![]() |
Hội thảo khoa học cấp Quốc gia Hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới
1. Hành trình phát triển của khoa học thi hành án dân sự: từ nghiên cứu nền tảng đến nghiên cứu chiến lược
Lịch sử phát triển của Hệ thống Thi hành án dân sự (THADS) cho thấy, mỗi bước chuyển quan trọng về tổ chức, thể chế và phương thức hoạt động đều gắn liền với hoạt động nghiên cứu khoa học và quá trình tổng kết thực tiễn. Từ những ngày đầu thành lập đến quá trình chuyển giao công tác THADS từ Tòa án sang các cơ quan thuộc Chính phủ năm 1993, xây dựng Hệ thống THADS theo ngành dọc từ trung ương đến địa phương sau khi Luật THADS năm 2008, sửa đổi, bổ sung các năm 2014, 2022 (Luật THADS năm 2008) được ban hành, hay những yêu cầu bảo vệ quyền tài sản, định hướng đổi mới hiện nay gắn với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045, tất cả đều có dấu ấn rõ nét của hoạt động nghiên cứu khoa học.
Nếu thực tiễn là nguồn gốc của nhận thức thì nghiên cứu khoa học là quá trình khái quát hóa thực tiễn thành lý luận, chính sách và pháp luật. Đối với Hệ thống THADS, nơi hội tụ và phản ánh tập trung những khó khăn, vướng mắc của toàn bộ quá trình tố tụng và thực thi pháp luật, vai trò của nghiên cứu khoa học càng trở nên đặc biệt quan trọng.
Thực tiễn 80 năm xây dựng và phát triển Hệ thống THADS cho thấy, những thành tựu lớn không chỉ bắt nguồn từ sự lãnh đạo của Đảng, sự quan tâm của Nhà nước hay nỗ lực của đội ngũ cán bộ, công chức trong toàn Hệ thống THADS, mà được thúc đẩy bởi quá trình nghiên cứu, tổng kết và đổi mới tư duy lý luận về THADS. Dưới góc độ lịch sử phát triển, có thể khẳng định, nghiên cứu khoa học đã thực hiện đồng thời ba chức năng quan trọng: (i) xây dựng và phát triển nền tảng lý luận về THADS; (ii) cung cấp luận cứ khoa học cho hoạch định chính sách, hoàn thiện pháp luật và tổ chức bộ máy; (iii) dự báo xu hướng phát triển, góp phần xây dựng chiến lược, kế hoạch phát triển định hình tương lai của Hệ thống THADS trong bối cảnh mới[1].
Có thể chia quá trình phát triển của nghiên cứu khoa học về THADS thành ba giai đoạn lớn, mỗi giai đoạn có trọng tâm nghiên cứu và đặc điểm riêng, phản ánh yêu cầu phát triển của ngành qua từng thời kỳ.
1.1. Giai đoạn thứ nhất (1993 - 2008): hình thành cơ sở lý luận cho đổi mới tổ chức và hoạt động thi hành án dân sự
Đây là giai đoạn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng khi Hệ thống THADS được chuyển giao từ Tòa án sang các cơ quan thuộc Chính phủ và từng bước xây dựng mô hình tổ chức mới. Các nghiên cứu trong giai đoạn này tập trung vào những vấn đề có tính nền tảng như mô hình quản lý thống nhất công tác thi hành án, đổi mới tổ chức và hoạt động thi hành án, cải cách thủ tục hành chính trong thi hành án, cơ chế kiểm tra, giám sát hoạt động của Chấp hành viên, đào tạo nguồn nhân lực thi hành án[2]. Đóng góp lớn nhất của hoạt động nghiên cứu khoa học giai đoạn này là hình thành những nhận thức lý luận cơ bản về vị trí, vai trò, bản chất và mô hình tổ chức của hoạt động THADS trong Nhà nước pháp quyền[3].
1.2. Giai đoạn thứ hai (2008 - 2020): nghiên cứu phục vụ hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả hoạt động thi hành án dân sự
Quốc hội thông qua Luật THADS năm 2008 đánh dấu bước phát triển quan trọng của hệ thống pháp luật về THADS. Từ thời điểm này, hoạt động nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực THADS bước sang giai đoạn mới với trọng tâm không còn xây dựng mô hình tổ chức mà chuyển mạnh sang nghiên cứu hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng hoạt động nghiệp vụ và hiệu quả quản lý nhà nước về THADS. Giai đoạn này, các nghiên cứu khoa học đi vào chuyên sâu, tập trung giải quyết những vấn đề phát sinh từ thực tiễn thi hành Luật THADS năm 2008, đồng thời, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc sửa đổi, bổ sung Luật THADS năm 2008 vào năm 2014[4], các nội dung chính như: quy trình, thủ tục thi hành án đối với bất động sản; kê biên, xử lý tài sản của doanh nghiệp; cơ chế kiểm tra, giám sát hoạt động của Chấp hành viên; thi hành phần nghĩa vụ dân sự trong các bản án hình sự; giải quyết khiếu nại, tố cáo trong lĩnh vực THADS; đào tạo, bồi dưỡng và phát triển đội ngũ Chấp hành viên đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp[5,6].
Điểm nổi bật của giai đoạn này là hoạt động nghiên cứu khoa học gắn chặt hơn với các nhiệm vụ trọng tâm của Hệ thống THADS và các yêu cầu của công cuộc cải cách tư pháp. Các nghiên cứu không chỉ tập trung vào khía cạnh pháp lý mà còn tiếp cận dưới góc độ quản lý công, quản trị hoạt động công vụ, kiểm soát quyền lực và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật[7].
Đặc biệt, trước yêu cầu tăng cường công tác phòng, chống tham nhũng, các nghiên cứu về thu hồi tài sản trong các vụ án tham nhũng, kinh tế đã được triển khai, góp phần cung cấp những luận cứ quan trọng trong việc hoàn thiện cơ chế pháp lý và nâng cao hiệu quả thu hồi tài sản cho Nhà nước. Đây là dấu mốc quan trọng cho thấy phạm vi nghiên cứu đã vượt ra ngoài những vấn đề nghiệp vụ truyền thống để tiếp cận những yêu cầu lớn của quản trị quốc gia và phát triển đất nước[8].
Nhìn tổng thể, giai đoạn 2008 - 2020, nghiên cứu khoa học đóng vai trò quan trọng trong hoàn thiện hệ thống pháp luật THADS, nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động nghiệp vụ, củng cố hiệu lực quản lý nhà nước và hỗ trợ triển khai các chủ trương cải cách tư pháp của Đảng, Nhà nước.
1.3. Giai đoạn thứ ba (2021 đến nay): nghiên cứu chiến lược phục vụ xây dựng Nhà nước pháp quyền và hiện đại hóa Hệ thống Thi hành án dân sự
Trong bối cảnh đất nước đẩy mạnh xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, chuyển đổi số quốc gia và hội nhập quốc tế sâu, rộng, hoạt động nghiên cứu khoa học THADS tiếp tục có những bước phát triển mới về quy mô, nội dung và phương pháp tiếp cận.
Khác với các giai đoạn trước, nghiên cứu khoa học thời kỳ này không chỉ tập trung giải quyết các vấn đề cụ thể của hoạt động THADS mà chuyển mạnh sang nghiên cứu các vấn đề chiến lược, dài hạn, có ý nghĩa định hướng đối với sự phát triển của toàn Hệ thống THADS. Tiêu biểu là các nghiên cứu về xây dựng định hướng chính sách phục vụ sửa đổi Luật THADS; nâng cao hiệu quả công tác THADS trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045; tăng cường sự tham gia của Việt Nam vào các cơ chế hợp tác đa phương và khu vực trong lĩnh vực THADS; nghiên cứu mô hình tổ chức và hoạt động thi hành án của các quốc gia trên thế giới; nâng cao chất lượng đội ngũ công chức THADS đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền[9].
Điểm nổi bật của giai đoạn này là sự chuyển dịch từ tư duy nghiên cứu đơn ngành sang tiếp cận liên ngành và quản trị hiện đại. Các nghiên cứu ngày càng quan tâm nhiều hơn đến các vấn đề như hiệu quả quản trị Hệ thống THADS, ứng dụng công nghệ số trong quản lý và tổ chức thi hành án, xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, hợp tác quốc tế, bảo đảm quyền con người và quyền công dân trong hoạt động thi hành án[10].
Đặc biệt, lần đầu tiên trong lịch sử phát triển của Hệ thống THADS, nhiều nghiên cứu đã tiếp cận THADS dưới góc độ một thiết chế quan trọng của Nhà nước pháp quyền, gắn với các yêu cầu về kiểm soát quyền lực nhà nước, bảo vệ quyền con người, bảo đảm công lý và nâng cao năng lực quản trị quốc gia. Đây là bước phát triển mới về tư duy lý luận, phản ánh sự trưởng thành của khoa học THADS ở Việt Nam.
Có thể khẳng định, nếu giai đoạn thứ nhất đặt nền móng lý luận cho sự hình thành Hệ thống THADS hiện đại, giai đoạn thứ hai góp phần hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả hoạt động thì giai đoạn thứ ba mở ra hướng phát triển mới của khoa học THADS với vai trò là một bộ phận của khoa học quản trị Nhà nước pháp quyền hiện đại.
Những kết quả nghiên cứu đạt được trong thời gian qua không chỉ góp phần giải quyết các yêu cầu trước mắt mà còn tạo nền tảng tri thức quan trọng để Hệ thống THADS tiếp tục phát triển theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại, hiệu lực, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước đến năm 2045.
2. Dấu ấn của nghiên cứu khoa học trên chặng đường phát triển của Hệ thống Thi hành án dân sự
2.1. Thành tựu
Nhìn lại tiến trình phát triển của Hệ thống THADS, có thể nhận thấy đặc điểm nổi bật: hầu hết những quyết sách lớn về tổ chức bộ máy, thể chế và phương thức hoạt động đều được chuẩn bị bằng các nghiên cứu khoa học, tổng kết thực tiễn và khảo cứu kinh nghiệm quốc tế. Điều đó cho thấy, nghiên cứu khoa học không chỉ thực hiện chức năng nhận thức mà còn trực tiếp tham gia vào quá trình hoạch định chính sách, trở thành cầu nối giữa lý luận và thực tiễn, đổi mới tư duy trong cải cách về tổ chức và hoạt động THADS.
Một là, khoa học góp phần hình thành mô hình tổ chức THADS hiện đại.
Một trong những đóng góp lớn nhất của hoạt động nghiên cứu khoa học đối với Hệ thống THADS là việc tham gia kiến tạo nền tảng lý luận cho quá trình đổi mới mô hình tổ chức. Trong bối cảnh Việt Nam từng bước hoàn thiện Nhà nước pháp quyền, đẩy mạnh cải cách hành chính và cải cách tư pháp, vấn đề đặt ra là mô hình tổ chức nào phù hợp nhất để bảo đảm tính độc lập, hiệu quả và thống nhất của công tác THADS.
Các nghiên cứu về mô hình quản lý thống nhất công tác thi hành án, về đổi mới tổ chức và hoạt động thi hành án tập trung phân tích kinh nghiệm của nhiều quốc gia, đánh giá thực trạng phân tán về tổ chức và những bất cập trong cơ chế quản lý thời kỳ đó. Từ các luận cứ khoa học này, nhiều kiến nghị quan trọng được tiếp thu trong quá trình đổi mới tổ chức THADS. Có thể nói, sự hình thành Hệ thống THADS theo ngành dọc từ trung ương đến địa phương không chỉ là kết quả của yêu cầu quản lý nhà nước mà còn là kết quả của quá trình tích lũy tri thức khoa học kéo dài nhiều năm. Đây là minh chứng điển hình cho vai trò “đi trước mở đường” của nghiên cứu khoa học đối với sự phát triển của ngành.
Hai là, khoa học trở thành cơ sở quan trọng để xây dựng và hoàn thiện pháp luật về THADS.
Trong suốt quá trình xây dựng Luật THADS năm 2008, Luật THADS năm 2025, các công trình nghiên cứu khoa học cung cấp nhiều luận cứ quan trọng về: bản chất pháp lý của hoạt động THADS; địa vị pháp lý của Chấp hành viên; các biện pháp bảo đảm thi hành án; cơ chế xử lý tài sản; cơ chế kiểm tra, giám sát hoạt động thi hành án; quan hệ phối hợp liên ngành trong thi hành án... Đặc biệt, nhiều nghiên cứu chuyên sâu về kê biên, xử lý tài sản của doanh nghiệp; thi hành nghĩa vụ dân sự trong các bản án hình sự; thi hành án đối với bất động sản; giải quyết khiếu nại, tố cáo trong lĩnh vực THADS đã góp phần tháo gỡ những điểm nghẽn về thể chế, tạo cơ sở cho việc sửa đổi và hoàn thiện pháp luật.
Thực tiễn phát triển của ngành cho thấy, mỗi bước hoàn thiện pháp luật đều được đặt trên nền tảng của hoạt động nghiên cứu khoa học. Đây chính là con đường bảo đảm cho các chính sách được ban hành có cơ sở lý luận, phù hợp thực tiễn và khả thi trong tổ chức thực hiện.
Ba là, khoa học góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực THADS.
Con người luôn là yếu tố quyết định sự thành công của mọi cuộc cải cách. Trong những năm qua, bên cạnh các nghiên cứu về thể chế và tổ chức bộ máy, Hệ thống THADS đã dành sự quan tâm đặc biệt cho các nghiên cứu về đội ngũ cán bộ, công chức. Các công trình nghiên cứu về tiêu chuẩn chức danh, năng lực nghề nghiệp của Chấp hành viên, cơ chế đào tạo, bồi dưỡng và phát triển nguồn nhân lực đã góp phần quan trọng trong việc chuyên nghiệp hóa đội ngũ công chức THADS. Từ chỗ chủ yếu dựa trên kinh nghiệm thực tiễn, hoạt động đào tạo, bồi dưỡng cán bộ thi hành án ngày càng được thực hiện trên cơ sở khoa học, tiếp cận theo năng lực và yêu cầu vị trí việc làm. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng đội ngũ cán bộ THADS “vững về chính trị, giỏi về chuyên môn, tinh thông pháp luật, trách nhiệm và bản lĩnh”.
Bốn là, khoa học đồng hành cùng những nhiệm vụ trọng tâm, cấp bách của hệ thống.
Một trong những đặc điểm nổi bật của hoạt động nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực THADS là tính gắn kết chặt chẽ với thực tiễn quản lý nhà nước. Mỗi giai đoạn phát triển của hệ thống đều xuất hiện những nhiệm vụ trọng tâm mới và khoa học nhanh chóng tham gia giải quyết các yêu cầu đó. Khi tình hình tham nhũng, kinh tế diễn biến phức tạp, các nghiên cứu về thu hồi tài sản cho Nhà nước trong các vụ án tham nhũng được triển khai. Khi yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền được đặt ra mạnh mẽ hơn, các nghiên cứu về nâng cao hiệu quả công tác THADS trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam được thực hiện. Khi hội nhập quốc tế ngày càng sâu, rộng, các nghiên cứu về hợp tác quốc tế, kinh nghiệm nước ngoài và mô hình tổ chức thi hành án trên thế giới được đẩy mạnh. Điều này cho thấy, nghiên cứu khoa học của Hệ thống THADS không chỉ phản ánh thực tiễn mà còn chủ động dự báo, chuẩn bị các luận cứ cho những vấn đề phát triển trong tương lai.
2.2. Một số hạn chế còn tồn tại
Bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận, công tác nghiên cứu khoa học về THADS còn một số hạn chế nhất định cần phải được khắc phục trong thời gian tới.
Thứ nhất, tính liên tục và kế thừa giữa các đề tài còn chưa thực sự chặt chẽ. Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu được thực hiện qua các giai đoạn, song sự kết nối, kế thừa có hệ thống giữa các nghiên cứu chưa rõ ràng. Điều này dẫn đến hiện tượng có những vấn đề được nghiên cứu lặp lại ở mức độ tương tự, trong khi một số vấn đề mới phát sinh trong thực tiễn lại chưa được nghiên cứu kịp thời.
Thứ hai, nghiên cứu so sánh luật và tiếp cận quốc tế mặc dù đã được chú ý từ giai đoạn 2014, song, còn khá hạn chế so với tiềm năng. Kinh nghiệm của nhiều quốc gia có Hệ thống THADS tiên tiến như Pháp, Đức, Hà Lan, Singapore chưa được khai thác đầy đủ cho quá trình cải cách pháp luật THADS của Việt Nam.
Thứ ba, nghiên cứu THADS thời gian qua chủ yếu tập trung vào tổ chức bộ máy, pháp luật và nghiệp vụ thi hành án. Một số vấn đề hiện đại như chuyển đổi số trong THADS, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hỗ trợ nghiệp vụ, hay bảo vệ quyền lợi người yếu thế trong quá trình thi hành án chưa được nghiên cứu một cách hệ thống và đầy đủ. Đây là những khoảng trống cần được ưu tiên trong chương trình nghiên cứu khoa học giai đoạn tới.
3. Từ nghiên cứu khoa học về thi hành án dân sự đến nghiên cứu khoa học quản trị thi hành án dân sự: bước chuyển lớn về tư duy nghiên cứu
Nếu như giai đoạn đầu, các nghiên cứu chủ yếu tập trung trả lời câu hỏi “THADS là gì” và “tổ chức như thế nào”, thì trong giai đoạn hiện nay yêu cầu đặt ra cao hơn rất nhiều. Hệ thống THADS đang đứng trước những biến đổi sâu sắc của thời đại số, tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền và quá trình hội nhập quốc tế. Những vấn đề mới đang xuất hiện ngày càng nhiều như: tài sản số, trí tuệ nhân tạo, giao dịch xuyên biên giới, Chính phủ số với quản trị công hiện đại… đòi hỏi nghiên cứu khoa học phải chuyển từ tư duy nghiên cứu nghiệp vụ thuần túy sang tư duy nghiên cứu quản trị hệ thống. Nói cách khác, khoa học THADS cần phát triển lên trình độ mới - khoa học quản trị THADS. Đó là khoa học nghiên cứu không chỉ cách thức tổ chức thi hành một vụ việc cụ thể mà còn nghiên cứu toàn bộ hệ sinh thái quản trị của Hệ thống THADS trong nền quản trị quốc gia hiện đại. Đây là hướng phát triển tất yếu của khoa học THADS trong những thập niên tới. Theo đó, công tác nghiên cứu khoa học về THADS cần được định hướng theo một số trọng tâm sau:
Một là, quản trị THADS trong Nhà nước pháp quyền, trước hết là nghiên cứu xây dựng lý luận về quản trị THADS hiện đại. Hiện, Việt Nam nghiên cứu nhiều về pháp luật THADS nhưng chưa có hệ thống lý luận hoàn chỉnh về “quản trị THADS”. Các câu hỏi cần nghiên cứu như: hiệu quả THADS được đo bằng tiêu chí gì trong bối cảnh mới? Chất lượng THADS khác gì với tỷ lệ thi hành án? Mô hình quản trị dựa trên dữ liệu được áp dụng như thế nào? Cơ chế kiểm soát quyền lực trong THADS nên được thiết kế ra sao?...
Hai là, đẩy mạnh nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số trong THADS; xử lý tài sản số và THADS trong nền kinh tế số, hướng tới bảo vệ quyền sở hữu trong bối cảnh mới. Cần nghiên cứu toàn diện về ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hồ sơ thi hành án, hệ thống cơ sở dữ liệu tài sản thi hành án, khai thác dữ liệu quốc gia phục vụ xác minh điều kiện thi hành án và các mô hình thi hành án điện tử của các quốc gia tiên tiến.
Ba là, tăng cường nghiên cứu so sánh luật học và hội nhập quốc tế. Cần có các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về hệ thống thi hành án của các quốc gia thuộc Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á, Liên minh châu Âu và các tổ chức quốc tế về thi hành án (như UIHJ - Liên minh quốc tế về thừa phát lại tư pháp), từ đó, tiếp thu có chọn lọc những kinh nghiệm phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Bốn là, chú trọng nghiên cứu bảo vệ quyền của các bên trong thi hành án. Đây là lĩnh vực còn nhiều khoảng trống, đặc biệt, liên quan đến quyền lợi của người phải thi hành án trong hoàn cảnh khó khăn, trẻ em và phụ nữ dễ bị tổn thương và việc bảo đảm thi hành các bản án liên quan đến hôn nhân gia đình và nuôi con sau ly hôn.
Từ thực tiễn 80 năm xây dựng và phát triển, có thể khẳng định, nghiên cứu khoa học không chỉ đồng hành mà còn góp phần dẫn dắt sự phát triển của Hệ thống THADS. Những thành tựu mà Hệ thống THADS đạt được đều mang dấu ấn của hoạt động nghiên cứu khoa học. Bước vào kỷ nguyên phát triển mới của dân tộc, cùng với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện đại, hiệu lực, hiệu quả, hoạt động nghiên cứu khoa học cần tiếp tục được đổi mới mạnh mẽ hơn nữa, trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy Hệ thống THADS phát triển chuyên nghiệp, hiện đại, minh bạch và bền vững đến năm 2045. Từ tập trung giải quyết các vấn đề tổ chức bộ máy và hoàn thiện pháp luật, khoa học THADS trong giai đoạn tới cần chuyển mạnh sang nghiên cứu quản trị hệ thống, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, tài sản số, thi hành án xuyên biên giới và bảo đảm quyền con người. Đây không chỉ là yêu cầu của quá trình hiện đại hóa Hệ thống THADS mà còn là điều kiện để xây dựng nền thi hành án chuyên nghiệp, thông minh, minh bạch và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới[13].
TS. Chu Thị Hoa, Phó Viện trưởng
Viện Chiến lược và Khoa học pháp lý, Bộ Tư pháp
[1]. Đề tài “Nghiên cứu thực trạng, nhu cầu phát triển đội ngũ chấp hành viên và xây dựng chương trình đào tạo theo yêu cầu cải cách tư pháp” (2007–2008); Đề tài “Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả công tác THADS trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045” (2022–2023).
[2]. Đề tài “Xây dựng mô hình quản lý thống nhất công tác thi hành án”; Đề tài “Mô hình quản lý thống nhất công tác thi hành án” (1996); Đề tài “Đổi mới thủ tục hành chính trong hoạt động thi hành án” (2002–2003); Đề tài “Tổ chức và hoạt động THADS tại thành phố Hà Nội – thực trạng và giải pháp” (2003–2004).
[3]. Đề tài “Luận cứ khoa học và thực tiễn của việc đổi mới tổ chức và hoạt động thi hành án ở Việt Nam trong giai đoạn mới” (2002–2005).
[4]. Đề tài “Bình luận Pháp lệnh THADS” (2005–2006); Đề tài “Cơ chế kiểm tra và giám sát từ bên ngoài đối với hoạt động của Chấp hành viên: Thực trạng và giải pháp” (2007–2008).
[5]. Đề tài “Đề án khảo sát khoa học về quy trình, thủ tục thi hành các bản án có tài sản thi hành là bất động sản và các giải pháp nhằm bảo đảm tính thống nhất cho các quy trình này” (2009-2010); “Đề án triển khai một số điều kiện về tổ chức và thể chế cho việc triển khai thực hiện Luật THADS 2008” (2009-2010).
[6]. Đề tài “Kê biên, xử lý tài sản của bên phải thi hành án là doanh nghiệp” (2005-2006); Đề tài “Cơ chế kiểm tra và giám sát từ bên ngoài đối với hoạt động của Chấp hành viên: Thực trạng và giải pháp” (2007-2008).
[7]. Đề tài “Nghiên cứu cơ chế pháp lý bảo đảm thi hành phần nghĩa vụ dân sự trong các bản án, quyết định hình sự” (2014); Đề tài “Cơ sở lý luận và thực tiễn nâng cao hiệu quả giải quyết khiếu nại, tố cáo trong lĩnh vực THADS” (2017-2018).
[8]. Đề tài “Các biện pháp nâng cao hiệu quả thu hồi tài sản cho Nhà nước trong các vụ án tham nhũng” (2018–2019).
[9]. Đề tài “Nghiên cứu xây dựng những định hướng chính sách lớn phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Luật THADS” (2021-2022); Đề tài “Các giải pháp tăng cường sự tham gia của Việt Nam vào các cơ chế hợp tác đa phương và khu vực trong lĩnh vực THADS” (2021-2022); Đề tài “Nghiên cứu xây dựng hồ sơ vụ việc điển hình trong công tác THADS: Lý luận và thực tiễn” (2021-2022); Đề tài “Các mô hình tổ chức và hoạt động thi hành án - Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị đối với Việt Nam” (2024-2025).
[10]. Đề tài “Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả công tác THADS trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045” (2022–2023).
[13]. Bài viết là kết quả nghiên cứu trong khuôn khổ Đề tài khoa học cấp quốc gia của Viện Chiến lược và Khoa học pháp lý (Bộ Tư pháp): “Hoàn thiện thể chế sở hữu và quyền tài sản đáp ứng yêu cầu tạo động lực phát triển nhanh và bền vững đất nước trong điều kiện mới”.
(Nguồn: Ấn phẩm “80 năm Thi hành án dân sự Việt Nam - Vẻ vang truyền thống, vững bước tương lai”, xuất bản năm 2026)