Đặt vấn đề
Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là quyền cơ bản của con người và không thể tách rời, được quy định tại Điều 18 Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền năm 1948 (UDHR)[1], Điều 18 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR)[2] cũng như Tuyên bố của Liên hợp quốc năm 1981 về xóa bỏ mọi hình thức bất khoan dung và phân biệt đối xử dựa trên tôn giáo hoặc tín ngưỡng. Theo đó, mỗi cá nhân có quyền tự do tư tưởng, lương tâm và tôn giáo, gồm quyền thay đổi tôn giáo hoặc tín ngưỡng, cũng như quyền bày tỏ tôn giáo hoặc tín ngưỡng của mình trong việc giảng dạy, thực hành, thờ phụng và tuân thủ các nghi lễ.
Trong Bình luận chung số 22, Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc đã làm rõ quyền tự do tôn giáo bảo vệ cả niềm tin thần học và phi thần học, gồm quyền không theo tôn giáo nào[3]. Điều này đặt ra yêu cầu quan trọng cho các quốc gia trong thiết kế khuôn khổ pháp lý: không chỉ bảo đảm quyền có tôn giáo, mà còn bảo đảm quyền không có tôn giáo, quyền thay đổi tôn giáo và quyền thuyết phục người khác về tôn giáo của mình.
Tại Việt Nam, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được quy định tại Điều 24 Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Hiến pháp năm 2013)[4] và cụ thể hóa trong Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 (Luật năm 2016). Sau 08 năm thi hành, thực tiễn phát sinh nhiều vấn đề mới đặt ra yêu cầu sửa đổi, bổ sung nhằm đáp ứng yêu cầu của tình hình mới, phù hợp với chủ trương, chính sách của Đảng, Hiến pháp và các cam kết quốc tế mà Việt Nam đã tham gia. Vì vậy, việc nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm pháp luật quốc tế phù hợp với điều kiện thực tiễn Việt Nam có ý nghĩa quan trọng, cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn để hoàn thiện dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật).
1. Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và quản lý hoạt động tôn giáo
Nghiên cứu pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của một số quốc gia trên thế giới cho thấy có một số mô hình sau:
1.1. Mô hình phân ly tôn giáo - Nhà nước hoàn toàn: Kinh nghiệm Hoa Kỳ và Pháp
Hoa Kỳ là quốc gia áp dụng triệt để nguyên tắc tách biệt nhà thờ và Nhà nước (separation of church and state) thông qua Tu chính án thứ nhất Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1791[5]. Tu chính án này gồm hai mệnh đề căn bản: “Establishment Clause” cấm Quốc hội ban hành bất kỳ luật nào thiết lập tôn giáo chính thức và “Free Exercise Clause” bảo đảm quyền tự do thực hành tôn giáo của cá nhân. Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đã xây dựng hệ thống án lệ nhằm giải thích và áp dụng các nguyên tắc này trong từng tình huống cụ thể.
Về cơ chế bảo đảm quyền tự do tôn giáo, Hoa Kỳ ban hành Đạo luật Khôi phục tự do tôn giáo (Religious Freedom Restoration Act - RFRA) năm 1993, yêu cầu chính quyền liên bang chỉ có thể hạn chế việc thực hành tôn giáo khi có lợi ích công cộng cấp thiết và phải sử dụng biện pháp ít hạn chế nhất[6]. Đây là tiêu chuẩn pháp lý cao, bảo đảm tối đa quyền tự do tôn giáo cá nhân trước sự can thiệp của Nhà nước. Về quản lý tổ chức tôn giáo, theo pháp luật Hoa Kỳ không có cơ quan nhà nước chuyên trách quản lý tôn giáo; các tổ chức tôn giáo được đăng ký theo Điều 501(c)(3) Bộ luật Thuế vụ liên bang với tư cách là tổ chức phi lợi nhuận được miễn thuế.
Về xử lý hoạt động tôn giáo có nguồn gốc nước ngoài, Hoa Kỳ bảo vệ mạnh mẽ tự do truyền giáo nhưng yêu cầu các tổ chức nhận tài trợ nước ngoài đăng ký theo Đạo luật Đại diện Nước ngoài (FARA)[7]. Đây là cơ chế minh bạch thông tin hiệu quả, không cấm hoạt động tôn giáo có yếu tố nước ngoài mà yêu cầu công khai hóa để công chúng và cơ quan quản lý nhà nước có thể giám sát.
Cộng hòa Pháp theo mô hình thế tục hóa triệt để được xác lập qua Đạo luật năm 1905 về phân ly Nhà thờ và Nhà nước. Mô hình này dựa trên ba nguyên tắc: (i) tự do lương tâm cá nhân; (ii) tự do thực hành tôn giáo trong khuôn khổ pháp luật; (iii) Nhà nước trung lập và không tài trợ cho bất kỳ tôn giáo nào. Điểm nổi bật của mô hình Pháp là quy định nghiêm ngặt về không được mang biểu tượng tôn giáo trong trường công lập và không gian hành chính Nhà nước, thể hiện qua Đạo luật năm 2004 về biểu tượng tôn giáo trong trường học.
Về xử lý các tổ chức tôn giáo gây tranh luận, Pháp thành lập cơ quan Miviludes[8] chuyên theo dõi và cảnh báo về các tổ chức tôn giáo có dấu hiệu nguy hiểm. Kinh nghiệm của Pháp cho thấy, có thể xây dựng cơ chế xử lý rủi ro từ các tổ chức tôn giáo cực đoan mà không cần hạn chế chung đối với tất cả tổ chức tôn giáo, đây là nguyên tắc quan trọng trong pháp luật về quyền con người.
Tuy nhiên, mô hình thế tục hóa triệt để của Pháp cũng đặt ra không ít tranh luận về ranh giới giữa thế tục hóa Nhà nước và tôn trọng quyền tự do tôn giáo của cá nhân, đặc biệt, trong bối cảnh dân số Hồi giáo ngày càng gia tăng. Điều này cho thấy, ngay cả những mô hình pháp lý tiên tiến nhất cũng phải không ngừng điều chỉnh để cân bằng giữa các giá trị cạnh tranh nhau.
1.2. Mô hình Nhà nước giáo hội có tự do tôn giáo: Kinh nghiệm Vương quốc Anh và các quốc gia Bắc Âu
Vương quốc Anh có mô hình Nhà nước giáo hội với Giáo hội Anh giáo là quốc giáo. Tuy nhiên, mô hình này không đồng nghĩa với việc hạn chế quyền tự do tôn giáo của các nhóm khác. Pháp luật Anh, đặc biệt, Đạo luật Bình đẳng năm 2010 và Đạo luật Nhân quyền năm 1998[9] nghiêm cấm phân biệt đối xử dựa trên tôn giáo hoặc tín ngưỡng trong các lĩnh vực việc làm, giáo dục và cung cấp dịch vụ. Đây là mô hình Nhà nước giáo hội “mềm”, trong đó tôn giáo chính thức mang tính biểu tượng nhiều hơn là thực chất.
Các quốc gia Bắc Âu như Đan Mạch, Na Uy, Thụy Điển đều có truyền thống Nhà nước giáo hội Lutheran nhưng đã trải qua quá trình tách biệt, tự do hóa tôn giáo. Chẳng hạn, Na Uy đã tách biệt Giáo hội Lutheran khỏi Nhà nước vào năm 2017, Thụy Điển năm 2000[10]. Kinh nghiệm từ các nước Bắc Âu cho thấy, xu hướng chuyển dịch từ mô hình Nhà nước giáo hội sang mô hình tự do hóa tôn giáo mà không tạo ra bất ổn xã hội, minh chứng cho tính thích ứng của hệ thống pháp luật đối với sự thay đổi xã hội.
1.3. Mô hình hợp tác có chọn lọc: Kinh nghiệm Cộng hòa Liên bang Đức
Cộng hòa Liên bang Đức theo mô hình hợp tác có chọn lọc giữa Nhà nước và các tổ chức tôn giáo, được quy định trong Hiến pháp Đức (Grundgesetz). Điều 4 và Điều 140 Hiến pháp Đức tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho quyền tự do tôn giáo và quan hệ Nhà nước - giáo hội. Điểm đặc biệt của mô hình Đức là hệ thống tư cách pháp nhân công quyền dành cho các tổ chức tôn giáo đáp ứng các tiêu chí nhất định về quy mô, ổn định và tuân thủ pháp luật.
Các tổ chức tôn giáo có tư cách pháp nhân công quyền được hưởng các đặc quyền quan trọng: được thu thuế giáo hội thông qua hệ thống thuế nhà nước (Kirchensteuer); được tham gia quản lý hệ thống bệnh viện, trường học, cơ sở phúc lợi xã hội[11]. Ngược lại, các tổ chức này phải tuân thủ các tiêu chuẩn minh bạch tài chính và trách nhiệm giải trình. Đây là cơ chế hợp tác đặc thù, phản ánh lịch sử và văn hóa pháp lý Đức mà không quốc gia nào trên thế giới sao chép, song cung cấp những gợi mở quan trọng về mô hình Nhà nước - tôn giáo đối tác.
Về phòng ngừa và xử lý tổ chức tôn giáo cực đoan, pháp luật Đức có cơ chế đặc thù thông qua Cơ quan Bảo vệ Hiến pháp (Verfassungsschutz)[12], có nhiệm vụ theo dõi và báo cáo về các tổ chức có nguy cơ đe dọa trật tự dân chủ tự do. Đây là cơ chế cân bằng tinh tế giữa tự do tôn giáo và bảo vệ nền dân chủ, phân biệt rõ giữa niềm tin tôn giáo (được bảo vệ tuyệt đối) và hành động tôn giáo (có thể bị hạn chế vì lợi ích công cộng).
1.4. Mô hình quản lý nhà nước chặt chẽ: Kinh nghiệm Liên bang Nga và Trung Quốc
Liên bang Nga theo mô hình Nhà nước thế tục nhưng có sự ưu tiên rõ ràng đối với Giáo hội Chính thống Nga. Đạo luật Tự do Lương tâm và Hiệp hội Tôn giáo năm 1997 phân loại tổ chức tôn giáo thành hai nhóm: tổ chức tôn giáo có tư cách pháp nhân đầy đủ sau 15 năm hoạt động và nhóm tôn giáo hoạt động mà không có tư cách pháp nhân. Quy định này đã bị nhiều tổ chức quốc tế phê phán vì tạo ra sự phân biệt đối xử giữa các tôn giáo có lịch sử lâu dài và các tôn giáo mới.
Pháp luật Nga cũng quy định chặt chẽ về hoạt động truyền giáo, nhập khẩu tài liệu tôn giáo từ nước ngoài và tài trợ nước ngoài cho tổ chức tôn giáo. Đặc biệt, các điều khoản về chủ nghĩa cực đoan đã được sử dụng để cấm và giải thể một số tổ chức tôn giáo, như vụ cấm Nhân chứng Giê-hô-va năm 2017[13].
Trung Quốc thực hiện mô hình quản lý tôn giáo toàn diện. Về các vấn đề tôn giáo năm 2018 quy định năm tôn giáo được Nhà nước công nhận và tất cả các tổ chức tôn giáo phải hoạt động trong khuôn khổ các hiệp hội ái quốc do Nhà nước kiểm soát. Mô hình này đặt ra yêu cầu tôn giáo phải phù hợp với các giá trị xã hội chủ nghĩa và không được can thiệp vào giáo dục, tư pháp và hành chính nhà nước.
2. Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo tại một số quốc gia Đông Nam Á
Indonesia là quốc gia có dân số Hồi giáo lớn nhất thế giới nhưng theo nguyên tắc Pancasila - không phải là Nhà nước Hồi giáo. Pháp luật Indonesia công nhận sáu tôn giáo chính thức và Bộ Tôn giáo thực hiện chức năng quản lý. Đặc điểm nổi bật là pháp luật Indonesia thừa nhận vai trò của Tòa án tôn giáo trong giải quyết các vụ việc hôn nhân gia đình của người Hồi giáo theo luật Sharia - một mô hình đa nguyên pháp luật đặc thù mà không nhiều quốc gia áp dụng.
Singapore thực hiện chính sách đa nguyên tôn giáo trong khuôn khổ Nhà nước thế tục mạnh mẽ. Đạo luật Duy trì Hòa hợp Tôn giáo năm 1990 (sửa đổi năm 2019) cho phép Bộ trưởng Nội vụ ban hành lệnh kiềm chế đối với lãnh đạo tôn giáo khi có hành vi gây chia rẽ cộng đồng hoặc can thiệp vào chính trị[14]. Chính phủ Singapore chủ động quản lý diễn thuyết tôn giáo công cộng nhằm ngăn ngừa xung đột cộng đồng, coi ổn định xã hội là ưu tiên hàng đầu - một lựa chọn chính sách phản ánh bối cảnh đa sắc tộc, đa tôn giáo đặc thù của quốc đảo này.
3. Phân tích so sánh và bài học kinh nghiệm
Nghiên cứu các mô hình quan hệ giữa Nhà nước - tôn giáo trên thế giới cho thấy một số kinh nghiệm mà Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong hoàn thiện chính sách, pháp luật phù hợp với Việt Nam.
Qua nghiên cứu phân tích, so sánh, có thể nhận diện bốn mô hình quan hệ Nhà nước - tôn giáo chính trên thế giới: (i) Mô hình Nhà nước thế tục phân ly hoàn toàn (Hoa Kỳ, Pháp); (ii) Mô hình Nhà nước giáo hội có tự do tôn giáo (Anh, các nước Bắc Âu); (iii) Mô hình hợp tác có chọn lọc dựa trên tiêu chí pháp lý (Đức); (iv) Mô hình Nhà nước quản lý toàn diện (Trung Quốc, Nga). Hầu hết các quốc gia dân chủ phát triển đều chia sẻ các nguyên tắc chung: tự do tôn giáo cá nhân được bảo đảm ở mức cao nhất; Nhà nước không thiên vị hay phân biệt đối xử với tôn giáo; hạn chế tự do tôn giáo phải theo luật định và tỷ lệ với mục tiêu chính đáng[15].
Nghiên cứu pháp luật so sánh cho thấy một số xu hướng lập pháp quốc tế như sau:
- Xu hướng chuyển từ kiểm soát tiền kiểm sang kiểm soát hậu kiểm. Các nước phát triển ngày càng ít đặt ra yêu cầu xin phép trước đối với các hoạt động tôn giáo thông thường, thay vào đó tăng cường cơ chế giám sát và xử lý vi phạm sau khi xảy ra[16]. Phương pháp này ít hạn chế quyền tự do hơn trong khi vẫn bảo đảm tuân thủ pháp luật.
- Xu hướng tăng cường tính minh bạch tài chính của tổ chức tôn giáo. Nhiều quốc gia yêu cầu tổ chức tôn giáo, đặc biệt, những tổ chức nhận tài trợ nước ngoài hoặc hưởng ưu đãi thuế, phải công khai báo cáo tài chính.
- Xu hướng số hóa đăng ký và quản lý tổ chức tôn giáo qua hệ thống đăng ký điện tử và cổng thông tin công khai.
- Xu hướng tăng cường đối thoại giữa Nhà nước và các tổ chức tôn giáo thông qua các hội đồng liên tôn giáo và diễn đàn tham vấn chính sách.
4. Một số gợi mở đối với việc hoàn thiện chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam
Việt Nam có cơ cấu tôn giáo đa dạng với trên 95% dân số có đời sống tín ngưỡng, tôn giáo. Luật năm 2016 đã thể hiện tinh thần đổi mới quan trọng với nhiều quy định tiến bộ về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; đơn giản hóa thủ tục hành chính; mở rộng phạm vi hoạt động của các tổ chức tôn giáo trong lĩnh vực giáo dục, y tế, từ thiện xã hội. Tuy nhiên, sau 08 năm thi hành cho thấy, Luật phát sinh nhiều bất cập, hạn chế như chưa quy định hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng, quy định trình tự, thủ tục phức tạp… cần phải sửa đổi, hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Từ thực trạng pháp luật hiện hành, nghiên cứu so sánh pháp luật quốc tế, Việt Nam có thể tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế để hoàn thiện chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo phù hợp thực tiễn Việt Nam.
4.1. Về định hướng chung
Thứ nhất, thể chế hóa đầy đủ và sâu sắc hơn chủ trương, chính sách của Đảng về tôn giáo. Các Nghị quyết Trung ương và Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XIV đã nhấn mạnh tinh thần “tôn giáo đồng hành cùng dân tộc”, “phát huy nguồn lực tôn giáo phục vụ sự nghiệp phát triển đất nước”[17]. Tinh thần này cần được cụ thể hóa xuyên suốt các chính sách và các quy định của Luật, không chỉ ở các điều khoản về quyền, mà còn ở cách thiết kế thủ tục hành chính và cơ chế quản lý nhà nước.
Thứ hai, bảo đảm tính tương thích với ICCPR và các điều ước quốc tế về quyền con người. Dự thảo Luật cần quy định và yêu cầu quản lý nhà nước về tôn giáo phải “bảo đảm tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo theo Hiến pháp, pháp luật và các điều ước quốc tế”. Đây là cam kết mạnh mẽ của Việt Nam, cần được bảo đảm thực thi thực chất trong từng quy định cụ thể của Luật.
Thứ ba, đẩy mạnh hơn nữa xu hướng chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm trong quản lý hoạt động tôn giáo. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các quốc gia trên thế giới đều ít đặt ra yêu cầu xin phép đối với hoạt động tôn giáo thông thường, thay vào đó tăng cường kiểm tra, xử lý vi phạm sau khi xảy ra[18].
Thứ tư, tạo nền tảng vững chắc cho chuyển đổi số trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo, phù hợp với Nghị quyết số 57-NQ/TW và các chủ trương về cải cách bộ máy nhà nước[19]. Đây không chỉ là yêu cầu hiện đại hóa quản lý Nhà nước, mà còn là nền tảng để tăng cường minh bạch, công khai và thuận tiện cho người dân, tổ chức tôn giáo trong thực hiện quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.
4.2. Về các nội dung cụ thể
Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế phân cấp, phân quyền và nâng cao năng lực thực thi.
Phân quyền hợp lý cần đi đôi với năng lực thực thi đầy đủ ở cấp địa phương. Dự thảo Luật giao Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã nhiều thẩm quyền quan trọng, đặt ra yêu cầu cấp bách về đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ cơ sở[20]. Vì vậy, sau khi dự thảo Luật được ban hành, cần xây dựng chương trình tập huấn chuyên sâu, cẩm nang hướng dẫn thực hành và cơ chế hỗ trợ kỹ thuật từ cấp trên, tránh tình trạng áp dụng không thống nhất giữa các địa phương.
Bên cạnh đó, cần tiếp tục rà soát và làm rõ phạm vi thẩm quyền của từng cấp để tránh chồng chéo hoặc bỏ sót; đặc biệt, trong các trường hợp hoạt động tôn giáo có yếu tố liên cấp hoặc liên vùng[21]. Các nghị định quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành cần quy định rõ mối quan hệ và cơ chế phối hợp giữa UBND cấp xã và cấp tỉnh trong các trường hợp phức tạp, bảo đảm không có “lỗ hổng” về thẩm quyền.
Thứ hai, tăng cường minh bạch tài chính của tổ chức tôn giáo.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy yêu cầu minh bạch tài chính là xu hướng phổ biến ở các quốc gia từ Đức (hệ thống Kirchensteuer), Hoa Kỳ (đăng ký miễn thuế và công khai báo cáo tài chính theo Điều 501(c)(3)), đến các quốc gia Bắc Âu. Cơ chế tương tự như Đạo luật FARA của Hoa Kỳ - không cấm hoạt động có yếu tố nước ngoài mà yêu cầu công khai hóa - là nguyên tắc cân bằng giữa tự do và kiểm soát cần được nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
Dự thảo Luật cần quy định cụ thể về việc quản lý tài chính tôn giáo, nhất là các vấn đề: cơ chế báo cáo tài chính định kỳ; quy trình công khai thông tin tiếp nhận tài trợ nước ngoài; cơ sở dữ liệu trực tuyến để cơ quan nhà nước và công chúng có thể giám sát. Yêu cầu minh bạch tài chính không mâu thuẫn với quyền tự do tôn giáo mà là điều kiện để xây dựng lòng tin xã hội đối với các tổ chức tôn giáo.
Thứ ba, tạo điều kiện phát huy vai trò xã hội của tổ chức tôn giáo.
Dự thảo Luật cần quy định cụ thể quyền của các tổ chức tôn giáo được tham gia các hoạt động giáo dục, y tế hay được thực hiện các hoạt động bảo trợ xã hội, từ thiện nhân đạo… phản ánh tinh thần của Nghị quyết số 43-NQ/TW về phát huy nguồn lực tôn giáo. Mô hình hợp tác giữa Nhà nước và tổ chức tôn giáo trong cung cấp dịch vụ xã hội của Đức và các quốc gia Bắc Âu - nơi tổ chức tôn giáo quản lý hàng nghìn bệnh viện, trường học, cơ sở phúc lợi - cung cấp gợi ý quan trọng về cách thức xây dựng cơ chế đối tác công - tôn giáo hiệu quả.
Để phát huy tối đa tiềm năng này, chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo cần phải xây dựng cơ chế đối tác công - tôn giáo rõ ràng trong lĩnh vực y tế, giáo dục, bảo trợ xã hội; (ii) tạo điều kiện cho tổ chức tôn giáo tiếp cận các chương trình xã hội hóa; (iii) xây dựng bộ tiêu chuẩn chất lượng đối với dịch vụ do tổ chức tôn giáo cung cấp, bảo đảm quyền lợi của người thụ hưởng. Các hoạt động giáo dục, y tế của tổ chức tôn giáo phải thực hiện theo pháp luật chuyên ngành về giáo dục, khám bệnh chữa bệnh - dự thảo Luật đã làm rõ nguyên tắc này thông qua cụm từ “theo quy định của pháp luật có liên quan”.
Về bảo đảm tài sản tôn giáo, dự thảo Luật cần phải quy định cụ thể, rõ ràng, đầy đủ về quyền sở hữu, quản lý và sử dụng tài sản của tổ chức tôn giáo; cơ chế giải quyết tranh chấp về tài sản tôn giáo; điều kiện và thủ tục chuyển dịch tài sản tôn giáo. Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế như của Cộng hòa Liên bang Đức để tiếp tục hoàn thiện nội dung này phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
Về giáo dục và hoạt động của tôn giáo: Kinh nghiệm của Đức về dạy giáo lý trong trường công lập theo thỏa thuận giữa Nhà nước và giáo hội là kinh nghiệm mà Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc phù hợp với Việt Nam trong bối cảnh có nhiều cơ sở giáo dục do tổ chức tôn giáo quản lý. Bên cạnh đó, tiếp tục nghiên cứu, mở rộng và tạo điều kiện thuận lợi hơn để các tổ chức tôn giáo được đề xuất tham gia các hoạt động từ thiện, nhân đạo và xã hội. Cần có quy định rõ ràng về cơ chế hợp tác giữa Nhà nước và tổ chức tôn giáo trong cung cấp dịch vụ xã hội công ích. Về vấn đề này, Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm từ mô hình hợp tác của Đức và các quốc gia Bắc Âu để hoàn thiện pháp luật, phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.
4.3. Về cơ chế thực thi
Dự thảo Luật cần phải quy định quyền tiếp cận tư pháp của các chủ thể hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo. Đây là cơ chế bảo vệ quyền quan trọng, phù hợp với kinh nghiệm quốc tế về bảo đảm tư pháp độc lập trong giải quyết tranh chấp tôn giáo. Song, để quyền khởi kiện không chỉ tồn tại “trên giấy”, cần nâng cao năng lực xét xử của Tòa án trong các vụ việc hành chính về tôn giáo và tạo môi trường an toàn để tổ chức tôn giáo thực hiện quyền này.
Về cơ chế kiểm tra, giám sát, dự thảo Luật cần phải chuyển từ “thanh tra chuyên ngành” sang “kiểm tra chuyên ngành” phù hợp với chủ trương sắp xếp tinh gọn hệ thống cơ quan thanh tra. Điều này đặt ra yêu cầu về xây dựng hoàn thiện tiêu chí, quy trình kiểm tra rõ ràng, tránh kiểm tra tùy tiện hoặc gây phiền nhiễu cho tổ chức tôn giáo sau khi dự thảo Luật được ban hành.
Ngoài ra, Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc từ kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới như Đức, Singapore, Hoa Kỳ, các quốc gia Bắc Âu để hoàn thiện quy định và nâng cao vai trò của đối thoại thực chất giữa Nhà nước và các tổ chức tôn giáo. Dự thảo Luật cần quy định về hợp tác quốc tế trong công tác tín ngưỡng, tôn giáo là một bước tiến đáng ghi nhận, tạo cơ sở pháp lý cho việc mở rộng trao đổi kinh nghiệm quản trị và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Trên cơ sở đó, cần tiếp tục thiết lập cơ chế đối thoại định kỳ ở cấp quốc gia và địa phương, xây dựng các diễn đàn tham vấn chính sách có sự tham gia thực chất của đại diện các tổ chức tôn giáo, từ đó, tạo nền tảng quản trị tôn giáo dân chủ, minh bạch và hiệu quả.
Kết luận
Nghiên cứu pháp luật một số quốc gia trên thế giới về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và quản lý hoạt động tôn giáo cho thấy, không có mô hình pháp lý duy nhất phù hợp với mọi quốc gia, mỗi quốc gia đều xây dựng mô hình và xây dựng, hoàn thiện thể chế, pháp luật phù hợp bảo đảm cân bằng quyền tự do cá nhân, duy trì trật tự xã hội, bảo vệ an ninh quốc gia và tôn trọng bản sắc văn hóa dân tộc.
Tuy nhiên, Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế để hoàn thiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo theo hướng: (i) Đặt tự do tôn giáo cá nhân làm trung tâm của chính sách pháp luật về tôn giáo; (ii) Tăng cường đối thoại thay thế cho kiểm soát hành chính; (iii) Bảo đảm cơ chế tư pháp độc lập, hiệu quả để giải quyết tranh chấp tôn giáo; (iv) Hài hòa hóa pháp luật quốc gia với các tiêu chuẩn quốc tế.
TS. Lê Thu Trang
Tổ bộ môn Pháp luật - Trường Đại học Hải Phòng
Ảnh: Internet
[1]. Điều 18 Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền năm 1948 (UDHR): Everyone has the right to freedom of thought, conscience and religion; this right includes freedom to change his religion or belief, and freedom, either alone or in community with others and in public or private, to manifest his religion or belief in teaching, practice, worship and observance.
[2]. Điều 18 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR), Việt Nam gia nhập ICCPR ngày 24/9/1982.
[3]. Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc, Bình luận chung số 22 (General Comment No. 22) về Điều 18 ICCPR, CCPR/C/21/Rev.1/Add.4, thông qua ngày 30/7/1993, đoạn 1-3.
[4]. Điều 24 Hiến pháp năm 2013: “Mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, theo hoặc không theo một tôn giáo nào. Các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật. Nhà nước tôn trọng và bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo…”
[5]. Tu chính án thứ nhất (First Amendment, 1791): Congress shall make no law respecting an establishment of religion, or prohibiting the free exercise thereof… Xem thêm: Everson v. Board of Education, 330 U.S. 1 (1947) - án lệ Tòa án Tối cao Hoa Kỳ xác lập nguyên tắc tách biệt giữa nhà thờ và Nhà nước.
[6]. Religious Freedom Restoration Act (RFRA), 42 U.S.C. § 2000bb-1(b): Chính phủ chỉ có thể đặt ra “gánh nặng đáng kể” đối với việc thực hành tôn giáo khi có lợi ích công cộng bức thiết và áp dụng biện pháp hạn chế ít nhất. Xem: City of Boerne v. Flores, 521 U.S. 507 (1997).
[7]. Foreign Agents Registration Act (FARA), 22 U.S.C. §§ 611-621. Yêu cầu các tổ chức hoạt động thay mặt chính phủ nước ngoài hoặc chính trị nước ngoài phải đăng ký với Bộ Tư pháp Hoa Kỳ và công khai hoạt động. Đây là cơ chế minh bạch thông tin, không cấm hoạt động.
[8]. Mission interministérielle de vigilance et de lutte contre les dérives sectaires (Miviludes), được thành lập theo Sắc lệnh ngày 28/11/2002, trực thuộc Thủ tướng Pháp. Báo cáo thường niên của Miviludes cung cấp thông tin cho công chúng và cơ quan thực thi pháp luật về các tổ chức có dấu hiệu nguy hiểm.
[9]. Human Rights Act 1998, c. 42. Điều 9 Schedule 1 (nội luật hóa Điều 9 ECHR): Everyone has the right to freedom of thought, conscience and religion…; Equality Act 2010, c. 15, Part 2 - prohibited characteristics bao gồm “religion or belief”.
[10]. Vương quốc Na Uy tách biệt Giáo hội Lutheran khỏi nhà nước theo Luật Giáo hội Na Uy, có hiệu lực từ 01/01/2017. Vương quốc Thụy Điển thực hiện điều này từ ngày 01/01/2000 theo Kirklag (1998:1591).
[11]. Hệ thống Kirchensteuer (thuế giáo hội) tại Đức cho phép nhà nước thu hộ thuế giáo hội (khoảng 8-9% thuế thu nhập) cho các giáo hội có tư cách pháp nhân công quyền. Năm 2022, Giáo hội Công giáo và Lutheran tại Đức thu được tổng cộng khoảng 12 tỷ euro thông qua cơ chế này.
[12]. Verfassungsschutzbericht (Báo cáo bảo vệ hiến pháp) bao gồm phần đánh giá về các tổ chức tôn giáo cực đoan. Xem: BfV, Verfassungsschutzbericht 2023, Bundesministerium des Innern und für Heimat, Berlin, 2024.
[13]. Năm 2017, Tòa án Tối cao Liên bang Nga ra phán quyết cấm hoạt động của tổ chức Nhân chứng Giê-hô-va trên toàn lãnh thổ Nga theo cơ sở của Đạo luật về chống chủ nghĩa cực đoan. Quyết định này bị Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc và nhiều tổ chức quốc tế lên án.
[14]. Maintenance of Religious Harmony Act (Cap. 167A), sửa đổi năm 2019, trao quyền cho Bộ trưởng Nội vụ ban hành Restraining Order (lệnh kiềm chế) đối với lãnh đạo tôn giáo khi có hành vi gây mất đoàn kết cộng đồng hoặc can thiệp vào chính trị. Điều 8, 9 quy định về thủ tục và điều kiện ban hành lệnh này.
[15]. Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc, Bình luận chung số 22, đoạn 8: Điều 18(3) cho phép hạn chế tự do thể hiện tôn giáo hoặc tín ngưỡng chỉ khi được quy định bởi pháp luật và cần thiết để bảo vệ an toàn, trật tự, sức khỏe hoặc đạo đức công cộng, hoặc các quyền và tự do cơ bản của người khác. Xem thêm: Tashkentov v. Russia, UN Doc. CCPR/C/115/D/2104/2011 (2015).
[16]. Về xu hướng hậu kiểm, xem: European Commission for Democracy through Law (Venice Commission), Guidelines on the Legal Personality of Religious or Belief Communities, CDL-AD(2014)023, Strasbourg, 2014, đoạn 31-45.
[17]. Chỉ thị số 18-CT/TW ngày 10/01/2018 của Bộ Chính trị về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 25-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa IX về công tác tôn giáo trong tình hình mới; Nghị quyết số 43-NQ/TW ngày 24/11/2023 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục phát huy truyền thống, sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc: Tôn trọng, khuyến khích phát huy những giá trị văn hoá, đạo đức tốt đẹp và các nguồn lực của các tôn giáo cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
[18]. Xem: Ủy ban Venice (Venice Commission), Guidelines on the Legal Personality of Religious or Belief Communities, CDL-AD (2014)023, đoạn 31-45.
[19]. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Kết luận số 121-KL/TW ngày 24/01/2025 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả; Kết luận số 226-KL/TW ngày 11/12/2025 của Ban Bí thư về chấn chỉnh lề lối làm việc, nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống chính trị.
[20]. Tờ trình số 67/TTr-CP, mục IV.3.c: UBND cấp xã thực hiện 05/08 thẩm quyền (theo quy định của Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 thẩm quyền này thuộc UBND cấp huyện). Đây là bước phân quyền đáng kể, đặt ra yêu cầu về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ cấp xã. Báo cáo tiếp thu 26/3, mục A.I.2: Thời gian tới... Chính phủ sẽ chỉ đạo Bộ Dân tộc và Tôn giáo phối hợp chặt chẽ với Bộ Nội vụ rà soát Đề án vị trí việc làm; ưu tiên ngân sách bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu cho đội ngũ công chức làm công tác tín ngưỡng, tôn giáo.
[21]. Báo cáo tiếp thu, mục B.I.5: Chính phủ đã rà soát, phân định cụ thể về thẩm quyền quản lý giữa các lễ hội tín ngưỡng thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo và các lễ hội truyền thống gắn với tín ngưỡng của cộng đồng theo quy định của pháp luật về di sản văn hóa.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc (1993), Bình luận chung số 22 (General Comment No. 22) về Điều 18 ICCPR, CCPR/C/21/Rev.1/Add.4.
2. Hiến pháp Hoa Kỳ - Tu chính án thứ Nhất (First Amendment to the United States Constitution, 1791); Quốc hội Hoa Kỳ (1993), Religious Freedom Restoration Act (RFRA), 42 U.S.C. § 2000bb.
3. Singapore (1990/2019), Maintenance of Religious Harmony Act (Cap. 167A).
4. Ủy ban Venice (Venice Commission) (2014), Guidelines on the Legal Personality of Religious or Belief Communities, CDL-AD(2014)023.
5. Ban Tôn giáo Chính phủ (2023), Báo cáo tổng kết 05 năm thực hiện Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016, Hà Nội.
6. Trần Văn Toàn (2023), Kinh nghiệm quốc tế trong quản lý nhà nước về tôn giáo và bài học cho Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 6/2023.
(Nguồn: “Hoàn thiện chính sách về tín ngưỡng, tôn giáo đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới”, xuất bản năm 2026)