Thứ ba 25/08/2026 02:15
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Hoàn thiện pháp luật về nhận biết, thu thập, cập nhật và xác minh thông tin khách hàng trong hoạt động phòng, chống rửa tiền của ngân hàng thương mại

Tóm tắt: Trong hoạt động phòng, chống rửa tiền, nghĩa vụ nhận biết khách hàng của ngân hàng thương mại được đặt trong nhóm nghĩa vụ phòng ngừa tội phạm tài chính. Tính phòng ngừa thể hiện ở việc ngân hàng phải chủ động nhận diện nguy cơ ngay từ trước khi giao dịch phát sinh rủi ro. Hoạt động thu thập, cập nhật và xác minh thông tin khách hàng không chỉ để nhận biết khách hàng, mà còn nhằm phát hiện khả năng ngân hàng bị lợi dụng để thực hiện hành vi rửa tiền. Nghiên cứu phân tích làm rõ vai trò của hoạt động nhận biết thông tin khách hàng; chỉ ra một số hạn chế trong quy định pháp luật về nhận biết, cập nhật và xác minh thông tin khách hàng của ngân hàng thương mại; từ đó, kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật.

Từ khóa: ngân hàng thương mại; phòng, chống rửa tiền; xác minh danh tính; thẩm định khách hàng.

Nhận bài: 14/4/2026 Hoàn thành biên tập: 12/5/2026 Duyệt đăng: 18/5/2026

Abstract: In anti-money laundering activities, the customer identification obligation of commercial banks is placed within the group of financial crime prevention obligations. The preventative aspect is demonstrated by the bank's proactive identification of risks even before a transaction becomes risky. The collection, updating, and verification of customer information is not only for customer identification but also to detect the possibility of the bank being exploited for money laundering. This study analyzes and clarifies the role of customer identification; points out some limitations in the legal regulations on identifying, updating, and verifying customer information by commercial banks; and, based on this, it proposes improvements to the law and enhances its enforcement effectiveness.

Keywords: Commercial banks; anti-money laundering; identity verification; customer due diligence.

Đặt vấn đề

Hoạt động nhận biết, thu thập, cập nhật và xác minh thông tin khách hàng (Know your customer/ Customer Due Diligence - KYC/CDD) trong phòng, chống rửa tiền không đơn thuần là quy trình nghiệp vụ nội bộ của ngân hàng thương mại, mà còn là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc được thiết lập nhằm duy trì tính minh bạch của hệ thống tài chính. Khác với nhận diện khách hàng trong hoạt động ngân hàng thông thường vốn phục vụ mục tiêu thương mại (đánh giá tín dụng, chăm sóc khách hàng, quản trị rủi ro kinh doanh), KYC/CDD trong phòng, chống rửa tiền được đặt trong khuôn khổ nghĩa vụ pháp lý mang tính chất phòng ngừa tội phạm. Điều này thể hiện ở ba phương diện: (i) ngân hàng là chủ thể có nghĩa vụ tuân thủ theo luật định; (ii) thông tin khách hàng trở thành căn cứ pháp lý phục vụ hoạt động giám sát và báo cáo giao dịch đáng ngờ; (iii) việc không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ KYC/CDD dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, gồm xử phạt hành chính và nguy cơ truy cứu trách nhiệm hình sự. Do đó, nghĩa vụ KYC/CDD là một phần cốt lõi trong cơ chế phòng ngừa rửa tiền của ngân hàng thương mại.

1. Khái quát về hoạt động nhận biết, thu thập, cập nhật và xác minh thông tin khách hàng của ngân hàng thương mại trong tuân thủ pháp luật về phòng, chống rửa tiền

Tại Việt Nam, Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022 và các văn bản hướng dẫn thi hành quy định tương đối cụ thể về phạm vi thông tin khách hàng cần thu thập, thời điểm cập nhật, cũng như nghĩa vụ xác minh của ngân hàng thương mại[1]. Mức độ chi tiết của quy định pháp luật có thể tạo thuận lợi trong chuẩn hóa quy trình, song tiềm ẩn nguy cơ làm phát sinh xu hướng tuân thủ hình thức, nếu các chủ thể chỉ tập trung đáp ứng yêu cầu thủ tục, thay vì nhận diện và quản trị rủi ro thực chất[2].

Bên cạnh đó, các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt, của Lực lượng đặc nhiệm tài chính (Financial Action Task Force - FATF) có ảnh hưởng đáng kể đến thiết kế và vận hành KYC/CDD thông qua thúc đẩy nguyên tắc tiếp cận dựa trên rủi ro (risk-based approach - RBA)[3]. Theo đó, quy trình KYC/CDD không còn mang tính đồng loạt, mà được điều chỉnh tương ứng với mức độ rủi ro của khách hàng. Quản trị rủi ro rửa tiền trong ngân hàng thương mại được xây dựng trên nguyên tắc tiếp cận dựa trên rủi ro, trong đó, thông tin thu thập từ KYC/CDD là đầu vào cốt lõi để nhận diện, đo lường và kiểm soát mức độ rủi ro của từng khách hàng. KYC/CDD cung cấp dữ liệu để ngân hàng phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro (thấp, trung bình, cao)[4]; xác định các yếu tố nhạy cảm như ngành nghề, quốc gia, cấu trúc sở hữu; quyết định áp dụng biện pháp KYC/CDD tăng cường hoặc giám sát đặc biệt[5]. KYC/CDD yếu là nguyên nhân dẫn đến rủi ro phòng, chống rửa tiền, vì nếu thông tin khách hàng không chính xác hoặc không đầy đủ, hệ thống quản trị rủi ro sẽ bị sai lệch từ đầu, dẫn đến việc ngân hàng áp dụng biện pháp kiểm soát không tương xứng làm cho các giao dịch rửa tiền dễ dàng vượt qua các lớp kiểm soát kỹ thuật. Điều này đòi hỏi ngân hàng không chỉ thu thập thông tin, mà còn phải “hiểu khách hàng” trên phương diện bản chất kinh tế và hành vi giao dịch[6].

Về bản chất, quy trình KYC/CDD nhằm xử lý vấn đề bất cân xứng thông tin giữa ngân hàng và khách hàng. Tuy nhiên, trên thực tế, ngân hàng phụ thuộc đáng kể vào thông tin do khách hàng cung cấp, trong khi khách hàng có thể có động cơ che giấu hoặc làm sai lệch thông tin. Chất lượng của quy trình KYC/CDD phụ thuộc văn hóa tuân thủ và cơ chế quản trị nội bộ của ngân hàng. Nếu phòng, chống rửa tiền được coi là một chức năng chiến lược gắn với quản trị rủi ro tổng thể, quy trình KYC/CDD sẽ được thực hiện nghiêm túc và hiệu quả. Ngược lại, nếu phòng, chống rửa tiền chỉ được xem là nghĩa vụ pháp lý hình thức, quy trình này có thể bị giản lược thành các thao tác hành chính. Trong trường hợp nhân viên bị áp lực về chỉ tiêu kinh doanh, họ có thể rút ngắn hoặc bỏ qua một số bước kiểm tra nhằm tăng tốc độ mở tài khoản, làm gia tăng rủi ro tuân thủ. Đồng thời, năng lực chuyên môn của nhân viên ngân hàng là yếu tố then chốt quyết định khả năng phân tích và phát hiện các dấu hiệu bất thường.

Hiệu quả của hệ thống giám sát giao dịch phụ thuộc trực tiếp vào độ chính xác và đầy đủ của dữ liệu khách hàng thu thập từ KYC/CDD. Về bản chất, việc xác định giao dịch đáng ngờ không chỉ dựa vào số liệu tài chính, mà phải đặt trong mối tương quan với hồ sơ, mục đích và hành vi dự kiến của khách hàng[7]. Khi hoạt động phòng, chống rửa tiền ngày càng dựa trên phân tích dữ liệu, chất lượng thông tin đầu vào từ KYC/CDD sẽ quyết định trực tiếp khả năng hoạt động của hệ thống cảnh báo tự động. Vì vậy, KYC/CDD không chỉ có vai trò phòng ngừa, mà còn là nền tảng kỹ thuật và pháp lý cho toàn bộ cơ chế phát hiện và báo cáo giao dịch đáng ngờ của ngân hàng thương mại.

Trong quy trình phòng, chống rửa tiền của ngân hàng thương mại, KYC/CDD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên và có ý nghĩa nền tảng, tác động trực tiếp đến quyết định thiết lập hay từ chối quan hệ với khách hàng; ngăn chặn từ đầu việc mở tài khoản hoặc thiết lập quan hệ với khách hàng ẩn danh, giả mạo hoặc có nguy cơ cao; tạo lập hồ sơ pháp lý ban đầu để ngân hàng theo dõi và giám sát giao dịch về sau; thiết lập cơ sở dữ liệu phục vụ phân loại rủi ro và áp dụng các biện pháp kiểm soát phù hợp[8]. Nếu ngân hàng không nghiêm túc thực hiện KYC/CDD, toàn bộ các tuyến phòng thủ tiếp theo (giám sát giao dịch, báo cáo giao dịch đáng ngờ, kiểm soát nội bộ) đều bị vô hiệu hóa, vì thiếu nền tảng nhận diện đúng chủ thể giao dịch. Do đó, KYC/CDD không chỉ là bước nghiệp vụ, mà là cơ chế phòng ngừa mang tính quyết định trong hiệu quả tổng thể của việc tuân thủ yêu cầu pháp luật về phòng, chống rửa tiền.

2. Một số bất cập trong quy định của pháp luật và thi hành pháp luật về nhận biết, thu thập, cập nhật và xác minh thông tin khách hàng của ngân hàng thương mại

So với các khuyến nghị của FATF, pháp luật Việt Nam đã nội luật hóa phần lớn các yêu cầu cốt lõi về KYC/CDD. Tuy nhiên, mức độ tương thích mới dừng ở phương diện hình thức, chưa đạt thực chất do thiếu cơ chế dữ liệu hỗ trợ và hướng dẫn kỹ thuật chi tiết[9]. Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022 đã mở rộng phạm vi, làm rõ hơn nghĩa vụ KYC/CDD của ngân hàng thương mại, đặc biệt, nhấn mạnh yếu tố xác minh, xác định chủ sở hữu hưởng lợi (Ultimate Beneficial Owner - UBO) và cập nhật thông tin trong suốt quá trình duy trì quan hệ khách hàng. Đây là bước tiến quan trọng trong tiệm cận chuẩn mực FATF. Tuy nhiên, các quy định mang tính nguyên tắc, thiếu hướng dẫn cụ thể, làm cho việc áp dụng phụ thuộc nhiều vào năng lực nội bộ của từng ngân hàng. Mặc dù pháp luật đã thiết lập đầy đủ nghĩa vụ nhận biết khách hàng, nhưng khoảng cách giữa quy định và thực tiễn vẫn rất lớn. Nguyên nhân không chỉ ở năng lực ngân hàng, mà còn ở việc thiếu công cụ pháp lý và cơ chế hỗ trợ liên ngành, làm cho hoạt động KYC/CDD chưa đạt được hiệu quả đề ra.

Thứ nhất, quy định về xác định UBO. Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022 lần đầu đặt ra yêu cầu mang tính bắt buộc đối với ngân hàng thương mại trong xác định UBO của khách hàng là tổ chức. Quy định này phù hợp với xu hướng quốc tế nhằm ngăn chặn việc lợi dụng pháp nhân làm vỏ bọc che giấu chủ thể kiểm soát thực sự. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam còn thiếu các tiêu chí định lượng rõ ràng để nhận diện UBO trong những trường hợp cấu trúc sở hữu nhiều tầng hoặc sở hữu gián tiếp thông qua pháp nhân nước ngoài[10]. Trên thực tế, phần lớn ngân hàng thương mại phụ thuộc vào thông tin, bản tự khai của khách hàng để xác định UBO, dẫn đến rủi ro sai lệch và khó khăn trong kiểm chứng độc lập. Việc thiếu nguồn dữ liệu xác minh độc lập làm cho ngân hàng không thể kiểm chứng tính chính xác của thông tin, làm suy giảm hiệu quả của quy định pháp luật về UBO. Các đối tượng rửa tiền thường lợi dụng cấu trúc sở hữu nhiều tầng, doanh nghiệp trung gian hoặc pháp nhân nước ngoài để che giấu danh tính thực sự. Trong điều kiện ngân hàng thiếu công cụ pháp lý để kiểm chứng sâu, các cấu trúc này trở thành “lỗ hổng” lớn trong hoạt động KYC/CDD. Khách hàng doanh nghiệp vỏ bọc là một trong những thách thức lớn nhất đối với hệ thống KYC/ CDD của ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Các doanh nghiệp này được thành lập hợp pháp, có đầy đủ hồ sơ pháp lý nhưng thực chất hoạt động nhằm che giấu chủ sở hữu hoặc phục vụ mục đích hợp thức hóa dòng tiền[11]. Ngân hàng gặp khó khăn trong xác minh, bởi thiếu thông tin về hoạt động thực tế cũng như không có công cụ pháp lý để tiếp cận dữ liệu về cấu trúc kiểm soát sâu bên trong doanh nghiệp. Điều này làm nghĩa vụ nhận diện UBO trở nên khó khả thi trong môi trường pháp lý hiện hành.

Thứ hai, đối với khách hàng nước ngoài hoặc không cư trú, pháp luật chỉ yêu cầu thu thập hồ sơ, giấy tờ, mà chưa có công cụ pháp lý hỗ trợ kiểm chứng độc lập. Ngân hàng thương mại gặp khó khăn lớn trong xác minh thông tin do thiếu cơ chế tiếp cận dữ liệu xuyên biên giới. Thực tiễn cho thấy, quy trình mở tài khoản tại nhiều ngân hàng thương mại tại Việt Nam tồn tại những khoảng trống trong kiểm tra và đối chiếu thông tin khách hàng. Việc phụ thuộc chủ yếu vào giấy tờ do khách hàng cung cấp, trong khi thiếu cơ chế xác minh chéo từ các cơ sở dữ liệu độc lập làm giảm đáng kể độ tin cậy của hồ sơ KYC. Ngoài ra, áp lực cạnh tranh trong hoạt động kinh doanh ngân hàng làm cho một số ngân hàng thương mại có xu hướng đơn giản hóa quy trình nhận diện nhằm thu hút khách hàng nhanh chóng. Điều này có thể tạo “lỗ hổng” để các đối tượng lợi dụng mở tài khoản phục vụ việc trung chuyển dòng tiền bất hợp pháp[12].

Thứ ba, pháp luật yêu cầu ngân hàng thương mại phải cập nhật thông tin khách hàng thường xuyên nhưng trên thực tế, còn hình thức. Phần lớn các ngân hàng thương mại thực hiện cập nhật theo chu kỳ cố định mà chưa gắn chặt với biến động rủi ro của khách hàng. Hệ quả, nhiều hồ sơ khách hàng không phản ánh đúng tình trạng pháp lý hoặc hoạt động thực tế tại thời điểm phát sinh giao dịch, làm giảm hiệu quả của hệ thống cảnh báo phòng, chống rửa tiền. Điều này làm cho hoạt động KYC/CDD mất giá trị phòng ngừa, mang tính hình thức và cho thấy khoảng cách đáng kể giữa yêu cầu pháp lý, năng lực thực thi trong môi trường ngân hàng tại Việt Nam. Việc không cập nhật hoặc cập nhật không đầy đủ thông tin khách hàng làm suy giảm khả năng nhận diện giao dịch đáng ngờ và có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý đối với ngân hàng thương mại.

Thứ tư, xung đột giữa nghĩa vụ bảo mật thông tin khách hàng và yêu cầu minh bạch hóa dữ liệu phục vụ phòng, chống rửa tiền. Ngân hàng vừa phải bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng, vừa phải cung cấp và khai thác thông tin để phát hiện hành vi rửa tiền. Về nguyên tắc, pháp luật Việt Nam ghi nhận nghĩa vụ báo cáo của ngân hàng thương mại trong phòng, chống rửa tiền và nghĩa vụ bảo mật thông tin khách hàng (bí mật ngân hàng, dữ liệu cá nhân). Mặc dù, Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022 quy định về 08 dấu hiệu đáng ngờ cơ bản[13] và 14 dấu hiệu đáng ngờ trong lĩnh vực ngân hàng[14], nhưng chưa có sự phân biệt giữa nghi ngờ mang tính chuyên môn và nghi ngờ phòng vệ pháp lý dẫn đến những hạn chế trong tuân thủ phòng, chống rửa tiền của ngân hàng thương mại. Theo pháp luật Việt Nam, ngân hàng thương mại được yêu cầu cung cấp “thông tin liên quan” nhưng chưa xác lập ranh giới cụ thể giữa thông tin tối thiểu, thông tin mở rộng và thông tin nhạy cảm làm cho ngân hàng thương mại gặp vướng mắc khi quyết định mức độ cung cấp thông tin, từ đó, có xu hướng cung cấp thông tin “tràn lan” hoặc giữ lại thông tin quan trọng.

Thứ năm, hạn chế về hạ tầng dữ liệu phục vụ KYC/CDD. Một trong những nguyên nhân cốt lõi làm giảm hiệu quả KYC/CDD của ngân hàng thương mại là thiếu hạ tầng dữ liệu phục vụ xác minh độc lập. Ngân hàng hiện không có khả năng truy cập trực tiếp vào cơ sở dữ liệu về doanh nghiệp, thuế, tài sản hay cư trú để kiểm chứng thông tin khách hàng. Điều này làm cho hoạt động xác minh chủ yếu dựa vào hồ sơ do khách hàng cung cấp, làm gia tăng nguy cơ sai lệch và bị lợi dụng. Trường hợp khách hàng sử dụng người khác đứng tên mở tài khoản nhằm che giấu chủ thể thực sự kiểm soát dòng tiền[15] thường xuất hiện trong các vụ án rửa tiền thông qua tài khoản cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc ngân hàng chỉ kiểm tra danh tính pháp lý của người mở tài khoản, mà chưa có cơ chế hiệu quả để xác minh mối quan hệ kiểm soát thực tế phía sau. Bên cạnh đó, sự phát triển của eKYC (định danh điện tử) tạo thuận lợi cho ngân hàng trong tiếp cận khách hàng, nhưng cũng bị các đối tượng lợi dụng để mở tài khoản bằng giấy tờ giả hoặc danh tính đánh cắp[16]. Đây là thách thức mới làm suy yếu lớp kiểm soát đầu tiên của hệ thống phòng, chống rửa tiền nếu không có cơ chế xác thực và đối chiếu mạnh mẽ.

Thứ sáu, hạn chế trong phối hợp giữa các bộ phận nội bộ ngân hàng trong hoạt động KYC/CDD. Một số ngân hàng thương mại xem KYC/CDD là nhiệm vụ riêng của bộ phận giao dịch hoặc tuân thủ, thiếu liên thông với bộ phận quản trị rủi ro và giám sát giao dịch làm cho thông tin khách hàng không được cập nhật đồng bộ, dẫn đến đánh giá rủi ro thiếu chính xác. Xuất phát từ việc thiết kế cơ chế đánh giá hiệu quả công việc tách biệt, trong khi bộ phận kinh doanh tập trung vào mở rộng khách hàng, gia tăng doanh thu và rút ngắn thời gian thiết lập quan hệ giao dịch thì bộ phận tuân thủ lại đặt trọng tâm vào kiểm soát rủi ro, yêu cầu thu thập và xác minh thông tin khách hàng đầy đủ, chặt chẽ. Bên cạnh đó, năng lực thực hiện KYC/ CDD giữa các bộ phận không đồng đều. Nhân viên kinh doanh thường thiếu kiến thức chuyên sâu về phòng, chống rửa tiền, trong khi nhân viên bộ phận tuân thủ có thể thiếu hiểu biết về thực tiễn hoạt động kinh doanh và hành vi khách hàng. Trong thực tiễn, hoạt động KYC/CDD tại nhiều ngân hàng chủ yếu tập trung tại thời điểm thiết lập quan hệ khách hàng, trong khi việc cập nhật thông tin khách hàng chưa được thực hiện thường xuyên và có hệ thống. Điều này phản ánh sự tồn tại của cách tiếp cận coi KYC là thủ tục đầu vào, mà không phải là quy trình liên tục trong suốt vòng đời quan hệ khách hàng.

Hiệu quả KYC/CDD của ngân hàng thương mại bị ảnh hưởng bởi nhiều nguyên nhân mang tính hệ thống như: thiếu cơ sở dữ liệu tập trung phục vụ xác minh; áp lực thương mại làm cho ngân hàng nới lỏng quy trình; nhận thức tuân thủ chưa đồng đều; cơ chế giám sát chưa đủ mạnh để buộc ngân hàng thực hiện KYC/CDD thực chất. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ sự thiếu đồng bộ giữa quy định pháp lý, hạ tầng dữ liệu và năng lực kiểm soát nội bộ của ngân hàng. Các hạn chế này không chỉ làm giảm hiệu quả phòng, chống rửa tiền, mà còn đặt ngân hàng vào nguy cơ chịu trách nhiệm pháp lý khi bị lợi dụng là kênh trung chuyển tài sản bất hợp pháp.

3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật

Xuất phát từ những hạn chế, bất cập trên, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật như sau:

3.1. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Việc hoàn thiện pháp luật về KYC/CDD của ngân hàng thương mại cần tập trung vào một số giải pháp sau:

Thứ nhất, bổ sung các tiêu chí định lượng rõ ràng về quyền kiểm soát gián tiếp và nghĩa vụ kê khai bắt buộc giúp ngân hàng xác định UBO trong các cấu trúc sở hữu phức tạp và xem xét xây dựng hệ thống đăng ký UBO bắt buộc và liên thông với ngân hàng nhằm giảm thiểu rủi ro bị lợi dụng cho mục đích rửa tiền. Việc thiếu nguồn dữ liệu độc lập về UBO làm cho ngân hàng phải tự thu thập và xác minh thông tin trong điều kiện hạn chế, làm gia tăng chi phí tuân thủ và giảm hiệu quả kiểm soát rủi ro rửa tiền. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, cơ sở dữ liệu UBO tập trung do Nhà nước quản lý là công cụ quan trọng giúp ngân hàng xác minh thông tin nhanh chóng, chính xác[17], giúp giảm đáng kể chi phí tuân thủ và nâng cao độ chính xác trong xác minh khách hàng.

Thứ hai, quy định rõ trách nhiệm của ngân hàng trong kiểm tra chéo thông tin khách hàng thông qua các nguồn dữ liệu tin cậy, thay vì chỉ dựa vào hồ sơ do khách hàng cung cấp. Điều này giúp chuyển hoạt động KYC/CDD từ hình thức sang thực chất. Ngân hàng không có quyền tiếp cận trực tiếp với dữ liệu thuế, đăng ký doanh nghiệp hay dữ liệu tư pháp để kiểm chứng thông tin khách hàng cung cấp. Do đó, cần thiết lập cơ chế pháp lý cho phép kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa ngân hàng và các cơ quan quản lý nhằm nâng cao chất lượng KYC/CDD và giảm thiểu rủi ro rửa tiền.

Thứ ba, hoàn thiện cơ chế pháp lý bảo vệ ngân hàng khi thực hiện chia sẻ thông tin phòng, chống rửa tiền. Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc mô hình Hợp tác và chia sẻ thông tin các vụ việc liên quan đến rửa tiền/tài trợ khủng bố (Collaborative Sharing of Money Laundering/ Terrorism Financing Information and Cases - COSMIC) của Singapore. Cơ quan quản lý Tiền tệ của Singapore (Monetary Authority of Singapore - MAS) yêu cầu các ngân hàng tham gia COSMIC phải xây dựng các quy định nội bộ, biện pháp bảo mật và quy trình kiểm soát rủi ro trước khi chia sẻ dữ liệu và cho phép các ngân hàng trong nhóm COSMIC được phép chia sẻ thông tin khách hàng (danh sách đen) mà không vi phạm luật bảo mật. Đặc biệt, việc chia sẻ chỉ được thực hiện nếu khách hàng hoặc giao dịch hiển thị các tín hiệu rủi ro khách quan, được định nghĩa rõ ràng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng[18]. Để nâng cao hiệu quả xác minh khách hàng, ngân hàng cần được phép chia sẻ thông tin với các cơ quan quản lý và tổ chức có liên quan. Tuy nhiên, việc chia sẻ này phải được đặt trong khuôn khổ pháp luật rõ ràng nhằm bảo vệ ngân hàng khỏi nguy cơ vi phạm nghĩa vụ bảo mật hoặc tranh chấp dân sự, đặc biệt, trong bối cảnh thực hiện Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025.

Thứ tư, tăng cường chế tài buộc ngân hàng thực hiện KYC/CDD thực chất. Việc nâng cao mức xử phạt và tăng cường trách nhiệm cá nhân của người quản lý ngân hàng sẽ tạo động lực mạnh hơn để các ngân hàng thương mại thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ nhận biết khách hàng.

3.2. Kiến nghị nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật

Bên cạnh hoàn thiện pháp luật, cần nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về hoạt động KYC/CDD trong phòng, chống rửa tiền đối với ngân hàng thương mại. Cụ thể:

Thứ nhất, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần ban hành các hướng dẫn chi tiết về tiêu chí xác minh khách hàng, nhận diện UBO và cơ chế cập nhật dựa trên rủi ro nhằm bảo đảm tính thống nhất và khả thi trong thực thi. Cơ quan quản lý cần chuyển từ thanh tra hình thức sang thanh tra dựa trên chất lượng dữ liệu khách hàng và khả năng nhận diện UBO của ngân hàng. Đây là công cụ quan trọng để buộc các ngân hàng thương mại thực hiện đúng nghĩa vụ nhận biết khách hàng.

Thứ hai, các ngân hàng cần tăng cường cơ chế kiểm soát nội bộ đối với hoạt động KYC/CDD. Việc đào tạo nhân sự, chuẩn hóa quy trình và ứng dụng công nghệ giám sát tự động là điều kiện cần thiết để chuyển từ KYC hình thức sang KYC thực chất. Con người là yếu tố quyết định chất lượng KYC/CDD. Do đó, các ngân hàng cần đầu tư đào tạo chuyên sâu, nâng cao năng lực, kỹ năng, nghiệp vụ cho đội ngũ tuân thủ và giao dịch nhằm bảo đảm khả năng nhận diện rủi ro, phát hiện dấu hiệu bất thường và thực hiện xác minh khách hàng thực chất[19].

Thứ ba, ngân hàng cần tích hợp công nghệ phân tích dữ liệu giao dịch nhằm phát hiện sự không phù hợp giữa hành vi thực tế và hồ sơ khách hàng đã khai báo. Đây là cơ sở để kích hoạt cơ chế KYC/CDD tăng cường và cập nhật thông tin kịp thời. Ngoài ra, ngân hàng cần thiết lập hệ thống tự động phát hiện sự thay đổi bất thường trong hồ sơ khách hàng hoặc hành vi giao dịch để kích hoạt quy trình rà soát và cập nhật KYC/CDD, nâng cao hiệu quả phòng ngừa rửa tiền trong bối cảnh giao dịch điện tử ngày càng gia tăng. Các ngân hàng cần xây dựng hệ thống kết nối, chia sẻ dữ liệu khách hàng với các cơ sở dữ liệu công và nội bộ nhằm tự động phát hiện sai lệch thông tin. Việc tích hợp công nghệ sẽ nâng cao khả năng nhận diện rủi ro sớm và giảm phụ thuộc vào kiểm tra thủ công[20]. Cơ chế phòng, chống rửa tiền hiệu quả đòi hỏi sự liên thông dữ liệu giữa ngân hàng, cơ quan quản lý và các tổ chức có liên quan. Việc xây dựng hạ tầng dữ liệu tập trung không chỉ hỗ trợ xác minh khách hàng, mà còn tạo nền tảng cho giám sát rủi ro ở cấp độ quốc gia. Việt Nam cần xây dựng chiến lược phát triển hạ tầng dữ liệu tập trung, liên thông giữa các cơ quan quản lý và ngân hàng nhằm hỗ trợ xác minh khách hàng nhanh chóng, chính xác, kịp thời. Bên cạnh đó, việc thiết lập cơ chế hợp tác giữa cơ quan quản lý Việt Nam với các tổ chức quốc tế và cơ quan nước ngoài sẽ hỗ trợ ngân hàng xác minh khách hàng không cư trú hiệu quả hơn.

Kết luận

Hoạt động nhận biết và xác minh khách hàng của ngân hàng thương mại được cấu thành bởi chuỗi nghĩa vụ gồm thu thập thông tin nhận dạng, kiểm tra tính xác thực, nhận diện chủ sở hữu hưởng lợi và cập nhật hồ sơ theo mức độ rủi ro. Đây là nghiệp vụ xuyên suốt vòng đời quan hệ khách hàng với ngân hàng; khi xảy ra giao dịch đáng ngờ hoặc vi phạm liên quan đến rửa tiền, hồ sơ KYC/CDD là căn cứ để cơ quan quản lý đánh giá ngân hàng đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ kiểm soát. KYC/CDD vừa là công cụ phòng ngừa, vừa là cơ chế bảo vệ ngân hàng khỏi rủi ro pháp lý. Vì vậy, việc hoàn thiện pháp luật về KYC/CDD trong cơ chế phòng, chống rửa tiền không chỉ là yêu cầu tuân thủ bắt buộc, mà còn là nền tảng cốt lõi trong sự phát triển bền vững của ngân hàng thương mại.

ThS. Lê Thị Thu Hiền

Giảng viên chính, Khoa Luật học, Trường Đại học Đà Lạt

Ảnh: Internet

[1]. Mục 1 Chương II Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022; Mục 1 Chương III Nghị định số 19/2023/NĐ-CP ngày 28/4/2023 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Phòng, chống rửa tiền.

[2]. Nguyễn Quốc Anh (2022), Hoạt động phòng, chống rửa tiền tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, Tạp chí Công thương, Số 22 - Tháng 10/2022, tr.316-321.

[3]. FATF (2022), Các chuẩn mực quốc tế về chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố & phổ biến vũ khí, Khuyến nghị số 1 và Khuyến nghị số 10.

[4]. Tiêu chí, phương pháp đánh giá rủi ro về rửa tiền của đối tượng báo cáo quy định tại Điều 3 Thông tư số 27/2025/TT-NHNN ngày 15/9/2025 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật Phòng, chống rửa tiền.

[5]. Điều 15, Điều 16 Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022.

[6]. Mạch Quý Dương, Phạm Thị Hoàng Nương (2023), Quản lí mối quan hệ giữa khách hàng với ngân hàng: Sức mạnh của dữ liệu và công nghệ, https://tapchinganhang.gov.vn/quan-li-moi-quan-he-giua-khach-hang-voi-ngan-hang-suc-manh-cua-du-lieu-va-cong-nghe-9359.html, truy cập ngày 12/4/2026.

[7]. Phạm Thanh Nhật (2022), Phát hiện và ngăn chặn gian lận trong hoạt động ngân hàng thông qua trí tuệ nhân tạo, Tạp chí Tài chính, số tháng 3/2022, tr.63-65.

[8]. Lưu Minh Sang, Lê Thị Thùy Dương (2021), Nhận diện rủi ro đối với hoạt động định danh khách hàng điện tử trong hoạt động ngân hàng, https://tapchinganhang.gov.vn/nhan-dien-rui-ro-doi-voi-hoat-dong-dinh-danh-khach-hang-dien-tu-trong-hoat-dong-ngan-hang-9549.html, truy cập ngày 12/4/2026.

[9]. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2024), Bản tóm tắt kết quả đánh giá rủi ro quốc gia về rửa tiền giai đoạn 2018 - 2022, tr.9-11.

[10]. Lê Văn Ước (2025), Chủ sở hữu hưởng lợi trong doanh nghiệp: Góc nhìn pháp lý mới và tác động đối với ngành tài chính - ngân hàng Việt Nam, https://tapchinganhang.gov.vn/chu-so-huu-huong-loi-trong-doanh-nghiep-goc-nhin-phap-ly-moi-va-tac-dong-doi-voi-nganh-tai-chinh-ngan-hang-viet-nam-16349.html, truy cập ngày 12/4/2026.

[11]. Dương Văn Quý (2025), Chủ sở hữu hưởng lợi tiếp cận từ nguyên tắc “thực chất hơn hình thức” - Kinh nghiệm một số quốc gia và khuyến nghị đối với Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số Kỳ 1 (436) tháng 9/2025.

[12]. Nguyễn Duy Huy (2025), Các giải pháp đẩy mạnh công tác phòng, chống rửa tiền qua hệ thống ngân hàng tại Việt Nam, https://phaply.net.vn/cac-giai-phap-day-manh-cong-tac-phong-chong-rua-tien-qua-he-thong-ngan-hang-tai-viet-nam-a258469.html, truy cập ngày 12/4/2026.

[13]. Điều 27 Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022.

[14]. Điều 28 Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022.

[15]. Vũ Trí Chiến (2025), Cảnh báo: cho mượn tài khoản ngân hàng - hành vi tiếp tay cho tội phạm, dù không được hưởng lợi vẫn vi phạm pháp luật, https://congan.quangninh.gov.vn/thong-bao/thu-doan-toi-pham/canh-bao-cho-muon-tai-khoan-ngan-hang-hanh-vi-tiep-tay-cho-toi-pham-du-khong-duoc-huong-loi-van-vi-pham-phap-luat-2648.html, truy cập ngày 12/4/2026.

[16]. Trần Tuấn, Thùy Trang (2024), Bắt nhóm đối tượng lừa đảo, làm giả giấy tờ tài liệu và tài khoản ngân hàng, https://congan.quangtri.gov.vn/bat-nhom-doi-tuong-lua-dao-lam-gia-giay-to-tai-lieu-va-tai-khoan-ngan-hang/, truy cập ngày 12/4/2026.

[17]. Tham khảo pháp luật Liên minh châu Âu (EU), EU yêu cầu mỗi quốc gia thành lập hệ thống cơ sở dữ liệu đăng ký UBO để phục vụ AML/CFT và cấp quyền truy cập hợp pháp cho các cơ quan chức năng và một số bên liên quan khác, tuân thủ các quy định bảo vệ dữ liệu. Điều này giúp tăng minh bạch và hạn chế rủi ro cấu trúc phức tạp che dấu UBO.

[18]. MAS Notice 626: AML/CFT requirements for banks, covering customer due diligence (CDD), ongoing monitoring, and suspicious transaction reporting (STRs); MAS Notice 1014: Applies to merchant banks, mandating risk-based approaches and enhanced due diligence for high-risk customers.

[19]. Trần Thị Ái Diễm (2023), Những thay đổi về nguồn nhân lực ngân hàng trong nền kinh tế số và một số kiến nghị, https://thitruongtaichinhtiente.vn/nhung-thay-doi-ve-nguon-nhan-luc-ngan-hang-trong-nen-kinh-te-so-va-mot-so-kien-nghi-65295.html, truy cập ngày 12/4/2026.

[20]. Nguyễn Ngọc Hải (2025), Thực trạng ứng dụng công nghệ số tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Phát triển, Số 4 Tháng 3/2025, tr.35-43.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Dương Văn Quý (2025), Chủ sở hữu hưởng lợi tiếp cận từ nguyên tắc “thực chất hơn hình thức” - Kinh nghiệm một số quốc gia và khuyến nghị đối với Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số Kỳ 1 (436) tháng 9/2025.

2. FATF (2022), Các chuẩn mực quốc tế về chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố & phổ biến vũ khí, Khuyến nghị số 1 và Khuyến nghị số 10.

3. Lê Văn Ước (2025), Chủ sở hữu hưởng lợi trong doanh nghiệp: Góc nhìn pháp lý mới và tác động đối với ngành tài chính - ngân hàng Việt Nam, https://tapchinganhang.gov.vn/chu-so-huu-huong-loi-trong-doanh-nghiep-goc-nhin-phap-ly-moi-va-tac-dong-doi-voi-nganh-tai-chinh-ngan-hang-viet-nam-16349.html, truy cập ngày 12/4/2026.

4. Lưu Minh Sang, Lê Thị Thùy Dương (2021), Nhận diện rủi ro đối với hoạt động định danh khách hàng điện tử trong hoạt động ngân hàng, https://tapchinganhang.gov.vn/nhan-dien-rui-ro-doi-voi-hoat-dong-dinh-danh-khach-hang-dien-tu-trong-hoat-dong-ngan-hang-9549.html, truy cập ngày 12/4/2026.

5. Mạch Quý Dương, Phạm Thị Hoàng Nương (2023), Quản lí mối quan hệ giữa khách hàng với ngân hàng: Sức mạnh của dữ liệu và công nghệ, https://tapchinganhang.gov.vn/quan-li-moi-quan-he-giua-khach-hang-voi-ngan-hang-suc-manh-cua-du-lieu-va-cong-nghe-9359.html, truy cập ngày 12/4/2026.

6. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2024), Bản tóm tắt kết quả đánh giá rủi ro quốc gia về rửa tiền giai đoạn 2018 - 2022.

7. Nguyễn Duy Huy (2025), Các giải pháp đẩy mạnh công tác phòng, chống rửa tiền qua hệ thống ngân hàng tại Việt Nam, https://phaply. net.vn/cac-giai-phap-day-manh-cong-tac-phong-chong-rua-tien-qua-he-thong-ngan-hang-tai-viet-nam-a258469.html, truy cập ngày 12/4/2026.

8. Nguyễn Ngọc Hải (2025), Thực trạng ứng dụng công nghệ số tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Phát triển, Số 4 Tháng 3/2025.

9. Nguyễn Quốc Anh (2022), Hoạt động phòng, chống rửa tiền tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, Tạp chí Công thương, Số 22 - tháng 10/2022.

10. Phạm Thanh Nhật (2022), Phát hiện và ngăn chặn gian lận trong hoạt động ngân hàng thông qua trí tuệ nhân tạo, Tạp chí Tài chính, số tháng 3/2022.

11. Trần Thị Ái Diễm (2023), Những thay đổi về nguồn nhân lực ngân hàng trong nền kinh tế số và một số kiến nghị, https://thitruongtaichinhtiente. vn/nhung-thay-doi-ve-nguon-nhan-luc-ngan-hang-trong-nen-kinh-te-so-va-mot-so-kien-nghi-65295.html, truy cập ngày 12/4/2026.

12. Trần Tuấn, Thùy Trang (2024), Bắt nhóm đối tượng lừa đảo, làm giả giấy tờ tài liệu và tài khoản ngân hàng, https://congan.quangtri.gov.vn/bat-nhom-doi-tuong-lua-dao-lam-gia-giay-to-tai-lieu-va-tai-khoan-ngan-hang/, truy cập ngày 12/4/2026.

13. Vũ Trí Chiến (2025), Cảnh báo: cho mượn tài khoản ngân hàng - hành vi tiếp tay cho tội phạm, dù không được hưởng lợi vẫn vi phạm pháp luật, https://congan.quangninh.gov.vn/thong-bao/thu-doan-toi-pham/canh-bao-cho-muon-tai-khoan-ngan-hang-hanh-vi-tiep-tay-cho-toi-pham-du-khong-duoc-huong-loi-van-vi-pham-phap-luat-2648.html, truy cập ngày 12/4/2026.

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Nguyên tắc xác định sự thật của vụ án - Lịch sử hình thành, phát triển và định hướng hoàn thiện

Nguyên tắc xác định sự thật của vụ án - Lịch sử hình thành, phát triển và định hướng hoàn thiện

Tóm tắt: Xác định sự thật của vụ án là nguyên tắc cơ bản, chi phối hoạt động của tất cả các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng trong các giai đoạn của tố tụng hình sự. Nguyên tắc này đã xác lập mục đích, hành lang pháp lý cho hoạt động của các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Nghiên cứu phân tích, làm rõ quá trình hình thành và phát triển của nguyên tắc xác định sự thật của vụ án trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, đánh giá những bất cập, hạn chế trong các quy định liên quan đến nguyên tắc này, từ đó, đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật.
Chuyển đổi số trong an toàn, vệ sinh lao động: Từ đổi mới phương thức huấn luyện đến phòng ngừa tai nạn bằng công nghệ

Chuyển đổi số trong an toàn, vệ sinh lao động: Từ đổi mới phương thức huấn luyện đến phòng ngừa tai nạn bằng công nghệ

Trong bối cảnh tai nạn lao động vẫn diễn biến phức tạp, chuyển đổi số đang mở ra khả năng thay đổi căn bản phương thức quản trị an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ) tại doanh nghiệp. Từ số hóa hoạt động huấn luyện, cấp chứng nhận điện tử đến ứng dụng trí tuệ nhân tạo, cảm biến và robot để nhận diện, cảnh báo sớm nguy cơ, vấn đề đặt ra hiện nay là cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý để chuyển từ quản lý mang tính thủ tục, hậu kiểm sang quản trị chủ động, lấy phòng ngừa rủi ro làm trọng tâm.
Đưa pháp luật đến gần hơn với người dân vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi

Đưa pháp luật đến gần hơn với người dân vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi

Với mục tiêu đưa pháp luật đến gần hơn với người dân vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thành phố Hà Nội đặt trọng tâm vào đổi mới nội dung, hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật, tăng cường ứng dụng công nghệ số và xây dựng đội ngũ làm công tác phổ biến, giáo dục pháp luật am hiểu địa bàn, phong tục, tập quán và văn hóa của người dân nơi đây.
Quan điểm, định hướng mới của Đảng về sửa đổi Luật Đất đai

Quan điểm, định hướng mới của Đảng về sửa đổi Luật Đất đai

Ngày 16/6/2022, Ban chấp hành trung ương Đảng khóa XIII ban hành Nghị quyết số 18-NQ/TW về "Tiếp tục đổi mới, hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý và sử dụng đất, tạo động lực đưa nước ta trở thành nước phát triển có thu nhập cao" (Nghị quyết số 18-NQ/TW). Để hiện thực hóa mục tiêu đưa đất nước trở thành nước phát triển có thu nhập cao, trong thời điểm hiện tại, nhằm phù hợp với sự phát triển chung của đất nước, Hội nghị lần thứ ba, Ban chấp hành trung ương Đảng khóa XIV đã đưa ra những quan điểm, định hướng sửa đổi Luật Đất đai và các luật có liên quan tại Nghị quyết số 21-NQ/TW ngày 28/7/2026 (Nghị quyết số 21-NQ/TW) làm kim chỉ nam cho mọi hoạt động sửa đổi chính sách pháp luật sau này. Nghị quyết số 21-NQ/TW đã thể hiện những điểm mới trong chủ trương của Đảng về sửa đổi Luật Đất đai và các luật có liên quan.
Luật Thủ đô năm 2026: Mở rộng cơ hội đầu tư cho nhiều dự án

Luật Thủ đô năm 2026: Mở rộng cơ hội đầu tư cho nhiều dự án

Luật Thủ đô năm 2026 được Quốc hội thông qua ngày 23/4/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, tiếp tục hoàn thiện các cơ chế, chính sách đặc thù nhằm xây dựng và phát triển Thủ đô. Đáng chú ý, tại Điều 26 của Luật đã thiết lập khung chính sách tương đối toàn diện về thu hút đầu tư, ưu đãi, hỗ trợ đầu tư và phát triển doanh nghiệp, mở rộng cơ hội cho nhiều dự án trên địa bàn Thành phố được tiếp cận các chính sách ưu đãi về đất đai, thuế, tín dụng, hạ tầng, phát triển nhân lực và đổi mới sáng tạo.
Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trong kỷ nguyên số theo hướng tuân thủ phòng ngừa

Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trong kỷ nguyên số theo hướng tuân thủ phòng ngừa

Tóm tắt: Trong bối cảnh hệ thống pháp luật ngày càng phức tạp và thường xuyên thay đổi, việc tiếp cận, hiểu và sử dụng pháp luật trở thành thách thức đối với người dân. Mô hình phổ biến, giáo dục pháp luật hiện nay chủ yếu tập trung vào truyền đạt văn bản, chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu hỗ trợ người dân sử dụng pháp luật trong thực tiễn. Trên cơ sở phân tích xu hướng quốc tế về tiếp cận công lý lấy người dân làm trung tâm và ứng dụng công nghệ số, nghiên cứu đề xuất chuyển từ mô hình “phổ biến pháp luật” sang “hạ tầng tuân thủ phòng ngừa”, gắn phổ biến pháp luật với nhu cầu thực tiễn, cảnh báo sớm rủi ro pháp lý và hỗ trợ tra cứu, sử dụng pháp luật hiệu quả trong môi trường số.
Nâng cao hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng cho người gửi tiền ở Việt Nam

Nâng cao hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng cho người gửi tiền ở Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh ngân hàng số phát triển, thông tin chưa được kiểm chứng có thể tác động nhanh đến tâm lý và hành vi của người gửi tiền. Nghiên cứu phân tích quy định pháp luật và thực tiễn phổ biến, giáo dục pháp luật trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy, hoạt động này chưa chú trọng đầy đủ đến mức độ hiểu và khả năng vận dụng pháp luật của người gửi tiền; nội dung còn thiên về tính chuyên môn; phương thức phổ biến, giáo dục pháp luật và cơ chế cung cấp thông tin kịp thời còn hạn chế. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện tiêu chí đánh giá, tích hợp thông tin pháp luật ngắn gọn vào dịch vụ ngân hàng số và tăng cường cung cấp thông tin chính thức, kịp thời nhằm bảo vệ người gửi tiền và củng cố niềm tin vào hệ thống ngân hàng.
Phổ biến, giáo dục pháp luật về quyền con người đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Phổ biến, giáo dục pháp luật về quyền con người đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Tóm tắt: Quyền con người phản ánh sự kết tinh những giá trị nhân phẩm cao quý của nhân loại. Nghiên cứu công tác phổ biến, giáo dục pháp luật về quyền con người là phân tích, đánh giá phương thức thể chế hóa các chủ trương của Đảng về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đồng thời, đề xuất giải pháp khắc phục những hạn chế của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 trước thách thức mới từ công nghệ số. Trên cơ sở tổng hợp và so sánh luật học, nghiên cứu phân tích, đánh giá vai trò của công tác phổ biến, giáo dục pháp luật về quyền con người và thực trạng thi hành Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá tính phù hợp, khả thi của dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)* (dự thảo Luật). Từ đó, kiến nghị và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật phổ biến, giáo dục pháp luật về quyền con người đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Bản chất pháp lý của quyết định áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người chưa thành niên và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Bản chất pháp lý của quyết định áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người chưa thành niên và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Luật Phòng, chống ma túy năm 2021 quy định áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người chưa thành niên từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi nghiện ma túy mà không tự nguyện cai nghiện. Mặc dù không được xem là biện pháp xử lý hành chính nhưng biện pháp này mang tính cách ly người bị áp dụng khỏi cộng đồng. Để bảo vệ quyền của người chưa thành niên từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi, pháp luật cho phép các chủ thể liên quan khiếu nại, kiến nghị, kháng nghị quyết định áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành chưa quy định quyền khởi kiện hay kháng cáo đối với quyết định này. Nghiên cứu phân tích bản chất pháp lý của quyết định áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người chưa thành niên từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi, đồng thời, đề xuất giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người bị áp dụng biện pháp này.
Nâng cao trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật

Nâng cao trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật

Tóm tắt: Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 đã xác định rõ trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật. Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cải cách tư pháp và chuyển đổi số quốc gia, vai trò này ngày càng trở nên quan trọng. Nghiên cứu phân tích cơ sở chính trị, pháp lý, thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn triển khai công tác phổ biến, giáo dục pháp luật của Tòa án nhân dân; trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện hoạt động này trong hệ thống Tòa án nhân dân.
Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật

Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật

Tóm tắt: Sự phát triển của nền tảng số, mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo tạo sinh đang làm thay đổi phương thức phổ biến, giáo dục pháp luật, đồng thời, đặt ra nhiều thách thức trong kiểm soát thông tin pháp luật trên môi trường số. Bên cạnh việc mở rộng khả năng tiếp cận pháp luật của người dân, tình trạng lan truyền thông tin pháp luật sai lệch, thiếu kiểm chứng hoặc được tạo sinh bởi hệ thống trí tuệ nhân tạo đang ảnh hưởng đến hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật và quyền tiếp cận thông tin pháp luật chính xác. Trên cơ sở phân tích các vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng quy định và thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam, nghiên cứu phân tích bất cập trong kiểm soát thông tin pháp luật trên nền tảng số và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và bảo đảm chính xác của thông tin pháp luật trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật.
Danh sách văn bản mới cập nhật tháng 7/2026

Danh sách văn bản mới cập nhật tháng 7/2026

(Cập nhật bởi LuatVietnam.vn)
Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam[1]

Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam[1]

Tóm tắt: Mô hình chính quyền địa phương hai cấp được triển khai ở Việt Nam từ ngày 01/7/2025 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quá trình đổi mới tổ chức bộ máy nhà nước theo hướng tinh, gọn, tăng cường phân quyền, phân cấp và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị địa phương. Nghiên cứu phân tích các cơ hội và thách thức trong quá trình triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam, làm rõ những vấn đề đặt ra trong hoàn thiện thể chế, bảo đảm nguồn lực và nâng cao năng lực quản trị địa phương, từ đó, đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam thời gian tới.
Một số bất cập của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 và kiến nghị hoàn thiện

Một số bất cập của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Sau hơn 13 năm thi hành, Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng trong triển khai công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, góp phần nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ và Nhân dân. Tuy nhiên, trước yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, thực hiện mô hình tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, chuyển đổi số và hoàn thiện thể chế theo chủ trương, định hướng của Đảng, nhiều quy định của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 bộc lộ những hạn chế, bất cập. Trên cơ sở phân tích các quy định của pháp luật hiện hành, tổng kết thực tiễn thi hành và bối cảnh phát triển đất nước giai đoạn mới, nghiên cứu làm rõ những bất cập về tổ chức thực hiện công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, đội ngũ báo cáo viên, tuyên truyền viên pháp luật, đối tượng đặc thù, nội dung, hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật và sự không thống nhất của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 với một số luật liên quan. Từ đó, kiến nghị sửa đổi, bổ sung nhằm hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật và nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trong bối cảnh hiện nay.
Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật - Yêu cầu chuyển từ phổ biến, giáo dục pháp luật hình thức sang tiếp cận dựa trên nhu cầu của người dân

Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật - Yêu cầu chuyển từ phổ biến, giáo dục pháp luật hình thức sang tiếp cận dựa trên nhu cầu của người dân

Tóm tắt: Việc sửa đổi Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 là cấp thiết trước yêu cầu khắc phục tình trạng tuyên truyền thiên về hình thức, chưa gắn chặt với những vấn đề pháp lý mà người dân thực sự cần được hỗ trợ. Nghiên cứu phân tích khoảng cách giữa nguyên tắc phù hợp với nhu cầu và cơ chế nhận diện, phản ánh, đáp ứng, đo lường nhu cầu pháp lý trong dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật[1] (dự thảo Luật). Trên cơ sở phân tích quy phạm, bình luận chính sách và tiếp cận liên ngành về nhu cầu pháp lý, năng lực pháp lý, tiếp cận công lý, nghiên cứu tập trung vào các quy định về nguyên tắc, nội dung, hình thức, hướng dẫn và giải đáp pháp luật, đối tượng đặc thù, giáo dục pháp luật trong cơ sở giáo dục, trách nhiệm tổ chức thực hiện, cơ chế cấp xã, chuyển đổi số và đánh giá hiệu quả. Kết quả nghiên cứu cho thấy, dự thảo Luật đã có nhiều định hướng tích cực nhưng thiếu cơ chế khảo sát nhu cầu, thiết kế nội dung theo tình huống, chuyển tuyến hỗ trợ pháp lý và đánh giá khả năng hiểu, vận dụng pháp luật. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện các cơ chế bảo đảm cách tiếp cận lấy nhu cầu pháp lý của người dân làm trung tâm.

Theo dõi chúng tôi trên: