Trên hành trình ấy, chuyển đổi số đang trở thành dấu ấn nổi bật của giai đoạn phát triển mới. Từ những hồ sơ giấy, sổ sách thủ công, văn bản hành chính truyền thống, Hệ thống THADS đang từng bước chuyển mình mạnh mẽ sang phương thức quản lý hiện đại: tác nghiệp trên môi trường số, quản trị bằng dữ liệu, kết nối liên thông, phục vụ người dân, doanh nghiệp minh bạch, hiệu quả hơn.
Chuyển đổi số trong THADS không chỉ là ứng dụng khoa học, công nghệ vào các hoạt động trong lĩnh vực THADS, mà còn là sự tiếp nối truyền thống 80 năm bằng tư duy đổi mới; là biểu hiện sinh động của quyết tâm hiện đại hóa nền hành chính tư pháp; là con đường tất yếu để Hệ thống THADS bước vào giai đoạn quản trị dữ liệu và điều hành thông minh.
Đặc biệt, trong giai đoạn hiện nay, đất nước đang bước vào công cuộc phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, công tác chuyển đổi số trong THADS càng có ý nghĩa thiết thực hơn. Đây không chỉ là yêu cầu nội tại của Hệ thống THADS mà còn là sự cụ thể hóa đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước, chỉ đạo của Chính phủ và Bộ Tư pháp về xây dựng Chính phủ số, phát triển dữ liệu số, hiện đại hóa nền hành chính, cải cách tư pháp và nâng cao hiệu quả phục vụ Nhân dân.
1. Những chặng đường lịch sử: từ nền móng truyền thống đến khát vọng hiện đại hóa
Lịch sử 80 năm của Hệ thống THADS là lịch sử của sự hình thành, phát triển, đổi mới và trưởng thành trong từng giai đoạn cách mạng của đất nước. Từ những ngày đầu còn nhiều khó khăn về tổ chức, nhân lực, điều kiện làm việc và phương thức quản lý, công tác THADS đã từng bước khẳng định vai trò là khâu quan trọng trong hoạt động tư pháp, bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật được thực thi trên thực tế.
Giai đoạn đầu, nhiệm vụ THADS chủ yếu được thực hiện trong điều kiện cơ sở vật chất còn hạn chế, phương thức quản lý thủ công, hồ sơ chủ yếu bằng giấy, việc theo dõi, tổng hợp, báo cáo phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ. Tuy nhiên, chính trong điều kiện ấy, những nền móng đầu tiên về tổ chức, kỷ luật nghề nghiệp, tinh thần tận tụy, bản lĩnh và trách nhiệm của người làm công tác thi hành án đã được hình thành.
Bước sang các giai đoạn tiếp theo, cùng với tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, công tác THADS ngày càng được Đảng, Nhà nước quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo; thể chế pháp luật từng bước được hoàn thiện; tổ chức bộ máy được kiện toàn; đội ngũ Chấp hành viên, Thẩm tra viên, công chức THADS được củng cố; phương thức quản lý, chỉ đạo, điều hành ngày càng chuyên nghiệp. THADS không chỉ là hoạt động tổ chức thực hiện bản án, quyết định, mà còn trực tiếp tác động đến môi trường pháp lý, môi trường đầu tư, kinh doanh, trật tự, an toàn xã hội và niềm tin của Nhân dân, nhà đầu tư vào hệ thống pháp luật.
Trong bối cảnh đất nước đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, yêu cầu đặt ra đối với THADS ngày càng cao. Số lượng việc và tiền phải thi hành lớn; tính chất vụ việc ngày càng phức tạp; nhiều vụ việc liên quan đến tham nhũng kinh tế, tín dụng, ngân hàng, đất đai, tài sản bảo đảm, doanh nghiệp, đầu tư, thương mại, yếu tố nước ngoài; yêu cầu phối hợp liên ngành ngày càng thường xuyên. Điều đó đòi hỏi Hệ thống THADS không chỉ dựa vào phương thức quản lý truyền thống, mà phải đổi mới mạnh mẽ, căn cơ, hiện đại hơn. Tinh thần đó đặt ra yêu cầu phải đổi mới căn bản phương thức quản lý, tổ chức thi hành án, khai thác dữ liệu, kết nối liên ngành và phục vụ người dân, doanh nghiệp trên môi trường số.
Cùng với đó, Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 theo Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã xác định mục tiêu phát triển Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số; trong đó dữ liệu số, nền tảng số, dịch vụ công trực tuyến và phương thức điều hành dựa trên dữ liệu là những nội dung trọng tâm. Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số quốc gia theo Quyết định số 06/QĐ-TTg tiếp tục mở ra hướng đi quan trọng trong khai thác dữ liệu dân cư, định danh điện tử, xác thực điện tử phục vụ quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ cho người dân, doanh nghiệp.
Trong lĩnh vực tư pháp, ngày 08/06/2026, Đảng ủy Bộ Tư pháp đã ban hành Nghị quyết số 48-NQ/ĐU của Ban Thường vụ Đảng ủy về lãnh đạo thực hiện các nhiệm vụ trọng tâm công tác THADS, thi hành án hành chính giai đoạn 2026-2030. Nghị quyết đã quán triệt tinh thần đẩy mạnh chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ thông tin, phát triển dữ liệu số, nền tảng số dùng chung; tăng cường kết nối, chia sẻ dữ liệu, cải cách thủ tục hành chính, đổi mới phương thức quản lý, điều hành, nâng cao chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp và bảo đảm an toàn, an ninh thông tin; chuyển đổi số, xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên ngành, kết nối, chia sẻ dữ liệu trong các lĩnh vực quản lý nhà nước của hệ thống.
Đối với THADS, việc xây dựng, vận hành Nền tảng số THADS trên phạm vi toàn quốc là bước đi cụ thể, thiết thực nhằm hiện thực hóa các chủ trương lớn của Đảng, Chính phủ và Bộ Tư pháp về chuyển đổi số; từng bước chuyển đổi phương thức quản lý từ hồ sơ giấy, xử lý thủ công sang quản lý tập trung trên môi trường số, lấy dữ liệu làm nền tảng cho công tác chỉ đạo, điều hành, thống kê, báo cáo, cung cấp dịch vụ công, kết nối, chia sẻ và khai thác thông tin phục vụ người dân, tổ chức.
Từ yêu cầu thực tiễn đó, chuyển đổi số trở thành bước phát triển tất yếu. Nếu trước đây, hiện đại hóa được nhìn nhận chủ yếu qua việc ứng dụng công nghệ thông tin vào một số khâu nghiệp vụ, thì nay, chuyển đổi số đặt ra yêu cầu sâu sắc hơn: tái cấu trúc quy trình, chuẩn hóa dữ liệu, vận hành nền tảng số thống nhất, kết nối chia sẻ dữ liệu, điều hành dựa trên dữ liệu và phục vụ người dân, doanh nghiệp trên môi trường số. Đó là bước chuyển từ “quản lý hồ sơ” sang “quản trị dữ liệu”; từ “xử lý công việc sau khi phát sinh” sang “theo dõi, cảnh báo, điều hành theo thời gian thực”; từ “mỗi đơn vị quản lý một phần thông tin” sang “toàn hệ thống dùng chung một nền tảng, một cơ sở dữ liệu, một phương thức điều hành thống nhất”.
Nhìn lại 80 năm, có thể thấy, mỗi giai đoạn phát triển của Hệ thống THADS đều gắn với một yêu cầu đổi mới. Trong giai đoạn hiện nay, chuyển đổi số là yêu cầu đổi mới mang tính chiến lược, là động lực để hệ thống tiếp tục phát huy truyền thống, vượt qua giới hạn của phương thức quản lý cũ, vươn tới mô hình THADS hiện đại, minh bạch, hiệu lực, hiệu quả.
2. Dấu ấn và kết quả nổi bật: những con số thể hiện của hành trình chuyển đổi số
2.1. Kết quả đạt được[1]
Nếu truyền thống 80 năm của Hệ thống THADS được hun đúc bằng bản lĩnh, trách nhiệm và sự tận tụy của nhiều thế hệ cán bộ, công chức, thì dấu ấn chuyển đổi số hiện nay được khẳng định bằng những kết quả cụ thể, những con số sinh động và những thay đổi rõ nét trong phương thức tổ chức hoạt động.
Thứ nhất, xây dựng và đưa vào vận hành thành công Nền tảng số THADS tạo thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp và cơ quan quản lý THADS.
Nền tảng số THADS được xây dựng với 04 phân hệ nghiệp vụ trọng tâm, gồm: hỗ trợ ra quyết định thi hành án; biên lai điện tử; tổ chức thi hành án; quản lý tiếp dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo. Đây là những phân hệ gắn trực tiếp với các khâu cốt lõi của hoạt động THADS, từ đầu vào hồ sơ, ban hành quyết định, tổ chức thi hành, quản lý tiền, văn bản, hồ sơ, đến tiếp công dân và xử lý đơn thư.
Việc cấu hình, vận hành các phân hệ nghiệp vụ trên một nền tảng thống nhất có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Trước hết, Phân hệ hỗ trợ ra quyết định thi hành án được đưa vào vận hành từ ngày 01/10/2025 tạo dấu ấn quan trọng trong số hóa khâu đầu vào của quá trình thi hành án. Đến tháng 6/2026, trên 506.000 quyết định thi hành án và 6.379 quyết định ủy thác thẳng đã được ban hành trên phân hệ này. Hệ thống đã quản lý 330.269 bản án, quyết định do Tòa án và các quyết định khác do cơ quan có thẩm quyền chuyển giao; đồng thời, tiếp nhận trên 90.695 đơn yêu cầu thi hành án vào Nền tảng số để xử lý theo quy định. Đằng sau những con số này là sự thay đổi rất lớn về phương thức làm việc. Thay vì phụ thuộc vào hồ sơ giấy và thao tác thủ công, dữ liệu đầu vào của quá trình thi hành án từng bước được tiếp nhận, xử lý, chuẩn hóa và kế thừa trên môi trường số. Đây là tiền đề quan trọng để nâng cao chất lượng ban hành quyết định, giảm sai sót, rút ngắn thời gian xử lý, đồng thời, tạo nền dữ liệu phục vụ các bước tổ chức thi hành tiếp theo.
Phân hệ Biên lai điện tử tiếp tục là dấu ấn nổi bật trong hiện đại hóa công tác thu tiền THADS. Đến tháng 6/2026, hệ thống đã phát hành 1.047.754 biên lai điện tử, với tổng số tiền thu được trên 43.826.403.800.568 đồng. Đây là con số đặc biệt ấn tượng, cho thấy hiệu quả rõ nét của việc chuyển từ phương thức quản lý biên lai giấy sang biên lai điện tử. Biên lai điện tử không chỉ giúp giảm nguy cơ sai sót, thất lạc, mà còn tăng tính công khai, minh bạch, tạo thuận lợi cho kiểm tra, đối chiếu, thống kê, báo cáo và giám sát quá trình thu tiền thi hành án. Quan trọng hơn, đây là mắt xích quan trọng trong quá trình xây dựng quy trình xử lý tiền thi hành án trên môi trường số, tiến tới kết nối từ nghĩa vụ thi hành án, thanh toán, thu tiền, phát hành biên lai, hạch toán, phân phối, chi trả, nộp ngân sách nhà nước và cập nhật trạng thái hồ sơ.
Đối với Phân hệ Tổ chức thi hành án, đến tháng 6/2026, hệ thống đang quản lý 989.376 hồ sơ thi hành án; đã ký, ban hành trên 3,6 triệu văn bản, thông báo, quyết định về thi hành án trên Nền tảng số THADS. Đây là khối lượng dữ liệu rất lớn, phản ánh sự dịch chuyển mạnh mẽ của hoạt động tổ chức thi hành án từ môi trường truyền thống sang môi trường số. Không dừng ở quản lý hồ sơ và ban hành văn bản điện tử, Nền tảng số THADS đã thực hiện tống đạt trên 11.359 văn bản, thông báo, quyết định về THADS qua VNeID; gửi trên 168.515 văn bản, quyết định, thông báo về THADS qua Trục văn bản liên thông quốc gia. Những kết quả này thể hiện bước chuyển rõ nét trong phương thức gửi, nhận văn bản, phối hợp và phục vụ: hiệu quả công tác THADS, giảm dần sự phụ thuộc vào văn bản giấy và phương thức gửi nhận truyền thống.
Phân hệ Quản lý tiếp dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo góp phần quan trọng nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động THADS. Đến tháng 6/2026, phân hệ đã tiếp nhận và xử lý 18.163 đơn, trong đó có 4.123 đơn khiếu nại, 1.467 đơn tố cáo, 8.440 đơn phản ánh, kiến nghị và các loại đơn khác. Việc quản lý tập trung dữ liệu đơn thư trên môi trường số giúp theo dõi đầy đủ hơn về số lượng, tính chất, thẩm quyền, thời hạn và kết quả xử lý; đồng thời, tạo cơ sở để phân tích nguyên nhân phát sinh khiếu nại, tố cáo, phản ánh, kiến nghị, từ đó, nâng cao chất lượng công tác chỉ đạo, hướng dẫn, kiểm tra và phòng ngừa vi phạm.
Thứ hai, thực hiện kết nối, chia sẻ dữ liệu giúp đẩy nhanh tiến độ, bảo đảm chính xác, nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác THADS.
Hiện, Nền tảng số THADS đã kết nối với ứng dụng VNeID để thông báo cho công dân ngay lập tức quyết định thi hành án, biên lai điện tử, các quyết định về thi hành án và các văn bản tài liệu khác. Nền tảng số cũng đã kết nối với Trục văn bản liên thông quốc gia để gửi văn bản, quyết định, thông báo về THADS đến các cơ quan liên quan. Cơ sở dữ liệu THADS đã kết nối với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư để phục vụ xác thực, định danh công dân, làm sạch dữ liệu. Cơ sở dữ liệu THADS bước đầu đã kết nối với Cơ sở dữ liệu của Tòa án để khai thác bản án, quyết định lịch sử kèm theo thông tin định danh của đương sự để bổ sung thông tin định danh cho các hồ sơ THADS được số hóa; tiến tới khai thác dữ liệu theo thời gian thực phục vụ chuẩn hóa dữ liệu đầu vào phục vụ ra quyết định thi hành án; đồng thời, được kết nối, chia sẻ, đồng bộ về Trung tâm dữ liệu quốc gia. Đây là những kết nối có ý nghĩa nền tảng, mở ra không gian phát triển mới cho THADS. Khi dữ liệu thi hành án được kết nối với dữ liệu dân cư, dữ liệu Tòa án, dữ liệu định danh điện tử, dữ liệu văn bản liên thông và Trung tâm dữ liệu quốc gia, hoạt động THADS có thêm điều kiện để xác thực thông tin, giảm nhập liệu thủ công, hạn chế sai lệch dữ liệu, nâng cao hiệu quả phối hợp liên ngành và từng bước hình thành hệ sinh thái dữ liệu phục vụ hiệu quả công tác THADS.
Thứ ba, hạ tầng kỹ thuật các cơ quan THADS được đầu tư xây dựng, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số, hiện đại hóa hoạt động công vụ.
Hạ tầng kỹ thuật tại các cơ quan THADS địa phương cơ bản đáp ứng yêu cầu sử dụng Nền tảng số THADS; 100% công chức xử lý hồ sơ trên môi trường số đã được cấp chữ ký số. Đây là điều kiện quan trọng để bảo đảm văn bản, hồ sơ, quyết định, thông báo được xử lý, ký ban hành trên môi trường số, phù hợp với yêu cầu xây dựng Chính phủ số, cải cách hành chính và hiện đại hóa hoạt động công vụ.
Những kết quả trên là minh chứng cụ thể cho bước chuyển có tính lịch sử trong phương thức hoạt động của Hệ thống THADS. Từ dữ liệu phân tán, hồ sơ giấy là chủ yếu, thao tác thủ công chiếm tỷ trọng lớn, đến nay, THADS đã hình thành nền tảng số thống nhất, cơ sở dữ liệu tập trung, các phân hệ nghiệp vụ trọng tâm, các kênh kết nối liên thông và phương thức xử lý hồ sơ, văn bản, tài chính, đơn thư trên môi trường số.
2.2. Lợi ích của chuyển đổi số
Việc thực hiện chuyển đổi số thể hiện dấu ấn rõ nét khi mang lại lợi ích cho người dân, doanh nghiệp và cơ quan quản lý công tác thi hành án thể hiện trên một số khía cạnh như sau:
Thứ nhất, đối với người dân và doanh nghiệp.
Nền tảng số THADS tạo môi trường số toàn trình trong THADS, trong đó, toàn bộ quy trình từ tiếp nhận yêu cầu, tổ chức thi hành án, đến thu - chi và trả kết quả đều được thực hiện trên môi trường điện tử, liên thông, xuyên suốt và giảm dần các thủ tục giấy tờ.
Đối với người dân và doanh nghiệp, điều này mang lại sự thuận tiện rõ nét do có thể thực hiện thủ tục trực tuyến, giảm thời gian và chi phí đi lại, đồng thời, dễ dàng theo dõi tiến độ giải quyết hồ sơ và nhận thông tin kịp thời.
Việc tiếp nhận, theo dõi và xử lý đơn thư, hồ sơ từng bước được số hóa, qua đó, tăng tính minh bạch và khả năng tra cứu thông tin. Người dân không chỉ được cung cấp thông tin nhanh về quyền, nghĩa vụ của mình để bảo đảm thực hiện quyền, nghĩa vụ đúng thời hạn, mà còn có thể theo dõi xuyên suốt quá trình tổ chức thi hành án có liên quan.
Bên cạnh đó, việc giảm yêu cầu cung cấp lại hồ sơ nhiều lần và tăng khả năng tương tác điện tử giữa cơ quan THADS với người dân, doanh nghiệp đã góp phần nâng cao chất lượng phục vụ và mức độ hài lòng của người sử dụng dịch vụ công trong lĩnh vực THADS.
Thứ hai, đối với chất lượng công việc.
Việc triển khai Nền tảng số THADS đã giúp chuẩn hóa quy trình xử lý công việc trên môi trường số, giảm phụ thuộc vào giấy tờ, qua đó, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực THADS. Toàn bộ quy trình nghiệp vụ từng bước được số hóa, bảo đảm tính công khai, minh bạch và khả năng kiểm soát chặt chẽ; đồng thời, góp phần rút ngắn thời gian xử lý, tiết kiệm chi phí tổ chức thi hành án.
Nền tảng số cũng tăng cường khả năng phối hợp giữa các khâu nghiệp vụ, giữa các đơn vị trong cùng địa bàn tỉnh, thành phố cũng như giữa các tỉnh, thành phố trong quá trình tổ chức thi hành án. Qua đó, hạn chế tình trạng chậm cập nhật thông tin hoặc sai lệch dữ liệu do phương thức xử lý thủ công. Đồng thời, giảm thời gian xử lý công việc hành chính, tăng thời gian cho hoạt động nghiệp vụ chính, giảm bớt các thủ tục thông báo, tống đạt, xác minh, thống kê.
Thứ ba, đối với công tác quản lý chỉ đạo điều hành.
Nâng cao hiệu quả chỉ đạo, điều hành, giúp cơ quan quản lý có dữ liệu tập trung, phục vụ phân tích, cảnh báo và ra quyết định kịp thời. Lãnh đạo Bộ Tư pháp, Cục Quản lý THADS, các địa phương có thể quản trị bằng dữ liệu theo thời gian thực (real-time) thông quan Trung tâm giám sát, điều hành thông minh (IOC).
Dữ liệu được tập trung, chuẩn hóa và cập nhật trên hệ thống, từng bước hình thành cơ sở dữ liệu dùng chung của toàn ngành, phục vụ hiệu quả công tác quản lý, chỉ đạo và điều hành thống nhất từ trung ương đến địa phương. Việc theo dõi tiến độ xử lý vụ việc theo thời gian thực giúp lãnh đạo kịp thời phát hiện điểm nghẽn và đưa ra chỉ đạo, giải pháp phù hợp; đồng thời, nâng cao năng lực thống kê, tổng hợp và phân tích dữ liệu phục vụ đánh giá kết quả công tác THADS toàn diện, khách quan hơn.
Đặc biệt, chuyển đổi số đang từng bước thay đổi tư duy làm việc của đội ngũ công chức THADS, từ quản lý thủ công sang quản lý theo dữ liệu.
Để công tác chuyển đổi số trong THADS đạt được kết quả này là do sự lãnh đạo, chỉ đạo sát sao của Đảng, Nhà nước, Bộ Tư pháp; sự quyết tâm của Cục Quản lý THADS; sự nỗ lực của các cơ quan THADS địa phương; sự đồng hành của các cơ quan, đơn vị phối hợp; trên hết là sự thích ứng, đổi mới, vượt khó của đội ngũ công chức THADS trong toàn hệ thống.
2.3. Một số vấn đề đang đặt ra
Bên cạnh những kết quả đạt được, công tác chuyển đổi số trong THADS đứng trước nhiều thách thức cần được giải quyết đồng bộ.
Trước hết, chất lượng dữ liệu còn chưa đồng đều, dữ liệu lịch sử thiếu chuẩn hóa, thiếu thông tin định danh, ảnh hưởng đến khả năng kết nối, khai thác và điều hành trên môi trường số. Quy trình nghiệp vụ số tuy đã được hình thành nhưng chưa thực sự liên thông, tự động hóa toàn trình, vẫn còn tình trạng nhập liệu lặp lại, làm giảm hiệu quả xử lý công việc.
Hạ tầng kỹ thuật, nguồn nhân lực và năng lực số ở một số đơn vị chưa theo kịp yêu cầu phát triển; kỹ năng khai thác dữ liệu và sử dụng các nền tảng số của một bộ phận công chức cần tiếp tục được nâng cao. Cùng với đó, việc thay đổi tư duy và phương thức làm việc từ quản lý thủ công sang quản trị dựa trên dữ liệu đòi hỏi sự quyết tâm, kỷ luật và thích ứng của toàn hệ thống.
Bên cạnh đó, yêu cầu bảo đảm an toàn thông tin, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân ngày càng cao khi phạm vi kết nối, chia sẻ dữ liệu không ngừng được mở rộng. Những thách thức này đặt ra yêu cầu chuyển đổi số trong thời gian tới để chuyển đổi số không dừng ở việc “có hệ thống”, lấy dữ liệu làm nền tảng, công nghệ làm công cụ và đổi mới phương thức quản trị, điều hành làm mục tiêu để xây dựng Hệ thống THADS hiện đại, minh bạch và hiệu quả.
3. Tầm nhìn tương lai: hướng tới nền thi hành án dân sự hiện đại, minh bạch, điều hành bằng dữ liệu
Bước vào giai đoạn phát triển mới, Hệ thống THADS đứng trước yêu cầu tiếp tục đổi mới mạnh mẽ hơn nữa. Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phát triển Chính phủ số, xã hội số, kinh tế số; yêu cầu cải cách tư pháp, cải cách hành chính; sự gia tăng về số lượng, giá trị và tính chất phức tạp của các vụ việc thi hành án đòi hỏi công tác THADS phải được tổ chức trên nền tảng hiện đại hơn, thông minh hơn, minh bạch hơn.
Trong giai đoạn tới, cần xây dựng Hệ thống THADS hiện đại, chuyên nghiệp, vận hành trên nền tảng số, quản trị bằng dữ liệu, kết nối liên thông với các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành, phục vụ người dân, doanh nghiệp thuận tiện hơn và hỗ trợ lãnh đạo các cấp trong quản trị, lãnh đạo, chỉ đạo điều hành kịp, trước hết, cần xác định dữ liệu là tài sản chiến lược của Hệ thống THADS. Mỗi hồ sơ thi hành án, mỗi đương sự, mỗi nghĩa vụ, mỗi khoản tiền, mỗi tài sản, mỗi quyết định, mỗi biên lai, mỗi đơn thư, mỗi văn bản nghiệp vụ không chỉ là thông tin phục vụ một vụ việc cụ thể, mà còn là một phần của cơ sở dữ liệu quốc gia về THADS. Cơ sở dữ liệu này được chuẩn hóa, xác thực, cập nhật và khai thác đúng cách sẽ trở thành nguồn lực quan trọng để nâng cao chất lượng quản lý, chỉ đạo, điều hành, hoạch định chính sách và phục vụ Nhân dân. Vì vậy, nhiệm vụ trọng tâm trong giai đoạn tới như sau:
Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện Cơ sở dữ liệu THADS theo phương châm “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung”. Dữ liệu phải đúng với hồ sơ, đầy đủ trường thông tin cần thiết, được làm sạch thường xuyên, được cập nhật kịp thời khi có biến động, được chuẩn hóa theo danh mục dùng chung và được khai thác thống nhất trong toàn hệ thống. Làm sạch dữ liệu không chỉ là chiến dịch ngắn hạn, mà phải trở thành kỷ luật công vụ, trách nhiệm thường xuyên của từng đơn vị, từng công chức trong quá trình xử lý hồ sơ.
Thứ hai, hoàn thiện các quy trình nghiệp vụ số theo hướng toàn trình. Mục tiêu không chỉ từng phân hệ hoạt động tốt, mà toàn bộ quy trình thi hành án được kết nối liên tục từ: tiếp nhận bản án, quyết định, đơn yêu cầu; hỗ trợ ra quyết định thi hành án; tổ chức thi hành; xác minh điều kiện; thông báo, tống đạt; thu, quản lý, phân phối, chi trả tiền; xử lý tài sản; giải quyết khiếu nại, tố cáo; kết thúc hồ sơ; thống kê, báo cáo và lưu trữ điện tử.
Thứ ba, phát triển năng lực điều hành thông minh. Thời gian tới, Nền tảng số THADS không chỉ là nơi nhập liệu, lưu trữ hồ sơ hay ban hành văn bản, mà phải trở thành công cụ hỗ trợ cảnh báo hồ sơ chậm xử lý, hồ sơ có điều kiện nhưng kéo dài, khoản tiền đã thu nhưng chưa phân phối, văn bản chưa được tống đạt, dữ liệu thiếu căn cước công dân… Từ đó, công tác chỉ đạo, điều hành sẽ chuyển từ bị động xử lý sau khi phát sinh vấn đề sang chủ động phát hiện, phòng ngừa và tháo gỡ từ sớm. Để đạt được mục tiêu này, cần tiếp tục hoàn thiện Trung tâm giám sát, điều hành thông minh theo hướng không chỉ hiển thị số liệu, mà còn phân tích xu hướng, nhận diện điểm nghẽn, cảnh báo rủi ro, hỗ trợ lãnh đạo các cấp ra quyết định dựa trên dữ liệu. Các chỉ tiêu về việc, tiền, án có điều kiện, án chưa có điều kiện, án tín dụng ngân hàng, hồ sơ có tài sản, hồ sơ chậm xử lý, đơn thư khiếu nại, tố cáo, chất lượng dữ liệu phải được khai thác theo thời gian thực, phục vụ chỉ đạo điều hành từ Trung ương đến địa phương.
Thứ tư, tiếp tục mở rộng kết nối, chia sẻ dữ liệu theo hướng thực chất, an toàn, đúng quy định pháp luật và phục vụ trực tiếp nghiệp vụ thi hành án. Trên cơ sở các kết nối đã có với VNeID, Trục văn bản liên thông quốc gia, Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, Cơ sở dữ liệu Tòa án và Trung tâm dữ liệu quốc gia, Hệ thống THADS cần tiếp tục nghiên cứu, thúc đẩy kết nối với các cơ sở dữ liệu, hệ thống thông tin về đất đai, đăng ký tài sản, phương tiện, thuế, bảo hiểm xã hội, tín dụng, ngân hàng, kho bạc và các hệ thống liên quan khác. Mỗi kết nối phải gắn với một yêu cầu nghiệp vụ cụ thể, có chuẩn dữ liệu, có phân quyền, có nhật ký giao dịch, có cơ chế đối soát và có biện pháp bảo đảm an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Thứ năm, xác định phát triển nguồn nhân lực số là điều kiện quyết định thành công của tử; đồng thời tăng cường hỗ trợ kỹ thuật cho địa phương, nhất là các đơn vị chưa có nhân lực chuyên trách công nghệ thông tin. Chuyển đổi số chỉ có thể đi vào thực chất khi công chức ở cơ sở, nơi trực tiếp xử lý phần lớn hồ sơ thi hành án, có đủ điều kiện, kỹ năng và công cụ để làm việc trên môi trường số. chuyển đổi số. Công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng chỉ phát huy hiệu quả khi được vận hành bởi đội ngũ cán bộ có nhận thức đúng, kỹ năng tốt, trách nhiệm cao và tư duy đổi mới. Do đó, cần đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho đội ngũ công chức THADS về kỹ năng sử dụng Nền tảng số, kỹ năng quản trị dữ liệu, khai thác báo cáo số, sử dụng chữ ký số, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin, xử lý lỗi dữ liệu và làm việc trên môi trường số. Đặc biệt, cần quan tâm bồi dưỡng năng lực số cho đội ngũ lãnh đạo quản lý.
Thứ sáu, ứng dụng trí tuệ nhân tạo có kiểm soát. Trong giai đoạn tới, Hệ thống THADS cần từng bước nghiên cứu, ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào các nghiệp vụ phù hợp. Trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ bóc tách thông tin từ bản án, quyết định; gợi ý dự thảo văn bản; phân loại đơn thư; phát hiện dữ liệu bất thường; cảnh báo hồ sơ có nguy cơ chậm xử lý; hỗ trợ tra cứu quy định, biểu mẫu, tình huống nghiệp vụ. Tuy nhiên, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo phải được thực hiện thận trọng, có kiểm soát, theo nguyên tắc công nghệ hỗ trợ con người, không thay thế thẩm quyền, trách nhiệm pháp lý của Chấp hành viên, Thẩm tra viên, công chức và lãnh đạo cơ quan THADS.
Thứ bảy, cần tiếp tục quan tâm đầu tư hạ tầng kỹ thuật, bảo đảm đường truyền, trang thiết bị làm việc, công cụ hỗ trợ xử lý hồ sơ điện tử; đồng thời tăng cường hỗ trợ kỹ thuật cho địa phương, nhất là các đơn vị chưa có nhân lực chuyên trách công nghệ thông tin. Chuyển đổi số chỉ có thể đi vào thực chất khi công chức ở cơ sở, nơi trực tiếp xử lý phần lớn hồ sơ thi hành án, có đủ điều kiện, kỹ năng và công cụ để làm việc trên môi trường số.
Tầm nhìn tương lai của chuyển đổi số trong THADS không chỉ xây dựng thêm phần mềm hay thêm chức năng kỹ thuật. Mà phải xây dựng phương thức quản trị mới, trong đó, dữ liệu là trung tâm, quy trình là xương sống, công nghệ là công cụ, con người là chủ thể và hiệu quả thi hành án là thước đo cuối cùng.
Kỷ niệm 80 năm Ngày truyền thống THADS là dịp để tri ân những thế hệ đã đặt nền móng, vun đắp và phát triển ngành; đồng thời, cũng là thời điểm để khẳng định khát vọng đổi mới, hiện đại hóa và vươn lên của toàn hệ thống trong kỷ nguyên số. Từ truyền thống 80 năm, Hệ thống THADS có thêm niềm tin, bản lĩnh và động lực để bước vào chặng đường mới: chuyên nghiệp hơn trong tổ chức thi hành án, hiện đại hơn trong phương thức quản lý, minh bạch hơn trong phục vụ Nhân dân, thông minh hơn trong chỉ đạo điều hành để xây dựng nền THADS hiện đại, hiệu lực, hiệu quả, phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân, bảo vệ công lý và góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
Ban Chuyển đổi số và Thống kê dữ liệu thi hành án,
Cục Quản lý Thi hành án dân sự, Bộ Tư pháp
[1]. Số liệu trong mục này do Ban Chuyển đổi số và Thống kê dữ liệu thi hành án - Cục Quản lý Thi hành án dân sự tổng hợp, thống kê trên Nền tảng số THADS.
(Nguồn: Ấn phẩm “80 năm Thi hành án dân sự Việt Nam - Vẻ vang truyền thống, vững bước tương lai”, xuất bản năm 2026)