Thứ ba 21/04/2026 23:33
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Phân tích những điểm mới của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Tóm tắt: Trong bối cảnh yêu cầu hoàn thiện thể chế, bảo đảm quyền con người và thích ứng với chuyển đổi số, việc sửa đổi pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo là cần thiết nhằm khắc phục những hạn chế của pháp luật hiện hành và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Nghiên cứu phân tích, đánh giá yêu cầu thực tiễn, so sánh quy định của pháp luật hiện hành với dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) để chỉ ra những điểm mới cơ bản của dự thảo Luật, làm rõ định hướng cải cách lập pháp trong lĩnh vực này. Kết quả nghiên cứu cho thấy, dự thảo Luật có nhiều đổi mới quan trọng. Những nội dung này góp phần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo gắn với yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội trong bối cảnh phát triển mới.

Từ khoá: tín ngưỡng; tôn giáo; Luật Tín ngưỡng, tôn giáo; chuyển đổi số; phân cấp quản lý.

Đặt vấn đề

Sau hơn tám năm thi hành, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 (Luật năm 2016) đã góp phần tạo lập khuôn khổ pháp lý tương đối đầy đủ cho hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực này. Luật đã cụ thể hóa những chính sách đúng đắn của Việt Nam đối với tôn giáo và tinh thần khoan dung giữa các tôn giáo, các tôn giáo cùng chung sống hài hòa[1]. Tuy nhiên, trước những yêu cầu mới của quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, hội nhập quốc tế sâu, rộng, cải cách hành chính, sự phát triển mạnh mẽ của chuyển đổi số, cùng với sự biến đổi nhanh của đời sống tín ngưỡng, tôn giáo, đặc biệt là sự thay đổi về phương thức thực hành và tổ chức hoạt động tôn giáo từ truyền thống sang môi trường số, nhiều quy định của pháp luật hiện hành đã bộc lộ những hạn chế, bất cập, cần được sửa đổi, bổ sung kịp thời.

Trong bối cảnh đó, việc xây dựng dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) không chỉ nhằm khắc phục các “khoảng trống” pháp lý phát sinh trong thực tiễn, mà còn thể chế hóa các chủ trương, đường lối của Đảng về bảo đảm quyền con người, đổi mới mô hình quản trị và phát huy các giá trị tích cực của tín ngưỡng, tôn giáo để phát triển đất nước. Đặc biệt, sự xuất hiện của các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng, yêu cầu tinh gọn bộ máy theo mô hình chính quyền địa phương hai cấp, cũng như đòi hỏi về minh bạch hóa quản lý và thúc đẩy chuyển đổi số đã đặt ra những vấn đề pháp lý mới cần được điều chỉnh toàn diện và đồng bộ.

Nghiên cứu phân tích một số điểm mới cơ bản của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật), làm rõ định hướng cải cách lập pháp và những thay đổi quan trọng trong tư duy quản lý nhà nước đối với lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo. Qua đó, góp phần làm rõ ý nghĩa của dự thảo Luật trong bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo gắn với yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội trong bối cảnh phát triển mới.

1. Yêu cầu đối với việc hoàn thiện chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo

Việc hoàn thiện chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo trong giai đoạn hiện nay là yêu cầu tất yếu:

Thứ nhất, để thể chế hóa các quan điểm về phát huy mạnh mẽ vai trò chủ thể của Nhân dân, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và phát huy các nguồn lực của tôn giáo cho sự nghiệp phát triển đất nước trong các văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng[2]. Pháp luật cần được hoàn thiện để bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi người một cách thực chất, đồng thời, tạo cơ sở pháp lý để đấu tranh hiệu quả với các hoạt động lợi dụng đức tin xâm phạm an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội[3]. Đồng thời, việc sửa đổi cũng nhằm khẳng định nỗ lực thực hiện các cam kết quốc tế về quyền con người mà Việt Nam là thành viên[4].

Thứ hai, để đáp ứng yêu cầu thực tiễn khách quan của kỷ nguyên số và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ[5]. Hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng đã trở thành một xu hướng khách quan với các hình thức đa dạng như sinh hoạt trực tuyến, thuyết pháp qua ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và robot giáo sĩ. Tuy nhiên, Luật năm 2016 chưa xác lập được hành lang pháp lý cụ thể về nguyên tắc và trách nhiệm của các chủ thể trên môi trường ảo[6]. Do đó, yêu cầu đặt ra là phải chính thức ghi nhận quyền hoạt động trên không gian mạng, đồng thời, phân định rõ trách nhiệm giữa tổ chức tôn giáo, cơ quan quản lý và các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông.

Thứ ba, để đáp ứng yêu cầu tinh gọn bộ máy và đổi mới mô hình quản trị hành chính theo hệ thống chính quyền địa phương hai cấp. Thực tiễn sắp xếp đơn vị hành chính đòi hỏi phải rà soát, điều chuyển các thẩm quyền của Ủy ban nhân dân (UBND) cấp huyện sang cho cấp tỉnh hoặc cấp xã thực hiện với mục tiêu bảo đảm tính liên tục, thông suốt. Sự chuyển dịch này không chỉ giúp giảm bớt nấc trung gian, tiết kiệm chi phí hành chính, mà còn giúp chính quyền cơ sở sâu sát hơn trong giải quyết các nhu cầu tâm linh chính đáng của cộng đồng[7].

Thứ tư, để khắc phục những “khoảng trống” và bất cập nảy sinh sau 08 năm thi hành Luật năm 2016. Thực tế cho thấy, cần quy định cụ thể, rõ ràng hơn các hoạt động tín ngưỡng tại cơ sở tư gia, cơ sở do doanh nghiệp đầu tư, cũng như quản lý sinh hoạt tôn giáo của người nước ngoài tại các khu kinh tế, khu công nghiệp. Đồng thời, Nhà nước cần được trang bị các công cụ quản lý mạnh mẽ và minh bạch hơn, như biện pháp thu hồi văn bản chấp thuận đăng ký sinh hoạt tập trung hoặc đình chỉ chức vụ của chức việc khi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, nhằm bảo vệ sự trang nghiêm của tôn giáo và lợi ích chung của xã hội[8].

Cuối cùng, chính sách pháp luật mới phải hướng tới mục tiêu cải cách hành chính thực chất và thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện. Yêu cầu đặt ra là phải cắt giảm tối đa gánh nặng thủ tục cho cá nhân, tổ chức, đặc biệt là bãi bỏ các giấy tờ không cần thiết như Phiếu lý lịch tư pháp thông qua khai thác các Cơ sở dữ liệu quốc gia.

2. Chủ trương của Đảng về hoàn thiện thể chế, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo

Tôn giáo cùng với các tín ngưỡng đã hòa vào dòng chảy văn hóa Việt Nam, làm phong phú thêm nét văn hóa đa dạng của người Việt[9]. Chủ trương của Đảng về hoàn thiện thể chế, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo trong giai đoạn hiện nay thể hiện tư duy nhất quán, vừa bảo đảm quyền tự do đức tin, vừa phát huy các nguồn lực tôn giáo cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc[10].

Thứ nhất, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, yêu cầu phải tiếp tục phát huy mạnh mẽ vai trò chủ thể của Nhân dân và sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, đồng thời, xác định tín ngưỡng, tôn giáo là nhu cầu tinh thần của một bộ phận Nhân dân đang và sẽ tồn tại cùng dân tộc trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội. Đảng chỉ đạo cần hoàn thiện các cơ chế, chính sách cụ thể nhằm phát huy những giá trị văn hóa, đạo đức tốt đẹp và các nguồn lực của tôn giáo cho sự nghiệp phát triển đất nước, tạo cơ sở pháp lý vững chắc để các tổ chức tôn giáo hoạt động bình đẳng trước pháp luật.

Thứ hai, trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Nghị quyết số 27-NQ/TW[11]Nghị quyết số 66-NQ/TW[12] của Bộ Chính trị đã xác định nhiệm vụ trọng tâm là tiếp tục thể chế hóa, cụ thể hóa kịp thời và đầy đủ các quan điểm của Đảng và quy định của Hiến pháp về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân. Theo đó, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo phải gắn liền với yêu cầu xác định rõ trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong việc tôn trọng, bảo đảm và bảo vệ quyền con người, đồng thời, thực hiện tốt nguyên tắc “công dân được làm tất cả những gì pháp luật không cấm”. Tư duy xây dựng pháp luật cũng có sự đổi mới mạnh mẽ theo hướng “luật hoá các vấn đề khung”, hạn chế việc ban hành nhiều văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành và biện pháp cụ thể để tổ chức thi hành văn bản quy phạm pháp luật[13].

Thứ ba, chủ trương của Đảng nhấn mạnh việc tinh gọn bộ máy và đẩy mạnh phân cấp, phân quyền trong quản lý nhà nước về tôn giáo. Theo Kết luận số 121-KL/TW[14] và Nghị quyết số 66-NQ/TW, Nhà nước thực hiện chiến lược xác định rõ trách nhiệm giữa trung ương và địa phương theo mô hình “địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm”, nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia. Việc sắp xếp đơn vị hành chính và triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp đòi hỏi pháp luật về tôn giáo phải được thiết kế lại để bảo đảm tính liên tục, thông suốt, giảm bớt các nấc trung gian không cần thiết.

Thứ tư, trong kỷ nguyên số, Đảng chỉ đạo phải có những đột phá về khoa học, công nghệ và chuyển đổi số quốc gia trong lĩnh vực quản lý nhà nước. Nghị quyết số 57-NQ/TW[15] và các kết luận của Ban Bí thư yêu cầu đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin để cải cách hành chính, hướng tới số hóa 100% kết quả giải quyết thủ tục và cung cấp dịch vụ công trực tuyến không phụ thuộc vào địa giới hành chính. Điều này nhằm mục tiêu tạo môi trường minh bạch, công khai, cắt giảm gánh nặng hồ sơ, giấy tờ cho tổ chức và cá nhân tôn giáo.

Thứ năm, hoàn thiện thể chế tôn giáo gắn liền với nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội. Theo Nghị quyết số 24-NQ/TW[16] và Chỉ thị số 49-CT/TW[17], Đảng yêu cầu phải chủ động phòng ngừa, kiên quyết đấu tranh với các hành vi lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo để truyền bá tư tưởng mê tín dị đoan, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc hoặc thực hiện các hoạt động chống phá Đảng và Nhà nước. Vì vậy, việc hoàn thiện các chế tài hành chính mạnh mẽ trong pháp luật là cần thiết để xử lý kịp thời các vi phạm, bảo đảm các tôn giáo hoạt động thuần túy, đúng hiến chương và quy định pháp luật, đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của quốc gia

3. Các chính sách mới trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Trong bối cảnh hoàn thiện thể chế pháp luật và thích ứng với yêu cầu quản trị hiện đại, dự thảo Luật đã đưa ra nhiều chính sách mới mang tính đột phá, phản ánh sự chuyển biến trong tư duy lập pháp và quản lý nhà nước đối với lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo. Các nội dung này không chỉ nhằm khắc phục những hạn chế của pháp luật hiện hành, mà còn hướng tới thiết lập khuôn khổ pháp lý đồng bộ, linh hoạt và phù hợp với thực tiễn phát triển, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số và cải cách hành chính.

3.1. Dự thảo Luật được xây dựng phù hợp quan điểm của Đảng về đổi mới tư duy xây dựng pháp luật

Dự thảo Luật được cấu trúc lại một cách khoa học với 09 chương và 61 điều, giảm 07 điều so với Luật năm 2016. Sự cắt giảm này là kết quả của việc đổi mới tư duy xây dựng pháp luật nhằm lược bỏ các quy định mang tính mô tả trình tự, thủ tục hành chính chi tiết - vốn là những nội dung có tính biến động cao trong thực tiễn. Thay vì nỗ lực bao quát mọi chi tiết kỹ thuật trong một văn bản luật, dự thảo Luật chỉ tập trung những nội dung mang tính nguyên tắc, ổn định lâu dài và thuộc thẩm quyền cốt lõi của Quốc hội[18]. Cách tiếp cận này giúp đạo luật giữ được sự trang nghiêm, tập trung vào việc bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người dân và xác lập tư cách pháp lý của các tổ chức tôn giáo một cách minh bạch.

Điểm cốt lõi trong thay đổi cách tiếp cận của dự thảo Luật là giao Chính phủ quy định chi tiết về thành phần hồ sơ, trình tự, thủ tục hành chính và thời hạn thực hiện (khoản 3 Điều 60)[19]. Đây là sự thể chế hóa sâu sắc quan điểm của Đảng về việc luật chỉ quy định những vấn đề có tính nguyên tắc, còn những vấn đề thực tiễn thường xuyên biến động sẽ được phân quyền cho cơ quan hành pháp để bảo đảm tính linh hoạt và phù hợp với thực tế. Việc tách bạch giữa “nguyên tắc định hướng” trong Luật và “quy trình thực thi” trong các văn bản dưới luật cho phép Chính phủ chủ động điều chỉnh các thủ tục hành chính để thích ứng chuyển đổi số và sắp xếp đơn vị hành chính theo mô hình chính quyền địa phương hai cấp mà không cần phải đợi sửa đổi Luật.

3.2. Kiến tạo hành lang pháp lý cho hoạt động tôn giáo trên không gian mạng

Việc kiến tạo hành lang pháp lý cho hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng trong dự thảo Luật không chỉ là thay đổi có ý nghĩa quan trọng, mà còn phản ánh kịp thời của hệ thống pháp luật trước thực tế khách quan của kỷ nguyên số. Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, các tổ chức và cá nhân tôn giáo đã khai thác hiệu quả các nền tảng trực tuyến như mạng xã hội, website và ứng dụng truyền thông để thực hiện “sinh hoạt tôn giáo online”, truyền đạo và kết nối tín đồ. Tuy nhiên, Luật năm 2016 và các văn bản hướng dẫn hiện hành mới dừng ở việc chuyển đổi hình thức thực hiện thủ tục hành chính từ trực tiếp sang trực tuyến, mà chưa xác lập được các nguyên tắc cốt lõi và trách nhiệm pháp lý toàn diện trong không gian ảo. Vì vậy, việc luật hóa các quy định này là yêu cầu cấp thiết để bảo đảm sự thống nhất, đồng bộ với các luật chuyên ngành như Luật An ninh mạng.

Trên cơ sở quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo đã được bảo đảm, dự thảo Luật tiếp tục cụ thể hóa việc thực hiện quyền này trên môi trường không gian mạng. Sự công nhận này không chỉ bảo hộ quyền tự do đức tin trong môi trường số, mà còn tạo sự bình đẳng pháp lý giữa các hoạt động thực tế và hoạt động trên môi trường điện tử. Dự thảo Luật đã cụ thể hóa nội dung này bằng việc bổ sung giải thích từ ngữ tại khoản 17 Điều 2 về khái niệm “Hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng”. Theo đó, hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng là việc tổ chức, cá nhân theo quy định sử dụng môi trường được hình thành bởi hệ thống mạng lưới kết nối của cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin để hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo. Định nghĩa giúp thống nhất cách hiểu về việc sử dụng môi trường mạng, các kết nối viễn thông và internet để thực hiện hành vi tôn giáo. Việc xác lập một định nghĩa pháp lý rõ ràng là cơ sở quan trọng để các chủ thể thực hiện quyền của mình một cách thuận lợi và đúng quy định.

Điều 8 dự thảo Luật xây dựng hệ thống nguyên tắc và đa trách nhiệm, xác lập mối quan hệ pháp lý chặt chẽ giữa ba chủ thể: cá nhân/tổ chức tôn giáo, cơ quan nhà nước và doanh nghiệp viễn thông. Đối với các tổ chức và cá nhân, hoạt động trên không gian mạng phải tuân thủ các điều kiện về thông báo, đăng ký địa chỉ, kênh thông tin với cơ quan nhà nước có thẩm quyền và phải chịu trách nhiệm về nội dung cung cấp. Đặc biệt, lần đầu tiên dự thảo Luật quy định rõ trách nhiệm của các doanh nghiệp viễn thông và tổ chức cung cấp dịch vụ mạng trong việc ngăn chặn, gỡ bỏ các nội dung vi phạm về tín ngưỡng, tôn giáo theo yêu cầu của cơ quan nhà nước. Quy định này tạo ra cơ chế kiểm soát pháp lý và kỹ thuật nhằm ngăn chặn hiệu quả các hành vi lợi dụng không gian mạng để tuyên truyền mê tín dị đoan[20], kích động chia rẽ dân tộc hoặc thực hiện các hoạt động chống phá Nhà nước như Hội thánh Đức Chúa Trời Mẹ; tà đạo “Bà cô Dợ”; phát trực tiếp “gọi vong báo oán”, “giải nghiệp”, “trị bệnh bằng năng lượng tâm linh”, thu tiền của người tham gia,… Cơ chế này không chỉ bảo vệ sự trang nghiêm của hoạt động tôn giáo, mà còn góp phần bảo đảm an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội trên không gian mạng vốn có tính lan tỏa nhanh và khó kiểm soát.

3.3. Đổi mới mô hình phân cấp, phân quyền theo hệ thống chính quyền địa phương hai cấp

Việc đổi mới mô hình phân cấp, phân quyền theo hệ thống chính quyền địa phương hai cấp trong dự thảo Luật là sự thể chế hóa các chủ trương của Đảng về tổ chức chính quyền địa phương hai cấp[21]. Trong bối cảnh đó, Luật năm 2016 với cấu trúc thẩm quyền dựa trên mô hình chính quyền địa phương ba cấp không còn phù hợp, tạo ra khoảng trống pháp lý và sự chồng chéo trong thực thi.

Đồng thời, dự thảo Luật đã phân định thẩm quyền theo nguyên tắc “gần dân, sát dân”: những hoạt động mang tính chất phục vụ trực tiếp nhu cầu sinh hoạt cộng đồng tại địa phương được giao cho UBND cấp xã quản lý. Cụ thể, các thẩm quyền trước đây thuộc cấp huyện, như tiếp nhận thông báo mở lớp bồi dưỡng tôn giáo cho người không chuyên, thông báo hội nghị thường niên hoặc chấp thuận tổ chức đại hội, cuộc lễ có quy mô trong phạm vi một huyện được chuyển giao trực tiếp cho chính quyền cấp xã.

Đối với những nội dung đòi hỏi trình độ chuyên môn sâu, có yếu tố nước ngoài hoặc có tác động liên xã, liên vùng, dự thảo Luật quy định thuộc thẩm quyền UBND cấp tỉnh. Đặc biệt, dự thảo Luật đã chuyển một số thẩm quyền từ Bộ Dân tộc và Tôn giáo xuống địa phương, như đề nghị cho người nước ngoài vào giảng đạo cho nhóm sinh hoạt tôn giáo tập trung. Việc phân cấp này một mặt giúp giảm tải áp lực cho cơ quan Trung ương, mặt khác đề cao vai trò quản lý vĩ mô của cấp tỉnh trong ban hành cơ chế, chính sách và giám sát thực thi trên địa bàn rộng, bảo đảm sự thống nhất và an ninh quốc gia.

3.4. Hoàn thiện công cụ quản lý thông qua các biện pháp hành chính mới

Việc hoàn thiện công cụ quản lý nhà nước thông qua các biện pháp hành chính mới trong dự thảo Luật thể hiện bước chuyển tư duy từ quản lý mang tính “khuyến cáo, phòng ngừa” sang quản lý bằng “chế tài thực thi hữu hiệu”. Vì thế, dự thảo Luật đã kiến tạo hệ thống công cụ pháp lý hiệu quả, bảo đảm sự tôn nghiêm của pháp luật trong đời sống tâm linh.

Thực tiễn thi hành Luật năm 2016 cho thấy, một trong những bất cập nhất là hệ thống biện pháp quản lý nhà nước chưa đủ mạnh để xử lý dứt điểm các hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng của một số tổ chức và cá nhân. Dự thảo Luật đã giải quyết căn bản vấn đề này bằng việc bổ sung các biện pháp quản lý mạnh hơn, tạo điều kiện để Nhà nước không chỉ bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng, mà còn có công cụ để ngăn chặn kịp thời các hành vi lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo để trục lợi hoặc xâm phạm an ninh quốc gia.

Một trong những điểm mới quan trọng là bổ sung quy định về thu hồi văn bản chấp thuận đăng ký sinh hoạt tôn giáo tập trung (đối với cả công dân Việt Nam và người nước ngoài cư trú hợp pháp) và thu hồi văn bản chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo khi có sai phạm hoặc vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Trường hợp mở lớp bồi dưỡng về tôn giáo mà vi phạm các hành vi bị nghiêm cấm, UBND cấp tỉnh hoặc cấp xã có quyền ban hành văn bản yêu cầu tổ chức không tổ chức hoặc dừng ngay lớp học. Việc dự thảo Luật quy định biện pháp thu hồi này giúp Nhà nước chủ động hơn trong xử lý các tổ chức hoạt động sai mục đích, bảo đảm các cơ sở tôn giáo thực sự phục vụ nhu cầu tâm linh lành mạnh của Nhân dân.

Đồng thời, lần đầu tiên, dự thảo Luật quy định biện pháp đình chỉ chức vụ của chức việc. Quy định này mang tính thực tiễn sâu sắc, nhằm xử lý các chức việc giữ chức vụ có hành vi vi phạm, bởi chức việc là những người nắm giữ vị trí lãnh đạo, quản lý tại các tổ chức tôn giáo cơ sở, có ảnh hưởng trực tiếp đến tín đồ. Thực tiễn thời gian qua cho thấy, khi một chức việc giữ chức vụ có hành vi vi phạm pháp luật, Nhà nước thường gặp khó khăn[22] trong xử lý, vì việc bãi nhiệm thuộc thẩm quyền nội bộ của tổ chức tôn giáo. Vì thế, quy định về đình chỉ chức vụ của chức việc tạo ra cơ chế “can thiệp hành chính có thời hạn”, cho phép cơ quan nhà nước đình chỉ ngay quyền hạn quản lý của cá nhân vi phạm để ngăn chặn hậu quả tiếp tục xảy ra, bảo vệ trật tự xã hội và giữ gìn sự trong sáng, trang nghiêm cho chính tổ chức tôn giáo đó.

Việc bổ sung các biện pháp hành chính mới được xây dựng trên nền tảng Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Hiến pháp năm 2013). Theo Điều 14 và Điều 24 Hiến pháp năm 2013, quyền con người và quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo không phải quyền tuyệt đối[23] mà có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự công cộng… Việc cụ thể hóa các chế tài thu hồi và đình chỉ chức vụ của chức việc vào dự thảo Luật không phải là thu hẹp quyền tự do tôn giáo, mà là minh bạch hóa các giới hạn pháp lý để mọi chủ thể đều phải tự giác chấp hành. Điều này giúp loại bỏ các hành vi mê tín dị đoan hoặc các tổ chức mượn danh tôn giáo để thực hiện các mục tiêu chính trị cực đoan.

3.5. Hoàn thiện nội dung về vấn đề tài sản

Dự thảo Luật đã thực hiện một bước tiến quan trọng trong việc minh bạch hóa nguồn hình thành tài sản và nguyên tắc quản lý tài sản của các cơ sở tín ngưỡng, tổ chức tôn giáo.

Thứ nhất, khoản 1 và khoản 2 Điều 52 dự thảo Luật xác định tài sản của các cơ sở tín ngưỡng, tổ chức tôn giáo gồm các nguồn đóng góp tự nguyện từ thành viên, quà tặng cho của tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước hoặc các nguồn hợp pháp khác theo quy định. Việc luật hóa quy định tài sản phải được “quản lý, sử dụng đúng mục đích và phù hợp với quy định của pháp luật” tạo cơ chế pháp lý nhằm ngăn chặn tình trạng thương mại hóa hoặc trục lợi từ các hoạt động tâm linh. Xác định rõ nguồn hình thành tài sản là tiền đề quan trọng để các tổ chức tôn giáo tham gia vào các quan hệ dân sự với tư cách là một chủ thể độc lập[24]. Điều này khẳng định trách nhiệm bảo hộ của Nhà nước đối với các tài sản hợp pháp của tổ chức tôn giáo, giúp chức sắc và tín đồ yên tâm đóng góp xây dựng cơ sở thờ tự.

Thứ hai, dự thảo Luật tiếp tục quy định về quyền sở hữu chung của cộng đồng đối với các cơ sở tín ngưỡng, tôn giáo hình thành theo tập quán. Khoản 3 Điều 52 dự thảo Luật quy định những tài sản do cộng đồng cùng đóng góp, quyên góp hoặc được tặng cho chung với mục tiêu phục vụ nhu cầu tín ngưỡng, tôn giáo chung của cộng đồng là tài sản thuộc sở hữu chung của cộng đồng đó. Quy định này có ý nghĩa quan trọng trong ngăn ngừa các tranh chấp dân sự phức tạp về quyền sở hữu vốn thường xuyên xảy ra tại các đình, đền, miếu cổ. Bên cạnh đó, quy định này cũng góp phần hạn chế tình trạng cá nhân hóa tài sản công cộng, bảo đảm các cơ sở thờ tự truyền thống luôn giữ đúng chức năng phục vụ lợi ích tâm linh của Nhân dân.

Việc minh bạch và tách bạch tài sản là tiền đề quan trọng để các tổ chức tôn giáo trực thuộc thực hiện đăng ký tư cách pháp nhân phi thương mại theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015. Thực tiễn thi hành Luật năm 2016 cho thấy, sự thiếu minh bạch trong phân định tài sản giữa trung ương giáo hội và các tổ chức trực thuộc là rào cản lớn nhất làm cho các tổ chức này khó tham gia vào các giao dịch dân sự. Khi tài sản được định danh rõ ràng, các tổ chức tôn giáo sẽ có đủ điều kiện pháp lý để tham gia sâu, rộng hơn vào các quan hệ pháp luật, đặc biệt, trong các hoạt động xã hội hóa như giáo dục, y tế, bảo trợ xã hội và từ thiện nhân đạo. Điều này cho thấy có sự thay đổi từ quản lý hành chính thuần túy sang công nhận và bảo vệ vị thế của tổ chức tôn giáo như một chủ thể độc lập, bình đẳng trong hệ thống pháp luật dân sự.

Thứ ba, khoản 5 Điều 52 dự thảo Luật giao Chính phủ quy định chi tiết việc tiếp nhận và quản lý các khoản tài trợ từ tổ chức, cá nhân nước ngoài. Việc quản lý chặt chẽ tài trợ nước ngoài không chỉ giúp ngăn chặn các hoạt động lợi dụng tôn giáo xuyên biên giới để can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam, mà còn bảo vệ chính các tổ chức tôn giáo khỏi các ảnh hưởng tiêu cực từ bên ngoài, giữ vững tôn chỉ “tốt đời, đẹp đạo”.

Thứ tư, Điều 53 dự thảo Luật khẳng định đất cơ sở tín ngưỡng, tôn giáo được quản lý và sử dụng theo quy định của pháp luật về đất đai. Các hoạt động như chuyển đổi, chuyển nhượng, tặng cho, cho thuê hay thế chấp quyền sử dụng đất đều phải tuân thủ nghiêm các rào cản pháp lý nhằm tránh tình trạng lấn chiếm hoặc trục lợi từ quỹ đất tôn giáo. Quy định này không chỉ bảo đảm tính nhất quán của hệ thống pháp luật, mà còn tạo cơ sở pháp lý rõ ràng để tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước đối với loại tài sản đặc thù gắn với đời sống tâm linh và văn hóa cộng đồng.

Thứ năm, Điều 54 dự thảo Luật đã mở rộng và cụ thể hóa hơn các quy định liên quan đến hoạt động cải tạo, nâng cấp, bảo quản, tu bổ, phục hồi và xây dựng mới các công trình tín ngưỡng, tôn giáo. So với Luật năm 2016, việc bổ sung các hoạt động như “bảo quản”, “tu bổ”, “phục hồi” cho thấy sự tiếp cận toàn diện hơn đối với công trình tôn giáo, đặc biệt, trong bối cảnh nhiều cơ sở tín ngưỡng là di tích lịch sử - văn hóa. Đồng thời, dự thảo Luật nhấn mạnh yêu cầu tuân thủ pháp luật về xây dựng, về di sản văn hóa và các quy định có liên quan, qua đó, thiết lập cơ chế phối hợp quản lý đa ngành, góp phần bảo tồn, tôn tạo giá trị văn hóa và ngăn ngừa tình trạng xây dựng trái phép hoặc xâm hại di tích.

Thực tiễn cho thấy, tình trạng xây dựng trái phép hoặc xâm hại di tích xảy ra ở nhiều địa phương, đặc biệt, tại các cơ sở tín ngưỡng, tôn giáo có giá trị lịch sử - văn hóa. Các vụ việc như tại chùa Trăm Gian (Hà Nội)[25] hay một số công trình trong khu vực Chùa Hương[26], Yên Tử[27]… cho thấy việc tu bổ, xây dựng không tuân thủ quy định pháp luật làm biến dạng và ảnh hưởng đến giá trị di sản. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc thiết lập cơ chế quản lý liên ngành, bảo đảm tuân thủ pháp luật về xây dựng và pháp luật về di sản văn hóa nhằm bảo vệ hiệu quả các giá trị văn hóa, lịch sử của di tích.

Kết luận

Như vậy, dự thảo Luật đã kế thừa những kết quả, thành công và khắc phục những bất cập, hạn chế của Luật năm 2016 để hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm bảo đảm tốt hơn quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của cá nhân và tổ chức đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Những điểm mới của dự thảo Luật cho thấy xu hướng hiện đại hóa phương thức quản lý nhà nước đối với lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo. Vì vậy, sau khi dự án Luật được thông qua, việc ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành, triển khai hiệu quả Luật sẽ góp phần củng cố nền tảng pháp lý cho việc tôn trọng và bảo vệ quyền con người, tăng cường hiệu lực quản trị công, đồng thời, đáp ứng yêu cầu phát triển và hội nhập của Việt Nam trong giai đoạn mới.

(Ảnh: Internet)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Tờ trình số 67/TTr-CP của Chính phủ ngày 09/3/2026 về Dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi).

2. Ban Tôn giáo Chính phủ (2022), Tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam, Nxb. Tôn giáo, Hà Nội

3. Hoang Van Nghia (2015), Religious Diversity and the Right to Freedom of Religion in Vietnam Today, Academic Journal of Interdisciplinary Studies, 4(1), 213-222.

4. Mai An (2015), Công trình không phép tại Chùa Hương: Phớt lờ Luật Di sản văn hóa, https://www.sggp.org.vn/cong-trinh-khong-phep-tai-chua-huong-phot-lo-luat-di-san-van-hoa-post138798.html, truy cập ngày 25/3/2025.

5. Nguyễn Anh Cường (2017), Pháp luật về tôn giáo và tự do tôn giáo ở Việt Nam, Tạp chí Khoa học Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh - Khoa học xã hội, 12(1), 32–40.

6. Nguyen Sy Trung & Vu Hong Van (2020), Educating Traditional Cultural Values in Vietnam Universities, South Asian Research Journal of Humanities and Social Sciences, 2(3), 210-214.

7. Nguyen Thi Hong Hoa & Vu Hong Van (2022), Policy and law on religion in the context of globalization and international integration of Vietnam, Lex Humana, 14(2), 168-180.

8. Việt Hà (2012), Đình chỉ thi công và xử lý sai phạm Di tích chùa Trăm Gian, https://baochinhphu.vn/dinh-chi-thi-cong-va-xu-ly-sai-pham-di-tich-chua-tram-gian-102130045.htm, truy cập ngày 25/3/2025.

9. VNN (2015), Khu Danh thắng Yên Tử bị xâm hại nghiêm trọng, https://thanhtra.com.vn/van-hoa-the-thao-BE2162E3A/khu-danh-thang-yen-tu-bi-xam-hai-nghiem-trong-E36F3313.html, truy cập ngày 25/3/2025.


  1. Nguyen Sy Trung & Vu Hong Van (2020), Educating Traditional Cultural Values in Vietnam Universities, South Asian Research Journal of Humanities and Social Sciences, 2(3), 210-214.

  2. Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.

  3. Tờ trình số 67/TTr-CP của Chính phủ ngày 09/3/2026 về Dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi).

  4. Báo cáo số 3257/BC-BDTTG của Bộ Dân tộc và Tôn giáo ngày 31/12/2025 về Tổng kết việc thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (từ ngày 01/01/2018 đến hết ngày 30/9/2025).

  5. Báo cáo số 3257/BC-BDTTG, tlđd.

  6. Tờ trình số 67/TTr-CP của Chính phủ ngày 09/3/2026 về Dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi).

  7. Nghị quyết số 24/NQ-CP của Chính phủ ngày 10/02/2026 về chính sách của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi).

  8. Nghị quyết số 24/NQ-CP của Chính phủ ngày 10/02/2026 về chính sách của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi).

  9. Nguyễn Anh Cường (2017), Pháp luật về tôn giáo và tự do tôn giáo ở Việt Nam, Tạp chí Khoa học Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh - Khoa học xã hội, 12(1), tr.38.

  10. Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.

  11. Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.

  12. Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

  13. Kết luận số 09-KL/TW ngày 10/3/2026 của Bộ Chính trị về hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

  14. Kết luận số 121-KL/TW ngày 24/01/2025 của Ban Chấp hành Trung ương khóa XIII về tổng kết Nghị quyết số 18-NQ/TW, ngày 25/10/2017 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XII Một số vấn đề về tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả.

  15. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

  16. Nghị quyết số 24-NQ/TW ngày 07/10/2022 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh vùng Đông Nam Bộ đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.

  17. Chỉ thị số 49-CT/TW ngày 20/10/2015 của Ban Bí thư về tăng cường và đổi mới công tác dân vận của Đảng ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

  18. Báo cáo đánh giá tác động của chính sách Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) của Bộ Dân tộc và Tôn giáo.

  19. Nghị quyết số 24/NQ-CP của Chính phủ ngày 10/02/2026 về chính sách của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi).

  20. Nguyen Thi Hong Hoa & Vu Hong Van (2022), Policy and law on religion in the context of globalization and international integration of Vietnam, Lex Humana, 14(2), tr.176.

  21. Nghị quyết số 203/2025/QH15 ngày 16/6/2025 của Quốc hội sửa đổi, bổ sung một số điều của Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

  22. Báo cáo số 3257/BC-BDTTG của Bộ Dân tộc và Tôn giáo ngày 31/12/2025 về Tổng kết việc thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (từ ngày 01/01/2018 đến hết ngày 30/9/2025).

  23. Hoang Van Nghia (2015), Religious Diversity and the Right to Freedom of Religion in Vietnam Today, Academic Journal of Interdisciplinary Studies, 4(1), tr.220.

  24. Báo cáo số 3257/BC-BDTTG của Bộ Dân tộc và Tôn giáo ngày 31/12/2025 về Tổng kết việc thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (từ ngày 01/01/2018 đến hết ngày 30/9/2025).

  25. Việt Hà (2012), Đình chỉ thi công và xử lý sai phạm Di tích chùa Trăm gian, https://baochinhphu.vn/dinh-chi-thi-cong-va-xu-ly-sai-pham-di-tich-chua-tram-gian-102130045.htm, truy cập ngày 25/3/2025.

  26. Mai An (2015), Công trình không phép tại chùa Hương: Phớt lờ Luật Di sản văn hóa, https://www.sggp.org.vn/cong-trinh-khong-phep-tai-chua-huong-phot-lo-luat-di-san-van-hoa-post138798.html, truy cập ngày 25/3/2025.

  27. VNN (2015), Khu Danh thắng Yên Tử bị xâm hại nghiêm trọng, https://thanhtra.com.vn/van-hoa-the-thao-BE2162E3A/khu-danh-thang-yen-tu-bi-xam-hai-nghiem-trong-E36F3313.html, truy cập ngày 25/3/2025.

NCS.ThS. Trần Nguyễn Quang Hạ - Giảng viên Khoa Luật, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Quyền, nghĩa vụ của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc theo dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) và kiến nghị hoàn thiện

Quyền, nghĩa vụ của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc theo dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Quyền, nghĩa vụ của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc là nội dung quan trọng nhất của Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 (Luật năm 2016), cũng như dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật). Bài viết phân tích, so sánh các quy định về quyền, nghĩa vụ của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc trong dự thảo Luật với Luật năm 2016, tính tương thích với điều ước quốc tế có liên quan và so sánh pháp luật của một số quốc gia có mô hình quản lý khác nhau. Từ đó, chỉ ra những điểm mới căn bản của dự thảo Luật so với Luật năm 2016 và một số vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu về quyền, nghĩa vụ của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc, như: ranh giới giữa “đăng ký” và “xin phép”, tiền kiểm và hậu kiểm, quyền quản lý tài sản, tài chính… Trên cơ sở đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật theo hướng bảo đảm cân bằng giữa yêu cầu quản lý và quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, đặc biệt, trong bối cảnh thực hiện chính quyền địa phương hai cấp, chuyển đổi số, hội nhập quốc tế…
Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo theo dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) và kiến nghị hoàn thiện

Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo theo dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là quyền cơ bản được ghi nhận trong pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam. Trong bối cảnh Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 đang được sửa đổi, việc đánh giá hiệu quả bảo đảm quyền trở nên cần thiết. Bài viết tiếp cận theo hướng dựa trên quyền con người, phân tích nội dung quyền theo Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Hiến pháp năm 2013) và pháp luật hiện hành, đồng thời, đánh giá thực tiễn thi hành giai đoạn 2018 - 2025. Nghiên cứu cho thấy, bên cạnh những tiến bộ, thành công, kết quả đạt được, còn tồn tại khoảng cách giữa ghi nhận và thụ hưởng quyền, thể hiện qua thủ tục hành chính, sự không đồng đều trong thực thi và khoảng trống pháp lý trong bối cảnh mới. Trên cơ sở đó, bài viết đánh giá dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) và đề xuất hoàn thiện theo hướng tăng cường tính minh bạch, giảm điều kiện hóa quyền và nâng cao cơ chế bảo vệ quyền.
Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tín ngưỡng và tôn giáo là yếu tố cấu thành cơ bản trong đời sống văn hóa, tinh thần của mỗi cá nhân, gồm các lễ nghi truyền thống và tập tục. Từ góc độ pháp lý, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được ghi nhận là quyền cơ bản của con người được quy định trong Hiến pháp và pháp luật của các quốc gia. Bài viết nghiên cứu, phân tích, so sánh khung pháp lý về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của một số quốc gia trong hệ thống dân luật và cách thức quản trị sự đa dạng tôn giáo của các quốc gia này. Trên cơ sở đó, đề xuất giải pháp bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo và quản lý hoạt động của các tôn giáo tại Việt Nam nhằm hài hòa và thúc đẩy công bằng xã hội.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo

Tóm tắt: Để đáp ứng yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghip ln thtư và thực tiễn hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng, dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) có những sửa đổi, bổ sung nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc cho hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo. Những quy định này là cơ sở để ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong hoạt động quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo mang lại những hiệu quả tích cực. Tuy nhiên, s nhạy cảm đặc biệt trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo và thuộc tính công nghệ của AI đặt ra những vấn đề pháp lý cần quan tâm. Nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị nhằm bảo đảm AI được ứng dụng hiệu quả, vừa tôn trọng, bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của cá nhân, và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực này.
Bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật

Bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật

Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 (có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2018) sau hơn 08 năm thi hành đã bộc lộ nhiều bất cập trước sự vận động nhanh chóng của thực tiễn, đặc biệt là sự xuất hiện của các hình thức hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng và các quan hệ tôn giáo có yếu tố nước ngoài ngày càng phức tạp. Vì vậy, việc tăng cường quản lý nhà nước đối với các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng là yêu cầu cấp thiết không chỉ bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người dân mà còn nhằm giữ vững an ninh, trật tự xã hội và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới.
Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 bộc lộ những hạn chế nhất định, đặt ra yêu cầu phải sửa đổi nhằm đáp ứng thực tiễn quản trị hiện đại. Nghiên cứu tập trung đánh giá các khoảng trống pháp lý trên không gian mạng, sự phức tạp trong thủ tục hành chính hiện hành; đồng thời, đi sâu phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc đối với mô hình quản lý tôn giáo trực tuyến và cơ chế hậu kiểm, từ đó, đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi). Bằng việc sử dụng phương pháp so sánh luật học và phân tích chính sách, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các hướng hoàn thiện cụ thể: luật hóa trách nhiệm định danh trên môi trường số, thiết lập cơ chế quản trị nhiều bên và đẩy mạnh phân cấp quản lý gắn liền với việc khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Những giải pháp đó nhằm kiến tạo hành lang pháp lý vững chắc, góp phần bảo đảm quyền tự do tôn giáo hài hòa với lợi ích an ninh quốc gia.
Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo và định hướng hoàn thiện

Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo và định hướng hoàn thiện

Việt Nam đang đẩy mạnh xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền, thể chế, pháp luật nhằm huy động mọi nguồn lực vào phát triển đất nước, bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, trong đó có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.
Nội dung cơ bản và những điểm mới của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Nội dung cơ bản và những điểm mới của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Sau 08 năm thi hành, Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 bộc lộ những hạn chế, bất cập cần nghiên cứu, sửa đổi, hoàn thiện. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật) được xây dựng theo các quan điểm đổi mới của Đảng, dự kiến được thông qua tại Kỳ họp thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI.
Thực hiện các chính sách quản lý nhà nước về tôn giáo từ thực tiễn phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Thực hiện các chính sách quản lý nhà nước về tôn giáo từ thực tiễn phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu về công tác quản lý tôn giáo tại phường Hạc Thành, đơn vị cấp xã lớn nhất ở Thanh Hóa, với hoạt động tôn giáo sôi động. Bài viết đánh giá hiệu quả các chính sách hiện hành, nhận diện một số tồn tại, hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, như tăng cường tuyên truyền, đào tạo cán bộ và cải thiện giám sát. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) đang được trình Quốc hội xem xét, thông qua được kỳ vọng góp phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý tại địa phương.
Tiếp thu, chỉnh lý nhiều nội dung quan trọng trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Tiếp thu, chỉnh lý nhiều nội dung quan trọng trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Sáng ngày 14/4, tại Phiên họp thứ Nhất, Ủy ban Thường vụ Quốc hội khóa XVI cho ý kiến về việc giải trình, tiếp thu, chỉnh lý đối với dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) dưới sự điều hành của Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Thị Thanh.
Xây dựng "môi trường số lành mạnh" cho hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo

Xây dựng "môi trường số lành mạnh" cho hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo

Chiều ngày 10/4, tại kỳ họp thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI thảo luận tại hội trường về một số luật, trong đó có dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi). Dự thảo Luật nhận được sự quan tâm lớn của các đại biểu với nhiều ý kiến góp ý tập trung vào hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng. Đáng chú ý, một số ý kiến nhấn mạnh, việc sửa đổi Luật không phải để thắt chặt hay hạn chế quyền tự do tín ngưỡng, mà là để tạo ra một "môi trường số lành mạnh" cho cộng đồng tôn giáo.
Hoàn thiện Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi): củng cố khối đại đoàn kết tôn giáo và đoàn kết dân tộc

Hoàn thiện Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi): củng cố khối đại đoàn kết tôn giáo và đoàn kết dân tộc

Chiều ngày 10/4, tại phiên thảo luận trên hội trường Quốc hội về dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), Bộ trưởng Bộ Dân tộc và Tôn giáo Nguyễn Đình Khang đã có phần giải trình, làm rõ nhiều nội dung quan trọng, theo đó khẳng định việc sửa đổi Luật nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước; bảo đảm tốt hơn quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người dân; qua đó củng cố khối đại đoàn kết tôn giáo và đoàn kết dân tộc.
Thực hiện phân quyền, phân cấp góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo

Thực hiện phân quyền, phân cấp góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo

Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật) đang được trình Quốc hội khóa XVI tại Kỳ họp thứ Nhất xem xét, thông qua đã quy định phân quyền, phân cấp bảo đảm phù hợp với mô hình tổ chức chính quyền địa phương hai cấp; tính chủ động, tự chủ của các cơ quan trong việc ra quyết định, tổ chức thi hành và tự chịu trách nhiệm đối với nhiệm vụ, quyền hạn được phân quyền, phân cấp, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo.
Dự thảo Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo (sửa đổi): Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, tạo thuận lợi cho tổ chức, cá nhân

Dự thảo Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo (sửa đổi): Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, tạo thuận lợi cho tổ chức, cá nhân

Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) gồm 09 chương, 61 điều, giảm 07 điều so với Luật hiện hành, tập trung điều chỉnh các nội dung liên quan đến quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; tổ chức, hoạt động của các tổ chức tôn giáo; cũng như quyền và nghĩa vụ của các chủ thể liên quan.
Đơn giản hóa thủ tục hành chính trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo tạo thuận lợi hơn cho tổ chức, cá nhân

Đơn giản hóa thủ tục hành chính trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo tạo thuận lợi hơn cho tổ chức, cá nhân

Trong bối cảnh mới, việc cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm bớt số lượng giấy tờ, rút ngắn thời gian xử lý và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong giải quyết thủ tục hành chính lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo là cần thiết. Theo đó, dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật) đã hoàn thiện một số quy định về thủ tục hành chính, tạo thuận lợi hơn cho tổ chức, cá nhân khi thực hiện thủ tục hành chính về tín ngưỡng, tôn giáo.