Từ khóa: quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; Luật Tín ngưỡng, tôn giáo; bảo đảm quyền con người; hoàn thiện pháp luật; HRBA.
Đặt vấn đề
Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo có vai trò quan trọng trong đời sống xã hội, được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Hiến pháp năm 2013) và Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 (Luật năm 2016). Tuy nhiên, thực tiễn thi hành cho thấy còn tồn tại khoảng cách giữa quy định pháp luật và việc thụ hưởng quyền. Trong bối cảnh đời sống tôn giáo biến đổi nhanh và Luật năm 2016 đang được sửa đổi, việc đánh giá và hoàn thiện pháp luật theo hướng bảo đảm quyền là yêu cầu cấp thiết. Trên cơ sở tiếp cận dựa trên quyền, bài viết phân tích nội dung quyền theo pháp luật hiện hành, đánh giá thực tiễn thi hành, từ đó, so sánh với dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật) nhằm làm rõ mức độ đáp ứng và đề xuất các kiến nghị hoàn thiện phù hợp.
1. Khái quát nội dung quyền theo pháp luật hiện hành
Hiện, pháp luật Việt Nam đã thiết lập khuôn khổ khá toàn diện về ghi nhận và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của cá nhân và cộng đồng. Nội dung của quyền đã được quy định trong Hiến pháp năm 2013 và cụ thể trong Luật năm 2016, tạo nên hệ thống quy định tương đối đầy đủ. Một số nghiên cứu về chính sách và pháp luật tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam đều có cùng nhận định là các quy định của pháp luật ngày càng tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế về quyền con người[1]. Nhận định này là có cơ sở, đặc biệt, khi đối chiếu các quy định của Luật năm 2016 và dự thảo Luật với các quy định tại Điều 18 Tuyên ngôn quốc tế về nhân quyền năm 1948 (Universal Declaration of Human Rights - UDHR) và Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (International Covenant on Civil and Political Rights - ICCPR).
Tuy nhiên, từ góc độ tiếp cận dựa trên quyền, việc đánh giá quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo cần được đặt trên nền tảng pháp luật, trước hết là Điều 14, Điều 15 và Điều 24 Hiến pháp năm 2013. Theo đó, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là quyền hiến định của mọi người, việc hạn chế quyền chỉ có thể được đặt ra trong khuôn khổ hiến định, tức là phải có cơ sở trong luật và chỉ được cụ thể hóa bằng văn bản dưới luật trong phạm vi mà luật cho phép. Việc đánh giá pháp luật không chỉ dừng ở tính hợp pháp, mà cần xem xét cả tính hợp hiến, sự cần thiết và tương xứng của các cơ chế hạn chế quyền. Trên cơ sở đó, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo cần được phân tích theo các yếu tố cấu thành.
Trước hết, về chủ thể của quyền, pháp luật Việt Nam xác định chủ thể là "mọi người"[2], thể hiện rõ tính phổ quát của quyền theo quy định tại Điều 24 Hiến pháp năm 2013. Cách tiếp cận này phù hợp với nguyên tắc chung của luật nhân quyền quốc tế, theo đó, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là quyền của mọi cá nhân, không phụ thuộc vào quốc tịch, giới tính hay địa vị pháp lý[3]. Đồng thời, quyền này còn được thực hiện ở cấp độ tập thể thông qua các nhóm người có cùng niềm tin và các tổ chức tôn giáo. Cách ghi nhận này phù hợp với Bình luận chung số 22 của Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc[4], theo đó, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo không chỉ được thực hiện bởi cá nhân mà còn "một mình hoặc cùng với người khác" và không bị giới hạn trong các tôn giáo truyền thống mà còn gồm cả các niềm tin khác. Theo hướng tiếp cận quyền, việc ghi nhận đồng thời chủ thể cá nhân và tập thể phản ánh đầy đủ bản chất của quyền, vừa là quyền nội tâm của cá nhân, vừa là quyền xã hội gắn với đời sống cộng đồng.
Về đối tượng của quyền, pháp luật Việt Nam tiếp cận theo hướng bao quát cả tín ngưỡng và tôn giáo, qua đó, phản ánh đặc thù văn hóa - xã hội của Việt Nam. Tín ngưỡng gồm các thực hành mang tính truyền thống, văn hóa, như thờ cúng tổ tiên, thờ thần linh, thờ Mẫu…, trong khi tôn giáo là hệ thống niềm tin có tổ chức, giáo lý và giáo luật. Việc ghi nhận cả hai yếu tố này cho thấy, phạm vi bảo vệ của quyền không chỉ giới hạn ở tôn giáo có tổ chức, mà còn bao trùm các hình thức niềm tin dân gian.
Về nội dung của quyền, pháp luật Việt Nam ghi nhận tương đối đầy đủ các quyền cơ bản như: quyền theo hoặc không theo tín ngưỡng, tôn giáo; quyền thực hành và biểu đạt niềm tin; quyền sinh hoạt tín ngưỡng, tôn giáo cá nhân và tập thể; quyền tổ chức và tham gia các tổ chức tôn giáo; cùng với nguyên tắc bình đẳng giữa các tôn giáo. Các nội dung này phù hợp với Điều 18 UDHR[5] và được tái khẳng định tại Điều 18 ICCPR[6], trong đó, phân biệt rõ giữa quyền tự do nội tâm (có, không có hoặc thay đổi niềm tin) và quyền biểu đạt niềm tin (thực hành, giảng dạy, truyền bá, nghi lễ).
Đối với quyền theo hoặc không theo tín ngưỡng, tôn giáo, đây là biểu hiện cơ bản của quyền ở phương diện nội tâm. Pháp luật bảo đảm cá nhân có quyền lựa chọn niềm tin và nghiêm cấm các hành vi ép buộc, mua chuộc hoặc cản trở. Nội dung này tương thích với chuẩn mực quốc tế khi thừa nhận cả quyền "có", "không có" và "thay đổi" tín ngưỡng, tôn giáo[7], đồng thời, nhấn mạnh tính tuyệt đối của quyền nội tâm.
Đối với quyền thực hành và biểu đạt niềm tin, pháp luật cho phép cá nhân và cộng đồng thực hiện nghi lễ, truyền bá giáo lý và sinh hoạt tín ngưỡng, tôn giáo dưới nhiều hình thức. Đây là nhóm quyền có thể bị hạn chế nhưng theo chuẩn mực quốc tế (OSCE[8]/ODIHR), mọi hạn chế phải được quy định rõ ràng, nhằm mục đích chính đáng và bảo đảm tính cần thiết, tương xứng[9]. Trong pháp luật Việt Nam, yêu cầu này cần được hiểu trong khuôn khổ hiến định, theo đó, luật xác định nguyên tắc và phạm vi hạn chế, còn văn bản dưới luật không được đặt ra hạn chế mới vượt quá khuôn khổ luật định.
Đối với quyền sinh hoạt tôn giáo tập thể và tổ chức đời sống tôn giáo, pháp luật cho phép các cá nhân có cùng niềm tin thành lập, tham gia tổ chức tôn giáo và thực hiện các hoạt động nội bộ, như đào tạo chức sắc, bổ nhiệm chức việc, quản lý hoạt động tôn giáo. Tuy nhiên, từ góc độ tiếp cận dựa trên quyền, các cơ chế đăng ký, công nhận là công cụ quản lý nhằm bảo đảm quyền, không phải là điều kiện làm phát sinh quyền.
Ngoài ra, nguyên tắc bình đẳng giữa các tôn giáo và không phân biệt đối xử được ghi nhận như một nội dung cốt lõi, phù hợp với nguyên tắc chung của luật nhân quyền quốc tế[10].
Về cơ chế bảo đảm và bảo vệ quyền, pháp luật Việt Nam đã thiết lập khuôn khổ tương đối đầy đủ thông qua Hiến pháp năm 2013, luật chuyên ngành và các cơ chế hành chính, tư pháp. Nhà nước có ba nghĩa vụ cơ bản là tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền, theo đó, không chỉ không can thiệp tùy tiện, mà còn phải tạo điều kiện để quyền được thực hiện trên thực tế.
Nhìn chung, pháp luật Việt Nam đã thiết lập khuôn khổ pháp lý tương đối đầy đủ về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và có mức độ tương thích cao với chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, theo tiếp cận dựa trên quyền, việc ghi nhận quyền mới chỉ là điều kiện cần, yếu tố quyết định là hiệu quả thực thi quyền trên thực tế.
2. Kết quả thi hành và một số hạn chế, tồn tại
Nghiên cứu cho thấy, thực trạng việc thi hành Luật năm 2016 trên thực tế như sau:
2.1. Kết quả thực thi quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo trên thực tế
Thực tiễn thi hành giai đoạn 2018 - 2025 cho thấy, Luật năm 2016 đã phát huy được vai trò quan trọng trong thiết lập khuôn khổ pháp lý ổn định, góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho đời sống tôn giáo ở Việt Nam có những chuyển biến căn bản, từ sinh hoạt tôn giáo của tín đồ đến hoạt động của chức sắc và các tổ chức tôn giáo[11]. Từ góc độ phản biện xã hội, nhiều nghiên cứu về chính sách và pháp luật đều nhận định, chính sách tôn giáo của Việt Nam đã có nhiều thay đổi tích cực đáng kể từ năm 1986 đến nay. Việc ban hành Luật năm 2016 đã tạo điều kiện cho sự phát triển ổn định của các hoạt động tôn giáo phù hợp với tiến bộ xã hội[12]. Tiếp cận theo hướng bảo đảm quyền, có thể nhận diện những kết quả này không chỉ ở phương diện quản lý nhà nước, mà còn ở mức độ thực hiện và thụ hưởng quyền trên thực tế.
Thứ nhất, Luật năm 2016 góp phần hoàn thiện cơ chế pháp lý bảo đảm quyền con người trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo, phù hợp với Hiến pháp năm 2013[13]. Từ góc độ chính sách cho thấy, hệ thống quy định pháp luật tương đối đầy đủ, rõ ràng giúp giảm thiểu sự tùy nghi trong áp dụng, phù hợp với chủ trương cải cách thể chế, đơn giản hóa thủ tục hành chính và yêu cầu hội nhập quốc tế của Việt Nam[14]. Đây là biểu hiện của việc Nhà nước thực hiện nghĩa vụ tôn trọng và bảo vệ quyền thông qua thiết lập khuôn khổ pháp lý minh bạch, hạn chế sự can thiệp tùy tiện.
Thứ hai, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo không chỉ được ghi nhận về mặt pháp lý, mà còn được hiện thực hóa ngày càng rõ nét. Số lượng tôn giáo và tổ chức tôn giáo được Nhà nước công nhận tăng đáng kể, từ 06 tôn giáo với 15 tổ chức tôn giáo được công nhận vào năm 2004[15], đến năm 2020 đã có 36 tổ chức tôn giáo thuộc 16 tôn giáo khác nhau được công nhận[16], trong đó có khoảng 27,3 triệu tín đồ, hơn 66.000 chức sắc, hơn 120.000 chức việc và 30.374 cơ sở tôn giáo, 73.298 cơ sở tín ngưỡng[17], phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của đời sống tôn giáo, tín ngưỡng và mở rộng không gian thực hiện quyền. Sự gia tăng này cho thấy, quyền không chỉ tồn tại trên phương diện quy định pháp luật, mà đã được thực hiện trên thực tế bởi các chủ thể đã phát triển mạnh, đa dạng hơn.
Thứ ba, các địa phương đã triển khai tương đối đồng bộ các quy định của Luật năm 2016, giải quyết các nhu cầu chính đáng về hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo, tạo đồng thuận trong chức sắc, chức việc, nhà tu hành và tín đồ các tôn giáo[18]. Quyền thực hành, biểu đạt niềm tin được thể hiện thông qua việc duy trì, phát triển các hình thức sinh hoạt tín ngưỡng truyền thống, như thờ cúng tổ tiên, lễ hội dân gian, cũng như các hoạt động tôn giáo, như nghi lễ, truyền giảng, sinh hoạt cộng đồng. Đời sống tín ngưỡng, tôn giáo ngày càng phong phú, đa dạng cả về quy mô và hình thức. Nhiều ngày lễ lớn như lễ Phật đản, lễ Vu lan của Phật giáo; lễ Giáng sinh, lễ Phục sinh của Công giáo và Tin Lành; lễ hội Yến Diêu Trì Cung của đạo Cao Đài; lễ Katê của đồng bào Chăm; tháng chay Ramadan của người Hồi giáo… được tổ chức với quy mô lớn, thu hút đông đảo tín đồ tham gia, trong đó, một số ngày lễ đã trở thành sinh hoạt chung của cộng đồng[19]. Điều này cho thấy, phạm vi thực hiện quyền không chỉ giới hạn trong tôn giáo theo nghĩa hẹp, mà còn gồm cả đời sống tín ngưỡng, là đặc trưng văn hóa quan trọng trong đời sống xã hội Việt Nam.
Thứ tư, tôn giáo ngày càng được nhìn nhận không chỉ là đối tượng quản lý, mà còn là nguồn lực trong phát triển xã hội, Nhà nước không chỉ khuyến khích tôn giáo tham gia các chương trình xã hội hóa, mà còn coi là quyền và nghĩa vụ của tổ chức tôn giáo[20]. Điều này thể hiện qua sự chuyển biến tích cực trong công tác quản lý nhà nước theo hướng chuyên nghiệp, hiệu quả hơn, cũng như việc các tổ chức tôn giáo ngày càng tham gia tích cực vào hoạt động nhân đạo, từ thiện, chăm sóc sức khỏe và giáo dục đạo đức xã hội[21]. Đây là biểu hiện rõ nét của nghĩa vụ bảo đảm quyền, khi Nhà nước không chỉ "cho phép" mà còn "tạo điều kiện" để quyền được thực hiện một cách tích cực và có ý nghĩa xã hội.
Thứ năm, công tác quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo tiếp tục được hoàn thiện theo hướng chuyên nghiệp, hiệu quả; đồng thời, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật được tăng cường, góp phần nâng cao nhận thức của người dân và các tổ chức tôn giáo. Qua đó, tạo đồng thuận xã hội trong thực hiện chính sách tôn giáo của Nhà nước, giúp quyền được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật và hạn chế vi phạm[22].
Nhìn chung, các kết quả trên cho thấy, Việt Nam đã đạt được những tiến bộ quan trọng trong thực hiện các nghĩa vụ cơ bản nhằm bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, thể hiện ở các phương diện tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền. Tuy nhiên, những kết quả này chưa đồng nghĩa với việc quyền đã được bảo đảm đầy đủ và bình đẳng trên thực tế.
2.2. Một số hạn chế trong việc bảo đảm thực thi quyền
Bên cạnh những kết quả đạt được, thực tiễn thi hành Luật năm 2016 bộc lộ một số hạn chế, cho thấy tồn tại khoảng cách giữa ghi nhận quyền trong pháp luật và khả năng thụ hưởng quyền trên thực tế. Dưới góc độ tiếp cận dựa trên quyền, những hạn chế này không chỉ phản ánh vấn đề trong quản lý nhà nước, mà còn cho thấy các cơ chế bảo đảm quyền chưa thực sự đầy đủ và hiệu quả.
Thứ nhất, chất lượng và mức độ hoàn thiện của các quy định pháp luật còn hạn chế. Một trong những hạn chế, bất cập của Luật năm 2016 là một số nội dung chưa được quy định hoặc quy định chưa cụ thể hoặc đã quy định cụ thể nhưng khi áp dụng gây khó khăn cho một số tổ chức[23]. Khoảng trống pháp lý này cho thấy, thực tế có nơi, có lúc còn xảy ra các vụ việc vi phạm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, làm hạn chế và ảnh hưởng đến việc thụ hưởng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người dân[24]. Ở góc độ quyền con người, việc thiếu quy định hoặc quy định chưa rõ ràng không chỉ gây khó khăn cho cơ quan thực thi, mà còn làm giảm tính tiên liệu của pháp luật, làm cho các chủ thể không xác định rõ phạm vi và cách thức thực hiện quyền của mình.
Thứ hai, việc thực hiện quyền trên thực tế chịu ảnh hưởng đáng kể của các điều kiện hành chính. Một số thủ tục liên quan đến đăng ký hoạt động tôn giáo, công nhận tổ chức tôn giáo còn phức tạp, chưa thực sự tạo điều kiện thuận lợi cho các chủ thể[25]. Trình tự, thủ tục hành chính trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo chưa đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính[26]. Điều này cho thấy, việc thực hiện quyền trong một số trường hợp phụ thuộc vào quy trình hành chính làm phát sinh xu hướng "điều kiện hóa" việc thực hiện quyền. Dưới góc độ tiếp cận dựa trên quyền, đây là biểu hiện của khoảng cách giữa quyền được ghi nhận về mặt pháp lý và khả năng thực hiện quyền một cách thuận lợi, bình đẳng trên thực tế.
Thứ ba, việc tổ chức thực thi pháp luật và bảo đảm quyền còn thiếu đồng đều giữa các địa phương[27] dẫn đến sự khác biệt nhất định trong bảo đảm quyền giữa các khu vực. Thực tế cho thấy, mức độ bảo đảm quyền phụ thuộc vào năng lực và nhận thức của cơ quan, công chức thực thi tại địa phương. Đội ngũ công chức làm công tác tham mưu quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo các cấp còn thiếu về số lượng, chưa bảo đảm về năng lực, trình độ chuyên môn, nghiệp vụ; một bộ phận công chức làm công tác tham mưu quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo có chuyên môn, nghiệp vụ, chất lượng thực thi công vụ còn hạn chế[28]. Điều này dẫn đến cùng một quy định pháp luật nhưng được áp dụng khác nhau trong thực tiễn, làm suy giảm tính bình đẳng trong thụ hưởng quyền giữa các chủ thể.
Thứ tư, cơ chế bảo vệ quyền và xử lý vi phạm trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo chưa thực sự hiệu quả. Trên thực tế, việc kiểm tra, đôn đốc thực hiện các quy định của pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo chưa tốt, dẫn đến tình trạng có những vi phạm pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo chưa được phát hiện và xử lý kịp thời[29]. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước, mà còn tác động trực tiếp đến khả năng bảo vệ quyền trong những trường hợp quyền bị xâm phạm. Một số nghiên cứu khoa học đã chỉ ra, khi đưa ra đề xuất hoàn thiện chính sách và pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo đều xác định công tác quản lý nhà nước phải là trọng tâm[30]. Khi cơ chế phát hiện và xử lý vi phạm kịp thời, thì quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo mới được bảo đảm đầy đủ trong đời sống.
Thứ năm, pháp luật hiện hành chưa kịp thời điều chỉnh các vấn đề mới phát sinh, đặc biệt là hoạt động tôn giáo trên không gian mạng và sự xuất hiện ngày càng nhiều của các hiện tượng tôn giáo mới (ước tính trên thế giới hiện có khoảng trên 20.000 hiện tượng tôn giáo mới với 130 triệu người tin theo)[31]. Khuôn khổ pháp luật hiện hành chưa bao quát đầy đủ các hình thức sinh hoạt tôn giáo trong bối cảnh chuyển đổi số, dẫn đến khoảng trống pháp lý và khó khăn trong bảo đảm quyền và quản lý nhà nước[32]. Đây là biểu hiện rõ nhất của sự chậm thích ứng của pháp luật trước những biến đổi nhanh chóng của đời sống xã hội.
Từ các phân tích trên cho thấy, những hạn chế này đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện pháp luật theo hướng lấy quyền con người làm trung tâm, nâng cao tính minh bạch, tính xác định của pháp luật, giảm thiểu điều kiện hóa trong thực hiện quyền, đồng thời, tăng cường hiệu quả của cơ chế thực thi và bảo vệ quyền.
3. Đánh giá dự thảo Luật và kiến nghị hoàn thiện pháp luật về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo
Nghiên cứu dự thảo Luật cho thấy, một số thành công sau:
3.1. Dự thảo Luật đã khắc phục các hạn chế của Luật năm 2016
Dự thảo Luật đã có những điều chỉnh nhằm khắc phục những bất cập của Luật năm 2016 về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Tuy nhiên, việc đánh giá cần đặt trong yêu cầu cân bằng giữa bảo đảm quyền và hiệu quả quản lý nhà nước, từ góc độ này, cần cân nhắc một số nội dung sau của dự thảo Luật:
Thứ nhất, về tính đầy đủ và khả năng thích ứng của pháp luật nhằm bảo đảm quyền, dự thảo Luật đã mở rộng phạm vi điều chỉnh, bước đầu ghi nhận vấn đề mới là hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng tại khoản 17 Điều 2 và Điều 8. Đây là bước tiến trong nhận thức lập pháp và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng phù hợp với thực tiễn hiện nay.
Thứ hai, về thủ tục hành chính và điều kiện thực hiện quyền, dự thảo Luật đã điều chỉnh một số thủ tục tại các điều 19, 20, 21, 26, 29, từ Điều 30 đến Điều 35, góp phần làm rõ thẩm quyền và trình tự thực hiện. Các điều chỉnh này phù hợp với chủ trương, đường lối của Đảng, đáp ứng tốt hơn yêu cầu hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên thực tiễn.
Thứ ba, về tổ chức thực thi quyền, dự thảo Luật đã làm rõ trách nhiệm và thẩm quyền quản lý nhà nước tại các điều 4, 56, 57 và các điều liên quan. Những quy định mới này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các cơ quan quản lý nhà nước trên thực tế, đồng thời, tạo điều kiện cho các cá nhân, tổ chức thực hiện quyền tự do, tín ngưỡng trên thực tế được tốt hơn.
Thứ tư, đối với nhóm vấn đề về cơ chế bảo vệ quyền và xử lý vi phạm. Dự thảo Luật đã bổ sung quy định về khiếu nại, tố cáo và khởi kiện (đặc biệt tại Điều 59) tạo cơ sở pháp lý và điều kiện thuận lợi cho các tổ chức, cá nhân thực hiện quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo trên thực tế.
3.2. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo
Từ việc đối chiếu các hạn chế của Luật năm 2016 với dự thảo Luật, có thể thấy, hướng hoàn thiện phù hợp không phải là làm cho Luật trở nên quá chi tiết, mà làm cho Luật rõ hơn về nguyên tắc bảo đảm quyền, minh bạch hơn về điều kiện quản lý và đầy đủ hơn về cơ chế bảo vệ quyền. Vì vậy, nghiên cứu đề xuất cần tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo như sau:
Thứ nhất, về tính đầy đủ và khả năng thích ứng của pháp luật. Nghiên cứu cho thấy, các quy định tại khoản 17 Điều 2, Điều 8 dự thảo Luật còn mang tính nguyên tắc, chưa xác định rõ tiêu chí về phạm vi, điều kiện và giới hạn thực hiện quyền, nên tính minh bạch và khả năng tiên liệu của pháp luật còn hạn chế. Vì vậy, sau khi dự thảo Luật được Quốc hội thông qua, các văn bản hướng dẫn thi hành cần tiếp tục làm rõ phạm vi điều chỉnh đối với hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng. Đồng thời, cần phân biệt rõ hoạt động tôn giáo thuần túy với các hoạt động có yếu tố thông tin, truyền thông; quy định ở mức nguyên tắc các tiêu chí giới hạn quyền (hợp pháp, chính đáng, tương xứng) và bảo đảm nguyên tắc không phân biệt giữa hình thức thực hiện trực tiếp và trực tuyến. Vì vậy, Điều 8 nên quy định ở mức nguyên tắc về các tiêu chí giới hạn quyền trong môi trường số, như yêu cầu việc hạn chế phải có căn cứ luật định, nhằm mục đích chính đáng và tương xứng, còn chi tiết kỹ thuật có thể giao văn bản dưới luật quy định. Quy định này vừa bảo đảm linh hoạt, vừa hạn chế nguy cơ thu hẹp quyền trong quá trình cụ thể hóa.
Thứ hai, về thủ tục hành chính và điều kiện thực hiện quyền, cần rà soát các quy định tại các điều 19, 20, 21, 26, 29 và nhóm điều từ Điều 30 đến Điều 35 (là những điều gắn trực tiếp với đăng ký sinh hoạt, đăng ký hoạt động, công nhận tổ chức, phong phẩm, bổ nhiệm, thuyên chuyển, đình chỉ hoặc các hoạt động tổ chức nội bộ khác) theo hướng giảm bớt các điều kiện không cần thiết và phân định rõ phạm vi áp dụng giữa tiền kiểm và hậu kiểm. Đối với các hoạt động nội bộ, ổn định và ít rủi ro, có thể chuyển sang cơ chế thông báo hoặc hậu kiểm; trong khi đó, các hoạt động có tác động rộng hơn cần duy trì cơ chế chấp thuận nhưng quy định rõ điều kiện, thời hạn và trách nhiệm giải trình. Cách tiếp cận này giúp giảm tính "điều kiện hóa" quyền mà vẫn bảo đảm yêu cầu quản lý.
Thứ ba, đối với nhóm vấn đề về tổ chức thực thi và bảo đảm tính thống nhất trong áp dụng pháp luật, cần hoàn thiện và quy định cụ thể trách nhiệm, thẩm quyền quản lý nhà nước, đặc biệt, các nội dung quy định tại các điều 4, 56, 57 và các điều khoản thuộc chương quản lý nhà nước, theo hướng gắn phân cấp với trách nhiệm giải trình và cơ chế hướng dẫn áp dụng thống nhất. Vì vậy, sau khi dự thảo Luật được Quốc hội thông qua, các văn bản hướng dẫn thi hành cần quy định cụ thể, chi tiết phù hợp với yêu cầu tinh gọn bộ máy, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền và tổ chức chính quyền địa phương hai cấp. Điều này là cần thiết, bởi không chỉ là vấn đề kỹ thuật quản lý, mà còn liên quan trực tiếp đến chất lượng bảo đảm quyền trên thực tế. Để khắc phục tình trạng thực thi không đồng đều giữa các địa phương, pháp luật cần xác định cụ thể trách nhiệm của cơ quan quản lý trung ương; gắn phân cấp cho địa phương với trách nhiệm công khai, giải trình và báo cáo định kỳ trong xử lý các thủ tục có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền; bổ sung cơ sở pháp lý cho việc đào tạo, bồi dưỡng và chuẩn hóa năng lực đội ngũ công chức làm công tác tín ngưỡng, tôn giáo. Đây là điều kiện quan trọng để bảo đảm quyền được thực hiện đồng đều trên thực tế.
Thứ tư, đối với nhóm vấn đề về cơ chế bảo vệ quyền và xử lý vi phạm, cần hoàn thiện và quy định chi tiết các nội dung tại Điều 59 và các điều khoản liên quan theo hướng tăng cường bảo đảm thủ tục và vai trò của cơ chế tư pháp. Cụ thể, sau khi dự thảo Luật được Quốc hội thông qua, các văn bản hướng dẫn thi hành cần quy định rõ cơ chế khiếu nại, khởi kiện đối với các quyết định hành chính ảnh hưởng đến quyền; bổ sung nghĩa vụ thông báo, quyền giải trình và yêu cầu công khai, minh bạch trong quá trình xử lý. Đồng thời, cần thu hẹp và làm rõ căn cứ áp dụng các biện pháp như đình chỉ, thu hồi, giải thể, bảo đảm chỉ can thiệp khi thật sự cần thiết. Những điều chỉnh này góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền mà không làm giảm hiệu lực quản lý nhà nước.
Như vậy, hướng hoàn thiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo phù hợp đối với dự thảo Luật không phải là làm cho luật bao quát chi tiết mọi tình huống, mà là làm cho luật đủ rõ về nguyên tắc, đủ chặt về thẩm quyền, đủ minh bạch về điều kiện quản lý và đủ đầy về bảo đảm thủ tục. Điều này sẽ bảo đảm dự thảo Luật sau khi được Quốc hội thông qua và các văn bản hướng dẫn thi hành sẽ khắc phục được những hạn chế của Luật năm 2016 và tạo nền tảng pháp lý cân bằng giữa bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước.
Kết luận
Qua phân tích có thể thấy, pháp luật Việt Nam đã thiết lập khuôn khổ tương đối đầy đủ về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và đạt được những kết quả tích cực trong thực tiễn thi hành. Tuy nhiên, còn tồn tại khoảng cách giữa việc ghi nhận quyền trong pháp luật và khả năng thụ hưởng quyền trên thực tế, thể hiện qua sự phụ thuộc vào thủ tục hành chính, sự thiếu đồng đều trong thực thi và những khoảng trống pháp lý trong bối cảnh mới. Dự thảo Luật đã có những điều chỉnh tích cực, tuy nhiên, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng minh bạch, giảm phụ thuộc vào thủ tục hành chính và nâng cao cơ chế bảo vệ quyền. Việc hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực này cần hướng tới bảo đảm hài hòa giữa quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và yêu cầu quản lý nhà nước, giảm điều kiện hóa việc thực hiện quyền và tăng cường cơ chế bảo vệ quyền. Chỉ khi đó, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo mới có thể được thực hiện đầy đủ, bình đẳng và bền vững trên thực tế.
TS. Phạm Thị Bích Phượng
Khoa Luật - Đại học Phenikaa
Ảnh: Internet
[1]. Nguyen Thi Hong Hoa, Vu Hong Van (2022), Policy and Law on Religion in the Context of Globalization in Vietnam, Academic Journal of Interdisciplinary Studies (ISSN 2175-0947), Vol.14, No.2; Nguyen Anh Cuong, Do Quang Hung, Nguyen Huu Thu, Nguyen Viet Hung, Pham Quoc Thanh, Vu Bao Tuan, Tran Mai Uoc (2022), From Changes in Religious Policy to the Law on Belief and Religion 2016 (2022), Academic Journal of Interdisciplinary Studies (ISSN 2281-3993), Vol 11, No.6.
[2]. Điều 24 Hiến pháp năm 2013 quy định: "Mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, theo hoặc không theo một tôn giáo nào... Nhà nước tôn trọng và bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo".
[3]. Liên hợp quốc (1948), Tuyên ngôn quốc tế về nhân quyền, Điều 18; Liên hợp quốc (1966), Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, Điều 18.
[4]. Human Rights Committee (1993), General Comment No. 22: Article 18 (Freedom of Thought, Conscience or Religion), para 4.
[5]. Liên hợp quốc (1948), tlđd.
[6]. Liên hợp quốc (1966), tlđd.
[7]. Liên hợp quốc (1948), Tuyên ngôn quốc tế về Nhân quyền, Điều 18; Human Rights Committee (1993), tlđd, para.5.
[8]. Tổ chức An ninh và hợp tác châu Âu (Organization for security and co-operation - OSCE).
[9]. OSCE/ODIHR (2004), Guidelines for Review of Legislation Pertaining to Religion or Belief, page. 18.
[10]. OSCE/ODIHR (2004), sđd, page 10.
[11]. Ban Tôn giáo Chính phủ (2022), Tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam, tr. 8.
[12]. Nguyen Van Tien (2024), The Impact of Policies on Religious Security in Vietnam Today, Open Access Journal of Education & Language Studies, Vol. 2, No. 4; Article 555591, DOI: 10.19080/OAJELS.2024.02.555591; Nguyen Anh Cuong, Do Quang Hung, Nguyen Huu Thu, Nguyen Viet Hung, Pham Quoc Thanh, Vu Bao Tuan, Tran Mai Uoc (2022), tlđd.
[13]. Nguyễn Anh Cường/Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (2023), Những chuyển biến tiêu biểu trong nhận thức và xây dựng luật pháp về tự do tín ngưỡng tôn giáo ở Việt Nam, Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn, số 4 (2023), tập 9, tr.459-469.
[14]. Ban Tôn giáo Chính phủ (2022), tlđd, tr.78.
[15]. T.An (2004), Cả nước có 15 tổ chức tôn giáo đã được Nhà nước thừa nhận, https://nld.com.vn/thoi-su-trong-nuoc/ca-nuoc-co-15-to-chuc-ton-giao-da-duoc-nha-nuoc-thua-nhan-95649.htm, truy cập ngày 21/3/2026.
[16]. Bộ Nội vụ, Công văn số 6955/BNV-TGCP ngày 28/12/2020 về danh sách các tôn giáo và tổ chức tôn giáo được công nhận tại Việt Nam.
[17]. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2025), Báo cáo số 3257/BC-BDTTG ngày 31/12/2025, Tổng kết việc thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo, tr.2.
[18]. Ban Tôn giáo Chính phủ (2022), tlđd, tr.85.
[19]. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2025), tlđd, tr.11.
[20]. Nguyễn Anh Cường/Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (2023), tlđd, tr.459-469.
[21]. Ban Tôn giáo Chính phủ (2022), tlđd, tr.88-90.
[22]. Ban Tôn giáo Chính phủ (2022), tlđd, tr.80.
[23]. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2025), tlđd, tr.29.
[24]. Ban Tôn giáo Chính phủ (2022), tlđd, tr.102.
[25]. Ban Tôn giáo Chính phủ (2022), tlđd, tr.102.
[26]. TS. Nguyễn Thị Định/Ban Tôn giáo Chính phủ (2026), Xây dựng Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) nhằm bảo đảm tốt hơn quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, https://btgcp.gov.vn/pages/ detail/40569/Xay-dung-Luat-Tin-nguong-ton-giao-sua-doi-nham-bao-dam-tot-hon-quyen-tu-do-tin-nguong-ton-giao.html, truy cập ngày 25/3/2026.
[27]. Ban Tôn giáo Chính phủ (2022), tlđd, tr.101.
[28]. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2025), tlđd, tr.31.
[29]. Ban Tôn giáo Chính phủ (2022), tlđd, tr.102.
[30]. Nguyen Thi Hong Hoa, Vu Hong Van (2022), tlđd, page.178; Nguyen Anh Cuong, Do Quang Hung, Nguyen Huu Thu, Nguyen Viet Hung, Pham Quoc Thanh, Vu Bao Tuan, Tran Mai Uoc (2022), tlđd, page.79.
[31]. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2025), tlđd, tr.1.
[32]. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2026), Tờ trình Dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), http://www.cema.gov.vn/thong-bao/ho-so-luat-tin-nguong-ton-giao-sua-doi.htm, truy cập ngày 25/3/2026.
Tài liệu tham khảo
1. Ban Tôn giáo Chính phủ (2022), Tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam.
2. Ban Tôn giáo Chính phủ (2025), Báo cáo tổng kết việc thi hành Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016.
3. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2025), Báo cáo số 3257/BC-BDTTG ngày 31/12/2025 về tổng kết việc thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo.
4. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2026), Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo, https://bdttg.gov.vn/thong-bao/ho-so-luat-tin-nguong-ton-giao-sua-doi.htm, truy cập ngày 26/3/2026.
5. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2026), Tờ trình Dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), http://www.cema.gov.vn/thong-bao/ho-so-luat-tin-nguong-ton-giao-sua-doi.htm, truy cập ngày 25/3/2026.
6. Bộ Nội vụ (2020), Công văn số 6955/BNV-TGCP ngày 28/12/2020 về danh sách các tôn giáo và tổ chức tôn giáo được công nhận tại Việt Nam.
7. Human Rights Committee (1993), General Comment No. 22: Article 18 (Freedom of Thought, Conscience or Religion).
8. Liên hợp quốc (1948), Tuyên ngôn thế giới về quyền con người (The Universal Declaration of Human Rights).
9. Liên hợp quốc (1966), Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (International Covenant on Civil and Political Rights).
10. Nguyen Anh Cuong, Do Quang Hung, Nguyen Huu Thu, Nguyen Viet Hung, Pham Quoc Thanh, Vu Bao Tuan, Tran Mai Uoc (2022), From Changes in Religious Policy to the Law on Belief and Religion 2016, Academic Journal of Interdisciplinary Studies, Vol. 11, No. 6.
11. Nguyen Thi Hong Hoa, Vu Hong Van (2022), Policy and Law on Religion in the Context of Globalization in Vietnam, Academic Journal of Interdisciplinary Studies, Vol. 14, No. 2.
12. Nguyen Van Tien (2024), The Impact of Policies on Religious Security in Vietnam Today, Open Access Journal of Education & Language Studies, Vol. 2, No. 4, Article 555591, DOI: 10.19080/ OAJELS.2024.02.555591.
13. Nguyễn Anh Cường (2023), Những chuyển biến tiêu biểu trong nhận thức và xây dựng luật pháp về tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam, Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn, Tập 9, Số 4.
14. Nguyễn Thị Định (2026), Xây dựng Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) nhằm bảo đảm tốt hơn quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, https://btgcp.gov.vn/pages/detail/40569/Xay-dung-Luat-Tin-nguong-ton-giao-sua-doi-nham-bao-dam-tot-hon-quyen-tu-do-tin-nguong-ton-giao.html, truy cập ngày 25/3/2026.
15. OSCE/ODIHR (2004), Guidelines for Review of Legislation Pertaining to Religion or Belief.
16. Quốc hội (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
17. Quốc hội (2016), Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (được hợp nhất theo Văn bản hợp nhất số 74/VBHN-VPQH năm 2025).
18. Quốc hội (2026), Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi).
19. T. An (2004), Cả nước có 15 tổ chức tôn giáo đã được Nhà nước thừa nhận, https://nld.com.vn/thoi-su-trong-nuoc/ca-nuoc-co-15-to-chuc-ton-giao-da-duoc-nha-nuoc-thua-nhan-95649.htm, truy cập ngày 21/3/2026.
(Nguồn: Ấn phẩm chuyên đề "Hoàn thiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới" xuất bản năm 2026)