Hợp đồng giữ vai trò trung tâm trong điều chỉnh quan hệ dân sự và thương mại trên cơ sở bình đẳng, tự nguyện giữa các chủ thể. Giá trị và hiệu lực hợp đồng không chỉ phụ thuộc vào ý chí thỏa thuận mà còn gắn với cơ chế pháp lý bảo đảm thực hiện các cam kết, trong đó, phạt vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại là chế tài quan trọng nhằm răn đe, khắc phục hậu quả và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của bên bị vi phạm.
Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Thương mại năm 2005, sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2019, 2025 (Luật Thương mại năm 2005) quy định về phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại, tuy nhiên, các quy định còn tồn tại mâu thuẫn, chồng chéo, đặc biệt, trong xác định điều kiện áp dụng và mối quan hệ giữa phạt vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại. Thực tiễn giải quyết tranh chấp cho thấy sự thiếu thống nhất làm phát sinh cách hiểu và áp dụng không đồng nhất, ảnh hưởng đến tính dự đoán của pháp luật và quyền lợi của các bên trong hợp đồng.
Trong bối cảnh hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế sâu, rộng, việc bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và hiệu quả của pháp luật về phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại trong hợp đồng là yêu cầu cấp thiết, nhằm tạo lập môi trường pháp lý ổn định, dễ dự đoán và phù hợp với thông lệ quốc tế.
1. Thực trạng mâu thuẫn trong quy định hiện hành về phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
1.1. Phạt vi phạm
Trong hệ thống pháp luật các quốc gia theo truyền thống dân luật (Civil Law), phạt vi phạm được nhìn nhận dưới góc độ đa chức năng: vừa là biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, vừa là chế tài xử lý vi phạm, đồng thời là một dạng trách nhiệm hợp đồng[1]. Cách tiếp cận này cũng được phản ánh trong pháp luật Việt Nam. Điều 300 Luật Thương mại năm 2005 quy định: “phạt vi phạm là việc bên bị vi phạm yêu cầu bên vi phạm trả một khoản tiền phạt do vi phạm hợp đồng nếu trong hợp đồng có thỏa thuận...”. Quy định này cho thấy phạt vi phạm không mang tính đương nhiên mà chỉ phát sinh trên cơ sở thỏa thuận và khi có hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng trên thực tế. Yếu tố thỏa thuận giữ vai trò quyết định trong việc hình thành và áp dụng phạt vi phạm, qua đó, thể hiện rõ nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết và thỏa thuận - nguyên tắc nền tảng của pháp luật hợp đồng. Tuy nhiên, chính từ yêu cầu “phải có thỏa thuận” này lại làm nảy sinh những mâu thuẫn nội tại trong hệ thống pháp luật hiện hành.
Sự thiếu thống nhất của pháp luật thể hiện tập trung ở việc xác định mối quan hệ giữa phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại, khi cùng một thỏa thuận phạt vi phạm nhưng phạm vi trách nhiệm của bên vi phạm được xác định khác nhau tùy thuộc vào luật áp dụng. Khoản 3 Điều 418 Bộ luật Dân sự năm 2015 đề cao vai trò của ý chí thỏa thuận, theo đó, các bên có thể lựa chọn chỉ áp dụng phạt vi phạm hoặc áp dụng đồng thời cả phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại; trường hợp chỉ có thỏa thuận phạt vi phạm thì bên vi phạm không phải bồi thường thiệt hại.
Cách tiếp cận này cho phép các chủ thể chủ động dự liệu hậu quả pháp lý và phân bổ rủi ro khi giao kết hợp đồng. Trong thực tiễn, đối với hợp đồng theo mẫu hoặc hợp đồng có vị thế không cân xứng, thỏa thuận này không phản ánh đầy đủ ý chí của bên yếu thế, dẫn đến nguy cơ thiệt hại thực tế không được bù đắp tương xứng. Tuy nhiên, Điều 307 Luật Thương mại năm 2005 cho phép bên bị vi phạm yêu cầu đồng thời phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại chỉ cần có thỏa thuận phạt vi phạm, không phụ thuộc vào việc hợp đồng có quy định riêng về bồi thường thiệt hại hay không. Quy định này thể hiện định hướng ưu tiên bảo vệ lợi ích kinh tế và bảo đảm bù đắp đầy đủ thiệt hại trong quan hệ thương mại, nhưng đồng thời làm suy giảm vai trò giới hạn trách nhiệm của thỏa thuận hợp đồng và có thể mở rộng trách nhiệm của bên vi phạm vượt quá phạm vi dự liệu ban đầu. Như vậy, sự khác biệt giữa Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Thương mại năm 2005 không chỉ khác biệt về kỹ thuật lập pháp mà còn phản ánh sự thiếu thống nhất trong tư duy điều chỉnh, làm cho hậu quả pháp lý của cùng một hành vi vi phạm hợp đồng phụ thuộc vào luật áp dụng, qua đó ảnh hưởng đến tính thống nhất và khả năng dự liệu của pháp luật.
Bất cập trong việc bảo đảm tính thống nhất của pháp luật về phạt vi phạm còn thể hiện rõ ở vấn đề xác định và giới hạn mức phạt vi phạm. Bộ luật Dân sự năm 2015 không đặt ra bất kỳ mức trần nào đối với phạt vi phạm, cho phép các bên tự do thỏa thuận. Trong khi đó, Điều 301 Luật Thương mại năm 2005 quy định giới hạn mức phạt không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm, trừ trường hợp đặc biệt theo Điều 266 Luật này. Khoản 2 Điều 146 Luật Xây dựng năm 2014 quy định mức phạt không vượt quá 12% giá trị phần hợp đồng bị vi phạm đối với công trình sử dụng vốn nhà nước. Sự khác biệt này phản ánh sự khác nhau trong mục tiêu điều chỉnh và chính sách lập pháp của từng đạo luật.
Bộ luật Dân sự năm 2015 được xây dựng trên nền tảng tôn trọng tối đa quyền tự do ý chí và sự bình đẳng của các chủ thể, do đó hạn chế sự can thiệp của Nhà nước vào nội dung thỏa thuận hợp đồng. Luật Thương mại năm 2005 lại hướng tới bảo đảm cân bằng lợi ích và ổn định môi trường kinh doanh, thông qua việc kiểm soát mức phạt nhằm tránh làm triệt tiêu khả năng tiếp tục hoạt động của doanh nghiệp. Trong khi đó, Luật Xây dựng năm 2014 đặt trọng tâm vào bảo vệ lợi ích công và quản lý chặt chẽ vốn đầu tư công, coi mức phạt cao là công cụ răn đe và phòng ngừa thất thoát ngân sách. Tuy nhiên, trong bối cảnh các quan hệ hợp đồng ngày càng mang tính liên ngành, việc tồn tại đồng thời các giới hạn phạt khác nhau làm gia tăng nguy cơ xung đột pháp luật và gây khó khăn trong thực tiễn áp dụng. Nhiều hợp đồng vừa mang tính dân sự, thương mại, vừa có yếu tố xây dựng, khiến việc xác định luật áp dụng và mức phạt hợp pháp trở nên phức tạp, làm suy giảm tính dự đoán và hiệu quả của pháp luật hợp đồng.
Trong thực tiễn xét xử, cách xử lý các thỏa thuận phạt vi phạm vượt mức cũng chưa thống nhất. Có Tòa án chỉ công nhận mức phạt trong giới hạn luật định; có Tòa án tuyên vô hiệu toàn bộ điều khoản phạt vi phạm; lại có trường hợp chấp nhận mức phạt vượt trần với lập luận hợp đồng không thuộc phạm vi điều chỉnh của luật chuyên ngành. Các bản án như: Bản án số 17/2017/KDTM-ST của Tòa án nhân dân Quận 11[2] và Bản án số 01/2017/KDTM-ST của Tòa án nhân dân thị xã Bình Long[3] cho thấy rõ sự khác biệt trong nhận thức và áp dụng Điều 301 Luật Thương mại năm 2005. Thực trạng này phản ánh sự thiếu thống nhất trong thực tiễn xét xử, làm suy giảm tính ổn định, dự liệu và công bằng của pháp luật.
Từ những phân tích trên, nhóm tác giả cho rằng, việc bảo đảm tính thống nhất giữa các quy định pháp luật về phạt vi phạm không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật lập pháp, mà là đòi hỏi tất yếu của quá trình hoàn thiện pháp luật hợp đồng trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội hiện nay. Sự thiếu thống nhất giữa các quy định pháp luật về phạt vi phạm không chỉ làm gia tăng tranh chấp, gây khó khăn cho cơ quan tài phán, mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư, kinh doanh và niềm tin của các chủ thể vào pháp luật. Do đó, việc rà soát, hài hòa và thống nhất các quy định về phạt vi phạm trong Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Thương mại năm 2005 và các luật chuyên ngành là yêu cầu cấp thiết, nhằm bảo đảm tính minh bạch, công bằng và hiệu quả của pháp luật trong xử lý vi phạm hợp đồng.
1.2. Bồi thường thiệt hại trong hợp đồng
Trong tiến trình hoàn thiện pháp luật dân sự và pháp luật điều chỉnh hoạt động kinh doanh, chế định bồi thường thiệt hại ngày càng giữ vai trò trung tâm trong cơ chế bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể hợp đồng. Tuy nhiên, sự gia tăng về số lượng và tính chuyên biệt của các văn bản pháp luật không đồng nghĩa với sự thống nhất về tư duy lập pháp. Trái lại, hệ thống pháp luật hiện hành đang bộc lộ những mâu thuẫn nội tại trong việc xác định điều kiện làm phát sinh và phạm vi trách nhiệm bồi thường thiệt hại, đặc biệt giữa Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Thương mại năm 2005.
Bộ luật Dân sự năm 2015 tiếp cận trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo mô hình truyền thống của luật dân sự lục địa, đặt yếu tố lỗi ở vị trí trung tâm trong cấu trúc trách nhiệm[4]. Mặc dù, lỗi không được liệt kê trực tiếp như một điều kiện phát sinh trách nhiệm tại Điều 360, nhưng được thể hiện gián tiếp thông qua cơ chế miễn trừ trách nhiệm tại Điều 351. Theo đó, khi bên vi phạm chứng minh được nghĩa vụ không thực hiện được do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của bên có quyền, thì trách nhiệm bồi thường không phát sinh. Cấu trúc lập pháp này hàm chứa giả định lỗi là yếu tố mặc nhiên tồn tại trong trách nhiệm dân sự và chỉ khi lỗi bị phủ định thì trách nhiệm mới bị loại trừ. Việc Điều 364 Bộ luật Dân sự năm 2015 tiếp tục phân định lỗi cố ý và lỗi vô ý càng khẳng định vai trò nền tảng của yếu tố lỗi trong cơ chế bồi thường thiệt hại.
Theo cách tiếp cận này, trách nhiệm dân sự không phải là trách nhiệm tuyệt đối phát sinh thuần túy từ hành vi vi phạm, mà là hệ quả của hành vi có thể quy trách nhiệm về mặt chủ quan. Ngược lại, Luật Thương mại năm 2005 xây dựng chế tài bồi thường thiệt hại theo hướng khách quan hóa trách nhiệm. Điều 302 Luật Thương mại năm 2005 chỉ yêu cầu hai yếu tố: có hành vi vi phạm hợp đồng và có thiệt hại thực tế, trực tiếp phát sinh. Luật không đặt ra yêu cầu xác định lỗi như một điều kiện độc lập. Các quy định về miễn trách nhiệm tại Điều 294 không nhằm phủ định lỗi theo nghĩa tâm lý chủ quan mà phản ánh cơ chế phân bổ rủi ro khách quan trong quan hệ thương mại.
Đặc biệt, căn cứ miễn trách nhiệm do thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho thấy pháp luật thương mại thừa nhận rủi ro pháp lý ngoại sinh là một phần cấu trúc của giao dịch, vượt ra ngoài khả năng kiểm soát hợp lý của các chủ thể kinh doanh. Cách tiếp cận này phù hợp với bản chất kinh tế rủi ro của hoạt động thương mại, nơi hiệu quả và khả năng dự liệu được đặt lên hàng đầu.
Sự đối lập giữa mô hình trách nhiệm dựa trên lỗi của Bộ luật Dân sự năm 2015 và mô hình trách nhiệm khách quan của Luật Thương mại năm 2005 tạo ra những hệ quả pháp lý khác biệt đáng kể trong thực tiễn áp dụng. Cùng một hành vi vi phạm hợp đồng, nhưng nếu được xác định là quan hệ dân sự, Tòa án thường xem xét yếu tố lỗi như “ngưỡng pháp lý” quyết định việc có hay không phát sinh nghĩa vụ bồi thường.
Ngược lại, trong quan hệ thương mại, trọng tâm xét xử chủ yếu đặt vào việc có vi phạm và có thiệt hại, không yêu cầu chứng minh lỗi. Án lệ số 09/2016/AL của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao là minh chứng điển hình cho cơ chế trách nhiệm khách quan trong Luật Thương mại năm 2005[5].
Bên cạnh mâu thuẫn về điều kiện phát sinh trách nhiệm, Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Thương mại năm 2005 còn khác biệt căn bản trong việc xác định phạm vi thiệt hại được bồi thường. Bộ luật Dân sự năm 2015 tiếp cận thiệt hại theo nghĩa rộng, thừa nhận cả thiệt hại vật chất và thiệt hại tinh thần trong những trường hợp nhất định.
Cách tiếp cận này phản ánh tư duy bảo vệ toàn diện quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể, không chỉ ở khía cạnh tài sản mà còn ở các giá trị nhân thân. Trong khi đó, Luật Thương mại năm 2005 chỉ thừa nhận thiệt hại vật chất, giới hạn ở tổn thất thực tế, trực tiếp và khoản lợi trực tiếp bị mất. Việc không ghi nhận thiệt hại tinh thần trong quan hệ thương mại không phải ngẫu nhiên, mà gắn với bản chất lợi nhuận và yêu cầu dự liệu rủi ro của giao dịch thương mại, nơi các tổn thất tinh thần khó lượng hóa và ít gắn với mục tiêu sinh lợi. Những mâu thuẫn này bộc lộ rõ trong các tranh chấp có ranh giới không rõ ràng giữa dân sự và thương mại, cũng như trong các trường hợp vi phạm do quyết định của cơ quan nhà nước, đặc biệt trong bối cảnh dịch COVID-19.
Có những trường hợp được miễn trách nhiệm theo Luật Thương mại năm 2005 nhưng lại không được chấp nhận miễn trách nhiệm theo Bộ luật Dân sự năm 2015 do không đáp ứng đầy đủ tiêu chí bất khả kháng. Cùng một sự kiện khách quan nhưng hệ quả pháp lý hoàn toàn khác nhau làm gia tăng tính bất định và thiếu nhất quán trong áp dụng pháp luật.
Từ góc độ lập pháp, có thể thấy, Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Thương mại 2005 đang vận hành trên hai hệ trách nhiệm khác nhau: một bên dựa trên lỗi, một bên dựa trên phân bổ rủi ro khách quan. Sự song song tồn tại của hai mô hình này trong khi thiếu cơ chế điều phối và hài hòa làm suy giảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật hợp đồng. Điều này không chỉ gây khó khăn cho cơ quan tài phán trong việc lựa chọn luật áp dụng, mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng dự liệu rủi ro của các chủ thể khi giao kết và thực hiện hợp đồng.
Do đó, việc rà soát và hài hòa các quy định về bồi thường thiệt hại trong Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Thương mại năm 2005 là yêu cầu cấp thiết. Cần có định hướng lập pháp rõ ràng nhằm thống nhất cách tiếp cận về điều kiện phát sinh trách nhiệm và phạm vi thiệt hại được bồi thường, bảo đảm sự tương thích giữa luật chung và luật chuyên ngành. Chỉ khi khắc phục được sự lệch pha hiện nay, pháp luật về bồi thường thiệt hại trong hợp đồng mới thực sự trở thành công cụ ổn định quan hệ giao dịch, bảo vệ công bằng lợi ích các bên và đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh kinh tế - xã hội mới.
2. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về chế tài phạt vi phạm,bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
Thứ nhất, cần ban hành văn bản hướng dẫn mang tính thống nhất nhằm xác định rõ tiêu chí phân định các loại hợp đồng nhằm tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc lựa chọn luật áp dụng và bảo đảm sự thống nhất trong thực tiễn xét xử.
Trong thực tiễn, không ít trường hợp hợp đồng được giao kết giữa các chủ thể có đăng ký kinh doanh, có đối tượng và nội dung mang tính thương mại, nhưng lại không nhằm mục đích sinh lợi trực tiếp, hoặc phục vụ các mục đích nội bộ của doanh nghiệp. Ngược lại, cũng có những hợp đồng được ký kết giữa các cá nhân, tổ chức không phải là thương nhân, nhưng lại gắn liền với hoạt động kinh doanh thường xuyên và tạo ra lợi ích kinh tế đáng kể. Chính sự giao thoa này khiến việc định danh hợp đồng là dân sự hay thương mại trở nên phức tạp, phụ thuộc nhiều vào cách đánh giá của cơ quan giải quyết tranh chấp hơn là vào những tiêu chí pháp lý rõ ràng được luật định.
Hệ quả trực tiếp của sự thiếu rõ ràng trong tiêu chí phân định hợp đồng là tình trạng áp dụng pháp luật không thống nhất trong thực tiễn xét xử. Cùng một loại hợp đồng mua bán tài sản hoặc cung ứng dịch vụ, nhưng trong vụ việc này có thể được Tòa án xác định là hợp đồng thương mại và áp dụng Luật Thương mại năm 2005, trong khi ở vụ việc khác lại được xem là hợp đồng dân sự thuần túy và áp dụng Bộ luật Dân sự năm 2015. Sự khác biệt trong việc lựa chọn luật áp dụng kéo theo những hệ quả pháp lý rất đáng kể, đặc biệt trong xử lý vi phạm hợp đồng. Do đó, trước hết cần thiết phải ban hành một văn bản hướng dẫn mang tính thống nhất nhằm xác định rõ tiêu chí phân định các loại hợp đồng nêu trên, qua đó tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc lựa chọn luật áp dụng và bảo đảm sự thống nhất trong thực tiễn xét xử.
Về hình thức, văn bản này nên được ban hành dưới dạng nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hoặc nghị quyết liên tịch giữa Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và các cơ quan có thẩm quyền liên quan. Đây là hình thức văn bản có giá trị pháp lý cao, có khả năng định hướng áp dụng pháp luật một cách thống nhất trong hoạt động xét xử, đồng thời khắc phục tình trạng mỗi cơ quan tiến hành tố tụng vận dụng pháp luật theo cách hiểu riêng, thiếu sự đồng bộ như hiện nay.
Về nội dung, văn bản hướng dẫn cần làm rõ các tiêu chí mang tính bản chất để phân định hợp đồng, thay vì chỉ dựa vào một tiêu chí đơn lẻ như mục đích sinh lợi. Trước hết, cần xác định rõ tư cách pháp lý của chủ thể giao kết hợp đồng. Theo đó, trong trường hợp hợp đồng được giao kết giữa các thương nhân hoặc giữa thương nhân với tổ chức, cá nhân khác nhằm phục vụ trực tiếp cho hoạt động kinh doanh của thương nhân, thì hợp đồng cần được ưu tiên xác định là hợp đồng thương mại. Việc nhấn mạnh vai trò của thương nhân và tính chuyên nghiệp trong hoạt động kinh doanh sẽ giúp phân biệt rõ hơn giữa các giao dịch mang tính sinh hoạt dân sự thông thường và các giao dịch gắn với hoạt động kinh doanh chuyên nghiệp, có tổ chức.
Bên cạnh đó, văn bản hướng dẫn cần làm rõ tiêu chí về mục đích chủ yếu của việc giao kết hợp đồng. Không phải mọi hợp đồng có phát sinh lợi ích kinh tế đều đương nhiên là hợp đồng thương mại, mà cần xem xét liệu mục đích sinh lợi có phải là mục đích trực tiếp, chủ đạo và xuyên suốt của việc giao kết hợp đồng hay không.
Trong trường hợp hợp đồng chỉ mang tính hỗ trợ, phục vụ hoặc phát sinh ngẫu nhiên ngoài hoạt động kinh doanh chính của chủ thể, thì việc xác định hợp đồng là dân sự thuần túy cần được cân nhắc một cách thận trọng, tránh áp dụng máy móc Luật Thương mại. Ngoài ra, tiêu chí về tính chất thường xuyên, lặp lại của hoạt động được thực hiện theo hợp đồng cũng cần được cụ thể hóa. Hoạt động được thực hiện một cách thường xuyên, có tính lặp lại, gắn liền với mô hình kinh doanh ổn định của chủ thể là dấu hiệu quan trọng để nhận diện hợp đồng thương mại. Ngược lại, các giao dịch mang tính đơn lẻ, không lặp lại, không gắn với hoạt động kinh doanh thường xuyên, dù có phát sinh lợi nhuận, vẫn có thể được xem là hợp đồng dân sự thuần túy. Việc làm rõ tiêu chí này sẽ góp phần hạn chế tình trạng đánh đồng mọi giao dịch có yếu tố lợi ích kinh tế là hợp đồng thương mại.
Cuối cùng, văn bản hướng dẫn cần chú trọng đến tiêu chí về đối tượng và nội dung của nghĩa vụ hợp đồng, đặc biệt trong mối liên hệ với chuỗi hoạt động kinh doanh của chủ thể. Trong trường hợp đối tượng hợp đồng là hàng hóa, dịch vụ được sử dụng trực tiếp cho quá trình sản xuất, kinh doanh hoặc thương mại hóa sản phẩm, thì hợp đồng có xu hướng mang bản chất thương mại. Ngược lại, nếu đối tượng hợp đồng phục vụ nhu cầu tiêu dùng, sinh hoạt hoặc các nhu cầu dân sự thông thường, thì việc xác định hợp đồng là dân sự thuần túy sẽ phù hợp hơn với bản chất của quan hệ pháp luật.
Thứ hai, đối với chế định phạt vi phạm, nhằm bảo đảm tính thống nhất và hài hòa giữa các quy định pháp luật, có thể tiếp cận theo hai hướng lập pháp khác nhau.
Theo hướng tiếp cận thứ nhất, pháp luật tiếp tục duy trì sự khác biệt về mức phạt vi phạm giữa các luật chuyên ngành, phù hợp với đặc thù điều chỉnh của từng lĩnh vực, song đồng thời cần hoàn thiện cơ chế giải thích và áp dụng pháp luật. Cách tiếp cận này thừa nhận rằng, trong một số lĩnh vực đặc thù như thương mại, xây dựng, việc giới hạn mức phạt vi phạm là cần thiết nhằm bảo vệ trật tự công và hạn chế nguy cơ lạm dụng quyền tự do hợp đồng.
Tuy nhiên, để tránh những hệ quả tiêu cực trong thực tiễn, pháp luật cần quy định rõ hệ quả pháp lý của việc các bên thỏa thuận mức phạt vi phạm vượt quá giới hạn luật định. Cụ thể, trong trường hợp hợp đồng thuộc phạm vi điều chỉnh của luật chuyên ngành và các bên thỏa thuận mức phạt vi phạm vượt quá mức tối đa mà luật cho phép, phần thỏa thuận vượt quá giới hạn bị vô hiệu, trong khi phần còn lại trong giới hạn luật định vẫn có hiệu lực.
Cách tiếp cận này phù hợp với nguyên tắc vô hiệu từng phần được ghi nhận trong Bộ luật Dân sự năm 2015, đồng thời bảo đảm sự cân bằng giữa yêu cầu tuân thủ pháp luật và việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của bên bị vi phạm. TS. Nguyễn Ngọc Điện cho rằng, việc tuyên vô hiệu toàn bộ điều khoản phạt vi phạm trong trường hợp thỏa thuận vượt mức là không cần thiết và không phù hợp với nguyên tắc tôn trọng ý chí tự do của các bên trong giao kết hợp đồng[6]. Theo nhóm tác giả, vô hiệu toàn bộ điều khoản phạt vi phạm không chỉ làm triệt tiêu công cụ bảo vệ lợi ích của bên bị vi phạm, mà còn gián tiếp khuyến khích hành vi vi phạm nghĩa vụ, bởi bên vi phạm không phải gánh chịu bất kỳ hậu quả chế tài nào từ thỏa thuận đã được xác lập.
Theo hướng tiếp cận thứ hai, có thể xem xét sửa đổi các luật chuyên ngành theo hướng tiệm cận hơn với tinh thần của Bộ luật Dân sự năm 2015, cho phép các bên được tự do thỏa thuận mức phạt vi phạm hợp đồng. Cách tiếp cận này dựa trên nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận được ghi nhận tại Điều 3 và Điều 385 Bộ luật Dân sự năm 2015, coi đây là nguyên tắc nền tảng của pháp luật hợp đồng trong nền kinh tế thị trường. Theo đó, pháp luật không đặt ra giới hạn cứng về mức phạt vi phạm, mà chỉ can thiệp trong những trường hợp thỏa thuận rõ ràng xâm phạm trật tự công hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của bên yếu thế. Trong trường hợp hợp đồng chỉ ghi nhận việc áp dụng phạt vi phạm mà không xác định cụ thể mức phạt, pháp luật có thể thiết lập các mức phạt mặc định để áp dụng, chẳng hạn 8% đối với hợp đồng thương mại, 12% đối với hợp đồng xây dựng. Các mức này không mang tính bắt buộc tuyệt đối, mà chỉ được áp dụng trong trường hợp các bên không có thỏa thuận khác. Cơ chế mức phạt mặc định là giải pháp dung hòa hợp lý giữa yêu cầu bảo vệ trật tự công và nhu cầu linh hoạt của các chủ thể trong quan hệ hợp đồng, đồng thời góp phần giảm thiểu tranh chấp phát sinh do khoảng trống pháp lý.
Thứ ba, cần ghi nhận cơ chế bồi thường thiệt hại phi vật chất trong các quan hệ hợp đồng có tính chất chuyên ngành, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại.
Mặc dù Bộ luật Dân sự năm 2015 bước đầu thừa nhận thiệt hại về tinh thần trong một số quan hệ dân sự nhất định, song các quy định này chủ yếu được xây dựng trên cơ sở bảo vệ quyền nhân thân của cá nhân, chưa tính đến những đặc thù của chủ thể là pháp nhân thương mại và các giá trị phi vật chất gắn liền với hoạt động kinh doanh. Từ thực trạng trên, cần thiết phải nghiên cứu bổ sung quy định về bồi thường thiệt hại phi vật chất trong quan hệ hợp đồng có tính chất thương mại và các quan hệ hợp đồng chuyên ngành khác.
Theo đó, pháp luật có thể ghi nhận nguyên tắc cho phép bên bị vi phạm yêu cầu bồi thường đối với thiệt hại về uy tín, danh tiếng, hình ảnh thương mại và thương hiệu, với điều kiện chứng minh được mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng và sự suy giảm các giá trị phi vật chất này. Cơ chế chứng minh có thể được thiết kế theo hướng linh hoạt hơn, cho phép Tòa án xem xét tổng hợp các yếu tố như phạm vi ảnh hưởng của hành vi vi phạm, mức độ lan truyền thông tin tiêu cực, phản ứng của đối tác và thị trường, thay vì yêu cầu chứng minh thiệt hại bằng các số liệu tài chính cụ thể và trực tiếp.
Theo nhóm tác giả, trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng dựa nhiều vào các giá trị vô hình, việc tiếp tục giới hạn bồi thường thiệt hại trong khuôn khổ thiệt hại vật chất là không còn phù hợp với thực tiễn giao kết và thực hiện hợp đồng. Việc bổ sung cơ chế bồi thường thiệt hại phi vật chất trong hợp đồng thương mại không chỉ góp phần hoàn thiện hệ thống chế tài hợp đồng theo hướng toàn diện và cân bằng hơn, mà còn thể hiện sự tiếp cận tiến bộ của pháp luật Việt Nam đối với các chuẩn mực pháp lý quốc tế, qua đó nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể trong quan hệ hợp đồng, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh hiện đại và cạnh tranh ngày càng gay gắt./.
Hoàng Hải Linh, Phạm Vũ Gia Khánh , Phạm Thành Đạt
Trường Đại học Luật Hà Nội
(Ảnh: internet)
Tài liệu tham khảo
1. Án lệ số 09/2016/AL được Hội đồng Thẩm phán TANDTC thông qua ngày 17/10/2016.
2. Hoàng Thanh Giang (2022), Hoàn thiện quy định pháp luật về chế tài phạt vi phạm hợp đồng, https://tapchicongthuong.vn/hoan-thien-quy-dinh-phap-luat-ve-che-tai-phat-vi-pham-hop-dong-86789.htm, truy cập ngày 22/12/2025.
3. Nguyễn Ngọc Điện (2005), Commentary on usual contracts in Vietnamese civil law, in Short Introduction of Contract Law in Vietnam, Tre Publishing House, Hanoi.
4. René David, Les grands systèmes de droit contemporains, Dalloz, Paris, 2001, tr. 469 - 471.
Hoàng Thanh Giang (2022), Hoàn thiện quy định pháp luật về chế tài phạt vi phạm hợp đồng, https://tapchicongthuong.vn/hoan-thien-quy-dinh-phap-luat-ve-che-tai-phat-vi-pham-hop-dong-86789.htm, truy cập ngày 22/12/2025.
https://thuvienphapluat.vn/banan/ban-an/ban-an-172017kdtmst-ngay-06062017-ve-tranh-chap-hop-dong-muaban-hang-hoa-1666, truy cập ngày 05/1/2025.
https://congbobanan.toaan.gov.vn/2ta7231t1cvn/chi-tiet-ban-an, truy cập ngày 05/01/2025.
René David (2001), Les grands systèmes de droit contemporains, Dalloz, Paris, tr. 469 - 471.
Án lệ số 09/2016/AL được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thông qua ngày 17/10/2016.
Nguyễn Ngọc Điện (2005), Commentary on usual contracts in Vietnamese civil law, in Short Introduction of Contract Law in Vietnam, Tre Publishing House, Hanoi.