Chủ nhật 25/10/2026 09:11
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh của nền kinh tế nền tảng trong bối cảnh chuyển đổi số đang làm thay đổi cấu trúc quan hệ lao động và đặt ra những thách thức mới đối với việc bảo vệ quyền của người lao động. Nghiên cứu phân tích địa vị pháp lý và các quyền cơ bản của lao động nền tảng tại Việt Nam trong các lĩnh vực lao động như vận tải, giao hàng và dịch vụ trực tuyến. Bằng phương pháp phân tích, so sánh pháp luật và tổng hợp thực tiễn, nghiên cứu nhận diện khoảng trống của pháp luật trong bảo đảm quyền của nhóm lao động này. Kết quả nghiên cứu cho thấy, pháp luật Việt Nam chưa theo kịp đặc thù của mô hình lao động nền tảng như xác định quan hệ lao động, an sinh xã hội và kiểm soát thuật toán. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng.

Từ khóa: lao động nền tảng; kinh tế nền tảng; quyền của người lao động; pháp luật lao động; chuyển đổi số.

Nhận bài: 22/3/2026 Hoàn thành biên tập: 05/6/2026 Duyệt đăng: 09/6/2026

IMPROVING THE LAW ON PROTECTING THE RIGHTS OF WORKERS IN THE PLATFORM ECONOMY

Abstract: The rapid development of the platform economy in the context of digital transformation is changing the structure of labor relations and posing new challenges to protecting workers' rights. This study analyzes the legal status and fundamental rights of platform workers in Vietnam in labor sectors such as transportation, delivery, and online services. Using analytical methods, legal comparison, and practical synthesis, the study identifies legal gaps in guaranteeing the rights of this group of workers. The research results show that Vietnamese law has not kept pace with the specific characteristics of the platform labor model, such as defining labor relations, social security, and algorithm control. Based on this, the study proposes several directions for improving the law to strengthen the protection of workers' rights in the platform economy.

Keywords: Platform labor; platform economy; workers' rights; labor law; digital transformation.

Article received: 22/3/2026 Editing completed: 05/6/2026 Approved for publication: 09/6/2026

Đặt vấn đề

Sự phát triển của nền kinh tế nền tảng trong bối cảnh chuyển đổi số không chỉ làm thay đổi phương thức tổ chức lao động mà còn làm suy giảm tính phù hợp của khuôn khổ pháp luật lao động truyền thống vốn được xây dựng trên mô hình quan hệ lao động ổn định, có hợp đồng và có sự quản lý trực tiếp[1]. Trong khi đó, lao động nền tảng vận hành trên cơ chế trung gian số, quản lý bằng thuật toán và phân bổ công việc theo từng nhiệm vụ, dẫn đến tình trạng địa vị pháp lý mang tính trung gian vừa có những dấu hiệu của quan hệ lao động, vừa mang đặc điểm của lao động độc lập. Những đặc điểm này làm cho nhiều quyền cơ bản của người lao động, đặc biệt, trong các lĩnh vực an sinh xã hội, điều kiện làm việc và cơ chế đại diện chưa được bảo đảm đầy đủ trên thực tế[2].

Trong phạm vi nghiên cứu này, thuật ngữ “lao động nền tảng” được sử dụng để chỉ nhóm người thực hiện công việc thông qua các nền tảng số có chức năng kết nối, phân công, giám sát và đánh giá công việc bằng công nghệ, đặc biệt, trong các lĩnh vực lái xe công nghệ, giao hàng và dịch vụ theo yêu cầu. Nghiên cứu không phân tích toàn bộ các hình thức việc làm trong nền kinh tế số hay nền kinh tế việc làm tự do (Gig economy), mà tập trung vào nhóm lao động có sự phụ thuộc đáng kể về kinh tế vào nền tảng và chịu sự quản trị của nền tảng thông qua thuật toán, cơ chế đánh giá và các điều kiện hoạt động do nền tảng thiết lập.

Trong bối cảnh đó, vấn đề đặt ra không chỉ các quy định pháp luật còn thiếu, mà cần thiết phải điều chỉnh lại cách tiếp cận pháp lý đối với lao động trong nền kinh tế nền tảng. Nghiên cứu phân tích đặc điểm và địa vị pháp lý của lao động nền tảng, làm rõ các thách thức trong bảo vệ quyền của họ tại Việt Nam, đồng thời, đề xuất các định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm quyền của nhóm lao động này trong điều kiện chuyển đổi số.

1. Khái niệm và đặc điểm của lao động nền tảng

Nghiên cứu cho thấy lao động nền tảng được hiểu và có đặc điểm sau:

1.1. Khái niệm lao động nền tảng

Trong nền kinh tế nền tảng, người lao động kiếm thu nhập bằng việc cung cấp công việc, dịch vụ hoặc hàng hóa theo yêu cầu và được thực hiện thông qua một nền tảng kỹ thuật số như một ứng dụng hoặc trang web[3]. Trong nền kinh tế đó, người lao động không nhất thiết gắn bó lâu dài với một người sử dụng lao động cụ thể mà có thể cung cấp dịch vụ theo từng nhiệm vụ riêng lẻ cho nhiều khách hàng khác nhau thông qua các ứng dụng hoặc nền tảng trực tuyến. Theo Tổ chức Lao động quốc tế (ILO), trong nền kinh tế nền tảng, nền tảng số đóng vai trò trung gian kết nối giữa người cung cấp dịch vụ và khách hàng, đồng thời, tham gia điều phối quá trình thực hiện công việc thông qua các công cụ công nghệ và hệ thống dữ liệu[4].

Trong thực tiễn, lao động nền tảng xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Phổ biến nhất là các hoạt động lao động được thực hiện thông qua các ứng dụng nền tảng như dịch vụ gọi xe công nghệ, giao nhận hàng hóa hoặc cung cấp các dịch vụ theo yêu cầu. Bên cạnh đó, sự phát triển của internet và các nền tảng làm việc trực tuyến cũng thúc đẩy các hình thức lao động tự do trong các lĩnh vực như thiết kế, lập trình, dịch thuật hoặc sản xuất nội dung số. Các công việc này thường được tổ chức theo cơ chế nhiệm vụ cụ thể, trong đó, người lao động được trả thù lao tương ứng với từng nhiệm vụ hoàn thành thay vì theo hợp đồng lao động dài hạn[5].

Như vậy, có thể định nghĩa lao động nền tảng là những người cung cấp dịch vụ hoặc thực hiện công việc thông qua các nền tảng số, đóng vai trò trung gian kết nối với khách hàng, trong đó, việc phân công công việc, quản lý và trả thù lao được thực hiện chủ yếu thông qua hệ thống công nghệ và thuật toán của nền tảng, thay vì thông qua quan hệ lao động truyền thống.

Khái niệm này cho thấy, lao động nền tảng mang tính chất lai ghép, vừa có đặc điểm của người lao động trong quan hệ lao động, vừa có yếu tố của lao động độc lập, qua đó, đặt ra những vấn đề pháp lý mới trong xác định địa vị pháp lý và cơ chế bảo đảm quyền của họ.

1.2. Đặc điểm lao động nền tảng

Lao động nền tảng có một số đặc điểm như sau:

Thứ nhất, tính linh hoạt cao về thời gian và địa điểm làm việc. Người lao động nền tảng thường có quyền chủ động lựa chọn thời điểm tham gia làm việc cũng như số lượng công việc mà họ muốn thực hiện. Chẳng hạn, khảo sát của Pew Research Center cho thấy khoảng 63% người lao động nền tảng cho biết họ tham gia các công việc này vì sự linh hoạt về thời gian làm việc[6].

Thứ hai, sự phụ thuộc vào nền tảng số trong kết nối và phân bổ công việc. Theo thống kê của ILO, số lượng các nền tảng lao động số trực tuyến, gồm các nền tảng hoạt động trên web và các nền tảng dựa trên vị trí (như dịch vụ taxi và giao hàng), đã tăng từ 142 nền tảng vào năm 2010 lên hơn 777 nền tảng vào năm 2020. Trong giai đoạn này, số lượng các nền tảng trực tuyến dựa trên web tăng gấp ba lần, trong khi, số lượng các nền tảng taxi và giao hàng tăng gần gấp mười lần[7]. Thông qua các ứng dụng hoặc nền tảng trực tuyến, người lao động tiếp cận với các công việc, nhận thông tin về khách hàng cũng như thực hiện quá trình giao dịch và thanh toán. Vì vậy, người lao động nền tảng phụ thuộc đáng kể vào cơ chế vận hành của nền tảng số[8].

Thứ ba, cơ chế quản lý lao động dựa trên thuật toán và dữ liệu. Khác với mô hình quản lý lao động truyền thống dựa trên giám sát trực tiếp của người sử dụng lao động, trong nền kinh tế nền tảng, việc phân bổ công việc, đánh giá hiệu suất và xác định mức thù lao thường được thực hiện thông qua các thuật toán và hệ thống dữ liệu của nền tảng. Hình thức quản lý này cho phép nền tảng kiểm soát quá trình lao động một cách gián tiếp nhưng vẫn có mức độ chi phối đáng kể đối với người lao động[9].

Thứ tư, thu nhập gắn với từng nhiệm vụ công việc. Thu nhập của lao động nền tảng thường được xác định trên cơ sở số lượng hoặc giá trị của các nhiệm vụ đã hoàn thành, thay vì được trả lương theo thời gian làm việc như trong quan hệ lao động truyền thống. Cơ chế trả thù lao theo nhiệm vụ làm cho thu nhập của người lao động biến động đáng kể và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhu cầu thị trường, chính sách của nền tảng hoặc mức độ cạnh tranh giữa những người lao động trên cùng một nền tảng[10].

Thứ năm, địa vị pháp lý chưa rõ ràng trong quan hệ lao động. Lao động nền tảng thường không được xác định rõ là người lao động trong quan hệ lao động truyền thống hay là lao động độc lập, dẫn đến khoảng trống pháp lý trong bảo đảm các quyền về lao động và an sinh xã hội[11].

2. Thực trạng và thách thức trong bảo vệ quyền của người lao động trong nền kinh tế nền tảng ở Việt Nam

Tại Việt Nam, lao động nền tảng phát triển nhanh chóng trong các lĩnh vực dịch vụ nền tảng như gọi xe công nghệ, giao hàng và các công việc trực tuyến. Ước tính có khoảng 200.000 tài xế công nghệ đang hoạt động trên các nền tảng số, phần lớn trong số này không có hợp đồng lao động chính thức[12]. Khảo sát của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam cho thấy, thu nhập từ nguồn lái xe công nghệ khá thấp, bình quân lái xe máy là 318.000 đồng/ngày và 07 triệu đồng/tháng; lái xe ô tô là 564.000 đồng/ngày và 12 triệu đồng/tháng (đã trừ phí, xăng), phản ánh những đặc điểm đặc thù của lao động nền tảng tại Việt Nam[13].

Nhiều nghiên cứu ở Việt Nam cho thấy, các nền tảng lao động số đang phát triển mạnh như Be, GoJek (trước đây là GoViet), Baemin, VietnamWorks, 24h, Ahamove, Ship60, Loship, bTaskee, JupViec.vn và GiupViecTot.vn... đang tạo ra nhiều việc làm cho lao động nền tảng, đặc biệt, cho lao động trẻ và các nhóm lao động yếu thế trong thị trường lao động truyền thống như phụ nữ, người khuyết tật, người di cư, người thất nghiệp trong thị trường lao động truyền thống[14]. Khảo sát nguồn nhân lực do Anphabe thực hiện tại Việt Nam cho thấy, trong số các lao động có từ hai nguồn thu nhập trở lên, có đến 55,1% người lao động cho biết, nguồn thu nhập thứ hai của họ có được nhờ tham gia vào nền kinh tế nền tảng[15].

Những số liệu trên cho thấy, những người làm việc tự do, nhận các công việc ngắn hạn, theo từng dự án hoặc theo yêu cầu, đang phát triển nhanh và ngày càng trở thành một bộ phận đáng chú ý của thị trường lao động tại Việt Nam. Trong khi đó, theo khoản 1 Điều 2 Bộ luật Lao động năm 2019 quy định về đối tượng áp dụng không chỉ bao người lao động trong quan hệ lao động mà còn gồm cả “người làm việc không có quan hệ lao động”. Quy định này cho thấy, về hình thức, pháp luật lao động Việt Nam đã mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với các nhóm lao động phi truyền thống, kể cả lao động trong nền kinh tế nền tảng. Tuy nhiên, việc mở rộng phạm vi áp dụng này mới dừng lại ở mức độ nguyên tắc, trong khi các chế định cụ thể của Bộ luật Lao động năm 2019 chủ yếu được thiết kế trên cơ sở quan hệ lao động có hợp đồng. Do đó, đối với lao động trong nền kinh tế nền tảng là nhóm lao động có đặc điểm trung gian giữa lao động phụ thuộc và lao động độc lập, thì việc áp dụng các quy định hiện hành còn gặp nhiều hạn chế, đặc biệt, trong các vấn đề như xác định quan hệ lao động, bảo đảm an sinh xã hội và cơ chế đại diện, thương lượng tập thể. Chính vì vậy, cùng với những cơ hội việc làm linh hoạt mà mô hình này mang lại, sự gia tăng của lao động nền tảng cũng đặt ra nhiều vấn đề và thách thức.

Thứ nhất, thu nhập của lao động nền tảng phụ thuộc đáng kể vào chính sách của nền tảng. Trường hợp điển hình xảy ra vào tháng 12/2020, khi hàng trăm tài xế của Grab tại thành phố Hà Nội đã tắt ứng dụng và tập trung trước trụ sở công ty để phản đối việc điều chỉnh cơ chế phân chia doanh thu sau khi chính sách thuế mới được áp dụng. Theo phản ánh của các tài xế, việc thay đổi cách tính thuế và mức chiết khấu khiến tỷ lệ khấu trừ trên mỗi cuốc xe tăng lên đáng kể, dẫn đến thu nhập thực tế của người lao động giảm xuống[16].

Cụ thể, nhiều tài xế cho biết, trước đây họ phải trả khoảng 20% phí sử dụng ứng dụng, nhưng sau khi chính sách thuế giá trị gia tăng được điều chỉnh, tỷ lệ khấu trừ thực tế có thể tăng lên hơn 27% trên mỗi chuyến xe, làm giảm đáng kể phần thu nhập mà người lao động nhận được sau khi trừ chi phí xăng xe và bảo dưỡng phương tiện[17]. Điều này cho thấy trong mô hình lao động nền tảng, người lao động có mức độ phụ thuộc lớn vào các quyết định đơn phương từ phía doanh nghiệp nền tảng, trong khi khả năng tham gia vào quá trình thương lượng hoặc điều chỉnh chính sách của họ còn rất hạn chế.

Báo cáo Fairwork Việt Nam năm 2023 chỉ ra hợp đồng của nhiều nền tảng cho phép sửa đổi tỷ lệ chia sẻ doanh thu, phí sử dụng ứng dụng và quyền lợi của người lao động “bất kỳ lúc nào”, làm cho vị thế kinh tế của lao động nền tảng đặc biệt “mong manh”[18]. Trong khi pháp luật hiện hành chưa thiết lập được cơ chế rõ ràng để kiểm soát tính minh bạch của thuật toán, thay đổi đơn phương về giá cũng như chiết khấu và nghĩa vụ tham vấn người lao động trước khi nền tảng điều chỉnh chính sách có tác động trực tiếp đến thu nhập của họ.

Thứ hai, thiếu cơ chế bảo vệ an sinh xã hội đối với lao động nền tảng. Các nền tảng số thường xác định người cung cấp dịch vụ là “đối tác” thay vì người lao động theo nghĩa pháp lý truyền thống. Do đó, phần lớn tài xế công nghệ hoặc người giao hàng tại Việt Nam hiện nay không thuộc diện tham gia bắt buộc của các chế độ bảo hiểm xã hội hoặc bảo hiểm tai nạn lao động. Điều này làm cho họ phải tự chịu trách nhiệm đối với các rủi ro phát sinh trong quá trình làm việc, như tai nạn giao thông, bệnh nghề nghiệp hoặc gián đoạn thu nhập. Trong nhóm lái xe/giao hàng công nghệ và giúp việc gia đình được khảo sát, tỷ lệ tham gia bảo hiểm rất thấp: bảo hiểm y tế 51,11%; bảo hiểm xã hội bắt buộc 8,15%; bảo hiểm xã hội tự nguyện 5,56%; bảo hiểm tai nạn lao động 9,26%. Trong khi cả nước có khoảng 200.000 lái xe công nghệ, gần 50% tập trung ở thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, cho thấy đây không còn là một nhóm nhỏ lẻ mà là một lực lượng lao động đáng kể[19].

Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 có bước tiến đáng kể khi mở rộng đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, trong đó, bổ sung một số nhóm người làm việc không theo quan hệ lao động truyền thống và tạo điều kiện cho lao động có việc làm không ổn định tham gia hệ thống an sinh xã hội. Đồng thời, chế độ bảo hiểm xã hội tự nguyện tiếp tục được hoàn thiện theo hướng gia tăng quyền lợi cho người tham gia. Tuy nhiên, phần lớn lao động nền tảng hiện nay chưa thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc do chưa được xác định rõ địa vị pháp lý, trong khi, đây là nhóm có nhiều rủi ro về thu nhập, tai nạn lao động và gián đoạn việc làm.

Thứ ba, rủi ro tai nạn, sức khỏe và điều kiện làm việc cao nhưng trách nhiệm bảo vệ còn “mờ nhạt”. Lao động nền tảng, đặc biệt là tài xế công nghệ và shipper, làm việc trong môi trường có mức độ rủi ro cao: di chuyển liên tục, phụ thuộc thời tiết, áp lực giao hàng nhanh, cạnh tranh điểm thưởng và nguy cơ tai nạn giao thông thường trực. Khảo sát của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam cho thấy lái xe mô tô làm việc trung bình 9,2 giờ/ngày, lái xe ô tô 11,2 giờ/ngày, gần như không có ngày nghỉ lễ, Tết; đồng thời, họ còn phải đối mặt với tai nạn, mất/hỏng hàng hóa, áp lực khách hàng và cả quấy rối tình dục. Một nghiên cứu tổng hợp các khảo cứu cho thấy, nhóm này thường làm việc 8 đến 12 giờ/ ngày và ghi nhận nguy cơ tai nạn giao thông cao, tới 45,3% trong một số nghiên cứu về tài xế công nghệ[20].

Trong khi đó, pháp luật Việt Nam chưa làm rõ trong quan hệ nền tảng thì ai phải chịu trách nhiệm chính về an toàn, vệ sinh lao động, huấn luyện an toàn, trang bị bảo hộ và bồi thường khi xảy ra rủi ro nghề nghiệp. Khi người lao động bị xếp vào diện “đối tác”, trách nhiệm của nền tảng thường bị “làm mờ”, trong khi thực tế nền tảng lại có ảnh hưởng rất lớn đến nhịp độ và điều kiện lao động thông qua thiết kế hệ thống vận hành.

Thứ tư, khả năng đại diện, thương lượng tập thể và khiếu nại còn yếu. Lao động nền tảng rất khó tổ chức thành lực lượng có tiếng nói tập thể ổn định. Sự phản ứng của tài xế công nghệ trong các vụ việc tăng chiết khấu thường mang tính tự phát, ngắn hạn và dựa trên mạng xã hội hoặc tập trung trực tiếp, hơn là thực hiện thông qua cơ chế thương lượng được pháp luật công nhận rõ ràng. Sự yếu thế của cơ chế đại diện cũng thể hiện qua quy mô tổ chức còn rất nhỏ so với lực lượng lao động thực tế. Đoàn lái xe công nghệ Grab Đà Nẵng được thành lập năm 2024 với 184 đoàn viên. Đây là tín hiệu tích cực, nhưng nếu đặt cạnh con số khoảng 200.000 tài xế công nghệ trên cả nước thì rõ ràng năng lực đại diện tập thể còn ở giai đoạn rất “sơ khai”. Liên đoàn Lao động thành phố Đà Nẵng thừa nhận khu vực phi chính thức tại địa phương có khoảng 300.000 lao động, nhiều người không có hợp đồng lao động, không được đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc và thiếu phúc lợi[21].

Hiện, pháp luật chưa có các quy định về cơ chế đại diện và thương lượng phù hợp với mô hình lao động phân tán, linh hoạt, đa nền tảng và bị quản trị bằng thuật toán. Đồng thời, tranh chấp kiểu nền tảng như khóa tài khoản, giảm thưởng, thay đổi thuật toán, giảm hiển thị đơn… vẫn chưa được thiết kế thành cơ chế tài phán hoặc hòa giải chuyên biệt, dễ tiếp cận và hiệu quả.

Những trường hợp thực tiễn nêu trên cho thấy, mặc dù mô hình lao động nền tảng góp phần tạo ra nhiều cơ hội việc làm linh hoạt trong bối cảnh chuyển đổi số, việc bảo đảm các quyền cơ bản của người lao động trong mô hình này còn nhiều khoảng trống pháp lý. Điều này đặt ra yêu cầu cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp luật nhằm xác định rõ địa vị pháp lý của lao động nền tảng, đồng thời, thiết lập các cơ chế bảo vệ phù hợp đối với quyền và lợi ích của nhóm lao động này trong nền kinh tế số.

3. Một số kiến nghị, đề xuất

Trên cơ sở quy định hiện hành của Bộ luật Lao động năm 2019 về phạm vi đối tượng áp dụng, vấn đề đặt ra không chỉ mở rộng thêm đối tượng điều chỉnh, mà còn phải hoàn thiện các tiêu chí và cơ chế pháp lý cụ thể nhằm bảo đảm khả năng áp dụng hiệu quả đối với lao động trong nền kinh tế nền tảng. Vì thế, các kiến nghị hoàn thiện pháp luật cần hướng tới điều chỉnh đồng bộ các chế định về xác định quan hệ lao động, an sinh xã hội và cơ chế đại diện, nhằm bảo đảm các quy định của pháp luật lao động có thể được áp dụng một cách thực chất và hiệu quả đối với lao động trong nền kinh tế nền tảng.

Thứ nhất, xây dựng tiêu chí pháp lý rõ ràng để xác định quan hệ lao động trong mô hình nền tảng số. Pháp luật Việt Nam cần xây dựng bộ tiêu chí nhận diện quan hệ lao động trong môi trường nền tảng số, dựa trên mức độ kiểm soát thực tế của doanh nghiệp nền tảng đối với người lao động. Các tiêu chí này có thể gồm: (i) mức độ kiểm soát của nền tảng đối với thời gian làm việc, giá dịch vụ và việc phân bổ đơn hàng; (ii) sự phụ thuộc kinh tế của người lao động vào một nền tảng duy nhất; (iii) cơ chế đánh giá, xếp hạng hoặc khóa tài khoản của nền tảng; (iv) việc nền tảng áp đặt các quy tắc hoạt động và tiêu chuẩn dịch vụ bắt buộc.

Trong trường hợp các tiêu chí này được thỏa mãn, pháp luật cần xác định đây là quan hệ lao động thực chất, từ đó, áp dụng các quy định của Bộ luật Lao động năm 2019 về tiền lương, thời giờ làm việc, an toàn lao động và quyền thương lượng tập thể.

Cách tiếp cận này được ghi nhận trong nhiều kinh nghiệm pháp luật của nhiều quốc gia trên thế giới. Tại Hoa Kỳ, pháp luật bang California thông qua Đạo luật AB5 đã xây dựng bộ tiêu chí nhằm xác định người lao động trong nền kinh tế nền tảng, trong đó, nhấn mạnh yếu tố kiểm soát và tính độc lập của người lao động[22]. Tuy nhiên, cách tiếp cận này sau đó được điều chỉnh bởi Proposition 22, theo đó, tài xế của các nền tảng gọi xe và giao hàng trong những điều kiện nhất định vẫn được phân loại là nhà thầu độc lập nhưng được hưởng một số quyền lợi bảo đảm tối thiểu. Năm 2024, Tòa án tối cao California tiếp tục duy trì hiệu lực của cơ chế này, cho thấy xu hướng tìm kiếm mô hình pháp lý linh hoạt hơn đối với lao động nền tảng thay vì chỉ phân loại theo hai nhóm truyền thống là người lao động và lao động độc lập, Tương tự, Liên minh châu Âu cũng đề xuất cơ chế suy đoán quan hệ lao động khi nền tảng có sự kiểm soát đáng kể đối với người lao động[23].

Thứ hai, thiết lập cơ chế an sinh xã hội linh hoạt dành riêng cho lao động nền tảng. Đặc điểm nổi bật của lao động nền tảng là phần lớn người lao động không tham gia các chế độ an sinh xã hội bắt buộc nên cần thiết lập mô hình an sinh xã hội linh hoạt cho lao động nền tảng. Kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy, thay vì tiếp cận theo mô hình bảo hiểm xã hội truyền thống gắn với quan hệ lao động tiêu chuẩn, pháp luật và chính sách từng bước mở rộng phạm vi bao phủ đối với lao động nền tảng thông qua các cơ chế linh hoạt. Cụ thể, Trung Quốc triển khai các hình thức bảo hiểm tai nạn nghề nghiệp riêng cho lao động giao hàng và vận tải công nghệ, với sự tham gia đóng góp của doanh nghiệp nền tảng, đồng thời, khuyến khích người lao động tham gia các chế độ bảo hiểm xã hội tự nguyện phù hợp với thu nhập không ổn định[24].

Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc từ các kinh nghiệm trên để: (i) xây dựng cơ chế đóng bảo hiểm xã hội theo từng giao dịch hoặc theo thu nhập thực tế, thay vì dựa trên hợp đồng lao động dài hạn; (ii) thiết lập cơ chế chia sẻ trách nhiệm đóng góp giữa người lao động và doanh nghiệp nền tảng; (iii) mở rộng các chế độ bảo hiểm tai nạn lao động và bảo hiểm thu nhập đối với các lĩnh vực có rủi ro cao như giao hàng và vận tải công nghệ; (iv) xây dựng quỹ hỗ trợ khẩn cấp cho lao động nền tảng khi xảy ra khủng hoảng kinh tế hoặc dịch bệnh.

Các chính sách này cần được thể chế hóa thông qua sửa đổi các văn bản pháp luật có liên quan như Luật Việc làm năm 2025, Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024, Luật An toàn vệ sinh lao động năm 2015… nhằm mở rộng phạm vi bảo vệ đối với nhóm lao động này.

Thứ ba, thiết lập cơ chế minh bạch và giám sát thuật toán trong quản lý lao động nền tảng. Để khắc phục tình trạng thiếu minh bạch và bất cân xứng thông tin giữa nền tảng và người lao động, cần nghiên cứu bổ sung các quy định trong pháp luật lao động và pháp luật về nền tảng số theo hướng yêu cầu doanh nghiệp nền tảng phải thông báo công khai các tiêu chí cơ bản được sử dụng để phân bổ công việc, đánh giá hiệu suất, xác định mức thưởng, mức chiết khấu và các trường hợp hạn chế hoặc chấm dứt quyền truy cập nền tảng của người lao động. Khi thay đổi các chính sách có ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập hoặc cơ hội việc làm của người lao động, nền tảng phải thông báo trước trong một thời hạn hợp lý và giải thích rõ lý do thay đổi.

Đồng thời, người lao động cần được bảo đảm quyền yêu cầu giải thích đối với các quyết định tự động như khóa tài khoản, giảm hiển thị đơn hàng hoặc thay đổi mức xếp hạng; có quyền khiếu nại và được xem xét lại quyết định bởi bộ phận quản lý có sự tham gia của con người thay vì hoàn toàn do thuật toán quyết định. Bên cạnh đó, cơ quan quản lý nhà nước về lao động cần được trao thẩm quyền yêu cầu doanh nghiệp nền tảng cung cấp thông tin liên quan đến cơ chế quản lý bằng thuật toán khi cần thiết để phục vụ hoạt động thanh tra, kiểm tra và bảo vệ quyền lợi của người lao động[25].

Các biện pháp này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của người lao động mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các doanh nghiệp nền tảng trong nền kinh tế số.

Thứ tư, tăng cường quản lý nhà nước và hệ thống thống kê đối với lao động nền tảng. Hiện, thông tin thống kê về lao động nền tảng tại Việt Nam còn hạn chế, làm cho việc xây dựng chính sách gặp nhiều khó khăn. Theo các nghiên cứu về nền kinh tế nền tảng, cần thiết lập hệ thống thống kê chính thức về lao động nền tảng, gồm quy mô, lĩnh vực hoạt động và điều kiện làm việc của người lao động.

Kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy, Nhà nước giữ vai trò chủ động trong quản lý đối với hoạt động của các nền tảng số và bảo vệ quyền của người lao động. Thông qua việc ban hành các chính sách và hướng dẫn quản lý, cơ quan nhà nước yêu cầu các doanh nghiệp nền tảng thực hiện nghĩa vụ bảo đảm điều kiện làm việc, an toàn lao động và từng bước tham gia vào các cơ chế bảo vệ xã hội đối với người lao động nền tảng[26].

Để thực hiện giải pháp này, Việt Nam cần triển khai các biện pháp như: xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về lao động nền tảng; yêu cầu các nền tảng số báo cáo định kỳ về số lượng lao động, thu nhập và điều kiện làm việc; tích hợp lao động nền tảng vào hệ thống thống kê thị trường lao động quốc gia; tăng cường thanh tra, kiểm tra việc thực hiện các quy định liên quan đến lao động trên nền tảng số. Những biện pháp này sẽ giúp cơ quan quản lý nhà nước có đầy đủ thông tin để xây dựng chính sách phù hợp, đồng thời, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý thị trường lao động trong bối cảnh chuyển đổi số.

Kết luận

Sự phát triển của nền kinh tế nền tảng đang làm thay đổi đáng kể cách thức tổ chức và vận hành của thị trường lao động. Trong bối cảnh đó, lao động nền tảng vừa mở ra nhiều cơ hội việc làm linh hoạt, vừa đặt ra những thách thức mới đối với hệ thống pháp luật trong việc bảo vệ quyền và lợi ích của người lao động. Vì vậy, việc nghiên cứu và hoàn thiện khung pháp lý phù hợp với đặc thù của lao động nền tảng là yêu cầu cấp thiết, nhằm bảo đảm sự phát triển hài hòa, bền vững của thị trường lao động trong kỷ nguyên chuyển đổi số.

TS. Chu Thị Thúy Hằng

Phó Viện trưởng Viện Quyền con người, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Ảnh: Internet

[1]. Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Triển vọng Việc làm và Xã hội Thế giới năm 2021: Vai trò của các nền tảng lao động số trong việc chuyển đổi thế giới việc làm (World Employment and Social Outlook 2021: The Role of Digital Labour Platforms in Transforming the World of Work), Geneva, 2021, tr.2-3, xxii.

[2]. Hồ Thị Thanh Trúc (2023), Một số vấn đề pháp lý điều chỉnh mô hình kinh tế chia sẻ trong lĩnh vực vận tải ở Việt Nam, https://danchuphapluat.vn/mot-so-van-de-phap-ly-dieu-chinh-mo-hinh-kinh-te-chia-se-trong-linh-vuc-van-tai-o-viet-nam-4224.html, truy cập ngày 08/5/2026.

[3]. Phạm Văn Hiếu (2023), Người lao động trong nền kinh tế Gig: Cơ hội và thách thức cho thị trường lao động Việt Nam, Tạp chí Kinh tế và Dự báo, (16), 86-89.

[4]. De Stefano, V. (2016), tlđd.

[5]. International Labour Organization (2021), World Employment and Social Outlook 2021: The role of digital labour platforms in transforming the world of work. Geneva: ILO, pp. 25-27, https://www.ilo.org/global/research/global-reports/weso/2021, truy cập ngày 08/5/2026.

[6]. Smith, A. (2016), Gig work, online selling and home sharing, Pew Research Center, https://www.pewresearch.org/internet/2016/11/17/gig-work-online-selling-and-home-sharing/, truy cập ngày 08/5/2026.

[7]. International Labour Organization, (2021), tlđd, tr.1.

[8]. International Labour Organization, (2021), tlđd.

[9]. Wood, A. J., Graham, M., Lehdonvirta, V., & Hjorth, I (2019), Good gig, bad gig: Autonomy and algorithmic control in the global gig economy, Work, Employment and Society, 33(1), tr.6-57.

[10]. De Stefano, V (2016), tlđd.

[11]. Minh Châu (2023), Hoàn thiện chính sách và pháp luật lao động trước biến đổi của quan hệ lao động trong kinh tế nền tảng số tại Việt Nam, https://tapchicongthuong.vn/hoan-thien-chinh-sach-va-phap-luat-lao-dong-truoc-bien-doi-cua-quan-he-lao-dong-trong-kinh-te-nen-tang-so-tai-viet-nam-140946.htm, truy cập ngày 08/5/2026.

[12]. Thanh Tùng (2022), Hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội, bảo vệ lợi ích của người lao động, https://phapluat.tuoitrethudo.com.vn/hoan-thien-he-thong-an-sinh-xa-hoi-bao-ve-loi-ich-cua-nguoi-lao-dong-66189.html, truy cập ngày 08/5/2026.

[13]. Thanh Tùng (2022), tlđd.

[14]. Bùi, T. H., Trịnh, T. N., Nguyễn, H. N., Trần, T. N. A., Lê, T. H., Nguyễn, T. H. H., Trịnh, H. H., & Trần, P. T (2021), Một số vấn đề về việc làm trong nền kinh tế việc làm tự do (nền kinh tế gig) tại Việt Nam: Nghiên cứu trường hợp lái xe/giao hàng công nghệ và giúp việc gia đình, Viện Khoa học Lao động và Xã hội (ILSSA); Hanns Seidel Foundation Vietnam.

[15]. Quỳnh Chi (2025), Trong lao động có từ 2 nguồn thu nhập trở lên, 55,1% tham gia nền kinh tế làm việc tự do, https://laodong.vn/cong-doan/trong-lao-dong-co-tu-2-nguon-thu-nhap-tro-len-551-tham-gia-nen-kinh-te-lam-viec-tu-do-1582560.ldo, truy cập ngày 08/5/2026.

[16]. Nguyen, D., & Tu, A (2020), GrabBike riders strike over increased commission rate. VnExpress International, https://e.vnexpress.net/news/business/companies/grabbike-riders-strike-over-increased-commission-rate-4202756.html, truy cập ngày 08/5/2026.

[17]. Nguyen, D., & Tu, A (2020), tlđd.

[18]. Nhật Dương (2022), Nhiều khoảng trống trong tiếp cận chính sách an sinh với tài xế công nghệ, https://vneconomy.vn/nhieu-khoang-trong-trong-tiep-can-chinh-sach-an-sinh-voi-tai-xe-cong-nghe.htm, truy cập ngày 08/5/2026.

[19]. Nhật Dương (2023), Chưa đưa lái xe công nghệ tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, https://vneconomy.vn/chua-dua-lai-xe-cong-nghe-tham-gia-bao-hiem-xa-hoi-bat-buoc.htm, truy cập ngày 11/3/2026.

[20]. Ý Yên, (2022), Giải pháp thu hẹp khoảng trống chính sách cho lái xe công nghệ, https://laodongdoanthe.vn/giai-phap-thu-hep-khoang-trong-chinh-sach-cho-lai-xe-cong-nghe-75927.html, truy cập ngày 08/5/2026.

[21]. Tuệ Tâm (2024), Nghiệp đoàn - Điểm tựa cho lái xe công nghệ, https://nhandan.vn/nghiep-doan-diem-tua-cho-lai-xe-cong-nghe-post821227.html, truy cập ngày 08/5/2026.

[22]. Hồ Thị Thanh Trúc (2026), Xác định tình trạng việc làm của tài xế xe công nghệ theo Dự luật số 5 của Hội đồng bang California năm 2019, Đề xuất số 22 năm 2020 và khuyến nghị đối với Việt Nam, https://danchuphapluat.vn/xac-dinh-tinh-trang-viec-lam-cua-tai-xe-xe-cong-nghe-theo-du-luat-so-5-cua-hoi-dong-bang-california-2019-de-xuat-so-22-2020-va-khuyen-nghi-doi-voi-viet-nam-8582.html, truy cập ngày 08/5/2026.

[23]. European Commission (2021), Proposal for a Directive on improving working conditions in platform work.

[24]. Vũ Thị Tú Linh (2025), Pháp luật về bảo vệ người lao động trong mô hình kinh tế gig ở Trung Quốc và một số gợi mở đối với Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Kỳ 2 (425), tháng 3/2025, tr.58-64.

[25]. Hồ Thị Thanh Trúc (2023), tlđd.

[26]. Vũ Thị Tú Linh (2025), tlđd.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bùi Thị Hải, Trịnh Thị Ngọc, Nguyễn Hải Nam, Trần Thị Ngọc Anh, Lê Thị Hương, Nguyễn Thị Hồng Hạnh, Trịnh Hồng Hạnh và Trần Phương Thảo (2021), Một số vấn đề về việc làm trong nền kinh tế việc làm tự do (nền kinh tế gig) tại Việt Nam: Nghiên cứu trường hợp lái xe/giao hàng công nghệ và giúp việc gia đình, Viện Khoa học Lao động và Xã hội (ILSSA) và Hanns Seidel Foundation Vietnam.

2. Chu Thị Hoa (2022), Hoàn thiện pháp luật điều chỉnh mô hình kinh tế chia sẻ ở Việt Nam hiện nay, Nxb. Tư pháp.

3. De Stefano, V (2016). The rise of the “just-in-time workforce”: On-demand work, crowdwork and labour protection in the gig economy. International Labour Organization, https://www.ilo.org/publications/rise-just-time-workforce-demand-work-crowdwork- and-labour-protection-gig, truy cập ngày 08/5/2026.

4. Hồ Thị Thanh Trúc (2023), Một số vấn đề pháp lý điều chỉnh mô hình kinh tế chia sẻ trong lĩnh vực vận tải ở Việt Nam, https://danchuphapluat.vn/mot-so-van-de-phap-ly- dieu-chinh-mo-hinh-kinh-te-chia-se-trong-linh-vuc-van-tai-o-viet-nam-4224.html, truy cập ngày 08/5/2026.

5. Hồ Thị Thanh Trúc (2026), Xác định tình trạng việc làm của tài xế xe công nghệ theo Dự luật số 5 của Hội đồng bang California năm 2019, Đề xuất số 22 năm 2020 và khuyến nghị đối với Việt Nam, https://danchuphapluat.vn/xac-dinh-tinh-trang-viec-lam-cua-tai-xe-xe-cong-nghe-theo-du-luat-so-5-cua-hoi-dong-bang-california-2019-de-xuat-so-22-2020-va-khuyen-nghi-doi-voi-viet-nam-8582.html, truy cập ngày 08/5/2026.

6. International Labour Organization (2021), World Employment and Social Outlook 2021: The role of digital labour platforms in transforming the world of work (pp. 25-27), Geneva: ILO, https://www.ilo.org/global/research/global-reports/weso/2021, truy cập ngày 08/5/2026.

7. Phạm Văn Hiếu (2023), Người lao động trong nền kinh tế gig: Cơ hội và thách thức cho thị trường lao động Việt Nam, Tạp chí Kinh tế và Dự báo, (16), 86-89.

8. Smith, A (2016), Gig work, online selling and home sharing, Pew Research Center, https://www.pewresearch.org/internet/2016/11/17/gig-work-online-selling-and-home-sharing/, truy cập ngày 08/5/2026.

9. Vũ Thị Tú Linh (2025), Pháp luật về bảo vệ người lao động trong mô hình kinh tế gig ở Trung Quốc và một số gợi mở đối với Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Kỳ 2 (425), tháng 3/2025.

10. Wood, A. J., Graham, M., Lehdonvirta, V., & Hjorth, I (2019), Good gig, bad gig: Autonomy and algorithmic control in the global gig economy, Work, Employment and Society, 33(1), 56-57.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (454) tháng 6/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hoàn thiện hệ thống pháp luật, đổi mới quy trình xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật

Hoàn thiện hệ thống pháp luật, đổi mới quy trình xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật

Ngày 23/10, tiếp tục chương trình Kỳ họp thứ 2, Quốc hội nghe Tờ trình và Báo cáo thẩm tra dự án Luật Văn bản quy phạm pháp luật. Dự thảo Luật hướng tới tinh gọn hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, đổi mới quy trình xây dựng luật và tăng cường gắn kết giữa xây dựng, ban hành với tổ chức thi hành pháp luật.
Dự án Luật Đất đai (sửa đổi): Khơi thông nguồn lực đất đai phục vụ mục tiêu tăng trưởng “hai con số”

Dự án Luật Đất đai (sửa đổi): Khơi thông nguồn lực đất đai phục vụ mục tiêu tăng trưởng “hai con số”

Dự án Luật Đất đai (sửa đổi) trình Quốc hội khóa XVI tại Kỳ họp thứ 2 có những đổi mới quan trọng nhằm tháo gỡ điểm nghẽn thể chế, khơi thông nguồn lực đất đai phục vụ mục tiêu tăng trưởng “hai con số”.
Pháp luật về đấu giá tài sản tự nguyện của một số quốc gia và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Pháp luật về đấu giá tài sản tự nguyện của một số quốc gia và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Đấu giá tài sản tự nguyện ngày càng phát triển trở thành phương thức bán tài sản phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới. Nghiên cứu phân tích pháp luật Pháp, Trung Quốc, một số tiểu bang Hoa Kỳ và Đức về đấu giá tài sản tự nguyện; đồng thời, tham khảo kinh nghiệm của Hàn Quốc về tổ chức hạ tầng đấu giá trực tuyến. Trên cơ sở so sánh quyền định đoạt tài sản, trách nhiệm của chủ thể cung cấp dịch vụ, nghĩa vụ thông tin, điều kiện bán và hậu quả pháp lý của đấu giá, nghiên cứu so sánh với pháp luật Việt Nam và dự thảo Luật Đấu giá tài sản (sửa đổi)*(dự thảo Luật). Kết quả phân tích, làm rõ những vấn đề về phạm vi áp dụng chế độ đấu giá tự nguyện, chứng minh quyền được bán, quyền thỏa thuận thủ tục, điều kiện về giá, hiệu lực kết quả và trách nhiệm trong môi trường điện tử. Từ đó, nghiên cứu kiến nghị hoàn thiện các quy định tương ứng nhằm bảo đảm quyền định đoạt, tính minh bạch và an toàn pháp lý của hoạt động đấu giá tài sản tự nguyện.
Mở rộng chính sách phát triển nhà ở cho thuê đáp ứng nhu cầu của người dân

Mở rộng chính sách phát triển nhà ở cho thuê đáp ứng nhu cầu của người dân

Dự thảo Luật Nhà ở (sửa đổi) hướng tới hoàn thiện cơ chế, chính sách phát triển các loại hình nhà ở, trong đó bổ sung chương riêng về nhà ở cho thuê, đẩy mạnh phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính và tăng cường kiểm soát việc thụ hưởng chính sách nhà ở. Những nội dung này được kỳ vọng góp phần giải quyết nhu cầu chỗ ở của người dân, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực nhà ở.
Hoàn thiện pháp luật về đấu giá tài sản tự nguyện của tổ chức, cá nhân đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Hoàn thiện pháp luật về đấu giá tài sản tự nguyện của tổ chức, cá nhân đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Tóm tắt: Trong bối cảnh phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hội nhập quốc tế, việc phát triển kinh tế tư nhân đặt ra yêu cầu hoàn thiện pháp luật về đấu giá tài sản tự nguyện, phù hợp với định hướng tại Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân. Sau gần 10 năm thi hành Luật Đấu giá tài sản năm 2016, sửa đổi, bổ sung năm 2024 (Luật Đấu giá tài sản năm 2016) cho thấy một số quy định về đấu giá tài sản tự nguyện không phù hợp với thực tế, vì vậy, việc nghiên cứu, hoàn thiện các quy định về đấu giá tài sản tự nguyện của tổ chức, cá nhân là cấp thiết. Nghiên cứu tập trung phân tích thực trạng pháp luật về đấu giá tài sản tự nguyện ở Việt Nam, tham khảo pháp luật một số quốc gia về đấu giá tự nguyện, từ đó, kiến nghị hoàn thiện pháp luật về đấu giá tài sản tự nguyện đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới.
Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát năng lực của người tham gia đấu giá

Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát năng lực của người tham gia đấu giá

Tóm tắt: Hoạt động đấu giá tài sản ngày càng được mở rộng về quy mô, giá trị và phương thức tổ chức, đặt ra yêu cầu kiểm soát năng lực thực sự của người tham gia đấu giá. Luật Đấu giá tài sản năm 2016 chưa thiết lập cơ chế thống nhất để xác minh năng lực tài chính, nguồn vốn, khả năng thực hiện nghĩa vụ và lịch sử tuân thủ của người tham gia đấu giá. Bằng phương pháp phân tích, tổng hợp và tìm hiểu thực tiễn, nghiên cứu luận giải sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật về kiểm soát năng lực của người tham gia đấu giá tài sản xuất phát từ quan điểm, chủ trương của Đảng và hạn chế, bất cập trong quy định pháp luật hiện hành. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện pháp luật về kiểm soát năng lực của người tham gia đấu giá tài sản nhằm bảo đảm tính minh bạch, cạnh tranh, thực chất và hiệu quả của hoạt động đấu giá.
Xây dựng môi trường kinh doanh bất động sản minh bạch, an toàn

Xây dựng môi trường kinh doanh bất động sản minh bạch, an toàn

Tiếp tục chương trình Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI, ngày 22/10, dưới sự chủ trì của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn và điều hành của Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Hồng Diên, Quốc hội đã nghe Tờ trình và Báo cáo thẩm tra dự án Luật Kinh doanh bất động sản (sửa đổi).
Xây dựng và thực thi pháp luật là "đột phá của đột phá" trong hoàn thiện hệ sinh thái thể chế phát triển đất nước

Xây dựng và thực thi pháp luật là "đột phá của đột phá" trong hoàn thiện hệ sinh thái thể chế phát triển đất nước

Đến năm 2030, Việt Nam có hệ thống pháp luật dân chủ, công bằng, đồng bộ, thống nhất, công khai, minh bạch, khả thi với cơ chế tổ chức thực hiện nghiêm minh, nhất quán, bảo đảm cơ sở pháp lý cho hoạt động hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả của hệ thống chính quyền 03 cấp, mở đường cho kiến tạo phát triển.
Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm của đấu giá viên trong đấu giá tài sản đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm của đấu giá viên trong đấu giá tài sản đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Tóm tắt: Trách nhiệm pháp lý của đấu giá viên có ý nghĩa quan trọng đối với việc bảo đảm tính hợp pháp, công khai, minh bạch và khách quan trong hoạt động đấu giá tài sản. Sự phát triển của thị trường dịch vụ đấu giá và phương thức đấu giá trực tuyến đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của đấu giá viên. Trên cơ sở phân tích sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật và các quy định của dự thảo Luật Đấu giá tài sản (sửa đổi)** (dự thảo Luật), nghiên cứu làm rõ những nội dung được kế thừa, sửa đổi, bổ sung và ý nghĩa pháp lý của các quy định về trách nhiệm nghề nghiệp, xử lý tình huống tại phiên đấu giá, đấu giá trực tuyến, bồi thường thiệt hại và giải quyết hậu quả hủy kết quả đấu giá. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp bảo đảm tổ chức thi hành hiệu quả, góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp, minh bạch và trách nhiệm của đấu giá viên trong hoạt động đấu giá tài sản.
Đào tạo nghề luật sư cần gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn

Đào tạo nghề luật sư cần gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn

Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) (dự thảo Luật) đặt ra những yêu cầu mới đối với việc đào tạo, tập sự và tham dự kỳ thi quốc gia về luật sư để cấp chứng chỉ hành nghề luật sư. Việc hoàn thiện mô hình đào tạo nghề luật sư không chỉ là vấn đề đổi mới chương trình hay phương pháp giảng dạy, mà còn liên quan trực tiếp đến cơ chế quản lý, phân định trách nhiệm và bảo đảm chất lượng đội ngũ luật sư. Về vấn đề này, phóng viên Tạp chí Dân chủ và Pháp luật đã có cuộc trao đổi với Nhà giáo ưu tú, PGS.TS. Nguyễn Minh Hằng, Phó Giám đốc Học viện Tư pháp về mô hình đào tạo nghề luật sư tại Việt Nam trong kỷ nguyên mới và vấn đề hoàn thiện dự thảo Luật.
Hơn 845.000 người tham gia Cuộc thi trực tuyến trên Cổng Pháp luật quốc gia Tìm hiểu Hiến pháp và pháp luật

Hơn 845.000 người tham gia Cuộc thi trực tuyến trên Cổng Pháp luật quốc gia Tìm hiểu Hiến pháp và pháp luật

Ngày 21/10, Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Ngọc chủ trì họp Ban Tổ chức Cuộc thi trực tuyến trên Cổng Pháp luật quốc gia Tìm hiểu Hiến pháp và pháp luật cho ý kiến về kết quả thi và dự kiến xét giải.
Hoàn thiện pháp luật về đăng ký đất đai ở Việt Nam - Từ kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới

Hoàn thiện pháp luật về đăng ký đất đai ở Việt Nam - Từ kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số và yêu cầu hiện đại hóa công tác quản lý đất đai, việc hoàn thiện pháp luật về đăng ký đất đai cần được đặt trong mối quan hệ với hoạt động công chứng, cơ sở dữ liệu đất đai và cơ chế xác lập quyền đối với bất động sản (BĐS). Trên cơ sở nghiên cứu một số vấn đề lý luận, phân tích các mô hình đăng ký đất đai và tham khảo kinh nghiệm pháp luật của Pháp, Đức, Trung Quốc…, nghiên cứu làm rõ vai trò của hoạt động công chứng trong giao dịch về quyền sử dụng đất (QSDĐ), từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về đăng ký đất đai ở Việt Nam nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả quản lý đất đai.
Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi): Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, phân cấp, phân quyền và chuyển đổi số

Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi): Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, phân cấp, phân quyền và chuyển đổi số

Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) (dự thảo Luật) đề xuất cắt giảm thủ tục hành chính, phân cấp, phân quyền trong giải quyết một số công việc; đồng thời bước đầu lồng ghép các yếu tố khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong hoạt động hành nghề luật sư và quản lý nhà nước về luật sư, hành nghề luật sư. Những định hướng này nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ pháp lý, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với nghề luật sư.
Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi): Hoàn thiện cơ chế hành nghề, nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý

Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi): Hoàn thiện cơ chế hành nghề, nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý

Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) (dự thảo Luật) do Bộ Tư pháp chủ trì xây dựng quy định các nội dung liên quan đến luật sư, tổ chức và hoạt động hành nghề của luật sư, trách nhiệm quản lý nhà nước về luật sư, trách nhiệm tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư... Theo TS. Bùi Thị Hà, Phó Giám đốc Học viện Tư pháp (đơn vị có chức năng đào tạo các chức danh tư pháp, bổ trợ tư pháp, trong đó có luật sư), những thay đổi về vấn đề này cần được xem xét không chỉ ở yêu cầu nâng cao chất lượng đội ngũ luật sư mà còn ở việc phân định rõ quyền, trách nhiệm và cơ chế bảo đảm thực hiện, qua đó đáp ứng yêu cầu phát triển dịch vụ pháp lý trong bối cảnh mới.
Bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp khi mở rộng nguồn vốn cho công ty luật

Bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp khi mở rộng nguồn vốn cho công ty luật

Trong các phiên thảo luận tổ tại Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI, trao đổi về dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) (dự thảo Luật), một số đại biểu cho rằng, việc mở rộng khả năng huy động vốn có thể tạo điều kiện phát triển các tổ chức hành nghề luật sư có quy mô lớn, chuyên nghiệp, nhưng cần có cơ chế kiểm soát phù hợp để bảo vệ tính độc lập nghề nghiệp, quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng, đồng thời bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật.

Theo dõi chúng tôi trên: