Thứ tư 22/04/2026 11:45
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Hoàn thiện quy định về hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo

Tóm tắt: Hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc là nhóm hoạt động có ý nghĩa quan trọng đối với việc duy trì tổ chức, truyền đạt giáo lý, đào tạo nhân sự tôn giáo và mở rộng quan hệ tổ chức, giao lưu tôn giáo. Trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), các nội dung này tiếp tục được điều chỉnh nhưng có một số thay đổi đáng quan trọng so với Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016, đặc biệt, ở quyền học tại lớp bồi dưỡng về tôn giáo, điều kiện thành lập cơ sở đào tạo tôn giáo, cơ chế đăng ký hoặc thông báo mở lớp bồi dưỡng, cũng như quy định về hội nghị của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc. Nghiên cứu phân tích các quy định liên quan trong dự thảo Luật, chỉ ra những điểm kế thừa, sửa đổi và một số vấn đề chưa thật sự thống nhất, kỹ thuật dẫn chiếu còn chưa rõ, và chưa thể hiện đầy đủ chế độ pháp lý áp dụng đối với hoạt động hội thảo. Trên cơ sở đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm tiếp tục hoàn thiện pháp luật, bảo đảm tính minh bạch, khả thi và phù hợp với thực tiễn hoạt động tôn giáo hiện nay.

Từ khóa: tổ chức tôn giáo; tổ chức tôn giáo trực thuộc; lớp bồi dưỡng về tôn giáo; hội nghị, hội thảo; Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi).

Đặt vấn đề

Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị tiếp tục khẳng định giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu, đồng thời, đặt ra yêu cầu đổi mới thể chế, nâng cao chất lượng và hiệu quả tổ chức thực hiện. Cùng với đó, Luật Giáo dục năm 2019, sửa đổi, bổ sung năm 2026; Luật Giáo dục nghề nghiệp năm 2014 và Luật Giáo dục đại học năm 2012, sửa đổi, bổ sung năm 2018 cho thấy, định hướng hoàn thiện quản lý hoạt động đào tạo theo hướng đề cao chất lượng, trách nhiệm giải trình và tính minh bạch. Tuy nhiên, do cơ sở đào tạo tôn giáo không thuộc hệ thống giáo dục quốc dân, các đạo luật này chủ yếu có ý nghĩa tham chiếu về bối cảnh chính sách và nguyên tắc quản lý, không phải căn cứ pháp lý trực tiếp điều chỉnh. Trong bối cảnh đó, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 (Luật năm 2016) giữ vai trò là cơ sở pháp lý chuyên ngành, trực tiếp điều chỉnh hoạt động đào tạo, bồi dưỡng và các hình thức sinh hoạt có liên quan của tổ chức tôn giáo.

Thực tiễn thi hành cho thấy, các quy định của Luật năm 2016 đã góp phần đưa hoạt động đào tạo, bồi dưỡng và tổ chức sinh hoạt tôn giáo ngày càng đi vào nền nếp. Sau ba năm đầu thực hiện Luật năm 2016, cả nước có 62 cơ sở đào tạo tôn giáo tại 36 tỉnh, thành phố, đã mở 477 lớp bồi dưỡng cho người chuyên hoạt động tôn giáo và 230 lớp cho người không chuyên hoạt động tôn giáo, đồng thời, quản lý hàng trăm đại hội, hoạt động tôn giáo cấp toàn đạo và nhiều hoạt động đối ngoại tôn giáo[1].

Hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo là những phương diện quan trọng của tổ chức tôn giáo, vừa phục vụ đào tạo nhân sự, truyền đạt giáo lý, củng cố tổ chức, vừa là kênh trao đổi nội bộ, liên tôn giáo và có thể liên quan đến yếu tố nước ngoài. Vì vậy, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo cần thiết kế cơ chế điều chỉnh phù hợp để bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, đồng thời, đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước trong bối cảnh hội nhập và gia tăng các yếu tố xuyên biên giới. Tuy nhiên, khung pháp lý hiện hành đã bộc lộ một số bất cập cần phải hoàn thiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật) đã có một số điều chỉnh quan trọng như mở rộng quyền tham gia các lớp bồi dưỡng về tôn giáo, điều chỉnh thẩm quyền xử lý việc mở lớp bồi dưỡng, bổ sung quy định về thành lập và hoạt động của cơ sở đào tạo tôn giáo, cũng như sửa đổi quy định liên quan đến hội nghị của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc, song, vẫn còn một số vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện, đặc biệt, việc xác định rõ phạm vi chủ thể, sự phân biệt giữa đăng ký và thông báo, chế độ pháp lý đối với hoạt động hội thảo.

Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo nói chung và các quy định về hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo nói riêng là yêu cầu tất yếu. Đây không chỉ là bước kế thừa kết quả thi hành Luật năm 2016, mà còn là khâu quan trọng trong tiến trình hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về tôn giáo, phù hợp với yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới[2].

1. Khung pháp lý về hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc

Trong Luật năm 2016 và dự thảo Luật, các quy định về hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo được thiết kế theo những phương diện cơ bản như quyền học tại cơ sở đào tạo tôn giáo; việc thành lập và hoạt động của cơ sở đào tạo tôn giáo; việc mở lớp bồi dưỡng về tôn giáo; chế độ pháp lý đối với hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc. Cách tiếp cận này thể hiện xu hướng xây dựng khung pháp lý tương đối toàn diện, kết hợp giữa bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và thiết lập cơ chế quản lý nhà nước phù hợp.

1.1. Quyền học tại cơ sở đào tạo tôn giáo, lớp bồi dưỡng về tôn giáo

Từ góc độ quyền con người, quyền học tại cơ sở đào tạo tôn giáo và tham gia các lớp bồi dưỡng về tôn giáo là biểu hiện cụ thể của quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Khoản 3 Điều 6 Luật năm 2016 ghi nhận mỗi người có quyền tu tại cơ sở tôn giáo, học tại cơ sở đào tạo tôn giáo, lớp bồi dưỡng của tổ chức tôn giáo. Quy định này đặt nền tảng pháp lý quan trọng cho việc thừa nhận nhu cầu học tập, tu học và tiếp nhận tri thức tôn giáo như một bộ phận cấu thành của đời sống tín ngưỡng, tôn giáo.

So với quy định hiện hành, dự thảo Luật có bước phát triển theo hướng mở rộng và cụ thể hóa nội dung quyền. Theo đó, quyền học không chỉ giới hạn tại cơ sở đào tạo tôn giáo mà còn bao gồm các lớp bồi dưỡng về tôn giáo; đồng thời, phạm vi chủ thể tổ chức hoạt động học tập được mở rộng, bao gồm tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc và tổ chức được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo. Cách quy định này cho thấy sự ghi nhận đầy đủ hơn vai trò của hoạt động bồi dưỡng trong đời sống tôn giáo, đồng thời, phản ánh thực tiễn đa dạng hóa các hình thức tổ chức hoạt động học tập tôn giáo hiện nay.

Về phương diện pháp lý, quy định trên có ý nghĩa như một cơ sở quyền trực tiếp cho hoạt động đào tạo, bồi dưỡng trong lĩnh vực tôn giáo. Pháp luật không chỉ bảo đảm quyền “tin” hay quyền “thực hành” tôn giáo theo nghĩa hẹp, mà còn thừa nhận nhu cầu học tập giáo lý, giáo luật, tu học và bồi dưỡng kiến thức tôn giáo như một bộ phận cấu thành của quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa quyền học tập của cá nhân với quyền tổ chức hoạt động đào tạo, bồi dưỡng của tổ chức tôn giáo. Việc cá nhân có quyền học không đồng nghĩa với việc mọi chủ thể tôn giáo đều đương nhiên có quyền thành lập cơ sở đào tạo hoặc mở lớp bồi dưỡng mà không chịu sự điều chỉnh của pháp luật. Dự thảo Luật vẫn đặt các hoạt động này trong khuôn khổ quản lý nhà nước thông qua những điều kiện, thủ tục và thẩm quyền cụ thể. Điều đó cho thấy, pháp luật đang hướng tới sự cân bằng giữa bảo đảm quyền học tập tôn giáo của cá nhân và yêu cầu quản lý nhà nước trong lĩnh vực này.

1.2. Quy định về thành lập cơ sở đào tạo tôn giáo

Bên cạnh việc ghi nhận quyền học tại cơ sở đào tạo tôn giáo, dự thảo Luật tiếp tục xác định nguyên tắc: chỉ tổ chức tôn giáo mới có quyền thành lập cơ sở đào tạo tôn giáo[3]. Cách tiếp cận này cho thấy, cơ sở đào tạo tôn giáo được nhìn nhận như một thiết chế có tính ổn định, tổ chức chặt chẽ và phạm vi ảnh hưởng rộng hơn so với lớp bồi dưỡng về tôn giáo. Vì vậy, không phải mọi chủ thể có hoạt động tôn giáo đều được trao thẩm quyền thành lập cơ sở đào tạo, mà quyền này chỉ dành cho chủ thể đã có tư cách tổ chức tôn giáo và đáp ứng các điều kiện pháp lý nhất định.

Về điều kiện thành lập, dự thảo Luật không chỉ yêu cầu tổ chức tôn giáo đáp ứng các điều kiện chung, mà còn phải có cơ sở vật chất bảo đảm cho việc đào tạo; có chương trình, nội dung đào tạo, trong đó có môn học về lịch sử Việt Nam và pháp luật Việt Nam; đồng thời, có nhân sự quản lý, giảng dạy đáp ứng yêu cầu đào tạo. Quy định này cho thấy, định hướng của Nhà nước gắn hoạt động đào tạo tôn giáo với việc trang bị hiểu biết kiến thức pháp luật, ý thức công dân và sự phù hợp với bối cảnh xã hội Việt Nam.

Dự thảo Luật cũng xác định rõ cơ quan có thẩm quyền trả lời bằng văn bản về việc thành lập cơ sở đào tạo tôn giáo là cơ quan quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo ở trung ương. Chỉ sau khi được chấp thuận, tổ chức tôn giáo mới được ban hành văn bản thành lập cơ sở đào tạo[4]. Nếu quá 03 năm kể từ ngày được chấp thuận mà không thành lập, văn bản chấp thuận sẽ hết hiệu lực. Cơ chế này góp phần ngăn ngừa tình trạng xin phép nhưng không triển khai trên thực tế. Ngoài ra, dự thảo Luật tiếp tục khẳng định cơ sở đào tạo tôn giáo không thuộc hệ thống giáo dục quốc dân[5]. Đây là ranh giới pháp lý cần thiết để phân biệt giữa đào tạo tôn giáo và đào tạo thuộc hệ thống giáo dục quốc dân. Tuy nhiên, so với Luật năm 2016, dự thảo Luật chỉ quy định các vấn đề chung, mang tính nguyên tắc, còn các vấn đề chi tiết như hồ sơ, trình tự được giao Chính phủ hướng dẫn[6]. Điều này đòi hỏi văn bản hướng dẫn phải được ban hành kịp thời để bảo đảm tính minh bạch và khả thi trong áp dụng.

1.3. Quy định về hoạt động của cơ sở đào tạo tôn giáo

Sau khi được thành lập, cơ sở đào tạo tôn giáo vẫn chịu sự theo dõi quản lý của cơ quan quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo. Dự thảo Luật quy định chậm nhất 20 ngày trước khi bắt đầu hoạt động, người đại diện cơ sở phải thông báo bằng văn bản đến cơ quan quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo ở trung ương, kèm theo các tài liệu về tổ chức, tuyển sinh, nhân sự, tài chính và cơ sở vật chất[7]. Quy định này cho thấy, thủ tục thông báo không chỉ mang tính hình thức, mà là căn cứ để cơ quan quản lý nhà nước nắm được đầy đủ các điều kiện hoạt động thực tế của cơ sở đào tạo.

Trong giai đoạn vận hành, dự thảo Luật tiếp tục thiết lập cơ chế kiểm soát đối với quá trình tổ chức đào tạo. Theo đó, việc đào tạo và tuyển sinh của cơ sở đào tạo tôn giáo phải được thực hiện đúng theo quy chế tổ chức và hoạt động, quy chế tuyển sinh đã thông báo[8]. Trường hợp sửa đổi các quy chế này, cơ sở đào tạo không được tự ý áp dụng ngay, mà phải đăng ký với cơ quan quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo ở trung ương và chỉ được thực hiện sau khi được chấp thuận[9]. Cách tiếp cận này cho thấy, pháp luật không chỉ quản lý “đầu vào” của cơ sở đào tạo tôn giáo, mà còn quản lý cả phương thức vận hành, bảo đảm tính ổn định, minh bạch và khả năng kiểm tra trong quá trình hoạt động.

Ngoài ra, cơ sở đào tạo tôn giáo còn có trách nhiệm thông báo bằng văn bản về kết quả đào tạo của từng khóa học trong thời hạn 20 ngày, kể từ ngày kết thúc khóa học[10]. Đây là cơ chế “hậu kiểm” cần thiết, giúp cơ quan quản lý nhà nước theo dõi hiệu quả hoạt động đào tạo trên thực tế. Đối với trường hợp người nước ngoài theo học tại cơ sở đào tạo tôn giáo ở Việt Nam, dự thảo Luật không gộp chung vào cơ chế quản lý thông thường mà dẫn chiếu áp dụng điều khoản riêng[11]. Cách thiết kế này cho thấy việc phân biệt rõ tính chất đặc thù, nhạy cảm và có yếu tố quốc tế của hoạt động đào tạo tôn giáo.

Như vậy, các quy định về hoạt động của cơ sở đào tạo tôn giáo thể hiện rõ xu hướng quản lý xuyên suốt từ khi cơ sở bắt đầu hoạt động đến quá trình vận hành, thay vì chỉ dừng ở khâu chấp thuận thành lập.

1.4. Quy định đối với mở lớp bồi dưỡng về tôn giáo

Quy định đối với mở lớp bồi dưỡng về tôn giáo là một trong những nội dung quan trọng của dự thảo Luật, bởi đây là điểm giao thoa trực tiếp giữa quyền tổ chức hoạt động tôn giáo của các chủ thể tôn giáo và yêu cầu quản lý nhà nước. Về bản chất, dự thảo Luật tiếp tục duy trì cách tiếp cận phân hóa thành hai trường hợp tùy theo tính chất của lớp học: lớp bồi dưỡng dành cho người chuyên hoạt động tôn giáo phải đăng ký, các lớp khác chỉ phải thông báo trước khi khai giảng[12]. Cách thiết kế này phản ánh mô hình quản lý dựa trên mức độ tác động và nhu cầu kiểm soát đối với từng loại hoạt động cụ thể, qua đó bảo đảm tính linh hoạt trong điều chỉnh pháp luật.

So với Luật năm 2016, dự thảo Luật vẫn giữ cấu trúc hai tầng quản lý, nhưng có xu hướng hoàn thiện theo hướng kỹ thuật và giản lược hơn trong cách quy định, đồng thời, mở rộng chủ thể được mở lớp bồi dưỡng sang cả tổ chức được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo. Dự thảo Luật cũng điều chỉnh thẩm quyền tiếp nhận theo hướng chuyển từ cấp huyện sang cấp xã đối với trường hợp thông báo và từ cơ quan chuyên môn cấp tỉnh sang Ủy ban nhân dân cấp tỉnh đối với trường hợp đăng ký[13]. Sự thay đổi này đáp ứng yêu cầu sắp xếp lại đầu mối quản lý và tăng tính trực tiếp của chính quyền địa phương trong giám sát hoạt động tôn giáo phát sinh trên địa bàn trong bối cảnh tổ chức chính quyền địa phương hai cấp.

Tuy nhiên, nội dung cần tiếp tục hoàn thiện là khái niệm “người chuyên hoạt động tôn giáo” chưa được giải thích rõ trong phần giải thích từ ngữ của dự thảo Luật. Đây lại là tiêu chí quyết định việc áp dụng cơ chế đăng ký hay chỉ thông báo, nên nếu không được làm rõ có thể dẫn tới cách hiểu khác nhau giữa cơ quan áp dụng và chủ thể thực hiện, ảnh hưởng đến tính minh bạch và khả năng dự liệu của pháp luật.

1.5. Quy định về hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc

Tổ chức tôn giáo không chỉ là chủ thể thực hiện hoạt động tín ngưỡng thuần túy, mà còn tham gia nhiều hoạt động xã hội, do đó, pháp luật cần xây dựng khuôn khổ điều chỉnh phù hợp với tư cách pháp lý và vai trò xã hội ngày càng mở rộng của các chủ thể này[14]. Quy định về hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc là nội dung có sự điều chỉnh quan trọng trong dự thảo Luật. So với Luật năm 2016 chỉ quy định về “hội nghị”, dự thảo Luật đã bổ sung thêm “hội thảo” vào tên điều luật và khoản 1, theo đó, hội nghị thường niên, hội thảo được áp dụng cơ chế thông báo, còn hội nghị liên tôn giáo, hội nghị có yếu tố nước ngoài vẫn thuộc diện phải đề nghị chấp thuận.

Về cơ bản, cách phân biệt này là hợp lý, vì hội nghị thường niên và hội thảo thông thường chủ yếu mang tính nội bộ, trong khi hoạt động liên tôn giáo hoặc có yếu tố nước ngoài có thể tác động đến quan hệ giữa các tổ chức tôn giáo cũng như yêu cầu quản lý nhà nước. Tuy nhiên, dự thảo Luật chưa làm rõ địa vị pháp lý của hội thảo trong trường hợp có yếu tố liên tôn giáo hoặc yếu tố nước ngoài, do chỉ nhắc đến “hội nghị” mà không nhắc đến “hội thảo”. Điều này có thể dẫn đến cách hiểu và áp dụng không thống nhất, vì thế cần làm rõ “hội nghị, hội thảo liên tôn giáo, hội nghị, hội thảo có yếu tố nước ngoài” để bảo đảm tính rõ ràng và thống nhất của điều luật.

Đồng thời, dự thảo Luật vẫn ghi nhận “hội thảo” ở tên điều luật và khoản 1, nhưng khoản 2 lại không nhắc đến “hội thảo” mà chỉ đề cập “hội nghị” làm cho quy định chưa rõ hội thảo có yếu tố nước ngoài hoặc hội thảo liên tôn giáo sẽ được coi là một dạng hội nghị để áp dụng khoản 2, hay chỉ được xem là hoạt động thông thường thuộc diện thông báo.

2. Quy định về hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo

2.1. Những điểm tiến bộ của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo

So với Luật năm 2016, dự thảo Luật thể hiện một số điểm tiến bộ quan trọng trong điều chỉnh hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc. Cụ thể:

Thứ nhất, dự thảo Luật đã cụ thể hóa cơ chế pháp lý đối với cơ sở đào tạo tôn giáo, không chỉ dừng ở việc quy định điều kiện thành lập, mà còn xác định rõ hơn cơ chế quản lý sau khi được chấp thuận thành lập. Theo đó, cơ sở đào tạo tôn giáo phải thông báo trước khi bắt đầu hoạt động, phải gửi kèm các quy chế liên quan và khi sửa đổi quy chế tổ chức, hoạt động hoặc tuyển sinh thì phải đăng ký, chờ chấp thuận mới được thực hiện[15]. Cách tiếp cận này cho thấy, pháp luật không chỉ quản lý “đầu vào” mà còn theo dõi cả quá trình vận hành của cơ sở đào tạo.

Thứ hai, dự thảo Luật phân biệt tương đối rõ giữa đăng ký và thông báo trong mở lớp bồi dưỡng về tôn giáo. Với lớp bồi dưỡng dành cho người chuyên hoạt động tôn giáo, pháp luật áp dụng cơ chế đăng ký; trong khi, đối với các lớp bồi dưỡng thông thường, chủ thể tổ chức chỉ cần thực hiện thủ tục thông báo[16]. Sự phân biệt này phản ánh tư duy quản lý theo mức độ rủi ro pháp lý, tránh áp dụng một cơ chế hành chính cứng nhắc cho mọi loại hoạt động bồi dưỡng.

Thứ ba, dự thảo Luật điều chỉnh một số thẩm quyền theo hướng phù hợp hơn với cơ cấu tổ chức bộ máy hành chính và yêu cầu quản lý trong giai đoạn mới. Bên cạnh đó, quy định về hội nghị liên tôn giáo, hội nghị có yếu tố nước ngoài tiếp tục được duy trì theo cơ chế đề nghị chấp thuận, cho thấy nhà làm luật đã chú ý đúng mức đến các hoạt động có phạm vi tác động rộng hơn, liên quan đến yếu tố liên kết tôn giáo và quan hệ quốc tế[17].

Nhìn tổng thể, các sửa đổi này thể hiện xu hướng hoàn thiện pháp luật theo hướng chi tiết hơn, linh hoạt hơn và phù hợp hơn với thực tiễn quản lý nhà nước trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo.

2.2. Một số vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện

Bên cạnh những điểm tiến bộ, dự thảo Luật còn một số vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện để bảo đảm tính rõ ràng, thống nhất và khả năng áp dụng trong thực tiễn. Các vấn đề này chủ yếu tập trung ở phạm vi chủ thể trong hoạt động bồi dưỡng, cách hiểu một số thuật ngữ, kỹ thuật điều chỉnh đối với hội nghị, hội thảo, quy định về thẩm quyền và cơ chế kiểm tra, giám sát.

2.2.1. Phạm vi chủ thể trong hoạt động bồi dưỡng chưa cụ thể, rõ ràng

Một trong những vấn đề cần được quy định thống nhất, chi tiết, cụ thể, rõ ràng về quyền học và quy định về quyền mở lớp bồi dưỡng. Về nguyên tắc, nếu pháp luật thừa nhận cá nhân có quyền học tại lớp bồi dưỡng của tổ chức được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo, thì tương ứng cũng cần xác định rõ địa vị pháp lý của chủ thể này trong việc tổ chức lớp học. Nếu không làm rõ, có thể phát sinh cách hiểu, pháp luật thừa nhận đầu ra của quyền học tập, nhưng lại chưa thiết kế đầy đủ cơ sở pháp lý cho hoạt động tổ chức lớp bồi dưỡng ở phía chủ thể mở lớp.

Tuy nhiên, dự thảo Luật đã có sự điều chỉnh vấn đề này. Cụ thể, không chỉ khoản 3 Điều 7 ghi nhận quyền học tại lớp bồi dưỡng của tổ chức được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo, Điều 38 đã bổ sung chính chủ thể này vào cả hai trường hợp: mở lớp cho người chuyên hoạt động tôn giáo và mở lớp bồi dưỡng thông thường. Như vậy, dự thảo Luật quy định chưa rõ ràng giữa hai vấn đề này.

2.2.2. Khái niệm “người chuyên hoạt động tôn giáo” chưa được giải thích rõ

Tiêu chí “người chuyên hoạt động tôn giáo” chưa được quy định cụ thể, chi tiết để phân biệt giữa cơ chế đăng ký và thông báo khi mở lớp bồi dưỡng. Trên thực tế, đây không phải là vấn đề thuần túy kỹ thuật ngôn ngữ, mà có ý nghĩa trực tiếp trong việc xác định thủ tục hành chính áp dụng. Nếu một lớp học được xác định là dành cho “người chuyên hoạt động tôn giáo”, chủ thể tổ chức phải thực hiện thủ tục đăng ký; ngược lại, nếu không thuộc trường hợp đó thì chỉ cần thông báo.

Dự thảo Luật chưa xác định rõ “người chuyên hoạt động tôn giáo” là những đối tượng nào, chỉ giới hạn ở chức sắc, chức việc, nhà tu hành hay gồm những người thường xuyên tham gia hoạt động tôn giáo nhưng không giữ địa vị chính thức trong tổ chức. Việc thiếu tiêu chí nhận diện rõ ràng có thể dẫn đến tình trạng mỗi địa phương hiểu và áp dụng khác nhau, làm giảm tính thống nhất của pháp luật. Chủ thể tôn giáo khi thực hiện cũng có thể lúng túng trong việc xác định lớp học của mình thuộc diện nào, từ đó, phát sinh rủi ro vi phạm thủ tục.

2.2.3. Quy định đối với hội nghị, hội thảo chưa cụ thể, chi tiết và chặt chẽ

Thủ tục hành chính trong lĩnh vực tôn giáo có những đặc thù riêng, nên việc thiết kế quy định về đăng ký, thông báo và thẩm quyền xử lý cần đặc biệt chú trọng tính rõ ràng, minh bạch và khả năng áp dụng thống nhất[18]. Dự thảo Luật quy định đối với hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc chưa thật sự rõ ràng, chi tiết. Điều 44 Luật năm 2016 sử dụng cách diễn đạt tương đối rõ khi điều chỉnh hoạt động hội nghị của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc theo từng trường hợp cụ thể. Trong khi, dự thảo Luật đã đưa thêm cụm từ “hội thảo” vào tên điều luật và ở khoản 1, nhưng đến khoản 2 lại chỉ nhắc tới “hội nghị liên tôn giáo, hội nghị có yếu tố nước ngoài” mà không đề cập đến hội thảo.

Cách thiết kế này làm phát sinh vướng mắc trong áp dụng. Nếu hội thảo vẫn là hoạt động thuộc diện quản lý nhà nước, nhất là khi có yếu tố liên tôn giáo hoặc yếu tố nước ngoài, thì cần quy định cụ thể, rõ ràng để xác định rõ chế độ pháp lý áp dụng.

2.2.4. Cần làm rõ hơn về thẩm quyền trong quy định về hội nghị

Khoản 1 Điều 41 dự thảo Luật không xác định trực tiếp cơ quan tiếp nhận thông báo, mà lại dẫn chiếu đến “cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định tại khoản 2 Điều 42 của Luật này”. Trong khi, Điều 42 điều chỉnh về đại hội của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc, tức là một loại hoạt động khác về tính chất pháp lý và quy mô tổ chức.

Cách dẫn chiếu này có thể dẫn đến cách hiểu qua hai bước: từ điều luật về hội nghị sang điều luật về đại hội, rồi từ điều luật về đại hội mới xác định được cơ quan có thẩm quyền. Đối với lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo vốn đòi hỏi thủ tục phải rõ ràng, dễ hiểu, việc dẫn chiếu như vậy gây lúng túng cho cả chủ thể thực hiện và cơ quan quản lý địa phương.

2.2.5. Cơ chế kiểm tra, giám sát đối với lớp bồi dưỡng và hội nghị chưa đầy đủ, rõ ràng

Dự thảo Luật chưa quy định rõ ràng, cụ thể, đầy đủ về cơ chế giám sát sau khi kết thúc đối với lớp bồi dưỡng và hội nghị, hội thảo. Đối với lớp bồi dưỡng về tôn giáo, dự thảo Luật chủ yếu quy định nghĩa vụ đăng ký hoặc thông báo trước khi tổ chức, đồng thời, trao cho Ủy ban nhân dân cấp xã quyền yêu cầu không tổ chức hoặc dừng lớp học nếu có vi phạm thuộc trường hợp luật cấm[19]. Tuy nhiên, sau khi lớp học kết thúc, dự thảo Luật chưa quy định rõ nghĩa vụ báo cáo kết quả, chưa đặt ra yêu cầu thông tin về số lượng người tham gia, nội dung thực tế đã triển khai hay những thay đổi phát sinh so với nội dung đã đăng ký, thông báo.

Tương tự, đối với hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc, dự thảo Luật cũng chủ yếu tập trung vào khâu thông báo hoặc đề nghị chấp thuận trước khi tổ chức, chưa quy định rõ cơ chế kiểm tra sau tổ chức, cũng chưa xác định tiêu chí xử lý trong trường hợp nội dung, thành phần tham dự, phạm vi trao đổi hoặc yếu tố nước ngoài phát sinh khác với hồ sơ ban đầu. Điều này có thể làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước trong thực tiễn.

3. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Từ những vấn đề có thể phát sinh trên thực tế như đã phân tích, việc hoàn thiện các quy định về hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc là cần thiết và cần được đặt trong yêu cầu chung nhằm bảo đảm tốt hơn quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, đồng thời, nâng cao tính minh bạch, thống nhất và khả năng áp dụng của pháp luật. Vì vậy, sau khi dự thảo Luật được thông qua, văn bản hướng dẫn thi hành cần quy định cụ thể, chi tiết và rõ ràng về một số vấn đề sau:

Thứ nhất, cần quy định cụ thể, chi tiết, rõ ràng về phạm vi chủ thể trong hoạt động bồi dưỡng theo hướng thống nhất, rõ ràng và đồng bộ giữa các điều luật có liên quan. Hiện, dự thảo Luật quy định phạm vi chủ thể trong hoạt động bồi dưỡng đã được mở rộng và tương đối thống nhất giữa khoản 3 Điều 7 với Điều 38. Do đó, vấn đề đặt ra là các văn bản hướng dẫn thi hành không chỉ bổ sung thêm chủ thể mới, mà cần bảo đảm quy định rõ ràng, nhất quán và không làm phát sinh cách hiểu khác nhau trong áp dụng. Việc tiếp tục mở rộng phạm vi chủ thể tham gia và tổ chức hoạt động bồi dưỡng tôn giáo cần được thể hiện xuyên suốt và đồng bộ trong toàn bộ các quy định liên quan về đào tạo, bồi dưỡng.

Thứ hai, cần quy định cụ thể, chi tiết, rõ ràng về cơ chế giải thích hoặc xác định tiêu chí nhận diện đối với khái niệm “người chuyên hoạt động tôn giáo”. Đây không chỉ là vấn đề ngôn ngữ lập pháp, mà là căn cứ trực tiếp để phân biệt trường hợp phải đăng ký với trường hợp chỉ cần thông báo khi mở lớp bồi dưỡng. Vì vậy, để bảo đảm tính minh bạch và khả năng áp dụng thống nhất, văn bản hướng dẫn thi hành cần quy định rõ ràng, cụ thể, chi tiết về vấn đề này. Theo đó, Điều 38 có thể xác định theo hướng liệt kê các nhóm chủ thể hoặc giao Chính phủ quy định chi tiết tiêu chí xác định nhằm bảo đảm linh hoạt nhưng vẫn thống nhất trong thực tiễn thi hành.

Thứ ba, cần quy định cụ thể, chi tiết, rõ ràng đối với hội nghị, hội thảo theo hướng thống nhất thuật ngữ và xác định rõ chế độ pháp lý áp dụng cho từng loại hoạt động. Cần quy định thống nhất thuật ngữ “hội nghị, hội thảo” trong các khoản, điều luật của văn bản hướng dẫn thi hành, trừ trường hợp có chủ đích lập pháp rõ ràng là tách riêng hội thảo ra khỏi phạm vi điều chỉnh. Trường hợp xác định hội thảo cũng là hoạt động thuộc phạm vi quản lý, nhất là đối với hội thảo liên tôn giáo hoặc hội thảo có yếu tố nước ngoài, thì cần quy định cụ thể, rõ ràng chế độ pháp lý áp dụng đối với hoạt động này, gồm trường hợp phải thông báo, trường hợp phải đề nghị chấp thuận và cơ quan có thẩm quyền xử lý. Trường hợp gộp hội thảo vào khái niệm hội nghị, thì cần quy định bao quát, rõ ràng. Cách tiếp cận này sẽ góp phần loại bỏ khoảng trống pháp lý, đồng thời nâng cao tính minh bạch và khả năng tiên liệu cho các chủ thể khi thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình.

Thứ tư, cần quy định cụ thể, chi tiết, rõ ràng về thẩm quyền trong quy định về hội nghị, hội thảo theo hướng xác định trực tiếp cơ quan có thẩm điều chỉnh hoạt động đó. Đối với thủ tục hành chính trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo, yêu cầu quan trọng là quy định phải rõ ràng, dễ hiểu và cho phép chủ thể nhận biết ngay mình phải gửi thông báo hoặc hồ sơ đề nghị đến cơ quan nào. Văn bản hướng dẫn thi hành nên quy định trực tiếp cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận thông báo hoặc xem xét, giải quyết hồ sơ đề nghị, thay vì dẫn chiếu sang điều luật khác. Cách thể hiện này bảo đảm rõ ràng, thuận tiện trong áp dụng và phù hợp hơn với yêu cầu minh bạch của kỹ thuật xây dựng pháp luật, đồng thời, giảm chi phí tuân thủ, hạn chế nguy cơ nộp sai cơ quan có thẩm quyền. Trường hợp cần dẫn chiếu, thì chỉ nên dẫn chiếu trong trường hợp thật sự cần thiết và phải bảo đảm việc dẫn chiếu không làm thay đổi bản chất hoặc gây nhầm lẫn giữa các loại hoạt động khác nhau.

Thứ năm, quy định cụ thể, chi tiết, rõ ràng cơ chế kiểm tra, giám sát sau khi tổ chức lớp bồi dưỡng, hội nghị, hội thảo theo hướng kết hợp hài hòa giữa tiền kiểm và hậu kiểm. Hiện, quy định chủ yếu tập trung vào giai đoạn đăng ký, thông báo hoặc đề nghị chấp thuận trước khi tổ chức, tuy nhiên, cơ chế quản lý vẫn chưa đầy đủ, bởi trên thực tế, nội dung triển khai, thành phần tham gia, phạm vi trao đổi hoặc yếu tố nước ngoài có thể thay đổi so với hồ sơ ban đầu. Do đó, cần quy định cụ thể, chi tiết, rõ ràng nghĩa vụ báo cáo kết quả sau khi kết thúc lớp bồi dưỡng hoặc sau khi tổ chức hội nghị, hội thảo trong một số trường hợp nhất định, đặc biệt đối với hoạt động có yếu tố liên tôn giáo, yếu tố nước ngoài hoặc có quy mô lớn. Nội dung báo cáo có thể gồm: thời gian, địa điểm thực tế tổ chức, thành phần tham dự, nội dung chính đã triển khai và những thay đổi so với nội dung đã đăng ký hoặc thông báo trước đó. Đồng thời, pháp luật cũng nên xác định rõ thẩm quyền kiểm tra khi có dấu hiệu sai lệch giữa nội dung đăng ký và nội dung thực tế, cũng như nguyên tắc xử lý đối với trường hợp tổ chức không đúng nội dung đã đăng ký hoặc thông báo. Bên cạnh đó, có thể nghiên cứu bổ sung quy định theo hướng tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc có trách nhiệm lưu giữ hồ sơ, tài liệu liên quan đến hội nghị, hội thảo và cung cấp khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu. Tuy nhiên, cơ chế hậu kiểm này cần được thiết kế theo hướng hợp lý, tránh tạo thêm gánh nặng thủ tục không cần thiết đối với các hoạt động nội bộ thông thường, quy mô nhỏ và không có yếu tố phức tạp.

Kết luận

Các quy định về hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm đời sống tôn giáo diễn ra ổn định, có tổ chức và tuân thủ pháp luật. Dự thảo Luật đã có nhiều điều chỉnh theo hướng cụ thể hơn, đặc biệt đối với cơ sở đào tạo tôn giáo và lớp bồi dưỡng về tôn giáo. Tuy nhiên, một số nội dung vẫn cần tiếp tục hoàn thiện quy định rõ, cụ thể, chi tiết trong văn bản hướng dẫn thi hành (sau khi dự thảo Luật được thông qua), nhất là về phạm vi chủ thể, cách phân loại hoạt động bồi dưỡng, địa vị pháp lý của hội thảo và kỹ thuật quy định thẩm quyền. Việc hoàn thiện pháp luật về tôn giáo cần hướng tới tạo cơ sở pháp lý đầy đủ hơn cho các hoạt động của tổ chức tôn giáo trong lĩnh vực giáo dục, dạy nghề và các hoạt động xã hội liên quan, thay vì chỉ dừng ở việc ghi nhận vai trò trên phương diện nguyên tắc[20]. Hoàn thiện các nội dung này sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch, khả thi và thống nhất của pháp luật trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo.

(Ảnh: Internet)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Ban Tôn giáo Chính phủ (2022), Tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam, Nxb. Tôn Giáo, Hà Nội, tr. 89.

2. Trần Quốc Huy (2016), Một số góp ý hoàn thiện Dự thảo Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo, Tạp chí Nghiên cứu tôn giáo, số 1/2016, tr. 117-127.

3. Chu Văn Tuấn (2025), Chính sách, pháp luật tôn giáo của Đảng, Nhà nước Việt Nam: những thành tựu nổi bật và đột phá quan trọng trong 40 năm Đổi mới, Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam, số 6/2025.

4. Nguyễn Quang Hưng & Nguyễn Văn Chính (2016), Giáo dục tôn giáo và vai trò của tôn giáo trong lịch sử giáo dục Việt Nam, Nghiên cứu tôn giáo, số 5(155), tr.81-101.

5. Đỗ Hiền Lan (2018), Hoạt động xã hội của các tổ chức tôn giáo ở Việt Nam: Tiếp cận từ nghiên cứu pháp nhân tôn giáo, Tạp chí Nghiên cứu tôn giáo, số 5, tr.3-14.

6. Nguyễn Tất Đạt (2017), Thực hiện thủ tục hành chính trong lĩnh vực tôn giáo ở Việt Nam - Một số biểu hiện đặc thù, Tạp chí Nghiên cứu tôn giáo, tập 163, số 7, tr.20-32.

7. Thích Nguyên Chính (2025), Hoàn thiện pháp luật về phát huy vai trò của tôn giáo trong y tế, giáo dục, dạy nghề và bảo trợ xã hội, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 3(435), tr.3-12.


  1. Ban Tôn giáo Chính phủ (2002), Tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam, Hà Nội, tr. 88–89.

  2. Chu Văn Tuấn (2025), Chính sách, pháp luật tôn giáo của Đảng, Nhà nước Việt Nam: những thành tựu nổi bật và đột phá quan trọng trong 40 năm Đổi mới, Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam, số 6/2025.

  3. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), Điều 35, Điều 36, Điều 38.

  4. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), khoản 1 Điều 27, khoản 1 Điều 35.

  5. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), khoản 4 Điều 35.

  6. Ban Tôn giáo Chính phủ (2022), Tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam, Nxb. Tôn Giáo, Hà Nội, tr.89.

  7. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), Điều 65.

  8. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), khoản 2 Điều 36.

  9. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), khoản 3 Điều 36.

  10. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), khoản 4 Điều 36.

  11. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), khoản 5 Điều 36.

  12. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), Điều 38.

  13. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), Điều 40.

  14. Đỗ Hiền Lan (2018), Hoạt động xã hội của các tổ chức tôn giáo ở Việt Nam: Tiếp cận từ nghiên cứu pháp nhân tôn giáo, Tạp chí Nghiên cứu tôn giáo, số 5/2018, tr.3-14.

  15. Dự thảo T01/2026 Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), Điều 36.

  16. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), Điều 38.

  17. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), Điều 44.

  18. Nguyễn Tất Đạt (2017), Thực hiện thủ tục hành chính trong lĩnh vực tôn giáo ở Việt Nam - Một số biểu hiện đặc thù, Tạp chí Nghiên cứu tôn giáo, tập 163, số 7, tr.20-32.

  19. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), Điều 38.

  20. Thích Nguyên Chính (2025), Hoàn thiện pháp luật về phát huy vai trò của tôn giáo trong y tế, giáo dục, dạy nghề và bảo trợ xã hội, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 3(435), tr.3-12.

ThS. Phạm Ngọc Minh Tú - Giảng viên, Khoa Luật Trường Đại học Tôn Đức Thắng

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Quyền, nghĩa vụ của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc theo dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) và kiến nghị hoàn thiện

Quyền, nghĩa vụ của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc theo dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Quyền, nghĩa vụ của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc là nội dung quan trọng nhất của Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 (Luật năm 2016), cũng như dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật). Bài viết phân tích, so sánh các quy định về quyền, nghĩa vụ của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc trong dự thảo Luật với Luật năm 2016, tính tương thích với điều ước quốc tế có liên quan và so sánh pháp luật của một số quốc gia có mô hình quản lý khác nhau. Từ đó, chỉ ra những điểm mới căn bản của dự thảo Luật so với Luật năm 2016 và một số vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu về quyền, nghĩa vụ của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc, như: ranh giới giữa “đăng ký” và “xin phép”, tiền kiểm và hậu kiểm, quyền quản lý tài sản, tài chính… Trên cơ sở đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật theo hướng bảo đảm cân bằng giữa yêu cầu quản lý và quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, đặc biệt, trong bối cảnh thực hiện chính quyền địa phương hai cấp, chuyển đổi số, hội nhập quốc tế…
Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo theo dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) và kiến nghị hoàn thiện

Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo theo dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là quyền cơ bản được ghi nhận trong pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam. Trong bối cảnh Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 đang được sửa đổi, việc đánh giá hiệu quả bảo đảm quyền trở nên cần thiết. Bài viết tiếp cận theo hướng dựa trên quyền con người, phân tích nội dung quyền theo Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Hiến pháp năm 2013) và pháp luật hiện hành, đồng thời, đánh giá thực tiễn thi hành giai đoạn 2018 - 2025. Nghiên cứu cho thấy, bên cạnh những tiến bộ, thành công, kết quả đạt được, còn tồn tại khoảng cách giữa ghi nhận và thụ hưởng quyền, thể hiện qua thủ tục hành chính, sự không đồng đều trong thực thi và khoảng trống pháp lý trong bối cảnh mới. Trên cơ sở đó, bài viết đánh giá dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) và đề xuất hoàn thiện theo hướng tăng cường tính minh bạch, giảm điều kiện hóa quyền và nâng cao cơ chế bảo vệ quyền.
Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tín ngưỡng và tôn giáo là yếu tố cấu thành cơ bản trong đời sống văn hóa, tinh thần của mỗi cá nhân, gồm các lễ nghi truyền thống và tập tục. Từ góc độ pháp lý, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được ghi nhận là quyền cơ bản của con người được quy định trong Hiến pháp và pháp luật của các quốc gia. Bài viết nghiên cứu, phân tích, so sánh khung pháp lý về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của một số quốc gia trong hệ thống dân luật và cách thức quản trị sự đa dạng tôn giáo của các quốc gia này. Trên cơ sở đó, đề xuất giải pháp bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo và quản lý hoạt động của các tôn giáo tại Việt Nam nhằm hài hòa và thúc đẩy công bằng xã hội.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo

Tóm tắt: Để đáp ứng yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghip ln thtư và thực tiễn hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng, dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) có những sửa đổi, bổ sung nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc cho hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo. Những quy định này là cơ sở để ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong hoạt động quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo mang lại những hiệu quả tích cực. Tuy nhiên, s nhạy cảm đặc biệt trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo và thuộc tính công nghệ của AI đặt ra những vấn đề pháp lý cần quan tâm. Nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị nhằm bảo đảm AI được ứng dụng hiệu quả, vừa tôn trọng, bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của cá nhân, và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực này.
Bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật

Bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật

Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 (có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2018) sau hơn 08 năm thi hành đã bộc lộ nhiều bất cập trước sự vận động nhanh chóng của thực tiễn, đặc biệt là sự xuất hiện của các hình thức hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng và các quan hệ tôn giáo có yếu tố nước ngoài ngày càng phức tạp. Vì vậy, việc tăng cường quản lý nhà nước đối với các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng là yêu cầu cấp thiết không chỉ bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người dân mà còn nhằm giữ vững an ninh, trật tự xã hội và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới.
Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 bộc lộ những hạn chế nhất định, đặt ra yêu cầu phải sửa đổi nhằm đáp ứng thực tiễn quản trị hiện đại. Nghiên cứu tập trung đánh giá các khoảng trống pháp lý trên không gian mạng, sự phức tạp trong thủ tục hành chính hiện hành; đồng thời, đi sâu phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc đối với mô hình quản lý tôn giáo trực tuyến và cơ chế hậu kiểm, từ đó, đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi). Bằng việc sử dụng phương pháp so sánh luật học và phân tích chính sách, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các hướng hoàn thiện cụ thể: luật hóa trách nhiệm định danh trên môi trường số, thiết lập cơ chế quản trị nhiều bên và đẩy mạnh phân cấp quản lý gắn liền với việc khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Những giải pháp đó nhằm kiến tạo hành lang pháp lý vững chắc, góp phần bảo đảm quyền tự do tôn giáo hài hòa với lợi ích an ninh quốc gia.
Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo và định hướng hoàn thiện

Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo và định hướng hoàn thiện

Việt Nam đang đẩy mạnh xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền, thể chế, pháp luật nhằm huy động mọi nguồn lực vào phát triển đất nước, bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, trong đó có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.
Nội dung cơ bản và những điểm mới của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Nội dung cơ bản và những điểm mới của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Sau 08 năm thi hành, Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 bộc lộ những hạn chế, bất cập cần nghiên cứu, sửa đổi, hoàn thiện. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật) được xây dựng theo các quan điểm đổi mới của Đảng, dự kiến được thông qua tại Kỳ họp thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI.
Thực hiện các chính sách quản lý nhà nước về tôn giáo từ thực tiễn phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Thực hiện các chính sách quản lý nhà nước về tôn giáo từ thực tiễn phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu về công tác quản lý tôn giáo tại phường Hạc Thành, đơn vị cấp xã lớn nhất ở Thanh Hóa, với hoạt động tôn giáo sôi động. Bài viết đánh giá hiệu quả các chính sách hiện hành, nhận diện một số tồn tại, hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, như tăng cường tuyên truyền, đào tạo cán bộ và cải thiện giám sát. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) đang được trình Quốc hội xem xét, thông qua được kỳ vọng góp phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý tại địa phương.
Tiếp thu, chỉnh lý nhiều nội dung quan trọng trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Tiếp thu, chỉnh lý nhiều nội dung quan trọng trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Sáng ngày 14/4, tại Phiên họp thứ Nhất, Ủy ban Thường vụ Quốc hội khóa XVI cho ý kiến về việc giải trình, tiếp thu, chỉnh lý đối với dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) dưới sự điều hành của Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Thị Thanh.
Phân tích những điểm mới của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Phân tích những điểm mới của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Tóm tắt: Trong bối cảnh yêu cầu hoàn thiện thể chế, bảo đảm quyền con người và thích ứng với chuyển đổi số, việc sửa đổi pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo là cần thiết nhằm khắc phục những hạn chế của pháp luật hiện hành và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Nghiên cứu phân tích, đánh giá yêu cầu thực tiễn, so sánh quy định của pháp luật hiện hành với dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) để chỉ ra những điểm mới cơ bản của dự thảo Luật, làm rõ định hướng cải cách lập pháp trong lĩnh vực này. Kết quả nghiên cứu cho thấy, dự thảo Luật có nhiều đổi mới quan trọng. Những nội dung này góp phần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo gắn với yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội trong bối cảnh phát triển mới.
Xây dựng "môi trường số lành mạnh" cho hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo

Xây dựng "môi trường số lành mạnh" cho hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo

Chiều ngày 10/4, tại kỳ họp thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI thảo luận tại hội trường về một số luật, trong đó có dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi). Dự thảo Luật nhận được sự quan tâm lớn của các đại biểu với nhiều ý kiến góp ý tập trung vào hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng. Đáng chú ý, một số ý kiến nhấn mạnh, việc sửa đổi Luật không phải để thắt chặt hay hạn chế quyền tự do tín ngưỡng, mà là để tạo ra một "môi trường số lành mạnh" cho cộng đồng tôn giáo.
Thiết lập cơ chế minh bạch trong quản lý tài chính tín ngưỡng, tôn giáo

Thiết lập cơ chế minh bạch trong quản lý tài chính tín ngưỡng, tôn giáo

Tại Kỳ họp thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI, thảo luận về dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật) ở tổ ngày 08/4 và ở hội trường ngày 10/4, một nhóm vấn đề lớn được nhiều đại biểu quan tâm là quản lý tài chính, đặc biệt là tiền công đức, hoạt động từ thiện và các nguồn thu phát sinh trong bối cảnh kinh tế số.
Hoàn thiện Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi): củng cố khối đại đoàn kết tôn giáo và đoàn kết dân tộc

Hoàn thiện Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi): củng cố khối đại đoàn kết tôn giáo và đoàn kết dân tộc

Chiều ngày 10/4, tại phiên thảo luận trên hội trường Quốc hội về dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), Bộ trưởng Bộ Dân tộc và Tôn giáo Nguyễn Đình Khang đã có phần giải trình, làm rõ nhiều nội dung quan trọng, theo đó khẳng định việc sửa đổi Luật nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước; bảo đảm tốt hơn quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người dân; qua đó củng cố khối đại đoàn kết tôn giáo và đoàn kết dân tộc.
Thực hiện phân quyền, phân cấp góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo

Thực hiện phân quyền, phân cấp góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo

Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật) đang được trình Quốc hội khóa XVI tại Kỳ họp thứ Nhất xem xét, thông qua đã quy định phân quyền, phân cấp bảo đảm phù hợp với mô hình tổ chức chính quyền địa phương hai cấp; tính chủ động, tự chủ của các cơ quan trong việc ra quyết định, tổ chức thi hành và tự chịu trách nhiệm đối với nhiệm vụ, quyền hạn được phân quyền, phân cấp, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo.