Thứ ba 22/09/2026 04:22
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Kiểm tra lời khai của người làm chứng tại phiên tòa hình sự tranh tụng

Theo quan điểm truyền thống, tố tụng tranh tụng được hiểu là một cuộc đấu tại phiên tòa giữa hai bên (buộc tội và gỡ tội), mỗi bên đều có quyền và cơ hội ngang nhau trong việc

Bài viết giới thiệu về những đặc điểm, khiếm khuyết của tố tụng tranh tụng, cách thức hệ thống tố tụng này kiểm tra lời khai của người làm chứng. Sau đó, dựa trên sự phân tích quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về kiểm tra lời khai của người làm chứng tại phiên tòa, tác giả đưa ra những kiến nghị, đề xuất.

1. Đặc điểm và những khiếm khuyết trong tố tụng tranh tụng

Theo quan điểm truyền thống, tố tụng tranh tụng được hiểu là một cuộc đấu tại phiên tòa giữa hai bên (buộc tội và gỡ tội), mỗi bên đều có quyền và cơ hội ngang nhau trong việc trình bày ý kiến và đưa ra chứng cứ cho Tòa án xem xét[1]. Trong mô hình này, nhiệm vụ thu thập và trình bày chứng cứ tại phiên tòa hoàn toàn thuộc về phía công tố (công tố viên) và phía bào chữa (luật sư bào chữa). Thẩm phán và bồi thẩm đoàn chỉ đóng vai trò bị động, là một trọng tài để nghe và xem xét chứng cứ giữa các bên, sau đó đưa ra phán quyết, chứ không tham gia đến quá trình tìm kiếm chứng cứ để chứng minh sự thật. Đây là một đặc điểm quan trọng để phân biệt tố tụng tranh tụng với tố tụng thẩm vấn, nơi mà thẩm phán có vai trò tích cực trong việc thu thập chứng cứ và chứng minh sự thật của vụ án.

Công lý là mục tiêu hướng đến của mọi hệ thống tố tụng hình sự trên thế giới, bao gồm tố tụng tranh tụng và tố tụng thẩm vấn. Tuy nhiên, khái niệm công lý trong mỗi hệ thống lại có sự khác biệt nhất định. Trong hệ thống tố tụng thẩm vấn, công lý được thực thi khi sự thật vụ án được sáng tỏ, kẻ phạm tội bị trừng phạt, cũng như người vô tội được tự do. Ngược lại, trong quan điểm của tố tụng tranh tụng, công lý chỉ đạt được khi hai bên (buộc tội và gỡ tội) được trao quyền, nghĩa vụ ngang nhau để chứng minh lý lẽ của mình[2], còn việc tìm ra sự thật của vụ án không phải là mục tiêu cuối cùng của tố tụng tranh tụng, mà đó chỉ là một sản phẩm phụ, sẽ đương nhiên xuất hiện khi hai bên buộc tội và gỡ tội thực hiện quyền của mình trong phiên tòa[3].

Một đặc điểm quan trọng của hệ thống tố tụng tranh tụng là sự tham gia của các thẩm phán không chuyên trong xét xử, hay còn gọi là bồi thẩm đoàn, cùng với thẩm phán chuyên nghiệp. Thông thường, bồi thẩm đoàn sẽ xử lý các vấn đề liên quan đến nội dung sự thật vụ án, còn thẩm phán chuyên nghiệp sẽ giải quyết các nội dung liên quan đến luật. Cụ thể hơn, thẩm phán sẽ dựa trên các quy định của pháp luật về các nguyên tắc đánh giá chứng cứ để quyết định chứng cứ nào được chấp thuận để trình bày trước bồi thẩm đoàn. Đến lượt mình, bồi thẩm đoàn sẽ dựa trên các chứng cứ đã được chấp thuận đó để xem xét về việc bị cáo có tội hay không. Trong trường hợp bồi thẩm đoàn tuyên bị cáo có tội thì thẩm phán sẽ quyết định tên tội danh và hình phạt cho bị cáo. Tuy nhiên, sự phân vai này có thể khác biệt tùy theo mô hình tố tụng của từng nước[4].

Quan niệm về công lý và cách quy trình tố tụng vận hành của tố tụng tranh tụng, hai hệ quả tiêu cực có thể xảy ra trong tố tụng tranh tụng là “combat effect” (tạm dịch là hệ quả chiến đấu) và “wealth effect” (tạm dịch là hệ quả tài lực). Thứ nhất, “combat effect” muốn nói đến khả năng gây hư hại sự thật của vụ án. Có thể thấy, hệ thống tranh tụng dẫn đến các bên tham gia tố tụng (buộc tội và gỡ tội) thực hiện quyền tranh tụng của mình không nhằm mục đích tìm kiếm sự thật, mà nhằm mục đích chiến thắng bên đối lập. Từ đó, các bên sẽ dùng mọi biện pháp để chứng minh hoặc loại trừ sự thật theo cách có lợi nhất cho luận điểm của phía mình. Điều này dễ dẫn đến hiện tượng loại trừ chứng cứ có giá trị và chấp nhận những chứng cứ giả mạo. Thứ hai, “wealth effect” muốn nhấn mạnh đến lợi thế của những bị cáo có tiềm lực tài chính hùng mạnh, thứ có thể giúp họ thuê những luật sư tài giỏi và những điều tra viên tư nhân để giúp họ thu thập các chứng cứ có lợi nhất[5]. Cả hai hệ quả trên đều dẫn đến một kết quả chung là các chứng cứ giả mạo, không đáng tin được đưa ra sử dụng tại phiên tòa có khả năng khiến sự thật của vụ án bị sai lệch. Khả năng này đặc biệt lớn khi các chứng cứ này được đưa đến một bồi thẩm đoàn thiếu kinh nghiệm xét xử và kiến thức pháp lý để xem xét, quyết định.

Để khắc phục các khiếm khuyết này, các nguyên tắc về chứng cứ hay còn gọi là các nguyên tắc loại trừ được xây dựng nhằm đảm bảo các chứng cứ khi được đưa đến bồi thẩm đoàn đều đáng tin cậy và được thu thập theo đúng trình tự công bằng. Thẩm phán là người quyết định chứng cứ nào được phép trình bày trước bồi thẩm đoàn trong phiên tòa dựa trên các nguyên tắc đó[6]. Đến lượt mình, các bồi thẩm viên sẽ cân nhắc sự quan trọng, chất lượng chứng minh của các chứng cứ đã được thẩm phán chấp thuận để quyết định hành vi của bị cáo có phạm tội hay không.

Do đó, các nguyên tắc loại trừ chứng cứ được xem như là một trụ cột nền tảng của tố tụng tranh tụng để khắc phục khiếm khuyết về ngụy tạo, giả mạo chứng cứ hoặc đưa ra những chứng cứ không đáng tin đến trước sự suy xét của bồi thẩm đoàn. Từ đó, thiết lập nên những quy chuẩn chung trong việc thu thập chứng cứ cho cả hai bên, tạo nên một môi trường công bằng cho sự tranh tụng của bên buộc tội và gỡ tội.

2. Nguyên tắc “tin đồn” và thủ tục thẩm vấn chéo

Các nguyên tắc đánh giá chứng cứ là trụ cột nền tảng cho một phiên tòa tranh tụng, và một trong những nguyên tắc căn bản nhất chính là nguyên tắc về “tin đồn”. Bắt nguồn từ những lo ngại về việc khai man của người làm chứng, những ý tưởng đầu tiên về nguyên tắc “tin đồn” này xuất hiện vào những năm 1500 và trở nên dần hoàn thiện vào những năm 1730-1740 tại Anh nhằm ngăn chặn những lời khai sai sự thực của người làm chứng được chấp thuận làm chứng cứ trong phiên tòa hình sự[7].

Một cách khái quát, nguyên tắc này ngăn chặn một lời khai của người làm chứng trở thành chứng cứ khi không được trình bày và kiểm tra tại phiên tòa. Khi đó, các lời khai này sẽ đương nhiên bị xem là “tin đồn” và bị loại trừ. Một mặt, nguyên tắc này ngăn chặn lời khai của một người làm chứng tại phiên tòa có chứa đựng thông tin về sự thật của vụ án có được từ một người khác, mà người đó lại không có mặt ở phiên tòa để trình bày[8]. Mặt khác, nếu người làm chứng đã cho lời khai trong giai đoạn trước phiên tòa, nếu không xuất hiện tại phiên tòa để cung cấp lại lời khai và chịu sự kiểm tra chéo của phía bên kia của tố tụng thì lời khai của người làm chứng đó cũng được xem là tin đồn và sẽ bị loại trừ[9].

Có bốn lý do chính để loại trừ các lời khai có tính chất “tin đồn”[10]. Lý do thứ nhất, lời khai mang thông tin tin đồn thường không phải là chứng cứ tốt về về mặt chất lượng và đáng tin cậy. Lý do thứ hai, các lời khai dạng này thường được thực hiện ngoài Tòa án, không phải thông qua thủ tục tuyên thệ nên không đáng tin[11]. Thứ ba, người thực hiện các lời khai tin đồn này không phải chịu thủ tục kiểm tra chéo, tức sự thẩm vấn và kiểm tra về tính xác thực của lời khai từ phía phản đối nội dung lời khai. Cuối cùng, thẩm phán và bồi thẩm đoàn không có cơ hội xem xét, quan sát hành vi và thái độ của người cho lời khai vào thời điểm họ đưa ra lời khai, từ đó, thẩm phán và bồi thẩm đoàn không có cơ sở để cân nhắc về giá trị của lời khai.

Tùy theo từng hệ thống khác nhau mà nguyên tắc này có nhiều ngoại lệ. Tại Hoa Kỳ, có khoảng 30 ngoại lệ cho nguyên tắc này[12].

Cùng với nguyên tắc về “tin đồn”, thẩm vấn chéo được sử dụng như một công cụ nhằm kiểm tra tính xác thực, phát hiện và loại bỏ những lời khai không chính xác của người làm chứng[13]. Thẩm vấn chéo là một thủ tục tại phiên tòa tranh tụng, có cơ sở dựa trên nguyên tắc “tin đồn” và quyền thẩm vấn nhân chứng của bị cáo, được xem như là “một phương tiện tốt nhất từng được tạo ra cho mục đích khám phá sự thật”[14]. Tại các nước theo hệ thống tố tụng tranh tụng, quyền được thẩm vấn người làm chứng là một quyền con người cơ bản của người bị buộc tội[15]. Đồng thời, theo quy chuẩn của pháp luật quốc tế, quyền thẩm vấn người làm chứng cũng là một trong những quyền con người cơ bản của bị cáo và là thành tố tạo nên của quyền được xét xử tại một phiên tòa công bằng (right to a fair trial)[16].

Có thể hình dung, tại một phiên tòa, hai phía buộc tội và gỡ tội đều có những người làm chứng nhằm củng cố cho lập luận của phe mình. Trong trường hợp bên công tố gọi người làm chứng buộc tội lên bục người làm chứng, thì công tố viên sẽ thực hiện thẩm vấn trực tiếp nhằm hỏi người làm chứng về những thông tin mang tính chất buộc tội bị cáo. Sau khi kết thúc phiên thẩm vấn trực tiếp của công tố, phía bào chữa sẽ có quyền thực hiện thẩm vấn chéo nhằm kiểm tra lại tính xác thực của những thông tin đã được tiết lộ trong phiên thẩm vấn trực tiếp vừa qua. Thông thường, giới hạn của cuộc thẩm vấn chéo là những thông tin mà người làm chứng tiết lộ trong phiên thẩm vấn trực tiếp. Thủ tục thẩm vấn cũng diễn ra tương tự trong trường hợp phía bào chữa gọi người làm chứng gỡ tội lên bục làm người làm chứng[17].

Như vậy, nếu nguyên tắc “tin đồn” loại trừ hoàn toàn những lời khai được đưa ra bên ngoài phiên tòa thì thủ tục thẩm vấn chéo tiếp tục loại trừ những lời khai tại phiên tòa có khả năng cung cấp sai thông tin. Cùng với nhau, nguyên tắc “tin đồn” và thủ tục thẩm vấn chéo đã tạo nên một bức màng lọc, loại bỏ những lời khai có tính xác thực không cao. Từ đó, những lời khai được chấp thuận làm chứng cứ, thứ mà bồi thẩm đoàn dựa vào để phán quyết có tội hay không, sẽ đáng tin cậy hơn và mang tính xác thực cao.

3. Những vấn đề về việc kiểm tra lời khai của người làm chứng trong phiên tòa tranh tụng tại Việt Nam

Tại Việt Nam, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 lần đầu tiên ghi nhận nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm như là một trong các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự[18] và nguyên tắc này được thể hiện qua hai khía cạnh. Một là, phía công tố và phía bào chữa đều có quyền bình đẳng trong việc đưa ra chứng cứ, đánh giá chứng cứ, đưa ra yêu cầu để làm rõ sự thật khách quan của vụ án. Đồng thời, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 cũng ghi nhận quyền thu thập và giới thiệu chứng cứ của người bào chữa[19]. Hai là, diễn biến tại phiên tòa được chú trọng hơn khi Điều 26 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định bản án, quyết định của Tòa án phải “căn cứ vào kết quả kiểm tra, đánh giá chứng cứ và kết quả tranh tụng tại phiên tòa”, tức là sự kiểm tra đánh giá chứng cứ và sự tranh tụng tại phiên tòa là cơ sở chính yếu của bản án chứ không chỉ là các chứng cứ có trong hồ sơ đã được thu thập trong giai đoạn điều tra, truy tố.

Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, lời khai của người làm chứng là một trong các loại chứng cứ[20]. Như vậy, để đảm bảo nguyên tắc tranh tụng, lời khai của người làm chứng cũng phải được kiểm tra tại phiên tòa chứ không chỉ dựa vào lời khai được thể hiện trong các biên bản đã được thu thập trong giai đoạn điều tra, truy tố. Tuy nhiên, quy định về việc kiểm tra lời khai của người làm chứng tại phiên tòa vẫn còn một số điểm chưa rõ:

Thứ nhất, theo quy định tại Điều 86 của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, một lời khai được xem là chứng cứ nếu có đủ ba yếu tố khách quan, liên quan và hợp pháp. Nếu tính liên quan và tính hợp pháp có thể được kiểm tra bằng các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án, thì tính khách quan của lời khai của người làm chứng có thể kiểm tra bằng hai cách là thông qua việc đối chiếu, so sánh với các chứng cứ khác và thông qua sự thẩm vấn người cho lời khai tại phiên tòa, được tiến hành bởi Hội đồng xét xử và của phía phản đối lời khai đó. Thế nhưng, trong trường hợp người làm chứng không có mặt tại phiên tòa, nghĩa là tính khách quan trong lời khai của họ không thể bị kiểm tra bởi sự thẩm vấn của Hội đồng xét xử và của người phản đối lời khai, thì liệu lời khai đó có được xem là chứng cứ hay không vẫn chưa được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Mặt khác, trong trường hợp người làm chứng không có mặt tại phiên tòa, thì lời khai của họ sẽ không đương nhiên bị loại trừ vì Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 không có quy định nào về vấn đề này.

Thứ hai, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 cũng quy định rằng trong trường hợp người làm chứng vắng mặt và đã có lời khai trong giai đoạn điều tra - truy tố, khi đó phiên tòa vẫn tiếp tục diễn ra. Ngay cả khi những lời khai đó có chứa đựng thông tin về những vấn đề quan trọng của vụ án thì Hội đồng xét xử vẫn có quyền tùy nghi lựa chọn việc tiếp tục xét xử hay hoãn phiên tòa[21]. Tuy nhiên, các căn cứ pháp lý làm cơ sở cho sự tùy nghi lựa chọn của Tòa án trong việc xét xử vụ án với sự vắng mặt của người làm chứng cũng không được quy định. Có nghĩa là, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đã gián tiếp trao cho Tòa án quyền tùy nghi loại bỏ quyền kiểm tra người làm chứng của các bên tham gia tố tụng trong trường hợp người làm chứng không có mặt tại phiên tòa.

Với hai điểm nói trên đã khiến lời khai của một người làm chứng vắng mặt tại phiên tòa vẫn có khả năng trở thành chứng cứ và được sử dụng để làm căn cứ tuyên án. Một mặt, khả năng này tạo ra nguy cơ cho việc sử dụng các lời khai mang thông tin sai trái như là chứng cứ trong vụ án hình sự. Mặt khác, khả năng này cũng đã xâm phạm đến nguyên tắc cốt lỗi trong phiên tòa tranh tụng tại Việt Nam là bản án, quyết định của Tòa án phải “căn cứ vào kết quả kiểm tra, đánh giá chứng cứ và kết quả tranh tụng tại phiên tòa”.

4. Một số kiến nghị, đề xuất

Việc ghi nhận nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa hình sự như là một trong những nguyên tắc căn bản đã thể hiện sự tiến bộ của hệ thống tố tụng hình sự Việt Nam trong việc xây dựng một phiên tòa công bằng, bảo vệ tốt hơn các quyền và lợi ích của bị cáo. Tuy nhiên, sự thiếu xót trong việc ghi nhận nguyên tắc “tin đồn”, thủ tục thẩm vấn chéo và sự chấp thuận các lời khai không được kiểm tra tại tòa của người làm chứng như là chứng cứ xét xử vụ án đã trực tiếp làm ảnh hưởng đến tính xác thực của lời khai. Đồng thời, các thiếu xót trên cũng đã xâm phạm đến một khía cạnh của nguyên tắc tranh tụng là mọi bản án, quyết định của Tòa án phải “căn cứ vào kết quả kiểm tra, đánh giá chứng cứ và kết quả tranh tụng tại phiên tòa”.

Vì vậy, pháp luật cần ghi nhận và áp dụng nguyên tắc “tin đồn” và thủ tục thẩm vấn chéo một cách phù hợp để đảm bảo nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa hình sự. Cụ thể, tại phiên tòa, nếu phía bào chữa hoặc phía công tố phản đối lời khai và yêu cầu triệu tập để kiểm tra làm rõ, thì người có lời khai bị phản đối phải được triệu tập. Trong trường hợp người đó không xuất hiện tại phiên tòa thì lời khai trước đó phải bị loại trừ và không được sử dụng làm chứng cứ để ra bản án, quyết định. Ngược lại, nếu các bên trong phiên tòa đều chấp nhận lời khai đó thì lời khai đó vẫn được chấp nhận dù người cho lời khai không có mặt tại phiên tòa.

Võ Minh Kỳ

Viện kiểm sát nhân dân quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ

Võ Hồng Phượng

Đại học Cần Thơ


[1] Black’s Law Dictionary, What is Adversarial Trial, http://thelawdictionary.org/adversary-trial, truy cập ngày 27/11/2017.

[2] Hans F.M. Crombag, Adversarial or Inquisitorial: Do we have a choice?, in Perter J. van Koppen & Steven D. Penrod, Adversarial versus Inquisitorial Justice: Psychological Perspectives on Criminal Justice System, Kluwer Academic/Plenum Publisher, New York, 2003, p23-24.

[3] John H. Langbein, The Origins of Adversary Criminal Trial, Oxford University Press, 2003, p333.

[4] Valerie P. Hans & Neil Vidma, Judging the Jury, Perseus Books, Massachusetts, 1986, p31-44.

[5] John H. Langbein, The Origins of Adversary Criminal Trial, p1-2.

[6] Perter J. van Koppen & Steven D. Penrod, Adversarial versus Inquisitorial Justice, p2-3; và Lại Thị Thu Hà, Các đặc điểm cơ bản của Hệ thống Tố tụng hình sự tranh tụng và Hệ thống Tố tụng hình sự thẩm vấn, Trang tin điện tử Viện kiểm sát nhân dân tối cao, 02/4/2009, http://www.vksndtc.gov.vn/khac-134, truy cập ngày 02/12/2017.

[7] John H. Wigmore, “The history of the hearsay rule”, Havard Law Review, Vol. 17, No. 7 (May, 1904), p437; và John H. Langbein, The Origins of Adversary Criminal Trial, p235.

[8] LawForum, The rule against hearsay, http://www.lawreform.ie/_fileupload/consultation%20papers/wpHearsay.htm, truy cập ngày 05/12/2017.

[9] Article VIII, Rule 801, 2015 Federal Rules of Evidence of The United State, tham khảo tại https://www.law.cornell.edu/rules/fre, truy cập ngày 06/12/2017.

[10] Andrew L.-T. Choo, Hearsay and Confrontation in Criminal Trials, Clarendon Press – Oxford, 1996, p11.

[11] Tại các Tòa án theo hệ thống tố tụng tranh tụng, khi người làm chứng được gọi ra trước Tòa để làm chứng thì họ phải bước bên bục người làm chứng và tuyên thệ (oath) sẽ nói ra sự thật, nếu có sự gian dối và bị phát hiện thì họ có thể bị truy tố tội khai man (perjury) trước Tòa. Do đó, sự tuyên thệ được xem như là biểu tượng của sự thật tại các phiên tòa tranh tụng. Xem thêm Robyn Blewer, Swearing children: The nature of an oath, The Prosecution Project, Research Brief 8, https://prosecutionproject.griffith.edu.au/swearing-children-the-nature-of-an-oath, 2 March 2015, truy cập ngày 15/12/2017.

[12] Article VIII, Rule 803, 2015 Federal Rules of Evidence of The United State, tham khảo tại https://www.law.cornell.edu/rules/fre, truy cập ngày 18/12/2017.

[13] Andrew L.-T. Choo, Hearsay and Confrontation in Criminal Trials, p32.

[14] Theodore L. Kubicek, Adversarial Justice: America’s Court System on Trial, New York: Algora Publishing, 2006, p113.

[15] Tu chính án thứ 6 của Hoa Kỳ, Điều 37 Hiến pháp Nhật Bản đều quy định quyền của bị cáo được kiểm tra người làm chứng tại phiên tòa.

[16] Paragraph 3 (e), Article 14 of the 1966 International Covenant on Civil and Political Rights.

[17] American Bar Association, How Courts Work – Cross Examination, https://www.americanbar.org/groups/public_education/resources/law_related_education_network/how_courts_work/crossexam.html, truy cập ngày 06/01/2018.

[18] Điều 26 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

[19] Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

[20] Điều 87, Điều 91 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

[21] Điều 293 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Phổ biến, giáo dục pháp luật là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị

Phổ biến, giáo dục pháp luật là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị

Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2026 được ban hành với nhiều điểm mới nhằm khắc phục những khó khăn, vướng mắc của Luật hiện hành; đổi mới hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật theo hướng lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm; bảo đảm quyền tiếp cận pháp luật, quyền tham gia góp ý, phản ánh, kiến nghị về chính sách, pháp luật; tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo; đồng thời góp phần xây dựng văn hóa thượng tôn pháp luật và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo trong kỷ nguyên số

Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo trong kỷ nguyên số

Chủ trương khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam được Đảng và Nhà nước nhận thức, định hướng trong sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư khi nền sản xuất toàn cầu có sự kết hợp của các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo, Internet of Things (IoT), robot tự động, dữ liệu lớn và nhiều công nghệ tiên tiến khác. Để thúc đẩy, tạo động lực cho cá nhân, tổ chức phát huy đam mê khởi nghiệp sáng tạo, tối đa hóa năng lực, nguồn lực, cống hiến trí tuệ cho sự phát triển chung của đất nước, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế- xã hội, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã từng bước đề ra chủ trương, chính sách pháp luật, chiến lược lâu dài nhằm kiến tạo hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo. Từ định hướng chiến lược tại Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, đến việc thể chế hóa chủ trương của Đảng trong Luật Khoa học, Công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 và Chính phủ cụ thể hóa thông qua Nghị quyết số 86/NQ-CP ban hành Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo. Những chủ trương, chính sách đã góp phần thúc đẩy khởi nghiệp sáng tạo trong hệ thống kinh tế tư nhân trở thành một động lực phát triển quan trọng của đất nước trong kỷ nguyên số.
Luật Thủ đô năm 2026 - Động lực mới đưa Hà Nội trở thành trung tâm giáo dục, đào tạo chất lượng cao

Luật Thủ đô năm 2026 - Động lực mới đưa Hà Nội trở thành trung tâm giáo dục, đào tạo chất lượng cao

Luật Thủ đô số 02/2026/QH16 được Quốc hội khóa XVI thông qua ngày 23/4/2026, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2026, thay thế Luật Thủ đô số 39/2024/QH15. Với 09 chương, 36 điều, Luật Thủ đô năm 2026 tiếp tục thể chế hóa chủ trương xây dựng Thủ đô Hà Nội trở thành trung tâm chính trị, hành chính quốc gia, trung tâm lớn về kinh tế, văn hóa, khoa học, giáo dục, đào tạo và đổi mới sáng tạo; đồng thời tạo dựng một không gian pháp lý mới với mức độ phân quyền, phân cấp và trao quyền mạnh mẽ hơn cho Thành phố.
Xây dựng hành lang pháp lý đột phá thúc đẩy phát triển đô thị và khu kinh tế đặc biệt

Xây dựng hành lang pháp lý đột phá thúc đẩy phát triển đô thị và khu kinh tế đặc biệt

Tại Kỳ họp không thường lệ thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI đã thông qua Luật Phát triển đô thị số 18/2026/QH16, Luật có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/10/2026. Luật được kết cấu gồm 05 chương, 66 điều quy định các cơ chế, chính sách nhằm tạo lập hành lang pháp lý ổn định, đồng bộ, đột phá và khả thi để thúc đẩy phát triển Thành phố Hồ Chí Minh, phát triển đô thị đặc biệt khác, thành phố khác và khu kinh tế đặc biệt; bảo đảm cơ sở pháp lý cho việc áp dụng các cơ chế, chính sách đặc thù, vượt trội phù hợp với điều kiện, yêu cầu phát triển và năng lực thực thi của từng địa phương; qua đó khai thác hiệu quả tiềm năng, lợi thế, tạo không gian phát triển mới, thu hút nguồn lực đầu tư chất lượng cao và hình thành các động lực tăng trưởng mới.
Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2026: Bổ sung nhiều quy định mới tháo gỡ vướng mắc trong thực tiễn thi hành

Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2026: Bổ sung nhiều quy định mới tháo gỡ vướng mắc trong thực tiễn thi hành

Trên cơ sở kế thừa những quy định của Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013 đã được thực tiễn chứng minh là phù hợp, Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2026 đồng thời bổ sung nhiều quy định để tháo gỡ những vướng mắc, bất cập, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, tạo cơ sở pháp lý đầy đủ, đồng bộ cho công tác hòa giải ở cơ sở.
Chứng cứ điện tử trong giải quyết tranh chấp hợp đồng tại ngân hàng

Chứng cứ điện tử trong giải quyết tranh chấp hợp đồng tại ngân hàng

Chuyển đổi số trong hoạt động ngân hàng đã làm thay đổi căn bản phương thức xác lập và thực hiện các hợp đồng, giao dịch. Nhiều giao dịch được thực hiện hoàn toàn trên môi trường điện tử thông qua Internet Banking, Mobile Banking, eKYC, chữ ký điện tử, xác thực OTP và các hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking). Khi phát sinh tranh chấp, chứng cứ không chỉ là hồ sơ giấy mà còn là dữ liệu điện tử được lưu giữ trên các hệ thống thông tin của ngân hàng và của khách hàng. Mặc dù Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015) và Luật Giao dịch điện tử năm 2023 đã thiết lập cơ sở pháp lý quan trọng cho việc thừa nhận dữ liệu điện tử là nguồn chứng cứ. Tuy nhiên, việc xác định giá trị chứng minh của loại chứng cứ này vẫn còn nhiều khoảng trống cần tiếp tục hoàn thiện.
Bước đổi mới trong quản lý ngân sách đáp ứng yêu cầu chính quyền địa phương hai cấp

Bước đổi mới trong quản lý ngân sách đáp ứng yêu cầu chính quyền địa phương hai cấp

Ngày 25/6/2025, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật Ngân sách nhà nước năm 2025 (Luật số 89/2025/QH15) đánh dấu bước quan trọng trong tư duy lập pháp, quản lý của Nhà nước đối với hệ thống ngân sách nhà nước, đáp ứng yêu cầu tổ chức mô hình chính quyền địa phương hai cấp trên phạm vi toàn quốc. Bài viết đề cập nội dung của Luật Ngân sách nhà nước năm 2025 gắn với việc tổ chức mô hình tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, làm rõ những kết quả từ việc sửa đổi Luật phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội, tổ chức bộ máy hành chính hiện nay.
THỂ CHẾ HÓA TĂNG TRƯỞNG XANH VÀ BÀI TOÁN AN NINH NĂNG LƯỢNG QUỐC GIA: ĐỘT PHÁ CƠ CHẾ, HÀNH ĐỘNG CHIẾN LƯỢC

THỂ CHẾ HÓA TĂNG TRƯỞNG XANH VÀ BÀI TOÁN AN NINH NĂNG LƯỢNG QUỐC GIA: ĐỘT PHÁ CƠ CHẾ, HÀNH ĐỘNG CHIẾN LƯỢC

Trong cấu trúc an ninh phi truyền thống hiện đại, an ninh năng lượng đóng vai trò là “mạch máu” sống còn, quyết định sức bền kinh tế và vị thế quốc gia. Bước vào giai đoạn 2026 - 2030, trước yêu cầu bứt phá tăng trưởng GDP ở mức hai con số gắn liền với cam kết lịch sử phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, Việt Nam đứng trước bài toán vừa bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng trước biến động địa chính trị toàn cầu, vừa chủ động chuyển dịch năng lượng xanh theo chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước.
Yêu cầu đồng bộ dữ liệu trong cải cách thủ tục hành chính

Yêu cầu đồng bộ dữ liệu trong cải cách thủ tục hành chính

Theo Báo cáo số 732/BC-BTP ngày 28/8/2026 của Bộ Tư pháp, cải cách thủ tục hành chính tiếp tục được đẩy mạnh gắn với chuyển đổi số, phân cấp, phân quyền và nâng cao chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp. Kết quả thực hiện trong tháng 8/2026 cho thấy nhiều chuyển biến tích cực, đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp tục đồng bộ dữ liệu, hoàn thiện quy trình và nâng cao hiệu quả phối hợp trong cải cách thủ tục hành chính.
Cải cách thủ tục hành chính dựa trên dữ liệu hướng tới đổi mới phương thức vận hành

Cải cách thủ tục hành chính dựa trên dữ liệu hướng tới đổi mới phương thức vận hành

Theo Báo cáo số 732/BC-BTP ngày 28/8/2026 của Bộ Tư pháp về tình hình, kết quả cải cách thủ tục hành chính (TTHC) tháng 8 và nhiệm vụ trọng tâm tháng 9/2026, cải cách TTHC đang chuyển sang một giai đoạn mới, trong đó dữ liệu và công nghệ số ngày càng giữ vai trò quan trọng trong quản trị và tổ chức thực hiện. Việc khai thác, kết nối, chia sẻ dữ liệu để tái cấu trúc quy trình, cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục đang từng bước làm thay đổi phương thức quản lý, hướng tới nền hành chính hiện đại, hiệu quả, phục vụ tốt hơn người dân và doanh nghiệp.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong chuyển đổi số

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong chuyển đổi số

Bài viết phân tích yêu cầu tái cấu trúc phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện tiếp tục tinh gọn tổ chức bộ máy và đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia. Từ cách tiếp cận hệ thống, bài viết làm rõ sự dịch chuyển từ bảo vệ bằng tuyên truyền tuyến tính sang bảo vệ bằng năng lực thể chế hóa, năng lực quản trị và hiệu quả tổ chức thực hiện; đồng thời phân tích vai trò của Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị (Nghị quyết số 66-NQ/TW) và Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị (Nghị quyết số 57-NQ/TW) như hai trục lớn của quá trình tái cấu trúc này. Trên cơ sở đó, bài viết khảo sát thực tiễn thi hành án dân sự, qua đó cho thấy “gọn hơn về tổ chức, mạnh hơn về quản trị” không chỉ là yêu cầu cải cách hành chính, mà còn là một phương thức củng cố niềm tin của Nhân dân vào hệ thống chính trị.
THÚC ĐẨY CHUYỂN DỊCH VÀ SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG TIẾT KIỆM, TẠO ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG XANH, BỀN VỮNG

THÚC ĐẨY CHUYỂN DỊCH VÀ SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG TIẾT KIỆM, TẠO ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG XANH, BỀN VỮNG

Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả không chỉ là giảm bớt hóa đơn tiền điện, mà còn trở thành “chìa khóa” bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, bảo vệ môi trường và hướng tới tăng trưởng xanh. Đứng trước những biến động phức tạp của chuỗi cung ứng toàn cầu, sự ra đời của các văn bản chỉ đạo chiến lược như Chỉ thị số 09/CT-TTg, Chỉ thị số 10/CT-TTg và Công điện số 27/CĐ-TTg từ Chính phủ đang tạo ra những bước ngoặt lớn. Cuộc cách mạng này đòi hỏi sự đồng bộ từ hoàn thiện hành lang pháp lý, đổi mới công nghệ, đến sự thay đổi tư duy và hành động của mỗi người dân, doanh nghiệp.
“DU LỊCH NET ZERO” - BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA, KIẾN TẠO HÀNH TRÌNH XANH (KỲ 2)

“DU LỊCH NET ZERO” - BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA, KIẾN TẠO HÀNH TRÌNH XANH (KỲ 2)

Du lịch xanh, du lịch bền vững đã trở thành xu hướng phổ biến tại Việt Nam, nhưng để tiến tới mục tiêu "du lịch Net Zero", ngành Du lịch cần có nhiều thay đổi theo chiều sâu: từ việc xây dựng những sản phẩm xanh sang xây dựng những doanh nghiệp lữ hành thực sự bền vững. Đây là cả một quá trình bởi phát triển "du lịch Net Zero" không chỉ liên quan đến môi trường mà còn đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ về mô hình kinh doanh, sản phẩm, công nghệ, nhân lực, quan hệ với cộng đồng và cách thức ứng xử với các giá trị văn hóa.
“DU LỊCH NET ZERO” - BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA, KIẾN TẠO HÀNH TRÌNH XANH (KỲ 1)

“DU LỊCH NET ZERO” - BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA, KIẾN TẠO HÀNH TRÌNH XANH (KỲ 1)

Du lịch Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn phát triển mới, trong đó yêu cầu tăng trưởng không thể tách rời nhiệm vụ bảo tồn và phát huy những giá trị làm nên bản sắc dân tộc. Nếu thiên nhiên tạo nên diện mạo của đất nước thì văn hóa chính là chiều sâu, là ký ức, là “hồn cốt” để Việt Nam trở thành một điểm đến khác biệt trong mắt du khách trong nước và quốc tế. Bởi vậy, phát triển du lịch hôm nay không chỉ là câu chuyện về lượng khách, doanh thu hay số lượng cơ sở lưu trú, mà còn là câu chuyện về cách gìn giữ di sản, bảo vệ cảnh quan, duy trì lối sống cộng đồng và trao truyền những giá trị văn hóa Việt Nam cho các thế hệ mai sau. Trong câu chuyện đó, doanh nghiệp lữ hành đóng vai trò trung tâm, là “cầu nối” đưa văn hoá Việt Nam đến với du khách.
Chuyển đổi số trong an toàn, vệ sinh lao động: Từ đổi mới phương thức huấn luyện đến phòng ngừa tai nạn bằng công nghệ

Chuyển đổi số trong an toàn, vệ sinh lao động: Từ đổi mới phương thức huấn luyện đến phòng ngừa tai nạn bằng công nghệ

Trong bối cảnh tai nạn lao động vẫn diễn biến phức tạp, chuyển đổi số đang mở ra khả năng thay đổi căn bản phương thức quản trị an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ) tại doanh nghiệp. Từ số hóa hoạt động huấn luyện, cấp chứng nhận điện tử đến ứng dụng trí tuệ nhân tạo, cảm biến và robot để nhận diện, cảnh báo sớm nguy cơ, vấn đề đặt ra hiện nay là cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý để chuyển từ quản lý mang tính thủ tục, hậu kiểm sang quản trị chủ động, lấy phòng ngừa rủi ro làm trọng tâm.

Theo dõi chúng tôi trên: