Từ khóa: dữ liệu cá nhân nhạy cảm; quản lý nhà nước; tín ngưỡng, tôn giáo; trí tuệ nhân tạo.
Đặt vấn đề
Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật) trình Quốc hội khóa XVI tại Kỳ họp thứ Nhất trong bối cảnh Việt Nam đồng thời vận hành hệ thống các văn bản pháp luật về quản trị số, gồm Luật Dữ liệu năm 2024, Luật Chuyển đổi số năm 2025, Luật An ninh mạng năm 2025 và đặc biệt là Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025[1] (Luật AI) là văn bản trực tiếp điều chỉnh các vấn đề liên quan đến AI.
Thực tiễn cho thấy, AI hiện diện trong đời sống tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam bằng nhiều hình thức và mức độ khác nhau. Báo cáo tổng kết thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 (Luật năm 2016) ghi nhận khái niệm giáo sĩ người máy, các buổi thuyết pháp tự động sử dụng phần mềm chuyển văn bản thành giọng nói và ứng dụng AI trả lời giáo lý tôn giáo dần trở nên quen thuộc[2]. Trong khi bộ máy quản lý vẫn thực hiện theo phương thức truyền thống, chưa thực hiện chuyển đổi số, ứng dụng AI[3] nên chưa có sự cập nhật, thích ứng với công cuộc chuyển đổi số, điều này tạo ra khoảng trống về thực tiễn và pháp lý.
Để khắc phục vấn đề này, dự thảo Luật có bước tiến quan trọng khi lần đầu tiên đưa hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng vào phạm vi điều chỉnh (Điều 8) và bổ sung nội dung quản lý nhà nước về chuyển đổi số, cơ sở dữ liệu (khoản 8 Điều 56). Tuy nhiên, với đặc thù công nghệ và khả năng quản trị AI thì việc ứng dụng AI vào công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo đặt ra các vấn đề pháp lý cần phải dự liệu để có biện pháp phòng ngừa, thực thi hiệu quả.
Nghiên cứu phân tích các quy định của dự thảo Luật, nhận diện các khoảng trống pháp lý và bất cập có thể xảy ra, trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm quốc tế để đề xuất kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật, góp phần bảo vệ quyền tín ngưỡng, tôn giáo của cá nhân.
1. Lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo và nhu cầu ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý nhà nước
So với các lĩnh vực khác trong đời sống xã hội, tín ngưỡng, tôn giáo có những đặc thù, khác biệt. Đây là lĩnh vực chạm đến đức tin, nội tâm và thiêng liêng của mỗi con người. Khác với dữ liệu tài chính hay dữ liệu y tế có thể thay đổi theo thời gian, niềm tin tôn giáo thường gắn liền với bản sắc cá nhân, cộng đồng và lịch sử dân tộc. Đây chính là lý do Nghị định số 356/2025/NĐ-CP xếp "quan điểm về chính trị, tôn giáo, tín ngưỡng" vào danh mục dữ liệu cá nhân nhạy cảm, là nhóm dữ liệu được bảo vệ ở mức cao nhất trong hệ thống pháp luật Việt Nam[4]. Vì vậy, khi AI được ứng dụng để xử lý dữ liệu tôn giáo hoặc hỗ trợ ra quyết định trong lĩnh vực này, sai sót của thuật toán không đơn thuần gây thiệt hại kinh tế hay bất tiện hành chính, mà có thể dẫn đến phân biệt đối xử, kỳ thị cộng đồng tín đồ, thậm chí xâm phạm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được Hiến pháp bảo vệ.
Thứ nhất, lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo có tính đa dạng văn hóa và tính chủ quan của niềm tin nên AI khó xử lý chính xác.
Theo số liệu mới nhất, Việt Nam hiện có 40 tổ chức thuộc 16 tôn giáo với khoảng 27.382.846 tín đồ, 66.365 chức sắc, 120.475 chức việc, 30.374 cơ sở tôn giáo và 73.298 cơ sở tín ngưỡng[5]. Sự đa dạng không chỉ thể hiện ở số lượng tôn giáo mà còn thuộc về đặc trưng, bản chất của mỗi tôn giáo với hệ thống giáo lý, ngôn ngữ nghi lễ, hình thức sinh hoạt và cấu trúc tổ chức riêng biệt.
Quy mô và cách thức hoạt động của mỗi tôn giáo cũng có sự khác biệt. Chẳng hạn, Phật giáo, Công giáo có truyền thống hàng nghìn năm được truyền vào Việt Nam từ sớm nên số lượng tín đồ lớn, phạm vi hoạt động rộng, trong khi các tôn giáo nội sinh như đạo Cao Đài, Phật giáo Hòa Hảo… ít tín đồ hơn và phạm vi hoạt động hẹp[6]. Một số tôn giáo sử dụng ngôn ngữ riêng của đồng bào dân tộc thiểu số và nhiều loại hình tín ngưỡng dân gian bằng nhiều hình thức đa dạng. Do đó, huấn luyện hệ thống AI nắm được các đặc trưng của từng tôn giáo, phân biệt được ranh giới giữa "hoạt động tôn giáo hợp pháp" và "lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo" theo Điều 7 dự thảo Luật đòi hỏi mức độ hiểu biết bối cảnh văn hóa sâu sắc, trong khi đây là yêu cầu khó thực hiện ngay cả đối với các chuyên gia.
Khó khăn này phổ biến và là thách thức không chỉ đối với riêng Việt Nam, mà các quốc gia trên thế giới cũng gặp tình huống nghiêm trọng trong việc ứng dụng công nghệ vào giải quyết các vấn đề liên quan đến tín ngưỡng, tôn giáo. Ví dụ, trong báo cáo của Human Rights Watch[7] năm 2023 và các tài liệu nội bộ năm 2021[8], Meta thừa nhận sự phụ thuộc quá mức vào AI dẫn đến sai lầm trong việc phân loại nội dung. Cụ thể, hệ thống này thường xuyên gỡ bỏ nhầm các nội dung truyền giáo và thực hành tôn giáo hợp pháp của các nhóm thiểu số do lỗi nhận diện ngữ cảnh, trong khi lại để lọt các nội dung kích động thù ghét được ẩn giấu khéo léo dưới danh nghĩa tôn giáo.
Thứ hai, dữ liệu tôn giáo là dữ liệu mang bản chất quyền.
Các thông tin về tín ngưỡng, tôn giáo của mỗi cá nhân như theo tôn giáo nào, trực thuộc tổ chức tôn giáo nào, tham gia sinh hoạt ở đâu,… không chỉ là thông tin cá nhân theo nghĩa kỹ thuật, mà còn phản ánh trực tiếp việc thực hiện quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người đó theo quy định của Điều 24 Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Hiến pháp năm 2013).
Lịch sử thế giới cho thấy, khi nhà nước thu thập và phân loại dữ liệu tôn giáo của công dân một cách hệ thống, nguy cơ lạm dụng dữ liệu để phân biệt đối xử hoặc kiểm soát cộng đồng tín ngưỡng luôn hiện hữu. Vì vậy, Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (International Covenant on Civil and Political Rights - ICCPR) mà Việt Nam là thành viên có sự bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo với các điều kiện hạn chế rất nghiêm ngặt (Điều 18). Việc khai thác, sử dụng các dữ liệu này phải được thực hiện trên cơ sở tôn trọng quyền con người, quyền công dân và bảo đảm các cá nhận được thực hiện quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mình một cách an toàn.
Thứ ba, quyết định hành chính trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo có ảnh hưởng lớn, không chỉ đối với mỗi cá nhân mà có thể là cả cộng đồng.
Trong thực tiễn, nếu AI được ứng dụng trong hoạt động tài chính, ngân hàng mà đánh giá sai hồ sơ tín dụng thì người bị ảnh hưởng mất cơ hội vay tiền, thiệt hại có thể đo lường và khắc phục bằng tiền. Trong khi, nếu AI hỗ trợ cơ quan quản lý trong hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo đưa ra quyết định từ chối đăng ký sinh hoạt tôn giáo tập trung (Điều 19 dự thảo Luật) thì hệ quả là cộng đồng tín đồ, nhóm người theo tôn giáo không được sinh hoạt tôn giáo cùng nhau. Đây là quyết định có ảnh hưởng lớn, không chỉ với cá nhân đơn lẻ mà cả cộng đồng và thiệt hại không thể tính thành tiền.
2. Những vấn đề pháp lý khi ứng dụng AI trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo
Ứng dụng AI trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo có thể phát sinh những vấn đề pháp lý sau:
2.1. Ưu thế của AI trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo
Để đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước phù hợp với sự thay đổi của tình hình chính trị, kinh tế, xã hội toàn cầu và bảo đảm quyền tín ngưỡng, tôn giáo của cá nhân, việc ứng dụng AI trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo có thể mang lại nhiều lợi ích vượt trội mà các phương thức quản lý truyền thống không thể đạt được.
Thứ nhất, AI hỗ trợ quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo.
Theo báo cáo tổng kết, đội ngũ công chức tham mưu quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo hiện nay vừa thiếu về số lượng, vừa chưa bảo đảm về năng lực, trình độ chuyên môn nghiệp vụ đáp ứng với nhiệm vụ được giao[9], trong khi khối lượng quản lý rất lớn với hơn 73.000 cơ sở tín ngưỡng, hàng nghìn hồ sơ đăng ký, thông báo, chấp thuận hàng năm. Trong hoàn cảnh đó, ứng dụng AI có thể giúp giải quyết bài toán về năng lực của nhân sự quản lý, hỗ trợ sàng lọc hồ sơ, phát hiện những dấu hiệu bất thường, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hành chính.
Cụ thể, AI có thể tự động trích xuất, phân loại và kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ đăng ký sinh hoạt tôn giáo tập trung, hồ sơ đăng ký tổ chức tôn giáo, hồ sơ thông báo hoạt động tôn giáo, giúp rút ngắn thời gian xử lý và giảm sai sót do thao tác thủ công. Đồng thời, khi Nhà nước xây dựng cơ sở dữ liệu về tín ngưỡng, tôn giáo, AI có thể hỗ trợ cập nhật, đối soát, phát hiện mâu thuẫn giữa các nguồn dữ liệu, chủ động phát hiện sớm các sai sót. Đây là việc mà con người khó thực hiện hiệu quả với quy mô hơn 27 triệu tín đồ và hàng trăm nghìn chức sắc, chức việc, cơ sở tôn giáo trên toàn quốc. Ngoài ra, AI có thể tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn, nhận diện xu hướng biến động trong đời sống tín ngưỡng, tôn giáo, hỗ trợ cơ quan quản lý đưa ra phương án ứng phó kịp thời, phù hợp với chính sách của Nghị quyết số 24/NQ-CP ngày 10/02/2026 của Chính phủ về chính sách của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) về đơn giản hóa thủ tục hành chính và chuyển đổi số trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo[10]. Đây là giải pháp đối với yêu cầu đánh giá toàn diện thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin, gồm "lưu trữ thông tin; quản lý, giám sát hoạt động của kênh trực tuyến; giải pháp kỹ thuật để xử lý nội dung vi phạm"[11].
Khảo cứu cho thấy, hiện chưa có kết quả nghiên cứu nào đánh giá hiệu quả của việc ứng dụng AI trong quản lý nhà nước đối với lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo nhưng việc ứng dụng AI vào giải quyết các nhóm nhiệm vụ hành chính được triển khai thành công trong quản trị công tại nhiều quốc gia. Điển hình, tại Singapore, từ giữa năm 2023, Chính phủ triển khai bộ công cụ AI cho công chức sử dụng, tự động hóa các công việc hành chính hàng ngày từ tóm tắt văn bản, dịch thuật, soạn thảo biên bản cuộc họp đến tra cứu thông minh cơ sở dữ liệu luật pháp và hồ sơ chính phủ. Kết quả, các sản phẩm này trở thành công cụ phổ biến được các công chức sử dụng trong công việc hàng ngày, giúp tiết kiệm khoảng 46% thời gian dành cho các nhiệm vụ hành chính và nâng cao hiệu suất làm việc của khu vực hành chính công[12].
Qua đó cho thấy, AI có tiềm năng lớn trong việc hỗ trợ bộ máy hành chính xử lý lượng hồ sơ khổng lồ với độ chính xác cao, có khả năng hỗ trợ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam.
Thứ hai, AI hỗ trợ công tác giám sát không gian mạng.
Thời gian qua, hoạt động tôn giáo trên không gian mạng đang tạo điều kiện cho tổ chức tôn giáo tiếp cận rộng rãi với cộng đồng, tăng tính công khai, minh bạch, hiện đại hóa hoạt động tôn giáo; diễn ra trên hầu hết các nền tảng phổ biến với các hình thức đa dạng từ phát sóng trực tuyến lễ nghi tôn giáo, giảng dạy giáo lý trực tuyến, quyên góp trực tuyến, đến sinh hoạt tôn giáo qua mạng xã hội[13].
Khi các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo được triển khai trên không gian mạng thì dữ liệu được cập nhật và thay đổi liên tục, năng lực con người khó có thể giám sát, phân loại và xử lý kịp thời. Với những ưu thế về công nghệ, nếu được thiết kế và vận hành hiệu quả thì AI sẽ là công cụ hữu hiệu xử lý lượng dữ liệu khổng lồ trong thời gian ngắn với độ chính xác cao. Đặc biệt, với tính năng hoạt động liên tục 24/7, AI có thể giám sát, phân loại và phát hiện kịp thời các nội dung có dấu hiệu lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo vi phạm pháp luật để chuyển đến bộ phận kiểm duyệt do con người thực hiện, thay vì lệ thuộc hoàn toàn vào sự kiểm soát và phát hiện của con người.
2.2. Một số bất cập, rủi ro khi ứng dụng AI trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo
Bên cạnh những lợi thế vượt trội về công nghệ, việc ứng dụng AI trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo cũng tiềm ẩn nguy cơ gây ra những vấn đề pháp lý khó lường trước.
Thứ nhất, nguy cơ phân biệt đối xử thuật toán.
Dưới góc độ công nghệ, các hệ thống AI thường được huấn luyện trên tập dữ liệu nhất định, trong đó có sự không cân xứng giữa các nhóm đa số chiếm phần lớn dữ liệu và nhóm thiểu số chiếm phần rất nhỏ. Kết quả là thuật toán hình thành mẫu hình nhận diện dựa trên đặc trưng của nhóm đa số và những dữ liệu lệch khỏi mẫu hình đó, dù hoàn toàn hợp pháp cũng dễ bị đánh giá sai là bất thường hoặc vi phạm.
Nguy cơ này được xác nhận qua một đánh giá độc lập về Instagram và Facebook do chính Meta ủy quyền, thực hiện vào năm 2022. Tổ chức Business for Social Responsibility (BSR) công bố báo cáo đánh giá tác động nhân quyền, trong đó kết luận dữ liệu cho thấy nội dung tiếng Ả Rập bị thực thi quá mức so với nội dung tiếng Hebrew (trên cơ sở tính theo đầu người), đồng thời, tỷ lệ phát hiện chủ động nội dung tiếng Ả Rập bị coi là vi phạm cao hơn đáng kể so với nội dung tiếng Hebrew. Nguyên nhân không phải do nội dung tiếng Ả Rập vi phạm nhiều hơn, mà do một số yếu tố đặc thù về công nghệ, trong đó, bộ phân loại tiếng Ả Rập kém chính xác hơn đối với phương ngữ Palestine, vì ngôn ngữ này ít phổ biến và dữ liệu huấn luyện khuếch đại các sai sót của người kiểm duyệt do thiếu năng lực ngôn ngữ và hiểu biết bối cảnh văn hóa[14].
Đáng chú ý, sự thiên kiến này không chỉ thể hiện ở khâu kiểm duyệt nội dung mà còn nằm ngay trong cách AI "hiểu" và tái hiện tôn giáo. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, khi được yêu cầu tạo nội dung tôn giáo mà không có chỉ dẫn cụ thể, các công cụ AI phổ biến mặc định theo truyền thống tôn giáo đa số và chỉ điều chỉnh khi người dùng chủ động can thiệp, đồng thời, có xu hướng đơn giản hóa các vấn đề tôn giáo phức tạp thay vì phản ánh đầy đủ tính đa dạng và chiều sâu của các truyền thống tôn giáo khác nhau[15].
Vì vậy, với bối cảnh Việt Nam hiện có 16 tôn giáo và quy mô tín đồ có sự chênh lệch lớn, cộng với sự đa dạng của tín ngưỡng dân gian thì dữ liệu nội dung của các tôn giáo thiểu số, tôn giáo mới có nguy cơ bị thuật toán AI nhận diện nhầm ở tỷ lệ cao hơn là điều hoàn toàn có thể xảy ra. Do đó, cần có phương án dự phòng các trường hợp này để bảo đảm không có sự thiên kiến dữ liệu dẫn đến phân biệt đối xử.
Thứ hai, tính tự chủ và tính "hộp đen" của AI có thể gây ra sai sót trong quyết định hành chính.
Tính tự chủ của sản phẩm AI được hiểu là khả năng hoạt động, đưa ra quyết định và thực hiện các hành động mà không cần sự giám sát hoặc can thiệp trực tiếp, liên tục từ con người. Thuộc tính này bắt nguồn từ kiến trúc học sâu và cơ chế chú ý cho phép hệ thống AI tự động xử lý thông tin, nhận diện mẫu và đưa ra quyết định phù hợp với các tình huống mới chưa từng gặp mà không cần lập trình cứng từng bước cụ thể như các hệ thống tự động hóa truyền thống[16].
Tính "hộp đen" được hiểu là việc không thể hiểu được hoặc không thể giải thích được cách thức hệ thống AI đưa ra quyết định cụ thể, ngay cả khi biết đầu vào và đầu ra của hệ thống. Xuất phát từ kiến trúc học sâu với các mạng nơ-ron nhiều lớp chứa hàng tỷ tham số được kết nối thông qua ma trận trọng số phức tạp, hệ thống AI đưa ra các kết quả không thể giải thích được ngay cả khi có thể truy cập được vào quá trình xử lý nội bộ[17].
Do thuộc tính này mà khi AI hỗ trợ cơ quan quản lý sàng lọc hồ sơ hoặc đề xuất phương án xử lý, có thể dẫn đến tình huống AI tự động đưa ra kết quả mà không tuân theo các hướng dẫn của con người hoặc có kết quả nhưng quá trình ra quyết định của thuật toán lại không thể giải thích được. Thậm chí, chính cơ quan quản lý cũng không thể lý giải vì sao hệ thống lại đưa ra kết quả như vậy.
Ví dụ giả định: Một nhóm tín đồ nộp hồ sơ đăng ký sinh hoạt tôn giáo tập trung tại UBND cấp xã theo Điều 19 dự thảo Luật. Cơ quan quản lý sử dụng hệ thống AI phân tích hồ sơ và kết quả là hệ thống dựa trên dữ liệu lịch sử về các nhóm tôn giáo tương tự nên đánh dấu "không có rủi ro" và quyết định chấp nhận. Trong trường hợp người có trách nhiệm không phát hiện được các dấu hiệu bất thường, có thể dẫn đến quyết định sai, chấp nhận các trường hợp có rủi ro hoặc từ chối các trường hợp không có rủi ro.
Đặc biệt, trong một số trường hợp chính hệ thống AI ngụy tạo thông tin do hiện tượng "ảo giác", tức là AI có xu hướng tạo ra thông tin có vẻ hợp lý nhưng thực chất lại không chính xác, đặc biệt, khi dữ liệu đầu vào không đầy đủ thì việc AI tự ngụy tạo thông tin lại càng nghiêm trọng. Nếu cơ quan quản lý không có biện pháp kiểm tra và bảo đảm các thông tin chính xác, sẽ có nguy cơ xâm phạm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của công dân hoặc không đạt được yêu cầu của công tác quản lý nhà nước.
Thứ ba, nguy cơ giám sát quá mức đối với đời sống tôn giáo.
Quy định xây dựng, quản lý, khai thác cơ sở dữ liệu về tín ngưỡng, tôn giáo tại khoản 8 Điều 56 dự thảo Luật là yêu cầu cần thiết cho quản lý nhà nước. Tuy nhiên, nếu không có giới hạn rõ ràng về phạm vi thu thập, mục đích xử lý và thời hạn lưu trữ thì cơ sở dữ liệu này có thể trở thành công cụ giám sát toàn diện đời sống tín ngưỡng, tôn giáo của công dân.
Đây là nguy cơ được rút ra từ báo cáo đánh giá về tình hình nhân quyền tại Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương (Trung Quốc) được Văn phòng Cao ủy nhân quyền Liên hợp quốc (OHCHR) công bố năm 2022. Trong đó, ghi nhận việc thu thập dữ liệu sinh trắc học trên diện rộng kết hợp với hệ thống giám sát công nghệ cao hạn chế quyền tự do tôn giáo và quyền riêng tư của cộng đồng Hồi giáo[18]. Qua đó cho thấy tầm quan trọng của việc thiết lập giới hạn pháp lý rõ ràng ngay từ đầu, khi xây dựng cơ sở dữ liệu tôn giáo kết hợp ứng dụng công nghệ.
3. Kiến nghị hoàn thiện các quy định về ứng dụng trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số trong pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo
Dự thảo Luật được xây dựng với mục tiêu khắc phục những hạn chế, bất cập trong quá trình tổ chức thực hiện Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 (Luật năm 2016), tạo điều kiện thuận lợi hơn cho cá nhân, tổ chức thực hiện quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mình, phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số, góp phần nâng cao tính công khai, minh bạch trong hoạt động của cơ quan nhà nước, bảo đảm tính khả thi của chính sách Luật trong điều kiện kinh tế - xã hội Việt Nam, đáp ứng đòi hỏi của quá trình hội nhập quốc tế, tiếp tục phát huy các giá trị dân chủ, văn minh của loài người và chủ nghĩa xã hội[19]. Trong đó, lần đầu tiên đưa ra định nghĩa pháp lý về hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng với phạm vi gồm cả việc xử lý, lưu trữ dữ liệu và vận hành cơ sở dữ liệu. Đồng thời, xác lập khung trách nhiệm của cơ quan nhà nước hướng dẫn, giám sát, kiểm tra; tổ chức, cá nhân tuân thủ pháp luật và doanh nghiệp cung ứng dịch vụ kiểm soát, ngăn chặn, gỡ bỏ nội dung vi phạm.
Tuy nhiên, những quy định này mới chỉ mở ra không gian pháp lý cho ứng dụng AI và chuyển đổi số mà chưa thiết lập các cơ chế bảo vệ tương xứng. Vì vậy, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện các quy định có liên quan đến ứng dụng AI và chuyển đổi số trong dự thảo Luật và các văn bản hướng dẫn thi hành (sau khi dự thảo Luật được Quốc hội thông qua) theo nguyên tắc không cản trở quá trình chuyển đổi số, mà bảo đảm AI được ứng dụng trong khuôn khổ tôn trọng và bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.
3.1. Bổ sung nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân nhạy cảm trong xây dựng cơ sở dữ liệu tín ngưỡng, tôn giáo
Hiện, dự thảo Luật chưa thiết lập cơ chế bảo vệ dữ liệu cá nhân nhạy cảm khi xây dựng và khai thác cơ sở dữ liệu về tín ngưỡng, tôn giáo. Theo đó, khoản 8 Điều 56 quy định về xây dựng cơ sở dữ liệu nhưng không đặt ra nguyên tắc hay điều kiện nào cho việc thu thập, xử lý và lưu trữ dữ liệu. Những dữ liệu này thuộc nhóm nhạy cảm với yêu cầu bảo vệ đặc biệt, nên việc ứng dụng AI trong xây dựng cơ sở dữ liệu chứa thông tin của số lượng lớn tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau để phân tích, khai thác thì nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư rất lớn.
Liên minh châu Âu (EU) có cách xử lý khá thận trọng với các quy định GDPR đặt dữ liệu tôn giáo vào danh mục dữ liệu cá nhân đặc biệt và nghiêm cấm tiết lộ thông tin, trong đó có thông tin tín ngưỡng tôn giáo khi xử lý dữ liệu cá nhân đặc biệt. Quy định này loại trừ một số trường hợp đặc biệt nhưng phải bảo đảm những dữ liệu đó được xử lý bởi chuyên gia với sự tuân thủ nghĩa vụ bảo mật nghề nghiệp theo luật và có biện pháp bảo vệ tương xứng[20].
Để bảo đảm sự an toàn trong xử lý dữ liệu cá nhân về tín ngưỡng, tôn giáo, sau khi dự thảo Luật được Quốc hội thông qua, các văn bản hướng dẫn thi hành cần quy định cụ thể, chi tiết việc xây dựng, quản lý, khai thác cơ sở dữ liệu về tín ngưỡng, tôn giáo phải tuân thủ quy định của pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân và pháp luật về dữ liệu. Đặc biệt, khi ứng dụng hệ thống AI để phân tích, khai thác dữ liệu thì phải thực hiện đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân trước khi triển khai.
Ngoài ra, cần quy định rõ phạm vi thu thập dữ liệu trong cơ sở dữ liệu tín ngưỡng, tôn giáo theo nguyên tắc chỉ thu thập dữ liệu ở mức cần thiết cho mục đích quản lý nhà nước, phân biệt rõ giữa dữ liệu về tổ chức tôn giáo, cơ sở tín ngưỡng, chức sắc để phục vụ trực tiếp cho đăng ký, thông báo, chấp thuận với dữ liệu cá nhân tín đồ thông thường. Những dữ liệu thuộc nhóm dữ liệu nhạy cảm chỉ được thu thập khi có căn cứ pháp lý cụ thể và sự đồng ý của chủ thể dữ liệu.
3.2. Xây dựng cơ chế bảo đảm công bằng thuật toán trong kiểm soát nội dung tôn giáo trên không gian mạng
Dự thảo Luật yêu cầu doanh nghiệp có biện pháp kiểm soát, ngăn chặn, gỡ bỏ các nội dung vi phạm nhưng trên thực tế khó xác định tính chính danh và khó có thể phát hiện kịp thời các thông tin thật, giả, hợp pháp, sai phạm,… để xử lý ngay. Trong khi, sự đa dạng tôn giáo với các đặc trưng giáo lý khác biệt và nội dung được thể hiện bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau dễ dẫn đến việc AI đánh giá sai do lỗi thuật toán dựa trên cơ sở dữ liệu đã được huấn luyện.
Do đó, trong trường hợp cơ quan nhà nước sử dụng AI để kiểm soát, phát hiện vi phạm pháp luật trong hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng, từ đó yêu cầu doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông, internet gỡ bỏ thì cần có cơ chế bảo đảm công bằng thuật toán; cơ chế khiếu nại kiểm duyệt tự động để bảo đảm việc đối xử bình đẳng giữa các tôn giáo, định kỳ đánh giá tác động của thuật toán đối với hoạt động kiểm duyệt nội dung, gồm đánh giá tỷ lệ gỡ bỏ nội dung giữa các tôn giáo, mức độ chính xác của hệ thống đối với nội dung bằng ngôn ngữ thiểu số và khả năng phân biệt giữa nội dung tôn giáo hợp pháp với nội dung vi phạm; có cơ chế phòng ngừa thiên kiến ngay từ khâu thiết kế, thực hiện kiểm thử thiên kiến trên tập dữ liệu đại diện cho các tôn giáo khác nhau với sự tham gia hoặc tư vấn của chuyên gia về tín ngưỡng, tôn giáo trong quá trình xây dựng, điều chỉnh thuật toán kiểm duyệt, bảo đảm dữ liệu huấn luyện đại diện hợp lý cho sự đa dạng tôn giáo tại Việt Nam, đặc biệt, đối với các tôn giáo thiểu số, tôn giáo mới và nội dung bằng ngôn ngữ thiểu số thì cần chú ý hơn về nguy cơ xảy ra sai sót do lượng dữ liệu huấn luyện ít.
3.3. Thiết lập nghĩa vụ minh bạch và quyền yêu cầu con người xem xét lại các quyết định có sự tham gia của trí tuệ nhân tạo
Đây là kiến nghị nhằm giải quyết các vấn đề pháp lý xảy ra do thiếu các quy định về nghĩa vụ minh bạch thuật toán và bảo đảm kiểm soát con người khi AI hỗ trợ ra quyết định hành chính vì quy định của dự thảo Luật có thể là căn cứ để ứng dụng AI hỗ trợ sàng lọc hồ sơ, đánh giá thông tin trong hoạt động quản lý nhà nước.
Ngoài ra, để bảo đảm sự đồng bộ của Luật với các văn bản pháp luật hiện hành, cần có quy định mang tính dẫn chiếu, thống nhất. Theo đó, việc ứng dụng AI, chuyển đổi số, xây dựng và khai thác cơ sở dữ liệu trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo phải tuân thủ quy định của Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, Luật Dữ liệu năm 2024, Luật An ninh mạng năm 2025 và pháp luật có liên quan. Quy phạm dẫn chiếu này tạo ra cầu nối pháp lý bắt buộc giữa Luật Tín ngưỡng, tôn giáo với toàn bộ khung pháp lý quản trị số, bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật.
Kết luận
Ứng dụng AI trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo là yêu cầu mang tính tất yếu, khách quan, phù hợp với chiến lược chuyển đổi số quốc gia và chủ trương của Đảng, chính sách pháp luật Nhà nước. Với các lợi thế về công nghệ, AI có thể giúp giải quyết những vấn đề mà hệ thống quản lý hiện tại đang đối mặt, nâng cao tính minh bạch, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hành chính và giám sát hiệu quả hơn hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng.
Tuy nhiên, với đặc thù và tính chất nhạy cảm của lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo, việc ứng dụng AI trong quản lý cần thận trọng, khoa học và có cơ chế kiểm soát nhằm bảo đảm AI là công cụ phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người. Trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo, nguyên tắc này đồng nghĩa với việc ứng dụng công nghệ có thể hỗ trợ Nhà nước quản lý tốt hơn, nhưng quyết định cuối cùng về đức tin và quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của con người phải luôn được tôn trọng, bảo vệ và nằm trong sự kiểm soát của con người.
NCS. Văn Thị Hồng Nhung
Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
[1]. Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ ngày 01/3/2026 (Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025).
[2]. Báo cáo số 3257/BC-BDTTG ngày 31/12/2025 của Bộ Dân tộc và Tôn giáo về tổng kết thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (từ 01/01/2018 đến hết 30/9/2025), Hà Nội, tr. 5.
[3]. Báo cáo số 3257/BC-BDTTG, tlđd, tr. 36.
[4]. Khoản 3 Điều 2 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 và điểm b khoản 1 Điều 4 Nghị định số 356/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân.
[5]. Số liệu theo Báo cáo số 3257/BC-BDTTG, tlđd, tr. 2.
[6]. Phạm Thu Trang (2020), Đặc điểm của đời sống tôn giáo ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí Thông tin khoa học xã hội, tháng 09/2020, tr21-30.
[7]. Human Rights Watch (2023), Meta's Broken Promises: Systemic Censorship of Palestine Content on Instagram and Facebook, https://www.hrw.org/report/2023/12/21/metas-broken-promises/systemic-censorship-palestine-content-instagram-and-facebook, truy cập ngày 01/02/2026.
[8]. BSR (Business for Social Responsibility) (2021), Human Rights Due Diligence of Meta's Impacts in Israel and Palestine in May 2021, https://www.bsr.org/en/reports/human-rights-due-diligence-of-metas-impacts-in-israel-and-palestine, truy cập ngày 01/02/2026.
[9]. Báo cáo số 3257/BC-BDTTG, tlđd, tr. 31.
[10]. Nghị quyết số 24/NQ-CP ngày 10/02/2026 của Chính phủ về chính sách của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), Điều 1.
[11]. Tờ trình số 67/TTr-CP ngày 09/3/2026 của Chính phủ về dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), tr. 18.
[12]. United Nations Development Programme (UNDP), (2024), Pairing with AI for Public Sector Impact in Singapore, UNDP Singapore Centre for Technology, Innovation and Sustainable Development, https://www.undp.org/policy-centre/singapore/blog/pairing-ai-public-sector-impact-singapore, truy cập ngày 01/02/2026.
[13]. Báo cáo số 3257/BC-BDTTG, tlđd, tr. 33.
[14]. Business for Social Responsibility (BSR) (2022), tlđd, tr. 5-8.
[15]. Ruth Tsuria and Yossi Tsuria (2024), Artificial Intelligence's Understanding of Religion: Investigating the Moralistic Approaches Presented by Generative Artificial Intelligence Tools, Religions, Vol. 15, No. 3, p. 375, https://doi.org/10.3390/rel15030375, truy cập ngày 25/3/2026.
[16]. Vaswani, A. et al. (2017), Attention Is All You Need, Advances in Neural Information Processing Systems.
[17]. Rudin, C. (2019), Stop explaining black box machine learning models for high stakes decisions and use interpretable models instead, Nature Machine Intelligence, Số 01, tr. 206-215.
[18]. Văn phòng Cao ủy nhân quyền Liên hợp quốc (OHCHR) (2022), OHCHR Assessment of human rights concerns in the Xinjiang Uyghur Autonomous Region, People's Republic of China, ngày 31/8/2022, https://www.ohchr.org/en/documents/country-reports/ohchr-assessment-human-rights-concerns-xinjiang-uyghur-autonomous-region, truy cập ngày 19/3/2026.
[19]. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2025), Báo cáo đánh giá tác động của chính sách Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), tr. 12.
[20]. Điều 9 Quy định chung về bảo vệ dữ liệu của Liên minh châu Âu, Regulation (EU) 2016/679 of the European Parliament and of the Council of 27 April 2016 on the protection of natural persons with regard to the processing of personal data and on the free movement of such data (General Data Protection Regulation - GDPR).
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2025), Báo cáo đánh giá tác động của chính sách Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), Hà Nội.
2. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2026), Báo cáo rà soát số 578/BC-BDTTG về rà soát các chủ trương, đường lối của Đảng, văn bản quy phạm pháp luật, điều ước quốc tế có liên quan tới dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), Hà Nội.
3. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2026), Báo cáo số 3257/BC-BDTTG về tổng kết thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (từ 01/01/2018 đến hết 30/9/2025), Hà Nội.
4. BSR (Business for Social Responsibility) (2021), Human Rights Due Diligence of Meta's Impacts in Israel and Palestine in May 2021, https://www.bsr.org/ en/reports/human-rights-due-diligence-of-metas-impacts-in-israel-and-palestine, truy cập ngày 01/02/2026.
5. Business for Social Responsibility (BSR) (2022), Human Rights Due Diligence of Meta's Impacts in Israel and Palestine in May 2021, Insights and Recommendations.
6. Human Rights Watch (2023), Meta's Broken Promises: Systemic Censorship of Palestine Content on Instagram and Facebook, https://www.hrw.org/report/2023/12/21/metas-broken-promises/systemic-censorship-palestine-content-instagram-and-facebook, truy cập ngày 01/02/2026.
7. Phạm Thu Trang (2020), Đặc điểm của đời sống tôn giáo ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí Thông tin khoa học xã hội, tháng 09/2020, tr. 21-30.
8. Quy định chung về bảo vệ dữ liệu của Liên minh châu Âu, Regulation (EU) 2016/679 of the European Parliament and of the Councilof 27 April 2016 on the protection of natural persons with regard to the processing of personal data and on the free movement of such data (General Data Protection Regulation - GDPR).
9. Ruth Tsuria and Yossi Tsuria (2024), Artificial Intelligence's Understanding of Religion: Investigating the Moralistic Approaches Presented by Generative Artificial Intelligence Tools, Religions, Vol. 15, No. 3, https://doi.org/10.3390/rel15030375, truy cập ngày 01/02/2026.
10. Rudin, C. (2019), Stop explaining black box machine learning models for high stakes decisions and use interpretable models instead, Nature Machine Intelligence, No.1.
11. United Nations Development Programme (UNDP) (2024), Pairing with AI for Public Sector Impact in Singapore, UNDP Singapore Centre for Technology, Innovation and Sustainable Development, https://www.undp.org/policy-centre/singapore/blog/pairing-ai-public-sector-impact-singapore, truy cập ngày 01/02/2026.
(Nguồn: Ấn phẩm chuyên đề "Hoàn thiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới" xuất bản năm 2026)