Chủ nhật 15/03/2026 09:14
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Kiểm tra lời khai của người làm chứng tại phiên tòa hình sự tranh tụng

Theo quan điểm truyền thống, tố tụng tranh tụng được hiểu là một cuộc đấu tại phiên tòa giữa hai bên (buộc tội và gỡ tội), mỗi bên đều có quyền và cơ hội ngang nhau trong việc

Bài viết giới thiệu về những đặc điểm, khiếm khuyết của tố tụng tranh tụng, cách thức hệ thống tố tụng này kiểm tra lời khai của người làm chứng. Sau đó, dựa trên sự phân tích quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về kiểm tra lời khai của người làm chứng tại phiên tòa, tác giả đưa ra những kiến nghị, đề xuất.

1. Đặc điểm và những khiếm khuyết trong tố tụng tranh tụng

Theo quan điểm truyền thống, tố tụng tranh tụng được hiểu là một cuộc đấu tại phiên tòa giữa hai bên (buộc tội và gỡ tội), mỗi bên đều có quyền và cơ hội ngang nhau trong việc trình bày ý kiến và đưa ra chứng cứ cho Tòa án xem xét[1]. Trong mô hình này, nhiệm vụ thu thập và trình bày chứng cứ tại phiên tòa hoàn toàn thuộc về phía công tố (công tố viên) và phía bào chữa (luật sư bào chữa). Thẩm phán và bồi thẩm đoàn chỉ đóng vai trò bị động, là một trọng tài để nghe và xem xét chứng cứ giữa các bên, sau đó đưa ra phán quyết, chứ không tham gia đến quá trình tìm kiếm chứng cứ để chứng minh sự thật. Đây là một đặc điểm quan trọng để phân biệt tố tụng tranh tụng với tố tụng thẩm vấn, nơi mà thẩm phán có vai trò tích cực trong việc thu thập chứng cứ và chứng minh sự thật của vụ án.

Công lý là mục tiêu hướng đến của mọi hệ thống tố tụng hình sự trên thế giới, bao gồm tố tụng tranh tụng và tố tụng thẩm vấn. Tuy nhiên, khái niệm công lý trong mỗi hệ thống lại có sự khác biệt nhất định. Trong hệ thống tố tụng thẩm vấn, công lý được thực thi khi sự thật vụ án được sáng tỏ, kẻ phạm tội bị trừng phạt, cũng như người vô tội được tự do. Ngược lại, trong quan điểm của tố tụng tranh tụng, công lý chỉ đạt được khi hai bên (buộc tội và gỡ tội) được trao quyền, nghĩa vụ ngang nhau để chứng minh lý lẽ của mình[2], còn việc tìm ra sự thật của vụ án không phải là mục tiêu cuối cùng của tố tụng tranh tụng, mà đó chỉ là một sản phẩm phụ, sẽ đương nhiên xuất hiện khi hai bên buộc tội và gỡ tội thực hiện quyền của mình trong phiên tòa[3].

Một đặc điểm quan trọng của hệ thống tố tụng tranh tụng là sự tham gia của các thẩm phán không chuyên trong xét xử, hay còn gọi là bồi thẩm đoàn, cùng với thẩm phán chuyên nghiệp. Thông thường, bồi thẩm đoàn sẽ xử lý các vấn đề liên quan đến nội dung sự thật vụ án, còn thẩm phán chuyên nghiệp sẽ giải quyết các nội dung liên quan đến luật. Cụ thể hơn, thẩm phán sẽ dựa trên các quy định của pháp luật về các nguyên tắc đánh giá chứng cứ để quyết định chứng cứ nào được chấp thuận để trình bày trước bồi thẩm đoàn. Đến lượt mình, bồi thẩm đoàn sẽ dựa trên các chứng cứ đã được chấp thuận đó để xem xét về việc bị cáo có tội hay không. Trong trường hợp bồi thẩm đoàn tuyên bị cáo có tội thì thẩm phán sẽ quyết định tên tội danh và hình phạt cho bị cáo. Tuy nhiên, sự phân vai này có thể khác biệt tùy theo mô hình tố tụng của từng nước[4].

Quan niệm về công lý và cách quy trình tố tụng vận hành của tố tụng tranh tụng, hai hệ quả tiêu cực có thể xảy ra trong tố tụng tranh tụng là “combat effect” (tạm dịch là hệ quả chiến đấu) và “wealth effect” (tạm dịch là hệ quả tài lực). Thứ nhất, “combat effect” muốn nói đến khả năng gây hư hại sự thật của vụ án. Có thể thấy, hệ thống tranh tụng dẫn đến các bên tham gia tố tụng (buộc tội và gỡ tội) thực hiện quyền tranh tụng của mình không nhằm mục đích tìm kiếm sự thật, mà nhằm mục đích chiến thắng bên đối lập. Từ đó, các bên sẽ dùng mọi biện pháp để chứng minh hoặc loại trừ sự thật theo cách có lợi nhất cho luận điểm của phía mình. Điều này dễ dẫn đến hiện tượng loại trừ chứng cứ có giá trị và chấp nhận những chứng cứ giả mạo. Thứ hai, “wealth effect” muốn nhấn mạnh đến lợi thế của những bị cáo có tiềm lực tài chính hùng mạnh, thứ có thể giúp họ thuê những luật sư tài giỏi và những điều tra viên tư nhân để giúp họ thu thập các chứng cứ có lợi nhất[5]. Cả hai hệ quả trên đều dẫn đến một kết quả chung là các chứng cứ giả mạo, không đáng tin được đưa ra sử dụng tại phiên tòa có khả năng khiến sự thật của vụ án bị sai lệch. Khả năng này đặc biệt lớn khi các chứng cứ này được đưa đến một bồi thẩm đoàn thiếu kinh nghiệm xét xử và kiến thức pháp lý để xem xét, quyết định.

Để khắc phục các khiếm khuyết này, các nguyên tắc về chứng cứ hay còn gọi là các nguyên tắc loại trừ được xây dựng nhằm đảm bảo các chứng cứ khi được đưa đến bồi thẩm đoàn đều đáng tin cậy và được thu thập theo đúng trình tự công bằng. Thẩm phán là người quyết định chứng cứ nào được phép trình bày trước bồi thẩm đoàn trong phiên tòa dựa trên các nguyên tắc đó[6]. Đến lượt mình, các bồi thẩm viên sẽ cân nhắc sự quan trọng, chất lượng chứng minh của các chứng cứ đã được thẩm phán chấp thuận để quyết định hành vi của bị cáo có phạm tội hay không.

Do đó, các nguyên tắc loại trừ chứng cứ được xem như là một trụ cột nền tảng của tố tụng tranh tụng để khắc phục khiếm khuyết về ngụy tạo, giả mạo chứng cứ hoặc đưa ra những chứng cứ không đáng tin đến trước sự suy xét của bồi thẩm đoàn. Từ đó, thiết lập nên những quy chuẩn chung trong việc thu thập chứng cứ cho cả hai bên, tạo nên một môi trường công bằng cho sự tranh tụng của bên buộc tội và gỡ tội.

2. Nguyên tắc “tin đồn” và thủ tục thẩm vấn chéo

Các nguyên tắc đánh giá chứng cứ là trụ cột nền tảng cho một phiên tòa tranh tụng, và một trong những nguyên tắc căn bản nhất chính là nguyên tắc về “tin đồn”. Bắt nguồn từ những lo ngại về việc khai man của người làm chứng, những ý tưởng đầu tiên về nguyên tắc “tin đồn” này xuất hiện vào những năm 1500 và trở nên dần hoàn thiện vào những năm 1730-1740 tại Anh nhằm ngăn chặn những lời khai sai sự thực của người làm chứng được chấp thuận làm chứng cứ trong phiên tòa hình sự[7].

Một cách khái quát, nguyên tắc này ngăn chặn một lời khai của người làm chứng trở thành chứng cứ khi không được trình bày và kiểm tra tại phiên tòa. Khi đó, các lời khai này sẽ đương nhiên bị xem là “tin đồn” và bị loại trừ. Một mặt, nguyên tắc này ngăn chặn lời khai của một người làm chứng tại phiên tòa có chứa đựng thông tin về sự thật của vụ án có được từ một người khác, mà người đó lại không có mặt ở phiên tòa để trình bày[8]. Mặt khác, nếu người làm chứng đã cho lời khai trong giai đoạn trước phiên tòa, nếu không xuất hiện tại phiên tòa để cung cấp lại lời khai và chịu sự kiểm tra chéo của phía bên kia của tố tụng thì lời khai của người làm chứng đó cũng được xem là tin đồn và sẽ bị loại trừ[9].

Có bốn lý do chính để loại trừ các lời khai có tính chất “tin đồn”[10]. Lý do thứ nhất, lời khai mang thông tin tin đồn thường không phải là chứng cứ tốt về về mặt chất lượng và đáng tin cậy. Lý do thứ hai, các lời khai dạng này thường được thực hiện ngoài Tòa án, không phải thông qua thủ tục tuyên thệ nên không đáng tin[11]. Thứ ba, người thực hiện các lời khai tin đồn này không phải chịu thủ tục kiểm tra chéo, tức sự thẩm vấn và kiểm tra về tính xác thực của lời khai từ phía phản đối nội dung lời khai. Cuối cùng, thẩm phán và bồi thẩm đoàn không có cơ hội xem xét, quan sát hành vi và thái độ của người cho lời khai vào thời điểm họ đưa ra lời khai, từ đó, thẩm phán và bồi thẩm đoàn không có cơ sở để cân nhắc về giá trị của lời khai.

Tùy theo từng hệ thống khác nhau mà nguyên tắc này có nhiều ngoại lệ. Tại Hoa Kỳ, có khoảng 30 ngoại lệ cho nguyên tắc này[12].

Cùng với nguyên tắc về “tin đồn”, thẩm vấn chéo được sử dụng như một công cụ nhằm kiểm tra tính xác thực, phát hiện và loại bỏ những lời khai không chính xác của người làm chứng[13]. Thẩm vấn chéo là một thủ tục tại phiên tòa tranh tụng, có cơ sở dựa trên nguyên tắc “tin đồn” và quyền thẩm vấn nhân chứng của bị cáo, được xem như là “một phương tiện tốt nhất từng được tạo ra cho mục đích khám phá sự thật”[14]. Tại các nước theo hệ thống tố tụng tranh tụng, quyền được thẩm vấn người làm chứng là một quyền con người cơ bản của người bị buộc tội[15]. Đồng thời, theo quy chuẩn của pháp luật quốc tế, quyền thẩm vấn người làm chứng cũng là một trong những quyền con người cơ bản của bị cáo và là thành tố tạo nên của quyền được xét xử tại một phiên tòa công bằng (right to a fair trial)[16].

Có thể hình dung, tại một phiên tòa, hai phía buộc tội và gỡ tội đều có những người làm chứng nhằm củng cố cho lập luận của phe mình. Trong trường hợp bên công tố gọi người làm chứng buộc tội lên bục người làm chứng, thì công tố viên sẽ thực hiện thẩm vấn trực tiếp nhằm hỏi người làm chứng về những thông tin mang tính chất buộc tội bị cáo. Sau khi kết thúc phiên thẩm vấn trực tiếp của công tố, phía bào chữa sẽ có quyền thực hiện thẩm vấn chéo nhằm kiểm tra lại tính xác thực của những thông tin đã được tiết lộ trong phiên thẩm vấn trực tiếp vừa qua. Thông thường, giới hạn của cuộc thẩm vấn chéo là những thông tin mà người làm chứng tiết lộ trong phiên thẩm vấn trực tiếp. Thủ tục thẩm vấn cũng diễn ra tương tự trong trường hợp phía bào chữa gọi người làm chứng gỡ tội lên bục làm người làm chứng[17].

Như vậy, nếu nguyên tắc “tin đồn” loại trừ hoàn toàn những lời khai được đưa ra bên ngoài phiên tòa thì thủ tục thẩm vấn chéo tiếp tục loại trừ những lời khai tại phiên tòa có khả năng cung cấp sai thông tin. Cùng với nhau, nguyên tắc “tin đồn” và thủ tục thẩm vấn chéo đã tạo nên một bức màng lọc, loại bỏ những lời khai có tính xác thực không cao. Từ đó, những lời khai được chấp thuận làm chứng cứ, thứ mà bồi thẩm đoàn dựa vào để phán quyết có tội hay không, sẽ đáng tin cậy hơn và mang tính xác thực cao.

3. Những vấn đề về việc kiểm tra lời khai của người làm chứng trong phiên tòa tranh tụng tại Việt Nam

Tại Việt Nam, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 lần đầu tiên ghi nhận nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm như là một trong các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự[18] và nguyên tắc này được thể hiện qua hai khía cạnh. Một là, phía công tố và phía bào chữa đều có quyền bình đẳng trong việc đưa ra chứng cứ, đánh giá chứng cứ, đưa ra yêu cầu để làm rõ sự thật khách quan của vụ án. Đồng thời, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 cũng ghi nhận quyền thu thập và giới thiệu chứng cứ của người bào chữa[19]. Hai là, diễn biến tại phiên tòa được chú trọng hơn khi Điều 26 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định bản án, quyết định của Tòa án phải “căn cứ vào kết quả kiểm tra, đánh giá chứng cứ và kết quả tranh tụng tại phiên tòa”, tức là sự kiểm tra đánh giá chứng cứ và sự tranh tụng tại phiên tòa là cơ sở chính yếu của bản án chứ không chỉ là các chứng cứ có trong hồ sơ đã được thu thập trong giai đoạn điều tra, truy tố.

Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, lời khai của người làm chứng là một trong các loại chứng cứ[20]. Như vậy, để đảm bảo nguyên tắc tranh tụng, lời khai của người làm chứng cũng phải được kiểm tra tại phiên tòa chứ không chỉ dựa vào lời khai được thể hiện trong các biên bản đã được thu thập trong giai đoạn điều tra, truy tố. Tuy nhiên, quy định về việc kiểm tra lời khai của người làm chứng tại phiên tòa vẫn còn một số điểm chưa rõ:

Thứ nhất, theo quy định tại Điều 86 của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, một lời khai được xem là chứng cứ nếu có đủ ba yếu tố khách quan, liên quan và hợp pháp. Nếu tính liên quan và tính hợp pháp có thể được kiểm tra bằng các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án, thì tính khách quan của lời khai của người làm chứng có thể kiểm tra bằng hai cách là thông qua việc đối chiếu, so sánh với các chứng cứ khác và thông qua sự thẩm vấn người cho lời khai tại phiên tòa, được tiến hành bởi Hội đồng xét xử và của phía phản đối lời khai đó. Thế nhưng, trong trường hợp người làm chứng không có mặt tại phiên tòa, nghĩa là tính khách quan trong lời khai của họ không thể bị kiểm tra bởi sự thẩm vấn của Hội đồng xét xử và của người phản đối lời khai, thì liệu lời khai đó có được xem là chứng cứ hay không vẫn chưa được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Mặt khác, trong trường hợp người làm chứng không có mặt tại phiên tòa, thì lời khai của họ sẽ không đương nhiên bị loại trừ vì Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 không có quy định nào về vấn đề này.

Thứ hai, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 cũng quy định rằng trong trường hợp người làm chứng vắng mặt và đã có lời khai trong giai đoạn điều tra - truy tố, khi đó phiên tòa vẫn tiếp tục diễn ra. Ngay cả khi những lời khai đó có chứa đựng thông tin về những vấn đề quan trọng của vụ án thì Hội đồng xét xử vẫn có quyền tùy nghi lựa chọn việc tiếp tục xét xử hay hoãn phiên tòa[21]. Tuy nhiên, các căn cứ pháp lý làm cơ sở cho sự tùy nghi lựa chọn của Tòa án trong việc xét xử vụ án với sự vắng mặt của người làm chứng cũng không được quy định. Có nghĩa là, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đã gián tiếp trao cho Tòa án quyền tùy nghi loại bỏ quyền kiểm tra người làm chứng của các bên tham gia tố tụng trong trường hợp người làm chứng không có mặt tại phiên tòa.

Với hai điểm nói trên đã khiến lời khai của một người làm chứng vắng mặt tại phiên tòa vẫn có khả năng trở thành chứng cứ và được sử dụng để làm căn cứ tuyên án. Một mặt, khả năng này tạo ra nguy cơ cho việc sử dụng các lời khai mang thông tin sai trái như là chứng cứ trong vụ án hình sự. Mặt khác, khả năng này cũng đã xâm phạm đến nguyên tắc cốt lỗi trong phiên tòa tranh tụng tại Việt Nam là bản án, quyết định của Tòa án phải “căn cứ vào kết quả kiểm tra, đánh giá chứng cứ và kết quả tranh tụng tại phiên tòa”.

4. Một số kiến nghị, đề xuất

Việc ghi nhận nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa hình sự như là một trong những nguyên tắc căn bản đã thể hiện sự tiến bộ của hệ thống tố tụng hình sự Việt Nam trong việc xây dựng một phiên tòa công bằng, bảo vệ tốt hơn các quyền và lợi ích của bị cáo. Tuy nhiên, sự thiếu xót trong việc ghi nhận nguyên tắc “tin đồn”, thủ tục thẩm vấn chéo và sự chấp thuận các lời khai không được kiểm tra tại tòa của người làm chứng như là chứng cứ xét xử vụ án đã trực tiếp làm ảnh hưởng đến tính xác thực của lời khai. Đồng thời, các thiếu xót trên cũng đã xâm phạm đến một khía cạnh của nguyên tắc tranh tụng là mọi bản án, quyết định của Tòa án phải “căn cứ vào kết quả kiểm tra, đánh giá chứng cứ và kết quả tranh tụng tại phiên tòa”.

Vì vậy, pháp luật cần ghi nhận và áp dụng nguyên tắc “tin đồn” và thủ tục thẩm vấn chéo một cách phù hợp để đảm bảo nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa hình sự. Cụ thể, tại phiên tòa, nếu phía bào chữa hoặc phía công tố phản đối lời khai và yêu cầu triệu tập để kiểm tra làm rõ, thì người có lời khai bị phản đối phải được triệu tập. Trong trường hợp người đó không xuất hiện tại phiên tòa thì lời khai trước đó phải bị loại trừ và không được sử dụng làm chứng cứ để ra bản án, quyết định. Ngược lại, nếu các bên trong phiên tòa đều chấp nhận lời khai đó thì lời khai đó vẫn được chấp nhận dù người cho lời khai không có mặt tại phiên tòa.

Võ Minh Kỳ

Viện kiểm sát nhân dân quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ

Võ Hồng Phượng

Đại học Cần Thơ


[1] Black’s Law Dictionary, What is Adversarial Trial, http://thelawdictionary.org/adversary-trial, truy cập ngày 27/11/2017.

[2] Hans F.M. Crombag, Adversarial or Inquisitorial: Do we have a choice?, in Perter J. van Koppen & Steven D. Penrod, Adversarial versus Inquisitorial Justice: Psychological Perspectives on Criminal Justice System, Kluwer Academic/Plenum Publisher, New York, 2003, p23-24.

[3] John H. Langbein, The Origins of Adversary Criminal Trial, Oxford University Press, 2003, p333.

[4] Valerie P. Hans & Neil Vidma, Judging the Jury, Perseus Books, Massachusetts, 1986, p31-44.

[5] John H. Langbein, The Origins of Adversary Criminal Trial, p1-2.

[6] Perter J. van Koppen & Steven D. Penrod, Adversarial versus Inquisitorial Justice, p2-3; và Lại Thị Thu Hà, Các đặc điểm cơ bản của Hệ thống Tố tụng hình sự tranh tụng và Hệ thống Tố tụng hình sự thẩm vấn, Trang tin điện tử Viện kiểm sát nhân dân tối cao, 02/4/2009, http://www.vksndtc.gov.vn/khac-134, truy cập ngày 02/12/2017.

[7] John H. Wigmore, “The history of the hearsay rule”, Havard Law Review, Vol. 17, No. 7 (May, 1904), p437; và John H. Langbein, The Origins of Adversary Criminal Trial, p235.

[8] LawForum, The rule against hearsay, http://www.lawreform.ie/_fileupload/consultation%20papers/wpHearsay.htm, truy cập ngày 05/12/2017.

[9] Article VIII, Rule 801, 2015 Federal Rules of Evidence of The United State, tham khảo tại https://www.law.cornell.edu/rules/fre, truy cập ngày 06/12/2017.

[10] Andrew L.-T. Choo, Hearsay and Confrontation in Criminal Trials, Clarendon Press – Oxford, 1996, p11.

[11] Tại các Tòa án theo hệ thống tố tụng tranh tụng, khi người làm chứng được gọi ra trước Tòa để làm chứng thì họ phải bước bên bục người làm chứng và tuyên thệ (oath) sẽ nói ra sự thật, nếu có sự gian dối và bị phát hiện thì họ có thể bị truy tố tội khai man (perjury) trước Tòa. Do đó, sự tuyên thệ được xem như là biểu tượng của sự thật tại các phiên tòa tranh tụng. Xem thêm Robyn Blewer, Swearing children: The nature of an oath, The Prosecution Project, Research Brief 8, https://prosecutionproject.griffith.edu.au/swearing-children-the-nature-of-an-oath, 2 March 2015, truy cập ngày 15/12/2017.

[12] Article VIII, Rule 803, 2015 Federal Rules of Evidence of The United State, tham khảo tại https://www.law.cornell.edu/rules/fre, truy cập ngày 18/12/2017.

[13] Andrew L.-T. Choo, Hearsay and Confrontation in Criminal Trials, p32.

[14] Theodore L. Kubicek, Adversarial Justice: America’s Court System on Trial, New York: Algora Publishing, 2006, p113.

[15] Tu chính án thứ 6 của Hoa Kỳ, Điều 37 Hiến pháp Nhật Bản đều quy định quyền của bị cáo được kiểm tra người làm chứng tại phiên tòa.

[16] Paragraph 3 (e), Article 14 of the 1966 International Covenant on Civil and Political Rights.

[17] American Bar Association, How Courts Work – Cross Examination, https://www.americanbar.org/groups/public_education/resources/law_related_education_network/how_courts_work/crossexam.html, truy cập ngày 06/01/2018.

[18] Điều 26 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

[19] Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

[20] Điều 87, Điều 91 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

[21] Điều 293 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Những quy định cần biết về phiếu bầu cử và trình tự bỏ phiếu

Những quy định cần biết về phiếu bầu cử và trình tự bỏ phiếu

Để bảo đảm cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân được tiến hành dân chủ, đúng pháp luật, các quy định về phiếu bầu cử cũng như nguyên tắc, trình tự bỏ phiếu đã được quy định chặt chẽ[1]. Việc nắm rõ các quy định này giúp cử tri thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ trong ngày bầu cử.
[1] Luật Bầu cử ĐBQH và đại biểu HĐND năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025 và Nghị quyết số 40/NQ-HĐBCQG ngày 29/9/2025 của Hội đồng bầu cử quốc gia quy định mẫu văn bản hồ sơ ứng cử và việc hồ sơ ứng cử; nội quy phòng bỏ phiếu trong công tác bầu cử ĐBQH khóa XVI và đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031
Xử lý các tình huống đặc biệt phát sinh trong quá trình bầu cử

Xử lý các tình huống đặc biệt phát sinh trong quá trình bầu cử

Trong quá trình tổ chức bầu cử, có thể phát sinh một số tình huống đặc biệt như dịch bệnh, thiên tai, hỏa hoạn hoặc vấn đề về an ninh, trật tự. Pháp luật về bầu cử đã quy định rõ thẩm quyền và phương án xử lý nhằm bảo đảm cuộc bầu cử được tổ chức an toàn, đúng quy định và bảo đảm quyền bầu cử của cử tri.
Bảo đảm việc phân chia đơn vị bầu cử nhiệm kỳ 2026 - 2031 hợp lý, thuận tiện cho cử tri

Bảo đảm việc phân chia đơn vị bầu cử nhiệm kỳ 2026 - 2031 hợp lý, thuận tiện cho cử tri

Để chuẩn bị cho “Ngày hội non sông” - Ngày bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031, công tác phân chia đơn vị bầu cử cần phải được triển khai với những yêu cầu khắt khe hơn bao giờ hết với mục tiêu trọng tâm là bảo đảm cân đối, tránh chênh lệch lớn, thuận tiện cho cử tri thực hiện quyền bầu cử như: Các khu vực đô thị, khu công nghiệp có đông cử tri; các khu vực miền núi, hải đảo có ít cử tri.
Việc bỏ phiếu trong bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân

Việc bỏ phiếu trong bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân

Pháp luật quy định cụ thể về nguyên tắc bỏ phiếu, cách ghi phiếu bầu, việc viết hộ, bỏ hộ phiếu và xử lý Thẻ cử tri nhằm bảo đảm việc bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân diễn ra đúng quy định.
Quy định pháp luật về giải quyết khiếu nại, tố cáo trong bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân

Quy định pháp luật về giải quyết khiếu nại, tố cáo trong bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân

Cơ chế giải quyết khiếu nại, tố cáo trong bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính dân chủ, minh bạch và hợp pháp của quá trình bầu cử. Pháp luật Việt Nam thiết lập cơ chế này trên cơ sở kết hợp giữa các quy định đặc thù của Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân với các quy định chung của pháp luật về khiếu nại, tố cáo, qua đó hình thành khung pháp lý cho việc tiếp nhận, xem xét và xử lý các khiếu nại, tố cáo phát sinh trong quá trình bầu cử.
Xét xử vụ án in, phát hành sách giáo khoa giả: Làm rõ trách nhiệm, siết chặt bảo vệ bản quyền xuất bản

Xét xử vụ án in, phát hành sách giáo khoa giả: Làm rõ trách nhiệm, siết chặt bảo vệ bản quyền xuất bản

Một vụ án in và phát hành sách giáo khoa giả vừa được đưa ra xét xử đã tiếp tục gióng lên hồi chuông cảnh báo về tình trạng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực xuất bản, đặc biệt là đối với sách giáo dục - mặt hàng có nhu cầu cao và ảnh hưởng trực tiếp đến hàng triệu học sinh.
Bầu cử sớm đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031

Bầu cử sớm đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031

Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 được tổ chức thống nhất vào ngày 15/3/2026 theo Nghị quyết của Quốc hội. Tuy nhiên, pháp luật cho phép tổ chức bỏ phiếu sớm trong những trường hợp đặc biệt nhằm bảo đảm quyền bầu cử của công dân không thể tham gia bỏ phiếu vào ngày chính thức. Việc tổ chức bầu cử sớm phải tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc về thẩm quyền quyết định, trình tự thủ tục, kiểm phiếu, niêm phong, bảo mật kết quả và kỷ luật thời gian bỏ phiếu theo đúng quy định của Luật Bầu cử và các văn bản hướng dẫn thi hành.
Nguyên tắc và những hành vi bị cấm trong vận động bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp

Nguyên tắc và những hành vi bị cấm trong vận động bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp

Vận động bầu cử của người ứng cử là hoạt động gặp gỡ, tiếp xúc cử tri hoặc thông qua phương tiện thông tin đại chúng để người ứng cử đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân báo cáo với cử tri về dự kiến chương trình hành động của mình nhằm thực hiện trách nhiệm đại biểu nếu được bầu làm đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân và trao đổi những vấn đề mà cử tri quan tâm; tạo điều kiện để cử tri tiếp xúc với người ứng cử, hiểu rõ hơn người ứng cử; trên cơ sở đó cân nhắc, lựa chọn, bầu những người đủ tiêu chuẩn làm đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân.
Xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, yêu cầu thượng tôn Hiến pháp và pháp luật không chỉ đặt ra đối với hoạt động của bộ máy nhà nước mà trở thành chuẩn mực ứng xử phổ biến trong xã hội. Pháp luật chỉ thực sự phát huy vai trò điều chỉnh các quan hệ xã hội khi được các chủ thể tiếp nhận, tôn trọng, tuân thủ thực hiện trên tinh thần chủ động, tự giác, gắn với niềm tin vào công bằng và trật tự xã hội. Thực tiễn cho thấy, hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện, nhưng tình trạng vi phạm pháp luật trong một số lĩnh vực vẫn diễn biến phức tạp; còn tồn tại khoảng trống giữa nhận thức pháp luật và hành vi tuân thủ; tâm lý tuân thủ thụ động, mang tính tình thế, phụ thuộc vào sự kiểm tra, giám sát và xử lý của cơ quan có thẩm quyền. Những biểu hiện này phản ánh việc tuân thủ pháp luật chưa thực sự trở thành chuẩn mực văn hóa trong xã hội. Vì vậy, việc nghiên cứu, nhận diện các yếu tố tác động, đánh giá đúng thực trạng, đề xuất nhiệm vụ, giải pháp xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn, góp phần thể chế hóa chủ trương của Đảng, nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật, góp phần đưa đất nước phát triển nhanh, mạnh, bền vững trong bối cảnh mới.
Vui xuân có thưởng - Niềm vui ngày Tết cần được đặt trong khuôn khổ pháp luật

Vui xuân có thưởng - Niềm vui ngày Tết cần được đặt trong khuôn khổ pháp luật

Tết Nguyên đán là dịp đoàn viên, nghỉ ngơi và tham gia các hoạt động vui chơi, giải trí đầu năm, góp phần làm phong phú đời sống văn hóa, tinh thần của mỗi gia đình và cộng đồng. Tuy nhiên, một số hình thức vui chơi có thưởng có thể vượt ngoài khuôn khổ pháp luật nếu không được nhận diện đúng. Từ yêu cầu bảo đảm kỷ cương, pháp luật trong dịp Tết, việc làm rõ ranh giới pháp lý giữa vui xuân có thưởng và hành vi vi phạm pháp luật có ý nghĩa quan trọng.
Con người toàn diện - Trọng tâm đổi mới giáo dục

Con người toàn diện - Trọng tâm đổi mới giáo dục

Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo (Nghị quyết 71-NQ/TW) đặt ra những yêu cầu mang tính chiến lược đối với xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, giáo dục đại học giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành lớp trí thức mới - vừa có năng lực chuyên môn, vừa có bản lĩnh, nhân cách và tinh thần phụng sự xã hội. Nhân dịp này, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật phỏng vấn Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đào Thanh Trường - Phó Giám đốc Đại học Quốc gia Hà Nội, xung quanh quan điểm xây dựng con người toàn diện, các giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp, cũng như những định hướng tích hợp giáo dục nhân văn với khoa học, công nghệ trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.
Hiện thực hóa đột phá chiến lược từ các nghị quyết của Đảng - Động lực phát triển Trường Cao đẳng cơ điện Hà Nội vươn tầm trong kỷ nguyên mới

Hiện thực hóa đột phá chiến lược từ các nghị quyết của Đảng - Động lực phát triển Trường Cao đẳng cơ điện Hà Nội vươn tầm trong kỷ nguyên mới

Mùa xuân về không chỉ mang theo nhựa sống của thiên nhiên mà còn là thời điểm để nhìn lại những thành quả của năm qua. Xuân Bính Ngọ 2026, với Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội (HCEM), là một mùa xuân đặc biệt - mùa xuân của sự cộng hưởng giữa niềm tự hào về hành trình 80 năm đất nước độc lập và quyết tâm chính trị cao để hiện thực hóa Nghị quyết số 57-NQ/TW và Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị. Đây chính là “chìa khóa” để HCEM bứt phá, vươn tầm quốc tế, trở thành biểu tượng của nền giáo dục nghề nghiệp (GDNN) hiện đại trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Khơi mở không gian phát triển mới cho quốc gia bằng sức mạnh chuyển đổi số

Khơi mở không gian phát triển mới cho quốc gia bằng sức mạnh chuyển đổi số

Năm 2025 được xem là cột mốc bản lề trên hành trình đưa Việt Nam bước vào kỷ nguyên số toàn diện. Trong không khí Xuân Bính Ngọ 2026, Cục trưởng Cục Chuyển đổi số quốc gia (Bộ KH&CN) Trần Duy Ninh chia sẻ với Tạp chí Dân chủ và Pháp luật về những thành quả nổi bật, tầm nhìn, cơ hội và kỳ vọng đặt vào đội ngũ trí thức công nghệ, với khát vọng xây dựng đất nước Việt Nam hùng cường, tự chủ và thịnh vượng trên nền tảng số.
Hành lang pháp lý ổn định - Nền tảng để doanh nghiệp tự tin bước vào kỷ nguyên mới

Hành lang pháp lý ổn định - Nền tảng để doanh nghiệp tự tin bước vào kỷ nguyên mới

Nhìn lại hành trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, đội ngũ doanh nhân Việt Nam tiếp tục là lực lượng năng động, sáng tạo và đóng góp quan trọng vào tăng trưởng. Tuy nhiên, bối cảnh hội nhập sâu, rộng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với việc hoàn thiện pháp luật về kinh doanh. Nhân dịp xuân mới, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Quang Vinh - Phó Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) về kỳ vọng đổi mới và yêu cầu xây dựng hành lang pháp lý ổn định để doanh nghiệp Việt Nam tự tin phát triển trong giai đoạn mới.
Doanh nhân và công lý: Gặp nhau ở khát vọng xây dựng quốc gia tự cường

Doanh nhân và công lý: Gặp nhau ở khát vọng xây dựng quốc gia tự cường

Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu đến năm 2045 trở thành nước phát triển có thu nhập cao, đội ngũ doanh nhân Việt Nam được kỳ vọng trở thành lực lượng kiến tạo thịnh vượng quốc gia. Khát vọng ấy chỉ có thể nảy nở và lớn lên trong hệ sinh thái pháp lý minh bạch, an toàn và tạo động lực.

Theo dõi chúng tôi trên: