Đặt vấn đề
Trong kỷ nguyên của Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, không gian mạng không đơn thuần là công cụ kỹ thuật mà trở thành một “môi trường xã hội mới”, tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực, trong đó, tín ngưỡng và tôn giáo không phải là ngoại lệ. Tính đến cuối năm 2023, Việt Nam có 79,1% dân số sử dụng internet, tương đương khoảng 77,93 triệu người. Theo báo cáo của We Are Social, trung bình mỗi ngày, người dùng tại Việt Nam dành khoảng 6 giờ 23 phút để thực hiện các hoạt động online, trong đó, thời gian sử dụng internet thông qua các thiết bị di động chiếm khoảng 55,4%. Về độ tuổi, có 64,4 triệu người, chiếm khoảng 89% tổng dân số từ 18 tuổi trở lên đang sử dụng các loại hình mạng xã hội[1]. Việc các tổ chức tôn giáo sử dụng các nền tảng xã hội như Facebook, YouTube, Zalo để thực hiện các hoạt động tôn giáo, tín ngưỡng đã và đang trở thành xu thế tất yếu, khách quan. Tuy nhiên, sự dịch chuyển này đang làm bộc lộ những “khoảng trống” pháp luật đáng kể. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 (Luật năm 2016) được thiết kế chủ yếu để điều chỉnh các hoạt động trong không gian vật lý, chưa dự báo hết và chưa có quy định điều chỉnh các hành vi trên môi trường ảo. Việc thiếu hành lang pháp lý đồng bộ đã tạo “kẽ hở” cho các đối tượng xấu lợi dụng tính ẩn danh và tốc độ lan truyền của mạng xã hội để thực hiện các hành vi lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo gây ảnh hưởng đến tình hình an ninh, trật tự và khối đại đoàn kết dân tộc. Trước bối cảnh Đảng và Nhà nước đang đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia theo Nghị quyết số 57-NQ/ TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, đồng thời, thực hiện đổi mới tư duy lập pháp, kiên quyết từ bỏ tư duy “không quản được thì cấm” theo tinh thần Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, việc hoàn thiện chính sách, pháp luật cho hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo không gian mạng trở thành yêu cầu cấp thiết. Đáp ứng yêu cầu đó, dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật) cần phải quy định về hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng để khắc phục những hạn chế của chính sách, pháp luật hiện hành, đáp ứng yêu cầu của các cá nhân, tổ chức, hoạt động quản lý nhà nước, góp phần thể chế hóa các chủ trương của Đảng và Nhà nước về chuyển đổi số và đổi mới tư duy lập pháp trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo.
1. Sự biến đổi của hoạt động tôn giáo, tín ngưỡng trên không gian mạng
Từ thực tiễn phát triển nhanh chóng của hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng, việc nhận diện đầy đủ những biến đổi về phương thức truyền bá, tổ chức sinh hoạt và tương tác cộng đồng tín đồ trở nên cần thiết. Những biến đổi này không chỉ tác động đến đời sống tôn giáo, mà còn đặt ra các yêu cầu mới đối với công tác quản lý nhà nước và hệ thống pháp luật điều chỉnh lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo. Do đó, việc nghiên cứu xu hướng vận động của hoạt bảo đảm sự phát triển lành mạnh của đời sống tôn giáo trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay. Cụ thể:
Một là, xu hướng tôn giáo trên phạm vi toàn cầu.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đời sống tôn giáo trên thế giới đang trải qua những biến đổi sâu sắc, vượt ra khỏi các khuôn mẫu truyền thống. Xu hướng toàn cầu hóa đã làm cho các niềm tin và thực hành tôn giáo không còn giới hạn trong phạm vi lãnh thổ quốc gia mà ngày càng lan tỏa rộng khắp, đồng thời, tham gia tích cực vào các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, giải quyết xung đột và đối thoại liên tôn giáo. Một đặc điểm nổi bật của “bức tranh” tôn giáo đương đại là sự gia tăng nhanh chóng của các hiện tượng tôn giáo mới. Ước tính trên thế giới hiện có hơn 20.000 hiện tượng tôn giáo mới với khoảng 130 triệu tín đồ, phản ánh xu hướng đa dạng hóa và phi lãnh thổ hóa của đời sống tôn giáo[2].
Đặc biệt, sự phát triển của công nghệ số đã thúc đẩy quá trình hình thành “tôn giáo kỹ thuật số”, trong đó, các hoạt động tôn giáo không chỉ được truyền tải qua môi trường mạng, mà còn diễn ra trong sự tương tác, tích hợp giữa không gian thực và không gian ảo. Kể từ khi mô hình “nhà thờ không gian mạng” đầu tiên xuất hiện vào năm 1992, các hình thức “tôn giáo trung gian” ngày càng phổ biến thông qua truyền thông đại chúng, nhà thờ trực tuyến và các hoạt động cầu nguyện điện tử[3]. Trong giai đoạn hiện nay, sự phát triển của các công nghệ tiên tiến, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), đang tiếp tục làm sâu sắc thêm quá trình biến đổi này. Các hiện tượng như “giáo sĩ người máy”, các buổi thuyết giảng tự động sử dụng công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói hoặc các ứng dụng AI có khả năng tương tác và giải đáp giáo lý cho tín đồ đã xuất hiện và ngày càng phổ biến[4]. Những xu hướng này cho thấy ranh giới giữa công nghệ và đời sống động tín ngưỡng, tôn giáo trong môi trường số, cũng như những vấn đề pháp lý phát sinh từ thực tiễn, có ý nghĩa quan trọng trong hoàn thiện chính sách, pháp luật, tâm linh đang dần bị xóa nhòa, đồng thời, khẳng định không gian mạng trở thành môi trường sinh thái tôn giáo mới. Sự hình thành của môi trường tôn giáo số không chỉ làm thay đổi phương thức thực hành tín ngưỡng, tôn giáo mà còn đặt ra những yêu cầu mới đối với hệ thống chính sách, pháp luật của các quốc gia trong bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo gắn với duy trì trật tự xã hội trong môi trường số.
Hai là, thực trạng dịch chuyển hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng ở Việt Nam.
Tại Việt Nam, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của hạ tầng công nghệ thông tin, không gian mạng đã trở thành môi trường xã hội phổ biến, tác động sâu sắc đến nhiều lĩnh vực của đời sống, trong đó có tín ngưỡng, tôn giáo. Với khoảng 77,93 triệu người sử dụng Internet (chiếm khoảng 79,1% dân số tính đến cuối năm 2023)[5], môi trường số ngày càng trở thành không gian quan trọng để các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo được tổ chức, thực hành và lan tỏa. Thực tiễn này cho thấy sự dịch chuyển rõ nét của đời sống tôn giáo từ không gian vật lý sang không gian mạng, đồng thời, phản ánh hai chiều cạnh: sự thích ứng tích cực của các tổ chức tôn giáo và những thách thức nảy sinh trong công tác quản lý nhà nước.
Trước hết, các tổ chức tôn giáo tại Việt Nam đã chủ động thích ứng với môi trường số thông qua việc khai thác đa dạng các nền tảng truyền thông, gồm cả nền tảng xuyên biên giới như Facebook, YouTube, TikTok, Instagram và các nền tảng trong nước như Zalo. Việc sử dụng các nền tảng này không chỉ nhằm mục đích truyền bá giáo lý, mà còn phục vụ hoạt động quản đạo, tổ chức sinh hoạt và duy trì sự gắn kết trong cộng đồng tín đồ. Đặc biệt, các tổ chức tôn giáo lớn đã từng bước xây dựng hệ thống truyền thông số với quy mô ngày càng mở rộng. Giáo hội Phật giáo Việt Nam hiện sở hữu hàng trăm website, fanpage và kênh YouTube; tương tự, Hội đồng Giám mục Việt Nam cùng các giáo phận và dòng tu cũng vận hành các kênh thông tin điện tử và mạng xã hội chính thức[6]. Điều này cho thấy, không gian mạng đã trở thành kênh truyền thông thiết yếu trong hoạt động tôn giáo đương đại. Cùng với đó, các hình thức thực hành tín ngưỡng, tôn giáo đã được “số hóa” mạnh mẽ. Các nghi lễ truyền thống như cầu nguyện, lễ bái, cúng dường hay hoạt động từ thiện ngày càng được tổ chức dưới dạng trực tuyến, thông qua livestream hoặc các nền tảng tương tác số. Những hình thức như “đi lễ online”, “cúng dường online”, “cúng giỗ online” đã trở nên quen thuộc đối với một bộ phận đáng kể trong tổng số hơn 26,5 triệu tín đồ tại Việt Nam, đặc biệt, trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19[7]. Ngoài ra, sự phát triển của công nghệ số cũng thúc đẩy các hình thức tương tác tôn giáo mới. Việc sử dụng phần mềm chuyển văn bản thành giọng nói trong thuyết giảng, hay bước đầu ứng dụng AI để hỗ trợ giải đáp giáo lý, cho thấy sự tích hợp ngày càng sâu giữa công nghệ và đời sống tâm linh[8]. Những hiện tượng này phản ánh xu hướng chuyển đổi từ “truyền thông tôn giáo” sang “tương tác tôn giáo số”, làm thay đổi cách thức tiếp cận và thực hành tín ngưỡng của tín đồ.
Bên cạnh những giá trị tích cực trong truyền thông và quản đạo, sự phát triển của môi trường số cũng đặt ra những thách thức mới đối với công tác bảo đảm an ninh, trật tự trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo. Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, không gian mạng đang bị các đối tượng xấu lợi dụng để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật với phương thức ngày càng tinh vi, phức tạp.
Không gian mạng bị các đối tượng xấu lợi dụng để xuyên tạc chính sách, kích động tư tưởng ly khai và gây mất ổn định xã hội. Với đặc điểm xuyên biên giới và tính ẩn danh cao, môi trường mạng trở thành phương tiện để các tổ chức phản động cùng với một số kênh truyền thông nước ngoài, phát tán thông tin sai lệch liên quan đến lịch sử, dân tộc và tôn giáo. Các nội dung này thường được xây dựng theo hướng cắt ghép, xuyên tạc tư liệu lịch sử, kích động tư tưởng dân tộc hẹp hòi, thậm chí đưa ra các yêu sách về tự trị, gây ảnh hưởng đến an ninh chính trị và khối đại đoàn kết dân tộc. Một số vụ việc cụ thể tại địa phương, như trường hợp Danh Minh (Sóc Trăng) hoặc Bùi Văn Trung (An Giang), cho thấy việc sử dụng mạng xã hội để phát tán nội dung sai lệch có thể trực tiếp tác động đến tình hình an ninh, trật tự tại cơ sở[9].
Sự lan truyền của các hiện tượng tín ngưỡng, tôn giáo chưa được công nhận và các hành vi lợi dụng tâm linh để trục lợi có xu hướng gia tăng. Các nền tảng mạng xã hội như Facebook, YouTube, TikTok tạo điều kiện cho các nhóm sinh hoạt tôn giáo như “Giáo hội Đức Chúa Trời Mẹ”, “Hội Thánh Đức Thánh Linh” hoặc các “đạo lạ” khác nhanh chóng mở rộng phạm vi ảnh hưởng thông qua các hội nhóm trực tuyến[10]. Trong khi đó, việc thiếu cơ chế xác thực và định danh rõ ràng đối với các chủ thể tôn giáo trên không gian mạng dẫn đến tình trạng lẫn lộn giữa hoạt động tín ngưỡng hợp pháp với các biểu hiện mê tín dị đoan, lệch chuẩn văn hóa hoặc hành vi lợi dụng niềm tin của tín đồ để huy động tài chính trái phép.
2. Bất cập trong chính sách, pháp luật hiện hành và những vấn đề pháp lý phát sinh từ thực tiễn hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng
Bên cạnh những biến đổi về phương thức tương tác và hình thành nhận thức trong cộng đồng tín đồ, sự phát triển của hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng đặt ra nhiều vấn đề mới liên quan đến tổ chức và quản lý hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo. Trong môi trường số, việc hình thành các nhóm sinh hoạt trực tuyến với cơ cấu tổ chức linh hoạt, phạm vi kết nối rộng và tính ẩn danh tương đối đã làm nảy sinh những khó khăn nhất định trong xác định tư cách pháp lý của chủ thể tham gia, cũng như bảo đảm hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo được thực hiện phù hợp với quy định của pháp luật. Thực tiễn cho thấy, một số vấn đề liên quan đến thành phần nhân sự, tính hợp pháp của tổ chức và nguồn gốc thông tin tôn giáo trên internet cần được nghiên cứu, đánh giá đầy đủ nhằm có cơ sở hoàn thiện cơ chế quản lý trong giai đoạn hiện nay.
Thứ nhất, những vấn đề đặt ra đối với việc xác định thành phần nhân sự tham gia sinh hoạt tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng.
Trong khuôn khổ pháp lý truyền thống, việc xác định thành phần nhân sự tham gia hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo được xây dựng trên cơ sở các tiêu chí gắn với không gian vật lý và sự thừa nhận của tổ chức tôn giáo hợp pháp. Điều 2, Điều 32 và Điều 33 Luật năm 2016 quy định rõ các chủ thể như chức sắc, chức việc, nhà tu hành và đặt họ dưới sự quản lý hành chính thông qua các thủ tục như phong phẩm, bổ nhiệm, thuyên chuyển hoặc bãi nhiệm. Tuy nhiên, các quy định này được thiết kế trong bối cảnh hoạt động tôn giáo chủ yếu diễn ra tại các cơ sở tín ngưỡng, tôn giáo truyền thống, chưa tính đến sự dịch chuyển mạnh mẽ của hoạt động này lên không gian mạng.
Sự xuất hiện của các “thực thể tôn giáo số” làm mờ ranh giới của khái niệm nhân sự tôn giáo truyền thống. Thực tiễn cho thấy, không gian mạng không chỉ là công cụ truyền thông mà trở thành môi trường hình thành các chủ thể mới tham gia hoạt động tôn giáo. Các hiện tượng như “giáo sĩ người máy”, các hệ thống thuyết giảng tự động sử dụng công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói hoặc ứng dụng AI có khả năng giải đáp giáo lý đã và đang xuất hiện ngày càng rõ nét[11]. Dưới góc độ xã hội học tôn giáo, các chủ thể này có khả năng tác động trực tiếp đến nhận thức, niềm tin và hành vi của tín đồ, qua đó, tham gia vào quá trình định hình đời sống tôn giáo trong môi trường số. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, các “thực thể số” này hoàn toàn nằm ngoài phạm vi điều chỉnh của Luật năm 2016, vốn chỉ công nhận nhân sự gắn với tổ chức và địa điểm cụ thể[12].
Việc thiếu khái niệm pháp lý về “nhân sự tôn giáo trên không gian mạng” dẫn đến lúng túng trong áp dụng các quy định tại Điều 32 và Điều 33 Luật năm 2016 liên quan đến thuyên chuyển, cách chức hoặc bãi nhiệm chức sắc, chức việc. Trong thực tiễn, nhiều cá nhân thực hiện hoạt động giảng pháp, truyền bá giáo lý trên mạng xã hội nhưng không thuộc tổ chức tôn giáo được công nhận hoặc không có địa bàn cư trú ổn định, làm cho cơ quan quản lý khó xác định thẩm quyền và áp dụng biện pháp xử lý phù hợp. Vấn đề này càng trở nên phức tạp trong bối cảnh triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp, khi trách nhiệm quản lý được phân cấp nhiều hơn cho cấp cơ sở, trong khi công cụ kỹ thuật và cơ chế định danh nhân sự trên không gian mạng còn hạn chế.
Bên cạnh đó, môi trường số còn làm gia tăng rủi ro từ tính ẩn danh và hiện tượng mạo danh. Không gian mạng cho phép các cá nhân dễ dàng tự tạo lập danh tính, tự phong chức danh tôn giáo hoặc mạo danh các chức sắc có uy tín để truyền bá thông tin sai lệch, mê tín dị đoan nhằm trục lợi. Thực tiễn cho thấy, việc thiếu cơ chế xác thực và định danh tài khoản tôn giáo chính thống là một trong những nguyên nhân làm gia tăng tình trạng thông tin sai lệch và làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước. Báo cáo tổng kết thi hành Luật năm 2016 cũng chỉ ra, tốc độ phản bác các nội dung xuyên tạc, xấu độc liên quan đến tín ngưỡng, tôn giáo còn chậm hơn đáng kể so với tốc độ lan truyền của thông tin trên các nền tảng số. Điều này củng cố nhận định, sự phát triển của công nghệ số đang làm thay đổi căn bản cấu trúc nhân sự tôn giáo, vượt ra ngoài khuôn khổ điều chỉnh truyền thống của pháp luật[13].
Những phân tích trên cho thấy, khuôn khổ chính sách, pháp luật hiện hành chưa theo kịp sự biến đổi của thành phần nhân sự tham gia hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trong môi trường số. Việc thiếu quy định về nhận diện, định danh và xác lập trách nhiệm pháp lý đối với các chủ thể hoạt động trên không gian mạng không chỉ gây khó khăn cho công tác quản lý nhà nước mà còn tiềm ẩn nguy cơ bị lợi dụng để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật. Do đó, việc xác lập rõ nguyên tắc và trách nhiệm của các chủ thể tham gia hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng, như định hướng tại chính sách của dự thảo Luật, là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm hiệu quả thực thi pháp luật trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
Thứ hai, khó khăn trong xác định tư cách pháp lý của các nhóm sinh hoạt tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng.
Việc xác lập tư cách pháp lý đối với các nhóm sinh hoạt tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng hiện nay đang đối mặt với sự xung đột rõ nét giữa tính linh hoạt, phi lãnh thổ của môi trường số và khuôn khổ pháp lý truyền thống, vốn được xây dựng trên nền tảng không gian vật lý. Những bất cập này thể hiện trên một số phương diện chủ yếu sau:
- Sự xung đột giữa đặc trưng “vô hình” của không gian mạng và yêu cầu về “địa điểm hợp pháp” theo pháp luật hiện hành. Theo Điều 19 và Điều 21 Luật năm 2016, điều kiện để đăng ký sinh hoạt tôn giáo tập trung hoặc được công nhận tổ chức tôn giáo gồm yêu cầu phải có địa điểm hợp pháp, trụ sở chính và tài sản độc lập. Tuy nhiên, các nhóm sinh hoạt tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng thường hình thành và vận hành thông qua các nền tảng số như Facebook, Zalo mà không cần thiết lập cơ cấu tổ chức chính thức hay địa điểm cụ thể. Đặc điểm hoạt động xuyên địa giới hành chính của các nhóm này làm cho họ không thể đáp ứng các tiêu chí về địa điểm và tổ chức theo quy định hiện hành, từ đó, không thể xác lập tư cách pháp nhân phi thương mại theo khuôn khổ pháp luật truyền thống.
- Tính ẩn danh của môi trường số gây khó khăn trong xác định chủ thể chịu trách nhiệm pháp lý. Không gian mạng cho phép các cá nhân tham gia điều hành nhóm với danh tính ảo hoặc thông qua các tài khoản không được xác thực, dẫn đến khó xác định người đại diện hợp pháp khi xảy ra vi phạm. Thực tiễn cho thấy, có trường hợp quản trị viên của các nhóm tôn giáo trực tuyến không thuộc tổ chức tôn giáo được công nhận, đồng thời, thiếu hiểu biết về pháp luật liên quan, làm cho hoạt động nhóm mang tính tự phát, thiếu kiểm soát. Điều này tạo khoảng trống trong áp dụng các quy định pháp luật hiện hành, vốn được thiết kế trên cơ sở xác định rõ chủ thể và trách nhiệm pháp lý trong không gian vật lý.
- Sự lan truyền của các hiện tượng tôn giáo chưa được Nhà nước công nhận thông qua các hội nhóm trực tuyến đặt ra thách thức lớn đối với việc xác minh tính chính danh. Các hiện tượng tôn giáo này đã tận dụng môi trường mạng để mở rộng phạm vi ảnh hưởng thông qua các hội nhóm kín, với tốc độ lan truyền nhanh và khó kiểm soát. Trong khi đó, hiện pháp luật chưa thiết lập cơ chế định danh và xác thực các chủ thể tôn giáo trên không gian mạng, làm cho cơ quan quản lý gặp khó khăn trong phân biệt giữa hoạt động tín ngưỡng hợp pháp với các hành vi lợi dụng tôn giáo để vi phạm pháp luật.
- Khó khăn trong quản lý tài sản và nguồn lực tài chính của các nhóm hoạt động trên không gian mạng. Theo quy định của pháp luật hiện hành, tổ chức tôn giáo phải có tài sản độc lập và chịu trách nhiệm bằng tài sản đó. Tuy nhiên, trong môi trường số, các hoạt động như “cúng dường trực tuyến” hoặc “quyên góp online” diễn ra phổ biến nhưng thiếu cơ chế kiểm soát minh bạch. Các nhóm sinh hoạt trực tuyến không có tư cách pháp nhân rõ ràng dẫn đến việc Nhà nước thiếu công cụ pháp lý để quản lý các nguồn lực tài chính này, tiềm ẩn nguy cơ lợi dụng tín ngưỡng để trục lợi hoặc gây mất ổn định xã hội.
Thứ ba, những vấn đề trong quản lý nội dung thông tin và hình thức sinh hoạt tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng.
- Sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng số đã làm đa dạng hóa phương thức thực hành tín ngưỡng, tôn giáo, đồng thời, tạo ra những thách thức chưa từng có đối với việc kiểm soát nội dung và hình thức sinh hoạt trong môi trường số. Trong bối cảnh này, ranh giới giữa hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo hợp pháp với các hành vi vi phạm pháp luật trở nên ngày càng mong manh, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện cơ chế pháp lý phù hợp.
- Một trong những thách thức nổi bật là thiếu các quy định điều chỉnh trực tiếp đối với những hình thức sinh hoạt tín ngưỡng, tôn giáo mới phát sinh trong môi trường số. Hiện, hệ thống pháp luật hiện hành chủ yếu được xây dựng trên cơ sở quản lý các hoạt động diễn ra tại không gian vật lý và chỉ cho phép chuyển đổi hình thức thực hiện thủ tục hành chính sang trực tuyến, mà chưa quy định cụ thể điều chỉnh nội dung và hình thức của các hoạt động như giảng pháp trực tuyến, lễ nghi livestream hoặc các chương trình tu học online. Điều này dẫn đến cơ quan quản lý không có căn cứ pháp lý đầy đủ để đánh giá tính hợp pháp, tính chuẩn mực của nội dung giáo lý được truyền bá trên không gian mạng. Hệ quả là nhiều hiện tượng tôn giáo lệch chuẩn, mê tín dị đoan hoặc lợi dụng tâm linh để trục lợi kinh tế có xu hướng gia tăng nhưng khó xử lý triệt để bằng các biện pháp hành chính truyền thống.
- Tồn tại khoảng trống pháp lý trong xác lập trách nhiệm của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông và nền tảng số. Hiện, pháp luật chưa thiết lập cơ chế ràng buộc trách nhiệm rõ ràng đối với các chủ thể trung gian trong kiểm soát nội dung tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng. Trong khi các tổ chức tôn giáo được Nhà nước công nhận sử dụng các nền tảng số để lan tỏa giá trị tích cực, thì các nền tảng xuyên biên giới lại có thể trở thành môi trường phát tán thông tin sai lệch, xấu độc mà chưa có nghĩa vụ pháp lý cụ thể để chủ động phát hiện và gỡ bỏ.
- Thách thức trong việc xác thực thông tin và kiểm soát nguồn gốc nội dung tôn giáo. Trong môi trường số, bất kỳ cá nhân nào cũng có thể trở thành chủ thể cung cấp thông tin tôn giáo thông qua các nền tảng như YouTube, TikTok hoặc Facebook. Sự phát triển của các công nghệ mới như AI và các hệ thống thuyết giảng tự động càng làm phức tạp hóa việc xác minh tính chính thống của nội dung được truyền tải.
- Bất cập trong quản lý tài chính và hoạt động quyên góp trực tuyến. Các hình thức “cúng dường online”, “từ thiện trực tuyến” thông qua ví điện tử, tài khoản cá nhân hoặc nền tảng trung gian đang phát triển nhanh chóng, tuy nhiên, pháp luật hiện hành chưa quy định cụ thể về cơ chế minh bạch, giám sát và kiểm soát các dòng tiền này. Trong khi, Luật năm 2016 yêu cầu tổ chức tôn giáo phải có tài sản độc lập và chịu trách nhiệm bằng tài sản đó, nhưng quy định này khó áp dụng đối với các hoạt động tài chính diễn ra trên không gian mạng.
Thứ tư, những thách thức trong quản lý hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng có yếu tố xuyên biên giới và tác động của các hệ giá trị tôn giáo, xã hội khác nhau.
- Không gian mạng với đặc trưng xuyên biên giới, tính ẩn danh cao và tốc độ lan truyền thông tin nhanh chóng đã làm thay đổi căn bản phương thức vận hành của đời sống tín ngưỡng, tôn giáo, đồng thời, đặt ra những thách thức lớn đối với quản lý nhà nước. Trong bối cảnh đó, hoạt động tôn giáo trên không gian mạng không bị giới hạn trong phạm vi lãnh thổ quốc gia, mà chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố bên ngoài, 56 đặc biệt là các hệ giá trị tôn giáo, xã hội khác nhau.
- Sự du nhập của các hiện tượng tôn giáo mới và xung đột giữa các hệ giá trị tôn giáo, xã hội. Không gian mạng đã trở thành kênh lan truyền nhanh chóng các hiện tượng tôn giáo chưa được công nhận như “Giáo hội Đức Chúa Trời Mẹ” hoặc “Hội Thánh Đức Thánh Linh”…, thông qua các hội nhóm trực tuyến và nền tảng mạng xã hội[14]. Một số nội dung và phương thức sinh hoạt của các nhóm này có biểu hiện lệch chuẩn, không phù hợp với thuần phong mỹ tục và truyền thống văn hóa của xã hội Việt Nam, từ đó, tiềm ẩn nguy cơ gây chia rẽ cộng đồng và ảnh hưởng đến khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
3. Kiến nghị, đề xuất hoàn thiện chính sách, pháp luật về hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng
Để đáp ứng nhu cầu của người dân và sự quản lý của Nhà nước đối với hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng, chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo cần phải:
Một là, quy định về giải thích từ ngữ và xác lập nguyên tắc trách nhiệm trên không gian mạng.
Dự thảo Luật cần quy định về hoạt động sinh hoạt tôn giáo, tín ngưỡng trên không gian mạng. Các quy định này cần quy định cụ thể, khả thi và phù hợp với thực tiễn phát triển của tôn giáo số.
Nội hàm của khái niệm này cần phản ánh đầy đủ bản chất của các hình thức thực hành tôn giáo trong kỷ nguyên số. Theo một số nghiên cứu về tôn giáo kỹ thuật số, sự phát triển của công nghệ đã làm mờ ranh giới giữa không gian thực và không gian ảo, với sự xuất hiện của các hình thức như nghi lễ trực tuyến, truyền giảng qua phát sóng trực tuyến, hay việc ứng dụng AI trong giải đáp giáo lý. Những thực thể này, dù không tồn tại dưới dạng vật lý, vẫn có khả năng tác động thực chất đến đời sống tín ngưỡng của cộng đồng[15]. Do đó, để bảo đảm tính bao quát và khả năng áp dụng, dự thảo Luật cần quy định nội dung: “Hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng là các hoạt động truyền bá giáo lý, giáo luật, thực hành nghi lễ, giảng dạy và quản trị việc đạo được thực hiện thông qua hạ tầng viễn thông, internet và các ứng dụng công nghệ số. Hoạt động này bao gồm cả việc tương tác trực tuyến, sử dụng AI, thực thể ảo và các hình thức giao dịch tài chính, quyên góp gắn liền với mục đích tín ngưỡng, tôn giáo trên môi trường mạng”. Việc bổ sung này sẽ tạo cơ sở pháp lý rõ ràng để nhận diện và điều chỉnh các hình thức sinh hoạt tôn giáo mới, đồng thời, khắc phục tình trạng lúng túng trong xác định đối tượng quản lý đối với các “thực thể số” có ảnh hưởng thực tế.
Đồng thời, dự thảo Luật cần xác lập nguyên tắc và trách nhiệm của các chủ thể tham gia hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng, đồng thời, thiết lập cơ chế định danh và kiểm soát chủ thể đầy đủ. Thực tiễn cho thấy, việc thiếu cơ chế xác thực tài khoản tôn giáo chính thống là nguyên nhân dẫn đến tình trạng lan truyền thông tin sai lệch, đặc biệt, từ các nhóm “đạo lạ” với tốc độ lan truyền vượt quá khả năng phản ứng của cơ quan quản lý. Do đó, cần quy định về định danh chủ thể như sau: “Tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc khi thực hiện hoạt động trên không gian mạng có trách nhiệm đăng ký, xác thực và thông báo tài khoản, kênh thông tin chính thức với cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền”. Quy định này sẽ tạo cơ sở để phân biệt giữa các chủ thể hợp pháp và các nhóm hoạt động trái phép, đồng thời, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong môi trường số.
Hai là, linh hoạt quy định về tư cách pháp lý nhằm bao quát các cá nhân, tổ chức tôn giáo trực tuyến.
Một trong những bất cập lớn của pháp luật hiện hành là việc xác lập tư cách pháp lý của tổ chức tôn giáo gắn chặt với các tiêu chí vật lý như “địa điểm hợp pháp” và “trụ sở chính” theo Điều 19 và Điều 21 Luật năm 2016. Trong khi, thực tiễn đã xuất hiện ngày càng nhiều nhóm sinh hoạt tín ngưỡng, tôn giáo hoạt động chủ yếu trên không gian mạng, không có trụ sở vật lý nhưng vẫn có ảnh hưởng xã hội đáng kể. Sự không tương thích này dẫn đến hai hệ quả: (i) các nhóm sinh hoạt tôn giáo trực tuyến lành mạnh không có cơ chế pháp lý để được công nhận và quản lý chính danh; (ii) các hoạt động tài chính trực tuyến như “cúng dường online” hoặc quyên góp qua mạng không được kiểm soát hiệu quả, tiềm ẩn nguy cơ bị lợi dụng để trục lợi.
Một số quan điểm cho rằng, việc thừa nhận sự tồn tại của các cộng đồng tôn giáo trên không gian mạng là xu hướng tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi số[16]. Do đó, cần bổ sung quy định về cơ chế định danh điện tử thay thế tiêu chí “trụ sở vật lý”, theo hướng: “Đối với nhóm sinh hoạt tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng, việc đăng ký hoạt động có thể được thực hiện thông qua cơ chế định danh điện tử và xác thực tài khoản, thay thế cho yêu cầu về địa điểm, trụ sở vật lý”. Quy định này sẽ góp phần chính danh hóa các tổ chức hoạt động hợp pháp, đồng thời, tạo cơ sở pháp lý để cơ quan nhà nước áp dụng biện pháp đình chỉ hoặc chấm dứt hoạt động đối với các nhóm vi phạm.
Ba là, hoàn thiện quy định liên quan đến hợp tác quốc tế và bảo vệ chủ quyền không gian mạng trước các tác động tôn giáo xuyên biên giới.
Dự thảo Luật cần xác lập các nguyên tắc chung về hợp tác quốc tế, các giải pháp kỹ thuật để ứng phó với hoạt động tôn giáo số xuyên biên giới, cụ thể: “Xây dựng cơ chế trao đổi thông tin và tương trợ tư pháp quốc tế trong việc định danh, xác thực và xử lý các tài khoản mạng xã hội ngoài lãnh thổ dùng danh nghĩa tôn giáo vi phạm pháp luật Việt Nam”. Việc luật hóa nội dung này tạo cơ sở pháp lý để Bộ Dân tộc và Tôn giáo phối hợp với Bộ Công an, các bộ, ban ngành liên quan thực hiện các cam kết quốc tế, yêu cầu các nền tảng xuyên biên giới gỡ bỏ nội dung tin giả, tin xuyên tạc gây phức tạp tình hình an ninh, trật tự và chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Đồng thời, hoàn thiện các biện pháp quản lý nhà nước để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng theo đúng khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 và Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR) mà Việt Nam là thành viên. Điều này đáp ứng yêu cầu của phản biện về tính “minh bạch và công khai”, đồng thời, khẳng định Việt Nam không hạn chế quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo trực tuyến mà chỉ ngăn chặn hành vi lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo để xâm phạm chủ quyền quốc gia.
Bốn là, hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật gắn với quản trị xã hội số.
Trong bối cảnh hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng ngày càng phức tạp, việc quản lý nhà nước không thể tiếp tục dựa trên phương thức hành chính đơn ngành, mà cần chuyển sang mô hình quản trị hệ thống, dựa trên phối hợp liên ngành và ứng dụng công nghệ số. Do đó, việc hoàn thiện các quy định về thực thi pháp luật trong dự thảo Luật cần tập trung xác lập rõ trách nhiệm liên ngành và “kỹ thuật hóa” các công cụ quản lý trong môi trường số. Cụ thể, bổ sung quy định về kiểm tra chuyên ngành tín ngưỡng, tôn giáo[17] và bổ sung cơ chế kiểm tra trên môi trường số. Theo đó: “Hoạt động kiểm tra trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo được thực hiện trên môi trường số thông qua việc ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu nhằm phát hiện, cảnh báo sớm các hành vi vi phạm pháp luật”. Việc luật hóa cơ chế “kiểm tra trên môi trường số” sẽ giúp cơ quan quản lý nâng cao năng lực phản ứng nhanh, đặc biệt, trước các luồng thông tin xuyên tạc có tốc độ lan truyền cao trên mạng xã hội.
Bên cạnh các biện pháp quản lý nhà nước, cần phải phát huy vai trò của các tổ chức tôn giáo chính thống trong việc tự quản và điều chỉnh hoạt động của tín đồ trên không gian mạng. Do đó, kiến nghị bổ sung vào dự thảo Luật quy định theo hướng: “Khuyến khích tổ chức tôn giáo ban hành quy tắc ứng xử trên không gian mạng, phối hợp với cơ quan nhà nước trong việc phát hiện, xử lý các hành vi vi phạm của chức sắc, chức việc, tín đồ”. Việc kết hợp giữa cơ chế quản lý của Nhà nước và cơ chế tự quản nội bộ của tổ chức tôn giáo sẽ tạo thành hệ thống kiểm soát đa tầng, góp phần xây dựng môi trường sinh hoạt tôn giáo số lành mạnh, đồng thời, bảo vệ uy tín của các tổ chức tôn giáo đã được Nhà nước công nhận.
Năm là, hoàn thiện quy định về minh bạch tài chính và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động tôn giáo số.
Sự phát triển mạnh mẽ của các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng kéo theo sự gia tăng của các giao dịch tài chính trực tuyến và việc thu thập, xử lý dữ liệu cá nhân của tín đồ. Tuy nhiên, thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, các hình thức như “cúng dường online”, “từ thiện trực tuyến” qua ví điện tử, tài khoản cá nhân đang diễn ra phổ biến nhưng thiếu hành lang pháp lý rõ ràng để kiểm soát[18]. Điều này không chỉ tiềm ẩn nguy cơ lợi dụng niềm tin để trục lợi, mà còn đặt ra thách thức trong bảo vệ dữ liệu cá nhân - một yếu tố ngày càng quan trọng trong quản trị xã hội số. Do đó, việc hoàn thiện các quy định pháp luật trong lĩnh vực này là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm tính minh bạch, an toàn và phát triển bền vững của môi trường tôn giáo số. Dự thảo Luật cần quy định về quản lý tài sản của tổ chức tôn giáo tiếp cận, bao quát các hoạt động tài chính trên không gian mạng. Do đó, cần bổ sung một khoản riêng trong dự thảo Luật để điều chỉnh hoạt động quyên góp trực tuyến, theo hướng: “Việc quyên góp, tiếp nhận tài trợ cho hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng phải được thực hiện thông qua tài khoản ngân hàng của tổ chức hoặc người đại diện hợp pháp; bảo đảm công khai, minh bạch và tuân thủ quy định của pháp luật về tài chính, kế toán”. Việc luật hóa yêu cầu sử dụng tài khoản định danh không chỉ giúp kiểm soát dòng tiền, hạn chế tình trạng cá nhân lợi dụng danh nghĩa tôn giáo để huy động vốn trái phép, mà còn tạo điều kiện để tích hợp dữ liệu tài chính vào hệ thống quản lý số, phù hợp với mục tiêu chuyển đổi số toàn diện.
Kết luận
Hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng là xu hướng tất yếu trong kỷ nguyên số, vừa mở rộng không gian thực hành đức tin, vừa đặt ra những thách thức mới đối với quản lý nhà nước và bảo đảm an ninh, trật tự. Nghiên cứu cho thấy, chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo hiện hành đã bộc lộ những khoảng trống khi chưa bao quát các hình thức tôn giáo số, chủ thể mới và trách nhiệm trên môi trường mạng. Vì vậy, việc xây dựng Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) có ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thiện chính sách, pháp luật, đặc biệt, thông qua các quy định về hoạt động trên không gian mạng, phân cấp quản lý và thúc đẩy chuyển đổi số. Một khuôn khổ chính sách, pháp luật đồng bộ, minh bạch và thích ứng công nghệ sẽ là cơ sở để bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, đồng thời, nâng cao hiệu quả quản trị, góp phần giữ vững ổn định xã hội và chủ quyền quốc gia trong môi trường số.
TS. Lại Kim Khánh
Khoa Quản lý nhà nước về an ninh, trật tự, Học viện An ninh nhân dân
Ảnh: Internet
[1]. Đoàn Trung Dũng (2025), Nhận diện, phản bác các quan điểm sai trái, thù địch về dân tộc, tôn giáo và lịch sử vùng đất Tây Nam Bộ trên không gian mạng, Tạp chí Cộng sản, https:// www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/bao-ve-nen-tang-tu-tuong-cua-dang-dau-tranh-phan- bac-cac-quan-diem-sai-trai-thu-dich/-/2018/1064302/view_content, truy cập ngày 10/3/2026.
[2]. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2025), Báo cáo đánh giá tác động của chính sách Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi).
[3]. Hoàng Thu Hương (2024), Nghiên cứu tôn giáo trong kỷ nguyên số trên thế giới và triển vọng cho xã hội học về tôn giáo ở Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, Số 2 (240), tr.3-17.
[4]. Nguyễn Thị Kim Thoa, Hồ Thị Mộng Tuyền (2025), Tăng cường quản lý nhà nước về hoạt động tôn giáo trên không gian mạng ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí điện tử Quản lý nhà nước, https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/07/24/tang-cuong-quan-ly-nha-nuoc-ve-hoat-dong- ton-giao-tren-khong-gian-mang-o-viet-nam-hien-nay/, truy cập ngày 10/3/2026.
[5]. Đỗ Thu Hường, Lưu Thị Kim Quế (2016), Truyền thông mạng Công giáo ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, Số 2 (152), tr.63-72.
[6]. Nguyễn Thị Kim Thoa, Hồ Thị Mộng Tuyền (2025), tlđd.
[7]. Nguyễn Thị Kim Thoa, Hồ Thị Mộng Tuyền (2025), tlđd.
[8]. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2025), Báo cáo đánh giá tác động của chính sách Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi).
[9]. Đoàn Trung Dũng (2025), tlđd.
[10]. Nguyễn Thị Kim Thoa, Hồ Thị Mộng Tuyền (2025), tlđd.
[11]. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2025), Báo cáo đánh giá tác động của chính sách Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi).
[12]. Nguyễn Phú Lợi (2024), Sự biến đổi của tôn giáo Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0, Nxb. Thông tin và Truyền thông.
[13]. Hoàng Thu Hương (2024), tlđd.
[14]. Nguyễn Thị Kim Thoa, Hồ Thị Mộng Tuyền (2024), tlđd.
[15]. Hoàng Thu Hương (2024), tlđd.
[16]. Hoàng Thu Hương (2024), tlđd.
[17]. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), Điều 58. Kiểm tra chuyên ngành về tín ngưỡng, tôn giáo (tr. 28) hiện chưa thống nhất với khoản 4 Điều 56 dự thảo Luật.
[18]. Nguyễn Thị Kim Thoa, Hồ Thị Mộng Tuyền (2025), tlđd.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Đoàn Trung Dũng (2025), Nhận diện, phản bác các quan điểm sai trái, thù địch về dân tộc, tôn giáo và lịch sử vùng đất Tây Nam Bộ trên không gian mạng, Tạp chí Cộng sản, ngày 25/02/2025.
2. Mai Thị Hạnh (2014), Chùa online và vấn đề hiện đại hóa Phật giáo trong bối cảnh xã hội Việt Nam đương đại, Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, Số 12 (138), tr.46 - 59.
3. Trần Hữu Hợp (2015), Truyền thông xã hội trong tôn giáo - Trường hợp Cổng thông tin điện tử của Công giáo ở Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, Số 3 (141), tr.81-88.
4. Hoàng Thu Hương (2024), Nghiên cứu tôn giáo trong kỷ nguyên số trên thế giới và triển vọng cho xã hội học về tôn giáo ở Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, Số 2 (240), tr.3-17.
5. Đỗ Thu Hường, Lưu Thị Kim Quế (2016), Truyền thông mạng Công giáo ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, Số 2 (152), tr.63-72.
6. Lại Kim Khánh (2021), Hoạt động tôn giáo trên không gian mạng - nhìn từ bối cảnh dịch bệnh Covid-19 ở Việt Nam và một số kiến nghị, đề xuất, https://btgcp.gov.vn/pages/detail/6649/Hoat-dong-ton-giao-tren-khong-gian-mang-nhin-tu-boi-canh-dich-benh-Covid-19-o-Viet-Nam-va-mot-so-kien-nghi-de-xuat.html, truy cập ngày 10/3/2026.
7. Nguyễn Phú Lợi (2024), Sự biến đổi của tôn giáo Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0, Nxb. Thông tin và Truyền thông.
8. Nguyễn Thị Minh Ngọc, Nguyễn Thúy Hà (2014), Truyền thông đại chúng về tôn giáo trong bối cảnh đa dạng tôn giáo tại Việt Nam hiện nay, Tạp chí Xã hội học, Số 1 (125), tr.65-74.
9. Nguyễn Thị Kim Thoa, Hồ Thị Mộng Tuyền (2024), Tăng cường quản lý nhà nước về hoạt động tôn giáo trên không gian mạng ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí điện tử Quản lý nhà nước, https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/07/24/tang-cuong-quan-ly-nha-nuoc-ve-hoat-dong-ton-giao-tren-khong-gian-mang-o-viet-nam-hien-nay/, truy cập ngày 10/3/2026.
(Nguồn: “Hoàn thiện chính sách về tín ngưỡng, tôn giáo đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới”, xuất bản năm 2026)