Thứ ba 03/03/2026 06:07
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số và gia tăng nhanh chóng của tội phạm công nghệ cao, dữ liệu điện tử ngày càng trở thành nguồn chứng cứ quan trọng trong tố tụng hình sự. Bài viết nghiên cứu việc thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự, tập trung vào bất cập trong quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung các năm 2021, 2025). Trên cơ sở phân tích pháp luật và kinh nghiệm thực tiễn, bài viết đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật, hướng dẫn nghiệp vụ và nâng cao hiệu quả thu thập, bảo quản, giám định dữ liệu điện tử, bảo đảm tính hợp pháp và giá trị chứng minh trong tố tụng hình sự.

Từ khóa: chứng cứ điện tử; dữ liệu điện tử; thu thập chứng cứ; tố tụng hình sự.

Abstract: In the context of digital transformation and the rapid increase in high-tech crime, electronic data is increasingly becoming a crucial source of evidence in criminal proceedings. This article studies the collection of electronic evidence in criminal proceedings, focusing on inadequacies in current legal regulations and practical application under the 2015 Criminal Procedure Code (amended and supplemented in 2021 and 2025). Based on legal analysis and practical experience, the article proposes solutions to improve the law, provide professional guidance, and enhance the efficiency of collecting, preserving, and examining electronic data, ensuring its legality and probative value in criminal proceedings.

Keywords: Electronic evidence; electronic data; evidence collection; criminal proceedings.

Đặt vấn đề

Trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia, dữ liệu điện tử (DLĐT) ngày càng có vai trò quan trọng trong điều tra, truy tố và xét xử tội phạm. Chứng cứ điện tử (CCĐT) trở thành công cụ không thể thiếu trong đấu tranh với tội phạm sử dụng công nghệ cao, tội phạm tài chính, giao dịch tiền ảo và các hành vi vi phạm pháp luật diễn ra trên không gian mạng. Tuy nhiên, đặc tính phi vật chất, dễ bị chỉnh sửa, hủy bỏ hoặc sao chép của DLĐT đặt ra nhiều thách thức đối với hoạt động thu thập, bảo quản và đánh giá loại chứng cứ này. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2021, 2025 (Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015) ghi nhận DLĐT là nguồn chứng cứ, nhưng các quy định pháp luật liên quan còn thiếu hướng dẫn cụ thể về quy trình, kỹ thuật và nghiệp vụ. Bài viết phân tích, đánh giá bất cập trong quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về thu thập, bảo quản CCĐT, từ đó, đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật về thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự trong kỷ nguyên số.

1. Vấn đề về thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự

1.1. Khái niệm thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự

Khái niệm “thu thập CCĐT” hình thành trên cơ sở kết hợp giữa yêu cầu của pháp luật tố tụng hình sự và các đặc điểm kỹ thuật của dữ liệu số. Trước hết, hoạt động thu thập chứng cứ trong tố tụng hình sự là “phát hiện, thu giữ, ghi nhận và bảo quản thông tin có giá trị chứng minh theo trình tự do pháp luật quy định”[1]. Nhận xét này nhấn mạnh, hoạt động thu thập đối với DLĐT, phải đặt trong khuôn khổ tố tụng, do chủ thể có thẩm quyền thực hiện và tuân thủ nghiêm ngặt trình tự, thủ tục pháp lý. Tuy nhiên, DLĐT là loại thông tin đặc thù: dễ sao chép, chỉnh sửa, xóa bỏ hoặc bị can thiệp mà không để lại dấu vết rõ ràng. Vì vậy, cách hiểu truyền thống về thu thập chứng cứ chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu thực tiễn đối với CCĐT.

Hướng tiếp cận thứ hai tập trung vào đặc điểm kỹ thuật của CCĐT. Vì thế, có quan điểm cho rằng, CCĐT chỉ có giá trị khi được thu thập bằng biện pháp bảo đảm tính toàn vẹn và khả năng xác thực của dữ liệu[2], đồng thời, việc xử lý dữ liệu yêu cầu có các công cụ forensic chuyên dụng. Quan điểm này nhấn mạnh, thu thập CCĐT là hoạt động pháp lý - kỹ thuật, gồm các thao tác như truy xuất dữ liệu bằng phần mềm chuyên dụng, tạo và kiểm tra mã băm (hash code), sao chép ở chế độ chỉ đọc và lập biên bản chứng thực quy trình. Như vậy, hoạt động thu thập CCĐT vừa phải bảo đảm tuân thủ pháp luật, vừa yêu cầu trình độ và thao tác kỹ thuật chuyên môn. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với thu thập chứng cứ truyền thống.

Quan điểm thứ ba tập trung vào tính minh bạch và nguồn gốc chứng cứ. Theo đó, giá trị chứng minh của DLĐT phụ thuộc trước hết vào nguồn gốc tạo lập và quá trình bảo toàn trong suốt thời gian thu thập và xử lý[3]. Nhận định này cho thấy, việc thu thập CCĐT không chỉ là thao tác kỹ thuật, mà còn là quá trình quản lý và giám sát toàn bộ chuỗi bảo quản (chain-of-custody). Nếu cơ quan tiến hành tố tụng không chứng minh được tính liêm chính của dữ liệu trong suốt quá trình thu thập, chứng cứ có nguy cơ bị loại bỏ. Quan điểm này nhấn mạnh các tiêu chí cốt lõi để đánh giá CCĐT: tính toàn vẹn (integrity), tính xác thực (authenticity) và khả năng tái kiểm tra (verifiability).

Ba hướng tiếp cận trên cho thấy sự phân hóa trong trọng tâm luận điểm: quan điểm thứ nhất tập trung vào khung pháp lý, quan điểm thứ hai nhấn mạnh yếu tố kỹ thuật, quan điểm thứ ba chú trọng tính minh bạch, nguồn gốc và quản lý chuỗi bảo quản. Tuy nhiên, cả ba quan điểm đều thống nhất, thu thập CCĐT là hoạt động phức tạp, mang tính chất pháp lý - kỹ thuật, có ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị chứng minh của dữ liệu trong tố tụng hình sự.

Từ những phân tích trên, có thể xây dựng quan điểm tổng quát về khái niệm thu thập CCĐT là: “quá trình pháp lý - kỹ thuật do chủ thể có thẩm quyền thực hiện nhằm phát hiện, ghi nhận, thu giữ, sao lưu, phục hồi và bảo quản DLĐT theo đúng trình tự, thủ tục pháp luật, kết hợp với các biện pháp giám định số nhằm bảo đảm tính toàn vẹn và xác thực của dữ liệu, từ đó chuyển hóa DLĐT thành CCĐT có giá trị pháp lý, phục vụ việc chứng minh sự thật khách quan trong điều tra, truy tố và xét xử”. Quan điểm này đồng thời nhấn mạnh tính “lai ghép” giữa pháp luật và công nghệ, yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa tuân thủ pháp lý và chuẩn mực kỹ thuật hiện đại, nhằm bảo đảm dữ liệu thu thập được hợp pháp, đáng tin cậy và có thể được chấp nhận trước Tòa án.

1.2. Đặc điểm của hoạt động thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự

Hoạt động thu thập CCĐT mang những đặc điểm kỹ thuật - pháp lý đặc thù, bắt nguồn từ bản chất số hóa, dễ biến động và phụ thuộc vào hạ tầng công nghệ của loại chứng cứ này. Trước hết, quá trình thu thập phải bảo đảm yêu cầu tuyệt đối về tính toàn vẹn và khách quan. Theo đó, mọi thao tác tiếp cận dữ liệu gốc không được làm thay đổi cấu trúc, nội dung hoặc trạng thái của thông tin điện tử. Việc can thiệp vào thiết bị hoặc hệ lưu trữ, nếu không tuân thủ chuẩn mực kỹ thuật, có thể dẫn tới nguy cơ làm mất, thay đổi hoặc tạo ra bản sao không kiểm soát được, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị chứng minh. Do vậy, việc tiếp cận dữ liệu gốc chỉ được thực hiện bởi những chủ thể “có chuyên môn, được đào tạo về kỹ thuật số và nghiệp vụ phục hồi CCĐT”, đồng thời, mọi thao tác ghi nhận, sao lưu, trích xuất phải tuân thủ quy trình chuẩn, sử dụng thiết bị và phần mềm được công nhận nhằm bảo đảm khả năng kiểm chứng và duy trì tính nguyên vẹn của dữ liệu.

Về đặc điểm, chứng cứ số có một số tính chất đặc thù. Đầu tiên, dễ bị biến đổi và xóa bỏ, do tính chất kỹ thuật của DLĐT. Khác với chứng cứ vật lý, dữ liệu số có thể bị chỉnh sửa hoặc sao chép mà không để lại dấu vết rõ ràng, gây khó khăn trong việc bảo đảm tính xác thực và toàn vẹn[4]. Chính đặc tính này làm cho hoạt động thu thập CCĐT cần triển khai khẩn trương và kịp thời, nhằm bảo đảm giá trị chứng minh của thông tin từ thời điểm phát hiện cho đến khi đưa vào hồ sơ tố tụng.

Ngoài ra, CCĐT có những đặc điểm riêng biệt như: khó nhận biết bằng mắt thường nếu không có chuyên môn về công nghệ thông tin; có tính “di động”, không bị hạn chế bởi yếu tố biên giới, địa lý; tính dễ nhân bản, sao chép, xóa, ẩn…[5]. Những đặc điểm này không chỉ đặt ra yêu cầu cao đối với trình độ chuyên môn và kỹ năng công nghệ của người thu thập, mà còn cho thấy sự phụ thuộc của hoạt động thu thập vào không gian mạng, nơi dữ liệu có thể tồn tại ở nhiều dạng thức, nhiều vị trí và được truy cập từ khoảng cách xa. Hơn nữa, hoạt động thu thập CCĐT chịu ảnh hưởng mạnh bởi tính ngắn hạn của dữ liệu, đặc biệt đối với các loại dữ liệu nhật ký hệ thống, thông tin định vị GPS hoặc tin nhắn trên ứng dụng mạng xã hội. Những dữ liệu này có thể bị xóa tự động, ghi đè hoặc mất vĩnh viễn nếu không được tiếp cận kịp thời, dẫn đến nguy cơ bỏ sót thông tin quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chứng minh trong tố tụng. Do vậy, quy trình thu thập phải được thiết kế để bảo đảm khả năng tiếp cận dữ liệu trong thời gian ngắn nhất có thể.

Bên cạnh các yếu tố trên, CCĐT có khả năng chứa dung lượng thông tin lớn, vượt trội so với chứng cứ vật chất truyền thống, do dữ liệu có thể được lưu trữ trên nhiều phương tiện như máy chủ, thẻ nhớ, hệ thống sao lưu hoặc trên môi trường internet. Khả năng này vừa tạo thuận lợi, khi cung cấp nguồn thông tin phong phú phục vụ hoạt động chứng minh, vừa là thách thức, vì yêu cầu người thu thập phải có năng lực phân loại, trích xuất và quản lý dữ liệu chuyên nghiệp, tránh tình trạng quá tải hoặc bỏ sót thông tin có giá trị.

Từ những phân tích trên, có thể thấy, đặc điểm của hoạt động thu thập CCĐT được hình thành từ các thuộc tính kỹ thuật và pháp lý của DLĐT, gồm: tính dễ biến đổi, dễ bị xóa bỏ; tính phi truyền thống và không biên giới; tính khó nhận biết; khả năng nhân bản và ẩn dữ liệu; dung lượng lớn; thời gian tồn tại ngắn; sự phụ thuộc vào kỹ thuật, công nghệ và quy trình chuẩn hóa. Những đặc điểm này quyết định trực tiếp đến phương pháp thu thập, đòi hỏi cơ quan tiến hành tố tụng phải kết hợp giữa chuyên môn kỹ thuật, thiết bị chuyên dụng, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật để bảo đảm tính toàn vẹn, xác thực và giá trị pháp lý của CCĐT trong tố tụng.

2. Quy định về thu thập chứng cứ điện tử trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015

2.1. Thu thập chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử

Khoản 1 Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định DLĐT là ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự được tạo ra, lưu trữ, truyền đi hoặc nhận được bởi phương tiện điện tử. Khoản 2 Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định DLĐT được thu thập từ phương tiện điện tử, mạng máy tính, mạng viễn thông, trên đường truyền và các nguồn điện tử khác. Đồng thời, khoản 1 Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định DLĐT là một trong các nguồn chứng cứ. Các quy định này tạo cơ sở để cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng khai thác dữ liệu nhằm phục vụ hoạt động chứng minh và để người bị buộc tội, người bào chữa sử dụng trong quá trình tranh tụng, như tinh thần thể hiện trong nhận định. Đây là cơ sở để những người có thẩm quyền tiến hành tố tụng có thể khai thác chứng cứ dùng để chứng minh tội phạm, kết tội đối người bị buộc tội và cũng là căn cứ để người bị buộc tội, người bào chữa khai thác chứng cứ nhằm tranh tụng, bào chữa trong tiến trình tố tụng[6].

Chính vì vậy, có quan điểm cho rằng, việc bổ sung DLĐT là nguồn chứng cứ đáp ứng yêu cầu cấp bách hiện nay và hoàn toàn phù hợp với pháp luật quốc tế, cũng như có căn cứ về khoa học, công nghệ[7]. Đồng quan điểm, GS. TS. Đỗ Ngọc Quang cho rằng, bổ sung DLĐT là nguồn chứng cứ là phù hợp với tiến trình phát triển khoa học, công nghệ hiện nay và đáp ứng yêu cầu giải quyết vụ án nói chung và tội phạm trong lĩnh vực công nghệ nói riêng[8].

Như vậy, hoạt động thu thập chứng cứ từ DLĐT được tiến hành bởi các chủ thể có thẩm quyền thông qua việc tiếp nhận, phát hiện, thu giữ và bảo quản các dữ liệu này, có thể xuất phát từ phương tiện điện tử, hệ thống mạng máy tính, mạng viễn thông, trên đường truyền hoặc từ các nguồn DLĐT khác.

2.2. Chủ thể thu thập chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử

Chủ thể có thẩm quyền thu thập chứng cứ từ nguồn DLĐT gồm các cơ quan tiến hành tố tụng, cụ thể: cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án và các cơ quan khác được giao thực hiện một số hoạt động điều tra theo quy định của pháp luật. Theo khoản 1 Điều 88 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, các cơ quan này có quyền yêu cầu cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân cung cấp chứng cứ, tài liệu, đồ vật, DLĐT; đồng thời, có thể yêu cầu họ trình bày những tình tiết có ý nghĩa làm sáng tỏ vụ án. Bên cạnh đó, người bào chữa cũng được pháp luật thừa nhận là chủ thể có quyền thu thập chứng cứ từ nguồn DLĐT. Theo khoản 2 Điều 88 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, người bào chữa có quyền gặp gỡ người bị buộc tội, bị hại, người làm chứng và những người khác biết về vụ án để trao đổi, thu thập thông tin; đồng thời, có thể đề nghị cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, đồ vật hoặc DLĐT phục vụ hoạt động bào chữa. Quy định này bảo đảm quyền bình đẳng về chứng cứ giữa bên buộc tội và bên gỡ tội trong tố tụng hình sự, góp phần làm rõ sự thật khách quan của vụ án.

2.3. Tiếp nhận, phát hiện và thu giữ phương tiện, dữ liệu điện tử

Khoản 4 Điều 88 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân hoặc người tham gia tố tụng đều có thể cung cấp chứng cứ, tài liệu, đồ vật, DLĐT hoặc trình bày các thông tin có liên quan đến vụ án. Khi tiếp nhận DLĐT, tài liệu hoặc chứng cứ do người bào chữa, người tham gia tố tụng, cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân cung cấp, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải lập biên bản giao nhận, đồng thời, thực hiện việc kiểm tra, đánh giá giá trị chứng minh của những chứng cứ này theo đúng trình tự, thủ tục theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Điều này khẳng định nguyên tắc công khai, minh bạch trong quá trình thu thập, tiếp nhận chứng cứ và bảo đảm việc sử dụng CCĐT khách quan, hợp pháp và có giá trị chứng minh trong quá trình giải quyết vụ án.

2.4. Lập biên bản và niêm phong trong thu thập chứng cứ từ dữ liệu điện tử

Trong quá trình thu thập chứng cứ DLĐT, các phương tiện điện tử phải được thu giữ kịp thời và đầy đủ, đồng thời mô tả chính xác hiện trạng và tiến hành niêm phong ngay sau khi thu giữ. Việc thu giữ cần thực hiện nhanh chóng, tránh tình trạng hình ảnh hoặc dữ liệu bị trôi theo thời gian, bị xáo trộn hoặc bị chủ sở hữu phương tiện điện tử xóa bỏ do các lý do khác nhau. Hoạt động niêm phong và mở niêm phong phương tiện điện tử phải tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật. Khi thu thập, sao lưu dữ liệu điện tử từ phương tiện điện tử, mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc trên đường truyền, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải lập biên bản và đưa vào hồ sơ vụ án (khoản 2 Điều 107 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015). Để phù hợp với quy định này, từng thiết bị điện tử như máy tính, máy điện thoại, máy chủ, máy tính bảng, USB, đĩa CD/DVD… phải được ghi cụ thể vào biên bản (không được ghi chung như: bao tải, hộp các tông đã niêm phong), niêm phong theo đúng quy định để dữ liệu không thể bị can thiệp, tác động làm thay đổi kể từ khi thu giữ hợp pháp[9].

2.5. Khám xét để phát hiện và thu giữ chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử

Thông thường, thu thập CCĐT bằng biện pháp khám xét được bắt đầu từ việc tiến hành khám xét và thu giữ phương tiện điện tử. Sau khi thu giữ phương tiện điện tử sẽ được niêm phong và bàn giao về nơi bảo quản. Sau đó, cơ quan có thẩm quyền tiến hành mở niêm phong phương tiện điện tử để xử lý thông tin thành chứng cứ dạng đọc, nghe, nhìn được. Thành phần tham gia mở niêm phong và việc sao chép DLĐT sang phương tiện điện tử khác giống như thành phần khi tiến hành khám xét. Mọi thao tác xử lý thông tin DLĐT tiếp theo được thực hiện trên bản sao, dữ liệu gốc được bảo quản để bảo vệ các chứng cứ không bị hư hỏng. DLĐT trong bản sao phải bảo đảm toàn vẹn như bản gốc[10].

Việc khám xét người, chỗ ở, nơi làm việc, địa điểm, phương tiện chỉ được tiến hành khi có căn cứ để nhận định trong người, chỗ ở, nơi làm việc, địa điểm, phương tiện có công cụ, phương tiện phạm tội, tài liệu, đồ vật, tài sản do phạm tội mà có hoặc đồ vật, DLĐT, tài liệu khác có liên quan đến vụ án. Việc khám xét chỗ ở, nơi làm việc, địa điểm, phương tiện được tiến hành khi cần phát hiện người đang bị truy nã, truy tìm và giải cứu nạn nhân. Khi có căn cứ để nhận định trong thư tín, điện tín, bưu kiện, bưu phẩm, DLĐT có công cụ, phương tiện phạm tội, tài liệu, đồ vật, tài sản liên quan đến vụ án thì có thể khám xét thư tín, điện tín, bưu kiện, bưu phẩm, DLĐT (Điều 192 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015).

2.6. Khám nghiệm hiện trường nhằm phát hiện và thu giữ chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử

Đây là hoạt động tố tụng quan trọng, được quy định tại Điều 147, Điều 178 và Điều 201 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Theo đó, điều tra viên chủ trì có trách nhiệm tiến hành khám nghiệm nơi xảy ra hoặc nơi phát hiện tội phạm nhằm phát hiện dấu vết, vật chứng, tài liệu, đồ vật, DLĐT và các chứng cứ khác có liên quan, để làm rõ các tình tiết có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án hình sự.

Trước khi tiến hành khám nghiệm hiện trường, điều tra viên phải thông báo cho Viện kiểm sát cùng cấp về thời gian và địa điểm tiến hành để cử kiểm sát viên tham gia kiểm sát hoạt động này. Kiểm sát viên có nghĩa vụ trực tiếp giám sát toàn bộ quá trình khám nghiệm bảo đảm khách quan, hợp pháp. Khi khám nghiệm, phải có người chứng kiến theo quy định của pháp luật; có thể cho bị can, người bào chữa, bị hại, người làm chứng tham dự, mời người có chuyên môn kỹ thuật hỗ trợ thu thập và nhận dạng DLĐT.

Quá trình khám nghiệm hiện trường phải được thực hiện khoa học và toàn diện, gồm chụp ảnh, vẽ sơ đồ, mô tả hiện trạng, đo đạc, dựng mô hình, xem xét tại chỗ và thu lượm dấu vết tội phạm, vật chứng, tài liệu, đồ vật liên quan. Kết quả khám nghiệm phải được ghi nhận đầy đủ, chính xác trong biên bản khám nghiệm hiện trường theo quy định tại Điều 178 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Trường hợp không thể tiến hành xem xét, khai thác ngay, các tài liệu, vật chứng thu giữ phải được bảo quản, giữ nguyên hiện trạng hoặc niêm phong và chuyển về cơ quan điều tra để xử lý theo quy định tại Điều 201 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

Đặc biệt, việc khám nghiệm hiện trường để phát hiện, thu giữ phương tiện điện tử, DLĐT có thể được tiến hành ngay trong giai đoạn kiểm tra, xác minh nguồn tin về tội phạm, trước khi có quyết định khởi tố vụ án hình sự theo điểm b khoản 3 Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Quy định này thể hiện tính chủ động, kịp thời của cơ quan tiến hành tố tụng trong việc thu thập, bảo toàn và xử lý CCĐT.

Ngoài ra, việc thu giữ chứng cứ từ nguồn DLĐT được thực hiện bởi người có thẩm quyền tiến hành tố tụng, trong trường hợp cần thiết có thể mời người có chuyên môn tham gia để bảo đảm tính chính xác, toàn vẹn của dữ liệu. Trường hợp không thể thu giữ trực tiếp phương tiện điện tử thì phải sao lưu dữ liệu vào thiết bị lưu trữ và thu giữ như vật chứng, đồng thời, có thể thu giữ thiết bị ngoại vi và tài liệu liên quan (Điều 196 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015). Việc tạm giữ, thu giữ DLĐT và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác phải tuân thủ quy định tại Điều 12 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 nhằm bảo đảm quyền riêng tư và tính hợp pháp của chứng cứ.

2.7. Thu thập bí mật dữ liệu điện tử là biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt

Có thể thấy, các biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt được quy định tại Điều 223 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 ít nhiều liên quan đến DLĐT. DLĐT chứa chứng cứ được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng chủ động và bí mật ghi lại trong phương tiện điện tử như tiến hành ghi âm, ghi hình. Đối với DLĐT do người phạm tội hoặc người khác khởi tạo, lưu trữ, truyền đi hoặc nhận thì việc thu thập được tiến hành bí mật để thu giữ, chặn thu các DLĐT đó. Ngoài ra, biện pháp này chỉ được áp dụng đối với các vụ án có tính chất đặc biệt nghiêm trọng, gồm tội xâm phạm an ninh quốc gia, tội phạm ma túy, tội phạm tham nhũng, tội khủng bố, tội rửa tiền và các tội phạm có tổ chức khác thuộc loại đặc biệt nghiêm trọng. Thông tin, tài liệu thu được từ việc áp dụng biện pháp thu thập bí mật DLĐT có thể được sử dụng làm chứng cứ trong quá trình giải quyết vụ án theo quy định tại khoản 2 Điều 227 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

Đặc điểm của hoạt động thu thập chứng cứ bằng biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt là biện pháp điều tra được tiến hành bí mật, nhưng có sự kiểm sát của Viện kiểm sát ngay từ khi bắt đầu áp dụng. Đặc điểm này cho thấy, biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt khác với biện pháp thu thập CCĐT bằng biện pháp trinh sát nghiệp vụ, tuy nhiên, cách thức thực hiện có thể giống nhau. Quy định biện pháp điều tra trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 là minh chứng việc thực hiện các cam kết quốc tế về tăng cường đấu tranh với loại tội phạm nghiêm trọng trên cơ sở bảo đảm quyền con người, quyền công dân, tạo điều kiện tốt trong việc hội nhập và hợp tác quốc tế[11].

2.8. Bảo quản chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử

Khoản 1 Điều 107 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định: “Trường hợp không thể thu giữ phương tiện lưu trữ DLĐT thì cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng sao lưu DLĐT đó vào phương tiện điện tử và bảo quản như đối với vật chứng, đồng thời yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan lưu trữ, bảo toàn nguyên vẹn DLĐT mà cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng đã sao lưu và cơ quan, tổ chức, cá nhân này phải chịu trách nhiệm trước pháp luật”. Tuy nhiên, điều luật không quy định trường hợp nào không thể thu giữ phương tiện lưu trữ DLĐT.

Phương tiện điện tử và DLĐT phải được bảo quản theo quy định đối với vật chứng được nêu tại khoản 5 Điều 107 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Khi xuất trình chứng cứ là DLĐT, phải kèm theo phương tiện lưu trữ dữ liệu gốc hoặc bản sao hợp pháp của DLĐT, nhằm bảo đảm tính toàn vẹn và khả năng xác thực của nguồn chứng cứ này.

Điều 199 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định: “1. Phương tiện, tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử, thư tín, điện tín, bưu kiện, bưu phẩm bị thu giữ, tạm giữ hoặc bị niêm phong phải được bảo quản nguyên vẹn; 2. Người nào phá hủy niêm phong, tiêu dùng, chuyển nhượng, đánh tráo, cất giấu hoặc hủy hoại phương tiện, tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử, thư tín, điện tín, bưu kiện, bưu phẩm thì phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự”. Quy định này nhằm bảo đảm giá trị chứng minh của CCĐT, đồng thời, ngăn ngừa các hành vi làm sai lệch, thất lạc hoặc tiêu hủy chứng cứ trong quá trình giải quyết vụ án hình sự.

3. Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật về thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự

3.1. Một số bất cập về thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và tội phạm sử dụng DLĐT đặt ra thách thức lớn cho hoạt động thu thập chứng cứ theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Thực tế cho thấy, còn tồn tại nhiều vướng mắc, từ việc chưa thống nhất thuật ngữ “thu thập” và “thu giữ”, thiếu hướng dẫn quy trình nghiệp vụ, đến hạn chế trong áp dụng biện pháp điều tra đặc biệt và giám định dữ liệu. Việc xử lý các nguồn dữ liệu mới như mạng xã hội, đám mây, giao dịch điện tử và dữ liệu do trí tuệ nhân tạo tạo ra càng làm nổi bật nhu cầu hoàn thiện pháp luật. Nếu không được khắc phục, những bất cập này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều tra và tính hợp pháp, hợp lệ của CCĐT trong tố tụng hình sự.

Thứ nhất, thiếu chuẩn xác và không thống nhất về thuật ngữ pháp lý.

Khoản 1 Điều 107 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định: “Phương tiện điện tử phải được thu giữ kịp thời, đầy đủ, mô tả đúng thực trạng. Trường hợp không thể thu giữ phương tiện lưu trữ dữ liệu điện tử thì cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng sao lưu dữ liệu điện tử đó vào phương tiện điện tử và bảo quản như đối với vật chứng, đồng thời, yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan lưu trữ, bảo toàn nguyên vẹn dữ liệu điện tử mà cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng đã sao lưu và cơ quan, tổ chức, cá nhân này phải chịu trách nhiệm trước pháp luật”. Tuy nhiên, tên Điều 107 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 là “Thu thập phương tiện điện tử, dữ liệu điện tử”. Trong khoa học pháp lý, khái niệm “thu thập” và “thu giữ” mặc dù có điểm giao thoa, song không đồng nhất về nội hàm. DLĐT với tư cách là nguồn của chứng cứ phải được “thu thập” để phục vụ việc chứng minh trong vụ án hình sự. Ngược lại, phương tiện điện tử chỉ là vật chứa đựng DLĐT, vì vậy, phải được “thu giữ” để cơ quan có thẩm quyền tiến hành các hoạt động “thu thập” DLĐT được lưu trữ bên trong. Do đó, việc đặt tên Điều 107 theo hướng “gộp chung” hai khái niệm này chưa thực sự chuẩn xác về thuật ngữ.

Bên cạnh đó, khoản 1 Điều 196 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định: “Trường hợp không thể thu giữ được thì phải sao lưu vào phương tiện lưu trữ và thu giữ như đối với vật chứng”. Quy định này đặt ra vấn đề: “phương tiện lưu trữ” có được coi là tương đồng với “phương tiện điện tử” hay không. Lý do của việc sử dụng hai thuật ngữ khác nhau trong các điều luật khác nhau. Việc xác định đúng bản chất hai khái niệm này là cần thiết để bảo đảm sự thống nhất trong áp dụng pháp luật.

Thứ hai, thiếu quy trình và hướng dẫn nghiệp vụ thống nhất.

Hiện, Việt Nam chưa xây dựng quy trình chuẩn hóa việc thu thập và bảo quản chứng cứ số. Trong nhiều trường hợp, các cơ quan thực thi pháp luật phải dựa vào kinh nghiệm cá nhân hoặc tham khảo các chuẩn mực quốc tế, tạo sự không đồng nhất và khó khăn trong thực tiễn.

Việc xác minh dữ liệu từ các nền tảng xuyên quốc gia như Facebook, Google hay các dịch vụ giao dịch quốc tế thường đòi hỏi sự hợp tác giữa các quốc gia, nhưng khung pháp lý trong nước vẫn chưa đủ linh hoạt và hiệu quả để giải quyết những vấn đề này. Đồng thời, quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong quá trình thu thập chứng cứ số chưa được bảo đảm đầy đủ. Các quy định hiện hành, như Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và Luật An ninh mạng năm 2018, chưa cân bằng tốt nhu cầu thu thập dữ liệu phục vụ điều tra và việc bảo vệ quyền riêng tư của công dân. Điều này dẫn đến tranh luận khi dữ liệu cá nhân bị thu thập mà không minh bạch hoặc có cơ sở pháp lý rõ ràng, ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi của các bên liên quan[12].

Thứ ba, vướng mắc về biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt.

Theo Điều 223 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sau khi khởi tố vụ án, trong giai đoạn điều tra, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng có thể áp dụng các biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt, gồm: ghi âm, ghi hình bí mật; nghe điện thoại bí mật; thu thập bí mật DLĐT. Vấn đề đặt ra, các biện pháp này được triển khai thế nào để bảo đảm giá trị chứng minh và có thể được sử dụng hợp pháp làm chứng cứ trong vụ án khi chưa có văn bản hướng dẫn cụ thể về trình tự, thủ tục và phương thức tiến hành. Đặc biệt, đối với biện pháp thu thập bí mật DLĐT, pháp luật chưa làm rõ việc cơ quan tiến hành tố tụng có được phép sử dụng các công cụ như phần mềm gián điệp (virus, keylogger, backdoor…) để định vị đối tượng, bí mật thu thập tin nhắn, ghi âm, thu dữ liệu hình ảnh, video từ điện thoại hoặc truy xuất địa chỉ IP nhằm phục vụ chứng minh tội phạm hay không. Thực tế, do còn thiếu các quy định chi tiết về quy trình, thủ tục thu thập, nên những thông tin, tài liệu từ các biện pháp nêu trên chưa bảo đảm đầy đủ tính hợp pháp của chứng cứ theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

Thứ tư, thiếu quy định giám định bắt buộc đối với dữ liệu điện tử.

Điều 206 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 không quy định bắt buộc giám định đối với các DLĐT như: f ile âm thanh, hình ảnh, video. Sự thiếu sót này gây khó khăn cho cơ quan tiến hành tố tụng trong việc bảo đảm tính toàn vẹn, tính xác thực và giá trị chứng minh của nguồn chứng cứ này. Đặc biệt, trong bối cảnh công nghệ deepfake phát triển, việc thiếu giám định bắt buộc làm cho cơ quan tố tụng không thể loại trừ nguy cơ chứng cứ bị can thiệp, làm giả, dẫn đến sai lệch trong việc đánh giá sự thật khách quan của vụ án. Mặt khác, khi người bào chữa cung cấp DLĐT cho cơ quan tiến hành tố tụng nhưng không được giám định hoặc kiểm chứng, quyền chứng minh của bị cáo bị hạn chế, dẫn đến xung đột giữa việc bảo vệ quyền bào chữa và thu thập chứng cứ. Việc thiếu hướng dẫn về trình tự, phương pháp, sao lưu và xác thực DLĐT cũng làm gia tăng rủi ro chứng cứ bị bác bỏ, ảnh hưởng đến tính hợp pháp, hợp lệ của hồ sơ vụ án. Đây là vấn đề pháp lý - thực tiễn cần được sửa đổi, bổ sung để phù hợp với thời đại số.

Thứ năm, thách thức từ các dạng nguồn dữ liệu điện tử mới.

Việc xuất hiện các dạng nguồn DLĐT mới trong thực tiễn tố tụng hình sự gây khó khăn trong quá trình xử lý và thu thập CCĐT. Nguồn DLĐT được thu thập trên không gian mạng (như mạng xã hội, tin nhắn tức thời, thư điện tử, máy chủ đám mây...) đặt ra yêu cầu cấp thiết xác định quy trình thu thập, sao lưu và chuyển hóa dữ liệu thống nhất. Việc nghiên cứu, đánh giá, bổ sung và hoàn thiện các quy định, quy trình nghiệp vụ đối với loại dữ liệu này là cần thiết nhằm bảo đảm tính toàn vẹn, tránh thất thoát, rò rỉ thông tin và hạn chế tình trạng trùng lặp giữa dữ liệu do các đơn vị phòng, chống tội phạm thu thập.

Bên cạnh đó, việc hợp tác thu thập chứng cứ với các nhà mạng có máy chủ ở nước ngoài là thách thức cho các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, bởi phần lớn các nhà cung cấp dịch vụ trực tuyến lớn có máy chủ ở nước ngoài, phổ biến như Google, Facebook, Youtube, Tiktok, Intergram… Ở các nước châu Âu cũng gặp phải vấn đề này, cơ quan chức năng có thể yêu cầu và thu thập các tài liệu cần thiết để điều tra tội phạm trong phạm vi quốc gia, nhưng CCĐT được lưu trữ trực tuyến bởi các nhà cung cấp dịch vụ thường có trụ sở tại quốc gia khác với điều tra viên và tội phạm chỉ xảy ra ở một quốc gia. Do đó, để thu thập dữ liệu phải có sự phối hợp với nhà cung cấp dịch vụ qua kênh hợp tác quốc tế; tuy nhiên, hoạt động này khó thực hiện do chủ quyền quốc gia, sự khác biệt về pháp luật giữa các quốc gia, rào cản về ngôn ngữ, các đơn vị cung cấp dịch vụ thường lấy lý do bảo vệ bí mật khách hàng để từ chối cung cấp hoặc không trả lời[13].

Nguồn dữ liệu mới trong thời gian tới được tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo (AI) có thể phát sinh những khó khăn, vướng mắc cho cơ quan điều tra khi tiến hành thu thập; bởi phải có công cụ, phương tiện chuyên dụng để phân tích, phân biệt dữ liệu do con người tạo ra và DLĐT do AI tạo ra. Dữ liệu của AI tạo ra khi đối tượng phạm tội điều khiển AI để khởi tạo, truyền tải, lưu trữ dữ liệu, do vậy, lực lượng chức năng phải làm rõ quá trình khởi tạo, chứng minh tính toàn vẹn của dữ liệu. Vì lý do trên, việc nghiên cứu áp dụng khoa học công nghệ, nâng cao năng lực, trình độ của đội ngũ cán bộ điều tra là yêu cầu, đòi hỏi cấp thiết trong thời gian tới.

3.2. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự

Thứ nhất, nghiên cứu sửa đổi, bổ sung tên gọi Điều 107 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 từ “Thu thập phương tiện điện tử, dữ liệu điện tử” thành “Thu giữ phương tiện điện tử, dữ liệu điện tử” nhằm bảo đảm chuẩn xác về khái niệm và thống nhất trong hệ thống thuật ngữ pháp lý. Việc điều chỉnh này không chỉ phản ánh đúng bản chất hoạt động tố tụng được quy định trong điều luật, mà còn góp phần bảo đảm tính đồng bộ và hợp lý trong hệ thống các quy định về chứng cứ, vật chứng và các biện pháp thu giữ, bảo quản tài liệu trong tố tụng hình sự.

Thứ hai, các cơ quan có thẩm quyền sớm ban hành thông tư hướng dẫn quy trình thu thập DLĐT, phương tiện điện tử trong điều tra vụ án hình sự để thống nhất áp dụng trên thực tiễn. Thông tư này nên tập trung vào việc xác định các vấn đề liên quan đến trình tự, thủ tục thu thập DLĐT; thẩm quyền ra các lệnh, quyết định; quy trình sao lưu, phần mềm sao lưu, cách thức sử dụng các phương tiện kỹ thuật hình sự vào quá trình thu thập dữ liệu; các giải pháp kỹ thuật có thể sử dụng DLĐT làm chứng cứ chứng minh tội phạm và người phạm tội[14].

Thứ ba, sớm ban hành văn bản hướng dẫn thống nhất giữa Bộ Công an và Viện kiểm sát nhân dân tối cao về quy trình, trình tự, thủ tục áp dụng biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt, nhất là biện pháp thu thập bí mật DLĐT. Văn bản hướng dẫn cần làm rõ phạm vi áp dụng, thẩm quyền phê chuẩn, cơ chế kiểm tra, giám sát, cũng như tiêu chí đánh giá tính hợp pháp của CCĐT. Đồng thời, cần nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 nhằm cụ thể hóa khái niệm “thu thập bí mật DLĐT”, quy định rõ trách nhiệm bảo mật, sao lưu, tiêu hủy dữ liệu, bảo đảm không xâm phạm quyền riêng tư và quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Bên cạnh đó, cho phép các đơn vị nghiệp vụ chuyên trách của Bộ Công an được sử dụng các phương tiện kỹ thuật số, phần mềm chuyên dụng trong khuôn khổ pháp luật, dưới sự phê chuẩn và giám sát của Viện kiểm sát để bảo đảm tính hợp pháp, khách quan của chứng cứ.

Thứ tư, theo tiêu chuẩn quốc tế ISO/IEC 27037:2012, quá trình xử lý chứng cứ kỹ thuật số phải tuân thủ quy trình nghiêm ngặt gồm: nhận diện, thu thập, thu nhận (acquisition) và bảo quản, nhằm bảo đảm “tính toàn vẹn” (integrity) của dữ liệu, bảo vệ khỏi nguy cơ thay đổi hoặc giả mạo[15]. Do đó, cần ban hành văn bản hướng dẫn cụ thể về giám định DLĐT, quy định loại dữ liệu cần giám định, trình tự, thủ tục và trách nhiệm các cơ quan tiến hành tố tụng bảo đảm phù hợp và cơ bản đáp ứng theo tiêu chuẩn quốc tế. Quá trình giám định nên cho phép người bào chữa và các bên liên quan tham gia, giám sát nhằm bảo vệ quyền chứng minh và quyền đối chứng. Đồng thời, ứng dụng công nghệ chuyên dụng và phần mềm chống chỉnh sửa để xác minh tính toàn vẹn dữ liệu, cùng với việc đào tạo cán bộ điều tra và giám định viên nâng cao năng lực phân tích, phục hồi và kiểm chứng DLĐT. Giải pháp này bảo đảm DLĐT được sử dụng hợp pháp, minh bạch và nâng cao hiệu quả điều tra, xử lý vụ án.

Cùng với việc hoàn thiện khung pháp lý theo các định hướng trên, nhằm nâng cao hiệu quả thu thập CCĐT, cần tập trung phát triển năng lực thu thập, phục hồi và phân tích DLĐT cho cán bộ điều tra, đáp ứng yêu cầu đấu tranh với tội phạm công nghệ cao. Lực lượng an ninh mạng và các đơn vị phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao cần chủ trì xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu, chú trọng kỹ năng xử lý hiện trường, khôi phục và giám định DLĐT. Đồng thời, tăng cường hợp tác quốc tế trong đào tạo, trao đổi chuyên gia và chuyển giao công nghệ tiên tiến. Bên cạnh đó, Nhà nước cần đầu tư trang thiết bị, phần mềm bản quyền và các công cụ kỹ thuật số chuyên dụng, nhằm bảo đảm tính hợp pháp, toàn vẹn và giá trị chứng cứ của DLĐT trong quá trình tố tụng hình sự.

Kết luận

Trên cơ sở đánh giá vai trò quan trọng của CCĐT trong tố tụng hình sự, đồng thời, phân tích khái niệm, đặc điểm, chủ thể, quy trình thu thập, niêm phong và bảo quản CCĐT theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 để chỉ ra một số bất cập pháp lý và thực tiễn hiện nay. Từ đó, bài viết đã đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực cán bộ điều tra và giám định, các giải pháp áp dụng công nghệ hiện đại để bảo đảm tính hợp pháp, khách quan và giá trị chứng minh của CCĐT trong tố tụng hình sự. Kết quả nghiên cứu góp phần làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn để hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả công tác điều tra và xử lý tội phạm trong kỷ nguyên số.

Nguyễn Phi Hùng

Tòa án Quân sự, Quân khu 4

Ảnh: Internet

[1]. Lê Nguyên Thanh, Thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự Việt Nam, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 03 (175)/2024, tr. 51.

[2]. Nguyễn Trương Thanh Thảo, Chứng cứ số trong tố tụng hình sự: Thách thức pháp lý và giải pháp tại Việt Nam, Journal of Science and Technology Binh Duong University - Vol.8, No.1/2025.

[3]. Đinh Thị Ngọc Hà, Chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự theo pháp luật Việt Nam và một số quốc gia trên thế giới, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, kỳ 1 (Số 376), tháng 3/2023.

[4]. Nguyễn Trương Thanh Thảo, tlđd.

[5]. Lê Nguyên Thanh, tlđd.

[6]. Nguyễn Đức Hạnh, Tội phạm mạng và việc khai thác dữ liệu điện tử phục vụ buộc tội, tranh tụng tại phiên tòa hình sự, Tạp chí Khoa học kiểm sát, Số 01/2021.

[7]. Trần Văn Hòa, Vấn đề chứng cứ điện tử, in trong cuốn: Những nội dung mới trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Nguyễn Hòa Bình (chủ biên, 2016), Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr. 220.

[8]. Đỗ Ngọc Quang, Chứng minh và chứng cứ, in trong cuốn: Những nội dung mới trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Nguyễn Hòa Bình (chủ biên, 2016), Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr. 211.

[9]. Đỗ Thị Phượng và Vũ Hải Anh (2019), Chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự Việt Nam, Trường Đại học Luật Hà Nội, Luật học Việt Nam - Những vấn đề đương đại, Nxb. Tư Pháp, tr. 678.

[10]. Lê Nguyên Thanh, tlđd.

[11]. Lê Nguyên Thanh, tlđd.

[12]. Nguyễn Trương Thanh Thảo, tlđd.

[13]. Cao Anh Đức, Ngô Thị Bích Thu, Biện pháp thu thập, chuyển hóa, sử dụng chứng cứ điện tử trong vụ án sử dụng công nghệ cao, https://www.vksndtc.gov.vn/tin-tuc/cong-tac-kiem-sat/bien-phap-thu-thap-chuyen-hoa-sudung-chung-cu-die-d10-t9873.html?Page=1#new-related, truy cập ngày 25/11/2025.

[14]. Nguyễn Văn Nghĩa (2022), Thu thập chứng cứ là dữ liệu điện tử trong các vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản của lực lượng cảnh sát kinh tế, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số Chuyên đề 02, tr. 150.

[15]. ISO/IEC 27037:2012, Guidelines for Identification, Collection, Acquisition and Preservation of Digital Evidence, https://www.iso.org/standard/44381.html, truy cập ngày 25/11/2025.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Cao Anh Đức, Ngô Thị Bích Thu, Biện pháp thu thập, chuyển hóa, sử dụng chứng cứ điện tử trong vụ án sử dụng công nghệ cao, https://www.vksndtc.gov.vn/tin-tuc/cong-tac-kiem-sat/bien-phap-thu-thap-chuyen-hoa-sudung-chung-cu-die-d10-t9873.html?Page=1#new-related, truy cập ngày 25/11/2025.

2. Đinh Thị Ngọc Hà, Chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự theo pháp luật Việt Nam và một số quốc gia trên thế giới, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, kỳ 1 (Số 376), tháng 3/2023.

3. Đỗ Ngọc Quang, Chứng minh và chứng cứ, in trong cuốn: Những nội dung mới trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Nguyễn Hòa Bình (chủ biên, 2016), Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

4. Đỗ Thị Phượng và Vũ Hải Anh (2019), Chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự Việt Nam, Trường Đại học Luật Hà Nội, Luật học Việt Nam - Những vấn đề đương đại, Nxb. Tư Pháp.

5. ISO/IEC 27037:2012, Guidelines for Identification, Collection, Acquisition and Preservation of Digital Evidence, https://www.iso. org/standard/44381.html, truy cập ngày 25/11/2025.

6. Lê Nguyên Thanh, Thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự Việt Nam, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 03 (175)/2024.

7. Nguyễn Đức Hạnh, Tội phạm mạng và việc khai thác dữ liệu điện tử phục vụ buộc tội, tranh tụng tại phiên tòa hình sự, Tạp chí Khoa học kiểm sát, Số 01/2021.

8. Nguyễn Trương Thanh Thảo, Chứng cứ số trong tố tụng hình sự: Thách thức pháp lý và giải pháp tại Việt Nam, Journal of Science and Technology Binh Duong University - Vol.8, No.1/2025.

9. Nguyễn Văn Nghĩa, Thu thập chứng cứ là dữ liệu điện tử trong các vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản của lực lượng cảnh sát kinh tế, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số Chuyên đề 02/2022.

10. Trần Văn Hòa, Vấn đề chứng cứ điện tử, in trong cuốn: Những nội dung mới trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Nguyễn Hòa Bình (chủ biên, 2016), Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 2 (443) tháng 12/2025)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Bảo đảm quyền giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa của trẻ em dân tộc thiểu số ở trường học - Từ thực tiễn tỉnh Gia Lai

Bảo đảm quyền giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa của trẻ em dân tộc thiểu số ở trường học - Từ thực tiễn tỉnh Gia Lai

Tóm tắt: Bảo tồn và phát huy giá trị bản sắc văn hóa dân tộc có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội, nên các quốc gia đều ban hành chính sách, pháp luật để gìn giữ. Bằng phương pháp phân tích văn bản pháp luật và đối chiếu với thực tiễn triển khai, bài viết đánh giá hai nội dung trọng tâm: giáo dục bằng ngôn ngữ dân tộc và giữ gìn các giá trị văn hóa dân tộc thông qua hoạt động giáo dục trong nhà trường ở tỉnh Gia Lai. Kết quả nghiên cứu chỉ ra, mặc dù hệ thống chính sách tương đối đầy đủ, nhưng thực tiễn thi hành còn gặp nhiều hạn chế như quy mô dạy tiếng dân tộc thiểu số còn hạn hẹp, thiếu đội ngũ giáo viên đạt chuẩn; việc huy động nghệ nhân gặp khó khăn do các quy định hiện hành và thiếu cơ chế tài chính chi trả thù lao. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm chuẩn hóa đội ngũ giáo viên, linh hoạt về tiêu chuẩn nhân sự tham gia giáo dục và hoàn thiện cơ chế tài chính đặc thù tại địa phương.
Quản trị quốc gia gắn với phát triển xã hội số ở Việt Nam hiện nay - Thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật

Quản trị quốc gia gắn với phát triển xã hội số ở Việt Nam hiện nay - Thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Hiện nay, quản trị quốc gia gắn với phát triển xã hội số là một trong những vấn đề pháp lý - quản lý cấp thiết ở các quốc gia trên thế giới. Bài viết phân tích, làm rõ cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng pháp luật và tổ chức triển khai xã hội số tại Việt Nam; đồng thời, nhận diện một số hạn chế có nguyên nhân từ hoạt động quản trị quốc gia. Trên cơ sở đó, đề xuất một số kiến nghị về thể chế, pháp luật cũng như giải pháp thực tiễn nhằm nâng cao cơ chế điều phối, năng lực thực thi; phát triển nguồn nhân lực, năng lực số cho khu vực công; phát triển hạ tầng dữ liệu, cơ chế quản trị dữ liệu quốc gia; thúc đẩy niềm tin xã hội và bảo đảm tính bao trùm số; qua đó, tăng cường hiệu quả quản trị quốc gia trong bối cảnh phát triển xã hội số.
Hợp đồng dịch vụ lái xe hộ qua ứng dụng trên điện thoại di động

Hợp đồng dịch vụ lái xe hộ qua ứng dụng trên điện thoại di động

Tóm tắt: Trong bối cảnh Nhà nước ban hành các chế tài ngày càng nghiêm khắc đối với hành vi vi phạm nồng độ cồn khi lái xe, làm nhu cầu sử dụng dịch vụ lái xe hộ tăng mạnh. Tuy nhiên, loại hình này chưa được pháp luật điều chỉnh trực tiếp, dẫn đến khoảng trống về xác định quan hệ hợp đồng, quyền, nghĩa vụ của các bên và cơ chế chịu trách nhiệm khi phát sinh rủi ro. Bài viết phân tích, làm rõ cơ sở pháp lý của hợp đồng lái xe hộ, đánh giá thực trạng điều chỉnh và đề xuất giải pháp hoàn thiện để vừa bảo đảm an toàn pháp lý, vừa phù hợp định hướng phát triển kinh tế số.
Xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp luật Việt Nam

Xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Bài viết tập trung nghiên cứu về điều kiện xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo quy định pháp luật Việt Nam, sử dụng các quyết định, bản án và các vụ việc diễn ra trên thực tế để làm rõ nội dung khoản 1 Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015. Nghiên cứu cho thấy, quy định pháp luật về hoàn cảnh thay đổi cơ bản hiện nay chưa thật sự phù hợp với thực tiễn. Trên cơ sở lý thuyết và thực tiễn, nghiên cứu làm rõ một số vấn đề bất cập và đưa ra kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật về nội dung này.
Hoàn thiện khung pháp lý về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dịch vụ công trực tuyến tại Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dịch vụ công trực tuyến tại Việt Nam

Tóm tắt: Trí tuệ nhân tạo đang trở thành nhân tố quan trọng để nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động dịch vụ công trực tuyến. Tuy nhiên, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dịch vụ công trực tuyến tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng khung pháp lý tương xứng. Nghiên cứu cho thấy, pháp luật Việt Nam về lĩnh vực này còn tồn tại những thách thức nhất định. Để giải quyết các vấn đề này, nghiên cứu đề xuất mô hình pháp lý ba lớp nhằm kiến tạo hành lang pháp lý đồng bộ, có khả năng thích ứng, qua đó, cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới công nghệ và bảo vệ các quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, bảo đảm sự phát triển bền vững của trí tuệ nhân tạo trong khu vực công.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong thương mại điện tử theo quy định của pháp luật Việt Nam - Vướng mắc và định hướng hoàn thiện *

Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong thương mại điện tử theo quy định của pháp luật Việt Nam - Vướng mắc và định hướng hoàn thiện *

Tóm tắt: Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, các rủi ro về xâm phạm dữ liệu cá nhân của các chủ thể, đặc biệt khi tham gia vào hoạt động thương mại điện tử, cũng ngày càng gia tăng. Do vậy, bảo vệ dữ liệu cá nhân đang trở thành vấn đề cấp thiết trong kỷ nguyên số. Bài viết phân tích quy định của pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong thương mại điện tử, trọng tâm là Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 của Chính phủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, chỉ ra những tồn tại và đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật với mục tiêu bảo đảm sự hài hòa giữa phát triển thương mại điện tử và bảo vệ dữ liệu cá nhân của các chủ thể trong môi trường số.
Tư tưởng Hồ Chí Minh về lợi ích gắn với dân trong hoạt động công vụ

Tư tưởng Hồ Chí Minh về lợi ích gắn với dân trong hoạt động công vụ

Tóm tắt: Tư tưởng Hồ Chí Minh đóng vai trò quan trọng trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, xây dựng nền công vụ vì Nhân dân, lấy Nhân dân làm gốc. Bài viết phân tích vai trò của tư tưởng Hồ Chí Minh về “việc gì có lợi cho dân thì hết sức làm” làm nền tảng cho hoạt động công vụ trong bối cảnh hiện nay, đồng thời, chỉ ra hạn chế trong thực thi pháp luật khi thiếu hành lang pháp lý phù hợp, dẫn đến tâm lý né tránh, sợ trách nhiệm của công chức. Từ đó, đề xuất giải pháp pháp lý nhằm bảo đảm pháp quyền, thúc đẩy sáng tạo, nâng cao hiệu quả phục vụ Nhân dân.
Chính sách khoan hồng trong Luật Cạnh tranh Việt Nam - Từ quy định đến thực thi

Chính sách khoan hồng trong Luật Cạnh tranh Việt Nam - Từ quy định đến thực thi

Tóm tắt: Để chống lại các hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, pháp luật cạnh tranh nhiều nước trên thế giới không chỉ quy định việc áp dụng các hình phạt đối với hành vi này, mà còn quy định về chính sách khoan hồng, theo đó, miễn hoặc giảm mức hình phạt đối với người cung cấp thông tin, chứng cứ cho cơ quan quản lý cạnh tranh về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm. Tiếp thu kinh nghiệm pháp luật cạnh tranh thế giới, Việt Nam đã quy định về chính sách khoan hồng tại Điều 112 Luật Cạnh tranh năm 2018, tuy nhiên, tính khả thi của các chính sách này trên thực tế còn hạn chế. Thông qua việc nhận diện nội hàm và bản chất của chính sách khoan hồng, bài viết phân tích, so sánh về chính sách khoan hồng trong Luật Cạnh tranh của Việt Nam với một số nước, chỉ ra những vấn đề cần khắc phục để chính sách này thực thi hiệu quả trên thực tế.
Tư tưởng Hồ Chí Minh với công tác xây dựng đội ngũ cán bộ tư pháp trong thời kỳ mới

Tư tưởng Hồ Chí Minh với công tác xây dựng đội ngũ cán bộ tư pháp trong thời kỳ mới

Tóm tắt: Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam và đẩy mạnh cải cách tư pháp, yêu cầu phát triển đội ngũ cán bộ tư pháp vững mạnh, đủ phẩm chất và năng lực đang trở nên cấp thiết. Trước những tác động mạnh mẽ của quá trình hội nhập quốc tế và chuyển đổi số trong lĩnh vực tư pháp, việc nghiên, cứu vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về công tác cán bộ có ý nghĩa quan trọng, góp phần xác định cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ tư pháp “vừa hồng, vừa chuyên”. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp nâng cao bản lĩnh chính trị, phẩm chất đạo đức, năng lực chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp và khả năng ứng dụng công nghệ hiện đại. Kết quả cho thấy, việc xây dựng đội ngũ cán bộ tư pháp đáp ứng yêu cầu của thời kỳ mới là yếu tố then chốt bảo đảm hiệu quả cải cách tư pháp và củng cố niềm tin của Nhân dân vào công lý.
Pháp luật Việt Nam về quảng cáo thương mại trong kỷ nguyên số

Pháp luật Việt Nam về quảng cáo thương mại trong kỷ nguyên số

Tóm tắt: Trong bối cảnh các nền tảng trực tuyến phát triển mạnh mẽ, hoạt động quảng cáo thương mại tại Việt Nam ngày càng đa dạng về hình thức, đối tượng tác động nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức đối với công tác quản lý nhà nước. Nghiên cứu cho thấy, pháp luật hiện hành còn nhiều khoảng trống trong điều chỉnh hành vi quảng cáo trên môi trường số, ảnh hưởng đến quyền lợi người tiêu dùng. Trên cơ sở nghiên cứu, kinh nghiệm pháp luật một số quốc gia trên thế giới, bài viết làm rõ thực trạng pháp luật Việt Nam về quảng cáo thương mại trong kỷ nguyên số, chỉ ra những điểm hạn chế, từ đó, kiến nghị sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật về quảng cáo, tăng cường cơ chế giám sát và phối hợp giữa các cơ quan quản lý, hướng tới xây dựng môi trường quảng cáo số lành mạnh.
Thực tiễn áp dụng quy định tố tụng Tòa án vào tố tụng trọng tài và một số kiến nghị

Thực tiễn áp dụng quy định tố tụng Tòa án vào tố tụng trọng tài và một số kiến nghị

Tóm tắt: Trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp thay thế, ngoài Tòa án được điều chỉnh bởi Luật Trọng tài thương mại năm 2010. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, còn tồn tại nhiều quan điểm khác nhau về việc áp dụng các quy định của tố tụng Tòa án vào tố tụng trọng tài, dẫn đến việc áp dụng và giải thích pháp luật thiếu nhất quán. Bài viết phân tích, làm rõ về việc áp dụng quy định trong tố tụng Tòa án vào tố tụng trọng tài qua một số vụ việc thực tế để đánh giá tính hợp lý trong việc áp dụng; từ đó, đưa ra một số đề xuất bảo đảm tính thống nhất trong giải thích và áp dụng pháp luật.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân đối với hồ sơ sức khỏe điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số

Bảo vệ dữ liệu cá nhân đối với hồ sơ sức khỏe điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số y tế đang diễn ra mạnh mẽ, hồ sơ sức khỏe điện tử không chỉ là công cụ nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe mà còn đặt ra thách thức lớn về bảo mật dữ liệu cá nhân. Mặc dù, hệ thống pháp luật hiện hành đã có những tiến bộ quan trọng, đặc biệt với Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 và các văn bản chuyên ngành của Bộ Y tế, song còn tồn tại những hạn chế về chuẩn mực kỹ thuật, quyền tiếp cận dữ liệu, nghĩa vụ bảo mật của nhân viên y tế và chế tài xử lý. Bài viết tập trung phân tích các quy định pháp luật và thực tiễn bảo vệ dữ liệu cá nhân đối với hồ sơ sức khỏe điện tử ở Việt Nam, kế thừa kinh nghiệm quốc tế và đặt trong tổng thể chính sách chuyển đổi số y tế. Từ đó, đưa ra kiến nghị hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực thi theo hướng đồng bộ, hiện đại và nhân văn, nhằm bảo đảm quyền riêng tư, tăng cường niềm tin xã hội và xây dựng hệ sinh thái y tế số an toàn, bền vững.
Hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về xử lý vi phạm trong lĩnh vực bảo vệ động vật hoang dã ở Việt Nam

Hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về xử lý vi phạm trong lĩnh vực bảo vệ động vật hoang dã ở Việt Nam

Tóm tắt: Những năm gần đây, hệ thống pháp luật về xử lý vi phạm trong lĩnh vực bảo vệ động vật hoang dã đã có nhiều chuyển biến tích cực. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, còn nhiều bất cập trong quy định và tổ chức thực thi, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý Nhà nước. Trên cơ sở đánh giá, thực trạng pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng, nghiên cứu này đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả xử lý vi phạm trong lĩnh vực bảo vệ động vật hoang dã.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong đào tạo luật - Cơ hội, thách thức và một số giải pháp

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong đào tạo luật - Cơ hội, thách thức và một số giải pháp

Tóm tắt: Bài viết phân tích cơ hội và thách thức đặt ra cho hoạt động đào tạo luật trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo tạo sinh đang phát triển nhanh và tác động mạnh mẽ đến giáo dục pháp luật. Từ việc nhận diện các yêu cầu đổi mới theo định hướng của Đảng và Nhà nước, nghiên cứu đánh giá tiềm năng ứng dụng của trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong đào tạo luật; đồng thời, chỉ ra những rủi ro liên quan như gian lận học thuật, sai lệch thông tin, định kiến thuật toán và các vấn đề đạo đức, pháp lý. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp hoàn thiện khi tích hợp trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong đào tạo luật tại Việt Nam.
Một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác phòng, chống hàng giả tại Việt Nam

Một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác phòng, chống hàng giả tại Việt Nam

Tóm tắt: Thời gian qua, Đảng và Nhà nước đã có nhiều chủ trương, giải pháp quyết liệt về phòng, chống hàng giả, tuy nhiên, tình trạng sản xuất, buôn bán hàng giả vẫn diễn biến phức tạp, có chiều hướng gia tăng cả về số lượng và hình thức. Bài viết nghiên cứu, phân tích và đánh giá thực trạng vi phạm hàng giả và những khó khăn, vướng mắc trong công tác phòng, chống hàng giả tại Việt Nam hiện nay, từ đó, đề xuất một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả công tác này trong thời gian tới.

Theo dõi chúng tôi trên: