Thứ hai 21/09/2026 09:49
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Hoàn thiện pháp luật xử lý di sản văn hóa dưới nước theo Luật Di sản văn hóa năm 2024

Tóm tắt: Sự ra đời của Luật Di sản văn hóa năm 2024 là bước cải cách quan trọng, thay thế cho khung pháp lý về di sản văn hóa dưới nước tồn tại gần 20 năm. Bài viết phân tích, so sánh các quy định pháp luật mới với pháp luật cũ và các nguyên tắc cốt lõi của Công ước về bảo vệ di sản văn hóa dưới nước năm 2001 của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc. Trên cơ sở đó, chỉ ra những tiến bộ và làm rõ khoảng trống pháp lý nền tảng còn tồn tại, từ đó, đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam thông qua việc nội luật hóa các nguyên tắc quốc tế, đặc biệt là ưu tiên bảo tồn tại chỗ và cấm khai thác thương mại di sản.

Từ khóa: di sản văn hóa dưới nước; Luật Di sản văn hóa năm 2024; trục vớt; Công ước UNESCO 2001; khai quật khảo cổ.

Abstract: The enactment of the 2024 Law on Cultural Heritage is a significant reform, replacing the nearly 20-year-old legal framework on underwater cultural heritage. This article analyzes and compares the new legal provisions with the old law and the core principles of the 2001 Convention on the Protection of Underwater Cultural Heritage of the United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization (UNESCO). Based on this, it points out the progress made and clarifies the fundamental legal gaps that still exist, thereby proposing and recommending improvements to Vietnamese law through the internalization of international principles, especially prioritizing in-situ preservation and prohibiting commercial exploitation of heritage.

Keywords: Underwater cultural heritage; 2024 Law on Cultural Heritage; salvage; UNESCO Conventionof 2001; archaeological excavation.

Đặt vấn đề

Di sản văn hóa dưới nước là một phần quan trọng trong kho tàng di sản quốc gia, chứa đựng những giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học vô giá. Nhận thức được tầm quan trọng đó, ngày 08/7/2005, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 86/2005/NĐ-CP về quản lý và bảo vệ di sản văn hóa dưới nước (Nghị định số 86/2005/NĐ-CP), tạo khung pháp lý chuyên biệt đầu tiên cho việc quản lý và bảo vệ di sản văn hóa dưới nước. Tuy nhiên, qua gần hai thập kỷ thực thi, các quy định này đã bộc lộ những bất cập trước sự phát triển của kinh tế biển và các chuẩn mực quốc tế mới.

Ngày 23/11/2024, Quốc hội thông qua Luật Di sản văn hóa số 45/2024/QH15 (Luật Di sản văn hóa năm 2024), có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, cùng các văn bản hướng dẫn như Nghị định số 215/2025/NĐ-CP ngày 04/8/2025 của Chính phủ quy định các biện pháp quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới, di sản văn hóa dưới nước, di sản văn hóa phi vật thể trong các Danh sách của UNESCO và Danh mục quốc gia về di sản văn hóa phi vật thể và chính sách đối với nghệ nhân, chủ thể di sản văn hóa phi vật thể (Nghị định số 215/2025/NĐ-CP), đã thiết lập khung pháp lý mới, thay thế toàn diện các quy định liên quan đến di sản văn hóa dưới nước trong Nghị định số 86/2005/NĐ-CP. Điều đó đặt ra yêu cầu phân tích có hệ thống các quy định vừa được ban hành, đánh giá mức độ giải quyết vấn đề thực tiễn và so sánh với các tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt là Công ước về bảo vệ di sản văn hóa dưới nước năm 2001 của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc (Công ước UNESCO 2001).

1. Một số vấn đề về quản lý di sản văn hóa dưới nước

1.1. Quy định của pháp luật về di sản văn hóa dưới nước

Về mặt pháp lý, khái niệm di sản văn hóa dưới nước được định hình nhất quán trong hệ thống pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ, thể hiện sự ổn định trong tư duy lập pháp. Nghị định số 86/2005/NĐ-CP và Luật Di sản văn hóa năm 2024 xác định di sản văn hóa dưới nước là “di sản văn hóa vật thể đang ở dưới nước có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học”[1], gồm các di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia; các di tích, công trình xây dựng, địa điểm; di tích cổ nhân, cổ sinh vật. Cách tiếp cận này, tuy tương đồng với định nghĩa rộng của Công ước UNESCO 2001: “Di sản văn hóa dưới nước là mọi dấu vết của sự tồn tại của con người có tính chất văn hóa, lịch sử hoặc khảo cổ đã ở một phần hoặc toàn bộ dưới nước, một cách định kỳ hoặc liên tục, trong ít nhất 100 năm”, nhưng có sự khác biệt về mặt lý luận pháp lý.

Pháp luật Việt Nam tiếp cận theo hướng dựa trên giá trị, đòi hỏi sự thẩm định để công nhận một vật thể có “giá trị” hay không trước khi được coi là di sản. Ngược lại, Công ước UNESCO 2001 tiếp cận theo hướng dựa trên tính chất và khách quan hơn, tự động coi tất cả dấu vết của con người (gồm cả bối cảnh xung quanh) tồn tại dưới nước trên 100 năm là di sản văn hóa dưới nước. Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng: cách định nghĩa của UNESCO vốn đã bao hàm nguyên tắc bảo vệ toàn bộ bối cảnh khảo cổ, trong khi cách định nghĩa của Việt Nam có thể tiềm ẩn nguy cơ chỉ tập trung vào các hiện vật rời rạc được cho là có giá trị cao.

Từ các định nghĩa pháp lý này, có thể luận giải các đặc thù của di sản văn hóa dưới nước, vốn tạo ra những thách thức pháp lý và kỹ thuật đan xen mà khung pháp lý hiện đại bắt buộc phải giải quyết. Cụ thể:

Thứ nhất, tính “bảo tàng thời gian” (time capsule characteristic). Không giống như các di tích trên cạn thường trải qua nhiều biến đổi do tác động của con người và tự nhiên, di sản văn hóa dưới nước (đặc biệt là các tàu đắm) thường chứa đựng một tập hợp hiện vật nguyên vẹn tại một thời điểm lịch sử cụ thể. Chúng là một lát cắt gần như hoàn hảo về đời sống kinh tế, văn hóa, công nghệ của một thời đại. Bối cảnh khảo cổ học không bị xáo trộn này là giá trị cốt lõi, cung cấp những thông tin vô giá mà các hiện vật đơn lẻ không thể có được[2]. Việc trục vớt thiếu tính khoa học sẽ phá hủy vĩnh viễn bối cảnh này, làm mất đi phần lớn giá trị thông tin của di sản[3].

Thứ hai, tính dễ tổn thương cực độ khi thay đổi môi trường. Di sản văn hóa dưới nước tồn tại hàng trăm năm, thậm chí hàng nghìn năm dưới nước nhờ môi trường yếm khí, ít ánh sáng. Khi được trục vớt và tiếp xúc đột ngột với không khí, quá trình phân hủy vật liệu hữu cơ (gỗ, vải) và ăn mòn kim loại sẽ diễn ra với tốc độ cực kỳ nhanh. Đặc thù này đòi hỏi quá trình khai quật phải đi liền với kế hoạch bảo quản chuyên nghiệp, tốn kém và tức thời, nếu không, hành động trục vớt sẽ trở thành hành động phá hủy di sản[4].

Thứ ba, gánh nặng kinh tế - kỹ thuật từ chi phí khổng lồ. Việc tiếp cận, nghiên cứu, trục vớt, đặc biệt là bảo quản di sản văn hóa dưới nước đòi hỏi công nghệ phức tạp và nguồn tài chính lớn. Chi phí cho các thiết bị chuyên dụng (tàu, robot, thiết bị lặn sâu) và chi phí bảo quản lâu dài sau trục vớt (phòng thí nghiệm, hóa chất, nhân lực) thường vượt xa giá trị thương mại của các hiện vật[5]. Gánh nặng tài chính khổng lồ là lý do kinh tế - kỹ thuật quan trọng để cộng đồng quốc tế ưu tiên nguyên tắc bảo tồn tại chỗ (in-situ) như giải pháp bền vững và khả thi hơn[6].

Thứ tư, tính liên quốc gia và các vấn đề pháp lý phức tạp. Nhiều di sản văn hóa dưới nước, đặc biệt là tàu đắm, có nguồn gốc từ các quốc gia khác nhau, nằm trên các tuyến hải trình quốc tế. Điều này phát sinh các vấn đề phức tạp về xác định quyền sở hữu, quyền tài phán của quốc gia ven biển, quốc gia có tàu mang cờ và lợi ích của các quốc gia khác có liên quan về lịch sử, văn hóa[7].

Những đặc thù trên cho thấy, việc quản lý di sản văn hóa dưới nước không chỉ áp dụng các quy định chung về di sản vật thể, mà đòi hỏi cơ chế pháp lý chuyên biệt, vừa phải chặt chẽ về khoa học - kỹ thuật, vừa phải linh hoạt về kinh tế, đồng thời, phải tương thích cao với các chuẩn mực quốc tế.

1.2. Các nguyên tắc cốt lõi trong quản lý di sản văn hóa dưới nước theo Công ước UNESCO 2001

Công ước UNESCO 2001 là văn kiện pháp lý quốc tế toàn diện và quan trọng nhất, thiết lập hệ thống các tiêu chuẩn đạo đức và khoa học nhất quán cho xử lý di sản văn hóa dưới nước. Mặc dù Việt Nam chưa là thành viên, các nguyên tắc của Công ước UNESCO 2001 được xem là chuẩn mực chung và là hệ quy chiếu quan trọng để đánh giá, hoàn thiện pháp luật quốc gia. Các nguyên tắc này không tồn tại độc lập, mà tạo thành khung lý luận chặt chẽ, bắt nguồn từ quan điểm coi di sản văn hóa dưới nước là di sản chung cần được bảo vệ vì giá trị tri thức.

Nền tảng của khung lý luận này là nguyên tắc cấm khai thác thương mại. Điều 2.7 Công ước UNESCO 2001 quy định rõ di sản văn hóa dưới nước “không thể trở thành đối tượng của các hoạt động mua bán, đầu cơ hay giao dịch thương mại”. Nguyên tắc này được xây dựng dựa trên sự xung đột cố hữu và không thể hòa giải giữa mục tiêu của khảo cổ học (tìm kiếm tri thức) và mục tiêu của các hoạt động săn tìm kho báu (tìm kiếm lợi nhuận)[8]. Logic của thị trường chỉ ưu tiên giá trị vật chất của các hiện vật có thể bán được, dẫn đến việc bỏ qua, thậm chí phá hủy, các hiện vật không có giá trị thương mại nhưng chứa đựng giá trị thông tin và lịch sử vô giá. Học giả Craig Forrest đã chỉ ra, việc buôn bán cổ vật trục vớt sẽ khuyến khích các hoạt động khai thác bất hợp pháp và phi khoa học, dẫn đến sự mất mát vĩnh viễn của di sản[9]. Do đó, việc cấm khai thác thương mại là yêu cầu đạo đức và pháp lý bắt buộc.

Hệ quả tất yếu của nguyên tắc phi thương mại là nguyên tắc ưu tiên nghiên cứu khoa học và khảo cổ học chuyên nghiệp. Khi loại bỏ động cơ lợi nhuận, mục đích duy nhất và hợp pháp cho việc can thiệp vào di sản văn hóa dưới nước là nghiên cứu khoa học. Do đó, mọi hoạt động tác động đến di sản phải tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học khắt khe được quy định trong Phụ lục Công ước UNESCO 2001 và phải được thực hiện bởi các nhà khảo cổ học có chuyên môn nhằm bảo đảm thu thập và lưu giữ tối đa thông tin lịch sử.

Trên cơ sở đó, phương pháp khoa học tốt nhất để bảo vệ di sản là nguyên tắc ưu tiên bảo tồn tại chỗ. Đây là nguyên tắc nền tảng được quy định tại Quy tắc 1 Phụ lục Công ước UNESCO 2001, theo đó, việc để di sản văn hóa dưới nước tại vị trí nguyên gốc được xác định là lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Việc khai quật, trục vớt chỉ được tiến hành khi các giá trị khoa học, lịch sử của di sản có thể được phát huy tối đa thông qua khai quật hoặc khi di sản đang đứng trước nguy cơ bị hủy hoại không thể cứu vãn. Nguyên tắc này nhằm bảo vệ bối cảnh khảo cổ học toàn vẹn của di sản, tránh những tổn thất không thể phục hồi trong quá trình trục vớt và bảo quản[10].

Do tính chất liên quốc gia của nhiều di sản, Công ước UNESCO 2001 đề cao nguyên tắc hợp tác quốc tế. Công ước khuyến khích các quốc gia thành viên hợp tác chia sẻ thông tin, hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo chuyên gia. Đặc biệt, Công ước kêu gọi các quốc gia thông báo và tham vấn những quốc gia khác có mối liên hệ về văn hóa, lịch sử hoặc khảo cổ học với di sản được phát hiện[11], tạo cơ chế quản lý đa phương, hài hòa và hiệu quả.

Những nguyên tắc này tạo thành khung lý luận và đạo đức vững chắc, hướng việc quản lý di sản văn hóa dưới nước tập trung vào bảo tồn và nghiên cứu khoa học thay vì là “kho báu” để khai thác kinh tế. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá các quy định của pháp luật Việt Nam.

2. Thực trạng pháp luật Việt Nam về xử lý di sản văn hóa dưới nước và những vấn đề đặt ra

2.1. Giai đoạn trước năm 2025

Nghị định số 86/2005/NĐ-CP là văn bản pháp lý chuyên ngành đầu tiên, thiết lập khung pháp lý tương đối toàn diện để quản lý di sản văn hóa dưới nước, khẳng định quyền sở hữu của Nhà nước và quy định các hoạt động thăm dò, khai quật. Tuy nhiên, sau gần hai thập kỷ thực thi Nghị định số 86/2005/NĐ-CP cho thấy những hạn chế, bất cập và sự thiếu hiệu quả trong thực tiễn cần hoàn thiện để điều chỉnh việc bảo vệ di sản văn hóa dưới nước thực chất, hiệu quả.

Hạn chế lớn nhất của Nghị định số 86/2005/NĐ-CP là cơ chế xử lý và phân chia lợi ích tiềm ẩn nguy cơ thương mại hóa di sản. Dù quy định Nhà nước được ưu tiên mua lại di sản, nhưng điểm b khoản 2 Điều 16 Nghị định số 86/2005/NĐ-CP cho phép các bên tham gia khai quật được “giao quản lý và sử dụng” một phần hiện vật theo tỷ lệ đã được phê duyệt trong dự án. Cơ chế này, trên thực tế, đã bị vận dụng theo hướng phân chia hiện vật như một hình thức “trả công”, tạo ra động cơ lợi nhuận, dẫn đến hệ quả cổ vật bị bán đấu giá, phân tán ra thị trường quốc tế, như đã từng xảy ra với các cuộc khai quật tàu đắm tại tỉnh Cà Mau, tỉnh Bình Thuận trước đây[12]. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có cơ chế quản lý chặt chẽ hơn, phi thương mại, như đã thể hiện trong Luật Di sản văn hóa năm 2024.

Bên cạnh đó, tinh thần của Nghị định số 86/2005/NĐ-CP tập trung vào quy trình “thăm dò, khai quật, xử lý sau khai quật”, không đề cập đến nguyên tắc bảo tồn tại chỗ như lựa chọn hàng đầu. Việc thiếu nền tảng lý luận này dẫn đến tư duy quản lý coi trục vớt là giải pháp mặc định, gây áp lực lớn lên công tác bảo quản và làm mất bối cảnh khảo cổ học nguyên vẹn. Đây là khoảng trống pháp lý lớn, đòi hỏi Luật Di sản văn hóa năm 2024 phải có cách tiếp cận phù hợp với các chuẩn mực quốc tế.

Ngoài ra, cơ chế khuyến khích cộng đồng (đặc biệt là ngư dân) tham gia bảo vệ còn yếu và thiếu tính thực tiễn. Quy định về khen thưởng, bồi hoàn chi phí cho người phát hiện và giao nộp trong Nghị định số 86/2005/NĐ-CP, trên thực tế, không đủ sức hấp dẫn so với lợi ích kinh tế thu được từ thị trường “chợ đen”. Tình trạng “nạn chảy máu cổ vật” vẫn tiếp diễn phức tạp tại các vùng biển như xã Bình Châu (nay là xã Đông Sơn, tỉnh Quảng Ngãi), nơi được mệnh danh là “nghĩa địa tàu cổ”, cho thấy sự thiếu hiệu quả của chính sách này. Báo cáo thực tế cho thấy, dù đã phát hiện nhiều tàu đắm từ năm 2012, tình trạng người dân tự ý trục vớt trái phép vẫn diễn ra, gây thất thoát lớn cho di sản quốc gia trước khi các cơ quan chức năng kịp thời can thiệp và khai quật[13]. Thực trạng đó chứng minh sự cần thiết phải có cơ chế mới, thực chất và hiệu quả hơn trong việc huy động sức mạnh của cộng đồng - một trong những mục tiêu quan trọng mà Luật Di sản văn hóa năm 2024 hướng tới.

2.2. Giai đoạn từ năm 2025

Sự ra đời của Luật Di sản văn hóa năm 2024 và Nghị định số 215/2025/NĐ-CP tạo khung pháp lý mới với nhiều cải cách quan trọng. Các quy định đã được nâng lên cấp độ pháp lý cao hơn, đồng thời, trách nhiệm quản lý nhà nước và cơ chế phối hợp liên ngành được quy định rõ ràng, tập trung hơn. Chẳng hạn, quy định trách nhiệm chủ trì của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong bảo vệ các phát hiện mới là phản ứng trực tiếp đối với khó khăn trong công tác phối hợp bảo vệ hiện trường tại các vụ việc ở tỉnh Quảng Ngãi và tỉnh Phú Yên (nay là tỉnh Đắk Lắk) giai đoạn qua. Tuy nhiên, khi đối chiếu với các nguyên tắc cốt lõi của pháp luật quốc tế đã phân tích, khung pháp lý mới còn tồn tại những khoảng trống và một số điểm chưa tương thích, đặt ra những thách thức lớn trong quá trình thực thi. Cụ thể:

Thứ nhất, về nguyên tắc bảo tồn tại chỗ. Tương tự giai đoạn trước, các quy định mới trong Luật Di sản văn hóa năm 2024 và Nghị định số 215/2025/NĐ-CP tập trung vào quy trình khai quật, chưa khẳng định nguyên tắc bảo tồn tại chỗ là giải pháp ưu tiên hàng đầu. Đây là khoảng trống pháp lý cơ bản khi so sánh với Quy tắc 1 Phụ lục Công ước UNESCO 2001, vốn coi nguyên tắc bảo tồn tại chỗ là “lựa chọn ưu tiên”[14]. Thực tiễn tại tỉnh Quảng Ngãi cho thấy, tiềm năng lớn của việc phát triển du lịch lặn biển kết hợp bảo tồn tại chỗ, một hướng đi bền vững đã được nhiều quốc gia trong khu vực như Thái Lan, Philippines áp dụng thành công[15]. Tuy nhiên, việc thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng cho việc ưu tiên nguyên tắc bảo tồn tại chỗ đang là rào cản để Việt Nam triển khai các mô hình này một cách bài bản.

Thứ hai, về nguy cơ thương mại hóa di sản. Đây là vấn đề pháp lý lớn nhất còn tồn tại. Điểm b khoản 2 Điều 36 Nghị định số 215/2025/NĐ-CP quy định việc giao hiện vật “theo tỷ lệ đã được xác định tại dự án” là kế thừa trực tiếp từ điểm b khoản 2 Điều 16 Nghị định số 86/2005/NĐ-CP. Quy định này, dù không trực tiếp cho phép mua bán, nhưng tạo ra cơ chế trả công bằng hiện vật, vốn xung đột trực tiếp với tinh thần của Công ước UNESCO 2001, trong đó, nghiêm cấm di sản văn hóa dưới nước trở thành “đối tượng của các hoạt động mua bán, đầu cơ hay giao dịch thương mại”[16]. Việc duy trì cơ chế có thể dẫn đến hệ quả là cổ vật được đưa ra thị trường, cho thấy sự chưa tương thích trong tư duy lập pháp về bản chất phi thương mại của di sản[17].

Thứ ba, về cơ chế hợp tác quốc tế. Luật Di sản văn hóa năm 2024 và các văn bản hướng dẫn thi hành đề cập đến việc hợp tác với tổ chức, cá nhân nước ngoài trong hoạt động thăm dò, khai quật[18]. Tuy nhiên, các quy định này chủ yếu dừng ở góc độ hợp tác song phương trong một dự án cụ thể. Pháp luật Việt Nam chưa quy định về nghĩa vụ thông báo và tham vấn các quốc gia khác có “mối liên hệ có thể kiểm chứng được về văn hóa, lịch sử hoặc khảo cổ học” đối với di sản được phát hiện, một nguyên tắc quan trọng về hợp tác đa phương được quy định tại Điều 19 Công ước UNESCO 2001[19]. Trong bối cảnh Biển Đông là không gian giao thoa của nhiều nền văn hóa, việc thiếu cơ chế tham vấn có thể gây khó khăn trong quan hệ ngoại giao và hạn chế khả năng nghiên cứu khoa học toàn diện.

Những phân tích trên cho thấy, mặc dù đã có bước tiến đáng kể trong việc hệ thống hóa và nâng cao hiệu lực pháp lý, các quy định mới về di sản văn hóa dưới nước của Việt Nam còn những khác biệt nhất định so với các chuẩn mực quốc tế. Việc giải quyết các khoảng trống này là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ di sản văn hóa dưới nước bền vững và hiệu quả.

3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về xử lý di sản văn hóa dưới nước

Thứ nhất, nội luật hóa nguyên tắc bảo tồn tại chỗ thành nghĩa vụ pháp lý ưu tiên.

Bổ sung điều khoản mang tính nguyên tắc vào Nghị định số 215/2025/NĐ-CP, quy định: “Việc bảo tồn di sản văn hóa dưới nước tại chỗ là phương án ưu tiên hàng đầu. Việc thăm dò, khai quật khảo cổ chỉ được cấp phép trong trường hợp di sản văn hóa dưới nước đang phải đối mặt với nguy cơ bị hủy hoại không thể tránh khỏi hoặc khi việc khai quật được xác định sẽ đóng góp quan trọng cho nghiên cứu khoa học mà không thể thực hiện được tại chỗ”.

Việc quy định nguyên tắc này tạo sự thay đổi căn bản trong tư duy quản lý, chuyển từ “trục vớt bằng mọi giá” sang “bảo tồn khoa học”. Về mặt pháp lý, nguyên tắc này đặt ra nghĩa vụ rõ ràng cho cơ quan cấp phép, phải xem xét và yêu cầu các chủ dự án chứng minh sự cần thiết của việc khai quật, thay vì coi đó là giải pháp mặc định. Về mặt kinh tế, như đã phân tích, giải pháp này hoàn toàn khả thi và mang tính chiến lược dài hạn. Mặc dù, việc đầu tư cho công nghệ giám sát, bảo vệ di sản tại chỗ đòi hỏi ngân sách ban đầu, nhưng vẫn thấp hơn rất nhiều so với gánh nặng tài chính khổng lồ và khó xác định thời gian việc trục vớt và chi phí, sau đó là bảo quản hàng nghìn hiện vật trong môi trường nhân tạo. Hơn nữa, nguyên tắc này cũng mở ra cơ hội phát triển các loại hình du lịch di sản bền vững, phù hợp với xu hướng “kinh tế biển xanh” mà thế giới đang hướng đến, đồng thời, thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc thực thi các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên hợp quốc, khi di sản văn hóa được xem là nguồn lực nội sinh quan trọng.

Thứ hai, loại bỏ nguy cơ thương mại hóa bằng việc thay đổi cơ chế phân chia lợi ích.

Sửa đổi Điều 36 Nghị định số 215/2025/NĐ-CP theo hướng loại bỏ hoàn toàn cơ chế “phân chia hiện vật”. Thay vào đó, xây dựng cơ chế hợp tác dựa trên nguyên tắc bồi hoàn chi phí và khen thưởng, trong đó, Nhà nước sở hữu toàn bộ hiện vật quan trọng; đối tác hợp tác được bồi hoàn chi phí hợp lý và hưởng một khoản tiền thưởng xứng đáng.

Giải pháp này không chỉ giải quyết xung đột lợi ích, mà còn tái định hình bản chất của hoạt động hợp tác trong lĩnh vực di sản văn hóa dưới nước. Thay vì thu hút các đối tác bằng lợi ích vật chất từ cổ vật, cơ chế bồi hoàn chi phí và thưởng sẽ thu hút các tổ chức khảo cổ học chuyên nghiệp, các nhà đầu tư có trách nhiệm, những người xem đây là dự án hợp tác khoa học và phát triển bền vững. Về mặt pháp lý, cơ chế này sẽ chuyển quan hệ từ “phân chia tài sản” sang “hợp đồng dịch vụ” hoặc “hợp tác công - tư”, một hình thức minh bạch, dễ quản lý và phù hợp với các quy định pháp luật khác. Quan trọng hơn, mô hình này phù hợp với thông lệ quốc tế về hợp tác công - tư trong lĩnh vực di sản, giúp Việt Nam trở thành đối tác hấp dẫn đối với các viện nghiên cứu, bảo tàng và các tổ chức khảo cổ học chuyên nghiệp trên thế giới, thay vì chỉ thu hút các công ty trục vớt thương mại.

Thứ ba, xây dựng cơ chế khuyến khích hiệu quả việc báo cáo và giao nộp từ cộng đồng.

Chính phủ cần ban hành quy chế riêng về khen thưởng và bồi hoàn chi phí cho việc phát hiện, giao nộp di sản văn hóa dưới nước, với mức thưởng hấp dẫn, thủ tục đơn giản, nhanh chóng và được truyền thông rộng rãi đến các cộng đồng ven biển.

Thực tiễn tại tỉnh Quảng Ngãi và nhiều địa phương khác đã chứng minh các quy định hiện hành chưa đủ sức răn đe hay khuyến khích. Một cơ chế khen thưởng hiệu quả không nên xem là một khoản chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược. Chi phí để khen thưởng, dù đáng kể, vẫn nhỏ hơn rất nhiều so với thiệt hại do “nạn chảy máu cổ vật” gây ra, cũng như chi phí để thu hồi cổ vật từ thị trường quốc tế. Về mặt xã hội, khi thực hiện một chính sách rõ ràng và công bằng, cộng đồng ngư dân từ một “nguy cơ” sẽ trở thành những “người bảo vệ” di sản hiệu quả nhất tại thực địa.

Thứ tư, xây dựng lộ trình gia nhập Công ước UNESCO 2001.

Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cần chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành liên quan nghiên cứu, xây dựng đề án toàn diện về việc gia nhập Công ước UNESCO 2001.

Việc hoàn thiện pháp luật trong nước theo các hướng đã đề xuất là bước đi phù hợp, tạo điều kiện thuận lợi nhất và giảm thiểu các rào cản pháp lý cho việc gia nhập Công ước UNESCO 2001. Về mặt pháp lý quốc tế, gia nhập Công ước UNESCO 2001 sẽ mang lại cho Việt Nam những lợi ích chiến lược: (i) cung cấp cơ sở pháp lý vững chắc hơn để Việt Nam khẳng định và thực thi quyền tài phán đối với di sản văn hóa dưới nước trong các vùng biển thuộc quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia; (ii) cơ chế hợp tác và giải quyết tranh chấp của Công ước UNESCO 2001 sẽ trở thành công cụ “ngoại giao văn hóa - pháp lý” hiệu quả.

Thay vì các nguy cơ tranh chấp về quyền sở hữu tàu đắm, Việt Nam có thể chủ động mời các quốc gia liên quan cùng hợp tác nghiên cứu trên cơ sở các nguyên tắc của Công ước. Đây không chỉ là hành động bảo vệ di sản, mà còn là bước đi chiến lược, góp phần xây dựng lòng tin và khẳng định chủ quyền một cách hòa bình thông qua các thiết chế đa phương. Điều này thể hiện cách tiếp cận chủ động, áp dụng luật pháp quốc tế như một công cụ để bảo vệ lợi ích quốc gia, thay vì chỉ hành động tuân thủ bị động.

Kết luận

Luật Di sản văn hóa năm 2024 đã tạo khung pháp lý tiến bộ để củng cố vai trò quản lý nhà nước đối với di sản văn hóa dưới nước. Tuy nhiên, đối chiếu với các chuẩn mực của Công ước UNESCO 2001, pháp luật Việt Nam còn tồn tại những khoảng trống nhất định, đặc biệt việc chưa ưu tiên nguyên tắc bảo tồn tại chỗ và còn duy trì cơ chế phân chia hiện vật tiềm ẩn nguy cơ thương mại hóa di sản. Để giải quyết dứt điểm các vấn đề này, Việt Nam cần nghiên cứu nội luật hóa các nguyên tắc quốc tế, thay đổi cơ chế phân chia lợi ích theo hướng phi thương mại, xây dựng chính sách khuyến khích cộng đồng hiệu quả và xây dựng lộ trình gia nhập Công ước UNESCO 2001 là những giải pháp cấp thiết và đồng bộ. Hoàn thiện pháp luật về di sản văn hóa dưới nước không chỉ là nghĩa vụ bảo tồn di sản cho tương lai, mà còn là bước đi chiến lược, vừa khẳng định vai trò và trách nhiệm quốc tế của Việt Nam trong việc gìn giữ di sản chung, vừa góp phần quan trọng vào việc bảo vệ và phát huy bản sắc văn hóa biển, củng cố chủ quyền quốc gia bằng pháp luật và văn hóa.

LS. ThS. Dương Văn Quý

Đoàn Luật sư Thành phố Hồ Chí Minh

Ảnh: Internet

[1]. Khoản 1 Điều 3 Nghị định số 86/2005/NĐ-CP; khoản 16 Điều 3 Nghị định số 215/2025/NĐ-CP.

[2]. Marciniak, Arkadiusz (2021), Rethinking the social role of archaeology in the face of the challenges of the present, Sprawozdania Archeologiczne, 73(2), pp. 293 - 306.

[3]. Tsutskiridze, Nino (2018), International Legal Aspects of Protection of Underwater Cultural Heritage, European Scientific e-Journal, 1, pp. 1 - 13.

[4]. Martin, Anna (2018), Protecting Outstanding UCH Through the World Heritage Convention, Santander Art and Culture Law Review, 2(4), pp. 133 - 162.

[5]. Luth, Hafida & Al-Qasem, Haya (2021), The Commercial Exploitation of Underwater Cultural Heritage: A Legal Perspective, International Journal of Arts and Social Science, 4(4), pp. 1 - 10.

[6]. Forrest, Craig (2012), The Protection of the Underwater Cultural Heritage and the Challenge of Commercial Exploitation, Journal of Maritime Law and Commerce, 43(2), pp. 233 - 255.

[7]. Palma, Matheus de Andrade (2014), The Underwater Cultural Heritage: A Comparative Study of the International and the Brazilian Legal Frameworks, Revista da Escola Superior da Defensoria Pública do Estado da Bahia, 7(1), pp. 1 - 28.

[8]. Luth, Hafida & Al-Qasem, Haya (2021), tlđd.

[9]. Forrest, Craig (2012), tlđd.

[10]. Dromgoole, Sarah (2015), Underwater Cultural Heritage and International Law, Cambridge University Press.

[11]. Garabello, Riccardo (2019), The Role of International Cooperation in the Protection of Underwater Cultural Heritage, The International Journal of Marine and Coastal Law, 34(3), pp. 459 - 483.

[12]. Bùi Văn Liêm (2018), Khảo cổ học dưới nước Việt Nam - Kinh nghiệm từ các nước Đông Nam Á, Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam, (12), tr. 75 - 84.

[13]. Trần Thị Tuyết Sương (2022), Di sản văn hóa biển đảo Quảng Ngãi với hoạt động du lịch tại địa phương, Tạp chí Văn hóa Việt Nam, số 363, tr. 37 - 39.

[14]. Điều 1(a)(i) Công ước UNESCO 2001.

[15]. Bùi Văn Liêm (2018), tlđd; Đặng Văn Bài (2022), Để di sản văn hóa thực sự trở thành một nguồn lực và động lực cho sự phát triển bền vững đất nước, Tạp chí Văn hóa Việt Nam, số 363, tr. 3 - 5.

[16]. Điều 2(7) Công ước UNESCO 2001.

[17]. Luth, Hafida & Al-Qasem, Haya (2021), tlđd.

[18]. Khoản 6 Điều 39 Luật Di sản văn hóa năm 2024.

[19]. Garabello, Riccardo (2019), tlđd.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Aznar, Mariano J. (2016), The Legal Protection of Underwater Cultural Heritage: A Perspective from Spain, International Journal of Nautical Archaeology, 45(1).

2. Bùi Văn Liêm (2018), Khảo cổ học dưới nước Việt Nam - Kinh nghiệm từ các nước Đông Nam Á, Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam, (12).

3. Dromgoole, Sarah (2015), Underwater Cultural Heritage and International Law, Cambridge University Press.

4. Forrest, Craig (2012), The Protection of the Underwater Cultural Heritage and the Challenge of Commercial Exploitation, Journal of Maritime Law and Commerce, 43(2).

5. Garabello, Riccardo (2019), The Role of International Cooperation in the Protection of Underwater Cultural Heritage, The International Journal of Marine and Coastal Law, 34(3). 5. Luth, Hafida, & Al-Qasem, Haya (2021), The Commercial Exploitation of Underwater Cultural Heritage: A Legal Perspective, International Journal of Arts and Social Science, 4(4).

7. Marciniak, Arkadiusz (2021), Rethinking the social role of archaeology in the face of the challenges of the present, Sprawozdania Archeologiczne, 73(2).

8. Martin, Anna (2018), Protecting Outstanding UCH Through the World Heritage Convention, Santander Art and Culture Law Review, 2(4).

9. Palma, Matheus de Andrade (2014), The Underwater Cultural Heritage: A Comparative Study of the International and the Brazilian Legal Frameworks, Revista da Escola Superior da Defensoria Pública do Estado da Bahia, 7(1).

10. Trần Thị Tuyết Sương (2022), Di sản văn hoá biển đảo Quảng Ngãi với hoạt động du lịch tại địa phương, Tạp chí Văn hóa Việt Nam, số 363.

11. Tsutskiridze, Nino (2018), International Legal Aspects of Protection of Underwater Cultural Heritage, European Scientific e-Journal, 1.

12. Văn Bài (2022), Để di sản văn hóa thực sự trở thành một nguồn lực và động lực cho sự phát triển bền vững đất nước, Tạp chí Văn hóa Việt Nam, số 363.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 2 (443) tháng 12/2025)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Xác định bản chất pháp lý của nghĩa vụ tài chính khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật

Xác định bản chất pháp lý của nghĩa vụ tài chính khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật

Tóm tắt: Xác định bản chất pháp lý của khoản tiền mà người sử dụng lao động phải trả khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật có ý nghĩa quan trọng trong bảo đảm tính thống nhất của pháp luật lao động. Trên cơ sở phân tích Điều 41 Bộ luật Lao động năm 2019 và thực tiễn xét xử, nghiên cứu làm rõ những bất cập trong xác định căn cứ phát sinh, thời gian tính trả và giới hạn áp dụng của nghĩa vụ tài chính này. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện pháp luật theo hướng xác định khoản tiền phải trả là nghĩa vụ tài chính mang tính trách nhiệm lao động đặc thù, đồng thời, bổ sung các tiêu chí về thời gian tính trả và giới hạn nghĩa vụ nhằm bảo đảm tính thống nhất và cân bằng lợi ích giữa các bên trong quan hệ lao động.
Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng

Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh của nền kinh tế nền tảng trong bối cảnh chuyển đổi số đang làm thay đổi cấu trúc quan hệ lao động và đặt ra những thách thức mới đối với việc bảo vệ quyền của người lao động. Nghiên cứu phân tích địa vị pháp lý và các quyền cơ bản của lao động nền tảng tại Việt Nam trong các lĩnh vực lao động như vận tải, giao hàng và dịch vụ trực tuyến. Bằng phương pháp phân tích, so sánh pháp luật và tổng hợp thực tiễn, nghiên cứu nhận diện khoảng trống của pháp luật trong bảo đảm quyền của nhóm lao động này. Kết quả nghiên cứu cho thấy, pháp luật Việt Nam chưa theo kịp đặc thù của mô hình lao động nền tảng như xác định quan hệ lao động, an sinh xã hội và kiểm soát thuật toán. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng.
Một số đề xuất hoàn thiện tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trong giai đoạn hiện nay

Một số đề xuất hoàn thiện tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trong giai đoạn hiện nay

Tóm tắt: Tiêu chí đánh giá chất lượng công chức làm công tác thi hành án dân sự là tập hợp các dấu hiệu/nhóm dấu hiệu phản ánh năng lực, hành vi công vụ, phẩm chất đạo đức và kết quả thực thi nhiệm vụ của công chức thi hành án dân sự, sử dụng để đo lường, so sánh và cải thiện hiệu suất làm việc của đội ngũ công chức trong hệ thống thi hành án dân sự. Nghiên cứu cho thấy, hiện, tiêu chí đánh giá chất lượng còn thiếu, nhất là tiêu chí phản ánh bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp, tư duy cải cách... Vì vậy, nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở lý luận của việc xây dựng tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trên nền tảng quản trị công vụ hiện đại, gắn với vị trí việc làm, khung năng lực và kết quả thực hiện nhiệm vụ. Trên cơ sở phân tích thực trạng quy định pháp luật hiện hành, nghiên cứu chỉ ra những kết quả đạt được, đồng thời, nhận diện hạn chế, bất cập trong thực trạng đánh giá hiện nay. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hệ tiêu chí đánh giá theo hướng kết hợp giữa tiêu chí chung của công chức với tiêu chí đặc thù của từng chức danh như Chấp hành viên, Thẩm tra viên, Thư ký thi hành án nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ công chức ngành thi hành án dân sự đáp ứng yêu cầu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030.
Vai trò của doanh nghiệp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế nhà nước - thị trường - xã hội

Vai trò của doanh nghiệp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế nhà nước - thị trường - xã hội

Tóm tắt: Xây dựng, hoàn thiện thể chế về mối quan hệ giữa Nhà nước, thị trường và xã hội là yêu cầu quan trọng nhằm huy động tối đa các nguồn lực cho sự phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới; trong đó, không thể thiếu sự đóng góp của các doanh nghiệp. Trên cơ sở phân tích vai trò của doanh nghiệp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế về mối quan hệ giữa Nhà nước, thị trường và xã hội; nghiên cứu đánh giá thực tiễn sự tham gia của cộng đồng doanh nghiệp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế những năm qua; từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm phát huy vai trò của các doanh nghiệp, với tư cách là một thành tố cơ bản trong xây dựng, phát triển đất nước và chủ thể đồng kiến tạo thể chế, phục vụ phát triển đất nước.
Một số kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Một số kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Tóm tắt: Trong bối cảnh yêu cầu phát triển đất nước, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia đặt ra yêu cầu cấp thiết cần phải hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam ở cấp độ cấu trúc, thay vì sửa đổi từng văn bản riêng lẻ. Trên cơ sở định hướng của Kết luận số 09-KL/TW và đối chiếu với Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025*, nghiên cứu phân tích, làm rõ các vấn đề liên quan đến cấu trúc nguồn luật, hình thức văn bản quy phạm pháp luật, nguyên tắc xử lý xung đột pháp luật, nguồn bổ trợ, văn bản hợp nhất và cơ chế đánh giá sau ban hành, từ đó, chỉ ra một số nội dung chưa được thể chế hóa đầy đủ và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật theo hướng tinh, gọn, thống nhất, minh bạch, dễ tiếp cận, có khả năng kiến tạo phát triển.
Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động theo pháp luật Việt Nam

Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động theo pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Quyền được đào tạo của người lao động là một trong những quyền cơ bản, có ý nghĩa quan trọng, bảo đảm việc làm bền vững và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Trong quan hệ lao động, nguyên tắc tự do hợp đồng không được áp dụng tuyệt đối, mà chịu sự điều chỉnh và giới hạn nhất định nhằm bảo vệ người lao động là bên yếu thế. Trên cơ sở phân tích các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, nghiên cứu làm rõ các giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động nhằm bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động, từ đó, đánh giá thực tiễn áp dụng và đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật. Từ khóa: tự do hợp đồng; quan hệ lao động; quyền được đào tạo.
Sáu chính sách trụ cột mở đường phát triển ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam

Sáu chính sách trụ cột mở đường phát triển ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam

Trong những năm qua, công nghiệp văn hóa Việt Nam từng bước hình thành và phát triển, tạo ra nhiều sản phẩm có giá trị về kinh tế, văn hóa và xã hội. Tuy nhiên, sự phát triển của lĩnh vực này vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, lợi thế về tài nguyên văn hóa, nguồn nhân lực và quy mô thị trường của Việt Nam. Nhiều điểm nghẽn về thể chế, tài chính, nhân lực, hạ tầng, tài sản trí tuệ và thị trường đang đặt ra yêu cầu phải có những giải pháp mang tính đồng bộ, dài hạn.
Hoàn thiện pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch

Hoàn thiện pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch

Tóm tắt: Xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch có ý nghĩa quan trọng trong bảo đảm trật tự quản lý nhà nước, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách du lịch, đồng thời, góp phần xây dựng môi trường kinh doanh du lịch an toàn, lành mạnh và bền vững. Thời gian qua, pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch từng bước được hoàn thiện, tạo cơ sở pháp lý phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm trên thực tế. Tuy nhiên, các quy định hiện hành còn một số hạn chế như thiếu thống nhất, chưa rõ ràng, còn chồng chéo và chưa bao quát đầy đủ một số hành vi vi phạm đặc thù. Trên cơ sở phân tích một số bất cập của pháp luật hiện hành về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả xử phạt trong thực tiễn.
Xây dựng khung pháp lý phát triển công nghiệp văn hóa

Xây dựng khung pháp lý phát triển công nghiệp văn hóa

Nhằm cụ thể hóa Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam, đồng thời triển khai các chỉ đạo, kết luận của đồng chí Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Phiên họp thứ hai của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển văn hóa Việt Nam, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xây dựng và lấy ý kiến dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa (dự thảo Luật). Dự án Luật được xây dựng theo trình tự, thủ tục rút gọn và dự kiến trình Quốc hội khóa XVI tại Kỳ họp thứ hai (tháng 10/2026).
Dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) - Từ đổi mới chính sách đến yêu cầu tổ chức thực hiện

Dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) - Từ đổi mới chính sách đến yêu cầu tổ chức thực hiện

Tóm tắt: Sau hơn 13 năm thi hành, Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật. Tuy nhiên, trước yêu cầu đổi mới công tác xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật, chuyển đổi số quốc gia, tổ chức chính quyền địa phương theo mô hình hai cấp và hội nhập quốc tế, nhiều quy định của Luật đã bộc lộ hạn chế, bất cập cần được sửa đổi, hoàn thiện. Trên cơ sở phân tích bối cảnh và thực tiễn thi hành, nghiên cứu làm rõ sự cần thiết sửa đổi Luật; phân tích 06 chính sách lớn và những điểm mới của dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)* ( dự thảo Luật), đồng thời, đề xuất một số yêu cầu, giải pháp nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả tổ chức thi hành Luật.
Hoàn thiện quy định về căn cứ, phạm vi và thủ tục bồi thường của nhà nước trong dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật trách nhiệm bồi thường của nhà nước

Hoàn thiện quy định về căn cứ, phạm vi và thủ tục bồi thường của nhà nước trong dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật trách nhiệm bồi thường của nhà nước

Tóm tắt: Trước yêu cầu hoàn thiện cơ chế bảo đảm quyền được bồi thường của cá nhân, tổ chức và khắc phục những bất cập trong thực tiễn thi hành Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 2017, nghiên cứu phân tích dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước1 (dự thảo Luật), trên cơ sở so sánh với Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 20172 và ý kiến của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Nghiên cứu đánh giá những điểm mới của dự thảo Luật, đồng thời, chỉ ra các nội dung cần tiếp tục hoàn thiện như phạm vi trách nhiệm bồi thường, căn cứ yêu cầu bồi thường, nghĩa vụ chứng minh, cơ chế giải quyết và quản trị dữ liệu, từ đó, đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật, bảo đảm cơ chế bồi thường của Nhà nước minh bạch, khách quan và khả thi.
Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật cho đối tượng đặc thù theo dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)

Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật cho đối tượng đặc thù theo dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)

Tóm tắt: Phổ biến, giáo dục pháp luật có vai trò đặc biệt quan trọng giúp người dân nói chung và các đối tượng đặc thù nói riêng biết, hiểu và thực hiện theo đúng quy định của pháp luật, góp phần xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật. Nghiên cứu phân tích dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)* (dự thảo Luật), tập trung vào các quy định về đối tượng đặc thù, chính sách hỗ trợ, trách nhiệm của các chủ thể, chuyển đổi số, nguồn lực, cơ chế đánh giá và đội ngũ thực hiện. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa và so sánh pháp luật. Kết quả cho thấy, dự thảo Luật có nhiều điểm mới như cụ thể hóa nhóm đối tượng đặc thù, phân định trách nhiệm của các chủ thể, bổ sung quy định về chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, đồng thời, chú trọng bảo đảm nguồn lực và đánh giá hiệu quả thực hiện. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy, một số nội dung dự thảo Luật cần tiếp tục hoàn thiện, gồm tiêu chí xác định đối tượng, chính sách hỗ trợ, chuẩn tiếp cận tối thiểu, cơ chế phối hợp, khả năng tiếp cận trong môi trường số, căn cứ phân bổ nguồn lực, tiêu chí đánh giá và yêu cầu về năng lực của đội ngũ thực hiện. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đưa ra một số kiến nghị, đề xuất nhằm hoàn thiện dự thảo Luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới.
Sự cần thiết xây dựng dự án Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)

Sự cần thiết xây dựng dự án Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)

Tóm tắt: Sau hơn 13 năm triển khai thi hành, Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng để nâng cao nhận thức, ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ, công chức, viên chức và Nhân dân, góp phần đưa pháp luật vào cuộc sống, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, trước yêu cầu mới của Đảng về đổi mới công tác xây dựng, thi hành pháp luật, phát triển khoa học, công nghệ, chuyển đổi số, thực hiện mô hình quyền địa phương hai cấp, xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật, nhiều quy định của Luật bộc lộ những hạn chế, bất cập cả về nội dung và phương thức tổ chức thực hiện. Nghiên cứu phân tích cơ sở chính trị, pháp lý và thực tiễn của việc xây dựng dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) (dự thảo Luật), qua đó, khẳng định sự cần thiết phải sửa đổi toàn diện Luật nhằm hoàn thiện thể chế về phổ biến, giáo dục pháp luật, tăng cường gắn kết giữa xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật, đẩy mạnh chuyển đổi số, huy động nguồn lực xã hội và bảo đảm nâng cao hiệu quả quyền tiếp cận pháp luật của người dân, doanh nghiệp, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Hoàn thiện nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động ở Việt Nam từ triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và kinh nghiệm của Australia

Hoàn thiện nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động ở Việt Nam từ triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và kinh nghiệm của Australia

Tóm tắt: Bình đẳng giới trong lao động đang đối diện các hình thức phân biệt đối xử được trung gian bởi dữ liệu và thuật toán. Điều này dẫn đến những bất lợi gắn liền với giới trở nên khó nhận diện hơn trong thực tiễn tuyển dụng và quản trị nhân sự. Trong bối cảnh triển khai Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Nghị quyết Đại hội XIV), yêu cầu hoàn thiện pháp luật về bình đẳng giới không chỉ dừng ở bảo vệ quyền của lao động theo cách tiếp cận truyền thống, mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới nhận thức về nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động theo hướng phù hợp với bối cảnh phát triển và hội nhập quốc tế. Từ kinh nghiệm của Australia, pháp luật Việt Nam cần tiếp thu có chọn lọc, mở rộng nội hàm bình đẳng giới trong lao động, đáp ứng mục tiêu Nghị quyết Đại hội XIV. Theo đó, khung pháp lý hướng tới độ mở phù hợp với thực tiễn, lấy con người làm trung tâm cho động lực phát triển xã hội.
Tiêu chí kinh nghiệm hành nghề của giảng viên trong bảo đảm chất lượng đào tạo luật

Tiêu chí kinh nghiệm hành nghề của giảng viên trong bảo đảm chất lượng đào tạo luật

Bài viết đề xuất hoàn thiện dự thảo Thông tư ban hành Chuẩn cơ sở giáo dục đại học theo hướng chuyển trọng tâm từ đánh giá kinh nghiệm hành nghề của từng giảng viên sang đánh giá năng lực của cơ sở giáo dục đại học trong việc tổ chức hoạt động đào tạo gắn với thực tiễn.

Theo dõi chúng tôi trên: