Thứ ba 06/10/2026 07:03
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Xây dựng pháp luật về trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm ở một số quốc gia và khuyến nghị đối với Việt Nam

Trí tuệ nhân tạo (AI) đã và đang cho thấy tiềm năng và khả năng đóng góp lớn vào sự phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, việc làm thế nào để nghiên cứu và áp dụng các hệ thống/ứng dụng AI một cách an toàn, có trách nhiệm, hạn chế tối đa các ảnh hưởng tiêu cực cho con người và cộng đồng vẫn còn đang là một bài toán nan giải. Chính vì vậy, việc nghiên cứu, thúc đẩy sử dụng AI có trách nhiệm nhằm mang lại một tương lai công bằng, lấy con người làm trung tâm không chỉ nhiệm vụ của Nhà nước, mà còn là trách nhiệm của các nhà phát triển và toàn cộng đồng.

1. Trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm

Trí tuệ nhân tạo (AI), hiểu một cách khái quát, là công nghệ cho phép máy tính và các loại máy móc khác mô phỏng trí thông minh của con người và khả năng giải quyết vấn đề. Việc mô phỏng đó được thực hiện thông qua các thuật toán (algorithm), cơ chế học máy (machine learning) và cơ chế học sâu (deep learning)[1].

Trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm (RAI) không phải là một loại trí tuệ nhân tạo. Theo Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế (ISO), RAI là một cách tiếp cận để phát triển và triển khai AI từ cả quan điểm đạo đức và pháp lý. Mục tiêu là sử dụng AI một cách an toàn, đáng tin cậy và có đạo đức[2]. Theo tác giả Ellen Glover trong bài viết What Is Responsible AI? (Thế nào là trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm?) đăng trên trang công nghệ builtin.com, RAI được định nghĩa “… là một tập hợp các biện pháp được sử dụng để bảo đảm AI được phát triển và áp dụng một cách có đạo đức và hợp pháp. Nó liên quan đến việc xem xét các tác động tiềm tàng mà hệ thống AI có thể gây ra đối với người dùng, xã hội và môi trường, thực hiện các bước để giảm thiểu mọi tác hại và ưu tiên tính minh bạch và công bằng khi nói đến cách thức tạo ra và sử dụng AI”[3]. Như vậy, có thể hiểu, RAI là quy trình, biện pháp được đặt ra nhằm bảo đảm việc chế tạo và sử dụng AI phù hợp với pháp luật và đạo đức xã hội, không gây hại cho con người và môi trường xung quanh.

2. Sự cần thiết xây dựng pháp luật về trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm bảo đảm an ninh mạng, an toàn trên môi trường mạng

An ninh mạng là hoạt động bảo vệ máy tính, máy chủ, thiết bị di động, hệ thống điện tử, mạng và dữ liệu khỏi các cuộc tấn công độc hại[4]. An toàn trên môi trường mạng là việc giữ an toàn trực tuyến và bảo vệ bản thân trước những rủi ro tiềm ẩn trên internet. Những rủi ro này bao gồm virus, lừa đảo và bắt nạt trên mạng[5]. Như vậy, có thể hiểu, việc bảo đảm an ninh mạng, an toàn trên mạng là nhằm bảo vệ, giữ an toàn cho các thiết bị kết nối mạng và người sử dụng mạng khỏi các nguy cơ đe dọa đến từ môi trường mạng.

Hiện nay, tình hình bảo đảm an ninh, an toàn trên môi trường mạng đang diễn biến rất phức tạp và đối mặt với nhiều khó khăn. Theo Forbes, có 2.365 cuộc tấn công mạng vào năm 2023 với 343.338.964 nạn nhân. Năm 2023, chứng kiến số vụ vi phạm dữ liệu tăng 72% kể từ năm 2021, giữ kỷ lục mọi thời đại trước đó[6]. Theo thống kê của Ủy ban Thương mại Hoa Kỳ, từ năm 2021 đến năm 2023 đã có tổng cộng 2,7 tỷ USD được trình báo là đã bị chiếm đoạt thông qua lừa đảo qua mạng xã hội[7]. Các hoạt động lừa đảo, tấn công trên môi trường mạng diễn ra ngày càng tinh vi, khó phát hiện và gây thiệt hại lớn. Nguyên nhân của xu hướng này là việc những kẻ tấn công, lừa đảo đã sử dụng công nghệ AI cho các hoạt động vi phạm pháp luật của mình. Ví dụ, các kẻ lừa đảo sử dụng AI để giả giọng nói và hình ảnh (deepfake) của người thân nạn nhân để dụ dỗ nạn nhân chuyển tiền. Một ví dụ khác là việc lợi dụng công nghệ AI để tạo ra một đoạn phim về một sự việc không có thật rồi lan truyền trên mạng để gây tổn hại danh dự, nhân phẩm của người khác. Ngoài ra, không thể không kể đến việc sử dụng AI để thực hiện các cuộc tấn công mạng phức tạp vào các kho dữ liệu cá nhân, tài khoản ngân hàng gây thiệt hại lớn về kinh tế[8].

RAI với nội dung là quy trình, biện pháp được đặt ra nhằm bảo đảm việc chế tạo và sử dụng AI phù hợp với pháp luật và đạo đức xã hội, không gây hại cho con người và môi trường xung quanh, nếu được luật hóa một cách chi tiết, có giá trị bắt buộc một cách phổ quát, thì có thể mang tới những tác động tích cực đáng kể cho công cuộc bảo đảm an ninh, an toàn trên môi trường mạng. Xây dựng pháp luật về RAI chính là việc xây dựng các quy định pháp luật nhằm bảo đảm việc chế tạo và sử dụng AI phù hợp với pháp luật và đạo đức xã hội, không gây hại cho con người và môi trường xung quanh. Việc xây dựng pháp luật về RAI cần thiết để bảo đảm an ninh, an toàn trên môi trường mạng thể hiện qua một số khía cạnh sau:

Thứ nhất, về bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân, AI thường dựa vào lượng lớn dữ liệu để huấn luyện và vận hành. Việc này có thể dẫn đến rủi ro về quyền riêng tư nếu dữ liệu cá nhân bị thu thập và sử dụng mà không có sự đồng ý của người dùng[9]. Do đó, pháp luật về AI cần đưa ra các quy định rõ ràng về việc thu thập, xử lý và bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm rằng quyền riêng tư của người dùng được tôn trọng.

Thứ hai, về bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, AI có thể thực hiện các quyết định tự động, nhưng không phải lúc nào cũng rõ ràng về cách mà các quyết định này được đưa ra. Điều này có thể dẫn đến việc thiếu minh bạch và khó khăn trong việc xác định trách nhiệm khi có sự cố xảy ra[10]. Pháp luật về AI cần yêu cầu các hệ thống AI phải minh bạch và có khả năng giải trình, giúp người dùng hiểu rõ cách thức hoạt động và đưa ra quyết định của AI.

Thứ ba, về phòng, chống và ứng phó với các cuộc tấn công mạng, AI có thể được sử dụng trong các cuộc tấn công mạng, chẳng hạn như tấn công từ chối dịch vụ (DDoS), tấn công bằng mã độc (malware) hay tấn công xã hội (social engineering)[11]. Vì vậy, pháp luật về RAI cần có các quy định về việc phát triển và sử dụng AI trong lĩnh vực an ninh mạng, bảo đảm rằng AI được sử dụng một cách có trách nhiệm và không gây hại cho hệ thống mạng.

Thứ tư, về bảo đảm công bằng và không thiên vị, AI có thể phản ánh hoặc thậm chí khuếch đại các định kiến hiện có trong dữ liệu mà nó được huấn luyện. Điều này có thể dẫn đến các quyết định không công bằng hoặc thiên vị, gây hại cho các nhóm yếu thế trong xã hội[12]. Pháp luật về RAI cần có các quy định để bảo đảm rằng AI được phát triển và sử dụng một cách công bằng, không thiên vị và không gây ra sự phân biệt đối xử, ví dụ như là bắt buộc đội ngũ phát triển AI phải có sự đa dạng về chủng tộc và các bước kiểm tra nghiêm ngặt trước khi một sản phẩm AI được đưa ra thị trường.

Thứ năm, về thúc đẩy phát triển bền vững và có trách nhiệm, phát triển AI cần phải đi đôi với việc bảo đảm rằng công nghệ này được sử dụng một cách bền vững và có trách nhiệm. Điều này bao gồm việc đánh giá và giảm thiểu các tác động tiêu cực của AI đối với xã hội và môi trường, như sự lạm dụng AI làm giảm đi khả năng sáng tạo của con người hay phát thải nhà kính gia tăng từ nhu cầu sử dụng năng lượng cho công nghệ AI ngày càng lớn (giả sử AI được hàng tỷ người trên toàn thế giới sử dụng hàng ngày thì tổng lượng khí thải carbon hàng năm có thể chạm tới khoảng 47 triệu tấn carbon dioxide, góp phần làm tăng 0,12% lượng khí thải carbon dioxide toàn cầu)[13]. Do đó, pháp luật về RAI cần có nội dung về khuyến khích và hỗ trợ việc phát triển các giải pháp AI bền vững và ngăn chặn việc lạm dụng công nghệ này.

3. Tình hình xây dựng pháp luật về trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm bảo đảm an ninh, an toàn trên môi trường mạng ở một số quốc gia và khuyến nghị đối với Việt Nam

RAI là một nền tảng quan trọng để mỗi quốc gia, khu vực có thể tận dụng tối đa lợi ích và giới hạn đến mức tối thiểu tác động tiêu cực của AI vào sự phát triển trên mọi lĩnh vực. Điều này đã được các tổ chức quốc tế và nhiều quốc gia nhận thức rõ, dẫn đến sự ra đời của nhiều văn kiện pháp lý về RAI cả ở tầm quốc gia và khu vực trong thời gian gần đây. Những văn kiện này đều nhằm mục đích tạo ra khung pháp lý để điều chỉnh các hoạt động liên quan đến AI, bảo đảm chúng được thực hiện một cách hợp pháp và có đạo đức, giảm thiểu, ngăn chặn những tác động tiêu cực tiềm tàng mà AI có thể gây ra, trong đó có các nguy cơ về an toàn, an ninh trên không gian mạng.

Tại Vương Quốc Anh, mặc dù chưa có đạo luật chính thức điều chỉnh riêng biệt về AI nhưng đã có những định hướng về mặt chính sách cho vấn đề này, thể hiện qua sự kiện Chính phủ Anh ban hành “Sách trắng về trí tuệ nhân tạo” vào ngày 29/3/2023. Văn kiện này đề xuất 05 nguyên tắc cho khung quy định về AI, bao gồm: (i) An toàn, bảo mật, bền vững; (ii) Tính minh bạch và giải thích phù hợp; (iii) Công bằng; (iv) Trách nhiệm giải trình và quản trị; (v) Khả năng cạnh tranh và khắc phục[14]. 05 nguyên tắc này chính là sự cụ thể hóa, chi tiết hóa nội dung của RAI.

Tại châu Âu lục địa, Liên minh châu Âu (EU) đang trong tiến trình để thông qua Đạo luật Trí tuệ nhân tạo, với mục tiêu là nhằm bảo đảm các hệ thống AI (AI Systems) được sử dụng tại EU phải an toàn, tôn trọng các quyền cơ bản của con người và các giá trị của EU. Hiện nay, Hội đồng châu Âu và Nghị viện châu Âu đã đạt được thỏa thuận về dự luật này và nó sẽ sớm được thông qua, có hiệu lực trong tương lai gần[15]. Nội dung đáng chú ý của dự luật này chính là việc phân loại các hệ thống AI dựa trên rủi ro, bao gồm: Rủi ro không thể chấp nhận được (unacceptable risk), rủi ro cao (high risk), rủi ro hạn chế (limited risk), rủi ro tối thiểu (minimal risk). Mỗi loại rủi ro sẽ phải chịu những biện pháp giới hạn, kiểm soát khác nhau, mức độ rủi ro càng cao thì biện pháp giới hạn, kiểm soát càng nghiêm ngặt[16]. Điều này giúp cho các nhà chức trách có thể kiểm soát các nguy cơ, bao gồm cả các nguy cơ đe dọa an ninh, an toàn trên không gian mạng từ các sản phẩm AI một cách tương xứng, phù hợp với đặc tính của từng sản phẩm, bảo đảm vừa kiểm soát nhưng vừa không gây khó khăn cho sự phát triển và sử dụng các công nghệ AI. Trước đó, năm 2018, EU đã thông qua Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR). Mặc dù không được đề cập một cách đích xác trong GDPR nhưng có nhiều điều khoản trong văn bản này có sự liên quan sâu sắc tới AI, đặc biệt là về bảo vệ dữ liệu, quyền riêng tư và ra quyết định tự động. Ví dụ, GDPR yêu cầu các tổ chức phải chịu trách nhiệm về việc xử lý dữ liệu bằng hệ thống AI của mình và bảo đảm rằng các ứng dụng AI xử lý dữ liệu cá nhân được trang bị thuật toán bảo mật để bảo vệ dữ liệu cá nhân. Hơn nữa, các tổ chức phải áp dụng các biện pháp kỹ thuật và tổ chức phù hợp khác phù hợp với tính chất rủi ro do hoạt động xử lý của họ gây ra.

Trung Quốc là quốc gia đầu tiên có một đạo luật điều chỉnh riêng, đích xác về công nghệ AI, có hiệu lực thi hành từ ngày 15/8/2023. Đạo luật này được xây dựng để quản lý AI sáng tạo (Generative AI)[17], trong đó đặt những hạn chế mới cho các công ty cung cấp dịch vụ AI sáng tạo, cả về cả dữ liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra. Dữ liệu cung cấp cho ứng dụng AI phải được thu thập một cách hợp pháp, không vi phạm quyền riêng tư, quyền sở hữu trí tuệ. Dữ liệu đầu ra phải bảo đảm tính lành mạnh, chính xác và một số yêu cầu khác[18]. Có thể thấy, đạo luật này sẽ có tác dụng đáng kể trong bảo đảm an ninh, an toàn trên môi trường mạng đối với các hoạt động về AI.

Tại Hoa Kỳ, Đạo luật về trách nhiệm giải trình bằng thuật toán (Algorithmic Accountability Act) đã được đề xuất vào năm 2019 và được giới thiệu lại vào năm 2022. Đạo luật này yêu cầu các công ty tiến hành đánh giá tác động đối với các hệ thống ra quyết định tự động (bao gồm AI), tập trung vào sự thiên vị, quyền riêng tư và tính hiệu quả[19]. Trước đó, Ủy ban Thương mại liên bang (Federal Trade Commission) đã ban hành hướng dẫn về việc sử dụng AI, nhấn mạnh đến sự công bằng, trách nhiệm và minh bạch. Các công ty nên bảo đảm rằng, hệ thống AI không dẫn đến sự phân biệt đối xử và duy trì các biện pháp bảo mật dữ liệu mạnh mẽ[20].

Tại Việt Nam, hiện vẫn chưa có các quy định pháp luật về RAI. Do đó, trong bối cảnh công nghệ AI đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi ở nước ta, các nhà làm luật cần nghiêm túc cân nhắc tính cần thiết và tham khảo mô hình các quốc gia khác để từ đó xây dựng được một khung pháp lý về AI phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Theo tác giả, pháp luật cần đưa ra các quy định rõ ràng và chi tiết về quyền riêng tư, tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, an ninh mạng, công bằng và phát triển bền vững. Điều này không chỉ giúp bảo vệ người dùng và xã hội trước các rủi ro liên quan đến AI, mà còn thúc đẩy sự phát triển và ứng dụng AI một cách có trách nhiệm và bền vững./.

TS. Nguyễn Hùng & ThS. Vũ Hùng Cường

Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung

Ảnh: internet

[1]. https://www.ibm.com/topics/artificial-intelligence.

[2]. https://www.iso.org/artificial-intelligence/responsible-ai-ethics#toc1.

[3]. Ellen Glover, What Is Responsible AI?, https://builtin.com/artificial-intelligence/what-is-responsible-ai.

[4]. https://www.kaspersky.com/resource-center/definitions/what-is-cyber-security.

[5]. https://www.twinkl.com.vn/teaching-wiki/internet-safety.

[6]. https://www.forbes.com/advisor/education/it-and-tech/cybersecurity-statistics/.

[7].https://www.ftc.gov/news-events/data-visualizations/data-spotlight/2023/10/social-media-golden-goose-scammers.

[8].https://www.forbes.com/sites/forbestechcouncil/2024/03/19/how-ai-driven-cyber-attacks-will-reshape-cyber-protection/#:~:text=AI%2Ddriven%20cyberattacks%20involve%20using,to%20rapid%20intrusions%20or%20destruction.

[9].https://economictimes.indiatimes.com/news/how-to/ai-and-privacy-the-privacy-concerns-surrounding-ai-its-potential-impact-on-personal-data/articleshow/99738234.cms?from=mdr.

[10].https://www.expresscomputer.in/exclusives/ai-and-transparency-importance-of-transparency-and-accountability-in-ai-decision-making-processes/102753/.

[11].https://www.scmagazine.com/perspective/five-ai-based-threats-security-pros-need-to-understand.

[12]. https://www.hp.com/au-en/shop/tech-takes/post/ethical-ai-use.

[13]. https://www.nature.com/articles/d44151-024-00024-8.

[14].https://www.mayerbrown.com/en/perspectives-events/publications/2023/07/uks-approach-to-regulating-the-use-of-artificial-intelligence.

[15].https://www.consilium.europa.eu/en/press/press-releases/2023/12/09/artificial-intelligence-act-council-and-parliament-strike-a-deal-on-the-first-worldwide-rules-for-ai/.

[16]. https://digital-strategy.ec.europa.eu/en/policies/regulatory-framework-ai.

[17]. Là loại AI có khả năng tạo ra nhiều dạng dữ liệu như hình ảnh, văn bản, âm thanh… ví dụ, Chat GPT hay phần mềm Midjourney, https://generativeai.net/.

[18].Huw Roberts, The future of AI policy in China, https://www.eastasiaforum.org/2023/09/27/the-future-of-ai-policy-in-china/#:~:text=On%2015%20August%202023%2C%20a,that%20specifically%20targets%20generative%20AI.

[19]. https://www.congress.gov/bill/117th-congress/senate-bill/3572.

[20].https://www.klgates.com/FTC-Issues-New-Guidance-Warning-That-Bias-In-Artificial-Intelligence-Could-Create-Potential-Liability-For-Enforcement-Actions-4-21-2021.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật Kỳ 1 (Số 408), tháng 7/2024)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Đối thoại Biển lần thứ 15: Từ cam kết BBNJ đến hành động vì quản trị biển công bằng, hiệu quả

Đối thoại Biển lần thứ 15: Từ cam kết BBNJ đến hành động vì quản trị biển công bằng, hiệu quả

Ngày 18/9/2026, tại Hà Nội, Đối thoại Biển lần thứ 15 với chủ đề "Từ thỏa thuận đến hành động: Triển khai Hiệp định BBNJ vì quản trị biển công bằng, hiệu quả" diễn ra với sự tham dự của đại diện các cơ quan, tổ chức quốc tế, cơ quan Trung ương, các chuyên gia, nhà khoa học. Các đại biểu tập trung trao đổi về việc chuyển hóa các cam kết của Hiệp định về bảo tồn và sử dụng bền vững đa dạng sinh học biển ở các vùng nằm ngoài quyền tài phán quốc gia (Hiệp định BBNJ) thành pháp luật, cơ chế hợp tác và hành động cụ thể ở cấp quốc gia, khu vực và quốc tế.
Kinh nghiệm áp dụng thông luật của Tòa án Trung tâm Tài chính quốc tế Dubai và khuyến nghị đối với Việt Nam

Kinh nghiệm áp dụng thông luật của Tòa án Trung tâm Tài chính quốc tế Dubai và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Nghiên cứu cho thấy, Tòa án thuộc Trung tâm Tài chính quốc tế Dubai là mô hình tài phán đặc thù, thiết kế nhằm giải quyết tranh chấp dân sự, thương mại trong môi trường đầu tư quốc tế. Đặc điểm nổi bật của Tòa án thuộc Trung tâm Tài chính quốc tế Dubai là vận hành theo hệ thống thông luật, sử dụng tiếng Anh và tồn tại song song với hệ thống tư pháp chung của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất. Mô hình này thể hiện rõ cách kết hợp giữa luật thành văn, án lệ và các nguyên tắc thông luật trong hoạt động xét xử. So sánh với Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế năm 2025 của Việt Nam, có thể thấy, Việt Nam chưa xây dựng một khu tài phán thông luật hoàn chỉnh, mà mới tiếp nhận từng phần, một số kỹ thuật tố tụng và cơ chế chọn luật mang ảnh hưởng thông luật. Vì vậy, nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Tòa án thuộc Trung tâm Tài chính quốc tế Dubai giúp Việt Nam hoàn thiện quy tắc tố tụng, tăng tính dự đoán xét xử và nâng cao sức hút thể chế, nhưng cần vận dụng thận trọng, phù hợp với chủ quyền tư pháp và trật tự công.
Pháp luật một số quốc gia về trả lương bằng tài sản mã hóa và kinh nghiệm đối với Việt Nam

Pháp luật một số quốc gia về trả lương bằng tài sản mã hóa và kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển của công nghệ số và tài sản mã hóa đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đánh giá khả năng áp dụng loại tài sản này trong quan hệ lao động, đặc biệt, trong phương thức trả lương. Nghiên cứu phân tích, so sánh pháp luật của Trung Quốc, Hoa Kỳ, El Salvador và Việt Nam, từ đó, gợi mở một số kinh nghiệm đối với Việt Nam trong hoàn thiện pháp luật để bảo đảm hài hòa giữa đổi mới công nghệ và bảo vệ người lao động trong kỷ nguyên số.
Bảo đảm các nguyên tắc của việc làm thỏa đáng trong điều kiện mới

Bảo đảm các nguyên tắc của việc làm thỏa đáng trong điều kiện mới

Trên cơ sở tham vấn ba bên (đại diện Chính phủ, người sử dụng lao động và người lao động từ 187 quốc gia thành viên ILO) và hai lần thảo luận tại Hội nghị Lao động Quốc tế, ngày 12/6/2026, ILO đã thông qua Công ước số 193 về việc làm thỏa đáng trong nền kinh tế nền tảng. Công ước số 193 được thông qua với 406/450 phiếu đồng thuận (hơn 90%).
Xã hội hóa công tác phổ biến, giáo dục pháp luật - Kinh nghiệm từ Trung Quốc và gợi mở đối với Việt Nam

Xã hội hóa công tác phổ biến, giáo dục pháp luật - Kinh nghiệm từ Trung Quốc và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Xã hội hóa công tác phổ biến, giáo dục pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút các nguồn lực xã hội vào thực hiện, góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật. Hoàn thiện cơ chế xã hội hóa công tác phổ biến, giáo dục pháp luật là yêu cầu đặt ra trong quá trình sửa đổi Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 nhằm huy động hiệu quả nguồn lực xã hội và đáp ứng yêu cầu đổi mới công tác xây dựng, thi hành pháp luật theo tinh thần Nghị quyết số 66-NQ/TW[I]. Trên cơ sở phân tích dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)[II] (dự thảo Luật) và tham khảo kinh nghiệm của Trung Quốc, nghiên cứu nhận diện những bất cập trong cơ chế xã hội hóa, từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện.
Pháp luật về khai thác quỹ đất nhằm tạo vốn phát triển kết cấu hạ tầng giao thông - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Pháp luật về khai thác quỹ đất nhằm tạo vốn phát triển kết cấu hạ tầng giao thông - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh nhu cầu vốn cho hạ tầng giao thông tại Việt Nam vượt khả năng ngân sách, khai thác quỹ đất trở thành giải pháp quan trọng. Nghiên cứu phân tích, đánh giá cơ sở pháp lý và kinh nghiệm quốc tế về thu hồi giá trị gia tăng từ đất gắn với hạ tầng qua các mô hình phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD), tái điều chỉnh đất đai và kết hợp hạ tầng - bất động sản. Kết quả cho thấy, pháp luật Việt Nam còn hạn chế về cơ chế phân chia địa tô chênh lệch, tiêu chí vùng phụ cận và tính đồng bộ pháp luật. Trên cơ sở đó, nghiên cứ đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả khai thác quỹ đất phục vụ phát triển hạ tầng giao thông.
Xây dựng tài liệu tập huấn thiết thực trong công tác tổ chức thi hành pháp luật

Xây dựng tài liệu tập huấn thiết thực trong công tác tổ chức thi hành pháp luật

Trong khuôn khổ Dự án tăng cường pháp luật và tư pháp tại Việt Nam giai đoạn II - Hợp phần hỗ trợ các cơ quan nhà nước (Dự án EU JULE II), chiều ngày 12/5, Bộ Tư pháp chủ trì, phối hợp với Phái đoàn Liên minh châu Âu tại Việt Nam tổ chức cuộc họp kỹ thuật góp ý đối với dự thảo tài liệu tập huấn thử về công tác tổ chức thi hành pháp luật. Bà Nguyễn Thị Minh Phương, Phó Cục trưởng Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật, Bộ Tư pháp và bà Nguyễn Thị Thanh Hải, Cố vấn trưởng Dự án EU JULE đồng chủ trì cuộc họp.
Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tín ngưỡng và tôn giáo là yếu tố cấu thành cơ bản trong đời sống văn hóa, tinh thần của mỗi cá nhân, gồm các lễ nghi truyền thống và tập tục. Từ góc độ pháp lý, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được ghi nhận là quyền cơ bản của con người được quy định trong Hiến pháp và pháp luật của các quốc gia. Bài viết nghiên cứu, phân tích, so sánh khung pháp lý về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của một số quốc gia trong hệ thống dân luật và cách thức quản trị sự đa dạng tôn giáo của các quốc gia này. Trên cơ sở đó, đề xuất giải pháp bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo và quản lý hoạt động của các tôn giáo tại Việt Nam nhằm hài hòa và thúc đẩy công bằng xã hội.
Pháp luật Đức về trợ giúp người chưa thành niên trong tố tụng hình sự - Một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam

Pháp luật Đức về trợ giúp người chưa thành niên trong tố tụng hình sự - Một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam

Trên thực tế, hệ thống tư pháp người chưa thành niên ở Liên minh châu Âu nói chung và ở Đức nói riêng đã phát triển mạng lưới dịch vụ xã hội chuyên trách, với sự tham gia của các nhà tâm lý học, bác sĩ tâm thần, trung gian hòa giải, nhân viên xã hội hoặc cán bộ quản chế. Tại Cộng hòa Liên bang Đức, nhiệm vụ này gọi là trợ giúp thanh thiếu niên trong tố tụng hình sự, do các chuyên gia thực hiện bằng cách cung cấp thông tin cho thẩm phán Tòa án thanh thiếu niên và hỗ trợ người chưa thành niên và gia đình họ trước, trong và sau quá trình tố tụng hình sự.
Quy định của Liên minh châu Âu về bảo vệ khách hàng trong thị trường tài sản mã hóa và đề xuất cho Việt Nam

Quy định của Liên minh châu Âu về bảo vệ khách hàng trong thị trường tài sản mã hóa và đề xuất cho Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa phát triển nhanh, tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với khách hàng, việc xây dựng cơ chế bảo vệ người tham gia trở nên cấp thiết. Bài viết phân tích Quy định chung về thị trường tài sản mã hóa (MiCA) của Liên minh châu Âu trong bảo vệ khách hàng thông qua các nghĩa vụ đối với tổ chức cung cấp dịch vụ và yêu cầu minh bạch thông tin, đặc biệt trong sách trắng, tạo nền tảng an toàn cho thị trường. Qua phân tích, bài viết nhận diện những hạn chế trong cơ chế hiện hành tại Việt Nam, từ đó, đề xuất hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo vệ quyền lợi người tham gia, đồng thời, thúc đẩy sự phát triển an toàn, bền vững của thị trường tài sản mã hóa trong nước.
Cam kết xóa bỏ phân biệt đối xử trong lao động tại các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới - Kinh nghiệm quốc tế và kiến nghị cho Việt Nam

Cam kết xóa bỏ phân biệt đối xử trong lao động tại các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới - Kinh nghiệm quốc tế và kiến nghị cho Việt Nam

Tóm tắt: Thời gian qua, Việt Nam ký kết một số hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, như: Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu, Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam - Vương quốc Anh và Bắc Ireland... Các hiệp định này đều đặt ra yêu cầu xóa bỏ tình trạng phân biệt đối xử trong lĩnh vực lao động thông qua thực thi đầy đủ nguyên tắc lao động cơ bản của Tổ chức Lao động Quốc tế. Mặc dù Việt Nam đã nội luật hóa nhiều cam kết quốc tế, tuy nhiên, hệ thống pháp luật hiện hành còn tồn tại một số hạn chế nhất định, có thể chưa đáp ứng đầy đủ các chuẩn mực lao động quốc tế mà các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đặt ra. Từ thực tế đó, bài viết phân tích mức độ tương thích giữa pháp luật Việt Nam và các nguyên tắc của Tổ chức Lao động Quốc tế về không phân biệt đối xử, xác định những bất cập còn tồn tại, đồng thời, nghiên cứu kinh nghiệm một số quốc gia để đề xuất kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm thực thi hiệu quả các cam kết quốc tế Việt Nam đã tham gia.
Bảo vệ thông tin cá nhân người tiêu dùng trong thương mại điện tử - Kinh nghiệm quốc tế và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Bảo vệ thông tin cá nhân người tiêu dùng trong thương mại điện tử - Kinh nghiệm quốc tế và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ và trở thành trụ cột của nền kinh tế số, vấn đề bảo vệ thông tin cá nhân người tiêu dùng đặt ra ngày càng cấp thiết, đặc biệt, sau khi Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 có hiệu lực thi hành. Trên cơ sở phân tích các quy định hiện hành và so sánh, tham chiếu các chuẩn mực pháp lý tiêu biểu của Liên minh châu Âu, Singapore và Nhật Bản, bài viết đánh giá thực trạng, chỉ ra những hạn chế về tính minh bạch, cơ chế bảo vệ quyền riêng tư và trách nhiệm của doanh nghiệp trong xử lý dữ liệu cá nhân và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về bảo vệ thông tin cá nhân người tiêu dùng trong hoạt động thương mại điện tử, nhằm tăng cường hiệu quả bảo vệ người tiêu dùng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thương mại điện tử tại Việt Nam.
Xác định tình trạng việc làm của tài xế xe công nghệ theo Dự luật số 5 của Hội đồng bang California (2019), Đề xuất số 22 (2020) và khuyến nghị đối với Việt Nam

Xác định tình trạng việc làm của tài xế xe công nghệ theo Dự luật số 5 của Hội đồng bang California (2019), Đề xuất số 22 (2020) và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế chia sẻ, đặc biệt, dưới hình thức thị trường lao động nền tảng còn gọi là kinh tế việc làm tự do, đặt ra nhiều thách thức pháp lý trên phạm vi toàn cầu. Trong đó, xác định tình trạng việc làm của người lao động trong nền kinh tế này là vấn đề trung tâm, còn nhiều tranh luận cả về lý luận và thực tiễn. Nhóm lao động phổ biến và điển hình nhất cần được xác định tình trạng việc làm là tài xế xe công nghệ. Năm 2019, Hội đồng bang California, Hoa Kỳ ban hành Dự luật số 5 nhằm giải quyết vấn đề này. Tuy nhiên, chỉ sau một năm, Đề xuất số 22 đã được thông qua, loại trừ tài xế xe công nghệ ra khỏi phạm vi áp dụng của AB 5 và xác lập họ như một dạng lao động thứ ba với cơ chế điều chỉnh riêng. Bài viết phân tích nội dung của AB 5 và Proposition 22, từ đó, đề xuất một số khuyến nghị, chính sách đối với Việt Nam.
Pháp luật về bảo vệ nhân chứng trong vụ án hình sự ở Trung Quốc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật về bảo vệ nhân chứng trong vụ án hình sự ở Trung Quốc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Bảo vệ người làm chứng (nhân chứng) là một trong những yếu tố quan trọng nhằm bảo đảm công lý và hiệu quả của hoạt động tố tụng hình sự. Tại Trung Quốc, cơ chế bảo vệ nhân chứng đã từng bước được hoàn thiện trong những năm gần đây, đặc biệt, thông qua việc sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự và các văn bản dưới luật. Bài viết phân tích khuôn khổ pháp lý hiện hành về bảo vệ nhân chứng trong tố tụng hình sự ở Trung Quốc, đánh giá những điểm tiến bộ, những tồn tại, hạn chế trong thực tiễn áp dụng, từ đó, đưa ra một số khuyến nghị cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện pháp luật về bảo vệ nhân chứng.
Mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Nhật Bản và kinh nghiệm cho Việt Nam

Mô hình chính quyền địa phương hai cấp ở Nhật Bản và kinh nghiệm cho Việt Nam

Tóm tắt: Nhật Bản là một trong những quốc gia châu Á tiêu biểu vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp hiệu quả và ổn định trong nhiều thập kỷ. Bài viết phân tích cấu trúc tổ chức, quyền hạn, phân bổ ngân sách và mối quan hệ giữa các cấp chính quyền tại Nhật Bản, rút ra những bài học kinh nghiệm thực tiễn, từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp tại Việt Nam theo hướng hiệu quả, phù hợp với yêu cầu phát triển và hội nhập.

Theo dõi chúng tôi trên: