Từ khóa: tiếp cận thông tin; cung cấp thông tin; trách nhiệm giải trình; bí mật nhà nước; chuyển đổi số.
Đặt vấn đề
Quyền tiếp cận thông tin được Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Hiến pháp năm 2013) ghi nhận là quyền cơ bản của con người, đồng thời, là công cụ quan trọng bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của Nhà nước. Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã tạo nền tảng pháp lý trong thực hiện quyền này thông qua việc xác lập nghĩa vụ cung cấp thông tin của cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, sau gần 10 năm thực thi, nhiều quy định đã bộc lộ hạn chế, đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển dữ liệu mở. Các bất cập chủ yếu về phạm vi thông tin, chủ thể áp dụng, cơ chế phân loại thông tin và sự chồng chéo với các quy định về bảo mật. Trong bối cảnh Dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi) (Dự thảo Luật) đang được xây dựng, việc nhận diện các rào cản pháp lý và thực tiễn là cần thiết nhằm đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi quyền tiếp cận thông tin.
1. Lý luận chung về quyền tiếp cận thông tin
Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền và thúc đẩy quản trị minh bạch, quyền tiếp cận thông tin ngày càng được thừa nhận là quyền cơ bản của con người, đồng thời, là điều kiện quan trọng bảo đảm việc thực hiện các quyền công dân. Vì thông tin đóng vai trò quan trọng đối với đời sống xã hội nên quyền tiếp cận thông tin được ghi nhận rộng rãi trong pháp luật quốc tế và nhiều quốc gia trên thế giới.
1.1. Khái niệm về quyền tiếp cận thông tin
Quyền tiếp cận thông tin không phải là khái niệm mới mà đã hình thành từ thời kỳ Khai sáng (thế kỷ XVIII), gắn với tư tưởng về tự do thông tin và kiểm soát quyền lực nhà nước. Sau khi Liên hợp quốc ra đời (năm 1945), quyền này dần được thừa nhận rộng rãi như một quyền con người cơ bản. Nghị quyết số 59 của Đại hội đồng Liên hợp quốc năm 1946 khẳng định: “Tự do thông tin là quyền cơ bản của con người và là nền tảng của tất cả các tự do khác…”.
Trên phương diện pháp lý quốc tế, Điều 19 Tuyên ngôn quốc tế về quyền con người năm 1948 (UDHR) và Điều 19 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR) xác định, mọi người đều có quyền tự do tìm kiếm, tiếp nhận và truyền đạt thông tin. Trên cơ sở đó, nhiều học giả cho rằng, quyền tiếp cận thông tin là một bộ phận cấu thành của quyền tự do ngôn luận, đồng thời, có tính độc lập tương đối với tư cách là quyền pháp lý riêng biệt.
Dưới góc độ lý luận, “thông tin” được hiểu là sự phản ánh thế giới vật chất bằng ngôn từ; ký hiệu; hình ảnh;… và các phương tiện tác động đến nhận thức của con người.
Dưới góc độ pháp lý, quyền tiếp cận thông tin là quyền cơ bản của con người, cho phép cá nhân tiếp cận các thông tin do cơ quan nhà nước nắm giữ nhằm phục vụ nhu cầu đời sống và bảo đảm thực hiện các quyền, lợi ích hợp pháp khác.
Tại Việt Nam, quyền tiếp cận thông tin được ghi nhận từ sớm trong Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ đi lên xã hội chủ nghĩa được thông qua tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII (năm 1991), trong đó, nêu rõ: “Bảo đảm quyền được thông tin, quyền tự do sáng tạo của công dân. Phát triển các phương tiện thông tin đại chúng, thông tin đa dạng, nhiều chiều, kịp thời, chân thực và bổ ích”[1].
Hiến pháp năm 1992 cũng quy định quyền được thông tin và đến Hiến pháp năm 2013 trong nhóm quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, quyền tiếp cận thông tin được hiến định với nội dung: “Công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tự do tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình”. Tuy nhiên, khái niệm và nội hàm của quyền tiếp cận thông tin chưa được quy định thống nhất trong hệ thống pháp luật. Các quy định hiện hành chủ yếu tiếp cận theo hướng nghĩa vụ công khai thông tin của cơ quan nhà nước, mà chưa xác lập đầy đủ quyền của công dân như một quyền pháp lý độc lập.
Như vậy, dựa trên các quy định pháp luật quốc tế cũng như thực tiễn trong nước, có thể hiểu: “Quyền tiếp cận thông tin của công dân là quyền của cá nhân trong việc tìm kiếm, tiếp nhận và sử dụng thông tin do cơ quan nhà nước tạo ra hoặc nắm giữ, thông qua các hình thức công khai hoặc theo yêu cầu, nhằm phục vụ nhu cầu cá nhân và bảo đảm thực hiện các quyền, lợi ích hợp pháp”.
1.2. Vai trò của quyền tiếp cận thông tin
Quyền tiếp cận thông tin thường được xếp trong nhóm quyền dân sự, chính trị và có mối liên hệ với các quyền con người, đặc biệt, gắn với sự phát triển của quyền tự do ngôn luận. Hiện nay, quyền này được xem là quyền phát triển, phản ánh mức độ hoàn thiện của Nhà nước pháp quyền và điều kiện kinh tế - xã hội. Quyền tiếp cận thông tin có ý nghĩa quan trọng bảo đảm quyền con người, quyền công dân, đặc biệt, thể hiện ý nghĩa dân chủ của Nhà nước với sự phát triển toàn diện. Cụ thể:
- Đối với Nhà nước: minh bạch thông tin là nguyên tắc cốt lõi của quản trị công hiện đại. Công ước quốc tế của Liên hợp quốc về chống tham nhũng năm 2005 nhấn mạnh, mỗi quốc gia tham gia sẽ thực hiện các biện pháp cần thiết để tăng tính minh bạch trong khu vực hành chính công, gồm các thủ tục, quy định cho công chúng có thể nhận thông tin về tổ chức, chức năng, quá trình ra quyết định hành chính công có tính đến việc bảo vệ dữ liệu cá nhân và sự riêng tư, cả các quyết định và văn bản pháp lý liên quan đến công chúng. Việc công khai và cung cấp thông tin một cách đầy đủ, kịp thời giúp tăng cường minh bạch, tạo cơ sở cho giám sát xã hội và thúc đẩy trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Ngược lại, hạn chế tiếp cận thông tin có thể làm gia tăng nguy cơ lạm quyền, tham nhũng và suy giảm hiệu quả quản trị. Do đó, quyền tiếp cận thông tin không chỉ là quyền của công dân, mà còn là công cụ quan trọng nâng cao chất lượng quản trị nhà nước.
- Đối với người dân: quyền tiếp cận thông tin là nền tảng để thực hiện quyền làm chủ và tham gia quản lý xã hội. Theo Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP), việc tiếp cận thông tin đầy đủ giúp tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình ra quyết định công và nâng cao hiệu quả quản trị[2]. Đồng thời, Ngân hàng Thế giới (WB) khẳng định: “Minh bạch thông tin là điều kiện thiết yếu để bảo đảm trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực công”[3].
- Đối với doanh nghiệp: quyền tiếp cận thông tin là điều kiện quan trọng bảo đảm môi trường kinh doanh minh bạch và dự đoán được. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cho rằng: “Minh bạch thông tin giúp giám sát bất cân xứng thông tin và chi phí tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp”[4]. Đồng thời, WB nhấn mạnh: “Khả năng tiếp cận thông tin công là yếu tố quan trọng nâng cao chất lượng môi trường đầu tư và năng lực cạnh tranh”[5]. Trong pháp luật Việt Nam, Luật Doanh nghiệp năm 2020 (sửa đổi, bổ sung các năm 2022, 2025) quy định quyền tự do kinh doanh, song việc thực hiện quyền này trên thực tế phụ thuộc vào mức độ minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin từ phía cơ quan nhà nước. Việc tiếp cận thông tin đầy đủ, kịp thời không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật hiệu quả và giảm rủi ro pháp lý, mà còn góp phần hình thành môi trường đầu tư ổn định, thúc đẩy kinh tế phát triển bền vững.
2. Quy định của Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và Dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi)
Quyền tiếp cận thông tin là quyền hiến định cơ bản của công dân[6], đồng thời là cơ sở bảo đảm minh bạch và trách nhiệm giải trình của Nhà nước. Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã thiết lập khuôn khổ pháp lý trong thực hiện quyền này thông qua các nguyên tắc công khai, minh bạch và hai cơ chế tiếp cận thông tin: công khai chủ động và cung cấp theo yêu cầu. Tuy nhiên, thực tiễn thi hành cho thấy, còn tồn tại một số hạn chế về phạm vi thông tin, chủ thể cung cấp, cơ chế phân loại và bảo đảm thực thi. Trong bối cảnh đó, Dự thảo Luật được xây dựng nhằm khắc phục các bất cập và hoàn thiện cơ chế pháp lý về tiếp cận thông tin.
2.1. Quy định về khái niệm “thông tin”
Khoản 1 Điều 2 Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 quy định: “Thông tin là tin, dữ liệu được chứa đựng trong văn bản… do cơ quan nhà nước tạo ra” đã thể hiện cách tiếp cận dựa trên nguồn gốc hình thành. Tuy nhiên, tiêu chí “tạo ra” đã thu hẹp phạm vi thông tin được tiếp cận, chưa bao quát các dữ liệu do cơ quan nhà nước tiếp nhận hoặc quản lý.
Dự thảo Luật quy định: “Thông tin là tin, dữ liệu được chứa đựng trong văn bản… do cơ quan, đơn vị tạo ra hoặc nắm giữ” đã điều chỉnh theo hướng mở rộng, khi xác định “thông tin” gồm dữ liệu do “cơ quan, đơn vị tạo ra hoặc nắm giữ”, đồng thời, làm rõ các dữ liệu được tiếp nhận trong quá trình thực hiện chức năng, nhiệm vụ. Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng chia sẻ dữ liệu trong khu vực công, góp phần mở rộng phạm vi tiếp cận thông tin. Tuy nhiên, Dự thảo Luật chưa làm rõ các khái niệm như dữ liệu số, dữ liệu mở hoặc dữ liệu có cấu trúc như những dạng thông tin độc lập. Điều này có thể dẫn đến việc tiếp tục áp dụng tư duy quản lý theo hình thức văn bản đối với dữ liệu điện tử, ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi quyền tiếp cận thông tin trong bối cảnh chuyển đổi số.
2.2. Quy định về chủ thể có nghĩa vụ cung cấp thông tin
khoản 1 Điều 9 Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 quy định, cơ quan nhà nước có trách nhiệm cung cấp thông tin do mình tạo ra. Cách tiếp cận này phản ánh tư duy quản lý truyền thống, chưa bao quát đầy đủ các chủ thể thực hiện chức năng cung ứng dịch vụ công trên thực tế.
Khoản 1 Điều 10 Dự thảo Luật đã quy định mở rộng phạm vi chủ thể có nghĩa vụ cung cấp thông tin, theo đó, “cơ quan, đơn vị” có trách nhiệm cung cấp thông tin, đồng thời, điều chỉnh trách nhiệm của chính quyền địa phương theo mô hình hai cấp. Việc sửa đổi này góp phần mở rộng trách nhiệm giải trình và nâng cao khả năng tiếp cận thông tin. Tuy nhiên, Dự thảo Luật chưa làm rõ tiêu chí xác định “đơn vị” thuộc diện điều chỉnh, đặc biệt, đối với các tổ chức cung ứng dịch vụ công có yếu tố xã hội hóa. Điều này có thể dẫn đến cách hiểu không thống nhất, ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi.
2.3. Quy định về thông tin không được tiếp cận và thông tin tiếp cận có điều kiện
Điều 5 Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 quy định: “Công dân được tiếp cận thông tin của cơ quan nhà nước, trừ thông tin không được tiếp cận quy định tại Điều 6 của Luật này; được tiếp cận có điều kiện đối với thông tin quy định tại Điều 7 của Luật này”. Theo đó, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 thiết lập các giới hạn đối với quyền tiếp cận thông tin thông qua quy định về các loại thông tin không được tiếp cận, gồm: thông tin bí mật nhà nước; thông tin gây nguy hại đến lợi ích của Nhà nước. Thông tin được tiếp cận có điều kiện, gồm: thông tin liên quan đến bí mật kinh doanh; thông tin liên quan đến bí mật đời sống riêng tư, bí mật cá nhân. Tuy nhiên, các khái niệm này chưa được xác định bằng tiêu chí pháp lý cụ thể, làm gia tăng nguy cơ diễn giải mở rộng, qua đó, thu hẹp phạm vi tiếp cận thông tin trên thực tế. Đồng thời, có thể tạo chồng chéo với các luật liên quan, đặc biệt là Luật Bảo vệ bí mật nhà nước năm 2018, trong khi thiếu cơ chế điều phối rõ ràng, có thể dẫn đến việc mở rộng các giới hạn tiếp cận thông tin.
Điều 15 Dự thảo Luật cụ thể hóa các nhóm thông tin không được tiếp cận, gồm: bí mật nhà nước, dữ liệu cá nhân, bí mật kinh doanh và thông tin gây nguy hại đến lợi ích Nhà nước. Đồng thời, quy định rõ về thông tin được tiếp cận có điều kiện tại Điều 16 trên cơ sở sự đồng ý của chủ thể liên quan. Bên cạnh đó, Dự thảo Luật bước đầu tách bạch hai nhóm thông tin và thiết lập ngoại lệ vì lợi ích công cộng đối với thông tin tiếp cận có điều kiện. Tuy nhiên, Dự thảo Luật chưa làm rõ nguyên tắc ưu tiên áp dụng giữa các luật có liên quan, do đó, chưa khắc phục triệt để nguy cơ áp dụng không thống nhất, ảnh hưởng đến quyền tiếp cận thông tin.
2.4. Quy định về thông tin phải được công khai
Khoản 1 Điều 17 Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 quy định cụ thể 15 thông tin phải được công khai rộng rãi, tạo cơ sở pháp lý quan trọng bảo đảm tính minh bạch trong hoạt động của cơ quan nhà nước.
Khoản 1 Điều 17 Dự thảo Luật tiếp tục mở rộng các nhóm thông tin phải công khai, tập trung vào các lĩnh vực tác động trực tiếp đến quyền và lợi ích của người dân, doanh nghiệp như: “Chiến lược, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội; thông tin về thanh tra, kiểm toán, phòng chống tham nhũng; đất đai, nhà ở; di sản văn hóa; cũng như thông tin về cung ứng dịch vụ công và chuyển đổi số”. Việc bổ sung này cho thấy xu hướng tăng cường minh bạch trong các lĩnh vực nhạy cảm và gắn với yêu cầu quản trị hiện đại. Tuy nhiên, Dự thảo Luật vẫn mang tính liệt kê, chưa thiết lập tiêu chí chung để xác định thông tin phải công khai, có thể dẫn đến thiếu linh hoạt trong áp dụng. Đồng thời, chưa có cơ chế bảo đảm tính đầy đủ, kịp thời và khả năng truy cập thực tế đối với các thông tin được công khai, làm hạn chế hiệu quả thực thi trên thực tế.
2.5. Quy định về cơ chế giám sát và bảo đảm thực thi
Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 thiết lập cơ chế giám sát theo mô hình phân cấp, trong đó, Quốc hội, Hội đồng nhân dân và Mặt trận Tổ quốc Việt Nam thực hiện chức năng giám sát, đồng thời, quy định các chế tài xử lý vi phạm. Tuy nhiên, các quy định này chủ yếu mang tính nguyên tắc, chưa hình thành cơ chế thực thi hiệu quả, đặc biệt, trong giải quyết khiếu nại liên quan đến quyền tiếp cận thông tin.
Thực tiễn cho thấy, việc thiếu thiết chế độc lập, chuyên trách dẫn đến việc bảo vệ quyền tiếp cận thông tin phụ thuộc vào cơ chế hành chính hoặc tố tụng, làm giảm tính kịp thời, hiệu quả. Dự thảo Luật, về cơ bản kế thừa mô hình hiện hành, đồng thời, mở rộng quyền khiếu nại, tố cáo và khởi kiện của công dân, qua đó, củng cố cơ sở pháp lý trong bảo vệ quyền tiếp cận thông tin. Tuy nhiên, Dự thảo Luật chưa tạo đột phá trong thiết lập cơ chế giám sát độc lập, do đó, hiệu quả bảo đảm thực thi còn hạn chế. Điều này đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện theo hướng bổ sung thiết chế chuyên trách và các công cụ thực thi hiệu quả hơn nhằm bảo đảm quyền tiếp cận thông tin được thực hiện thực chất.
3. Thực tiễn thực hiện quyền tiếp cận thông tin
Trong bối cảnh khuôn khổ pháp lý về tiếp cận thông tin đã từng bước được hoàn thiện, việc đánh giá thực tiễn cần tập trung làm rõ các hạn chế, bất cập trong quá trình thực thi để đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật.
3.1. Những kết quả đạt được
Những năm qua, quyền tiếp cận thông tin của công dân tại Việt Nam từng bước được ghi nhận, bảo đảm thông qua quá trình hoàn thiện thể chế và tổ chức thực hiện. Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã thiết lập khuôn khổ pháp lý chuyên biệt, xác lập rõ nội hàm của quyền tiếp cận thông tin, trách nhiệm cung cấp thông tin của cơ quan nhà nước cũng như trình tự, thủ tục thực hiện quyền, nhất là đối với các thông tin cung cấp theo yêu cầu.
Trước đó, quyền tiếp cận thông tin cũng đã được ghi nhận trong nhiều lĩnh vực như báo chí, phòng, chống tham nhũng, kiểm toán, kế toán và thực hiện dân chủ ở cơ sở, góp phần hình thành nền tảng pháp lý công khai, minh bạch trong hoạt động quản lý nhà nước.
Trong thực tiễn, nhiều địa phương đã chủ động triển khai và đạt được những kết quả tích cực. Điển hình, tại tỉnh Ninh Bình, trong giai đoạn 2018 - 2025 đã tổ chức hơn 300 hội nghị tập huấn, phổ biến Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 cho gần 6.000 lượt người. Đặc biệt, các cơ quan nhà nước trên địa bàn đã giải quyết 5.704/5.705 yêu cầu cung cấp thông tin, bảo đảm đúng thời hạn và không phát sinh khiếu nại[7].
Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động công khai và cung cấp thông tin ngày càng được chú trọng. Chẳng hạn, tỉnh Đồng Nai, trong năm 2025, đã xác định yêu cầu tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào việc cung cấp thông tin và công khai thông tin, tạo điều kiện thuận lợi để người dân tiếp cận thông tin dễ dàng, nhanh chóng, phù hợp với yêu cầu của chuyển đổi số, chính quyền số và đô thị thông minh[8].
Những kết quả đạt được cho thấy khuôn khổ pháp luật về tiếp cận thông tin đã từng bước đi vào thực tiễn, góp phần nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước, đồng thời, tạo điều kiện thuận lợi cho công dân thực hiện quyền tiếp cận thông tin.
3.2. Một số hạn chế
Bên cạnh những kết quả đạt được, thực tiễn thi hành pháp luật về quyền tiếp cận thông tin tồn tại một số hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả thực hiện quyền của công dân và khả năng giám sát đối với hoạt động của cơ quan nhà nước.
Một là, về hạ tầng kỹ thuật và hệ thống lưu trữ thông tin.
Hạ tầng kỹ thuật phục vụ cung cấp thông tin và tiếp cận thông tin chưa đáp ứng yêu cầu, đặc biệt, đối với cung cấp thông tin từ xa khi quy trình xử lý còn mang tính thủ công và phụ thuộc vào nguồn lực của từng cơ quan. Hệ thống quản lý tài liệu điện tử triển khai chậm, thiếu đồng bộ, làm giảm hiệu quả khai thác dữ liệu công. Đồng thời, sự chênh lệch về hạ tầng giữa các cấp chính quyền, nhất là cấp cơ sở, tiếp tục là rào cản đối với khả năng tiếp cận thông tin của người dân, doanh nghiệp. Trong khi đó, hạ tầng dữ liệu, hệ thống dữ liệu và năng lực quản trị dữ liệu là những yếu tố nền tảng quyết định khả năng khai thác và sử dụng hiệu quả dữ liệu trong khu vực công[9].
Hai là, về năng lực của đội ngũ thực thi.
Năng lực thể chế, đặc biệt là kỹ năng của đội ngũ công chức và khả năng quản trị dữ liệu là những điều kiện nền tảng quyết định hiệu quả triển khai Chính phủ số và cung cấp dịch vụ công minh bạch[10]. Trên thực tế, công chức làm đầu mối cung cấp thông tin chủ yếu hoạt động theo chế độ kiêm nhiệm, chưa được đào tạo chuyên sâu, trong khi hệ thống pháp luật thường xuyên thay đổi, dẫn đến việc cập nhật và công khai thông tin chưa kịp thời, chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn.
Ba là, tương tác giữa người dân và cơ quan nhà nước trên môi trường số.
Mức độ tương tác trong thực hiện quyền tiếp cận thông tin trên môi trường số còn hạn chế do cả yếu tố nhận thức và hạ tầng. Một bộ phận người dân chưa nhận thức đầy đủ về quyền của mình, trong khi hạ tầng số, đặc biệt, ở vùng sâu, vùng xa, còn chưa đáp ứng yêu cầu. Bên cạnh đó, các cổng thông tin điện tử của cơ quan nhà nước thiếu đồng bộ, chưa thân thiện với người dùng, gây khó khăn trong tìm kiếm và khai thác thông tin. Trong khi các nền tảng mạng xã hội như Facebook trở thành kênh trao đổi thông tin phổ biến, đặt ra thách thức về tính chính xác, giá trị pháp lý và an toàn thông tin.
Bốn là, về phạm vi thông tin bị hạn chế tiếp cận.
Các khái niệm mang tính định tính như “ảnh hưởng đến lợi ích của Nhà nước” hoặc “cần thiết vì lợi ích công cộng” chưa được cụ thể hóa bằng tiêu chí pháp lý rõ ràng, có thể dẫn đến nguy cơ áp dụng tùy nghi và không thống nhất trong thực tiễn. Điều này có thể bị lạm dụng để từ chối cung cấp thông tin, qua đó, thu hẹp phạm vi thực thi quyền của công dân. Cho nên, các ngoại lệ đối với quyền tiếp cận thông tin cần được quy định rõ ràng, chặt chẽ và giới hạn trong phạm vi cần thiết nhằm tránh lạm dụng hạn chế quyền[11].
4. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin
Trong bối cảnh quyền tiếp cận thông tin ngày càng được khẳng định là quyền hiến định có ý nghĩa nền tảng đối với quản trị công hiện đại, việc hoàn thiện pháp luật cần được thực hiện theo hướng cụ thể, đồng bộ, khả thi, gắn với yêu cầu chuyển đổi số và bảo đảm thực thi quyền trên thực tế.
Thứ nhất, về phạm vi áp dụng và khái niệm “thông tin”.
Cần sửa đổi khoản 1 Điều 2 Dự thảo Luật theo hướng mở rộng nội hàm “thông tin”, gồm cả dữ liệu số, dữ liệu mở, cũng như dữ liệu có cấu trúc và phi cấu trúc dưới mọi hình thức lưu trữ. Đồng thời, cần bổ sung nguyên tắc giải thích pháp luật theo hướng ưu tiên bảo đảm quyền tiếp cận thông tin trong trường hợp có xung đột với các luật chuyên ngành, trừ khi có quy định hạn chế cụ thể, rõ ràng. Việc hoàn thiện theo hướng này nhằm bảo đảm tính bao quát của phạm vi thông tin và nâng cao hiệu quả thực thi quyền trong bối cảnh chuyển đổi số.
Thứ hai, về chủ thể có trách nhiệm cung cấp thông tin.
Cần hoàn thiện pháp luật theo hướng mở rộng phạm vi chủ thể có nghĩa vụ cung cấp thông tin, không chỉ giới hạn ở cơ quan nhà nước mà gồm cả tổ chức thực hiện chức năng công hoặc quản lý, sử dụng tài sản, ngân sách nhà nước. Theo đó, cần sửa đổi khoản 1 Điều 9 Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, tương ứng là khoản 1 Điều 10 Dự thảo Luật theo hướng xác định tiêu chí chung: mọi chủ thể thực hiện quyền lực công hoặc sử dụng nguồn lực công đều có trách nhiệm cung cấp thông tin tương ứng. Quy định này nhằm bảo đảm tính minh bạch, tăng cường trách nhiệm giải trình và khắc phục khoảng trống pháp lý đối với các chủ thể cung ứng dịch vụ công theo cơ chế xã hội hóa.
Thứ ba, về thông tin không được tiếp cận và thông tin tiếp cận có điều kiện.
Cần sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Điều 7 Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, đồng thời, hoàn thiện Điều 15 và Điều 16 Dự thảo Luật theo hướng chuẩn hóa tiêu chí xác định các loại thông tin “không được tiếp cận” và “tiếp cận có điều kiện”. Theo đó, cần quy định rõ mức độ gây thiệt hại, tính cần thiết và tính tương xứng khi áp dụng hạn chế quyền. Đồng thời, bổ sung nghĩa vụ giải trình bắt buộc của cơ quan cung cấp thông tin khi từ chối cung cấp, trong đó, phải nêu rõ căn cứ pháp lý, lý do và phạm vi từ chối, kèm theo trách nhiệm cung cấp phần thông tin không thuộc diện hạn chế. Việc sửa đổi này nhằm bảo đảm áp dụng thống nhất, hạn chế tùy nghi và ngăn ngừa lạm dụng trong thực tiễn.
Thứ tư, về thủ tục cung cấp thông tin theo yêu cầu.
Cần sửa đổi quy định “cung cấp thông tin theo yêu cầu” trong Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và các quy định tương ứng tại Dự thảo Luật theo hướng đơn giản hóa thủ tục yêu cầu cung cấp thông tin. Theo đó, mở rộng trường hợp không phải nộp phiếu yêu cầu cung cấp thông tin đối với thông tin trong thời hạn công khai nhưng chưa được công khai hoặc thông tin đã được số hóa. Việc sửa đổi này nhằm giảm gánh nặng thủ tục và nâng cao khả năng tiếp cận thông tin trên thực tế.
Kết luận
Hệ thống pháp luật và cơ chế tổ chức thực hiện về cung cấp, tiếp cận thông tin ở Việt Nam có bước phát triển đáng kể, từ khi Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 được ban hành, từng bước hình thành khuôn khổ pháp lý bảo đảm quyền được thông tin của công dân theo hướng minh bạch và trách nhiệm giải trình. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy, còn tồn tại những rào cản về quy phạm và tổ chức thực hiện, làm cho hiệu quả bảo đảm quyền tiếp cận thông tin chưa đạt như kỳ vọng. Các hạn chế này chủ yếu xuất phát từ phạm vi khái niệm “thông tin” còn hẹp, trách nhiệm cung cấp thông tin chưa được xác định đầy đủ, cũng như chưa bảo đảm sự cân bằng hợp lý giữa minh bạch thông tin với yêu cầu bảo vệ bí mật nhà nước và dữ liệu cá nhân.
Trong bối cảnh chuyển đổi số và gia tăng vai trò của dữ liệu trong quản trị công, việc tiếp tục hoàn thiện Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 theo hướng tiếp cận dựa trên dữ liệu, mở rộng chủ thể có nghĩa vụ cung cấp thông tin, chuẩn hóa phương thức cung cấp thông tin và bảo đảm thực thi là yêu cầu cấp thiết. Điều này không chỉ góp phần cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp năm 2013 về quyền con người và quyền công dân, mà còn tạo nền tảng quản trị công hiện đại, minh bạch và có trách nhiệm giải trình, qua đó, củng cố niềm tin xã hội và thúc đẩy xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Luật sư, ThS. Vũ Khánh Din
Công ty Luật TNHH ZNA
Luật sư Tạ Thị Thanh Mai
Công ty Luật TNHH ZNA,Học viên cao học Khóa 32 Trường Đại học Luật Hà Nội
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Khắc Hạnh (2026), Điểm mới tại dự thảo Luật Tiếp cận thông tin, Danh mục Giám sát - Phản biện, Báo Đại đoàn kết.
2. NCS.ThS. Nguyễn Sơn (2020), Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước, Tạp chí Công Thương.
3. ThS. Dương Văn Quý (2026), Kiến nghị sửa đổi một số quy định về trách nhiệm của cơ quan cung cấp thông tin trong Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật.
4. ThS. Hoàng Minh Sơn (2016), Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin theo tinh thần của Hiến pháp năm 2013, Trang thông tin điện tử tổng hợp Ban Nội chính Trung ương.
5. Trần Văn Hùng (2021), Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin theo quy định của luật, https://lsvn.vn/bao-dam-quyen-tiep-can-thong-tin-theo-quy-dinh-cua-luat-a18237.html, truy cập ngày 27/3/2026.
6. TS. Phí Thị Thanh Huyền (2020), Nguyên tắc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin theo tinh thần của Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp.
Báo Nhân dân (2026), Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, https://nhandan.vn/cuong-linh-xay-dung-dat-nuoc-trong-thoi-ky-qua-do-len-chu-nghia-xa-hoi-post935095.html, truy cập ngày 27/3/2026.
UNDP (2010), Fighting corruption in public services: Chronicling Geogria’s Reforms, p.12-15.
World Bank (2017), World Development Report: Governance and The Law, Washington DC, p.22-25.
OECD (2018), Open Government Data Report: Enhancing Policy Maturity for Sustainable Impact, Paris, p.45-47.
World Bank (2020), Doing Business 2020: Comparing Business Regulation in 190 Economies, Washington DC, p.24-26.
Điều 25 Hiến pháp năm 2013.
Vũ Văn Quang (2025), Ban Quản lý KKT và các KCN tỉnh Ninh Bình: “Nâng cao hiệu quả công khai thông tin, đảm bảo quyền tiếp cận thông tin của công dân, https://iza.ninhbinh.gov.vn/tiep-can-thong-tin/ban-quan-ly-kkt-va-cac-kcn-tinh-ninh-binh-nang-cao-hieu-qua-cong-khai-thong-tin-dam-bao-quyen-tiep-can-thong-tin-cua-cong-dan-38.html, truy cập ngày 26/3/2026.
Trang Thư (2025), Tạo điều kiện thuận lợi để người dân tiếp cận thông tin dễ dàng, nhanh chóng, phù hợp với yêu cầu của chuyển đổi số, https://dongnai.gov.vn/vi/news/Chuyen-Doi-So/tao-dieu-kien-thuan-loi-de-nguoi-dan-tiep-can-thong-tin-de-dang-nhanh-chong-phu-hop-voi-yeu-cau-cua-chuyen-doi-so-50389.html, truy cập ngày 26/3/2026.
World Bank (2021), World Development Report 2021: Data for Better Lives.
OECD (2020), The OECD Digital Government Policy Framework.
ARTICLE 19, The Public’s Right to Know: Principles on Right to Information Legislation, https://www.article19.org/data/files/medialibrary/38117/a19-FOI-principles-original---vietnamese.pdf, truy cập ngày 26/3/2026.