Thứ năm 05/11/2026 22:56
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Bảo đảm tính tương xứng khi áp dụng biện pháp kê biên tài sản và phong tỏa tài khoản theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam

Tóm tắt: Kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản là biện pháp cưỡng chế cần thiết trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, tuy nhiên, việc áp dụng các biện pháp này có thể hạn chế đối với quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức có liên quan. Vì vậy, tính tương xứng có ý nghĩa quan trọng trong bảo đảm sự cân bằng hợp lý giữa mục tiêu tố tụng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể. Nghiên cứu phân tích mức độ thể hiện của tính tương xứng trong quy định pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về kê biên tài sản và phong tỏa tài khoản, trên cơ sở đó, nhận diện một số hạn chế và đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm tính tương xứng trong thực tiễn áp dụng.

Từ khóa: kê biên tài sản; phong tỏa tài khoản; tính tương xứng; tố tụng hình sự; biện pháp cưỡng chế.

Nhận bài: 29/9/2026 Hoàn thành biên tập: 06/10/2026 Duyệt đăng: 12/10/2026

Ensuring proportionality in the application of asset seizure and account freezing measures under Vietnamese criminal procedure law

Abstract: The seizure of assets and the freezing of accounts are necessary coercive measures in the resolution of criminal cases; however, their application may restrict the legitimate rights and interests of the individuals or organizations involved. Consequently, the principle of proportionality plays a crucial role in ensuring a reasonable balance between procedural objectives and the protection of the legitimate rights and interests of the parties concerned. This study analyzes the extent to which the principle of proportionality is reflected in Vietnamese criminal procedural law regarding the attachment of assets and the freezing of accounts. Based on this analysis, it identifies certain limitations and proposes directions for legal refinement to ensure proportionality in the practical application of these measures.

Keywords: Seizure of assets; freezing of accounts; proportionality; criminal procedure; coercive measures.

Article received: 29/9/2026 Editing completed: 06/10/2026 Approved for publication: 12/10/2026

Đặt vấn đề

Kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản là những biện pháp cưỡng chế tài sản của cá nhân, tổ chức nhằm bảo đảm hiệu quả giải quyết vụ án hình sự. Tuy nhiên, áp dụng các biện pháp này có thể hạn chế quyền về tài sản của các cá nhân, tổ chức liên quan. Vì vậy, bên cạnh yêu cầu bảo đảm chất lượng, hiệu quả tố tụng, áp dụng biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản phải được giới hạn ở mức cần thiết, tránh hạn chế quyền vượt quá mức cần thiết. Trong mối quan hệ đó, tính tương xứng trở thành yêu cầu quan trọng nhằm bảo đảm sự cân bằng hợp lý giữa mục tiêu tố tụng và việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể. Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã có những quy định về căn cứ, thẩm quyền, phạm vi và thủ tục áp dụng biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản. Các quy định này đã phần nào giới hạn mức độ tác động đến quyền về tài sản, nhưng, một số nội dung liên quan đến tính tương xứng chưa được làm rõ. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu thống nhất trong quá trình áp dụng pháp luật và làm phát sinh nguy cơ hạn chế quyền về tài sản vượt quá yêu cầu giải quyết vụ án. Nghiên cứu làm rõ các tiêu chí của tính tương xứng khi áp dụng biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản trong tố tụng hình sự. Trên cơ sở đó, nghiên cứu phân tích mức độ thể hiện các tiêu chí này trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành, nhận diện những hạn chế, bất cập, từ đó, đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm tính tương xứng khi áp dụng biện pháp kê biên tài sản và phong tỏa tài khoản.

1. Sự cần thiết và khái niệm về tính tương xứng khi áp dụng biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản

Quyền về tài sản là quyền cơ bản của cá nhân, tổ chức, được pháp luật ghi nhận và bảo hộ. Mọi sự can thiệp của Nhà nước vào quyền này phải có căn cứ pháp lý, nhằm mục đích chính đáng và trong phạm vi cần thiết[1]. Vì vậy, khi áp dụng biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản, cơ quan có thẩm quyền không chỉ xem xét mục đích tố tụng mà còn đánh giá mức độ hạn chế quyền về tài sản của chủ thể có tương xứng với mục đích đặt ra hay không. Nếu phạm vi, giá trị hoặc thời hạn kê biên, phong tỏa vượt quá mức cần thiết để bảo đảm mục tiêu tố tụng, sự hạn chế quyền về tài sản sẽ trở nên quá mức, có thể gây thiệt hại cho chủ thể liên quan. Ngược lại, nếu mức độ hạn chế quyền quá thấp, biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản có thể không đủ khả năng bảo đảm mục tiêu tố tụng. Do đó, bảo đảm tính tương xứng khi áp dụng biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản là yêu cầu cần thiết nhằm thiết lập sự cân bằng hợp lý giữa yêu cầu bảo đảm hiệu quả tố tụng hình sự và yêu cầu tôn trọng, bảo vệ quyền về tài sản của các chủ thể có liên quan.

Như vậy, tính tương xứng khi áp dụng biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản trong tố tụng hình sự có thể hiểu là yêu cầu bảo đảm sự cân đối hợp lý giữa mục đích tố tụng cần đạt được và mức độ hạn chế quyền về tài sản do việc áp dụng biện pháp gây ra. Theo đó, biện pháp được lựa chọn áp dụng phải phù hợp và cần thiết trong việc đạt được mục đích tố tụng, đồng thời, mức độ hạn chế quyền không vượt quá yêu cầu của mục đích tố tụng mà biện pháp hướng tới bảo đảm[2].

2. Nội dung và yêu cầu của tính tương xứng khi áp dụng biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản

Nghiên cứu cho thấy, để bảo đảm tính tương xứng khi áp dụng biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản thì các biện pháp này phải đáp ứng các nội dung và yêu cầu cụ thể sau:

2.1. Về nội dung

Tính tương xứng khi áp dụng biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản được xác định thông qua các tiêu chí có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Các tiêu chí này gồm: (i) mục đích áp dụng biện pháp phải hợp pháp; (ii) biện pháp phải phù hợp với mục đích đặt ra; (iii) sự cần thiết của việc áp dụng biện pháp để đạt mục đích; (iv) sự tương ứng giữa lợi ích tố tụng dự kiến đạt được và mức độ hạn chế quyền của chủ thể. Trên cơ sở đó, nội hàm của từng tiêu chí cần được làm rõ để xác định cụ thể những yêu cầu đặt ra đối với việc bảo đảm tính tương xứng khi áp dụng các biện pháp trên.

Thứ nhất, nội dung của tính tương xứng đòi hỏi phải xác định được mục đích áp dụng biện pháp và mục đích này phải phù hợp với quy định của pháp luật.

Pháp luật mỗi quốc gia quy định cụ thể về mục đích của biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản. Vì vậy, trước khi áp dụng cần căn cứ vào quy định pháp luật để xác định cụ thể mục đích mà biện pháp hướng tới. Việc xác định mục đích tố tụng của biện pháp là yêu cầu tiên quyết làm căn cứ cho việc xác định tính tương xứng.

Thứ hai, biện pháp cưỡng chế phải phù hợp với mục đích tố tụng.

Biện pháp được lựa chọn có khả năng góp phần đạt được mục đích tố tụng đã xác định. Chẳng hạn, mục tiêu cần đạt được là ngăn chặn tẩu tán tài sản, biện pháp được lựa chọn phải thực sự có khả năng bảo toàn tài sản. Nếu tài sản cần bảo toàn tồn tại dưới dạng tiền được quản lý trong tài khoản, biện pháp phù hợp là biện pháp có thể ngăn chặn kịp thời việc rút tiền, chuyển số tiền này tới tài khoản khác.

Thứ ba, biện pháp cưỡng chế phải thực sự cần thiết để đạt được mục đích tố tụng.

Việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế “tạo sự thuận lợi cho việc giải quyết vụ án, loại trừ những trở ngại không nên có”[3] trong tố tụng. Theo đó, biện pháp cưỡng chế chỉ cần áp dụng khi tồn tại những trở ngại hoặc nguy cơ làm trở ngại các hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử, làm cho mục đích tố tụng khó đạt được, thậm chí không thể đạt được. Ngoài ra, sự cần thiết áp dụng biện pháp còn bao hàm cả việc xem xét liệu có biện pháp khác ít hạn chế quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể liên quan hơn nhưng vẫn đạt hiệu quả tương đương so với biện pháp được lựa chọn hay không[4].

Thứ tư, biện pháp phải tương ứng với những chi phí, gánh nặng mà biện pháp có thể gây ra[5]. Việc áp dụng biện pháp chỉ được giới hạn quyền về tài sản của chủ thể ở chừng mực nhất định, không vượt quá lợi ích dự kiến đạt được của tố tụng. Chẳng hạn, để bảo đảm thi hành hình phạt tiền là 100 triệu đồng, biện pháp tác động tới tài sản không thể vượt quá trị giá này. Nếu biện pháp tác động đến tài sản vượt quá số tiền trên, hay tác động đến tài sản tương đương 100 triệu đồng nhưng gây thiệt hại thực tế cho chủ thể lớn hơn số tiền trên, biện pháp vẫn không được coi là tương ứng với gánh nặng mà biện pháp gây ra.

2.2. Về yêu cầu

Để bảo đảm tính tương xứng với các nội dung trên, quyết định áp dụng biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản trong tố tụng hình sự phải dựa trên việc xem xét đầy đủ các tình tiết trong từng vụ án cụ thể. Qua đó, cơ quan có thẩm quyền có cơ sở xác định mục đích cần đạt được, lựa chọn biện pháp phù hợp và cần thiết, giới hạn mức độ hạn chế quyền về tài sản tương ứng với mục đích tố tụng đặt ra. Hơn nữa, tính tương xứng đòi hỏi đáp ứng khi bắt đầu quyết định áp dụng kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản nhưng cũng đặt ra trong suốt thời gian biện pháp được duy trì[6]. Một biện pháp tương xứng khi bắt đầu áp dụng nhưng nếu duy trì quá lâu, biện pháp có thể không cần thiết với mục đích tố tụng, dẫn đến việc áp dụng theo thời gian có thể không còn tương xứng.

Như vậy, tính tương xứng khi kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản trong tố tụng hình sự được hiểu là việc xác định mục đích áp dụng, tính phù hợp giữa mục đích và biện pháp áp dụng, tính cần thiết phải áp dụng biện pháp và tính tương ứng giữa mức độ hạn chế quyền về tài sản với mục đích mà tố tụng đặt ra. Đây là những phương diện để xem xét, đối chiếu mức độ thể hiện và đáp ứng tính tương xứng trong các quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản.

3. Quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về tính tương xứng trong áp dụng kê biên tài sản và phong tỏa tài khoản

Những vấn đề được nhận diện chỉ thực sự có ý nghĩa khi cụ thể hóa thành các giới hạn pháp lý trong áp dụng kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản. Vì vậy, việc phân tích các quy định hiện hành thể hiện yêu cầu về tính tương xứng để xem xét, đánh giá mức độ bảo đảm yêu cầu này khi áp dụng kê biên, phong tỏa là cần thiết. Trên cơ sở đó, nhận diện những vấn đề pháp lý còn tồn tại, ảnh hưởng đến bảo đảm tính tương xứng trong quá trình áp dụng các biện pháp này.

3.1. Sự thể hiện của tính tương xứng trong các quy định về kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản

Trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, tính tương xứng khi áp dụng biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản thể hiện thông qua các quy định về mục đích và căn cứ áp dụng biện pháp, căn cứ tiếp tục duy trì, thay đổi, hủy bỏ biện pháp, giới hạn phạm vi, giá trị tài sản bị kê biên, phong tỏa. Trên cơ sở đó, có thể đánh giá sự thể hiện của tính tương xứng trong pháp luật hiện hành theo ba phương diện chủ yếu sau: (i) mục đích áp dụng và tính phù hợp của biện pháp với mục đích áp dụng; (ii) tính cần thiết của việc áp dụng biện pháp; (iii) tính tương ứng giữa phạm vi tài sản bị hạn chế với mục đích mà biện pháp hướng tới bảo đảm.

Thứ nhất, mục đích áp dụng và tính phù hợp của biện pháp với mục đích áp dụng.

Điều 128 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2021, 2025 (BLTTHS năm 2015) ghi nhận kê biên tài sản chỉ áp dụng đối với bị can, bị cáo về tội mà Bộ luật Hình sự quy định hình phạt tiền hoặc có thể bị tịch thu tài sản hoặc để bảo đảm bồi thường thiệt hại. Điều 129 BLTTHS năm 2015 cũng quy định biện pháp phong tỏa tài khoản áp dụng đối với người bị buộc tội về tội mà Bộ luật Hình sự quy định hình phạt tiền, bị tịch thu tài sản hoặc để bảo đảm bồi thường thiệt hại. Như vậy, mục đích áp dụng của cả hai biện pháp được quy định rất rõ ràng là bảo đảm khả năng thi hành các nghĩa vụ về tài sản liên quan đến vụ án, đó là phạt tiền, tịch thu và bồi thường thiệt hại.

Kê biên tài sản là biện pháp kiểm kê, niêm phong nhằm bảo toàn tài sản. Phong tỏa tài khoản là biện pháp đóng băng số tiền trong tài khoản, ngăn chặn mọi giao dịch có liên quan đến số tiền trong tài khoản đó. Cả hai biện pháp đều đặt tài sản dưới sự kiểm soát của cơ quan có thẩm quyền, tránh để tài sản bị thất thoát, chuyển dịch, hư hỏng, mất mát. Nếu không áp dụng các biện pháp bảo toàn, tài sản có thể bị chuyển dịch, tẩu tán hoặc hủy hoại, ảnh hưởng đến khả năng thực hiện nghĩa vụ tài sản sau này. Do đó, việc quy định kê biên tài sản và phong tỏa tài khoản phù hợp với mục đích tố tụng trên.

Thứ hai, tính cần thiết của việc áp dụng biện pháp.

Sự cần thiết áp dụng biện pháp thường được xác định thông qua căn cứ áp dụng biện pháp và các căn cứ duy trì, thay đổi, hủy bỏ biện pháp. Theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, để áp dụng biện pháp cần xác định mối liên hệ giữa chủ thể có tài sản và mục đích áp dụng biện pháp. Trong đó, chủ thể có tài sản trước hết phải đáp ứng tư cách tố tụng nhất định. Cụ thể, với kê biên tài sản, chủ thể phải là bị can, bị cáo. Đối với phong tỏa tài khoản, tư cách này được mở rộng hơn, đó là “người bị buộc tội” gồm người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo (điểm đ khoản 1 Điều 4 BLTTHS năm 2015). Ngoài ra, phải có căn cứ xác định các chủ thể với tư cách tố tụng này có thể bị phạt tiền, tịch thu tài sản hoặc bồi thường thiệt hại. Theo đó, căn cứ áp dụng biện pháp gắn với khả năng chủ thể phải thực hiện nghĩa vụ tài sản và yêu cầu bảo toàn tài sản để bảo đảm thi hành nghĩa vụ đó. Bên cạnh các căn cứ áp dụng biện pháp, sự cần thiết áp dụng biện pháp cũng được thể hiện qua những căn cứ để xem xét về việc duy trì, thay đổi, hủy bỏ biện pháp. Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam quán triệt nguyên tắc thường xuyên kiểm tra tính hợp pháp và sự cần thiết của những biện pháp đã áp dụng, kịp thời hủy bỏ hoặc thay đổi những biện pháp đó nếu xét thấy có vi phạm pháp luật hoặc không còn cần thiết (Điều 8 BLTTHS năm 2015). Trên cơ sở đó, Điều 130 BLTTHS năm 2015 quy định rõ các trường hợp biện pháp phải bị hủy bỏ liên quan đến việc đình chỉ giải quyết vụ án hoặc các trường hợp được Tòa án tuyên không có tội, không bị kết án với nội dung liên quan đến trách nhiệm tài sản. Ngoài ra, nếu cơ quan tiến hành tố tụng xét thấy việc áp dụng biện pháp không còn cần thiết với quá trình giải quyết vụ án, biện pháp cũng sẽ bị hủy bỏ.

Thứ ba, tính tương ứng giữa mục đích áp dụng và phạm vi tài sản cần cưỡng chế.

Tính tương ứng giữa mục đích áp dụng và phạm vi tài sản cần cưỡng chế được thể hiện rõ trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam. Khoản 3 Điều 128 BLTTHS năm 2015 quy định chỉ kê biên phần tài sản tương ứng với mức có thể bị phạt tiền, bị tịch thu hoặc phải bồi thường thiệt hại. Khoản 3 Điều 129 BLTTHS năm 2015 cũng quy định chỉ phong tỏa số tiền trong tài khoản tương ứng với mức có thể bị phạt tiền, bị tịch thu tài sản hoặc bồi thường thiệt hại. Pháp luật không cho phép kê biên toàn bộ tài sản hoặc phong tỏa toàn bộ số tiền trong tài khoản chỉ vì có căn cứ áp dụng biện pháp. Đối với trường hợp phong tỏa tài khoản của người không bị buộc tội, pháp luật yêu cầu phong tỏa khi có căn cứ cho rằng số tiền trong tài khoản đó liên quan đến hành vi phạm tội của người bị buộc tội (khoản 1 Điều 129 BLTTHS năm 2015). Do đó, phần tiền trong tài khoản của người này bị phong tỏa chỉ là phần tiền có liên quan đến hành vi phạm tội. Như vậy, giữa giá trị tài sản bị hạn chế và mục đích cần bảo đảm có mối quan hệ tương ứng nhất định.

3.2. Một số hạn chế, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về tính tương xứng khi áp dụng kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản

Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã thiết lập các cơ sở pháp lý nhằm bảo đảm tính tương xứng khi áp dụng biện pháp kê biên, phong tỏa tài khoản. Tuy nhiên, một số nội dung chưa được quy định đầy đủ, cụ thể, dẫn đến việc áp dụng biện pháp thiếu thống nhất, ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể có liên quan.

Thứ nhất, về sự cần thiết áp dụng biện pháp.

Quy định về căn cứ xác định sự cần thiết áp dụng biện pháp chưa đầy đủ. Theo quy định hiện hành, căn cứ áp dụng biện pháp được xét trong mối quan hệ giữa chủ thể là người bị buộc tội với mục đích tố tụng là nghĩa vụ tài sản cần phải thực hiện. Vấn đề đặt ra, trường hợp người bị buộc tội có thể gánh chịu các nghĩa vụ tài sản liên quan đến vụ án, Nhà nước có cần thiết cưỡng chế tài sản của họ không khi bản thân họ có thể tự bảo toàn tài sản của mình để đáp ứng mục đích tố tụng. Các biện pháp cưỡng chế tố tụng được đặt ra khi có những cản trở đối với việc giải quyết vụ án (các cản trở này có thể tồn tại ở dạng thực tế hoặc nguy cơ[7]). Do đó, nếu không có những cản trở đối với quá trình tố tụng, biện pháp cưỡng chế cũng không cần thiết áp dụng. Như vậy, các căn cứ được thể hiện trong quy định của pháp luật chưa đủ luận giải vì sao việc áp dụng biện pháp là cần thiết để đạt được mục đích tố tụng. Hơn nữa, nếu một trong hai biện pháp kê biên, phong tỏa đáp ứng được mục đích tố tụng, thì nên ưu tiên biện pháp nào và căn cứ lựa chọn là gì? Hiện, pháp luật chưa đề cập đến vấn đề này. Thực tiễn cho thấy, việc pháp luật chưa quy định rõ căn cứ xác định tính cần thiết của biện pháp dẫn đến việc áp dụng thiếu thống nhất giữa các địa phương[8], thể hiện sự lúng túng của các cơ quan có thẩm quyền trong quá trình thực thi.

Thứ hai, về sự cần thiết duy trì, thay đổi, hủy bỏ biện pháp.

Hiện, pháp luật chưa quy định rõ các căn cứ để duy trì, thay đổi, hủy bỏ biện pháp. Cơ quan có thẩm quyền có thể hủy bỏ biện pháp nếu xét thấy “không còn cần thiết”. Tuy nhiên, như đã phân tích, các căn cứ xác định tính cần thiết áp dụng biện pháp chưa đầy đủ, vậy làm thế nào để xác định biện pháp “không còn cần thiết”? Bên cạnh đó, nguyên tắc “thường xuyên kiểm tra tính hợp pháp và sự cần thiết…, kịp thời hủy bỏ hoặc thay đổi…” tại Điều 8 BLTTHS năm 2015 chưa được cụ thể hóa trong Điều 130 BLTTHS năm 2015. Các khái niệm “thường xuyên”, “kịp thời” chưa được cụ thể hóa về thời điểm rà soát và tiêu chí đánh giá việc tiếp tục duy trì biện pháp. Sự không rõ ràng của cơ chế xem xét lại có thể làm cho một biện pháp khi đã áp dụng có thể kéo dài đến khi kết thúc vụ án, dù thực tế biện pháp có thể đã không còn cần thiết với quá trình tố tụng. Thậm chí, khi tài sản không còn ý nghĩa đối với quá trình giải quyết vụ án và được Tòa án tuyên hủy bỏ biện pháp cưỡng chế, nhưng thực tế, tài sản vẫn tiếp tục bị kiểm soát bởi biện pháp đã áp dụng trước đó, làm phát sinh các vấn đề kiện đòi giải phóng tài sản của chủ thể liên quan[9].

Thứ ba, về phạm vi tài sản tương ứng với mục đích tố tụng.

Mặc dù BLTTHS năm 2015 đề cập đến tính “tương ứng” khi tiến hành kê biên, phong tỏa nhưng chưa giải thích “tương ứng” được hiểu như thế nào. “Tương ứng” là sự tương đồng hoàn toàn giữa nghĩa vụ tài sản phát sinh với phạm vi tài sản cần cưỡng chế, hay chỉ cần sự tương đồng tương đối với tỷ lệ sai số có thể chấp nhận được? Vấn đề nhận thấy, các nghĩa vụ tài sản được xác định trong phán quyết cuối cùng do Tòa án đưa ra, trong khi việc áp dụng biện pháp có thể phát sinh trong giai đoạn điều tra, truy tố. Việc định liệu một nghĩa vụ tài sản hoàn toàn tương thích với phán quyết sau này của Tòa án để xác định phạm vi tài sản cần cưỡng chế là thách thức lớn đối với các cơ quan giải quyết vụ án trước xét xử10. Vì vậy, nếu “tương ứng” ở mức độ nhất định, tiêu chí xác định mức độ ấy là gì. Hiện, pháp luật chưa quy định. Trong thực tiễn, một số trường hợp phạm vi tài sản bị kê biên, phong tỏa vượt quá mức cần thiết cho việc giải quyết vụ án nhưng cơ quan có thẩm quyền vẫn đánh giá là phù hợp[11].

Ngoài ra, trường hợp chủ thể có nhiều tài sản nhưng chỉ cần kê biên một tài sản trong số đó để bảo đảm nghĩa vụ, thì loại tài sản nào sẽ được lựa chọn để kê biên? Chẳng hạn, một người phát sinh nghĩa vụ tài sản trị giá 01 (một) tỷ đồng, người này có vòng cổ trang sức bằng kim cương định giá 01 tỷ đồng, phân xưởng sản xuất định giá 01 tỷ đồng, 01 chiếc ô tô định giá 01 tỷ đồng. Việc kê biên một trong số tài sản trên đều đáp ứng được mục đích tố tụng nhưng mức độ tác động đối với đời sống của người đó rất khác nhau.

Như vậy, quy định về sự “tương ứng” xét theo giá trị tài sản bị cưỡng chế chưa bao quát đầy đủ yêu cầu về tính tương xứng nếu bỏ qua khả năng tác động thực tế của biện pháp đến quyền lợi hợp pháp của chủ thể. Tương tự, đối với phong tỏa tài khoản, khi có nhiều tài khoản có thể đáp ứng mục đích tố tụng, ngoài việc xem xét giá trị số tiền trong tài khoản tương ứng với nghĩa vụ tài sản có thể phát sinh, việc lựa chọn tài khoản để phong tỏa cần hạn chế tối đa những tác động không cần thiết đến hoạt động hợp pháp của chủ tài khoản liên quan. Từ những phân tích trên cho thấy, pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã bước đầu thể hiện yêu cầu về tính tương xứng trong áp dụng biện pháp kê biên tài sản và phong tỏa tài khoản. Tuy nhiên, những nội dung thuộc về yêu cầu của tính tương xứng khi áp dụng các biện pháp này chưa được pháp luật quy định đầy đủ. Điều này làm phát sinh nhiều vướng mắc trong quá trình áp dụng, ảnh hưởng đến việc bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các cá nhân, tổ chức có liên quan. Vì vậy, việc hoàn thiện các nội dung này là cần thiết để yêu cầu về tính tương xứng được bảo đảm một cách thực chất hơn trong quá trình áp dụng các biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản.

4. Định hướng hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về bảo đảm tính tương xứng khi áp dụng biện pháp kê biên tài sản và phong tỏa tài khoản

Để bảo đảm tốt hơn yêu cầu về tính tương xứng, các quy định hiện hành cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng làm rõ tính cần thiết của việc áp dụng biện pháp, căn cứ duy trì, thay đổi, hủy bỏ biện pháp, giới hạn phạm vi tài sản bị cưỡng chế. Cụ thể:

Thứ nhất, cần làm rõ yêu cầu về tính cần thiết khi quyết định áp dụng kê biên tài sản và phong tỏa tài khoản.

Pháp luật cần đưa ra các tiêu chí hoặc nguyên tắc đánh giá tính cần thiết của việc áp dụng biện pháp bên cạnh các căn cứ áp dụng như quy định hiện hành. Sự cần thiết áp dụng biện pháp có thể được đánh giá khi có căn cứ cho thấy có nguy cơ tài sản bị chuyển nhượng, tẩu tán, che giấu hoặc có những căn cứ khác làm ảnh hưởng đến khả năng thi hành các nghĩa vụ tài sản của chủ thể bị buộc tội. Khi có nhiều biện pháp cùng đáp ứng mục đích đặt ra, pháp luật nên dự liệu nguyên tắc ưu tiên áp dụng biện pháp ít hạn chế quyền đối với chủ thể hơn. Mức độ hạn chế quyền của chủ thể được đánh giá dựa vào nhiều yếu tố như loại tài sản tác động, nhu cầu sử dụng tài sản, hoàn cảnh đời sống của chủ thể liên quan.

Thứ hai, quy định cụ thể hơn về cơ chế xem xét lại việc duy trì, thay đổi và hủy bỏ biện pháp.

Pháp luật cần quy định rõ thời hạn và trách nhiệm xem xét lại việc áp dụng biện pháp trong quá trình giải quyết vụ án. Việc rà soát có thể được thực hiện khi chuyển sang một giai đoạn tố tụng mới, khi xuất hiện tình tiết làm thay đổi căn cứ, mục đích hoặc phạm vi nghĩa vụ tài sản cần bảo đảm. Đối với trường hợp biện pháp được duy trì trong thời gian dài, cần có cơ chế xem xét định kỳ nhằm xác định việc tiếp tục hạn chế quyền về tài sản của chủ thể có cần thiết hay không. Hiện, việc xem xét lại các quyết định đã đưa ra của cơ quan có thẩm quyền phụ thuộc vào cơ chế khiếu nại của cá nhân, tổ chức liên quan (Điều 469 đến Điều 477 BLTTHS năm 2015). Điều này còn bị động so với yêu cầu cần đáp ứng của tính tương xứng cũng như tính “kịp thời” của nguyên tắc quy định tại Điều 8 BLTTHS năm 2015. Bên cạnh đó, căn cứ “không còn cần thiết” (khoản 2 Điều 130 BLTTHS năm 2015) cần được hướng dẫn rõ ràng. Theo đó, khi vụ án không liên quan đến trách nhiệm tài sản, nghĩa vụ tài sản đã được đáp ứng bằng những cách thức khác, các dấu hiệu tẩu tán, chuyển đổi tài sản không còn…, biện pháp nên được xem xét hủy bỏ hoặc thay đổi bằng biện pháp phù hợp hơn.

Thứ ba, cụ thể hóa giới hạn về phạm vi tài sản bị kê biên, phong tỏa.

Khoản 3 Điều 128 và khoản 3 Điều 129 BLTTHS năm 2015 xác lập nguyên tắc chỉ kê biên tài sản hoặc phong tỏa số tiền tương ứng với mức có thể bị phạt tiền, tịch thu tài sản hoặc bồi thường thiệt hại. Ở đây, “tương ứng” không có nghĩa là giá trị tài sản bị tác động phải hoàn toàn trùng với nghĩa vụ tài sản sau này Tòa án kết luận. “Tương ứng” nên được hiểu là giá trị tài sản bị tác động không vượt quá mức cần thiết để bảo đảm thi hành những nghĩa vụ tài sản có thể phát sinh. Các nghĩa vụ tài sản này được xác định dựa trên các tài liệu, chứng cứ được xác minh tại thời điểm ra quyết định áp dụng biện pháp. Bên cạnh việc xác định giá trị tài sản bị cưỡng chế, pháp luật cần đưa ra các tiêu chí đánh giá mức độ tác động đến quyền lợi thực tế đối với chủ thể khi áp dụng biện pháp. Trường hợp có nhiều tài sản, tài khoản có thể đáp ứng cùng một mục đích tố tụng, nên ưu tiên tài sản, tài khoản mà kê biên, phong tỏa ít gây ảnh hưởng hơn đến đời sống, hoạt động nghề nghiệp, sản xuất, kinh doanh hợp pháp của chủ thể.

Các nội dung này có thể được bao quát thành nguyên tắc thống nhất áp dụng biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản. Nguyên tắc này có thể bổ sung trước Điều 128 BLTTHS năm 2015 với nội dung cụ thể như sau:

“Điều 127a. Nguyên tắc áp dụng biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản.

1. Kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản chỉ áp dụng khi cần thiết bảo đảm thi hành hình phạt tiền, tịch thu tài sản, bồi thường thiệt hại hoặc mục đích khác do Bộ luật này quy định và có căn cứ xác định nguy cơ tài sản bị tẩu tán, chuyển nhượng, che giấu, hủy hoại nếu không áp dụng biện pháp.

2. Phạm vi tài sản bị kê biên, phong tỏa không được vượt quá mức cần thiết để bảo đảm mục đích áp dụng biện pháp, được xác định trên cơ sở tài liệu, chứng cứ tại thời điểm ra quyết định và mức hình phạt tiền, tịch thu, bồi thường thiệt hại có thể phát sinh.

3. Trường hợp có nhiều biện pháp hoặc nhiều tài sản, tài khoản có thể bảo đảm cùng một mục đích tố tụng phải ưu tiên áp dụng biện pháp, tài sản, tài khoản mà việc áp dụng ít hạn chế hơn đối với quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể bị áp dụng và chủ thể có liên quan. Việc lựa chọn biện pháp áp dụng phải xem xét tính chất, giá trị, mục đích sử dụng của tài sản, tài khoản, hậu quả thực tế mà biện pháp có thể gây ra”.

Theo đó, Điều 128, Điều 129 BLTTHS năm 2015 giữ nguyên các quy định về chủ thể bị áp dụng, thẩm quyền, thủ tục thực hiện.

Đối với Điều 130 BLTTHS năm 2015, thay vì quy định “hủy bỏ biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản”, cần bổ sung tên điều luật là “xem xét lại, thay đổi, hủy bỏ biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản”, quy định rõ các trường hợp cần xem xét lại việc áp dụng biện pháp và bổ sung trường hợp hủy bỏ biện pháp. Cụ thể:

“Điều 130. Xem xét lại, thay đổi, hủy bỏ biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản.

1. Trong thời gian áp dụng biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản, cơ quan, người có thẩm quyền phải xem xét lại sự cần thiết và phạm vi áp dụng biện pháp khi có một trong các căn cứ sau đây:

a) Mức hình phạt tiền, tài sản có thể bị tịch thu, nghĩa vụ bồi thường thiệt hại có sự thay đổi;

b) Xuất hiện tình tiết mới có thể ảnh hưởng đến phạm vi hoặc cách thức áp dụng biện pháp;

c) Có tài sản hoặc biện pháp khác bảo đảm mục đích và hạn chế ít hơn đối với quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể.

2. Khi xem xét theo khoản 1 Điều này, cơ quan, người có thẩm quyền phải quyết định tiếp tục việc áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp trên cơ sở sự cần thiết đáp ứng mục đích tố tụng.

3. Biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản phải được hủy bỏ khi thuộc một trong các trường hợp sau đây:

...đ) Mục đích áp dụng biện pháp đã được bảo đảm bằng biện pháp khác hoặc cách thức khác;

e) Không còn căn cứ để tiếp tục áp dụng biện pháp”.

Kết luận

Kê biên tài sản và phong tỏa tài khoản là các biện pháp cưỡng chế trong tố tụng hình sự trực tiếp tác động đến quyền về tài sản của cá nhân, tổ chức. Việc áp dụng các biện pháp này cần bảo đảm tính tương xứng giữa mức độ hạn chế quyền và mục đích tố tụng cần đạt được. Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã bước đầu thiết lập những cơ sở pháp lý quan trọng nhằm kiểm soát việc áp dụng kê biên tài sản và phong tỏa tài khoản. Tuy nhiên, một số nội dung chưa thực sự rõ ràng trong việc xác định tính cần thiết khi áp dụng, trường hợp duy trì, thay đổi, hủy bỏ biện pháp, cũng như phạm vi tài sản bị kê biên, phong tỏa. Việc tiếp tục hoàn thiện các căn cứ áp dụng, cơ chế xem xét lại và giới hạn phạm vi tài sản bị hạn chế sẽ góp phần bảo đảm tốt hơn tính tương xứng trong quá trình áp dụng kê biên tài sản và phong tỏa tài khoản. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể liên quan và bảo đảm hiệu quả của hoạt động tố tụng. Đây là cơ chế cần thiết để kiểm soát thực hiện quyền lực nhà nước trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, phù hợp với yêu cầu của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

THS. NCS. TRẦN LỆ LOAN

Trường Đại học Quy Nhơn

Ảnh: Internet

[1]. Oksana Kaplina, Sherhiy Fomin (2020), Proportionality of interference with the right to peaceful enjoyment of property during the seizure of property in criminal proceedings in Ukraine, Access to Justice in Eastern Europe, 4(8), p.250.

[2]. Ignas Gagas (2023), Principle of Proportionality in Applying and Executing Measures of Procedural Coercion, Master’s thesis, Vilnius University, p.10-11.

[3]. Bùi Kiên Điện (2010), Vấn đề cưỡng chế tố tụng hình sự và nguyên tắc nhân đạo, Tạp chí Luật học, Số 01, tr.21.

[4]. E. Thomas Sullivan and Richard S. Frase (2009), Proportionality Principles in American Law: Controlling xcessive Government Actions, Oxford University Press, New York, p.6-7.

[5]. E. Thomas Sullivan and Richard S. Frase(2009), sđd.

[6]. Adam Tomkins, Helen Fenwick & Liora Lazarus (2011), Terrorist Asset-Freezing - Continuing Flaws in the Current Scheme, International Review of Law, Computers & Technology, Vol. 25, No. 3, p.125.

[7]. Nguyễn Mai Bộ (1997), Những biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr.20-21.

[8]. Trần Văn Thượng, Nguyễn Đình Hoàng (2022), Hoàn thiện quy định về kê biên tài sản trong tố tụng hình sự, Tạp chí Kiểm sát, số 05, tr.31-32.

[9]. Trần Thị Thu Thủy (2026), Bàn về biện pháp cưỡng chế “phong toả tài khoản” trong tố tụng hình sự, Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam, https://lsvn.vn/ban-ve-bien-phap-cuong-che-phong-toa-tai-khoan-trong-to-tung-hinh-su-a180371.html, truy cập ngày 18/9/2026.

[10]. Viện kiểm sát nhân dân tối cao (2026), Dự thảo Báo cáo tổng kết thực tiễn thi hành BLTTHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021, 2024, 2025), tr.22.

[11]. Văn Linh (2026), Vướng mắc trong huỷ bỏ lệnh phong tỏa tài khoản, Tạp chí điện tử Kiểm sát, https://kiemsat.vn/vuong-mactrong-huy-bo-lenh-phong-toa-tai-khoan-70101.html, truy cập ngày 18/9/2026.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Adam Tomkins, Helen Fenwick & Liora Lazarus (2011), Terrorist Asset-Freezing - Continuing Flaws in the Current Scheme, International Review of Law, Computers & Technology, Vol. 25, No.3.

2. Bùi Kiên Điện (2010), Vấn đề cưỡng chế tố tụng hình sự và nguyên tắc nhân đạo, Tạp chí Luật học, số 01.

3. E. Thomas Sullivan and Richard S. Frase (2009), Proportionality Principles in American Law: Controlling Excessive Government Actions, Oxford University Press, New York.

4. Ignas Gagas (2023), Principle of Proportionality in Applying and Executing Measures of Procedural Coercion, Master’s thesis, Vilnius University.

5. Nguyễn Mai Bộ (1997), Những biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội.

6. Nguyễn Ngọc Chí, Lê Lan Chi (2019), Giáo trình Luật tố tụng hình sự Việt Nam, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội.

7. Oksana Kaplina, Sherhiy Fomin (2020), Proportionality of interference with the right to peaceful enjoyment of property during the seizure of property in criminal proceedings in Ukraine, Access to Justice in Eastern Europe, 4(8).

8. Trần Thị Thu Thủy (2026), Bàn về biện pháp cưỡng chế “phong toả tài khoản” trong tố tụng hình sự, Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam, https://lsvn.vn/ban-ve-bienphap-cuong-che-phong-toa-tai-khoan-trong-to-tung-hinhsu-a180371.html, truy cập ngày 18/9/2026.

9. Trần Văn Thượng, Nguyễn Đình Hoàng (2022), Hoàn thiện quy định về kê biên tài sản trong tố tụng hình sự, Tạp chí Kiểm sát, số 05.

10. Văn Linh (2026), Vướng mắc trong hủy bỏ lệnh phong tỏa tài khoản, Tạp chí điện tử Kiểm sát, https://kiemsat.vn/vuong-mac-trong-huy-bo-lenh-phong-toa-taikhoan-70101.html, truy cập ngày 18/9/2026.

11. Viện kiểm sát nhân dân tối cao (2026), Dự thảo Báo cáo tổng kết thực tiễn thi hành BLTTHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021, 2024, 2025).

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật Kỳ 2 (463) - tháng 10/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Đơn giản hóa thủ tục hành chính trong hoạt động luật sư và những vấn đề pháp lý đặt ra

Đơn giản hóa thủ tục hành chính trong hoạt động luật sư và những vấn đề pháp lý đặt ra

Tóm tắt: Đơn giản hóa thủ tục hành chính trong hoạt động luật sư là yêu cầu cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, giảm chi phí tuân thủ và tạo thuận lợi để phát triển thị trường dịch vụ pháp lý. Trên cơ sở phân tích các quy định pháp luật hiện hành và so sánh với dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi), nghiên cứu nhận diện 05 vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện gồm: cơ chế liên thông thủ tục gia nhập nghề, thành phần hồ sơ đăng ký hoạt động, phương thức công khai thông tin, nghĩa vụ cập nhật nội dung đăng ký và tính ổn định của các biện pháp cải cách; từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện nhằm góp phần phát triển thị trường dịch vụ pháp lý trong kỷ nguyên mới.
Thu hồi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất theo Luật Đất đai năm 2024 - Bất cập và kiến nghị

Thu hồi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất theo Luật Đất đai năm 2024 - Bất cập và kiến nghị

Tóm tắt: Thu hồi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất là biện pháp hành chính quan trọng nhằm xử lý các trường hợp cấp giấy chứng nhận không đúng quy định của pháp luật được đề cập cụ thể tại Điều 152 Luật Đất đai năm 2024. Nghiên cứu phân tích thực trạng thẩm quyền thu hồi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất, ranh giới giữa cơ chế bảo vệ người thứ ba ngay tình tại khoản 4 Điều 152 Luật Đất đai năm 2024 với nguyên tắc chiếm hữu ngay tình trong Bộ luật Dân sự năm 2015 và cơ chế phối hợp giữa cơ quan hành chính với Tòa án. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật, trọng tâm là sửa đổi Nghị quyết số 254/2025/QH15 và Nghị định số 49/2026/NĐ-CP theo hướng thống nhất trình tự, thủ tục thu hồi giấy chứng nhận tại Việt Nam.
Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thanh tra

Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thanh tra

Tóm tắt: Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính là vấn đề quan trọng cần xác định nhằm xử lý các vi phạm hành chính của đối tượng thanh tra. Trên cơ sở nghiên cứu quy định pháp luật thanh tra và pháp luật xử lý vi phạm hành chính, nghiên cứu tập trung phân tích, đánh giá thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của người tiến hành thanh tra. Kết quả nghiên cứu cho thấy, trình tự, thủ tục thanh tra hiện hành làm cho việc thực hiện thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Trưởng đoàn thanh tra, thành viên Đoàn thanh tra không khả thi. Đồng thời, hoạt động thanh tra chuyên ngành ở bộ, cơ quan ngang bộ (nơi không có Thanh tra Bộ) được chuyển giao cho Thanh tra Chính phủ (trừ một số trường hợp luật định), ở sở chuyển giao cho Thanh tra tỉnh nhưng quyết định thanh tra của Thanh tra Chính phủ, Thanh tra tỉnh không có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính làm ảnh hưởng đến hiệu quả của việc xử lý kịp thời các hành vi vi phạm hành chính được phát hiện qua thanh tra. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị góp phần hoàn thiện pháp luật về thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thanh tra.
Khoảng trống pháp lý về ly thân tại Việt Nam - Thực trạng và một số kiến nghị hoàn thiện

Khoảng trống pháp lý về ly thân tại Việt Nam - Thực trạng và một số kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Phản ánh mức độ can thiệp của Nhà nước vào quan hệ hôn nhân và gia đình, ly thân pháp lý cấu thành cơ chế mà theo đó, các bên vợ chồng được phép sống riêng nhưng vẫn duy trì giá trị pháp lý của hôn nhân, gắn với các quyền và nghĩa vụ được xác định rõ ràng. Tại Việt Nam, dù trở thành hiện tượng xã hội phổ biến, song, ly thân hiện chưa được pháp luật điều chỉnh, làm cho các quyền và nghĩa vụ về nhân thân, tài sản của vợ chồng trong thời gian ly thân thiếu căn cứ pháp lý để xác định. Khoảng trống pháp lý này tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan, cũng như của chủ thể thứ ba do thiếu biện pháp pháp lý bảo đảm tương xứng. Nghiên cứu phân tích, làm rõ khoảng trống pháp lý thông qua các số liệu thực tế, kinh nghiệm quốc tế và nền tảng lý luận về quyền con người, từ đó, đề xuất xây dựng chế định ly thân trong Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.
Hoàn thiện pháp luật về nhận biết, thu thập, cập nhật và xác minh thông tin khách hàng trong hoạt động phòng, chống rửa tiền của ngân hàng thương mại

Hoàn thiện pháp luật về nhận biết, thu thập, cập nhật và xác minh thông tin khách hàng trong hoạt động phòng, chống rửa tiền của ngân hàng thương mại

Tóm tắt: Trong hoạt động phòng, chống rửa tiền, nghĩa vụ nhận biết khách hàng của ngân hàng thương mại được đặt trong nhóm nghĩa vụ phòng ngừa tội phạm tài chính. Tính phòng ngừa thể hiện ở việc ngân hàng phải chủ động nhận diện nguy cơ ngay từ trước khi giao dịch phát sinh rủi ro. Hoạt động thu thập, cập nhật và xác minh thông tin khách hàng không chỉ để nhận biết khách hàng, mà còn nhằm phát hiện khả năng ngân hàng bị lợi dụng để thực hiện hành vi rửa tiền. Nghiên cứu phân tích làm rõ vai trò của hoạt động nhận biết thông tin khách hàng; chỉ ra một số hạn chế trong quy định pháp luật về nhận biết, cập nhật và xác minh thông tin khách hàng của ngân hàng thương mại; từ đó, kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật.
Nguyên tắc xác định sự thật của vụ án - Lịch sử hình thành, phát triển và định hướng hoàn thiện

Nguyên tắc xác định sự thật của vụ án - Lịch sử hình thành, phát triển và định hướng hoàn thiện

Tóm tắt: Xác định sự thật của vụ án là nguyên tắc cơ bản, chi phối hoạt động của tất cả các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng trong các giai đoạn của tố tụng hình sự. Nguyên tắc này đã xác lập mục đích, hành lang pháp lý cho hoạt động của các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Nghiên cứu phân tích, làm rõ quá trình hình thành và phát triển của nguyên tắc xác định sự thật của vụ án trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, đánh giá những bất cập, hạn chế trong các quy định liên quan đến nguyên tắc này, từ đó, đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật.
Xử lý hành vi giả mạo giọng nói, hình ảnh bằng trí tuệ nhân tạo - Khoảng trống pháp luật và kiến nghị hoàn thiện

Xử lý hành vi giả mạo giọng nói, hình ảnh bằng trí tuệ nhân tạo - Khoảng trống pháp luật và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Quá trình chuyển đổi số và phát triển mạnh mẽ của các giao dịch tài chính số tại Việt Nam đang diễn ra nhanh chóng, đồng thời, cũng làm gia tăng các hành vi lừa đảo công nghệ cao, đặc biệt, các thủ đoạn lợi dụng trí tuệ nhân tạo (AI), trong đó, nổi bật là công nghệ Deepfake. Công nghệ này cho phép giả mạo giọng nói, hình ảnh với độ chân thực cao, đe dọa trực tiếp cơ chế xác thực sinh trắc học và an toàn ngân hàng số. Nghiên cứu tập trung phân tích: (i) sự thiếu thống nhất trong định tội danh giữa Điều 174 và Điều 290 Bộ luật Hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025; (ii) thách thức đối với giá trị chứng minh của chứng cứ điện tử và sự thiếu quy chuẩn giám định AI chuyên biệt; (iii) khoảng trống trong cơ chế bảo vệ dữ liệu sinh trắc học, chế tài đối với hành vi thương mại hóa dữ liệu và cơ chế phong tỏa tài khoản trong giao dịch nghi ngờ gian lận. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện pháp luật theo hướng: làm rõ ranh giới định tội danh; xây dựng quy chuẩn giám định AI; hình sự hóa hành vi chiếm đoạt dữ liệu sinh trắc học; tăng cường cơ chế phong tỏa tài khoản có điều kiện… Các giải pháp này nhằm nâng cao năng lực ứng phó của hệ thống pháp lý trước tội phạm Deepfake trong kỷ nguyên số.
Quy định về ngưỡng doanh thu miễn thuế đối với hộ kinh doanh trong pháp luật Việt Nam - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Quy định về ngưỡng doanh thu miễn thuế đối với hộ kinh doanh trong pháp luật Việt Nam - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Trong bối cảnh cải cách chính sách thuế đối với hộ kinh doanh, việc thiết kế ngưỡng doanh thu miễn thuế hợp lý có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả quản lý và công bằng trong thực hiện nghĩa vụ thuế. Nghiên cứu phân tích cơ chế ngưỡng thuế mềm dưới góc độ kinh tế học pháp luật, tập trung nhận diện các rủi ro hành vi phát sinh và đánh giá tính hợp lý của quy định hiện hành tại Việt Nam. Trên cơ sở phân tích lợi ích chi phí, kết hợp so sánh kinh nghiệm quốc tế, nghiên cứu chỉ ra ngưỡng mềm có thể làm giảm hiện tượng né ngưỡng tại một điểm doanh thu nhất định, nhưng chưa loại bỏ hoàn toàn động cơ tránh né nghĩa vụ thuế, từ đó, đề xuất hoàn thiện chính sách theo hướng thiết kế biểu thuế phù hợp, xây dựng cơ chế chuyển tiếp rõ ràng và tăng cường các biện pháp kiểm soát tuân thủ nhằm bảo đảm hiệu quả và công bằng của chính sách thuế.
Bàn về biện pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng theo luật tư pháp người chưa thành niên

Bàn về biện pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng theo luật tư pháp người chưa thành niên

Tóm tắt: Trong bối cảnh Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2024 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) chính thức có hiệu lực, việc bảo đảm tính thống nhất và hiệu quả trong áp dụng các biện pháp giáo dục mang tính hướng thiện là yêu cầu cấp thiết. Bài viết phân tích, làm rõ các quy định của Luật về áp dụng biện pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng nhằm đánh giá sự tương thích giữa quy định hiện hành và các chuẩn mực tư pháp quốc tế; chỉ ra những điểm chưa thống nhất trong hệ thống pháp luật và các rủi ro tiềm ẩn đối với việc bảo đảm quyền của người chưa thành niên. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện pháp luật, tăng tính khả thi và nâng cao hiệu quả giáo dục, tái hòa nhập cộng đồng cho người chưa thành niên về vấn đề này.
Hoàn thiện quy định về chuyển nhượng vốn trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên

Hoàn thiện quy định về chuyển nhượng vốn trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên

Tóm tắt: Chuyển nhượng vốn trong công ty trách nhiệm hữu hạn là chế định pháp luật quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do kinh doanh và sự ổn định nội bộ của doanh nghiệp. Trong bối cảnh yêu cầu cải thiện môi trường đầu tư ngày càng được chú trọng, việc hoàn thiện pháp luật điều chỉnh quan hệ chuyển nhượng vốn là rất cần thiết. Nghiên cứu phân tích, làm rõ các nguyên tắc, điều kiện chuyển nhượng vốn trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên theo pháp luật hiện hành; về tính phù hợp giữa quy định của pháp luật với thực tiễn áp dụng; chỉ ra một số hạn chế, bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường tính linh hoạt, minh bạch, rõ ràng của cơ chế chuyển nhượng vốn và mở rộng quyền tự thỏa thuận trong điều lệ công ty.
Nâng cao hiệu quả thi hành Luật Việc làm năm 2025 về bảo hiểm thất nghiệp

Nâng cao hiệu quả thi hành Luật Việc làm năm 2025 về bảo hiểm thất nghiệp

Tóm tắt: Luật Việc làm năm 2025 ghi nhận nhiều sửa đổi quan trọng đối với bảo hiểm thất nghiệp nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động đang biến đổi mạnh mẽ và gia tăng tính bền vững của hệ thống an sinh xã hội. Nghiên cứu phân tích một số điểm mới nổi bật và các vấn đề có thể phát sinh trong thực tiễn của Luật Việc làm năm 2025 liên quan đến đối tượng tham gia, chế độ thụ hưởng, điều kiện, mức và thời gian hưởng trợ cấp thất nghiệp, từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật về bảo hiểm thất nghiệp.
Rào cản pháp lý và thực tiễn trong việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin tại Việt Nam

Rào cản pháp lý và thực tiễn trong việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin tại Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin là quyền hiến định quan trọng, góp phần bảo đảm minh bạch và trách nhiệm giải trình của Nhà nước. Bài viết phân tích các rào cản pháp lý và thực tiễn trong thực hiện quyền tiếp cận thông tin tại Việt Nam, thông qua phân tích, so sánh giữa Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và Dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi). Nghiên cứu cho thấy, mặc dù khuôn khổ pháp lý đã bước đầu được thiết lập, nhưng tồn tại một số hạn chế liên quan đến phạm vi thông tin, chủ thể cung cấp, cơ chế phân loại thông tin, phương thức cung cấp và giám sát thực thi. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi trong bối cảnh chuyển đổi số.
Công khai thông tin theo Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Công khai thông tin theo Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã đặt nền móng pháp lý cho quyền tiếp cận thông tin của công dân, trong đó, công khai thông tin là công cụ quan trọng để thực thi quyền này. Tuy nhiên, sau 08 năm thực hiện, công tác công khai thông tin còn một số bất cập trong quy định và thực tiễn áp dụng, chưa đáp ứng yêu cầu đổi mới thể chế theo Nghị quyết Đại hội lần thứ XIV của Đảng. Nghiên cứu phân tích, luận giải một số vấn đề về công khai thông tin, đánh giá thực trạng, chỉ ra những bất cập, hạn chế, từ đó, kiến nghị hoàn thiện pháp luật, giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện hoạt động công khai thông tin nhằm bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của người dân trong thời gian tới.
Tái định vị mối quan hệ giữa quyền tiếp cận thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong pháp luật Việt Nam

Tái định vị mối quan hệ giữa quyền tiếp cận thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Pháp luật Việt Nam đang định hình ranh giới giữa minh bạch thông tin và quyền riêng tư với việc ban hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, cùng dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi) (dự thảo Luật). Điều này dẫn đến nguy cơ xung đột giữa quyền được biết của công chúng với quyền riêng tư của cá nhân. Bài viết làm rõ về bản chất pháp lý giữa khái niệm “thông tin” và “dữ liệu cá nhân”, đồng thời, đánh giá quy định tại dự thảo Luật, đặc biệt là cơ chế “tiếp cận có điều kiện” đối với thông tin liên quan đến đời tư, bảo vệ dữ liệu cá nhân và so sánh với thông lệ quốc tế. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm tái định vị mối quan hệ giữa quyền tiếp cận thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong pháp luật Việt Nam thông qua giới hạn ngoại lệ, xây dựng quy trình đánh giá lợi ích công và biện pháp hài hòa Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 với Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 trong kỷ nguyên số.
Hoạt động trợ giúp pháp lý trong bối cảnh triển khai tố tụng điện tử trong tố tụng hình sự

Hoạt động trợ giúp pháp lý trong bối cảnh triển khai tố tụng điện tử trong tố tụng hình sự

Tóm tắt: Triển khai tố tụng điện tử, gồm áp dụng văn bản số, chữ ký số, hồ sơ điện tử, quản trị dữ liệu điện tử, chia sẻ, kết nối liên thông giữa các cơ quan tiến hành tố tụng trong tố tụng hình sự sẽ làm thay đổi phương thức bảo đảm quyền được trợ giúp pháp lý của đối tượng yếu thế, tạo ra yêu cầu mới đối với hoạt động trợ giúp pháp lý. Trên cơ sở nhận diện khoảng trống pháp lý và thách thức trong hạ tầng kỹ thuật, nguồn nhân lực, cơ chế phối hợp và năng lực số, nghiên cứu phân tích những vấn đề lý luận và thực tiễn đặt ra đối với hoạt động trợ giúp pháp lý trong bối cảnh triển khai tố tụng điện tử trong tố tụng hình sự, từ đó, đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật, tăng cường năng lực số, phát triển hạ tầng công nghệ và bảo đảm an toàn thông tin nhằm bảo đảm quyền tiếp cận công lý của người được trợ giúp pháp lý trong điều kiện triển khai tố tụng điện tử.

Theo dõi chúng tôi trên: