Đặt vấn đề
Quan hệ giữa Nhà nước và tôn giáo là vấn đề nền tảng trong khoa học pháp lý hiện đại, đặc biệt, trong các xã hội đa dạng về tín ngưỡng, nơi pháp luật phải đồng thời bảo đảm quyền tự do tôn giáo và duy trì trật tự xã hội, lợi ích công và đoàn kết cộng đồng[1].
Ở Việt Nam, chính sách nhất quán là tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người dân[2]. Hiến pháp năm 2013 ghi nhận quyền này là một trong những quyền cơ bản, đồng thời, khẳng định nguyên tắc bình đẳng giữa các tôn giáo trước pháp luật. Trên cơ sở đó, Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 (Luật năm 2016) được ban hành nhằm cụ thể hóa quyền hiến định và thiết lập cơ chế quản lý nhà nước trong lĩnh vực này. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số, cải cách hành chính, phân cấp quản lý và hội nhập quốc tế ngày càng sâu, rộng, khuôn khổ chính sách, pháp luật hiện hành phát sinh nhiều bất cập, cần phải hoàn thiện.
Nghiên cứu phân tích chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Việt Nam từ góc độ mô hình quan hệ giữa Nhà nước và tôn giáo, trong phạm vi đánh giá khung pháp lý hiện hành và so sánh với một số quốc gia ASEAN, qua đó, chỉ ra những hạn chế trong cách tiếp cận hiện nay và đề xuất các định hướng hoàn thiện chính sách, pháp luật theo hướng vừa bảo đảm tốt hơn quyền tự do tôn giáo, vừa nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế[3].
1. Cơ sở lý luận về mô hình quan hệ giữa Nhà nước và tôn giáo
Trong khoa học pháp lý so sánh, nghiên cứu về tín ngưỡng, tôn giáo không chỉ nhằm xác định phạm vi quyền tự do tôn giáo, mà còn lý giải cách Nhà nước tổ chức quan hệ với các cộng đồng tôn giáo trong đời sống công cộng. Vì vậy, phạm trù “quan hệ giữa Nhà nước và tôn giáo” phù hợp hơn cách tiếp cận chỉ nhấn mạnh “quan hệ giữa pháp luật và tôn giáo”, bởi nó bao quát cả nền tảng hiến định, chính sách công, thiết chế hành chính và mức độ tự quản của các tổ chức tôn giáo. Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích khi đánh giá các lựa chọn cải cách ở Việt Nam.
Từ góc độ lý luận, khái niệm thế tục (secularism) không nên được hiểu đơn giản là sự tách biệt tuyệt đối giữa Nhà nước và tôn giáo. Trong thực tiễn đương đại, Nhà nước có thể không đồng nhất với bất kỳ tôn giáo nào nhưng vẫn chủ động thiết lập khuôn khổ pháp lý để điều tiết sự hiện diện của tôn giáo trong xã hội. Vấn đề cốt lõi không phải là Nhà nước có loại bỏ tôn giáo khỏi không gian công hay không, mà là sử dụng cơ chế pháp lý nào để cân bằng giữa tự do tôn giáo, lợi ích công cộng và ổn định xã hội.
Qua nghiên cứu, có thể khái quát bốn mô hình cơ bản: (i) mô hình quốc giáo; (ii) mô hình thế tục trung lập; (iii) mô hình đa tôn giáo được công nhận; (iv) mô hình quản trị tôn giáo vì hòa hợp xã hội. Phần lớn các quốc gia đương đại không vận hành theo thế tục tuyệt đối mà theo các dạng thức điều tiết khác nhau. Nghiên cứu cho thấy, Việt Nam không theo mô hình quốc giáo, nhưng cũng không đứng ở vị trí trung lập thụ động; pháp luật vừa bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, vừa duy trì các cơ chế đăng ký, công nhận, hướng dẫn và xử lý vi phạm. Vì thế, cách tiếp cận “quản trị pháp lý đối với đa dạng tôn giáo” là phù hợp hơn khi tiếp cận, nghiên cứu về mô hình của Việt Nam hiện nay.
Trong nghiên cứu này, thuật ngữ “quản trị pháp lý” được xác định là phương thức điều tiết xã hội hiện đại, đánh dấu sự chuyển dịch từ mô hình “can thiệp hành chính trực tiếp” sang “điều tiết dựa trên quy tắc pháp luật”. Trong đó, pháp luật không chỉ là công cụ kiểm soát hành chính, mà còn là khuôn khổ định hướng và điều phối các quan hệ giữa Nhà nước và các chủ thể tôn giáo. Theo cách tiếp cận này, điểm khác biệt cốt lõi nằm ở ba trụ cột: (i) tính minh bạch: thay thế các quy định định tính bằng các tiêu chí định lượng rõ ràng; (ii) tính phối hợp: phá vỡ thế độc quyền của cơ quan quản lý để thiết lập cơ chế phối hợp giữa Nhà nước, tổ chức tôn giáo và cộng đồng; (iii) trách nhiệm giải trình: chuyển trọng tâm từ “tiền kiểm” (xin - cho) sang “hậu kiểm” gắn với trách nhiệm của người đứng đầu và bảo đảm quyền của các chủ thể. Cách tiếp cận này chuyển dịch từ mô hình quản lý dựa trên can thiệp hành chính sang mô hình điều tiết dựa trên pháp luật. Từ đó, không làm mất đi vai trò của Nhà nước mà ngược lại, tối ưu hóa nguồn lực quản trị trong bối cảnh xã hội đa dạng như hiện nay[4].
Như vậy, việc xác lập khung lý thuyết về quản trị pháp lý này là tiền đề tất yếu để chuyển hóa tư duy lập pháp: tôn giáo không chỉ là đối tượng bị quản lý, mà là một chủ thể xã hội tích cực, đồng hành với sự phát triển quốc gia, đồng thời, cho phép nhận diện rõ hơn xu hướng cải cách đang diễn ra: từ quản lý hành chính dựa nhiều vào thủ tục sang mô hình quản trị mềm dẻo hơn, nhấn mạnh minh bạch, phân cấp, tự quản xã hội và điều chỉnh hoạt động tôn giáo trên môi trường số.
2. Mô hình quan hệ giữa Nhà nước và tôn giáo ở Việt Nam qua chính sách, pháp luật hiện hành và dự thảo Luật
Trên cơ sở khung lý luận trên, nghiên cứu làm rõ đặc trưng của mô hình chính sách, pháp luật hiện hành của Việt Nam, những áp lực cải cách phát sinh trong thực tiễn thi hành và xu hướng hoàn thiện thể chế thể hiện trong dự thảo Luật.
2.1. Khung chính sách, pháp luật hiện hành
Khung chính sách, pháp luật hiện hành của Việt Nam về tín ngưỡng, tôn giáo được đặt trên nền tảng của Hiến pháp năm 2013 và Luật năm 2016. Hiến pháp năm 2013 xác lập quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là một trong những quyền cơ bản của con người, đồng thời, khẳng định nguyên tắc bình đẳng giữa các tôn giáo trước pháp luật[5]. Luật năm 2016 cụ thể hóa quyền này thông qua các quy định về đăng ký sinh hoạt tôn giáo tập trung, công nhận tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc, hoạt động của cơ sở tín ngưỡng, cơ sở tôn giáo, cũng như quyền và nghĩa vụ của các chủ thể có liên quan.
Đặc biệt, mô hình chính sách, pháp luật hiện hành của Việt Nam kết hợp đồng thời hai yếu tố: bảo đảm quyền và quản lý nhà nước. Nhà nước không thừa nhận quốc giáo, không đặt tôn giáo nào ở vị trí hiến định đặc biệt, nhưng đồng thời cũng không áp dụng mô hình thế tục theo hướng “không can dự”. Hoạt động tôn giáo được đặt trong khuôn khổ pháp luật thông qua các thủ tục đăng ký, công nhận, thông báo, cùng cơ chế kiểm tra, xử lý đối với các hành vi lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo để vi phạm pháp luật. Điều đó cho thấy, mô hình của Việt Nam gần với mô hình quản trị pháp lý đối với sự đa dạng tôn giáo hơn là một mô hình thuần túy tự do hoặc thuần túy kiểm soát[6].
Các cơ chế đăng ký sinh hoạt tôn giáo tập trung, công nhận tổ chức tôn giáo và công nhận tổ chức tôn giáo trực thuộc có ý nghĩa pháp luật đặc biệt quan trọng vì đây là điểm nối giữa bảo đảm quyền và quản lý nhà nước. Một mặt, các cơ chế này tạo căn cứ pháp lý để cộng đồng tôn giáo hoạt động ổn định, sở hữu, sử dụng tài sản và tham gia các hoạt động xã hội phù hợp với pháp luật; mặt khác, chúng là công cụ để Nhà nước theo dõi, hướng dẫn và xử lý các trường hợp lợi dụng danh nghĩa tôn giáo nhằm xâm hại trật tự công hoặc quyền của chủ thể khác. Vấn đề đặt ra không phải là có nên duy trì các cơ chế này hay không, mà là phải thiết kế chúng theo hướng minh bạch, dự liệu được và ít tùy nghi hơn trong áp dụng.
2.2. Những vấn đề mới đặt ra đối với chính sách, pháp luật hiện hành
Thực tiễn thi hành những năm qua cho thấy một số vấn đề mới phát sinh mà Luật năm 2016 chưa quy định. Trước hết là sự gia tăng của các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng, làm thay đổi phương thức hành đạo và đặt ra yêu cầu điều chỉnh pháp luật tương ứng. Bên cạnh đó là yêu cầu điều chỉnh lại thẩm quyền quản lý trong bối cảnh triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Đồng thời, nhu cầu cải cách thủ tục hành chính nhằm giảm bớt cơ chế “xin - cho”, nâng cao tính minh bạch, cùng với yêu cầu đẩy mạnh chuyển đổi số trong cả hoạt động tôn giáo và quản lý nhà nước, đang tạo ra áp lực cải cách toàn diện đối với khuôn khổ chính sách, pháp luật hiện hành. Kỹ thuật điều chỉnh thiên về thủ tục hành chính rườm rà hiện nay đang mâu thuẫn trực tiếp với các quan điểm, chủ trương, chính sách mới của Đảng và Nhà nước về xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền; xây dựng, tổ chức, thi hành pháp luật, chuyển đổi số, mục tiêu Chính phủ số, làm gia tăng chi phí tuân thủ cho các tổ chức tôn giáo và giảm hiệu lực giám sát của Nhà nước[7].
Những vấn đề trên đặt ra yêu cầu đối với chính sách, pháp luật hiện hành không chỉ là sự thiếu vắng quy định đối với một số tình huống mới, mà còn là giới hạn của chính kỹ thuật điều chỉnh đang được sử dụng. Khi hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo ngày càng mở rộng về không gian, đa dạng về chủ thể và linh hoạt về hình thức thể hiện, một khuôn khổ chính sách, pháp luật thiên về thủ tục, hồ sơ và chấp thuận hành chính sẽ khó đáp ứng yêu cầu bảo đảm quyền, cũng như yêu cầu quản lý nhà nước trong bối cảnh mới. Việc thiếu các quy định về định danh điện tử cho tổ chức tôn giáo và giới hạn trách nhiệm nội dung trên không gian mạng đang tạo khoảng trống pháp lý, dễ bị các thế lực “thù địch” lợi dụng để kích động chia rẽ.
Từ đó có thể thấy, định hướng sửa đổi chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo không chỉ nhằm xử lý các bất cập phát sinh trong thực tiễn thi hành đã được tổng kết, mà còn phản ánh nhu cầu điều chỉnh lại phương thức Nhà nước tiếp cận lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo theo hướng minh bạch hơn, phân cấp hơn và thích ứng hơn với môi trường số. Đây là cơ sở để nhận diện xu hướng chuyển từ mô hình quản lý hành chính nặng về thủ tục sang mô hình điều tiết bằng pháp luật có tính linh hoạt và khả năng thích ứng cao hơn.
2.3. Xu hướng hoàn thiện chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo
Nghiên cứu cho thấy, dự thảo Luật cần phải xây dựng có sự đổi mới, chuyển biến quan trọng trong tư duy quản lý theo hướng:
Thứ nhất, các định hướng chính sách cho thấy yêu cầu thể chế hóa đầy đủ chủ trương của Đảng, bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, đồng thời, đổi mới phương thức quản lý theo hướng phát huy vai trò tự quản của cộng đồng dân cư, tổ chức tôn giáo. Đây là đổi mới, thay đổi quan trọng về mặt lý luận: tôn giáo không chỉ được nhìn nhận như đối tượng quản lý, mà còn là chủ thể xã hội có thể đồng hành với Nhà nước trong củng cố đoàn kết dân tộc, phát huy giá trị đạo đức, văn hóa, đóng góp quan trọng vào phát triển đất nước.
Thứ hai, yêu cầu nâng cao tính minh bạch, tính kế thừa và tính khả thi của dự thảo Luật. Các quy định mới phải giải quyết được các bất cập của Luật năm 2016, đồng thời, đáp ứng bối cảnh mới như chính quyền địa phương hai cấp, cải cách hành chính và sự gia tăng của hoạt động tôn giáo trên không gian mạng. Điều này phản ánh xu hướng chuyển từ mô hình quản lý nặng về thủ tục sang mô hình quản trị bằng pháp luật, chú trọng hiệu quả thực thi và khả năng thích ứng.
Thứ ba, thực hiện phân cấp, phân quyền rõ ràng và thực chất, gắn với trách nhiệm của người đứng đầu. Đây không chỉ là vấn đề tổ chức bộ máy, mà còn là biểu hiện của sự tái cấu trúc quan hệ giữa Nhà nước và tôn giáo ở bình diện thực thi quyền lực. Khi thẩm quyền giữa trung ương và địa phương được xác định minh bạch hơn, mô hình quản lý tín ngưỡng, tôn giáo có xu hướng dịch chuyển sang mô hình quản trị đa tầng, phù hợp hơn với điều kiện xã hội và đặc thù từng địa phương.
Thứ tư, đẩy mạnh dịch vụ công trực tuyến, định danh điện tử và chuyển đổi số cho thấy chính sách, pháp luật trong lĩnh vực này đang bước vào giai đoạn điều chỉnh mới. Nhà nước không chỉ quản lý các hoạt động tôn giáo trong không gian vật lý truyền thống, mà còn phải thiết lập khuôn khổ cho hoạt động trên môi trường số; qua đó, đặt ra các vấn đề pháp lý mới về giới hạn của quyền tự do tôn giáo và trách nhiệm của các chủ thể liên quan.
Thứ năm, ở bình diện thực thi, thách thức lớn nhất của giai đoạn sửa đổi không chỉ là sửa câu chữ trong luật, mà là lựa chọn đúng kỹ thuật điều chỉnh. Nếu tiếp tục duy trì tư duy quản lý chủ yếu dựa vào hồ sơ, phê duyệt và xin phép, pháp luật sẽ khó theo kịp sự thay đổi nhanh của đời sống tôn giáo, nhất là trong môi trường số. Ngược lại, nếu chuyển sang mô hình quản trị dựa nhiều hơn vào công khai điều kiện, hậu kiểm, trách nhiệm giải trình và phối hợp liên ngành, khuôn khổ pháp luật sẽ linh hoạt hơn và giảm gánh nặng hành chính cho cơ quan nhà nước cũng như các tổ chức tôn giáo.
Từ những phân tích trên cho thấy, dự thảo Luật phải được xây dựng, phản ánh xu hướng điều chỉnh đáng chú ý: từ mô hình quản lý hành chính dựa nhiều vào thủ tục, hồ sơ và cơ chế chấp thuận theo cấp bậc, sang mô hình quản trị bằng pháp luật nhấn mạnh bảo đảm quyền, tính minh bạch, phân cấp, tự quản xã hội và chuyển đổi số.
Từ các góc độ trên cho thấy, các chính sách và quy định mới của dự thảo Luật không chỉ điều chỉnh các quy định riêng lẻ, mà là bước chuyển đổi quan trọng từ tư duy quản lý sang tư duy điều tiết bằng pháp luật trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo. Chính điểm này tạo ra cơ sở để đặt mô hình Việt Nam vào không gian so sánh với các quốc gia ASEAN, nơi pháp luật cũng được sử dụng theo những cách rất khác nhau để dung hòa giữa bảo đảm quyền tự do tôn giáo và yêu cầu ổn định xã hội.
3. Không gian so sánh: khu vực ASEAN
Việc so sánh Việt Nam với một số quốc gia trong khu vực ASEAN nhằm rút ra những kinh nghiệm để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong quá trình hoàn thiện chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo phù hợp với thực tế.
3.1. Một số mô hình tiêu biểu trong ASEAN
Không gian ASEAN cho thấy sự đa dạng rõ nét về mô hình quan hệ giữa Nhà nước và tôn giáo. Có quốc gia thiên về công nhận đa tôn giáo, có quốc gia dành vị trí hiến định đặc biệt cho một tôn giáo và cũng có quốc gia theo hướng thế tục nhưng vẫn can thiệp chủ động để duy trì hòa hợp. Điểm chung là phần lớn các quốc gia trong khu vực không vận hành theo mô hình thế tục tách biệt tuyệt đối, mà đều phát triển những cơ chế điều tiết tôn giáo gắn với ổn định xã hội, bản sắc văn hóa và mục tiêu phát triển đất nước.
Indonesia được xem là ví dụ tiêu biểu của mô hình đa tôn giáo được Nhà nước công nhận. Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Indonesia ở hai điểm: tăng cường đối thoại thể chế với các tổ chức tôn giáo và phát huy vai trò xã hội của tôn giáo trong giáo dục, từ thiện, phát triển cộng đồng khi pháp luật cho phép. Kinh nghiệm của Indonesia cho thấy, việc hoàn thiện pháp luật nhằm tạo không gian thể chế để các tổ chức tôn giáo tham gia tích cực hơn vào các hoạt động xã hội, đồng thời, duy trì được sự kết nối giữa bảo đảm quyền tự do tôn giáo với mục tiêu ổn định và phát triển cộng đồng như Hội đồng các nhà lãnh đạo tôn giáo có thể được coi là một công cụ đối thoại thể chế để Việt Nam tham khảo trong việc tăng cường vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.
Malaysia thể hiện mô hình kết hợp giữa tôn giáo quốc gia và đa tôn giáo. Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Malaysia trong phân định rành mạch thẩm quyền và cơ chế điều chỉnh để tránh chồng lấn, bảo đảm minh bạch pháp lý khi tồn tại nhiều tầng nấc điều tiết. Từ góc độ này, Việt Nam cần xác định rõ ai có thẩm quyền quyết định, ai có trách nhiệm thực thi và giới hạn can thiệp của từng cấp ở đâu. Đây là điểm đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh phân cấp, phân quyền trong quản lý tín ngưỡng, tôn giáo.
Thái Lan cho thấy mô hình quản trị tôn giáo có thể gắn chặt với chính sách văn hóa và bảo tồn di sản. Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo không nhất thiết chỉ được thiết kế như một công cụ quản lý chuyên ngành, mà còn được tích hợp vào một khung chính sách rộng hơn về văn hóa và phát triển xã hội. Vì vậy, Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Thái Lan trong việc xem xét tín ngưỡng, tôn giáo không chỉ là đối tượng cần quản lý để bảo đảm trật tự công, mà còn được nhìn nhận như một nguồn lực văn hóa, đạo đức và cộng đồng. Cách tiếp cận này giúp mở rộng góc nhìn lập pháp, tránh thu hẹp chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo vào logic quản lý hành chính thuần túy.
Trong khu vực ASEAN, Singapore nổi bật vì không theo mô hình quốc giáo nhưng cũng không áp dụng thế tục tuyệt đối. Quốc gia này phát triển một mô hình nhà nước thế tục gắn với mục tiêu duy trì hòa hợp tôn giáo và ổn định xã hội, trong đó pháp luật được sử dụng như công cụ phòng ngừa xung đột và quản trị đa dạng tôn giáo. Vì vậy, Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc các kinh nghiệm của Singapore trong xây dựng, hoàn thiện chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo phù hợp với thực tế của Việt Nam.
Như vậy, xét từ góc độ so sánh chức năng, giá trị của các mô hình trong ASEAN không nhằm mục đích cung cấp cho Việt Nam khuôn mẫu để có thể sao chép nguyên trạng, vì mỗi mô hình có những ưu điểm khác nhau trong quan hệ giữa Nhà nước và tôn giáo. Indonesia gợi mở về đối thoại thể chế và vai trò xã hội của tôn giáo; Malaysia gợi mở về yêu cầu phân định thẩm quyền rõ ràng trong điều kiện tồn tại nhiều tầng nấc điều tiết; Thái Lan gợi mở về khả năng gắn quản trị tôn giáo với chính sách văn hóa và bảo tồn di sản; còn Singapore gợi mở rõ nhất về việc sử dụng pháp luật như công cụ điều phối đa dạng tôn giáo theo hướng phòng ngừa xung đột và duy trì hòa hợp xã hội. Từ đó, Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của các quốc gia trong khu vực ASEAN để xây dựng, hoàn thiện chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo, phù hợp với mục tiêu bảo đảm quyền và ổn định xã hội.
3.2. Tham chiếu trọng tâm trường hợp Singapore
Trong ASEAN, Singapore là trường hợp đặc biệt cả về thiết kế thể chế lẫn chiều sâu lý luận. Không theo mô hình quốc giáo, cũng không chấp nhận cách hiểu thế tục theo nghĩa tách biệt cứng giữa Nhà nước và tôn giáo, Singapore phát triển mô hình quản trị tôn giáo, trong đó, pháp luật giữ vai trò trung tâm để duy trì hòa hợp và ổn định xã hội.
Về phương diện học thuật, mô hình này thường được lý giải qua ba hướng tiếp cận gắn với Jaclyn L. Neo, Thio Li-ann và Arif A. Jamal; ba hướng tiếp cận này bổ sung cho nhau trong việc làm rõ phương thức Singapore dung hòa giữa tự do tôn giáo và yêu cầu quản trị xã hội đa dạng và phức tạp.
Jaclyn L. Neo cho rằng, chủ nghĩa hiến pháp thế tục (secular constitutionalism) ở Singapore không thể hiểu như sự phân ly cứng giữa Nhà nước và tôn giáo, mà là dạng thế tục điều tiết, trong đó Nhà nước duy trì vai trò chủ động trong quản lý lĩnh vực tôn giáo. Trật tự Hiến pháp, vì thế, vận hành trong trạng thái cân bằng giữa bình đẳng và thứ bậc, giữa tự do tôn giáo và yêu cầu duy trì trật tự xã hội.
Thio Li-ann phát triển các khái niệm “chủ nghĩa thế tục có linh hồn”/“secularism with a soul” và cách tiếp cận hiến pháp mang tính quan hệ/“relational constitutionalism” để nhấn mạnh pháp luật không chỉ bảo vệ quyền tự do tôn giáo theo nghĩa tiêu cực, mà còn thiết lập khuôn khổ điều phối quan hệ giữa các cộng đồng tôn giáo. Theo các quan điểm này, tôn giáo được thừa nhận như một thành tố của đời sống xã hội, nhưng việc thực hành tôn giáo phải đặt trong giới hạn của hòa hợp cộng đồng và lợi ích công.
Arif A. Jamal bổ sung quan điểm quản trị khi coi “hòa hợp tôn giáo” là một kỹ thuật pháp lý cho phép Nhà nước can thiệp sớm nhằm phòng ngừa nguy cơ xung đột. Nhờ đó, pháp luật không chỉ phản ứng sau khi tranh chấp phát sinh mà còn vận hành như cơ chế điều tiết chủ động.
Từ ba hướng tiếp cận trên, có thể khái quát mô hình Singapore bằng ba đặc trưng: Nhà nước thế tục nhưng không trung lập thụ động; pháp luật là công cụ trung tâm để duy trì hòa hợp và các cộng đồng tôn giáo được nhìn nhận như những chủ thể xã hội cần được điều phối trong một trật tự đa dạng, phức tạp có kiểm soát.
Một điểm đặc biệt trong trường hợp Singapore là sự kết hợp giữa công cụ pháp luật cứng và các thiết chế mềm. Bên cạnh Đạo luật về duy trì hòa hợp tôn giáo, quốc gia này còn nhấn mạnh đối thoại liên tôn giáo, giáo dục công dân và chuẩn mực ứng xử công cộng như những cơ chế bổ trợ cho pháp luật. Sự kết hợp đó giúp mô hình Singapore không chỉ dựa vào chế tài mà còn dựa vào năng lực phòng ngừa và xây dựng đồng thuận xã hội. Đây là khía cạnh mà Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong quản trị các tình huống nhạy cảm phát sinh nhanh trên không gian mạng. Singapore không đợi vi phạm xảy ra mới xử lý mà sử dụng lệnh cấm tạm thời (Restraining Orders) để ngăn chặn các bài giảng có tính chất gây xung đột. Đây là kinh nghiệm quan trọng đối với Việt Nam trong thiết lập cơ chế “phòng ngừa sớm” thay vì chỉ tập trung vào chế tài sau vi phạm.
Giá trị tham chiếu của Singapore đối với Việt Nam không chỉ ở việc sao chép nguyên mẫu, mà cho thấy pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo có thể được thiết kế theo hướng vừa bảo đảm quyền, vừa tăng cường năng lực quản trị thông qua các cơ chế phòng ngừa xung đột, đối thoại liên tôn giáo và minh bạch hóa trách nhiệm của các chủ thể liên quan.
Từ đó có thể rút ra ba điểm có ý nghĩa trực tiếp đối với Việt Nam: (i) pháp luật trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo không chỉ cần có chức năng xử lý vi phạm mà còn cần có chức năng phòng ngừa xung đột từ sớm; (ii) hiệu quả điều chỉnh không chỉ phụ thuộc vào chế tài pháp lý, mà còn phụ thuộc vào sự kết hợp với đối thoại liên tôn giáo, giáo dục công dân và các thiết chế mềm trong xã hội; (iii) trong bối cảnh đa dạng tín ngưỡng, tôn giáo ngày càng gia tăng, thách thức lập pháp không chỉ là bảo đảm quyền theo nghĩa hình thức, mà còn là duy trì được sự cân bằng hợp lý giữa quyền, trật tự công và hòa hợp cộng đồng.
3.3. Vị trí của Việt Nam trong so sánh với một số quốc gia ASEAN
So sánh với một số quốc gia ASEAN cho thấy, Việt Nam không ở cực mô hình quốc giáo, cũng không hoàn toàn ở cực thế tục trung lập theo nghĩa lý tưởng hóa. Mô hình hiện nay gần với dạng quản trị pháp lý đối với đa dạng tôn giáo, trong đó Nhà nước vừa bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, vừa duy trì các công cụ điều phối nhằm bảo vệ trật tự công, củng cố đoàn kết dân tộc và ổn định xã hội.
Từ góc độ so sánh chức năng, Indonesia gợi mở về vai trò xã hội của tôn giáo và đối thoại thể chế; Malaysia gợi mở về sự cần thiết của việc phân định thẩm quyền rõ ràng; còn Singapore cho thấy kinh nghiệm quan trọng về cơ chế phòng ngừa, đối thoại liên tôn giáo và thiết chế mềm để duy trì hòa hợp trong bối cảnh đa dạng.
Đối với Việt Nam, giá trị tham khảo từ Singapore đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hoạt động tôn giáo trên không gian mạng gia tăng và đời sống tín ngưỡng, tôn giáo ngày càng đa dạng. Kinh nghiệm này cho thấy, hoàn thiện chính sách, pháp luật không chỉ là tăng cường chế tài, mà còn là thiết kế các cơ chế phối hợp, đối thoại và can thiệp sớm phù hợp.
Nhìn tổng thể, kinh nghiệm từ ASEAN không dẫn tới kết luận rằng Việt Nam phải lựa chọn một mô hình có sẵn, mà cho thấy cần xác định rõ chức năng của pháp luật trong lĩnh vực này. Nếu mục tiêu chỉ là kiểm soát, pháp luật sẽ dễ trở nên nặng thủ tục; nếu mục tiêu chỉ là tuyên bố quyền mà thiếu cơ chế điều phối, pháp luật lại khó xử lý những “va chạm” phát sinh trong xã hội đa dạng. Vì vậy, điểm cân bằng phù hợp với Việt Nam là xây dựng khuôn khổ bảo đảm quyền nhưng vẫn đủ công cụ phòng ngừa, đối thoại và xử lý sớm rủi ro đối với trật tự công và hòa hợp cộng đồng.
Từ góc độ Việt Nam, đây cũng là vấn đề của lựa chọn mô hình Nhà nước pháp quyền trong điều kiện đa dạng tín ngưỡng và tôn giáo. Một khuôn khổ pháp luật hợp lý phải vừa bảo đảm các cộng đồng tôn giáo có không gian hoạt động ổn định, dự liệu được và bình đẳng trước pháp luật, vừa bảo đảm Nhà nước có đủ công cụ hợp pháp để xử lý các hành vi lợi dụng tôn giáo cho mục đích kích động chia rẽ, vi phạm quyền của người khác hoặc đe dọa an ninh, trật tự. Nói cách khác, tính hợp lý của pháp luật không đo bằng mức độ can thiệp nhiều hay ít, mà bằng việc can thiệp có căn cứ, minh bạch và tương xứng hay không.
Đối với Thái Lan, kinh nghiệm cho thấy, quản trị tôn giáo có thể được đặt trong liên hệ chặt chẽ với chính sách văn hóa và bảo tồn di sản. Đây là gợi mở quan trọng đối với Việt Nam trong phát huy các giá trị văn hóa, đạo đức và cộng đồng của tín ngưỡng, tôn giáo như một nguồn lực để đất nước phát triển bền vững.
Kinh nghiệm từ các quốc gia tương đồng trong ASEAN cho thấy, một hệ thống, chính sách, pháp luật tiến bộ là hệ thống biết kết hợp giữa “công cụ cứng” (chế tài pháp lý) và “thiết chế mềm” (đối thoại, giáo dục), nhằm tạo ra một trật tự đa dạng trong thống nhất.
4. Một số gợi mở nhằm hoàn thiện chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam
Từ khung lý thuyết cũng như từ so sánh với một số quốc gia trong khu vực ASEAN, Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm từ những quốc gia này để hoàn thiện chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo như sau:
Thứ nhất, cần tiếp tục khẳng định rõ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là quyền hiến định; đồng thời, mọi giới hạn đối với quyền này phải được xác định theo tiêu chí minh bạch, cần thiết và tương xứng, nhất là trong bối cảnh hoạt động tôn giáo trên không gian mạng ngày càng phát triển.
Thứ hai, cần chuyển rõ hơn từ tư duy “quản lý hành chính” sang “quản trị bằng pháp luật”. Pháp luật không chỉ kiểm soát hành vi, mà còn phải tạo khuôn khổ để các chủ thể tôn giáo phát huy vai trò tự quản và tự chịu trách nhiệm trong phạm vi pháp luật cho phép.
Thứ ba, cần tiếp tục rà soát và cắt giảm các thủ tục hành chính không cần thiết, đồng thời, thiết kế tiêu chí pháp lý rõ ràng nhằm thu hẹp cơ chế “xin - cho”. Tính minh bạch của thủ tục là điều kiện quan trọng để bảo đảm thực chất quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.
Thứ tư, phân cấp, phân quyền trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo phải đi kèm với bảo đảm năng lực thực thi, trách nhiệm giải trình và cơ chế phối hợp giữa trung ương với địa phương. Nếu thiếu ba điều kiện này, nguy cơ chồng lấn hoặc áp dụng pháp luật thiếu thống nhất sẽ gia tăng.
Ở phương diện lập pháp, điều này đòi hỏi dự thảo Luật phải quy định rõ hơn ranh giới giữa thủ tục thông báo với thủ tục đăng ký, giữa điều kiện pháp lý với quyền tùy nghi của cơ quan có thẩm quyền và giữa quản lý nội dung hoạt động với quản lý hình thức tổ chức. Càng xác định rành mạch các ranh giới này, khả năng phát sinh cơ chế “xin - cho” càng giảm, còn tính dự liệu và niềm tin pháp lý của các tổ chức, cá nhân tôn giáo càng tăng.
Thứ năm, pháp luật không nên chỉ tập trung vào xử lý vi phạm, mà cần chú trọng hơn đến các cơ chế đối thoại, phòng ngừa và xử lý sớm nguy cơ xung đột. Kinh nghiệm từ Singapore cho thấy duy trì hòa hợp tôn giáo là vấn đề của cả kỹ thuật pháp lý lẫn thiết chế xã hội.
Thứ sáu, trong bối cảnh ASEAN đề cao “thống nhất trong đa dạng”, pháp luật Việt Nam cần hoàn thiện chính sách, pháp luật theo hướng vừa tôn trọng sự đa dạng về tín ngưỡng, tôn giáo, vừa phát huy các giá trị văn hóa, đạo đức và tinh thần của tín ngưỡng, tôn giáo như nguồn lực cho phát triển đất nước. Theo hướng đó, Việt Nam có thể lựa chọn mô hình quản trị pháp luật linh hoạt, phù hợp với điều kiện chính trị - xã hội và truyền thống văn hóa của mình.
Ngoài ra, quá trình hoàn thiện chính sách, pháp luật không nên chỉ dừng ở đạo luật. Các nghị định, thông tư hướng dẫn và quy trình hành chính điện tử cần được thiết kế đồng bộ ngay từ đầu, nếu không mục tiêu cải cách của luật rất dễ bị triệt tiêu ở khâu thực thi. Kinh nghiệm trong nhiều lĩnh vực cho thấy một đạo luật tiến bộ nhưng được triển khai bằng thủ tục thiếu rõ ràng vẫn có thể làm gia tăng chi phí tuân thủ và tạo khoảng trống cho áp dụng không thống nhất giữa các địa phương.
Kết luận
Từ góc độ lý luận, dự thảo Luật cần xây dựng, hoàn thiện trên cơ sở quá trình tổng kết thực tiễn nghiêm túc và tiếp thu có chọn lọc tinh hoa quản trị quốc tế. Với những đột phá về tư duy quản trị pháp lý, đẩy mạnh phân cấp và thích ứng môi trường số, việc xây dựng, hoàn thiện chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo là cần thiết để khẳng định cam kết của Việt Nam trong bảo hộ quyền con người và thúc đẩy hòa hợp dân tộc trong bối cảnh hội nhập sâu, rộng. Từ góc độ so sánh, nghiên cứu cho thấy, không tồn tại một mô hình duy nhất trong ASEAN, nhưng các quốc gia đều tìm cách dung hòa giữa bảo đảm tự do tôn giáo và duy trì ổn định xã hội. Trong đó, Singapore là trường hợp nổi bật ở cách sử dụng pháp luật như công cụ quản trị chủ động nhằm phòng ngừa xung đột và duy trì hòa hợp tôn giáo.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất việc hoàn thiện chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam cần được định hướng theo cách tiếp cận linh hoạt: vừa bảo đảm thực chất quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, vừa nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số.
Lê Hồng Phúc
Of Counsel, Rajah & Tann LCT Lawyers; Giảng viên Khoa Luật, Đại học Phenikaa
ThS. Mai Thu Hằng
Giảng viên Khoa Luật, Đại học Phenikaa
LS. ThS. Đỗ Thị Hằng
Giảng viên thỉnh giảng Khoa Luật, Đại học Phenikaa
ThS. Đỗ Ngọc Thanh
Giảng viên Học viện Tài chính - Bộ Tài chính
Ảnh: Internet
[1]. Silvio Ferrari (Ed.), Routledge Handbook of Law and Religion, Routledge, 2010; Rafael Cristofori & Silvio Ferrari (Eds.), Law and Religion in the 21st Century: Relations between States and Religious Communities, Routledge, 2010.
[2]. Nghị quyết số 25-NQ/TW ngày 12/3/2003 của Ban Chấp hành Trung ương khóa IX về công tác tôn giáo.
[3]. Jaclyn L. Neo and Arif A. Jamal (Eds.), Regulating Religion in Asia: Norms, Modes and Challenges, Cambridge University Press, 2019.
[4]. Scott Burris, Michael Kempa & Clifford Shearing, Changes in Governance: A Cross- Disciplinary Review of Current Scholarship, Akron Law Review, Vol. 41, 2008; Colin Scott, Regulation in the Age of Governance: The Rise of the Post-Regulatory State, in Jacint Jordana & David Levi-Faur (eds.), The Politics of Regulation (Edward Elgar 2004); Jaclyn L. Neo & Arif A. Jamal (eds.), Regulating Religion in Asia: Norms, Modes and Challenges (Cambridge University Press 2019).
[5]. Điều 24 Hiến pháp năm 2013.
[6]. Báo cáo đánh giá tác động của chính sách Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), phần I.1 về bối cảnh xây dựng chính sách, trong đó nhấn mạnh Việt Nam là quốc gia đa tín ngưỡng, tôn giáo; Nhà nước thực hiện chính sách nhất quán tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, đồng thời, thực tiễn cũng đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện pháp luật để đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước trong bối cảnh mới.
[7]. Báo cáo tổng kết việc thi hành Luật tín ngưỡng, tôn giáo (2018 - 2025), trong đó ghi nhận sự gia tăng của các hình thức hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo mới, gồm hoạt động trên không gian mạng, cùng với yêu cầu hoàn thiện pháp luật để đáp ứng bối cảnh chuyển đổi số và cải cách hành chính.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. ASEAN (2008), The ASEAN Charter, ASEAN Secretariat.
2. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2025), Báo cáo đánh giá tác động của chính sách Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi).
3. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2025), Báo cáo tổng kết việc thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (2018 - 2025).
4. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2026), Báo cáo rà soát các chủ trương, đường lối của Đảng, văn bản quy phạm pháp luật và điều ước quốc tế có liên quan đến dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi).
5. Burris, S., Kempa, M. & Shearing, C. (2008), Changes in Governance: A Cross-Disciplinary Review of Current Scholarship, Akron Law Review, Vol. 41.
6. Casanova, J. (1994), Public Religions in the Modern World, University of Chicago Press.
7. Cristofori, R. & Ferrari, S. (Eds.) (2016), Law and Religion in the 21st Century: Relations between States and Religious Communities, Routledge.
8. Ferrari, S. (Ed.) (2015), Routledge Handbook of Law and Religion, Routledge.
9. Fox, J. (2012), A World Survey of Religion and the State, Cambridge University Press.
10. Jamal, A. A. (2016), Managing Religion through ‘Religious Harmony’: The Case of Singapore, In J. Martinez- Torron & W. C. Durham Jr. (Eds.), Religious Rules, State Law, and Normative Pluralism: A Comparative Overview. Springer.
11. Neo, J. L. (2016), Secular Constitutionalism in Singapore: Between Equality and Hierarchy, Oxford Journal of Law and Religion, 5(3), 431-456.
12. Thio, L.-A. (2012), Relational Constitutionalism and the Management of Religious Disputes: The Singapore ‘Secularism with a Soul’ Model, Oxford Journal of Law and Religion, 1(2), 446-469.
13. Scott, C. (2004), Regulation in the Age of Governance: The Rise of the Post- Regulatory State, in Jordana, J. & Levi- Faur, D. (eds.), The Politics of Regulation, Edward Elgar.
(Nguồn: “Hoàn thiện chính sách về tín ngưỡng, tôn giáo đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới”, xuất bản năm 2026)