháp luật của Thụy Điển và Nhật Bản, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy định trong dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi) ở Việt Nam.
Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin, đặc biệt là thông tin do cơ quan nhà nước nắm giữ trở thành chuẩn mực quan trọng của quản trị dân chủ và Nhà nước pháp quyền trên thế giới. Nội dung và cũng là yêu cầu cốt lõi trong bảo đảm quyền này là cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp, bên cạnh nghĩa vụ chủ động công bố thông tin của các cơ quan công quyền. Nghiên cứu phân tích quy định về cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp ở một số quốc gia trên thế giới và theo Luật mẫu của ARTICLE 19, làm rõ những ưu điểm về bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả thực thi. Kết quả nghiên cứu cho thấy, cơ chế cung cấp thông tin hiệu quả theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp không chỉ gồm quy định về chủ thể có quyền và trách nhiệm, mà còn gắn với các yếu tố như cơ chế giám sát độc lập, chuẩn hóa quy trình xử lý yêu cầu và ứng dụng công nghệ số trong quản lý, cung cấp thông tin. Trên cơ sở đó, nghiên cứu, đề xuất Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc một số kinh nghiệm có giá trị trong việc hoàn thiện khung pháp luật về cung cấp thông tin theo yêu cầu, đặc biệt, trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền, thúc đẩy quản trị minh bạch và phát triển Chính phủ số.
Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tín ngưỡng và tôn giáo là yếu tố cấu thành cơ bản trong đời sống văn hóa, tinh thần của mỗi cá nhân, gồm các lễ nghi truyền thống và tập tục. Từ góc độ pháp lý, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được ghi nhận là quyền cơ bản của con người được quy định trong Hiến pháp và pháp luật của các quốc gia. Bài viết nghiên cứu, phân tích, so sánh khung pháp lý về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của một số quốc gia trong hệ thống dân luật và cách thức quản trị sự đa dạng tôn giáo của các quốc gia này. Trên cơ sở đó, đề xuất giải pháp bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo và quản lý hoạt động của các tôn giáo tại Việt Nam nhằm hài hòa và thúc đẩy công bằng xã hội.
Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 bộc lộ những hạn chế nhất định, đặt ra yêu cầu phải sửa đổi nhằm đáp ứng thực tiễn quản trị hiện đại. Nghiên cứu tập trung đánh giá các khoảng trống pháp lý trên không gian mạng, sự phức tạp trong thủ tục hành chính hiện hành; đồng thời, đi sâu phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc đối với mô hình quản lý tôn giáo trực tuyến và cơ chế hậu kiểm, từ đó, đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi). Bằng việc sử dụng phương pháp so sánh luật học và phân tích chính sách, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các hướng hoàn thiện cụ thể: luật hóa trách nhiệm định danh trên môi trường số, thiết lập cơ chế quản trị nhiều bên và đẩy mạnh phân cấp quản lý gắn liền với việc khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Những giải pháp đó nhằm kiến tạo hành lang pháp lý vững chắc, góp phần bảo đảm quyền tự do tôn giáo hài hòa với lợi ích an ninh quốc gia.
Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tăng cường kiểm soát sở hữu chéo cổ phần đóng vai trò quan trọng nhằm hạn chế rủi ro phát sinh từ các cấu trúc sở hữu phức tạp và thiếu minh bạch. Nghiên cứu phân tích, đánh giá, so sánh các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về minh bạch thông tin liên quan đến sở hữu chéo cổ phần của Nhật Bản, Úc và Việt Nam để làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin như một công cụ pháp lý hỗ trợ nhận diện quan hệ lợi ích, phòng ngừa rủi ro trong quản trị doanh nghiệp, cạnh tranh và ổn định tài chính. Nghiên cứu cho thấy, Nhật Bản và Úc đều coi minh bạch thông tin là nền tảng của cơ chế giám sát sở hữu chéo, trong khi pháp luật Việt Nam còn những hạn chế trong bảo đảm khả năng tiếp cận thông tin về cấu trúc sở hữu, từ đó, đặt ra yêu cầu hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường minh bạch, liên thông dữ liệu và nâng cao hiệu quả giám sát của thị trường và xã hội.
Pháp luật Đức về trợ giúp người chưa thành niên trong tố tụng hình sự - Một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam

Pháp luật Đức về trợ giúp người chưa thành niên trong tố tụng hình sự - Một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam

Trên thực tế, hệ thống tư pháp người chưa thành niên ở Liên minh châu Âu nói chung và ở Đức nói riêng đã phát triển mạng lưới dịch vụ xã hội chuyên trách, với sự tham gia của các nhà tâm lý học, bác sĩ tâm thần, trung gian hòa giải, nhân viên xã hội hoặc cán bộ quản chế. Tại Cộng hòa Liên bang Đức, nhiệm vụ này gọi là trợ giúp thanh thiếu niên trong tố tụng hình sự, do các chuyên gia thực hiện bằng cách cung cấp thông tin cho thẩm phán Tòa án thanh thiếu niên và hỗ trợ người chưa thành niên và gia đình họ trước, trong và sau quá trình tố tụng hình sự.
Bảo hộ quyền tác giả với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI - Kinh nghiệm pháp luật của Mỹ và khuyến nghị đối với Việt Nam

Bảo hộ quyền tác giả với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI - Kinh nghiệm pháp luật của Mỹ và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong kỷ nguyên số, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi căn bản cách thức sáng tạo trong lĩnh vực nghệ thuật thị giác, đặc biệt là trong văn hóa phối lại. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành còn những khoảng trống nhất định liên quan đến vấn đề này, dẫn đến khó khăn trong việc bảo vệ quyền của các chủ thể liên quan và trong hoạt động xử lý hành vi xâm phạm của cơ quan quản lý nhà nước, đặt ra thách thức đối với sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp sáng tạo. Bài viết phân tích quy định của pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Mỹ đối với tác phẩm nghệ thuật thị giác được phối lại bởi trí tuệ nhân tạo, đồng thời, so sánh với pháp luật Việt Nam để chỉ ra những tồn tại, hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam, từ đó, đề xuất giải pháp hoàn thiện theo hướng bảo đảm cân bằng lợi ích giữa các chủ thể và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong môi trường số.
Mô hình hạn ngạch việc làm cho người khuyết tật ở Trung Quốc - Kinh nghiệm đối với Việt Nam

Mô hình hạn ngạch việc làm cho người khuyết tật ở Trung Quốc - Kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tóm tắt: Bảo đảm quyền việc làm cho người khuyết tật là thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật của các quốc gia đang phát triển. Bài viết nghiên cứu mô hình hạn ngạch việc làm bắt buộc tại Trung Quốc và so sánh đối chiếu với thực trạng pháp luật Việt Nam, từ đó, đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm tối ưu hóa quyền việc làm cho người khuyết tật trong bối cảnh sửa đổi Luật Người khuyết tật.
Lồng ghép giới trong chính sách và pháp luật thương mại - Thực tiễn châu Á và khuyến nghị đối với Việt Nam

Lồng ghép giới trong chính sách và pháp luật thương mại - Thực tiễn châu Á và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Lồng ghép giới đóng vai trò quan trọng để bảo đảm bình đẳng giới trong xây dựng chính sách, pháp luật nói chung và pháp luật thương mại nói riêng. Bài viết nghiên cứu, phân tích cơ sở pháp lý - chính trị của việc lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại, đánh giá thực tiễn triển khai tại một số quốc gia châu Á (trọng tâm là Hàn Quốc, Philippines và Ấn Độ), từ đó, đề xuất gợi mở đối với Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật nhằm thể chế hóa việc lồng ghép giới trong lĩnh vực thương mại.
Quy định của Liên minh châu Âu về bảo vệ khách hàng trong thị trường tài sản mã hóa và đề xuất cho Việt Nam

Quy định của Liên minh châu Âu về bảo vệ khách hàng trong thị trường tài sản mã hóa và đề xuất cho Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa phát triển nhanh, tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với khách hàng, việc xây dựng cơ chế bảo vệ người tham gia trở nên cấp thiết. Bài viết phân tích Quy định chung về thị trường tài sản mã hóa (MiCA) của Liên minh châu Âu trong bảo vệ khách hàng thông qua các nghĩa vụ đối với tổ chức cung cấp dịch vụ và yêu cầu minh bạch thông tin, đặc biệt trong sách trắng, tạo nền tảng an toàn cho thị trường. Qua phân tích, bài viết nhận diện những hạn chế trong cơ chế hiện hành tại Việt Nam, từ đó, đề xuất hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo vệ quyền lợi người tham gia, đồng thời, thúc đẩy sự phát triển an toàn, bền vững của thị trường tài sản mã hóa trong nước.

Theo dõi chúng tôi trên: