Từ khóa: tổ chức tôn giáo; hoạt động giáo dục; đào tạo tôn giáo; giáo dục đại học; Luật Giáo dục đại học năm 2025.
Đặt vấn đề
Hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo là vấn đề nằm ở điểm giao giữa luật về tín ngưỡng, tôn giáo vàLuật Giáo dục đại học năm 2025. Trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật)[1], bên cạnh quy định về cơ sở đào tạo tôn giáo, dự thảo Luật tiếp tục ghi nhận hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo theo pháp luật có liên quan. Cách thiết kế này cho thấy, dự thảo Luật bước đầu phân biệt giữa đào tạo tôn giáo phục vụ nhu cầu nội bộ của tổ chức tôn giáo với hoạt động giáo dục hướng ra xã hội. Tuy nhiên, khi so sánh, đối chiếu từ môi trường giáo dục đại học, ranh giới giữa hai nhóm hoạt động này cần được nhận diện rõ hơn[2]. Vì trong giáo dục đại học, hoạt động giáo dục không chỉ được hiểu theo nghĩa truyền đạt tri thức, mà còn gắn với chương trình đào tạo, người học, bảo đảm chất lượng, trách nhiệm giải trình và quản lý nhà nước. Trong bối cảnh giáo dục và đào tạo đang được xác định là đột phá chiến lược theo tinh thần Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, việc xem xét hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo trong mối quan hệ với Luật Giáo dục đại học năm 2025 không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận, mà còn gắn với yêu cầu bảo đảm tính thống nhất của chính sách, pháp luật trong lĩnh vực giáo dục.
Ở phương diện thực tiễn, đây không phải là vấn đề đặt ra từ giả định lý thuyết đơn thuần. Hiện, Việt Nam đã công nhận và cấp đăng ký hoạt động cho 40 tổ chức thuộc 16 tôn giáo với khoảng 27,38 triệu tín đồ, 66.365 chức sắc, 120.475 chức việc và 30.374 cơ sở tôn giáo; đồng thời, các tổ chức, cá nhân tôn giáo đang tham gia nhiều vào các hoạt động xã hội như giáo dục, y tế, bảo trợ xã hội và từ thiện, nhân đạo[3]. Từ bối cảnh đó, nghiên cứu tập trung phân tích hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo trong tương quan với đào tạo tôn giáo và Luật Giáo dục đại học năm 2025, qua đó, làm rõ bản chất pháp lý của vấn đề, đánh giá mức độ đáp ứng của dự thảo Luật và đề xuất một số hướng hoàn thiện.
1. Hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo trong tương quan với đào tạo tôn giáo và Luật Giáo dục đại học năm 2025
Để làm rõ bản chất pháp lý hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo, trước hết, cần đặt hoạt động này trong tương quan với hai hệ quy chiếu khác nhau: một bên là đào tạo tôn giáo phục vụ nhu cầu nội bộ của tổ chức tôn giáo, một bên là hoạt động giáo dục thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Giáo dục đại học năm 2025. Việc phân định ranh giới giữa các nhóm hoạt động này không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận, mà còn là cơ sở để nhận diện đúng chủ thể, phạm vi hoạt động và khuôn khổ pháp lý áp dụng trong thực tiễn.
1.1. Điều 34 và Điều 51 dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) đặt ra hai không gian hoạt động khác nhau
Dự thảo Luật không đặt mọi hoạt động có yếu tố dạy và học của tổ chức tôn giáo vào cùng một nhóm. Điều 34 dự thảo Luật quy định về cơ sở đào tạo tôn giáo, còn Điều 51 ghi nhận hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc theo pháp luật có liên quan. Cách thiết kế này cho thấy, dự thảo Luật đang quy định hai không gian hoạt động khác nhau.
Một là, đào tạo tôn giáo. Về bản chất, đây là hoạt động phục vụ nhu cầu nội bộ của tổ chức tôn giáo, gắn với giáo lý, giáo luật, việc hình thành đội ngũ nhân sự tôn giáo và duy trì tổ chức của tôn giáo đó. Việc dự thảo Luật khẳng định cơ sở đào tạo tôn giáo không thuộc hệ thống giáo dục quốc dân cho thấy, nhà làm luật muốn giữ nhóm hoạt động này trong khuôn khổ pháp lý riêng, phù hợp với tính chất đặc thù của nó.
Hai là, hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo theo Điều 51 dự thảo Luật. Khi một tổ chức tôn giáo tham gia vào hoạt động giáo dục theo nghĩa hướng ra xã hội, thì hoạt động đó không chỉ được nhìn nhận dưới góc độ tổ chức tôn giáo được làm gì, mà còn phải được soi chiếu bằng các yêu cầu của lĩnh vực giáo dục mà hoạt động đó tham gia vào. Nói cách khác, từ Điều 51 dự thảo Luật trở đi, vấn đề không chỉ là quyền của tổ chức tôn giáo, mà còn là chế độ pháp lý của hoạt động giáo dục tương ứng.
Chính ở điểm này, ranh giới pháp lý bắt đầu xuất hiện. Nếu không tách bạch giữa Điều 34 và Điều 51 dự thảo Luật, có thể dẫn đến cách hiểu, cứ hoạt động nào của tổ chức tôn giáo có yếu tố dạy và học thì đều có thể được nhìn nhận như nhau. Cách hiểu này không phù hợp với logic của dự thảo Luật và cũng không phù hợp với yêu cầu của Luật Giáo dục đại học năm 2025, bởi giáo dục đại học là lĩnh vực có cấu trúc quản trị và tiêu chuẩn chất lượng riêng, không thể hòa lẫn với hoạt động đào tạo nội bộ của chủ thể tôn giáo.
1.2. Khi hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo đi vào không gian đại học, tiêu chuẩn điều chỉnh phải chuyển sang Luật Giáo dục đại học năm 2025
Có thể thấy, hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với hoạt động giáo dục đại học. Tuy nhiên, khi hoạt động đó chạm đến không gian đại học, thì tiêu chuẩn điều chỉnh không thể dừng ở luật về tín ngưỡng, tôn giáo mà phải chuyển sang khuôn khổ của Luật Giáo dục đại học năm 2025.
Điều quan trọng không chỉ là chủ thể thực hiện hoạt động giáo dục là ai, mà là hoạt động đó tác động đến nội dung nào của môi trường đại học. Nếu tổ chức tôn giáo chỉ tham gia ở mức hỗ trợ học tập, khuyến học, tài trợ hoặc đồng hành xã hội, thì mức độ điều chỉnh pháp lý có thể khác. Nếu sự tham gia này gắn với chương trình đào tạo, quá trình tổ chức học tập, kết quả học tập, chất lượng đầu ra hoặc quyền lợi học thuật của người học thì hoạt động đó thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Giáo dục đại học năm 2025.
Vì vậy, cụm từ “theo pháp luật có liên quan” tại Điều 51 dự thảo Luật không thể được hiểu một cách chung chung. Khi hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo đi vào môi trường đại học, “pháp luật có liên quan” phải được đặt trong quan hệ với Luật Giáo dục đại học năm 2025. Vấn đề không chỉ áp dụng Luật Giáo dục đại học năm 2025, mà phải xác định rõ thời điểm nào và ở mức độ nào hoạt động đó bắt đầu chịu sự điều chỉnh của Luật này.
Nghiên cứu về giáo dục đại học cho thấy, mối quan hệ giữa tôn giáo và giáo dục đại học không phải là chủ đề bên lề, mà là vấn đề riêng, trong đó, niềm tin tôn giáo, môi trường đại học và trải nghiệm học tập tác động qua lại với nhau theo những cách không thể giản lược[4].
Sự tham gia của các cộng đồng tôn giáo vào giáo dục quốc dân không chỉ là biểu hiện của trách nhiệm xã hội, mà còn đặt ra những yêu cầu cụ thể về khuôn khổ pháp lý, bởi các hoạt động này không thể tách khỏi các luật về giáo dục và nguyên tắc thế tục của hệ thống giáo dục quốc dân[5].
Ở một góc nhìn khác, ngay cả với các cơ sở giáo dục đại học có liên hệ tôn giáo, sự vận hành cũng phải được đặt trong khung chuẩn tắc rõ ràng để dung hòa giữa bản sắc tôn giáo, sứ mệnh giáo dục và trách nhiệm thể chế[6].
Nghiên cứu cho thấy, các cơ sở giáo dục đại học có liên hệ tôn giáo không thể chỉ vận hành bằng tuyên bố về bản sắc, mà phải tích hợp sứ mệnh tôn giáo vào khuôn khổ giáo dục có cấu trúc, có chuẩn mực và có trách nhiệm thể chế rõ ràng[7].
Nói cách khác, nếu tổ chức tôn giáo tổ chức hoạt động bồi dưỡng nội bộ, phục vụ đời sống tôn giáo, thì hoạt động đó có thể vẫn thuộc khuôn khổ riêng của đào tạo tôn giáo hoặc hoạt động tôn giáo. Tuy nhiên, nếu tổ chức đó tham gia vào hoạt động giáo dục mang tính xã hội, đặc biệt, trong môi trường giáo dục đại học, thì tiêu chuẩn điều chỉnh phải thay đổi. Như vậy, ranh giới pháp lý không còn là vấn đề khái niệm, mà trở thành vấn đề áp dụng luật.
1.3. Ranh giới pháp lý hiện nay chưa thực sự rõ ở ba phương diện: chủ thể, phạm vi hoạt động và cơ chế quản lý
Trên cơ sở phân biệt giữa Điều 34 và Điều 51 dự thảo Luật cho thấy, ranh giới pháp lý hiện nay chưa thực sự rõ ở ba phương diện.
Thứ nhất, chủ thể thực hiện. Trong đào tạo tôn giáo, chủ thể được nhận diện khá rõ là cơ sở đào tạo tôn giáo do tổ chức tôn giáo thành lập theo điều kiện và thẩm quyền nhất định. Tuy nhiên, khi chuyển sang hoạt động giáo dục theo Điều 51 dự thảo Luật, chủ thể được hiểu theo nghĩa rộng là tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc. Vấn đề đặt ra, khi hoạt động này đi vào môi trường đại học, chủ thể nào được xem là chủ thể trực tiếp thực hiện và tư cách pháp lý của chủ thể đó được xác định ra sao trong quan hệ với Luật Giáo dục đại học năm 2025.
Thứ hai, phạm vi hoạt động. Dự thảo Luật bước đầu tách đào tạo tôn giáo khỏi hoạt động giáo dục, nhưng chưa cho thấy rõ ranh giới của hoạt động giáo dục trong trường hợp chủ thể thực hiện là tổ chức tôn giáo. Khi đặt trong không gian giáo dục đại học, sự khác biệt giữa hỗ trợ giáo dục, đồng hành xã hội với việc tham gia trực tiếp vào hoạt động đào tạo có ý nghĩa quyết định, bởi mức độ tham gia sẽ dẫn đến chế độ pháp lý khác nhau.
Thứ ba, cơ chế quản lý. Nếu một hoạt động chỉ thuộc trong phạm vi tôn giáo, cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo đương nhiên là đầu mối. Nếu hoạt động này chạm đến giáo dục đại học, thì không thể thiếu vai trò của cơ quan quản lý giáo dục. Vấn đề đặt ra, dự thảo Luật đã có quy định về quản lý nhà nước trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo, nhưng chưa cho thấy rõ cơ chế phối hợp khi hoạt động của tổ chức tôn giáo đi vào lĩnh vực có luật chuyên ngành điều chỉnh chặt chẽ như giáo dục đại học.
Như vậy, vấn đề không dừng ở việc luật có ghi nhận hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo hay không, mà phải xác định rõ hoạt động đó đang ở không gian pháp lý nào và bắt đầu chịu sự điều chỉnh của Luật Giáo dục đại học năm 2025 từ thời điểm nào.
1.4. Nhìn từ thực tiễn quản trị giáo dục đại học
Từ thực tiễn quản trị giáo dục đại học, ranh giới giữa đào tạo tôn giáo và hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo không chỉ là vấn đề lý luận, mà còn là vấn đề vận hành. Trong môi trường đại học, một hoạt động được gọi là “giáo dục” không thể chỉ được hiểu theo nghĩa xã hội học rộng. Khi hoạt động đó tác động trực tiếp đến chương trình đào tạo, người học, kết quả học tập, điều kiện bảo đảm chất lượng hoặc trách nhiệm giải trình của cơ sở thực hiện, thì nó đã thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Giáo dục đại học năm 2025.
Từ góc nhìn này, điều quan trọng không chỉ là ghi nhận tổ chức tôn giáo có thể tham gia hoạt động giáo dục, mà là xác định rõ mức độ và phạm vi tham gia của chủ thể này. Nếu ranh giới pháp lý không rõ ràng, cơ sở giáo dục đại học sẽ khó phân biệt đâu là hoạt động xã hội hỗ trợ giáo dục, đâu là quan hệ hợp tác thông thường, đâu là hoạt động phải chịu sự điều chỉnh của Luật Giáo dục đại học năm 2025. Thiếu sự phân định đó, có thể dẫn đến lúng túng trong bảo đảm chất lượng, xác định trách nhiệm và xử lý rủi ro pháp lý.
Ở bình diện quản trị đại học, sự hiện diện của tôn giáo trong giáo dục đại học không thể chỉ được xem như một hiện tượng văn hóa, mà phải được xử lý như một vấn đề thể chế và quản trị[8]. Khi các thiết chế tôn giáo tham gia sâu hơn vào không gian giáo dục, yêu cầu phân định rõ ranh giới điều chỉnh pháp lý và chính sách càng trở nên cấp thiết[9].
2. Đánh giá dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) và kiến nghị hoàn thiện
Từ việc phân tích mối quan hệ giữa hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo với đào tạo tôn giáo và Luật Giáo dục đại học năm 2025, cần xem xét dự thảo Luật dưới góc độ mức độ đáp ứng yêu cầu điều chỉnh vấn đề này. Trên cơ sở đó, việc đánh giá những điểm đã đạt được, những khoảng trống còn tồn tại và đề xuất hướng hoàn thiện cụ thể đối với từng điều luật có liên quan là cần thiết, nhằm làm rõ ranh giới pháp lý và nâng cao tính khả thi trong quá trình áp dụng.
2.1. Thành công của dự thảo Luật
Dự thảo Luật đã thiết kế phân định rõ hai nhóm hoạt động quan trọng của tổ chức tôn giáo: Điều 34 quy định về cơ sở đào tạo tôn giáo, phục vụ nhu cầu đào tạo nội bộ của tổ chức tôn giáo và không thuộc hệ thống giáo dục quốc dân; Điều 51 ghi nhận tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc được tham gia các hoạt động giáo dục, y tế theo pháp luật có liên quan, đồng thời, giữ các hoạt động bảo trợ xã hội, từ thiện, nhân đạo ở mức “được thực hiện”[10].
Cách phân định này phù hợp với quan điểm của Đảng về xây dựng, hoàn thiện pháp luật trong kỷ nguyên mới[11], nhằm bảo đảm các văn bản pháp luật minh bạch, rõ ràng và thích ứng với yêu cầu phát triển đất nước. Việc tách bạch giữa đào tạo nội bộ và hoạt động giáo dục hướng ra xã hội phản ánh tư duy pháp lý chặt chẽ, tránh chồng chéo và bảo đảm chắc chắn pháp lý.
Bên cạnh đó, cách phân định này cũng tạo cơ sở cho các cơ sở đào tạo tôn giáo vận hành đúng chức năng mà không xâm phạm hệ thống giáo dục quốc dân. Chẳng hạn, Học viện Phật giáo Việt Nam và các Đại Chủng viện Công giáo[12] có thể triển khai chương trình đào tạo nội bộ, trong khi vẫn tôn trọng ranh giới pháp lý khi tham gia hoạt động giáo dục hướng ra xã hội. Đồng thời, ranh giới này giúp các cơ sở giáo dục đại học xác định mức độ hợp tác với tổ chức tôn giáo, bảo đảm quyền lợi người học, chất lượng chương trình và trách nhiệm giải trình, đặc biệt, tại các trường tư thục và cơ sở ngoài công lập.
Tuy nhiên, phạm vi “được tham gia” trong Điều 51 dự thảo Luật vẫn còn khái quát và chưa phân định các mức độ: từ “hỗ trợ, đồng hành, khuyến học, tài trợ giáo dục” đến “tham gia trực tiếp vào quá trình tổ chức đào tạo”. Nhìn từ thực tiễn giáo dục đại học cho thấy, nếu phạm vi tham gia và cơ chế quản lý chưa được làm rõ, việc áp dụng Điều 51 sẽ gặp một số khó khăn như: cơ sở giáo dục đại học khó xác định giới hạn hợp tác; cơ quan quản lý khó xác định đầu mối; tổ chức tôn giáo khó xác định khuôn khổ pháp lý khi tham gia vào môi trường giáo dục đại học.
2.2. Kiến nghị hoàn thiện
Để bảo đảm việc áp dụng Điều 34 và Điều 51 dự thảo Luật thống nhất, khả thi và phù hợp với pháp luật giáo dục hiện hành, cần ban hành văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành sau khi dự thảo Luật được thông qua, với các nội dung chính sau:
Thứ nhất, về phạm vi “được tham gia” của tổ chức tôn giáo theo Điều 51 Dự thảo Luật, cần làm rõ các mức độ tham gia, từ hỗ trợ, đồng hành, khuyến học, tài trợ giáo dục, đến việc tham gia trực tiếp vào quá trình đào tạo.
Văn bản hướng dẫn chi tiết sau khi dự thảo Luật được thông qua cần quy định cụ thể: “Tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc chỉ được tham gia các hoạt động giáo dục, y tế theo phạm vi được quy định; việc tham gia trực tiếp vào chương trình đào tạo phải tuân thủ Luật Giáo dục đại học năm 2025 và các quy định liên quan, bảo đảm không làm thay đổi mục tiêu đào tạo, chất lượng chương trình và quyền lợi người học”. Cách quy định này vừa bảo đảm ràng buộc pháp lý rõ ràng, vừa hướng dẫn cơ sở giáo dục áp dụng thống nhất.
Thứ hai, về ranh giới giữa đào tạo nội bộ (Điều 34) và tham gia giáo dục hướng ra xã hội (Điều 51), văn bản hướng dẫn nên đưa ví dụ minh họa cụ thể cho từng loại cơ sở.
Ví dụ, “Học viện Phật giáo Việt Nam và các Đại Chủng viện Công giáo thực hiện đào tạo nội bộ cho tăng, ni, chủng sinh; các cơ sở này chỉ được tham gia hỗ trợ, đồng hành, khuyến học hoặc tài trợ giáo dục tại các trường đại học công lập, trường tư thục ngoài công lập theo hợp đồng phối hợp đã được cơ quan quản lý giáo dục phê duyệt”. Cách quy định này vừa phân định ranh giới pháp lý, vừa hướng dẫn cách vận hành thực tế, giúp tránh nhầm lẫn hoặc vi phạm Luật Giáo dục đại học năm 2025.
Thứ ba, về cơ chế phối hợp quản lý nhà nước, văn bản hướng dẫn cần quy định rõ: “Trong trường hợp tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc tham gia hoạt động giáo dục, cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo và cơ quan quản lý giáo dục phải lập biên bản phối hợp, xác định phạm vi tham gia, trách nhiệm giám sát, báo cáo kết quả định kỳ. Cơ sở giáo dục đại học chỉ được hợp tác khi có xác nhận của cả hai cơ quan quản lý”. Cách quy định này ràng buộc trách nhiệm, xác định đầu mối quản lý, đồng thời, bảo đảm tính khả thi và hiệu quả trong thực tiễn.
Những kiến nghị trên giúp làm rõ ranh giới pháp lý giữa Điều 34 và Điều 51 dự thảo Luật, hướng dẫn cụ thể cách vận hành cho cơ sở giáo dục và tổ chức tôn giáo, giảm rủi ro pháp lý và nâng cao hiệu quả quản lý sau khi dự thảo Luật được thông qua.
Kết luận
Hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo, khi được đặt trong mối quan hệ với Luật Giáo dục đại học năm 2025 cho thấy, đây không chỉ là hoạt động xã hội mà pháp luật ghi nhận cho tổ chức tôn giáo tham gia, mà còn là điểm giao thoa pháp lý cần được nhận diện rõ. Điều cần phân biệt không chỉ là sự khác nhau giữa đào tạo tôn giáo và hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo, mà còn là thời điểm hoạt động đó đi vào không gian giáo dục đại học, nơi các yêu cầu về chất lượng, trách nhiệm giải trình và quản lý nhà nước trở thành bắt buộc.
Nhìn từ thực tiễn quản trị giáo dục đại học, giá trị của cách tiếp cận này giúp tránh hai cách hiểu: hoặc đồng nhất mọi hoạt động có yếu tố dạy và học của tổ chức tôn giáo; hoặc tách biệt hoàn toàn luật về tôn giáo với Luật Giáo dục đại học năm 2025. Vấn đề không phải là có nên ghi nhận hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo hay không, mà khi hoạt động đó chạm tới môi trường giáo dục đại học thì phải được hiểu và được đặt trong khuôn khổ điều chỉnh như thế nào. Đây là điểm mà nghiên cứu làm rõ như một vấn đề pháp lý độc lập, có ý nghĩa cả về mặt học thuật lẫn thực tiễn áp dụng pháp luật.
(Ảnh: Internet)
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2026), Báo cáo đánh giá tác động của chính sách Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi).
2. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2026), Báo cáo tổng kết thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo.
3. Gu, J., & Kim, J. (2024), Integrating Religion and Education through Institutional Missions: A Comparative Study of Yonsei and Dongguk Universities as Religiously Affiliated Institutions in South Korea, Religions, 15(9), 1075, https://doi.org/10.3390/rel15091075.
4. Mayrl, D., & Oeur, F. (2009), Religion and Higher Education: Current Knowledge and Directions for Future Research, Journal for the Scientific Study of Religion, 48(2), 260-275, https://doi.org/10.1111/j.1468-5906.2009.01446.x.
5. Neumann, E. (2025), How churches make education policy: The churchification of Hungarian education and the social question under religious populism, Religion, State and Society, 53(2), 97-116, https://doi.org/10.1080/09637494.2024.2399452.
6. Orrego, C. (2024), Normative framework of Catholic institutions of higher education, Church, Communication and Culture, 9(2), 312-328, https://doi.org/10.1080/23753234.2024.2405055.
7. Shaheen, M., Mayhew, M. J., & Staples, B. A. (2021), StateChurch: Bringing Religion to Public Higher Education, Religions, 12(5), 336, https://doi.org/10.3390/rel12050336.
8. United Nations (1966), International Covenant on Civil and Political Rights, https://www.ohchr.org/en/instruments-mechanisms/instruments/international-covenant-civil-and-political-rights, truy cập ngày 18/3/2026.
9. Van Bien, D., Ibrohim, Ngoan, N. T. B., Trang, N. T., Thoa, N. T. K., Bang, V. T., & Van Chung, V. (2024), Engagement of Vietnamese Religious Communities in National Education: Resources, Challenges, and Opportunities, Trong Phan Le Ha, D. Bao, & J. Windle (B.t.v.), Vietnamese Language, Education and Change In and Outside Vietnam (tr.261-284), Springer Nature Singapore, https://doi.org/10.1007/978-981-99-9093-113.
Dự thảo Luật kèm theo Báo cáo của Chính phủ về tiếp thu, giải trình kết luận của Ủy ban Thường vụ Quốc hội và Báo cáo thẩm tra sơ bộ của Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội về dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi).
Điều 24 Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025); United Nations, International Covenant on Civil and Political Rights, Article 18; Điều 34 Điều 51 dự thảo Luật.
Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2026), Báo cáo đánh giá tác động của chính sách Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), mục I.1.b (i); Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2026), Báo cáo tổng kết thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo, phần đánh giá về sự tham gia của cá nhân, tổ chức tôn giáo trong các lĩnh vực xã hội.
Mayrl, D. and Oeur, F. (2009), Religion and Higher Education: Current Knowledge and Directions for Future Research, Journal for the Scientific Study of Religion, , 48(2), tr.260-275.
Van Bien, D. et al. (2024), Engagement of Vietnamese Religious Communities in National Education: Resources, Challenges, and Opportunities, Vietnamese Language, Education and Change In and Outside Vietnam, Springer, tr.261-284.
Orrego, C. (2024), Normative Framework of Catholic Institutions of Higher Education, Church, Communication and Culture, 9(2), tr.312-328.
Gu, J. and Kim, J. (2024), Integrating Religion and Education through Institutional Missions: A Comparative Study of Yonsei and Dongguk Universities as Religiously Affiliated Institutions in South Korea, Religions, 15(9), 1075.
Shaheen, M., Mayhew, M. J. and Staples (2021), B. A., StateChurch: Bringing Religion to Public Higher Education, Religions, 12(5), 336.
Neumann, E. (2025), How Churches Make Education Policy: The Churchification of Hungarian Education and the Social Question under Religious Populism, Compare: A Journal of Comparative and International Education.
Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), Điều 34 và Điều 51.
Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Các cơ sở đào tạo tôn giáo điển hình như: Học viện Phật giáo Việt Nam, các Đại Chủng viện trong Giáo hội Công giáo; tham khảo dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) và báo cáo tổng kết.