Thứ bảy 02/05/2026 18:55
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Hoàn thiện quy định về chuyển nhượng vốn trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên

Tóm tắt: Chuyển nhượng vốn trong công ty trách nhiệm hữu hạn là chế định pháp luật quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do kinh doanh và sự ổn định nội bộ của doanh nghiệp. Trong bối cảnh yêu cầu cải thiện môi trường đầu tư ngày càng được chú trọng, việc hoàn thiện pháp luật điều chỉnh quan hệ chuyển nhượng vốn là rất cần thiết. Nghiên cứu phân tích, làm rõ các nguyên tắc, điều kiện chuyển nhượng vốn trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên theo pháp luật hiện hành; về tính phù hợp giữa quy định của pháp luật với thực tiễn áp dụng; chỉ ra một số hạn chế, bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường tính linh hoạt, minh bạch, rõ ràng của cơ chế chuyển nhượng vốn và mở rộng quyền tự thỏa thuận trong điều lệ công ty.

Abstract: Capital transfer in limited liability companies is a crucial legal institution, directly impacting the freedom of business and the internal stability of enterprises. In the context of increasing emphasis on improving the investment environment, completing the laws governing capital transfer is essential. This study analyzes and clarifies the principles and conditions for capital transfer in limited liability companies with two or more members under current law; examines the compatibility between legal provisions and practical application; identifies some limitations and shortcomings; and proposes improvements to the law, aiming to enhance the flexibility, transparency, and clarity of the capital transfer mechanism and expand the right to self-negotiate in the company's charter.

Đặt vấn đề

Đặc trưng của công ty trách nhiệm hữu hạn (CTTNHH) hai thành viên trở lên là sự kết hợp giữa tính đối nhân và đối vốn. Trong đó, mối liên kết nhân thân giữa các thành viên là yếu tố được chú trọng[1] và tạo nên đặc thù của cơ chế chuyển nhượng vốn trong mô hình doanh nghiệp này. Việc chuyển nhượng vốn trong các CTTNHH không tự do và không dễ dàng, bởi công ty tồn tại dựa trên sự quen biết và tin tưởng giữa các thành viên[2]. Theo Luật Doanh nghiệp năm 2020, sửa đổi, bổ sung các năm 2022, 2025 (Luật Doanh nghiệp năm 2020), việc chuyển nhượng vốn phải được thực hiện theo các điều kiện pháp luật quy định nhằm vừa bảo đảm quyền thoái vốn của thành viên, vừa duy trì sự ổn định trong quản trị công ty và cho phép kiểm soát danh tính của những người đồng sở hữu[3]. Tuy nhiên, giữa định hướng thiết kế mô hình CTTNHH và thực tiễn xây dựng, thực hiện pháp luật về chuyển nhượng vốn đang tồn tại bất cập ảnh hưởng đến yêu cầu điều tiết, dung hòa giữa quyền định đoạt tài sản và bảo vệ tính đối nhân trong công ty. Vì vậy, việc nghiên cứu nhằm hoàn thiện quy định về chuyển nhượng vốn trong CTTNHH là cần thiết, để nâng cao tính khả thi của quy định và bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhà đầu tư.

1. Khái quát về chuyển nhượng vốn trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên

Chuyển nhượng vốn trong CTTNHH là hành vi của thành viên công ty, chuyển giao một phần hoặc toàn bộ quyền và nghĩa vụ tương ứng với phần vốn góp của mình trong công ty cho thành viên khác hoặc tổ chức, cá nhân khác không phải là thành viên. Theo đó, các quyền và nghĩa vụ này có giá trị bằng tiền hoặc các giá trị vật chất khác theo thỏa thuận của bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng[4]. Chuyển nhượng vốn trong CTTNHH có thể được tiếp cận trên một số khía cạnh sau:

Thứ nhất, chuyển nhượng vốn là cơ chế thiết yếu để bảo đảm tính thanh khoản của vốn đầu tư, cho phép thành viên công ty thực hiện quyền thoái vốn khi có nhu cầu[5]. Tuy nhiên, vì phần vốn góp không chỉ đại diện cho một giá trị vật chất cụ thể, mà còn tạo ra quyền và nghĩa vụ pháp lý gắn liền với địa vị của thành viên công ty, nên chuyển nhượng vốn vừa là giao dịch về tài sản, vừa là sự chuyển giao tổng thể vị thế pháp lý của thành viên trong cấu trúc tổ chức và quản trị doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi pháp luật phải có những điều chỉnh khác nhau về mức độ tự do chuyển nhượng vốn trong các loại doanh nghiệp, tùy thuộc vào mức độ gắn kết nhân thân và mục tiêu tổ chức của từng mô hình[6]. Đối với CTTNHH, pháp luật nhiều nước có xu hướng không thiết kế cơ chế tự do chuyển nhượng vốn như công ty cổ phần, mà chủ động đặt ra các giới hạn nhằm đáp ứng nhu cầu thể chế hóa một hình thức doanh nghiệp trung gian, ổn định, phù hợp với quy mô kinh doanh nhỏ và vừa[7] .

Thứ hai, phần vốn góp là tài sản, do đó, chuyển nhượng vốn có thể tiếp cận dưới góc độ là hành vi thực hiện quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu phần vốn. Nội hàm của quyền định đoạt cho thấy, về nguyên tắc, chủ sở hữu có quyền tự do định đoạt phần vốn góp: dùng theo cách nào, bán hoặc cho ai với giá hoặc điều kiện nào. Tuy nhiên, các quyền tự do này đều có giới hạn. Có trường hợp, luật hạn chế quyền định đoạt vì lợi ích chung, điển hình là cơ chế chuyển nhượng vốn trong CTTNHH[8]. Nói cách khác, chuyển nhượng vốn trong CTTNHH là quyền tương đối, được giới hạn bởi pháp luật nhằm bảo vệ công ty và các thành viên còn lại trong kiểm soát những người sẽ trở thành cộng sự mới của mình cũng như quyền được duy trì môi trường kinh doanh, cấu trúc quản trị bền vững.

Thứ ba, trên phương diện lập pháp, cơ chế chuyển nhượng vốn trong CTTNHH được thiết kế như một giải pháp nhằm bảo vệ “tính đóng” tương đối của loại hình doanh nghiệp này. Nghiên cứu cho thấy, các công ty thuộc loại hình CTTNHH trên thế giới cho dù được gọi tên không giống nhau nhưng đều mang “tính đóng”, chịu ảnh hưởng nhiều từ mô hình GmbH ra đời tại Đức từ năm 1892 (GmbH được xem là tiền thân của CTTNHH hiện đại ngày nay) và việc chuyển nhượng vốn của thành viên bị hạn chế do phải tuân thủ một số điều kiện, thủ tục nhất định[9]. Theo Điều 15 Luật Công ty trách nhiệm hữu hạn năm 1892 của Đức, phần vốn góp được phép chuyển nhượng. Thỏa thuận chuyển nhượng phải được công chứng, điều lệ công ty phải thiết lập các nguyên tắc nhằm chủ động kiểm soát việc chuyển nhượng vốn (như yêu cầu phải có sự chấp thuận của công ty). Các nhà lập pháp tại Đức cho rằng, đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, sự thành công không đến từ vốn đại chúng mà đến từ sự tin tưởng và đồng hành giữa một nhóm ít thành viên. Vì thế, việc cho phép thành lập mô hình công ty mà nhà đầu tư được chịu trách nhiệm hữu hạn, bảo vệ sự gắn kết nhân thân và đơn giản trong quản trị là cần thiết, nhất là trong bối cảnh trước đó, các nhà đầu tư tại Đức chỉ có thể lựa chọn công ty hợp danh với trách nhiệm vô hạn hoặc công ty cổ phần với cấu trúc quản trị cồng kềnh và tính đại chúng[10]. Tư tưởng này nhanh chóng lan tỏa và là nền tảng cho phép thành lập các mô hình doanh nghiệp tương tự trong nhiều hệ thống pháp luật. Tại Pháp, mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn (SARL) hình thành trên nền tảng quan hệ cá nhân giữa các thành viên, đặc biệt đề cao “quyền kiểm soát sự gia nhập”. Tại Anh và Hoa Kỳ, mặc dù khởi đầu từ truyền thống thông luật với nguyên tắc cổ phần được tự do chuyển nhượng, nhưng trước yêu cầu thực tiễn, trong một công ty nhỏ, quyền tự do chuyển nhượng vốn phải đặt sau yêu cầu bảo đảm sự ổn định của bộ máy quản lý[11] .

Như vậy, chuyển nhượng vốn là thiết chế pháp lý cốt lõi bảo đảm tính thanh khoản của vốn đầu tư trong doanh nghiệp, thể hiện quyền định đoạt hợp pháp của chủ sở hữu và là biểu hiện cụ thể của tự do kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật. Đồng thời, với tư cách là sản phẩm lập pháp có chủ đích, CTTNHH nói chung và cơ chế chuyển nhượng vốn trong CTTNHH nói riêng được thiết kế có tính trung gian dựa trên nguyên tắc bảo đảm tính hạn chế chuyển nhượng vốn ra bên ngoài và quyền chuyển nhượng vốn góp của thành viên[12]. Pháp luật các quốc gia có xu hướng giải quyết hài hòa giữa “tính đóng” của CTTNHH và quyền thoái vốn của thành viên bằng cách thiết lập quy trình ưu tiên nhận phần vốn góp hoặc quy trình lấy ý kiến của các thành viên còn lại trước khi chuyển nhượng vốn. Khi quy trình ưu tiên kết thúc mà mục tiêu bảo vệ sự liên kết không thực hiện được thì quyền tự do định đoạt được trả lại đúng bản chất. Chẳng hạn, theo pháp luật Pháp, việc chuyển nhượng vốn trong SARL cho bên thứ ba ngoài công ty phải được thông báo và được đa số thành viên còn lại đồng ý. Nếu trong vòng 03 tháng kể từ lần thông báo cuối cùng mà các thành viên không đưa ra quyết định thì coi như họ đồng ý cho chuyển nhượng vốn ra bên ngoài. Nếu không đồng ý, các thành viên còn lại hoặc công ty phải mua phần vốn góp đó[13]. Trung Quốc cũng tiếp cận tương tự. Cụ thể, Điều 84 Luật Công ty Trung Quốc quy định, khi thành viên muốn chuyển nhượng vốn cho người ngoài, họ phải thông báo và các thành viên còn lại có quyền ưu tiên mua. Nếu các thành viên không phản hồi trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được thông báo bằng văn bản, họ được coi là từ bỏ quyền ưu tiên mua[14].

Tại Việt Nam, CTTNHH cũng được thiết kế nhằm giải quyết những vấn đề tương tự như các mô hình thuộc cùng “dòng họ” tại các quốc gia khác. Trong đó, quy định về tư cách pháp nhân của công ty và chế độ trách nhiệm hữu hạn của thành viên giúp hạn chế rủi ro cho nhà đầu tư. Quy định về điều kiện chuyển nhượng vốn giúp bảo vệ cấu trúc khép kín và tính ổn định quản trị. Từ Luật Công ty năm 1990 đến nay, định nghĩa về CTTNHH hai thành viên trở lên và cách giải quyết mối quan hệ giữa quyền chuyển nhượng vốn với yêu cầu bảo vệ “tính đóng” của loại công ty này trong pháp luật Việt Nam gần như không thay đổi về bản chất và ngày càng hoàn thiện hơn.

2. Nội dung cơ chế chuyển nhượng vốn trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên theo Luật Doanh nghiệp năm 2020

Điều 52 Luật Doanh nghiệp năm 2020 quy định về quyền và điều kiện chuyển nhượng vốn trong CTTNHH, thể hiện qua ba khía cạnh sau:

2.1. Cơ chế ưu tiên chuyển nhượng vốn cho thành viên còn lại trong công ty

Về nguyên tắc, khoản 1 Điều 52 Luật Doanh nghiệp năm 2020 khẳng định thành viên có quyền chuyển nhượng phần vốn góp của mình cho người khác. Tuy nhiên, việc chuyển nhượng phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật; trừ ngoại lệ tại khoản 4 Điều 51 và các khoản 6, 7 Điều 53 Luật Doanh nghiệp năm 2020, nếu muốn chuyển nhượng phần vốn góp của mình thì thành viên bắt buộc phải chào bán phần vốn góp đó cho các thành viên còn lại và chỉ được bán cho người bên ngoài nếu thành viên công ty không mua hết phần vốn góp được chào bán trong thời hạn 30 ngày, kể từ ngày chào bán. Điều này cho thấy, ngay từ đầu, Luật đã đặt ra nguyên tắc ưu tiên nội bộ thay vì thừa nhận quyền tự do lựa chọn người nhận chuyển nhượng với mục đích hạn chế những chủ thể không phù hợp hoặc có xung đột lợi ích gia nhập công ty. Ngược lại, nếu không muốn người ngoài tham gia công ty thì các thành viên còn lại phải cùng nhau mua hết số vốn của thành viên chuyển nhượng.

Luật Doanh nghiệp năm 2020 không tuyệt đối hóa “tính đóng” của CTTNHH, thể hiện ở các nội dung:

Thứ nhất, điểm b khoản 1 Điều 52 Luật Doanh nghiệp năm 2020 cho phép chuyển nhượng vốn ra bên ngoài nếu thành viên công ty không mua hoặc không mua hết phần vốn góp trong thời hạn 30 ngày, kể từ ngày chào bán. Quy định này thể hiện sự dung hòa giữa một bên có nhu cầu thoái vốn chính đáng và một bên có nhu cầu ổn định nội bộ công ty. Điều này khác với công ty hợp danh, theo đó, Điều 182 Luật Doanh nghiệp năm 2020 quy định thành viên hợp danh chỉ được chuyển nhượng vốn nếu các thành viên hợp danh còn lại đồng ý. Nếu các thành viên hợp danh còn lại không mua phần vốn góp, cũng không đồng ý cho chuyển nhượng vốn, thì quyền thoái vốn của thành viên hợp danh bị vô hiệu hóa.

Thứ hai, khoản 4 Điều 51 Luật Doanh nghiệp năm 2020 cho phép thành viên được tự do chuyển nhượng vốn cho bất kỳ ai nếu đáp ứng đồng thời hai điều kiện: (i) thành viên đó thuộc trường hợp có quyền yêu cầu công ty mua lại phần vốn góp; (ii) công ty không có khả năng thanh toán được phần vốn góp theo yêu cầu mua lại trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu đề nghị mua lại phần vốn góp. Các khoản 6, 7 Điều 53 Luật Doanh nghiệp năm 2020 cho phép người nhận thanh toán nợ và người nhận tặng cho phần vốn góp nhưng không được Hội đồng thành viên chấp thuận cho trở thành thành viên được tự do chuyển nhượng vốn mà không cần tuân thủ nguyên tắc ưu tiên nội bộ tại khoản 1 Điều 52 Luật Doanh nghiệp năm 2020.

2.2. Cơ chế bắt buộc chào bán phần vốn góp tương ứng với tỉ lệ sở hữu vốn của thành viên trong công ty với cùng điều kiện chào bán

Điều 52 Luật Doanh nghiệp năm 2020 quy định thành viên chuyển nhượng phải chào bán phần vốn góp cho thành viên còn lại theo tỷ lệ tương ứng với phần vốn góp “của thành viên còn lại” trong công ty. Điều này cho thấy, ngoài việc bảo vệ “tính đóng” về mặt chủ thể, pháp luật còn đặt trọng tâm vào việc duy trì tỷ lệ sở hữu vốn trong công ty và hạn chế nguy cơ dịch chuyển quyền kiểm soát công ty sau khi hoàn tất chuyển nhượng vốn. Đây là yếu tố có ý nghĩa quan trọng đối với các công ty nhỏ và vừa, vốn thường phụ thuộc vào sự tin cậy, hợp tác cá nhân giữa các thành viên. Bên cạnh đó, nguyên tắc bắt buộc phải chào bán phần vốn góp “với cùng điều kiện chào bán” (giá bán, phương thức, thời điểm thanh toán…) cho thấy, Luật vừa giới hạn về chủ thể và tỉ lệ phần vốn góp được ưu tiên tiếp cận, vừa can thiệp trực tiếp vào nội dung của giao dịch chuyển nhượng vốn để loại trừ khả năng thành viên chuyển nhượng thiết kế các điều kiện giao dịch khác biệt nhằm tạo lợi thế cho một số chủ thể nhất định và gây bất bình đẳng về cơ hội tiếp cận phần vốn góp. Điều này dẫn đến sự thay đổi về tỉ lệ sở hữu vốn góp và hạn chế nguy cơ thay đổi quyền quyết định trong quản trị công ty.

2.3. Điều kiện khi chuyển nhượng vốn cho người không phải là thành viên công ty

Chuyển nhượng vốn cho người ngoài công ty đồng nghĩa với việc công ty có thêm thành viên mới và có thể làm cho các thành viên còn lại rơi vào thế bị động buộc phải tiếp nhận những cộng sự mà họ không mong muốn, kéo theo rủi ro mất ổn định nội bộ và gia tăng chi phí quản trị. Do đó, pháp luật quy định quyền chuyển nhượng vốn cho người không phải là thành viên công ty chỉ được thực hiện khi xảy ra đồng thời các điều kiện, gồm: (i) thành viên đã hoàn tất nghĩa vụ chào bán phần vốn góp cho thành viên còn lại theo đúng yêu cầu luật định; (ii) các thành viên còn lại không mua hoặc không mua hết phần vốn góp; (iii) đã hết thời hạn 30 ngày kể từ ngày chào bán phần vốn góp (điểm b khoản 1 Điều 52 Luật Doanh nghiệp năm 2020). Luật Doanh nghiệp năm 2020 ràng buộc người chuyển nhượng phải áp dụng cùng các điều kiện giao dịch trước đây đã chào bán cho thành viên công ty khi chuyển nhượng vốn cho bên thứ ba nhằm ngăn ngừa hành vi chào bán hình thức, bảo đảm thực chất quyền ưu tiên mua phần vốn góp mà trước đó Luật đã trao cho thành viên hiện hữu. Tuy nhiên, khi chuyển nhượng vốn ra bên ngoài, người nhận chuyển nhượng không thuộc các trường hợp bị cấm quản lý doanh nghiệp quy định tại khoản 2 Điều 17. Vì theo khoản 24 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2020, thành viên hội đồng thành viên CTTNHH là người quản lý doanh nghiệp nên phần vốn góp của thành viên công ty chuyển nhượng cho người thứ ba không phải là thành viên công ty làm thay đổi người quản lý công ty.

3. Một số bất cập về chuyển nhượng vốn trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên theo Luật Doanh nghiệp năm 2020

Về tổng thể, Điều 52 Luật Doanh nghiệp năm 2020 kế thừa và phát triển các nguyên tắc chuyển nhượng vốn đã được quy định trong các Luật Doanh nghiệp trước đây (Điều 32 Luật Doanh nghiệp năm 1999, Điều 44 Luật Doanh nghiệp năm 2005, Điều 54 Luật Doanh nghiệp năm 2014) theo hướng ngày càng hoàn thiện và cụ thể hơn. Tuy nhiên, trước nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội, sự phức tạp của các giao dịch kinh doanh và yêu cầu của nguyên tắc pháp luật về chuyển nhượng vốn trong công ty phải bảo đảm sự điều tiết hợp lý của Nhà nước đối với quyền tự do kinh doanh[15] , Điều 52 Luật Doanh nghiệp năm 2020 bộc lộ một số bất cập nhất định với khả năng đáp ứng yêu cầu linh hoạt của hoạt động đầu tư, kinh doanh.

3.1. Bất cập do thiếu rõ ràng trong quy định về phạm vi chủ thể mà người chuyển nhượng phải ưu tiên chào bán phần vốn góp

Mặc dù điểm a khoản 1 Điều 52 Luật Doanh nghiệp năm 2020 quy định cụ thể về cơ sở xác định tỷ lệ phần vốn góp mà người chuyển nhượng phải phân bổ khi chào bán phần vốn góp cho thành viên hiện hữu, nhưng cũng gây lúng túng và dẫn đến cách hiểu khác nhau về phạm vi chủ thể mà người chuyển nhượng phải ưu tiên chào bán vốn.

Thứ nhất, chủ sở hữu không cần chào bán phần vốn góp cho tất cả thành viên hiện hữu, mà chỉ cần chào bán phần vốn góp cho một hoặc một số thành viên mình lựa chọn.

Thứ hai, người chuyển nhượng phải chào bán phần vốn góp cho tất cả thành viên còn lại. Nếu dựa trên tinh thần của Luật khi thiết kế cơ chế bắt buộc ưu tiên bán phần vốn góp cho thành viên hiện hữu theo tỉ lệ sở hữu tương ứng trong công ty nhằm tránh sự gia nhập của người bên ngoài và hạn chế thay đổi cấu trúc sở hữu vốn, thì cách hiểu thứ hai thuyết phục hơn.

3.2. Bất cập trong quy định về “chào bán phần vốn góp với cùng điều kiện”

Trên cả phương diện kỹ thuật lập pháp và hiệu quả điều chỉnh, quy định yêu cầu người chuyển nhượng phải “chào bán phần vốn góp với cùng điều kiện” tồn tại một số bất cập sau:

Thứ nhất, pháp luật chưa quy định giải thích rõ như thế nào là “chào bán với cùng điều kiện” và đó là những điều kiện gì. Quan điểm xét xử của Tòa án có xem xét về điều kiện chào bán phần vốn góp ở yếu tố giá bán. Ví dụ, trong Bản án số 88/2023/KDTM-PT ngày 11/8/2023 của Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh về việc tranh chấp giữa người chưa phải là thành viên công ty nhưng có giao dịch về chuyển nhượng phần vốn góp với thành viên công ty (Bản án số 88/2023/KDTM-PT), Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh nhận định, “giao dịch chuyển nhượng vốn giữa ông Đ.H và bà T không đúng quy định pháp luật, bởi trước khi chuyển nhượng vốn cho ông Đ.H với giá 500 triệu đồng, bà T đã chào bán phần vốn góp của mình cho thành viên còn lại là bà T.H với giá cao hơn, là 1 tỷ đồng”[16]. Tuy nhiên, ngoài giá bán, giao dịch chuyển nhượng vốn còn bao hàm nhiều yếu tố khác, như phương thức, thời hạn thanh toán, loại tài sản sử dụng để thanh toán. Như vậy, quy định “chào bán với cùng điều kiện” như hiện nay chưa cụ thể, rõ ràng và khó áp dụng thống nhất. Trong bối cảnh phát sinh tranh chấp, các bên có thể viện dẫn cách hiểu khác nhau về “cùng điều kiện” để bảo vệ lợi ích của mình, trong khi cơ quan giải quyết tranh chấp thiếu cơ sở pháp lý cụ thể để giải thích, đánh giá.

Thứ hai, quy định của pháp luật chưa xét đến mối quan hệ giữa điều kiện chuyển nhượng với thời điểm chuyển nhượng, dẫn đến cách hiểu phải chào bán “cùng điều kiện” cho dù bối cảnh khác nhau. Trên thực tế, giá trị phần vốn góp chịu ảnh hưởng bởi tình hình hoạt động của công ty tại từng thời điểm cụ thể. Khi thời điểm chào bán không trùng nhau, việc đòi hỏi các điều kiện chuyển nhượng như nhau không phản ánh đúng bản chất của giao dịch, làm cho cơ chế chuyển nhượng vốn thiếu linh hoạt, có khả năng xâm phạm quyền tự do định đoạt, quyền hưởng lợi nhuận chính đáng của các nhà đầu tư và tính thanh khoản của phần vốn góp. Mặt khác, thời điểm giao dịch khác nhau có thể làm điều kiện chuyển nhượng ra bên ngoài “thuận lợi hơn” hoặc “kém thuận lợi hơn” so với điều kiện đã chào bán cho thành viên công ty. Nếu điều kiện chào bán ra bên ngoài “kém thuận lợi hơn” (như giá cao hơn) so với điều kiện đã chào bán cho thành viên công ty, thì có phù hợp không. Về vấn đề này, có quan điểm cho rằng, có thể áp dụng tương tự quy định tại Điều 125 Luật Doanh nghiệp năm 2020 về chào bán cổ phần riêng lẻ trong công ty cổ phần (nếu cổ đông hiện hữu không mua hết thì cổ phần sẽ được chào bán cho người khác với điều kiện “không thuận lợi hơn” so với điều kiện chào bán cho các cổ đông) cho CTTNHH theo tinh thần: chuyển nhượng vốn cho người bên ngoài với điều kiện “không thuận lợi hơn” so với điều kiện đã chào bán đối với các thành viên còn lại của công ty là không ảnh hưởng đến quyền lợi của các thành viên còn lại và giao dịch chuyển nhượng vốn trong trường hợp này là hợp pháp[17]. Tuy nhiên, khi bối cảnh chuyển nhượng vốn thay đổi, công ty kinh doanh không đạt hiệu quả so với trước đó, nếu vẫn yêu cầu người chuyển nhượng phải giữ giá bán cao như giá đã đặt ra khi công ty đang kinh doanh đạt lợi nhuận tốt là chưa thực sự hợp lý.

3.3. Bất cập trong quy định về các điều kiện khi chuyển nhượng vốn cho người không phải là thành viên công ty

Các điều kiện khi chuyển nhượng vốn cho người không phải là thành viên công ty tồn tại một số bất cập sau:

Thứ nhất, pháp luật chưa quy định rõ trường hợp nào được xem là các thành viên còn lại không mua hoặc không mua hết phần vốn góp được chào bán. Chằng hạn, nếu A chào bán phần vốn góp của mình cho cả B và C nhưng C từ chối mua, còn B ngoài việc mua phần vốn A chào bán cho mình, muốn mua luôn cả phần A chào bán cho C. Vậy, A có buộc phải bán cho B hay không, hay A được bán ra bên ngoài. Về vấn đề này, có quan điểm cho rằng, xuất phát từ tính đóng và quyền ưu tiên mua phần vốn góp của thành viên CTTNHH cho rằng, vì luật quy định “các thành viên còn lại” không mua hoặc mua không hết nên A buộc phải bán cho B, nếu còn trong thời hạn 30 ngày. Tuy nhiên, có quan điểm xuất phát từ quyền của thành viên cho rằng, mỗi thành viên chỉ được quyền ưu tiên mua phần vốn góp tương ứng với phần vốn góp của mình. Do đó, với phần vốn góp mà C từ chối, B chỉ có quyền mua nếu A đồng ý bán[18].

Thứ hai, pháp luật chưa quy định rõ thời điểm phát sinh quyền được chuyển nhượng vốn cho người không phải là thành viên công ty. Điểm b khoản 1 Điều 52 Luật Doanh nghiệp năm 2020 quy định thời hạn 30 ngày để các thành viên công ty thực hiện quyền ưu tiên mua, không có cơ chế linh hoạt cho phép các bên tự thỏa thuận hoặc điều lệ công ty quy định khác. Vấn đề đặt ra, người bán có buộc phải chờ hết thời hạn này trong mọi trường hợp hay không; nếu trước thời hạn 30 ngày, các thành viên khác đã sớm thể hiện ý chí không mua hoặc chỉ mua một phần vốn góp thông qua các hình thức có tính xác thực cao như văn bản, email thì người bán có cần tiếp tục chờ hay sẽ được chủ động chào bán phần vốn góp ra bên ngoài. Ngược lại, các bên có thể tự đưa ra thời hạn ưu tiên mua dài hơn 30 ngày không. Thực tiễn, điều lệ các công ty cũng vận dụng khác nhau. Có điều lệ quy định bắt buộc thành viên phải chờ 30 ngày, cũng có điều lệ quy định cho phép bán luôn nếu nhận được sự từ chối bằng văn bản hoặc các hình thức tương đương văn bản, khi thời hạn 30 ngày vẫn còn[19]. Cũng có công ty quy định thời hạn ưu tiên chào bán phần vốn góp dài hơn, như Điều 23 Điều lệ Công ty Liên doanh Haitaico.Ltd quy định: “…Mọi bên liên doanh có quyền chuyển nhượng vốn của mình, ưu tiên chuyển nhượng vốn cho bên kia của công ty liên doanh và phải thông báo cho bên kia biết trước tối thiểu 03 tháng”[20]. Thực tiễn xét xử, có trường hợp Tòa án không dùng yếu tố thời hạn 30 ngày để làm căn cứ đánh giá tính hợp pháp của giao dịch chuyển nhượng vốn. Ví dụ: ngày 22/11/2018, bà T1 chào bán toàn bộ phần vốn góp của mình trong CTTNHH T2 với giá 1 tỷ đồng cho thành viên còn lại là bà H1. Ngày 01/12/2018, bà H1 có văn bản thông báo xác nhận không đủ khả năng tài chính để mua phần vốn góp này, đồng thời, thông báo bà T1 có quyền chuyển nhượng vốn cho người ngoài. Ngày 07/12/2018, bà T1 bán toàn bộ phần vốn góp của mình cho ông H là người ngoài công ty với giá 500 triệu đồng. Tại Bản án số 88/2023/KDTM-PT ngày 11/8/2023, Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh nhận định, việc chuyển nhượng này không đúng quy định pháp luật, vì giá chuyển nhượng cho người ngoài không cùng điều kiện chào bán cho thành viên còn lại, nên ông H không được công nhận là thành viên công ty, mà không xét đến việc bà T1 bán phần vốn góp của mình cho ông H chỉ sau 15 ngày, kể từ ngày chào bán cho bà H1[21].

4. Một số kiến nghị hoàn thiện quy định về chuyển nhượng vốn trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên

Trên cơ sở các nội dung đã phân tích, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp hoàn thiện quy định về chuyển nhượng vốn trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên như sau:

Thứ nhất, sửa đổi điểm a khoản 1 Điều 52 Luật Doanh nghiệp năm 2020 theo hướng quy định rõ phạm vi chủ thể mà người chuyển nhượng có nghĩa vụ ưu tiên chào bán phần vốn góp. Cụ thể, người chuyển nhượng phải chào bán phần vốn góp cho “các thành viên còn lại” theo tỉ lệ tương ứng với “phần vốn góp của từng thành viên còn lại” trong công ty, thay vì chỉ quy định chào bán phần vốn góp cho “thành viên còn lại” theo tỉ lệ tương ứng với “phần vốn góp của thành viên còn lại” để tương thích với điểm b khoản 1 Điều này và không gây lúng túng trong giải thích, vận dụng pháp luật. Nghiên cứu cho thấy, pháp luật của Pháp, Trung Quốc đều quy định rõ và trao quyền tiếp cận phần vốn góp cho tất cả thành viên còn lại hoặc yêu cầu việc chuyển nhượng vốn phải do tất cả/đa số thành viên công ty chấp thuận[22].

Thứ hai, làm rõ các yếu tố cơ bản nhất thuộc về “điều kiện chào bán phần vốn góp”. Chẳng hạn, Điều 84 Luật Công ty Trung Quốc quy định “trường hợp thành viên chuyển nhượng vốn của mình cho người không phải là thành viên của công ty, thành viên đó phải thông báo bằng văn bản cho các thành viên khác về số lượng vốn được chuyển nhượng, giá chuyển nhượng, phương thức thanh toán, thời hạn chuyển nhượng và các thành viên còn lại được quyền ưu tiên mua”. Luật và thực tiễn xét xử tại Việt Nam cần thừa nhận tính hợp lý của việc điều chỉnh các điều kiện giao dịch trong những lần chào bán tiếp theo, nếu sự điều chỉnh đó phản ánh đúng hoàn cảnh thực tế vào thời điểm giao dịch.

Thứ ba, quy định “thời hạn 30 ngày” tại điểm b khoản 1 Điều 52 Luật Doanh nghiệp năm 2020 cần được hiểu là thời hạn tối đa để các thành viên còn lại thực hiện quyền ưu tiên mua phần vốn góp. Nếu các thành viên còn lại bày tỏ ý chí rõ ràng về việc không mua hoặc không mua hết phần vốn góp được chào, thì quyền chào bán cho người không phải là thành viên công ty sẽ được kích hoạt sớm hơn. Tiếp cận việc chào bán phần vốn góp ở góc độ đề nghị giao kết hợp đồng thì có thể luận giải thuyết phục trên cơ sở quy định về đề nghị giao kết hợp đồng và chấm dứt đề nghị giao kết hợp đồng. Theo đó, Điều 391 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định, đề nghị giao kết hợp đồng chấm dứt trong trường hợp sau: bên được đề nghị chấp nhận giao kết hợp đồng; bên được đề nghị trả lời không chấp nhận…

Thứ tư, cho phép điều lệ công ty được quy định khác Luật Doanh nghiệp năm 2020 về một số vấn đề cụ thể, để vừa bảo đảm tôn trọng quyền tự do thỏa thuận của các thành viên, vừa cho công ty được linh hoạt trong thiết kế quy chế pháp lý phù hợp. Cụ thể, cho phép điều lệ công ty được: (i) xác định cụ thể hơn các yếu tố thuộc về điều kiện giao dịch chuyển nhượng vốn; (ii) cho phép điều chỉnh điều kiện giao dịch khi có thay đổi khách quan về bối cảnh giao dịch; (iii) đưa ra cơ chế xử lý khi có bất đồng về giá chuyển nhượng phần vốn góp; (iv) rút ngắn hoặc kéo dài thời hạn 30 ngày khi chào bán phần vốn góp ra bên ngoài và quy định cơ chế kết thúc sớm quyền ưu tiên khi có từ chối bằng văn bản rõ ràng. Nghiên cứu cho thấy, pháp luật của Pháp, Đức, Trung Quốc đều cho phép điều lệ công ty được đặt ra các quy định khác về nguyên tắc, điều kiện chuyển nhượng vốn[23].

Kết luận

Hiện, các quy định về chuyển nhượng vốn đang bộc lộ nhiều bất cập, ảnh hưởng đến hiệu quả điều chỉnh của pháp luật và tiềm ẩn nguy cơ phát sinh tranh chấp. Từ đó, cần tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện pháp luật nhằm tăng tính minh bạch, khả thi của pháp luật; tăng cường quyền tự chủ của công ty và các thành viên thông qua việc cho phép thoả thuận một số nội dung về chuyển nhượng vốn trong điều lệ công ty. Vì vậy, việc tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu về so sánh pháp luật và thực tiễn giải quyết tranh chấp chuyển nhượng vốn là cần thiết để hoàn thiện cơ chế pháp lý về vấn đề này./.

ThS. Lữ Thị Ngọc Diệp

Trường Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở II)

[1]. Nguyễn Vinh Hưng (2016), Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên trong môi trường kinh doanh hiện nay, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 16(320), tháng 8/2016.

[2]. Phạm Duy Nghĩa (2004), Chuyên khảo Luật Kinh tế, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội, tr.267.

[3]. Trương Nhật Quang (2016), Pháp luật về doanh nghiệp: Các vấn đề pháp lý cơ bản, Nxb. Dân trí, tr.271.

[4]. Nguyễn Thị Dung (chủ biên, 2017), Luật Kinh tế Chuyên khảo, Nxb. Lao động, tr.58.

[5]. Frank H. Easterbrook & Daniel R. Fischel (1991), The Economic Structure of Corporate Law, Harvard University Press, p.228-231.

[6]. Frank H. Easterbrook & Daniel R. Fischel (1991), tlđd, p.228-231.

[7]. Guinnane. TW (2021), Creating a New Legal Form: The GmbH, Business History Review, 95 (1):3-32, doi:10.1017/S0007680520000707, p.1.

[8]. Nguyễn Ngọc Điện (2024), Giáo trình Luật Dân sự tập 1, Nxb. Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, tr.276-277.

[9]. Bùi Xuân Hải (chủ biên, 2013), Giáo trình pháp luật về chủ thể kinh doanh, Nxb. Hồng Đức, tr.155, 162, 163, 164.

[10]. Guinnane. TW (2021), tlđd, p.1, 19.

[11]. Guinnane. TW; Harris, Ron; Lamoreaux, Naomi R.; and Rosenthal, Jean-Laurent (2007), Ownership and Control in the Entrepreneurial Firm: An International History of Private Limited Companies, Discussion Papers, 967, https://elischolar.library.yale.edu/egcenter-discussion-paper-series/967, truy cập ngày 17/01/2026.

[12]. Nguyễn Thị Dung (chủ biên, 2017), tlđd, tr.52.

[13]. L.223-14 Code de commerce, https://www.legifrance.gouv.fr/codes/texte_lc/LEGITEXT000005634379/2025-01-01, truy cập ngày 17/01/2026.

[14]. Article 84 Company Law of the People’s Republic of China [2023 Revision], https://www.registrationchina.com/articles/law/company-law-of-the-peoples-republic-of-china-2023-revision/#Chapter_3_Establishment_and_Organizational_Structure_of_a_Limited_Liability_ Company, truy cập ngày 17/01/2026.

[15]. Phạm Thị Tâm (2016), Pháp luật về chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty ở Việt Nam, Luận văn thạc sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, tr.28.

[16]. Bản án số 88/2023/KDTM-PТ ngày 11/8/2023 của Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh về việc tranh chấp giữa người chưa phải là thành viên công ty nhưng có giao dịch về chuyển nhượng phần vốn góp với thành viên công ty, https://static3.luatvietnam.vn/uploaded/LawJudgs/docs/2023/08/11/ban-an-88-2023-kdtm-pt-070013.pdf, truy cập ngày 17/01/2026.

[17]. Nguyễn Văn Phúc (2024), Điều kiện bắt buộc khi chuyển nhượng vốn góp cho người không phải thành viên công ty, http://tapchitoaan.vn/dieu-kien-bat-buoc-khi-chuyen-nhuong-von-gop-cho-nguoi-khong-phai-thanh-vien-cong-ty11474.html, truy cập ngày 17/01/2026.

[18]. Bùi Thị Thanh Thảo (2014), Góp ý hoàn thiện các quy định về quyền định đoạt phần vốn góp của thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, Tạp chí Khoa học pháp lý, số 02(81)/2014, tr.20-28.

[19]. Bùi Thị Thanh Thảo (2014), tlđd.

[20]. Bản án số 02/2019/KDTM-ST ngày 22/3/2019 về việc tranh chấp về hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp của Tòa án nhân dân Thành phố Hải Phòng.

[21]. Bản án số 88/2023/KDTM-PT ngày 11/8/2023 của Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh về việc tranh chấp giữa người chưa phải là thành viên công ty nhưng có giao dịch về chuyển nhượng phần vốn góp với thành viên công ty, https://static3.luatvietnam.vn/uploaded/LawJudgs/docs/2023/08/11/ban-an-88-2023-kdtm-pt-070013.pdf, truy cập ngày 17/01/2026.

[22]. L.223-14 Code de commerce; Article 84 Company Law of the People’s Republic of China [2023 Revision].

[23]. L.223-14 Code de commerce; Article 84 Company Law of the People’s Republic of China [2023 Revision]; §15GmbHg, https://www.gesetze-im-internet.de/gmbhg/, truy cập ngày 17/01/2026.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bùi Thị Thanh Thảo (2014), Góp ý hoàn thiện các quy định về quyền định đoạt phần vốn góp của thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, Tạp chí Khoa học pháp lý, số 02(81)/2014.

2. Bùi Xuân Hải (chủ biên, 2013), Giáo trình pháp luật về chủ thể kinh doanh, Nxb. Hồng Đức.

3. Frank H. Easterbrook & Daniel R. Fischel (1991), The Economic Structure of Corporate Law, Harvard University Press.

4. Guinnane. TW (2021), Creating a New Legal Form: The GmbH, Business History Review, 95 (1): 3-32, doi:10.1017/ S0007680520000707.

5. Guinnane. TW; Harris, Ron; Lamoreaux, Naomi R.; and Rosenthal, Jean-Laurent (2007), Ownership and Control in the Entrepreneurial Firm: An International History of Private Limited Companies, Discussion Papers, 967, https://elischolar.library.yale.edu/egcenter-discussion-paper-series/967, truy cập ngày 17/01/2026.

6. Nguyễn Ngọc Bích, Nguyễn Đình Cung (2009), Công ty: Vốn, quản lý và tranh chấp theo Luật Doanh nghiệp 2005, Nxb. Tri thức.

7. Nguyễn Ngọc Điện (2024), Giáo trình Luật Dân sự tập 1, Nxb. Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.

8. Nguyễn Thị Dung (chủ biên, 2017), Luật Kinh tế Chuyên khảo, Nxb. Lao động.

9. Nguyễn Văn Phúc (2024), Điều kiện bắt buộc khi chuyển nhượng vốn góp cho người không phải thành viên công ty, http://tapchitoaan.vn/dieu-kien-bat-buoc-khi-chuyen-nhuong-von-gop-cho-nguoi-khong-phai-thanh-vien-cong-ty11474.html, truy cập ngày 17/01/2026.

10. Nguyễn Vinh Hưng (2016), Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên trong môi trường kinh doanh hiện nay, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 16(320), tháng 8/2016.

11. Phạm Duy Nghĩa (2004), Chuyên khảo Luật Kinh tế, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội.

12. Phạm Thị Tâm (2016), Pháp luật về chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty ở Việt Nam, Luận văn thạc sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội.

13. Trương Nhật Quang (2016), Pháp luật về doanh nghiệp: Các vấn đề pháp lý cơ bản, Nxb. Dân trí.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 2 (447) tháng 2/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Nâng cao hiệu quả thi hành Luật Việc làm năm 2025 về bảo hiểm thất nghiệp

Nâng cao hiệu quả thi hành Luật Việc làm năm 2025 về bảo hiểm thất nghiệp

Tóm tắt: Luật Việc làm năm 2025 ghi nhận nhiều sửa đổi quan trọng đối với bảo hiểm thất nghiệp nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động đang biến đổi mạnh mẽ và gia tăng tính bền vững của hệ thống an sinh xã hội. Nghiên cứu phân tích một số điểm mới nổi bật và các vấn đề có thể phát sinh trong thực tiễn của Luật Việc làm năm 2025 liên quan đến đối tượng tham gia, chế độ thụ hưởng, điều kiện, mức và thời gian hưởng trợ cấp thất nghiệp, từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật về bảo hiểm thất nghiệp.
Rào cản pháp lý và thực tiễn trong việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin tại Việt Nam

Rào cản pháp lý và thực tiễn trong việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin tại Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin là quyền hiến định quan trọng, góp phần bảo đảm minh bạch và trách nhiệm giải trình của Nhà nước. Bài viết phân tích các rào cản pháp lý và thực tiễn trong thực hiện quyền tiếp cận thông tin tại Việt Nam, thông qua phân tích, so sánh giữa Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và Dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi). Nghiên cứu cho thấy, mặc dù khuôn khổ pháp lý đã bước đầu được thiết lập, nhưng tồn tại một số hạn chế liên quan đến phạm vi thông tin, chủ thể cung cấp, cơ chế phân loại thông tin, phương thức cung cấp và giám sát thực thi. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi trong bối cảnh chuyển đổi số.
Công khai thông tin theo Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Công khai thông tin theo Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã đặt nền móng pháp lý cho quyền tiếp cận thông tin của công dân, trong đó, công khai thông tin là công cụ quan trọng để thực thi quyền này. Tuy nhiên, sau 08 năm thực hiện, công tác công khai thông tin còn một số bất cập trong quy định và thực tiễn áp dụng, chưa đáp ứng yêu cầu đổi mới thể chế theo Nghị quyết Đại hội lần thứ XIV của Đảng. Nghiên cứu phân tích, luận giải một số vấn đề về công khai thông tin, đánh giá thực trạng, chỉ ra những bất cập, hạn chế, từ đó, kiến nghị hoàn thiện pháp luật, giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện hoạt động công khai thông tin nhằm bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của người dân trong thời gian tới.
Tái định vị mối quan hệ giữa quyền tiếp cận thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong pháp luật Việt Nam

Tái định vị mối quan hệ giữa quyền tiếp cận thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Pháp luật Việt Nam đang định hình ranh giới giữa minh bạch thông tin và quyền riêng tư với việc ban hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, cùng dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi) (dự thảo Luật). Điều này dẫn đến nguy cơ xung đột giữa quyền được biết của công chúng với quyền riêng tư của cá nhân. Bài viết làm rõ về bản chất pháp lý giữa khái niệm “thông tin” và “dữ liệu cá nhân”, đồng thời, đánh giá quy định tại dự thảo Luật, đặc biệt là cơ chế “tiếp cận có điều kiện” đối với thông tin liên quan đến đời tư, bảo vệ dữ liệu cá nhân và so sánh với thông lệ quốc tế. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm tái định vị mối quan hệ giữa quyền tiếp cận thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong pháp luật Việt Nam thông qua giới hạn ngoại lệ, xây dựng quy trình đánh giá lợi ích công và biện pháp hài hòa Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 với Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 trong kỷ nguyên số.
Hoạt động trợ giúp pháp lý trong bối cảnh triển khai tố tụng điện tử trong tố tụng hình sự

Hoạt động trợ giúp pháp lý trong bối cảnh triển khai tố tụng điện tử trong tố tụng hình sự

Tóm tắt: Triển khai tố tụng điện tử, gồm áp dụng văn bản số, chữ ký số, hồ sơ điện tử, quản trị dữ liệu điện tử, chia sẻ, kết nối liên thông giữa các cơ quan tiến hành tố tụng trong tố tụng hình sự sẽ làm thay đổi phương thức bảo đảm quyền được trợ giúp pháp lý của đối tượng yếu thế, tạo ra yêu cầu mới đối với hoạt động trợ giúp pháp lý. Trên cơ sở nhận diện khoảng trống pháp lý và thách thức trong hạ tầng kỹ thuật, nguồn nhân lực, cơ chế phối hợp và năng lực số, nghiên cứu phân tích những vấn đề lý luận và thực tiễn đặt ra đối với hoạt động trợ giúp pháp lý trong bối cảnh triển khai tố tụng điện tử trong tố tụng hình sự, từ đó, đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật, tăng cường năng lực số, phát triển hạ tầng công nghệ và bảo đảm an toàn thông tin nhằm bảo đảm quyền tiếp cận công lý của người được trợ giúp pháp lý trong điều kiện triển khai tố tụng điện tử.
Phân tích những điểm mới của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Phân tích những điểm mới của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Tóm tắt: Trong bối cảnh yêu cầu hoàn thiện thể chế, bảo đảm quyền con người và thích ứng với chuyển đổi số, việc sửa đổi pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo là cần thiết nhằm khắc phục những hạn chế của pháp luật hiện hành và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Nghiên cứu phân tích, đánh giá yêu cầu thực tiễn, so sánh quy định của pháp luật hiện hành với dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) để chỉ ra những điểm mới cơ bản của dự thảo Luật, làm rõ định hướng cải cách lập pháp trong lĩnh vực này. Kết quả nghiên cứu cho thấy, dự thảo Luật có nhiều đổi mới quan trọng. Những nội dung này góp phần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo gắn với yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội trong bối cảnh phát triển mới.
Hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo trong mối quan hệ với Luật Giáo dục đại học

Hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo trong mối quan hệ với Luật Giáo dục đại học

Tóm tắt: Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) đã ghi nhận hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo cùng với một số hoạt động xã hội khác như y tế, bảo trợ xã hội, từ thiện, nhân đạo. Đây là nội dung quan trọng, vì không chỉ liên quan đến bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, mà còn gắn với khả năng huy động các nguồn lực xã hội cho giáo dục. Tuy nhiên, nếu nhìn từ thực tiễn giáo dục đại học, quy định pháp luật hiện hành còn một số điểm cần làm rõ, nhất là phạm vi của hoạt động giáo dục, ranh giới giữa hoạt động giáo dục với đào tạo tôn giáo và mối quan hệ với pháp luật chuyên ngành giáo dục. Trên cơ sở phân tích mối quan hệ giữa dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) với Luật Giáo dục đại học năm 2025, nghiên cứu làm rõ bản chất pháp lý của hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo trong không gian giáo dục đại học, đồng thời, nhận diện những vấn đề đặt ra trong quá trình áp dụng pháp luật hiện nay, từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm góp phần hoàn thiện nội dung này theo hướng rõ hơn và dễ áp dụng hơn.
Trách nhiệm giải trình trong quản lý nhà nước về giáo dục ở Việt Nam

Trách nhiệm giải trình trong quản lý nhà nước về giáo dục ở Việt Nam

Tóm tắt: Trách nhiệm giải trình giữ vai trò quan trọng trong bảo đảm hiệu lực, hiệu quả và tính minh bạch của quản lý nhà nước về giáo dục ở Việt Nam trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Thực tiễn cho thấy, bên cạnh những kết quả đạt được, công tác quản lý giáo dục còn tồn tại một số hạn chế về chất lượng, phân bổ và sử dụng nguồn lực, đội ngũ giáo viên cũng như nguy cơ phát sinh tiêu cực, cho thấy trách nhiệm giải trình chưa được thực hiện đầy đủ và hiệu quả. Bài viết phân tích nhu cầu thực hiện trách nhiệm giải trình, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện, từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về giáo dục ở Việt Nam trong thời gian tới.
Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện nay

Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện nay

Tóm tắt: Trong bối cảnh công tác xây dựng pháp luật được xác định là khâu đột phá nhằm hoàn thiện thể chế phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, chất lượng văn bản quy phạm pháp luật có vai trò đặc biệt quan trọng đối với hiệu lực quản lý nhà nước, bảo đảm quyền con người, quyền công dân và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện còn một số hạn chế như mâu thuẫn, chồng chéo, thiếu rõ ràng, thiếu ổn định và chưa thực sự tạo động lực cho đổi mới sáng tạo, khơi thông nguồn lực phát triển. Bài viết phân tích thực trạng chất lượng văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện nay, làm rõ các biểu hiện hạn chế và nguyên nhân chủ yếu từ góc độ thể chế, tổ chức thực hiện và năng lực xây dựng pháp luật. Từ đó, đề xuất một số giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao chất lượng văn bản quy phạm pháp luật, góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý và nâng cao chất lượng thể chế trong kỷ nguyên mới.
Quyền bình đẳng của vợ, chồng đối với tài sản chung - Thực tiễn áp dụng và kiến nghị hoàn thiện

Quyền bình đẳng của vợ, chồng đối với tài sản chung - Thực tiễn áp dụng và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Vợ, chồng bình đẳng đối với tài sản chung là một trong những nguyên tắc cơ bản của chế độ hôn nhân và gia đình. Tuy nhiên, xuất phát từ đặc thù quan hệ hôn nhân, việc thực hiện quyền bình đẳng giữa vợ và chồng đối với tài sản chung là vấn đề ngày càng đa dạng, phức tạp. Nhằm bảo vệ tốt hơn quyền lợi của các bên, bài viết phân tích, làm rõ nội hàm về quyền bình đẳng của vợ, chồng đối với tài sản chung, từ đó, chỉ ra những điểm còn hạn chế trong quá trình áp dụng pháp luật và đề xuất kiến nghị hoàn thiện, hướng tới phát huy bền vững chức năng kinh tế của gia đình trong bối cảnh hội nhập.
Quy định về tài khoản tiền gửi tiết kiệm không xác định được chủ sở hữu - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Quy định về tài khoản tiền gửi tiết kiệm không xác định được chủ sở hữu - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Tình trạng tài khoản tiền gửi tiết kiệm không xác định được chủ sở hữu tại ngân hàng thương mại ngày càng phổ biến, tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện chưa quy định cụ thể, dẫn đến khó khăn trong quản lý và xử lý số dư các tài khoản này. Bài viết phân tích, làm sáng tỏ khái niệm tài khoản không xác định được chủ sở hữu, đồng thời, phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam và tham khảo kinh nghiệm quốc tế, từ đó, đề xuất xây dựng khung pháp lý thống nhất, minh bạch điều chỉnh các tài khoản này.
Hoàn thiện pháp luật về tiêu chí đánh giá viên chức trong các trường đại học công lập ở Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật về tiêu chí đánh giá viên chức trong các trường đại học công lập ở Việt Nam

Tóm tắt: Pháp luật về tiêu chí đánh giá viên chức trong các trường đại học công lập được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật khác nhau như Luật Viên chức, các nghị định và văn bản liên quan. Tuy nhiên, quy định về tiêu chí đánh giá viên chức trong các trường đại học công lập còn những hạn chế, bất cập như tiêu chí chưa cụ thể theo vị trí việc làm, các tiêu chí còn định tính, chưa phản ánh đặc thù của viên chức giảng dạy và viên chức khác trong trường đại học công lập. Bài viết phân tích quy định của pháp luật hiện hành về tiêu chí đánh giá viên chức trong các trường đại học công lập, chỉ ra những hạn chế, bất cập, từ đó, đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật.
Thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số và gia tăng nhanh chóng của tội phạm công nghệ cao, dữ liệu điện tử ngày càng trở thành nguồn chứng cứ quan trọng trong tố tụng hình sự. Bài viết nghiên cứu việc thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự, tập trung vào bất cập trong quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung các năm 2021, 2025). Trên cơ sở phân tích pháp luật và kinh nghiệm thực tiễn, bài viết đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật, hướng dẫn nghiệp vụ và nâng cao hiệu quả thu thập, bảo quản, giám định dữ liệu điện tử, bảo đảm tính hợp pháp và giá trị chứng minh trong tố tụng hình sự.
Bảo đảm quyền giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa của trẻ em dân tộc thiểu số ở trường học - Từ thực tiễn tỉnh Gia Lai

Bảo đảm quyền giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa của trẻ em dân tộc thiểu số ở trường học - Từ thực tiễn tỉnh Gia Lai

Tóm tắt: Bảo tồn và phát huy giá trị bản sắc văn hóa dân tộc có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội, nên các quốc gia đều ban hành chính sách, pháp luật để gìn giữ. Bằng phương pháp phân tích văn bản pháp luật và đối chiếu với thực tiễn triển khai, bài viết đánh giá hai nội dung trọng tâm: giáo dục bằng ngôn ngữ dân tộc và giữ gìn các giá trị văn hóa dân tộc thông qua hoạt động giáo dục trong nhà trường ở tỉnh Gia Lai. Kết quả nghiên cứu chỉ ra, mặc dù hệ thống chính sách tương đối đầy đủ, nhưng thực tiễn thi hành còn gặp nhiều hạn chế như quy mô dạy tiếng dân tộc thiểu số còn hạn hẹp, thiếu đội ngũ giáo viên đạt chuẩn; việc huy động nghệ nhân gặp khó khăn do các quy định hiện hành và thiếu cơ chế tài chính chi trả thù lao. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm chuẩn hóa đội ngũ giáo viên, linh hoạt về tiêu chuẩn nhân sự tham gia giáo dục và hoàn thiện cơ chế tài chính đặc thù tại địa phương.
Quản trị quốc gia gắn với phát triển xã hội số ở Việt Nam hiện nay - Thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật

Quản trị quốc gia gắn với phát triển xã hội số ở Việt Nam hiện nay - Thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Hiện nay, quản trị quốc gia gắn với phát triển xã hội số là một trong những vấn đề pháp lý - quản lý cấp thiết ở các quốc gia trên thế giới. Bài viết phân tích, làm rõ cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng pháp luật và tổ chức triển khai xã hội số tại Việt Nam; đồng thời, nhận diện một số hạn chế có nguyên nhân từ hoạt động quản trị quốc gia. Trên cơ sở đó, đề xuất một số kiến nghị về thể chế, pháp luật cũng như giải pháp thực tiễn nhằm nâng cao cơ chế điều phối, năng lực thực thi; phát triển nguồn nhân lực, năng lực số cho khu vực công; phát triển hạ tầng dữ liệu, cơ chế quản trị dữ liệu quốc gia; thúc đẩy niềm tin xã hội và bảo đảm tính bao trùm số; qua đó, tăng cường hiệu quả quản trị quốc gia trong bối cảnh phát triển xã hội số.

Theo dõi chúng tôi trên: