Từ khóa: di sản văn hóa dưới nước; Luật Di sản văn hóa năm 2024; trục vớt; Công ước UNESCO 2001; khai quật khảo cổ.
Abstract: The enactment of the 2024 Law on Cultural Heritage is a significant reform, replacing the nearly 20-year-old legal framework on underwater cultural heritage. This article analyzes and compares the new legal provisions with the old law and the core principles of the 2001 Convention on the Protection of Underwater Cultural Heritage of the United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization (UNESCO). Based on this, it points out the progress made and clarifies the fundamental legal gaps that still exist, thereby proposing and recommending improvements to Vietnamese law through the internalization of international principles, especially prioritizing in-situ preservation and prohibiting commercial exploitation of heritage.
Keywords: Underwater cultural heritage; 2024 Law on Cultural Heritage; salvage; UNESCO Conventionof 2001; archaeological excavation.
Đặt vấn đề
Di sản văn hóa dưới nước là một phần quan trọng trong kho tàng di sản quốc gia, chứa đựng những giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học vô giá. Nhận thức được tầm quan trọng đó, ngày 08/7/2005, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 86/2005/NĐ-CP về quản lý và bảo vệ di sản văn hóa dưới nước (Nghị định số 86/2005/NĐ-CP), tạo khung pháp lý chuyên biệt đầu tiên cho việc quản lý và bảo vệ di sản văn hóa dưới nước. Tuy nhiên, qua gần hai thập kỷ thực thi, các quy định này đã bộc lộ những bất cập trước sự phát triển của kinh tế biển và các chuẩn mực quốc tế mới.
Ngày 23/11/2024, Quốc hội thông qua Luật Di sản văn hóa số 45/2024/QH15 (Luật Di sản văn hóa năm 2024), có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, cùng các văn bản hướng dẫn như Nghị định số 215/2025/NĐ-CP ngày 04/8/2025 của Chính phủ quy định các biện pháp quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới, di sản văn hóa dưới nước, di sản văn hóa phi vật thể trong các Danh sách của UNESCO và Danh mục quốc gia về di sản văn hóa phi vật thể và chính sách đối với nghệ nhân, chủ thể di sản văn hóa phi vật thể (Nghị định số 215/2025/NĐ-CP), đã thiết lập khung pháp lý mới, thay thế toàn diện các quy định liên quan đến di sản văn hóa dưới nước trong Nghị định số 86/2005/NĐ-CP. Điều đó đặt ra yêu cầu phân tích có hệ thống các quy định vừa được ban hành, đánh giá mức độ giải quyết vấn đề thực tiễn và so sánh với các tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt là Công ước về bảo vệ di sản văn hóa dưới nước năm 2001 của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc (Công ước UNESCO 2001).
1. Một số vấn đề về quản lý di sản văn hóa dưới nước
1.1. Quy định của pháp luật về di sản văn hóa dưới nước
Về mặt pháp lý, khái niệm di sản văn hóa dưới nước được định hình nhất quán trong hệ thống pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ, thể hiện sự ổn định trong tư duy lập pháp. Nghị định số 86/2005/NĐ-CP và Luật Di sản văn hóa năm 2024 xác định di sản văn hóa dưới nước là “di sản văn hóa vật thể đang ở dưới nước có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học”[1], gồm các di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia; các di tích, công trình xây dựng, địa điểm; di tích cổ nhân, cổ sinh vật. Cách tiếp cận này, tuy tương đồng với định nghĩa rộng của Công ước UNESCO 2001: “Di sản văn hóa dưới nước là mọi dấu vết của sự tồn tại của con người có tính chất văn hóa, lịch sử hoặc khảo cổ đã ở một phần hoặc toàn bộ dưới nước, một cách định kỳ hoặc liên tục, trong ít nhất 100 năm”, nhưng có sự khác biệt về mặt lý luận pháp lý.
Pháp luật Việt Nam tiếp cận theo hướng dựa trên giá trị, đòi hỏi sự thẩm định để công nhận một vật thể có “giá trị” hay không trước khi được coi là di sản. Ngược lại, Công ước UNESCO 2001 tiếp cận theo hướng dựa trên tính chất và khách quan hơn, tự động coi tất cả dấu vết của con người (gồm cả bối cảnh xung quanh) tồn tại dưới nước trên 100 năm là di sản văn hóa dưới nước. Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng: cách định nghĩa của UNESCO vốn đã bao hàm nguyên tắc bảo vệ toàn bộ bối cảnh khảo cổ, trong khi cách định nghĩa của Việt Nam có thể tiềm ẩn nguy cơ chỉ tập trung vào các hiện vật rời rạc được cho là có giá trị cao.
Từ các định nghĩa pháp lý này, có thể luận giải các đặc thù của di sản văn hóa dưới nước, vốn tạo ra những thách thức pháp lý và kỹ thuật đan xen mà khung pháp lý hiện đại bắt buộc phải giải quyết. Cụ thể:
Thứ nhất, tính “bảo tàng thời gian” (time capsule characteristic). Không giống như các di tích trên cạn thường trải qua nhiều biến đổi do tác động của con người và tự nhiên, di sản văn hóa dưới nước (đặc biệt là các tàu đắm) thường chứa đựng một tập hợp hiện vật nguyên vẹn tại một thời điểm lịch sử cụ thể. Chúng là một lát cắt gần như hoàn hảo về đời sống kinh tế, văn hóa, công nghệ của một thời đại. Bối cảnh khảo cổ học không bị xáo trộn này là giá trị cốt lõi, cung cấp những thông tin vô giá mà các hiện vật đơn lẻ không thể có được[2]. Việc trục vớt thiếu tính khoa học sẽ phá hủy vĩnh viễn bối cảnh này, làm mất đi phần lớn giá trị thông tin của di sản[3].
Thứ hai, tính dễ tổn thương cực độ khi thay đổi môi trường. Di sản văn hóa dưới nước tồn tại hàng trăm năm, thậm chí hàng nghìn năm dưới nước nhờ môi trường yếm khí, ít ánh sáng. Khi được trục vớt và tiếp xúc đột ngột với không khí, quá trình phân hủy vật liệu hữu cơ (gỗ, vải) và ăn mòn kim loại sẽ diễn ra với tốc độ cực kỳ nhanh. Đặc thù này đòi hỏi quá trình khai quật phải đi liền với kế hoạch bảo quản chuyên nghiệp, tốn kém và tức thời, nếu không, hành động trục vớt sẽ trở thành hành động phá hủy di sản[4].
Thứ ba, gánh nặng kinh tế - kỹ thuật từ chi phí khổng lồ. Việc tiếp cận, nghiên cứu, trục vớt, đặc biệt là bảo quản di sản văn hóa dưới nước đòi hỏi công nghệ phức tạp và nguồn tài chính lớn. Chi phí cho các thiết bị chuyên dụng (tàu, robot, thiết bị lặn sâu) và chi phí bảo quản lâu dài sau trục vớt (phòng thí nghiệm, hóa chất, nhân lực) thường vượt xa giá trị thương mại của các hiện vật[5]. Gánh nặng tài chính khổng lồ là lý do kinh tế - kỹ thuật quan trọng để cộng đồng quốc tế ưu tiên nguyên tắc bảo tồn tại chỗ (in-situ) như giải pháp bền vững và khả thi hơn[6].
Thứ tư, tính liên quốc gia và các vấn đề pháp lý phức tạp. Nhiều di sản văn hóa dưới nước, đặc biệt là tàu đắm, có nguồn gốc từ các quốc gia khác nhau, nằm trên các tuyến hải trình quốc tế. Điều này phát sinh các vấn đề phức tạp về xác định quyền sở hữu, quyền tài phán của quốc gia ven biển, quốc gia có tàu mang cờ và lợi ích của các quốc gia khác có liên quan về lịch sử, văn hóa[7].
Những đặc thù trên cho thấy, việc quản lý di sản văn hóa dưới nước không chỉ áp dụng các quy định chung về di sản vật thể, mà đòi hỏi cơ chế pháp lý chuyên biệt, vừa phải chặt chẽ về khoa học - kỹ thuật, vừa phải linh hoạt về kinh tế, đồng thời, phải tương thích cao với các chuẩn mực quốc tế.
1.2. Các nguyên tắc cốt lõi trong quản lý di sản văn hóa dưới nước theo Công ước UNESCO 2001
Công ước UNESCO 2001 là văn kiện pháp lý quốc tế toàn diện và quan trọng nhất, thiết lập hệ thống các tiêu chuẩn đạo đức và khoa học nhất quán cho xử lý di sản văn hóa dưới nước. Mặc dù Việt Nam chưa là thành viên, các nguyên tắc của Công ước UNESCO 2001 được xem là chuẩn mực chung và là hệ quy chiếu quan trọng để đánh giá, hoàn thiện pháp luật quốc gia. Các nguyên tắc này không tồn tại độc lập, mà tạo thành khung lý luận chặt chẽ, bắt nguồn từ quan điểm coi di sản văn hóa dưới nước là di sản chung cần được bảo vệ vì giá trị tri thức.
Nền tảng của khung lý luận này là nguyên tắc cấm khai thác thương mại. Điều 2.7 Công ước UNESCO 2001 quy định rõ di sản văn hóa dưới nước “không thể trở thành đối tượng của các hoạt động mua bán, đầu cơ hay giao dịch thương mại”. Nguyên tắc này được xây dựng dựa trên sự xung đột cố hữu và không thể hòa giải giữa mục tiêu của khảo cổ học (tìm kiếm tri thức) và mục tiêu của các hoạt động săn tìm kho báu (tìm kiếm lợi nhuận)[8]. Logic của thị trường chỉ ưu tiên giá trị vật chất của các hiện vật có thể bán được, dẫn đến việc bỏ qua, thậm chí phá hủy, các hiện vật không có giá trị thương mại nhưng chứa đựng giá trị thông tin và lịch sử vô giá. Học giả Craig Forrest đã chỉ ra, việc buôn bán cổ vật trục vớt sẽ khuyến khích các hoạt động khai thác bất hợp pháp và phi khoa học, dẫn đến sự mất mát vĩnh viễn của di sản[9]. Do đó, việc cấm khai thác thương mại là yêu cầu đạo đức và pháp lý bắt buộc.
Hệ quả tất yếu của nguyên tắc phi thương mại là nguyên tắc ưu tiên nghiên cứu khoa học và khảo cổ học chuyên nghiệp. Khi loại bỏ động cơ lợi nhuận, mục đích duy nhất và hợp pháp cho việc can thiệp vào di sản văn hóa dưới nước là nghiên cứu khoa học. Do đó, mọi hoạt động tác động đến di sản phải tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học khắt khe được quy định trong Phụ lục Công ước UNESCO 2001 và phải được thực hiện bởi các nhà khảo cổ học có chuyên môn nhằm bảo đảm thu thập và lưu giữ tối đa thông tin lịch sử.
Trên cơ sở đó, phương pháp khoa học tốt nhất để bảo vệ di sản là nguyên tắc ưu tiên bảo tồn tại chỗ. Đây là nguyên tắc nền tảng được quy định tại Quy tắc 1 Phụ lục Công ước UNESCO 2001, theo đó, việc để di sản văn hóa dưới nước tại vị trí nguyên gốc được xác định là lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Việc khai quật, trục vớt chỉ được tiến hành khi các giá trị khoa học, lịch sử của di sản có thể được phát huy tối đa thông qua khai quật hoặc khi di sản đang đứng trước nguy cơ bị hủy hoại không thể cứu vãn. Nguyên tắc này nhằm bảo vệ bối cảnh khảo cổ học toàn vẹn của di sản, tránh những tổn thất không thể phục hồi trong quá trình trục vớt và bảo quản[10].
Do tính chất liên quốc gia của nhiều di sản, Công ước UNESCO 2001 đề cao nguyên tắc hợp tác quốc tế. Công ước khuyến khích các quốc gia thành viên hợp tác chia sẻ thông tin, hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo chuyên gia. Đặc biệt, Công ước kêu gọi các quốc gia thông báo và tham vấn những quốc gia khác có mối liên hệ về văn hóa, lịch sử hoặc khảo cổ học với di sản được phát hiện[11], tạo cơ chế quản lý đa phương, hài hòa và hiệu quả.
Những nguyên tắc này tạo thành khung lý luận và đạo đức vững chắc, hướng việc quản lý di sản văn hóa dưới nước tập trung vào bảo tồn và nghiên cứu khoa học thay vì là “kho báu” để khai thác kinh tế. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá các quy định của pháp luật Việt Nam.
2. Thực trạng pháp luật Việt Nam về xử lý di sản văn hóa dưới nước và những vấn đề đặt ra
2.1. Giai đoạn trước năm 2025
Nghị định số 86/2005/NĐ-CP là văn bản pháp lý chuyên ngành đầu tiên, thiết lập khung pháp lý tương đối toàn diện để quản lý di sản văn hóa dưới nước, khẳng định quyền sở hữu của Nhà nước và quy định các hoạt động thăm dò, khai quật. Tuy nhiên, sau gần hai thập kỷ thực thi Nghị định số 86/2005/NĐ-CP cho thấy những hạn chế, bất cập và sự thiếu hiệu quả trong thực tiễn cần hoàn thiện để điều chỉnh việc bảo vệ di sản văn hóa dưới nước thực chất, hiệu quả.
Hạn chế lớn nhất của Nghị định số 86/2005/NĐ-CP là cơ chế xử lý và phân chia lợi ích tiềm ẩn nguy cơ thương mại hóa di sản. Dù quy định Nhà nước được ưu tiên mua lại di sản, nhưng điểm b khoản 2 Điều 16 Nghị định số 86/2005/NĐ-CP cho phép các bên tham gia khai quật được “giao quản lý và sử dụng” một phần hiện vật theo tỷ lệ đã được phê duyệt trong dự án. Cơ chế này, trên thực tế, đã bị vận dụng theo hướng phân chia hiện vật như một hình thức “trả công”, tạo ra động cơ lợi nhuận, dẫn đến hệ quả cổ vật bị bán đấu giá, phân tán ra thị trường quốc tế, như đã từng xảy ra với các cuộc khai quật tàu đắm tại tỉnh Cà Mau, tỉnh Bình Thuận trước đây[12]. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có cơ chế quản lý chặt chẽ hơn, phi thương mại, như đã thể hiện trong Luật Di sản văn hóa năm 2024.
Bên cạnh đó, tinh thần của Nghị định số 86/2005/NĐ-CP tập trung vào quy trình “thăm dò, khai quật, xử lý sau khai quật”, không đề cập đến nguyên tắc bảo tồn tại chỗ như lựa chọn hàng đầu. Việc thiếu nền tảng lý luận này dẫn đến tư duy quản lý coi trục vớt là giải pháp mặc định, gây áp lực lớn lên công tác bảo quản và làm mất bối cảnh khảo cổ học nguyên vẹn. Đây là khoảng trống pháp lý lớn, đòi hỏi Luật Di sản văn hóa năm 2024 phải có cách tiếp cận phù hợp với các chuẩn mực quốc tế.
Ngoài ra, cơ chế khuyến khích cộng đồng (đặc biệt là ngư dân) tham gia bảo vệ còn yếu và thiếu tính thực tiễn. Quy định về khen thưởng, bồi hoàn chi phí cho người phát hiện và giao nộp trong Nghị định số 86/2005/NĐ-CP, trên thực tế, không đủ sức hấp dẫn so với lợi ích kinh tế thu được từ thị trường “chợ đen”. Tình trạng “nạn chảy máu cổ vật” vẫn tiếp diễn phức tạp tại các vùng biển như xã Bình Châu (nay là xã Đông Sơn, tỉnh Quảng Ngãi), nơi được mệnh danh là “nghĩa địa tàu cổ”, cho thấy sự thiếu hiệu quả của chính sách này. Báo cáo thực tế cho thấy, dù đã phát hiện nhiều tàu đắm từ năm 2012, tình trạng người dân tự ý trục vớt trái phép vẫn diễn ra, gây thất thoát lớn cho di sản quốc gia trước khi các cơ quan chức năng kịp thời can thiệp và khai quật[13]. Thực trạng đó chứng minh sự cần thiết phải có cơ chế mới, thực chất và hiệu quả hơn trong việc huy động sức mạnh của cộng đồng - một trong những mục tiêu quan trọng mà Luật Di sản văn hóa năm 2024 hướng tới.
2.2. Giai đoạn từ năm 2025
Sự ra đời của Luật Di sản văn hóa năm 2024 và Nghị định số 215/2025/NĐ-CP tạo khung pháp lý mới với nhiều cải cách quan trọng. Các quy định đã được nâng lên cấp độ pháp lý cao hơn, đồng thời, trách nhiệm quản lý nhà nước và cơ chế phối hợp liên ngành được quy định rõ ràng, tập trung hơn. Chẳng hạn, quy định trách nhiệm chủ trì của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong bảo vệ các phát hiện mới là phản ứng trực tiếp đối với khó khăn trong công tác phối hợp bảo vệ hiện trường tại các vụ việc ở tỉnh Quảng Ngãi và tỉnh Phú Yên (nay là tỉnh Đắk Lắk) giai đoạn qua. Tuy nhiên, khi đối chiếu với các nguyên tắc cốt lõi của pháp luật quốc tế đã phân tích, khung pháp lý mới còn tồn tại những khoảng trống và một số điểm chưa tương thích, đặt ra những thách thức lớn trong quá trình thực thi. Cụ thể:
Thứ nhất, về nguyên tắc bảo tồn tại chỗ. Tương tự giai đoạn trước, các quy định mới trong Luật Di sản văn hóa năm 2024 và Nghị định số 215/2025/NĐ-CP tập trung vào quy trình khai quật, chưa khẳng định nguyên tắc bảo tồn tại chỗ là giải pháp ưu tiên hàng đầu. Đây là khoảng trống pháp lý cơ bản khi so sánh với Quy tắc 1 Phụ lục Công ước UNESCO 2001, vốn coi nguyên tắc bảo tồn tại chỗ là “lựa chọn ưu tiên”[14]. Thực tiễn tại tỉnh Quảng Ngãi cho thấy, tiềm năng lớn của việc phát triển du lịch lặn biển kết hợp bảo tồn tại chỗ, một hướng đi bền vững đã được nhiều quốc gia trong khu vực như Thái Lan, Philippines áp dụng thành công[15]. Tuy nhiên, việc thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng cho việc ưu tiên nguyên tắc bảo tồn tại chỗ đang là rào cản để Việt Nam triển khai các mô hình này một cách bài bản.
Thứ hai, về nguy cơ thương mại hóa di sản. Đây là vấn đề pháp lý lớn nhất còn tồn tại. Điểm b khoản 2 Điều 36 Nghị định số 215/2025/NĐ-CP quy định việc giao hiện vật “theo tỷ lệ đã được xác định tại dự án” là kế thừa trực tiếp từ điểm b khoản 2 Điều 16 Nghị định số 86/2005/NĐ-CP. Quy định này, dù không trực tiếp cho phép mua bán, nhưng tạo ra cơ chế trả công bằng hiện vật, vốn xung đột trực tiếp với tinh thần của Công ước UNESCO 2001, trong đó, nghiêm cấm di sản văn hóa dưới nước trở thành “đối tượng của các hoạt động mua bán, đầu cơ hay giao dịch thương mại”[16]. Việc duy trì cơ chế có thể dẫn đến hệ quả là cổ vật được đưa ra thị trường, cho thấy sự chưa tương thích trong tư duy lập pháp về bản chất phi thương mại của di sản[17].
Thứ ba, về cơ chế hợp tác quốc tế. Luật Di sản văn hóa năm 2024 và các văn bản hướng dẫn thi hành đề cập đến việc hợp tác với tổ chức, cá nhân nước ngoài trong hoạt động thăm dò, khai quật[18]. Tuy nhiên, các quy định này chủ yếu dừng ở góc độ hợp tác song phương trong một dự án cụ thể. Pháp luật Việt Nam chưa quy định về nghĩa vụ thông báo và tham vấn các quốc gia khác có “mối liên hệ có thể kiểm chứng được về văn hóa, lịch sử hoặc khảo cổ học” đối với di sản được phát hiện, một nguyên tắc quan trọng về hợp tác đa phương được quy định tại Điều 19 Công ước UNESCO 2001[19]. Trong bối cảnh Biển Đông là không gian giao thoa của nhiều nền văn hóa, việc thiếu cơ chế tham vấn có thể gây khó khăn trong quan hệ ngoại giao và hạn chế khả năng nghiên cứu khoa học toàn diện.
Những phân tích trên cho thấy, mặc dù đã có bước tiến đáng kể trong việc hệ thống hóa và nâng cao hiệu lực pháp lý, các quy định mới về di sản văn hóa dưới nước của Việt Nam còn những khác biệt nhất định so với các chuẩn mực quốc tế. Việc giải quyết các khoảng trống này là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ di sản văn hóa dưới nước bền vững và hiệu quả.
3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về xử lý di sản văn hóa dưới nước
Thứ nhất, nội luật hóa nguyên tắc bảo tồn tại chỗ thành nghĩa vụ pháp lý ưu tiên.
Bổ sung điều khoản mang tính nguyên tắc vào Nghị định số 215/2025/NĐ-CP, quy định: “Việc bảo tồn di sản văn hóa dưới nước tại chỗ là phương án ưu tiên hàng đầu. Việc thăm dò, khai quật khảo cổ chỉ được cấp phép trong trường hợp di sản văn hóa dưới nước đang phải đối mặt với nguy cơ bị hủy hoại không thể tránh khỏi hoặc khi việc khai quật được xác định sẽ đóng góp quan trọng cho nghiên cứu khoa học mà không thể thực hiện được tại chỗ”.
Việc quy định nguyên tắc này tạo sự thay đổi căn bản trong tư duy quản lý, chuyển từ “trục vớt bằng mọi giá” sang “bảo tồn khoa học”. Về mặt pháp lý, nguyên tắc này đặt ra nghĩa vụ rõ ràng cho cơ quan cấp phép, phải xem xét và yêu cầu các chủ dự án chứng minh sự cần thiết của việc khai quật, thay vì coi đó là giải pháp mặc định. Về mặt kinh tế, như đã phân tích, giải pháp này hoàn toàn khả thi và mang tính chiến lược dài hạn. Mặc dù, việc đầu tư cho công nghệ giám sát, bảo vệ di sản tại chỗ đòi hỏi ngân sách ban đầu, nhưng vẫn thấp hơn rất nhiều so với gánh nặng tài chính khổng lồ và khó xác định thời gian việc trục vớt và chi phí, sau đó là bảo quản hàng nghìn hiện vật trong môi trường nhân tạo. Hơn nữa, nguyên tắc này cũng mở ra cơ hội phát triển các loại hình du lịch di sản bền vững, phù hợp với xu hướng “kinh tế biển xanh” mà thế giới đang hướng đến, đồng thời, thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc thực thi các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên hợp quốc, khi di sản văn hóa được xem là nguồn lực nội sinh quan trọng.
Thứ hai, loại bỏ nguy cơ thương mại hóa bằng việc thay đổi cơ chế phân chia lợi ích.
Sửa đổi Điều 36 Nghị định số 215/2025/NĐ-CP theo hướng loại bỏ hoàn toàn cơ chế “phân chia hiện vật”. Thay vào đó, xây dựng cơ chế hợp tác dựa trên nguyên tắc bồi hoàn chi phí và khen thưởng, trong đó, Nhà nước sở hữu toàn bộ hiện vật quan trọng; đối tác hợp tác được bồi hoàn chi phí hợp lý và hưởng một khoản tiền thưởng xứng đáng.
Giải pháp này không chỉ giải quyết xung đột lợi ích, mà còn tái định hình bản chất của hoạt động hợp tác trong lĩnh vực di sản văn hóa dưới nước. Thay vì thu hút các đối tác bằng lợi ích vật chất từ cổ vật, cơ chế bồi hoàn chi phí và thưởng sẽ thu hút các tổ chức khảo cổ học chuyên nghiệp, các nhà đầu tư có trách nhiệm, những người xem đây là dự án hợp tác khoa học và phát triển bền vững. Về mặt pháp lý, cơ chế này sẽ chuyển quan hệ từ “phân chia tài sản” sang “hợp đồng dịch vụ” hoặc “hợp tác công - tư”, một hình thức minh bạch, dễ quản lý và phù hợp với các quy định pháp luật khác. Quan trọng hơn, mô hình này phù hợp với thông lệ quốc tế về hợp tác công - tư trong lĩnh vực di sản, giúp Việt Nam trở thành đối tác hấp dẫn đối với các viện nghiên cứu, bảo tàng và các tổ chức khảo cổ học chuyên nghiệp trên thế giới, thay vì chỉ thu hút các công ty trục vớt thương mại.
Thứ ba, xây dựng cơ chế khuyến khích hiệu quả việc báo cáo và giao nộp từ cộng đồng.
Chính phủ cần ban hành quy chế riêng về khen thưởng và bồi hoàn chi phí cho việc phát hiện, giao nộp di sản văn hóa dưới nước, với mức thưởng hấp dẫn, thủ tục đơn giản, nhanh chóng và được truyền thông rộng rãi đến các cộng đồng ven biển.
Thực tiễn tại tỉnh Quảng Ngãi và nhiều địa phương khác đã chứng minh các quy định hiện hành chưa đủ sức răn đe hay khuyến khích. Một cơ chế khen thưởng hiệu quả không nên xem là một khoản chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược. Chi phí để khen thưởng, dù đáng kể, vẫn nhỏ hơn rất nhiều so với thiệt hại do “nạn chảy máu cổ vật” gây ra, cũng như chi phí để thu hồi cổ vật từ thị trường quốc tế. Về mặt xã hội, khi thực hiện một chính sách rõ ràng và công bằng, cộng đồng ngư dân từ một “nguy cơ” sẽ trở thành những “người bảo vệ” di sản hiệu quả nhất tại thực địa.
Thứ tư, xây dựng lộ trình gia nhập Công ước UNESCO 2001.
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cần chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành liên quan nghiên cứu, xây dựng đề án toàn diện về việc gia nhập Công ước UNESCO 2001.
Việc hoàn thiện pháp luật trong nước theo các hướng đã đề xuất là bước đi phù hợp, tạo điều kiện thuận lợi nhất và giảm thiểu các rào cản pháp lý cho việc gia nhập Công ước UNESCO 2001. Về mặt pháp lý quốc tế, gia nhập Công ước UNESCO 2001 sẽ mang lại cho Việt Nam những lợi ích chiến lược: (i) cung cấp cơ sở pháp lý vững chắc hơn để Việt Nam khẳng định và thực thi quyền tài phán đối với di sản văn hóa dưới nước trong các vùng biển thuộc quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia; (ii) cơ chế hợp tác và giải quyết tranh chấp của Công ước UNESCO 2001 sẽ trở thành công cụ “ngoại giao văn hóa - pháp lý” hiệu quả.
Thay vì các nguy cơ tranh chấp về quyền sở hữu tàu đắm, Việt Nam có thể chủ động mời các quốc gia liên quan cùng hợp tác nghiên cứu trên cơ sở các nguyên tắc của Công ước. Đây không chỉ là hành động bảo vệ di sản, mà còn là bước đi chiến lược, góp phần xây dựng lòng tin và khẳng định chủ quyền một cách hòa bình thông qua các thiết chế đa phương. Điều này thể hiện cách tiếp cận chủ động, áp dụng luật pháp quốc tế như một công cụ để bảo vệ lợi ích quốc gia, thay vì chỉ hành động tuân thủ bị động.
Kết luận
Luật Di sản văn hóa năm 2024 đã tạo khung pháp lý tiến bộ để củng cố vai trò quản lý nhà nước đối với di sản văn hóa dưới nước. Tuy nhiên, đối chiếu với các chuẩn mực của Công ước UNESCO 2001, pháp luật Việt Nam còn tồn tại những khoảng trống nhất định, đặc biệt việc chưa ưu tiên nguyên tắc bảo tồn tại chỗ và còn duy trì cơ chế phân chia hiện vật tiềm ẩn nguy cơ thương mại hóa di sản. Để giải quyết dứt điểm các vấn đề này, Việt Nam cần nghiên cứu nội luật hóa các nguyên tắc quốc tế, thay đổi cơ chế phân chia lợi ích theo hướng phi thương mại, xây dựng chính sách khuyến khích cộng đồng hiệu quả và xây dựng lộ trình gia nhập Công ước UNESCO 2001 là những giải pháp cấp thiết và đồng bộ. Hoàn thiện pháp luật về di sản văn hóa dưới nước không chỉ là nghĩa vụ bảo tồn di sản cho tương lai, mà còn là bước đi chiến lược, vừa khẳng định vai trò và trách nhiệm quốc tế của Việt Nam trong việc gìn giữ di sản chung, vừa góp phần quan trọng vào việc bảo vệ và phát huy bản sắc văn hóa biển, củng cố chủ quyền quốc gia bằng pháp luật và văn hóa.
LS. ThS. Dương Văn Quý
Đoàn Luật sư Thành phố Hồ Chí Minh
Ảnh: Internet
[1]. Khoản 1 Điều 3 Nghị định số 86/2005/NĐ-CP; khoản 16 Điều 3 Nghị định số 215/2025/NĐ-CP.
[2]. Marciniak, Arkadiusz (2021), Rethinking the social role of archaeology in the face of the challenges of the present, Sprawozdania Archeologiczne, 73(2), pp. 293 - 306.
[3]. Tsutskiridze, Nino (2018), International Legal Aspects of Protection of Underwater Cultural Heritage, European Scientific e-Journal, 1, pp. 1 - 13.
[4]. Martin, Anna (2018), Protecting Outstanding UCH Through the World Heritage Convention, Santander Art and Culture Law Review, 2(4), pp. 133 - 162.
[5]. Luth, Hafida & Al-Qasem, Haya (2021), The Commercial Exploitation of Underwater Cultural Heritage: A Legal Perspective, International Journal of Arts and Social Science, 4(4), pp. 1 - 10.
[6]. Forrest, Craig (2012), The Protection of the Underwater Cultural Heritage and the Challenge of Commercial Exploitation, Journal of Maritime Law and Commerce, 43(2), pp. 233 - 255.
[7]. Palma, Matheus de Andrade (2014), The Underwater Cultural Heritage: A Comparative Study of the International and the Brazilian Legal Frameworks, Revista da Escola Superior da Defensoria Pública do Estado da Bahia, 7(1), pp. 1 - 28.
[8]. Luth, Hafida & Al-Qasem, Haya (2021), tlđd.
[9]. Forrest, Craig (2012), tlđd.
[10]. Dromgoole, Sarah (2015), Underwater Cultural Heritage and International Law, Cambridge University Press.
[11]. Garabello, Riccardo (2019), The Role of International Cooperation in the Protection of Underwater Cultural Heritage, The International Journal of Marine and Coastal Law, 34(3), pp. 459 - 483.
[12]. Bùi Văn Liêm (2018), Khảo cổ học dưới nước Việt Nam - Kinh nghiệm từ các nước Đông Nam Á, Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam, (12), tr. 75 - 84.
[13]. Trần Thị Tuyết Sương (2022), Di sản văn hóa biển đảo Quảng Ngãi với hoạt động du lịch tại địa phương, Tạp chí Văn hóa Việt Nam, số 363, tr. 37 - 39.
[14]. Điều 1(a)(i) Công ước UNESCO 2001.
[15]. Bùi Văn Liêm (2018), tlđd; Đặng Văn Bài (2022), Để di sản văn hóa thực sự trở thành một nguồn lực và động lực cho sự phát triển bền vững đất nước, Tạp chí Văn hóa Việt Nam, số 363, tr. 3 - 5.
[16]. Điều 2(7) Công ước UNESCO 2001.
[17]. Luth, Hafida & Al-Qasem, Haya (2021), tlđd.
[18]. Khoản 6 Điều 39 Luật Di sản văn hóa năm 2024.
[19]. Garabello, Riccardo (2019), tlđd.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Aznar, Mariano J. (2016), The Legal Protection of Underwater Cultural Heritage: A Perspective from Spain, International Journal of Nautical Archaeology, 45(1).
2. Bùi Văn Liêm (2018), Khảo cổ học dưới nước Việt Nam - Kinh nghiệm từ các nước Đông Nam Á, Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam, (12).
3. Dromgoole, Sarah (2015), Underwater Cultural Heritage and International Law, Cambridge University Press.
4. Forrest, Craig (2012), The Protection of the Underwater Cultural Heritage and the Challenge of Commercial Exploitation, Journal of Maritime Law and Commerce, 43(2).
5. Garabello, Riccardo (2019), The Role of International Cooperation in the Protection of Underwater Cultural Heritage, The International Journal of Marine and Coastal Law, 34(3). 5. Luth, Hafida, & Al-Qasem, Haya (2021), The Commercial Exploitation of Underwater Cultural Heritage: A Legal Perspective, International Journal of Arts and Social Science, 4(4).
7. Marciniak, Arkadiusz (2021), Rethinking the social role of archaeology in the face of the challenges of the present, Sprawozdania Archeologiczne, 73(2).
8. Martin, Anna (2018), Protecting Outstanding UCH Through the World Heritage Convention, Santander Art and Culture Law Review, 2(4).
9. Palma, Matheus de Andrade (2014), The Underwater Cultural Heritage: A Comparative Study of the International and the Brazilian Legal Frameworks, Revista da Escola Superior da Defensoria Pública do Estado da Bahia, 7(1).
10. Trần Thị Tuyết Sương (2022), Di sản văn hoá biển đảo Quảng Ngãi với hoạt động du lịch tại địa phương, Tạp chí Văn hóa Việt Nam, số 363.
11. Tsutskiridze, Nino (2018), International Legal Aspects of Protection of Underwater Cultural Heritage, European Scientific e-Journal, 1.
12. Văn Bài (2022), Để di sản văn hóa thực sự trở thành một nguồn lực và động lực cho sự phát triển bền vững đất nước, Tạp chí Văn hóa Việt Nam, số 363.
(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 2 (443) tháng 12/2025)